| 1 | Fiddlesticks | mid | +1.385 830 trận +1.385 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.349-1.420) · 830 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 830 |
| 2 | Zoe | mid | +0.815 22.8k games +0.815 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.811-0.819) · 22,838 trận · Đo được | | 22,838 |
| 3 | LeBlanc | mid | +0.794 44.2k games +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.797) · 44,223 trận · Đo được | | 44,223 |
| 4 | Ahri | mid | +0.777 98.5k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.778) · 98,471 trận · Đo được | | 98,471 |
| 5 | Zyra | mid | +0.776 2,153 trận +0.776 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.763-0.788) · 2,153 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,153 |
| 6 | Urgot | mid | +0.774 590 trận +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.752-0.796) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 590 |
| 7 | Aurora | mid | +0.772 19.2k games +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.768-0.776) · 19,217 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,217 |
| 8 | Diana | mid | +0.769 40.7k games +0.769 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.772) · 40,745 trận · Đo được | | 40,745 |
| 9 | Vex | mid | +0.768 39.5k games +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.771) · 39,548 trận · Đo được | | 39,548 |
| 10 | Jayce | mid | +0.761 5,507 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.753-0.768) · 5,507 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,507 |
| 11 | Lissandra | mid | +0.759 41.5k games +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.762) · 41,505 trận · Đo được | | 41,505 |
| 12 | Anivia | mid | +0.753 16.3k games +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.748-0.757) · 16,257 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,257 |
| 13 | Ashe | mid | +0.753 1,612 trận +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.738-0.767) · 1,612 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,612 |
| 14 | Malzahar | mid | +0.752 67.2k games +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.750-0.754) · 67,187 trận · Đo được | | 67,187 |
| 15 | Elise | mid | +0.751 299 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.722-0.780) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 299 |
| 16 | Talon | mid | +0.750 12.4k games +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.755) · 12,440 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,440 |
| 17 | Qiyana | mid | +0.749 24.2k games +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.753) · 24,214 trận · Đo được | | 24,214 |
| 18 | Vel'Koz | mid | +0.748 10.9k games +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.742-0.753) · 10,899 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,899 |
| 19 | Fizz | mid | +0.747 62.9k games +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.750) · 62,947 trận · Đo được | | 62,947 |
| 20 | Akali | mid | +0.745 81.8k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.747) · 81,754 trận · Đo được | | 81,754 |
| 21 | Vi | mid | +0.744 739 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.764) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 739 |
| 22 | Bard | mid | +0.744 58 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.691-0.797) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 58 |
| 23 | Tryndamere | mid | +0.742 3,865 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.751) · 3,865 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,865 |
| 24 | Jarvan IV | mid | +0.736 668 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.756) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 668 |
| 25 | Syndra | mid | +0.735 57.7k games +0.735 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.737) · 57,668 trận · Đo được | | 57,668 |
| 26 | Morgana | mid | +0.735 6,260 trận +0.735 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.729-0.742) · 6,260 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,260 |
| 27 | Kennen | mid | +0.735 4,411 trận +0.735 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.726-0.744) · 4,411 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,411 |
| 28 | Kha'Zix | mid | +0.734 117 trận +0.734 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.691-0.776) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 117 |
| 29 | Ekko | mid | +0.732 50.7k games +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.730-0.735) · 50,668 trận · Đo được | | 50,668 |
| 30 | Seraphine | mid | +0.731 1,656 trận +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.743) · 1,656 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,656 |
| 31 | Taliyah | mid | +0.727 12.5k games +0.727 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.723-0.732) · 12,478 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,478 |
| 32 | Karma | mid | +0.726 1,397 trận +0.726 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.712-0.740) · 1,397 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,397 |
| 33 | Lux | mid | +0.724 47.6k games +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.726) · 47,590 trận · Đo được | | 47,590 |
| 34 | Cho'Gath | mid | +0.724 5,765 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.731) · 5,765 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,765 |
| 35 | Neeko | mid | +0.723 3,674 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.713-0.732) · 3,674 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,674 |
| 36 | Quinn | mid | +0.720 2,530 trận +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.732) · 2,530 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,530 |
| 37 | Kindred | mid | +0.717 237 trận +0.717 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.745) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 237 |
| 38 | Zilean | mid | +0.716 1,576 trận +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.730) · 1,576 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,576 |
| 39 | Evelynn | mid | +0.716 250 trận +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.743) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 250 |
| 40 | Annie | mid | +0.714 16.7k games +0.714 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.718) · 16,668 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,668 |
| 41 | Locke | mid | +0.713 55.1k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.715) · 55,066 trận · Đo được | | 55,066 |
| 42 | Brand | mid | +0.712 11.0k games +0.712 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.717) · 10,977 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,977 |
| 43 | Ryze | mid | +0.711 19.7k games +0.711 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.714) · 19,724 trận · Đo được | | 19,724 |
| 44 | Mel | mid | +0.710 38.0k games +0.710 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.712) · 37,982 trận · Đo được | | 37,982 |
| 45 | Galio | mid | +0.710 33.9k games +0.710 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.713) · 33,899 trận · Đo được | | 33,899 |
| 46 | Ivern | mid | +0.710 99 trận +0.710 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.675-0.746) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 99 |
| 47 | Twisted Fate | mid | +0.707 33.6k games +0.707 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.710) · 33,571 trận · Đo được | | 33,571 |
| 48 | Fiora | mid | +0.706 811 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.724) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 811 |
| 49 | Rek'Sai | mid | +0.706 107 trận +0.706 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.744) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 107 |
| 50 | Sylas | mid | +0.704 59.7k games +0.704 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.706) · 59,695 trận · Đo được | | 59,695 |
| 51 | Nidalee | mid | +0.703 546 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.679-0.727) · 546 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 546 |
| 52 | Rakan | mid | +0.703 213 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.672-0.733) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 213 |
| 53 | Skarner | mid | +0.703 63 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.744) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 63 |
| 54 | Ngộ Không | mid | +0.700 1,095 trận +0.700 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.716) · 1,095 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,095 |
| 55 | Orianna | mid | +0.699 29.7k games +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.696-0.702) · 29,708 trận · Đo được | | 29,708 |
| 56 | Garen | mid | +0.699 5,210 trận +0.699 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.692-0.706) · 5,210 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,210 |
| 57 | Teemo | mid | +0.698 4,091 trận +0.698 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.689-0.707) · 4,091 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,091 |
| 58 | Janna | mid | +0.696 102 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.658-0.735) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 102 |
| 59 | Tristana | mid | +0.692 6,722 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.698) · 6,722 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,722 |
| 60 | Lucian | mid | +0.692 4,309 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.684-0.699) · 4,309 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,309 |
| 61 | Graves | mid | +0.692 592 trận +0.692 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.672-0.712) · 592 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 592 |
| 62 | Katarina | mid | +0.691 60.5k games +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.693) · 60,479 trận · Đo được | | 60,479 |
| 63 | Hwei | mid | +0.691 28.4k games +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.694) · 28,423 trận · Đo được | | 28,423 |
| 64 | Lee Sin | mid | +0.691 1,279 trận +0.691 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.706) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,279 |
| 65 | Viktor | mid | +0.690 55.4k games +0.690 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.692) · 55,420 trận · Đo được | | 55,420 |
| 66 | Naafiri | mid | +0.690 11.8k games +0.690 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.686-0.695) · 11,850 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,850 |
| 67 | Ambessa | mid | +0.689 1,684 trận +0.689 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.701) · 1,684 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,684 |
| 68 | Master Yi | mid | +0.687 1,619 trận +0.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.699) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,619 |
| 69 | Viego | mid | +0.687 1,367 trận +0.687 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.700) · 1,367 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,367 |
| 70 | Kled | mid | +0.685 898 trận +0.685 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.703) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 898 |
| 71 | Zeri | mid | +0.685 563 trận +0.685 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.705) · 563 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 563 |
| 72 | Rumble | mid | +0.684 1,025 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.669-0.699) · 1,025 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,025 |
| 73 | Shyvana | mid | +0.684 242 trận +0.684 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.659-0.709) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 242 |
| 74 | Miss Fortune | mid | +0.683 2,137 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.671-0.694) · 2,137 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,137 |
| 75 | Kalista | mid | +0.683 893 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.666-0.701) · 893 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 893 |
| 76 | Sejuani | mid | +0.683 370 trận +0.683 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.658-0.709) · 370 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 370 |
| 77 | Heimerdinger | mid | +0.682 5,870 trận +0.682 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.675-0.690) · 5,870 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,870 |
| 78 | Xin Zhao | mid | +0.681 1,786 trận +0.681 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.694) · 1,786 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,786 |
| 79 | Corki | mid | +0.679 2,058 trận +0.679 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.691) · 2,058 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,058 |
| 80 | Gragas | mid | +0.678 4,377 trận +0.678 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.670-0.685) · 4,377 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,377 |
| 81 | Veigar | mid | +0.677 57.8k games +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.675-0.679) · 57,831 trận · Đo được | | 57,831 |
| 82 | Singed | mid | +0.677 1,436 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.689) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,436 |
| 83 | Darius | mid | +0.677 1,328 trận +0.677 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.691) · 1,328 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,328 |
| 84 | Ziggs | mid | +0.676 8,330 trận +0.676 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.671-0.682) · 8,330 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,330 |
| 85 | Zed | mid | +0.675 78.7k games +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.673-0.676) · 78,737 trận · Đo được | | 78,737 |
| 86 | Camille | mid | +0.675 467 trận +0.675 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.654-0.696) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 467 |
| 87 | Hecarim | mid | +0.674 32 trận +0.674 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.719) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 32 |
| 88 | Malphite | mid | +0.673 10.0k games +0.673 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.668-0.677) · 10,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,029 |
| 89 | Nocturne | mid | +0.672 488 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.649-0.696) · 488 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 488 |
| 90 | Taric | mid | +0.672 77 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.713) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 77 |
| 91 | Nami | mid | +0.672 41 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.720) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 41 |
| 92 | Cassiopeia | mid | +0.671 11.0k games +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.666-0.676) · 11,018 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,018 |
| 93 | Gnar | mid | +0.671 286 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.695) · 286 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 286 |
| 94 | Nautilus | mid | +0.670 312 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.645-0.695) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 312 |
| 95 | Lulu | mid | +0.670 293 trận +0.670 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.697) · 293 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 293 |
| 96 | Pantheon | mid | +0.669 12.1k games +0.669 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.673) · 12,077 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,077 |
| 97 | Pyke | mid | +0.668 407 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.694) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 407 |
| 98 | Lillia | mid | +0.668 214 trận +0.668 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.639-0.697) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 214 |
| 99 | Poppy | mid | +0.666 209 trận +0.666 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.637-0.695) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 209 |
| 100 | Riven | mid | +0.665 3,540 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.673) · 3,540 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,540 |
| 101 | Renekton | mid | +0.665 2,692 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.656-0.674) · 2,692 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,692 |
| 102 | Yorick | mid | +0.665 1,935 trận +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.677) · 1,935 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,935 |
| 103 | Nilah | mid | +0.664 89 trận +0.664 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.627-0.701) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 89 |
| 104 | Varus | mid | +0.662 2,887 trận +0.662 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.671) · 2,887 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,887 |
| 105 | Xayah | mid | +0.661 204 trận +0.661 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.634-0.689) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 204 |
| 106 | Akshan | mid | +0.657 17.8k games +0.657 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.653-0.660) · 17,765 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,765 |
| 107 | Zaahen | mid | +0.656 548 trận +0.656 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.677) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 548 |
| 108 | Kayn | mid | +0.655 496 trận +0.655 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.634-0.677) · 496 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 496 |
| 109 | Aatrox | mid | +0.653 1,218 trận +0.653 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.667) · 1,218 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,218 |
| 110 | Shaco | mid | +0.653 398 trận +0.653 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.626-0.679) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 398 |
| 111 | Amumu | mid | +0.653 52 trận +0.653 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.691) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 52 |
| 112 | Irelia | mid | +0.652 31.0k games +0.652 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.650-0.655) · 31,005 trận · Đo được | | 31,005 |
| 113 | Azir | mid | +0.651 17.8k games +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.647-0.655) · 17,787 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,787 |
| 114 | Sivir | mid | +0.651 324 trận +0.651 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.625-0.677) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 324 |
| 115 | Yasuo | mid | +0.650 119k games +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.649-0.652) · 119,051 trận · Đo được | | 119,051 |
| 116 | Gwen | mid | +0.650 4,225 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.643-0.658) · 4,225 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,225 |
| 117 | Briar | mid | +0.650 2,593 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.641-0.659) · 2,593 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,593 |
| 118 | Alistar | mid | +0.650 246 trận +0.650 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.677) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 246 |
| 119 | Sett | mid | +0.648 2,241 trận +0.648 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.658) · 2,241 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,241 |
| 120 | Vayne | mid | +0.647 1,140 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.632-0.661) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,140 |
| 121 | Maokai | mid | +0.647 246 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.621-0.673) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 246 |
| 122 | Milio | mid | +0.647 81 trận +0.647 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.609-0.685) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 81 |
| 123 | Thresh | mid | +0.646 165 trận +0.646 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.613-0.679) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 124 | Udyr | mid | +0.645 373 trận +0.645 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.667) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 373 |
| 125 | Sona | mid | +0.644 100 trận +0.644 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.601-0.687) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 100 |
| 126 | Kassadin | mid | +0.643 20.1k games +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.640-0.647) · 20,083 trận · Đo được | | 20,083 |
| 127 | Warwick | mid | +0.643 455 trận +0.643 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.622-0.664) · 455 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 455 |
| 128 | Aurelion Sol | mid | +0.642 18.1k games +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.646) · 18,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 18,121 |
| 129 | Volibear | mid | +0.642 3,771 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.635-0.650) · 3,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,771 |
| 130 | Jax | mid | +0.642 1,324 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.629-0.655) · 1,324 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,324 |
| 131 | Blitzcrank | mid | +0.642 247 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.667) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 247 |
| 132 | Bel'Veth | mid | +0.642 100 trận +0.642 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.610-0.675) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 100 |
| 133 | Xerath | mid | +0.641 37.5k games +0.641 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.643) · 37,509 trận · Đo được | | 37,509 |
| 134 | Caitlyn | mid | +0.640 2,477 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.630-0.650) · 2,477 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,477 |
| 135 | K'Sante | mid | +0.640 683 trận +0.640 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.658) · 683 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 683 |
| 136 | Yone | mid | +0.639 107k games +0.639 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.638-0.641) · 107,092 trận · Đo được | | 107,092 |
| 137 | Soraka | mid | +0.639 187 trận +0.639 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.612-0.666) · 187 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 187 |
| 138 | Jhin | mid | +0.638 2,269 trận +0.638 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.628-0.648) · 2,269 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,269 |
| 139 | Trundle | mid | +0.638 349 trận +0.638 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.615-0.661) · 349 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 349 |
| 140 | Swain | mid | +0.636 7,811 trận +0.636 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.631-0.642) · 7,811 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,811 |
| 141 | Kai'Sa | mid | +0.634 2,707 trận +0.634 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.625-0.643) · 2,707 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,707 |
| 142 | Kayle | mid | +0.632 3,743 trận +0.632 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.641) · 3,743 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,743 |
| 143 | Zac | mid | +0.632 847 trận +0.632 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.616-0.647) · 847 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 847 |
| 144 | Kog'Maw | mid | +0.631 5,040 trận +0.631 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.624-0.638) · 5,040 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,040 |
| 145 | Ornn | mid | +0.630 584 trận +0.630 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.649) · 584 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 584 |
| 146 | Mordekaiser | mid | +0.629 2,182 trận +0.629 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.619-0.640) · 2,182 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,182 |
| 147 | Smolder | mid | +0.628 6,765 trận +0.628 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.623-0.634) · 6,765 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,765 |
| 148 | Shen | mid | +0.628 741 trận +0.628 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.611-0.645) · 741 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 741 |
| 149 | Sion | mid | +0.627 5,487 trận +0.627 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.620-0.633) · 5,487 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,487 |
| 150 | Yunara | mid | +0.625 300 trận +0.625 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.600-0.650) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 300 |
| 151 | Twitch | mid | +0.620 1,516 trận +0.620 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.608-0.632) · 1,516 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,516 |
| 152 | Karthus | mid | +0.619 1,719 trận +0.619 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.606-0.632) · 1,719 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,719 |
| 153 | Aphelios | mid | +0.619 528 trận +0.619 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.600-0.637) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 528 |
| 154 | Leona | mid | +0.616 183 trận +0.616 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.644) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 183 |
| 155 | Senna | mid | +0.612 376 trận +0.612 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.589-0.635) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 376 |
| 156 | Rammus | mid | +0.612 108 trận +0.612 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.577-0.647) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 108 |
| 157 | Olaf | mid | +0.610 468 trận +0.610 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.590-0.631) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 468 |
| 158 | Jinx | mid | +0.607 501 trận +0.607 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.588-0.627) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 501 |
| 159 | Ezreal | mid | +0.604 5,451 trận +0.604 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.597-0.610) · 5,451 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,451 |
| 160 | Tahm Kench | mid | +0.602 977 trận +0.602 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.587-0.617) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 977 |
| 161 | Nunu & Willump | mid | +0.600 1,934 trận +0.600 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.588-0.612) · 1,934 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,934 |
| 162 | Samira | mid | +0.600 366 trận +0.600 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.578-0.622) · 366 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 366 |
| 163 | Vladimir | mid | +0.599 33.9k games +0.599 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.601) · 33,920 trận · Đo được | | 33,920 |
| 164 | Gangplank | mid | +0.597 3,857 trận +0.597 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.590-0.605) · 3,857 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,857 |
| 165 | Illaoi | mid | +0.591 993 trận +0.591 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.576-0.606) · 993 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 993 |
| 166 | Draven | mid | +0.573 687 trận +0.573 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.555-0.591) · 687 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 687 |
| 167 | Dr. Mundo | mid | +0.564 1,064 trận +0.564 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.547-0.580) · 1,064 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,064 |
| 168 | Nasus | mid | +0.558 7,640 trận +0.558 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.553-0.564) · 7,640 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,640 |