| 1 | Cassiopeia | top | +609.7 3,008 trận +609.7 lần tung chiêu (khoảng 602.7-616.7) · 3,008 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,008 |
| 2 | Zeri | top | +585 260 trận +585 lần tung chiêu (khoảng 564-607) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 |
| 3 | Ryze | top | +530.9 3,725 trận +530.9 lần tung chiêu (khoảng 525.3-536.5) · 3,725 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,725 |
| 4 | Nidalee | top | +524 619 trận +524 lần tung chiêu (khoảng 510-538) · 619 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 619 |
| 5 | Riven | top | +491.7 16.4k games +491.7 lần tung chiêu (khoảng 488.9-494.6) · 16,408 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,408 |
| 6 | Karthus | top | +484.0 1,046 trận +484.0 lần tung chiêu (khoảng 476.0-492.0) · 1,046 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,046 |
| 7 | Elise | top | +468 777 trận +468 lần tung chiêu (khoảng 457-478) · 777 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 777 |
| 8 | Zilean | top | +460 1,198 trận +460 lần tung chiêu (khoảng 450-470) · 1,198 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,198 |
| 9 | Gragas | top | +411.3 15.7k games +411.3 lần tung chiêu (khoảng 409.4-413.3) · 15,672 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,672 |
| 10 | Ivern | top | +407 826 trận +407 lần tung chiêu (khoảng 391-423) · 826 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 |
| 11 | Evelynn | top | +401 177 trận +401 lần tung chiêu (khoảng 384-417) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 |
| 12 | Yasuo | top | +397.9 37.2k games +397.9 lần tung chiêu (khoảng 396.8-399.0) · 37,205 trận · Đo được | 37,205 |
| 13 | Locke | top | +392.5 1,891 trận +392.5 lần tung chiêu (khoảng 387.4-397.5) · 1,891 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,891 |
| 14 | Jayce | top | +386.6 31.0k games +386.6 lần tung chiêu (khoảng 385.3-388.0) · 31,008 trận · Đo được | 31,008 |
| 15 | Lee Sin | top | +378.9 1,628 trận +378.9 lần tung chiêu (khoảng 373.1-384.7) · 1,628 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,628 |
| 16 | Rumble | top | +376.8 10.5k games +376.8 lần tung chiêu (khoảng 374.6-379.1) · 10,482 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,482 |
| 17 | Shaco | top | +373.7 1,847 trận +373.7 lần tung chiêu (khoảng 365.2-382.3) · 1,847 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,847 |
| 18 | Yone | top | +370.92 82.1k games +370.92 lần tung chiêu (khoảng 370.18-371.66) · 82,110 trận · Đo được | 82,110 |
| 19 | Vladimir | top | +367.9 8,422 trận +367.9 lần tung chiêu (khoảng 365.3-370.5) · 8,422 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,422 |
| 20 | Aurora | top | +366.5 3,442 trận +366.5 lần tung chiêu (khoảng 362.0-371.0) · 3,442 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,442 |
| 21 | Syndra | top | +364.5 1,154 trận +364.5 lần tung chiêu (khoảng 358.3-370.6) · 1,154 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,154 |
| 22 | Shyvana | top | +361.9 1,739 trận +361.9 lần tung chiêu (khoảng 356.2-367.5) · 1,739 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,739 |
| 23 | Rek'Sai | top | +354.7 542 trận +354.7 lần tung chiêu (khoảng 346.4-362.9) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 |
| 24 | Udyr | top | +351.2 3,670 trận +351.2 lần tung chiêu (khoảng 347.0-355.5) · 3,670 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,670 |
| 25 | Kassadin | top | +349.8 925 trận +349.8 lần tung chiêu (khoảng 342.4-357.2) · 925 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 925 |
| 26 | Annie | top | +347.6 739 trận +347.6 lần tung chiêu (khoảng 339.5-355.7) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 |
| 27 | Skarner | top | +342.7 920 trận +342.7 lần tung chiêu (khoảng 335.2-350.2) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 920 |
| 28 | Zyra | top | +341 458 trận +341 lần tung chiêu (khoảng 330-351) · 458 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 |
| 29 | Gangplank | top | +339.7 33.2k games +339.7 lần tung chiêu (khoảng 338.5-340.8) · 33,178 trận · Đo được | 33,178 |
| 30 | Talon | top | +337 436 trận +337 lần tung chiêu (khoảng 323-351) · 436 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 436 |
| 31 | Aatrox | top | +335.56 46.7k games +335.56 lần tung chiêu (khoảng 334.56-336.56) · 46,656 trận · Đo được | 46,656 |
| 32 | Irelia | top | +335.37 33.9k games +335.37 lần tung chiêu (khoảng 334.40-336.34) · 33,924 trận · Đo được | 33,924 |
| 33 | K'Sante | top | +334.7 20.1k games +334.7 lần tung chiêu (khoảng 333.3-336.0) · 20,110 trận · Đo được | 20,110 |
| 34 | Anivia | top | +333.1 3,906 trận +333.1 lần tung chiêu (khoảng 329.9-336.4) · 3,906 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,906 |
| 35 | Zoe | top | +333.0 880 trận +333.0 lần tung chiêu (khoảng 326.4-339.5) · 880 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 880 |
| 36 | Ezreal | top | +332.7 1,134 trận +332.7 lần tung chiêu (khoảng 325.9-339.4) · 1,134 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,134 |
| 37 | Zed | top | +327.9 4,316 trận +327.9 lần tung chiêu (khoảng 325.0-330.8) · 4,316 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,316 |
| 38 | Camille | top | +324.7 22.3k games +324.7 lần tung chiêu (khoảng 323.4-326.0) · 22,316 trận · Đo được | 22,316 |
| 39 | Taliyah | top | +321 330 trận +321 lần tung chiêu (khoảng 310-332) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 330 |
| 40 | Malzahar | top | +315.5 6,460 trận +315.5 lần tung chiêu (khoảng 313.1-317.8) · 6,460 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,460 |
| 41 | Orianna | top | +311 266 trận +311 lần tung chiêu (khoảng 299-322) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 266 |
| 42 | Karma | top | +306.2 1,546 trận +306.2 lần tung chiêu (khoảng 301.6-310.8) · 1,546 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,546 |
| 43 | Veigar | top | +300.6 2,288 trận +300.6 lần tung chiêu (khoảng 297.0-304.1) · 2,288 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,288 |
| 44 | Lux | top | +298.5 884 trận +298.5 lần tung chiêu (khoảng 292.5-304.5) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 884 |
| 45 | Smolder | top | +297.2 3,765 trận +297.2 lần tung chiêu (khoảng 294.3-300.0) · 3,765 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,765 |
| 46 | Rengar | top | +296.7 1,621 trận +296.7 lần tung chiêu (khoảng 292.2-301.2) · 1,621 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,621 |
| 47 | Sylas | top | +296.2 7,532 trận +296.2 lần tung chiêu (khoảng 294.0-298.3) · 7,532 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,532 |
| 48 | LeBlanc | top | +295.6 946 trận +295.6 lần tung chiêu (khoảng 290.0-301.2) · 946 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 946 |
| 49 | Qiyana | top | +294.5 1,413 trận +294.5 lần tung chiêu (khoảng 290.1-298.8) · 1,413 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,413 |
| 50 | Ziggs | top | +291.2 532 trận +291.2 lần tung chiêu (khoảng 284.0-298.5) · 532 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 532 |
| 51 | Nasus | top | +291.10 45.3k games +291.10 lần tung chiêu (khoảng 290.29-291.91) · 45,312 trận · Đo được | 45,312 |
| 52 | Vel'Koz | top | +290.5 1,051 trận +290.5 lần tung chiêu (khoảng 285.5-295.6) · 1,051 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,051 |
| 53 | Bel'Veth | top | +290 208 trận +290 lần tung chiêu (khoảng 277-303) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 54 | Swain | top | +285.3 4,743 trận +285.3 lần tung chiêu (khoảng 282.9-287.8) · 4,743 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,743 |
| 55 | Ahri | top | +280.9 1,944 trận +280.9 lần tung chiêu (khoảng 277.0-284.7) · 1,944 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,944 |
| 56 | Dr. Mundo | top | +277.67 33.4k games +277.67 lần tung chiêu (khoảng 276.85-278.49) · 33,417 trận · Đo được | 33,417 |
| 57 | Naafiri | top | +277.2 2,695 trận +277.2 lần tung chiêu (khoảng 274.0-280.5) · 2,695 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,695 |
| 58 | Viego | top | +275.4 919 trận +275.4 lần tung chiêu (khoảng 270.1-280.6) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 919 |
| 59 | Zac | top | +274.9 2,863 trận +274.9 lần tung chiêu (khoảng 271.7-278.2) · 2,863 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,863 |
| 60 | Hecarim | top | +271 129 trận +271 lần tung chiêu (khoảng 256-287) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 |
| 61 | Fizz | top | +267.4 1,413 trận +267.4 lần tung chiêu (khoảng 263.3-271.4) · 1,413 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,413 |
| 62 | Zaahen | top | +266.3 21.2k games +266.3 lần tung chiêu (khoảng 265.2-267.4) · 21,172 trận · Đo được | 21,172 |
| 63 | Nunu & Willump | top | +264.9 263 trận +264.9 lần tung chiêu (khoảng 255.4-274.4) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 263 |
| 64 | Kennen | top | +264.3 14.9k games +264.3 lần tung chiêu (khoảng 263.0-265.5) · 14,868 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,868 |
| 65 | Hwei | top | +258.1 746 trận +258.1 lần tung chiêu (khoảng 252.4-263.8) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 746 |
| 66 | Lissandra | top | +256.2 3,290 trận +256.2 lần tung chiêu (khoảng 253.6-258.7) · 3,290 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,290 |
| 67 | Ambessa | top | +255.7 20.4k games +255.7 lần tung chiêu (khoảng 254.7-256.8) · 20,442 trận · Đo được | 20,442 |
| 68 | Fiora | top | +254.16 32.3k games +254.16 lần tung chiêu (khoảng 253.21-255.10) · 32,274 trận · Đo được | 32,274 |
| 69 | Xerath | top | +254.0 353 trận +254.0 lần tung chiêu (khoảng 246.4-261.7) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 |
| 70 | Viktor | top | +252.7 1,939 trận +252.7 lần tung chiêu (khoảng 249.0-256.4) · 1,939 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,939 |
| 71 | Kha'Zix | top | +252 104 trận +252 lần tung chiêu (khoảng 239-265) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 |
| 72 | Seraphine | top | +251 146 trận +251 lần tung chiêu (khoảng 240-262) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 |
| 73 | Sona | top | +251 57 trận +251 lần tung chiêu (khoảng 234-267) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 74 | Gwen | top | +250.5 19.7k games +250.5 lần tung chiêu (khoảng 249.4-251.6) · 19,716 trận · Đo được | 19,716 |
| 75 | Akali | top | +250.28 25.4k games +250.28 lần tung chiêu (khoảng 249.41-251.16) · 25,383 trận · Đo được | 25,383 |
| 76 | Taric | top | +250 175 trận +250 lần tung chiêu (khoảng 239-260) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 175 |
| 77 | Mordekaiser | top | +248.51 72.8k games +248.51 lần tung chiêu (khoảng 247.94-249.08) · 72,819 trận · Đo được | 72,819 |
| 78 | Vex | top | +245.7 634 trận +245.7 lần tung chiêu (khoảng 240.0-251.4) · 634 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 634 |
| 79 | Amumu | top | +244.9 195 trận +244.9 lần tung chiêu (khoảng 236.5-253.4) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 |
| 80 | Yorick | top | +243.69 35.9k games +243.69 lần tung chiêu (khoảng 242.96-244.43) · 35,920 trận · Đo được | 35,920 |
| 81 | Lillia | top | +243.2 789 trận +243.2 lần tung chiêu (khoảng 238.1-248.4) · 789 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 789 |
| 82 | Illaoi | top | +241.88 34.0k games +241.88 lần tung chiêu (khoảng 241.11-242.66) · 34,000 trận · Đo được | 34,000 |
| 83 | Rell | top | +238 91 trận +238 lần tung chiêu (khoảng 226-250) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 |
| 84 | Heimerdinger | top | +238.1 19.1k games +238.1 lần tung chiêu (khoảng 237.0-239.1) · 19,144 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,144 |
| 85 | Ngộ Không | top | +235.7 7,029 trận +235.7 lần tung chiêu (khoảng 234.0-237.4) · 7,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,029 |
| 86 | Urgot | top | +233.4 23.8k games +233.4 lần tung chiêu (khoảng 231.9-234.9) · 23,762 trận · Đo được | 23,762 |
| 87 | Kai'Sa | top | +233.3 1,552 trận +233.3 lần tung chiêu (khoảng 228.8-237.8) · 1,552 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,552 |
| 88 | Aphelios | top | +231.9 239 trận +231.9 lần tung chiêu (khoảng 222.2-241.6) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 |
| 89 | Brand | top | +230.8 3,752 trận +230.8 lần tung chiêu (khoảng 228.6-233.0) · 3,752 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,752 |
| 90 | Kog'Maw | top | +230.0 1,242 trận +230.0 lần tung chiêu (khoảng 225.6-234.4) · 1,242 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,242 |
| 91 | Kayn | top | +229.4 3,740 trận +229.4 lần tung chiêu (khoảng 227.1-231.6) · 3,740 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,740 |
| 92 | Twisted Fate | top | +229.0 2,127 trận +229.0 lần tung chiêu (khoảng 225.4-232.6) · 2,127 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,127 |
| 93 | Janna | top | +227.4 166 trận +227.4 lần tung chiêu (khoảng 219.4-235.3) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 |
| 94 | Draven | top | +225.6 1,145 trận +225.6 lần tung chiêu (khoảng 220.8-230.4) · 1,145 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,145 |
| 95 | Singed | top | +225.0 17.0k games +225.0 lần tung chiêu (khoảng 224.0-226.1) · 17,030 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,030 |
| 96 | Jax | top | +223.10 52.6k games +223.10 lần tung chiêu (khoảng 222.48-223.72) · 52,623 trận · Đo được | 52,623 |
| 97 | Lucian | top | +222.3 1,203 trận +222.3 lần tung chiêu (khoảng 217.8-226.8) · 1,203 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,203 |
| 98 | Neeko | top | +220.6 731 trận +220.6 lần tung chiêu (khoảng 215.2-226.0) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 731 |
| 99 | Nilah | top | +220.5 75 trận +220.5 lần tung chiêu (khoảng 212.7-228.3) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 100 | Renekton | top | +220.13 45.3k games +220.13 lần tung chiêu (khoảng 219.47-220.79) · 45,277 trận · Đo được | 45,277 |
| 101 | Sion | top | +219.03 29.1k games +219.03 lần tung chiêu (khoảng 218.33-219.73) · 29,132 trận · Đo được | 29,132 |
| 102 | Corki | top | +218.3 2,595 trận +218.3 lần tung chiêu (khoảng 215.5-221.0) · 2,595 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,595 |
| 103 | Azir | top | +217.7 1,155 trận +217.7 lần tung chiêu (khoảng 214.3-221.2) · 1,155 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,155 |
| 104 | Samira | top | +217.0 166 trận +217.0 lần tung chiêu (khoảng 209.8-224.3) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 |
| 105 | Kindred | top | +216.5 131 trận +216.5 lần tung chiêu (khoảng 208.2-224.7) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 131 |
| 106 | Soraka | top | +216.0 305 trận +216.0 lần tung chiêu (khoảng 209.9-222.1) · 305 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 305 |
| 107 | Pyke | top | +215.7 71 trận +215.7 lần tung chiêu (khoảng 206.4-225.0) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 |
| 108 | Akshan | top | +214.3 1,133 trận +214.3 lần tung chiêu (khoảng 210.6-218.0) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,133 |
| 109 | Miss Fortune | top | +214.1 491 trận +214.1 lần tung chiêu (khoảng 208.0-220.2) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 |
| 110 | Malphite | top | +213.91 64.5k games +213.91 lần tung chiêu (khoảng 213.39-214.44) · 64,494 trận · Đo được | 64,494 |
| 111 | Rakan | top | +212.5 62 trận +212.5 lần tung chiêu (khoảng 202.6-222.4) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 112 | Maokai | top | +212.4 3,003 trận +212.4 lần tung chiêu (khoảng 210.0-214.7) · 3,003 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,003 |
| 113 | Cho'Gath | top | +212.26 32.0k games +212.26 lần tung chiêu (khoảng 211.55-212.97) · 31,993 trận · Đo được | 31,993 |
| 114 | Aurelion Sol | top | +211.3 1,567 trận +211.3 lần tung chiêu (khoảng 208.3-214.2) · 1,567 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,567 |
| 115 | Trundle | top | +210.82 20.0k games +210.82 lần tung chiêu (khoảng 209.94-211.70) · 20,048 trận · Đo được | 20,048 |
| 116 | Xayah | top | +210.1 159 trận +210.1 lần tung chiêu (khoảng 203.1-217.0) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 |
| 117 | Ekko | top | +209.4 2,260 trận +209.4 lần tung chiêu (khoảng 206.9-211.9) · 2,260 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,260 |
| 118 | Bard | top | +209.2 67 trận +209.2 lần tung chiêu (khoảng 201.8-216.5) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 119 | Pantheon | top | +208.64 33.2k games +208.64 lần tung chiêu (khoảng 207.95-209.33) · 33,208 trận · Đo được | 33,208 |
| 120 | Mel | top | +208.5 987 trận +208.5 lần tung chiêu (khoảng 204.6-212.3) · 987 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 987 |
| 121 | Ornn | top | +208.31 25.6k games +208.31 lần tung chiêu (khoảng 207.55-209.06) · 25,599 trận · Đo được | 25,599 |
| 122 | Sivir | top | +207.5 109 trận +207.5 lần tung chiêu (khoảng 200.1-215.0) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 |
| 123 | Braum | top | +204.9 67 trận +204.9 lần tung chiêu (khoảng 198.9-210.8) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 124 | Lulu | top | +204.2 422 trận +204.2 lần tung chiêu (khoảng 198.1-210.3) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 125 | Kalista | top | +204.0 3,136 trận +204.0 lần tung chiêu (khoảng 201.7-206.4) · 3,136 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,136 |
| 126 | Diana | top | +203.1 1,749 trận +203.1 lần tung chiêu (khoảng 200.3-205.9) · 1,749 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,749 |
| 127 | Morgana | top | +201.5 1,451 trận +201.5 lần tung chiêu (khoảng 198.3-204.7) · 1,451 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,451 |
| 128 | Jinx | top | +201.3 206 trận +201.3 lần tung chiêu (khoảng 194.3-208.3) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 206 |
| 129 | Kayle | top | +200.26 21.4k games +200.26 lần tung chiêu (khoảng 199.42-201.11) · 21,370 trận · Đo được | 21,370 |
| 130 | Jhin | top | +198.4 1,505 trận +198.4 lần tung chiêu (khoảng 195.2-201.7) · 1,505 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,505 |
| 131 | Fiddlesticks | top | +197.8 2,364 trận +197.8 lần tung chiêu (khoảng 195.6-199.9) · 2,364 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,364 |
| 132 | Nautilus | top | +197.8 643 trận +197.8 lần tung chiêu (khoảng 193.2-202.3) · 643 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 643 |
| 133 | Jarvan IV | top | +197.1 660 trận +197.1 lần tung chiêu (khoảng 192.6-201.5) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 |
| 134 | Briar | top | +194.6 2,849 trận +194.6 lần tung chiêu (khoảng 192.4-196.8) · 2,849 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,849 |
| 135 | Volibear | top | +192.75 45.1k games +192.75 lần tung chiêu (khoảng 192.10-193.40) · 45,136 trận · Đo được | 45,136 |
| 136 | Poppy | top | +192.2 5,332 trận +192.2 lần tung chiêu (khoảng 190.6-193.9) · 5,332 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,332 |
| 137 | Darius | top | +191.69 76.1k games +191.69 lần tung chiêu (khoảng 191.27-192.10) · 76,145 trận · Đo được | 76,145 |
| 138 | Leona | top | +191.6 276 trận +191.6 lần tung chiêu (khoảng 185.8-197.5) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 |
| 139 | Alistar | top | +189.3 674 trận +189.3 lần tung chiêu (khoảng 184.9-193.8) · 674 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 674 |
| 140 | Yunara | top | +188.6 199 trận +188.6 lần tung chiêu (khoảng 182.8-194.5) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 |
| 141 | Gnar | top | +187.23 22.5k games +187.23 lần tung chiêu (khoảng 186.51-187.96) · 22,533 trận · Đo được | 22,533 |
| 142 | Sejuani | top | +186.5 1,699 trận +186.5 lần tung chiêu (khoảng 183.9-189.1) · 1,699 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,699 |
| 143 | Olaf | top | +184.84 22.5k games +184.84 lần tung chiêu (khoảng 184.05-185.64) · 22,545 trận · Đo được | 22,545 |
| 144 | Galio | top | +184.1 2,424 trận +184.1 lần tung chiêu (khoảng 181.9-186.2) · 2,424 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,424 |
| 145 | Vi | top | +182.6 834 trận +182.6 lần tung chiêu (khoảng 179.2-186.0) · 834 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 834 |
| 146 | Garen | top | +182.00 70.2k games +182.00 lần tung chiêu (khoảng 181.59-182.42) · 70,181 trận · Đo được | 70,181 |
| 147 | Blitzcrank | top | +182.0 194 trận +182.0 lần tung chiêu (khoảng 175.5-188.4) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 |
| 148 | Shen | top | +179.01 26.5k games +179.01 lần tung chiêu (khoảng 178.34-179.69) · 26,491 trận · Đo được | 26,491 |
| 149 | Tahm Kench | top | +176.36 23.0k games +176.36 lần tung chiêu (khoảng 175.66-177.05) · 23,042 trận · Đo được | 23,042 |
| 150 | Rammus | top | +169.5 831 trận +169.5 lần tung chiêu (khoảng 166.1-173.0) · 831 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 831 |
| 151 | Vayne | top | +157.6 12.0k games +157.6 lần tung chiêu (khoảng 156.5-158.6) · 11,956 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,956 |
| 152 | Ashe | top | +154.9 1,817 trận +154.9 lần tung chiêu (khoảng 152.3-157.4) · 1,817 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,817 |
| 153 | Graves | top | +154.8 1,135 trận +154.8 lần tung chiêu (khoảng 152.1-157.5) · 1,135 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,135 |
| 154 | Senna | top | +153.5 692 trận +153.5 lần tung chiêu (khoảng 150.5-156.6) · 692 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 692 |
| 155 | Nocturne | top | +152.3 743 trận +152.3 lần tung chiêu (khoảng 149.4-155.2) · 743 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 |
| 156 | Katarina | top | +151.2 1,136 trận +151.2 lần tung chiêu (khoảng 148.9-153.6) · 1,136 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,136 |
| 157 | Kled | top | +150.52 12.1k games +150.52 lần tung chiêu (khoảng 149.73-151.30) · 12,058 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,058 |
| 158 | Twitch | top | +150.0 341 trận +150.0 lần tung chiêu (khoảng 146.0-154.0) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 |
| 159 | Tryndamere | top | +149.46 35.0k games +149.46 lần tung chiêu (khoảng 148.94-149.98) · 35,004 trận · Đo được | 35,004 |
| 160 | Teemo | top | +147.34 64.4k games +147.34 lần tung chiêu (khoảng 146.91-147.77) · 64,359 trận · Đo được | 64,359 |
| 161 | Thresh | top | +141.3 353 trận +141.3 lần tung chiêu (khoảng 137.8-144.8) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 |
| 162 | Caitlyn | top | +138.3 2,140 trận +138.3 lần tung chiêu (khoảng 136.5-140.1) · 2,140 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,140 |
| 163 | Xin Zhao | top | +138.2 2,065 trận +138.2 lần tung chiêu (khoảng 136.3-140.1) · 2,065 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,065 |
| 164 | Tristana | top | +137.4 1,764 trận +137.4 lần tung chiêu (khoảng 135.3-139.4) · 1,764 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,764 |
| 165 | Quinn | top | +133.34 7,790 trận +133.34 lần tung chiêu (khoảng 132.36-134.32) · 7,790 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,790 |
| 166 | Sett | top | +130.75 76.2k games +130.75 lần tung chiêu (khoảng 130.46-131.03) · 76,226 trận · Đo được | 76,226 |
| 167 | Master Yi | top | +120.58 5,754 trận +120.58 lần tung chiêu (khoảng 119.59-121.56) · 5,754 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,754 |
| 168 | Varus | top | +120.3 6,570 trận +120.3 lần tung chiêu (khoảng 119.2-121.3) · 6,570 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,570 |
| 169 | Warwick | top | +109.19 11.5k games +109.19 lần tung chiêu (khoảng 108.55-109.83) · 11,506 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,506 |