| 1 | Fiddlesticks | support | +2.869 3,674 trận +2.869 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.841-2.897) · 3,674 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,674 |
| 2 | Bard | support | +2.687 23.0k games +2.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.677-2.697) · 22,961 trận · Đo được | | 22,961 |
| 3 | Elise | support | +2.605 3,576 trận +2.605 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.581-2.630) · 3,576 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,576 |
| 4 | LeBlanc | support | +2.583 6,278 trận +2.583 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.564-2.601) · 6,278 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,278 |
| 5 | Janna | support | +2.576 27.0k games +2.576 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.567-2.584) · 27,028 trận · Đo được | | 27,028 |
| 6 | Karma | support | +2.502 40.0k games +2.502 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.495-2.508) · 39,996 trận · Đo được | | 39,996 |
| 7 | Rakan | support | +2.483 25.5k games +2.483 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.475-2.492) · 25,474 trận · Đo được | | 25,474 |
| 8 | Renata Glasc | support | +2.452 10.4k games +2.452 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.439-2.465) · 10,440 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,440 |
| 9 | Qiyana | support | +2.448 1,122 trận +2.448 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.405-2.491) · 1,122 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,122 |
| 10 | Zyra | support | +2.442 33.3k games +2.442 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.435-2.450) · 33,325 trận · Đo được | | 33,325 |
| 11 | Rell | support | +2.432 27.4k games +2.432 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.423-2.440) · 27,438 trận · Đo được | | 27,438 |
| 12 | Jarvan IV | support | +2.432 2,961 trận +2.432 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.406-2.458) · 2,961 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,961 |
| 13 | Lulu | support | +2.431 69.7k games +2.431 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.426-2.436) · 69,700 trận · Đo được | | 69,700 |
| 14 | Milio | support | +2.425 42.3k games +2.425 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.418-2.431) · 42,271 trận · Đo được | | 42,271 |
| 15 | Nami | support | +2.423 58.6k games +2.423 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.418-2.429) · 58,613 trận · Đo được | | 58,613 |
| 16 | Poppy | support | +2.420 12.9k games +2.420 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.408-2.432) · 12,929 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,929 |
| 17 | Camille | support | +2.417 7,495 trận +2.417 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.400-2.435) · 7,495 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,495 |
| 18 | Zoe | support | +2.398 6,077 trận +2.398 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.380-2.416) · 6,077 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,077 |
| 19 | Miss Fortune | support | +2.374 6,766 trận +2.374 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.357-2.392) · 6,766 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,766 |
| 20 | Skarner | support | +2.373 1,128 trận +2.373 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.332-2.414) · 1,128 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,128 |
| 21 | Thresh | support | +2.372 106k games +2.372 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.368-2.376) · 106,396 trận · Đo được | | 106,396 |
| 22 | Alistar | support | +2.362 34.1k games +2.362 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.355-2.369) · 34,107 trận · Đo được | | 34,107 |
| 23 | Pyke | support | +2.356 54.9k games +2.356 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.350-2.363) · 54,932 trận · Đo được | | 54,932 |
| 24 | Taliyah | support | +2.354 1,226 trận +2.354 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.315-2.394) · 1,226 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,226 |
| 25 | Syndra | support | +2.342 1,713 trận +2.342 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.311-2.374) · 1,713 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,713 |
| 26 | Braum | support | +2.335 36.2k games +2.335 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.328-2.342) · 36,240 trận · Đo được | | 36,240 |
| 27 | Lissandra | support | +2.333 2,077 trận +2.333 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.302-2.364) · 2,077 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,077 |
| 28 | Sona | support | +2.331 20.9k games +2.331 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.321-2.340) · 20,878 trận · Đo được | | 20,878 |
| 29 | Soraka | support | +2.324 35.8k games +2.324 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.317-2.331) · 35,820 trận · Đo được | | 35,820 |
| 30 | Zilean | support | +2.324 18.2k games +2.324 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.313-2.334) · 18,214 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,214 |
| 31 | Twisted Fate | support | +2.324 1,944 trận +2.324 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.291-2.358) · 1,944 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,944 |
| 32 | Vel'Koz | support | +2.323 32.6k games +2.323 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.315-2.330) · 32,592 trận · Đo được | | 32,592 |
| 33 | Leona | support | +2.321 80.7k games +2.321 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.316-2.326) · 80,743 trận · Đo được | | 80,743 |
| 34 | Sylas | support | +2.314 9,402 trận +2.314 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.300-2.329) · 9,402 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,402 |
| 35 | Annie | support | +2.314 2,572 trận +2.314 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.286-2.342) · 2,572 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,572 |
| 36 | Ngộ Không | support | +2.311 766 trận +2.311 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.262-2.361) · 766 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 766 |
| 37 | Kennen | support | +2.310 894 trận +2.310 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.260-2.360) · 894 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 894 |
| 38 | Seraphine | support | +2.305 86.6k games +2.305 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.301-2.310) · 86,640 trận · Đo được | | 86,640 |
| 39 | Quinn | support | +2.304 583 trận +2.304 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.248-2.361) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 583 |
| 40 | Ashe | support | +2.295 13.2k games +2.295 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.283-2.307) · 13,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,196 |
| 41 | Jayce | support | +2.289 421 trận +2.289 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.226-2.352) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 42 | Galio | support | +2.282 8,453 trận +2.282 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.267-2.297) · 8,453 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,453 |
| 43 | Aurora | support | +2.282 319 trận +2.282 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.212-2.352) · 319 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 319 |
| 44 | Vi | support | +2.271 1,216 trận +2.271 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.232-2.310) · 1,216 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,216 |
| 45 | Morgana | support | +2.267 69.5k games +2.267 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.261-2.272) · 69,468 trận · Đo được | | 69,468 |
| 46 | Lucian | support | +2.26 91 trận +2.26 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.13-2.39) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 47 | Shaco | support | +2.260 11.4k games +2.260 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.247-2.273) · 11,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,394 |
| 48 | Akshan | support | +2.255 306 trận +2.255 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.176-2.335) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 306 |
| 49 | Anivia | support | +2.250 4,130 trận +2.250 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.228-2.272) · 4,130 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,130 |
| 50 | Nautilus | support | +2.248 88.3k games +2.248 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.244-2.253) · 88,262 trận · Đo được | | 88,262 |
| 51 | Vayne | support | +2.25 192 trận +2.25 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.14-2.35) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 192 |
| 52 | Locke | support | +2.246 1,086 trận +2.246 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.204-2.288) · 1,086 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,086 |
| 53 | Talon | support | +2.237 133 trận +2.237 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.146-2.329) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 133 |
| 54 | Ahri | support | +2.234 1,893 trận +2.234 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.200-2.267) · 1,893 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,893 |
| 55 | Trundle | support | +2.230 968 trận +2.230 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.184-2.276) · 968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 968 |
| 56 | Brand | support | +2.229 38.4k games +2.229 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.221-2.236) · 38,443 trận · Đo được | | 38,443 |
| 57 | Rammus | support | +2.229 905 trận +2.229 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.183-2.276) · 905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 905 |
| 58 | Urgot | support | +2.228 242 trận +2.228 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.147-2.310) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 59 | Kha'Zix | support | +2.225 87 trận +2.225 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.126-2.324) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 87 |
| 60 | Ezreal | support | +2.222 2,071 trận +2.222 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.190-2.254) · 2,071 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,071 |
| 61 | Shen | support | +2.221 8,996 trận +2.221 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.206-2.236) · 8,996 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,996 |
| 62 | Blitzcrank | support | +2.220 66.0k games +2.220 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.215-2.226) · 65,982 trận · Đo được | | 65,982 |
| 63 | Shyvana | support | +2.22 61 trận +2.22 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.11-2.32) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 64 | Maokai | support | +2.217 17.5k games +2.217 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.207-2.227) · 17,533 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,533 |
| 65 | Fizz | support | +2.214 1,084 trận +2.214 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.171-2.257) · 1,084 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,084 |
| 66 | Rumble | support | +2.214 287 trận +2.214 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.147-2.281) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 287 |
| 67 | Pantheon | support | +2.212 38.7k games +2.212 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.204-2.219) · 38,673 trận · Đo được | | 38,673 |
| 68 | Corki | support | +2.21 58 trận +2.21 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.07-2.35) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 69 | Rengar | support | +2.202 820 trận +2.202 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.152-2.252) · 820 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 820 |
| 70 | Rek'Sai | support | +2.202 176 trận +2.202 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.117-2.286) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 176 |
| 71 | Lux | support | +2.199 116k games +2.199 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.194-2.203) · 115,749 trận · Đo được | | 115,749 |
| 72 | Hwei | support | +2.199 5,880 trận +2.199 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.182-2.217) · 5,880 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,880 |
| 73 | Kayle | support | +2.186 504 trận +2.186 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.125-2.247) · 504 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 504 |
| 74 | Teemo | support | +2.185 10.4k games +2.185 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.171-2.199) · 10,433 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,433 |
| 75 | Vex | support | +2.183 1,052 trận +2.183 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.138-2.227) · 1,052 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,052 |
| 76 | Kai'Sa | support | +2.181 521 trận +2.181 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.115-2.247) · 521 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 521 |
| 77 | Graves | support | +2.18 127 trận +2.18 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.06-2.30) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 127 |
| 78 | Naafiri | support | +2.176 495 trận +2.176 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.117-2.235) · 495 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 495 |
| 79 | Sejuani | support | +2.175 828 trận +2.175 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.128-2.223) · 828 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 828 |
| 80 | Amumu | support | +2.173 6,948 trận +2.173 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.156-2.189) · 6,948 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,948 |
| 81 | Zaahen | support | +2.173 270 trận +2.173 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.090-2.255) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 270 |
| 82 | Senna | support | +2.171 49.8k games +2.171 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.165-2.177) · 49,757 trận · Đo được | | 49,757 |
| 83 | Kindred | support | +2.17 73 trận +2.17 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.07-2.27) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 84 | Zac | support | +2.166 2,216 trận +2.166 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.138-2.195) · 2,216 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,216 |
| 85 | Zed | support | +2.165 1,341 trận +2.165 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.126-2.205) · 1,341 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,341 |
| 86 | Nidalee | support | +2.164 2,406 trận +2.164 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.135-2.193) · 2,406 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,406 |
| 87 | Ambessa | support | +2.157 139 trận +2.157 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.067-2.247) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 88 | Zeri | support | +2.15 31 trận +2.15 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.02-2.29) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 89 | Mel | support | +2.150 17.4k games +2.150 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.140-2.161) · 17,443 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,443 |
| 90 | Jax | support | +2.150 1,119 trận +2.150 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.106-2.194) · 1,119 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,119 |
| 91 | Udyr | support | +2.150 121 trận +2.150 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.057-2.244) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 121 |
| 92 | Kassadin | support | +2.15 62 trận +2.15 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.04-2.26) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 93 | Taric | support | +2.149 10.8k games +2.149 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.136-2.162) · 10,791 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,791 |
| 94 | Fiora | support | +2.143 171 trận +2.143 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.051-2.235) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 171 |
| 95 | Kalista | support | +2.14 168 trận +2.14 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.04-2.24) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 168 |
| 96 | Xerath | support | +2.137 32.2k games +2.137 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.130-2.145) · 32,212 trận · Đo được | | 32,212 |
| 97 | Varus | support | +2.137 548 trận +2.137 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.082-2.192) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 548 |
| 98 | Diana | support | +2.137 409 trận +2.137 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.077-2.198) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 409 |
| 99 | Kled | support | +2.136 367 trận +2.136 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.068-2.205) · 367 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 367 |
| 100 | Hecarim | support | +2.13 42 trận +2.13 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.99-2.27) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 101 | Ivern | support | +2.132 1,326 trận +2.132 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.096-2.168) · 1,326 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,326 |
| 102 | Xin Zhao | support | +2.131 431 trận +2.131 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.069-2.192) · 431 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 431 |
| 103 | Gragas | support | +2.128 2,071 trận +2.128 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.098-2.159) · 2,071 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,071 |
| 104 | Neeko | support | +2.127 18.2k games +2.127 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.116-2.138) · 18,193 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,193 |
| 105 | Aatrox | support | +2.125 533 trận +2.125 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.065-2.186) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 533 |
| 106 | Ekko | support | +2.119 1,125 trận +2.119 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.077-2.160) · 1,125 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,125 |
| 107 | Nocturne | support | +2.115 182 trận +2.115 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.031-2.198) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 182 |
| 108 | Kog'Maw | support | +2.113 601 trận +2.113 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.059-2.168) · 601 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 601 |
| 109 | Akali | support | +2.111 405 trận +2.111 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.044-2.178) · 405 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 405 |
| 110 | Ryze | support | +2.109 120 trận +2.109 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.015-2.203) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 120 |
| 111 | Renekton | support | +2.10 128 trận +2.10 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.00-2.21) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 128 |
| 112 | Malzahar | support | +2.102 1,687 trận +2.102 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.069-2.135) · 1,687 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,687 |
| 113 | Heimerdinger | support | +2.101 2,249 trận +2.101 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.070-2.132) · 2,249 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,249 |
| 114 | Orianna | support | +2.100 892 trận +2.100 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.056-2.144) · 892 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 892 |
| 115 | Samira | support | +2.09 50 trận +2.09 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.95-2.24) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 116 | Warwick | support | +2.093 287 trận +2.093 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.009-2.176) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 287 |
| 117 | Cassiopeia | support | +2.093 262 trận +2.093 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.017-2.169) · 262 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 262 |
| 118 | Veigar | support | +2.090 7,805 trận +2.090 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.075-2.106) · 7,805 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,805 |
| 119 | Singed | support | +2.089 1,092 trận +2.089 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.049-2.130) · 1,092 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,092 |
| 120 | Malphite | support | +2.086 11.3k games +2.086 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.073-2.098) · 11,275 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,275 |
| 121 | Viego | support | +2.084 346 trận +2.084 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.012-2.156) · 346 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 346 |
| 122 | Olaf | support | +2.083 139 trận +2.083 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.990-2.175) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 123 | Riven | support | +2.081 196 trận +2.081 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.997-2.165) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 196 |
| 124 | Aphelios | support | +2.08 60 trận +2.08 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.97-2.19) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 60 |
| 125 | Aurelion Sol | support | +2.078 1,097 trận +2.078 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.037-2.119) · 1,097 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,097 |
| 126 | Twitch | support | +2.076 4,071 trận +2.076 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.055-2.098) · 4,071 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,071 |
| 127 | Nasus | support | +2.072 557 trận +2.072 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.014-2.130) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 557 |
| 128 | Evelynn | support | +2.072 353 trận +2.072 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.008-2.136) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 353 |
| 129 | Sivir | support | +2.07 62 trận +2.07 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.93-2.21) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 130 | Bel'Veth | support | +2.07 68 trận +2.07 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.96-2.18) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 131 | Master Yi | support | +2.066 845 trận +2.066 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.020-2.113) · 845 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 845 |
| 132 | Lillia | support | +2.066 163 trận +2.066 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.984-2.148) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 163 |
| 133 | Lee Sin | support | +2.064 3,120 trận +2.064 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.040-2.088) · 3,120 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,120 |
| 134 | Gwen | support | +2.06 61 trận +2.06 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.93-2.18) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 135 | Xayah | support | +2.06 35 trận +2.06 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.91-2.21) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 35 |
| 136 | Swain | support | +2.057 41.5k games +2.057 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.050-2.063) · 41,527 trận · Đo được | | 41,527 |
| 137 | K'Sante | support | +2.057 473 trận +2.057 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.998-2.115) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 473 |
| 138 | Draven | support | +2.06 52 trận +2.06 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.95-2.16) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 139 | Tryndamere | support | +2.051 229 trận +2.051 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.961-2.142) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 140 | Sett | support | +2.050 3,063 trận +2.050 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 2.024-2.076) · 3,063 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,063 |
| 141 | Viktor | support | +2.040 635 trận +2.040 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.990-2.090) · 635 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 635 |
| 142 | Smolder | support | +2.037 157 trận +2.037 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.945-2.130) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 143 | Yunara | support | +2.04 56 trận +2.04 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.91-2.17) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 56 |
| 144 | Ziggs | support | +2.023 2,815 trận +2.023 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.998-2.048) · 2,815 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,815 |
| 145 | Cho'Gath | support | +2.022 3,516 trận +2.022 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.998-2.046) · 3,516 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,516 |
| 146 | Katarina | support | +2.019 645 trận +2.019 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.963-2.076) · 645 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 645 |
| 147 | Sion | support | +2.017 3,086 trận +2.017 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.993-2.042) · 3,086 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,086 |
| 148 | Gnar | support | +2.017 138 trận +2.017 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.920-2.114) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 138 |
| 149 | Tahm Kench | support | +1.998 32.3k games +1.998 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.990-2.005) · 32,335 trận · Đo được | | 32,335 |
| 150 | Darius | support | +1.974 906 trận +1.974 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.927-2.021) · 906 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 906 |
| 151 | Caitlyn | support | +1.966 569 trận +1.966 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.903-2.030) · 569 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 569 |
| 152 | Vladimir | support | +1.960 99 trận +1.960 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.868-2.052) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 99 |
| 153 | Tristana | support | +1.953 301 trận +1.953 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.870-2.036) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 301 |
| 154 | Jhin | support | +1.939 1,040 trận +1.939 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.895-1.982) · 1,040 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,040 |
| 155 | Kayn | support | +1.936 191 trận +1.936 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.843-2.028) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 156 | Yorick | support | +1.933 456 trận +1.933 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.879-1.987) · 456 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 456 |
| 157 | Azir | support | +1.927 199 trận +1.927 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.845-2.009) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 199 |
| 158 | Gangplank | support | +1.925 169 trận +1.925 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.842-2.008) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 169 |
| 159 | Ornn | support | +1.922 963 trận +1.922 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.881-1.964) · 963 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 963 |
| 160 | Dr. Mundo | support | +1.914 809 trận +1.914 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.866-1.963) · 809 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 809 |
| 161 | Volibear | support | +1.899 708 trận +1.899 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.850-1.947) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 708 |
| 162 | Karthus | support | +1.899 692 trận +1.899 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.853-1.946) · 692 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 692 |
| 163 | Irelia | support | +1.892 157 trận +1.892 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.810-1.974) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 164 | Illaoi | support | +1.887 388 trận +1.887 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.824-1.949) · 388 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 388 |
| 165 | Nunu & Willump | support | +1.879 1,370 trận +1.879 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.841-1.917) · 1,370 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,370 |
| 166 | Briar | support | +1.870 797 trận +1.870 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.825-1.915) · 797 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 797 |
| 167 | Garen | support | +1.853 608 trận +1.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.799-1.907) · 608 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 608 |
| 168 | Mordekaiser | support | +1.806 775 trận +1.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.758-1.855) · 775 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 775 |
| 169 | Jinx | support | +1.775 200 trận +1.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.685-1.864) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 200 |
| 170 | Yasuo | support | +1.770 1,467 trận +1.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.733-1.808) · 1,467 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,467 |
| 171 | Yone | support | +1.731 922 trận +1.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.686-1.777) · 922 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 922 |
| 172 | Fiddlesticks | jungle | +1.714 17.0k games +1.714 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.705-1.723) · 17,035 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,035 |
| 173 | Yuumi | support | +1.664 43.0k games +1.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.658-1.670) · 43,046 trận · Đo được | | 43,046 |
| 174 | Fiddlesticks | mid | +1.375 751 trận +1.375 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.339-1.411) · 751 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 751 |
| 175 | Fiddlesticks | top | +1.373 2,363 trận +1.373 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.351-1.394) · 2,363 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,363 |
| 176 | Jayce | jungle | +1.071 8,877 trận +1.071 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.064-1.078) · 8,877 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,877 |
| 177 | Zyra | jungle | +1.029 12.3k games +1.029 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.023-1.035) · 12,301 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,301 |
| 178 | Kha'Zix | jungle | +1.011 50.5k games +1.011 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.008-1.014) · 50,463 trận · Đo được | | 50,463 |
| 179 | Teemo | jungle | +1.010 11.2k games +1.010 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.004-1.016) · 11,240 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,240 |
| 180 | Lee Sin | jungle | +1.001 83.5k games +1.001 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.999-1.004) · 83,466 trận · Đo được | | 83,466 |
| 181 | Talon | jungle | +0.991 34.8k games +0.991 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.988-0.995) · 34,753 trận · Đo được | | 34,753 |
| 182 | Nidalee | jungle | +0.980 16.1k games +0.980 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.974-0.985) · 16,144 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,144 |
| 183 | Elise | jungle | +0.970 17.9k games +0.970 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.965-0.975) · 17,887 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,887 |
| 184 | Ivern | jungle | +0.964 6,718 trận +0.964 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.956-0.971) · 6,718 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,718 |
| 185 | Morgana | jungle | +0.959 3,164 trận +0.959 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.948-0.969) · 3,164 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,164 |
| 186 | Taliyah | jungle | +0.951 8,233 trận +0.951 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.944-0.958) · 8,233 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,233 |
| 187 | Urgot | jungle | +0.950 476 trận +0.950 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.922-0.978) · 476 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 476 |
| 188 | Graves | jungle | +0.949 59.7k games +0.949 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.946-0.951) · 59,736 trận · Đo được | | 59,736 |
| 189 | Poppy | jungle | +0.944 3,098 trận +0.944 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.934-0.955) · 3,098 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,098 |
| 190 | Kindred | jungle | +0.938 24.4k games +0.938 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.934-0.942) · 24,387 trận · Đo được | | 24,387 |
| 191 | Jarvan IV | jungle | +0.935 43.0k games +0.935 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.932-0.938) · 42,972 trận · Đo được | | 42,972 |
| 192 | Ngộ Không | jungle | +0.931 54.4k games +0.931 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.929-0.934) · 54,377 trận · Đo được | | 54,377 |
| 193 | Malphite | jungle | +0.926 13.4k games +0.926 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.921-0.931) · 13,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 13,437 |
| 194 | Fizz | jungle | +0.924 5,326 trận +0.924 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.915-0.932) · 5,326 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,326 |
| 195 | Xin Zhao | jungle | +0.923 29.1k games +0.923 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.920-0.927) · 29,104 trận · Đo được | | 29,104 |
| 196 | Vi | jungle | +0.921 37.1k games +0.921 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.918-0.925) · 37,103 trận · Đo được | | 37,103 |
| 197 | Jax | jungle | +0.918 18.1k games +0.918 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.913-0.923) · 18,074 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,074 |
| 198 | Qiyana | jungle | +0.917 38.2k games +0.917 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.914-0.920) · 38,162 trận · Đo được | | 38,162 |
| 199 | Gragas | jungle | +0.915 5,192 trận +0.915 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.907-0.924) · 5,192 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,192 |
| 200 | Brand | jungle | +0.914 2,270 trận +0.914 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.903-0.926) · 2,270 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,270 |
| 201 | Shaco | jungle | +0.912 47.9k games +0.912 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.909-0.915) · 47,919 trận · Đo được | | 47,919 |
| 202 | Vayne | jungle | +0.908 848 trận +0.908 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.889-0.927) · 848 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 848 |
| 203 | Ekko | jungle | +0.907 37.6k games +0.907 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.904-0.910) · 37,638 trận · Đo được | | 37,638 |
| 204 | Zeri | jungle | +0.905 371 trận +0.905 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.877-0.933) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 371 |
| 205 | Fiddlesticks | bot | +0.904 66 trận +0.904 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.827-0.981) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 66 |
| 206 | Zoe | top | +0.903 880 trận +0.903 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.883-0.922) · 880 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 880 |
| 207 | Rengar | jungle | +0.902 27.9k games +0.902 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.898-0.906) · 27,939 trận · Đo được | | 27,939 |
| 208 | Ahri | jungle | +0.901 58 trận +0.901 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.835-0.967) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 209 | Cho'Gath | jungle | +0.899 54.9k games +0.899 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.896-0.902) · 54,922 trận · Đo được | | 54,922 |
| 210 | Vel'Koz | top | +0.897 1,051 trận +0.897 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.879-0.915) · 1,051 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,051 |
| 211 | Tryndamere | jungle | +0.893 7,162 trận +0.893 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.886-0.900) · 7,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,162 |
| 212 | Aurora | jungle | +0.893 34 trận +0.893 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.951) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 34 |
| 213 | Mel | jungle | +0.892 42 trận +0.892 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.856-0.928) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 214 | Sejuani | jungle | +0.889 21.5k games +0.889 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.885-0.893) · 21,515 trận · Đo được | | 21,515 |
| 215 | Diana | jungle | +0.888 32.7k games +0.888 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.885-0.891) · 32,679 trận · Đo được | | 32,679 |
| 216 | Gnar | jungle | +0.887 116 trận +0.887 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.849-0.924) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 116 |
| 217 | Kled | jungle | +0.887 104 trận +0.887 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.845-0.930) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 218 | Miss Fortune | jungle | +0.885 50 trận +0.885 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.934) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 219 | Cassiopeia | jungle | +0.885 32 trận +0.885 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.838-0.931) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 220 | Lillia | jungle | +0.883 45.0k games +0.883 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.880-0.885) · 44,969 trận · Đo được | | 44,969 |
| 221 | Lucian | jungle | +0.882 61 trận +0.882 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.836-0.928) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 61 |
| 222 | Nocturne | jungle | +0.881 45.9k games +0.881 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.878-0.884) · 45,855 trận · Đo được | | 45,855 |
| 223 | Master Yi | jungle | +0.880 88.2k games +0.880 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.878-0.882) · 88,209 trận · Đo được | | 88,209 |
| 224 | LeBlanc | jungle | +0.880 55 trận +0.880 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.838-0.921) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 225 | Shyvana | jungle | +0.879 44.0k games +0.879 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.876-0.882) · 43,997 trận · Đo được | | 43,997 |
| 226 | Maokai | jungle | +0.879 3,854 trận +0.879 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.870-0.888) · 3,854 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,854 |
| 227 | Evelynn | jungle | +0.878 25.6k games +0.878 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.874-0.882) · 25,566 trận · Đo được | | 25,566 |
| 228 | Fiora | jungle | +0.878 68 trận +0.878 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.828-0.927) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 229 | Naafiri | jungle | +0.877 22.9k games +0.877 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.873-0.880) · 22,886 trận · Đo được | | 22,886 |
| 230 | Rell | jungle | +0.877 63 trận +0.877 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.832-0.922) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 231 | Aatrox | jungle | +0.876 6,167 trận +0.876 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.869-0.884) · 6,167 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,167 |
| 232 | Zaahen | jungle | +0.876 2,922 trận +0.876 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.865-0.886) · 2,922 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,922 |
| 233 | Ashe | jungle | +0.876 95 trận +0.876 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.834-0.918) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 234 | Kennen | jungle | +0.875 66 trận +0.875 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.829-0.921) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 66 |
| 235 | Aurora | top | +0.874 3,439 trận +0.874 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.865-0.884) · 3,439 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,439 |
| 236 | Rumble | jungle | +0.874 803 trận +0.874 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.854-0.895) · 803 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 803 |
| 237 | Sylas | jungle | +0.873 50.2k games +0.873 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.870-0.876) · 50,213 trận · Đo được | | 50,213 |
| 238 | Trundle | jungle | +0.873 10.5k games +0.873 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.867-0.879) · 10,521 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,521 |
| 239 | Lux | jungle | +0.872 64 trận +0.872 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.821-0.924) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 64 |
| 240 | Kai'Sa | jungle | +0.871 858 trận +0.871 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.854-0.889) · 858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 858 |
| 241 | Lissandra | jungle | +0.871 42 trận +0.871 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.813-0.930) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 242 | Kayle | jungle | +0.870 254 trận +0.870 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.841-0.899) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 254 |
| 243 | Annie | jungle | +0.870 32 trận +0.870 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.816-0.924) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 244 | Viego | jungle | +0.869 80.6k games +0.869 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.867-0.871) · 80,594 trận · Đo được | | 80,594 |
| 245 | Neeko | jungle | +0.869 689 trận +0.869 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.848-0.891) · 689 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 689 |
| 246 | Azir | jungle | +0.868 38 trận +0.868 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.916) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 38 |
| 247 | Veigar | jungle | +0.867 63 trận +0.867 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.817-0.918) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 248 | Bard | jungle | +0.867 39 trận +0.867 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.816-0.918) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 249 | Tristana | jungle | +0.866 183 trận +0.866 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.831-0.901) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 183 |
| 250 | Malzahar | top | +0.865 6,457 trận +0.865 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.859-0.872) · 6,457 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,457 |
| 251 | Corki | jungle | +0.863 54 trận +0.863 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.816-0.910) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 252 | Varus | jungle | +0.863 47 trận +0.863 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.812-0.915) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 253 | Urgot | top | +0.862 23.7k games +0.862 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.858-0.866) · 23,748 trận · Đo được | | 23,748 |
| 254 | Swain | jungle | +0.862 52 trận +0.862 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.814-0.909) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 255 | Zed | jungle | +0.860 19.8k games +0.860 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.856-0.864) · 19,755 trận · Đo được | | 19,755 |
| 256 | Rek'Sai | jungle | +0.860 6,815 trận +0.860 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.852-0.867) · 6,815 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,815 |
| 257 | Pantheon | jungle | +0.859 8,059 trận +0.859 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.853-0.865) · 8,059 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,059 |
| 258 | Samira | jungle | +0.858 32 trận +0.858 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.815-0.902) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 259 | Malzahar | jungle | +0.857 292 trận +0.857 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.830-0.884) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 292 |
| 260 | Nilah | jungle | +0.857 65 trận +0.857 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.894) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 261 | LeBlanc | top | +0.856 945 trận +0.856 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.874) · 945 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 945 |
| 262 | Draven | jungle | +0.856 62 trận +0.856 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.826-0.887) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 263 | Anivia | jungle | +0.856 39 trận +0.856 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.812-0.901) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 39 |
| 264 | K'Sante | jungle | +0.855 49 trận +0.855 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.822-0.888) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 49 |
| 265 | Udyr | jungle | +0.854 14.2k games +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.850-0.859) · 14,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,200 |
| 266 | Gwen | jungle | +0.854 6,958 trận +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.847-0.860) · 6,958 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,958 |
| 267 | Taric | jungle | +0.854 251 trận +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.825-0.884) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 251 |
| 268 | Alistar | jungle | +0.854 67 trận +0.854 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.810-0.898) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 269 | Ahri | top | +0.853 1,943 trận +0.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.842-0.865) · 1,943 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,943 |
| 270 | Pyke | jungle | +0.853 124 trận +0.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.819-0.888) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 124 |
| 271 | Ryze | jungle | +0.853 85 trận +0.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.814-0.892) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 85 |
| 272 | Yorick | jungle | +0.852 1,249 trận +0.852 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.867) · 1,249 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,249 |
| 273 | Jinx | jungle | +0.852 54 trận +0.852 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.803-0.900) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 274 | Ezreal | jungle | +0.851 216 trận +0.851 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.821-0.882) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 216 |
| 275 | Ashe | top | +0.850 1,817 trận +0.850 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.862) · 1,817 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,817 |
| 276 | Akali | jungle | +0.850 59 trận +0.850 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.808-0.892) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 59 |
| 277 | Thresh | jungle | +0.850 52 trận +0.850 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.812-0.888) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 278 | Darius | jungle | +0.848 12.8k games +0.848 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.843-0.852) · 12,833 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,833 |
| 279 | Akshan | jungle | +0.847 102 trận +0.847 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.805-0.889) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 280 | Locke | jungle | +0.846 6,381 trận +0.846 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.839-0.853) · 6,381 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,381 |
| 281 | Quinn | jungle | +0.841 11.0k games +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.835-0.846) · 11,038 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,038 |
| 282 | Ambessa | jungle | +0.841 3,957 trận +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.832-0.849) · 3,957 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,957 |
| 283 | Anivia | top | +0.841 3,906 trận +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.832-0.850) · 3,906 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,906 |
| 284 | Caitlyn | jungle | +0.840 73 trận +0.840 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.880) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 73 |
| 285 | Illaoi | jungle | +0.840 57 trận +0.840 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.788-0.891) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 286 | Kennen | top | +0.839 14.9k games +0.839 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.834-0.843) · 14,863 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,863 |
| 287 | Dr. Mundo | jungle | +0.839 5,889 trận +0.839 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.831-0.846) · 5,889 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,889 |
| 288 | Morgana | top | +0.838 1,448 trận +0.838 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.825-0.852) · 1,448 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,448 |
| 289 | Garen | jungle | +0.837 1,606 trận +0.837 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.850) · 1,606 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,606 |
| 290 | Heimerdinger | jungle | +0.837 280 trận +0.837 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.808-0.865) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 280 |
| 291 | Karma | top | +0.836 1,546 trận +0.836 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.849) · 1,546 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,546 |
| 292 | Vex | top | +0.836 633 trận +0.836 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.815-0.856) · 633 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 633 |
| 293 | Irelia | jungle | +0.830 75 trận +0.830 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.793-0.867) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 294 | Skarner | jungle | +0.829 7,299 trận +0.829 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.822-0.836) · 7,299 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,299 |
| 295 | Olaf | jungle | +0.829 3,702 trận +0.829 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.838) · 3,702 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,702 |
| 296 | Lissandra | top | +0.829 3,290 trận +0.829 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.839) · 3,290 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,290 |
| 297 | Leona | jungle | +0.829 127 trận +0.829 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.795-0.863) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 127 |
| 298 | Akali | top | +0.827 25.4k games +0.827 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.830) · 25,376 trận · Đo được | | 25,376 |
| 299 | Volibear | jungle | +0.827 17.6k games +0.827 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.831) · 17,588 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,588 |
| 300 | Sett | jungle | +0.826 1,433 trận +0.826 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.811-0.840) · 1,433 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,433 |
| 301 | Jayce | top | +0.825 31.0k games +0.825 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.822-0.828) · 31,000 trận · Đo được | | 31,000 |
| 302 | Bel'Veth | jungle | +0.824 20.5k games +0.824 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.828) · 20,451 trận · Đo được | | 20,451 |
| 303 | Shen | jungle | +0.824 2,868 trận +0.824 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.814-0.835) · 2,868 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,868 |
| 304 | Renekton | jungle | +0.824 141 trận +0.824 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.787-0.862) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 141 |
| 305 | Nautilus | jungle | +0.823 1,259 trận +0.823 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.807-0.839) · 1,259 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,259 |
| 306 | Syndra | top | +0.819 1,154 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.804-0.834) · 1,154 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,154 |
| 307 | Hwei | top | +0.819 746 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.839) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 746 |
| 308 | Zyra | top | +0.819 458 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.795-0.844) · 458 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 458 |
| 309 | Singed | jungle | +0.818 867 trận +0.818 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.836) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 867 |
| 310 | Camille | jungle | +0.818 733 trận +0.818 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.837) · 733 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 733 |
| 311 | Kog'Maw | jungle | +0.818 185 trận +0.818 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.788-0.848) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 312 | Taliyah | top | +0.817 330 trận +0.817 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.787-0.847) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 330 |
| 313 | Zoe | mid | +0.816 20.5k games +0.816 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.812-0.820) · 20,534 trận · Đo được | | 20,534 |
| 314 | Brand | top | +0.816 3,751 trận +0.816 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.808-0.825) · 3,751 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,751 |
| 315 | Karthus | jungle | +0.815 11.9k games +0.815 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.810-0.820) · 11,889 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,889 |
| 316 | Riven | jungle | +0.815 1,020 trận +0.815 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.798-0.832) · 1,020 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,020 |
| 317 | Twisted Fate | jungle | +0.812 329 trận +0.812 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.786-0.839) · 329 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 329 |
| 318 | Katarina | jungle | +0.812 148 trận +0.812 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.841) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 148 |
| 319 | Ryze | top | +0.811 3,724 trận +0.811 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.802-0.819) · 3,724 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,724 |
| 320 | Amumu | jungle | +0.810 33.1k games +0.810 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.807-0.813) · 33,066 trận · Đo được | | 33,066 |
| 321 | Tryndamere | top | +0.809 35.0k games +0.809 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.812) · 34,986 trận · Đo được | | 34,986 |
| 322 | Ornn | jungle | +0.809 351 trận +0.809 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.833) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 351 |
| 323 | Galio | jungle | +0.809 250 trận +0.809 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.779-0.839) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 250 |
| 324 | Teemo | top | +0.808 64.3k games +0.808 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.810) · 64,333 trận · Đo được | | 64,333 |
| 325 | Yasuo | jungle | +0.807 450 trận +0.807 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.831) · 450 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 450 |
| 326 | Kayn | jungle | +0.806 90.9k games +0.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.804-0.808) · 90,938 trận · Đo được | | 90,938 |
| 327 | Fiora | top | +0.806 32.3k games +0.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.803-0.809) · 32,265 trận · Đo được | | 32,265 |
| 328 | Yone | jungle | +0.806 1,108 trận +0.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.791-0.822) · 1,108 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,108 |
| 329 | Quinn | top | +0.805 7,786 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.798-0.811) · 7,786 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,786 |
| 330 | Mordekaiser | jungle | +0.805 4,891 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.797-0.812) · 4,891 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,891 |
| 331 | Lucian | top | +0.805 1,203 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.790-0.819) · 1,203 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,203 |
| 332 | Heimerdinger | top | +0.804 19.1k games +0.804 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.808) · 19,136 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,136 |
| 333 | Gnar | top | +0.803 22.5k games +0.803 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.799-0.806) · 22,522 trận · Đo được | | 22,522 |
| 334 | Lux | top | +0.802 884 trận +0.802 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.820) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 884 |
| 335 | Aurelion Sol | jungle | +0.802 728 trận +0.802 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.821) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 728 |
| 336 | Kalista | top | +0.801 3,136 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.810) · 3,136 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,136 |
| 337 | Kindred | top | +0.801 130 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.764-0.838) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 130 |
| 338 | Blitzcrank | jungle | +0.801 90 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.763-0.840) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 90 |
| 339 | Gangplank | jungle | +0.800 74 trận +0.800 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.837) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 340 | Mel | top | +0.799 987 trận +0.799 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.815) · 987 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 987 |
| 341 | Bard | top | +0.799 68 trận +0.799 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.847) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 342 | Zilean | top | +0.798 1,198 trận +0.798 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.813) · 1,198 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,198 |
| 343 | Warwick | jungle | +0.795 57.2k games +0.795 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.793-0.798) · 57,186 trận · Đo được | | 57,186 |
| 344 | LeBlanc | mid | +0.795 39.5k games +0.795 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.798) · 39,518 trận · Đo được | | 39,518 |
| 345 | Veigar | top | +0.794 2,286 trận +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.805) · 2,286 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,286 |
| 346 | Ekko | top | +0.794 2,258 trận +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.782-0.805) · 2,258 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,258 |
| 347 | Qiyana | top | +0.794 1,412 trận +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.780-0.807) · 1,412 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,412 |
| 348 | Annie | top | +0.793 739 trận +0.793 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.773-0.812) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 739 |
| 349 | Lulu | jungle | +0.793 31 trận +0.793 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.749-0.836) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 350 | Jhin | jungle | +0.790 682 trận +0.790 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.808) · 682 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 682 |
| 351 | Graves | top | +0.789 1,135 trận +0.789 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.774-0.804) · 1,135 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,135 |
| 352 | Garen | top | +0.788 70.2k games +0.788 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.786-0.790) · 70,150 trận · Đo được | | 70,150 |
| 353 | Naafiri | top | +0.787 2,693 trận +0.787 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.777-0.797) · 2,693 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,693 |
| 354 | Fizz | top | +0.786 1,413 trận +0.786 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.801) · 1,413 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,413 |
| 355 | Tahm Kench | jungle | +0.786 377 trận +0.786 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.810) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 377 |
| 356 | Zeri | top | +0.786 260 trận +0.786 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.758-0.813) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 260 |
| 357 | Tristana | top | +0.785 1,764 trận +0.785 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.773-0.797) · 1,764 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,764 |
| 358 | Azir | top | +0.785 1,155 trận +0.785 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.770-0.799) · 1,155 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,155 |
| 359 | Cassiopeia | top | +0.781 3,007 trận +0.781 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.790) · 3,007 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,007 |
| 360 | Orianna | top | +0.780 266 trận +0.780 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.809) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 361 | Kayle | top | +0.779 21.4k games +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.776-0.783) · 21,364 trận · Đo được | | 21,364 |
| 362 | Zac | jungle | +0.779 19.0k games +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.783) · 18,988 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,988 |
| 363 | Cho'Gath | top | +0.778 32.0k games +0.778 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.781) · 31,975 trận · Đo được | | 31,975 |
| 364 | Diana | top | +0.778 1,749 trận +0.778 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.791) · 1,749 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,749 |
| 365 | Ahri | mid | +0.777 88.3k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.779) · 88,270 trận · Đo được | | 88,270 |
| 366 | Darius | top | +0.777 76.1k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.779) · 76,119 trận · Đo được | | 76,119 |
| 367 | Renekton | top | +0.777 45.3k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.780) · 45,250 trận · Đo được | | 45,250 |
| 368 | Hecarim | jungle | +0.777 34.9k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.774-0.779) · 34,872 trận · Đo được | | 34,872 |
| 369 | Nunu & Willump | jungle | +0.777 19.8k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.773-0.781) · 19,811 trận · Đo được | | 19,811 |
| 370 | Twitch | jungle | +0.777 2,775 trận +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.788) · 2,775 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,775 |
| 371 | Galio | top | +0.777 2,422 trận +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.788) · 2,422 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,422 |
| 372 | Talon | top | +0.777 436 trận +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.755-0.800) · 436 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 436 |
| 373 | Sejuani | top | +0.776 1,698 trận +0.776 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.788) · 1,698 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,698 |
| 374 | Neeko | top | +0.776 731 trận +0.776 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.756-0.795) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 731 |
| 375 | Rammus | jungle | +0.775 23.4k games +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.772-0.779) · 23,415 trận · Đo được | | 23,415 |
| 376 | Zyra | mid | +0.775 1,927 trận +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.789) · 1,927 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,927 |
| 377 | Vi | top | +0.775 834 trận +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.792) · 834 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 834 |
| 378 | Yorick | top | +0.774 35.9k games +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.777) · 35,899 trận · Đo được | | 35,899 |
| 379 | Varus | top | +0.774 6,565 trận +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.768-0.780) · 6,565 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,565 |
| 380 | Gwen | top | +0.773 19.7k games +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.770-0.777) · 19,713 trận · Đo được | | 19,713 |
| 381 | Aurora | mid | +0.773 17.2k games +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.768-0.777) · 17,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,162 |
| 382 | Urgot | mid | +0.773 527 trận +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.750-0.796) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 527 |
| 383 | Ambessa | top | +0.772 20.4k games +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.769-0.776) · 20,434 trận · Đo được | | 20,434 |
| 384 | Sion | jungle | +0.772 4,446 trận +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.764-0.780) · 4,446 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,446 |
| 385 | Corki | top | +0.772 2,594 trận +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.782) · 2,594 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,594 |
| 386 | Locke | top | +0.772 1,891 trận +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.760-0.784) · 1,891 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,891 |
| 387 | Lulu | top | +0.771 422 trận +0.771 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.796) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 422 |
| 388 | Briar | jungle | +0.770 49.6k games +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.772) · 49,577 trận · Đo được | | 49,577 |
| 389 | Vayne | top | +0.770 12.0k games +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.775) · 11,953 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,953 |
| 390 | Udyr | top | +0.770 3,666 trận +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.778) · 3,666 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,666 |
| 391 | Diana | mid | +0.769 36.6k games +0.769 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.772) · 36,574 trận · Đo được | | 36,574 |
| 392 | Vex | mid | +0.769 35.4k games +0.769 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.772) · 35,413 trận · Đo được | | 35,413 |
| 393 | Elise | top | +0.769 777 trận +0.769 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.750-0.788) · 777 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 777 |
| 394 | Malphite | top | +0.768 64.5k games +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.770) · 64,472 trận · Đo được | | 64,472 |
| 395 | Master Yi | top | +0.768 5,747 trận +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.760-0.775) · 5,747 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,747 |
| 396 | Ashe | bot | +0.767 69.1k games +0.767 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.764-0.769) · 69,072 trận · Đo được | | 69,072 |
| 397 | Seraphine | top | +0.767 146 trận +0.767 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.802) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 398 | Sivir | top | +0.766 109 trận +0.766 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.802) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 109 |
| 399 | Zaahen | top | +0.765 21.2k games +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.761-0.768) · 21,166 trận · Đo được | | 21,166 |
| 400 | Miss Fortune | top | +0.765 491 trận +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.744-0.787) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 491 |
| 401 | Viego | top | +0.764 919 trận +0.764 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.749-0.780) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 919 |
| 402 | Gragas | top | +0.763 15.7k games +0.763 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.759-0.767) · 15,666 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,666 |
| 403 | Jayce | mid | +0.763 5,031 trận +0.763 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.756-0.771) · 5,031 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,031 |
| 404 | Viktor | top | +0.762 1,938 trận +0.762 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.773) · 1,938 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,938 |
| 405 | Janna | top | +0.762 165 trận +0.762 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.797) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 406 | Trundle | top | +0.761 20.0k games +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.764) · 20,042 trận · Đo được | | 20,042 |
| 407 | Nasus | jungle | +0.761 3,519 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.752-0.770) · 3,519 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,519 |
| 408 | Shyvana | top | +0.761 1,739 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.749-0.773) · 1,739 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,739 |
| 409 | Rek'Sai | top | +0.761 542 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.740-0.782) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 542 |
| 410 | Lissandra | mid | +0.760 37.5k games +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.763) · 37,454 trận · Đo được | | 37,454 |
| 411 | Rumble | top | +0.760 10.5k games +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.755-0.765) · 10,480 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,480 |
| 412 | Skarner | top | +0.760 920 trận +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.774) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 920 |
| 413 | Volibear | top | +0.759 45.1k games +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.762) · 45,119 trận · Đo được | | 45,119 |
| 414 | Ngộ Không | top | +0.759 7,028 trận +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.753-0.765) · 7,028 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,028 |
| 415 | Aatrox | top | +0.758 46.6k games +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.756-0.761) · 46,641 trận · Đo được | | 46,641 |
| 416 | Zed | top | +0.758 4,314 trận +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.766) · 4,314 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,314 |
| 417 | Ziggs | top | +0.758 531 trận +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.780) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 531 |
| 418 | Zoe | bot | +0.756 422 trận +0.756 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.780) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 422 |
| 419 | Anivia | mid | +0.755 14.6k games +0.755 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.750-0.760) · 14,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,618 |
| 420 | Smolder | top | +0.755 3,762 trận +0.755 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.763) · 3,762 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,762 |
| 421 | Ashe | mid | +0.754 1,432 trận +0.754 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.739-0.769) · 1,432 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,432 |
| 422 | Lillia | top | +0.754 788 trận +0.754 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.772) · 788 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 788 |
| 423 | Malzahar | mid | +0.753 60.2k games +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.755) · 60,245 trận · Đo được | | 60,245 |
| 424 | Xayah | top | +0.753 159 trận +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.725-0.780) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 425 | Sona | top | +0.753 57 trận +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.712-0.794) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 426 | Kled | top | +0.752 12.1k games +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.748-0.757) · 12,051 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,051 |
| 427 | Sylas | top | +0.752 7,528 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.758) · 7,528 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,528 |
| 428 | Poppy | top | +0.752 5,328 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.759) · 5,328 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,328 |
| 429 | LeBlanc | bot | +0.752 299 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.720-0.784) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 299 |
| 430 | Rell | top | +0.752 91 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.794) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 431 | Camille | top | +0.751 22.3k games +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.754) · 22,307 trận · Đo được | | 22,307 |
| 432 | Jarvan IV | top | +0.751 660 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.770) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 660 |
| 433 | Yunara | top | +0.751 199 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.722-0.780) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 199 |
| 434 | Kassadin | jungle | +0.751 145 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.783) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 145 |
| 435 | Qiyana | mid | +0.750 21.7k games +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.754) · 21,672 trận · Đo được | | 21,672 |
| 436 | Talon | mid | +0.750 11.2k games +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.744-0.755) · 11,190 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,190 |
| 437 | Akshan | top | +0.750 1,133 trận +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.764) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,133 |
| 438 | Evelynn | top | +0.750 177 trận +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.782) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 177 |
| 439 | Swain | top | +0.749 4,740 trận +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.756) · 4,740 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,740 |
| 440 | Yone | top | +0.748 82.1k games +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.750) · 82,080 trận · Đo được | | 82,080 |
| 441 | Fizz | mid | +0.748 56.4k games +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.750) · 56,428 trận · Đo được | | 56,428 |
| 442 | Senna | top | +0.748 690 trận +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.730-0.766) · 690 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 690 |
| 443 | Vel'Koz | mid | +0.747 9,737 trận +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.752) · 9,737 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,737 |
| 444 | Kayn | top | +0.747 3,738 trận +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.739-0.754) · 3,738 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,738 |
| 445 | Caitlyn | top | +0.747 2,140 trận +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.758) · 2,140 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,140 |
| 446 | Twisted Fate | top | +0.746 2,126 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.735-0.756) · 2,126 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,126 |
| 447 | Pyke | top | +0.746 71 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.698-0.794) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 448 | Sett | top | +0.745 76.2k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.747) · 76,194 trận · Đo được | | 76,194 |
| 449 | Akali | mid | +0.745 72.7k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.747) · 72,723 trận · Đo được | | 72,723 |
| 450 | Singed | top | +0.745 17.0k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.748) · 17,020 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,020 |
| 451 | Karthus | top | +0.745 1,046 trận +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.729-0.761) · 1,046 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,046 |
| 452 | Elise | mid | +0.745 269 trận +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.774) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 269 |
| 453 | Kai'Sa | top | +0.744 1,551 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.756) · 1,551 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,551 |
| 454 | Thresh | top | +0.744 353 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.771) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 353 |
| 455 | Aphelios | top | +0.744 238 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.772) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 238 |
| 456 | Bard | mid | +0.743 50 trận +0.743 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.800) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 457 | Morgana | bot | +0.742 614 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.767) · 614 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 614 |
| 458 | Rakan | top | +0.742 62 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.780) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 459 | Yasuo | top | +0.741 37.2k games +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.738-0.743) · 37,189 trận · Đo được | | 37,189 |
| 460 | Tryndamere | mid | +0.741 3,447 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.751) · 3,447 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,447 |
| 461 | Ahri | bot | +0.741 884 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.723-0.759) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 884 |
| 462 | Nidalee | top | +0.741 618 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.762) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 618 |
| 463 | Samira | top | +0.741 165 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.772) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 464 | K'Sante | top | +0.740 20.1k games +0.740 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.744) · 20,102 trận · Đo được | | 20,102 |
| 465 | Malzahar | bot | +0.739 2,587 trận +0.739 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.728-0.749) · 2,587 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,587 |
| 466 | Vi | mid | +0.739 664 trận +0.739 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.761) · 664 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 664 |
| 467 | Zyra | bot | +0.738 1,003 trận +0.738 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.757) · 1,003 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,003 |
| 468 | Ivern | top | +0.737 825 trận +0.737 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.720-0.754) · 825 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 825 |
| 469 | Mordekaiser | top | +0.736 72.8k games +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.734-0.738) · 72,793 trận · Đo được | | 72,793 |
| 470 | Syndra | mid | +0.736 51.7k games +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.734-0.739) · 51,726 trận · Đo được | | 51,726 |
| 471 | Irelia | top | +0.736 33.9k games +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.738) · 33,908 trận · Đo được | | 33,908 |
| 472 | Morgana | mid | +0.736 5,662 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.729-0.743) · 5,662 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,662 |
| 473 | Teemo | bot | +0.736 2,201 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.749) · 2,201 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,201 |
| 474 | Aurelion Sol | top | +0.736 1,566 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.749) · 1,566 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,566 |
| 475 | Kennen | mid | +0.735 3,970 trận +0.735 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.725-0.744) · 3,970 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,970 |
| 476 | Jax | top | +0.733 52.6k games +0.733 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.735) · 52,600 trận · Đo được | | 52,600 |
| 477 | Shaco | top | +0.733 1,847 trận +0.733 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.745) · 1,847 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,847 |
| 478 | Jarvan IV | mid | +0.733 613 trận +0.733 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.713-0.754) · 613 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 613 |
| 479 | Ekko | mid | +0.732 45.1k games +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.730-0.735) · 45,068 trận · Đo được | | 45,068 |
| 480 | Xin Zhao | top | +0.732 2,065 trận +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.743) · 2,065 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,065 |
| 481 | Olaf | top | +0.731 22.5k games +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.734) · 22,539 trận · Đo được | | 22,539 |
| 482 | Seraphine | mid | +0.731 1,500 trận +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.745) · 1,500 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,500 |
| 483 | Taliyah | mid | +0.730 11.2k games +0.730 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.735) · 11,184 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,184 |
| 484 | Karma | mid | +0.729 1,280 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.743) · 1,280 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,280 |
| 485 | Katarina | top | +0.729 1,136 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.743) · 1,136 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,136 |
| 486 | Nautilus | top | +0.729 643 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.748) · 643 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 643 |
| 487 | Soraka | top | +0.729 305 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.751) · 305 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 305 |
| 488 | Blitzcrank | top | +0.729 194 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.699-0.759) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 194 |
| 489 | Kha'Zix | mid | +0.728 106 trận +0.728 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.771) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 106 |
| 490 | Pantheon | top | +0.727 33.2k games +0.727 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.730) · 33,196 trận · Đo được | | 33,196 |
| 491 | Cho'Gath | mid | +0.726 5,228 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.734) · 5,228 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,228 |
| 492 | Aurora | bot | +0.726 583 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.746) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 583 |
| 493 | Kalista | bot | +0.725 24.6k games +0.725 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.722-0.729) · 24,605 trận · Đo được | | 24,605 |
| 494 | Lux | mid | +0.724 42.6k games +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.726) · 42,647 trận · Đo được | | 42,647 |
| 495 | Quinn | mid | +0.724 2,249 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.712-0.737) · 2,249 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,249 |
| 496 | Jhin | top | +0.724 1,505 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.737) · 1,505 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,505 |
| 497 | Nocturne | top | +0.723 742 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.741) · 742 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 742 |
| 498 | Nilah | top | +0.723 75 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.684-0.762) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 499 | Illaoi | top | +0.722 34.0k games +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.725) · 33,987 trận · Đo được | | 33,987 |
| 500 | Gangplank | top | +0.722 33.2k games +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.724) · 33,167 trận · Đo được | | 33,167 |
| 501 | Neeko | mid | +0.722 3,296 trận +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.712-0.732) · 3,296 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,296 |
| 502 | Lissandra | bot | +0.722 339 trận +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.693-0.751) · 339 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 339 |
| 503 | Amumu | top | +0.722 195 trận +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.690-0.754) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 504 | Kha'Zix | top | +0.722 104 trận +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.766) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 505 | Riven | top | +0.720 16.4k games +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.723) · 16,404 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,404 |
| 506 | Kassadin | top | +0.720 925 trận +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.736) · 925 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 925 |
| 507 | Vladimir | top | +0.719 8,419 trận +0.719 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.714-0.724) · 8,419 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,419 |
| 508 | Zeri | bot | +0.718 29.9k games +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.721) · 29,912 trận · Đo được | | 29,912 |
| 509 | Kog'Maw | top | +0.718 1,242 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.731) · 1,242 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,242 |
| 510 | Ezreal | top | +0.718 1,133 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.733) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,133 |
| 511 | Vex | bot | +0.718 421 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.692-0.743) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 421 |
| 512 | Vel'Koz | bot | +0.717 4,306 trận +0.717 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.725) · 4,306 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,306 |
| 513 | Kindred | mid | +0.717 223 trận +0.717 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.746) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 514 | Dr. Mundo | top | +0.716 33.4k games +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.713-0.718) · 33,407 trận · Đo được | | 33,407 |
| 515 | Warwick | top | +0.716 11.5k games +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.720) · 11,503 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,503 |
| 516 | Xerath | top | +0.716 353 trận +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.692-0.740) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 353 |
| 517 | Evelynn | mid | +0.716 229 trận +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.745) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 229 |
| 518 | Annie | mid | +0.714 15.0k games +0.714 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.718) · 14,976 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,976 |
| 519 | Brand | mid | +0.714 9,879 trận +0.714 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.708-0.719) · 9,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,879 |
| 520 | Locke | mid | +0.713 49.6k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.716) · 49,563 trận · Đo được | | 49,563 |
| 521 | Ornn | top | +0.713 25.6k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.716) · 25,586 trận · Đo được | | 25,586 |
| 522 | Zilean | mid | +0.713 1,423 trận +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.698-0.727) · 1,423 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,423 |
| 523 | Shen | top | +0.712 26.5k games +0.712 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.715) · 26,472 trận · Đo được | | 26,472 |
| 524 | Miss Fortune | bot | +0.711 147k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.712) · 147,369 trận · Đo được | | 147,369 |
| 525 | Mel | mid | +0.711 34.0k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.714) · 34,032 trận · Đo được | | 34,032 |
| 526 | Galio | mid | +0.711 30.6k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.708-0.714) · 30,608 trận · Đo được | | 30,608 |
| 527 | Ryze | mid | +0.711 17.8k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.714) · 17,826 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,826 |
| 528 | Ivern | mid | +0.710 89 trận +0.710 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.747) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 529 | Skarner | mid | +0.710 54 trận +0.710 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.751) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 530 | Lux | bot | +0.709 6,187 trận +0.709 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.717) · 6,187 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,187 |
| 531 | Twisted Fate | mid | +0.708 30.3k games +0.708 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.711) · 30,309 trận · Đo được | | 30,309 |
| 532 | Hecarim | top | +0.708 129 trận +0.708 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.740) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 129 |
| 533 | Lulu | bot | +0.708 74 trận +0.708 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.784) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 74 |
| 534 | Fiora | mid | +0.706 744 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.687-0.724) · 744 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 744 |
| 535 | Sion | top | +0.705 29.1k games +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.708) · 29,125 trận · Đo được | | 29,125 |
| 536 | Alistar | top | +0.705 673 trận +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.722) · 673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 673 |
| 537 | Braum | top | +0.705 67 trận +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.746) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 538 | Sylas | mid | +0.704 53.7k games +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.707) · 53,738 trận · Đo được | | 53,738 |
| 539 | Qiyana | bot | +0.704 265 trận +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.675-0.732) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 265 |
| 540 | Rek'Sai | mid | +0.704 99 trận +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.744) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 99 |
| 541 | Tristana | bot | +0.703 90.6k games +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.705) · 90,610 trận · Đo được | | 90,610 |
| 542 | Maokai | top | +0.703 3,003 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.694-0.713) · 3,003 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,003 |
| 543 | Nidalee | mid | +0.703 492 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.728) · 492 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 492 |
| 544 | Kindred | bot | +0.703 422 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.681-0.724) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 422 |
| 545 | Fiora | bot | +0.703 294 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.675-0.730) · 294 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 294 |
| 546 | Urgot | bot | +0.703 156 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.748) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 156 |
| 547 | Tahm Kench | top | +0.702 23.0k games +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.699-0.705) · 23,030 trận · Đo được | | 23,030 |
| 548 | Garen | mid | +0.702 4,728 trận +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.695-0.709) · 4,728 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,728 |
| 549 | Ngộ Không | mid | +0.701 992 trận +0.701 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.718) · 992 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 992 |
| 550 | Bel'Veth | top | +0.701 208 trận +0.701 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.727) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 208 |
| 551 | Rakan | mid | +0.701 191 trận +0.701 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.732) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 552 | Orianna | mid | +0.700 26.7k games +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.697-0.704) · 26,712 trận · Đo được | | 26,712 |
| 553 | Galio | bot | +0.700 121 trận +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.740) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 121 |
| 554 | Janna | mid | +0.700 97 trận +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.661-0.740) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 555 | Master Yi | bot | +0.699 986 trận +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.682-0.716) · 986 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 986 |
| 556 | Graves | mid | +0.699 536 trận +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.678-0.720) · 536 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 536 |
| 557 | Syndra | bot | +0.698 4,583 trận +0.698 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.691-0.706) · 4,583 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,583 |
| 558 | Teemo | mid | +0.698 3,682 trận +0.698 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.708) · 3,682 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,682 |
| 559 | Mel | bot | +0.697 10.0k games +0.697 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.692-0.703) · 10,009 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,009 |
| 560 | Taliyah | bot | +0.697 831 trận +0.697 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.679-0.716) · 831 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 831 |
| 561 | Fizz | bot | +0.697 361 trận +0.697 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.724) · 361 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 361 |
| 562 | Briar | top | +0.696 2,850 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.687-0.705) · 2,850 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,850 |
| 563 | Lee Sin | mid | +0.696 1,156 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.680-0.712) · 1,156 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,156 |
| 564 | Lucian | bot | +0.695 62.2k games +0.695 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.693-0.697) · 62,189 trận · Đo được | | 62,189 |
| 565 | Zac | top | +0.694 2,863 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.704) · 2,863 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,863 |
| 566 | Rengar | top | +0.694 1,619 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.681-0.707) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,619 |
| 567 | Anivia | bot | +0.694 591 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.715) · 591 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 591 |
| 568 | Kennen | bot | +0.694 332 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.719) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 332 |
| 569 | Jinx | top | +0.694 206 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.722) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 206 |
| 570 | Taric | top | +0.694 175 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.724) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 175 |
| 571 | Hwei | mid | +0.693 25.5k games +0.693 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.696) · 25,542 trận · Đo được | | 25,542 |
| 572 | Tristana | mid | +0.693 6,058 trận +0.693 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.699) · 6,058 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,058 |
| 573 | Neeko | bot | +0.693 246 trận +0.693 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.660-0.727) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 246 |
| 574 | Katarina | mid | +0.691 54.1k games +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.694) · 54,083 trận · Đo được | | 54,083 |
| 575 | Viktor | mid | +0.691 50.4k games +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.694) · 50,373 trận · Đo được | | 50,373 |
| 576 | Naafiri | mid | +0.691 10.6k games +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.696) · 10,627 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,627 |
| 577 | Lucian | mid | +0.691 3,903 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.682-0.699) · 3,903 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,903 |
| 578 | Thresh | bot | +0.691 140 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.751) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 140 |
| 579 | Shaco | bot | +0.691 86 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.646-0.737) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 86 |
| 580 | Seraphine | bot | +0.690 3,365 trận +0.690 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.681-0.699) · 3,365 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,365 |
| 581 | Brand | bot | +0.689 4,150 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.681-0.697) · 4,150 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,150 |
| 582 | Ambessa | mid | +0.689 1,536 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.702) · 1,536 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,536 |
| 583 | Annie | bot | +0.689 335 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.715) · 335 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 335 |
| 584 | Diana | bot | +0.689 218 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.721) · 218 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 218 |
| 585 | Xayah | bot | +0.688 47.9k games +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.690) · 47,858 trận · Đo được | | 47,858 |
| 586 | Sivir | bot | +0.688 33.1k games +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.690) · 33,055 trận · Đo được | | 33,055 |
| 587 | Viego | mid | +0.688 1,236 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.702) · 1,236 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,236 |
| 588 | Locke | bot | +0.688 896 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.671-0.704) · 896 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 896 |
| 589 | Ekko | bot | +0.688 715 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.708) · 715 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 715 |
| 590 | Kayle | bot | +0.688 306 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.661-0.715) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 306 |
| 591 | Leona | top | +0.688 276 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.713) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 276 |
| 592 | Lee Sin | bot | +0.688 200 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.720) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 200 |
| 593 | Elise | bot | +0.688 31 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.628-0.747) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 31 |
| 594 | Kled | mid | +0.687 811 trận +0.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.705) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 811 |
| 595 | Kalista | mid | +0.687 790 trận +0.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.705) · 790 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 790 |
| 596 | Naafiri | bot | +0.687 446 trận +0.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.710) · 446 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 446 |
| 597 | Draven | top | +0.686 1,145 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.672-0.700) · 1,145 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,145 |
| 598 | Sejuani | mid | +0.686 333 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.713) · 333 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 333 |
| 599 | Heimerdinger | mid | +0.684 5,293 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.691) · 5,293 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,293 |
| 600 | Rumble | mid | +0.684 932 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.699) · 932 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 932 |
| 601 | Quinn | bot | +0.684 799 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.666-0.702) · 799 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 799 |
| 602 | Jayce | bot | +0.684 352 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.709) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 352 |
| 603 | Karma | bot | +0.684 111 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.633-0.735) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 111 |
| 604 | Miss Fortune | mid | +0.683 1,930 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.671-0.695) · 1,930 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,930 |
| 605 | Master Yi | mid | +0.683 1,459 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.696) · 1,459 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,459 |
| 606 | Shyvana | mid | +0.683 222 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.709) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 222 |
| 607 | Jarvan IV | bot | +0.683 185 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.645-0.721) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 608 | Xin Zhao | mid | +0.682 1,590 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.696) · 1,590 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,590 |
| 609 | Zeri | mid | +0.682 507 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.661-0.704) · 507 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 507 |
| 610 | Ngộ Không | bot | +0.682 164 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.650-0.715) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 164 |
| 611 | Veigar | bot | +0.681 11.6k games +0.681 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.686) · 11,633 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,633 |
| 612 | Kai'Sa | bot | +0.680 152k games +0.680 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.679-0.681) · 152,332 trận · Đo được | | 152,332 |
| 613 | Sylas | bot | +0.680 477 trận +0.680 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.706) · 477 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 477 |
| 614 | Corki | mid | +0.679 1,840 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.667-0.691) · 1,840 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,840 |
| 615 | Darius | mid | +0.679 1,189 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.693) · 1,189 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,189 |
| 616 | Veigar | mid | +0.678 51.8k games +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.681) · 51,752 trận · Đo được | | 51,752 |
| 617 | Cho'Gath | bot | +0.678 572 trận +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.698) · 572 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 572 |
| 618 | Gragas | mid | +0.677 3,886 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.685) · 3,886 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,886 |
| 619 | Akshan | bot | +0.677 986 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.692) · 986 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 986 |
| 620 | Leona | bot | +0.677 52 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.628-0.726) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 621 | Vayne | bot | +0.676 39.6k games +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.678) · 39,645 trận · Đo được | | 39,645 |
| 622 | Varus | bot | +0.676 36.1k games +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.679) · 36,124 trận · Đo được | | 36,124 |
| 623 | Ziggs | mid | +0.676 7,509 trận +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.670-0.682) · 7,509 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,509 |
| 624 | Singed | mid | +0.676 1,309 trận +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.662-0.689) · 1,309 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,309 |
| 625 | Caitlyn | bot | +0.675 161k games +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.676) · 161,027 trận · Đo được | | 161,027 |
| 626 | Zed | mid | +0.675 70.8k games +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.677) · 70,784 trận · Đo được | | 70,784 |
| 627 | Nautilus | bot | +0.675 42 trận +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.740) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 42 |
| 628 | Camille | mid | +0.674 424 trận +0.674 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.652-0.696) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 424 |
| 629 | Nocturne | bot | +0.674 45 trận +0.674 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.733) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 630 | Cassiopeia | mid | +0.673 9,907 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.678) · 9,907 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,907 |
| 631 | Nocturne | mid | +0.673 439 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.649-0.697) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 439 |
| 632 | Akali | bot | +0.673 358 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.698) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 358 |
| 633 | Graves | bot | +0.673 324 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.646-0.699) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 324 |
| 634 | Garen | bot | +0.673 282 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.642-0.704) · 282 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 282 |
| 635 | Malphite | bot | +0.673 255 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.703) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 255 |
| 636 | Pyke | bot | +0.673 120 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.724) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 120 |
| 637 | Zaahen | bot | +0.673 97 trận +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.708) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 97 |
| 638 | Malphite | mid | +0.672 9,118 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.667-0.677) · 9,118 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,118 |
| 639 | Rammus | top | +0.672 831 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.688) · 831 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 831 |
| 640 | Lulu | mid | +0.672 267 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.644-0.700) · 267 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 267 |
| 641 | Nami | mid | +0.672 41 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.625-0.720) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 642 | Twitch | top | +0.671 341 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.695) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 341 |
| 643 | Ivern | bot | +0.671 50 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.714) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 50 |
| 644 | Kayn | bot | +0.670 76 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.718) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 76 |
| 645 | Pantheon | mid | +0.669 10.9k games +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.673) · 10,922 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,922 |
| 646 | Heimerdinger | bot | +0.669 1,269 trận +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.654-0.684) · 1,269 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,269 |
| 647 | Gnar | mid | +0.669 264 trận +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.646-0.692) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 648 | Poppy | mid | +0.669 191 trận +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.698) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 191 |
| 649 | Vi | bot | +0.669 91 trận +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.708) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 650 | Yorick | mid | +0.668 1,769 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.681) · 1,769 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,769 |
| 651 | Twisted Fate | bot | +0.668 1,711 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.680) · 1,711 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,711 |
| 652 | Nilah | mid | +0.668 82 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.706) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 82 |
| 653 | Taric | mid | +0.668 71 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.710) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 654 | Renekton | mid | +0.667 2,421 trận +0.667 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.676) · 2,421 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,421 |
| 655 | Lee Sin | top | +0.667 1,627 trận +0.667 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.680) · 1,627 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,627 |
| 656 | Nautilus | mid | +0.666 274 trận +0.666 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.692) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 274 |
| 657 | Tryndamere | bot | +0.666 187 trận +0.666 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.633-0.698) · 187 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 187 |
| 658 | Talon | bot | +0.666 62 trận +0.666 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.709) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 659 | Nasus | top | +0.665 45.3k games +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.668) · 45,304 trận · Đo được | | 45,304 |
| 660 | Riven | mid | +0.665 3,202 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.673) · 3,202 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,202 |
| 661 | Darius | bot | +0.665 327 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.642-0.688) · 327 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 327 |
| 662 | Rumble | bot | +0.665 40 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.618-0.711) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 40 |
| 663 | Corki | bot | +0.664 10.9k games +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.660-0.669) · 10,883 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,883 |
| 664 | Pyke | mid | +0.664 356 trận +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.637-0.690) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 356 |
| 665 | Ryze | bot | +0.664 306 trận +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.641-0.687) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 306 |
| 666 | Varus | mid | +0.663 2,618 trận +0.663 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.672) · 2,618 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,618 |
| 667 | Lillia | mid | +0.663 185 trận +0.663 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.694) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 185 |
| 668 | Nidalee | bot | +0.663 176 trận +0.663 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.699) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 176 |
| 669 | Xayah | mid | +0.662 192 trận +0.662 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.634-0.690) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 192 |
| 670 | Zaahen | mid | +0.661 479 trận +0.661 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.682) · 479 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 479 |
| 671 | Amumu | mid | +0.661 45 trận +0.661 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.699) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 45 |
| 672 | Smolder | bot | +0.659 45.1k games +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.661) · 45,139 trận · Đo được | | 45,139 |
| 673 | Shaco | mid | +0.659 355 trận +0.659 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.687) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 355 |
| 674 | Yunara | bot | +0.658 62.4k games +0.658 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.660) · 62,412 trận · Đo được | | 62,412 |
| 675 | Xin Zhao | bot | +0.658 157 trận +0.658 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.693) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 157 |
| 676 | Akshan | mid | +0.657 15.9k games +0.657 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.660) · 15,890 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,890 |
| 677 | Kayn | mid | +0.657 460 trận +0.657 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.680) · 460 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 460 |
| 678 | Gwen | bot | +0.657 207 trận +0.657 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.683) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 207 |
| 679 | Kassadin | bot | +0.657 65 trận +0.657 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.693) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 65 |
| 680 | Aatrox | mid | +0.655 1,104 trận +0.655 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.641-0.669) · 1,104 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,104 |
| 681 | Alistar | mid | +0.655 223 trận +0.655 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.628-0.683) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 682 | Camille | bot | +0.655 63 trận +0.655 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.600-0.711) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 683 | Udyr | bot | +0.655 47 trận +0.655 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.617-0.694) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 47 |
| 684 | Irelia | mid | +0.654 27.8k games +0.654 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.651-0.657) · 27,843 trận · Đo được | | 27,843 |
| 685 | Azir | mid | +0.652 16.2k games +0.652 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.656) · 16,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,162 |
| 686 | Zilean | bot | +0.652 115 trận +0.652 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.613-0.691) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 115 |
| 687 | Yasuo | mid | +0.651 107k games +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.650-0.653) · 106,613 trận · Đo được | | 106,613 |
| 688 | Gragas | bot | +0.651 129 trận +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.617-0.685) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 129 |
| 689 | Viktor | bot | +0.650 12.6k games +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.646-0.655) · 12,627 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,627 |
| 690 | Hwei | bot | +0.650 5,844 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.644-0.656) · 5,844 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,844 |
| 691 | Gwen | mid | +0.650 3,801 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.642-0.658) · 3,801 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,801 |
| 692 | Sivir | mid | +0.650 297 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.677) · 297 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 297 |
| 693 | Renekton | bot | +0.650 84 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.612-0.688) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 84 |
| 694 | Briar | mid | +0.649 2,342 trận +0.649 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.659) · 2,342 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,342 |
| 695 | Cassiopeia | bot | +0.649 1,564 trận +0.649 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.637-0.661) · 1,564 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,564 |
| 696 | Bel'Veth | mid | +0.649 92 trận +0.649 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.682) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 92 |
| 697 | Alistar | bot | +0.649 44 trận +0.649 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.607-0.691) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 44 |
| 698 | Sett | mid | +0.648 2,052 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.637-0.658) · 2,052 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,052 |
| 699 | Vayne | mid | +0.648 1,020 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.633-0.664) · 1,020 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,020 |
| 700 | Maokai | mid | +0.648 225 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.675) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 225 |
| 701 | Blitzcrank | mid | +0.648 215 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.675) · 215 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 215 |
| 702 | Viego | bot | +0.647 414 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.625-0.670) · 414 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 414 |
| 703 | Gnar | bot | +0.647 100 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.679) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 100 |
| 704 | Blitzcrank | bot | +0.647 89 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.602-0.691) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 705 | Orianna | bot | +0.646 517 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.667) · 517 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 517 |
| 706 | Ambessa | bot | +0.646 98 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.683) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 98 |
| 707 | Ornn | bot | +0.646 54 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.603-0.690) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 54 |
| 708 | Zac | bot | +0.646 46 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.603-0.689) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 46 |
| 709 | Sona | bot | +0.646 41 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.686) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 710 | Jinx | bot | +0.645 140k games +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.646) · 139,712 trận · Đo được | | 139,712 |
| 711 | Rengar | bot | +0.645 339 trận +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.671) · 339 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 339 |
| 712 | Udyr | mid | +0.645 324 trận +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.668) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 324 |
| 713 | Thresh | mid | +0.645 148 trận +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.678) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 148 |
| 714 | Sona | mid | +0.645 92 trận +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.600-0.690) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 92 |
| 715 | Soraka | mid | +0.644 168 trận +0.644 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.673) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 168 |
| 716 | Milio | mid | +0.644 78 trận +0.644 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.607-0.681) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 78 |
| 717 | Kassadin | mid | +0.643 17.9k games +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.647) · 17,919 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,919 |
| 718 | Aurelion Sol | mid | +0.643 16.3k games +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.647) · 16,299 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,299 |
| 719 | Volibear | mid | +0.643 3,404 trận +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.651) · 3,404 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,404 |
| 720 | Jax | mid | +0.642 1,205 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.656) · 1,205 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,205 |
| 721 | Pantheon | bot | +0.642 526 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.664) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 526 |
| 722 | Warwick | mid | +0.642 422 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.663) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 422 |
| 723 | Warwick | bot | +0.642 55 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.674) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 55 |
| 724 | Xerath | mid | +0.641 33.8k games +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.644) · 33,770 trận · Đo được | | 33,770 |
| 725 | Yasuo | bot | +0.641 22.1k games +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.644) · 22,113 trận · Đo được | | 22,113 |
| 726 | Jhin | mid | +0.641 2,040 trận +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.652) · 2,040 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,040 |
| 727 | K'Sante | mid | +0.641 614 trận +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.660) · 614 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 614 |
| 728 | Kled | bot | +0.641 110 trận +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.608-0.674) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 110 |
| 729 | Yone | mid | +0.640 96.0k games +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.641) · 96,045 trận · Đo được | | 96,045 |
| 730 | Ziggs | bot | +0.640 16.1k games +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.636-0.644) · 16,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,084 |
| 731 | Senna | bot | +0.640 4,429 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.633-0.648) · 4,429 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,429 |
| 732 | Caitlyn | mid | +0.640 2,226 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.630-0.651) · 2,226 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,226 |
| 733 | Volibear | bot | +0.640 264 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.666) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 264 |
| 734 | Zed | bot | +0.639 1,047 trận +0.639 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.625-0.654) · 1,047 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,047 |
| 735 | Trundle | mid | +0.639 309 trận +0.639 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.664) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 309 |
| 736 | Swain | mid | +0.638 7,042 trận +0.638 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.643) · 7,042 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,042 |
| 737 | Lillia | bot | +0.638 32 trận +0.638 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.604-0.673) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 738 | Jhin | bot | +0.637 150k games +0.637 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.638) · 150,474 trận · Đo được | | 150,474 |
| 739 | Singed | bot | +0.637 280 trận +0.637 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.663) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 280 |
| 740 | Jax | bot | +0.637 223 trận +0.637 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.663) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 223 |
| 741 | Aatrox | bot | +0.636 144 trận +0.636 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.666) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 144 |
| 742 | Yorick | bot | +0.635 170 trận +0.635 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.663) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 170 |
| 743 | Twitch | bot | +0.634 53.0k games +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.636) · 53,040 trận · Đo được | | 53,040 |
| 744 | Kog'Maw | bot | +0.634 19.9k games +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.630-0.637) · 19,917 trận · Đo được | | 19,917 |
| 745 | Aphelios | bot | +0.633 51.4k games +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.635) · 51,380 trận · Đo được | | 51,380 |
| 746 | Kog'Maw | mid | +0.633 4,552 trận +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.626-0.640) · 4,552 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,552 |
| 747 | Kayle | mid | +0.633 3,347 trận +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.641) · 3,347 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,347 |
| 748 | Kai'Sa | mid | +0.633 2,470 trận +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.643) · 2,470 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,470 |
| 749 | Yunara | mid | +0.633 272 trận +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.607-0.660) · 272 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 272 |
| 750 | Trundle | bot | +0.633 98 trận +0.633 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.597-0.670) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 98 |
| 751 | Zac | mid | +0.632 771 trận +0.632 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.648) · 771 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 771 |
| 752 | Aurelion Sol | bot | +0.631 4,178 trận +0.631 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.638) · 4,178 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,178 |
| 753 | Mordekaiser | mid | +0.631 1,991 trận +0.631 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.642) · 1,991 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,991 |
| 754 | Ornn | mid | +0.630 524 trận +0.630 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.610-0.649) · 524 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 524 |
| 755 | K'Sante | bot | +0.630 48 trận +0.630 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.593-0.667) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 48 |
| 756 | Samira | bot | +0.628 42.9k games +0.628 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.626-0.631) · 42,900 trận · Đo được | | 42,900 |
| 757 | Nilah | bot | +0.628 9,962 trận +0.628 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.632) · 9,962 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 9,962 |
| 758 | Smolder | mid | +0.627 6,150 trận +0.627 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.633) · 6,150 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,150 |
| 759 | Sion | mid | +0.627 4,973 trận +0.627 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.634) · 4,973 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,973 |
| 760 | Shen | mid | +0.627 667 trận +0.627 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.645) · 667 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 667 |
| 761 | Dr. Mundo | bot | +0.627 152 trận +0.627 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.598-0.656) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 152 |
| 762 | Nunu & Willump | top | +0.624 263 trận +0.624 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.653) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 263 |
| 763 | Katarina | bot | +0.621 6,456 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.626) · 6,456 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,456 |
| 764 | Twitch | mid | +0.621 1,376 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.608-0.633) · 1,376 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,376 |
| 765 | Aphelios | mid | +0.621 472 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.601-0.640) · 472 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 472 |
| 766 | Soraka | bot | +0.621 67 trận +0.621 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.653) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 767 | Shen | bot | +0.620 390 trận +0.620 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.598-0.642) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 390 |
| 768 | Azir | bot | +0.620 349 trận +0.620 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.643) · 349 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 349 |
| 769 | Karthus | mid | +0.619 1,550 trận +0.619 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.605-0.633) · 1,550 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,550 |
| 770 | Leona | mid | +0.619 160 trận +0.619 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.590-0.647) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 160 |
| 771 | Rammus | mid | +0.619 100 trận +0.619 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.583-0.656) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 100 |
| 772 | Yone | bot | +0.618 3,001 trận +0.618 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.626) · 3,001 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,001 |
| 773 | Senna | mid | +0.616 338 trận +0.616 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.591-0.641) · 338 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 338 |
| 774 | Briar | bot | +0.616 331 trận +0.616 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.594-0.639) · 331 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 331 |
| 775 | Mordekaiser | bot | +0.616 249 trận +0.616 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.592-0.641) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 249 |
| 776 | Riven | bot | +0.615 225 trận +0.615 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.640) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 225 |
| 777 | Gangplank | bot | +0.615 139 trận +0.615 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.584-0.645) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 139 |
| 778 | Xerath | bot | +0.614 4,698 trận +0.614 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.607-0.621) · 4,698 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,698 |
| 779 | Olaf | mid | +0.614 433 trận +0.614 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.593-0.636) · 433 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 433 |
| 780 | Illaoi | bot | +0.614 92 trận +0.614 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.579-0.649) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 92 |
| 781 | Irelia | bot | +0.613 1,062 trận +0.613 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.600-0.626) · 1,062 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,062 |
| 782 | Samira | mid | +0.611 325 trận +0.611 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.588-0.634) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 325 |
| 783 | Nunu & Willump | bot | +0.611 95 trận +0.611 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.573-0.649) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 95 |
| 784 | Jinx | mid | +0.610 459 trận +0.610 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.630) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 459 |
| 785 | Sett | bot | +0.610 398 trận +0.610 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.586-0.633) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 398 |
| 786 | Ezreal | bot | +0.607 93.8k games +0.607 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.609) · 93,828 trận · Đo được | | 93,828 |
| 787 | Ezreal | mid | +0.606 4,923 trận +0.606 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.599-0.613) · 4,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,923 |
| 788 | Swain | bot | +0.603 6,918 trận +0.603 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.597-0.608) · 6,918 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,918 |
| 789 | Tahm Kench | mid | +0.603 880 trận +0.603 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.587-0.618) · 880 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 880 |
| 790 | Nunu & Willump | mid | +0.601 1,756 trận +0.601 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.588-0.613) · 1,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,756 |
| 791 | Vladimir | mid | +0.599 30.2k games +0.599 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.601) · 30,191 trận · Đo được | | 30,191 |
| 792 | Gangplank | mid | +0.597 3,470 trận +0.597 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.605) · 3,470 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,470 |
| 793 | Illaoi | mid | +0.595 907 trận +0.595 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.580-0.611) · 907 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 907 |
| 794 | Tahm Kench | bot | +0.594 1,367 trận +0.594 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.582-0.607) · 1,367 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,367 |
| 795 | Olaf | bot | +0.588 332 trận +0.588 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.567-0.610) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 332 |
| 796 | Sion | bot | +0.587 720 trận +0.587 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.571-0.603) · 720 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 720 |
| 797 | Vladimir | bot | +0.584 2,198 trận +0.584 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.575-0.593) · 2,198 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,198 |
| 798 | Draven | bot | +0.578 33.5k games +0.578 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.575-0.580) · 33,511 trận · Đo được | | 33,511 |
| 799 | Nasus | bot | +0.577 233 trận +0.577 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.548-0.605) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 233 |
| 800 | Draven | mid | +0.573 620 trận +0.573 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.555-0.591) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 620 |
| 801 | Dr. Mundo | mid | +0.571 953 trận +0.571 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.554-0.588) · 953 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 953 |
| 802 | Karthus | bot | +0.563 3,366 trận +0.563 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.555-0.571) · 3,366 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,366 |
| 803 | Nasus | mid | +0.559 6,943 trận +0.559 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.553-0.565) · 6,943 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,943 |