| 1 | Fiddlesticks | support | +2.870 3,245 trận +2.870 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.841-2.900) · 3,245 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,245 |
| 2 | Bard | support | +2.684 20.4k games +2.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.673-2.694) · 20,407 trận · Đo được | | 20,407 |
| 3 | Elise | support | +2.609 3,185 trận +2.609 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.583-2.635) · 3,185 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,185 |
| 4 | LeBlanc | support | +2.581 5,612 trận +2.581 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.561-2.600) · 5,612 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,612 |
| 5 | Janna | support | +2.578 24.0k games +2.578 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.569-2.587) · 24,009 trận · Đo được | | 24,009 |
| 6 | Karma | support | +2.501 35.8k games +2.501 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.494-2.508) · 35,764 trận · Đo được | | 35,764 |
| 7 | Rakan | support | +2.480 22.7k games +2.480 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.471-2.490) · 22,705 trận · Đo được | | 22,705 |
| 8 | Qiyana | support | +2.457 1,011 trận +2.457 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.412-2.502) · 1,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,011 |
| 9 | Renata Glasc | support | +2.448 9,337 trận +2.448 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.434-2.462) · 9,337 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,337 |
| 10 | Zyra | support | +2.439 29.7k games +2.439 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.431-2.447) · 29,703 trận · Đo được | | 29,703 |
| 11 | Lulu | support | +2.430 62.1k games +2.430 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.424-2.435) · 62,115 trận · Đo được | | 62,115 |
| 12 | Rell | support | +2.430 24.4k games +2.430 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.421-2.439) · 24,444 trận · Đo được | | 24,444 |
| 13 | Jarvan IV | support | +2.428 2,633 trận +2.428 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.401-2.456) · 2,633 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,633 |
| 14 | Milio | support | +2.424 37.7k games +2.424 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.417-2.431) · 37,654 trận · Đo được | | 37,654 |
| 15 | Nami | support | +2.422 52.1k games +2.422 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.416-2.427) · 52,108 trận · Đo được | | 52,108 |
| 16 | Poppy | support | +2.420 11.5k games +2.420 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.407-2.433) · 11,528 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,528 |
| 17 | Camille | support | +2.419 6,746 trận +2.419 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.401-2.437) · 6,746 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,746 |
| 18 | Zoe | support | +2.396 5,456 trận +2.396 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.377-2.415) · 5,456 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,456 |
| 19 | Miss Fortune | support | +2.375 5,941 trận +2.375 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.356-2.394) · 5,941 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,941 |
| 20 | Thresh | support | +2.370 95.0k games +2.370 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.365-2.374) · 95,033 trận · Đo được | | 95,033 |
| 21 | Skarner | support | +2.368 1,024 trận +2.368 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.325-2.410) · 1,024 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,024 |
| 22 | Alistar | support | +2.363 30.5k games +2.363 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.355-2.371) · 30,485 trận · Đo được | | 30,485 |
| 23 | Pyke | support | +2.356 49.0k games +2.356 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.349-2.363) · 49,043 trận · Đo được | | 49,043 |
| 24 | Syndra | support | +2.348 1,520 trận +2.348 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.315-2.382) · 1,520 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,520 |
| 25 | Taliyah | support | +2.339 1,099 trận +2.339 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.298-2.381) · 1,099 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,099 |
| 26 | Braum | support | +2.334 32.3k games +2.334 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.326-2.341) · 32,280 trận · Đo được | | 32,280 |
| 27 | Lissandra | support | +2.331 1,874 trận +2.331 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.298-2.364) · 1,874 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,874 |
| 28 | Sona | support | +2.330 18.7k games +2.330 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.320-2.340) · 18,733 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,733 |
| 29 | Soraka | support | +2.324 32.0k games +2.324 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.317-2.332) · 32,008 trận · Đo được | | 32,008 |
| 30 | Vel'Koz | support | +2.322 29.0k games +2.322 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.314-2.330) · 28,962 trận · Đo được | | 28,962 |
| 31 | Zilean | support | +2.321 16.2k games +2.321 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.310-2.331) · 16,191 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,191 |
| 32 | Twisted Fate | support | +2.321 1,777 trận +2.321 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.286-2.356) · 1,777 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,777 |
| 33 | Leona | support | +2.319 71.6k games +2.319 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.314-2.324) · 71,646 trận · Đo được | | 71,646 |
| 34 | Kennen | support | +2.319 805 trận +2.319 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.266-2.371) · 805 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 805 |
| 35 | Annie | support | +2.317 2,308 trận +2.317 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.287-2.346) · 2,308 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,308 |
| 36 | Sylas | support | +2.316 8,432 trận +2.316 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.301-2.331) · 8,432 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,432 |
| 37 | Ngộ Không | support | +2.315 673 trận +2.315 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.263-2.367) · 673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 673 |
| 38 | Seraphine | support | +2.303 77.7k games +2.303 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.298-2.308) · 77,737 trận · Đo được | | 77,737 |
| 39 | Quinn | support | +2.298 527 trận +2.298 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.238-2.359) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 527 |
| 40 | Ashe | support | +2.294 11.9k games +2.294 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.281-2.307) · 11,852 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,852 |
| 41 | Galio | support | +2.282 7,517 trận +2.282 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.266-2.298) · 7,517 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,517 |
| 42 | Jayce | support | +2.282 378 trận +2.282 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.217-2.348) · 378 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 378 |
| 43 | Lucian | support | +2.28 85 trận +2.28 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.15-2.41) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 44 | Vayne | support | +2.27 171 trận +2.27 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.16-2.38) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 171 |
| 45 | Akshan | support | +2.268 279 trận +2.268 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.185-2.351) · 279 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 279 |
| 46 | Vi | support | +2.267 1,079 trận +2.267 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.225-2.309) · 1,079 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,079 |
| 47 | Morgana | support | +2.264 62.2k games +2.264 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.258-2.269) · 62,209 trận · Đo được | | 62,209 |
| 48 | Talon | support | +2.264 118 trận +2.264 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.168-2.360) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 118 |
| 49 | Shaco | support | +2.263 10.3k games +2.263 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.249-2.277) · 10,273 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,273 |
| 50 | Aurora | support | +2.262 291 trận +2.262 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.189-2.335) · 291 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 291 |
| 51 | Anivia | support | +2.251 3,732 trận +2.251 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.227-2.274) · 3,732 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,732 |
| 52 | Locke | support | +2.249 985 trận +2.249 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.205-2.292) · 985 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 985 |
| 53 | Nautilus | support | +2.248 78.6k games +2.248 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.243-2.253) · 78,625 trận · Đo được | | 78,625 |
| 54 | Trundle | support | +2.245 867 trận +2.245 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.197-2.294) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 867 |
| 55 | Brand | support | +2.228 34.4k games +2.228 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.221-2.236) · 34,404 trận · Đo được | | 34,404 |
| 56 | Ahri | support | +2.226 1,707 trận +2.226 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.191-2.262) · 1,707 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,707 |
| 57 | Rammus | support | +2.226 815 trận +2.226 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.178-2.274) · 815 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 815 |
| 58 | Urgot | support | +2.226 222 trận +2.226 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.142-2.310) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 59 | Rumble | support | +2.225 245 trận +2.225 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.154-2.296) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 245 |
| 60 | Kha'Zix | support | +2.23 75 trận +2.23 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.12-2.33) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 61 | Ezreal | support | +2.224 1,866 trận +2.224 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.190-2.258) · 1,866 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,866 |
| 62 | Shyvana | support | +2.22 56 trận +2.22 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.11-2.33) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 56 |
| 63 | Shen | support | +2.220 8,048 trận +2.220 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.204-2.236) · 8,048 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,048 |
| 64 | Blitzcrank | support | +2.219 59.0k games +2.219 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.214-2.225) · 58,989 trận · Đo được | | 58,989 |
| 65 | Corki | support | +2.22 49 trận +2.22 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.08-2.36) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 66 | Maokai | support | +2.217 15.8k games +2.217 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.207-2.228) · 15,758 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,758 |
| 67 | Rengar | support | +2.212 735 trận +2.212 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.159-2.264) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 735 |
| 68 | Pantheon | support | +2.211 34.5k games +2.211 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.203-2.218) · 34,529 trận · Đo được | | 34,529 |
| 69 | Fizz | support | +2.211 971 trận +2.211 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.166-2.256) · 971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 971 |
| 70 | Rek'Sai | support | +2.205 159 trận +2.205 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.119-2.291) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 71 | Kai'Sa | support | +2.197 480 trận +2.197 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.129-2.265) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 480 |
| 72 | Lux | support | +2.196 104k games +2.196 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.192-2.200) · 103,894 trận · Đo được | | 103,894 |
| 73 | Hwei | support | +2.196 5,221 trận +2.196 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.177-2.214) · 5,221 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,221 |
| 74 | Kayle | support | +2.195 439 trận +2.195 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.132-2.258) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 439 |
| 75 | Kindred | support | +2.188 62 trận +2.188 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.090-2.287) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 76 | Teemo | support | +2.183 9,366 trận +2.183 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.168-2.199) · 9,366 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,366 |
| 77 | Naafiri | support | +2.183 453 trận +2.183 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.123-2.244) · 453 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 453 |
| 78 | Sejuani | support | +2.180 749 trận +2.180 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.130-2.230) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 749 |
| 79 | Zaahen | support | +2.176 235 trận +2.176 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.089-2.263) · 235 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 235 |
| 80 | Vex | support | +2.171 955 trận +2.171 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.124-2.218) · 955 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 955 |
| 81 | Zac | support | +2.169 1,984 trận +2.169 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.139-2.199) · 1,984 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,984 |
| 82 | Amumu | support | +2.168 6,126 trận +2.168 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.151-2.186) · 6,126 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,126 |
| 83 | Senna | support | +2.167 44.4k games +2.167 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.160-2.173) · 44,391 trận · Đo được | | 44,391 |
| 84 | Zed | support | +2.166 1,195 trận +2.166 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.125-2.207) · 1,195 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,195 |
| 85 | Ambessa | support | +2.162 127 trận +2.162 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.072-2.252) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 127 |
| 86 | Graves | support | +2.16 115 trận +2.16 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.04-2.28) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 87 | Kassadin | support | +2.16 55 trận +2.16 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.06-2.26) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 88 | Varus | support | +2.156 489 trận +2.156 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.098-2.214) · 489 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 489 |
| 89 | Taric | support | +2.150 9,626 trận +2.150 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.136-2.163) · 9,626 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,626 |
| 90 | Mel | support | +2.149 15.7k games +2.149 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.138-2.161) · 15,728 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,728 |
| 91 | Diana | support | +2.149 356 trận +2.149 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.085-2.213) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 356 |
| 92 | Fiora | support | +2.149 157 trận +2.149 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.056-2.243) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 93 | Kalista | support | +2.15 152 trận +2.15 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.05-2.25) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 94 | Nidalee | support | +2.147 2,160 trận +2.147 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.116-2.178) · 2,160 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,160 |
| 95 | Jax | support | +2.147 1,012 trận +2.147 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.101-2.193) · 1,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,012 |
| 96 | Xerath | support | +2.138 29.0k games +2.138 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.131-2.146) · 29,025 trận · Đo được | | 29,025 |
| 97 | Kog'Maw | support | +2.135 538 trận +2.135 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.077-2.192) · 538 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 538 |
| 98 | Aatrox | support | +2.134 476 trận +2.134 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.070-2.197) · 476 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 476 |
| 99 | Akali | support | +2.134 352 trận +2.134 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.063-2.206) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 352 |
| 100 | Kled | support | +2.133 326 trận +2.133 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.061-2.204) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 326 |
| 101 | Ivern | support | +2.132 1,182 trận +2.132 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.094-2.170) · 1,182 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,182 |
| 102 | Hecarim | support | +2.13 37 trận +2.13 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.00-2.26) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 37 |
| 103 | Nocturne | support | +2.129 170 trận +2.129 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.043-2.215) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 170 |
| 104 | Neeko | support | +2.127 16.3k games +2.127 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.115-2.139) · 16,336 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,336 |
| 105 | Gragas | support | +2.126 1,864 trận +2.126 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.094-2.157) · 1,864 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,864 |
| 106 | Xin Zhao | support | +2.122 377 trận +2.122 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.058-2.187) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 377 |
| 107 | Ekko | support | +2.118 1,012 trận +2.118 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.076-2.160) · 1,012 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,012 |
| 108 | Malzahar | support | +2.114 1,514 trận +2.114 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.080-2.149) · 1,514 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,514 |
| 109 | Viego | support | +2.114 315 trận +2.114 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.038-2.189) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 315 |
| 110 | Udyr | support | +2.114 106 trận +2.114 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.023-2.205) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 106 |
| 111 | Samira | support | +2.11 45 trận +2.11 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.96-2.26) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 112 | Renekton | support | +2.11 114 trận +2.11 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.00-2.22) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 113 | Ryze | support | +2.111 111 trận +2.111 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.014-2.209) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 111 |
| 114 | Heimerdinger | support | +2.105 2,006 trận +2.105 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.073-2.138) · 2,006 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,006 |
| 115 | Orianna | support | +2.096 795 trận +2.096 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.050-2.142) · 795 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 795 |
| 116 | Warwick | support | +2.096 255 trận +2.096 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.009-2.183) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 255 |
| 117 | Singed | support | +2.092 977 trận +2.092 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.048-2.135) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 977 |
| 118 | Cassiopeia | support | +2.092 226 trận +2.092 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.012-2.172) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 226 |
| 119 | Aphelios | support | +2.09 55 trận +2.09 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.98-2.21) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 120 | Evelynn | support | +2.091 314 trận +2.091 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.025-2.157) · 314 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 314 |
| 121 | Riven | support | +2.088 178 trận +2.088 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.999-2.176) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 178 |
| 122 | Malphite | support | +2.086 10.1k games +2.086 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.073-2.100) · 10,087 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,087 |
| 123 | Veigar | support | +2.086 6,955 trận +2.086 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.070-2.103) · 6,955 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,955 |
| 124 | Tryndamere | support | +2.086 196 trận +2.086 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.989-2.182) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 125 | Olaf | support | +2.085 123 trận +2.085 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.989-2.182) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 123 |
| 126 | Lillia | support | +2.084 135 trận +2.084 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.994-2.173) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 135 |
| 127 | Sivir | support | +2.08 55 trận +2.08 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.94-2.23) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 128 | Draven | support | +2.08 44 trận +2.08 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.97-2.20) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 129 | Twitch | support | +2.078 3,671 trận +2.078 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.055-2.100) · 3,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,671 |
| 130 | Bel'Veth | support | +2.08 67 trận +2.08 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.97-2.19) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 131 | Aurelion Sol | support | +2.073 984 trận +2.073 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.030-2.116) · 984 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 984 |
| 132 | Nasus | support | +2.073 502 trận +2.073 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.013-2.134) · 502 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 502 |
| 133 | Master Yi | support | +2.069 765 trận +2.069 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.020-2.118) · 765 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 765 |
| 134 | Lee Sin | support | +2.066 2,810 trận +2.066 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.040-2.091) · 2,810 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,810 |
| 135 | K'Sante | support | +2.064 408 trận +2.064 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.004-2.124) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 408 |
| 136 | Yunara | support | +2.06 51 trận +2.06 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.93-2.19) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 137 | Swain | support | +2.055 37.1k games +2.055 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.047-2.062) · 37,127 trận · Đo được | | 37,127 |
| 138 | Gwen | support | +2.06 57 trận +2.06 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.93-2.18) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 139 | Xayah | support | +2.06 32 trận +2.06 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.90-2.21) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 140 | Sett | support | +2.046 2,750 trận +2.046 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.018-2.073) · 2,750 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,750 |
| 141 | Smolder | support | +2.045 137 trận +2.045 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.950-2.141) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 137 |
| 142 | Gnar | support | +2.044 121 trận +2.044 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.946-2.142) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 121 |
| 143 | Viktor | support | +2.037 580 trận +2.037 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.985-2.089) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 580 |
| 144 | Katarina | support | +2.023 581 trận +2.023 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.963-2.083) · 581 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 581 |
| 145 | Ziggs | support | +2.021 2,511 trận +2.021 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.995-2.048) · 2,511 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,511 |
| 146 | Sion | support | +2.019 2,751 trận +2.019 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.993-2.045) · 2,751 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,751 |
| 147 | Cho'Gath | support | +2.018 3,155 trận +2.018 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.993-2.043) · 3,155 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,155 |
| 148 | Tahm Kench | support | +1.996 28.9k games +1.996 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.988-2.004) · 28,907 trận · Đo được | | 28,907 |
| 149 | Darius | support | +1.994 802 trận +1.994 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.944-2.043) · 802 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 802 |
| 150 | Vladimir | support | +1.984 90 trận +1.984 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.887-2.081) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 151 | Caitlyn | support | +1.978 514 trận +1.978 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.911-2.045) · 514 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 514 |
| 152 | Kayn | support | +1.972 170 trận +1.972 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.880-2.065) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 170 |
| 153 | Gangplank | support | +1.956 152 trận +1.956 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.868-2.043) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 154 | Azir | support | +1.953 177 trận +1.953 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.870-2.037) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 177 |
| 155 | Jhin | support | +1.944 935 trận +1.944 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.899-1.990) · 935 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 935 |
| 156 | Tristana | support | +1.944 270 trận +1.944 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.858-2.031) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 270 |
| 157 | Ornn | support | +1.930 867 trận +1.930 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.886-1.974) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 867 |
| 158 | Yorick | support | +1.926 412 trận +1.926 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.869-1.983) · 412 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 412 |
| 159 | Dr. Mundo | support | +1.917 710 trận +1.917 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.866-1.969) · 710 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 710 |
| 160 | Volibear | support | +1.908 650 trận +1.908 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.858-1.958) · 650 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 650 |
| 161 | Irelia | support | +1.897 137 trận +1.897 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.814-1.980) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 137 |
| 162 | Karthus | support | +1.896 624 trận +1.896 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.847-1.945) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 624 |
| 163 | Nunu & Willump | support | +1.891 1,234 trận +1.891 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.851-1.931) · 1,234 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,234 |
| 164 | Illaoi | support | +1.889 337 trận +1.889 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.824-1.954) · 337 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 337 |
| 165 | Briar | support | +1.871 726 trận +1.871 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.824-1.919) · 726 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 726 |
| 166 | Garen | support | +1.856 548 trận +1.856 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.798-1.913) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 548 |
| 167 | Jinx | support | +1.804 185 trận +1.804 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.712-1.897) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 168 | Mordekaiser | support | +1.803 688 trận +1.803 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.752-1.854) · 688 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 688 |
| 169 | Yasuo | support | +1.778 1,319 trận +1.778 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.738-1.817) · 1,319 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,319 |
| 170 | Yone | support | +1.747 821 trận +1.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.700-1.795) · 821 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 821 |
| 171 | Fiddlesticks | jungle | +1.713 15.2k games +1.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.703-1.722) · 15,156 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,156 |
| 172 | Yuumi | support | +1.665 38.5k games +1.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.659-1.672) · 38,466 trận · Đo được | | 38,466 |
| 173 | Fiddlesticks | top | +1.367 2,104 trận +1.367 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.343-1.390) · 2,104 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,104 |
| 174 | Fiddlesticks | mid | +1.361 661 trận +1.361 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.323-1.399) · 661 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 661 |
| 175 | Jayce | jungle | +1.071 8,016 trận +1.071 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.064-1.079) · 8,016 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,016 |
| 176 | Zyra | jungle | +1.030 11.0k games +1.030 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.024-1.036) · 10,962 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,962 |
| 177 | Kha'Zix | jungle | +1.012 44.8k games +1.012 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.009-1.015) · 44,822 trận · Đo được | | 44,822 |
| 178 | Teemo | jungle | +1.009 10.0k games +1.009 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.003-1.016) · 10,019 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,019 |
| 179 | Lee Sin | jungle | +1.003 75.1k games +1.003 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.001-1.005) · 75,130 trận · Đo được | | 75,130 |
| 180 | Talon | jungle | +0.991 30.8k games +0.991 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.988-0.995) · 30,808 trận · Đo được | | 30,808 |
| 181 | Nidalee | jungle | +0.981 14.6k games +0.981 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.975-0.987) · 14,596 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,596 |
| 182 | Elise | jungle | +0.971 15.9k games +0.971 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.965-0.976) · 15,875 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,875 |
| 183 | Ivern | jungle | +0.964 5,973 trận +0.964 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.956-0.972) · 5,973 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,973 |
| 184 | Morgana | jungle | +0.960 2,790 trận +0.960 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.949-0.972) · 2,790 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,790 |
| 185 | Urgot | jungle | +0.954 426 trận +0.954 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.925-0.983) · 426 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 426 |
| 186 | Taliyah | jungle | +0.953 7,292 trận +0.953 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.945-0.960) · 7,292 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,292 |
| 187 | Graves | jungle | +0.949 53.7k games +0.949 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.946-0.952) · 53,675 trận · Đo được | | 53,675 |
| 188 | Poppy | jungle | +0.942 2,732 trận +0.942 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.931-0.954) · 2,732 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,732 |
| 189 | Kindred | jungle | +0.939 21.9k games +0.939 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.935-0.943) · 21,880 trận · Đo được | | 21,880 |
| 190 | Jarvan IV | jungle | +0.935 38.2k games +0.935 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.932-0.938) · 38,201 trận · Đo được | | 38,201 |
| 191 | Ngộ Không | jungle | +0.931 48.7k games +0.931 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.928-0.934) · 48,740 trận · Đo được | | 48,740 |
| 192 | Malphite | jungle | +0.926 12.0k games +0.926 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.920-0.931) · 12,032 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,032 |
| 193 | Xin Zhao | jungle | +0.923 25.7k games +0.923 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.919-0.927) · 25,736 trận · Đo được | | 25,736 |
| 194 | Fizz | jungle | +0.923 4,774 trận +0.923 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.915-0.932) · 4,774 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,774 |
| 195 | Vi | jungle | +0.921 33.1k games +0.921 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.918-0.924) · 33,098 trận · Đo được | | 33,098 |
| 196 | Qiyana | jungle | +0.918 34.1k games +0.918 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.914-0.921) · 34,086 trận · Đo được | | 34,086 |
| 197 | Jax | jungle | +0.917 16.2k games +0.917 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.912-0.922) · 16,242 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,242 |
| 198 | Gragas | jungle | +0.914 4,642 trận +0.914 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.905-0.923) · 4,642 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,642 |
| 199 | Brand | jungle | +0.912 1,995 trận +0.912 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.900-0.925) · 1,995 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,995 |
| 200 | Shaco | jungle | +0.911 42.9k games +0.911 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.908-0.914) · 42,920 trận · Đo được | | 42,920 |
| 201 | Vayne | jungle | +0.911 744 trận +0.911 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.891-0.931) · 744 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 744 |
| 202 | Zeri | jungle | +0.910 327 trận +0.910 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.881-0.939) · 327 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 327 |
| 203 | Ekko | jungle | +0.907 33.3k games +0.907 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.904-0.911) · 33,288 trận · Đo được | | 33,288 |
| 204 | Zoe | top | +0.902 800 trận +0.902 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.882-0.922) · 800 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 800 |
| 205 | Rengar | jungle | +0.900 24.9k games +0.900 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.897-0.904) · 24,876 trận · Đo được | | 24,876 |
| 206 | Cho'Gath | jungle | +0.899 49.0k games +0.899 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.896-0.902) · 48,977 trận · Đo được | | 48,977 |
| 207 | Ahri | jungle | +0.897 54 trận +0.897 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.829-0.965) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 208 | Kled | jungle | +0.896 89 trận +0.896 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.851-0.940) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 209 | Mel | jungle | +0.894 39 trận +0.894 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.858-0.930) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 210 | Vel'Koz | top | +0.893 950 trận +0.893 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.875-0.911) · 950 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 950 |
| 211 | Fiddlesticks | bot | +0.893 58 trận +0.893 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.812-0.974) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 212 | Tryndamere | jungle | +0.892 6,450 trận +0.892 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.884-0.900) · 6,450 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,450 |
| 213 | Aurora | jungle | +0.892 33 trận +0.892 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.833-0.950) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 214 | Sejuani | jungle | +0.890 19.3k games +0.890 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.886-0.894) · 19,310 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,310 |
| 215 | Diana | jungle | +0.889 29.3k games +0.889 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.885-0.892) · 29,295 trận · Đo được | | 29,295 |
| 216 | Miss Fortune | jungle | +0.888 45 trận +0.888 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.939) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 217 | Fiora | jungle | +0.886 62 trận +0.886 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.937) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 218 | Lillia | jungle | +0.883 40.2k games +0.883 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.880-0.886) · 40,192 trận · Đo được | | 40,192 |
| 219 | LeBlanc | jungle | +0.883 49 trận +0.883 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.841-0.925) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 220 | Lucian | jungle | +0.882 60 trận +0.882 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.929) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 60 |
| 221 | Nocturne | jungle | +0.881 40.9k games +0.881 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.878-0.884) · 40,944 trận · Đo được | | 40,944 |
| 222 | Maokai | jungle | +0.881 3,405 trận +0.881 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.871-0.891) · 3,405 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,405 |
| 223 | Ashe | jungle | +0.881 86 trận +0.881 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.925) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 86 |
| 224 | Master Yi | jungle | +0.880 79.0k games +0.880 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.878-0.882) · 79,038 trận · Đo được | | 79,038 |
| 225 | Gnar | jungle | +0.880 101 trận +0.880 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.841-0.919) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 101 |
| 226 | Kennen | jungle | +0.880 58 trận +0.880 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.830-0.930) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 227 | Shyvana | jungle | +0.878 39.2k games +0.878 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.875-0.881) · 39,212 trận · Đo được | | 39,212 |
| 228 | Aatrox | jungle | +0.878 5,416 trận +0.878 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.870-0.885) · 5,416 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,416 |
| 229 | Lux | jungle | +0.878 56 trận +0.878 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.824-0.932) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 56 |
| 230 | Evelynn | jungle | +0.877 22.8k games +0.877 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.873-0.882) · 22,827 trận · Đo được | | 22,827 |
| 231 | Naafiri | jungle | +0.877 20.4k games +0.877 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.873-0.881) · 20,433 trận · Đo được | | 20,433 |
| 232 | Bard | jungle | +0.877 33 trận +0.877 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.826-0.928) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 33 |
| 233 | Zaahen | jungle | +0.876 2,576 trận +0.876 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.864-0.887) · 2,576 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,576 |
| 234 | Sylas | jungle | +0.874 44.7k games +0.874 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.872-0.877) · 44,745 trận · Đo được | | 44,745 |
| 235 | Rumble | jungle | +0.874 729 trận +0.874 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.852-0.896) · 729 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 729 |
| 236 | Lissandra | jungle | +0.874 35 trận +0.874 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.814-0.935) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 237 | Aurora | top | +0.873 3,035 trận +0.873 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.863-0.883) · 3,035 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,035 |
| 238 | Kai'Sa | jungle | +0.873 789 trận +0.873 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.855-0.891) · 789 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 789 |
| 239 | Tristana | jungle | +0.873 162 trận +0.873 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.910) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 162 |
| 240 | Annie | jungle | +0.873 30 trận +0.873 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.819-0.927) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 241 | Trundle | jungle | +0.872 9,398 trận +0.872 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.866-0.878) · 9,398 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,398 |
| 242 | Kayle | jungle | +0.872 226 trận +0.872 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.841-0.902) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 226 |
| 243 | Neeko | jungle | +0.871 611 trận +0.871 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.849-0.894) · 611 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 611 |
| 244 | Varus | jungle | +0.870 43 trận +0.870 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.821-0.919) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 43 |
| 245 | Viego | jungle | +0.869 71.8k games +0.869 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.867-0.871) · 71,845 trận · Đo được | | 71,845 |
| 246 | Azir | jungle | +0.869 32 trận +0.869 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.918) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 247 | Veigar | jungle | +0.868 54 trận +0.868 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.814-0.923) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 248 | Malzahar | top | +0.867 5,775 trận +0.867 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.860-0.874) · 5,775 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,775 |
| 249 | Draven | jungle | +0.867 51 trận +0.867 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.898) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 250 | Rell | jungle | +0.865 52 trận +0.865 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.910) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 251 | Rek'Sai | jungle | +0.864 6,051 trận +0.864 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.856-0.872) · 6,051 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,051 |
| 252 | Corki | jungle | +0.864 52 trận +0.864 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.817-0.911) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 253 | Urgot | top | +0.862 21.1k games +0.862 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.858-0.866) · 21,141 trận · Đo được | | 21,141 |
| 254 | Nilah | jungle | +0.862 58 trận +0.862 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.900) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 255 | Samira | jungle | +0.861 30 trận +0.861 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.816-0.906) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 256 | Zed | jungle | +0.860 17.6k games +0.860 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.856-0.864) · 17,650 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,650 |
| 257 | Thresh | jungle | +0.860 46 trận +0.860 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.897) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 258 | Pantheon | jungle | +0.859 7,199 trận +0.859 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.852-0.865) · 7,199 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,199 |
| 259 | Swain | jungle | +0.859 45 trận +0.859 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.817-0.901) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 260 | Malzahar | jungle | +0.858 265 trận +0.858 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.830-0.886) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 261 | K'Sante | jungle | +0.857 43 trận +0.857 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.822-0.891) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 43 |
| 262 | Anivia | jungle | +0.857 36 trận +0.857 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.811-0.904) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 36 |
| 263 | Taric | jungle | +0.856 224 trận +0.856 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.826-0.887) · 224 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 224 |
| 264 | Udyr | jungle | +0.855 12.7k games +0.855 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.850-0.860) · 12,708 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,708 |
| 265 | LeBlanc | top | +0.855 853 trận +0.855 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.874) · 853 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 853 |
| 266 | Gwen | jungle | +0.854 6,215 trận +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.847-0.861) · 6,215 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,215 |
| 267 | Alistar | jungle | +0.854 61 trận +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.809-0.898) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 268 | Akali | jungle | +0.854 54 trận +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.810-0.898) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 269 | Ahri | top | +0.853 1,733 trận +0.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.840-0.865) · 1,733 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,733 |
| 270 | Pyke | jungle | +0.853 119 trận +0.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.818-0.888) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 119 |
| 271 | Ezreal | jungle | +0.851 192 trận +0.851 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.819-0.883) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 192 |
| 272 | Ryze | jungle | +0.851 81 trận +0.851 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.812-0.891) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 273 | Jinx | jungle | +0.851 52 trận +0.851 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.801-0.900) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 274 | Yorick | jungle | +0.849 1,121 trận +0.849 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.833-0.866) · 1,121 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,121 |
| 275 | Akshan | jungle | +0.848 91 trận +0.848 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.804-0.891) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 276 | Darius | jungle | +0.847 11.1k games +0.847 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.842-0.852) · 11,110 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,110 |
| 277 | Ashe | top | +0.847 1,615 trận +0.847 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.834-0.861) · 1,615 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,615 |
| 278 | Locke | jungle | +0.843 5,730 trận +0.843 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.851) · 5,730 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,730 |
| 279 | Ambessa | jungle | +0.842 3,559 trận +0.842 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.833-0.851) · 3,559 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,559 |
| 280 | Quinn | jungle | +0.841 9,926 trận +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.835-0.847) · 9,926 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,926 |
| 281 | Anivia | top | +0.841 3,509 trận +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.831-0.850) · 3,509 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,509 |
| 282 | Vex | top | +0.841 566 trận +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.819-0.862) · 566 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 566 |
| 283 | Dr. Mundo | jungle | +0.839 5,284 trận +0.839 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.831-0.847) · 5,284 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,284 |
| 284 | Karma | top | +0.839 1,354 trận +0.839 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.825-0.853) · 1,354 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,354 |
| 285 | Kennen | top | +0.838 13.2k games +0.838 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.833-0.843) · 13,232 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,232 |
| 286 | Garen | jungle | +0.838 1,420 trận +0.838 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.824-0.852) · 1,420 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,420 |
| 287 | Morgana | top | +0.837 1,300 trận +0.837 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.851) · 1,300 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,300 |
| 288 | Heimerdinger | jungle | +0.836 252 trận +0.836 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.865) · 252 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 252 |
| 289 | Caitlyn | jungle | +0.836 67 trận +0.836 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.796-0.876) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 290 | Illaoi | jungle | +0.834 53 trận +0.834 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.782-0.886) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 291 | Irelia | jungle | +0.833 70 trận +0.833 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.796-0.869) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 292 | Olaf | jungle | +0.830 3,315 trận +0.830 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.821-0.840) · 3,315 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,315 |
| 293 | Skarner | jungle | +0.828 6,464 trận +0.828 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.821-0.835) · 6,464 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,464 |
| 294 | Renekton | jungle | +0.828 131 trận +0.828 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.788-0.867) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 131 |
| 295 | Leona | jungle | +0.828 114 trận +0.828 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.795-0.862) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 296 | Volibear | jungle | +0.827 15.8k games +0.827 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.832) · 15,767 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,767 |
| 297 | Akali | top | +0.826 22.5k games +0.826 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.822-0.830) · 22,460 trận · Đo được | | 22,460 |
| 298 | Jayce | top | +0.825 27.9k games +0.825 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.821-0.828) · 27,896 trận · Đo được | | 27,896 |
| 299 | Lissandra | top | +0.825 2,940 trận +0.825 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.816-0.835) · 2,940 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,940 |
| 300 | Singed | jungle | +0.825 769 trận +0.825 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.845) · 769 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 769 |
| 301 | Hwei | top | +0.825 660 trận +0.825 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.805-0.846) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 660 |
| 302 | Bel'Veth | jungle | +0.824 18.1k games +0.824 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.828) · 18,139 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,139 |
| 303 | Sett | jungle | +0.824 1,271 trận +0.824 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.809-0.839) · 1,271 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,271 |
| 304 | Nautilus | jungle | +0.823 1,127 trận +0.823 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.807-0.839) · 1,127 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,127 |
| 305 | Kog'Maw | jungle | +0.822 173 trận +0.822 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.852) · 173 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 173 |
| 306 | Shen | jungle | +0.821 2,534 trận +0.821 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.810-0.832) · 2,534 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,534 |
| 307 | Riven | jungle | +0.821 929 trận +0.821 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.803-0.839) · 929 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 929 |
| 308 | Camille | jungle | +0.819 657 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.799-0.839) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 657 |
| 309 | Ornn | jungle | +0.819 309 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.793-0.844) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 310 | Twisted Fate | jungle | +0.817 288 trận +0.817 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.788-0.845) · 288 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 288 |
| 311 | Karthus | jungle | +0.816 10.6k games +0.816 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.811-0.822) · 10,635 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,635 |
| 312 | Syndra | top | +0.816 1,037 trận +0.816 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.832) · 1,037 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,037 |
| 313 | Zyra | top | +0.816 413 trận +0.816 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.791-0.842) · 413 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 413 |
| 314 | Zoe | mid | +0.815 18.3k games +0.815 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.811-0.820) · 18,256 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,256 |
| 315 | Galio | jungle | +0.815 228 trận +0.815 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.845) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 228 |
| 316 | Brand | top | +0.814 3,366 trận +0.814 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.805-0.823) · 3,366 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,366 |
| 317 | Taliyah | top | +0.814 285 trận +0.814 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.781-0.846) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 285 |
| 318 | Katarina | jungle | +0.812 129 trận +0.812 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.781-0.843) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 129 |
| 319 | Tryndamere | top | +0.810 31.4k games +0.810 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.813) · 31,430 trận · Đo được | | 31,430 |
| 320 | Amumu | jungle | +0.810 29.5k games +0.810 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.813) · 29,458 trận · Đo được | | 29,458 |
| 321 | Ryze | top | +0.810 3,302 trận +0.810 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.801-0.819) · 3,302 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,302 |
| 322 | Teemo | top | +0.808 57.9k games +0.808 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.805-0.810) · 57,878 trận · Đo được | | 57,878 |
| 323 | Yasuo | jungle | +0.808 402 trận +0.808 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.833) · 402 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 402 |
| 324 | Fiora | top | +0.807 28.7k games +0.807 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.803-0.810) · 28,717 trận · Đo được | | 28,717 |
| 325 | Kayn | jungle | +0.806 81.6k games +0.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.804-0.808) · 81,634 trận · Đo được | | 81,634 |
| 326 | Gangplank | jungle | +0.806 69 trận +0.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.844) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 69 |
| 327 | Quinn | top | +0.805 6,946 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.798-0.812) · 6,946 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,946 |
| 328 | Yone | jungle | +0.805 983 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.789-0.821) · 983 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 983 |
| 329 | Heimerdinger | top | +0.804 17.2k games +0.804 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.809) · 17,239 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,239 |
| 330 | Lux | top | +0.804 802 trận +0.804 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.823) · 802 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 802 |
| 331 | Lucian | top | +0.803 1,091 trận +0.803 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.787-0.818) · 1,091 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,091 |
| 332 | Aurelion Sol | jungle | +0.803 671 trận +0.803 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.823) · 671 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 671 |
| 333 | Gnar | top | +0.802 19.9k games +0.802 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.799-0.806) · 19,921 trận · Đo được | | 19,921 |
| 334 | Mordekaiser | jungle | +0.802 4,442 trận +0.802 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.794-0.810) · 4,442 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,442 |
| 335 | Kalista | top | +0.801 2,868 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.791-0.810) · 2,868 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,868 |
| 336 | Kindred | top | +0.801 114 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.840) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 114 |
| 337 | Blitzcrank | jungle | +0.801 82 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.841) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 338 | Mel | top | +0.800 892 trận +0.800 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.817) · 892 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 892 |
| 339 | Bard | top | +0.800 64 trận +0.800 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.850) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 64 |
| 340 | Zilean | top | +0.797 1,072 trận +0.797 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.781-0.813) · 1,072 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,072 |
| 341 | LeBlanc | mid | +0.796 35.3k games +0.796 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.799) · 35,305 trận · Đo được | | 35,305 |
| 342 | Ekko | top | +0.796 2,016 trận +0.796 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.809) · 2,016 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,016 |
| 343 | Warwick | jungle | +0.795 51.4k games +0.795 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.797) · 51,382 trận · Đo được | | 51,382 |
| 344 | Graves | top | +0.791 998 trận +0.791 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.807) · 998 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 998 |
| 345 | Veigar | top | +0.790 2,030 trận +0.790 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.778-0.801) · 2,030 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,030 |
| 346 | Annie | top | +0.790 657 trận +0.790 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.769-0.810) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 657 |
| 347 | Tristana | top | +0.789 1,588 trận +0.789 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.777-0.801) · 1,588 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,588 |
| 348 | Qiyana | top | +0.789 1,257 trận +0.789 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.804) · 1,257 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,257 |
| 349 | Garen | top | +0.787 62.7k games +0.787 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.785-0.789) · 62,715 trận · Đo được | | 62,715 |
| 350 | Zeri | top | +0.787 226 trận +0.787 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.816) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 226 |
| 351 | Fizz | top | +0.785 1,274 trận +0.785 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.769-0.800) · 1,274 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,274 |
| 352 | Naafiri | top | +0.784 2,415 trận +0.784 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.774-0.795) · 2,415 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,415 |
| 353 | Azir | top | +0.784 1,037 trận +0.784 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.769-0.800) · 1,037 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,037 |
| 354 | Jhin | jungle | +0.784 623 trận +0.784 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.804) · 623 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 623 |
| 355 | Tahm Kench | jungle | +0.784 338 trận +0.784 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.759-0.808) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 338 |
| 356 | Cassiopeia | top | +0.782 2,665 trận +0.782 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.772-0.792) · 2,665 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,665 |
| 357 | Twitch | jungle | +0.781 2,494 trận +0.781 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.770-0.792) · 2,494 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,494 |
| 358 | Orianna | top | +0.781 242 trận +0.781 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.752-0.811) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 359 | Sejuani | top | +0.780 1,504 trận +0.780 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.792) · 1,504 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,504 |
| 360 | Talon | top | +0.780 397 trận +0.780 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.804) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 397 |
| 361 | Kayle | top | +0.779 19.1k games +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.776-0.783) · 19,123 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,123 |
| 362 | Zac | jungle | +0.779 17.0k games +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.783) · 17,035 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,035 |
| 363 | Galio | top | +0.779 2,163 trận +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.768-0.790) · 2,163 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,163 |
| 364 | Diana | top | +0.779 1,582 trận +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.793) · 1,582 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,582 |
| 365 | Cho'Gath | top | +0.778 28.5k games +0.778 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.781) · 28,494 trận · Đo được | | 28,494 |
| 366 | Ahri | mid | +0.777 78.7k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.779) · 78,716 trận · Đo được | | 78,716 |
| 367 | Darius | top | +0.777 67.8k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.779) · 67,789 trận · Đo được | | 67,789 |
| 368 | Renekton | top | +0.777 40.3k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.780) · 40,285 trận · Đo được | | 40,285 |
| 369 | Hecarim | jungle | +0.777 31.0k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.780) · 30,993 trận · Đo được | | 30,993 |
| 370 | Nunu & Willump | jungle | +0.777 17.7k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.773-0.781) · 17,663 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,663 |
| 371 | Corki | top | +0.776 2,316 trận +0.776 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.786) · 2,316 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,316 |
| 372 | Rammus | jungle | +0.775 21.0k games +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.778) · 21,016 trận · Đo được | | 21,016 |
| 373 | Zyra | mid | +0.775 1,765 trận +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.761-0.789) · 1,765 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,765 |
| 374 | Neeko | top | +0.775 668 trận +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.755-0.796) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 668 |
| 375 | Yorick | top | +0.774 32.2k games +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.777) · 32,235 trận · Đo được | | 32,235 |
| 376 | Aurora | mid | +0.774 15.3k games +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.769-0.778) · 15,277 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,277 |
| 377 | Urgot | mid | +0.774 475 trận +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.749-0.798) · 475 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 475 |
| 378 | Gwen | top | +0.773 17.6k games +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.770-0.777) · 17,587 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,587 |
| 379 | Varus | top | +0.773 5,892 trận +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.780) · 5,892 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,892 |
| 380 | Sion | jungle | +0.773 3,959 trận +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.764-0.781) · 3,959 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,959 |
| 381 | Ambessa | top | +0.772 18.3k games +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.768-0.776) · 18,318 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,318 |
| 382 | Vi | top | +0.772 754 trận +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.754-0.791) · 754 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 754 |
| 383 | Vayne | top | +0.771 10.7k games +0.771 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.776) · 10,676 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,676 |
| 384 | Locke | top | +0.771 1,669 trận +0.771 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.758-0.784) · 1,669 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,669 |
| 385 | Briar | jungle | +0.770 44.4k games +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.772) · 44,386 trận · Đo được | | 44,386 |
| 386 | Elise | top | +0.770 684 trận +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.790) · 684 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 684 |
| 387 | Malphite | top | +0.768 57.5k games +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.770) · 57,534 trận · Đo được | | 57,534 |
| 388 | Diana | mid | +0.768 32.9k games +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.771) · 32,868 trận · Đo được | | 32,868 |
| 389 | Vex | mid | +0.768 31.6k games +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.771) · 31,609 trận · Đo được | | 31,609 |
| 390 | Udyr | top | +0.768 3,249 trận +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.760-0.776) · 3,249 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,249 |
| 391 | Miss Fortune | top | +0.768 443 trận +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.791) · 443 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 443 |
| 392 | Ashe | bot | +0.766 61.9k games +0.766 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.764-0.769) · 61,922 trận · Đo được | | 61,922 |
| 393 | Sivir | top | +0.766 101 trận +0.766 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.801) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 101 |
| 394 | Zaahen | top | +0.765 18.9k games +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.769) · 18,897 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,897 |
| 395 | Master Yi | top | +0.765 5,149 trận +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.758-0.773) · 5,149 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,149 |
| 396 | Jayce | mid | +0.765 4,561 trận +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.773) · 4,561 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,561 |
| 397 | Rek'Sai | top | +0.765 493 trận +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.787) · 493 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 493 |
| 398 | Gragas | top | +0.764 13.8k games +0.764 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.760-0.768) · 13,807 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,807 |
| 399 | Lulu | top | +0.764 373 trận +0.764 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.790) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 373 |
| 400 | Seraphine | top | +0.764 130 trận +0.764 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.801) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 130 |
| 401 | Viktor | top | +0.763 1,751 trận +0.763 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.752-0.775) · 1,751 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,751 |
| 402 | Viego | top | +0.762 811 trận +0.762 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.778) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 811 |
| 403 | Janna | top | +0.762 149 trận +0.762 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.725-0.798) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 149 |
| 404 | Trundle | top | +0.761 17.8k games +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.764) · 17,825 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,825 |
| 405 | Rumble | top | +0.761 9,353 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.755-0.766) · 9,353 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,353 |
| 406 | Volibear | top | +0.760 40.3k games +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.762) · 40,336 trận · Đo được | | 40,336 |
| 407 | Lissandra | mid | +0.760 33.4k games +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.763) · 33,385 trận · Đo được | | 33,385 |
| 408 | Ngộ Không | top | +0.760 6,305 trận +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.753-0.766) · 6,305 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,305 |
| 409 | Zed | top | +0.760 3,836 trận +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.753-0.768) · 3,836 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,836 |
| 410 | Nasus | jungle | +0.760 3,149 trận +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.750-0.769) · 3,149 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,149 |
| 411 | Ziggs | top | +0.760 473 trận +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.738-0.783) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 473 |
| 412 | Aatrox | top | +0.759 41.6k games +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.761) · 41,597 trận · Đo được | | 41,597 |
| 413 | Shyvana | top | +0.759 1,552 trận +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.771) · 1,552 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,552 |
| 414 | Rell | top | +0.758 83 trận +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.714-0.803) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 415 | Skarner | top | +0.757 826 trận +0.757 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.742-0.773) · 826 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 826 |
| 416 | Evelynn | top | +0.757 156 trận +0.757 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.791) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 156 |
| 417 | Anivia | mid | +0.756 12.9k games +0.756 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.761) · 12,867 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,867 |
| 418 | Jarvan IV | top | +0.756 590 trận +0.756 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.775) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 590 |
| 419 | LeBlanc | bot | +0.755 269 trận +0.755 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.789) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 269 |
| 420 | Kassadin | jungle | +0.755 135 trận +0.755 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.722-0.787) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 135 |
| 421 | Smolder | top | +0.754 3,380 trận +0.754 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.762) · 3,380 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,380 |
| 422 | Sona | top | +0.754 53 trận +0.754 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.792) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 53 |
| 423 | Malzahar | mid | +0.753 54.0k games +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.755) · 54,031 trận · Đo được | | 54,031 |
| 424 | Kled | top | +0.752 10.7k games +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.757) · 10,732 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,732 |
| 425 | Poppy | top | +0.752 4,738 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.759) · 4,738 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,738 |
| 426 | Ashe | mid | +0.752 1,290 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.768) · 1,290 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,290 |
| 427 | Sylas | top | +0.751 6,745 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.744-0.757) · 6,745 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,745 |
| 428 | Lillia | top | +0.751 703 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.769) · 703 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 703 |
| 429 | Xayah | top | +0.751 149 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.723-0.779) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 149 |
| 430 | Qiyana | mid | +0.750 19.3k games +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.754) · 19,322 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,322 |
| 431 | Talon | mid | +0.750 10.0k games +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.756) · 10,047 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,047 |
| 432 | Akshan | top | +0.750 1,009 trận +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.735-0.765) · 1,009 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,009 |
| 433 | Rakan | top | +0.750 56 trận +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.789) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 56 |
| 434 | Camille | top | +0.749 19.8k games +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.753) · 19,805 trận · Đo được | | 19,805 |
| 435 | Swain | top | +0.749 4,211 trận +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.757) · 4,211 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,211 |
| 436 | Karthus | top | +0.749 932 trận +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.766) · 932 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 932 |
| 437 | Yunara | top | +0.749 178 trận +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.779) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 178 |
| 438 | Yone | top | +0.748 73.4k games +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.750) · 73,355 trận · Đo được | | 73,355 |
| 439 | Fizz | mid | +0.748 50.6k games +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.751) · 50,628 trận · Đo được | | 50,628 |
| 440 | Aphelios | top | +0.747 209 trận +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.717-0.777) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 441 | Vel'Koz | mid | +0.746 8,677 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.752) · 8,677 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,677 |
| 442 | Ahri | bot | +0.746 791 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.726-0.765) · 791 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 791 |
| 443 | Senna | top | +0.746 612 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.765) · 612 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 612 |
| 444 | Zoe | bot | +0.746 382 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.720-0.771) · 382 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 382 |
| 445 | Sett | top | +0.745 68.0k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.747) · 68,040 trận · Đo được | | 68,040 |
| 446 | Akali | mid | +0.745 64.2k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.747) · 64,153 trận · Đo được | | 64,153 |
| 447 | Singed | top | +0.745 15.4k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.749) · 15,356 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,356 |
| 448 | Kayn | top | +0.745 3,380 trận +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.753) · 3,380 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,380 |
| 449 | Vi | mid | +0.745 593 trận +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.723-0.767) · 593 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 593 |
| 450 | Caitlyn | top | +0.744 1,927 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.755) · 1,927 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,927 |
| 451 | Kai'Sa | top | +0.744 1,392 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.756) · 1,392 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,392 |
| 452 | Twisted Fate | top | +0.743 1,895 trận +0.743 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.754) · 1,895 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,895 |
| 453 | Tryndamere | mid | +0.742 3,048 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.752) · 3,048 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,048 |
| 454 | Morgana | bot | +0.742 559 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.767) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 559 |
| 455 | Elise | mid | +0.742 232 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.774) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 232 |
| 456 | Samira | top | +0.742 154 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.773) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 154 |
| 457 | Thresh | top | +0.741 330 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.714-0.768) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 330 |
| 458 | Yasuo | top | +0.740 33.3k games +0.740 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.743) · 33,269 trận · Đo được | | 33,269 |
| 459 | K'Sante | top | +0.740 17.9k games +0.740 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.744) · 17,862 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,862 |
| 460 | Pyke | top | +0.740 62 trận +0.740 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.694-0.786) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 461 | Malzahar | bot | +0.739 2,322 trận +0.739 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.750) · 2,322 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,322 |
| 462 | Bard | mid | +0.739 46 trận +0.739 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.680-0.798) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 463 | Syndra | mid | +0.737 45.9k games +0.737 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.734-0.739) · 45,917 trận · Đo được | | 45,917 |
| 464 | Zyra | bot | +0.737 894 trận +0.737 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.717-0.757) · 894 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 894 |
| 465 | Nidalee | top | +0.737 557 trận +0.737 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.759) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 557 |
| 466 | Irelia | top | +0.736 30.3k games +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.739) · 30,270 trận · Đo được | | 30,270 |
| 467 | Morgana | mid | +0.736 5,070 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.729-0.744) · 5,070 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,070 |
| 468 | Teemo | bot | +0.736 1,973 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.723-0.749) · 1,973 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,973 |
| 469 | Ivern | top | +0.736 743 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.754) · 743 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 743 |
| 470 | Mordekaiser | top | +0.735 65.2k games +0.735 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.737) · 65,203 trận · Đo được | | 65,203 |
| 471 | Karma | mid | +0.735 1,131 trận +0.735 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.720-0.750) · 1,131 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,131 |
| 472 | Jax | top | +0.732 47.0k games +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.730-0.735) · 46,991 trận · Đo được | | 46,991 |
| 473 | Ekko | mid | +0.732 40.0k games +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.729-0.734) · 40,047 trận · Đo được | | 40,047 |
| 474 | Shaco | top | +0.732 1,624 trận +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.745) · 1,624 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,624 |
| 475 | Aurelion Sol | top | +0.732 1,403 trận +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.746) · 1,403 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,403 |
| 476 | Olaf | top | +0.731 20.2k games +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.735) · 20,156 trận · Đo được | | 20,156 |
| 477 | Kennen | mid | +0.731 3,549 trận +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.741) · 3,549 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,549 |
| 478 | Katarina | top | +0.731 1,025 trận +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.745) · 1,025 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,025 |
| 479 | Nautilus | top | +0.731 566 trận +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.751) · 566 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 566 |
| 480 | Taliyah | mid | +0.730 9,880 trận +0.730 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.725-0.736) · 9,880 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,880 |
| 481 | Seraphine | mid | +0.730 1,342 trận +0.730 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.743) · 1,342 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,342 |
| 482 | Xin Zhao | top | +0.729 1,861 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.717-0.740) · 1,861 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,861 |
| 483 | Kha'Zix | mid | +0.729 97 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.684-0.774) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 484 | Soraka | top | +0.728 276 trận +0.728 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.706-0.750) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 276 |
| 485 | Pantheon | top | +0.726 29.7k games +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.729) · 29,703 trận · Đo được | | 29,703 |
| 486 | Aurora | bot | +0.726 523 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.748) · 523 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 523 |
| 487 | Evelynn | mid | +0.726 204 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.698-0.754) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 204 |
| 488 | Amumu | top | +0.726 184 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.693-0.759) · 184 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 184 |
| 489 | Blitzcrank | top | +0.726 176 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.695-0.757) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 176 |
| 490 | Ezreal | top | +0.725 1,011 trận +0.725 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.741) · 1,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,011 |
| 491 | Kalista | bot | +0.724 22.0k games +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.728) · 22,002 trận · Đo được | | 22,002 |
| 492 | Cho'Gath | mid | +0.724 4,684 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.733) · 4,684 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,684 |
| 493 | Quinn | mid | +0.724 2,037 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.737) · 2,037 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,037 |
| 494 | Jhin | top | +0.724 1,361 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.737) · 1,361 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,361 |
| 495 | Kassadin | top | +0.724 819 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.740) · 819 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 819 |
| 496 | Nilah | top | +0.724 68 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.763) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 497 | Lux | mid | +0.723 38.4k games +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.726) · 38,378 trận · Đo được | | 38,378 |
| 498 | Gangplank | top | +0.723 29.5k games +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.720-0.726) · 29,475 trận · Đo được | | 29,475 |
| 499 | Nocturne | top | +0.723 665 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.742) · 665 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 665 |
| 500 | Jarvan IV | mid | +0.723 549 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.703-0.744) · 549 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 549 |
| 501 | Neeko | mid | +0.721 2,970 trận +0.721 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.732) · 2,970 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,970 |
| 502 | Illaoi | top | +0.720 30.5k games +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.717-0.723) · 30,468 trận · Đo được | | 30,468 |
| 503 | Riven | top | +0.720 14.7k games +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.724) · 14,694 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,694 |
| 504 | Vladimir | top | +0.720 7,491 trận +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.714-0.725) · 7,491 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,491 |
| 505 | Kindred | mid | +0.720 197 trận +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.690-0.750) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 197 |
| 506 | Zeri | bot | +0.718 26.6k games +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.722) · 26,590 trận · Đo được | | 26,590 |
| 507 | Kog'Maw | top | +0.718 1,098 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.703-0.732) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,098 |
| 508 | Xerath | top | +0.718 328 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.693-0.742) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 328 |
| 509 | Lissandra | bot | +0.718 299 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.687-0.749) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 299 |
| 510 | Vex | bot | +0.717 370 trận +0.717 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.690-0.744) · 370 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 370 |
| 511 | Dr. Mundo | top | +0.716 29.8k games +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.713-0.719) · 29,816 trận · Đo được | | 29,816 |
| 512 | Warwick | top | +0.715 10.3k games +0.715 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.720) · 10,257 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,257 |
| 513 | Locke | mid | +0.713 44.4k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.716) · 44,354 trận · Đo được | | 44,354 |
| 514 | Galio | mid | +0.713 27.3k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.716) · 27,342 trận · Đo được | | 27,342 |
| 515 | Ornn | top | +0.713 22.9k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.717) · 22,895 trận · Đo được | | 22,895 |
| 516 | Annie | mid | +0.713 13.4k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.708-0.718) · 13,448 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,448 |
| 517 | Brand | mid | +0.713 8,863 trận +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.718) · 8,863 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,863 |
| 518 | Zilean | mid | +0.713 1,249 trận +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.697-0.728) · 1,249 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,249 |
| 519 | Hecarim | top | +0.713 115 trận +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.682-0.745) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 520 | Ivern | mid | +0.713 79 trận +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.752) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 79 |
| 521 | Vel'Koz | bot | +0.712 3,798 trận +0.712 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.721) · 3,798 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,798 |
| 522 | Miss Fortune | bot | +0.711 132k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.712) · 131,583 trận · Đo được | | 131,583 |
| 523 | Mel | mid | +0.711 30.5k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.708-0.714) · 30,518 trận · Đo được | | 30,518 |
| 524 | Shen | top | +0.711 23.5k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.708-0.715) · 23,510 trận · Đo được | | 23,510 |
| 525 | Ryze | mid | +0.711 16.0k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.715) · 15,976 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,976 |
| 526 | Lux | bot | +0.711 5,522 trận +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.703-0.719) · 5,522 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,522 |
| 527 | Twisted Fate | mid | +0.709 27.1k games +0.709 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.706-0.712) · 27,113 trận · Đo được | | 27,113 |
| 528 | Kha'Zix | top | +0.709 95 trận +0.709 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.753) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 529 | Lulu | bot | +0.709 70 trận +0.709 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.630-0.789) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 70 |
| 530 | Qiyana | bot | +0.707 240 trận +0.707 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.737) · 240 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 240 |
| 531 | Taliyah | bot | +0.706 739 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.726) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 739 |
| 532 | Alistar | top | +0.706 604 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.724) · 604 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 604 |
| 533 | Nidalee | mid | +0.706 454 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.680-0.732) · 454 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 454 |
| 534 | Rakan | mid | +0.706 167 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.738) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 167 |
| 535 | Sylas | mid | +0.705 48.0k games +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.703-0.707) · 48,041 trận · Đo được | | 48,041 |
| 536 | Fiora | mid | +0.705 660 trận +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.724) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 660 |
| 537 | Skarner | mid | +0.705 48 trận +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.661-0.748) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 538 | Tristana | bot | +0.704 81.2k games +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.705) · 81,185 trận · Đo được | | 81,185 |
| 539 | Sion | top | +0.704 26.0k games +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.701-0.707) · 26,021 trận · Đo được | | 26,021 |
| 540 | Fizz | bot | +0.704 306 trận +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.734) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 306 |
| 541 | Braum | top | +0.703 57 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.744) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 542 | Tahm Kench | top | +0.702 20.6k games +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.698-0.705) · 20,581 trận · Đo được | | 20,581 |
| 543 | Garen | mid | +0.702 4,228 trận +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.695-0.710) · 4,228 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,228 |
| 544 | Maokai | top | +0.702 2,704 trận +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.693-0.712) · 2,704 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,704 |
| 545 | Ngộ Không | mid | +0.702 877 trận +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.684-0.719) · 877 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 877 |
| 546 | Bel'Veth | top | +0.701 180 trận +0.701 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.672-0.730) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 180 |
| 547 | Rek'Sai | mid | +0.701 91 trận +0.701 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.661-0.740) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 548 | Orianna | mid | +0.700 23.9k games +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.697-0.704) · 23,911 trận · Đo được | | 23,911 |
| 549 | Lee Sin | mid | +0.700 1,054 trận +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.683-0.717) · 1,054 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,054 |
| 550 | Kindred | bot | +0.700 376 trận +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.678-0.723) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 376 |
| 551 | Syndra | bot | +0.699 4,040 trận +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.691-0.707) · 4,040 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,040 |
| 552 | Jinx | top | +0.699 195 trận +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.671-0.728) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 553 | Janna | mid | +0.699 94 trận +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.661-0.737) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 94 |
| 554 | Teemo | mid | +0.698 3,311 trận +0.698 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.708) · 3,311 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,311 |
| 555 | Master Yi | bot | +0.698 886 trận +0.698 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.680-0.716) · 886 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 886 |
| 556 | Thresh | bot | +0.698 129 trận +0.698 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.762) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 129 |
| 557 | Mel | bot | +0.697 9,077 trận +0.697 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.691-0.702) · 9,077 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,077 |
| 558 | Briar | top | +0.697 2,554 trận +0.697 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.687-0.707) · 2,554 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,554 |
| 559 | Rengar | top | +0.696 1,436 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.682-0.710) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,436 |
| 560 | Fiora | bot | +0.696 266 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.725) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 561 | Taric | top | +0.696 153 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.727) · 153 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 153 |
| 562 | Lucian | bot | +0.695 55.6k games +0.695 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.692-0.697) · 55,584 trận · Đo được | | 55,584 |
| 563 | Zac | top | +0.695 2,574 trận +0.695 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.705) · 2,574 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,574 |
| 564 | Neeko | bot | +0.695 222 trận +0.695 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.731) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 565 | Urgot | bot | +0.695 145 trận +0.695 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.649-0.741) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 145 |
| 566 | Graves | mid | +0.694 473 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.671-0.716) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 473 |
| 567 | Hwei | mid | +0.693 22.7k games +0.693 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.696) · 22,672 trận · Đo được | | 22,672 |
| 568 | Katarina | mid | +0.692 48.2k games +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.690-0.694) · 48,221 trận · Đo được | | 48,221 |
| 569 | Tristana | mid | +0.692 5,452 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.699) · 5,452 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,452 |
| 570 | Lucian | mid | +0.692 3,541 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.683-0.700) · 3,541 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,541 |
| 571 | Anivia | bot | +0.692 515 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.670-0.714) · 515 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 515 |
| 572 | Lee Sin | bot | +0.692 184 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.658-0.726) · 184 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 184 |
| 573 | Viktor | mid | +0.691 45.2k games +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.694) · 45,205 trận · Đo được | | 45,205 |
| 574 | Naafiri | mid | +0.691 9,557 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.696) · 9,557 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,557 |
| 575 | Brand | bot | +0.691 3,689 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.682-0.699) · 3,689 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,689 |
| 576 | Seraphine | bot | +0.691 3,015 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.681-0.701) · 3,015 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,015 |
| 577 | Diana | bot | +0.690 196 trận +0.690 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.724) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 578 | Galio | bot | +0.690 115 trận +0.690 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.650-0.730) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 579 | Xayah | bot | +0.689 42.5k games +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.691) · 42,538 trận · Đo được | | 42,538 |
| 580 | Sivir | bot | +0.689 29.5k games +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.692) · 29,456 trận · Đo được | | 29,456 |
| 581 | Ambessa | mid | +0.689 1,368 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.702) · 1,368 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,368 |
| 582 | Annie | bot | +0.689 304 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.716) · 304 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 304 |
| 583 | Kennen | bot | +0.689 293 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.715) · 293 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 293 |
| 584 | Draven | top | +0.688 1,035 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.703) · 1,035 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,035 |
| 585 | Kalista | mid | +0.688 717 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.707) · 717 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 717 |
| 586 | Ekko | bot | +0.688 632 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.667-0.710) · 632 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 632 |
| 587 | Leona | top | +0.688 245 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.714) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 245 |
| 588 | Karma | bot | +0.687 103 trận +0.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.634-0.740) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 103 |
| 589 | Locke | bot | +0.686 806 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.703) · 806 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 806 |
| 590 | Naafiri | bot | +0.686 402 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.710) · 402 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 402 |
| 591 | Sejuani | mid | +0.686 298 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.658-0.715) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 298 |
| 592 | Shaco | bot | +0.686 75 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.734) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 593 | Elise | bot | +0.686 30 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.626-0.746) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 30 |
| 594 | Miss Fortune | mid | +0.685 1,737 trận +0.685 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.698) · 1,737 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,737 |
| 595 | Quinn | bot | +0.685 706 trận +0.685 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.666-0.705) · 706 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 706 |
| 596 | Jarvan IV | bot | +0.685 168 trận +0.685 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.645-0.724) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 168 |
| 597 | Shyvana | mid | +0.684 198 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.711) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 198 |
| 598 | Heimerdinger | mid | +0.683 4,807 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.675-0.691) · 4,807 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,807 |
| 599 | Viego | mid | +0.683 1,117 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.698) · 1,117 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,117 |
| 600 | Kayle | bot | +0.683 266 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.654-0.711) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 601 | Darius | mid | +0.682 1,068 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.667-0.697) · 1,068 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,068 |
| 602 | Rumble | mid | +0.682 840 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.698) · 840 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 840 |
| 603 | Jayce | bot | +0.682 316 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.708) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 316 |
| 604 | Ngộ Không | bot | +0.682 138 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.647-0.717) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 138 |
| 605 | Veigar | bot | +0.681 10.4k games +0.681 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.686) · 10,416 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,416 |
| 606 | Kled | mid | +0.681 732 trận +0.681 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.699) · 732 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 732 |
| 607 | Kai'Sa | bot | +0.680 136k games +0.680 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.679-0.682) · 135,995 trận · Đo được | | 135,995 |
| 608 | Master Yi | mid | +0.680 1,303 trận +0.680 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.694) · 1,303 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,303 |
| 609 | Ziggs | mid | +0.679 6,731 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.672-0.685) · 6,731 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,731 |
| 610 | Zeri | mid | +0.679 456 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.701) · 456 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 456 |
| 611 | Twitch | top | +0.679 309 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.704) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 612 | Graves | bot | +0.679 288 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.651-0.707) · 288 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 288 |
| 613 | Nilah | mid | +0.679 75 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.717) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 614 | Veigar | mid | +0.678 46.5k games +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.681) · 46,521 trận · Đo được | | 46,521 |
| 615 | Gragas | mid | +0.678 3,437 trận +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.686) · 3,437 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,437 |
| 616 | Corki | mid | +0.678 1,660 trận +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.666-0.691) · 1,660 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,660 |
| 617 | Akshan | bot | +0.678 885 trận +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.694) · 885 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 885 |
| 618 | Zaahen | bot | +0.678 87 trận +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.641-0.715) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 619 | Varus | bot | +0.677 31.9k games +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.679) · 31,922 trận · Đo được | | 31,922 |
| 620 | Xin Zhao | mid | +0.677 1,422 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.692) · 1,422 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,422 |
| 621 | Akali | bot | +0.677 318 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.651-0.703) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 318 |
| 622 | Lulu | mid | +0.677 246 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.707) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 246 |
| 623 | Nautilus | bot | +0.677 41 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.612-0.743) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 624 | Nocturne | bot | +0.677 39 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.739) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 625 | Vayne | bot | +0.676 35.4k games +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.679) · 35,415 trận · Đo được | | 35,415 |
| 626 | Singed | mid | +0.676 1,191 trận +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.689) · 1,191 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,191 |
| 627 | Sylas | bot | +0.676 419 trận +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.649-0.703) · 419 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 419 |
| 628 | Nautilus | mid | +0.676 249 trận +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.650-0.703) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 249 |
| 629 | Caitlyn | bot | +0.675 144k games +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.676) · 144,376 trận · Đo được | | 144,376 |
| 630 | Zed | mid | +0.675 63.3k games +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.677) · 63,289 trận · Đo được | | 63,289 |
| 631 | Malphite | bot | +0.675 223 trận +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.708) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 632 | Cho'Gath | bot | +0.674 492 trận +0.674 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.652-0.696) · 492 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 492 |
| 633 | Taric | mid | +0.674 65 trận +0.674 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.716) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 634 | Malphite | mid | +0.673 8,142 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.667-0.678) · 8,142 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,142 |
| 635 | Heimerdinger | bot | +0.673 1,140 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.689) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,140 |
| 636 | Vi | bot | +0.673 84 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.712) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 637 | Cassiopeia | mid | +0.672 8,797 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.667-0.677) · 8,797 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,797 |
| 638 | Lee Sin | top | +0.672 1,446 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.685) · 1,446 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,446 |
| 639 | Rammus | top | +0.672 741 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.688) · 741 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 741 |
| 640 | Nocturne | mid | +0.672 399 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.646-0.697) · 399 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 399 |
| 641 | Camille | mid | +0.671 382 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.694) · 382 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 382 |
| 642 | Gnar | mid | +0.671 228 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.647-0.696) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 228 |
| 643 | Pyke | bot | +0.671 110 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.721) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 644 | Nami | mid | +0.671 39 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.719) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 645 | Pantheon | mid | +0.670 9,814 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.675) · 9,814 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,814 |
| 646 | Yorick | mid | +0.670 1,600 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.683) · 1,600 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,600 |
| 647 | Garen | bot | +0.670 262 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.702) · 262 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 262 |
| 648 | Poppy | mid | +0.670 174 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.701) · 174 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 174 |
| 649 | Kayn | bot | +0.670 73 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.719) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 650 | Talon | bot | +0.670 54 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.628-0.712) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 651 | Ivern | bot | +0.670 45 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.628-0.711) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 652 | Darius | bot | +0.669 291 trận +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.647-0.692) · 291 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 291 |
| 653 | Tryndamere | bot | +0.669 167 trận +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.703) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 167 |
| 654 | Renekton | mid | +0.668 2,179 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.678) · 2,179 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,179 |
| 655 | Twisted Fate | bot | +0.668 1,526 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.680) · 1,526 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,526 |
| 656 | Ryze | bot | +0.668 270 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.693) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 270 |
| 657 | Amumu | mid | +0.668 38 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.708) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 658 | Nasus | top | +0.666 40.6k games +0.666 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.669) · 40,603 trận · Đo được | | 40,603 |
| 659 | Nidalee | bot | +0.666 165 trận +0.666 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.702) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 660 | Zaahen | mid | +0.665 429 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.687) · 429 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 429 |
| 661 | Pyke | mid | +0.665 318 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.637-0.694) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 318 |
| 662 | Rumble | bot | +0.665 38 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.618-0.713) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 663 | Corki | bot | +0.664 9,709 trận +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.669) · 9,709 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,709 |
| 664 | Varus | mid | +0.664 2,324 trận +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.674) · 2,324 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,324 |
| 665 | Leona | bot | +0.664 46 trận +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.619-0.710) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 666 | Riven | mid | +0.662 2,870 trận +0.662 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.671) · 2,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,870 |
| 667 | Shaco | mid | +0.662 309 trận +0.662 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.691) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 668 | Lillia | mid | +0.660 164 trận +0.660 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.692) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 164 |
| 669 | Yunara | bot | +0.659 55.6k games +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.661) · 55,617 trận · Đo được | | 55,617 |
| 670 | Smolder | bot | +0.659 40.3k games +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.662) · 40,324 trận · Đo được | | 40,324 |
| 671 | Akshan | mid | +0.659 14.1k games +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.663) · 14,061 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,061 |
| 672 | Gwen | bot | +0.659 184 trận +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.685) · 184 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 184 |
| 673 | Xin Zhao | bot | +0.659 146 trận +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.695) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 674 | Gragas | bot | +0.659 109 trận +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.696) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 109 |
| 675 | Kassadin | bot | +0.659 52 trận +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.697) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 676 | Kayn | mid | +0.658 408 trận +0.658 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.682) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 408 |
| 677 | Alistar | mid | +0.658 198 trận +0.658 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.630-0.687) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 198 |
| 678 | Xayah | mid | +0.658 176 trận +0.658 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.687) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 176 |
| 679 | Bel'Veth | mid | +0.658 81 trận +0.658 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.626-0.690) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 680 | Camille | bot | +0.657 55 trận +0.657 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.598-0.715) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 681 | Thresh | mid | +0.656 131 trận +0.656 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.690) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 131 |
| 682 | Udyr | bot | +0.655 46 trận +0.655 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.694) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 683 | Irelia | mid | +0.654 25.0k games +0.654 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.651-0.657) · 24,952 trận · Đo được | | 24,952 |
| 684 | Azir | mid | +0.653 14.4k games +0.653 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.649-0.657) · 14,385 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,385 |
| 685 | Cassiopeia | bot | +0.653 1,404 trận +0.653 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.665) · 1,404 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,404 |
| 686 | Aatrox | mid | +0.653 977 trận +0.653 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.667) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 977 |
| 687 | Alistar | bot | +0.652 38 trận +0.652 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.607-0.696) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 688 | Yasuo | mid | +0.651 95.3k games +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.650-0.653) · 95,295 trận · Đo được | | 95,295 |
| 689 | Viktor | bot | +0.651 11.3k games +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.647-0.656) · 11,319 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,319 |
| 690 | Hwei | bot | +0.651 5,156 trận +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.644-0.658) · 5,156 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,156 |
| 691 | Sett | mid | +0.651 1,848 trận +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.662) · 1,848 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,848 |
| 692 | Gwen | mid | +0.650 3,406 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.642-0.658) · 3,406 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,406 |
| 693 | Briar | mid | +0.650 2,089 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.660) · 2,089 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,089 |
| 694 | Gnar | bot | +0.650 95 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.618-0.681) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 695 | Ambessa | bot | +0.650 88 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.689) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 88 |
| 696 | Renekton | bot | +0.650 78 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.612-0.688) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 697 | Sona | mid | +0.650 78 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.601-0.700) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 698 | Ornn | bot | +0.650 51 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.605-0.695) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 699 | Viego | bot | +0.648 359 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.671) · 359 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 359 |
| 700 | Udyr | mid | +0.648 285 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.672) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 285 |
| 701 | Orianna | bot | +0.647 463 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.625-0.670) · 463 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 463 |
| 702 | Sivir | mid | +0.647 269 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.619-0.675) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 269 |
| 703 | Blitzcrank | mid | +0.647 196 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.619-0.676) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 704 | Milio | mid | +0.647 73 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.610-0.684) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 705 | Zac | bot | +0.647 44 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.603-0.691) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 706 | Sona | bot | +0.647 36 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.605-0.689) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 36 |
| 707 | Vayne | mid | +0.646 909 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.662) · 909 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 909 |
| 708 | Warwick | mid | +0.646 372 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.669) · 372 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 372 |
| 709 | Soraka | mid | +0.646 149 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.676) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 149 |
| 710 | Jinx | bot | +0.645 125k games +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.646) · 125,026 trận · Đo được | | 125,026 |
| 711 | Zilean | bot | +0.645 107 trận +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.684) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 107 |
| 712 | Pantheon | bot | +0.644 487 trận +0.644 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.666) · 487 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 487 |
| 713 | Kled | bot | +0.644 92 trận +0.644 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.608-0.679) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 92 |
| 714 | Kassadin | mid | +0.643 15.8k games +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.646) · 15,782 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,782 |
| 715 | Volibear | mid | +0.643 3,062 trận +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.652) · 3,062 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,062 |
| 716 | Jax | mid | +0.643 1,082 trận +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.657) · 1,082 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,082 |
| 717 | Volibear | bot | +0.643 233 trận +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.670) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 233 |
| 718 | Blitzcrank | bot | +0.643 80 trận +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.689) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 80 |
| 719 | Aurelion Sol | mid | +0.642 14.6k games +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.646) · 14,567 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,567 |
| 720 | Maokai | mid | +0.642 196 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.670) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 721 | Warwick | bot | +0.642 51 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.675) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 51 |
| 722 | Xerath | mid | +0.641 30.2k games +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.644) · 30,171 trận · Đo được | | 30,171 |
| 723 | Yasuo | bot | +0.641 19.7k games +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.645) · 19,699 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,699 |
| 724 | Jhin | mid | +0.641 1,850 trận +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.652) · 1,850 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,850 |
| 725 | Zed | bot | +0.641 940 trận +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.626-0.656) · 940 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 940 |
| 726 | Trundle | mid | +0.641 278 trận +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.666) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 278 |
| 727 | Yone | mid | +0.640 85.8k games +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.641) · 85,792 trận · Đo được | | 85,792 |
| 728 | Ziggs | bot | +0.640 14.4k games +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.636-0.644) · 14,389 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,389 |
| 729 | Caitlyn | mid | +0.640 1,994 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.651) · 1,994 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,994 |
| 730 | K'Sante | mid | +0.640 559 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.659) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 559 |
| 731 | Rengar | bot | +0.640 295 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.613-0.666) · 295 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 295 |
| 732 | Aatrox | bot | +0.640 135 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.671) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 135 |
| 733 | Senna | bot | +0.638 3,947 trận +0.638 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.646) · 3,947 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,947 |
| 734 | Jhin | bot | +0.637 135k games +0.637 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.636-0.639) · 134,627 trận · Đo được | | 134,627 |
| 735 | Swain | mid | +0.637 6,319 trận +0.637 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.643) · 6,319 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,319 |
| 736 | Singed | bot | +0.637 239 trận +0.637 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.608-0.666) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 239 |
| 737 | Trundle | bot | +0.636 92 trận +0.636 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.599-0.673) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 92 |
| 738 | Twitch | bot | +0.635 47.3k games +0.635 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.633-0.638) · 47,335 trận · Đo được | | 47,335 |
| 739 | Kog'Maw | mid | +0.635 4,032 trận +0.635 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.642) · 4,032 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,032 |
| 740 | Zac | mid | +0.635 678 trận +0.635 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.618-0.652) · 678 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 678 |
| 741 | Yorick | bot | +0.635 157 trận +0.635 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.664) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 742 | K'Sante | bot | +0.635 44 trận +0.635 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.674) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 743 | Kog'Maw | bot | +0.634 17.7k games +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.630-0.637) · 17,686 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,686 |
| 744 | Kai'Sa | mid | +0.634 2,211 trận +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.644) · 2,211 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,211 |
| 745 | Yunara | mid | +0.634 245 trận +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.662) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 245 |
| 746 | Jax | bot | +0.634 201 trận +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.607-0.661) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 201 |
| 747 | Aphelios | bot | +0.633 45.8k games +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.636) · 45,841 trận · Đo được | | 45,841 |
| 748 | Kayle | mid | +0.633 3,026 trận +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.642) · 3,026 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,026 |
| 749 | Mordekaiser | mid | +0.632 1,799 trận +0.632 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.643) · 1,799 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,799 |
| 750 | Ornn | mid | +0.632 460 trận +0.632 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.653) · 460 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 460 |
| 751 | Aurelion Sol | bot | +0.631 3,760 trận +0.631 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.638) · 3,760 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,760 |
| 752 | Samira | bot | +0.629 38.3k games +0.629 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.631) · 38,338 trận · Đo được | | 38,338 |
| 753 | Nilah | bot | +0.629 8,870 trận +0.629 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.634) · 8,870 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,870 |
| 754 | Shen | mid | +0.629 618 trận +0.629 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.610-0.647) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 618 |
| 755 | Smolder | mid | +0.628 5,533 trận +0.628 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.634) · 5,533 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,533 |
| 756 | Sion | mid | +0.628 4,462 trận +0.628 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.635) · 4,462 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,462 |
| 757 | Dr. Mundo | bot | +0.626 133 trận +0.626 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.597-0.655) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 758 | Leona | mid | +0.625 142 trận +0.625 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.594-0.656) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 142 |
| 759 | Soraka | bot | +0.624 61 trận +0.624 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.590-0.658) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 760 | Olaf | mid | +0.622 386 trận +0.622 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.599-0.645) · 386 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 386 |
| 761 | Shen | bot | +0.622 348 trận +0.622 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.599-0.644) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 348 |
| 762 | Azir | bot | +0.622 316 trận +0.622 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.598-0.647) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 316 |
| 763 | Twitch | mid | +0.621 1,254 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.608-0.634) · 1,254 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,254 |
| 764 | Aphelios | mid | +0.621 420 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.600-0.641) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 420 |
| 765 | Nunu & Willump | top | +0.621 231 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.592-0.650) · 231 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 231 |
| 766 | Katarina | bot | +0.620 5,745 trận +0.620 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.626) · 5,745 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,745 |
| 767 | Karthus | mid | +0.620 1,395 trận +0.620 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.605-0.635) · 1,395 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,395 |
| 768 | Riven | bot | +0.619 198 trận +0.619 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.592-0.646) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 198 |
| 769 | Yone | bot | +0.617 2,681 trận +0.617 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.626) · 2,681 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,681 |
| 770 | Briar | bot | +0.617 301 trận +0.617 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.593-0.640) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 301 |
| 771 | Mordekaiser | bot | +0.617 219 trận +0.617 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.591-0.643) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 219 |
| 772 | Rammus | mid | +0.617 87 trận +0.617 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.579-0.654) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 773 | Illaoi | bot | +0.616 86 trận +0.616 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.579-0.652) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 86 |
| 774 | Irelia | bot | +0.615 955 trận +0.615 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.601-0.628) · 955 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 955 |
| 775 | Gangplank | bot | +0.615 124 trận +0.615 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.582-0.647) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 124 |
| 776 | Sett | bot | +0.614 367 trận +0.614 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.590-0.638) · 367 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 367 |
| 777 | Senna | mid | +0.614 307 trận +0.614 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.588-0.640) · 307 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 307 |
| 778 | Xerath | bot | +0.613 4,195 trận +0.613 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.621) · 4,195 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,195 |
| 779 | Samira | mid | +0.612 301 trận +0.612 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.587-0.636) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 301 |
| 780 | Nunu & Willump | bot | +0.610 83 trận +0.610 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.572-0.649) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 83 |
| 781 | Tahm Kench | mid | +0.609 780 trận +0.609 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.592-0.625) · 780 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 780 |
| 782 | Jinx | mid | +0.609 420 trận +0.609 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.588-0.630) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 420 |
| 783 | Ezreal | bot | +0.608 83.9k games +0.608 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.610) · 83,932 trận · Đo được | | 83,932 |
| 784 | Ezreal | mid | +0.607 4,436 trận +0.607 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.599-0.614) · 4,436 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,436 |
| 785 | Swain | bot | +0.603 6,273 trận +0.603 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.597-0.609) · 6,273 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,273 |
| 786 | Nunu & Willump | mid | +0.603 1,584 trận +0.603 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.616) · 1,584 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,584 |
| 787 | Illaoi | mid | +0.600 814 trận +0.600 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.583-0.616) · 814 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 814 |
| 788 | Vladimir | mid | +0.599 26.9k games +0.599 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.602) · 26,906 trận · Đo được | | 26,906 |
| 789 | Gangplank | mid | +0.598 3,074 trận +0.598 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.590-0.607) · 3,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,074 |
| 790 | Tahm Kench | bot | +0.592 1,207 trận +0.592 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.580-0.605) · 1,207 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,207 |
| 791 | Sion | bot | +0.589 634 trận +0.589 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.572-0.605) · 634 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 634 |
| 792 | Olaf | bot | +0.589 292 trận +0.589 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.565-0.612) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 292 |
| 793 | Vladimir | bot | +0.581 1,962 trận +0.581 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.572-0.590) · 1,962 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,962 |
| 794 | Dr. Mundo | mid | +0.580 825 trận +0.580 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.561-0.598) · 825 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 825 |
| 795 | Nasus | bot | +0.580 207 trận +0.580 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.550-0.610) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 796 | Draven | bot | +0.578 29.8k games +0.578 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.576-0.581) · 29,802 trận · Đo được | | 29,802 |
| 797 | Draven | mid | +0.573 543 trận +0.573 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.554-0.592) · 543 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 543 |
| 798 | Karthus | bot | +0.569 2,934 trận +0.569 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.560-0.578) · 2,934 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,934 |
| 799 | Nasus | mid | +0.560 6,254 trận +0.560 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.554-0.566) · 6,254 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,254 |