Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng: Đường trên
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Zeri với 487, Mel với 185.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +45.50 kỹ năng định hướng (khoảng 45.07-45.94) · 70,532 trận · Đo được | 1.43 | 21.9 | 70,532 |
| 2 | | top | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.6-43.1) · 7,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 33.28 | 7,084 |
| 3 | | top | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 40.6-43.1) · 6,966 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 20.53 | 6,966 |
| 4 | | top | +39.88 kỹ năng định hướng (khoảng 39.53-40.24) · 80,521 trận · Đo được | 1.27 | 48.2 | 80,521 |
| 5 | | top | +39.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.4-40.9) · 5,854 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 47.24 | 5,854 |
| 6 | | top | +39.16 kỹ năng định hướng (khoảng 38.72-39.61) · 48,493 trận · Đo được | 1.27 | 0.05 | 48,493 |
| 7 | | top | +39.11 kỹ năng định hướng (khoảng 38.70-39.52) · 56,753 trận · Đo được | 1.24 | 43.88 | 56,753 |
| 8 | | top | +38.45 kỹ năng định hướng (khoảng 38.11-38.78) · 84,143 trận · Đo được | 1.21 | 19.36 | 84,143 |
| 9 | | top | +37.66 kỹ năng định hướng (khoảng 37.29-38.02) · 62,858 trận · Đo được | 1.21 | 47.97 | 62,858 |
| 10 | | top | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-39.1) · 1,896 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 0.71 | 1,896 |
| 11 | | top | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-38.3) · 4,205 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 8.62 | 4,205 |
| 12 | | top | +36.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-38.8) · 1,655 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 18.95 | 1,655 |
| 13 | | top | +36.25 kỹ năng định hướng (khoảng 35.49-37.00) · 13,427 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 1.01 | 13,427 |
| 14 | | top | +35.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-37.7) · 2,220 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 4.88 | 2,220 |
| 15 | | top | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-37.7) · 1,565 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 0.86 | 1,565 |
| 16 | | top | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 31.6-39.4) · 427 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 2.76 | 427 |
| 17 | | top | +35.39 kỹ năng định hướng (khoảng 35.19-35.58) · 191,233 trận · Đo được | 1.13 | 0.03 | 191,233 |
| 18 | | top | +35.14 kỹ năng định hướng (khoảng 34.66-35.62) · 29,965 trận · Đo được | 1.15 | 60.27 | 29,965 |
| 19 | | top | +35.12 kỹ năng định hướng (khoảng 34.84-35.40) · 111,224 trận · Đo được | 1.12 | 0.03 | 111,224 |
| 20 | | top | +35.11 kỹ năng định hướng (khoảng 34.77-35.46) · 59,908 trận · Đo được | 1.11 | 28.68 | 59,908 |
| 21 | | top | +35.08 kỹ năng định hướng (khoảng 34.86-35.30) · 155,123 trận · Đo được | 1.12 | 0.03 | 155,123 |
| 22 | | top | +35.0 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-40.4) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 5.44 | 162 |
| 23 | | top | +34.52 kỹ năng định hướng (khoảng 33.55-35.49) · 6,416 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 1.26 | 6,416 |
| 24 | | top | +34.44 kỹ năng định hướng (khoảng 34.11-34.76) · 65,282 trận · Đo được | 1.11 | 0.03 | 65,282 |
| 25 | | top | +34.37 kỹ năng định hướng (khoảng 34.16-34.58) · 177,000 trận · Đo được | 1.08 | 0.02 | 177,000 |
| 26 | | top | +34.36 kỹ năng định hướng (khoảng 33.57-35.16) · 9,712 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 0.28 | 9,712 |
| 27 | | top | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.9-36.0) · 1,286 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 28.94 | 1,286 |
| 28 | | top | +33.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.1-36.6) · 695 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 21.5 | 695 |
| 29 | | top | +33.83 kỹ năng định hướng (khoảng 33.47-34.19) · 50,316 trận · Đo được | 1.1 | 21.01 | 50,316 |
| 30 | | top | +33.8 kỹ năng định hướng (khoảng 30.2-37.3) · 457 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 23.46 | 457 |
| 31 | | top | +33.73 kỹ năng định hướng (khoảng 33.25-34.20) · 28,371 trận · Đo được | 1.09 | 0.05 | 28,371 |
| 32 | | top | +33.7 kỹ năng định hướng (khoảng 28.9-38.5) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 4.31 | 233 |
| 33 | | top | +33.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-34.7) · 4,828 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 0.34 | 4,828 |
| 34 | | top | +33.42 kỹ năng định hướng (khoảng 33.17-33.67) · 111,836 trận · Đo được | 1.08 | 0.02 | 111,836 |
| 35 | | top | +33.42 kỹ năng định hướng (khoảng 33.15-33.69) · 78,051 trận · Đo được | 1.08 | 7.51 | 78,051 |
| 36 | | top | +33.41 kỹ năng định hướng (khoảng 33.16-33.66) · 110,314 trận · Đo được | 1.08 | 0.02 | 110,314 |
| 37 | | top | +33.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-34.0) · 6,809 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 13.6 | 6,809 |
| 38 | | top | +32.96 kỹ năng định hướng (khoảng 32.66-33.26) · 78,475 trận · Đo được | 1.03 | 0.19 | 78,475 |
| 39 | | top | +32.90 kỹ năng định hướng (khoảng 32.38-33.43) · 21,067 trận · Đo được | 1.07 | 0.07 | 21,067 |
| 40 | | top | +32.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.6-34.1) · 3,342 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 7.33 | 3,342 |
| 41 | | top | +32.53 kỹ năng định hướng (khoảng 32.18-32.88) · 48,031 trận · Đo được | 1.05 | 71.49 | 48,031 |
| 42 | | top | +32.4 kỹ năng định hướng (khoảng 30.7-34.0) · 1,836 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 1.05 | 1,836 |
| 43 | | top | +32.13 kỹ năng định hướng (khoảng 31.42-32.84) · 11,733 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 72.3 | 11,733 |
| 44 | | top | +31.8 kỹ năng định hướng (khoảng 27.4-36.2) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 29.02 | 175 |
| 45 | | top | +31.77 kỹ năng định hướng (khoảng 31.55-31.99) · 129,322 trận · Đo được | 1.03 | 0.01 | 129,322 |
| 46 | | top | +31.58 kỹ năng định hướng (khoảng 30.74-32.42) · 8,908 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 0.16 | 8,908 |
| 47 | | top | +31.57 kỹ năng định hướng (khoảng 31.00-32.15) · 17,983 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 18.94 | 17,983 |
| 48 | | top | +31.4 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-34.0) · 599 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 112 | 599 |
| 49 | | top | +31.4 kỹ năng định hướng (khoảng 29.7-33.0) · 2,208 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 18.39 | 2,208 |
| 50 | | top | +31.33 kỹ năng định hướng (khoảng 31.16-31.50) · 191,950 trận · Đo được | 1 | 0.01 | 191,950 |
| 51 | | top | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.7-36.0) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 28.75 | 182 |
| 52 | | top | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.1-32.4) · 4,092 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 42.46 | 4,092 |
| 53 | | top | +31.21 kỹ năng định hướng (khoảng 30.98-31.43) · 111,319 trận · Đo được | 1.02 | 19.08 | 111,319 |
| 54 | | top | +31.18 kỹ năng định hướng (khoảng 30.99-31.36) · 171,593 trận · Đo được | 0.99 | 0.01 | 171,593 |
| 55 | | top | +30.99 kỹ năng định hướng (khoảng 30.65-31.32) · 54,125 trận · Đo được | 1 | 41 | 54,125 |
| 56 | | top | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.1-32.8) · 1,527 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 2.53 | 1,527 |
| 57 | | top | +30.86 kỹ năng định hướng (khoảng 29.88-31.84) · 5,472 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 56.87 | 5,472 |
| 58 | | top | +30.50 kỹ năng định hướng (khoảng 29.72-31.29) · 7,772 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 62.64 | 7,772 |
| 59 | | top | +30.50 kỹ năng định hướng (khoảng 30.14-30.87) · 41,259 trận · Đo được | 0.97 | 0.31 | 41,259 |
| 60 | | top | +30.42 kỹ năng định hướng (khoảng 30.17-30.67) · 88,320 trận · Đo được | 0.98 | 8.12 | 88,320 |
| 61 | | top | +30.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.7-34.0) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 29.46 | 315 |
| 62 | | top | +30.22 kỹ năng định hướng (khoảng 29.96-30.48) · 83,067 trận · Đo được | 1 | 22.83 | 83,067 |
| 63 | | top | +30.19 kỹ năng định hướng (khoảng 29.88-30.50) · 54,694 trận · Đo được | 1 | 1.64 | 54,694 |
| 64 | | top | +30.1 kỹ năng định hướng (khoảng 26.4-33.9) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 10.42 | 320 |
| 65 | | top | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.9-31.1) · 4,376 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 29 | 4,376 |
| 66 | | top | +29.84 kỹ năng định hướng (khoảng 29.51-30.16) · 50,554 trận · Đo được | 0.97 | 0.06 | 50,554 |
| 67 | | top | +29.8 kỹ năng định hướng (khoảng 28.1-31.5) · 1,722 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 28.8 | 1,722 |
| 68 | | top | +29.76 kỹ năng định hướng (khoảng 29.40-30.12) · 38,287 trận · Đo được | 0.97 | 16.25 | 38,287 |
| 69 | | top | +29.5 kỹ năng định hướng (khoảng 28.5-30.5) · 4,646 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 88.02 | 4,646 |
| 70 | | top | +29.4 kỹ năng định hướng (khoảng 28.3-30.5) · 3,873 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 30.01 | 3,873 |
| 71 | | top | +29.37 kỹ năng định hướng (khoảng 28.79-29.95) · 13,761 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 0.1 | 13,761 |
| 72 | | top | +29.27 kỹ năng định hướng (khoảng 28.95-29.59) · 48,734 trận · Đo được | 0.95 | 0.39 | 48,734 |
| 73 | | top | +29.20 kỹ năng định hướng (khoảng 28.94-29.45) · 79,174 trận · Đo được | 0.96 | 12.44 | 79,174 |
| 74 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 26.8-31.4) · 782 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 14.88 | 782 |
| 75 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-33.1) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 23.07 | 176 |
| 76 | | top | +29.04 kỹ năng định hướng (khoảng 28.59-29.48) · 25,021 trận · Đo được | 0.93 | 41.66 | 25,021 |
| 77 | | top | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-32.2) · 402 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 27.66 | 402 |
| 78 | | top | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 23.7-34.3) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 20.13 | 61 |
| 79 | | top | +28.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.7-30.1) · 2,713 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 1.63 | 2,713 |
| 80 | | top | +28.8 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-30.2) · 2,267 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 14.89 | 2,267 |
| 81 | | top | +28.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-33.2) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 24.63 | 80 |
| 82 | | top | +28.53 kỹ năng định hướng (khoảng 28.28-28.77) · 84,477 trận · Đo được | 0.92 | 0.02 | 84,477 |
| 83 | | top | +28.5 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-31.1) · 494 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 15.36 | 494 |
| 84 | | top | +28.5 kỹ năng định hướng (khoảng 27.0-30.0) · 2,063 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 0.66 | 2,063 |
| 85 | | top | +28.43 kỹ năng định hướng (khoảng 27.89-28.98) · 16,800 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 0.11 | 16,800 |
| 86 | | top | +28.23 kỹ năng định hướng (khoảng 27.90-28.56) · 40,375 trận · Đo được | 0.93 | 8.13 | 40,375 |
| 87 | | top | +28.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-30.8) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 46.94 | 442 |
| 88 | | top | +27.97 kỹ năng định hướng (khoảng 27.71-28.23) · 64,400 trận · Đo được | 0.9 | 0.07 | 64,400 |
| 89 | | top | +27.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.2-30.6) · 349 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 45.55 | 349 |
| 90 | | top | +27.91 kỹ năng định hướng (khoảng 27.03-28.79) · 5,847 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 0.64 | 5,847 |
| 91 | | top | +27.7 kỹ năng định hướng (khoảng 26.1-29.3) · 1,461 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 22.06 | 1,461 |
| 92 | | top | +27.4 kỹ năng định hướng (khoảng 24.1-30.8) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 21.94 | 37 |
| 93 | | top | +27.4 kỹ năng định hướng (khoảng 25.4-29.5) · 1,032 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 69.89 | 1,032 |
| 94 | | top | +27.26 kỹ năng định hướng (khoảng 26.98-27.54) · 55,853 trận · Đo được | 0.88 | 45.66 | 55,853 |
| 95 | | top | +27.3 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-29.4) · 658 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 487 | 658 |
| 96 | | top | +27.2 kỹ năng định hướng (khoảng 26.1-28.3) · 3,996 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 28.91 | 3,996 |
| 97 | | top | +27.11 kỹ năng định hướng (khoảng 26.90-27.33) · 89,560 trận · Đo được | 0.88 | 17.46 | 89,560 |
| 98 | | top | +27.08 kỹ năng định hướng (khoảng 26.41-27.75) · 9,098 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 24.46 | 9,098 |
| 99 | | top | +27.06 kỹ năng định hướng (khoảng 26.91-27.21) · 195,938 trận · Đo được | 0.88 | 15.31 | 195,938 |
| 100 | | top | +27.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.7-28.4) · 2,397 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 185 | 2,397 |
| 101 | | top | +27.0 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-28.0) · 3,846 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 26.44 | 3,846 |
| 102 | | top | +26.8 kỹ năng định hướng (khoảng 25.4-28.3) · 1,469 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 74.81 | 1,469 |
| 103 | | top | +26.8 kỹ năng định hướng (khoảng 24.6-29.1) · 555 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 29.59 | 555 |
| 104 | | top | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.5-30.0) · 268 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 47.87 | 268 |
| 105 | | top | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-27.9) · 2,561 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 22.29 | 2,561 |
| 106 | | top | +26.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-29.0) · 488 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 2.67 | 488 |
| 107 | | top | +26.14 kỹ năng định hướng (khoảng 25.47-26.81) · 8,824 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 47.17 | 8,824 |
| 108 | | top | +26.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-27.1) · 3,371 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 26.36 | 3,371 |
| 109 | | top | +26.05 kỹ năng định hướng (khoảng 25.18-26.93) · 5,089 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 35.09 | 5,089 |
| 110 | | top | +25.83 kỹ năng định hướng (khoảng 25.11-26.55) · 6,950 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 13.25 | 6,950 |
| 111 | | top | +25.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.7-28.9) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 10.97 | 123 |
| 112 | | top | +25.8 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-26.9) · 2,902 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 9.8 | 2,902 |
| 113 | | top | +25.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.2-28.3) · 359 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 24.96 | 359 |
| 114 | | top | +25.70 kỹ năng định hướng (khoảng 25.12-26.29) · 10,494 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 67.39 | 10,494 |
| 115 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 23.1-28.1) · 456 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 20.43 | 456 |
| 116 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-26.8) · 2,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 51.72 | 2,656 |
| 117 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-26.7) · 2,738 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 48.63 | 2,738 |
| 118 | | top | +25.53 kỹ năng định hướng (khoảng 25.27-25.80) · 51,908 trận · Đo được | 0.82 | 18.07 | 51,908 |
| 119 | | top | +25.5 kỹ năng định hướng (khoảng 23.1-27.9) · 615 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 45.41 | 615 |
| 120 | | top | +25.42 kỹ năng định hướng (khoảng 24.43-26.41) · 3,585 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 26.19 | 3,585 |
| 121 | | top | +25.41 kỹ năng định hướng (khoảng 24.70-26.13) · 6,975 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 18.89 | 6,975 |
| 122 | | top | +25.34 kỹ năng định hướng (khoảng 24.91-25.76) · 19,273 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 17.94 | 19,273 |
| 123 | | top | +25.3 kỹ năng định hướng (khoảng 22.5-28.2) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 31.83 | 50 |
| 124 | | top | +25.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.5-27.9) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 66.11 | 332 |
| 125 | | top | +25.19 kỹ năng định hướng (khoảng 24.88-25.51) · 35,937 trận · Đo được | 0.81 | 37.63 | 35,937 |
| 126 | | top | +25.14 kỹ năng định hướng (khoảng 24.51-25.77) · 8,774 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 20.47 | 8,774 |
| 127 | | top | +25.03 kỹ năng định hướng (khoảng 24.16-25.90) · 4,408 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 69.75 | 4,408 |
| 128 | | top | +25.01 kỹ năng định hướng (khoảng 24.54-25.47) · 15,099 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 50.95 | 15,099 |
| 129 | | top | +24.94 kỹ năng định hướng (khoảng 23.94-25.93) · 3,665 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 1.25 | 3,665 |
| 130 | | top | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 23.5-26.1) · 1,808 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 48.02 | 1,808 |
| 131 | | top | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.8-26.7) · 711 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 54.19 | 711 |
| 132 | | top | +24.7 kỹ năng định hướng (khoảng 22.2-27.3) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 34.37 | 254 |
| 133 | | top | +24.69 kỹ năng định hướng (khoảng 24.48-24.90) · 73,746 trận · Đo được | 0.81 | 24.79 | 73,746 |
| 134 | | top | +24.6 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-25.6) · 3,054 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 46.89 | 3,054 |
| 135 | | top | +24.4 kỹ năng định hướng (khoảng 21.7-27.1) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 24.83 | 177 |
| 136 | | top | +24.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-25.3) · 2,813 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 53.43 | 2,813 |
| 137 | | top | +24.29 kỹ năng định hướng (khoảng 23.83-24.75) · 15,552 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 0.27 | 15,552 |
| 138 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.9-25.4) · 2,131 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 37.11 | 2,131 |
| 139 | | top | +24.1 kỹ năng định hướng (khoảng 22.3-25.9) · 794 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 147 | 794 |
| 140 | | top | +24.10 kỹ năng định hướng (khoảng 23.90-24.30) · 81,824 trận · Đo được | 0.77 | 1.86 | 81,824 |
| 141 | | top | +24.09 kỹ năng định hướng (khoảng 23.29-24.88) · 5,011 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 19.84 | 5,011 |
| 142 | | top | +24.02 kỹ năng định hướng (khoảng 23.04-24.99) · 2,842 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 76.27 | 2,842 |
| 143 | | top | +23.94 kỹ năng định hướng (khoảng 23.18-24.70) · 5,585 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 60.28 | 5,585 |
| 144 | | top | +23.9 kỹ năng định hướng (khoảng 22.8-25.1) · 1,793 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 16.07 | 1,793 |
| 145 | | top | +23.93 kỹ năng định hướng (khoảng 23.00-24.86) · 3,592 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 27.96 | 3,592 |
| 146 | | top | +23.9 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-25.1) · 1,799 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 0.87 | 1,799 |
| 147 | | top | +23.85 kỹ năng định hướng (khoảng 23.09-24.61) · 4,906 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 95.08 | 4,906 |
| 148 | | top | +23.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.7-25.0) · 2,334 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 21.08 | 2,334 |
| 149 | | top | +23.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-25.2) · 1,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 25.44 | 1,756 |
| 150 | | top | +23.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-24.9) · 2,687 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 20.81 | 2,687 |
| 151 | | top | +23.7 kỹ năng định hướng (khoảng 21.9-25.6) · 747 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 8.48 | 747 |
| 152 | | top | +23.69 kỹ năng định hướng (khoảng 22.81-24.57) · 4,175 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 0.37 | 4,175 |
| 153 | | top | +23.58 kỹ năng định hướng (khoảng 22.73-24.43) · 4,501 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 0.76 | 4,501 |
| 154 | | top | +23.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-24.8) · 1,898 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 22.89 | 1,898 |
| 155 | | top | +23.4 kỹ năng định hướng (khoảng 22.2-24.6) · 1,876 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 20.95 | 1,876 |
| 156 | | top | +23.31 kỹ năng định hướng (khoảng 23.16-23.45) · 156,540 trận · Đo được | 0.73 | 0.01 | 156,540 |
| 157 | | top | +23.27 kỹ năng định hướng (khoảng 22.70-23.84) · 8,692 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 16.19 | 8,692 |
| 158 | | top | +23.1 kỹ năng định hướng (khoảng 22.1-24.2) · 2,562 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 79.26 | 2,562 |
| 159 | | top | +23.0 kỹ năng định hướng (khoảng 21.3-24.8) · 797 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 41.57 | 797 |
| 160 | | top | +22.96 kỹ năng định hướng (khoảng 22.71-23.21) · 46,816 trận · Đo được | 0.72 | 79.9 | 46,816 |
| 161 | | top | +22.9 kỹ năng định hướng (khoảng 21.5-24.4) · 1,082 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 58.54 | 1,082 |
| 162 | | top | +22.95 kỹ năng định hướng (khoảng 22.25-23.64) · 6,188 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 42.46 | 6,188 |
| 163 | | top | +22.84 kỹ năng định hướng (khoảng 21.93-23.75) · 3,495 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 11.22 | 3,495 |
| 164 | | top | +22.7 kỹ năng định hướng (khoảng 21.6-23.7) · 2,412 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.72 | 2.63 | 2,412 |
| 165 | | top | +22.6 kỹ năng định hướng (khoảng 21.0-24.3) · 859 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 36.6 | 859 |
| 166 | | top | +22.5 kỹ năng định hướng (khoảng 21.1-23.9) · 1,240 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 67.94 | 1,240 |
| 167 | | top | +22.37 kỹ năng định hướng (khoảng 21.81-22.94) · 8,493 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.71 | 42.78 | 8,493 |
| 168 | | top | +22.36 kỹ năng định hướng (khoảng 22.05-22.67) · 29,574 trận · Đo được | 0.72 | 67.58 | 29,574 |
| 169 | | top | +22.2 kỹ năng định hướng (khoảng 20.6-23.7) · 1,111 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.68 | 24.09 | 1,111 |
| 170 | | top | +22.1 kỹ năng định hướng (khoảng 20.6-23.5) · 1,225 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 59.95 | 1,225 |
| 171 | | top | +21.83 kỹ năng định hướng (khoảng 20.84-22.82) · 2,621 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.71 | 97.39 | 2,621 |
| 172 | | top | +21.56 kỹ năng định hướng (khoảng 20.82-22.31) · 4,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.69 | 58.27 | 4,884 |
| 173 | | top | +21.31 kỹ năng định hướng (khoảng 20.33-22.30) · 2,140 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 59.59 | 2,140 |