| 1 | Zeri | mid | +616 563 trận +616 lần tung chiêu (khoảng 601-630) · 563 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 563 |
| 2 | Cassiopeia | mid | +580.0 11.0k games +580.0 lần tung chiêu (khoảng 576.4-583.6) · 11,024 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,024 |
| 3 | Nidalee | mid | +537 547 trận +537 lần tung chiêu (khoảng 523-552) · 547 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 547 |
| 4 | Ryze | mid | +522.8 19.7k games +522.8 lần tung chiêu (khoảng 520.4-525.1) · 19,728 trận · Đo được | 19,728 |
| 5 | Riven | mid | +520.1 3,540 trận +520.1 lần tung chiêu (khoảng 514.0-526.2) · 3,540 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,540 |
| 6 | Karthus | mid | +487.4 1,720 trận +487.4 lần tung chiêu (khoảng 481.2-493.6) · 1,720 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,720 |
| 7 | Zilean | mid | +483.2 1,577 trận +483.2 lần tung chiêu (khoảng 473.4-492.9) · 1,577 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,577 |
| 8 | Elise | mid | +442 299 trận +442 lần tung chiêu (khoảng 427-457) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 299 |
| 9 | Rumble | mid | +408.6 1,025 trận +408.6 lần tung chiêu (khoảng 400.9-416.2) · 1,025 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,025 |
| 10 | Talon | mid | +393.6 12.4k games +393.6 lần tung chiêu (khoảng 390.3-396.9) · 12,445 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,445 |
| 11 | Yasuo | mid | +393.15 119k games +393.15 lần tung chiêu (khoảng 392.56-393.74) · 119,092 trận · Đo được | 119,092 |
| 12 | Evelynn | mid | +391 250 trận +391 lần tung chiêu (khoảng 380-402) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 250 |
| 13 | Locke | mid | +389.41 55.1k games +389.41 lần tung chiêu (khoảng 388.52-390.30) · 55,087 trận · Đo được | 55,087 |
| 14 | Jayce | mid | +389.0 5,511 trận +389.0 lần tung chiêu (khoảng 385.8-392.3) · 5,511 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,511 |
| 15 | Gragas | mid | +387.9 4,377 trận +387.9 lần tung chiêu (khoảng 384.4-391.4) · 4,377 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,377 |
| 16 | Lee Sin | mid | +373.0 1,279 trận +373.0 lần tung chiêu (khoảng 366.4-379.5) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,279 |
| 17 | Vladimir | mid | +367.4 33.9k games +367.4 lần tung chiêu (khoảng 366.1-368.6) · 33,930 trận · Đo được | 33,930 |
| 18 | Aurora | mid | +365.9 19.2k games +365.9 lần tung chiêu (khoảng 364.0-367.8) · 19,222 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,222 |
| 19 | Zyra | mid | +365.0 2,153 trận +365.0 lần tung chiêu (khoảng 360.0-369.9) · 2,153 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,153 |
| 20 | Syndra | mid | +363.52 57.7k games +363.52 lần tung chiêu (khoảng 362.65-364.39) · 57,688 trận · Đo được | 57,688 |
| 21 | Yone | mid | +362.99 107k games +362.99 lần tung chiêu (khoảng 362.37-363.61) · 107,131 trận · Đo được | 107,131 |
| 22 | Shaco | mid | +360 398 trận +360 lần tung chiêu (khoảng 341-378) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 398 |
| 23 | Shyvana | mid | +356 242 trận +356 lần tung chiêu (khoảng 343-370) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 |
| 24 | Annie | mid | +352.3 16.7k games +352.3 lần tung chiêu (khoảng 350.4-354.2) · 16,675 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,675 |
| 25 | Gangplank | mid | +349.8 3,859 trận +349.8 lần tung chiêu (khoảng 346.3-353.3) · 3,859 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,859 |
| 26 | Kassadin | mid | +345.3 20.1k games +345.3 lần tung chiêu (khoảng 343.8-346.9) · 20,086 trận · Đo được | 20,086 |
| 27 | Ezreal | mid | +343.0 5,452 trận +343.0 lần tung chiêu (khoảng 339.9-346.1) · 5,452 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,452 |
| 28 | Ivern | mid | +341 99 trận +341 lần tung chiêu (khoảng 313-368) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 29 | Taliyah | mid | +336.7 12.5k games +336.7 lần tung chiêu (khoảng 334.8-338.6) · 12,480 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,480 |
| 30 | Irelia | mid | +333.64 31.0k games +333.64 lần tung chiêu (khoảng 332.66-334.61) · 31,012 trận · Đo được | 31,012 |
| 31 | Zoe | mid | +332.6 22.8k games +332.6 lần tung chiêu (khoảng 331.4-333.8) · 22,847 trận · Đo được | 22,847 |
| 32 | K'Sante | mid | +328.3 684 trận +328.3 lần tung chiêu (khoảng 321.7-334.8) · 684 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 684 |
| 33 | Rek'Sai | mid | +327 107 trận +327 lần tung chiêu (khoảng 312-343) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 |
| 34 | Orianna | mid | +325.4 29.7k games +325.4 lần tung chiêu (khoảng 324.2-326.6) · 29,718 trận · Đo được | 29,718 |
| 35 | Anivia | mid | +324.2 16.3k games +324.2 lần tung chiêu (khoảng 322.6-325.8) · 16,264 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,264 |
| 36 | Aatrox | mid | +322.0 1,218 trận +322.0 lần tung chiêu (khoảng 316.2-327.7) · 1,218 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,218 |
| 37 | Udyr | mid | +322 374 trận +322 lần tung chiêu (khoảng 311-332) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 |
| 38 | Zed | mid | +316.87 78.8k games +316.87 lần tung chiêu (khoảng 316.20-317.54) · 78,758 trận · Đo được | 78,758 |
| 39 | Camille | mid | +314.8 468 trận +314.8 lần tung chiêu (khoảng 306.8-322.8) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 468 |
| 40 | Twisted Fate | mid | +313.72 33.6k games +313.72 lần tung chiêu (khoảng 312.78-314.67) · 33,572 trận · Đo được | 33,572 |
| 41 | Malzahar | mid | +309.76 67.2k games +309.76 lần tung chiêu (khoảng 309.07-310.46) · 67,210 trận · Đo được | 67,210 |
| 42 | Lux | mid | +304.34 47.6k games +304.34 lần tung chiêu (khoảng 303.54-305.14) · 47,604 trận · Đo được | 47,604 |
| 43 | Karma | mid | +300.7 1,400 trận +300.7 lần tung chiêu (khoảng 295.7-305.7) · 1,400 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,400 |
| 44 | Skarner | mid | +300 63 trận +300 lần tung chiêu (khoảng 286-314) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 45 | Smolder | mid | +299.8 6,766 trận +299.8 lần tung chiêu (khoảng 297.7-301.8) · 6,766 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,766 |
| 46 | Nasus | mid | +297.0 7,642 trận +297.0 lần tung chiêu (khoảng 295.0-299.0) · 7,642 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,642 |
| 47 | Hecarim | mid | +295 32 trận +295 lần tung chiêu (khoảng 273-318) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 48 | Veigar | mid | +293.87 57.9k games +293.87 lần tung chiêu (khoảng 293.17-294.57) · 57,858 trận · Đo được | 57,858 |
| 49 | Ziggs | mid | +293.3 8,333 trận +293.3 lần tung chiêu (khoảng 291.4-295.2) · 8,333 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,333 |
| 50 | Vel'Koz | mid | +292.1 10.9k games +292.1 lần tung chiêu (khoảng 290.6-293.6) · 10,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,902 |
| 51 | Bel'Veth | mid | +291 100 trận +291 lần tung chiêu (khoảng 275-306) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 52 | Nunu & Willump | mid | +289.2 1,934 trận +289.2 lần tung chiêu (khoảng 285.7-292.7) · 1,934 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,934 |
| 53 | Zac | mid | +289.1 847 trận +289.1 lần tung chiêu (khoảng 283.2-295.0) · 847 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 847 |
| 54 | Swain | mid | +287.6 7,815 trận +287.6 lần tung chiêu (khoảng 285.6-289.5) · 7,815 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,815 |
| 55 | Qiyana | mid | +285.5 24.2k games +285.5 lần tung chiêu (khoảng 284.4-286.6) · 24,230 trận · Đo được | 24,230 |
| 56 | LeBlanc | mid | +285.40 44.2k games +285.40 lần tung chiêu (khoảng 284.60-286.19) · 44,234 trận · Đo được | 44,234 |
| 57 | Sylas | mid | +282.80 59.7k games +282.80 lần tung chiêu (khoảng 282.09-283.52) · 59,714 trận · Đo được | 59,714 |
| 58 | Viego | mid | +274.9 1,367 trận +274.9 lần tung chiêu (khoảng 270.5-279.2) · 1,367 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,367 |
| 59 | Ahri | mid | +270.22 98.5k games +270.22 lần tung chiêu (khoảng 269.69-270.75) · 98,506 trận · Đo được | 98,506 |
| 60 | Naafiri | mid | +269.9 11.9k games +269.9 lần tung chiêu (khoảng 268.3-271.4) · 11,854 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,854 |
| 61 | Seraphine | mid | +269.4 1,656 trận +269.4 lần tung chiêu (khoảng 265.3-273.5) · 1,656 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,656 |
| 62 | Zaahen | mid | +268.8 548 trận +268.8 lần tung chiêu (khoảng 262.2-275.5) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 |
| 63 | Kog'Maw | mid | +268.3 5,042 trận +268.3 lần tung chiêu (khoảng 265.9-270.7) · 5,042 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,042 |
| 64 | Sona | mid | +268 100 trận +268 lần tung chiêu (khoảng 253-282) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 65 | Amumu | mid | +266 52 trận +266 lần tung chiêu (khoảng 255-278) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 66 | Xerath | mid | +264.73 37.5k games +264.73 lần tung chiêu (khoảng 263.93-265.53) · 37,516 trận · Đo được | 37,516 |
| 67 | Dr. Mundo | mid | +264.3 1,064 trận +264.3 lần tung chiêu (khoảng 259.3-269.3) · 1,064 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,064 |
| 68 | Kha'Zix | mid | +264 117 trận +264 lần tung chiêu (khoảng 252-276) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 |
| 69 | Fiora | mid | +263.9 811 trận +263.9 lần tung chiêu (khoảng 258.0-269.7) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 |
| 70 | Janna | mid | +263 102 trận +263 lần tung chiêu (khoảng 252-275) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 71 | Kennen | mid | +262.2 4,415 trận +262.2 lần tung chiêu (khoảng 260.0-264.3) · 4,415 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,415 |
| 72 | Nami | mid | +261 41 trận +261 lần tung chiêu (khoảng 249-274) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 73 | Lillia | mid | +259.4 214 trận +259.4 lần tung chiêu (khoảng 251.2-267.7) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 214 |
| 74 | Gwen | mid | +257.5 4,226 trận +257.5 lần tung chiêu (khoảng 255.2-259.7) · 4,226 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,226 |
| 75 | Hwei | mid | +255.96 28.4k games +255.96 lần tung chiêu (khoảng 255.06-256.87) · 28,437 trận · Đo được | 28,437 |
| 76 | Urgot | mid | +255.9 590 trận +255.9 lần tung chiêu (khoảng 246.8-264.9) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 590 |
| 77 | Fizz | mid | +253.80 63.0k games +253.80 lần tung chiêu (khoảng 253.19-254.40) · 62,973 trận · Đo được | 62,973 |
| 78 | Mordekaiser | mid | +252.4 2,182 trận +252.4 lần tung chiêu (khoảng 249.2-255.7) · 2,182 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,182 |
| 79 | Milio | mid | +252 81 trận +252 lần tung chiêu (khoảng 239-266) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 80 | Viktor | mid | +252.14 55.4k games +252.14 lần tung chiêu (khoảng 251.43-252.84) · 55,425 trận · Đo được | 55,425 |
| 81 | Lissandra | mid | +249.31 41.5k games +249.31 lần tung chiêu (khoảng 248.63-249.98) · 41,517 trận · Đo được | 41,517 |
| 82 | Illaoi | mid | +249.2 993 trận +249.2 lần tung chiêu (khoảng 244.9-253.5) · 993 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 993 |
| 83 | Taric | mid | +249 77 trận +249 lần tung chiêu (khoảng 236-261) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 |
| 84 | Ambessa | mid | +248.0 1,685 trận +248.0 lần tung chiêu (khoảng 244.6-251.4) · 1,685 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,685 |
| 85 | Aphelios | mid | +248.0 529 trận +248.0 lần tung chiêu (khoảng 240.1-255.8) · 529 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 529 |
| 86 | Yorick | mid | +247.3 1,936 trận +247.3 lần tung chiêu (khoảng 244.2-250.4) · 1,936 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,936 |
| 87 | Heimerdinger | mid | +245.7 5,872 trận +245.7 lần tung chiêu (khoảng 243.7-247.6) · 5,872 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,872 |
| 88 | Akali | mid | +244.78 81.8k games +244.78 lần tung chiêu (khoảng 244.31-245.25) · 81,774 trận · Đo được | 81,774 |
| 89 | Soraka | mid | +242.2 186 trận +242.2 lần tung chiêu (khoảng 234.0-250.4) · 186 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 186 |
| 90 | Bard | mid | +241.8 58 trận +241.8 lần tung chiêu (khoảng 232.8-250.7) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 91 | Kai'Sa | mid | +240.4 2,711 trận +240.4 lần tung chiêu (khoảng 236.9-244.0) · 2,711 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,711 |
| 92 | Nilah | mid | +238.6 89 trận +238.6 lần tung chiêu (khoảng 232.1-245.1) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 93 | Vex | mid | +237.84 39.6k games +237.84 lần tung chiêu (khoảng 237.14-238.55) · 39,560 trận · Đo được | 39,560 |
| 94 | Ngộ Không | mid | +233.7 1,095 trận +233.7 lần tung chiêu (khoảng 229.5-237.8) · 1,095 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,095 |
| 95 | Brand | mid | +233.3 11.0k games +233.3 lần tung chiêu (khoảng 232.0-234.6) · 10,977 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,977 |
| 96 | Jax | mid | +232.9 1,325 trận +232.9 lần tung chiêu (khoảng 229.2-236.6) · 1,325 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,325 |
| 97 | Draven | mid | +232.2 689 trận +232.2 lần tung chiêu (khoảng 226.6-237.8) · 689 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 689 |
| 98 | Trundle | mid | +230.8 349 trận +230.8 lần tung chiêu (khoảng 224.2-237.5) · 349 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 349 |
| 99 | Kayn | mid | +229.7 497 trận +229.7 lần tung chiêu (khoảng 224.0-235.5) · 497 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 497 |
| 100 | Ornn | mid | +228.8 584 trận +228.8 lần tung chiêu (khoảng 224.3-233.3) · 584 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 584 |
| 101 | Maokai | mid | +227.1 246 trận +227.1 lần tung chiêu (khoảng 220.5-233.7) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 |
| 102 | Lulu | mid | +226.5 294 trận +226.5 lần tung chiêu (khoảng 219.1-233.9) · 294 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 294 |
| 103 | Neeko | mid | +225.1 3,675 trận +225.1 lần tung chiêu (khoảng 222.6-227.7) · 3,675 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,675 |
| 104 | Jinx | mid | +223.2 501 trận +223.2 lần tung chiêu (khoảng 217.4-229.0) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 501 |
| 105 | Corki | mid | +223.2 2,060 trận +223.2 lần tung chiêu (khoảng 220.1-226.2) · 2,060 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,060 |
| 106 | Singed | mid | +222.0 1,436 trận +222.0 lần tung chiêu (khoảng 218.8-225.2) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,436 |
| 107 | Miss Fortune | mid | +221.7 2,137 trận +221.7 lần tung chiêu (khoảng 218.6-224.8) · 2,137 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,137 |
| 108 | Rammus | mid | +220.4 108 trận +220.4 lần tung chiêu (khoảng 212.9-227.9) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 |
| 109 | Malphite | mid | +220.2 10.0k games +220.2 lần tung chiêu (khoảng 218.9-221.6) · 10,034 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,034 |
| 110 | Cho'Gath | mid | +220.2 5,765 trận +220.2 lần tung chiêu (khoảng 218.5-221.9) · 5,765 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,765 |
| 111 | Xayah | mid | +219.6 204 trận +219.6 lần tung chiêu (khoảng 213.4-225.8) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 |
| 112 | Lucian | mid | +219.4 4,310 trận +219.4 lần tung chiêu (khoảng 217.1-221.6) · 4,310 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,310 |
| 113 | Akshan | mid | +218.6 17.8k games +218.6 lần tung chiêu (khoảng 217.6-219.6) · 17,775 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,775 |
| 114 | Poppy | mid | +217.3 209 trận +217.3 lần tung chiêu (khoảng 210.7-223.9) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 |
| 115 | Kindred | mid | +216.8 237 trận +216.8 lần tung chiêu (khoảng 210.5-223.0) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 |
| 116 | Leona | mid | +215.9 183 trận +215.9 lần tung chiêu (khoảng 209.3-222.4) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 117 | Renekton | mid | +215.5 2,693 trận +215.5 lần tung chiêu (khoảng 212.9-218.0) · 2,693 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,693 |
| 118 | Kalista | mid | +215.1 893 trận +215.1 lần tung chiêu (khoảng 210.7-219.5) · 893 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 893 |
| 119 | Sion | mid | +212.5 5,487 trận +212.5 lần tung chiêu (khoảng 210.9-214.1) · 5,487 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,487 |
| 120 | Nautilus | mid | +211.9 312 trận +211.9 lần tung chiêu (khoảng 206.5-217.4) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 312 |
| 121 | Kayle | mid | +211.1 3,744 trận +211.1 lần tung chiêu (khoảng 209.1-213.1) · 3,744 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,744 |
| 122 | Rakan | mid | +210.8 213 trận +210.8 lần tung chiêu (khoảng 204.1-217.5) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 |
| 123 | Samira | mid | +209.1 366 trận +209.1 lần tung chiêu (khoảng 204.1-214.2) · 366 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 366 |
| 124 | Alistar | mid | +208.2 246 trận +208.2 lần tung chiêu (khoảng 201.9-214.5) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 |
| 125 | Gnar | mid | +208.0 286 trận +208.0 lần tung chiêu (khoảng 202.9-213.1) · 286 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 286 |
| 126 | Azir | mid | +206.28 17.8k games +206.28 lần tung chiêu (khoảng 205.40-207.16) · 17,796 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,796 |
| 127 | Jhin | mid | +205.2 2,270 trận +205.2 lần tung chiêu (khoảng 202.7-207.7) · 2,270 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,270 |
| 128 | Olaf | mid | +204.4 469 trận +204.4 lần tung chiêu (khoảng 199.5-209.3) · 469 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 469 |
| 129 | Fiddlesticks | mid | +202.5 830 trận +202.5 lần tung chiêu (khoảng 199.2-205.8) · 830 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 830 |
| 130 | Aurelion Sol | mid | +202.39 18.1k games +202.39 lần tung chiêu (khoảng 201.57-203.21) · 18,129 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,129 |
| 131 | Mel | mid | +201.30 38.0k games +201.30 lần tung chiêu (khoảng 200.70-201.90) · 37,992 trận · Đo được | 37,992 |
| 132 | Sivir | mid | +200.4 324 trận +200.4 lần tung chiêu (khoảng 194.8-205.9) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 324 |
| 133 | Darius | mid | +200.0 1,329 trận +200.0 lần tung chiêu (khoảng 197.1-203.0) · 1,329 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,329 |
| 134 | Jarvan IV | mid | +199.1 668 trận +199.1 lần tung chiêu (khoảng 195.1-203.1) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 668 |
| 135 | Sejuani | mid | +199.0 371 trận +199.0 lần tung chiêu (khoảng 193.6-204.4) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 371 |
| 136 | Ekko | mid | +198.80 50.7k games +198.80 lần tung chiêu (khoảng 198.31-199.29) · 50,698 trận · Đo được | 50,698 |
| 137 | Morgana | mid | +198.7 6,262 trận +198.7 lần tung chiêu (khoảng 197.2-200.1) · 6,262 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,262 |
| 138 | Shen | mid | +198.2 741 trận +198.2 lần tung chiêu (khoảng 194.2-202.3) · 741 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 741 |
| 139 | Pyke | mid | +196.1 408 trận +196.1 lần tung chiêu (khoảng 191.2-201.0) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 |
| 140 | Ashe | mid | +195.8 1,614 trận +195.8 lần tung chiêu (khoảng 192.1-199.5) · 1,614 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,614 |
| 141 | Blitzcrank | mid | +195.1 248 trận +195.1 lần tung chiêu (khoảng 189.2-201.0) · 248 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 248 |
| 142 | Yunara | mid | +194.0 300 trận +194.0 lần tung chiêu (khoảng 189.1-199.0) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 |
| 143 | Briar | mid | +193.9 2,594 trận +193.9 lần tung chiêu (khoảng 191.6-196.1) · 2,594 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,594 |
| 144 | Pantheon | mid | +192.8 12.1k games +192.8 lần tung chiêu (khoảng 191.8-193.9) · 12,080 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,080 |
| 145 | Vi | mid | +192.5 739 trận +192.5 lần tung chiêu (khoảng 189.0-196.1) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 |
| 146 | Garen | mid | +189.3 5,213 trận +189.3 lần tung chiêu (khoảng 187.8-190.8) · 5,213 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,213 |
| 147 | Diana | mid | +188.80 40.8k games +188.80 lần tung chiêu (khoảng 188.28-189.32) · 40,759 trận · Đo được | 40,759 |
| 148 | Tahm Kench | mid | +185.4 977 trận +185.4 lần tung chiêu (khoảng 182.1-188.8) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 977 |
| 149 | Thresh | mid | +184.0 165 trận +184.0 lần tung chiêu (khoảng 178.7-189.3) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 |
| 150 | Volibear | mid | +179.8 3,773 trận +179.8 lần tung chiêu (khoảng 177.9-181.6) · 3,773 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,773 |
| 151 | Senna | mid | +174.8 377 trận +174.8 lần tung chiêu (khoảng 170.4-179.2) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 |
| 152 | Galio | mid | +174.36 33.9k games +174.36 lần tung chiêu (khoảng 173.81-174.91) · 33,910 trận · Đo được | 33,910 |
| 153 | Vayne | mid | +171.3 1,139 trận +171.3 lần tung chiêu (khoảng 168.1-174.5) · 1,139 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,139 |
| 154 | Nocturne | mid | +170.1 488 trận +170.1 lần tung chiêu (khoảng 166.5-173.7) · 488 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 488 |
| 155 | Graves | mid | +168.6 592 trận +168.6 lần tung chiêu (khoảng 165.0-172.3) · 592 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 592 |
| 156 | Kled | mid | +163.5 898 trận +163.5 lần tung chiêu (khoảng 160.7-166.2) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 898 |
| 157 | Teemo | mid | +161.2 4,093 trận +161.2 lần tung chiêu (khoảng 159.4-163.1) · 4,093 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,093 |
| 158 | Tryndamere | mid | +155.4 3,867 trận +155.4 lần tung chiêu (khoảng 153.8-156.9) · 3,867 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,867 |
| 159 | Twitch | mid | +147.2 1,517 trận +147.2 lần tung chiêu (khoảng 145.1-149.4) · 1,517 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,517 |
| 160 | Katarina | mid | +145.24 60.5k games +145.24 lần tung chiêu (khoảng 144.93-145.55) · 60,497 trận · Đo được | 60,497 |
| 161 | Quinn | mid | +144.3 2,532 trận +144.3 lần tung chiêu (khoảng 142.6-145.9) · 2,532 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,532 |
| 162 | Warwick | mid | +141.6 455 trận +141.6 lần tung chiêu (khoảng 138.8-144.4) · 455 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 455 |
| 163 | Caitlyn | mid | +139.3 2,479 trận +139.3 lần tung chiêu (khoảng 137.6-141.0) · 2,479 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,479 |
| 164 | Sett | mid | +138.4 2,242 trận +138.4 lần tung chiêu (khoảng 136.7-140.0) · 2,242 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,242 |
| 165 | Xin Zhao | mid | +138.2 1,786 trận +138.2 lần tung chiêu (khoảng 136.3-140.1) · 1,786 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,786 |
| 166 | Tristana | mid | +135.1 6,724 trận +135.1 lần tung chiêu (khoảng 134.0-136.2) · 6,724 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,724 |
| 167 | Varus | mid | +133.6 2,889 trận +133.6 lần tung chiêu (khoảng 131.8-135.3) · 2,889 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,889 |
| 168 | Master Yi | mid | +130.2 1,619 trận +130.2 lần tung chiêu (khoảng 128.4-131.9) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,619 |