| 1 | Nidalee | jungle | +927.3 16.2k games +927.3 lần tung chiêu (khoảng 923.3-931.2) · 16,151 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,151 |
| 2 | Zeri | jungle | +760 371 trận +760 lần tung chiêu (khoảng 741-780) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 371 |
| 3 | Karthus | jungle | +730.7 11.9k games +730.7 lần tung chiêu (khoảng 727.3-734.2) · 11,894 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,894 |
| 4 | Evelynn | jungle | +718.9 25.6k games +718.9 lần tung chiêu (khoảng 716.8-720.9) · 25,574 trận · Đo được | 25,574 |
| 5 | Elise | jungle | +600.5 17.9k games +600.5 lần tung chiêu (khoảng 598.2-602.8) · 17,891 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,891 |
| 6 | Riven | jungle | +578 1,022 trận +578 lần tung chiêu (khoảng 566-590) · 1,022 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,022 |
| 7 | Jayce | jungle | +545.6 8,883 trận +545.6 lần tung chiêu (khoảng 542.6-548.6) · 8,883 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,883 |
| 8 | Locke | jungle | +536.9 6,387 trận +536.9 lần tung chiêu (khoảng 533.6-540.3) · 6,387 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,387 |
| 9 | Ryze | jungle | +526 85 trận +526 lần tung chiêu (khoảng 496-557) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 |
| 10 | Lee Sin | jungle | +515.43 83.5k games +515.43 lần tung chiêu (khoảng 514.45-516.41) · 83,504 trận · Đo được | 83,504 |
| 11 | Udyr | jungle | +501.2 14.2k games +501.2 lần tung chiêu (khoảng 498.5-504.0) · 14,203 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,203 |
| 12 | Talon | jungle | +500.5 34.8k games +500.5 lần tung chiêu (khoảng 498.4-502.6) · 34,768 trận · Đo được | 34,768 |
| 13 | Hecarim | jungle | +500.1 34.9k games +500.1 lần tung chiêu (khoảng 498.6-501.7) · 34,883 trận · Đo được | 34,883 |
| 14 | Rumble | jungle | +475.6 803 trận +475.6 lần tung chiêu (khoảng 466.4-484.9) · 803 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 803 |
| 15 | Shyvana | jungle | +469.9 44.0k games +469.9 lần tung chiêu (khoảng 468.6-471.2) · 44,013 trận · Đo được | 44,013 |
| 16 | Gragas | jungle | +446.0 5,194 trận +446.0 lần tung chiêu (khoảng 442.5-449.4) · 5,194 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,194 |
| 17 | Cassiopeia | jungle | +445 32 trận +445 lần tung chiêu (khoảng 391-499) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 18 | Rek'Sai | jungle | +438.3 6,819 trận +438.3 lần tung chiêu (khoảng 435.4-441.2) · 6,819 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,819 |
| 19 | Yone | jungle | +428.1 1,108 trận +428.1 lần tung chiêu (khoảng 420.8-435.4) · 1,108 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,108 |
| 20 | Yasuo | jungle | +418 450 trận +418 lần tung chiêu (khoảng 408-429) · 450 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 450 |
| 21 | Zyra | jungle | +416.5 12.3k games +416.5 lần tung chiêu (khoảng 414.5-418.6) · 12,304 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,304 |
| 22 | Camille | jungle | +410.6 735 trận +410.6 lần tung chiêu (khoảng 402.6-418.6) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 735 |
| 23 | Aatrox | jungle | +404.3 6,173 trận +404.3 lần tung chiêu (khoảng 401.4-407.3) · 6,173 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,173 |
| 24 | Taliyah | jungle | +403.6 8,237 trận +403.6 lần tung chiêu (khoảng 401.2-406.0) · 8,237 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,237 |
| 25 | Sylas | jungle | +402.52 50.2k games +402.52 lần tung chiêu (khoảng 401.52-403.52) · 50,246 trận · Đo được | 50,246 |
| 26 | Taric | jungle | +399 251 trận +399 lần tung chiêu (khoảng 387-412) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 251 |
| 27 | Zed | jungle | +395.7 19.8k games +395.7 lần tung chiêu (khoảng 394.1-397.3) · 19,763 trận · Đo được | 19,763 |
| 28 | Skarner | jungle | +394.1 7,300 trận +394.1 lần tung chiêu (khoảng 390.9-397.3) · 7,300 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,300 |
| 29 | Ezreal | jungle | +393 216 trận +393 lần tung chiêu (khoảng 376-409) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 216 |
| 30 | Kassadin | jungle | +391 145 trận +391 lần tung chiêu (khoảng 372-411) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 31 | Qiyana | jungle | +391.3 38.2k games +391.3 lần tung chiêu (khoảng 390.2-392.4) · 38,176 trận · Đo được | 38,176 |
| 32 | Zac | jungle | +387.0 19.0k games +387.0 lần tung chiêu (khoảng 385.4-388.6) · 18,993 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,993 |
| 33 | Nunu & Willump | jungle | +379.2 19.8k games +379.2 lần tung chiêu (khoảng 377.7-380.6) · 19,817 trận · Đo được | 19,817 |
| 34 | Bel'Veth | jungle | +379.0 20.5k games +379.0 lần tung chiêu (khoảng 377.3-380.7) · 20,458 trận · Đo được | 20,458 |
| 35 | Aurora | jungle | +375 34 trận +375 lần tung chiêu (khoảng 343-406) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 36 | Malzahar | jungle | +375 292 trận +375 lần tung chiêu (khoảng 364-385) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 |
| 37 | Rengar | jungle | +370.8 27.9k games +370.8 lần tung chiêu (khoảng 369.6-371.9) · 27,948 trận · Đo được | 27,948 |
| 38 | Kha'Zix | jungle | +364.48 50.5k games +364.48 lần tung chiêu (khoảng 363.62-365.33) · 50,494 trận · Đo được | 50,494 |
| 39 | Annie | jungle | +356 32 trận +356 lần tung chiêu (khoảng 331-381) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 40 | Zaahen | jungle | +355.7 2,926 trận +355.7 lần tung chiêu (khoảng 352.0-359.3) · 2,926 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,926 |
| 41 | Naafiri | jungle | +355.0 22.9k games +355.0 lần tung chiêu (khoảng 353.6-356.4) · 22,896 trận · Đo được | 22,896 |
| 42 | Anivia | jungle | +352 39 trận +352 lần tung chiêu (khoảng 335-369) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 43 | Ahri | jungle | +350 58 trận +350 lần tung chiêu (khoảng 333-367) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 44 | Gangplank | jungle | +348 74 trận +348 lần tung chiêu (khoảng 329-368) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 45 | Dr. Mundo | jungle | +346.0 5,893 trận +346.0 lần tung chiêu (khoảng 343.6-348.4) · 5,893 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,893 |
| 46 | LeBlanc | jungle | +346 55 trận +346 lần tung chiêu (khoảng 326-366) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 |
| 47 | K'Sante | jungle | +345 49 trận +345 lần tung chiêu (khoảng 328-363) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 48 | Kog'Maw | jungle | +344 185 trận +344 lần tung chiêu (khoảng 332-356) · 185 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 49 | Lux | jungle | +343 64 trận +343 lần tung chiêu (khoảng 324-362) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 50 | Olaf | jungle | +342.3 3,702 trận +342.3 lần tung chiêu (khoảng 339.2-345.4) · 3,702 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,702 |
| 51 | Kennen | jungle | +342 66 trận +342 lần tung chiêu (khoảng 328-355) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 52 | Rell | jungle | +341 63 trận +341 lần tung chiêu (khoảng 328-355) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 53 | Lillia | jungle | +341.35 45.0k games +341.35 lần tung chiêu (khoảng 340.50-342.20) · 44,987 trận · Đo được | 44,987 |
| 54 | Swain | jungle | +340 52 trận +340 lần tung chiêu (khoảng 324-356) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 55 | Ivern | jungle | +339.1 6,720 trận +339.1 lần tung chiêu (khoảng 334.9-343.3) · 6,720 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,720 |
| 56 | Irelia | jungle | +336 75 trận +336 lần tung chiêu (khoảng 320-352) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 57 | Draven | jungle | +335 62 trận +335 lần tung chiêu (khoảng 317-354) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 58 | Veigar | jungle | +333 63 trận +333 lần tung chiêu (khoảng 314-353) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 59 | Amumu | jungle | +333.2 33.1k games +333.2 lần tung chiêu (khoảng 332.2-334.2) · 33,074 trận · Đo được | 33,074 |
| 60 | Lissandra | jungle | +328 42 trận +328 lần tung chiêu (khoảng 312-344) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 61 | Akali | jungle | +327 59 trận +327 lần tung chiêu (khoảng 311-343) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59 |
| 62 | Viego | jungle | +326.03 80.6k games +326.03 lần tung chiêu (khoảng 325.41-326.65) · 80,631 trận · Đo được | 80,631 |
| 63 | Nasus | jungle | +323.5 3,520 trận +323.5 lần tung chiêu (khoảng 320.1-326.8) · 3,520 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,520 |
| 64 | Shaco | jungle | +323.3 47.9k games +323.3 lần tung chiêu (khoảng 321.9-324.7) · 47,929 trận · Đo được | 47,929 |
| 65 | Akshan | jungle | +322 102 trận +322 lần tung chiêu (khoảng 308-337) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 66 | Miss Fortune | jungle | +322 50 trận +322 lần tung chiêu (khoảng 303-341) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 67 | Fiora | jungle | +322 68 trận +322 lần tung chiêu (khoảng 306-338) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 |
| 68 | Lucian | jungle | +321 61 trận +321 lần tung chiêu (khoảng 305-338) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 69 | Gwen | jungle | +320.4 6,959 trận +320.4 lần tung chiêu (khoảng 318.3-322.5) · 6,959 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,959 |
| 70 | Azir | jungle | +318 38 trận +318 lần tung chiêu (khoảng 303-332) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 71 | Corki | jungle | +318 54 trận +318 lần tung chiêu (khoảng 304-331) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 72 | Ambessa | jungle | +317.1 3,957 trận +317.1 lần tung chiêu (khoảng 314.4-319.8) · 3,957 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,957 |
| 73 | Illaoi | jungle | +316 57 trận +316 lần tung chiêu (khoảng 302-331) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 74 | Volibear | jungle | +315.1 17.6k games +315.1 lần tung chiêu (khoảng 313.7-316.6) · 17,596 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,596 |
| 75 | Malphite | jungle | +313.0 13.4k games +313.0 lần tung chiêu (khoảng 311.4-314.6) · 13,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,437 |
| 76 | Mel | jungle | +313 42 trận +313 lần tung chiêu (khoảng 301-325) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 77 | Samira | jungle | +312 32 trận +312 lần tung chiêu (khoảng 301-324) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 78 | Kai'Sa | jungle | +312.1 858 trận +312.1 lần tung chiêu (khoảng 304.5-319.6) · 858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 858 |
| 79 | Ngộ Không | jungle | +311.57 54.4k games +311.57 lần tung chiêu (khoảng 310.83-312.30) · 54,400 trận · Đo được | 54,400 |
| 80 | Twisted Fate | jungle | +308.3 329 trận +308.3 lần tung chiêu (khoảng 299.5-317.1) · 329 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 329 |
| 81 | Brand | jungle | +308.1 2,269 trận +308.1 lần tung chiêu (khoảng 304.7-311.6) · 2,269 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,269 |
| 82 | Lulu | jungle | +307 31 trận +307 lần tung chiêu (khoảng 295-319) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 83 | Pantheon | jungle | +304.0 8,059 trận +304.0 lần tung chiêu (khoảng 302.0-305.9) · 8,059 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,059 |
| 84 | Renekton | jungle | +303 141 trận +303 lần tung chiêu (khoảng 290-316) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 |
| 85 | Leona | jungle | +303 127 trận +303 lần tung chiêu (khoảng 292-313) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 86 | Kayn | jungle | +301.97 91.0k games +301.97 lần tung chiêu (khoảng 301.39-302.56) · 90,971 trận · Đo được | 90,971 |
| 87 | Yorick | jungle | +301.9 1,249 trận +301.9 lần tung chiêu (khoảng 297.2-306.5) · 1,249 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,249 |
| 88 | Nilah | jungle | +300.6 65 trận +300.6 lần tung chiêu (khoảng 290.7-310.5) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 89 | Jax | jungle | +299.8 18.1k games +299.8 lần tung chiêu (khoảng 298.4-301.1) · 18,081 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,081 |
| 90 | Fizz | jungle | +299.4 5,329 trận +299.4 lần tung chiêu (khoảng 296.8-301.9) · 5,329 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,329 |
| 91 | Kayle | jungle | +297.8 254 trận +297.8 lần tung chiêu (khoảng 289.2-306.4) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 254 |
| 92 | Jinx | jungle | +297 54 trận +297 lần tung chiêu (khoảng 276-318) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 93 | Bard | jungle | +294 39 trận +294 lần tung chiêu (khoảng 281-308) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 94 | Heimerdinger | jungle | +292.6 280 trận +292.6 lần tung chiêu (khoảng 283.7-301.5) · 280 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 280 |
| 95 | Ornn | jungle | +286.7 351 trận +286.7 lần tung chiêu (khoảng 279.9-293.5) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 |
| 96 | Cho'Gath | jungle | +286.46 54.9k games +286.46 lần tung chiêu (khoảng 285.79-287.12) · 54,941 trận · Đo được | 54,941 |
| 97 | Alistar | jungle | +286 67 trận +286 lần tung chiêu (khoảng 275-297) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 98 | Jarvan IV | jungle | +284.20 43.0k games +284.20 lần tung chiêu (khoảng 283.41-284.99) · 42,989 trận · Đo được | 42,989 |
| 99 | Diana | jungle | +283.36 32.7k games +283.36 lần tung chiêu (khoảng 282.54-284.17) · 32,692 trận · Đo được | 32,692 |
| 100 | Mordekaiser | jungle | +282.8 4,893 trận +282.8 lần tung chiêu (khoảng 280.4-285.1) · 4,893 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,893 |
| 101 | Kindred | jungle | +282.68 24.4k games +282.68 lần tung chiêu (khoảng 281.74-283.62) · 24,392 trận · Đo được | 24,392 |
| 102 | Blitzcrank | jungle | +280 90 trận +280 lần tung chiêu (khoảng 269-290) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 |
| 103 | Trundle | jungle | +278.7 10.5k games +278.7 lần tung chiêu (khoảng 277.2-280.1) · 10,525 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,525 |
| 104 | Neeko | jungle | +278.4 688 trận +278.4 lần tung chiêu (khoảng 272.3-284.4) · 688 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 688 |
| 105 | Urgot | jungle | +278 476 trận +278 lần tung chiêu (khoảng 268-288) · 476 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 476 |
| 106 | Varus | jungle | +277.2 47 trận +277.2 lần tung chiêu (khoảng 267.7-286.7) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 107 | Maokai | jungle | +276.9 3,855 trận +276.9 lần tung chiêu (khoảng 274.4-279.4) · 3,855 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,855 |
| 108 | Thresh | jungle | +276.5 52 trận +276.5 lần tung chiêu (khoảng 267.9-285.2) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 109 | Sion | jungle | +273.3 4,449 trận +273.3 lần tung chiêu (khoảng 271.2-275.4) · 4,449 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,449 |
| 110 | Pyke | jungle | +268.9 124 trận +268.9 lần tung chiêu (khoảng 259.8-278.0) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 111 | Fiddlesticks | jungle | +267.5 17.0k games +267.5 lần tung chiêu (khoảng 266.5-268.6) · 17,043 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,043 |
| 112 | Singed | jungle | +265.9 867 trận +265.9 lần tung chiêu (khoảng 259.3-272.6) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 |
| 113 | Nautilus | jungle | +265.3 1,259 trận +265.3 lần tung chiêu (khoảng 261.3-269.3) · 1,259 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,259 |
| 114 | Sejuani | jungle | +264.18 21.5k games +264.18 lần tung chiêu (khoảng 263.24-265.12) · 21,521 trận · Đo được | 21,521 |
| 115 | Gnar | jungle | +264.1 116 trận +264.1 lần tung chiêu (khoảng 256.0-272.2) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 |
| 116 | Caitlyn | jungle | +263.1 73 trận +263.1 lần tung chiêu (khoảng 255.1-271.0) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 117 | Kled | jungle | +261.8 104 trận +261.8 lần tung chiêu (khoảng 254.8-268.8) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 |
| 118 | Morgana | jungle | +261.8 3,165 trận +261.8 lần tung chiêu (khoảng 259.4-264.2) · 3,165 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,165 |
| 119 | Ekko | jungle | +260.74 37.6k games +260.74 lần tung chiêu (khoảng 260.02-261.45) · 37,646 trận · Đo được | 37,646 |
| 120 | Darius | jungle | +260.6 12.8k games +260.6 lần tung chiêu (khoảng 259.4-261.8) · 12,835 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,835 |
| 121 | Jhin | jungle | +256.0 682 trận +256.0 lần tung chiêu (khoảng 251.0-261.0) · 682 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 682 |
| 122 | Galio | jungle | +255.2 250 trận +255.2 lần tung chiêu (khoảng 247.8-262.7) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 250 |
| 123 | Aurelion Sol | jungle | +254.5 728 trận +254.5 lần tung chiêu (khoảng 250.0-258.9) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 728 |
| 124 | Shen | jungle | +253.7 2,870 trận +253.7 lần tung chiêu (khoảng 250.9-256.4) · 2,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,870 |
| 125 | Ashe | jungle | +251.7 95 trận +251.7 lần tung chiêu (khoảng 243.3-260.0) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 126 | Briar | jungle | +250.06 49.6k games +250.06 lần tung chiêu (khoảng 249.47-250.65) · 49,597 trận · Đo được | 49,597 |
| 127 | Poppy | jungle | +245.0 3,100 trận +245.0 lần tung chiêu (khoảng 242.4-247.5) · 3,100 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,100 |
| 128 | Katarina | jungle | +235.6 148 trận +235.6 lần tung chiêu (khoảng 229.1-242.1) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 |
| 129 | Tahm Kench | jungle | +235.4 377 trận +235.4 lần tung chiêu (khoảng 229.3-241.4) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 |
| 130 | Tristana | jungle | +234.2 183 trận +234.2 lần tung chiêu (khoảng 227.3-241.1) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 131 | Vi | jungle | +233.84 37.1k games +233.84 lần tung chiêu (khoảng 233.11-234.58) · 37,119 trận · Đo được | 37,119 |
| 132 | Garen | jungle | +232.3 1,607 trận +232.3 lần tung chiêu (khoảng 229.3-235.3) · 1,607 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,607 |
| 133 | Vayne | jungle | +231.9 848 trận +231.9 lần tung chiêu (khoảng 227.3-236.5) · 848 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 848 |
| 134 | Rammus | jungle | +228.03 23.4k games +228.03 lần tung chiêu (khoảng 227.13-228.92) · 23,425 trận · Đo được | 23,425 |
| 135 | Teemo | jungle | +212.0 11.2k games +212.0 lần tung chiêu (khoảng 210.7-213.4) · 11,245 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,245 |
| 136 | Quinn | jungle | +197.8 11.0k games +197.8 lần tung chiêu (khoảng 196.8-198.8) · 11,040 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,040 |
| 137 | Xin Zhao | jungle | +197.50 29.1k games +197.50 lần tung chiêu (khoảng 196.83-198.16) · 29,118 trận · Đo được | 29,118 |
| 138 | Graves | jungle | +196.58 59.8k games +196.58 lần tung chiêu (khoảng 196.12-197.04) · 59,775 trận · Đo được | 59,775 |
| 139 | Nocturne | jungle | +194.54 45.9k games +194.54 lần tung chiêu (khoảng 194.02-195.07) · 45,882 trận · Đo được | 45,882 |
| 140 | Sett | jungle | +184.6 1,431 trận +184.6 lần tung chiêu (khoảng 182.2-187.0) · 1,431 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,431 |
| 141 | Master Yi | jungle | +171.59 88.2k games +171.59 lần tung chiêu (khoảng 171.27-171.91) · 88,247 trận · Đo được | 88,247 |
| 142 | Twitch | jungle | +167.7 2,775 trận +167.7 lần tung chiêu (khoảng 166.0-169.4) · 2,775 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,775 |
| 143 | Warwick | jungle | +160.77 57.2k games +160.77 lần tung chiêu (khoảng 160.38-161.16) · 57,200 trận · Đo được | 57,200 |
| 144 | Tryndamere | jungle | +152.6 7,165 trận +152.6 lần tung chiêu (khoảng 151.4-153.7) · 7,165 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,165 |