| 1 | Nidalee | support | +472.1 4,610 trận +472.1 lần tung chiêu (khoảng 467.3-477.0) · 4,610 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,610 |
| 2 | Karthus | support | +357.6 1,369 trận +357.6 lần tung chiêu (khoảng 351.2-364.1) · 1,369 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,369 |
| 3 | Zilean | support | +352.5 35.4k games +352.5 lần tung chiêu (khoảng 351.0-354.0) · 35,444 trận · Đo được | 35,444 |
| 4 | Elise | support | +347.9 6,558 trận +347.9 lần tung chiêu (khoảng 345.1-350.7) · 6,558 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,558 |
| 5 | Riven | support | +338 351 trận +338 lần tung chiêu (khoảng 322-354) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 |
| 6 | Ryze | support | +318 269 trận +318 lần tung chiêu (khoảng 300-336) · 269 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 269 |
| 7 | Cassiopeia | support | +318 500 trận +318 lần tung chiêu (khoảng 306-329) · 500 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 500 |
| 8 | Locke | support | +306.2 2,041 trận +306.2 lần tung chiêu (khoảng 302.0-310.4) · 2,041 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,041 |
| 9 | Yasuo | support | +305.9 2,824 trận +305.9 lần tung chiêu (khoảng 302.0-309.8) · 2,824 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,824 |
| 10 | Jayce | support | +305.7 767 trận +305.7 lần tung chiêu (khoảng 298.8-312.6) · 767 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 767 |
| 11 | Rumble | support | +300.3 548 trận +300.3 lần tung chiêu (khoảng 291.5-309.1) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 |
| 12 | Gragas | support | +283.2 4,103 trận +283.2 lần tung chiêu (khoảng 280.2-286.3) · 4,103 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,103 |
| 13 | Zeri | support | +280 57 trận +280 lần tung chiêu (khoảng 251-310) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 14 | Syndra | support | +276.9 3,234 trận +276.9 lần tung chiêu (khoảng 273.8-280.1) · 3,234 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,234 |
| 15 | Ezreal | support | +276.4 3,707 trận +276.4 lần tung chiêu (khoảng 273.3-279.6) · 3,707 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,707 |
| 16 | Aurora | support | +276.4 658 trận +276.4 lần tung chiêu (khoảng 268.6-284.3) · 658 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 658 |
| 17 | Talon | support | +276 278 trận +276 lần tung chiêu (khoảng 259-293) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 278 |
| 18 | Lee Sin | support | +275.8 5,702 trận +275.8 lần tung chiêu (khoảng 273.4-278.2) · 5,702 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,702 |
| 19 | Yone | support | +274.9 1,757 trận +274.9 lần tung chiêu (khoảng 270.4-279.4) · 1,757 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,757 |
| 20 | Ivern | support | +268.3 2,513 trận +268.3 lần tung chiêu (khoảng 263.0-273.5) · 2,513 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,513 |
| 21 | Evelynn | support | +267.8 719 trận +267.8 lần tung chiêu (khoảng 260.9-274.7) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 719 |
| 22 | Shaco | support | +267.6 22.2k games +267.6 lần tung chiêu (khoảng 265.6-269.7) · 22,175 trận · Đo được | 22,175 |
| 23 | Ziggs | support | +257.0 5,175 trận +257.0 lần tung chiêu (khoảng 254.6-259.4) · 5,175 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,175 |
| 24 | Sona | support | +256.67 40.9k games +256.67 lần tung chiêu (khoảng 255.75-257.58) · 40,903 trận · Đo được | 40,903 |
| 25 | Orianna | support | +256.4 1,683 trận +256.4 lần tung chiêu (khoảng 252.0-260.9) · 1,683 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,683 |
| 26 | Zyra | support | +256.43 65.6k games +256.43 lần tung chiêu (khoảng 255.72-257.14) · 65,593 trận · Đo được | 65,593 |
| 27 | Gangplank | support | +254.7 331 trận +254.7 lần tung chiêu (khoảng 244.8-264.6) · 331 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 331 |
| 28 | Zed | support | +253.4 2,456 trận +253.4 lần tung chiêu (khoảng 250.0-256.9) · 2,456 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,456 |
| 29 | Yuumi | support | +251.58 82.9k games +251.58 lần tung chiêu (khoảng 250.97-252.19) · 82,870 trận · Đo được | 82,870 |
| 30 | Udyr | support | +247 256 trận +247 lần tung chiêu (khoảng 235-260) · 256 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 256 |
| 31 | Qiyana | support | +247.1 2,035 trận +247.1 lần tung chiêu (khoảng 243.6-250.5) · 2,035 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,035 |
| 32 | Lux | support | +246.91 226k games +246.91 lần tung chiêu (khoảng 246.58-247.24) · 225,982 trận · Đo được | 225,982 |
| 33 | Zoe | support | +244.9 12.0k games +244.9 lần tung chiêu (khoảng 243.4-246.3) · 12,044 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,044 |
| 34 | Rek'Sai | support | +243.5 350 trận +243.5 lần tung chiêu (khoảng 235.4-251.5) · 350 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 350 |
| 35 | Skarner | support | +242.9 2,142 trận +242.9 lần tung chiêu (khoảng 239.0-246.8) · 2,142 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,142 |
| 36 | Karma | support | +241.42 77.2k games +241.42 lần tung chiêu (khoảng 240.86-241.99) · 77,156 trận · Đo được | 77,156 |
| 37 | Annie | support | +241.0 5,004 trận +241.0 lần tung chiêu (khoảng 238.1-244.0) · 5,004 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,004 |
| 38 | Malzahar | support | +240.5 3,365 trận +240.5 lần tung chiêu (khoảng 237.4-243.7) · 3,365 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,365 |
| 39 | Anivia | support | +237.5 7,860 trận +237.5 lần tung chiêu (khoảng 235.6-239.3) · 7,860 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,860 |
| 40 | Vel'Koz | support | +236.06 64.2k games +236.06 lần tung chiêu (khoảng 235.50-236.62) · 64,152 trận · Đo được | 64,152 |
| 41 | Taliyah | support | +236.0 2,350 trận +236.0 lần tung chiêu (khoảng 232.6-239.4) · 2,350 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,350 |
| 42 | Aatrox | support | +234.0 996 trận +234.0 lần tung chiêu (khoảng 228.6-239.3) · 996 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 996 |
| 43 | Twisted Fate | support | +233.9 3,638 trận +233.9 lần tung chiêu (khoảng 231.4-236.5) · 3,638 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,638 |
| 44 | Kog'Maw | support | +232.4 1,093 trận +232.4 lần tung chiêu (khoảng 227.3-237.6) · 1,093 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,093 |
| 45 | Veigar | support | +229.1 15.0k games +229.1 lần tung chiêu (khoảng 227.9-230.4) · 15,009 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,009 |
| 46 | Shyvana | support | +228 113 trận +228 lần tung chiêu (khoảng 212-244) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 |
| 47 | K'Sante | support | +227.5 844 trận +227.5 lần tung chiêu (khoảng 222.2-232.7) · 844 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 844 |
| 48 | Vladimir | support | +224 209 trận +224 lần tung chiêu (khoảng 213-236) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 |
| 49 | Naafiri | support | +223.8 882 trận +223.8 lần tung chiêu (khoảng 218.8-228.7) · 882 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 882 |
| 50 | Nunu & Willump | support | +221.4 2,689 trận +221.4 lần tung chiêu (khoảng 218.7-224.1) · 2,689 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,689 |
| 51 | Kai'Sa | support | +221.3 972 trận +221.3 lần tung chiêu (khoảng 215.1-227.4) · 972 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 972 |
| 52 | Kassadin | support | +219 115 trận +219 lần tung chiêu (khoảng 202-237) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 |
| 53 | Ahri | support | +217.3 3,655 trận +217.3 lần tung chiêu (khoảng 214.8-219.9) · 3,655 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,655 |
| 54 | Smolder | support | +215.3 300 trận +215.3 lần tung chiêu (khoảng 206.9-223.7) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 |
| 55 | Xerath | support | +211.86 61.6k games +211.86 lần tung chiêu (khoảng 211.30-212.41) · 61,555 trận · Đo được | 61,555 |
| 56 | Swain | support | +211.41 81.7k games +211.41 lần tung chiêu (khoảng 210.92-211.90) · 81,689 trận · Đo được | 81,689 |
| 57 | Rengar | support | +211.4 1,582 trận +211.4 lần tung chiêu (khoảng 207.9-214.9) · 1,582 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,582 |
| 58 | Hwei | support | +209.7 11.4k games +209.7 lần tung chiêu (khoảng 208.4-211.0) · 11,419 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,419 |
| 59 | LeBlanc | support | +209.7 11.7k games +209.7 lần tung chiêu (khoảng 208.4-211.0) · 11,723 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,723 |
| 60 | Dr. Mundo | support | +208.9 1,531 trận +208.9 lần tung chiêu (khoảng 205.3-212.4) · 1,531 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,531 |
| 61 | Viego | support | +207.8 669 trận +207.8 lần tung chiêu (khoảng 202.1-213.5) · 669 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 669 |
| 62 | Heimerdinger | support | +207.1 4,318 trận +207.1 lần tung chiêu (khoảng 205.1-209.2) · 4,318 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,318 |
| 63 | Bel'Veth | support | +206 163 trận +206 lần tung chiêu (khoảng 194-217) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 |
| 64 | Camille | support | +203.0 14.3k games +203.0 lần tung chiêu (khoảng 201.8-204.1) · 14,345 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,345 |
| 65 | Irelia | support | +201.3 302 trận +201.3 lần tung chiêu (khoảng 192.8-209.8) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 302 |
| 66 | Sylas | support | +200.8 18.0k games +200.8 lần tung chiêu (khoảng 199.8-201.9) · 17,956 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,956 |
| 67 | Viktor | support | +200.3 1,252 trận +200.3 lần tung chiêu (khoảng 196.4-204.3) · 1,252 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,252 |
| 68 | Kennen | support | +199.2 1,656 trận +199.2 lần tung chiêu (khoảng 196.1-202.2) · 1,656 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,656 |
| 69 | Nami | support | +197.57 115k games +197.57 lần tung chiêu (khoảng 197.18-197.95) · 115,105 trận · Đo được | 115,105 |
| 70 | Akshan | support | +197.3 554 trận +197.3 lần tung chiêu (khoảng 192.1-202.4) · 554 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 554 |
| 71 | Seraphine | support | +196.51 170k games +196.51 lần tung chiêu (khoảng 196.18-196.84) · 170,206 trận · Đo được | 170,206 |
| 72 | Yorick | support | +194.9 911 trận +194.9 lần tung chiêu (khoảng 190.8-199.0) · 911 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 911 |
| 73 | Janna | support | +192.82 52.7k games +192.82 lần tung chiêu (khoảng 192.30-193.34) · 52,749 trận · Đo được | 52,749 |
| 74 | Fiora | support | +189.8 362 trận +189.8 lần tung chiêu (khoảng 182.8-196.9) · 362 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 362 |
| 75 | Kayle | support | +189.1 928 trận +189.1 lần tung chiêu (khoảng 185.0-193.2) · 928 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 928 |
| 76 | Illaoi | support | +187.0 709 trận +187.0 lần tung chiêu (khoảng 182.5-191.5) · 709 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 709 |
| 77 | Neeko | support | +186.74 35.2k games +186.74 lần tung chiêu (khoảng 185.93-187.54) · 35,184 trận · Đo được | 35,184 |
| 78 | Kayn | support | +186.2 381 trận +186.2 lần tung chiêu (khoảng 179.8-192.5) · 381 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 381 |
| 79 | Akali | support | +185.7 840 trận +185.7 lần tung chiêu (khoảng 181.5-189.9) · 840 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 840 |
| 80 | Zaahen | support | +185.6 527 trận +185.6 lần tung chiêu (khoảng 179.8-191.4) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 527 |
| 81 | Taric | support | +184.78 21.4k games +184.78 lần tung chiêu (khoảng 183.86-185.71) · 21,358 trận · Đo được | 21,358 |
| 82 | Gwen | support | +185 107 trận +185 lần tung chiêu (khoảng 173-196) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 |
| 83 | Lissandra | support | +183.7 3,925 trận +183.7 lần tung chiêu (khoảng 181.8-185.6) · 3,925 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,925 |
| 84 | Aphelios | support | +184 111 trận +184 lần tung chiêu (khoảng 171-197) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 85 | Jhin | support | +183.5 1,965 trận +183.5 lần tung chiêu (khoảng 180.5-186.5) · 1,965 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,965 |
| 86 | Milio | support | +183.30 82.1k games +183.30 lần tung chiêu (khoảng 182.89-183.72) · 82,114 trận · Đo được | 82,114 |
| 87 | Vex | support | +182.7 2,025 trận +182.7 lần tung chiêu (khoảng 179.9-185.6) · 2,025 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,025 |
| 88 | Hecarim | support | +182.4 73 trận +182.4 lần tung chiêu (khoảng 172.7-192.1) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 89 | Lillia | support | +181.7 332 trận +181.7 lần tung chiêu (khoảng 175.9-187.6) · 332 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 332 |
| 90 | Draven | support | +180.4 108 trận +180.4 lần tung chiêu (khoảng 170.6-190.2) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 |
| 91 | Corki | support | +180 116 trận +180 lần tung chiêu (khoảng 169-191) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 |
| 92 | Zac | support | +179.3 4,339 trận +179.3 lần tung chiêu (khoảng 177.2-181.4) · 4,339 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,339 |
| 93 | Ambessa | support | +178.9 260 trận +178.9 lần tung chiêu (khoảng 172.0-185.8) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 |
| 94 | Mordekaiser | support | +178.8 1,414 trận +178.8 lần tung chiêu (khoảng 175.2-182.3) · 1,414 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,414 |
| 95 | Kha'Zix | support | +177.4 178 trận +177.4 lần tung chiêu (khoảng 169.3-185.4) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 178 |
| 96 | Trundle | support | +177.1 1,800 trận +177.1 lần tung chiêu (khoảng 174.4-179.8) · 1,800 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,800 |
| 97 | Fizz | support | +177.0 2,033 trận +177.0 lần tung chiêu (khoảng 174.1-179.9) · 2,033 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,033 |
| 98 | Jax | support | +176.8 2,231 trận +176.8 lần tung chiêu (khoảng 174.1-179.4) · 2,231 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,231 |
| 99 | Rell | support | +176.23 53.4k games +176.23 lần tung chiêu (khoảng 175.67-176.79) · 53,387 trận · Đo được | 53,387 |
| 100 | Lulu | support | +173.68 135k games +173.68 lần tung chiêu (khoảng 173.36-174.00) · 135,465 trận · Đo được | 135,465 |
| 101 | Aurelion Sol | support | +173.1 2,086 trận +173.1 lần tung chiêu (khoảng 170.8-175.5) · 2,086 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,086 |
| 102 | Brand | support | +172.46 75.5k games +172.46 lần tung chiêu (khoảng 172.04-172.87) · 75,515 trận · Đo được | 75,515 |
| 103 | Nasus | support | +172.2 988 trận +172.2 lần tung chiêu (khoảng 168.1-176.3) · 988 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 988 |
| 104 | Miss Fortune | support | +172.2 13.8k games +172.2 lần tung chiêu (khoảng 171.1-173.3) · 13,792 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,792 |
| 105 | Kindred | support | +171.4 135 trận +171.4 lần tung chiêu (khoảng 163.4-179.4) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 |
| 106 | Jinx | support | +170.7 374 trận +170.7 lần tung chiêu (khoảng 163.9-177.6) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 |
| 107 | Ekko | support | +170.5 2,250 trận +170.5 lần tung chiêu (khoảng 168.3-172.7) · 2,250 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,250 |
| 108 | Sion | support | +170.3 5,939 trận +170.3 lần tung chiêu (khoảng 168.9-171.6) · 5,939 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,939 |
| 109 | Cho'Gath | support | +169.7 6,796 trận +169.7 lần tung chiêu (khoảng 168.3-171.1) · 6,796 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,796 |
| 110 | Lucian | support | +168.8 191 trận +168.8 lần tung chiêu (khoảng 161.7-175.9) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 111 | Urgot | support | +168.6 525 trận +168.6 lần tung chiêu (khoảng 162.1-175.1) · 525 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 525 |
| 112 | Volibear | support | +167.5 1,344 trận +167.5 lần tung chiêu (khoảng 164.1-171.0) · 1,344 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,344 |
| 113 | Samira | support | +167.4 84 trận +167.4 lần tung chiêu (khoảng 159.1-175.7) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 |
| 114 | Ngộ Không | support | +165.3 1,473 trận +165.3 lần tung chiêu (khoảng 162.1-168.4) · 1,473 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,473 |
| 115 | Renekton | support | +165.1 260 trận +165.1 lần tung chiêu (khoảng 158.7-171.5) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 |
| 116 | Yunara | support | +164 112 trận +164 lần tung chiêu (khoảng 154-174) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 117 | Azir | support | +163.3 369 trận +163.3 lần tung chiêu (khoảng 158.1-168.5) · 369 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 369 |
| 118 | Nilah | support | +162.7 38 trận +162.7 lần tung chiêu (khoảng 154.9-170.4) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 119 | Diana | support | +162.0 828 trận +162.0 lần tung chiêu (khoảng 158.8-165.2) · 828 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 828 |
| 120 | Sivir | support | +161.6 114 trận +161.6 lần tung chiêu (khoảng 153.9-169.3) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 |
| 121 | Xayah | support | +161.2 61 trận +161.2 lần tung chiêu (khoảng 152.9-169.6) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 122 | Malphite | support | +161.19 22.1k games +161.19 lần tung chiêu (khoảng 160.34-162.05) · 22,100 trận · Đo được | 22,100 |
| 123 | Teemo | support | +161.02 19.8k games +161.02 lần tung chiêu (khoảng 160.12-161.91) · 19,828 trận · Đo được | 19,828 |
| 124 | Soraka | support | +160.76 70.7k games +160.76 lần tung chiêu (khoảng 160.39-161.14) · 70,700 trận · Đo được | 70,700 |
| 125 | Mel | support | +159.32 33.5k games +159.32 lần tung chiêu (khoảng 158.76-159.89) · 33,530 trận · Đo được | 33,530 |
| 126 | Morgana | support | +158.76 137k games +158.76 lần tung chiêu (khoảng 158.48-159.03) · 136,802 trận · Đo được | 136,802 |
| 127 | Olaf | support | +158.6 267 trận +158.6 lần tung chiêu (khoảng 152.8-164.3) · 267 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 267 |
| 128 | Jarvan IV | support | +158.3 5,798 trận +158.3 lần tung chiêu (khoảng 156.9-159.7) · 5,798 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,798 |
| 129 | Singed | support | +158.0 2,042 trận +158.0 lần tung chiêu (khoảng 155.7-160.2) · 2,042 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,042 |
| 130 | Ornn | support | +156.5 1,790 trận +156.5 lần tung chiêu (khoảng 154.1-158.9) · 1,790 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,790 |
| 131 | Gnar | support | +154.3 272 trận +154.3 lần tung chiêu (khoảng 149.2-159.3) · 272 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 272 |
| 132 | Ashe | support | +153.97 25.0k games +153.97 lần tung chiêu (khoảng 153.24-154.71) · 25,045 trận · Đo được | 25,045 |
| 133 | Rakan | support | +153.12 49.0k games +153.12 lần tung chiêu (khoảng 152.65-153.58) · 49,015 trận · Đo được | 49,015 |
| 134 | Garen | support | +152.6 1,072 trận +152.6 lần tung chiêu (khoảng 149.2-156.0) · 1,072 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,072 |
| 135 | Pyke | support | +151.86 107k games +151.86 lần tung chiêu (khoảng 151.56-152.16) · 106,715 trận · Đo được | 106,715 |
| 136 | Amumu | support | +149.97 13.9k games +149.97 lần tung chiêu (khoảng 149.08-150.85) · 13,882 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,882 |
| 137 | Kalista | support | +148.9 304 trận +148.9 lần tung chiêu (khoảng 143.3-154.5) · 304 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 304 |
| 138 | Graves | support | +148.7 254 trận +148.7 lần tung chiêu (khoảng 142.7-154.6) · 254 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 254 |
| 139 | Tryndamere | support | +144.7 417 trận +144.7 lần tung chiêu (khoảng 140.3-149.0) · 417 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 417 |
| 140 | Rammus | support | +144.1 1,587 trận +144.1 lần tung chiêu (khoảng 141.8-146.3) · 1,587 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,587 |
| 141 | Senna | support | +143.45 97.2k games +143.45 lần tung chiêu (khoảng 143.17-143.72) · 97,227 trận · Đo được | 97,227 |
| 142 | Bard | support | +143.26 44.2k games +143.26 lần tung chiêu (khoảng 142.81-143.71) · 44,221 trận · Đo được | 44,221 |
| 143 | Nocturne | support | +142.0 302 trận +142.0 lần tung chiêu (khoảng 137.7-146.4) · 302 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 302 |
| 144 | Vayne | support | +141.9 360 trận +141.9 lần tung chiêu (khoảng 137.0-146.9) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 360 |
| 145 | Briar | support | +141.7 1,491 trận +141.7 lần tung chiêu (khoảng 139.2-144.2) · 1,491 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,491 |
| 146 | Pantheon | support | +139.81 75.5k games +139.81 lần tung chiêu (khoảng 139.45-140.16) · 75,503 trận · Đo được | 75,503 |
| 147 | Fiddlesticks | support | +138.4 7,098 trận +138.4 lần tung chiêu (khoảng 137.4-139.4) · 7,098 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,098 |
| 148 | Maokai | support | +137.94 33.5k games +137.94 lần tung chiêu (khoảng 137.42-138.45) · 33,472 trận · Đo được | 33,472 |
| 149 | Vi | support | +137.8 2,429 trận +137.8 lần tung chiêu (khoảng 135.9-139.6) · 2,429 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,429 |
| 150 | Caitlyn | support | +137.8 1,104 trận +137.8 lần tung chiêu (khoảng 135.0-140.6) · 1,104 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,104 |
| 151 | Varus | support | +137.7 989 trận +137.7 lần tung chiêu (khoảng 134.5-140.8) · 989 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 989 |
| 152 | Tahm Kench | support | +136.02 63.6k games +136.02 lần tung chiêu (khoảng 135.66-136.38) · 63,572 trận · Đo được | 63,572 |
| 153 | Darius | support | +132.9 1,873 trận +132.9 lần tung chiêu (khoảng 130.7-135.1) · 1,873 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,873 |
| 154 | Braum | support | +132.00 70.6k games +132.00 lần tung chiêu (khoảng 131.69-132.31) · 70,553 trận · Đo được | 70,553 |
| 155 | Kled | support | +130.8 683 trận +130.8 lần tung chiêu (khoảng 128.2-133.5) · 683 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 683 |
| 156 | Sejuani | support | +130.7 1,642 trận +130.7 lần tung chiêu (khoảng 128.5-133.0) · 1,642 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,642 |
| 157 | Renata Glasc | support | +130.41 20.5k games +130.41 lần tung chiêu (khoảng 129.84-130.99) · 20,524 trận · Đo được | 20,524 |
| 158 | Galio | support | +130.30 16.6k games +130.30 lần tung chiêu (khoảng 129.63-130.97) · 16,604 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,604 |
| 159 | Leona | support | +129.11 159k games +129.11 lần tung chiêu (khoảng 128.88-129.33) · 158,642 trận · Đo được | 158,642 |
| 160 | Shen | support | +127.26 17.5k games +127.26 lần tung chiêu (khoảng 126.60-127.93) · 17,535 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,535 |
| 161 | Quinn | support | +126.0 1,179 trận +126.0 lần tung chiêu (khoảng 123.8-128.3) · 1,179 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,179 |
| 162 | Tristana | support | +124.1 533 trận +124.1 lần tung chiêu (khoảng 120.4-127.9) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 533 |
| 163 | Nautilus | support | +122.73 170k games +122.73 lần tung chiêu (khoảng 122.53-122.94) · 169,777 trận · Đo được | 169,777 |
| 164 | Twitch | support | +121.64 7,679 trận +121.64 lần tung chiêu (khoảng 120.80-122.49) · 7,679 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,679 |
| 165 | Blitzcrank | support | +120.50 128k games +120.50 lần tung chiêu (khoảng 120.27-120.73) · 127,925 trận · Đo được | 127,925 |
| 166 | Katarina | support | +119.2 1,289 trận +119.2 lần tung chiêu (khoảng 117.2-121.2) · 1,289 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,289 |
| 167 | Warwick | support | +116.3 597 trận +116.3 lần tung chiêu (khoảng 113.5-119.0) · 597 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 597 |
| 168 | Poppy | support | +115.36 25.4k games +115.36 lần tung chiêu (khoảng 114.84-115.89) · 25,361 trận · Đo được | 25,361 |
| 169 | Xin Zhao | support | +114.0 781 trận +114.0 lần tung chiêu (khoảng 111.3-116.6) · 781 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 781 |
| 170 | Master Yi | support | +110.3 1,634 trận +110.3 lần tung chiêu (khoảng 108.5-112.0) · 1,634 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,634 |
| 171 | Thresh | support | +106.78 205k games +106.78 lần tung chiêu (khoảng 106.63-106.94) · 205,262 trận · Đo được | 205,262 |
| 172 | Alistar | support | +106.49 65.2k games +106.49 lần tung chiêu (khoảng 106.20-106.78) · 65,227 trận · Đo được | 65,227 |
| 173 | Sett | support | +106.12 6,085 trận +106.12 lần tung chiêu (khoảng 105.23-107.02) · 6,085 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,085 |