| 1 | Fiddlesticks | top | +1.373 2,363 trận +1.373 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 1.351-1.394) · 2,363 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,363 |
| 2 | Zoe | top | +0.903 880 trận +0.903 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.883-0.922) · 880 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 880 |
| 3 | Vel'Koz | top | +0.897 1,051 trận +0.897 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.879-0.915) · 1,051 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,051 |
| 4 | Aurora | top | +0.874 3,439 trận +0.874 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.865-0.884) · 3,439 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,439 |
| 5 | Malzahar | top | +0.865 6,457 trận +0.865 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.859-0.872) · 6,457 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,457 |
| 6 | Urgot | top | +0.862 23.7k games +0.862 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.858-0.866) · 23,748 trận · Đo được | | 23,748 |
| 7 | LeBlanc | top | +0.856 945 trận +0.856 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.874) · 945 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 945 |
| 8 | Ahri | top | +0.853 1,943 trận +0.853 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.842-0.865) · 1,943 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,943 |
| 9 | Ashe | top | +0.850 1,817 trận +0.850 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.837-0.862) · 1,817 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,817 |
| 10 | Anivia | top | +0.841 3,906 trận +0.841 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.832-0.850) · 3,906 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,906 |
| 11 | Kennen | top | +0.839 14.9k games +0.839 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.834-0.843) · 14,863 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 14,863 |
| 12 | Morgana | top | +0.838 1,448 trận +0.838 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.825-0.852) · 1,448 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,448 |
| 13 | Karma | top | +0.836 1,546 trận +0.836 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.849) · 1,546 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,546 |
| 14 | Vex | top | +0.836 633 trận +0.836 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.815-0.856) · 633 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 633 |
| 15 | Lissandra | top | +0.829 3,290 trận +0.829 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.820-0.839) · 3,290 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,290 |
| 16 | Akali | top | +0.827 25.4k games +0.827 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.823-0.830) · 25,376 trận · Đo được | | 25,376 |
| 17 | Jayce | top | +0.825 31.0k games +0.825 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.822-0.828) · 31,000 trận · Đo được | | 31,000 |
| 18 | Syndra | top | +0.819 1,154 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.804-0.834) · 1,154 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,154 |
| 19 | Hwei | top | +0.819 746 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.839) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 746 |
| 20 | Zyra | top | +0.819 458 trận +0.819 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.795-0.844) · 458 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 458 |
| 21 | Taliyah | top | +0.817 330 trận +0.817 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.787-0.847) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 330 |
| 22 | Brand | top | +0.816 3,751 trận +0.816 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.808-0.825) · 3,751 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,751 |
| 23 | Ryze | top | +0.811 3,724 trận +0.811 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.802-0.819) · 3,724 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,724 |
| 24 | Tryndamere | top | +0.809 35.0k games +0.809 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.812) · 34,986 trận · Đo được | | 34,986 |
| 25 | Teemo | top | +0.808 64.3k games +0.808 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.806-0.810) · 64,333 trận · Đo được | | 64,333 |
| 26 | Fiora | top | +0.806 32.3k games +0.806 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.803-0.809) · 32,265 trận · Đo được | | 32,265 |
| 27 | Quinn | top | +0.805 7,786 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.798-0.811) · 7,786 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,786 |
| 28 | Lucian | top | +0.805 1,203 trận +0.805 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.790-0.819) · 1,203 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,203 |
| 29 | Heimerdinger | top | +0.804 19.1k games +0.804 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.800-0.808) · 19,136 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 19,136 |
| 30 | Gnar | top | +0.803 22.5k games +0.803 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.799-0.806) · 22,522 trận · Đo được | | 22,522 |
| 31 | Lux | top | +0.802 884 trận +0.802 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.784-0.820) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 884 |
| 32 | Kalista | top | +0.801 3,136 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.792-0.810) · 3,136 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,136 |
| 33 | Kindred | top | +0.801 130 trận +0.801 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.764-0.838) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 130 |
| 34 | Mel | top | +0.799 987 trận +0.799 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.815) · 987 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 987 |
| 35 | Bard | top | +0.799 68 trận +0.799 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.847) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 68 |
| 36 | Zilean | top | +0.798 1,198 trận +0.798 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.813) · 1,198 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,198 |
| 37 | Veigar | top | +0.794 2,286 trận +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.783-0.805) · 2,286 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,286 |
| 38 | Ekko | top | +0.794 2,258 trận +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.782-0.805) · 2,258 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,258 |
| 39 | Qiyana | top | +0.794 1,412 trận +0.794 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.780-0.807) · 1,412 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,412 |
| 40 | Annie | top | +0.793 739 trận +0.793 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.773-0.812) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 739 |
| 41 | Graves | top | +0.789 1,135 trận +0.789 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.774-0.804) · 1,135 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,135 |
| 42 | Garen | top | +0.788 70.2k games +0.788 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.786-0.790) · 70,150 trận · Đo được | | 70,150 |
| 43 | Naafiri | top | +0.787 2,693 trận +0.787 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.777-0.797) · 2,693 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,693 |
| 44 | Fizz | top | +0.786 1,413 trận +0.786 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.801) · 1,413 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,413 |
| 45 | Zeri | top | +0.786 260 trận +0.786 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.758-0.813) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 260 |
| 46 | Tristana | top | +0.785 1,764 trận +0.785 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.773-0.797) · 1,764 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,764 |
| 47 | Azir | top | +0.785 1,155 trận +0.785 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.770-0.799) · 1,155 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,155 |
| 48 | Cassiopeia | top | +0.781 3,007 trận +0.781 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.790) · 3,007 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,007 |
| 49 | Orianna | top | +0.780 266 trận +0.780 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.809) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 266 |
| 50 | Kayle | top | +0.779 21.4k games +0.779 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.776-0.783) · 21,364 trận · Đo được | | 21,364 |
| 51 | Cho'Gath | top | +0.778 32.0k games +0.778 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.781) · 31,975 trận · Đo được | | 31,975 |
| 52 | Diana | top | +0.778 1,749 trận +0.778 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.791) · 1,749 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,749 |
| 53 | Darius | top | +0.777 76.1k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.779) · 76,119 trận · Đo được | | 76,119 |
| 54 | Renekton | top | +0.777 45.3k games +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.775-0.780) · 45,250 trận · Đo được | | 45,250 |
| 55 | Galio | top | +0.777 2,422 trận +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.767-0.788) · 2,422 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,422 |
| 56 | Talon | top | +0.777 436 trận +0.777 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.755-0.800) · 436 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 436 |
| 57 | Sejuani | top | +0.776 1,698 trận +0.776 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.788) · 1,698 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,698 |
| 58 | Neeko | top | +0.776 731 trận +0.776 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.756-0.795) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 731 |
| 59 | Vi | top | +0.775 834 trận +0.775 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.792) · 834 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 834 |
| 60 | Yorick | top | +0.774 35.9k games +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.771-0.777) · 35,899 trận · Đo được | | 35,899 |
| 61 | Varus | top | +0.774 6,565 trận +0.774 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.768-0.780) · 6,565 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 6,565 |
| 62 | Gwen | top | +0.773 19.7k games +0.773 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.770-0.777) · 19,713 trận · Đo được | | 19,713 |
| 63 | Ambessa | top | +0.772 20.4k games +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.769-0.776) · 20,434 trận · Đo được | | 20,434 |
| 64 | Corki | top | +0.772 2,594 trận +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.782) · 2,594 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,594 |
| 65 | Locke | top | +0.772 1,891 trận +0.772 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.760-0.784) · 1,891 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,891 |
| 66 | Lulu | top | +0.771 422 trận +0.771 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.796) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 422 |
| 67 | Vayne | top | +0.770 12.0k games +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.765-0.775) · 11,953 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,953 |
| 68 | Udyr | top | +0.770 3,666 trận +0.770 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.762-0.778) · 3,666 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,666 |
| 69 | Elise | top | +0.769 777 trận +0.769 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.750-0.788) · 777 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 777 |
| 70 | Malphite | top | +0.768 64.5k games +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.766-0.770) · 64,472 trận · Đo được | | 64,472 |
| 71 | Master Yi | top | +0.768 5,747 trận +0.768 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.760-0.775) · 5,747 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,747 |
| 72 | Seraphine | top | +0.767 146 trận +0.767 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.802) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 146 |
| 73 | Sivir | top | +0.766 109 trận +0.766 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.802) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 109 |
| 74 | Zaahen | top | +0.765 21.2k games +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.761-0.768) · 21,166 trận · Đo được | | 21,166 |
| 75 | Miss Fortune | top | +0.765 491 trận +0.765 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.744-0.787) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 491 |
| 76 | Viego | top | +0.764 919 trận +0.764 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.749-0.780) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 919 |
| 77 | Gragas | top | +0.763 15.7k games +0.763 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.759-0.767) · 15,666 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 15,666 |
| 78 | Viktor | top | +0.762 1,938 trận +0.762 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.773) · 1,938 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,938 |
| 79 | Janna | top | +0.762 165 trận +0.762 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.797) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 80 | Trundle | top | +0.761 20.0k games +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.764) · 20,042 trận · Đo được | | 20,042 |
| 81 | Shyvana | top | +0.761 1,739 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.749-0.773) · 1,739 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,739 |
| 82 | Rek'Sai | top | +0.761 542 trận +0.761 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.740-0.782) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 542 |
| 83 | Rumble | top | +0.760 10.5k games +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.755-0.765) · 10,480 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 10,480 |
| 84 | Skarner | top | +0.760 920 trận +0.760 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.745-0.774) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 920 |
| 85 | Volibear | top | +0.759 45.1k games +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.757-0.762) · 45,119 trận · Đo được | | 45,119 |
| 86 | Ngộ Không | top | +0.759 7,028 trận +0.759 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.753-0.765) · 7,028 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,028 |
| 87 | Aatrox | top | +0.758 46.6k games +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.756-0.761) · 46,641 trận · Đo được | | 46,641 |
| 88 | Zed | top | +0.758 4,314 trận +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.751-0.766) · 4,314 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,314 |
| 89 | Ziggs | top | +0.758 531 trận +0.758 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.780) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 531 |
| 90 | Smolder | top | +0.755 3,762 trận +0.755 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.763) · 3,762 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,762 |
| 91 | Lillia | top | +0.754 788 trận +0.754 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.772) · 788 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 788 |
| 92 | Xayah | top | +0.753 159 trận +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.725-0.780) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 159 |
| 93 | Sona | top | +0.753 57 trận +0.753 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.712-0.794) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 57 |
| 94 | Kled | top | +0.752 12.1k games +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.748-0.757) · 12,051 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 12,051 |
| 95 | Sylas | top | +0.752 7,528 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.758) · 7,528 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 7,528 |
| 96 | Poppy | top | +0.752 5,328 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.746-0.759) · 5,328 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 5,328 |
| 97 | Rell | top | +0.752 91 trận +0.752 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.794) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 91 |
| 98 | Camille | top | +0.751 22.3k games +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.754) · 22,307 trận · Đo được | | 22,307 |
| 99 | Jarvan IV | top | +0.751 660 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.770) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 660 |
| 100 | Yunara | top | +0.751 199 trận +0.751 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.722-0.780) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 199 |
| 101 | Akshan | top | +0.750 1,133 trận +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.764) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,133 |
| 102 | Evelynn | top | +0.750 177 trận +0.750 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.782) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 177 |
| 103 | Swain | top | +0.749 4,740 trận +0.749 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.756) · 4,740 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 4,740 |
| 104 | Yone | top | +0.748 82.1k games +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.747-0.750) · 82,080 trận · Đo được | | 82,080 |
| 105 | Senna | top | +0.748 690 trận +0.748 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.730-0.766) · 690 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 690 |
| 106 | Kayn | top | +0.747 3,738 trận +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.739-0.754) · 3,738 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,738 |
| 107 | Caitlyn | top | +0.747 2,140 trận +0.747 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.736-0.758) · 2,140 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,140 |
| 108 | Twisted Fate | top | +0.746 2,126 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.735-0.756) · 2,126 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,126 |
| 109 | Pyke | top | +0.746 71 trận +0.746 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.698-0.794) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 71 |
| 110 | Sett | top | +0.745 76.2k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.743-0.747) · 76,194 trận · Đo được | | 76,194 |
| 111 | Singed | top | +0.745 17.0k games +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.741-0.748) · 17,020 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 17,020 |
| 112 | Karthus | top | +0.745 1,046 trận +0.745 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.729-0.761) · 1,046 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,046 |
| 113 | Kai'Sa | top | +0.744 1,551 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.732-0.756) · 1,551 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,551 |
| 114 | Thresh | top | +0.744 353 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.718-0.771) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 353 |
| 115 | Aphelios | top | +0.744 238 trận +0.744 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.715-0.772) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 238 |
| 116 | Rakan | top | +0.742 62 trận +0.742 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.780) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 62 |
| 117 | Yasuo | top | +0.741 37.2k games +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.738-0.743) · 37,189 trận · Đo được | | 37,189 |
| 118 | Nidalee | top | +0.741 618 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.762) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 618 |
| 119 | Samira | top | +0.741 165 trận +0.741 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.772) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 165 |
| 120 | K'Sante | top | +0.740 20.1k games +0.740 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.737-0.744) · 20,102 trận · Đo được | | 20,102 |
| 121 | Ivern | top | +0.737 825 trận +0.737 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.720-0.754) · 825 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 825 |
| 122 | Mordekaiser | top | +0.736 72.8k games +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.734-0.738) · 72,793 trận · Đo được | | 72,793 |
| 123 | Irelia | top | +0.736 33.9k games +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.733-0.738) · 33,908 trận · Đo được | | 33,908 |
| 124 | Aurelion Sol | top | +0.736 1,566 trận +0.736 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.749) · 1,566 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,566 |
| 125 | Jax | top | +0.733 52.6k games +0.733 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.731-0.735) · 52,600 trận · Đo được | | 52,600 |
| 126 | Shaco | top | +0.733 1,847 trận +0.733 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.745) · 1,847 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,847 |
| 127 | Xin Zhao | top | +0.732 2,065 trận +0.732 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.721-0.743) · 2,065 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,065 |
| 128 | Olaf | top | +0.731 22.5k games +0.731 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.727-0.734) · 22,539 trận · Đo được | | 22,539 |
| 129 | Katarina | top | +0.729 1,136 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.743) · 1,136 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,136 |
| 130 | Nautilus | top | +0.729 643 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.748) · 643 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 643 |
| 131 | Soraka | top | +0.729 305 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.707-0.751) · 305 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 305 |
| 132 | Blitzcrank | top | +0.729 194 trận +0.729 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.699-0.759) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 194 |
| 133 | Pantheon | top | +0.727 33.2k games +0.727 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.724-0.730) · 33,196 trận · Đo được | | 33,196 |
| 134 | Jhin | top | +0.724 1,505 trận +0.724 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.737) · 1,505 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,505 |
| 135 | Nocturne | top | +0.723 742 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.741) · 742 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 742 |
| 136 | Nilah | top | +0.723 75 trận +0.723 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.684-0.762) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 75 |
| 137 | Illaoi | top | +0.722 34.0k games +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.725) · 33,987 trận · Đo được | | 33,987 |
| 138 | Gangplank | top | +0.722 33.2k games +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.719-0.724) · 33,167 trận · Đo được | | 33,167 |
| 139 | Amumu | top | +0.722 195 trận +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.690-0.754) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 195 |
| 140 | Kha'Zix | top | +0.722 104 trận +0.722 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.677-0.766) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 104 |
| 141 | Riven | top | +0.720 16.4k games +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.716-0.723) · 16,404 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 16,404 |
| 142 | Kassadin | top | +0.720 925 trận +0.720 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.705-0.736) · 925 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 925 |
| 143 | Vladimir | top | +0.719 8,419 trận +0.719 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.714-0.724) · 8,419 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 8,419 |
| 144 | Kog'Maw | top | +0.718 1,242 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.731) · 1,242 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,242 |
| 145 | Ezreal | top | +0.718 1,133 trận +0.718 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.704-0.733) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,133 |
| 146 | Dr. Mundo | top | +0.716 33.4k games +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.713-0.718) · 33,407 trận · Đo được | | 33,407 |
| 147 | Warwick | top | +0.716 11.5k games +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.711-0.720) · 11,503 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 11,503 |
| 148 | Xerath | top | +0.716 353 trận +0.716 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.692-0.740) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 353 |
| 149 | Ornn | top | +0.713 25.6k games +0.713 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.710-0.716) · 25,586 trận · Đo được | | 25,586 |
| 150 | Shen | top | +0.712 26.5k games +0.712 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.709-0.715) · 26,472 trận · Đo được | | 26,472 |
| 151 | Hecarim | top | +0.708 129 trận +0.708 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.676-0.740) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 129 |
| 152 | Sion | top | +0.705 29.1k games +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.702-0.708) · 29,125 trận · Đo được | | 29,125 |
| 153 | Alistar | top | +0.705 673 trận +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.688-0.722) · 673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 673 |
| 154 | Braum | top | +0.705 67 trận +0.705 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.664-0.746) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 67 |
| 155 | Maokai | top | +0.703 3,003 trận +0.703 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.694-0.713) · 3,003 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 3,003 |
| 156 | Tahm Kench | top | +0.702 23.0k games +0.702 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.699-0.705) · 23,030 trận · Đo được | | 23,030 |
| 157 | Bel'Veth | top | +0.701 208 trận +0.701 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.674-0.727) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 208 |
| 158 | Briar | top | +0.696 2,850 trận +0.696 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.687-0.705) · 2,850 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,850 |
| 159 | Zac | top | +0.694 2,863 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.685-0.704) · 2,863 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 2,863 |
| 160 | Rengar | top | +0.694 1,619 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.681-0.707) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,619 |
| 161 | Jinx | top | +0.694 206 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.665-0.722) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 206 |
| 162 | Taric | top | +0.694 175 trận +0.694 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.724) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 175 |
| 163 | Leona | top | +0.688 276 trận +0.688 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.713) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 276 |
| 164 | Draven | top | +0.686 1,145 trận +0.686 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.672-0.700) · 1,145 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,145 |
| 165 | Rammus | top | +0.672 831 trận +0.672 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.657-0.688) · 831 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 831 |
| 166 | Twitch | top | +0.671 341 trận +0.671 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.648-0.695) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 341 |
| 167 | Lee Sin | top | +0.667 1,627 trận +0.667 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.655-0.680) · 1,627 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 1,627 |
| 168 | Nasus | top | +0.665 45.3k games +0.665 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.663-0.668) · 45,304 trận · Đo được | | 45,304 |
| 169 | Nunu & Willump | top | +0.624 263 trận +0.624 điểm tầm nhìn mỗi phút (khoảng 0.596-0.653) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | | 263 |