| 1 | Zilean | mid | +3.22 1,719 trận +3.22 tỉ số (khoảng 3.05-3.40) · 1,719 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,719 |
| 2 | Xerath | mid | +2.885 41.2k games +2.885 tỉ số (khoảng 2.855-2.914) · 41,240 trận · Đo được | 41,240 |
| 3 | Shen | mid | +2.79 834 trận +2.79 tỉ số (khoảng 2.62-2.99) · 834 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 834 |
| 4 | Lux | mid | +2.677 52.9k games +2.677 tỉ số (khoảng 2.654-2.702) · 52,907 trận · Đo được | 52,907 |
| 5 | LeBlanc | mid | +2.650 48.8k games +2.650 tỉ số (khoảng 2.625-2.674) · 48,781 trận · Đo được | 48,781 |
| 6 | Taric | mid | +2.63 90 trận +2.63 tỉ số (khoảng 2.26-3.06) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 |
| 7 | Zac | mid | +2.61 918 trận +2.61 tỉ số (khoảng 2.44-2.80) · 918 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 918 |
| 8 | Morgana | mid | +2.604 6,902 trận +2.604 tỉ số (khoảng 2.539-2.671) · 6,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,902 |
| 9 | Galio | mid | +2.600 37.2k games +2.600 tỉ số (khoảng 2.572-2.628) · 37,195 trận · Đo được | 37,195 |
| 10 | Swain | mid | +2.579 8,595 trận +2.579 tỉ số (khoảng 2.521-2.639) · 8,595 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,595 |
| 11 | Ornn | mid | +2.57 640 trận +2.57 tỉ số (khoảng 2.38-2.77) · 640 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 640 |
| 12 | Anivia | mid | +2.541 18.0k games +2.541 tỉ số (khoảng 2.499-2.583) · 18,002 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,002 |
| 13 | Soraka | mid | +2.52 208 trận +2.52 tỉ số (khoảng 2.22-2.86) · 208 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 14 | Seraphine | mid | +2.52 1,832 trận +2.52 tỉ số (khoảng 2.40-2.64) · 1,832 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,832 |
| 15 | Rakan | mid | +2.52 233 trận +2.52 tỉ số (khoảng 2.25-2.81) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 233 |
| 16 | Ivern | mid | +2.51 112 trận +2.51 tỉ số (khoảng 2.16-2.92) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 17 | Nunu & Willump | mid | +2.51 2,103 trận +2.51 tỉ số (khoảng 2.40-2.62) · 2,103 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,103 |
| 18 | Aurelion Sol | mid | +2.483 20.1k games +2.483 tỉ số (khoảng 2.447-2.521) · 20,050 trận · Đo được | 20,050 |
| 19 | Kled | mid | +2.46 983 trận +2.46 tỉ số (khoảng 2.31-2.63) · 983 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 983 |
| 20 | Malphite | mid | +2.455 11.0k games +2.455 tỉ số (khoảng 2.407-2.503) · 11,019 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,019 |
| 21 | Aurora | mid | +2.454 21.2k games +2.454 tỉ số (khoảng 2.419-2.490) · 21,209 trận · Đo được | 21,209 |
| 22 | Singed | mid | +2.45 1,575 trận +2.45 tỉ số (khoảng 2.33-2.58) · 1,575 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,575 |
| 23 | Ahri | mid | +2.403 109k games +2.403 tỉ số (khoảng 2.389-2.419) · 109,060 trận · Đo được | 109,060 |
| 24 | Vel'Koz | mid | +2.396 12.1k games +2.396 tỉ số (khoảng 2.352-2.441) · 12,126 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,126 |
| 25 | Karma | mid | +2.39 1,547 trận +2.39 tỉ số (khoảng 2.27-2.52) · 1,547 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,547 |
| 26 | Senna | mid | +2.38 422 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.17-2.63) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 27 | Zoe | mid | +2.381 25.4k games +2.381 tỉ số (khoảng 2.350-2.412) · 25,378 trận · Đo được | 25,378 |
| 28 | Jhin | mid | +2.372 2,492 trận +2.372 tỉ số (khoảng 2.279-2.469) · 2,492 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,492 |
| 29 | Sejuani | mid | +2.36 401 trận +2.36 tỉ số (khoảng 2.15-2.59) · 401 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 401 |
| 30 | Jarvan IV | mid | +2.35 734 trận +2.35 tỉ số (khoảng 2.20-2.51) · 734 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 734 |
| 31 | Orianna | mid | +2.349 32.7k games +2.349 tỉ số (khoảng 2.322-2.377) · 32,713 trận · Đo được | 32,713 |
| 32 | Neeko | mid | +2.331 4,129 trận +2.331 tỉ số (khoảng 2.259-2.406) · 4,129 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,129 |
| 33 | Kassadin | mid | +2.325 22.3k games +2.325 tỉ số (khoảng 2.292-2.359) · 22,337 trận · Đo được | 22,337 |
| 34 | Naafiri | mid | +2.322 13.2k games +2.322 tỉ số (khoảng 2.281-2.364) · 13,175 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,175 |
| 35 | Hwei | mid | +2.321 31.3k games +2.321 tỉ số (khoảng 2.293-2.349) · 31,254 trận · Đo được | 31,254 |
| 36 | Tahm Kench | mid | +2.32 1,090 trận +2.32 tỉ số (khoảng 2.18-2.47) · 1,090 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,090 |
| 37 | Poppy | mid | +2.31 232 trận +2.31 tỉ số (khoảng 2.06-2.58) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 232 |
| 38 | Ziggs | mid | +2.305 9,223 trận +2.305 tỉ số (khoảng 2.255-2.356) · 9,223 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,223 |
| 39 | Twisted Fate | mid | +2.302 36.7k games +2.302 tỉ số (khoảng 2.278-2.327) · 36,718 trận · Đo được | 36,718 |
| 40 | Fizz | mid | +2.291 70.1k games +2.291 tỉ số (khoảng 2.275-2.308) · 70,068 trận · Đo được | 70,068 |
| 41 | Vex | mid | +2.288 43.9k games +2.288 tỉ số (khoảng 2.267-2.310) · 43,852 trận · Đo được | 43,852 |
| 42 | Evelynn | mid | +2.27 277 trận +2.27 tỉ số (khoảng 2.05-2.51) · 277 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 277 |
| 43 | Lulu | mid | +2.26 322 trận +2.26 tỉ số (khoảng 2.03-2.52) · 322 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 322 |
| 44 | Milio | mid | +2.25 85 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.91-2.66) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 |
| 45 | Gragas | mid | +2.252 4,892 trận +2.252 tỉ số (khoảng 2.188-2.318) · 4,892 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,892 |
| 46 | Rumble | mid | +2.25 1,098 trận +2.25 tỉ số (khoảng 2.12-2.39) · 1,098 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,098 |
| 47 | Cho'Gath | mid | +2.244 6,340 trận +2.244 tỉ số (khoảng 2.186-2.303) · 6,340 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,340 |
| 48 | Ekko | mid | +2.243 56.5k games +2.243 tỉ số (khoảng 2.224-2.262) · 56,530 trận · Đo được | 56,530 |
| 49 | Lissandra | mid | +2.233 45.8k games +2.233 tỉ số (khoảng 2.213-2.253) · 45,808 trận · Đo được | 45,808 |
| 50 | Janna | mid | +2.23 110 trận +2.23 tỉ số (khoảng 1.93-2.57) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 |
| 51 | Gangplank | mid | +2.218 4,264 trận +2.218 tỉ số (khoảng 2.151-2.286) · 4,264 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,264 |
| 52 | Locke | mid | +2.216 60.9k games +2.216 tỉ số (khoảng 2.198-2.234) · 60,900 trận · Đo được | 60,900 |
| 53 | Katarina | mid | +2.212 67.5k games +2.212 tỉ số (khoảng 2.195-2.229) · 67,475 trận · Đo được | 67,475 |
| 54 | Garen | mid | +2.211 5,718 trận +2.211 tỉ số (khoảng 2.148-2.276) · 5,718 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,718 |
| 55 | Akali | mid | +2.209 91.1k games +2.209 tỉ số (khoảng 2.194-2.224) · 91,119 trận · Đo được | 91,119 |
| 56 | Kennen | mid | +2.196 4,920 trận +2.196 tỉ số (khoảng 2.136-2.259) · 4,920 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,920 |
| 57 | Pyke | mid | +2.19 459 trận +2.19 tỉ số (khoảng 2.01-2.39) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 459 |
| 58 | Rammus | mid | +2.19 117 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.88-2.55) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 |
| 59 | Pantheon | mid | +2.187 13.3k games +2.187 tỉ số (khoảng 2.151-2.224) · 13,291 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,291 |
| 60 | Urgot | mid | +2.18 670 trận +2.18 tỉ số (khoảng 2.03-2.35) · 670 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 670 |
| 61 | Nami | mid | +2.18 48 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.80-2.65) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 62 | Ngộ Không | mid | +2.18 1,226 trận +2.18 tỉ số (khoảng 2.06-2.30) · 1,226 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,226 |
| 63 | Ashe | mid | +2.17 1,793 trận +2.17 tỉ số (khoảng 2.07-2.29) · 1,793 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,793 |
| 64 | Alistar | mid | +2.17 271 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.94-2.43) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 271 |
| 65 | Bard | mid | +2.17 62 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.86-2.53) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 66 | Akshan | mid | +2.168 19.6k games +2.168 tỉ số (khoảng 2.137-2.198) · 19,644 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,644 |
| 67 | Syndra | mid | +2.165 63.7k games +2.165 tỉ số (khoảng 2.147-2.183) · 63,734 trận · Đo được | 63,734 |
| 68 | Vladimir | mid | +2.164 37.8k games +2.164 tỉ số (khoảng 2.140-2.188) · 37,804 trận · Đo được | 37,804 |
| 69 | Mel | mid | +2.162 42.2k games +2.162 tỉ số (khoảng 2.141-2.183) · 42,191 trận · Đo được | 42,191 |
| 70 | Talon | mid | +2.161 13.7k games +2.161 tỉ số (khoảng 2.125-2.198) · 13,689 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,689 |
| 71 | Rell | mid | +2.15 30 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.73-2.67) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 72 | Quinn | mid | +2.152 2,805 trận +2.152 tỉ số (khoảng 2.076-2.232) · 2,805 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,805 |
| 73 | Rek'Sai | mid | +2.15 115 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.86-2.49) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 |
| 74 | Maokai | mid | +2.15 263 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.93-2.39) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 263 |
| 75 | Veigar | mid | +2.143 64.7k games +2.143 tỉ số (khoảng 2.125-2.160) · 64,650 trận · Đo được | 64,650 |
| 76 | Taliyah | mid | +2.142 13.8k games +2.142 tỉ số (khoảng 2.105-2.180) · 13,780 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,780 |
| 77 | Annie | mid | +2.141 18.5k games +2.141 tỉ số (khoảng 2.111-2.173) · 18,483 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,483 |
| 78 | Nidalee | mid | +2.14 610 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.97-2.32) · 610 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 610 |
| 79 | Kayle | mid | +2.130 4,146 trận +2.130 tỉ số (khoảng 2.059-2.204) · 4,146 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,146 |
| 80 | Fiddlesticks | mid | +2.12 903 trận +2.12 tỉ số (khoảng 2.00-2.25) · 903 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 903 |
| 81 | Nautilus | mid | +2.12 358 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.94-2.31) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 358 |
| 82 | Zed | mid | +2.115 87.2k games +2.115 tỉ số (khoảng 2.101-2.130) · 87,175 trận · Đo được | 87,175 |
| 83 | Skarner | mid | +2.11 69 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.81-2.46) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 84 | Ryze | mid | +2.105 21.6k games +2.105 tỉ số (khoảng 2.075-2.136) · 21,625 trận · Đo được | 21,625 |
| 85 | Thresh | mid | +2.10 186 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.86-2.35) · 186 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 186 |
| 86 | Twitch | mid | +2.092 1,688 trận +2.092 tỉ số (khoảng 1.999-2.189) · 1,688 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,688 |
| 87 | Sona | mid | +2.09 108 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.79-2.44) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 |
| 88 | Nasus | mid | +2.090 8,338 trận +2.090 tỉ số (khoảng 2.040-2.141) · 8,338 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,338 |
| 89 | Malzahar | mid | +2.089 74.6k games +2.089 tỉ số (khoảng 2.073-2.104) · 74,569 trận · Đo được | 74,569 |
| 90 | Zyra | mid | +2.075 2,382 trận +2.075 tỉ số (khoảng 1.990-2.164) · 2,382 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,382 |
| 91 | Jayce | mid | +2.059 6,037 trận +2.059 tỉ số (khoảng 2.007-2.113) · 6,037 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,037 |
| 92 | Shaco | mid | +2.06 447 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.89-2.25) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 447 |
| 93 | Camille | mid | +2.06 524 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.90-2.23) · 524 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 524 |
| 94 | Viktor | mid | +2.051 60.6k games +2.051 tỉ số (khoảng 2.033-2.068) · 60,604 trận · Đo được | 60,604 |
| 95 | Renekton | mid | +2.048 2,980 trận +2.048 tỉ số (khoảng 1.972-2.126) · 2,980 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,980 |
| 96 | Karthus | mid | +2.047 1,884 trận +2.047 tỉ số (khoảng 1.961-2.137) · 1,884 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,884 |
| 97 | Ambessa | mid | +2.047 1,840 trận +2.047 tỉ số (khoảng 1.951-2.148) · 1,840 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,840 |
| 98 | Diana | mid | +2.042 45.4k games +2.042 tỉ số (khoảng 2.023-2.060) · 45,436 trận · Đo được | 45,436 |
| 99 | Mordekaiser | mid | +2.035 2,408 trận +2.035 tỉ số (khoảng 1.951-2.123) · 2,408 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,408 |
| 100 | Lillia | mid | +2.04 237 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.82-2.27) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 |
| 101 | Blitzcrank | mid | +2.01 271 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.81-2.23) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 271 |
| 102 | Kha'Zix | mid | +2.01 132 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.76-2.30) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 |
| 103 | Sylas | mid | +2.008 65.8k games +2.008 tỉ số (khoảng 1.993-2.024) · 65,819 trận · Đo được | 65,819 |
| 104 | Kog'Maw | mid | +2.002 5,568 trận +2.002 tỉ số (khoảng 1.948-2.057) · 5,568 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,568 |
| 105 | Riven | mid | +2.000 3,926 trận +2.000 tỉ số (khoảng 1.936-2.065) · 3,926 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,926 |
| 106 | Smolder | mid | +1.982 7,401 trận +1.982 tỉ số (khoảng 1.935-2.031) · 7,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,401 |
| 107 | Kai'Sa | mid | +1.976 2,987 trận +1.976 tỉ số (khoảng 1.905-2.049) · 2,987 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,987 |
| 108 | Darius | mid | +1.97 1,485 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.88-2.08) · 1,485 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,485 |
| 109 | Miss Fortune | mid | +1.965 2,353 trận +1.965 tỉ số (khoảng 1.883-2.050) · 2,353 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,353 |
| 110 | Elise | mid | +1.97 329 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.79-2.16) · 329 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 329 |
| 111 | Zeri | mid | +1.96 624 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.80-2.13) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 624 |
| 112 | Brand | mid | +1.960 12.2k games +1.960 tỉ số (khoảng 1.926-1.996) · 12,173 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,173 |
| 113 | Yorick | mid | +1.960 2,128 trận +1.960 tỉ số (khoảng 1.864-2.060) · 2,128 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,128 |
| 114 | Nocturne | mid | +1.96 528 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.81-2.11) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 528 |
| 115 | K'Sante | mid | +1.94 751 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.80-2.09) · 751 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 751 |
| 116 | Viego | mid | +1.931 1,477 trận +1.931 tỉ số (khoảng 1.833-2.033) · 1,477 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,477 |
| 117 | Qiyana | mid | +1.920 26.9k games +1.920 tỉ số (khoảng 1.898-1.943) · 26,894 trận · Đo được | 26,894 |
| 118 | Zaahen | mid | +1.92 595 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.77-2.09) · 595 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 595 |
| 119 | Ezreal | mid | +1.917 6,025 trận +1.917 tỉ số (khoảng 1.867-1.967) · 6,025 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,025 |
| 120 | Kindred | mid | +1.92 257 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.71-2.15) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 |
| 121 | Heimerdinger | mid | +1.914 6,445 trận +1.914 tỉ số (khoảng 1.862-1.967) · 6,445 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,445 |
| 122 | Aatrox | mid | +1.91 1,304 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.80-2.02) · 1,304 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,304 |
| 123 | Sion | mid | +1.899 5,953 trận +1.899 tỉ số (khoảng 1.845-1.956) · 5,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,953 |
| 124 | Lee Sin | mid | +1.890 1,402 trận +1.890 tỉ số (khoảng 1.798-1.986) · 1,402 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,402 |
| 125 | Gwen | mid | +1.882 4,729 trận +1.882 tỉ số (khoảng 1.825-1.941) · 4,729 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,729 |
| 126 | Gnar | mid | +1.87 318 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.70-2.07) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 318 |
| 127 | Amumu | mid | +1.87 58 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.59-2.20) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 128 | Shyvana | mid | +1.87 265 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.69-2.06) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 265 |
| 129 | Vi | mid | +1.86 826 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.75-1.99) · 826 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 |
| 130 | Tristana | mid | +1.861 7,398 trận +1.861 tỉ số (khoảng 1.816-1.906) · 7,398 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,398 |
| 131 | Briar | mid | +1.858 2,856 trận +1.858 tỉ số (khoảng 1.793-1.924) · 2,856 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,856 |
| 132 | Sett | mid | +1.858 2,465 trận +1.858 tỉ số (khoảng 1.784-1.934) · 2,465 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,465 |
| 133 | Xayah | mid | +1.86 221 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.65-2.10) · 221 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 221 |
| 134 | Bel'Veth | mid | +1.86 121 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.61-2.14) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 135 | Corki | mid | +1.842 2,236 trận +1.842 tỉ số (khoảng 1.763-1.924) · 2,236 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,236 |
| 136 | Varus | mid | +1.841 3,219 trận +1.841 tỉ số (khoảng 1.778-1.906) · 3,219 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,219 |
| 137 | Cassiopeia | mid | +1.834 12.3k games +1.834 tỉ số (khoảng 1.800-1.869) · 12,250 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,250 |
| 138 | Olaf | mid | +1.83 523 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.68-1.99) · 523 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 523 |
| 139 | Teemo | mid | +1.826 4,504 trận +1.826 tỉ số (khoảng 1.770-1.883) · 4,504 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,504 |
| 140 | Tryndamere | mid | +1.824 4,285 trận +1.824 tỉ số (khoảng 1.768-1.882) · 4,285 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,285 |
| 141 | Hecarim | mid | +1.82 39 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.50-2.21) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 142 | Fiora | mid | +1.81 884 trận +1.81 tỉ số (khoảng 1.69-1.93) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 884 |
| 143 | Jinx | mid | +1.80 553 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.66-1.95) · 553 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 553 |
| 144 | Warwick | mid | +1.80 508 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.66-1.95) · 508 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 508 |
| 145 | Sivir | mid | +1.80 363 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.61-2.00) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 363 |
| 146 | Master Yi | mid | +1.789 1,762 trận +1.789 tỉ số (khoảng 1.710-1.872) · 1,762 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,762 |
| 147 | Xin Zhao | mid | +1.782 1,961 trận +1.782 tỉ số (khoảng 1.706-1.861) · 1,961 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,961 |
| 148 | Azir | mid | +1.768 19.8k games +1.768 tỉ số (khoảng 1.742-1.795) · 19,770 trận · Đo được | 19,770 |
| 149 | Lucian | mid | +1.768 4,699 trận +1.768 tỉ số (khoảng 1.716-1.822) · 4,699 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,699 |
| 150 | Nilah | mid | +1.77 95 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.52-2.05) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 151 | Graves | mid | +1.76 663 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.64-1.90) · 663 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 663 |
| 152 | Kalista | mid | +1.76 986 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.65-1.87) · 986 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 986 |
| 153 | Jax | mid | +1.753 1,443 trận +1.753 tỉ số (khoảng 1.665-1.845) · 1,443 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,443 |
| 154 | Kayn | mid | +1.75 548 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.62-1.89) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 |
| 155 | Draven | mid | +1.75 761 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.63-1.88) · 761 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 761 |
| 156 | Yone | mid | +1.743 119k games +1.743 tỉ số (khoảng 1.732-1.753) · 118,874 trận · Đo được | 118,874 |
| 157 | Leona | mid | +1.74 197 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.55-1.95) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 197 |
| 158 | Dr. Mundo | mid | +1.74 1,188 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.62-1.85) · 1,188 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,188 |
| 159 | Vayne | mid | +1.724 1,251 trận +1.724 tỉ số (khoảng 1.631-1.823) · 1,251 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,251 |
| 160 | Udyr | mid | +1.72 424 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.56-1.90) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 424 |
| 161 | Yunara | mid | +1.72 336 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.55-1.90) · 336 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 336 |
| 162 | Trundle | mid | +1.71 387 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.55-1.88) · 387 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 387 |
| 163 | Irelia | mid | +1.684 34.3k games +1.684 tỉ số (khoảng 1.666-1.702) · 34,337 trận · Đo được | 34,337 |
| 164 | Caitlyn | mid | +1.672 2,783 trận +1.672 tỉ số (khoảng 1.607-1.738) · 2,783 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,783 |
| 165 | Samira | mid | +1.66 407 trận +1.66 tỉ số (khoảng 1.51-1.82) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 407 |
| 166 | Yasuo | mid | +1.657 133k games +1.657 tỉ số (khoảng 1.648-1.666) · 132,731 trận · Đo được | 132,731 |
| 167 | Illaoi | mid | +1.572 1,090 trận +1.572 tỉ số (khoảng 1.476-1.674) · 1,090 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,090 |
| 168 | Aphelios | mid | +1.57 590 trận +1.57 tỉ số (khoảng 1.45-1.70) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 590 |
| 169 | Volibear | mid | +1.530 4,115 trận +1.530 tỉ số (khoảng 1.485-1.577) · 4,115 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,115 |