| 1 | Shen | top | +2.683 23.5k games +2.683 tỉ số (khoảng 2.648-2.719) · 23,510 trận · Đo được | 23,510 |
| 2 | Zilean | top | +2.59 1,072 trận +2.59 tỉ số (khoảng 2.43-2.77) · 1,072 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,072 |
| 3 | Malphite | top | +2.422 57.5k games +2.422 tỉ số (khoảng 2.401-2.444) · 57,534 trận · Đo được | 57,534 |
| 4 | Zac | top | +2.42 2,574 trận +2.42 tỉ số (khoảng 2.32-2.52) · 2,574 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,574 |
| 5 | LeBlanc | top | +2.34 853 trận +2.34 tỉ số (khoảng 2.18-2.51) · 853 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 853 |
| 6 | Ornn | top | +2.296 22.9k games +2.296 tỉ số (khoảng 2.264-2.329) · 22,895 trận · Đo được | 22,895 |
| 7 | Sejuani | top | +2.27 1,504 trận +2.27 tỉ số (khoảng 2.15-2.39) · 1,504 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,504 |
| 8 | Soraka | top | +2.25 276 trận +2.25 tỉ số (khoảng 2.02-2.50) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 |
| 9 | Tahm Kench | top | +2.246 20.6k games +2.246 tỉ số (khoảng 2.213-2.280) · 20,581 trận · Đo được | 20,581 |
| 10 | Morgana | top | +2.23 1,300 trận +2.23 tỉ số (khoảng 2.10-2.36) · 1,300 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,300 |
| 11 | Anivia | top | +2.208 3,509 trận +2.208 tỉ số (khoảng 2.127-2.293) · 3,509 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,509 |
| 12 | Galio | top | +2.202 2,163 trận +2.202 tỉ số (khoảng 2.108-2.300) · 2,163 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,163 |
| 13 | Ahri | top | +2.20 1,733 trận +2.20 tỉ số (khoảng 2.09-2.31) · 1,733 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,733 |
| 14 | Janna | top | +2.19 149 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.88-2.54) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 |
| 15 | Swain | top | +2.184 4,211 trận +2.184 tỉ số (khoảng 2.114-2.257) · 4,211 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,211 |
| 16 | Maokai | top | +2.182 2,704 trận +2.182 tỉ số (khoảng 2.096-2.271) · 2,704 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,704 |
| 17 | Kled | top | +2.149 10.7k games +2.149 tỉ số (khoảng 2.108-2.192) · 10,732 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,732 |
| 18 | Karma | top | +2.15 1,354 trận +2.15 tỉ số (khoảng 2.03-2.27) · 1,354 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,354 |
| 19 | Aurora | top | +2.135 3,035 trận +2.135 tỉ số (khoảng 2.054-2.221) · 3,035 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,035 |
| 20 | Vel'Koz | top | +2.13 950 trận +2.13 tỉ số (khoảng 2.00-2.28) · 950 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 950 |
| 21 | Poppy | top | +2.127 4,738 trận +2.127 tỉ số (khoảng 2.063-2.193) · 4,738 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,738 |
| 22 | Lux | top | +2.11 802 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.97-2.27) · 802 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 802 |
| 23 | Zoe | top | +2.10 800 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.96-2.26) · 800 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 800 |
| 24 | Aurelion Sol | top | +2.10 1,403 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.98-2.22) · 1,403 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,403 |
| 25 | Naafiri | top | +2.095 2,415 trận +2.095 tỉ số (khoảng 2.008-2.187) · 2,415 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,415 |
| 26 | Xerath | top | +2.09 328 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.88-2.33) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 328 |
| 27 | Senna | top | +2.05 612 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.88-2.23) · 612 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 612 |
| 28 | Rek'Sai | top | +2.05 493 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.87-2.24) · 493 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 493 |
| 29 | Lissandra | top | +2.048 2,940 trận +2.048 tỉ số (khoảng 1.974-2.125) · 2,940 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,940 |
| 30 | Jarvan IV | top | +2.03 590 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.88-2.20) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 590 |
| 31 | Evelynn | top | +2.02 156 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.78-2.31) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 |
| 32 | Akali | top | +2.024 22.5k games +2.024 tỉ số (khoảng 1.996-2.052) · 22,460 trận · Đo được | 22,460 |
| 33 | Hwei | top | +2.01 660 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.86-2.18) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 |
| 34 | Gragas | top | +1.994 13.8k games +1.994 tỉ số (khoảng 1.957-2.030) · 13,807 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,807 |
| 35 | Zed | top | +1.991 3,836 trận +1.991 tỉ số (khoảng 1.925-2.060) · 3,836 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,836 |
| 36 | Vex | top | +1.99 566 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.83-2.16) · 566 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 566 |
| 37 | Alistar | top | +1.98 604 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.82-2.15) · 604 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 604 |
| 38 | Gangplank | top | +1.980 29.5k games +1.980 tỉ số (khoảng 1.957-2.003) · 29,475 trận · Đo được | 29,475 |
| 39 | Skarner | top | +1.98 826 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.85-2.12) · 826 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 |
| 40 | Kassadin | top | +1.98 819 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.84-2.13) · 819 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 819 |
| 41 | Fizz | top | +1.97 1,274 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.87-2.08) · 1,274 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,274 |
| 42 | Ngộ Không | top | +1.970 6,305 trận +1.970 tỉ số (khoảng 1.920-2.021) · 6,305 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,305 |
| 43 | Urgot | top | +1.951 21.1k games +1.951 tỉ số (khoảng 1.923-1.979) · 21,141 trận · Đo được | 21,141 |
| 44 | Ivern | top | +1.95 743 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.81-2.10) · 743 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 |
| 45 | Rakan | top | +1.94 56 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.65-2.27) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 |
| 46 | Nautilus | top | +1.94 566 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.79-2.10) · 566 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 566 |
| 47 | Cho'Gath | top | +1.930 28.5k games +1.930 tỉ số (khoảng 1.906-1.954) · 28,494 trận · Đo được | 28,494 |
| 48 | Mel | top | +1.92 892 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.80-2.06) · 892 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 892 |
| 49 | Rell | top | +1.92 83 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.63-2.25) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 |
| 50 | Neeko | top | +1.91 668 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.77-2.06) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 668 |
| 51 | Annie | top | +1.91 657 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.77-2.06) · 657 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 657 |
| 52 | Kennen | top | +1.908 13.2k games +1.908 tỉ số (khoảng 1.874-1.942) · 13,232 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,232 |
| 53 | Dr. Mundo | top | +1.905 29.8k games +1.905 tỉ số (khoảng 1.880-1.931) · 29,816 trận · Đo được | 29,816 |
| 54 | Ziggs | top | +1.91 473 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.73-2.09) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 473 |
| 55 | Taliyah | top | +1.90 285 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.70-2.12) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 |
| 56 | Ekko | top | +1.889 2,016 trận +1.889 tỉ số (khoảng 1.804-1.978) · 2,016 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,016 |
| 57 | Lulu | top | +1.89 373 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.70-2.10) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 |
| 58 | Seraphine | top | +1.88 130 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.62-2.18) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 130 |
| 59 | Pantheon | top | +1.881 29.7k games +1.881 tỉ số (khoảng 1.860-1.902) · 29,703 trận · Đo được | 29,703 |
| 60 | Garen | top | +1.877 62.7k games +1.877 tỉ số (khoảng 1.861-1.893) · 62,715 trận · Đo được | 62,715 |
| 61 | Renekton | top | +1.877 40.3k games +1.877 tỉ số (khoảng 1.858-1.898) · 40,285 trận · Đo được | 40,285 |
| 62 | Pyke | top | +1.88 62 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.58-2.22) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 63 | Sion | top | +1.875 26.0k games +1.875 tỉ số (khoảng 1.850-1.900) · 26,021 trận · Đo được | 26,021 |
| 64 | Mordekaiser | top | +1.874 65.2k games +1.874 tỉ số (khoảng 1.859-1.890) · 65,203 trận · Đo được | 65,203 |
| 65 | Camille | top | +1.870 19.8k games +1.870 tỉ số (khoảng 1.844-1.898) · 19,805 trận · Đo được | 19,805 |
| 66 | Jhin | top | +1.87 1,361 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.76-1.98) · 1,361 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,361 |
| 67 | K'Sante | top | +1.859 17.9k games +1.859 tỉ số (khoảng 1.829-1.890) · 17,862 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,862 |
| 68 | Akshan | top | +1.85 1,009 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.74-1.96) · 1,009 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,009 |
| 69 | Aatrox | top | +1.841 41.6k games +1.841 tỉ số (khoảng 1.821-1.860) · 41,597 trận · Đo được | 41,597 |
| 70 | Quinn | top | +1.840 6,946 trận +1.840 tỉ số (khoảng 1.797-1.884) · 6,946 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,946 |
| 71 | Zyra | top | +1.84 413 trận +1.84 tỉ số (khoảng 1.66-2.04) · 413 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 413 |
| 72 | Orianna | top | +1.84 242 trận +1.84 tỉ số (khoảng 1.64-2.07) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 |
| 73 | Sylas | top | +1.838 6,745 trận +1.838 tỉ số (khoảng 1.793-1.883) · 6,745 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,745 |
| 74 | Vladimir | top | +1.837 7,491 trận +1.837 tỉ số (khoảng 1.790-1.884) · 7,491 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,491 |
| 75 | Rumble | top | +1.835 9,353 trận +1.835 tỉ số (khoảng 1.795-1.874) · 9,353 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,353 |
| 76 | Nasus | top | +1.832 40.6k games +1.832 tỉ số (khoảng 1.811-1.852) · 40,603 trận · Đo được | 40,603 |
| 77 | Veigar | top | +1.831 2,030 trận +1.831 tỉ số (khoảng 1.749-1.918) · 2,030 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,030 |
| 78 | Katarina | top | +1.83 1,025 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.72-1.95) · 1,025 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,025 |
| 79 | Fiddlesticks | top | +1.819 2,104 trận +1.819 tỉ số (khoảng 1.744-1.897) · 2,104 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,104 |
| 80 | Syndra | top | +1.82 1,037 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.71-1.94) · 1,037 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,037 |
| 81 | Ambessa | top | +1.813 18.3k games +1.813 tỉ số (khoảng 1.785-1.843) · 18,318 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,318 |
| 82 | Gnar | top | +1.811 19.9k games +1.811 tỉ số (khoảng 1.784-1.838) · 19,921 trận · Đo được | 19,921 |
| 83 | Yorick | top | +1.796 32.2k games +1.796 tỉ số (khoảng 1.773-1.819) · 32,235 trận · Đo được | 32,235 |
| 84 | Taric | top | +1.79 153 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.56-2.05) · 153 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 153 |
| 85 | Locke | top | +1.785 1,669 trận +1.785 tỉ số (khoảng 1.701-1.872) · 1,669 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,669 |
| 86 | Singed | top | +1.774 15.4k games +1.774 tỉ số (khoảng 1.745-1.804) · 15,356 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,356 |
| 87 | Karthus | top | +1.77 932 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.67-1.88) · 932 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 932 |
| 88 | Elise | top | +1.77 684 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.65-1.90) · 684 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 684 |
| 89 | Darius | top | +1.765 67.8k games +1.765 tỉ số (khoảng 1.752-1.780) · 67,789 trận · Đo được | 67,789 |
| 90 | Warwick | top | +1.755 10.3k games +1.755 tỉ số (khoảng 1.721-1.790) · 10,257 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,257 |
| 91 | Malzahar | top | +1.752 5,775 trận +1.752 tỉ số (khoảng 1.705-1.801) · 5,775 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,775 |
| 92 | Thresh | top | +1.75 330 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.58-1.94) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 330 |
| 93 | Jayce | top | +1.750 27.9k games +1.750 tỉ số (khoảng 1.729-1.772) · 27,896 trận · Đo được | 27,896 |
| 94 | Qiyana | top | +1.749 1,257 trận +1.749 tỉ số (khoảng 1.656-1.848) · 1,257 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,257 |
| 95 | Brand | top | +1.747 3,366 trận +1.747 tỉ số (khoảng 1.688-1.808) · 3,366 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,366 |
| 96 | Nidalee | top | +1.75 557 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.61-1.89) · 557 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 557 |
| 97 | Shyvana | top | +1.742 1,552 trận +1.742 tỉ số (khoảng 1.653-1.835) · 1,552 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,552 |
| 98 | Nunu & Willump | top | +1.74 231 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.54-1.96) · 231 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 231 |
| 99 | Ryze | top | +1.731 3,302 trận +1.731 tỉ số (khoảng 1.667-1.798) · 3,302 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,302 |
| 100 | Kayle | top | +1.720 19.1k games +1.720 tỉ số (khoảng 1.693-1.747) · 19,123 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,123 |
| 101 | Viktor | top | +1.720 1,751 trận +1.720 tỉ số (khoảng 1.637-1.808) · 1,751 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,751 |
| 102 | Shaco | top | +1.719 1,624 trận +1.719 tỉ số (khoảng 1.633-1.808) · 1,624 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,624 |
| 103 | Bard | top | +1.72 64 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.46-2.02) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 104 | Sona | top | +1.71 53 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.45-2.02) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 |
| 105 | Diana | top | +1.712 1,582 trận +1.712 tỉ số (khoảng 1.626-1.802) · 1,582 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,582 |
| 106 | Azir | top | +1.71 1,037 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.60-1.83) · 1,037 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,037 |
| 107 | Zaahen | top | +1.697 18.9k games +1.697 tỉ số (khoảng 1.671-1.723) · 18,897 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,897 |
| 108 | Talon | top | +1.69 397 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.54-1.86) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 |
| 109 | Zeri | top | +1.69 226 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.50-1.90) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 |
| 110 | Kha'Zix | top | +1.68 95 trận +1.68 tỉ số (khoảng 1.43-1.98) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 111 | Blitzcrank | top | +1.68 176 trận +1.68 tỉ số (khoảng 1.48-1.91) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 |
| 112 | Cassiopeia | top | +1.681 2,665 trận +1.681 tỉ số (khoảng 1.616-1.748) · 2,665 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,665 |
| 113 | Sett | top | +1.680 68.0k games +1.680 tỉ số (khoảng 1.667-1.693) · 68,040 trận · Đo được | 68,040 |
| 114 | Kindred | top | +1.68 114 trận +1.68 tỉ số (khoảng 1.45-1.93) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 |
| 115 | Kai'Sa | top | +1.667 1,392 trận +1.667 tỉ số (khoảng 1.580-1.758) · 1,392 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,392 |
| 116 | Teemo | top | +1.665 57.9k games +1.665 tỉ số (khoảng 1.650-1.679) · 57,878 trận · Đo được | 57,878 |
| 117 | Viego | top | +1.66 811 trận +1.66 tỉ số (khoảng 1.55-1.78) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 |
| 118 | Briar | top | +1.656 2,554 trận +1.656 tỉ số (khoảng 1.595-1.719) · 2,554 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,554 |
| 119 | Riven | top | +1.653 14.7k games +1.653 tỉ số (khoảng 1.624-1.682) · 14,694 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,694 |
| 120 | Heimerdinger | top | +1.642 17.2k games +1.642 tỉ số (khoảng 1.615-1.669) · 17,239 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,239 |
| 121 | Gwen | top | +1.635 17.6k games +1.635 tỉ số (khoảng 1.609-1.662) · 17,587 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,587 |
| 122 | Olaf | top | +1.631 20.2k games +1.631 tỉ số (khoảng 1.606-1.656) · 20,156 trận · Đo được | 20,156 |
| 123 | Sivir | top | +1.63 101 trận +1.63 tỉ số (khoảng 1.39-1.91) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101 |
| 124 | Twitch | top | +1.62 309 trận +1.62 tỉ số (khoảng 1.46-1.80) · 309 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 309 |
| 125 | Udyr | top | +1.620 3,249 trận +1.620 tỉ số (khoảng 1.558-1.684) · 3,249 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,249 |
| 126 | Tryndamere | top | +1.617 31.4k games +1.617 tỉ số (khoảng 1.598-1.637) · 31,430 trận · Đo được | 31,430 |
| 127 | Jax | top | +1.610 47.0k games +1.610 tỉ số (khoảng 1.594-1.626) · 46,991 trận · Đo được | 46,991 |
| 128 | Rengar | top | +1.607 1,436 trận +1.607 tỉ số (khoảng 1.520-1.699) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,436 |
| 129 | Lee Sin | top | +1.605 1,446 trận +1.605 tỉ số (khoảng 1.525-1.690) · 1,446 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,446 |
| 130 | Nocturne | top | +1.59 665 trận +1.59 tỉ số (khoảng 1.48-1.72) · 665 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 665 |
| 131 | Smolder | top | +1.586 3,380 trận +1.586 tỉ số (khoảng 1.529-1.644) · 3,380 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,380 |
| 132 | Illaoi | top | +1.578 30.5k games +1.578 tỉ số (khoảng 1.558-1.597) · 30,468 trận · Đo được | 30,468 |
| 133 | Lillia | top | +1.58 703 trận +1.58 tỉ số (khoảng 1.46-1.70) · 703 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 703 |
| 134 | Ezreal | top | +1.576 1,011 trận +1.576 tỉ số (khoảng 1.479-1.678) · 1,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,011 |
| 135 | Fiora | top | +1.567 28.7k games +1.567 tỉ số (khoảng 1.548-1.587) · 28,717 trận · Đo được | 28,717 |
| 136 | Ashe | top | +1.566 1,615 trận +1.566 tỉ số (khoảng 1.491-1.646) · 1,615 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,615 |
| 137 | Braum | top | +1.56 57 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.31-1.85) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 138 | Rammus | top | +1.55 741 trận +1.55 tỉ số (khoảng 1.45-1.67) · 741 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 741 |
| 139 | Varus | top | +1.550 5,892 trận +1.550 tỉ số (khoảng 1.509-1.591) · 5,892 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,892 |
| 140 | Graves | top | +1.55 998 trận +1.55 tỉ số (khoảng 1.45-1.65) · 998 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 998 |
| 141 | Tristana | top | +1.546 1,588 trận +1.546 tỉ số (khoảng 1.468-1.628) · 1,588 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,588 |
| 142 | Volibear | top | +1.542 40.3k games +1.542 tỉ số (khoảng 1.527-1.558) · 40,336 trận · Đo được | 40,336 |
| 143 | Nilah | top | +1.54 68 trận +1.54 tỉ số (khoảng 1.27-1.86) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 |
| 144 | Kog'Maw | top | +1.535 1,098 trận +1.535 tỉ số (khoảng 1.447-1.627) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,098 |
| 145 | Twisted Fate | top | +1.533 1,895 trận +1.533 tỉ số (khoảng 1.465-1.604) · 1,895 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,895 |
| 146 | Amumu | top | +1.53 184 trận +1.53 tỉ số (khoảng 1.36-1.72) · 184 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 184 |
| 147 | Lucian | top | +1.532 1,091 trận +1.532 tỉ số (khoảng 1.444-1.626) · 1,091 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,091 |
| 148 | Miss Fortune | top | +1.53 443 trận +1.53 tỉ số (khoảng 1.39-1.68) · 443 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 443 |
| 149 | Draven | top | +1.527 1,035 trận +1.527 tỉ số (khoảng 1.433-1.627) · 1,035 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,035 |
| 150 | Irelia | top | +1.518 30.3k games +1.518 tỉ số (khoảng 1.500-1.535) · 30,270 trận · Đo được | 30,270 |
| 151 | Bel'Veth | top | +1.51 180 trận +1.51 tỉ số (khoảng 1.32-1.73) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 |
| 152 | Xayah | top | +1.51 149 trận +1.51 tỉ số (khoảng 1.31-1.73) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 |
| 153 | Corki | top | +1.503 2,316 trận +1.503 tỉ số (khoảng 1.441-1.568) · 2,316 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,316 |
| 154 | Vi | top | +1.50 754 trận +1.50 tỉ số (khoảng 1.39-1.60) · 754 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 754 |
| 155 | Xin Zhao | top | +1.485 1,861 trận +1.485 tỉ số (khoảng 1.417-1.556) · 1,861 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,861 |
| 156 | Yone | top | +1.478 73.4k games +1.478 tỉ số (khoảng 1.467-1.490) · 73,355 trận · Đo được | 73,355 |
| 157 | Kayn | top | +1.476 3,380 trận +1.476 tỉ số (khoảng 1.428-1.526) · 3,380 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,380 |
| 158 | Kalista | top | +1.467 2,868 trận +1.467 tỉ số (khoảng 1.412-1.524) · 2,868 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,868 |
| 159 | Trundle | top | +1.461 17.8k games +1.461 tỉ số (khoảng 1.438-1.483) · 17,825 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,825 |
| 160 | Vayne | top | +1.461 10.7k games +1.461 tỉ số (khoảng 1.431-1.491) · 10,676 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,676 |
| 161 | Hecarim | top | +1.46 115 trận +1.46 tỉ số (khoảng 1.25-1.69) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 |
| 162 | Samira | top | +1.45 154 trận +1.45 tỉ số (khoảng 1.28-1.65) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 |
| 163 | Leona | top | +1.45 245 trận +1.45 tỉ số (khoảng 1.30-1.62) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 |
| 164 | Master Yi | top | +1.442 5,149 trận +1.442 tỉ số (khoảng 1.401-1.484) · 5,149 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,149 |
| 165 | Caitlyn | top | +1.442 1,927 trận +1.442 tỉ số (khoảng 1.376-1.510) · 1,927 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,927 |
| 166 | Yunara | top | +1.43 178 trận +1.43 tỉ số (khoảng 1.26-1.62) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 178 |
| 167 | Jinx | top | +1.41 195 trận +1.41 tỉ số (khoảng 1.25-1.59) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 |
| 168 | Yasuo | top | +1.394 33.3k games +1.394 tỉ số (khoảng 1.379-1.410) · 33,269 trận · Đo được | 33,269 |
| 169 | Aphelios | top | +1.39 209 trận +1.39 tỉ số (khoảng 1.21-1.59) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 |