| 1 | Fiddlesticks | support | +2.843 15.1k games +2.843 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.829-2.857) · 15,122 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,122 |
| 2 | Bard | support | +2.664 90.8k games +2.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.660-2.669) · 90,828 trận · Đo được | | 90,828 |
| 3 | Elise | support | +2.601 13.1k games +2.601 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.588-2.614) · 13,070 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,070 |
| 4 | LeBlanc | support | +2.593 24.0k games +2.593 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.583-2.602) · 24,045 trận · Đo được | | 24,045 |
| 5 | Janna | support | +2.559 108k games +2.559 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.555-2.563) · 108,196 trận · Đo được | | 108,196 |
| 6 | Karma | support | +2.489 167k games +2.489 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.486-2.492) · 166,530 trận · Đo được | | 166,530 |
| 7 | Rakan | support | +2.471 103k games +2.471 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.466-2.475) · 103,458 trận · Đo được | | 103,458 |
| 8 | Qiyana | support | +2.452 3,971 trận +2.452 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.429-2.476) · 3,971 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,971 |
| 9 | Renata Glasc | support | +2.443 53.6k games +2.443 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.437-2.449) · 53,623 trận · Đo được | | 53,623 |
| 10 | Zyra | support | +2.437 139k games +2.437 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.433-2.441) · 138,981 trận · Đo được | | 138,981 |
| 11 | Jarvan IV | support | +2.422 11.7k games +2.422 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.408-2.435) · 11,719 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,719 |
| 12 | Milio | support | +2.420 170k games +2.420 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.417-2.423) · 170,350 trận · Đo được | | 170,350 |
| 13 | Lulu | support | +2.419 286k games +2.419 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.416-2.421) · 286,106 trận · Đo được | | 286,106 |
| 14 | Nami | support | +2.417 240k games +2.417 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.414-2.419) · 239,580 trận · Đo được | | 239,580 |
| 15 | Poppy | support | +2.409 54.3k games +2.409 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.403-2.415) · 54,267 trận · Đo được | | 54,267 |
| 16 | Camille | support | +2.405 28.2k games +2.405 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.396-2.413) · 28,216 trận · Đo được | | 28,216 |
| 17 | Rell | support | +2.403 112k games +2.403 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.399-2.408) · 112,192 trận · Đo được | | 112,192 |
| 18 | Zoe | support | +2.375 24.6k games +2.375 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.366-2.384) · 24,614 trận · Đo được | | 24,614 |
| 19 | Miss Fortune | support | +2.370 28.0k games +2.370 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.361-2.379) · 27,983 trận · Đo được | | 27,983 |
| 20 | Thresh | support | +2.356 423k games +2.356 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.354-2.358) · 422,804 trận · Đo được | | 422,804 |
| 21 | Alistar | support | +2.352 145k games +2.352 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.348-2.355) · 144,798 trận · Đo được | | 144,798 |
| 22 | Skarner | support | +2.347 4,301 trận +2.347 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.325-2.370) · 4,301 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,301 |
| 23 | Pyke | support | +2.335 218k games +2.335 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.331-2.338) · 218,222 trận · Đo được | | 218,222 |
| 24 | Taliyah | support | +2.325 4,686 trận +2.325 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.304-2.346) · 4,686 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,686 |
| 25 | Sona | support | +2.322 85.4k games +2.322 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.318-2.327) · 85,429 trận · Đo được | | 85,429 |
| 26 | Lissandra | support | +2.318 7,878 trận +2.318 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.301-2.334) · 7,878 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,878 |
| 27 | Soraka | support | +2.316 149k games +2.316 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.313-2.320) · 149,316 trận · Đo được | | 149,316 |
| 28 | Braum | support | +2.315 146k games +2.315 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.311-2.318) · 146,157 trận · Đo được | | 146,157 |
| 29 | Zilean | support | +2.314 74.3k games +2.314 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.309-2.319) · 74,307 trận · Đo được | | 74,307 |
| 30 | Leona | support | +2.307 330k games +2.307 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.304-2.309) · 330,005 trận · Đo được | | 330,005 |
| 31 | Twisted Fate | support | +2.305 7,343 trận +2.305 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.288-2.322) · 7,343 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,343 |
| 32 | Vel'Koz | support | +2.303 132k games +2.303 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.299-2.307) · 132,032 trận · Đo được | | 132,032 |
| 33 | Syndra | support | +2.302 6,560 trận +2.302 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.284-2.319) · 6,560 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,560 |
| 34 | Jayce | support | +2.299 1,638 trận +2.299 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.263-2.335) · 1,638 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,638 |
| 35 | Seraphine | support | +2.295 359k games +2.295 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.293-2.297) · 359,107 trận · Đo được | | 359,107 |
| 36 | Sylas | support | +2.294 36.4k games +2.294 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.287-2.302) · 36,363 trận · Đo được | | 36,363 |
| 37 | Annie | support | +2.288 10.5k games +2.288 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.274-2.302) · 10,499 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,499 |
| 38 | Ashe | support | +2.285 51.3k games +2.285 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.279-2.291) · 51,304 trận · Đo được | | 51,304 |
| 39 | Kennen | support | +2.285 3,427 trận +2.285 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.258-2.311) · 3,427 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,427 |
| 40 | Quinn | support | +2.265 2,360 trận +2.265 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.234-2.295) · 2,360 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,360 |
| 41 | Morgana | support | +2.258 286k games +2.258 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.256-2.261) · 285,971 trận · Đo được | | 285,971 |
| 42 | Galio | support | +2.255 34.0k games +2.255 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.247-2.262) · 33,987 trận · Đo được | | 33,987 |
| 43 | Aurora | support | +2.249 1,421 trận +2.249 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.211-2.288) · 1,421 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,421 |
| 44 | Shaco | support | +2.232 45.5k games +2.232 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.225-2.238) · 45,450 trận · Đo được | | 45,450 |
| 45 | Anivia | support | +2.232 16.5k games +2.232 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.220-2.243) · 16,460 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,460 |
| 46 | Vi | support | +2.228 4,857 trận +2.228 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.208-2.249) · 4,857 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,857 |
| 47 | Nautilus | support | +2.227 354k games +2.227 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.225-2.230) · 353,817 trận · Đo được | | 353,817 |
| 48 | Locke | support | +2.226 4,195 trận +2.226 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.204-2.248) · 4,195 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,195 |
| 49 | Ngộ Không | support | +2.224 3,128 trận +2.224 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.198-2.250) · 3,128 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,128 |
| 50 | Brand | support | +2.219 156k games +2.219 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.216-2.223) · 156,348 trận · Đo được | | 156,348 |
| 51 | Ezreal | support | +2.218 7,663 trận +2.218 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.201-2.235) · 7,663 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,663 |
| 52 | Shen | support | +2.213 36.6k games +2.213 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.206-2.221) · 36,600 trận · Đo được | | 36,600 |
| 53 | Ahri | support | +2.210 7,476 trận +2.210 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.193-2.227) · 7,476 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,476 |
| 54 | Blitzcrank | support | +2.199 262k games +2.199 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.196-2.201) · 262,439 trận · Đo được | | 262,439 |
| 55 | Maokai | support | +2.198 68.8k games +2.198 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.193-2.203) · 68,758 trận · Đo được | | 68,758 |
| 56 | Rengar | support | +2.198 3,063 trận +2.198 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.171-2.225) · 3,063 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,063 |
| 57 | Talon | support | +2.198 573 trận +2.198 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.140-2.255) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 573 |
| 58 | Pantheon | support | +2.192 157k games +2.192 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.189-2.196) · 157,020 trận · Đo được | | 157,020 |
| 59 | Kindred | support | +2.190 348 trận +2.190 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.120-2.261) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 348 |
| 60 | Lux | support | +2.185 469k games +2.185 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.183-2.188) · 468,865 trận · Đo được | | 468,865 |
| 61 | Rammus | support | +2.183 3,387 trận +2.183 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.158-2.208) · 3,387 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,387 |
| 62 | Fizz | support | +2.182 4,132 trận +2.182 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.160-2.205) · 4,132 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,132 |
| 63 | Hwei | support | +2.179 24.0k games +2.179 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.170-2.188) · 24,028 trận · Đo được | | 24,028 |
| 64 | Urgot | support | +2.175 1,167 trận +2.175 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.132-2.217) · 1,167 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,167 |
| 65 | Teemo | support | +2.174 40.7k games +2.174 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.166-2.181) · 40,707 trận · Đo được | | 40,707 |
| 66 | Fiora | support | +2.173 806 trận +2.173 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.124-2.221) · 806 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 806 |
| 67 | Kha'Zix | support | +2.168 320 trận +2.168 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.093-2.243) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 320 |
| 68 | Vex | support | +2.164 4,182 trận +2.164 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.142-2.186) · 4,182 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,182 |
| 69 | Rek'Sai | support | +2.161 759 trận +2.161 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.115-2.206) · 759 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 759 |
| 70 | Senna | support | +2.157 201k games +2.157 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.154-2.160) · 201,377 trận · Đo được | | 201,377 |
| 71 | Zed | support | +2.157 4,954 trận +2.157 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.137-2.177) · 4,954 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,954 |
| 72 | Trundle | support | +2.152 3,812 trận +2.152 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.128-2.176) · 3,812 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,812 |
| 73 | Amumu | support | +2.151 28.8k games +2.151 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.143-2.159) · 28,771 trận · Đo được | | 28,771 |
| 74 | Nidalee | support | +2.149 9,566 trận +2.149 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.134-2.164) · 9,566 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,566 |
| 75 | Zac | support | +2.148 8,860 trận +2.148 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.134-2.163) · 8,860 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,860 |
| 76 | Mel | support | +2.143 67.9k games +2.143 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.137-2.148) · 67,924 trận · Đo được | | 67,924 |
| 77 | Shyvana | support | +2.140 275 trận +2.140 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.069-2.212) · 275 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 275 |
| 78 | Zaahen | support | +2.138 1,046 trận +2.138 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.090-2.185) · 1,046 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,046 |
| 79 | Kai'Sa | support | +2.137 2,059 trận +2.137 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.104-2.171) · 2,059 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,059 |
| 80 | Sejuani | support | +2.133 3,460 trận +2.133 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.109-2.157) · 3,460 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,460 |
| 81 | Rumble | support | +2.132 1,219 trận +2.132 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.093-2.170) · 1,219 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,219 |
| 82 | Ekko | support | +2.129 4,456 trận +2.129 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.107-2.150) · 4,456 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,456 |
| 83 | Kayle | support | +2.129 1,860 trận +2.129 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.096-2.163) · 1,860 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,860 |
| 84 | Naafiri | support | +2.128 1,725 trận +2.128 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.095-2.160) · 1,725 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,725 |
| 85 | Taric | support | +2.127 44.5k games +2.127 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.121-2.134) · 44,475 trận · Đo được | | 44,475 |
| 86 | Akshan | support | +2.127 1,089 trận +2.127 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.084-2.170) · 1,089 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,089 |
| 87 | Jax | support | +2.125 4,456 trận +2.125 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.102-2.147) · 4,456 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,456 |
| 88 | Xerath | support | +2.122 127k games +2.122 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.118-2.126) · 127,081 trận · Đo được | | 127,081 |
| 89 | Gragas | support | +2.117 8,212 trận +2.117 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.101-2.132) · 8,212 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,212 |
| 90 | Neeko | support | +2.109 77.4k games +2.109 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.104-2.115) · 77,399 trận · Đo được | | 77,399 |
| 91 | Lucian | support | +2.104 443 trận +2.104 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.030-2.177) · 443 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 443 |
| 92 | Malzahar | support | +2.089 7,197 trận +2.089 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.073-2.105) · 7,197 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,197 |
| 93 | Aatrox | support | +2.089 1,970 trận +2.089 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.056-2.123) · 1,970 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,970 |
| 94 | Orianna | support | +2.075 3,652 trận +2.075 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.053-2.098) · 3,652 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,652 |
| 95 | Graves | support | +2.075 512 trận +2.075 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.008-2.141) · 512 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 512 |
| 96 | Kled | support | +2.074 1,327 trận +2.074 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.034-2.114) · 1,327 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,327 |
| 97 | Ambessa | support | +2.074 562 trận +2.074 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.019-2.129) · 562 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 562 |
| 98 | Heimerdinger | support | +2.073 8,883 trận +2.073 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.057-2.089) · 8,883 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,883 |
| 99 | Kalista | support | +2.073 634 trận +2.073 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.010-2.136) · 634 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 634 |
| 100 | Kog'Maw | support | +2.072 2,279 trận +2.072 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.043-2.101) · 2,279 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,279 |
| 101 | Xin Zhao | support | +2.072 1,618 trận +2.072 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.037-2.106) · 1,618 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,618 |
| 102 | Malphite | support | +2.071 46.2k games +2.071 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.065-2.078) · 46,243 trận · Đo được | | 46,243 |
| 103 | Ivern | support | +2.071 5,285 trận +2.071 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.052-2.090) · 5,285 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,285 |
| 104 | Varus | support | +2.069 2,098 trận +2.069 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.038-2.101) · 2,098 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,098 |
| 105 | Nasus | support | +2.066 2,066 trận +2.066 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.034-2.098) · 2,066 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,066 |
| 106 | Nocturne | support | +2.066 643 trận +2.066 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.012-2.120) · 643 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 643 |
| 107 | Veigar | support | +2.064 31.5k games +2.064 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.056-2.072) · 31,479 trận · Đo được | | 31,479 |
| 108 | Corki | support | +2.062 241 trận +2.062 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.971-2.153) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 241 |
| 109 | Udyr | support | +2.061 531 trận +2.061 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.004-2.118) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 531 |
| 110 | Cassiopeia | support | +2.059 1,048 trận +2.059 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.018-2.101) · 1,048 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,048 |
| 111 | Singed | support | +2.057 4,070 trận +2.057 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.035-2.079) · 4,070 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,070 |
| 112 | Lee Sin | support | +2.055 11.7k games +2.055 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.042-2.068) · 11,673 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,673 |
| 113 | Twitch | support | +2.052 15.1k games +2.052 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.041-2.064) · 15,073 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,073 |
| 114 | Aurelion Sol | support | +2.050 4,256 trận +2.050 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.029-2.071) · 4,256 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,256 |
| 115 | Vayne | support | +2.049 706 trận +2.049 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.988-2.111) · 706 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 706 |
| 116 | Diana | support | +2.044 1,677 trận +2.044 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.010-2.077) · 1,677 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,677 |
| 117 | Swain | support | +2.043 169k games +2.043 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.039-2.046) · 168,550 trận · Đo được | | 168,550 |
| 118 | Master Yi | support | +2.043 3,294 trận +2.043 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.018-2.067) · 3,294 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,294 |
| 119 | Evelynn | support | +2.036 1,604 trận +2.036 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.005-2.066) · 1,604 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,604 |
| 120 | K'Sante | support | +2.033 1,805 trận +2.033 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.999-2.066) · 1,805 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,805 |
| 121 | Sett | support | +2.029 12.9k games +2.029 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.016-2.042) · 12,905 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,905 |
| 122 | Hecarim | support | +2.022 135 trận +2.022 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.928-2.117) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 135 |
| 123 | Viego | support | +2.014 1,294 trận +2.014 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.975-2.053) · 1,294 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,294 |
| 124 | Katarina | support | +2.013 2,629 trận +2.013 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.985-2.041) · 2,629 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,629 |
| 125 | Viktor | support | +2.007 2,602 trận +2.007 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.980-2.034) · 2,602 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,602 |
| 126 | Akali | support | +2.007 1,709 trận +2.007 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.972-2.041) · 1,709 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,709 |
| 127 | Ziggs | support | +1.996 11.0k games +1.996 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.983-2.009) · 10,980 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,980 |
| 128 | Ryze | support | +1.996 529 trận +1.996 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.938-2.053) · 529 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 529 |
| 129 | Darius | support | +1.990 3,841 trận +1.990 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.966-2.013) · 3,841 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,841 |
| 130 | Cho'Gath | support | +1.982 13.8k games +1.982 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.970-1.994) · 13,797 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,797 |
| 131 | Sion | support | +1.982 12.3k games +1.982 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.970-1.995) · 12,274 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,274 |
| 132 | Tahm Kench | support | +1.980 130k games +1.980 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.976-1.983) · 130,389 trận · Đo được | | 130,389 |
| 133 | Kassadin | support | +1.960 218 trận +1.960 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.880-2.041) · 218 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 218 |
| 134 | Zeri | support | +1.96 108 trận +1.96 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.84-2.07) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 108 |
| 135 | Nilah | support | +1.95 66 trận +1.95 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.83-2.08) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 66 |
| 136 | Warwick | support | +1.953 1,248 trận +1.953 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.909-1.996) · 1,248 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,248 |
| 137 | Sivir | support | +1.952 226 trận +1.952 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.864-2.041) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 226 |
| 138 | Lillia | support | +1.945 668 trận +1.945 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.897-1.993) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 668 |
| 139 | Renekton | support | +1.937 564 trận +1.937 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.880-1.994) · 564 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 564 |
| 140 | Riven | support | +1.927 725 trận +1.927 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.877-1.978) · 725 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 725 |
| 141 | Bel'Veth | support | +1.926 360 trận +1.926 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.862-1.990) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 360 |
| 142 | Gnar | support | +1.925 585 trận +1.925 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.867-1.983) · 585 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 585 |
| 143 | Jhin | support | +1.923 3,952 trận +1.923 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.900-1.946) · 3,952 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,952 |
| 144 | Smolder | support | +1.916 601 trận +1.916 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.860-1.972) · 601 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 601 |
| 145 | Tryndamere | support | +1.913 837 trận +1.913 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.862-1.964) · 837 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 837 |
| 146 | Caitlyn | support | +1.906 2,269 trận +1.906 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.873-1.939) · 2,269 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,269 |
| 147 | Dr. Mundo | support | +1.901 3,314 trận +1.901 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.875-1.926) · 3,314 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,314 |
| 148 | Gwen | support | +1.883 269 trận +1.883 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.805-1.960) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 269 |
| 149 | Kayn | support | +1.880 773 trận +1.880 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.829-1.930) · 773 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 773 |
| 150 | Samira | support | +1.879 173 trận +1.879 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.783-1.975) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 173 |
| 151 | Ornn | support | +1.877 3,827 trận +1.877 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.855-1.898) · 3,827 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,827 |
| 152 | Olaf | support | +1.863 526 trận +1.863 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.805-1.922) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 526 |
| 153 | Yorick | support | +1.854 1,844 trận +1.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.824-1.884) · 1,844 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,844 |
| 154 | Nunu & Willump | support | +1.844 5,649 trận +1.844 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.825-1.863) · 5,649 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,649 |
| 155 | Volibear | support | +1.838 2,660 trận +1.838 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.812-1.864) · 2,660 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,660 |
| 156 | Karthus | support | +1.837 2,711 trận +1.837 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.812-1.862) · 2,711 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,711 |
| 157 | Xayah | support | +1.83 129 trận +1.83 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.72-1.93) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 129 |
| 158 | Briar | support | +1.826 3,089 trận +1.826 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.802-1.850) · 3,089 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,089 |
| 159 | Azir | support | +1.817 724 trận +1.817 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.766-1.869) · 724 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 724 |
| 160 | Tristana | support | +1.815 1,065 trận +1.815 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.765-1.866) · 1,065 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,065 |
| 161 | Yunara | support | +1.812 232 trận +1.812 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.724-1.899) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 232 |
| 162 | Aphelios | support | +1.806 236 trận +1.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.730-1.882) · 236 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 236 |
| 163 | Gangplank | support | +1.804 673 trận +1.804 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.756-1.852) · 673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 673 |
| 164 | Garen | support | +1.797 2,252 trận +1.797 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.767-1.827) · 2,252 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,252 |
| 165 | Vladimir | support | +1.775 421 trận +1.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.718-1.831) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 166 | Illaoi | support | +1.771 1,460 trận +1.771 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.737-1.806) · 1,460 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,460 |
| 167 | Draven | support | +1.732 247 trận +1.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.653-1.811) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 247 |
| 168 | Mordekaiser | support | +1.729 2,900 trận +1.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.703-1.754) · 2,900 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,900 |
| 169 | Yasuo | support | +1.717 5,756 trận +1.717 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.698-1.735) · 5,756 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,756 |
| 170 | Irelia | support | +1.693 622 trận +1.693 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.641-1.744) · 622 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 622 |
| 171 | Yuumi | support | +1.651 171k games +1.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.648-1.654) · 171,107 trận · Đo được | | 171,107 |
| 172 | Yone | support | +1.643 3,673 trận +1.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.620-1.666) · 3,673 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,673 |
| 173 | Jinx | support | +1.541 771 trận +1.541 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.488-1.595) · 771 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 771 |