Liên Minh Huyền Thoại Né skillshot theo tướng
Né và trúng kỹ năng định hướng
- Đường trên
- Đi rừng
- Đường giữa
- Xạ thủ
- Hỗ trợ
Phía trên biểu đồ: Zeri với 469, Zeri với 361, Zeri với 358, Zeri với 248, Mel với 191, Mel với 184, Mel với 177, Mel với 168, Taliyah với 146.
Mọi tướng và đường chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | support | +65.8 kỹ năng định hướng (khoảng 62.6-69.0) · 2,014 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.14 | 19.33 | 2,014 |
| 2 | | bot | +64.8 kỹ năng định hướng (khoảng 60.3-69.4) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.17 | 44.74 | 920 |
| 3 | | support | +63.82 kỹ năng định hướng (khoảng 62.89-64.75) · 21,455 trận · Đo được | 2.11 | 43.81 | 21,455 |
| 4 | | bot | +60.8 kỹ năng định hướng (khoảng 53.2-68.5) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.03 | 12.5 | 270 |
| 5 | | mid | +60.1 kỹ năng định hướng (khoảng 57.5-62.8) · 3,170 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2.01 | 19.35 | 3,170 |
| 6 | | bot | +59.3 kỹ năng định hướng (khoảng 53.5-65.1) · 489 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.94 | 21.8 | 489 |
| 7 | | support | +58.5 kỹ năng định hướng (khoảng 55.8-61.2) · 2,010 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.94 | 1.65 | 2,010 |
| 8 | | support | +58.39 kỹ năng định hướng (khoảng 57.88-58.90) · 57,927 trận · Đo được | 1.97 | 20.55 | 57,927 |
| 9 | | support | +57.8 kỹ năng định hướng (khoảng 50.7-64.9) · 258 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.96 | 24.1 | 258 |
| 10 | | support | +57.50 kỹ năng định hướng (khoảng 56.68-58.31) · 22,524 trận · Đo được | 1.96 | 0.15 | 22,524 |
| 11 | | support | +57.4 kỹ năng định hướng (khoảng 52.5-62.2) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.88 | 41.78 | 644 |
| 12 | | support | +57.28 kỹ năng định hướng (khoảng 56.76-57.80) · 52,581 trận · Đo được | 1.9 | 22.87 | 52,581 |
| 13 | | support | +57.1 kỹ năng định hướng (khoảng 50.8-63.5) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.97 | 8.58 | 302 |
| 14 | | support | +56.7 kỹ năng định hướng (khoảng 55.0-58.3) · 5,464 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.86 | 38.43 | 5,464 |
| 15 | | support | +55.9 kỹ năng định hướng (khoảng 50.9-61.0) · 507 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.84 | 52.66 | 507 |
| 16 | | mid | +55.9 kỹ năng định hướng (khoảng 48.8-62.9) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.92 | 23.19 | 480 |
| 17 | | support | +55.8 kỹ năng định hướng (khoảng 54.7-56.9) · 11,676 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.84 | 24.27 | 11,676 |
| 18 | | support | +55.6 kỹ năng định hướng (khoảng 50.8-60.4) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.78 | 12.33 | 542 |
| 19 | | support | +55.6 kỹ năng định hướng (khoảng 52.5-58.6) · 1,434 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.87 | 21.71 | 1,434 |
| 20 | | bot | +55 kỹ năng định hướng (khoảng 44-66) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.8 | 47.55 | 104 |
| 21 | | support | +54.9 kỹ năng định hướng (khoảng 50.1-59.6) · 516 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.81 | 5.6 | 516 |
| 22 | | support | +54.71 kỹ năng định hướng (khoảng 53.86-55.56) · 18,078 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.84 | 0.21 | 18,078 |
| 23 | | support | +54.5 kỹ năng định hướng (khoảng 53.1-55.8) · 7,180 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.85 | 0.48 | 7,180 |
| 24 | | support | +53.77 kỹ năng định hướng (khoảng 53.04-54.49) · 24,184 trận · Đo được | 1.82 | 43.41 | 24,184 |
| 25 | | support | +53.4 kỹ năng định hướng (khoảng 48.6-58.2) · 479 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.77 | 6.06 | 479 |
| 26 | | support | +53.4 kỹ năng định hướng (khoảng 51.9-54.9) · 5,888 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.77 | 0.58 | 5,888 |
| 27 | | bot | +53.2 kỹ năng định hướng (khoảng 48.8-57.5) · 645 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.78 | 6.17 | 645 |
| 28 | | support | +53.16 kỹ năng định hướng (khoảng 52.49-53.82) · 25,264 trận · Đo được | 1.76 | 11.48 | 25,264 |
| 29 | | support | +52.7 kỹ năng định hướng (khoảng 48.1-57.2) · 612 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.75 | 4.84 | 612 |
| 30 | | bot | +52.7 kỹ năng định hướng (khoảng 48.6-56.7) · 714 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.8 | 27.32 | 714 |
| 31 | | mid | +52.6 kỹ năng định hướng (khoảng 43.5-61.7) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 25.85 | 182 |
| 32 | | bot | +52.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.3-59.7) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 15.53 | 196 |
| 33 | | bot | +52.2 kỹ năng định hướng (khoảng 47.3-57.0) · 365 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.74 | 17.95 | 365 |
| 34 | | support | +52.1 kỹ năng định hướng (khoảng 44.3-59.8) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.74 | 30.79 | 150 |
| 35 | | bot | +51.9 kỹ năng định hướng (khoảng 44.3-59.4) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.71 | 18.03 | 155 |
| 36 | | mid | +51.6 kỹ năng định hướng (khoảng 46.9-56.4) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.73 | 22.09 | 580 |
| 37 | | bot | +51.4 kỹ năng định hướng (khoảng 44.0-58.9) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.73 | 12.73 | 261 |
| 38 | | support | +51.3 kỹ năng định hướng (khoảng 50.1-52.5) · 7,451 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.66 | 0.57 | 7,451 |
| 39 | | support | +51.1 kỹ năng định hướng (khoảng 45.4-56.8) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.68 | 9.45 | 265 |
| 40 | | support | +51.1 kỹ năng định hướng (khoảng 47.6-54.7) · 772 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 6.44 | 772 |
| 41 | | support | +51.01 kỹ năng định hướng (khoảng 50.52-51.50) · 43,470 trận · Đo được | 1.7 | 17.06 | 43,470 |
| 42 | | bot | +50.8 kỹ năng định hướng (khoảng 48.2-53.4) · 1,489 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.74 | 2.89 | 1,489 |
| 43 | | mid | +50.62 kỹ năng định hướng (khoảng 49.74-51.51) · 19,924 trận · Đo được | 1.69 | 43.64 | 19,924 |
| 44 | | bot | +50.5 kỹ năng định hướng (khoảng 43.6-57.5) · 211 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.64 | 14.78 | 211 |
| 45 | | support | +50.5 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-59.4) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.68 | 20.05 | 72 |
| 46 | | support | +50.41 kỹ năng định hướng (khoảng 49.61-51.21) · 16,947 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 23.98 | 16,947 |
| 47 | | support | +50.2 kỹ năng định hướng (khoảng 44.1-56.3) · 234 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 45.1 | 234 |
| 48 | | mid | +50.2 kỹ năng định hướng (khoảng 44.4-56.0) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.63 | 46.38 | 338 |
| 49 | | mid | +49.8 kỹ năng định hướng (khoảng 44.2-55.4) · 437 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 6.96 | 437 |
| 50 | | bot | +49.8 kỹ năng định hướng (khoảng 48.2-51.3) · 4,803 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.66 | 66.11 | 4,803 |
| 51 | | support | +49.7 kỹ năng định hướng (khoảng 45.8-53.6) · 621 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.63 | 4.81 | 621 |
| 52 | | bot | +49.7 kỹ năng định hướng (khoảng 42.9-56.5) · 217 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.72 | 44.55 | 217 |
| 53 | | support | +49.7 kỹ năng định hướng (khoảng 47.5-51.9) · 2,249 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 2.01 | 2,249 |
| 54 | | bot | +49.7 kỹ năng định hướng (khoảng 48.3-51.0) · 6,663 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.69 | 0.68 | 6,663 |
| 55 | | mid | +49.6 kỹ năng định hướng (khoảng 46.4-52.8) · 1,316 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 2.64 | 1,316 |
| 56 | | support | +49.5 kỹ năng định hướng (khoảng 48.0-51.1) · 4,488 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.66 | 27.9 | 4,488 |
| 57 | | mid | +49.5 kỹ năng định hướng (khoảng 45.9-53.2) · 1,031 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.64 | 3.32 | 1,031 |
| 58 | | mid | +49.3 kỹ năng định hướng (khoảng 47.4-51.2) · 4,620 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 0.82 | 4,620 |
| 59 | | support | +49.3 kỹ năng định hướng (khoảng 40.1-58.5) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.64 | 39.48 | 81 |
| 60 | | support | +49.15 kỹ năng định hướng (khoảng 48.78-49.52) · 70,540 trận · Đo được | 1.66 | 18.61 | 70,540 |
| 61 | | support | +49.0 kỹ năng định hướng (khoảng 45.5-52.5) · 771 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 3.96 | 771 |
| 62 | | bot | +49.0 kỹ năng định hướng (khoảng 41.1-56.8) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 16.73 | 175 |
| 63 | | mid | +48.8 kỹ năng định hướng (khoảng 43.5-54.2) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 6.76 | 451 |
| 64 | | bot | +48.7 kỹ năng định hướng (khoảng 42.1-55.4) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 23.02 | 229 |
| 65 | | bot | +48.6 kỹ năng định hướng (khoảng 40.3-56.9) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.7 | 18.92 | 143 |
| 66 | | mid | +48.6 kỹ năng định hướng (khoảng 44.0-53.1) · 570 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 42.6 | 570 |
| 67 | | bot | +48.5 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-57.0) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 23.35 | 97 |
| 68 | | bot | +48.4 kỹ năng định hướng (khoảng 41.4-55.5) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 45.91 | 144 |
| 69 | | support | +48.4 kỹ năng định hướng (khoảng 46.2-50.6) · 1,951 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 2.06 | 1,951 |
| 70 | | bot | +48 kỹ năng định hướng (khoảng 38-59) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 35.24 | 66 |
| 71 | | support | +48.3 kỹ năng định hướng (khoảng 39.9-56.6) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.63 | 33.23 | 112 |
| 72 | | bot | +48.1 kỹ năng định hướng (khoảng 40.2-56.1) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.65 | 64.72 | 132 |
| 73 | | bot | +48 kỹ năng định hướng (khoảng 37-59) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.63 | 29.33 | 57 |
| 74 | | mid | +48.0 kỹ năng định hướng (khoảng 45.8-50.1) · 2,482 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.61 | 81.22 | 2,482 |
| 75 | | support | +47.9 kỹ năng định hướng (khoảng 41.1-54.7) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 17.87 | 95 |
| 76 | | support | +47.91 kỹ năng định hướng (khoảng 47.31-48.50) · 27,523 trận · Đo được | 1.58 | 57.64 | 27,523 |
| 77 | | mid | +47.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.9-55.9) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 35.63 | 146 |
| 78 | | support | +47.9 kỹ năng định hướng (khoảng 44.4-51.4) · 707 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 4.67 | 707 |
| 79 | | mid | +47.8 kỹ năng định hướng (khoảng 46.6-49.0) · 7,096 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 1.37 | 7,096 |
| 80 | | mid | +47.6 kỹ năng định hướng (khoảng 41.3-53.9) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 30.6 | 332 |
| 81 | | support | +47.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.9-56.3) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 20.05 | 72 |
| 82 | | support | +47.6 kỹ năng định hướng (khoảng 42.5-52.7) · 259 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 42.27 | 259 |
| 83 | | mid | +47.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.7-56.5) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.6 | 18.26 | 201 |
| 84 | | bot | +47.6 kỹ năng định hướng (khoảng 42.4-52.8) · 297 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 12.42 | 297 |
| 85 | | bot | +47.6 kỹ năng định hướng (khoảng 43.2-51.9) · 457 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 51.07 | 457 |
| 86 | | bot | +47.5 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-54.9) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.59 | 35.51 | 108 |
| 87 | | mid | +47.4 kỹ năng định hướng (khoảng 42.7-52.1) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 41.58 | 578 |
| 88 | | bot | +47.4 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-54.7) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.62 | 17.29 | 166 |
| 89 | | support | +47.3 kỹ năng định hướng (khoảng 42.8-51.7) · 524 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 16.62 | 524 |
| 90 | | mid | +47.2 kỹ năng định hướng (khoảng 43.9-50.5) · 1,568 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.58 | 14.22 | 1,568 |
| 91 | | support | +47.1 kỹ năng định hướng (khoảng 44.5-49.6) · 1,327 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 19.28 | 1,327 |
| 92 | | bot | +47.0 kỹ năng định hướng (khoảng 42.2-51.8) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 10.54 | 355 |
| 93 | | mid | +46.93 kỹ năng định hướng (khoảng 46.22-47.64) · 20,000 trận · Đo được | 1.58 | 0.19 | 20,000 |
| 94 | | bot | +46.9 kỹ năng định hướng (khoảng 38.0-55.8) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 44.24 | 72 |
| 95 | | bot | +47 kỹ năng định hướng (khoảng 36-58) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.57 | 47.73 | 68 |
| 96 | | support | +46.8 kỹ năng định hướng (khoảng 41.2-52.5) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 22.38 | 166 |
| 97 | | support | +46.8 kỹ năng định hướng (khoảng 43.8-49.9) · 744 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 52.33 | 744 |
| 98 | | support | +46.7 kỹ năng định hướng (khoảng 43.5-49.9) · 702 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 9.76 | 702 |
| 99 | | jungle | +46.6 kỹ năng định hướng (khoảng 44.6-48.7) · 2,981 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 16.18 | 2,981 |
| 100 | | support | +46.6 kỹ năng định hướng (khoảng 45.6-47.7) · 8,488 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 1.5 | 8,488 |
| 101 | | support | +46.5 kỹ năng định hướng (khoảng 42.5-50.4) · 585 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 5.08 | 585 |
| 102 | | bot | +46.5 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-52.9) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 19.66 | 206 |
| 103 | | support | +46.4 kỹ năng định hướng (khoảng 42.3-50.5) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 9.27 | 336 |
| 104 | | bot | +46.3 kỹ năng định hướng (khoảng 44.2-48.4) · 2,031 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.57 | 16.7 | 2,031 |
| 105 | | bot | +46.1 kỹ năng định hướng (khoảng 40.6-51.7) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 27.56 | 251 |
| 106 | | bot | +46.1 kỹ năng định hướng (khoảng 38.8-53.4) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 16.91 | 177 |
| 107 | | bot | +46.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-54.9) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 26.71 | 73 |
| 108 | | mid | +45.8 kỹ năng định hướng (khoảng 42.9-48.8) · 1,313 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 2.66 | 1,313 |
| 109 | | bot | +45.7 kỹ năng định hướng (khoảng 40.9-50.6) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 24.64 | 326 |
| 110 | | bot | +45.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.7-52.7) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 37.53 | 137 |
| 111 | | mid | +45.72 kỹ năng định hướng (khoảng 45.20-46.23) · 37,539 trận · Đo được | 1.51 | 6.91 | 37,539 |
| 112 | | support | +45.6 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-51.5) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 41.92 | 185 |
| 113 | | bot | +45.6 kỹ năng định hướng (khoảng 39.8-51.3) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.56 | 22.32 | 222 |
| 114 | | mid | +45.56 kỹ năng định hướng (khoảng 44.97-46.15) · 35,179 trận · Đo được | 1.54 | 17.88 | 35,179 |
| 115 | | support | +45.5 kỹ năng định hướng (khoảng 44.3-46.6) · 6,214 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.54 | 18.65 | 6,214 |
| 116 | | top | +45.45 kỹ năng định hướng (khoảng 44.63-46.27) · 19,320 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 21.78 | 19,320 |
| 117 | | bot | +45.4 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-52.4) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.57 | 20.71 | 122 |
| 118 | | bot | +45 kỹ năng định hướng (khoảng 33-57) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 44.86 | 34 |
| 119 | | bot | +45.15 kỹ năng định hướng (khoảng 44.38-45.91) · 14,604 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 17.83 | 14,604 |
| 120 | | bot | +45.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-54.3) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 37.47 | 59 |
| 121 | | support | +45.0 kỹ năng định hướng (khoảng 36.5-53.5) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 28.62 | 30 |
| 122 | | support | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.7-49.2) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 7.04 | 390 |
| 123 | | bot | +45 kỹ năng định hướng (khoảng 34-56) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 40.23 | 37 |
| 124 | | support | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-48.2) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 15.66 | 580 |
| 125 | | support | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.2-49.6) · 366 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 7.59 | 366 |
| 126 | | support | +44.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.3-49.4) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 14.15 | 309 |
| 127 | | mid | +44.8 kỹ năng định hướng (khoảng 39.8-49.8) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 9.96 | 274 |
| 128 | | bot | +45 kỹ năng định hướng (khoảng 34-56) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 28.2 | 63 |
| 129 | | bot | +45 kỹ năng định hướng (khoảng 34-55) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 35.36 | 30 |
| 130 | | support | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 37.3-51.9) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 33.75 | 122 |
| 131 | | bot | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 39.0-50.1) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 55.8 | 222 |
| 132 | | support | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 42.6-46.5) · 2,022 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 32.37 | 2,022 |
| 133 | | bot | +44.6 kỹ năng định hướng (khoảng 37.9-51.2) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 16.96 | 171 |
| 134 | | bot | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 43.1-45.9) · 4,466 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 2.48 | 4,466 |
| 135 | | mid | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 43.2-45.8) · 6,097 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 0.7 | 6,097 |
| 136 | | mid | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 43.3-45.7) · 7,165 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 7.91 | 7,165 |
| 137 | | mid | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 35.7-53.2) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 33.73 | 118 |
| 138 | | jungle | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 43.0-46.0) · 4,729 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 2.98 | 4,729 |
| 139 | | support | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-50.5) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.55 | 25.15 | 159 |
| 140 | | support | +44.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.8-51.1) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 22.75 | 116 |
| 141 | | support | +44.4 kỹ năng định hướng (khoảng 42.1-46.7) · 1,378 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 48.71 | 1,378 |
| 142 | | support | +44.4 kỹ năng định hướng (khoảng 37.9-50.9) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 20.17 | 71 |
| 143 | | bot | +44.4 kỹ năng định hướng (khoảng 37.9-50.9) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 21.6 | 114 |
| 144 | | bot | +44.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-51.5) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 25.72 | 111 |
| 145 | | jungle | +44.22 kỹ năng định hướng (khoảng 43.33-45.11) · 12,699 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 16.82 | 12,699 |
| 146 | | bot | +44.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.1-52.2) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 68.83 | 61 |
| 147 | | bot | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-51.6) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 24.14 | 97 |
| 148 | | mid | +44.12 kỹ năng định hướng (khoảng 43.48-44.75) · 29,168 trận · Đo được | 1.46 | 47.89 | 29,168 |
| 149 | | support | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 40.3-47.8) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 5.5 | 528 |
| 150 | | support | +44.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-52.2) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.53 | 23.29 | 49 |
| 151 | | bot | +44 kỹ năng định hướng (khoảng 32-56) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 34.07 | 35 |
| 152 | | mid | +43.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-47.9) · 507 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 16.85 | 507 |
| 153 | | bot | +43.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.4-47.5) · 598 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 79.71 | 598 |
| 154 | | support | +43.9 kỹ năng định hướng (khoảng 42.7-45.2) · 4,965 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 2.31 | 4,965 |
| 155 | | support | +43.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.6-48.2) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 22.27 | 337 |
| 156 | | mid | +43.84 kỹ năng định hướng (khoảng 43.01-44.66) · 18,411 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 22.83 | 18,411 |
| 157 | | bot | +43.77 kỹ năng định hướng (khoảng 42.97-44.57) · 12,887 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 43.41 | 12,887 |
| 158 | | mid | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.0-49.5) · 279 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 10.9 | 279 |
| 159 | | support | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-50.3) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.47 | 41.03 | 87 |
| 160 | | bot | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-50.6) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 31.9 | 102 |
| 161 | | bot | +43.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-49.8) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.52 | 23.44 | 151 |
| 162 | | support | +43.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.4-50.8) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 38.02 | 79 |
| 163 | | support | +44 kỹ năng định hướng (khoảng 33-54) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.49 | 32.8 | 46 |
| 164 | | mid | +43.4 kỹ năng định hướng (khoảng 39.1-47.7) · 549 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.51 | 47.74 | 549 |
| 165 | | support | +43.4 kỹ năng định hướng (khoảng 41.7-45.1) · 2,399 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 2.04 | 2,399 |
| 166 | | support | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-49.1) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 14.31 | 141 |
| 167 | | support | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 36.1-50.6) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 44.7 | 39 |
| 168 | | bot | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 39.3-47.3) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 29.87 | 398 |
| 169 | | support | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-46.9) · 556 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 5.26 | 556 |
| 170 | | mid | +43.3 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-45.1) · 3,413 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 1.43 | 3,413 |
| 171 | | bot | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 39.1-47.3) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 32.98 | 421 |
| 172 | | jungle | +43.21 kỹ năng định hướng (khoảng 42.38-44.04) · 14,483 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 7.78 | 14,483 |
| 173 | | jungle | +43.2 kỹ năng định hướng (khoảng 41.6-44.8) · 3,876 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 36.52 | 3,876 |
| 174 | | bot | +43.1 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-48.9) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.48 | 32.02 | 208 |
| 175 | | support | +43.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-48.9) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.45 | 29.94 | 99 |
| 176 | | bot | +43 kỹ năng định hướng (khoảng 32-54) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.5 | 33.8 | 36 |
| 177 | | support | +42.9 kỹ năng định hướng (khoảng 40.4-45.3) · 989 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 16.15 | 989 |
| 178 | | bot | +42.75 kỹ năng định hướng (khoảng 42.23-43.26) · 28,831 trận · Đo được | 1.45 | 33.35 | 28,831 |
| 179 | | support | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 39.6-45.9) · 768 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 4.02 | 768 |
| 180 | | support | +42.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-49.9) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 44.1 | 37 |
| 181 | | bot | +42.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.4-48.8) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 45.8 | 90 |
| 182 | | mid | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.1-48.0) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 24.43 | 307 |
| 183 | | mid | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 41.2-43.8) · 4,688 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 67.84 | 4,688 |
| 184 | | support | +42.5 kỹ năng định hướng (khoảng 39.4-45.5) · 911 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.44 | 113 | 911 |
| 185 | | bot | +42.4 kỹ năng định hướng (khoảng 36.0-48.8) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 31.76 | 88 |
| 186 | | mid | +42.4 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-47.9) · 286 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 9.67 | 286 |
| 187 | | mid | +42.4 kỹ năng định hướng (khoảng 40.4-44.4) · 2,280 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 1.62 | 2,280 |
| 188 | | bot | +42.3 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-48.2) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 51.83 | 156 |
| 189 | | top | +42.3 kỹ năng định hướng (khoảng 40.0-44.6) · 2,000 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 32.72 | 2,000 |
| 190 | | mid | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-50.6) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 12.09 | 208 |
| 191 | | support | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-49.5) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 25.87 | 43 |
| 192 | | support | +42.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-47.9) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 32.99 | 46 |
| 193 | | support | +42.0 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-48.5) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 43.95 | 86 |
| 194 | | bot | +42.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-46.5) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.46 | 13.6 | 238 |
| 195 | | mid | +41.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.7-44.1) · 2,128 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.41 | 10.16 | 2,128 |
| 196 | | support | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-47.8) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 19.19 | 122 |
| 197 | | support | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-46.2) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 10 | 251 |
| 198 | | mid | +41.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.2-51.3) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 23.57 | 58 |
| 199 | | support | +41.69 kỹ năng định hướng (khoảng 40.95-42.43) · 11,821 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 184 | 11,821 |
| 200 | | bot | +41.7 kỹ năng định hướng (khoảng 36.1-47.3) · 202 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 25.17 | 202 |
| 201 | | support | +41.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.5-44.8) · 608 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 38.64 | 608 |
| 202 | | support | +41.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-46.3) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 23.1 | 123 |
| 203 | | bot | +42 kỹ năng định hướng (khoảng 32-52) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 43.57 | 30 |
| 204 | | bot | +41.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.3-45.7) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 34.65 | 276 |
| 205 | | support | +41.5 kỹ năng định hướng (khoảng 38.7-44.3) · 742 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 80.13 | 742 |
| 206 | | mid | +41.5 kỹ năng định hướng (khoảng 38.2-44.8) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.43 | 20.15 | 719 |
| 207 | | mid | +41.4 kỹ năng định hướng (khoảng 39.1-43.7) · 2,177 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 1.64 | 2,177 |
| 208 | | mid | +41.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-45.0) · 757 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 30.19 | 757 |
| 209 | | support | +41.24 kỹ năng định hướng (khoảng 40.47-42.00) · 12,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 52.68 | 12,084 |
| 210 | | support | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-45.8) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 42.24 | 237 |
| 211 | | support | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.2-46.2) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 12.41 | 178 |
| 212 | | support | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.0-46.4) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 31.35 | 86 |
| 213 | | support | +41.2 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-49.7) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 33.08 | 34 |
| 214 | | support | +41.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.6-45.7) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 15.7 | 122 |
| 215 | | support | +41.1 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-44.6) · 541 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 30.84 | 541 |
| 216 | | bot | +41.11 kỹ năng định hướng (khoảng 40.56-41.66) · 22,095 trận · Đo được | 1.41 | 23.83 | 22,095 |
| 217 | | bot | +41.08 kỹ năng định hướng (khoảng 40.09-42.07) · 6,828 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 191 | 6,828 |
| 218 | | jungle | +41.03 kỹ năng định hướng (khoảng 40.26-41.80) · 15,712 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 0.1 | 15,712 |
| 219 | | mid | +41.0 kỹ năng định hướng (khoảng 38.2-43.8) · 1,562 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 2.28 | 1,562 |
| 220 | | mid | +41.0 kỹ năng định hướng (khoảng 38.1-43.9) · 957 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 3.52 | 957 |
| 221 | | support | +41.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-44.5) · 429 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 67.54 | 429 |
| 222 | | mid | +40.9 kỹ năng định hướng (khoảng 39.1-42.8) · 3,088 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 1.17 | 3,088 |
| 223 | | support | +40.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.1-46.7) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 31.87 | 60 |
| 224 | | mid | +40.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-47.0) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 15.33 | 143 |
| 225 | | mid | +40.88 kỹ năng định hướng (khoảng 40.26-41.50) · 24,457 trận · Đo được | 1.35 | 36.94 | 24,457 |
| 226 | | mid | +40.9 kỹ năng định hướng (khoảng 31.8-49.9) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 22.3 | 67 |
| 227 | | support | +40.8 kỹ năng định hướng (khoảng 39.2-42.5) · 2,406 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 2.1 | 2,406 |
| 228 | | support | +40.81 kỹ năng định hướng (khoảng 40.44-41.19) · 46,079 trận · Đo được | 1.32 | 24.32 | 46,079 |
| 229 | | support | +40.8 kỹ năng định hướng (khoảng 37.9-43.7) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 6.16 | 722 |
| 230 | | support | +40.8 kỹ năng định hướng (khoảng 38.0-43.6) · 903 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 59.8 | 903 |
| 231 | | mid | +40.8 kỹ năng định hướng (khoảng 39.0-42.5) · 2,551 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 20.68 | 2,551 |
| 232 | | bot | +40.7 kỹ năng định hướng (khoảng 37.7-43.8) · 662 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 62.29 | 662 |
| 233 | | mid | +40.7 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-44.5) · 635 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 5.13 | 635 |
| 234 | | support | +40.72 kỹ năng định hướng (khoảng 40.30-41.14) · 36,235 trận · Đo được | 1.36 | 30.82 | 36,235 |
| 235 | | top | +40.7 kỹ năng định hướng (khoảng 38.3-43.0) · 1,920 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 20.22 | 1,920 |
| 236 | | top | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 38.4-42.9) · 1,599 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 46.55 | 1,599 |
| 237 | | mid | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-43.8) · 798 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 4.15 | 798 |
| 238 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.0-47.3) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 36.01 | 62 |
| 239 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.2-46.0) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.42 | 30.88 | 177 |
| 240 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 30.8-50.4) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 54.58 | 41 |
| 241 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.8-45.4) · 205 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 46.29 | 205 |
| 242 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.1-47.1) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.39 | 34.78 | 88 |
| 243 | | mid | +40.58 kỹ năng định hướng (khoảng 40.18-40.97) · 63,870 trận · Đo được | 1.36 | 13.59 | 63,870 |
| 244 | | support | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.6-44.5) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 21.8 | 330 |
| 245 | | bot | +40.6 kỹ năng định hướng (khoảng 32.3-48.8) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 33.37 | 41 |
| 246 | | mid | +40.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-43.8) · 846 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 4.17 | 846 |
| 247 | | mid | +40.5 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-45.5) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 40.5 | 162 |
| 248 | | mid | +40.39 kỹ năng định hướng (khoảng 39.49-41.29) · 11,952 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 9.66 | 11,952 |
| 249 | | bot | +40.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-48.4) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 27.69 | 66 |
| 250 | | bot | +40.36 kỹ năng định hướng (khoảng 39.89-40.83) · 31,267 trận · Đo được | 1.36 | 54.03 | 31,267 |
| 251 | | bot | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 38.2-42.5) · 1,482 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 2.91 | 1,482 |
| 252 | | bot | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-47.1) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 34.81 | 39 |
| 253 | | mid | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-45.1) · 419 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 7.18 | 419 |
| 254 | | bot | +40 kỹ năng định hướng (khoảng 29-52) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 39.73 | 31 |
| 255 | | mid | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-47.1) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 32.77 | 63 |
| 256 | | support | +40.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.0-46.5) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.38 | 35.44 | 35 |
| 257 | | mid | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 35.1-45.4) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 14.08 | 170 |
| 258 | | mid | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 37.5-42.9) · 1,138 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 9.19 | 1,138 |
| 259 | | bot | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-44.9) · 220 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 48.31 | 220 |
| 260 | | bot | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-47.0) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 29.84 | 55 |
| 261 | | bot | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.7-43.6) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 21.82 | 526 |
| 262 | | support | +40.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.5-43.8) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 8.55 | 424 |
| 263 | | bot | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-45.6) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 21.39 | 116 |
| 264 | | bot | +40.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.3-45.8) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 36.14 | 76 |
| 265 | | bot | +40.0 kỹ năng định hướng (khoảng 37.6-42.5) · 1,019 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 16.3 | 1,019 |
| 266 | | support | +40.0 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-44.2) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 21.93 | 207 |
| 267 | | bot | +40.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.2-46.8) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.4 | 33.07 | 39 |
| 268 | | support | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-42.7) · 694 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 72.27 | 694 |
| 269 | | bot | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.1-44.7) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 20.05 | 226 |
| 270 | | mid | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-46.2) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 30.86 | 102 |
| 271 | | mid | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-44.3) · 288 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 39.85 | 288 |
| 272 | | jungle | +39.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-46.3) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 6.11 | 157 |
| 273 | | mid | +39.8 kỹ năng định hướng (khoảng 37.2-42.5) · 833 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 3.99 | 833 |
| 274 | | mid | +39.8 kỹ năng định hướng (khoảng 33.2-46.5) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 32.46 | 138 |
| 275 | | support | +39.8 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-43.4) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 8.61 | 424 |
| 276 | | mid | +39.8 kỹ năng định hướng (khoảng 35.2-44.4) · 413 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 7.38 | 413 |
| 277 | | top | +39.66 kỹ năng định hướng (khoảng 38.86-40.45) · 15,355 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 43.9 | 15,355 |
| 278 | | jungle | +39.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.8-42.4) · 837 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 16.25 | 837 |
| 279 | | support | +39.6 kỹ năng định hướng (khoảng 35.5-43.7) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 40.97 | 103 |
| 280 | | top | +39.53 kỹ năng định hướng (khoảng 38.87-40.20) · 22,070 trận · Đo được | 1.26 | 47.94 | 22,070 |
| 281 | | mid | +39.48 kỹ năng định hướng (khoảng 39.12-39.83) · 70,605 trận · Đo được | 1.32 | 16.2 | 70,605 |
| 282 | | mid | +39.43 kỹ năng định hướng (khoảng 38.91-39.95) · 33,260 trận · Đo được | 1.33 | 79.35 | 33,260 |
| 283 | | support | +39.41 kỹ năng định hướng (khoảng 38.47-40.35) · 6,973 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 40.21 | 6,973 |
| 284 | | bot | +39.4 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-44.3) · 205 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 28.25 | 205 |
| 285 | | jungle | +39.4 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-42.4) · 890 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 1.59 | 890 |
| 286 | | support | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-44.1) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 39.33 | 37 |
| 287 | | support | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 37.9-40.7) · 2,764 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 25.16 | 2,764 |
| 288 | | mid | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 35.7-42.9) · 579 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 37.98 | 579 |
| 289 | | bot | +39.27 kỹ năng định hướng (khoảng 38.87-39.66) · 41,191 trận · Đo được | 1.34 | 23.14 | 41,191 |
| 290 | | mid | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-42.2) · 815 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 20.65 | 815 |
| 291 | | bot | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-43.5) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 72.55 | 285 |
| 292 | | bot | +39.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-44.9) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 42.92 | 129 |
| 293 | | bot | +39.20 kỹ năng định hướng (khoảng 38.59-39.82) · 16,499 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.36 | 17.82 | 16,499 |
| 294 | | mid | +39.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.6-41.8) · 1,153 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.37 | 129 | 1,153 |
| 295 | | support | +39.2 kỹ năng định hướng (khoảng 34.3-44.0) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 27.31 | 117 |
| 296 | | mid | +39.1 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-41.9) · 1,022 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 4.21 | 1,022 |
| 297 | | support | +39.1 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-43.5) · 231 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 25.47 | 231 |
| 298 | | mid | +39.0 kỹ năng định hướng (khoảng 30.8-47.2) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.3 | 28.93 | 32 |
| 299 | | support | +38.94 kỹ năng định hướng (khoảng 38.28-39.59) · 13,837 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 9.28 | 13,837 |
| 300 | | mid | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-46.3) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.35 | 31.07 | 68 |
| 301 | | bot | +38.92 kỹ năng định hướng (khoảng 38.68-39.15) · 107,142 trận · Đo được | 1.29 | 31.2 | 107,142 |
| 302 | | jungle | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-44.2) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 31.09 | 229 |
| 303 | | bot | +38.9 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-45.4) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.32 | 34.09 | 37 |
| 304 | | bot | +38.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.2-45.4) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.34 | 46.12 | 47 |
| 305 | | bot | +38.7 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-43.1) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 35.61 | 223 |
| 306 | | bot | +38.7 kỹ năng định hướng (khoảng 32.2-45.3) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 27.86 | 65 |
| 307 | | mid | +38.73 kỹ năng định hướng (khoảng 38.33-39.13) · 46,124 trận · Đo được | 1.27 | 0.11 | 46,124 |
| 308 | | jungle | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 33.8-43.5) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 27.96 | 249 |
| 309 | | mid | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-43.7) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 25.79 | 143 |
| 310 | | top | +38.63 kỹ năng định hướng (khoảng 37.79-39.48) · 12,998 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 0.13 | 12,998 |
| 311 | | support | +38.63 kỹ năng định hướng (khoảng 38.16-39.10) · 25,423 trận · Đo được | 1.24 | 19.12 | 25,423 |
| 312 | | jungle | +38.59 kỹ năng định hướng (khoảng 37.97-39.22) · 18,808 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 0.09 | 18,808 |
| 313 | | bot | +38.58 kỹ năng định hướng (khoảng 37.74-39.41) · 8,626 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 80.06 | 8,626 |
| 314 | | bot | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-40.3) · 2,142 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 2.25 | 2,142 |
| 315 | | mid | +38.6 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-44.6) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 30.14 | 232 |
| 316 | | bot | +38.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.1-44.9) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 38.52 | 79 |
| 317 | | support | +38.5 kỹ năng định hướng (khoảng 37.4-39.5) · 5,144 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 59.38 | 5,144 |
| 318 | | bot | +38.42 kỹ năng định hướng (khoảng 37.99-38.86) · 33,748 trận · Đo được | 1.32 | 50.72 | 33,748 |
| 319 | | support | +38.4 kỹ năng định hướng (khoảng 35.8-41.0) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.28 | 28.36 | 735 |
| 320 | | top | +38.37 kỹ năng định hướng (khoảng 37.72-39.02) · 22,536 trận · Đo được | 1.21 | 19.31 | 22,536 |
| 321 | | bot | +38.3 kỹ năng định hướng (khoảng 36.9-39.8) · 2,782 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 27.57 | 2,782 |
| 322 | | mid | +38.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-44.8) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.33 | 24.35 | 53 |
| 323 | | bot | +38.2 kỹ năng định hướng (khoảng 36.3-40.0) · 1,711 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 2.66 | 1,711 |
| 324 | | bot | +38.18 kỹ năng định hướng (khoảng 37.80-38.56) · 41,049 trận · Đo được | 1.3 | 21.32 | 41,049 |
| 325 | | mid | +38.13 kỹ năng định hướng (khoảng 37.62-38.65) · 24,880 trận · Đo được | 1.27 | 53.98 | 24,880 |
| 326 | | bot | +38.06 kỹ năng định hướng (khoảng 37.82-38.30) · 100,131 trận · Đo được | 1.29 | 21.48 | 100,131 |
| 327 | | support | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-41.1) · 385 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 62.4 | 385 |
| 328 | | support | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-42.9) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 34.38 | 59 |
| 329 | | bot | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.9-42.1) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 35.08 | 214 |
| 330 | | mid | +38.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-43.2) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.29 | 27.37 | 101 |
| 331 | | jungle | +37.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.9-40.0) · 1,861 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 15.76 | 1,861 |
| 332 | | bot | +37.9 kỹ năng định hướng (khoảng 36.4-39.3) · 2,722 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 19.64 | 2,722 |
| 333 | | bot | +37.8 kỹ năng định hướng (khoảng 36.4-39.3) · 2,816 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 2.01 | 2,816 |
| 334 | | mid | +38 kỹ năng định hướng (khoảng 28-48) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 24.51 | 52 |
| 335 | | jungle | +37.8 kỹ năng định hướng (khoảng 36.1-39.4) · 2,492 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 34.3 | 2,492 |
| 336 | | support | +37.8 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-42.0) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.31 | 31.47 | 33 |
| 337 | | support | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.8-39.7) · 1,226 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 90.95 | 1,226 |
| 338 | | bot | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-40.1) · 882 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 82.02 | 882 |
| 339 | | top | +37.73 kỹ năng định hướng (khoảng 37.03-38.43) · 17,166 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 47.79 | 17,166 |
| 340 | | bot | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-40.3) · 570 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 93.99 | 570 |
| 341 | | support | +37.7 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-42.9) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 36.13 | 135 |
| 342 | | bot | +37.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.9-40.3) · 631 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.24 | 54.33 | 631 |
| 343 | | jungle | +37.56 kỹ năng định hướng (khoảng 36.83-38.29) · 13,171 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 107 | 13,171 |
| 344 | | bot | +37.6 kỹ năng định hướng (khoảng 34.0-41.1) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 22.95 | 353 |
| 345 | | bot | +37.53 kỹ năng định hướng (khoảng 37.05-38.00) · 26,187 trận · Đo được | 1.25 | 60.06 | 26,187 |
| 346 | | mid | +37.51 kỹ năng định hướng (khoảng 37.05-37.97) · 36,133 trận · Đo được | 1.26 | 1.26 | 36,133 |
| 347 | | jungle | +37.50 kỹ năng định hướng (khoảng 36.69-38.32) · 11,698 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 0.15 | 11,698 |
| 348 | | bot | +37.45 kỹ năng định hướng (khoảng 37.20-37.71) · 92,496 trận · Đo được | 1.27 | 29.81 | 92,496 |
| 349 | | top | +37.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.6-41.2) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 2.76 | 420 |
| 350 | | bot | +37.4 kỹ năng định hướng (khoảng 31.8-43.0) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 42.32 | 45 |
| 351 | | bot | +37.38 kỹ năng định hướng (khoảng 36.86-37.90) · 21,605 trận · Đo được | 1.25 | 60.73 | 21,605 |
| 352 | | bot | +37.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.0-41.8) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 14.2 | 227 |
| 353 | | mid | +37.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-40.9) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 47.25 | 338 |
| 354 | | support | +37.26 kỹ năng định hướng (khoảng 36.64-37.87) · 15,048 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.26 | 35.82 | 15,048 |
| 355 | | bot | +37.25 kỹ năng định hướng (khoảng 36.72-37.77) · 19,812 trận · Đo được | 1.28 | 469 | 19,812 |
| 356 | | mid | +37.2 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-42.7) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 12.67 | 197 |
| 357 | | support | +37.16 kỹ năng định hướng (khoảng 36.85-37.47) · 57,340 trận · Đo được | 1.23 | 79.47 | 57,340 |
| 358 | | jungle | +37.11 kỹ năng định hướng (khoảng 36.78-37.44) · 60,504 trận · Đo được | 1.18 | 0.19 | 60,504 |
| 359 | | support | +37.06 kỹ năng định hướng (khoảng 36.21-37.91) · 7,654 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 2.31 | 7,654 |
| 360 | | mid | +37.0 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-40.9) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.27 | 16.7 | 131 |
| 361 | | bot | +37.00 kỹ năng định hướng (khoảng 36.57-37.43) · 30,186 trận · Đo được | 1.2 | 46.69 | 30,186 |
| 362 | | top | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.2-39.7) · 1,112 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 9.19 | 1,112 |
| 363 | | jungle | +36.94 kỹ năng định hướng (khoảng 36.31-37.57) · 15,163 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 1.09 | 15,163 |
| 364 | | support | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-40.4) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 68.89 | 355 |
| 365 | | top | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 35.4-38.4) · 3,473 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 1.27 | 3,473 |
| 366 | | support | +36.9 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-41.2) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 55.95 | 83 |
| 367 | | bot | +36.85 kỹ năng định hướng (khoảng 36.03-37.68) · 7,646 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 68.75 | 7,646 |
| 368 | | jungle | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 29.3-44.3) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 11.55 | 36 |
| 369 | | jungle | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 27.5-46.1) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 16.79 | 50 |
| 370 | | bot | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.0-42.5) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 59.96 | 76 |
| 371 | | mid | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 29.5-44.0) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 44.37 | 156 |
| 372 | | support | +36.8 kỹ năng định hướng (khoảng 34.7-38.8) · 1,104 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 3.4 | 1,104 |
| 373 | | mid | +36.7 kỹ năng định hướng (khoảng 31.9-41.6) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 45.7 | 129 |
| 374 | | jungle | +36.67 kỹ năng định hướng (khoảng 36.22-37.11) · 37,940 trận · Đo được | 1.16 | 0.05 | 37,940 |
| 375 | | bot | +36.63 kỹ năng định hướng (khoảng 36.22-37.03) · 35,329 trận · Đo được | 1.21 | 7.47 | 35,329 |
| 376 | | bot | +36.51 kỹ năng định hướng (khoảng 36.21-36.81) · 60,695 trận · Đo được | 1.23 | 0.13 | 60,695 |
| 377 | | support | +36.49 kỹ năng định hướng (khoảng 36.09-36.88) · 32,503 trận · Đo được | 1.22 | 28.69 | 32,503 |
| 378 | | support | +36.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-40.6) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 11.9 | 192 |
| 379 | | mid | +36.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-40.3) · 295 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 46.25 | 295 |
| 380 | | jungle | +36.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-40.5) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 24.92 | 185 |
| 381 | | bot | +36.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.9-39.9) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 53.06 | 363 |
| 382 | | jungle | +36.3 kỹ năng định hướng (khoảng 34.5-38.0) · 2,313 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 0.66 | 2,313 |
| 383 | | jungle | +36.3 kỹ năng định hướng (khoảng 31.5-41.0) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 19.77 | 312 |
| 384 | | support | +36.2 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-40.0) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 48.05 | 206 |
| 385 | | jungle | +36.2 kỹ năng định hướng (khoảng 34.4-38.0) · 1,895 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 0.8 | 1,895 |
| 386 | | jungle | +36.2 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-37.6) · 3,281 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 0.48 | 3,281 |
| 387 | | support | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 31.4-40.9) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 43.52 | 132 |
| 388 | | support | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-38.4) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 25.59 | 884 |
| 389 | | bot | +36.06 kỹ năng định hướng (khoảng 35.20-36.92) · 7,236 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.23 | 41.77 | 7,236 |
| 390 | | jungle | +36.1 kỹ năng định hướng (khoảng 35.0-37.1) · 5,294 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 5.2 | 5,294 |
| 391 | | jungle | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 30.1-42.0) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 17.81 | 82 |
| 392 | | mid | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.6-39.5) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.25 | 26.47 | 398 |
| 393 | | support | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-39.2) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 35.64 | 274 |
| 394 | | mid | +36.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-43.2) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 26.45 | 59 |
| 395 | | support | +35.9 kỹ năng định hướng (khoảng 34.8-37.1) · 3,851 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 14.86 | 3,851 |
| 396 | | support | +35.9 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-39.0) · 384 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 22.99 | 384 |
| 397 | | bot | +35.91 kỹ năng định hướng (khoảng 35.43-36.38) · 22,704 trận · Đo được | 1.2 | 59.45 | 22,704 |
| 398 | | jungle | +35.87 kỹ năng định hướng (khoảng 35.32-36.42) · 21,790 trận · Đo được | 1.14 | 21.84 | 21,790 |
| 399 | | bot | +35.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-38.0) · 1,091 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 23.59 | 1,091 |
| 400 | | mid | +35.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.6-40.0) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 28.73 | 119 |
| 401 | | mid | +35.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-39.2) · 472 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 7.75 | 472 |
| 402 | | bot | +35.8 kỹ năng định hướng (khoảng 33.0-38.6) · 586 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.21 | 140 | 586 |
| 403 | | mid | +35.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.4-40.3) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 27.13 | 179 |
| 404 | | jungle | +35.8 kỹ năng định hướng (khoảng 34.6-37.0) · 4,535 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 66.96 | 4,535 |
| 405 | | mid | +35.7 kỹ năng định hướng (khoảng 34.5-36.9) · 3,714 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 26.86 | 3,714 |
| 406 | | jungle | +35.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.3-42.1) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 8.59 | 83 |
| 407 | | top | +35.64 kỹ năng định hướng (khoảng 35.26-36.03) · 50,321 trận · Đo được | 1.14 | 0.05 | 50,321 |
| 408 | | mid | +35.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.9-39.3) · 224 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.22 | 30.62 | 224 |
| 409 | | jungle | +35.54 kỹ năng định hướng (khoảng 35.06-36.02) · 32,685 trận · Đo được | 1.13 | 10.76 | 32,685 |
| 410 | | top | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.1-39.0) · 567 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 2.15 | 567 |
| 411 | | mid | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-39.4) · 296 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 31.49 | 296 |
| 412 | | jungle | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-39.1) · 477 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 4.8 | 477 |
| 413 | | support | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.7-37.2) · 1,597 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 39.25 | 1,597 |
| 414 | | mid | +35.5 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-38.9) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 31.56 | 338 |
| 415 | | support | +35.4 kỹ năng định hướng (khoảng 33.5-37.3) · 1,137 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 40.13 | 1,137 |
| 416 | | mid | +35.4 kỹ năng định hướng (khoảng 30.8-39.9) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.2 | 36.18 | 160 |
| 417 | | bot | +35.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-38.0) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 27.29 | 668 |
| 418 | | mid | +35.35 kỹ năng định hướng (khoảng 34.47-36.23) · 6,515 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 13.45 | 6,515 |
| 419 | | bot | +35.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.8-36.8) · 2,224 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 83.58 | 2,224 |
| 420 | | support | +35.3 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-37.7) · 686 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 16.99 | 686 |
| 421 | | mid | +35.25 kỹ năng định hướng (khoảng 34.55-35.95) · 14,320 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.19 | 22.39 | 14,320 |
| 422 | | top | +35.24 kỹ năng định hướng (khoảng 34.71-35.77) · 29,709 trận · Đo được | 1.13 | 0.06 | 29,709 |
| 423 | | support | +35.2 kỹ năng định hướng (khoảng 32.0-38.4) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 17.27 | 119 |
| 424 | | bot | +35.16 kỹ năng định hướng (khoảng 34.88-35.44) · 61,938 trận · Đo được | 1.18 | 103 | 61,938 |
| 425 | | support | +35.1 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-36.9) · 1,459 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 77.87 | 1,459 |
| 426 | | support | +35.12 kỹ năng định hướng (khoảng 34.29-35.95) · 6,877 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 0.49 | 6,877 |
| 427 | | mid | +35.12 kỹ năng định hướng (khoảng 34.39-35.85) · 9,612 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 22.35 | 9,612 |
| 428 | | support | +35.11 kỹ năng định hướng (khoảng 34.64-35.58) · 22,006 trận · Đo được | 1.13 | 24.16 | 22,006 |
| 429 | | top | +35.05 kỹ năng định hướng (khoảng 34.38-35.73) · 15,573 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 28.68 | 15,573 |
| 430 | | mid | +35.03 kỹ năng định hướng (khoảng 34.37-35.70) · 11,738 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 42.58 | 11,738 |
| 431 | | support | +35.01 kỹ năng định hướng (khoảng 34.59-35.43) · 26,345 trận · Đo được | 1.19 | 18.5 | 26,345 |
| 432 | | bot | +35.00 kỹ năng định hướng (khoảng 34.66-35.34) · 45,424 trận · Đo được | 1.17 | 57.17 | 45,424 |
| 433 | | support | +34.9 kỹ năng định hướng (khoảng 33.0-36.8) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 43.1 | 1,279 |
| 434 | | jungle | +34.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-42.5) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 23.19 | 61 |
| 435 | | top | +34.87 kỹ năng định hướng (khoảng 33.94-35.79) · 7,928 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 59.69 | 7,928 |
| 436 | | mid | +34.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-37.1) · 852 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.18 | 24.96 | 852 |
| 437 | | jungle | +34.81 kỹ năng định hướng (khoảng 34.06-35.56) · 11,978 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 0.13 | 11,978 |
| 438 | | support | +34.8 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-37.1) · 592 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 42.68 | 592 |
| 439 | | bot | +34.72 kỹ năng định hướng (khoảng 34.50-34.94) · 99,055 trận · Đo được | 1.16 | 13.11 | 99,055 |
| 440 | | mid | +34.72 kỹ năng định hướng (khoảng 34.36-35.07) · 47,051 trận · Đo được | 1.14 | 60.09 | 47,051 |
| 441 | | mid | +34.7 kỹ năng định hướng (khoảng 30.0-39.3) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 35.08 | 38 |
| 442 | | top | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 32.6-36.6) · 1,849 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 13.61 | 1,849 |
| 443 | | jungle | +34.60 kỹ năng định hướng (khoảng 33.72-35.47) · 8,979 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 0.39 | 8,979 |
| 444 | | top | +34.59 kỹ năng định hướng (khoảng 34.18-35.00) · 42,845 trận · Đo được | 1.11 | 0.05 | 42,845 |
| 445 | | mid | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 30.7-38.5) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 34.59 | 65 |
| 446 | | support | +34.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.4-37.7) · 375 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 38.69 | 375 |
| 447 | | top | +34.5 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-43.1) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 9.38 | 53 |
| 448 | | support | +34.5 kỹ năng định hướng (khoảng 33.4-35.6) · 4,126 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 25.19 | 4,126 |
| 449 | | mid | +34.48 kỹ năng định hướng (khoảng 33.54-35.43) · 7,365 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 71.62 | 7,365 |
| 450 | | jungle | +34.47 kỹ năng định hướng (khoảng 34.04-34.89) · 33,203 trận · Đo được | 1.13 | 15.91 | 33,203 |
| 451 | | support | +34.46 kỹ năng định hướng (khoảng 34.20-34.72) · 76,803 trận · Đo được | 1.12 | 40.55 | 76,803 |
| 452 | | top | +34.42 kỹ năng định hướng (khoảng 34.03-34.82) · 48,594 trận · Đo được | 1.08 | 0.04 | 48,594 |
| 453 | | mid | +34.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-36.2) · 1,480 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 34.41 | 1,480 |
| 454 | | jungle | +34.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.9-35.9) · 2,455 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 27.74 | 2,455 |
| 455 | | support | +34.4 kỹ năng định hướng (khoảng 32.3-36.5) · 816 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 138 | 816 |
| 456 | | jungle | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 28.1-40.6) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 14.56 | 33 |
| 457 | | bot | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-35.5) · 3,023 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 43.62 | 3,023 |
| 458 | | top | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 32.8-35.8) · 2,408 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 0.71 | 2,408 |
| 459 | | top | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.5-39.1) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 6.75 | 117 |
| 460 | | bot | +34.3 kỹ năng định hướng (khoảng 33.2-35.3) · 3,817 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 14.78 | 3,817 |
| 461 | | top | +34.27 kỹ năng định hướng (khoảng 33.65-34.89) · 17,421 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 0.09 | 17,421 |
| 462 | | jungle | +34.21 kỹ năng định hướng (khoảng 33.24-35.18) · 6,926 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 0.25 | 6,926 |
| 463 | | mid | +34.2 kỹ năng định hướng (khoảng 32.7-35.7) · 2,174 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 49.73 | 2,174 |
| 464 | | jungle | +34.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.1-35.3) · 4,428 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 18.12 | 4,428 |
| 465 | | bot | +34.2 kỹ năng định hướng (khoảng 33.0-35.3) · 4,039 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 38.03 | 4,039 |
| 466 | | mid | +34.1 kỹ năng định hướng (khoảng 32.6-35.7) · 2,234 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 3.74 | 2,234 |
| 467 | | mid | +34.1 kỹ năng định hướng (khoảng 30.3-37.9) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.17 | 50.75 | 170 |
| 468 | | jungle | +34.09 kỹ năng định hướng (khoảng 33.67-34.51) · 35,840 trận · Đo được | 1.08 | 0.07 | 35,840 |
| 469 | | mid | +34.1 kỹ năng định hướng (khoảng 30.3-37.8) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 49.37 | 190 |
| 470 | | top | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.2-35.8) · 1,828 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 1.77 | 1,828 |
| 471 | | mid | +34.01 kỹ năng định hướng (khoảng 33.57-34.45) · 22,844 trận · Đo được | 1.1 | 177 | 22,844 |
| 472 | | jungle | +33.98 kỹ năng định hướng (khoảng 33.16-34.79) · 9,300 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 0.17 | 9,300 |
| 473 | | support | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.4-35.5) · 1,685 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 1.99 | 1,685 |
| 474 | | mid | +34.0 kỹ năng định hướng (khoảng 32.5-35.4) · 2,251 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.16 | 16.44 | 2,251 |
| 475 | | mid | +33.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.9-37.9) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.14 | 35.24 | 30 |
| 476 | | jungle | +33.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.4-41.5) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 14.85 | 35 |
| 477 | | mid | +33.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.4-38.4) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 35.08 | 68 |
| 478 | | mid | +33.8 kỹ năng định hướng (khoảng 30.2-37.3) · 224 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 13.2 | 224 |
| 479 | | top | +33.75 kỹ năng định hướng (khoảng 33.08-34.41) · 14,017 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 20.92 | 14,017 |
| 480 | | jungle | +33.7 kỹ năng định hướng (khoảng 32.1-35.3) · 2,026 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 1.88 | 2,026 |
| 481 | | jungle | +33.72 kỹ năng định hướng (khoảng 32.89-34.55) · 7,910 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 0.2 | 7,910 |
| 482 | | jungle | +33.67 kỹ năng định hướng (khoảng 33.16-34.19) · 21,807 trận · Đo được | 1.1 | 26.82 | 21,807 |
| 483 | | jungle | +34 kỹ năng định hướng (khoảng 23-45) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 11.72 | 34 |
| 484 | | jungle | +33.61 kỹ năng định hướng (khoảng 33.15-34.08) · 28,657 trận · Đo được | 1.08 | 20.64 | 28,657 |
| 485 | | top | +33.5 kỹ năng định hướng (khoảng 28.5-38.4) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 19.1 | 182 |
| 486 | | support | +33.43 kỹ năng định hướng (khoảng 32.83-34.04) · 12,183 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 68.81 | 12,183 |
| 487 | | top | +33.37 kỹ năng định hướng (khoảng 32.89-33.85) · 29,883 trận · Đo được | 1.08 | 0.06 | 29,883 |
| 488 | | mid | +33.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.6-36.1) · 547 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.15 | 20.79 | 547 |
| 489 | | mid | +33.3 kỹ năng định hướng (khoảng 32.1-34.6) · 3,292 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.13 | 27.73 | 3,292 |
| 490 | | top | +33.29 kỹ năng định hướng (khoảng 32.38-34.21) · 7,507 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 0.19 | 7,507 |
| 491 | | mid | +33.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.9-36.6) · 218 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.12 | 28.56 | 218 |
| 492 | | jungle | +33.27 kỹ năng định hướng (khoảng 32.79-33.76) · 23,048 trận · Đo được | 1.11 | 10.31 | 23,048 |
| 493 | | top | +33.3 kỹ năng định hướng (khoảng 31.1-35.4) · 1,390 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 1.03 | 1,390 |
| 494 | | jungle | +33.23 kỹ năng định hướng (khoảng 32.77-33.68) · 27,914 trận · Đo được | 1.09 | 0.17 | 27,914 |
| 495 | | top | +33.2 kỹ năng định hướng (khoảng 30.9-35.5) · 965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 7.91 | 965 |
| 496 | | mid | +33.21 kỹ năng định hướng (khoảng 32.54-33.88) · 10,543 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.11 | 8.93 | 10,543 |
| 497 | | mid | +33.19 kỹ năng định hướng (khoảng 32.82-33.57) · 33,821 trận · Đo được | 1.11 | 74.29 | 33,821 |
| 498 | | support | +33.18 kỹ năng định hướng (khoảng 32.73-33.63) · 21,327 trận · Đo được | 1.07 | 87.59 | 21,327 |
| 499 | | top | +33.13 kỹ năng định hướng (khoảng 32.63-33.63) · 21,658 trận · Đo được | 1.08 | 7.45 | 21,658 |
| 500 | | top | +33.1 kỹ năng định hướng (khoảng 29.4-36.8) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 17.62 | 420 |
| 501 | | mid | +33.08 kỹ năng định hướng (khoảng 32.62-33.53) · 23,492 trận · Đo được | 1.09 | 76.09 | 23,492 |
| 502 | | top | +33.04 kỹ năng định hướng (khoảng 32.57-33.52) · 29,716 trận · Đo được | 1.07 | 0.05 | 29,716 |
| 503 | | mid | +33.03 kỹ năng định hướng (khoảng 32.20-33.86) · 6,465 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 18.12 | 6,465 |
| 504 | | bot | +33.0 kỹ năng định hướng (khoảng 31.8-34.2) · 2,773 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 80.69 | 2,773 |
| 505 | | mid | +33.01 kỹ năng định hướng (khoảng 32.49-33.53) · 26,131 trận · Đo được | 1.1 | 19.71 | 26,131 |
| 506 | | jungle | +33.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.0-37.9) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 11.55 | 36 |
| 507 | | top | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 28.0-37.9) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 20.79 | 135 |
| 508 | | jungle | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.4-38.5) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 24.16 | 35 |
| 509 | | bot | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.5-36.3) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 61.76 | 273 |
| 510 | | support | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-36.2) · 339 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 46.2 | 339 |
| 511 | | top | +32.88 kỹ năng định hướng (khoảng 32.30-33.45) · 20,968 trận · Đo được | 1.03 | 0.23 | 20,968 |
| 512 | | mid | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 31.7-34.1) · 3,044 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 52.84 | 3,044 |
| 513 | | jungle | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.9-37.9) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 11.57 | 96 |
| 514 | | jungle | +32.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.2-39.5) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 11.22 | 40 |
| 515 | | mid | +32.8 kỹ năng định hướng (khoảng 31.0-34.6) · 1,471 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 17.66 | 1,471 |
| 516 | | jungle | +32.7 kỹ năng định hướng (khoảng 31.6-33.8) · 3,829 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 13.86 | 3,829 |
| 517 | | mid | +32.7 kỹ năng định hướng (khoảng 31.3-34.1) · 2,670 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 31.28 | 2,670 |
| 518 | | top | +32.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.5-35.9) · 594 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 18.21 | 594 |
| 519 | | mid | +32.63 kỹ năng định hướng (khoảng 31.99-33.27) · 11,247 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 13.64 | 11,247 |
| 520 | | mid | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-36.4) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 35.57 | 61 |
| 521 | | jungle | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-39.3) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 13.59 | 50 |
| 522 | | jungle | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-38.9) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 14.17 | 60 |
| 523 | | top | +32.59 kỹ năng định hướng (khoảng 31.92-33.26) · 13,003 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 71.17 | 13,003 |
| 524 | | mid | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.0-34.1) · 1,684 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 55.65 | 1,684 |
| 525 | | jungle | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 30.3-34.8) · 1,040 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 1.38 | 1,040 |
| 526 | | support | +32.6 kỹ năng định hướng (khoảng 31.1-34.0) · 1,793 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 75.96 | 1,793 |
| 527 | | jungle | +32.50 kỹ năng định hướng (khoảng 32.04-32.95) · 24,157 trận · Đo được | 1.05 | 39.97 | 24,157 |
| 528 | | jungle | +32.41 kỹ năng định hướng (khoảng 31.95-32.88) · 24,515 trận · Đo được | 1.05 | 0.08 | 24,515 |
| 529 | | top | +32.4 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-40.4) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 20.61 | 44 |
| 530 | | jungle | +32.38 kỹ năng định hướng (khoảng 32.07-32.69) · 53,661 trận · Đo được | 1.05 | 16.92 | 53,661 |
| 531 | | bot | +32.36 kỹ năng định hướng (khoảng 32.16-32.56) · 97,066 trận · Đo được | 1.07 | 69.59 | 97,066 |
| 532 | | top | +32.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.1-35.6) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.1 | 26.35 | 377 |
| 533 | | jungle | +32.3 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-38.8) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 19.22 | 39 |
| 534 | | jungle | +32.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.6-38.0) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 15.87 | 37 |
| 535 | | top | +32.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.9-33.7) · 3,109 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 71.32 | 3,109 |
| 536 | | jungle | +32.30 kỹ năng định hướng (khoảng 32.00-32.60) · 58,436 trận · Đo được | 1.04 | 0.03 | 58,436 |
| 537 | | mid | +32.29 kỹ năng định hướng (khoảng 32.01-32.57) · 58,597 trận · Đo được | 1.07 | 88.75 | 58,597 |
| 538 | | jungle | +32.3 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-38.6) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 19.27 | 36 |
| 539 | | top | +32.27 kỹ năng định hướng (khoảng 31.27-33.27) · 5,505 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 0.26 | 5,505 |
| 540 | | jungle | +32.24 kỹ năng định hướng (khoảng 31.86-32.63) · 36,437 trận · Đo được | 1.04 | 0.05 | 36,437 |
| 541 | | jungle | +32.23 kỹ năng định hướng (khoảng 31.61-32.85) · 11,804 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 0.7 | 11,804 |
| 542 | | mid | +32.22 kỹ năng định hướng (khoảng 31.74-32.69) · 19,787 trận · Đo được | 1.1 | 47.26 | 19,787 |
| 543 | | jungle | +32.2 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-34.8) · 566 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 2.71 | 566 |
| 544 | | jungle | +32.2 kỹ năng định hướng (khoảng 29.3-35.1) · 536 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 28.86 | 536 |
| 545 | | mid | +32.2 kỹ năng định hướng (khoảng 28.3-36.1) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 35.96 | 117 |
| 546 | | mid | +32.1 kỹ năng định hướng (khoảng 29.1-35.1) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 33.44 | 306 |
| 547 | | support | +32.08 kỹ năng định hướng (khoảng 31.60-32.55) · 18,041 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.09 | 27.36 | 18,041 |
| 548 | | mid | +32.0 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-34.5) · 651 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 59.77 | 651 |
| 549 | | support | +32.00 kỹ năng định hướng (khoảng 31.06-32.94) · 3,986 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 61.07 | 3,986 |
| 550 | | top | +32.0 kỹ năng định hướng (khoảng 27.7-36.3) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.05 | 89.2 | 179 |
| 551 | | mid | +31.97 kỹ năng định hướng (khoảng 31.28-32.66) · 10,434 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 52.03 | 10,434 |
| 552 | | mid | +31.97 kỹ năng định hướng (khoảng 31.65-32.28) · 39,870 trận · Đo được | 1.04 | 0.23 | 39,870 |
| 553 | | top | +31.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-38.3) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 8.91 | 61 |
| 554 | | jungle | +31.9 kỹ năng định hướng (khoảng 27.5-36.3) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 20.61 | 84 |
| 555 | | jungle | +31.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.8-36.9) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 11.81 | 33 |
| 556 | | support | +31.8 kỹ năng định hướng (khoảng 30.2-33.3) · 1,363 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 119 | 1,363 |
| 557 | | jungle | +31.76 kỹ năng định hướng (khoảng 31.47-32.05) · 55,273 trận · Đo được | 1.05 | 22.72 | 55,273 |
| 558 | | jungle | +31.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-33.9) · 854 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 7.11 | 854 |
| 559 | | jungle | +31.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.2-34.3) · 696 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 9.39 | 696 |
| 560 | | support | +31.7 kỹ năng định hướng (khoảng 30.5-33.0) · 2,709 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 11.15 | 2,709 |
| 561 | | mid | +31.71 kỹ năng định hướng (khoảng 31.07-32.35) · 10,742 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 0.83 | 10,742 |
| 562 | | top | +31.7 kỹ năng định hướng (khoảng 28.5-34.9) · 438 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 4.26 | 438 |
| 563 | | mid | +31.6 kỹ năng định hướng (khoảng 29.7-33.6) · 1,201 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.07 | 40.91 | 1,201 |
| 564 | | top | +31.63 kỹ năng định hướng (khoảng 31.20-32.05) · 34,699 trận · Đo được | 1.02 | 0.04 | 34,699 |
| 565 | | top | +31.6 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-34.4) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 5.69 | 583 |
| 566 | | mid | +31.58 kỹ năng định hướng (khoảng 30.93-32.22) · 10,055 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 0.44 | 10,055 |
| 567 | | top | +31.6 kỹ năng định hướng (khoảng 30.0-33.2) · 2,359 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.04 | 0.58 | 2,359 |
| 568 | | mid | +31.5 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-33.5) · 1,019 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 5.03 | 1,019 |
| 569 | | jungle | +31.5 kỹ năng định hướng (khoảng 26.8-36.3) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 13.55 | 167 |
| 570 | | jungle | +31.5 kỹ năng định hướng (khoảng 30.5-32.6) · 4,744 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 0.33 | 4,744 |
| 571 | | top | +31.42 kỹ năng định hướng (khoảng 31.08-31.76) · 50,186 trận · Đo được | 1.01 | 0.03 | 50,186 |
| 572 | | mid | +31.41 kỹ năng định hướng (khoảng 31.08-31.75) · 34,552 trận · Đo được | 1.01 | 58.15 | 34,552 |
| 573 | | mid | +31.36 kỹ năng định hướng (khoảng 30.89-31.82) · 17,892 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 53.08 | 17,892 |
| 574 | | support | +31.33 kỹ năng định hướng (khoảng 30.91-31.75) · 21,329 trận · Đo được | 1.03 | 44.14 | 21,329 |
| 575 | | jungle | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.3-32.4) · 3,506 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 6.36 | 3,506 |
| 576 | | mid | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.0-32.6) · 2,658 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.08 | 20.81 | 2,658 |
| 577 | | top | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 28.4-34.2) · 504 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 2.59 | 504 |
| 578 | | top | +31.3 kỹ năng định hướng (khoảng 30.2-32.4) · 5,050 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 18.75 | 5,050 |
| 579 | | jungle | +31.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.3-37.0) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 18.67 | 50 |
| 580 | | jungle | +31.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-36.2) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 20.74 | 37 |
| 581 | | mid | +31.0 kỹ năng định hướng (khoảng 29.4-32.6) · 1,595 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 34.95 | 1,595 |
| 582 | | support | +30.89 kỹ năng định hướng (khoảng 30.58-31.20) · 39,198 trận · Đo được | 1.04 | 22.72 | 39,198 |
| 583 | | top | +30.87 kỹ năng định hướng (khoảng 30.52-31.23) · 46,347 trận · Đo được | 0.98 | 0.03 | 46,347 |
| 584 | | mid | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 28.8-32.9) · 938 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 11.27 | 938 |
| 585 | | mid | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 29.8-32.0) · 3,344 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.01 | 97.03 | 3,344 |
| 586 | | top | +30.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-35.4) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 22.37 | 105 |
| 587 | | mid | +30.8 kỹ năng định hướng (khoảng 29.0-32.6) · 956 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 75.91 | 956 |
| 588 | | top | +30.78 kỹ năng định hướng (khoảng 30.36-31.19) · 30,571 trận · Đo được | 1.01 | 19.06 | 30,571 |
| 589 | | mid | +30.7 kỹ năng định hướng (khoảng 28.3-33.1) · 350 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.06 | 361 | 350 |
| 590 | | mid | +30.7 kỹ năng định hướng (khoảng 29.6-31.8) · 4,018 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.03 | 0.95 | 4,018 |
| 591 | | jungle | +30.7 kỹ năng định hướng (khoảng 26.5-34.9) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 31.02 | 35 |
| 592 | | top | +30.59 kỹ năng định hướng (khoảng 29.95-31.22) · 14,957 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 40.85 | 14,957 |
| 593 | | support | +30.58 kỹ năng định hướng (khoảng 30.29-30.86) · 46,311 trận · Đo được | 1.06 | 48.27 | 46,311 |
| 594 | | top | +30.50 kỹ năng định hướng (khoảng 29.82-31.19) · 11,358 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 0.4 | 11,358 |
| 595 | | bot | +30.49 kỹ năng định hướng (khoảng 29.90-31.08) · 10,636 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 78.14 | 10,636 |
| 596 | | jungle | +30.5 kỹ năng định hướng (khoảng 25.9-35.1) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 22.22 | 57 |
| 597 | | top | +30.4 kỹ năng định hướng (khoảng 28.3-32.6) · 1,194 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 40.71 | 1,194 |
| 598 | | top | +30.4 kỹ năng định hướng (khoảng 25.0-35.9) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 36.1 | 103 |
| 599 | | top | +30.38 kỹ năng định hướng (khoảng 29.90-30.85) · 23,554 trận · Đo được | 0.98 | 8.16 | 23,554 |
| 600 | | jungle | +30.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.1-31.6) · 2,653 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 5.21 | 2,653 |
| 601 | | mid | +30.33 kỹ năng định hướng (khoảng 29.61-31.06) · 7,222 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 146 | 7,222 |
| 602 | | mid | +30.3 kỹ năng định hướng (khoảng 29.0-31.5) · 2,408 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 1.49 | 2,408 |
| 603 | | jungle | +30.25 kỹ năng định hướng (khoảng 29.84-30.65) · 30,334 trận · Đo được | 0.96 | 22.94 | 30,334 |
| 604 | | top | +30.19 kỹ năng định hướng (khoảng 29.69-30.69) · 22,277 trận · Đo được | 1 | 22.71 | 22,277 |
| 605 | | support | +30.15 kỹ năng định hướng (khoảng 29.75-30.55) · 23,764 trận · Đo được | 1.02 | 27.06 | 23,764 |
| 606 | | mid | +30.1 kỹ năng định hướng (khoảng 28.4-31.9) · 934 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1.02 | 66.52 | 934 |
| 607 | | top | +30.08 kỹ năng định hướng (khoảng 29.48-30.68) · 14,725 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 1.72 | 14,725 |
| 608 | | support | +30.05 kỹ năng định hướng (khoảng 29.70-30.40) · 28,094 trận · Đo được | 1.02 | 24.94 | 28,094 |
| 609 | | top | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.1-32.0) · 1,264 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 84.04 | 1,264 |
| 610 | | top | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 28.0-32.0) · 1,144 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 28.71 | 1,144 |
| 611 | | top | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-33.7) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.99 | 14.72 | 241 |
| 612 | | jungle | +29.98 kỹ năng định hướng (khoảng 29.48-30.47) · 16,133 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 29.53 | 16,133 |
| 613 | | jungle | +30.0 kỹ năng định hướng (khoảng 22.1-37.8) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 24.25 | 42 |
| 614 | | top | +29.9 kỹ năng định hướng (khoảng 28.6-31.3) · 2,172 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 60.42 | 2,172 |
| 615 | | jungle | +29.9 kỹ năng định hướng (khoảng 28.9-31.0) · 3,404 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 12.03 | 3,404 |
| 616 | | mid | +29.8 kỹ năng định hướng (khoảng 28.3-31.4) · 1,322 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 23.74 | 1,322 |
| 617 | | top | +29.82 kỹ năng định hướng (khoảng 29.17-30.46) · 13,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 0.14 | 13,029 |
| 618 | | top | +29.8 kỹ năng định hướng (khoảng 28.7-30.9) · 3,833 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 0.36 | 3,833 |
| 619 | | top | +29.8 kỹ năng định hướng (khoảng 28.0-31.5) · 1,463 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 55.17 | 1,463 |
| 620 | | mid | +29.72 kỹ năng định hướng (khoảng 29.28-30.16) · 16,574 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 13.33 | 16,574 |
| 621 | | support | +29.66 kỹ năng định hướng (khoảng 28.81-30.51) · 4,085 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.98 | 74.45 | 4,085 |
| 622 | | jungle | +29.7 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-33.0) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 16.78 | 35 |
| 623 | | jungle | +29.6 kỹ năng định hướng (khoảng 26.9-32.4) · 456 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 34.55 | 456 |
| 624 | | jungle | +29.63 kỹ năng định hướng (khoảng 29.06-30.20) · 13,370 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 0.15 | 13,370 |
| 625 | | top | +29.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-34.4) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 45.91 | 95 |
| 626 | | top | +29.55 kỹ năng định hướng (khoảng 28.87-30.23) · 10,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 16.17 | 10,267 |
| 627 | | jungle | +29.50 kỹ năng định hướng (khoảng 28.52-30.49) · 4,300 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 60.11 | 4,300 |
| 628 | | top | +29.4 kỹ năng định hướng (khoảng 26.1-32.8) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 20.7 | 407 |
| 629 | | top | +29.4 kỹ năng định hướng (khoảng 27.3-31.4) · 1,066 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 29.21 | 1,066 |
| 630 | | jungle | +29.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.6-31.9) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 21.96 | 35 |
| 631 | | top | +29.27 kỹ năng định hướng (khoảng 28.66-29.89) · 13,517 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 0.48 | 13,517 |
| 632 | | mid | +29.26 kỹ năng định hướng (khoảng 28.29-30.23) · 3,517 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 78.94 | 3,517 |
| 633 | | jungle | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 27.8-30.4) · 1,979 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 18.46 | 1,979 |
| 634 | | mid | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 27.6-30.6) · 1,375 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 14.49 | 1,375 |
| 635 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 24.6-33.6) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 19.36 | 49 |
| 636 | | top | +29.1 kỹ năng định hướng (khoảng 26.3-31.8) · 607 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.96 | 15.46 | 607 |
| 637 | | mid | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 27.5-30.6) · 1,251 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 68.92 | 1,251 |
| 638 | | jungle | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-33.3) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 24.01 | 58 |
| 639 | | top | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.4-32.6) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.97 | 19.38 | 36 |
| 640 | | top | +29.0 kỹ năng định hướng (khoảng 26.1-31.8) · 541 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 2.24 | 541 |
| 641 | | top | +28.94 kỹ năng định hướng (khoảng 28.46-29.42) · 21,383 trận · Đo được | 0.95 | 12.41 | 21,383 |
| 642 | | jungle | +28.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.3-32.5) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 11.26 | 49 |
| 643 | | top | +28.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.4-32.5) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 36.39 | 109 |
| 644 | | support | +28.92 kỹ năng định hướng (khoảng 28.30-29.53) · 8,757 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 104 | 8,757 |
| 645 | | top | +28.9 kỹ năng định hướng (khoảng 24.8-33.0) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1 | 11.97 | 85 |
| 646 | | top | +28.85 kỹ năng định hướng (khoảng 28.38-29.33) · 23,139 trận · Đo được | 0.93 | 0.07 | 23,139 |
| 647 | | jungle | +28.8 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-32.1) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 20.18 | 42 |
| 648 | | jungle | +28.8 kỹ năng định hướng (khoảng 25.0-32.7) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 21.99 | 75 |
| 649 | | mid | +28.81 kỹ năng định hướng (khoảng 28.12-29.50) · 6,421 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 77.45 | 6,421 |
| 650 | | top | +28.8 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-34.0) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 34.55 | 79 |
| 651 | | top | +28.8 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-32.8) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 25.43 | 149 |
| 652 | | jungle | +28.7 kỹ năng định hướng (khoảng 24.1-33.3) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 9.36 | 97 |
| 653 | | top | +28.62 kỹ năng định hướng (khoảng 27.79-29.46) · 6,942 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 41.45 | 6,942 |
| 654 | | top | +28.6 kỹ năng định hướng (khoảng 26.0-31.2) · 498 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 26.99 | 498 |
| 655 | | mid | +28.49 kỹ năng định hướng (khoảng 28.15-28.83) · 28,402 trận · Đo được | 0.93 | 37.11 | 28,402 |
| 656 | | jungle | +28.48 kỹ năng định hướng (khoảng 27.86-29.10) · 11,126 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 6.17 | 11,126 |
| 657 | | bot | +28.4 kỹ năng định hướng (khoảng 27.4-29.5) · 3,098 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.95 | 38.12 | 3,098 |
| 658 | | jungle | +28.4 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-31.2) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 12.31 | 278 |
| 659 | | jungle | +28.38 kỹ năng định hướng (khoảng 28.03-28.74) · 29,763 trận · Đo được | 0.92 | 16.09 | 29,763 |
| 660 | | top | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.1-30.5) · 757 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 2.65 | 757 |
| 661 | | jungle | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-32.3) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 15.48 | 47 |
| 662 | | top | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 26.6-30.0) · 1,536 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 1.27 | 1,536 |
| 663 | | top | +28.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.7-32.8) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 23.54 | 88 |
| 664 | | jungle | +28.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.7-30.8) · 509 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 3.49 | 509 |
| 665 | | jungle | +28.16 kỹ năng định hướng (khoảng 27.81-28.52) · 31,907 trận · Đo được | 0.88 | 0.15 | 31,907 |
| 666 | | top | +28.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-30.7) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 66.31 | 420 |
| 667 | | top | +28.10 kỹ năng định hướng (khoảng 27.46-28.74) · 10,910 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.93 | 8.13 | 10,910 |
| 668 | | mid | +28.10 kỹ năng định hướng (khoảng 27.60-28.59) · 13,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.94 | 61.35 | 13,401 |
| 669 | | jungle | +28.1 kỹ năng định hướng (khoảng 25.1-31.1) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.9 | 30.54 | 38 |
| 670 | | mid | +28.06 kỹ năng định hướng (khoảng 27.13-28.99) · 4,092 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.92 | 42.98 | 4,092 |
| 671 | | jungle | +28.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.3-30.7) · 262 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 248 | 262 |
| 672 | | jungle | +28.0 kỹ năng định hướng (khoảng 24.6-31.4) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 27.12 | 70 |
| 673 | | jungle | +27.98 kỹ năng định hướng (khoảng 27.50-28.45) · 16,948 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 31.99 | 16,948 |
| 674 | | top | +27.9 kỹ năng định hướng (khoảng 24.1-31.7) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 38.2 | 162 |
| 675 | | jungle | +27.9 kỹ năng định hướng (khoảng 24.8-31.1) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.87 | 5.41 | 204 |
| 676 | | top | +27.9 kỹ năng định hướng (khoảng 26.9-28.9) · 4,598 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.91 | 0.34 | 4,598 |
| 677 | | top | +27.75 kỹ năng định hướng (khoảng 27.24-28.25) · 16,205 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 0.15 | 16,205 |
| 678 | | top | +27.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.4-32.0) · 125 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 18.15 | 125 |
| 679 | | jungle | +27.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.2-32.1) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 25.16 | 127 |
| 680 | | top | +27.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.2-30.9) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 15.28 | 123 |
| 681 | | top | +27.5 kỹ năng định hướng (khoảng 23.4-31.6) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 6.38 | 133 |
| 682 | | mid | +27.37 kỹ năng định hướng (khoảng 27.09-27.65) · 34,084 trận · Đo được | 0.9 | 41.05 | 34,084 |
| 683 | | top | +27.34 kỹ năng định hướng (khoảng 26.80-27.87) · 14,755 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 45.25 | 14,755 |
| 684 | | jungle | +27.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.8-30.8) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 55.87 | 140 |
| 685 | | jungle | +27.21 kỹ năng định hướng (khoảng 26.78-27.65) · 18,609 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 20.42 | 18,609 |
| 686 | | top | +27.2 kỹ năng định hướng (khoảng 25.4-29.1) · 1,000 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 26.04 | 1,000 |
| 687 | | top | +27.13 kỹ năng định hướng (khoảng 26.85-27.41) · 54,574 trận · Đo được | 0.88 | 15.29 | 54,574 |
| 688 | | top | +27.00 kỹ năng định hướng (khoảng 26.59-27.40) · 24,842 trận · Đo được | 0.88 | 17.41 | 24,842 |
| 689 | | top | +27.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.8-28.2) · 2,579 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 24.09 | 2,579 |
| 690 | | jungle | +27.0 kỹ năng định hướng (khoảng 25.5-28.4) · 1,479 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 16.14 | 1,479 |
| 691 | | top | +26.9 kỹ năng định hướng (khoảng 25.6-28.3) · 2,442 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 45.51 | 2,442 |
| 692 | | jungle | +26.83 kỹ năng định hướng (khoảng 26.43-27.22) · 23,010 trận · Đo được | 0.87 | 52.12 | 23,010 |
| 693 | | top | +26.8 kỹ năng định hướng (khoảng 24.9-28.8) · 968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 25.18 | 968 |
| 694 | | top | +26.8 kỹ năng định hướng (khoảng 25.4-28.1) · 2,051 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 13.38 | 2,051 |
| 695 | | jungle | +26.72 kỹ năng định hướng (khoảng 26.22-27.22) · 13,307 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 47.31 | 13,307 |
| 696 | | top | +26.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.9-29.5) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 18.55 | 40 |
| 697 | | top | +26.6 kỹ năng định hướng (khoảng 23.5-29.8) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 358 | 176 |
| 698 | | top | +26.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-28.6) · 1,072 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 27.87 | 1,072 |
| 699 | | jungle | +26.63 kỹ năng định hướng (khoảng 26.28-26.97) · 25,636 trận · Đo được | 0.87 | 31.71 | 25,636 |
| 700 | | top | +26.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.5-28.7) · 759 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 48.42 | 759 |
| 701 | | top | +26.6 kỹ năng định hướng (khoảng 24.5-28.6) · 774 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.89 | 21.27 | 774 |
| 702 | | jungle | +26.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.7-28.2) · 744 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 9.55 | 744 |
| 703 | | top | +26.5 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-28.9) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 12.62 | 38 |
| 704 | | jungle | +26.4 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-29.5) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 40.11 | 182 |
| 705 | | jungle | +26.36 kỹ năng định hướng (khoảng 26.04-26.68) · 33,351 trận · Đo được | 0.85 | 30.36 | 33,351 |
| 706 | | top | +26.3 kỹ năng định hướng (khoảng 25.2-27.5) · 2,882 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 65.79 | 2,882 |
| 707 | | top | +26.3 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-28.2) · 813 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 43.31 | 813 |
| 708 | | top | +26.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-29.5) · 279 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 60.16 | 279 |
| 709 | | jungle | +26.16 kỹ năng định hướng (khoảng 25.49-26.83) · 7,389 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 15.8 | 7,389 |
| 710 | | top | +26.2 kỹ năng định hướng (khoảng 23.4-28.9) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.88 | 20.16 | 110 |
| 711 | | top | +26.1 kỹ năng định hướng (khoảng 22.8-29.3) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 27.42 | 73 |
| 712 | | top | +26.1 kỹ năng định hướng (khoảng 24.2-27.9) · 938 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 25.18 | 938 |
| 713 | | top | +25.9 kỹ năng định hướng (khoảng 24.4-27.5) · 1,454 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 34.06 | 1,454 |
| 714 | | top | +25.9 kỹ năng định hướng (khoảng 24.0-27.8) · 740 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 10.54 | 740 |
| 715 | | top | +25.8 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-28.6) · 193 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 43.56 | 193 |
| 716 | | top | +25.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.7-27.8) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 20.58 | 786 |
| 717 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-28.0) · 672 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 168 | 672 |
| 718 | | top | +25.61 kỹ năng định hướng (khoảng 25.00-26.23) · 9,851 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 37.03 | 9,851 |
| 719 | | jungle | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 23.0-28.2) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 16.77 | 219 |
| 720 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-28.7) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 114 | 206 |
| 721 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.8-28.3) · 248 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 32.91 | 248 |
| 722 | | top | +25.6 kỹ năng định hướng (khoảng 23.2-27.9) · 494 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 44.16 | 494 |
| 723 | | top | +25.55 kỹ năng định hướng (khoảng 25.04-26.05) · 14,303 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 17.96 | 14,303 |
| 724 | | jungle | +25.53 kỹ năng định hướng (khoảng 25.03-26.03) · 10,845 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.86 | 20.59 | 10,845 |
| 725 | | jungle | +25.4 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-27.4) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 17.44 | 578 |
| 726 | | mid | +25.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.8-26.9) · 923 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.85 | 80.53 | 923 |
| 727 | | top | +25.3 kỹ năng định hướng (khoảng 22.5-28.2) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 9.94 | 219 |
| 728 | | jungle | +25.30 kỹ năng định hướng (khoảng 24.59-26.00) · 5,296 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.84 | 115 | 5,296 |
| 729 | | top | +25.29 kỹ năng định hướng (khoảng 24.47-26.10) · 5,140 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 17.84 | 5,140 |
| 730 | | top | +25.3 kỹ năng định hướng (khoảng 23.4-27.2) · 797 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 71.72 | 797 |
| 731 | | top | +25.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.8-27.6) · 607 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 34.28 | 607 |
| 732 | | jungle | +25.1 kỹ năng định hướng (khoảng 22.9-27.3) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 7.04 | 123 |
| 733 | | top | +25.1 kỹ năng định hướng (khoảng 23.4-26.8) · 1,051 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 2.21 | 1,051 |
| 734 | | mid | +25.09 kỹ năng định hướng (khoảng 24.42-25.76) · 4,917 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.81 | 69.89 | 4,917 |
| 735 | | mid | +25.09 kỹ năng định hướng (khoảng 24.76-25.41) · 22,593 trận · Đo được | 0.82 | 39.31 | 22,593 |
| 736 | | top | +25.1 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-26.6) · 1,324 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 66.81 | 1,324 |
| 737 | | top | +25.05 kỹ năng định hướng (khoảng 24.22-25.89) · 4,384 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 50.31 | 4,384 |
| 738 | | jungle | +25.04 kỹ năng định hướng (khoảng 24.77-25.31) · 39,579 trận · Đo được | 0.82 | 38.88 | 39,579 |
| 739 | | top | +25.0 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-26.4) · 1,315 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 90.06 | 1,315 |
| 740 | | top | +25.0 kỹ năng định hướng (khoảng 23.3-26.6) · 1,038 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 27.21 | 1,038 |
| 741 | | top | +25.0 kỹ năng định hướng (khoảng 23.1-26.8) · 732 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 43.58 | 732 |
| 742 | | top | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-26.0) · 2,151 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.82 | 18.73 | 2,151 |
| 743 | | top | +24.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-27.2) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.83 | 34.4 | 219 |
| 744 | | top | +24.72 kỹ năng định hướng (khoảng 24.33-25.12) · 20,485 trận · Đo được | 0.82 | 24.65 | 20,485 |
| 745 | | top | +24.7 kỹ năng định hướng (khoảng 23.6-25.8) · 2,456 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 20.1 | 2,456 |
| 746 | | top | +24.7 kỹ năng định hướng (khoảng 22.0-27.3) · 436 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 23.83 | 436 |
| 747 | | jungle | +24.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.3-26.9) · 537 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 52.4 | 537 |
| 748 | | top | +24.6 kỹ năng định hướng (khoảng 22.6-26.6) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 19.78 | 531 |
| 749 | | jungle | +24.59 kỹ năng định hướng (khoảng 23.97-25.22) · 7,772 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 1.37 | 7,772 |
| 750 | | top | +24.5 kỹ năng định hướng (khoảng 21.9-27.1) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.78 | 53.9 | 337 |
| 751 | | top | +24.4 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-26.3) · 555 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 21.88 | 555 |
| 752 | | jungle | +24.25 kỹ năng định hướng (khoảng 23.61-24.89) · 5,821 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.8 | 31.8 | 5,821 |
| 753 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.2-26.3) · 503 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 15.71 | 503 |
| 754 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.1-26.2) · 711 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 71.89 | 711 |
| 755 | | top | +24.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.3-26.0) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 49.54 | 731 |
| 756 | | top | +23.98 kỹ năng định hướng (khoảng 23.60-24.36) · 21,823 trận · Đo được | 0.77 | 1.86 | 21,823 |
| 757 | | top | +23.92 kỹ năng định hướng (khoảng 23.06-24.77) · 4,239 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 0.49 | 4,239 |
| 758 | | jungle | +23.84 kỹ năng định hướng (khoảng 23.24-24.43) · 7,440 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 0.21 | 7,440 |
| 759 | | top | +23.8 kỹ năng định hướng (khoảng 22.2-25.4) · 1,201 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 1.47 | 1,201 |
| 760 | | jungle | +23.77 kỹ năng định hướng (khoảng 23.19-24.34) · 8,010 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 17.22 | 8,010 |
| 761 | | top | +23.7 kỹ năng định hướng (khoảng 22.1-25.4) · 1,153 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 1.18 | 1,153 |
| 762 | | top | +23.7 kỹ năng định hướng (khoảng 21.7-25.6) · 655 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 20.73 | 655 |
| 763 | | top | +23.7 kỹ năng định hướng (khoảng 21.6-25.8) · 489 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 2.5 | 489 |
| 764 | | top | +23.6 kỹ năng định hướng (khoảng 21.3-25.9) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.79 | 48.86 | 270 |
| 765 | | top | +23.5 kỹ năng định hướng (khoảng 21.2-25.8) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 61.57 | 338 |
| 766 | | top | +23.5 kỹ năng định hướng (khoảng 22.1-24.9) · 1,513 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.74 | 58.48 | 1,513 |
| 767 | | top | +23.5 kỹ năng định hướng (khoảng 22.4-24.6) · 2,242 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 15.84 | 2,242 |
| 768 | | top | +23.4 kỹ năng định hướng (khoảng 21.7-25.1) · 990 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 11.44 | 990 |
| 769 | | jungle | +23.4 kỹ năng định hướng (khoảng 21.5-25.2) · 481 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.76 | 13.6 | 481 |
| 770 | | top | +23.36 kỹ năng định hướng (khoảng 23.09-23.63) · 43,027 trận · Đo được | 0.73 | 0.03 | 43,027 |
| 771 | | jungle | +23.34 kỹ năng định hướng (khoảng 22.61-24.07) · 4,434 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 20.26 | 4,434 |
| 772 | | top | +23.3 kỹ năng định hướng (khoảng 21.5-25.2) · 702 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 3.54 | 702 |
| 773 | | top | +23.3 kỹ năng định hướng (khoảng 21.9-24.7) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.77 | 19.97 | 1,411 |
| 774 | | jungle | +23.2 kỹ năng định hướng (khoảng 22.0-24.3) · 1,884 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 6.12 | 1,884 |
| 775 | | top | +22.78 kỹ năng định hướng (khoảng 22.31-23.24) · 12,748 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.71 | 79.97 | 12,748 |
| 776 | | top | +22.62 kỹ năng định hướng (khoảng 22.02-23.23) · 7,913 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.73 | 67.23 | 7,913 |
| 777 | | top | +22.6 kỹ năng định hướng (khoảng 21.3-23.9) · 1,692 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.75 | 41.15 | 1,692 |
| 778 | | top | +22.3 kỹ năng định hướng (khoảng 20.0-24.6) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 21.55 | 309 |
| 779 | | top | +21.8 kỹ năng định hướng (khoảng 20.8-22.8) · 2,517 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.69 | 41.79 | 2,517 |
| 780 | | top | +21.8 kỹ năng định hướng (khoảng 20.1-23.5) · 589 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.72 | 53.06 | 589 |
| 781 | | top | +21.8 kỹ năng định hướng (khoảng 20.3-23.2) · 1,169 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 56.83 | 1,169 |
| 782 | | top | +21.3 kỹ năng định hướng (khoảng 19.6-22.9) · 752 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 0.7 | 90.55 | 752 |
| 783 | | support | +11.39 kỹ năng định hướng (khoảng 11.21-11.57) · 28,888 trận · Đo được | 0.4 | 85.69 | 28,888 |
82 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Nocturne xạ thủ 29
- Ivern xạ thủ 28
- Mel đi rừng 28
- Elise xạ thủ 27
- Nautilus xạ thủ 26
- Xayah hỗ trợ 26
- Draven hỗ trợ 25
- Sona xạ thủ 25
- Amumu đường giữa 24
- Anivia đi rừng 23
- Aurora đi rừng 23
- Azir đi rừng 23
- Lissandra đi rừng 23
- Milio xạ thủ 22
- Bard đi rừng 21
- Kalista đi rừng 21
- Lillia xạ thủ 21
- Lulu đi rừng 21
- Samira đi rừng 21
- Cassiopeia đi rừng 20
- Bel'Veth xạ thủ 18
- Braum đi rừng 18
- Renata Glasc xạ thủ 18
- Rengar đường giữa 18
- Yunara đi rừng 18
- Annie đi rừng 17
- Hecarim đường giữa 17
- Nami đường trên 17
- Poppy xạ thủ 17
- Taric xạ thủ 17
- Yuumi đường trên 17
- Zeri hỗ trợ 17
- Amumu xạ thủ 16
- Aphelios đi rừng 16
- Hwei đi rừng 15
- Janna đi rừng 15
- Shyvana xạ thủ 15
- Janna xạ thủ 14
- Milio đường trên 14
- Nami xạ thủ 14
- Rell đường giữa 14
- Renata Glasc đường trên 14
- Nilah hỗ trợ 13
- Senna đi rừng 13
- Vel'Koz đi rừng 13
- Yuumi xạ thủ 13
- Yuumi đường giữa 13
- Ziggs đi rừng 13
- Bard xạ thủ 12
- Kha'Zix xạ thủ 12
- Maokai xạ thủ 12
- Seraphine đi rừng 12
- Braum đường giữa 11
- Xayah đi rừng 11
- Syndra đi rừng 10
- Smolder đi rừng 9
- Vladimir đi rừng 9
- Xerath đi rừng 9
- Evelynn xạ thủ 8
- Hecarim xạ thủ 8
- Karma đi rừng 8
- Orianna đi rừng 8
- Braum xạ thủ 7
- Rakan xạ thủ 7
- Rakan đi rừng 7
- Rammus xạ thủ 7
- Renata Glasc đường giữa 7
- Soraka đi rừng 7
- Viktor đi rừng 7
- Yuumi đi rừng 7
- Zilean đi rừng 7
- Renata Glasc đi rừng 6
- Sejuani xạ thủ 6
- Skarner xạ thủ 6
- Vex đi rừng 6
- Rek'Sai xạ thủ 5
- Sona đi rừng 5
- Zoe đi rừng 5
- Milio đi rừng 4
- Nami đi rừng 3
- Rell xạ thủ 3
- Sivir đi rừng 2