| 1 | Nidalee | jungle | +925.2 31.9k games +925.2 lần tung chiêu (khoảng 922.4-928.0) · 31,937 trận · Đo được | 31,937 |
| 2 | Zeri | jungle | +811 743 trận +811 lần tung chiêu (khoảng 796-826) · 743 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 |
| 3 | Karthus | jungle | +731.2 24.4k games +731.2 lần tung chiêu (khoảng 728.8-733.6) · 24,425 trận · Đo được | 24,425 |
| 4 | Evelynn | jungle | +719.3 53.7k games +719.3 lần tung chiêu (khoảng 717.9-720.7) · 53,700 trận · Đo được | 53,700 |
| 5 | Zeri | bot | +662.0 60.4k games +662.0 lần tung chiêu (khoảng 660.5-663.5) · 60,371 trận · Đo được | 60,371 |
| 6 | Zeri | top | +643 550 trận +643 lần tung chiêu (khoảng 627-659) · 550 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 550 |
| 7 | Zeri | mid | +637 1,007 trận +637 lần tung chiêu (khoảng 626-648) · 1,007 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,007 |
| 8 | Cassiopeia | top | +615.9 5,930 trận +615.9 lần tung chiêu (khoảng 610.8-620.9) · 5,930 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,930 |
| 9 | Ryze | jungle | +604 157 trận +604 lần tung chiêu (khoảng 576-631) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 |
| 10 | Elise | jungle | +601.2 37.9k games +601.2 lần tung chiêu (khoảng 599.6-602.8) · 37,852 trận · Đo được | 37,852 |
| 11 | Riven | jungle | +590.7 2,089 trận +590.7 lần tung chiêu (khoảng 582.2-599.2) · 2,089 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,089 |
| 12 | Cassiopeia | mid | +581.7 20.4k games +581.7 lần tung chiêu (khoảng 579.1-584.3) · 20,373 trận · Đo được | 20,373 |
| 13 | Cassiopeia | bot | +570.4 3,147 trận +570.4 lần tung chiêu (khoảng 563.7-577.2) · 3,147 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,147 |
| 14 | Nidalee | mid | +558 1,019 trận +558 lần tung chiêu (khoảng 547-569) · 1,019 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,019 |
| 15 | Nidalee | top | +555 1,246 trận +555 lần tung chiêu (khoảng 545-566) · 1,246 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,246 |
| 16 | Jayce | jungle | +547.7 16.8k games +547.7 lần tung chiêu (khoảng 545.5-549.9) · 16,766 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,766 |
| 17 | Locke | jungle | +539.1 13.0k games +539.1 lần tung chiêu (khoảng 536.7-541.5) · 12,969 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,969 |
| 18 | Ryze | top | +534.9 7,450 trận +534.9 lần tung chiêu (khoảng 530.9-538.8) · 7,450 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,450 |
| 19 | Ryze | mid | +523.1 35.3k games +523.1 lần tung chiêu (khoảng 521.4-524.9) · 35,323 trận · Đo được | 35,323 |
| 20 | Riven | mid | +519.3 6,346 trận +519.3 lần tung chiêu (khoảng 514.7-523.9) · 6,346 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,346 |
| 21 | Lee Sin | jungle | +515.14 165k games +515.14 lần tung chiêu (khoảng 514.44-515.83) · 165,334 trận · Đo được | 165,334 |
| 22 | Karthus | bot | +514.5 7,220 trận +514.5 lần tung chiêu (khoảng 511.3-517.7) · 7,220 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,220 |
| 23 | Talon | jungle | +502.2 70.9k games +502.2 lần tung chiêu (khoảng 500.8-503.7) · 70,855 trận · Đo được | 70,855 |
| 24 | Udyr | jungle | +500.5 29.8k games +500.5 lần tung chiêu (khoảng 498.6-502.4) · 29,785 trận · Đo được | 29,785 |
| 25 | Hecarim | jungle | +500.0 71.7k games +500.0 lần tung chiêu (khoảng 499.0-501.1) · 71,671 trận · Đo được | 71,671 |
| 26 | Zilean | mid | +496.1 2,886 trận +496.1 lần tung chiêu (khoảng 487.6-504.7) · 2,886 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,886 |
| 27 | Riven | top | +491.9 33.9k games +491.9 lần tung chiêu (khoảng 489.9-493.8) · 33,945 trận · Đo được | 33,945 |
| 28 | Karthus | mid | +489.3 3,064 trận +489.3 lần tung chiêu (khoảng 484.5-494.1) · 3,064 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,064 |
| 29 | Karthus | top | +488.9 2,051 trận +488.9 lần tung chiêu (khoảng 483.2-494.6) · 2,051 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,051 |
| 30 | Rumble | jungle | +484.6 1,648 trận +484.6 lần tung chiêu (khoảng 478.1-491.1) · 1,648 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,648 |
| 31 | Elise | top | +483.0 1,616 trận +483.0 lần tung chiêu (khoảng 475.5-490.6) · 1,616 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,616 |
| 32 | Ryze | bot | +474 605 trận +474 lần tung chiêu (khoảng 460-488) · 605 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 605 |
| 33 | Nidalee | support | +473.6 4,862 trận +473.6 lần tung chiêu (khoảng 468.8-478.4) · 4,862 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,862 |
| 34 | Nidalee | bot | +473 413 trận +473 lần tung chiêu (khoảng 456-490) · 413 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 413 |
| 35 | Zilean | top | +470.9 2,410 trận +470.9 lần tung chiêu (khoảng 463.5-478.2) · 2,410 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,410 |
| 36 | Shyvana | jungle | +470.01 91.9k games +470.01 lần tung chiêu (khoảng 469.08-470.93) · 91,940 trận · Đo được | 91,940 |
| 37 | Cassiopeia | jungle | +467 47 trận +467 lần tung chiêu (khoảng 418-516) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 38 | Riven | bot | +465 447 trận +465 lần tung chiêu (khoảng 448-483) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 447 |
| 39 | Elise | mid | +462 559 trận +462 lần tung chiêu (khoảng 451-474) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 559 |
| 40 | Gragas | jungle | +446.7 10.9k games +446.7 lần tung chiêu (khoảng 444.3-449.0) · 10,934 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,934 |
| 41 | Rek'Sai | jungle | +439.8 14.3k games +439.8 lần tung chiêu (khoảng 437.7-441.8) · 14,254 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,254 |
| 42 | Yone | jungle | +433.4 2,178 trận +433.4 lần tung chiêu (khoảng 428.3-438.6) · 2,178 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,178 |
| 43 | Evelynn | top | +423 364 trận +423 lần tung chiêu (khoảng 410-436) · 364 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 364 |
| 44 | Yasuo | jungle | +420.4 880 trận +420.4 lần tung chiêu (khoảng 413.0-427.9) · 880 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 880 |
| 45 | Zyra | jungle | +417.3 23.8k games +417.3 lần tung chiêu (khoảng 415.8-418.8) · 23,812 trận · Đo được | 23,812 |
| 46 | Camille | jungle | +411.9 1,386 trận +411.9 lần tung chiêu (khoảng 405.8-417.9) · 1,386 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,386 |
| 47 | Gragas | top | +411.0 32.2k games +411.0 lần tung chiêu (khoảng 409.6-412.4) · 32,206 trận · Đo được | 32,206 |
| 48 | Ivern | top | +408 1,612 trận +408 lần tung chiêu (khoảng 397-420) · 1,612 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,612 |
| 49 | Rumble | mid | +408.1 1,777 trận +408.1 lần tung chiêu (khoảng 402.3-413.9) · 1,777 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,777 |
| 50 | Evelynn | mid | +407.9 463 trận +407.9 lần tung chiêu (khoảng 398.6-417.1) · 463 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 463 |
| 51 | Kassadin | jungle | +406 259 trận +406 lần tung chiêu (khoảng 390-422) · 259 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 259 |
| 52 | Taric | jungle | +405.6 580 trận +405.6 lần tung chiêu (khoảng 396.5-414.7) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 580 |
| 53 | Ezreal | jungle | +404 442 trận +404 lần tung chiêu (khoảng 391-417) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 442 |
| 54 | Aatrox | jungle | +403.8 13.0k games +403.8 lần tung chiêu (khoảng 401.8-405.9) · 12,956 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,956 |
| 55 | Sylas | jungle | +403.36 102k games +403.36 lần tung chiêu (khoảng 402.66-404.06) · 101,618 trận · Đo được | 101,618 |
| 56 | Taliyah | jungle | +402.2 16.8k games +402.2 lần tung chiêu (khoảng 400.5-403.9) · 16,795 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,795 |
| 57 | Yasuo | top | +398.24 75.8k games +398.24 lần tung chiêu (khoảng 397.46-399.02) · 75,804 trận · Đo được | 75,804 |
| 58 | Zed | jungle | +396.5 40.6k games +396.5 lần tung chiêu (khoảng 395.4-397.6) · 40,636 trận · Đo được | 40,636 |
| 59 | Locke | top | +395.1 3,936 trận +395.1 lần tung chiêu (khoảng 391.6-398.5) · 3,936 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,936 |
| 60 | Talon | mid | +393.6 23.0k games +393.6 lần tung chiêu (khoảng 391.2-396.0) · 22,977 trận · Đo được | 22,977 |
| 61 | Yasuo | mid | +393.42 223k games +393.42 lần tung chiêu (khoảng 392.99-393.85) · 222,561 trận · Đo được | 222,561 |
| 62 | Skarner | jungle | +393.0 15.1k games +393.0 lần tung chiêu (khoảng 390.8-395.2) · 15,137 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,137 |
| 63 | Qiyana | jungle | +391.17 77.4k games +391.17 lần tung chiêu (khoảng 390.40-391.94) · 77,433 trận · Đo được | 77,433 |
| 64 | Ivern | mid | +391 227 trận +391 lần tung chiêu (khoảng 362-420) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 227 |
| 65 | Aurora | jungle | +391 63 trận +391 lần tung chiêu (khoảng 364-417) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 66 | Locke | mid | +390.27 101k games +390.27 lần tung chiêu (khoảng 389.61-390.93) · 101,282 trận · Đo được | 101,282 |
| 67 | Jayce | mid | +389.6 9,853 trận +389.6 lần tung chiêu (khoảng 387.2-392.0) · 9,853 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,853 |
| 68 | Gragas | mid | +389.1 8,228 trận +389.1 lần tung chiêu (khoảng 386.6-391.6) · 8,228 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,228 |
| 69 | Jayce | top | +387.91 60.9k games +387.91 lần tung chiêu (khoảng 386.93-388.89) · 60,928 trận · Đo được | 60,928 |
| 70 | Zac | jungle | +387.5 38.5k games +387.5 lần tung chiêu (khoảng 386.4-388.6) · 38,507 trận · Đo được | 38,507 |
| 71 | Malzahar | jungle | +384.7 601 trận +384.7 lần tung chiêu (khoảng 376.3-393.1) · 601 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 601 |
| 72 | Zilean | bot | +383 252 trận +383 lần tung chiêu (khoảng 364-402) · 252 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 252 |
| 73 | Lee Sin | top | +382.6 3,268 trận +382.6 lần tung chiêu (khoảng 378.4-386.8) · 3,268 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,268 |
| 74 | Bel'Veth | jungle | +380.1 42.3k games +380.1 lần tung chiêu (khoảng 378.9-381.2) · 42,313 trận · Đo được | 42,313 |
| 75 | Nunu & Willump | jungle | +378.8 41.4k games +378.8 lần tung chiêu (khoảng 377.8-379.8) · 41,371 trận · Đo được | 41,371 |
| 76 | Shaco | top | +378.5 3,810 trận +378.5 lần tung chiêu (khoảng 372.3-384.7) · 3,810 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,810 |
| 77 | Rumble | top | +377.5 20.8k games +377.5 lần tung chiêu (khoảng 376.0-379.1) · 20,836 trận · Đo được | 20,836 |
| 78 | Yasuo | bot | +375.59 47.4k games +375.59 lần tung chiêu (khoảng 374.66-376.51) · 47,358 trận · Đo được | 47,358 |
| 79 | Lee Sin | mid | +373.9 2,319 trận +373.9 lần tung chiêu (khoảng 369.1-378.8) · 2,319 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,319 |
| 80 | Locke | bot | +373.8 1,828 trận +373.8 lần tung chiêu (khoảng 368.6-379.1) · 1,828 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,828 |
| 81 | Anivia | jungle | +373 70 trận +373 lần tung chiêu (khoảng 357-390) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 |
| 82 | Ezreal | bot | +372.33 190k games +372.33 lần tung chiêu (khoảng 371.73-372.93) · 190,398 trận · Đo được | 190,398 |
| 83 | Annie | jungle | +372 56 trận +372 lần tung chiêu (khoảng 344-399) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 |
| 84 | Yone | top | +371.45 165k games +371.45 lần tung chiêu (khoảng 370.93-371.97) · 165,483 trận · Đo được | 165,483 |
| 85 | Aurora | top | +371.1 7,331 trận +371.1 lần tung chiêu (khoảng 367.9-374.2) · 7,331 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,331 |
| 86 | Rengar | jungle | +371.06 58.7k games +371.06 lần tung chiêu (khoảng 370.29-371.84) · 58,719 trận · Đo được | 58,719 |
| 87 | Vladimir | top | +370.4 17.7k games +370.4 lần tung chiêu (khoảng 368.6-372.2) · 17,729 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,729 |
| 88 | Rek'Sai | top | +367.9 1,090 trận +367.9 lần tung chiêu (khoảng 361.7-374.1) · 1,090 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,090 |
| 89 | Vladimir | mid | +367.66 64.3k games +367.66 lần tung chiêu (khoảng 366.76-368.55) · 64,327 trận · Đo được | 64,327 |
| 90 | Syndra | top | +367.4 2,329 trận +367.4 lần tung chiêu (khoảng 363.1-371.7) · 2,329 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,329 |
| 91 | Aurora | mid | +367.3 35.4k games +367.3 lần tung chiêu (khoảng 365.9-368.7) · 35,364 trận · Đo được | 35,364 |
| 92 | Zyra | mid | +366.3 3,960 trận +366.3 lần tung chiêu (khoảng 362.6-369.9) · 3,960 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,960 |
| 93 | Syndra | bot | +365.7 9,529 trận +365.7 lần tung chiêu (khoảng 363.5-368.0) · 9,529 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,529 |
| 94 | Kha'Zix | jungle | +364.55 102k games +364.55 lần tung chiêu (khoảng 363.94-365.15) · 102,175 trận · Đo được | 102,175 |
| 95 | Syndra | mid | +363.82 105k games +363.82 lần tung chiêu (khoảng 363.18-364.46) · 105,383 trận · Đo được | 105,383 |
| 96 | Zyra | bot | +363.6 1,958 trận +363.6 lần tung chiêu (khoảng 358.3-368.9) · 1,958 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,958 |
| 97 | Yone | mid | +363.26 198k games +363.26 lần tung chiêu (khoảng 362.80-363.71) · 197,806 trận · Đo được | 197,806 |
| 98 | Shyvana | top | +362.2 3,611 trận +362.2 lần tung chiêu (khoảng 358.3-366.1) · 3,611 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,611 |
| 99 | Shyvana | mid | +362 423 trận +362 lần tung chiêu (khoảng 352-373) · 423 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 423 |
| 100 | Gangplank | jungle | +362 138 trận +362 lần tung chiêu (khoảng 344-379) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 101 | Jayce | bot | +360.5 768 trận +360.5 lần tung chiêu (khoảng 351.8-369.3) · 768 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 768 |
| 102 | Karthus | support | +358.9 1,434 trận +358.9 lần tung chiêu (khoảng 352.6-365.1) · 1,434 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,434 |
| 103 | Aurora | bot | +358.6 1,133 trận +358.6 lần tung chiêu (khoảng 351.2-366.0) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,133 |
| 104 | Lux | jungle | +358 145 trận +358 lần tung chiêu (khoảng 344-373) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 105 | Orianna | jungle | +357 48 trận +357 lần tung chiêu (khoảng 336-379) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 106 | Zaahen | jungle | +357.2 6,036 trận +357.2 lần tung chiêu (khoảng 354.7-359.8) · 6,036 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,036 |
| 107 | Vladimir | bot | +355.8 4,761 trận +355.8 lần tung chiêu (khoảng 352.5-359.1) · 4,761 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,761 |
| 108 | Ahri | jungle | +355 112 trận +355 lần tung chiêu (khoảng 341-369) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 109 | Naafiri | jungle | +355.18 45.6k games +355.18 lần tung chiêu (khoảng 354.20-356.15) · 45,551 trận · Đo được | 45,551 |
| 110 | Syndra | jungle | +354 31 trận +354 lần tung chiêu (khoảng 335-374) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 111 | Annie | top | +353.3 1,515 trận +353.3 lần tung chiêu (khoảng 347.2-359.4) · 1,515 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,515 |
| 112 | Talon | top | +353 872 trận +353 lần tung chiêu (khoảng 342-365) · 872 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 872 |
| 113 | Udyr | top | +353.2 7,418 trận +353.2 lần tung chiêu (khoảng 350.2-356.2) · 7,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,418 |
| 114 | Zilean | support | +352.7 37.5k games +352.7 lần tung chiêu (khoảng 351.2-354.2) · 37,485 trận · Đo được | 37,485 |
| 115 | Zyra | top | +352.3 949 trận +352.3 lần tung chiêu (khoảng 344.5-360.0) · 949 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 949 |
| 116 | Annie | mid | +352.1 30.6k games +352.1 lần tung chiêu (khoảng 350.7-353.4) · 30,599 trận · Đo được | 30,599 |
| 117 | Kassadin | top | +351.9 1,958 trận +351.9 lần tung chiêu (khoảng 346.7-357.1) · 1,958 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,958 |
| 118 | Gangplank | mid | +351.0 7,103 trận +351.0 lần tung chiêu (khoảng 348.5-353.6) · 7,103 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,103 |
| 119 | Yone | bot | +350.9 6,325 trận +350.9 lần tung chiêu (khoảng 348.2-353.5) · 6,325 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,325 |
| 120 | K'Sante | jungle | +350 110 trận +350 lần tung chiêu (khoảng 336-365) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 |
| 121 | Kog'Maw | jungle | +349.6 402 trận +349.6 lần tung chiêu (khoảng 340.7-358.6) · 402 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 402 |
| 122 | Shaco | mid | +350 786 trận +350 lần tung chiêu (khoảng 336-363) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 786 |
| 123 | Elise | support | +348.3 6,898 trận +348.3 lần tung chiêu (khoảng 345.6-351.1) · 6,898 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,898 |
| 124 | Dr. Mundo | jungle | +347.8 11.9k games +347.8 lần tung chiêu (khoảng 346.1-349.5) · 11,867 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,867 |
| 125 | Ziggs | jungle | +345 43 trận +345 lần tung chiêu (khoảng 326-364) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 126 | Kassadin | mid | +344.3 37.3k games +344.3 lần tung chiêu (khoảng 343.1-345.4) · 37,328 trận · Đo được | 37,328 |
| 127 | Skarner | top | +343.9 1,835 trận +343.9 lần tung chiêu (khoảng 338.2-349.6) · 1,835 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,835 |
| 128 | Olaf | jungle | +342.8 7,554 trận +342.8 lần tung chiêu (khoảng 340.6-345.0) · 7,554 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,554 |
| 129 | Ivern | jungle | +342.5 13.6k games +342.5 lần tung chiêu (khoảng 339.5-345.4) · 13,624 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,624 |
| 130 | LeBlanc | jungle | +342 111 trận +342 lần tung chiêu (khoảng 326-359) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 131 | Ezreal | mid | +341.9 9,832 trận +341.9 lần tung chiêu (khoảng 339.6-344.2) · 9,832 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,832 |
| 132 | Lillia | jungle | +341.74 91.7k games +341.74 lần tung chiêu (khoảng 341.14-342.33) · 91,739 trận · Đo được | 91,739 |
| 133 | Smolder | jungle | +341 32 trận +341 lần tung chiêu (khoảng 320-361) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 134 | Riven | support | +340 370 trận +340 lần tung chiêu (khoảng 325-356) · 370 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 370 |
| 135 | Gangplank | top | +340.13 68.8k games +340.13 lần tung chiêu (khoảng 339.35-340.92) · 68,765 trận · Đo được | 68,765 |
| 136 | Zoe | top | +339.7 1,824 trận +339.7 lần tung chiêu (khoảng 335.0-344.3) · 1,824 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,824 |
| 137 | Kennen | jungle | +339 108 trận +339 lần tung chiêu (khoảng 327-351) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 |
| 138 | Rell | jungle | +339 144 trận +339 lần tung chiêu (khoảng 327-351) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 144 |
| 139 | Rek'Sai | mid | +339 194 trận +339 lần tung chiêu (khoảng 327-350) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 |
| 140 | Vel'Koz | jungle | +338 46 trận +338 lần tung chiêu (khoảng 322-355) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 141 | Ezreal | top | +337.4 2,251 trận +337.4 lần tung chiêu (khoảng 332.5-342.3) · 2,251 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,251 |
| 142 | Aatrox | top | +336.85 92.7k games +336.85 lần tung chiêu (khoảng 336.14-337.56) · 92,717 trận · Đo được | 92,717 |
| 143 | Lissandra | jungle | +336 96 trận +336 lần tung chiêu (khoảng 323-350) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 96 |
| 144 | Taliyah | mid | +336.2 22.7k games +336.2 lần tung chiêu (khoảng 334.8-337.6) · 22,739 trận · Đo được | 22,739 |
| 145 | Irelia | top | +335.57 70.0k games +335.57 lần tung chiêu (khoảng 334.89-336.25) · 69,957 trận · Đo được | 69,957 |
| 146 | K'Sante | top | +335.53 40.0k games +335.53 lần tung chiêu (khoảng 334.55-336.51) · 39,982 trận · Đo được | 39,982 |
| 147 | Veigar | jungle | +334 123 trận +334 lần tung chiêu (khoảng 318-350) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 |
| 148 | Amumu | jungle | +333.85 69.8k games +333.85 lần tung chiêu (khoảng 333.15-334.54) · 69,839 trận · Đo được | 69,839 |
| 149 | Vex | jungle | +334 30 trận +334 lần tung chiêu (khoảng 316-351) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 150 | Irelia | mid | +333.39 57.2k games +333.39 lần tung chiêu (khoảng 332.67-334.11) · 57,179 trận · Đo được | 57,179 |
| 151 | Taliyah | top | +333.4 679 trận +333.4 lần tung chiêu (khoảng 325.5-341.3) · 679 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 679 |
| 152 | Swain | jungle | +333 105 trận +333 lần tung chiêu (khoảng 319-348) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 |
| 153 | Zoe | mid | +333.30 43.0k games +333.30 lần tung chiêu (khoảng 332.39-334.20) · 42,956 trận · Đo được | 42,956 |
| 154 | Anivia | top | +333.3 7,696 trận +333.3 lần tung chiêu (khoảng 330.9-335.7) · 7,696 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,696 |
| 155 | K'Sante | mid | +332.9 1,202 trận +332.9 lần tung chiêu (khoảng 327.6-338.3) · 1,202 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,202 |
| 156 | Xerath | jungle | +332 35 trận +332 lần tung chiêu (khoảng 318-347) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 157 | Annie | bot | +332.1 712 trận +332.1 lần tung chiêu (khoảng 323.9-340.3) · 712 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 712 |
| 158 | Akali | jungle | +332 159 trận +332 lần tung chiêu (khoảng 320-344) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 |
| 159 | Zed | top | +330.5 8,905 trận +330.5 lần tung chiêu (khoảng 328.4-332.6) · 8,905 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,905 |
| 160 | Irelia | jungle | +329 162 trận +329 lần tung chiêu (khoảng 316-342) · 162 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 162 |
| 161 | Draven | jungle | +329 164 trận +329 lần tung chiêu (khoảng 314-344) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 |
| 162 | Udyr | mid | +327.7 722 trận +327.7 lần tung chiêu (khoảng 319.2-336.1) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 722 |
| 163 | Seraphine | jungle | +326 50 trận +326 lần tung chiêu (khoảng 310-342) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 164 | Hwei | jungle | +326 58 trận +326 lần tung chiêu (khoảng 313-339) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 165 | Viego | jungle | +325.72 167k games +325.72 lần tung chiêu (khoảng 325.29-326.14) · 167,457 trận · Đo được | 167,457 |
| 166 | Taliyah | bot | +325.4 1,717 trận +325.4 lần tung chiêu (khoảng 320.3-330.5) · 1,717 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,717 |
| 167 | Nasus | jungle | +325.2 7,060 trận +325.2 lần tung chiêu (khoảng 322.8-327.6) · 7,060 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,060 |
| 168 | Camille | top | +325.19 45.9k games +325.19 lần tung chiêu (khoảng 324.28-326.09) · 45,890 trận · Đo được | 45,890 |
| 169 | Anivia | mid | +325.1 30.3k games +325.1 lần tung chiêu (khoảng 323.9-326.3) · 30,304 trận · Đo được | 30,304 |
| 170 | Orianna | mid | +325.09 53.5k games +325.09 lần tung chiêu (khoảng 324.21-325.97) · 53,494 trận · Đo được | 53,494 |
| 171 | Aatrox | mid | +324.2 2,164 trận +324.2 lần tung chiêu (khoảng 319.8-328.6) · 2,164 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,164 |
| 172 | Elise | bot | +323 76 trận +323 lần tung chiêu (khoảng 303-344) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 173 | Orianna | top | +322.7 588 trận +322.7 lần tung chiêu (khoảng 314.5-330.9) · 588 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 588 |
| 174 | Anivia | bot | +322.5 1,328 trận +322.5 lần tung chiêu (khoảng 316.8-328.1) · 1,328 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,328 |
| 175 | Shaco | jungle | +322.40 101k games +322.40 lần tung chiêu (khoảng 321.46-323.33) · 100,612 trận · Đo được | 100,612 |
| 176 | Zoe | bot | +322.1 859 trận +322.1 lần tung chiêu (khoảng 315.5-328.8) · 859 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 859 |
| 177 | Malzahar | bot | +321.3 5,503 trận +321.3 lần tung chiêu (khoảng 318.6-324.0) · 5,503 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,503 |
| 178 | Lucian | jungle | +321 109 trận +321 lần tung chiêu (khoảng 307-335) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 |
| 179 | Lee Sin | bot | +319.9 415 trận +319.9 lần tung chiêu (khoảng 310.3-329.5) · 415 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 415 |
| 180 | Ryze | support | +320 282 trận +320 lần tung chiêu (khoảng 303-337) · 282 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 282 |
| 181 | Gwen | jungle | +319.8 14.5k games +319.8 lần tung chiêu (khoảng 318.3-321.2) · 14,548 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,548 |
| 182 | Gragas | bot | +319 277 trận +319 lần tung chiêu (khoảng 306-332) · 277 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 277 |
| 183 | Cassiopeia | support | +318 528 trận +318 lần tung chiêu (khoảng 307-329) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 528 |
| 184 | Camille | mid | +317.5 916 trận +317.5 lần tung chiêu (khoảng 311.5-323.5) · 916 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 916 |
| 185 | Zed | mid | +317.39 146k games +317.39 lần tung chiêu (khoảng 316.90-317.88) · 145,925 trận · Đo được | 145,925 |
| 186 | Malzahar | top | +317.0 13.2k games +317.0 lần tung chiêu (khoảng 315.3-318.6) · 13,166 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,166 |
| 187 | Volibear | jungle | +316.8 36.7k games +316.8 lần tung chiêu (khoảng 315.8-317.8) · 36,690 trận · Đo được | 36,690 |
| 188 | Akshan | jungle | +317 208 trận +317 lần tung chiêu (khoảng 305-328) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 189 | Ambessa | jungle | +316.8 8,111 trận +316.8 lần tung chiêu (khoảng 314.9-318.7) · 8,111 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,111 |
| 190 | Irelia | bot | +316.4 2,161 trận +316.4 lần tung chiêu (khoảng 312.7-320.2) · 2,161 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,161 |
| 191 | Miss Fortune | jungle | +316 119 trận +316 lần tung chiêu (khoảng 302-330) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 |
| 192 | Fiora | jungle | +315 133 trận +315 lần tung chiêu (khoảng 302-329) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 |
| 193 | Twisted Fate | mid | +314.03 61.1k games +314.03 lần tung chiêu (khoảng 313.33-314.73) · 61,108 trận · Đo được | 61,108 |
| 194 | Aphelios | jungle | +313 51 trận +313 lần tung chiêu (khoảng 296-329) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 |
| 195 | Malphite | jungle | +312.4 26.7k games +312.4 lần tung chiêu (khoảng 311.3-313.5) · 26,712 trận · Đo được | 26,712 |
| 196 | Illaoi | jungle | +312 113 trận +312 lần tung chiêu (khoảng 299-325) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 |
| 197 | Ngộ Không | jungle | +311.56 109k games +311.56 lần tung chiêu (khoảng 311.04-312.08) · 108,826 trận · Đo được | 108,826 |
| 198 | Xayah | jungle | +311 32 trận +311 lần tung chiêu (khoảng 298-324) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 199 | Malzahar | mid | +310.18 125k games +310.18 lần tung chiêu (khoảng 309.67-310.69) · 124,958 trận · Đo được | 124,958 |
| 200 | Lux | bot | +309.9 13.3k games +309.9 lần tung chiêu (khoảng 308.4-311.5) · 13,303 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,303 |
| 201 | Talon | bot | +310 139 trận +310 lần tung chiêu (khoảng 284-336) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 202 | Brand | jungle | +309.3 4,651 trận +309.3 lần tung chiêu (khoảng 306.9-311.7) · 4,651 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,651 |
| 203 | Kai'Sa | jungle | +307.4 1,624 trận +307.4 lần tung chiêu (khoảng 301.9-313.0) · 1,624 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,624 |
| 204 | Zed | bot | +307.3 2,135 trận +307.3 lần tung chiêu (khoảng 303.0-311.5) · 2,135 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,135 |
| 205 | Orianna | bot | +306.8 1,008 trận +306.8 lần tung chiêu (khoảng 300.5-313.2) · 1,008 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,008 |
| 206 | Jayce | support | +306.6 805 trận +306.6 lần tung chiêu (khoảng 299.8-313.4) · 805 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 805 |
| 207 | Skarner | mid | +306 114 trận +306 lần tung chiêu (khoảng 292-320) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 |
| 208 | Locke | support | +306.1 2,160 trận +306.1 lần tung chiêu (khoảng 301.9-310.2) · 2,160 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,160 |
| 209 | Karma | top | +305.5 3,258 trận +305.5 lần tung chiêu (khoảng 302.3-308.8) · 3,258 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,258 |
| 210 | Yasuo | support | +305.5 2,970 trận +305.5 lần tung chiêu (khoảng 301.7-309.3) · 2,970 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,970 |
| 211 | Bel'Veth | mid | +305 228 trận +305 lần tung chiêu (khoảng 293-318) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 228 |
| 212 | Lux | mid | +305.06 88.9k games +305.06 lần tung chiêu (khoảng 304.47-305.64) · 88,912 trận · Đo được | 88,912 |
| 213 | Pantheon | jungle | +304.0 16.3k games +304.0 lần tung chiêu (khoảng 302.6-305.4) · 16,274 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,274 |
| 214 | Gangplank | bot | +303 298 trận +303 lần tung chiêu (khoảng 292-314) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 |
| 215 | Veigar | top | +302.6 4,772 trận +302.6 lần tung chiêu (khoảng 300.1-305.1) · 4,772 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,772 |
| 216 | Corki | jungle | +302 121 trận +302 lần tung chiêu (khoảng 292-313) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 217 | Vel'Koz | bot | +302.3 8,925 trận +302.3 lần tung chiêu (khoảng 300.4-304.1) · 8,925 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,925 |
| 218 | Karma | mid | +302.2 2,656 trận +302.2 lần tung chiêu (khoảng 298.6-305.8) · 2,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,656 |
| 219 | Twisted Fate | jungle | +302.1 667 trận +302.1 lần tung chiêu (khoảng 295.4-308.8) · 667 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 667 |
| 220 | Rumble | support | +302.0 578 trận +302.0 lần tung chiêu (khoảng 293.4-310.7) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 578 |
| 221 | Kayn | jungle | +301.62 191k games +301.62 lần tung chiêu (khoảng 301.21-302.02) · 190,880 trận · Đo được | 190,880 |
| 222 | Lux | top | +301.6 1,811 trận +301.6 lần tung chiêu (khoảng 297.4-305.8) · 1,811 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,811 |
| 223 | Smolder | mid | +300.3 11.9k games +300.3 lần tung chiêu (khoảng 298.7-301.8) · 11,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,879 |
| 224 | Fizz | jungle | +299.9 10.7k games +299.9 lần tung chiêu (khoảng 298.1-301.7) · 10,719 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,719 |
| 225 | Yorick | jungle | +299.8 2,509 trận +299.8 lần tung chiêu (khoảng 296.4-303.1) · 2,509 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,509 |
| 226 | Jax | jungle | +299.50 37.1k games +299.50 lần tung chiêu (khoảng 298.56-300.43) · 37,131 trận · Đo được | 37,131 |
| 227 | Sylas | top | +298.6 15.1k games +298.6 lần tung chiêu (khoảng 297.1-300.2) · 15,090 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,090 |
| 228 | Veigar | bot | +297.4 25.3k games +297.4 lần tung chiêu (khoảng 296.3-298.5) · 25,288 trận · Đo được | 25,288 |
| 229 | Leona | jungle | +297.3 273 trận +297.3 lần tung chiêu (khoảng 289.5-305.2) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 273 |
| 230 | Smolder | top | +297.3 7,230 trận +297.3 lần tung chiêu (khoảng 295.2-299.4) · 7,230 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,230 |
| 231 | Rengar | top | +297.3 3,421 trận +297.3 lần tung chiêu (khoảng 294.2-300.4) · 3,421 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,421 |
| 232 | Nasus | mid | +297.0 13.5k games +297.0 lần tung chiêu (khoảng 295.5-298.5) · 13,497 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,497 |
| 233 | Renekton | jungle | +296.8 293 trận +296.8 lần tung chiêu (khoảng 287.2-306.5) · 293 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 293 |
| 234 | Qiyana | top | +296.4 2,860 trận +296.4 lần tung chiêu (khoảng 293.2-299.5) · 2,860 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,860 |
| 235 | Mel | jungle | +296 92 trận +296 lần tung chiêu (khoảng 286-307) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 |
| 236 | LeBlanc | top | +296.0 1,988 trận +296.0 lần tung chiêu (khoảng 292.0-300.0) · 1,988 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,988 |
| 237 | Vel'Koz | top | +295.9 2,162 trận +295.9 lần tung chiêu (khoảng 292.2-299.6) · 2,162 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,162 |
| 238 | Samira | jungle | +295 80 trận +295 lần tung chiêu (khoảng 284-306) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80 |
| 239 | Lulu | jungle | +295 73 trận +295 lần tung chiêu (khoảng 283-307) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 240 | Veigar | mid | +294.13 109k games +294.13 lần tung chiêu (khoảng 293.62-294.64) · 108,779 trận · Đo được | 108,779 |
| 241 | Senna | jungle | +294 42 trận +294 lần tung chiêu (khoảng 284-304) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 242 | Ziggs | mid | +293.8 15.3k games +293.8 lần tung chiêu (khoảng 292.4-295.2) · 15,293 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,293 |
| 243 | Ziggs | bot | +293.38 32.8k games +293.38 lần tung chiêu (khoảng 292.38-294.38) · 32,813 trận · Đo được | 32,813 |
| 244 | Vel'Koz | mid | +293.1 20.4k games +293.1 lần tung chiêu (khoảng 292.0-294.2) · 20,369 trận · Đo được | 20,369 |
| 245 | Azir | jungle | +293 95 trận +293 lần tung chiêu (khoảng 280-306) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 246 | Ziggs | top | +292.9 1,044 trận +292.9 lần tung chiêu (khoảng 287.5-298.3) · 1,044 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,044 |
| 247 | Bel'Veth | top | +293 411 trận +293 lần tung chiêu (khoảng 283-303) · 411 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 411 |
| 248 | Nasus | top | +291.62 93.5k games +291.62 lần tung chiêu (khoảng 291.06-292.18) · 93,533 trận · Đo được | 93,533 |
| 249 | Zac | mid | +290.0 1,546 trận +290.0 lần tung chiêu (khoảng 285.5-294.5) · 1,546 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,546 |
| 250 | Kayle | jungle | +289.4 484 trận +289.4 lần tung chiêu (khoảng 282.7-296.2) · 484 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 484 |
| 251 | Ivern | bot | +289 103 trận +289 lần tung chiêu (khoảng 257-321) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 103 |
| 252 | Yunara | jungle | +289.1 55 trận +289.1 lần tung chiêu (khoảng 280.7-297.6) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 |
| 253 | Swain | mid | +288.5 14.3k games +288.5 lần tung chiêu (khoảng 287.1-290.0) · 14,310 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,310 |
| 254 | Nunu & Willump | mid | +288.1 3,521 trận +288.1 lần tung chiêu (khoảng 285.5-290.7) · 3,521 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,521 |
| 255 | Heimerdinger | jungle | +286.9 595 trận +286.9 lần tung chiêu (khoảng 280.2-293.7) · 595 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 595 |
| 256 | Cho'Gath | jungle | +286.69 113k games +286.69 lần tung chiêu (khoảng 286.23-287.15) · 113,190 trận · Đo được | 113,190 |
| 257 | Hecarim | mid | +287 75 trận +287 lần tung chiêu (khoảng 269-305) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 258 | Qiyana | mid | +285.89 44.2k games +285.89 lần tung chiêu (khoảng 285.08-286.69) · 44,177 trận · Đo được | 44,177 |
| 259 | LeBlanc | mid | +285.72 81.5k games +285.72 lần tung chiêu (khoảng 285.13-286.30) · 81,471 trận · Đo được | 81,471 |
| 260 | Swain | top | +285.5 9,846 trận +285.5 lần tung chiêu (khoảng 283.7-287.2) · 9,846 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,846 |
| 261 | Swain | bot | +285.1 14.0k games +285.1 lần tung chiêu (khoảng 283.6-286.6) · 14,019 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,019 |
| 262 | Zeri | support | +284 59 trận +284 lần tung chiêu (khoảng 255-313) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59 |
| 263 | Ahri | top | +284.1 4,065 trận +284.1 lần tung chiêu (khoảng 281.4-286.9) · 4,065 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,065 |
| 264 | Jarvan IV | jungle | +283.96 86.6k games +283.96 lần tung chiêu (khoảng 283.40-284.51) · 86,619 trận · Đo được | 86,619 |
| 265 | Diana | jungle | +283.33 67.9k games +283.33 lần tung chiêu (khoảng 282.76-283.89) · 67,913 trận · Đo được | 67,913 |
| 266 | Gragas | support | +282.8 4,329 trận +282.8 lần tung chiêu (khoảng 279.8-285.8) · 4,329 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,329 |
| 267 | Mordekaiser | jungle | +282.8 10.1k games +282.8 lần tung chiêu (khoảng 281.1-284.4) · 10,117 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,117 |
| 268 | Sylas | mid | +282.53 109k games +282.53 lần tung chiêu (khoảng 282.00-283.06) · 109,416 trận · Đo được | 109,416 |
| 269 | Kindred | jungle | +282.37 49.6k games +282.37 lần tung chiêu (khoảng 281.71-283.03) · 49,615 trận · Đo được | 49,615 |
| 270 | Rengar | mid | +282 49 trận +282 lần tung chiêu (khoảng 266-298) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 271 | Smolder | bot | +281.75 91.5k games +281.75 lần tung chiêu (khoảng 281.21-282.30) · 91,489 trận · Đo được | 91,489 |
| 272 | Kassadin | bot | +281 171 trận +281 lần tung chiêu (khoảng 267-295) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 |
| 273 | Ornn | jungle | +279.8 749 trận +279.8 lần tung chiêu (khoảng 274.6-285.0) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 749 |
| 274 | Hecarim | top | +279 270 trận +279 lần tung chiêu (khoảng 267-291) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 270 |
| 275 | Neeko | jungle | +278.7 1,319 trận +278.7 lần tung chiêu (khoảng 274.1-283.4) · 1,319 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,319 |
| 276 | Trundle | jungle | +278.6 21.6k games +278.6 lần tung chiêu (khoảng 277.6-279.6) · 21,551 trận · Đo được | 21,551 |
| 277 | Naafiri | top | +278.1 5,539 trận +278.1 lần tung chiêu (khoảng 275.8-280.4) · 5,539 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,539 |
| 278 | Rumble | bot | +278 74 trận +278 lần tung chiêu (khoảng 258-298) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 279 | Dr. Mundo | top | +277.93 68.2k games +277.93 lần tung chiêu (khoảng 277.36-278.51) · 68,150 trận · Đo được | 68,150 |
| 280 | Aurora | support | +277.7 693 trận +277.7 lần tung chiêu (khoảng 270.0-285.5) · 693 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 693 |
| 281 | Bard | jungle | +277 61 trận +277 lần tung chiêu (khoảng 266-289) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 282 | Syndra | support | +277.2 3,402 trận +277.2 lần tung chiêu (khoảng 274.0-280.3) · 3,402 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,402 |
| 283 | Nilah | jungle | +277.0 150 trận +277.0 lần tung chiêu (khoảng 269.9-284.1) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150 |
| 284 | Viego | mid | +277.0 2,472 trận +277.0 lần tung chiêu (khoảng 273.6-280.3) · 2,472 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,472 |
| 285 | Rell | mid | +277 48 trận +277 lần tung chiêu (khoảng 260-294) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 286 | Zac | top | +276.8 5,853 trận +276.8 lần tung chiêu (khoảng 274.5-279.1) · 5,853 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,853 |
| 287 | Maokai | jungle | +276.7 7,761 trận +276.7 lần tung chiêu (khoảng 275.0-278.5) · 7,761 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,761 |
| 288 | Ezreal | support | +276.7 3,881 trận +276.7 lần tung chiêu (khoảng 273.6-279.8) · 3,881 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,881 |
| 289 | Talon | support | +277 298 trận +277 lần tung chiêu (khoảng 260-293) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 |
| 290 | Braum | jungle | +276.2 61 trận +276.2 lần tung chiêu (khoảng 267.7-284.7) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 291 | Qiyana | bot | +276.1 544 trận +276.1 lần tung chiêu (khoảng 268.8-283.3) · 544 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 544 |
| 292 | Lee Sin | support | +275.7 6,014 trận +275.7 lần tung chiêu (khoảng 273.3-278.0) · 6,014 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,014 |
| 293 | Seraphine | bot | +275.3 7,093 trận +275.3 lần tung chiêu (khoảng 273.1-277.4) · 7,093 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,093 |
| 294 | Viego | top | +274.5 1,832 trận +274.5 lần tung chiêu (khoảng 270.7-278.3) · 1,832 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,832 |
| 295 | Yone | support | +274.4 1,847 trận +274.4 lần tung chiêu (khoảng 270.0-278.8) · 1,847 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,847 |
| 296 | Sion | jungle | +273.5 9,378 trận +273.5 lần tung chiêu (khoảng 272.0-275.0) · 9,378 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,378 |
| 297 | K'Sante | bot | +273 130 trận +273 lần tung chiêu (khoảng 260-287) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 130 |
| 298 | Jinx | jungle | +273 133 trận +273 lần tung chiêu (khoảng 259-288) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 |
| 299 | Urgot | jungle | +272.6 971 trận +272.6 lần tung chiêu (khoảng 265.3-279.9) · 971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 971 |
| 300 | Aatrox | bot | +272 291 trận +272 lần tung chiêu (khoảng 260-283) · 291 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 291 |
| 301 | Udyr | bot | +271 92 trận +271 lần tung chiêu (khoảng 253-290) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 |
| 302 | Ahri | mid | +270.68 181k games +270.68 lần tung chiêu (khoảng 270.29-271.07) · 181,385 trận · Đo được | 181,385 |
| 303 | Naafiri | mid | +269.4 21.8k games +269.4 lần tung chiêu (khoảng 268.3-270.5) · 21,804 trận · Đo được | 21,804 |
| 304 | Kalista | jungle | +269.2 71 trận +269.2 lần tung chiêu (khoảng 259.4-279.0) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 |
| 305 | Nunu & Willump | top | +269.1 532 trận +269.1 lần tung chiêu (khoảng 262.2-276.1) · 532 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 532 |
| 306 | Kog'Maw | mid | +269.0 9,072 trận +269.0 lần tung chiêu (khoảng 267.2-270.8) · 9,072 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,072 |
| 307 | Ivern | support | +268.6 2,658 trận +268.6 lần tung chiêu (khoảng 263.5-273.7) · 2,658 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,658 |
| 308 | Evelynn | support | +268.2 768 trận +268.2 lần tung chiêu (khoảng 261.6-274.9) · 768 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 768 |
| 309 | Seraphine | mid | +268.1 3,124 trận +268.1 lần tung chiêu (khoảng 265.1-271.1) · 3,124 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,124 |
| 310 | Shaco | support | +268.1 23.5k games +268.1 lần tung chiêu (khoảng 266.1-270.1) · 23,456 trận · Đo được | 23,456 |
| 311 | Fiddlesticks | jungle | +267.93 35.6k games +267.93 lần tung chiêu (khoảng 267.21-268.64) · 35,647 trận · Đo được | 35,647 |
| 312 | Alistar | jungle | +266.6 124 trận +266.6 lần tung chiêu (khoảng 257.6-275.7) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 313 | Zaahen | top | +266.38 42.5k games +266.38 lần tung chiêu (khoảng 265.58-267.17) · 42,503 trận · Đo được | 42,503 |
| 314 | Ahri | bot | +265.9 1,853 trận +265.9 lần tung chiêu (khoảng 261.9-269.8) · 1,853 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,853 |
| 315 | Viego | bot | +265.9 873 trận +265.9 lần tung chiêu (khoảng 260.5-271.2) · 873 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 873 |
| 316 | Zaahen | mid | +265.7 971 trận +265.7 lần tung chiêu (khoảng 260.6-270.8) · 971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 971 |
| 317 | Singed | jungle | +265.6 1,772 trận +265.6 lần tung chiêu (khoảng 260.8-270.3) · 1,772 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,772 |
| 318 | Kennen | top | +264.91 30.3k games +264.91 lần tung chiêu (khoảng 264.05-265.77) · 30,339 trận · Đo được | 30,339 |
| 319 | Fizz | top | +264.8 2,865 trận +264.8 lần tung chiêu (khoảng 261.9-267.7) · 2,865 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,865 |
| 320 | Xerath | mid | +264.61 68.1k games +264.61 lần tung chiêu (khoảng 264.02-265.20) · 68,085 trận · Đo được | 68,085 |
| 321 | Xerath | bot | +264.4 9,719 trận +264.4 lần tung chiêu (khoảng 262.7-266.0) · 9,719 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,719 |
| 322 | Sejuani | jungle | +264.26 43.7k games +264.26 lần tung chiêu (khoảng 263.60-264.92) · 43,656 trận · Đo được | 43,656 |
| 323 | Kennen | mid | +263.9 7,926 trận +263.9 lần tung chiêu (khoảng 262.3-265.5) · 7,926 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,926 |
| 324 | Nautilus | jungle | +263.5 2,539 trận +263.5 lần tung chiêu (khoảng 260.6-266.5) · 2,539 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,539 |
| 325 | LeBlanc | bot | +262.9 657 trận +262.9 lần tung chiêu (khoảng 256.7-269.2) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 657 |
| 326 | Hwei | bot | +262.2 12.1k games +262.2 lần tung chiêu (khoảng 260.7-263.6) · 12,055 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,055 |
| 327 | Morgana | jungle | +261.8 6,606 trận +261.8 lần tung chiêu (khoảng 260.1-263.5) · 6,606 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,606 |
| 328 | Fiora | mid | +261.8 1,424 trận +261.8 lần tung chiêu (khoảng 257.4-266.2) · 1,424 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,424 |
| 329 | Ekko | jungle | +261.67 80.4k games +261.67 lần tung chiêu (khoảng 261.18-262.15) · 80,419 trận · Đo được | 80,419 |
| 330 | Naafiri | bot | +261.4 917 trận +261.4 lần tung chiêu (khoảng 255.8-267.1) · 917 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 917 |
| 331 | Rengar | bot | +261.4 724 trận +261.4 lần tung chiêu (khoảng 255.3-267.5) · 724 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 724 |
| 332 | Darius | jungle | +261.06 29.2k games +261.06 lần tung chiêu (khoảng 260.27-261.84) · 29,164 trận · Đo được | 29,164 |
| 333 | Sona | mid | +261 183 trận +261 lần tung chiêu (khoảng 249-273) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 334 | Yuumi | mid | +261 46 trận +261 lần tung chiêu (khoảng 245-277) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 335 | Sylas | bot | +260.6 1,023 trận +260.6 lần tung chiêu (khoảng 254.8-266.3) · 1,023 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,023 |
| 336 | Shyvana | bot | +260 64 trận +260 lần tung chiêu (khoảng 239-282) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 337 | Karma | bot | +260 214 trận +260 lần tung chiêu (khoảng 249-271) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 214 |
| 338 | Camille | bot | +259 133 trận +259 lần tung chiêu (khoảng 245-274) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 |
| 339 | Hwei | top | +259.3 1,500 trận +259.3 lần tung chiêu (khoảng 255.2-263.4) · 1,500 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,500 |
| 340 | Gangplank | support | +258.3 351 trận +258.3 lần tung chiêu (khoảng 248.6-268.0) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 |
| 341 | Dr. Mundo | mid | +258.2 2,105 trận +258.2 lần tung chiêu (khoảng 254.4-262.0) · 2,105 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,105 |
| 342 | Lissandra | top | +257.7 6,688 trận +257.7 lần tung chiêu (khoảng 255.9-259.5) · 6,688 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,688 |
| 343 | Janna | mid | +257.4 192 trận +257.4 lần tung chiêu (khoảng 247.6-267.3) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 |
| 344 | Ziggs | support | +257.4 5,482 trận +257.4 lần tung chiêu (khoảng 255.1-259.8) · 5,482 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,482 |
| 345 | Xerath | top | +257.3 721 trận +257.3 lần tung chiêu (khoảng 251.5-263.1) · 721 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 721 |
| 346 | Gwen | mid | +257.3 8,084 trận +257.3 lần tung chiêu (khoảng 255.7-258.9) · 8,084 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,084 |
| 347 | Sona | support | +256.88 43.3k games +256.88 lần tung chiêu (khoảng 255.99-257.78) · 43,259 trận · Đo được | 43,259 |
| 348 | Blitzcrank | jungle | +256.8 178 trận +256.8 lần tung chiêu (khoảng 248.9-264.7) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 178 |
| 349 | Zyra | support | +256.53 69.4k games +256.53 lần tung chiêu (khoảng 255.84-257.22) · 69,422 trận · Đo được | 69,422 |
| 350 | Orianna | support | +256.4 1,807 trận +256.4 lần tung chiêu (khoảng 252.0-260.7) · 1,807 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,807 |
| 351 | Hwei | mid | +255.94 51.8k games +255.94 lần tung chiêu (khoảng 255.27-256.60) · 51,788 trận · Đo được | 51,788 |
| 352 | Ambessa | top | +255.67 40.5k games +255.67 lần tung chiêu (khoảng 254.91-256.43) · 40,474 trận · Đo được | 40,474 |
| 353 | Kha'Zix | mid | +255.5 211 trận +255.5 lần tung chiêu (khoảng 246.4-264.6) · 211 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 211 |
| 354 | Lillia | mid | +255.3 384 trận +255.3 lần tung chiêu (khoảng 248.7-261.9) · 384 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 384 |
| 355 | Braum | mid | +254.5 30 trận +254.5 lần tung chiêu (khoảng 246.5-262.6) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 356 | Viktor | bot | +254.3 25.0k games +254.3 lần tung chiêu (khoảng 253.2-255.4) · 25,005 trận · Đo được | 25,005 |
| 357 | Fiora | top | +254.30 66.8k games +254.30 lần tung chiêu (khoảng 253.65-254.96) · 66,795 trận · Đo được | 66,795 |
| 358 | Seraphine | top | +254.0 288 trận +254.0 lần tung chiêu (khoảng 245.7-262.3) · 288 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 288 |
| 359 | Thresh | jungle | +253.8 105 trận +253.8 lần tung chiêu (khoảng 245.6-262.1) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 |
| 360 | Fizz | mid | +253.69 117k games +253.69 lần tung chiêu (khoảng 253.25-254.13) · 117,361 trận · Đo được | 117,361 |
| 361 | Zed | support | +253.5 2,603 trận +253.5 lần tung chiêu (khoảng 250.2-256.8) · 2,603 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,603 |
| 362 | Taric | top | +252.6 358 trận +252.6 lần tung chiêu (khoảng 244.2-261.1) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 358 |
| 363 | Mordekaiser | mid | +252.6 4,037 trận +252.6 lần tung chiêu (khoảng 250.2-255.0) · 4,037 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,037 |
| 364 | Viktor | mid | +252.52 96.9k games +252.52 lần tung chiêu (khoảng 251.98-253.05) · 96,925 trận · Đo được | 96,925 |
| 365 | Kha'Zix | top | +252.4 208 trận +252.4 lần tung chiêu (khoảng 242.5-262.3) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 366 | Shen | jungle | +252.3 5,928 trận +252.3 lần tung chiêu (khoảng 250.4-254.2) · 5,928 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,928 |
| 367 | Amumu | mid | +252.1 112 trận +252.1 lần tung chiêu (khoảng 242.8-261.3) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 368 | Varus | jungle | +252.1 89 trận +252.1 lần tung chiêu (khoảng 244.1-260.0) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 369 | Pyke | jungle | +252.0 228 trận +252.0 lần tung chiêu (khoảng 244.6-259.3) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 228 |
| 370 | Nami | mid | +252 78 trận +252 lần tung chiêu (khoảng 241-263) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78 |
| 371 | Jhin | jungle | +251.6 1,365 trận +251.6 lần tung chiêu (khoảng 247.9-255.4) · 1,365 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,365 |
| 372 | Yuumi | support | +251.59 87.5k games +251.59 lần tung chiêu (khoảng 250.99-252.18) · 87,531 trận · Đo được | 87,531 |
| 373 | Viktor | top | +251.6 3,761 trận +251.6 lần tung chiêu (khoảng 248.9-254.3) · 3,761 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,761 |
| 374 | Briar | jungle | +250.37 104k games +250.37 lần tung chiêu (khoảng 249.97-250.78) · 103,678 trận · Đo được | 103,678 |
| 375 | Akali | top | +250.30 54.0k games +250.30 lần tung chiêu (khoảng 249.70-250.90) · 53,975 trận · Đo được | 53,975 |
| 376 | Gwen | top | +250.27 40.5k games +250.27 lần tung chiêu (khoảng 249.50-251.05) · 40,501 trận · Đo được | 40,501 |
| 377 | Lissandra | mid | +249.81 75.5k games +249.81 lần tung chiêu (khoảng 249.31-250.31) · 75,483 trận · Đo được | 75,483 |
| 378 | Nunu & Willump | bot | +249.6 207 trận +249.6 lần tung chiêu (khoảng 240.0-259.2) · 207 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 207 |
| 379 | Mordekaiser | top | +248.81 149k games +248.81 lần tung chiêu (khoảng 248.42-249.21) · 149,062 trận · Đo được | 149,062 |
| 380 | Dr. Mundo | bot | +248.4 331 trận +248.4 lần tung chiêu (khoảng 240.6-256.1) · 331 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 331 |
| 381 | Aurelion Sol | jungle | +247.8 1,545 trận +247.8 lần tung chiêu (khoảng 244.7-250.9) · 1,545 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,545 |
| 382 | Illaoi | mid | +247.5 1,822 trận +247.5 lần tung chiêu (khoảng 244.2-250.8) · 1,822 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,822 |
| 383 | Udyr | support | +247 274 trận +247 lần tung chiêu (khoảng 236-259) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 274 |
| 384 | Lux | support | +246.97 239k games +246.97 lần tung chiêu (khoảng 246.65-247.30) · 239,212 trận · Đo được | 239,212 |
| 385 | Sona | top | +247 112 trận +247 lần tung chiêu (khoảng 234-259) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 386 | Ambessa | mid | +246.6 2,920 trận +246.6 lần tung chiêu (khoảng 244.1-249.2) · 2,920 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,920 |
| 387 | Yorick | mid | +246.6 3,502 trận +246.6 lần tung chiêu (khoảng 244.2-248.9) · 3,502 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,502 |
| 388 | Fizz | bot | +246.5 826 trận +246.5 lần tung chiêu (khoảng 241.1-251.8) · 826 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 |
| 389 | Qiyana | support | +246.4 2,133 trận +246.4 lần tung chiêu (khoảng 243.0-249.7) · 2,133 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,133 |
| 390 | Fiora | bot | +246.1 595 trận +246.1 lần tung chiêu (khoảng 239.8-252.5) · 595 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 595 |
| 391 | Nasus | bot | +246.1 450 trận +246.1 lần tung chiêu (khoảng 238.3-254.0) · 450 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 450 |
| 392 | Heimerdinger | mid | +245.6 10.8k games +245.6 lần tung chiêu (khoảng 244.2-247.0) · 10,833 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,833 |
| 393 | Vex | top | +245.3 1,250 trận +245.3 lần tung chiêu (khoảng 241.3-249.3) · 1,250 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,250 |
| 394 | Zaahen | bot | +245.0 204 trận +245.0 lần tung chiêu (khoảng 235.5-254.6) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 |
| 395 | Zoe | support | +245.0 12.7k games +245.0 lần tung chiêu (khoảng 243.6-246.4) · 12,693 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,693 |
| 396 | Akali | mid | +244.87 155k games +244.87 lần tung chiêu (khoảng 244.53-245.21) · 154,501 trận · Đo được | 154,501 |
| 397 | Lillia | top | +244.8 1,561 trận +244.8 lần tung chiêu (khoảng 241.0-248.6) · 1,561 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,561 |
| 398 | Rek'Sai | support | +244.2 374 trận +244.2 lần tung chiêu (khoảng 236.5-252.0) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 |
| 399 | Yorick | top | +244.02 74.1k games +244.02 lần tung chiêu (khoảng 243.51-244.53) · 74,072 trận · Đo được | 74,072 |
| 400 | Lissandra | bot | +243.8 712 trận +243.8 lần tung chiêu (khoảng 238.6-249.1) · 712 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 712 |
| 401 | Urgot | mid | +243.5 1,088 trận +243.5 lần tung chiêu (khoảng 236.7-250.4) · 1,088 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,088 |
| 402 | Skarner | support | +243.4 2,253 trận +243.4 lần tung chiêu (khoảng 239.6-247.2) · 2,253 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,253 |
| 403 | Poppy | jungle | +243.0 6,171 trận +243.0 lần tung chiêu (khoảng 241.2-244.9) · 6,171 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,171 |
| 404 | Amumu | top | +242.7 383 trận +242.7 lần tung chiêu (khoảng 236.1-249.2) · 383 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 383 |
| 405 | Illaoi | top | +242.13 70.8k games +242.13 lần tung chiêu (khoảng 241.59-242.66) · 70,801 trận · Đo được | 70,801 |
| 406 | Rell | top | +242 198 trận +242 lần tung chiêu (khoảng 231-253) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 |
| 407 | Heimerdinger | bot | +241.8 2,721 trận +241.8 lần tung chiêu (khoảng 238.9-244.6) · 2,721 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,721 |
| 408 | Gnar | jungle | +241.6 229 trận +241.6 lần tung chiêu (khoảng 235.0-248.2) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 229 |
| 409 | Karma | support | +241.40 81.5k games +241.40 lần tung chiêu (khoảng 240.85-241.95) · 81,477 trận · Đo được | 81,477 |
| 410 | Malzahar | support | +241.1 3,570 trận +241.1 lần tung chiêu (khoảng 238.0-244.1) · 3,570 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,570 |
| 411 | Galio | jungle | +240.7 503 trận +240.7 lần tung chiêu (khoảng 235.1-246.3) · 503 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 503 |
| 412 | Annie | support | +240.6 5,276 trận +240.6 lần tung chiêu (khoảng 237.8-243.4) · 5,276 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,276 |
| 413 | Sona | bot | +239 102 trận +239 lần tung chiêu (khoảng 223-255) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 414 | Vex | bot | +238.9 879 trận +238.9 lần tung chiêu (khoảng 234.0-243.8) · 879 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 879 |
| 415 | Milio | mid | +238.4 160 trận +238.4 lần tung chiêu (khoảng 228.8-248.0) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 |
| 416 | Aphelios | mid | +238.4 929 trận +238.4 lần tung chiêu (khoảng 232.5-244.3) · 929 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 929 |
| 417 | Kai'Sa | mid | +238.3 4,961 trận +238.3 lần tung chiêu (khoảng 235.7-241.0) · 4,961 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,961 |
| 418 | Vex | mid | +238.09 72.8k games +238.09 lần tung chiêu (khoảng 237.58-238.61) · 72,787 trận · Đo được | 72,787 |
| 419 | Heimerdinger | top | +237.86 39.5k games +237.86 lần tung chiêu (khoảng 237.14-238.59) · 39,512 trận · Đo được | 39,512 |
| 420 | Anivia | support | +237.8 8,287 trận +237.8 lần tung chiêu (khoảng 235.9-239.6) · 8,287 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,287 |
| 421 | Taric | mid | +237.4 137 trận +237.4 lần tung chiêu (khoảng 227.4-247.4) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137 |
| 422 | Shaco | bot | +236 200 trận +236 lần tung chiêu (khoảng 217-255) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 423 | Vel'Koz | support | +236.21 67.9k games +236.21 lần tung chiêu (khoảng 235.66-236.75) · 67,910 trận · Đo được | 67,910 |
| 424 | Taliyah | support | +235.8 2,455 trận +235.8 lần tung chiêu (khoảng 232.5-239.2) · 2,455 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,455 |
| 425 | Ngộ Không | top | +235.8 14.3k games +235.8 lần tung chiêu (khoảng 234.6-237.0) · 14,297 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,297 |
| 426 | Kennen | bot | +235.2 666 trận +235.2 lần tung chiêu (khoảng 229.6-240.8) · 666 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 666 |
| 427 | Gwen | bot | +234.4 423 trận +234.4 lần tung chiêu (khoảng 227.9-240.9) · 423 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 423 |
| 428 | Skarner | bot | +234 35 trận +234 lần tung chiêu (khoảng 212-257) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 429 | Twisted Fate | support | +234.1 3,871 trận +234.1 lần tung chiêu (khoảng 231.6-236.5) · 3,871 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,871 |
| 430 | Vi | jungle | +234.04 75.5k games +234.04 lần tung chiêu (khoảng 233.53-234.56) · 75,530 trận · Đo được | 75,530 |
| 431 | Aatrox | support | +234.0 1,040 trận +234.0 lần tung chiêu (khoảng 228.7-239.2) · 1,040 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,040 |
| 432 | Kled | jungle | +233.9 214 trận +233.9 lần tung chiêu (khoảng 228.3-239.5) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 214 |
| 433 | Brand | bot | +233.6 8,736 trận +233.6 lần tung chiêu (khoảng 232.1-235.1) · 8,736 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,736 |
| 434 | Brand | mid | +233.59 20.5k games +233.59 lần tung chiêu (khoảng 232.63-234.55) · 20,463 trận · Đo được | 20,463 |
| 435 | Kai'Sa | top | +232.9 3,034 trận +232.9 lần tung chiêu (khoảng 229.6-236.2) · 3,034 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,034 |
| 436 | Soraka | mid | +232.8 353 trận +232.8 lần tung chiêu (khoảng 226.4-239.2) · 353 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 |
| 437 | Yuumi | top | +233 43 trận +233 lần tung chiêu (khoảng 215-250) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 438 | Kog'Maw | support | +232.3 1,140 trận +232.3 lần tung chiêu (khoảng 227.2-237.4) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,140 |
| 439 | Janna | top | +232.3 306 trận +232.3 lần tung chiêu (khoảng 224.6-239.9) · 306 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 306 |
| 440 | Zac | bot | +232 98 trận +232 lần tung chiêu (khoảng 217-247) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 |
| 441 | Ngộ Không | mid | +232.0 2,017 trận +232.0 lần tung chiêu (khoảng 229.0-235.1) · 2,017 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,017 |
| 442 | Urgot | top | +231.5 50.4k games +231.5 lần tung chiêu (khoảng 230.5-232.6) · 50,411 trận · Đo được | 50,411 |
| 443 | Brand | top | +231.5 7,426 trận +231.5 lần tung chiêu (khoảng 229.9-233.1) · 7,426 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,426 |
| 444 | Mordekaiser | bot | +231.0 533 trận +231.0 lần tung chiêu (khoảng 224.8-237.3) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 533 |
| 445 | Aphelios | bot | +230.72 104k games +230.72 lần tung chiêu (khoảng 230.15-231.29) · 104,407 trận · Đo được | 104,407 |
| 446 | Nami | top | +230 50 trận +230 lần tung chiêu (khoảng 219-241) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 447 | Jax | mid | +230.0 2,388 trận +230.0 lần tung chiêu (khoảng 227.1-232.8) · 2,388 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,388 |
| 448 | Ashe | jungle | +229.9 177 trận +229.9 lần tung chiêu (khoảng 222.3-237.6) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 |
| 449 | Shyvana | support | +230 122 trận +230 lần tung chiêu (khoảng 214-245) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 122 |
| 450 | Garen | jungle | +229.2 3,315 trận +229.2 lần tung chiêu (khoảng 227.0-231.3) · 3,315 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,315 |
| 451 | Veigar | support | +229.1 15.9k games +229.1 lần tung chiêu (khoảng 227.8-230.3) · 15,896 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,896 |
| 452 | Draven | mid | +228.8 1,274 trận +228.8 lần tung chiêu (khoảng 224.5-233.1) · 1,274 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,274 |
| 453 | Kog'Maw | top | +228.7 2,548 trận +228.7 lần tung chiêu (khoảng 225.6-231.9) · 2,548 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,548 |
| 454 | Yorick | bot | +228.4 373 trận +228.4 lần tung chiêu (khoảng 222.0-234.9) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 |
| 455 | Kayn | mid | +228.3 913 trận +228.3 lần tung chiêu (khoảng 223.8-232.7) · 913 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 913 |
| 456 | Rammus | jungle | +228.23 47.9k games +228.23 lần tung chiêu (khoảng 227.61-228.85) · 47,939 trận · Đo được | 47,939 |
| 457 | Caitlyn | jungle | +228.1 169 trận +228.1 lần tung chiêu (khoảng 221.3-235.0) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 169 |
| 458 | Twisted Fate | top | +228.0 4,296 trận +228.0 lần tung chiêu (khoảng 225.4-230.5) · 4,296 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,296 |
| 459 | Akali | bot | +227.8 778 trận +227.8 lần tung chiêu (khoảng 223.0-232.6) · 778 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 778 |
| 460 | Milio | top | +227 62 trận +227 lần tung chiêu (khoảng 217-238) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 461 | Kayn | top | +227.2 8,113 trận +227.2 lần tung chiêu (khoảng 225.6-228.7) · 8,113 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,113 |
| 462 | K'Sante | support | +227.0 885 trận +227.0 lần tung chiêu (khoảng 221.9-232.2) · 885 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 885 |
| 463 | Bel'Veth | bot | +226 38 trận +226 lần tung chiêu (khoảng 201-251) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 464 | Trundle | mid | +225.4 656 trận +225.4 lần tung chiêu (khoảng 220.4-230.4) · 656 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 656 |
| 465 | Draven | top | +225.2 2,215 trận +225.2 lần tung chiêu (khoảng 221.7-228.7) · 2,215 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,215 |
| 466 | Singed | top | +225.04 34.9k games +225.04 lần tung chiêu (khoảng 224.33-225.76) · 34,889 trận · Đo được | 34,889 |
| 467 | Vladimir | support | +225 219 trận +225 lần tung chiêu (khoảng 214-236) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 219 |
| 468 | Naafiri | support | +224.5 934 trận +224.5 lần tung chiêu (khoảng 219.7-229.3) · 934 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 934 |
| 469 | Neeko | mid | +224.1 6,965 trận +224.1 lần tung chiêu (khoảng 222.3-225.9) · 6,965 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,965 |
| 470 | Aphelios | top | +224.1 522 trận +224.1 lần tung chiêu (khoảng 217.1-231.0) · 522 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 522 |
| 471 | Corki | mid | +223.7 3,621 trận +223.7 lần tung chiêu (khoảng 221.4-226.0) · 3,621 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,621 |
| 472 | Tahm Kench | jungle | +223.7 725 trận +223.7 lần tung chiêu (khoảng 219.0-228.3) · 725 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 725 |
| 473 | Nilah | mid | +223.6 164 trận +223.6 lần tung chiêu (khoảng 218.0-229.2) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 |
| 474 | Vayne | jungle | +223.5 1,645 trận +223.5 lần tung chiêu (khoảng 220.2-226.9) · 1,645 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,645 |
| 475 | Ornn | mid | +223.4 1,076 trận +223.4 lần tung chiêu (khoảng 219.9-226.9) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,076 |
| 476 | Jax | top | +223.25 108k games +223.25 lần tung chiêu (khoảng 222.81-223.68) · 108,120 trận · Đo được | 108,120 |
| 477 | Nunu & Willump | support | +222.6 2,857 trận +222.6 lần tung chiêu (khoảng 219.9-225.2) · 2,857 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,857 |
| 478 | Renata Glasc | top | +222 36 trận +222 lần tung chiêu (khoảng 212-232) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 479 | Kai'Sa | support | +221.7 1,021 trận +221.7 lần tung chiêu (khoảng 215.8-227.7) · 1,021 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,021 |
| 480 | Singed | mid | +221.5 2,813 trận +221.5 lần tung chiêu (khoảng 219.1-223.8) · 2,813 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,813 |
| 481 | Cho'Gath | mid | +221.0 10.6k games +221.0 lần tung chiêu (khoảng 219.7-222.2) · 10,619 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,619 |
| 482 | Miss Fortune | mid | +220.9 4,003 trận +220.9 lần tung chiêu (khoảng 218.6-223.2) · 4,003 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,003 |
| 483 | Maokai | mid | +220.9 409 trận +220.9 lần tung chiêu (khoảng 215.3-226.4) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 409 |
| 484 | Bard | mid | +220.8 102 trận +220.8 lần tung chiêu (khoảng 213.3-228.2) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 485 | Renekton | top | +220.44 92.7k games +220.44 lần tung chiêu (khoảng 219.98-220.90) · 92,740 trận · Đo được | 92,740 |
| 486 | Ambessa | bot | +220.2 166 trận +220.2 lần tung chiêu (khoảng 211.1-229.3) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 |
| 487 | Kassadin | support | +220 123 trận +220 lần tung chiêu (khoảng 203-237) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 |
| 488 | Malphite | mid | +219.8 18.4k games +219.8 lần tung chiêu (khoảng 218.8-220.8) · 18,399 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,399 |
| 489 | Lucian | top | +219.6 2,302 trận +219.6 lần tung chiêu (khoảng 216.3-222.8) · 2,302 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,302 |
| 490 | Sion | top | +219.54 59.4k games +219.54 lần tung chiêu (khoảng 219.05-220.03) · 59,427 trận · Đo được | 59,427 |
| 491 | Lucian | mid | +218.7 7,445 trận +218.7 lần tung chiêu (khoảng 216.9-220.4) · 7,445 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,445 |
| 492 | Lulu | mid | +218.5 537 trận +218.5 lần tung chiêu (khoảng 212.9-224.1) · 537 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 537 |
| 493 | Neeko | top | +218.2 1,501 trận +218.2 lần tung chiêu (khoảng 214.1-222.3) · 1,501 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,501 |
| 494 | Jinx | mid | +217.8 898 trận +217.8 lần tung chiêu (khoảng 213.1-222.5) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 898 |
| 495 | Akshan | mid | +217.76 32.9k games +217.76 lần tung chiêu (khoảng 217.03-218.49) · 32,932 trận · Đo được | 32,932 |
| 496 | Ahri | support | +217.6 3,865 trận +217.6 lần tung chiêu (khoảng 215.1-220.1) · 3,865 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,865 |
| 497 | Corki | top | +217.4 5,201 trận +217.4 lần tung chiêu (khoảng 215.4-219.3) · 5,201 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,201 |
| 498 | Illaoi | bot | +217.0 180 trận +217.0 lần tung chiêu (khoảng 208.2-225.7) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 |
| 499 | Singed | bot | +215.7 561 trận +215.7 lần tung chiêu (khoảng 210.4-220.9) · 561 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 561 |
| 500 | Renekton | mid | +215.5 4,985 trận +215.5 lần tung chiêu (khoảng 213.6-217.4) · 4,985 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,985 |
| 501 | Smolder | support | +215.1 315 trận +215.1 lần tung chiêu (khoảng 206.9-223.3) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 315 |
| 502 | Nilah | top | +214.5 136 trận +214.5 lần tung chiêu (khoảng 208.0-221.0) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 |
| 503 | Malphite | top | +214.46 131k games +214.46 lần tung chiêu (khoảng 214.09-214.82) · 130,739 trận · Đo được | 130,739 |
| 504 | Akshan | top | +214.4 2,408 trận +214.4 lần tung chiêu (khoảng 211.7-217.0) · 2,408 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,408 |
| 505 | Azir | top | +213.7 2,430 trận +213.7 lần tung chiêu (khoảng 211.3-216.1) · 2,430 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,430 |
| 506 | Jax | bot | +213.4 466 trận +213.4 lần tung chiêu (khoảng 207.3-219.4) · 466 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 466 |
| 507 | Lillia | bot | +213 65 trận +213 lần tung chiêu (khoảng 201-226) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 508 | Taric | bot | +213 36 trận +213 lần tung chiêu (khoảng 196-230) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 509 | Soraka | top | +212.9 667 trận +212.9 lần tung chiêu (khoảng 208.3-217.4) · 667 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 667 |
| 510 | Tristana | jungle | +212.9 393 trận +212.9 lần tung chiêu (khoảng 207.4-218.3) · 393 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 393 |
| 511 | Twisted Fate | bot | +212.8 3,578 trận +212.8 lần tung chiêu (khoảng 210.1-215.6) · 3,578 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,578 |
| 512 | Sion | mid | +212.7 9,723 trận +212.7 lần tung chiêu (khoảng 211.5-213.9) · 9,723 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,723 |
| 513 | Cho'Gath | top | +212.63 66.4k games +212.63 lần tung chiêu (khoảng 212.14-213.13) · 66,361 trận · Đo được | 66,361 |
| 514 | Kayn | bot | +212.3 142 trận +212.3 lần tung chiêu (khoảng 203.0-221.6) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 |
| 515 | Ngộ Không | bot | +212.1 354 trận +212.1 lần tung chiêu (khoảng 205.4-218.9) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 354 |
| 516 | Xerath | support | +212.02 64.9k games +212.02 lần tung chiêu (khoảng 211.48-212.56) · 64,875 trận · Đo được | 64,875 |
| 517 | Trundle | top | +211.95 42.6k games +211.95 lần tung chiêu (khoảng 211.35-212.55) · 42,590 trận · Đo được | 42,590 |
| 518 | Teemo | jungle | +211.91 22.7k games +211.91 lần tung chiêu (khoảng 210.95-212.87) · 22,696 trận · Đo được | 22,696 |
| 519 | Miss Fortune | top | +211.8 1,051 trận +211.8 lần tung chiêu (khoảng 207.4-216.3) · 1,051 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,051 |
| 520 | Swain | support | +211.61 86.4k games +211.61 lần tung chiêu (khoảng 211.13-212.08) · 86,381 trận · Đo được | 86,381 |
| 521 | Kalista | mid | +211.5 1,576 trận +211.5 lần tung chiêu (khoảng 208.1-214.8) · 1,576 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,576 |
| 522 | Maokai | top | +211.4 5,945 trận +211.4 lần tung chiêu (khoảng 209.8-213.1) · 5,945 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,945 |
| 523 | Rengar | support | +211.1 1,680 trận +211.1 lần tung chiêu (khoảng 207.7-214.6) · 1,680 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,680 |
| 524 | Aurelion Sol | top | +210.8 3,133 trận +210.8 lần tung chiêu (khoảng 208.7-212.9) · 3,133 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,133 |
| 525 | Neeko | bot | +210.7 535 trận +210.7 lần tung chiêu (khoảng 203.6-217.7) · 535 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 535 |
| 526 | Yuumi | bot | +210 75 trận +210 lần tung chiêu (khoảng 195-226) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 527 | Kayle | mid | +210.2 6,858 trận +210.2 lần tung chiêu (khoảng 208.7-211.6) · 6,858 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,858 |
| 528 | Hwei | support | +209.8 12.1k games +209.8 lần tung chiêu (khoảng 208.6-211.1) · 12,100 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,100 |
| 529 | LeBlanc | support | +209.8 12.3k games +209.8 lần tung chiêu (khoảng 208.5-211.1) · 12,334 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,334 |
| 530 | Lucian | bot | +209.51 125k games +209.51 lần tung chiêu (khoảng 209.09-209.94) · 125,424 trận · Đo được | 125,424 |
| 531 | Dr. Mundo | support | +209.3 1,629 trận +209.3 lần tung chiêu (khoảng 205.9-212.7) · 1,629 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,629 |
| 532 | Cho'Gath | bot | +209.3 1,205 trận +209.3 lần tung chiêu (khoảng 205.7-212.9) · 1,205 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,205 |
| 533 | Draven | bot | +209.12 69.9k games +209.12 lần tung chiêu (khoảng 208.56-209.67) · 69,866 trận · Đo được | 69,866 |
| 534 | Kindred | mid | +208.4 444 trận +208.4 lần tung chiêu (khoảng 203.3-213.5) · 444 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 444 |
| 535 | Pantheon | top | +208.32 65.8k games +208.32 lần tung chiêu (khoảng 207.83-208.81) · 65,824 trận · Đo được | 65,824 |
| 536 | Ornn | top | +208.16 52.6k games +208.16 lần tung chiêu (khoảng 207.64-208.69) · 52,605 trận · Đo được | 52,605 |
| 537 | Samira | top | +208.1 341 trận +208.1 lần tung chiêu (khoảng 202.2-213.9) · 341 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 |
| 538 | Corki | bot | +207.85 22.4k games +207.85 lần tung chiêu (khoảng 206.94-208.76) · 22,431 trận · Đo được | 22,431 |
| 539 | Malphite | bot | +207.7 541 trận +207.7 lần tung chiêu (khoảng 202.0-213.4) · 541 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 541 |
| 540 | Ekko | top | +207.6 4,641 trận +207.6 lần tung chiêu (khoảng 205.8-209.3) · 4,641 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,641 |
| 541 | Heimerdinger | support | +207.5 4,580 trận +207.5 lần tung chiêu (khoảng 205.5-209.5) · 4,580 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,580 |
| 542 | Viego | support | +207.4 705 trận +207.4 lần tung chiêu (khoảng 201.9-213.0) · 705 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 705 |
| 543 | Katarina | jungle | +207.3 320 trận +207.3 lần tung chiêu (khoảng 202.5-212.1) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 |
| 544 | Kindred | top | +206.7 261 trận +206.7 lần tung chiêu (khoảng 199.8-213.5) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 261 |
| 545 | Bel'Veth | support | +207 171 trận +207 lần tung chiêu (khoảng 195-219) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 |
| 546 | Mel | top | +206.6 2,045 trận +206.6 lần tung chiêu (khoảng 203.9-209.3) · 2,045 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,045 |
| 547 | Janna | bot | +207 43 trận +207 lần tung chiêu (khoảng 194-219) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 548 | Xayah | mid | +206.6 391 trận +206.6 lần tung chiêu (khoảng 201.4-211.7) · 391 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 391 |
| 549 | Rakan | top | +206.4 135 trận +206.4 lần tung chiêu (khoảng 198.0-214.9) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 |
| 550 | Poppy | mid | +206.4 408 trận +206.4 lần tung chiêu (khoảng 201.3-211.5) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 |
| 551 | Nautilus | mid | +206.3 657 trận +206.3 lần tung chiêu (khoảng 202.2-210.4) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 657 |
| 552 | Azir | mid | +206.28 33.0k games +206.28 lần tung chiêu (khoảng 205.64-206.93) · 33,037 trận · Đo được | 33,037 |
| 553 | Amumu | bot | +206 46 trận +206 lần tung chiêu (khoảng 194-218) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 554 | Akshan | bot | +204.7 2,147 trận +204.7 lần tung chiêu (khoảng 201.7-207.6) · 2,147 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,147 |
| 555 | Kalista | top | +204.5 5,989 trận +204.5 lần tung chiêu (khoảng 202.7-206.2) · 5,989 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,989 |
| 556 | Jhin | mid | +204.2 4,300 trận +204.2 lần tung chiêu (khoảng 202.3-206.0) · 4,300 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,300 |
| 557 | Azir | bot | +204.1 739 trận +204.1 lần tung chiêu (khoảng 199.6-208.7) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 |
| 558 | Aurelion Sol | bot | +204.0 8,542 trận +204.0 lần tung chiêu (khoảng 202.7-205.2) · 8,542 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,542 |
| 559 | Pyke | top | +203.3 147 trận +203.3 lần tung chiêu (khoảng 195.4-211.3) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 147 |
| 560 | Xayah | top | +203.2 295 trận +203.2 lần tung chiêu (khoảng 197.6-208.8) · 295 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 295 |
| 561 | Camille | support | +202.8 15.0k games +202.8 lần tung chiêu (khoảng 201.7-203.9) · 15,023 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,023 |
| 562 | Rakan | mid | +202.7 397 trận +202.7 lần tung chiêu (khoảng 197.1-208.4) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 |
| 563 | Soraka | bot | +203 123 trận +203 lần tung chiêu (khoảng 191-214) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 |
| 564 | Aurelion Sol | mid | +202.31 33.2k games +202.31 lần tung chiêu (khoảng 201.71-202.92) · 33,154 trận · Đo được | 33,154 |
| 565 | Samira | mid | +202.3 691 trận +202.3 lần tung chiêu (khoảng 198.4-206.2) · 691 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 691 |
| 566 | Diana | top | +202.2 3,473 trận +202.2 lần tung chiêu (khoảng 200.2-204.2) · 3,473 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,473 |
| 567 | Nami | bot | +202 38 trận +202 lần tung chiêu (khoảng 187-217) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 568 | Mel | mid | +201.64 68.9k games +201.64 lần tung chiêu (khoảng 201.19-202.09) · 68,882 trận · Đo được | 68,882 |
| 569 | Rammus | mid | +201.4 208 trận +201.4 lần tung chiêu (khoảng 195.3-207.4) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 570 | Leona | mid | +200.9 328 trận +200.9 lần tung chiêu (khoảng 195.4-206.3) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 328 |
| 571 | Lulu | top | +200.8 868 trận +200.8 lần tung chiêu (khoảng 196.3-205.3) · 868 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 868 |
| 572 | Irelia | support | +200.8 327 trận +200.8 lần tung chiêu (khoảng 192.6-208.9) · 327 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 327 |
| 573 | Sylas | support | +200.8 18.8k games +200.8 lần tung chiêu (khoảng 199.8-201.8) · 18,838 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,838 |
| 574 | Kayle | top | +200.62 44.0k games +200.62 lần tung chiêu (khoảng 200.03-201.21) · 43,983 trận · Đo được | 43,983 |
| 575 | Viktor | support | +200.5 1,322 trận +200.5 lần tung chiêu (khoảng 196.6-204.4) · 1,322 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,322 |
| 576 | Sion | bot | +199.8 1,448 trận +199.8 lần tung chiêu (khoảng 197.0-202.6) · 1,448 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,448 |
| 577 | Renekton | bot | +199.8 180 trận +199.8 lần tung chiêu (khoảng 190.7-208.8) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 |
| 578 | Kennen | support | +199.3 1,756 trận +199.3 lần tung chiêu (khoảng 196.3-202.3) · 1,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,756 |
| 579 | Mel | bot | +199.20 20.3k games +199.20 lần tung chiêu (khoảng 198.33-200.07) · 20,251 trận · Đo được | 20,251 |
| 580 | Ekko | mid | +198.93 95.3k games +198.93 lần tung chiêu (khoảng 198.56-199.29) · 95,303 trận · Đo được | 95,303 |
| 581 | Trundle | bot | +198.6 192 trận +198.6 lần tung chiêu (khoảng 190.4-206.8) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 |
| 582 | Milio | bot | +198 44 trận +198 lần tung chiêu (khoảng 185-211) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 |
| 583 | Morgana | mid | +198.3 11.6k games +198.3 lần tung chiêu (khoảng 197.2-199.4) · 11,598 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,598 |
| 584 | Morgana | top | +198.1 3,032 trận +198.1 lần tung chiêu (khoảng 195.9-200.3) · 3,032 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,032 |
| 585 | Ekko | bot | +197.8 1,469 trận +197.8 lần tung chiêu (khoảng 194.9-200.8) · 1,469 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,469 |
| 586 | Fiddlesticks | mid | +197.8 1,509 trận +197.8 lần tung chiêu (khoảng 195.3-200.4) · 1,509 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,509 |
| 587 | Xin Zhao | jungle | +197.76 60.1k games +197.76 lần tung chiêu (khoảng 197.29-198.22) · 60,110 trận · Đo được | 60,110 |
| 588 | Akshan | support | +197.7 589 trận +197.7 lần tung chiêu (khoảng 192.7-202.7) · 589 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 589 |
| 589 | Olaf | mid | +197.7 864 trận +197.7 lần tung chiêu (khoảng 193.9-201.4) · 864 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 864 |
| 590 | Nami | support | +197.63 122k games +197.63 lần tung chiêu (khoảng 197.25-198.00) · 121,818 trận · Đo được | 121,818 |
| 591 | Quinn | jungle | +197.62 22.3k games +197.62 lần tung chiêu (khoảng 196.91-198.33) · 22,289 trận · Đo được | 22,289 |
| 592 | Morgana | bot | +197.4 1,373 trận +197.4 lần tung chiêu (khoảng 194.2-200.6) · 1,373 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,373 |
| 593 | Alistar | mid | +197.3 474 trận +197.3 lần tung chiêu (khoảng 192.3-202.3) · 474 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 474 |
| 594 | Nautilus | top | +197.3 1,397 trận +197.3 lần tung chiêu (khoảng 194.0-200.6) · 1,397 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,397 |
| 595 | Ornn | bot | +197.2 128 trận +197.2 lần tung chiêu (khoảng 188.4-205.9) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 |
| 596 | Kai'Sa | bot | +196.96 312k games +196.96 lần tung chiêu (khoảng 196.69-197.23) · 311,529 trận · Đo được | 311,529 |
| 597 | Darius | mid | +196.8 2,468 trận +196.8 lần tung chiêu (khoảng 194.6-199.1) · 2,468 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,468 |
| 598 | Fiddlesticks | top | +196.8 4,975 trận +196.8 lần tung chiêu (khoảng 195.3-198.3) · 4,975 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,975 |
| 599 | Seraphine | support | +196.69 180k games +196.69 lần tung chiêu (khoảng 196.37-197.01) · 180,200 trận · Đo được | 180,200 |
| 600 | Jhin | top | +196.7 2,931 trận +196.7 lần tung chiêu (khoảng 194.3-199.0) · 2,931 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,931 |
| 601 | Graves | jungle | +196.66 119k games +196.66 lần tung chiêu (khoảng 196.33-196.98) · 118,529 trận · Đo được | 118,529 |
| 602 | Kayle | bot | +196.6 614 trận +196.6 lần tung chiêu (khoảng 191.8-201.4) · 614 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 614 |
| 603 | Sivir | top | +196.2 225 trận +196.2 lần tung chiêu (khoảng 190.6-201.7) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 604 | Maokai | bot | +196.1 39 trận +196.1 lần tung chiêu (khoảng 186.5-205.6) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 605 | Ashe | mid | +195.6 3,142 trận +195.6 lần tung chiêu (khoảng 192.9-198.3) · 3,142 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,142 |
| 606 | Yorick | support | +195.4 960 trận +195.4 lần tung chiêu (khoảng 191.4-199.4) · 960 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 960 |
| 607 | Gnar | mid | +195.0 545 trận +195.0 lần tung chiêu (khoảng 191.0-199.0) · 545 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 545 |
| 608 | Nocturne | jungle | +194.90 94.0k games +194.90 lần tung chiêu (khoảng 194.53-195.26) · 93,960 trận · Đo được | 93,960 |
| 609 | Urgot | bot | +194.8 332 trận +194.8 lần tung chiêu (khoảng 186.1-203.5) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 332 |
| 610 | Sejuani | bot | +195 34 trận +195 lần tung chiêu (khoảng 184-206) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 611 | Jinx | top | +194.1 458 trận +194.1 lần tung chiêu (khoảng 188.6-199.6) · 458 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 |
| 612 | Briar | top | +193.9 5,729 trận +193.9 lần tung chiêu (khoảng 192.3-195.5) · 5,729 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,729 |
| 613 | Briar | mid | +193.4 4,627 trận +193.4 lần tung chiêu (khoảng 191.8-195.1) · 4,627 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,627 |
| 614 | Volibear | top | +193.43 94.2k games +193.43 lần tung chiêu (khoảng 192.98-193.87) · 94,193 trận · Đo được | 94,193 |
| 615 | Jarvan IV | mid | +193.4 1,162 trận +193.4 lần tung chiêu (khoảng 190.3-196.5) · 1,162 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,162 |
| 616 | Miss Fortune | bot | +192.96 309k games +192.96 lần tung chiêu (khoảng 192.72-193.19) · 308,862 trận · Đo được | 308,862 |
| 617 | Janna | support | +192.89 55.6k games +192.89 lần tung chiêu (khoảng 192.38-193.39) · 55,556 trận · Đo được | 55,556 |
| 618 | Poppy | top | +192.8 11.2k games +192.8 lần tung chiêu (khoảng 191.6-193.9) · 11,193 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,193 |
| 619 | Diana | bot | +192.6 498 trận +192.6 lần tung chiêu (khoảng 187.4-197.9) · 498 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 498 |
| 620 | Pantheon | mid | +192.30 22.2k games +192.30 lần tung chiêu (khoảng 191.52-193.08) · 22,206 trận · Đo được | 22,206 |
| 621 | Jarvan IV | top | +191.9 1,288 trận +191.9 lần tung chiêu (khoảng 188.6-195.1) · 1,288 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,288 |
| 622 | Darius | top | +191.74 161k games +191.74 lần tung chiêu (khoảng 191.45-192.03) · 161,245 trận · Đo được | 161,245 |
| 623 | Shen | mid | +191.6 1,449 trận +191.6 lần tung chiêu (khoảng 188.7-194.5) · 1,449 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,449 |
| 624 | Bard | top | +190.6 142 trận +190.6 lần tung chiêu (khoảng 184.3-196.8) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 |
| 625 | Sejuani | mid | +190.6 644 trận +190.6 lần tung chiêu (khoảng 186.5-194.6) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 644 |
| 626 | Rammus | bot | +190.0 30 trận +190.0 lần tung chiêu (khoảng 181.8-198.2) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 627 | Fiora | support | +189.7 386 trận +189.7 lần tung chiêu (khoảng 182.9-196.6) · 386 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 |
| 628 | Kayle | support | +189.2 977 trận +189.2 lần tung chiêu (khoảng 185.1-193.2) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 977 |
| 629 | Poppy | bot | +189 61 trận +189 lần tung chiêu (khoảng 175-203) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 630 | Diana | mid | +189.01 75.8k games +189.01 lần tung chiêu (khoảng 188.63-189.40) · 75,849 trận · Đo được | 75,849 |
| 631 | Braum | top | +189.0 146 trận +189.0 lần tung chiêu (khoảng 183.0-195.0) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 |
| 632 | Jhin | bot | +188.85 309k games +188.85 lần tung chiêu (khoảng 188.65-189.06) · 309,193 trận · Đo được | 309,193 |
| 633 | Garen | mid | +188.3 9,513 trận +188.3 lần tung chiêu (khoảng 187.2-189.4) · 9,513 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,513 |
| 634 | Gnar | top | +188.11 47.0k games +188.11 lần tung chiêu (khoảng 187.61-188.61) · 46,972 trận · Đo được | 46,972 |
| 635 | Shen | bot | +187.6 862 trận +187.6 lần tung chiêu (khoảng 183.7-191.4) · 862 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 862 |
| 636 | Pantheon | bot | +187.5 1,138 trận +187.5 lần tung chiêu (khoảng 183.8-191.2) · 1,138 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,138 |
| 637 | Illaoi | support | +187.4 761 trận +187.4 lần tung chiêu (khoảng 183.1-191.7) · 761 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 761 |
| 638 | Pyke | mid | +187.1 752 trận +187.1 lần tung chiêu (khoảng 183.4-190.9) · 752 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 752 |
| 639 | Sivir | mid | +186.9 644 trận +186.9 lần tung chiêu (khoảng 182.8-191.0) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 644 |
| 640 | Neeko | support | +186.90 37.3k games +186.90 lần tung chiêu (khoảng 186.12-187.69) · 37,277 trận · Đo được | 37,277 |
| 641 | Zaahen | support | +186.8 557 trận +186.8 lần tung chiêu (khoảng 181.2-192.5) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 557 |
| 642 | Fiddlesticks | bot | +186.7 157 trận +186.7 lần tung chiêu (khoảng 179.7-193.6) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 |
| 643 | Gwen | support | +186 113 trận +186 lần tung chiêu (khoảng 175-197) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 |
| 644 | Akali | support | +186.0 891 trận +186.0 lần tung chiêu (khoảng 181.9-190.1) · 891 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 891 |
| 645 | Kayn | support | +185.7 408 trận +185.7 lần tung chiêu (khoảng 179.5-191.9) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 |
| 646 | Vi | mid | +185.6 1,353 trận +185.6 lần tung chiêu (khoảng 183.0-188.3) · 1,353 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,353 |
| 647 | Kalista | bot | +185.31 50.7k games +185.31 lần tung chiêu (khoảng 184.74-185.89) · 50,692 trận · Đo được | 50,692 |
| 648 | Olaf | top | +185.25 45.3k games +185.25 lần tung chiêu (khoảng 184.69-185.81) · 45,298 trận · Đo được | 45,298 |
| 649 | Taric | support | +184.95 22.6k games +184.95 lần tung chiêu (khoảng 184.06-185.85) · 22,576 trận · Đo được | 22,576 |
| 650 | Aphelios | support | +184 120 trận +184 lần tung chiêu (khoảng 171-197) · 120 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
| 651 | Darius | bot | +184.4 772 trận +184.4 lần tung chiêu (khoảng 180.5-188.4) · 772 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 772 |
| 652 | Olaf | bot | +184.1 708 trận +184.1 lần tung chiêu (khoảng 179.9-188.3) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 708 |
| 653 | Sejuani | top | +184.1 3,432 trận +184.1 lần tung chiêu (khoảng 182.2-185.9) · 3,432 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,432 |
| 654 | Jhin | support | +184.0 2,059 trận +184.0 lần tung chiêu (khoảng 181.1-187.0) · 2,059 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,059 |
| 655 | Lissandra | support | +183.9 4,157 trận +183.9 lần tung chiêu (khoảng 182.0-185.7) · 4,157 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,157 |
| 656 | Milio | support | +183.38 86.6k games +183.38 lần tung chiêu (khoảng 182.97-183.78) · 86,575 trận · Đo được | 86,575 |
| 657 | Alistar | top | +183.4 1,326 trận +183.4 lần tung chiêu (khoảng 180.1-186.6) · 1,326 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,326 |
| 658 | Vex | support | +182.9 2,136 trận +182.9 lần tung chiêu (khoảng 180.1-185.6) · 2,136 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,136 |
| 659 | Hecarim | support | +182.8 76 trận +182.8 lần tung chiêu (khoảng 173.4-192.3) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 660 | Blitzcrank | mid | +182.6 451 trận +182.6 lần tung chiêu (khoảng 177.8-187.5) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 451 |
| 661 | Leona | top | +182.6 608 trận +182.6 lần tung chiêu (khoảng 178.4-186.8) · 608 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 608 |
| 662 | Galio | top | +182.1 4,884 trận +182.1 lần tung chiêu (khoảng 180.5-183.6) · 4,884 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,884 |
| 663 | Garen | top | +182.02 145k games +182.02 lần tung chiêu (khoảng 181.73-182.31) · 144,801 trận · Đo được | 144,801 |
| 664 | Jinx | bot | +181.92 283k games +181.92 lần tung chiêu (khoảng 181.70-182.14) · 283,455 trận · Đo được | 283,455 |
| 665 | Yunara | mid | +181.9 557 trận +181.9 lần tung chiêu (khoảng 177.9-185.9) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 557 |
| 666 | Samira | bot | +181.89 90.6k games +181.89 lần tung chiêu (khoảng 181.53-182.26) · 90,632 trận · Đo được | 90,632 |
| 667 | Lillia | support | +181.5 346 trận +181.5 lần tung chiêu (khoảng 175.7-187.2) · 346 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 346 |
| 668 | Tahm Kench | mid | +180.8 1,831 trận +180.8 lần tung chiêu (khoảng 178.4-183.2) · 1,831 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,831 |
| 669 | Sett | jungle | +180.8 2,983 trận +180.8 lần tung chiêu (khoảng 179.1-182.6) · 2,983 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,983 |
| 670 | Draven | support | +180.7 111 trận +180.7 lần tung chiêu (khoảng 171.1-190.3) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 671 | Vi | bot | +180.6 210 trận +180.6 lần tung chiêu (khoảng 174.6-186.6) · 210 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 210 |
| 672 | Garen | bot | +180.5 618 trận +180.5 lần tung chiêu (khoảng 176.2-184.7) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 618 |
| 673 | Corki | support | +180 122 trận +180 lần tung chiêu (khoảng 170-191) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 122 |
| 674 | Vi | top | +179.6 1,765 trận +179.6 lần tung chiêu (khoảng 177.2-182.0) · 1,765 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,765 |
| 675 | Zac | support | +179.4 4,577 trận +179.4 lần tung chiêu (khoảng 177.4-181.5) · 4,577 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,577 |
| 676 | Lulu | bot | +179.3 134 trận +179.3 lần tung chiêu (khoảng 170.5-188.0) · 134 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 134 |
| 677 | Kindred | bot | +179.3 867 trận +179.3 lần tung chiêu (khoảng 175.4-183.1) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 |
| 678 | Volibear | bot | +179.1 538 trận +179.1 lần tung chiêu (khoảng 173.8-184.4) · 538 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 538 |
| 679 | Shen | top | +178.79 55.1k games +178.79 lần tung chiêu (khoảng 178.33-179.26) · 55,117 trận · Đo được | 55,117 |
| 680 | Volibear | mid | +178.6 6,738 trận +178.6 lần tung chiêu (khoảng 177.2-180.1) · 6,738 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,738 |
| 681 | Ambessa | support | +178.6 269 trận +178.6 lần tung chiêu (khoảng 171.9-185.4) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 269 |
| 682 | Gnar | bot | +178.6 216 trận +178.6 lần tung chiêu (khoảng 172.4-184.8) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 216 |
| 683 | Mordekaiser | support | +178.2 1,485 trận +178.2 lần tung chiêu (khoảng 174.8-181.7) · 1,485 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,485 |
| 684 | Nautilus | bot | +178.1 116 trận +178.1 lần tung chiêu (khoảng 170.3-185.8) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 |
| 685 | Kha'Zix | support | +177.6 185 trận +177.6 lần tung chiêu (khoảng 169.7-185.5) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 686 | Fizz | support | +177.3 2,133 trận +177.3 lần tung chiêu (khoảng 174.5-180.2) · 2,133 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,133 |
| 687 | Renata Glasc | bot | +177.1 49 trận +177.1 lần tung chiêu (khoảng 169.7-184.5) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 688 | Trundle | support | +176.9 1,890 trận +176.9 lần tung chiêu (khoảng 174.2-179.5) · 1,890 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,890 |
| 689 | Bard | bot | +176.6 65 trận +176.6 lần tung chiêu (khoảng 169.8-183.3) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 690 | Jax | support | +176.6 2,348 trận +176.6 lần tung chiêu (khoảng 173.9-179.2) · 2,348 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,348 |
| 691 | Rell | support | +176.30 56.3k games +176.30 lần tung chiêu (khoảng 175.76-176.84) · 56,316 trận · Đo được | 56,316 |
| 692 | Tahm Kench | top | +176.00 48.2k games +176.00 lần tung chiêu (khoảng 175.51-176.48) · 48,206 trận · Đo được | 48,206 |
| 693 | Briar | bot | +175.9 739 trận +175.9 lần tung chiêu (khoảng 172.2-179.5) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 |
| 694 | Pyke | bot | +175.5 268 trận +175.5 lần tung chiêu (khoảng 169.2-181.8) · 268 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 268 |
| 695 | Yunara | top | +175.3 394 trận +175.3 lần tung chiêu (khoảng 170.6-180.0) · 394 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 394 |
| 696 | Jarvan IV | bot | +175.2 399 trận +175.2 lần tung chiêu (khoảng 169.7-180.7) · 399 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 399 |
| 697 | Galio | bot | +174.7 276 trận +174.7 lần tung chiêu (khoảng 169.2-180.2) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 |
| 698 | Tahm Kench | bot | +174.6 2,844 trận +174.6 lần tung chiêu (khoảng 172.6-176.6) · 2,844 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,844 |
| 699 | Galio | mid | +174.49 62.0k games +174.49 lần tung chiêu (khoảng 174.09-174.90) · 62,034 trận · Đo được | 62,034 |
| 700 | Xayah | bot | +174.47 100k games +174.47 lần tung chiêu (khoảng 174.12-174.82) · 100,339 trận · Đo được | 100,339 |
| 701 | Nocturne | bot | +174.4 75 trận +174.4 lần tung chiêu (khoảng 167.5-181.3) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 702 | Nilah | bot | +173.82 21.2k games +173.82 lần tung chiêu (khoảng 173.21-174.44) · 21,167 trận · Đo được | 21,167 |
| 703 | Lulu | support | +173.70 143k games +173.70 lần tung chiêu (khoảng 173.39-174.00) · 143,095 trận · Đo được | 143,095 |
| 704 | Kog'Maw | bot | +173.28 41.8k games +173.28 lần tung chiêu (khoảng 172.62-173.93) · 41,778 trận · Đo được | 41,778 |
| 705 | Aurelion Sol | support | +173.0 2,186 trận +173.0 lần tung chiêu (khoảng 170.7-175.2) · 2,186 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,186 |
| 706 | Alistar | bot | +172.9 109 trận +172.9 lần tung chiêu (khoảng 165.3-180.6) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 |
| 707 | Nasus | support | +172.7 1,038 trận +172.7 lần tung chiêu (khoảng 168.7-176.7) · 1,038 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,038 |
| 708 | Brand | support | +172.57 80.0k games +172.57 lần tung chiêu (khoảng 172.16-172.97) · 79,980 trận · Đo được | 79,980 |
| 709 | Miss Fortune | support | +172.3 14.5k games +172.3 lần tung chiêu (khoảng 171.3-173.4) · 14,544 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,544 |
| 710 | Leona | bot | +172.0 126 trận +172.0 lần tung chiêu (khoảng 165.4-178.6) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 |
| 711 | Kindred | support | +171.3 146 trận +171.3 lần tung chiêu (khoảng 163.4-179.2) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 |
| 712 | Master Yi | jungle | +171.26 181k games +171.26 lần tung chiêu (khoảng 171.04-171.48) · 181,128 trận · Đo được | 181,128 |
| 713 | Sion | support | +170.6 6,267 trận +170.6 lần tung chiêu (khoảng 169.2-171.9) · 6,267 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,267 |
| 714 | Ekko | support | +170.5 2,384 trận +170.5 lần tung chiêu (khoảng 168.4-172.7) · 2,384 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,384 |
| 715 | Cho'Gath | support | +169.8 7,170 trận +169.8 lần tung chiêu (khoảng 168.4-171.2) · 7,170 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,170 |
| 716 | Lucian | support | +169.5 204 trận +169.5 lần tung chiêu (khoảng 162.4-176.6) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 |
| 717 | Jinx | support | +169.4 393 trận +169.4 lần tung chiêu (khoảng 162.7-176.0) · 393 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 393 |
| 718 | Blitzcrank | top | +169.3 422 trận +169.3 lần tung chiêu (khoảng 164.6-173.9) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 719 | Urgot | support | +167.3 558 trận +167.3 lần tung chiêu (khoảng 161.0-173.5) · 558 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 558 |
| 720 | Vayne | mid | +167.2 1,985 trận +167.2 lần tung chiêu (khoảng 164.7-169.7) · 1,985 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,985 |
| 721 | Volibear | support | +167.0 1,411 trận +167.0 lần tung chiêu (khoảng 163.6-170.3) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,411 |
| 722 | Samira | support | +166.6 89 trận +166.6 lần tung chiêu (khoảng 158.5-174.7) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 723 | Rammus | top | +165.8 1,611 trận +165.8 lần tung chiêu (khoảng 163.2-168.3) · 1,611 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,611 |
| 724 | Ngộ Không | support | +165.3 1,546 trận +165.3 lần tung chiêu (khoảng 162.3-168.4) · 1,546 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,546 |
| 725 | Yunara | support | +165 121 trận +165 lần tung chiêu (khoảng 155-175) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 726 | Twitch | jungle | +164.4 5,695 trận +164.4 lần tung chiêu (khoảng 163.2-165.6) · 5,695 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,695 |
| 727 | Renekton | support | +163.5 278 trận +163.5 lần tung chiêu (khoảng 157.3-169.8) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 278 |
| 728 | Blitzcrank | bot | +163.1 196 trận +163.1 lần tung chiêu (khoảng 156.7-169.4) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 |
| 729 | Azir | support | +162.8 390 trận +162.8 lần tung chiêu (khoảng 157.8-167.8) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 390 |
| 730 | Nilah | support | +162.7 38 trận +162.7 lần tung chiêu (khoảng 155.0-170.5) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 731 | Diana | support | +162.0 867 trận +162.0 lần tung chiêu (khoảng 158.9-165.2) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 |
| 732 | Sivir | support | +161.8 121 trận +161.8 lần tung chiêu (khoảng 154.3-169.4) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 733 | Kled | bot | +161.3 257 trận +161.3 lần tung chiêu (khoảng 156.9-165.8) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 |
| 734 | Malphite | support | +161.16 23.3k games +161.16 lần tung chiêu (khoảng 160.33-161.99) · 23,342 trận · Đo được | 23,342 |
| 735 | Xayah | support | +161.2 65 trận +161.2 lần tung chiêu (khoảng 153.0-169.3) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 736 | Teemo | support | +161.07 21.0k games +161.07 lần tung chiêu (khoảng 160.21-161.94) · 20,971 trận · Đo được | 20,971 |
| 737 | Warwick | jungle | +160.90 122k games +160.90 lần tung chiêu (khoảng 160.63-161.17) · 121,544 trận · Đo được | 121,544 |
| 738 | Soraka | support | +160.72 74.8k games +160.72 lần tung chiêu (khoảng 160.36-161.09) · 74,837 trận · Đo được | 74,837 |
| 739 | Sivir | bot | +160.56 67.6k games +160.56 lần tung chiêu (khoảng 160.18-160.94) · 67,588 trận · Đo được | 67,588 |
| 740 | Graves | mid | +160.4 1,085 trận +160.4 lần tung chiêu (khoảng 157.7-163.2) · 1,085 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,085 |
| 741 | Teemo | mid | +160.3 7,618 trận +160.3 lần tung chiêu (khoảng 158.9-161.7) · 7,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,618 |
| 742 | Senna | mid | +159.7 733 trận +159.7 lần tung chiêu (khoảng 156.4-163.0) · 733 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 733 |
| 743 | Nocturne | mid | +159.5 898 trận +159.5 lần tung chiêu (khoảng 156.8-162.2) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 898 |
| 744 | Mel | support | +159.34 35.4k games +159.34 lần tung chiêu (khoảng 158.79-159.89) · 35,423 trận · Đo được | 35,423 |
| 745 | Kled | mid | +159.1 1,632 trận +159.1 lần tung chiêu (khoảng 157.0-161.2) · 1,632 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,632 |
| 746 | Morgana | support | +158.87 145k games +158.87 lần tung chiêu (khoảng 158.60-159.13) · 144,991 trận · Đo được | 144,991 |
| 747 | Jarvan IV | support | +158.6 6,096 trận +158.6 lần tung chiêu (khoảng 157.3-160.0) · 6,096 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,096 |
| 748 | Olaf | support | +158.3 276 trận +158.3 lần tung chiêu (khoảng 152.7-164.0) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 |
| 749 | Singed | support | +158.0 2,151 trận +158.0 lần tung chiêu (khoảng 155.8-160.1) · 2,151 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,151 |
| 750 | Thresh | mid | +157.2 340 trận +157.2 lần tung chiêu (khoảng 153.0-161.4) · 340 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 340 |
| 751 | Vayne | top | +157.24 24.9k games +157.24 lần tung chiêu (khoảng 156.52-157.95) · 24,934 trận · Đo được | 24,934 |
| 752 | Ornn | support | +156.6 1,900 trận +156.6 lần tung chiêu (khoảng 154.3-159.0) · 1,900 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,900 |
| 753 | Ashe | support | +154.11 26.4k games +154.11 lần tung chiêu (khoảng 153.39-154.83) · 26,420 trận · Đo được | 26,420 |
| 754 | Gnar | support | +154.0 295 trận +154.0 lần tung chiêu (khoảng 149.1-158.9) · 295 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 295 |
| 755 | Rakan | support | +153.22 51.7k games +153.22 lần tung chiêu (khoảng 152.77-153.68) · 51,688 trận · Đo được | 51,688 |
| 756 | Ashe | top | +153.0 4,121 trận +153.0 lần tung chiêu (khoảng 151.3-154.7) · 4,121 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,121 |
| 757 | Graves | top | +152.8 2,275 trận +152.8 lần tung chiêu (khoảng 150.8-154.8) · 2,275 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,275 |
| 758 | Tryndamere | mid | +152.5 7,209 trận +152.5 lần tung chiêu (khoảng 151.3-153.6) · 7,209 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,209 |
| 759 | Garen | support | +152.3 1,130 trận +152.3 lần tung chiêu (khoảng 149.0-155.6) · 1,130 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,130 |
| 760 | Pyke | support | +151.91 113k games +151.91 lần tung chiêu (khoảng 151.62-152.19) · 112,779 trận · Đo được | 112,779 |
| 761 | Yunara | bot | +151.23 126k games +151.23 lần tung chiêu (khoảng 150.96-151.50) · 125,574 trận · Đo được | 125,574 |
| 762 | Tryndamere | bot | +150.6 401 trận +150.6 lần tung chiêu (khoảng 145.9-155.3) · 401 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 401 |
| 763 | Amumu | support | +150.28 14.7k games +150.28 lần tung chiêu (khoảng 149.41-151.14) · 14,702 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,702 |
| 764 | Kled | top | +150.17 25.2k games +150.17 lần tung chiêu (khoảng 149.63-150.71) · 25,208 trận · Đo được | 25,208 |
| 765 | Tryndamere | jungle | +150.06 14.4k games +150.06 lần tung chiêu (khoảng 149.25-150.87) · 14,404 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,404 |
| 766 | Tryndamere | top | +149.09 71.6k games +149.09 lần tung chiêu (khoảng 148.72-149.45) · 71,557 trận · Đo được | 71,557 |
| 767 | Warwick | bot | +149.0 123 trận +149.0 lần tung chiêu (khoảng 144.1-154.0) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 |
| 768 | Kalista | support | +148.9 313 trận +148.9 lần tung chiêu (khoảng 143.5-154.4) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 313 |
| 769 | Graves | support | +148.4 267 trận +148.4 lần tung chiêu (khoảng 142.6-154.2) · 267 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 267 |
| 770 | Senna | top | +148.0 1,469 trận +148.0 lần tung chiêu (khoảng 145.7-150.3) · 1,469 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,469 |
| 771 | Teemo | top | +147.82 133k games +147.82 lần tung chiêu (khoảng 147.52-148.12) · 132,744 trận · Đo được | 132,744 |
| 772 | Katarina | top | +147.5 2,326 trận +147.5 lần tung chiêu (khoảng 145.9-149.2) · 2,326 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,326 |
| 773 | Graves | bot | +147.3 694 trận +147.3 lần tung chiêu (khoảng 143.9-150.7) · 694 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 694 |
| 774 | Nocturne | top | +147.1 1,458 trận +147.1 lần tung chiêu (khoảng 144.9-149.2) · 1,458 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,458 |
| 775 | Senna | bot | +146.25 9,379 trận +146.25 lần tung chiêu (khoảng 145.33-147.17) · 9,379 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,379 |
| 776 | Katarina | mid | +145.04 112k games +145.04 lần tung chiêu (khoảng 144.81-145.26) · 112,259 trận · Đo được | 112,259 |
| 777 | Rammus | support | +144.4 1,685 trận +144.4 lần tung chiêu (khoảng 142.2-146.6) · 1,685 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,685 |
| 778 | Tryndamere | support | +144.2 435 trận +144.2 lần tung chiêu (khoảng 139.9-148.5) · 435 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 435 |
| 779 | Teemo | bot | +143.9 4,582 trận +143.9 lần tung chiêu (khoảng 142.2-145.6) · 4,582 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,582 |
| 780 | Senna | support | +143.54 103k games +143.54 lần tung chiêu (khoảng 143.27-143.81) · 102,648 trận · Đo được | 102,648 |
| 781 | Bard | support | +143.36 46.5k games +143.36 lần tung chiêu (khoảng 142.92-143.81) · 46,494 trận · Đo được | 46,494 |
| 782 | Twitch | mid | +142.2 2,789 trận +142.2 lần tung chiêu (khoảng 140.6-143.8) · 2,789 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,789 |
| 783 | Vayne | support | +141.9 375 trận +141.9 lần tung chiêu (khoảng 137.0-146.7) · 375 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 375 |
| 784 | Vayne | bot | +141.78 83.1k games +141.78 lần tung chiêu (khoảng 141.43-142.13) · 83,055 trận · Đo được | 83,055 |
| 785 | Briar | support | +141.6 1,582 trận +141.6 lần tung chiêu (khoảng 139.2-144.0) · 1,582 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,582 |
| 786 | Nocturne | support | +141.6 318 trận +141.6 lần tung chiêu (khoảng 137.3-145.8) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 318 |
| 787 | Quinn | mid | +141.5 4,584 trận +141.5 lần tung chiêu (khoảng 140.2-142.7) · 4,584 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,584 |
| 788 | Pantheon | support | +139.89 79.8k games +139.89 lần tung chiêu (khoảng 139.54-140.24) · 79,783 trận · Đo được | 79,783 |
| 789 | Xin Zhao | bot | +139.9 345 trận +139.9 lần tung chiêu (khoảng 135.8-144.0) · 345 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 345 |
| 790 | Fiddlesticks | support | +138.6 7,513 trận +138.6 lần tung chiêu (khoảng 137.5-139.6) · 7,513 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,513 |
| 791 | Maokai | support | +138.00 35.3k games +138.00 lần tung chiêu (khoảng 137.49-138.50) · 35,347 trận · Đo được | 35,347 |
| 792 | Varus | support | +137.4 1,038 trận +137.4 lần tung chiêu (khoảng 134.3-140.4) · 1,038 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,038 |
| 793 | Caitlyn | support | +137.3 1,158 trận +137.3 lần tung chiêu (khoảng 134.6-140.1) · 1,158 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,158 |
| 794 | Vi | support | +137.3 2,530 trận +137.3 lần tung chiêu (khoảng 135.4-139.1) · 2,530 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,530 |
| 795 | Twitch | top | +137.2 647 trận +137.2 lần tung chiêu (khoảng 134.1-140.2) · 647 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 647 |
| 796 | Caitlyn | top | +136.9 4,323 trận +136.9 lần tung chiêu (khoảng 135.6-138.2) · 4,323 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,323 |
| 797 | Caitlyn | mid | +136.6 4,594 trận +136.6 lần tung chiêu (khoảng 135.4-137.9) · 4,594 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,594 |
| 798 | Katarina | bot | +136.36 13.4k games +136.36 lần tung chiêu (khoảng 135.70-137.02) · 13,382 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,382 |
| 799 | Tahm Kench | support | +136.19 67.3k games +136.19 lần tung chiêu (khoảng 135.84-136.54) · 67,345 trận · Đo được | 67,345 |
| 800 | Sett | mid | +135.5 4,290 trận +135.5 lần tung chiêu (khoảng 134.3-136.7) · 4,290 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,290 |
| 801 | Xin Zhao | top | +135.1 4,069 trận +135.1 lần tung chiêu (khoảng 133.7-136.4) · 4,069 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,069 |
| 802 | Tristana | top | +134.4 3,541 trận +134.4 lần tung chiêu (khoảng 132.9-135.8) · 3,541 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,541 |
| 803 | Sett | bot | +134.3 793 trận +134.3 lần tung chiêu (khoảng 131.3-137.2) · 793 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 793 |
| 804 | Xin Zhao | mid | +134.0 3,233 trận +134.0 lần tung chiêu (khoảng 132.6-135.5) · 3,233 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,233 |
| 805 | Tristana | mid | +133.25 12.2k games +133.25 lần tung chiêu (khoảng 132.45-134.04) · 12,159 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,159 |
| 806 | Darius | support | +132.8 1,971 trận +132.8 lần tung chiêu (khoảng 130.7-135.0) · 1,971 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,971 |
| 807 | Quinn | top | +132.72 16.1k games +132.72 lần tung chiêu (khoảng 132.04-133.40) · 16,128 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,128 |
| 808 | Varus | mid | +132.2 5,534 trận +132.2 lần tung chiêu (khoảng 131.0-133.5) · 5,534 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,534 |
| 809 | Braum | support | +132.11 74.4k games +132.11 lần tung chiêu (khoảng 131.81-132.41) · 74,417 trận · Đo được | 74,417 |
| 810 | Sett | top | +131.02 161k games +131.02 lần tung chiêu (khoảng 130.82-131.21) · 161,097 trận · Đo được | 161,097 |
| 811 | Ashe | bot | +130.84 143k games +130.84 lần tung chiêu (khoảng 130.61-131.08) · 143,477 trận · Đo được | 143,477 |
| 812 | Renata Glasc | support | +130.58 21.8k games +130.58 lần tung chiêu (khoảng 130.02-131.14) · 21,795 trận · Đo được | 21,795 |
| 813 | Galio | support | +130.51 17.5k games +130.51 lần tung chiêu (khoảng 129.86-131.16) · 17,501 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,501 |
| 814 | Sejuani | support | +130.3 1,737 trận +130.3 lần tung chiêu (khoảng 128.1-132.5) · 1,737 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,737 |
| 815 | Quinn | bot | +130.2 1,610 trận +130.2 lần tung chiêu (khoảng 128.2-132.2) · 1,610 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,610 |
| 816 | Kled | support | +129.9 724 trận +129.9 lần tung chiêu (khoảng 127.3-132.5) · 724 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 724 |
| 817 | Leona | support | +129.18 168k games +129.18 lần tung chiêu (khoảng 128.96-129.39) · 167,563 trận · Đo được | 167,563 |
| 818 | Warwick | mid | +128.8 824 trận +128.8 lần tung chiêu (khoảng 126.6-131.0) · 824 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 824 |
| 819 | Thresh | top | +128.4 665 trận +128.4 lần tung chiêu (khoảng 125.7-131.1) · 665 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 665 |
| 820 | Shen | support | +127.36 18.6k games +127.36 lần tung chiêu (khoảng 126.71-128.00) · 18,571 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,571 |
| 821 | Master Yi | mid | +126.4 2,868 trận +126.4 lần tung chiêu (khoảng 125.0-127.7) · 2,868 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,868 |
| 822 | Quinn | support | +126.0 1,231 trận +126.0 lần tung chiêu (khoảng 123.8-128.2) · 1,231 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,231 |
| 823 | Caitlyn | bot | +125.89 328k games +125.89 lần tung chiêu (khoảng 125.75-126.02) · 328,080 trận · Đo được | 328,080 |
| 824 | Varus | bot | +124.40 73.3k games +124.40 lần tung chiêu (khoảng 124.06-124.75) · 73,262 trận · Đo được | 73,262 |
| 825 | Tristana | support | +123.8 562 trận +123.8 lần tung chiêu (khoảng 120.1-127.5) · 562 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 562 |
| 826 | Nautilus | support | +122.81 179k games +122.81 lần tung chiêu (khoảng 122.62-123.01) · 179,114 trận · Đo được | 179,114 |
| 827 | Twitch | support | +121.73 8,097 trận +121.73 lần tung chiêu (khoảng 120.91-122.55) · 8,097 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,097 |
| 828 | Blitzcrank | support | +120.61 135k games +120.61 lần tung chiêu (khoảng 120.39-120.83) · 135,094 trận · Đo được | 135,094 |
| 829 | Varus | top | +120.07 12.8k games +120.07 lần tung chiêu (khoảng 119.32-120.81) · 12,835 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,835 |
| 830 | Master Yi | top | +119.40 11.7k games +119.40 lần tung chiêu (khoảng 118.71-120.09) · 11,696 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,696 |
| 831 | Katarina | support | +118.7 1,357 trận +118.7 lần tung chiêu (khoảng 116.8-120.6) · 1,357 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,357 |
| 832 | Thresh | bot | +117.9 342 trận +117.9 lần tung chiêu (khoảng 114.7-121.1) · 342 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 342 |
| 833 | Tristana | bot | +117.74 180k games +117.74 lần tung chiêu (khoảng 117.54-117.94) · 180,125 trận · Đo được | 180,125 |
| 834 | Warwick | support | +116.3 628 trận +116.3 lần tung chiêu (khoảng 113.6-118.9) · 628 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 628 |
| 835 | Master Yi | bot | +116.3 2,014 trận +116.3 lần tung chiêu (khoảng 114.7-117.8) · 2,014 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,014 |
| 836 | Poppy | support | +115.48 26.8k games +115.48 lần tung chiêu (khoảng 114.97-116.00) · 26,792 trận · Đo được | 26,792 |
| 837 | Xin Zhao | support | +113.9 812 trận +113.9 lần tung chiêu (khoảng 111.3-116.5) · 812 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 812 |
| 838 | Master Yi | support | +109.6 1,702 trận +109.6 lần tung chiêu (khoảng 107.9-111.3) · 1,702 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,702 |
| 839 | Warwick | top | +108.89 24.0k games +108.89 lần tung chiêu (khoảng 108.44-109.34) · 24,049 trận · Đo được | 24,049 |
| 840 | Thresh | support | +106.85 217k games +106.85 lần tung chiêu (khoảng 106.70-107.00) · 216,567 trận · Đo được | 216,567 |
| 841 | Alistar | support | +106.57 69.0k games +106.57 lần tung chiêu (khoảng 106.29-106.86) · 68,971 trận · Đo được | 68,971 |
| 842 | Sett | support | +106.08 6,420 trận +106.08 lần tung chiêu (khoảng 105.20-106.95) · 6,420 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,420 |
| 843 | Twitch | bot | +106.06 112k games +106.06 lần tung chiêu (khoảng 105.87-106.24) · 112,458 trận · Đo được | 112,458 |