| 1 | Zilean | mid | +3.21 1,576 trận +3.21 tỉ số (khoảng 3.03-3.39) · 1,576 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,576 |
| 2 | Xerath | mid | +2.889 37.5k games +2.889 tỉ số (khoảng 2.858-2.921) · 37,509 trận · Đo được | 37,509 |
| 3 | Shen | mid | +2.82 741 trận +2.82 tỉ số (khoảng 2.63-3.02) · 741 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 741 |
| 4 | Lux | mid | +2.678 47.6k games +2.678 tỉ số (khoảng 2.653-2.704) · 47,590 trận · Đo được | 47,590 |
| 5 | LeBlanc | mid | +2.652 44.2k games +2.652 tỉ số (khoảng 2.626-2.679) · 44,223 trận · Đo được | 44,223 |
| 6 | Zac | mid | +2.64 847 trận +2.64 tỉ số (khoảng 2.46-2.84) · 847 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 847 |
| 7 | Morgana | mid | +2.607 6,260 trận +2.607 tỉ số (khoảng 2.539-2.678) · 6,260 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,260 |
| 8 | Galio | mid | +2.602 33.9k games +2.602 tỉ số (khoảng 2.573-2.632) · 33,899 trận · Đo được | 33,899 |
| 9 | Taric | mid | +2.59 77 trận +2.59 tỉ số (khoảng 2.20-3.05) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 |
| 10 | Ornn | mid | +2.58 584 trận +2.58 tỉ số (khoảng 2.39-2.80) · 584 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 584 |
| 11 | Swain | mid | +2.580 7,811 trận +2.580 tỉ số (khoảng 2.519-2.643) · 7,811 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,811 |
| 12 | Anivia | mid | +2.542 16.3k games +2.542 tỉ số (khoảng 2.498-2.587) · 16,257 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,257 |
| 13 | Soraka | mid | +2.50 187 trận +2.50 tỉ số (khoảng 2.20-2.86) · 187 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 187 |
| 14 | Nunu & Willump | mid | +2.50 1,934 trận +2.50 tỉ số (khoảng 2.40-2.62) · 1,934 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,934 |
| 15 | Seraphine | mid | +2.50 1,656 trận +2.50 tỉ số (khoảng 2.38-2.63) · 1,656 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,656 |
| 16 | Rakan | mid | +2.49 213 trận +2.49 tỉ số (khoảng 2.22-2.80) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 |
| 17 | Aurelion Sol | mid | +2.489 18.1k games +2.489 tỉ số (khoảng 2.450-2.528) · 18,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,121 |
| 18 | Ivern | mid | +2.47 99 trận +2.47 tỉ số (khoảng 2.12-2.87) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 19 | Aurora | mid | +2.455 19.2k games +2.455 tỉ số (khoảng 2.417-2.492) · 19,217 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,217 |
| 20 | Singed | mid | +2.45 1,436 trận +2.45 tỉ số (khoảng 2.32-2.59) · 1,436 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,436 |
| 21 | Malphite | mid | +2.447 10.0k games +2.447 tỉ số (khoảng 2.398-2.498) · 10,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,029 |
| 22 | Kled | mid | +2.44 898 trận +2.44 tỉ số (khoảng 2.29-2.61) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 898 |
| 23 | Ahri | mid | +2.404 98.5k games +2.404 tỉ số (khoảng 2.388-2.420) · 98,471 trận · Đo được | 98,471 |
| 24 | Vel'Koz | mid | +2.400 10.9k games +2.400 tỉ số (khoảng 2.353-2.447) · 10,899 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,899 |
| 25 | Senna | mid | +2.39 376 trận +2.39 tỉ số (khoảng 2.16-2.65) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 376 |
| 26 | Zoe | mid | +2.381 22.8k games +2.381 tỉ số (khoảng 2.349-2.414) · 22,838 trận · Đo được | 22,838 |
| 27 | Jhin | mid | +2.380 2,269 trận +2.380 tỉ số (khoảng 2.282-2.481) · 2,269 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,269 |
| 28 | Karma | mid | +2.38 1,397 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.25-2.51) · 1,397 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,397 |
| 29 | Sejuani | mid | +2.36 370 trận +2.36 tỉ số (khoảng 2.14-2.60) · 370 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 370 |
| 30 | Orianna | mid | +2.346 29.7k games +2.346 tỉ số (khoảng 2.317-2.375) · 29,708 trận · Đo được | 29,708 |
| 31 | Poppy | mid | +2.34 209 trận +2.34 tỉ số (khoảng 2.08-2.63) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 |
| 32 | Kassadin | mid | +2.335 20.1k games +2.335 tỉ số (khoảng 2.300-2.371) · 20,083 trận · Đo được | 20,083 |
| 33 | Jarvan IV | mid | +2.33 668 trận +2.33 tỉ số (khoảng 2.18-2.50) · 668 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 668 |
| 34 | Neeko | mid | +2.328 3,674 trận +2.328 tỉ số (khoảng 2.251-2.408) · 3,674 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,674 |
| 35 | Naafiri | mid | +2.325 11.8k games +2.325 tỉ số (khoảng 2.282-2.369) · 11,850 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,850 |
| 36 | Tahm Kench | mid | +2.32 977 trận +2.32 tỉ số (khoảng 2.17-2.48) · 977 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 977 |
| 37 | Hwei | mid | +2.319 28.4k games +2.319 tỉ số (khoảng 2.290-2.349) · 28,423 trận · Đo được | 28,423 |
| 38 | Twisted Fate | mid | +2.303 33.6k games +2.303 tỉ số (khoảng 2.278-2.330) · 33,571 trận · Đo được | 33,571 |
| 39 | Ziggs | mid | +2.299 8,330 trận +2.299 tỉ số (khoảng 2.247-2.353) · 8,330 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,330 |
| 40 | Fizz | mid | +2.294 62.9k games +2.294 tỉ số (khoảng 2.276-2.311) · 62,947 trận · Đo được | 62,947 |
| 41 | Vex | mid | +2.292 39.5k games +2.292 tỉ số (khoảng 2.269-2.315) · 39,548 trận · Đo được | 39,548 |
| 42 | Evelynn | mid | +2.29 250 trận +2.29 tỉ số (khoảng 2.06-2.54) · 250 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 250 |
| 43 | Lulu | mid | +2.28 293 trận +2.28 tỉ số (khoảng 2.03-2.56) · 293 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 293 |
| 44 | Rumble | mid | +2.26 1,025 trận +2.26 tỉ số (khoảng 2.12-2.41) · 1,025 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,025 |
| 45 | Milio | mid | +2.25 81 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.89-2.67) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 46 | Ekko | mid | +2.248 50.7k games +2.248 tỉ số (khoảng 2.228-2.268) · 50,668 trận · Đo được | 50,668 |
| 47 | Gragas | mid | +2.244 4,377 trận +2.244 tỉ số (khoảng 2.176-2.314) · 4,377 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,377 |
| 48 | Janna | mid | +2.24 102 trận +2.24 tỉ số (khoảng 1.94-2.59) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 49 | Lissandra | mid | +2.234 41.5k games +2.234 tỉ số (khoảng 2.213-2.255) · 41,505 trận · Đo được | 41,505 |
| 50 | Cho'Gath | mid | +2.234 5,765 trận +2.234 tỉ số (khoảng 2.173-2.295) · 5,765 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,765 |
| 51 | Locke | mid | +2.221 55.1k games +2.221 tỉ số (khoảng 2.202-2.240) · 55,066 trận · Đo được | 55,066 |
| 52 | Gangplank | mid | +2.218 3,857 trận +2.218 tỉ số (khoảng 2.149-2.290) · 3,857 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,857 |
| 53 | Katarina | mid | +2.217 60.5k games +2.217 tỉ số (khoảng 2.199-2.235) · 60,479 trận · Đo được | 60,479 |
| 54 | Garen | mid | +2.216 5,210 trận +2.216 tỉ số (khoảng 2.150-2.283) · 5,210 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,210 |
| 55 | Akali | mid | +2.207 81.8k games +2.207 tỉ số (khoảng 2.192-2.223) · 81,754 trận · Đo được | 81,754 |
| 56 | Kennen | mid | +2.195 4,411 trận +2.195 tỉ số (khoảng 2.131-2.261) · 4,411 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,411 |
| 57 | Rammus | mid | +2.19 108 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.88-2.55) · 108 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 |
| 58 | Pyke | mid | +2.19 407 trận +2.19 tỉ số (khoảng 2.00-2.40) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 407 |
| 59 | Pantheon | mid | +2.184 12.1k games +2.184 tỉ số (khoảng 2.146-2.222) · 12,077 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,077 |
| 60 | Rek'Sai | mid | +2.18 107 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.88-2.53) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 |
| 61 | Ngộ Không | mid | +2.18 1,095 trận +2.18 tỉ số (khoảng 2.06-2.31) · 1,095 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,095 |
| 62 | Ashe | mid | +2.18 1,612 trận +2.18 tỉ số (khoảng 2.07-2.30) · 1,612 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,612 |
| 63 | Akshan | mid | +2.174 17.8k games +2.174 tỉ số (khoảng 2.142-2.207) · 17,765 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,765 |
| 64 | Urgot | mid | +2.17 590 trận +2.17 tỉ số (khoảng 2.01-2.34) · 590 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 590 |
| 65 | Bard | mid | +2.17 58 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.85-2.54) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 66 | Syndra | mid | +2.166 57.7k games +2.166 tỉ số (khoảng 2.148-2.185) · 57,668 trận · Đo được | 57,668 |
| 67 | Talon | mid | +2.165 12.4k games +2.165 tỉ số (khoảng 2.127-2.204) · 12,440 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,440 |
| 68 | Alistar | mid | +2.17 246 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.93-2.43) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 |
| 69 | Mel | mid | +2.161 38.0k games +2.161 tỉ số (khoảng 2.139-2.183) · 37,982 trận · Đo được | 37,982 |
| 70 | Quinn | mid | +2.161 2,530 trận +2.161 tỉ số (khoảng 2.080-2.245) · 2,530 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,530 |
| 71 | Vladimir | mid | +2.159 33.9k games +2.159 tỉ số (khoảng 2.134-2.185) · 33,920 trận · Đo được | 33,920 |
| 72 | Nidalee | mid | +2.15 546 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.97-2.34) · 546 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 546 |
| 73 | Taliyah | mid | +2.148 12.5k games +2.148 tỉ số (khoảng 2.109-2.187) · 12,478 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,478 |
| 74 | Nami | mid | +2.15 41 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.74-2.63) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 75 | Annie | mid | +2.145 16.7k games +2.145 tỉ số (khoảng 2.113-2.178) · 16,668 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,668 |
| 76 | Veigar | mid | +2.143 57.8k games +2.143 tỉ số (khoảng 2.125-2.162) · 57,831 trận · Đo được | 57,831 |
| 77 | Maokai | mid | +2.14 246 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.92-2.39) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 |
| 78 | Skarner | mid | +2.14 63 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.82-2.50) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 79 | Nautilus | mid | +2.13 312 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.94-2.34) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 312 |
| 80 | Kayle | mid | +2.131 3,743 trận +2.131 tỉ số (khoảng 2.056-2.209) · 3,743 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,743 |
| 81 | Fiddlesticks | mid | +2.13 830 trận +2.13 tỉ số (khoảng 2.00-2.27) · 830 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 830 |
| 82 | Zed | mid | +2.114 78.7k games +2.114 tỉ số (khoảng 2.099-2.129) · 78,737 trận · Đo được | 78,737 |
| 83 | Ryze | mid | +2.100 19.7k games +2.100 tỉ số (khoảng 2.068-2.132) · 19,724 trận · Đo được | 19,724 |
| 84 | Shaco | mid | +2.10 398 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.91-2.30) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 398 |
| 85 | Sona | mid | +2.09 100 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.78-2.45) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 86 | Twitch | mid | +2.093 1,516 trận +2.093 tỉ số (khoảng 1.996-2.195) · 1,516 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,516 |
| 87 | Malzahar | mid | +2.090 67.2k games +2.090 tỉ số (khoảng 2.073-2.106) · 67,187 trận · Đo được | 67,187 |
| 88 | Nasus | mid | +2.088 7,640 trận +2.088 tỉ số (khoảng 2.036-2.141) · 7,640 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,640 |
| 89 | Thresh | mid | +2.09 165 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.85-2.35) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 |
| 90 | Zyra | mid | +2.069 2,153 trận +2.069 tỉ số (khoảng 1.980-2.161) · 2,153 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,153 |
| 91 | Jayce | mid | +2.066 5,507 trận +2.066 tỉ số (khoảng 2.011-2.122) · 5,507 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,507 |
| 92 | Lillia | mid | +2.05 214 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.84-2.29) · 214 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 214 |
| 93 | Karthus | mid | +2.049 1,719 trận +2.049 tỉ số (khoảng 1.959-2.144) · 1,719 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,719 |
| 94 | Viktor | mid | +2.048 55.4k games +2.048 tỉ số (khoảng 2.029-2.067) · 55,420 trận · Đo được | 55,420 |
| 95 | Diana | mid | +2.044 40.7k games +2.044 tỉ số (khoảng 2.025-2.064) · 40,745 trận · Đo được | 40,745 |
| 96 | Renekton | mid | +2.043 2,692 trận +2.043 tỉ số (khoảng 1.963-2.126) · 2,692 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,692 |
| 97 | Ambessa | mid | +2.04 1,684 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.94-2.14) · 1,684 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,684 |
| 98 | Mordekaiser | mid | +2.036 2,182 trận +2.036 tỉ số (khoảng 1.948-2.129) · 2,182 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,182 |
| 99 | Kha'Zix | mid | +2.03 117 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.76-2.34) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 |
| 100 | Camille | mid | +2.03 467 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.86-2.21) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 467 |
| 101 | Sylas | mid | +2.007 59.7k games +2.007 tỉ số (khoảng 1.990-2.023) · 59,695 trận · Đo được | 59,695 |
| 102 | Blitzcrank | mid | +2.00 247 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.79-2.24) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 247 |
| 103 | Riven | mid | +2.001 3,540 trận +2.001 tỉ số (khoảng 1.934-2.071) · 3,540 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,540 |
| 104 | Kog'Maw | mid | +1.997 5,040 trận +1.997 tỉ số (khoảng 1.941-2.055) · 5,040 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,040 |
| 105 | Kai'Sa | mid | +1.991 2,707 trận +1.991 tỉ số (khoảng 1.916-2.068) · 2,707 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,707 |
| 106 | Darius | mid | +1.98 1,328 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.88-2.09) · 1,328 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,328 |
| 107 | Smolder | mid | +1.977 6,765 trận +1.977 tỉ số (khoảng 1.927-2.028) · 6,765 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,765 |
| 108 | Nocturne | mid | +1.97 488 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.82-2.14) · 488 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 488 |
| 109 | Elise | mid | +1.97 299 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.79-2.18) · 299 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 299 |
| 110 | Zeri | mid | +1.97 563 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.81-2.15) · 563 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 563 |
| 111 | Miss Fortune | mid | +1.970 2,137 trận +1.970 tỉ số (khoảng 1.883-2.060) · 2,137 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,137 |
| 112 | Brand | mid | +1.958 11.0k games +1.958 tỉ số (khoảng 1.922-1.995) · 10,977 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,977 |
| 113 | Yorick | mid | +1.95 1,935 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.85-2.06) · 1,935 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,935 |
| 114 | K'Sante | mid | +1.94 683 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.80-2.09) · 683 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 683 |
| 115 | Kindred | mid | +1.93 237 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.72-2.17) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 |
| 116 | Viego | mid | +1.93 1,367 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.83-2.03) · 1,367 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,367 |
| 117 | Zaahen | mid | +1.93 548 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.77-2.10) · 548 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 |
| 118 | Qiyana | mid | +1.918 24.2k games +1.918 tỉ số (khoảng 1.894-1.942) · 24,214 trận · Đo được | 24,214 |
| 119 | Ezreal | mid | +1.910 5,451 trận +1.910 tỉ số (khoảng 1.858-1.963) · 5,451 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,451 |
| 120 | Aatrox | mid | +1.91 1,218 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.80-2.03) · 1,218 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,218 |
| 121 | Heimerdinger | mid | +1.909 5,870 trận +1.909 tỉ số (khoảng 1.855-1.965) · 5,870 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,870 |
| 122 | Lee Sin | mid | +1.896 1,279 trận +1.896 tỉ số (khoảng 1.800-1.998) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,279 |
| 123 | Gnar | mid | +1.89 286 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.71-2.10) · 286 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 286 |
| 124 | Sion | mid | +1.889 5,487 trận +1.889 tỉ số (khoảng 1.832-1.947) · 5,487 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,487 |
| 125 | Bel'Veth | mid | +1.89 100 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.63-2.19) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 126 | Gwen | mid | +1.882 4,225 trận +1.882 tỉ số (khoảng 1.821-1.944) · 4,225 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,225 |
| 127 | Amumu | mid | +1.88 52 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.59-2.23) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 128 | Vi | mid | +1.87 739 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.75-2.00) · 739 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 |
| 129 | Hecarim | mid | +1.86 32 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.55-2.25) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 130 | Tristana | mid | +1.863 6,722 trận +1.863 tỉ số (khoảng 1.817-1.911) · 6,722 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,722 |
| 131 | Shyvana | mid | +1.86 242 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.68-2.06) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 |
| 132 | Xayah | mid | +1.86 204 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.64-2.11) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 |
| 133 | Briar | mid | +1.857 2,593 trận +1.857 tỉ số (khoảng 1.789-1.926) · 2,593 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,593 |
| 134 | Sett | mid | +1.856 2,241 trận +1.856 tỉ số (khoảng 1.779-1.936) · 2,241 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,241 |
| 135 | Olaf | mid | +1.85 468 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.69-2.02) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 468 |
| 136 | Varus | mid | +1.844 2,887 trận +1.844 tỉ số (khoảng 1.778-1.913) · 2,887 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,887 |
| 137 | Corki | mid | +1.843 2,058 trận +1.843 tỉ số (khoảng 1.761-1.929) · 2,058 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,058 |
| 138 | Cassiopeia | mid | +1.831 11.0k games +1.831 tỉ số (khoảng 1.795-1.868) · 11,018 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,018 |
| 139 | Tryndamere | mid | +1.831 3,865 trận +1.831 tỉ số (khoảng 1.772-1.892) · 3,865 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,865 |
| 140 | Teemo | mid | +1.824 4,091 trận +1.824 tỉ số (khoảng 1.766-1.884) · 4,091 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,091 |
| 141 | Fiora | mid | +1.82 811 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.70-1.95) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 |
| 142 | Warwick | mid | +1.82 455 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.67-1.98) · 455 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 455 |
| 143 | Jinx | mid | +1.80 501 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.65-1.96) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 501 |
| 144 | Xin Zhao | mid | +1.795 1,786 trận +1.795 tỉ số (khoảng 1.715-1.878) · 1,786 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,786 |
| 145 | Master Yi | mid | +1.790 1,619 trận +1.790 tỉ số (khoảng 1.707-1.877) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,619 |
| 146 | Sivir | mid | +1.79 324 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.60-2.00) · 324 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 324 |
| 147 | Nilah | mid | +1.78 89 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.52-2.07) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 148 | Kayn | mid | +1.78 496 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.64-1.93) · 496 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 496 |
| 149 | Graves | mid | +1.78 592 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.64-1.92) · 592 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 592 |
| 150 | Kalista | mid | +1.77 893 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.66-1.90) · 893 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 893 |
| 151 | Azir | mid | +1.767 17.8k games +1.767 tỉ số (khoảng 1.738-1.795) · 17,787 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,787 |
| 152 | Lucian | mid | +1.765 4,309 trận +1.765 tỉ số (khoảng 1.710-1.821) · 4,309 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,309 |
| 153 | Dr. Mundo | mid | +1.76 1,064 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.65-1.89) · 1,064 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,064 |
| 154 | Leona | mid | +1.76 183 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.56-1.98) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 155 | Yunara | mid | +1.76 300 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.58-1.95) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 |
| 156 | Jax | mid | +1.750 1,324 trận +1.750 tỉ số (khoảng 1.659-1.846) · 1,324 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,324 |
| 157 | Yone | mid | +1.741 107k games +1.741 tỉ số (khoảng 1.730-1.752) · 107,092 trận · Đo được | 107,092 |
| 158 | Draven | mid | +1.74 687 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.61-1.87) · 687 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 687 |
| 159 | Udyr | mid | +1.73 373 trận +1.73 tỉ số (khoảng 1.56-1.92) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 |
| 160 | Trundle | mid | +1.72 349 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.55-1.90) · 349 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 349 |
| 161 | Vayne | mid | +1.718 1,140 trận +1.718 tỉ số (khoảng 1.621-1.821) · 1,140 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,140 |
| 162 | Irelia | mid | +1.686 31.0k games +1.686 tỉ số (khoảng 1.668-1.705) · 31,005 trận · Đo được | 31,005 |
| 163 | Caitlyn | mid | +1.670 2,477 trận +1.670 tỉ số (khoảng 1.602-1.742) · 2,477 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,477 |
| 164 | Yasuo | mid | +1.655 119k games +1.655 tỉ số (khoảng 1.645-1.665) · 119,051 trận · Đo được | 119,051 |
| 165 | Samira | mid | +1.65 366 trận +1.65 tỉ số (khoảng 1.50-1.82) · 366 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 366 |
| 166 | Aphelios | mid | +1.59 528 trận +1.59 tỉ số (khoảng 1.46-1.74) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 528 |
| 167 | Illaoi | mid | +1.58 993 trận +1.58 tỉ số (khoảng 1.48-1.68) · 993 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 993 |
| 168 | Volibear | mid | +1.538 3,771 trận +1.538 tỉ số (khoảng 1.490-1.588) · 3,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,771 |