Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Đường trên
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Zeri với 476, Mel với 184.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +45.56 kỹ năng định hướng (khoảng 45.11-46.01) · 64,550 trận · Đo được | 1.44 | 21.9 | 64,550 |
| 2 | | top | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 40.8-43.4) · 6,481 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 33.32 | 6,481 |
| 3 | | top | +42.0 kỹ năng định hướng (khoảng 40.7-43.3) · 6,361 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 20.55 | 6,361 |
| 4 | | top | +39.88 kỹ năng định hướng (khoảng 39.52-40.25) · 73,861 trận · Đo được | 1.27 | 48.19 | 73,861 |
| 5 | | top | +39.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-41.0) · 5,357 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 47.16 | 5,357 |
| 6 | | top | +39.31 kỹ năng định hướng (khoảng 38.88-39.74) · 52,280 trận · Đo được | 1.25 | 43.89 | 52,280 |
| 7 | | top | +39.24 kỹ năng định hướng (khoảng 38.77-39.71) · 43,770 trận · Đo được | 1.27 | 0.05 | 43,770 |
| 8 | | top | +38.50 kỹ năng định hướng (khoảng 38.15-38.85) · 77,234 trận · Đo được | 1.21 | 19.38 | 77,234 |
| 9 | | top | +37.79 kỹ năng định hướng (khoảng 37.41-38.17) · 57,276 trận · Đo được | 1.21 | 48.02 | 57,276 |
| 10 | | top | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-38.4) · 3,769 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 8.65 | 3,769 |
| 11 | | top | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-39.1) · 1,732 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 0.78 | 1,732 |
| 12 | | top | +36.48 kỹ năng định hướng (khoảng 35.68-37.27) · 12,187 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 1.02 | 12,187 |
| 13 | | top | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 33.9-38.2) · 1,527 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 18.94 | 1,527 |
| 14 | | top | +35.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.9-41.5) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 5.82 | 145 |
| 15 | | top | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.3-37.7) · 1,444 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 0.92 | 1,444 |
| 16 | | top | +35.39 kỹ năng định hướng (khoảng 35.19-35.60) · 175,215 trận · Đo được | 1.13 | 0.03 | 175,215 |
| 17 | | top | +35.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-37.2) · 2,002 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 4.9 | 2,002 |
| 18 | | top | +35.20 kỹ năng định hướng (khoảng 34.91-35.49) · 101,782 trận · Đo được | 1.12 | 0.03 | 101,782 |
| 19 | | top | +35.12 kỹ năng định hướng (khoảng 34.89-35.35) · 141,858 trận · Đo được | 1.12 | 0.03 | 141,858 |
| 20 | | top | +35.11 kỹ năng định hướng (khoảng 34.61-35.61) · 27,397 trận · Đo được | 1.15 | 60.27 | 27,397 |
| 21 | | top | +35.10 kỹ năng định hướng (khoảng 34.74-35.46) · 54,966 trận · Đo được | 1.11 | 28.68 | 54,966 |
| 22 | | top | +35.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.0-39.0) · 395 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 2.94 | 395 |
| 23 | | top | +34.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-35.5) · 5,952 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 1.29 | 5,952 |
| 24 | | top | +34.44 kỹ năng định hướng (khoảng 34.23-34.66) · 162,054 trận · Đo được | 1.08 | 0.02 | 162,054 |
| 25 | | top | +34.43 kỹ năng định hướng (khoảng 34.09-34.77) · 59,911 trận · Đo được | 1.11 | 0.03 | 59,911 |
| 26 | | top | +34.30 kỹ năng định hướng (khoảng 33.47-35.14) · 8,939 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 0.3 | 8,939 |
| 27 | | top | +34.2 kỹ năng định hướng (khoảng 30.5-38.0) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 23.59 | 421 |
| 28 | | top | +34.2 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-36.3) · 1,191 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 28.86 | 1,191 |
| 29 | | top | +33.87 kỹ năng định hướng (khoảng 33.49-34.25) · 46,236 trận · Đo được | 1.1 | 20.99 | 46,236 |
| 30 | | top | +33.8 kỹ năng định hướng (khoảng 30.9-36.7) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 21.44 | 644 |
| 31 | | top | +33.72 kỹ năng định hướng (khoảng 33.22-34.21) · 26,051 trận · Đo được | 1.09 | 0.06 | 26,051 |
| 32 | | top | +33.6 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-34.8) · 4,426 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 0.35 | 4,426 |
| 33 | | top | +33.44 kỹ năng định hướng (khoảng 33.18-33.70) · 102,674 trận · Đo được | 1.08 | 0.03 | 102,674 |
| 34 | | top | +33.43 kỹ năng định hướng (khoảng 33.15-33.71) · 71,524 trận · Đo được | 1.08 | 7.51 | 71,524 |
| 35 | | top | +33.42 kỹ năng định hướng (khoảng 33.15-33.68) · 100,787 trận · Đo được | 1.08 | 0.02 | 100,787 |
| 36 | | top | +33.3 kỹ năng định hướng (khoảng 28.4-38.3) · 215 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 4.56 | 215 |
| 37 | | top | +33.1 kỹ năng định hướng (khoảng 32.1-34.2) · 6,262 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 13.6 | 6,262 |
| 38 | | top | +32.91 kỹ năng định hướng (khoảng 32.60-33.22) · 72,024 trận · Đo được | 1.03 | 0.19 | 72,024 |
| 39 | | top | +32.87 kỹ năng định hướng (khoảng 32.32-33.41) · 19,238 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 0.07 | 19,238 |
| 40 | | top | +32.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-34.1) · 3,095 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 7.36 | 3,095 |
| 41 | | top | +32.46 kỹ năng định hướng (khoảng 32.10-32.83) · 44,047 trận · Đo được | 1.05 | 71.54 | 44,047 |
| 42 | | top | +32.4 kỹ năng định hướng (khoảng 30.7-34.1) · 1,723 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 1.1 | 1,723 |
| 43 | | top | +32.18 kỹ năng định hướng (khoảng 31.44-32.93) · 10,711 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 72.32 | 10,711 |
| 44 | | top | +31.84 kỹ năng định hướng (khoảng 31.61-32.08) · 117,709 trận · Đo được | 1.03 | 0.01 | 117,709 |
| 45 | | top | +31.69 kỹ năng định hướng (khoảng 30.81-32.57) · 8,161 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 0.17 | 8,161 |
| 46 | | top | +31.63 kỹ năng định hướng (khoảng 31.02-32.23) · 16,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 18.96 | 16,418 |
| 47 | | top | +31.5 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-34.2) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 112 | 559 |
| 48 | | top | +31.38 kỹ năng định hướng (khoảng 31.20-31.56) · 175,286 trận · Đo được | 1 | 0.01 | 175,286 |
| 49 | | top | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-33.1) · 1,995 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 18.43 | 1,995 |
| 50 | | top | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.1-32.5) · 3,747 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 42.37 | 3,747 |
| 51 | | top | +31.22 kỹ năng định hướng (khoảng 30.99-31.45) · 101,186 trận · Đo được | 1.02 | 19.1 | 101,186 |
| 52 | | top | +31.20 kỹ năng định hướng (khoảng 31.01-31.40) · 157,018 trận · Đo được | 0.99 | 0.01 | 157,018 |
| 53 | | top | +31.0 kỹ năng định hướng (khoảng 26.4-35.6) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 28.34 | 152 |
| 54 | | top | +30.93 kỹ năng định hướng (khoảng 30.57-31.28) · 49,380 trận · Đo được | 1 | 40.98 | 49,380 |
| 55 | | top | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.9-31.9) · 5,071 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 56.69 | 5,071 |
| 56 | | top | +30.8 kỹ năng định hướng (khoảng 26.8-34.7) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 10.48 | 298 |
| 57 | | top | +30.54 kỹ năng định hướng (khoảng 30.16-30.91) · 37,982 trận · Đo được | 0.97 | 0.31 | 37,982 |
| 58 | | top | +30.5 kỹ năng định hướng (khoảng 28.6-32.4) · 1,405 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 2.58 | 1,405 |
| 59 | | top | +30.50 kỹ năng định hướng (khoảng 30.25-30.76) · 80,746 trận · Đo được | 0.98 | 8.13 | 80,746 |
| 60 | | top | +30.5 kỹ năng định hướng (khoảng 26.2-34.8) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 28.29 | 161 |
| 61 | | top | +30.5 kỹ năng định hướng (khoảng 26.6-34.3) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 29.37 | 292 |
| 62 | | top | +30.48 kỹ năng định hướng (khoảng 29.66-31.29) · 7,163 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 62.45 | 7,163 |
| 63 | | top | +30.32 kỹ năng định hướng (khoảng 30.04-30.59) · 75,855 trận · Đo được | 1 | 22.84 | 75,855 |
| 64 | | top | +30.2 kỹ năng định hướng (khoảng 29.1-31.4) · 3,948 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 29.05 | 3,948 |
| 65 | | top | +30.16 kỹ năng định hướng (khoảng 29.83-30.49) · 50,030 trận · Đo được | 1 | 1.64 | 50,030 |
| 66 | | top | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.2-31.7) · 1,565 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 28.72 | 1,565 |
| 67 | | top | +29.89 kỹ năng định hướng (khoảng 29.54-30.23) · 46,211 trận · Đo được | 0.97 | 0.06 | 46,211 |
| 68 | | top | +29.84 kỹ năng định hướng (khoảng 29.47-30.22) · 35,011 trận · Đo được | 0.97 | 16.29 | 35,011 |
| 69 | | top | +29.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-35.2) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 19.64 | 55 |
| 70 | | top | +29.4 kỹ năng định hướng (khoảng 28.3-30.6) · 3,515 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 29.87 | 3,515 |
| 71 | | top | +29.4 kỹ năng định hướng (khoảng 28.4-30.4) · 4,280 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 87.9 | 4,280 |
| 72 | | top | +29.40 kỹ năng định hướng (khoảng 28.79-30.01) · 12,633 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 0.11 | 12,633 |
| 73 | | top | +29.23 kỹ năng định hướng (khoảng 28.97-29.50) · 72,426 trận · Đo được | 0.96 | 12.43 | 72,426 |
| 74 | | top | +29.20 kỹ năng định hướng (khoảng 28.86-29.53) · 44,284 trận · Đo được | 0.95 | 0.39 | 44,284 |
| 75 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-32.4) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 27.31 | 377 |
| 76 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 26.7-31.4) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 14.84 | 728 |
| 77 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-33.1) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 22.88 | 158 |
| 78 | | top | +29.05 kỹ năng định hướng (khoảng 28.59-29.52) · 22,753 trận · Đo được | 0.93 | 41.64 | 22,753 |
| 79 | | top | +28.7 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-31.5) · 458 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 15.38 | 458 |
| 80 | | top | +28.7 kỹ năng định hướng (khoảng 27.2-30.1) · 2,097 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 14.99 | 2,097 |
| 81 | | top | +28.6 kỹ năng định hướng (khoảng 27.1-30.2) · 1,905 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 0.71 | 1,905 |
| 82 | | top | +28.61 kỹ năng định hướng (khoảng 28.35-28.86) · 77,762 trận · Đo được | 0.92 | 0.02 | 77,762 |
| 83 | | top | +28.43 kỹ năng định hướng (khoảng 27.87-28.99) · 15,512 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 0.12 | 15,512 |
| 84 | | top | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-31.2) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 45.04 | 318 |
| 85 | | top | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 27.1-29.5) · 2,502 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 1.64 | 2,502 |
| 86 | | top | +28.16 kỹ năng định hướng (khoảng 27.82-28.51) · 37,013 trận · Đo được | 0.92 | 8.12 | 37,013 |
| 87 | | top | +28.06 kỹ năng định hướng (khoảng 27.79-28.33) · 58,865 trận · Đo được | 0.9 | 0.07 | 58,865 |
| 88 | | top | +28.0 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-32.4) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 23.89 | 72 |
| 89 | | top | +27.8 kỹ năng định hướng (khoảng 26.2-29.5) · 1,342 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 21.87 | 1,342 |
| 90 | | top | +27.81 kỹ năng định hướng (khoảng 26.89-28.72) · 5,361 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 0.66 | 5,361 |
| 91 | | top | +27.7 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-29.8) · 970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 69.53 | 970 |
| 92 | | top | +27.7 kỹ năng định hướng (khoảng 25.0-30.4) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 46.78 | 407 |
| 93 | | top | +27.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.1-30.9) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 21.95 | 37 |
| 94 | | top | +27.32 kỹ năng định hướng (khoảng 27.03-27.61) · 51,145 trận · Đo được | 0.88 | 45.65 | 51,145 |
| 95 | | top | +27.11 kỹ năng định hướng (khoảng 26.41-27.81) · 8,334 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 24.44 | 8,334 |
| 96 | | top | +27.1 kỹ năng định hướng (khoảng 24.8-29.4) · 592 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 476 | 592 |
| 97 | | top | +27.11 kỹ năng định hướng (khoảng 26.88-27.34) · 82,157 trận · Đo được | 0.88 | 17.46 | 82,157 |
| 98 | | top | +27.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.7-28.5) · 2,207 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 184 | 2,207 |
| 99 | | top | +27.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-28.2) · 3,699 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 28.89 | 3,699 |
| 100 | | top | +27.08 kỹ năng định hướng (khoảng 26.93-27.24) · 179,244 trận · Đo được | 0.88 | 15.3 | 179,244 |
| 101 | | top | +27.1 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-29.4) · 509 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 29.72 | 509 |
| 102 | | top | +27.0 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-28.1) · 3,478 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 26.32 | 3,478 |
| 103 | | top | +26.8 kỹ năng định hướng (khoảng 23.4-30.1) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 47.27 | 246 |
| 104 | | top | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-28.0) · 2,380 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 22.28 | 2,380 |
| 105 | | top | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 25.2-28.3) · 1,341 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 74.4 | 1,341 |
| 106 | | top | +26.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-27.3) · 3,122 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 26.33 | 3,122 |
| 107 | | top | +26.1 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-28.7) · 449 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 2.81 | 449 |
| 108 | | top | +26.04 kỹ năng định hướng (khoảng 25.13-26.95) · 4,676 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 35.07 | 4,676 |
| 109 | | top | +26.03 kỹ năng định hướng (khoảng 25.34-26.72) · 8,073 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 47.06 | 8,073 |
| 110 | | top | +26.0 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-28.9) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 31.92 | 46 |
| 111 | | top | +25.95 kỹ năng định hướng (khoảng 25.20-26.70) · 6,374 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 13.27 | 6,374 |
| 112 | | top | +25.9 kỹ năng định hướng (khoảng 24.8-27.1) · 2,689 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 9.81 | 2,689 |
| 113 | | top | +25.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-29.0) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 11.02 | 117 |
| 114 | | top | +25.76 kỹ năng định hướng (khoảng 25.15-26.37) · 9,627 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 67.25 | 9,627 |
| 115 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.5-26.6) · 3,303 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 26.07 | 3,303 |
| 116 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.3-26.8) · 2,444 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 51.79 | 2,444 |
| 117 | | top | +25.54 kỹ năng định hướng (khoảng 25.26-25.81) · 47,688 trận · Đo được | 0.82 | 18.07 | 47,688 |
| 118 | | top | +25.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.3-26.6) · 2,531 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 48.55 | 2,531 |
| 119 | | top | +25.4 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-26.8) · 1,643 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 48.1 | 1,643 |
| 120 | | top | +25.37 kỹ năng định hướng (khoảng 24.63-26.11) · 6,435 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 18.89 | 6,435 |
| 121 | | top | +25.3 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-28.0) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 65.97 | 307 |
| 122 | | top | +25.3 kỹ năng định hướng (khoảng 22.8-27.8) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 24.76 | 334 |
| 123 | | top | +25.31 kỹ năng định hướng (khoảng 24.86-25.75) · 17,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 17.93 | 17,620 |
| 124 | | top | +25.23 kỹ năng định hướng (khoảng 24.90-25.56) · 32,916 trận · Đo được | 0.81 | 37.61 | 32,916 |
| 125 | | top | +25.2 kỹ năng định hướng (khoảng 24.1-26.3) · 3,352 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 1.31 | 3,352 |
| 126 | | top | +25.14 kỹ năng định hướng (khoảng 24.23-26.05) · 4,030 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 69.64 | 4,030 |
| 127 | | top | +25.04 kỹ năng định hướng (khoảng 24.38-25.70) · 8,037 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 20.45 | 8,037 |
| 128 | | top | +24.96 kỹ năng định hướng (khoảng 24.47-25.44) · 13,854 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 51.02 | 13,854 |
| 129 | | top | +24.9 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-26.9) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 54.05 | 644 |
| 130 | | top | +24.9 kỹ năng định hướng (khoảng 22.3-27.5) · 235 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 34.02 | 235 |
| 131 | | top | +24.9 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-27.2) · 567 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 44.94 | 567 |
| 132 | | top | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 23.7-25.9) · 2,776 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 46.8 | 2,776 |
| 133 | | top | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-27.2) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 20.38 | 421 |
| 134 | | top | +24.76 kỹ năng định hướng (khoảng 24.54-24.98) · 66,476 trận · Đo được | 0.82 | 24.8 | 66,476 |
| 135 | | top | +24.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.7-26.5) · 738 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 146 | 738 |
| 136 | | top | +24.36 kỹ năng định hướng (khoảng 23.88-24.85) · 14,264 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 0.28 | 14,264 |
| 137 | | top | +24.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.2-25.3) · 2,615 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 53.42 | 2,615 |
| 138 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 21.4-27.1) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 24.34 | 161 |
| 139 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-25.4) · 2,175 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 21 | 2,175 |
| 140 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 23.2-25.2) · 2,638 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 76.36 | 2,638 |
| 141 | | top | +24.13 kỹ năng định hướng (khoảng 23.92-24.33) · 74,939 trận · Đo được | 0.77 | 1.86 | 74,939 |
| 142 | | top | +24.12 kỹ năng định hướng (khoảng 23.31-24.93) · 4,463 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 95.43 | 4,463 |
| 143 | | top | +24.03 kỹ năng định hướng (khoảng 23.20-24.85) · 4,631 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 19.73 | 4,631 |
| 144 | | top | +24.0 kỹ năng định hướng (khoảng 22.7-25.2) · 1,963 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 37 | 1,963 |
| 145 | | top | +23.9 kỹ năng định hướng (khoảng 22.7-25.2) · 1,631 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 16.14 | 1,631 |
| 146 | | top | +23.91 kỹ năng định hướng (khoảng 22.94-24.88) · 3,281 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 28.13 | 3,281 |
| 147 | | top | +23.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-25.0) · 2,475 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 20.7 | 2,475 |
| 148 | | top | +23.82 kỹ năng định hướng (khoảng 22.89-24.75) · 3,827 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 0.4 | 3,827 |
| 149 | | top | +23.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.5-25.0) · 1,692 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 20.85 | 1,692 |
| 150 | | top | +23.74 kỹ năng định hướng (khoảng 22.96-24.53) · 5,166 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 60.19 | 5,166 |
| 151 | | top | +23.7 kỹ năng định hướng (khoảng 21.9-25.6) · 694 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 8.54 | 694 |
| 152 | | top | +23.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-24.9) · 1,743 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 22.87 | 1,743 |
| 153 | | top | +23.61 kỹ năng định hướng (khoảng 22.73-24.50) · 4,109 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 0.81 | 4,109 |
| 154 | | top | +23.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.2-24.9) · 1,635 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 0.95 | 1,635 |
| 155 | | top | +23.4 kỹ năng định hướng (khoảng 22.0-24.8) · 1,595 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 25.34 | 1,595 |
| 156 | | top | +23.4 kỹ năng định hướng (khoảng 22.3-24.5) · 2,352 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 78.99 | 2,352 |
| 157 | | top | +23.36 kỹ năng định hướng (khoảng 23.20-23.50) · 143,754 trận · Đo được | 0.73 | 0.01 | 143,754 |
| 158 | | top | +23.35 kỹ năng định hướng (khoảng 22.76-23.95) · 8,014 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 16.2 | 8,014 |
| 159 | | top | +23.3 kỹ năng định hướng (khoảng 21.7-24.9) · 968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 57.92 | 968 |
| 160 | | top | +22.98 kỹ năng định hướng (khoảng 22.25-23.72) · 5,627 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 42.35 | 5,627 |
| 161 | | top | +23.0 kỹ năng định hướng (khoảng 21.2-24.8) · 724 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 41.41 | 724 |
| 162 | | top | +22.95 kỹ năng định hướng (khoảng 22.69-23.21) · 43,004 trận · Đo được | 0.72 | 79.89 | 43,004 |
| 163 | | top | +22.9 kỹ năng định hướng (khoảng 21.2-24.7) · 788 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 35.88 | 788 |
| 164 | | top | +22.87 kỹ năng định hướng (khoảng 21.92-23.82) · 3,216 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 11.24 | 3,216 |
| 165 | | top | +22.7 kỹ năng định hướng (khoảng 21.2-24.1) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 67.47 | 1,140 |
| 166 | | top | +22.5 kỹ năng định hướng (khoảng 21.4-23.6) · 2,209 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.71 | 2.72 | 2,209 |
| 167 | | top | +22.4 kỹ năng định hướng (khoảng 20.9-23.9) · 1,152 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.71 | 59.95 | 1,152 |
| 168 | | top | +22.35 kỹ năng định hướng (khoảng 22.03-22.67) · 27,053 trận · Đo được | 0.72 | 67.57 | 27,053 |
| 169 | | top | +22.20 kỹ năng định hướng (khoảng 21.62-22.78) · 7,823 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 42.77 | 7,823 |
| 170 | | top | +21.71 kỹ năng định hướng (khoảng 20.93-22.50) · 4,495 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 58.28 | 4,495 |
| 171 | | top | +21.7 kỹ năng định hướng (khoảng 20.2-23.2) · 1,017 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.67 | 23.89 | 1,017 |
| 172 | | top | +21.7 kỹ năng định hướng (khoảng 20.7-22.7) · 2,410 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 97.12 | 2,410 |
| 173 | | top | +21.5 kỹ năng định hướng (khoảng 20.5-22.5) · 1,971 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.71 | 59.41 | 1,971 |