| 1 | Yuumi | support | +4.340 34.8k games +4.340 tỉ số (khoảng 4.287-4.392) · 34,788 trận · Đo được | 34,788 |
| 2 | Milio | support | +3.509 34.1k games +3.509 tỉ số (khoảng 3.467-3.550) · 34,102 trận · Đo được | 34,102 |
| 3 | Zac | jungle | +3.344 15.4k games +3.344 tỉ số (khoảng 3.287-3.402) · 15,444 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,444 |
| 4 | Ivern | jungle | +3.329 5,401 trận +3.329 tỉ số (khoảng 3.233-3.427) · 5,401 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,401 |
| 5 | Sejuani | jungle | +3.285 17.4k games +3.285 tỉ số (khoảng 3.234-3.336) · 17,446 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,446 |
| 6 | Shen | jungle | +3.23 2,295 trận +3.23 tỉ số (khoảng 3.10-3.38) · 2,295 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,295 |
| 7 | Zilean | mid | +3.22 1,132 trận +3.22 tỉ số (khoảng 3.02-3.44) · 1,132 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,132 |
| 8 | Nami | support | +3.219 47.3k games +3.219 tỉ số (khoảng 3.188-3.249) · 47,297 trận · Đo được | 47,297 |
| 9 | Janna | support | +3.190 21.8k games +3.190 tỉ số (khoảng 3.147-3.235) · 21,801 trận · Đo được | 21,801 |
| 10 | Zilean | support | +3.129 14.7k games +3.129 tỉ số (khoảng 3.075-3.184) · 14,651 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,651 |
| 11 | Jarvan IV | jungle | +3.106 34.3k games +3.106 tỉ số (khoảng 3.073-3.140) · 34,260 trận · Đo được | 34,260 |
| 12 | Rammus | jungle | +3.092 19.0k games +3.092 tỉ số (khoảng 3.047-3.138) · 19,026 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,026 |
| 13 | Xerath | bot | +3.04 3,810 trận +3.04 tỉ số (khoảng 2.94-3.14) · 3,810 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,810 |
| 14 | Skarner | jungle | +3.036 5,801 trận +3.036 tỉ số (khoảng 2.955-3.121) · 5,801 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,801 |
| 15 | Lulu | support | +2.976 56.1k games +2.976 tỉ số (khoảng 2.951-3.002) · 56,135 trận · Đo được | 56,135 |
| 16 | Lux | bot | +2.923 4,997 trận +2.923 tỉ số (khoảng 2.840-3.009) · 4,997 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,997 |
| 17 | Rek'Sai | jungle | +2.918 5,417 trận +2.918 tỉ số (khoảng 2.839-2.999) · 5,417 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,417 |
| 18 | Rell | support | +2.913 22.0k games +2.913 tỉ số (khoảng 2.875-2.950) · 21,956 trận · Đo được | 21,956 |
| 19 | Xerath | mid | +2.899 27.3k games +2.899 tỉ số (khoảng 2.862-2.936) · 27,293 trận · Đo được | 27,293 |
| 20 | Bard | support | +2.896 18.4k games +2.896 tỉ số (khoảng 2.854-2.938) · 18,368 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,368 |
| 21 | Sona | support | +2.887 17.0k games +2.887 tỉ số (khoảng 2.842-2.932) · 17,002 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,002 |
| 22 | Seraphine | bot | +2.87 2,726 trận +2.87 tỉ số (khoảng 2.76-2.99) · 2,726 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,726 |
| 23 | Rakan | support | +2.870 20.6k games +2.870 tỉ số (khoảng 2.831-2.910) · 20,580 trận · Đo được | 20,580 |
| 24 | Lillia | jungle | +2.863 36.2k games +2.863 tỉ số (khoảng 2.831-2.895) · 36,218 trận · Đo được | 36,218 |
| 25 | Maokai | jungle | +2.86 3,045 trận +2.86 tỉ số (khoảng 2.76-2.96) · 3,045 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,045 |
| 26 | Dr. Mundo | jungle | +2.851 4,747 trận +2.851 tỉ số (khoảng 2.761-2.943) · 4,747 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,747 |
| 27 | Shen | mid | +2.85 558 trận +2.85 tỉ số (khoảng 2.63-3.08) · 558 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 558 |
| 28 | Morgana | jungle | +2.84 2,462 trận +2.84 tỉ số (khoảng 2.72-2.96) · 2,462 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,462 |
| 29 | Swain | bot | +2.834 5,720 trận +2.834 tỉ số (khoảng 2.760-2.911) · 5,720 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,720 |
| 30 | Braum | support | +2.819 29.2k games +2.819 tỉ số (khoảng 2.787-2.851) · 29,167 trận · Đo được | 29,167 |
| 31 | Ngộ Không | jungle | +2.815 44.0k games +2.815 tỉ số (khoảng 2.787-2.843) · 44,020 trận · Đo được | 44,020 |
| 32 | Soraka | support | +2.814 28.9k games +2.814 tỉ số (khoảng 2.781-2.847) · 28,942 trận · Đo được | 28,942 |
| 33 | Senna | bot | +2.810 3,499 trận +2.810 tỉ số (khoảng 2.717-2.908) · 3,499 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,499 |
| 34 | Taric | jungle | +2.79 198 trận +2.79 tỉ số (khoảng 2.48-3.13) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 |
| 35 | Zyra | jungle | +2.787 9,710 trận +2.787 tỉ số (khoảng 2.728-2.847) · 9,710 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,710 |
| 36 | Sion | jungle | +2.778 3,602 trận +2.778 tỉ số (khoảng 2.687-2.874) · 3,602 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,602 |
| 37 | Cho'Gath | jungle | +2.769 44.0k games +2.769 tỉ số (khoảng 2.742-2.797) · 44,049 trận · Đo được | 44,049 |
| 38 | Jhin | bot | +2.759 121k games +2.759 tỉ số (khoảng 2.743-2.776) · 121,230 trận · Đo được | 121,230 |
| 39 | Tahm Kench | bot | +2.75 1,093 trận +2.75 tỉ số (khoảng 2.59-2.91) · 1,093 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,093 |
| 40 | Malphite | jungle | +2.736 10.9k games +2.736 tỉ số (khoảng 2.682-2.790) · 10,893 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,893 |
| 41 | Shyvana | jungle | +2.734 35.2k games +2.734 tỉ số (khoảng 2.704-2.765) · 35,230 trận · Đo được | 35,230 |
| 42 | Taric | support | +2.733 8,758 trận +2.733 tỉ số (khoảng 2.677-2.790) · 8,758 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,758 |
| 43 | Shen | bot | +2.73 313 trận +2.73 tỉ số (khoảng 2.48-3.00) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 313 |
| 44 | Poppy | jungle | +2.73 2,492 trận +2.73 tỉ số (khoảng 2.62-2.84) · 2,492 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,492 |
| 45 | Ivern | support | +2.73 1,062 trận +2.73 tỉ số (khoảng 2.56-2.90) · 1,062 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,062 |
| 46 | Renata Glasc | support | +2.715 8,470 trận +2.715 tỉ số (khoảng 2.658-2.774) · 8,470 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,470 |
| 47 | Thresh | support | +2.713 85.6k games +2.713 tỉ số (khoảng 2.695-2.731) · 85,565 trận · Đo được | 85,565 |
| 48 | Evelynn | jungle | +2.708 20.6k games +2.708 tỉ số (khoảng 2.670-2.747) · 20,597 trận · Đo được | 20,597 |
| 49 | Morgana | bot | +2.70 507 trận +2.70 tỉ số (khoảng 2.48-2.93) · 507 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 507 |
| 50 | Vel'Koz | bot | +2.693 3,401 trận +2.693 tỉ số (khoảng 2.601-2.788) · 3,401 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,401 |
| 51 | Nidalee | jungle | +2.691 13.2k games +2.691 tỉ số (khoảng 2.642-2.740) · 13,186 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,186 |
| 52 | Karma | support | +2.688 32.3k games +2.688 tỉ số (khoảng 2.658-2.718) · 32,289 trận · Đo được | 32,289 |
| 53 | Shen | top | +2.686 21.2k games +2.686 tỉ số (khoảng 2.649-2.724) · 21,182 trận · Đo được | 21,182 |
| 54 | Senna | support | +2.680 40.0k games +2.680 tỉ số (khoảng 2.654-2.706) · 39,985 trận · Đo được | 39,985 |
| 55 | Ekko | jungle | +2.679 29.8k games +2.679 tỉ số (khoảng 2.647-2.711) · 29,761 trận · Đo được | 29,761 |
| 56 | Lux | mid | +2.678 34.8k games +2.678 tỉ số (khoảng 2.649-2.708) · 34,788 trận · Đo được | 34,788 |
| 57 | Hecarim | jungle | +2.673 27.8k games +2.673 tỉ số (khoảng 2.640-2.707) · 27,847 trận · Đo được | 27,847 |
| 58 | Taliyah | jungle | +2.669 6,524 trận +2.669 tỉ số (khoảng 2.605-2.735) · 6,524 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,524 |
| 59 | Shen | support | +2.667 7,224 trận +2.667 tỉ số (khoảng 2.608-2.728) · 7,224 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,224 |
| 60 | Fizz | jungle | +2.662 4,282 trận +2.662 tỉ số (khoảng 2.581-2.745) · 4,282 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,282 |
| 61 | Seraphine | support | +2.659 70.1k games +2.659 tỉ số (khoảng 2.639-2.679) · 70,079 trận · Đo được | 70,079 |
| 62 | LeBlanc | mid | +2.654 31.8k games +2.654 tỉ số (khoảng 2.623-2.685) · 31,847 trận · Đo được | 31,847 |
| 63 | Naafiri | jungle | +2.651 18.4k games +2.651 tỉ số (khoảng 2.611-2.691) · 18,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,401 |
| 64 | Aurelion Sol | bot | +2.645 3,363 trận +2.645 tỉ số (khoảng 2.553-2.739) · 3,363 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,363 |
| 65 | Zac | mid | +2.64 605 trận +2.64 tỉ số (khoảng 2.43-2.87) · 605 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 605 |
| 66 | Hwei | bot | +2.640 4,661 trận +2.640 tỉ số (khoảng 2.562-2.719) · 4,661 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,661 |
| 67 | Shaco | jungle | +2.635 38.7k games +2.635 tỉ số (khoảng 2.608-2.662) · 38,699 trận · Đo được | 38,699 |
| 68 | Nunu & Willump | jungle | +2.635 16.0k games +2.635 tỉ số (khoảng 2.594-2.676) · 15,972 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,972 |
| 69 | Ornn | mid | +2.62 427 trận +2.62 tỉ số (khoảng 2.39-2.87) · 427 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 427 |
| 70 | Neeko | jungle | +2.61 561 trận +2.61 tỉ số (khoảng 2.42-2.82) · 561 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 561 |
| 71 | Galio | mid | +2.604 24.5k games +2.604 tỉ số (khoảng 2.569-2.639) · 24,507 trận · Đo được | 24,507 |
| 72 | Morgana | mid | +2.599 4,599 trận +2.599 tỉ số (khoảng 2.519-2.681) · 4,599 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,599 |
| 73 | Ornn | jungle | +2.60 284 trận +2.60 tỉ số (khoảng 2.35-2.87) · 284 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 284 |
| 74 | Rell | jungle | +2.59 47 trận +2.59 tỉ số (khoảng 2.21-3.04) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 75 | Swain | mid | +2.591 5,696 trận +2.591 tỉ số (khoảng 2.520-2.665) · 5,696 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,696 |
| 76 | Zilean | top | +2.58 965 trận +2.58 tỉ số (khoảng 2.41-2.77) · 965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 965 |
| 77 | Lee Sin | jungle | +2.582 67.7k games +2.582 tỉ số (khoảng 2.563-2.602) · 67,744 trận · Đo được | 67,744 |
| 78 | Gragas | jungle | +2.572 4,197 trận +2.572 tỉ số (khoảng 2.495-2.653) · 4,197 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,197 |
| 79 | Alistar | support | +2.571 27.6k games +2.571 tỉ số (khoảng 2.542-2.601) · 27,568 trận · Đo được | 27,568 |
| 80 | Aurelion Sol | jungle | +2.57 618 trận +2.57 tỉ số (khoảng 2.37-2.78) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 618 |
| 81 | Elise | jungle | +2.565 14.3k games +2.565 tỉ số (khoảng 2.523-2.608) · 14,269 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,269 |
| 82 | Fiddlesticks | jungle | +2.563 13.7k games +2.563 tỉ số (khoảng 2.519-2.607) · 13,662 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,662 |
| 83 | Leona | support | +2.559 64.2k games +2.559 tỉ số (khoảng 2.540-2.579) · 64,194 trận · Đo được | 64,194 |
| 84 | Kayle | support | +2.56 397 trận +2.56 tỉ số (khoảng 2.32-2.81) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 |
| 85 | Trundle | jungle | +2.554 8,462 trận +2.554 tỉ số (khoảng 2.497-2.613) · 8,462 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,462 |
| 86 | Locke | jungle | +2.550 5,196 trận +2.550 tỉ số (khoảng 2.481-2.620) · 5,196 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,196 |
| 87 | Galio | jungle | +2.54 212 trận +2.54 tỉ số (khoảng 2.27-2.85) · 212 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 212 |
| 88 | Anivia | mid | +2.542 11.6k games +2.542 tỉ số (khoảng 2.490-2.595) · 11,613 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,613 |
| 89 | Jayce | jungle | +2.538 7,224 trận +2.538 tỉ số (khoảng 2.481-2.598) · 7,224 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,224 |
| 90 | Aurora | bot | +2.54 465 trận +2.54 tỉ số (khoảng 2.33-2.76) · 465 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 465 |
| 91 | Taric | mid | +2.53 61 trận +2.53 tỉ số (khoảng 2.15-2.98) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 92 | Amumu | jungle | +2.528 26.5k games +2.528 tỉ số (khoảng 2.498-2.559) · 26,506 trận · Đo được | 26,506 |
| 93 | Nautilus | jungle | +2.52 1,024 trận +2.52 tỉ số (khoảng 2.38-2.68) · 1,024 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,024 |
| 94 | Zac | support | +2.52 1,773 trận +2.52 tỉ số (khoảng 2.41-2.63) · 1,773 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,773 |
| 95 | Nunu & Willump | mid | +2.51 1,411 trận +2.51 tỉ số (khoảng 2.39-2.65) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,411 |
| 96 | Kled | jungle | +2.51 79 trận +2.51 tỉ số (khoảng 2.16-2.93) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 |
| 97 | Swain | jungle | +2.51 40 trận +2.51 tỉ số (khoảng 2.12-2.98) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 |
| 98 | Udyr | jungle | +2.512 11.5k games +2.512 tỉ số (khoảng 2.463-2.562) · 11,535 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,535 |
| 99 | Aatrox | jungle | +2.510 4,833 trận +2.510 tỉ số (khoảng 2.437-2.586) · 4,833 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,833 |
| 100 | Blitzcrank | support | +2.500 53.0k games +2.500 tỉ số (khoảng 2.480-2.521) · 52,976 trận · Đo được | 52,976 |
| 101 | Soraka | mid | +2.50 138 trận +2.50 tỉ số (khoảng 2.16-2.88) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 102 | Pantheon | jungle | +2.494 6,516 trận +2.494 tỉ số (khoảng 2.433-2.556) · 6,516 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,516 |
| 103 | LeBlanc | jungle | +2.49 46 trận +2.49 tỉ số (khoảng 2.13-2.92) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 104 | Nocturne | jungle | +2.487 37.0k games +2.487 tỉ số (khoảng 2.462-2.513) · 36,988 trận · Đo được | 36,988 |
| 105 | Rumble | jungle | +2.49 647 trận +2.49 tỉ số (khoảng 2.31-2.68) · 647 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 647 |
| 106 | Talon | jungle | +2.486 27.7k games +2.486 tỉ số (khoảng 2.456-2.517) · 27,700 trận · Đo được | 27,700 |
| 107 | Anivia | bot | +2.49 475 trận +2.49 tỉ số (khoảng 2.28-2.71) · 475 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 475 |
| 108 | Sylas | jungle | +2.483 40.4k games +2.483 tỉ số (khoảng 2.459-2.508) · 40,401 trận · Đo được | 40,401 |
| 109 | Xerath | support | +2.480 26.1k games +2.480 tỉ số (khoảng 2.450-2.510) · 26,122 trận · Đo được | 26,122 |
| 110 | Aurelion Sol | mid | +2.479 13.2k games +2.479 tỉ số (khoảng 2.435-2.525) · 13,174 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,174 |
| 111 | Seraphine | mid | +2.48 1,203 trận +2.48 tỉ số (khoảng 2.34-2.63) · 1,203 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,203 |
| 112 | Kled | mid | +2.47 666 trận +2.47 tỉ số (khoảng 2.29-2.66) · 666 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 666 |
| 113 | Aurora | mid | +2.462 13.8k games +2.462 tỉ số (khoảng 2.418-2.506) · 13,768 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,768 |
| 114 | Graves | jungle | +2.461 48.5k games +2.461 tỉ số (khoảng 2.438-2.484) · 48,533 trận · Đo được | 48,533 |
| 115 | Zeri | jungle | +2.46 301 trận +2.46 tỉ số (khoảng 2.22-2.73) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 301 |
| 116 | Vladimir | bot | +2.46 1,796 trận +2.46 tỉ số (khoảng 2.34-2.58) · 1,796 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,796 |
| 117 | Singed | mid | +2.46 1,076 trận +2.46 tỉ số (khoảng 2.31-2.62) · 1,076 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,076 |
| 118 | Zaahen | jungle | +2.46 2,313 trận +2.46 tỉ số (khoảng 2.35-2.56) · 2,313 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,313 |
| 119 | Yorick | jungle | +2.46 1,033 trận +2.46 tỉ số (khoảng 2.30-2.63) · 1,033 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,033 |
| 120 | Morgana | support | +2.449 56.1k games +2.449 tỉ số (khoảng 2.429-2.469) · 56,083 trận · Đo được | 56,083 |
| 121 | Zilean | bot | +2.45 97 trận +2.45 tỉ số (khoảng 2.13-2.81) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 |
| 122 | Ambessa | jungle | +2.446 3,226 trận +2.446 tỉ số (khoảng 2.362-2.535) · 3,226 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,226 |
| 123 | Malphite | mid | +2.443 7,415 trận +2.443 tỉ số (khoảng 2.385-2.502) · 7,415 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,415 |
| 124 | Alistar | jungle | +2.44 53 trận +2.44 tỉ số (khoảng 2.04-2.91) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 |
| 125 | Zyra | bot | +2.44 811 trận +2.44 tỉ số (khoảng 2.28-2.61) · 811 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 |
| 126 | Maokai | support | +2.432 14.2k games +2.432 tỉ số (khoảng 2.394-2.471) · 14,213 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,213 |
| 127 | Kha'Zix | jungle | +2.427 40.5k games +2.427 tỉ số (khoảng 2.403-2.452) · 40,469 trận · Đo được | 40,469 |
| 128 | Jhin | jungle | +2.43 570 trận +2.43 tỉ số (khoảng 2.25-2.62) · 570 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 570 |
| 129 | LeBlanc | bot | +2.43 242 trận +2.43 tỉ số (khoảng 2.18-2.71) · 242 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 |
| 130 | Malphite | top | +2.423 52.0k games +2.423 tỉ số (khoảng 2.400-2.446) · 51,951 trận · Đo được | 51,951 |
| 131 | Karma | mid | +2.42 1,030 trận +2.42 tỉ số (khoảng 2.27-2.58) · 1,030 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,030 |
| 132 | Tahm Kench | jungle | +2.42 301 trận +2.42 tỉ số (khoảng 2.18-2.69) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 301 |
| 133 | Zac | top | +2.42 2,349 trận +2.42 tỉ số (khoảng 2.31-2.52) · 2,349 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,349 |
| 134 | Aurora | jungle | +2.42 31 trận +2.42 tỉ số (khoảng 2.02-2.90) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 135 | Ziggs | bot | +2.415 13.0k games +2.415 tỉ số (khoảng 2.371-2.459) · 12,969 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,969 |
| 136 | Orianna | bot | +2.41 420 trận +2.41 tỉ số (khoảng 2.22-2.63) · 420 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 420 |
| 137 | Gwen | jungle | +2.411 5,646 trận +2.411 tỉ số (khoảng 2.345-2.479) · 5,646 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,646 |
| 138 | Miss Fortune | jungle | +2.41 41 trận +2.41 tỉ số (khoảng 1.96-2.98) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 139 | Anivia | jungle | +2.41 31 trận +2.41 tỉ số (khoảng 2.01-2.89) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 140 | Galio | support | +2.407 6,731 trận +2.407 tỉ số (khoảng 2.352-2.462) · 6,731 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,731 |
| 141 | Camille | jungle | +2.40 595 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.23-2.59) · 595 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 595 |
| 142 | Fiora | jungle | +2.40 59 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.06-2.80) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59 |
| 143 | Ahri | mid | +2.402 71.0k games +2.402 tỉ số (khoảng 2.383-2.421) · 71,016 trận · Đo được | 71,016 |
| 144 | Jarvan IV | support | +2.400 2,388 trận +2.400 tỉ số (khoảng 2.316-2.487) · 2,388 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,388 |
| 145 | Viego | jungle | +2.398 64.7k games +2.398 tỉ số (khoảng 2.379-2.417) · 64,695 trận · Đo được | 64,695 |
| 146 | LeBlanc | support | +2.397 5,066 trận +2.397 tỉ số (khoảng 2.335-2.460) · 5,066 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,066 |
| 147 | Lux | jungle | +2.40 52 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.04-2.81) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 148 | Singed | jungle | +2.39 686 trận +2.39 tỉ số (khoảng 2.22-2.58) · 686 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 686 |
| 149 | Ivern | mid | +2.39 73 trận +2.39 tỉ số (khoảng 2.04-2.81) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 150 | Nautilus | support | +2.388 70.6k games +2.388 tỉ số (khoảng 2.371-2.405) · 70,645 trận · Đo được | 70,645 |
| 151 | Zoe | mid | +2.388 16.5k games +2.388 tỉ số (khoảng 2.350-2.427) · 16,520 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,520 |
| 152 | Vel'Koz | mid | +2.385 7,819 trận +2.385 tỉ số (khoảng 2.331-2.441) · 7,819 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,819 |
| 153 | Jhin | mid | +2.38 1,695 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.27-2.50) · 1,695 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,695 |
| 154 | Rakan | mid | +2.38 149 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.10-2.71) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 |
| 155 | Urgot | jungle | +2.38 388 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.17-2.62) · 388 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 388 |
| 156 | Draven | jungle | +2.38 43 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.02-2.81) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 157 | Kai'Sa | bot | +2.381 122k games +2.381 tỉ số (khoảng 2.368-2.394) · 122,136 trận · Đo được | 122,136 |
| 158 | Ahri | bot | +2.38 708 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.22-2.55) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 708 |
| 159 | Sejuani | support | +2.38 663 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.22-2.56) · 663 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 663 |
| 160 | Leona | jungle | +2.38 106 trận +2.38 tỉ số (khoảng 2.08-2.71) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 |
| 161 | Xin Zhao | jungle | +2.376 23.0k games +2.376 tỉ số (khoảng 2.344-2.408) · 23,042 trận · Đo được | 23,042 |
| 162 | Karthus | jungle | +2.375 9,542 trận +2.375 tỉ số (khoảng 2.328-2.422) · 9,542 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,542 |
| 163 | Mel | bot | +2.373 8,199 trận +2.373 tỉ số (khoảng 2.322-2.427) · 8,199 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,199 |
| 164 | Vi | jungle | +2.370 29.9k games +2.370 tỉ số (khoảng 2.343-2.397) · 29,900 trận · Đo được | 29,900 |
| 165 | Ahri | jungle | +2.37 50 trận +2.37 tỉ số (khoảng 2.03-2.77) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 166 | Lissandra | jungle | +2.37 30 trận +2.37 tỉ số (khoảng 1.99-2.82) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 167 | Lux | support | +2.367 93.8k games +2.367 tỉ số (khoảng 2.352-2.381) · 93,759 trận · Đo được | 93,759 |
| 168 | Darius | jungle | +2.367 9,750 trận +2.367 tỉ số (khoảng 2.320-2.416) · 9,750 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,750 |
| 169 | Smolder | bot | +2.364 36.5k games +2.364 tỉ số (khoảng 2.339-2.389) · 36,538 trận · Đo được | 36,538 |
| 170 | Zed | jungle | +2.362 16.0k games +2.362 tỉ số (khoảng 2.326-2.398) · 16,030 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,030 |
| 171 | Orianna | support | +2.36 719 trận +2.36 tỉ số (khoảng 2.19-2.54) · 719 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 719 |
| 172 | Kled | support | +2.36 290 trận +2.36 tỉ số (khoảng 2.14-2.60) · 290 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 290 |
| 173 | Quinn | jungle | +2.356 9,071 trận +2.356 tỉ số (khoảng 2.308-2.405) · 9,071 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,071 |
| 174 | Poppy | support | +2.354 10.4k games +2.354 tỉ số (khoảng 2.311-2.398) · 10,376 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,376 |
| 175 | Senna | mid | +2.35 273 trận +2.35 tỉ số (khoảng 2.10-2.63) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 273 |
| 176 | Locke | bot | +2.35 735 trận +2.35 tỉ số (khoảng 2.19-2.52) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 735 |
| 177 | Soraka | bot | +2.35 58 trận +2.35 tỉ số (khoảng 1.96-2.79) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 178 | Katarina | bot | +2.346 5,233 trận +2.346 tỉ số (khoảng 2.284-2.409) · 5,233 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,233 |
| 179 | Orianna | mid | +2.343 21.6k games +2.343 tỉ số (khoảng 2.309-2.377) · 21,610 trận · Đo được | 21,610 |
| 180 | Zac | bot | +2.34 41 trận +2.34 tỉ số (khoảng 1.94-2.82) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 181 | Sejuani | mid | +2.34 257 trận +2.34 tỉ số (khoảng 2.10-2.61) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 |
| 182 | Ornn | bot | +2.34 47 trận +2.34 tỉ số (khoảng 1.96-2.79) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 183 | Bard | jungle | +2.34 31 trận +2.34 tỉ số (khoảng 1.93-2.83) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 184 | Kled | bot | +2.33 82 trận +2.33 tỉ số (khoảng 2.01-2.72) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 185 | Kassadin | mid | +2.329 14.3k games +2.329 tỉ số (khoảng 2.288-2.372) · 14,269 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,269 |
| 186 | Ezreal | bot | +2.328 75.7k games +2.328 tỉ số (khoảng 2.311-2.345) · 75,680 trận · Đo được | 75,680 |
| 187 | Tahm Kench | support | +2.328 26.0k games +2.328 tỉ số (khoảng 2.300-2.357) · 25,986 trận · Đo được | 25,986 |
| 188 | Riven | jungle | +2.33 839 trận +2.33 tỉ số (khoảng 2.17-2.49) · 839 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 839 |
| 189 | Tahm Kench | mid | +2.32 715 trận +2.32 tỉ số (khoảng 2.15-2.50) · 715 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 715 |
| 190 | LeBlanc | top | +2.32 791 trận +2.32 tỉ số (khoảng 2.16-2.49) · 791 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 791 |
| 191 | Gangplank | jungle | +2.32 63 trận +2.32 tỉ số (khoảng 1.97-2.73) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 192 | Jarvan IV | bot | +2.32 147 trận +2.32 tỉ số (khoảng 2.04-2.63) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 147 |
| 193 | Swain | support | +2.319 33.4k games +2.319 tỉ số (khoảng 2.296-2.344) · 33,410 trận · Đo được | 33,410 |
| 194 | Veigar | bot | +2.317 9,373 trận +2.317 tỉ số (khoảng 2.269-2.367) · 9,373 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,373 |
| 195 | Naafiri | mid | +2.317 8,638 trận +2.317 tỉ số (khoảng 2.266-2.368) · 8,638 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,638 |
| 196 | Diana | jungle | +2.316 26.4k games +2.316 tỉ số (khoảng 2.287-2.344) · 26,377 trận · Đo được | 26,377 |
| 197 | Neeko | mid | +2.313 2,691 trận +2.313 tỉ số (khoảng 2.224-2.405) · 2,691 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,691 |
| 198 | Hwei | mid | +2.312 20.3k games +2.312 tỉ số (khoảng 2.278-2.347) · 20,293 trận · Đo được | 20,293 |
| 199 | Ekko | bot | +2.31 569 trận +2.31 tỉ số (khoảng 2.14-2.50) · 569 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 569 |
| 200 | Naafiri | bot | +2.31 365 trận +2.31 tỉ số (khoảng 2.10-2.53) · 365 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 365 |
| 201 | Sivir | bot | +2.307 26.5k games +2.307 tỉ số (khoảng 2.278-2.337) · 26,503 trận · Đo được | 26,503 |
| 202 | Nasus | jungle | +2.307 2,841 trận +2.307 tỉ số (khoảng 2.216-2.402) · 2,841 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,841 |
| 203 | Varus | jungle | +2.31 40 trận +2.31 tỉ số (khoảng 2.00-2.66) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 |
| 204 | Ziggs | mid | +2.303 6,098 trận +2.303 tỉ số (khoảng 2.242-2.365) · 6,098 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,098 |
| 205 | Twisted Fate | mid | +2.299 24.4k games +2.299 tỉ số (khoảng 2.269-2.330) · 24,404 trận · Đo được | 24,404 |
| 206 | Hwei | support | +2.299 4,719 trận +2.299 tỉ số (khoảng 2.235-2.364) · 4,719 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,719 |
| 207 | Kog'Maw | jungle | +2.30 154 trận +2.30 tỉ số (khoảng 2.03-2.61) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 |
| 208 | Ornn | top | +2.297 20.7k games +2.297 tỉ số (khoảng 2.263-2.332) · 20,727 trận · Đo được | 20,727 |
| 209 | Briar | jungle | +2.296 40.0k games +2.296 tỉ số (khoảng 2.274-2.318) · 39,966 trận · Đo được | 39,966 |
| 210 | Shaco | support | +2.296 9,316 trận +2.296 tỉ số (khoảng 2.251-2.342) · 9,316 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,316 |
| 211 | Pyke | bot | +2.30 102 trận +2.30 tỉ số (khoảng 2.00-2.64) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 212 | Fizz | mid | +2.295 45.8k games +2.295 tỉ số (khoảng 2.274-2.316) · 45,803 trận · Đo được | 45,803 |
| 213 | Vex | bot | +2.29 343 trận +2.29 tỉ số (khoảng 2.09-2.52) · 343 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 343 |
| 214 | Miss Fortune | bot | +2.292 118k games +2.292 tỉ số (khoảng 2.279-2.306) · 118,460 trận · Đo được | 118,460 |
| 215 | Evelynn | mid | +2.29 190 trận +2.29 tỉ số (khoảng 2.04-2.58) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 190 |
| 216 | Fizz | bot | +2.29 265 trận +2.29 tỉ số (khoảng 2.06-2.55) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 265 |
| 217 | Vex | mid | +2.289 28.5k games +2.289 tỉ số (khoảng 2.262-2.316) · 28,455 trận · Đo được | 28,455 |
| 218 | Jarvan IV | mid | +2.29 501 trận +2.29 tỉ số (khoảng 2.11-2.48) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 501 |
| 219 | K'Sante | jungle | +2.28 40 trận +2.28 tỉ số (khoảng 1.98-2.64) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 |
| 220 | Warwick | jungle | +2.283 46.5k games +2.283 tỉ số (khoảng 2.263-2.304) · 46,480 trận · Đo được | 46,480 |
| 221 | Twitch | bot | +2.283 42.8k games +2.283 tỉ số (khoảng 2.262-2.304) · 42,781 trận · Đo được | 42,781 |
| 222 | Zoe | bot | +2.28 340 trận +2.28 tỉ số (khoảng 2.08-2.50) · 340 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 340 |
| 223 | Karma | bot | +2.28 94 trận +2.28 tỉ số (khoảng 1.96-2.64) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 |
| 224 | Taliyah | bot | +2.28 676 trận +2.28 tỉ số (khoảng 2.13-2.44) · 676 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 676 |
| 225 | Lulu | mid | +2.28 222 trận +2.28 tỉ số (khoảng 2.01-2.58) · 222 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 222 |
| 226 | Milio | mid | +2.28 69 trận +2.28 tỉ số (khoảng 1.91-2.72) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 227 | Volibear | jungle | +2.273 14.3k games +2.273 tỉ số (khoảng 2.235-2.313) · 14,331 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,331 |
| 228 | Mordekaiser | jungle | +2.271 4,005 trận +2.271 tỉ số (khoảng 2.198-2.347) · 4,005 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,005 |
| 229 | Rumble | mid | +2.27 750 trận +2.27 tỉ số (khoảng 2.11-2.44) · 750 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 750 |
| 230 | Sejuani | top | +2.27 1,362 trận +2.27 tỉ số (khoảng 2.15-2.40) · 1,362 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,362 |
| 231 | Rammus | support | +2.27 734 trận +2.27 tỉ số (khoảng 2.12-2.43) · 734 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 734 |
| 232 | Ivern | bot | +2.27 43 trận +2.27 tỉ số (khoảng 1.89-2.72) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 233 | Syndra | bot | +2.266 3,656 trận +2.266 tỉ số (khoảng 2.193-2.341) · 3,656 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,656 |
| 234 | Galio | bot | +2.27 106 trận +2.27 tỉ số (khoảng 1.96-2.62) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 |
| 235 | Annie | bot | +2.26 270 trận +2.26 tỉ số (khoảng 2.05-2.50) · 270 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 270 |
| 236 | Thresh | jungle | +2.26 42 trận +2.26 tỉ số (khoảng 1.92-2.67) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 237 | Kayn | jungle | +2.261 73.9k games +2.261 tỉ số (khoảng 2.244-2.277) · 73,859 trận · Đo được | 73,859 |
| 238 | Xayah | bot | +2.256 38.3k games +2.256 tỉ số (khoảng 2.233-2.280) · 38,276 trận · Đo được | 38,276 |
| 239 | Kha'Zix | support | +2.25 69 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.95-2.60) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 240 | Ryze | jungle | +2.25 70 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.94-2.62) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 |
| 241 | K'Sante | bot | +2.25 41 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.91-2.66) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 242 | Rumble | bot | +2.25 34 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.90-2.67) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 243 | Ashe | support | +2.253 10.7k games +2.253 tỉ số (khoảng 2.211-2.295) · 10,681 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,681 |
| 244 | Tahm Kench | top | +2.252 18.7k games +2.252 tỉ số (khoảng 2.217-2.288) · 18,651 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,651 |
| 245 | Mel | jungle | +2.25 33 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.91-2.66) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 |
| 246 | Gragas | mid | +2.250 3,110 trận +2.250 tỉ số (khoảng 2.170-2.333) · 3,110 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,110 |
| 247 | Singed | bot | +2.25 221 trận +2.25 tỉ số (khoảng 2.00-2.52) · 221 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 221 |
| 248 | Zaahen | bot | +2.25 82 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.93-2.63) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 249 | Veigar | jungle | +2.25 50 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.88-2.68) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 250 | Katarina | jungle | +2.25 118 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.92-2.64) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 118 |
| 251 | Corki | jungle | +2.25 45 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.88-2.68) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 |
| 252 | Ekko | mid | +2.245 36.1k games +2.245 tỉ số (khoảng 2.222-2.270) · 36,058 trận · Đo được | 36,058 |
| 253 | Kai'Sa | jungle | +2.24 712 trận +2.24 tỉ số (khoảng 2.09-2.41) · 712 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 712 |
| 254 | Anivia | support | +2.241 3,376 trận +2.241 tỉ số (khoảng 2.166-2.319) · 3,376 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,376 |
| 255 | Zeri | bot | +2.237 24.0k games +2.237 tỉ số (khoảng 2.207-2.267) · 23,954 trận · Đo được | 23,954 |
| 256 | Nidalee | support | +2.237 1,965 trận +2.237 tỉ số (khoảng 2.140-2.339) · 1,965 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,965 |
| 257 | Lucian | bot | +2.235 50.1k games +2.235 tỉ số (khoảng 2.215-2.255) · 50,117 trận · Đo được | 50,117 |
| 258 | Lissandra | mid | +2.234 30.1k games +2.234 tỉ số (khoảng 2.209-2.259) · 30,065 trận · Đo được | 30,065 |
| 259 | Kennen | jungle | +2.23 51 trận +2.23 tỉ số (khoảng 1.90-2.63) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 |
| 260 | Anivia | top | +2.229 3,139 trận +2.229 tỉ số (khoảng 2.143-2.319) · 3,139 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,139 |
| 261 | Lucian | support | +2.23 70 trận +2.23 tỉ số (khoảng 1.90-2.63) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 |
| 262 | Tryndamere | jungle | +2.226 5,838 trận +2.226 tỉ số (khoảng 2.166-2.287) · 5,838 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,838 |
| 263 | Nidalee | bot | +2.23 151 trận +2.23 tỉ số (khoảng 1.96-2.54) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151 |
| 264 | Gangplank | mid | +2.223 2,759 trận +2.223 tỉ số (khoảng 2.142-2.308) · 2,759 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,759 |
| 265 | Sona | bot | +2.22 33 trận +2.22 tỉ số (khoảng 1.88-2.63) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 |
| 266 | Katarina | mid | +2.222 43.4k games +2.222 tỉ số (khoảng 2.201-2.243) · 43,399 trận · Đo được | 43,399 |
| 267 | Locke | mid | +2.220 40.2k games +2.220 tỉ số (khoảng 2.198-2.242) · 40,156 trận · Đo được | 40,156 |
| 268 | Qiyana | jungle | +2.219 30.8k games +2.219 tỉ số (khoảng 2.194-2.244) · 30,827 trận · Đo được | 30,827 |
| 269 | Kassadin | jungle | +2.22 114 trận +2.22 tỉ số (khoảng 1.91-2.58) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 |
| 270 | Soraka | top | +2.22 261 trận +2.22 tỉ số (khoảng 1.99-2.47) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 261 |
| 271 | Cho'Gath | mid | +2.216 4,240 trận +2.216 tỉ số (khoảng 2.147-2.287) · 4,240 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,240 |
| 272 | Nautilus | bot | +2.21 34 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.85-2.64) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 273 | Olaf | jungle | +2.214 3,008 trận +2.214 tỉ số (khoảng 2.134-2.298) · 3,008 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,008 |
| 274 | Neeko | bot | +2.21 197 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.99-2.47) · 197 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 197 |
| 275 | Dr. Mundo | bot | +2.21 116 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.94-2.53) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 |
| 276 | Shyvana | support | +2.21 52 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.89-2.59) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 277 | Kindred | jungle | +2.213 19.7k games +2.213 tỉ số (khoảng 2.182-2.246) · 19,707 trận · Đo được | 19,707 |
| 278 | Hecarim | support | +2.21 34 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.86-2.63) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 279 | Akali | mid | +2.210 57.3k games +2.210 tỉ số (khoảng 2.192-2.229) · 57,300 trận · Đo được | 57,300 |
| 280 | Vel'Koz | support | +2.210 26.0k games +2.210 tỉ số (khoảng 2.184-2.237) · 26,001 trận · Đo được | 26,001 |
| 281 | Poppy | mid | +2.21 160 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.94-2.52) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 |
| 282 | Gnar | jungle | +2.21 90 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.92-2.55) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 |
| 283 | Corki | bot | +2.207 8,736 trận +2.207 tỉ số (khoảng 2.161-2.254) · 8,736 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,736 |
| 284 | Akshan | jungle | +2.21 82 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.89-2.57) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 285 | Gwen | support | +2.21 53 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.89-2.58) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 |
| 286 | Ezreal | jungle | +2.21 177 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.94-2.50) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 |
| 287 | Brand | bot | +2.204 3,340 trận +2.204 tỉ số (khoảng 2.132-2.277) · 3,340 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,340 |
| 288 | Brand | jungle | +2.20 1,803 trận +2.20 tỉ số (khoảng 2.10-2.31) · 1,803 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,803 |
| 289 | Garen | mid | +2.203 3,814 trận +2.203 tỉ số (khoảng 2.127-2.282) · 3,814 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,814 |
| 290 | Jinx | jungle | +2.20 45 trận +2.20 tỉ số (khoảng 1.89-2.56) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 |
| 291 | Teemo | jungle | +2.202 9,068 trận +2.202 tỉ số (khoảng 2.154-2.252) · 9,068 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,068 |
| 292 | Skarner | mid | +2.20 39 trận +2.20 tỉ số (khoảng 1.85-2.62) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 293 | Galio | top | +2.20 1,969 trận +2.20 tỉ số (khoảng 2.10-2.30) · 1,969 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,969 |
| 294 | Lissandra | bot | +2.20 272 trận +2.20 tỉ số (khoảng 2.00-2.43) · 272 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 272 |
| 295 | Ahri | top | +2.20 1,590 trận +2.20 tỉ số (khoảng 2.08-2.31) · 1,590 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,590 |
| 296 | Morgana | top | +2.20 1,208 trận +2.20 tỉ số (khoảng 2.06-2.34) · 1,208 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,208 |
| 297 | Aurelion Sol | support | +2.19 899 trận +2.19 tỉ số (khoảng 2.06-2.34) · 899 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 899 |
| 298 | Kayle | bot | +2.19 247 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.97-2.45) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 247 |
| 299 | Janna | mid | +2.19 82 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.87-2.58) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 300 | Ngộ Không | mid | +2.19 786 trận +2.19 tỉ số (khoảng 2.05-2.35) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 786 |
| 301 | Kayle | jungle | +2.19 204 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.93-2.48) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 |
| 302 | Pantheon | mid | +2.191 8,813 trận +2.191 tỉ số (khoảng 2.147-2.236) · 8,813 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,813 |
| 303 | Malphite | bot | +2.19 199 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.95-2.47) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 |
| 304 | Viktor | bot | +2.190 10.4k games +2.190 tỉ số (khoảng 2.147-2.233) · 10,357 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,357 |
| 305 | Azir | jungle | +2.19 31 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.89-2.54) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 306 | Zyra | support | +2.189 26.8k games +2.189 tỉ số (khoảng 2.164-2.215) · 26,800 trận · Đo được | 26,800 |
| 307 | Twitch | jungle | +2.188 2,269 trận +2.188 tỉ số (khoảng 2.103-2.276) · 2,269 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,269 |
| 308 | Maokai | top | +2.187 2,420 trận +2.187 tỉ số (khoảng 2.096-2.282) · 2,420 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,420 |
| 309 | Cho'Gath | bot | +2.19 446 trận +2.19 tỉ số (khoảng 2.01-2.37) · 446 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 446 |
| 310 | Fiddlesticks | bot | +2.19 50 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.88-2.54) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 311 | Urgot | bot | +2.18 129 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.92-2.49) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 |
| 312 | Bard | mid | +2.18 41 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.85-2.58) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 313 | Ryze | bot | +2.18 243 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.95-2.44) · 243 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 243 |
| 314 | Jax | jungle | +2.180 14.7k games +2.180 tỉ số (khoảng 2.144-2.217) · 14,740 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,740 |
| 315 | Tristana | jungle | +2.18 144 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.92-2.48) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 144 |
| 316 | Akshan | mid | +2.179 12.7k games +2.179 tỉ số (khoảng 2.141-2.218) · 12,678 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,678 |
| 317 | Sona | mid | +2.18 72 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.84-2.57) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 |
| 318 | Ornn | support | +2.18 794 trận +2.18 tỉ số (khoảng 2.04-2.32) · 794 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 794 |
| 319 | Evelynn | support | +2.18 292 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.98-2.39) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 |
| 320 | Tristana | bot | +2.176 73.5k games +2.176 tỉ số (khoảng 2.160-2.192) · 73,531 trận · Đo được | 73,531 |
| 321 | Blitzcrank | jungle | +2.18 72 trận +2.18 tỉ số (khoảng 1.85-2.56) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 |
| 322 | Kennen | mid | +2.175 3,169 trận +2.175 tỉ số (khoảng 2.102-2.251) · 3,169 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,169 |
| 323 | Varus | bot | +2.174 28.2k games +2.174 tỉ số (khoảng 2.148-2.199) · 28,225 trận · Đo được | 28,225 |
| 324 | Bel'Veth | jungle | +2.172 16.3k games +2.172 tỉ số (khoảng 2.136-2.209) · 16,301 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,301 |
| 325 | Pyke | mid | +2.17 285 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.95-2.41) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 |
| 326 | Kassadin | bot | +2.17 46 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.81-2.61) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 327 | Syndra | mid | +2.171 41.2k games +2.171 tỉ số (khoảng 2.149-2.193) · 41,235 trận · Đo được | 41,235 |
| 328 | Swain | top | +2.171 3,754 trận +2.171 tỉ số (khoảng 2.097-2.249) · 3,754 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,754 |
| 329 | Lucian | jungle | +2.17 59 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.87-2.52) · 59 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59 |
| 330 | Trundle | support | +2.17 778 trận +2.17 tỉ số (khoảng 2.04-2.31) · 778 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 778 |
| 331 | Ashe | jungle | +2.17 76 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.87-2.51) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 332 | Nilah | jungle | +2.17 47 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.82-2.59) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 333 | Rengar | jungle | +2.167 22.5k games +2.167 tỉ số (khoảng 2.138-2.196) · 22,538 trận · Đo được | 22,538 |
| 334 | Jhin | support | +2.17 856 trận +2.17 tỉ số (khoảng 2.03-2.31) · 856 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 856 |
| 335 | Mel | mid | +2.163 27.5k games +2.163 tỉ số (khoảng 2.137-2.189) · 27,544 trận · Đo được | 27,544 |
| 336 | Talon | mid | +2.163 9,010 trận +2.163 tỉ số (khoảng 2.118-2.208) · 9,010 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,010 |
| 337 | Nautilus | mid | +2.16 225 trận +2.16 tỉ số (khoảng 1.94-2.40) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 338 | Vladimir | mid | +2.159 24.3k games +2.159 tỉ số (khoảng 2.129-2.190) · 24,255 trận · Đo được | 24,255 |
| 339 | Viego | bot | +2.16 314 trận +2.16 tỉ số (khoảng 1.96-2.38) · 314 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 314 |
| 340 | Quinn | mid | +2.158 1,830 trận +2.158 tỉ số (khoảng 2.064-2.257) · 1,830 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,830 |
| 341 | Rammus | mid | +2.16 82 trận +2.16 tỉ số (khoảng 1.81-2.56) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 342 | Taliyah | mid | +2.156 8,931 trận +2.156 tỉ số (khoảng 2.110-2.203) · 8,931 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,931 |
| 343 | Ashe | mid | +2.16 1,162 trận +2.16 tỉ số (khoảng 2.03-2.29) · 1,162 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,162 |
| 344 | Karma | top | +2.15 1,205 trận +2.15 tỉ số (khoảng 2.03-2.29) · 1,205 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,205 |
| 345 | Karthus | bot | +2.153 2,639 trận +2.153 tỉ số (khoảng 2.078-2.230) · 2,639 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,639 |
| 346 | Pantheon | bot | +2.15 434 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.98-2.33) · 434 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 434 |
| 347 | Sivir | support | +2.15 47 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.79-2.60) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 348 | Kayle | mid | +2.151 2,731 trận +2.151 tỉ số (khoảng 2.064-2.242) · 2,731 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,731 |
| 349 | Kai'Sa | support | +2.15 434 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.96-2.36) · 434 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 434 |
| 350 | Zed | bot | +2.15 840 trận +2.15 tỉ số (khoảng 2.01-2.30) · 840 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 840 |
| 351 | Kassadin | support | +2.15 54 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.82-2.54) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 352 | Leona | bot | +2.15 45 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.82-2.53) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 |
| 353 | Alistar | bot | +2.15 36 trận +2.15 tỉ số (khoảng 1.76-2.63) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 354 | Kled | top | +2.145 9,678 trận +2.145 tỉ số (khoảng 2.101-2.190) · 9,678 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,678 |
| 355 | Nidalee | mid | +2.14 416 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.95-2.35) · 416 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 416 |
| 356 | Garen | bot | +2.14 233 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.91-2.42) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 233 |
| 357 | Veigar | mid | +2.143 42.2k games +2.143 tỉ số (khoảng 2.122-2.165) · 42,198 trận · Đo được | 42,198 |
| 358 | Annie | mid | +2.143 12.2k games +2.143 tỉ số (khoảng 2.105-2.182) · 12,177 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,177 |
| 359 | Master Yi | jungle | +2.140 71.2k games +2.140 tỉ số (khoảng 2.124-2.156) · 71,234 trận · Đo được | 71,234 |
| 360 | Urgot | mid | +2.14 433 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.96-2.33) · 433 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 433 |
| 361 | Riven | bot | +2.14 183 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.90-2.42) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 362 | Yunara | support | +2.14 44 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.82-2.52) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 |
| 363 | Yorick | bot | +2.14 137 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.87-2.45) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137 |
| 364 | Janna | top | +2.14 136 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.83-2.49) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 |
| 365 | Udyr | bot | +2.14 43 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.79-2.56) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 366 | Fiddlesticks | mid | +2.14 601 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.99-2.30) · 601 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 601 |
| 367 | Talon | bot | +2.14 49 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.76-2.60) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 368 | Samira | bot | +2.134 34.6k games +2.134 tỉ số (khoảng 2.111-2.156) · 34,601 trận · Đo được | 34,601 |
| 369 | Malzahar | bot | +2.134 2,118 trận +2.134 tỉ số (khoảng 2.045-2.228) · 2,118 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,118 |
| 370 | Cassiopeia | bot | +2.13 1,250 trận +2.13 tỉ số (khoảng 2.02-2.25) · 1,250 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,250 |
| 371 | Amumu | support | +2.133 5,506 trận +2.133 tỉ số (khoảng 2.082-2.185) · 5,506 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,506 |
| 372 | Nami | mid | +2.13 34 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.72-2.63) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 373 | Sett | bot | +2.13 328 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.93-2.35) · 328 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 328 |
| 374 | Akali | jungle | +2.13 49 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.82-2.50) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 375 | Pyke | jungle | +2.13 105 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.85-2.45) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 |
| 376 | Yorick | support | +2.13 374 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.94-2.33) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 |
| 377 | Caitlyn | jungle | +2.13 60 trận +2.13 tỉ số (khoảng 1.78-2.54) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 |
| 378 | Vel'Koz | top | +2.12 854 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.98-2.27) · 854 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 854 |
| 379 | Akshan | bot | +2.12 786 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.99-2.27) · 786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 786 |
| 380 | Renekton | bot | +2.12 72 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.79-2.51) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 |
| 381 | Neeko | support | +2.121 14.7k games +2.121 tỉ số (khoảng 2.088-2.155) · 14,696 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,696 |
| 382 | Xerath | top | +2.12 298 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.89-2.37) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 |
| 383 | Poppy | top | +2.120 4,267 trận +2.120 tỉ số (khoảng 2.053-2.189) · 4,267 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,267 |
| 384 | Aurora | top | +2.119 2,706 trận +2.119 tỉ số (khoảng 2.033-2.209) · 2,706 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,706 |
| 385 | Kog'Maw | bot | +2.117 15.9k games +2.117 tỉ số (khoảng 2.085-2.149) · 15,900 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,900 |
| 386 | Rek'Sai | mid | +2.12 81 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.81-2.47) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 387 | Vayne | jungle | +2.12 674 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.97-2.28) · 674 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 674 |
| 388 | Zoe | support | +2.114 4,897 trận +2.114 tỉ số (khoảng 2.058-2.171) · 4,897 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,897 |
| 389 | Gnar | support | +2.11 112 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.85-2.41) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 390 | Shaco | bot | +2.11 67 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.78-2.50) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 391 | Elise | bot | +2.11 30 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.80-2.49) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 392 | Zed | mid | +2.111 57.1k games +2.111 tỉ số (khoảng 2.094-2.129) · 57,124 trận · Đo được | 57,124 |
| 393 | Ashe | bot | +2.111 55.9k games +2.111 tỉ số (khoảng 2.093-2.128) · 55,860 trận · Đo được | 55,860 |
| 394 | Naafiri | top | +2.111 2,216 trận +2.111 tỉ số (khoảng 2.019-2.207) · 2,216 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,216 |
| 395 | Lux | top | +2.11 727 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.96-2.27) · 727 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 727 |
| 396 | Maokai | mid | +2.11 180 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.86-2.39) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 |
| 397 | Trundle | bot | +2.11 78 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.83-2.44) · 78 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78 |
| 398 | Annie | support | +2.108 2,074 trận +2.108 tỉ số (khoảng 2.028-2.192) · 2,074 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,074 |
| 399 | Jinx | bot | +2.106 113k games +2.106 tỉ số (khoảng 2.094-2.119) · 112,923 trận · Đo được | 112,923 |
| 400 | Olaf | bot | +2.10 265 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.89-2.34) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 265 |
| 401 | Alistar | mid | +2.10 175 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.85-2.39) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 175 |
| 402 | Skarner | support | +2.10 924 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.99-2.22) · 924 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 924 |
| 403 | Ryze | mid | +2.100 14.4k games +2.100 tỉ số (khoảng 2.063-2.138) · 14,380 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,380 |
| 404 | Corki | support | +2.10 46 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.79-2.46) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 405 | Twisted Fate | support | +2.099 1,581 trận +2.099 tỉ số (khoảng 2.003-2.200) · 1,581 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,581 |
| 406 | Sylas | bot | +2.10 384 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.92-2.30) · 384 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 384 |
| 407 | Zoe | top | +2.09 728 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.94-2.25) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 728 |
| 408 | Malzahar | mid | +2.093 48.8k games +2.093 tỉ số (khoảng 2.074-2.113) · 48,781 trận · Đo được | 48,781 |
| 409 | Malphite | support | +2.092 9,080 trận +2.092 tỉ số (khoảng 2.052-2.134) · 9,080 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,080 |
| 410 | Graves | bot | +2.09 266 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.88-2.33) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 266 |
| 411 | Nocturne | bot | +2.09 37 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.78-2.45) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 |
| 412 | Nasus | mid | +2.089 5,657 trận +2.089 tỉ số (khoảng 2.029-2.151) · 5,657 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,657 |
| 413 | Shaco | mid | +2.09 274 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.88-2.33) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 274 |
| 414 | Talon | support | +2.09 107 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.84-2.38) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 |
| 415 | Irelia | jungle | +2.09 63 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.77-2.46) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 416 | Xayah | support | +2.09 31 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.76-2.49) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 417 | Ngộ Không | support | +2.09 624 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.95-2.24) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 624 |
| 418 | Kindred | support | +2.09 57 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.76-2.49) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 419 | Aurora | support | +2.08 260 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.89-2.31) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 |
| 420 | Kha'Zix | mid | +2.08 86 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.78-2.43) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86 |
| 421 | Malzahar | jungle | +2.08 245 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.87-2.32) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 |
| 422 | Aurelion Sol | top | +2.08 1,279 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.96-2.21) · 1,279 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,279 |
| 423 | Rek'Sai | support | +2.08 139 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.86-2.33) · 139 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 424 | Miss Fortune | support | +2.073 5,277 trận +2.073 tỉ số (khoảng 2.018-2.129) · 5,277 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,277 |
| 425 | Heimerdinger | bot | +2.07 1,044 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.95-2.20) · 1,044 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,044 |
| 426 | Jayce | mid | +2.071 4,117 trận +2.071 tỉ số (khoảng 2.007-2.136) · 4,117 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,117 |
| 427 | Thresh | mid | +2.07 119 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.81-2.37) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 |
| 428 | Graves | support | +2.07 105 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.79-2.40) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 |
| 429 | Karthus | mid | +2.07 1,256 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.96-2.18) · 1,256 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,256 |
| 430 | Lillia | mid | +2.07 148 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.83-2.34) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 |
| 431 | Sett | jungle | +2.07 1,156 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.95-2.19) · 1,156 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,156 |
| 432 | Twitch | mid | +2.07 1,131 trận +2.07 tỉ số (khoảng 1.96-2.18) · 1,131 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,131 |
| 433 | Rek'Sai | top | +2.06 452 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.88-2.27) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 452 |
| 434 | Lee Sin | bot | +2.06 174 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.84-2.31) · 174 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 174 |
| 435 | Renekton | jungle | +2.06 113 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.80-2.37) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 |
| 436 | Yunara | bot | +2.059 50.0k games +2.059 tỉ số (khoảng 2.041-2.078) · 50,011 trận · Đo được | 50,011 |
| 437 | Ambessa | mid | +2.06 1,236 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.94-2.18) · 1,236 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,236 |
| 438 | Lissandra | top | +2.057 2,625 trận +2.057 tỉ số (khoảng 1.978-2.137) · 2,625 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,625 |
| 439 | Locke | support | +2.06 905 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.94-2.18) · 905 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 905 |
| 440 | Fiora | bot | +2.06 246 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.85-2.29) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 |
| 441 | Renekton | mid | +2.055 1,958 trận +2.055 tỉ số (khoảng 1.961-2.153) · 1,958 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,958 |
| 442 | Illaoi | jungle | +2.05 42 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.72-2.46) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 443 | Vi | bot | +2.05 77 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.74-2.42) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 |
| 444 | Taliyah | support | +2.05 983 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.94-2.17) · 983 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 983 |
| 445 | Viktor | mid | +2.050 40.9k games +2.050 tỉ số (khoảng 2.028-2.071) · 40,944 trận · Đo được | 40,944 |
| 446 | Singed | support | +2.05 894 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.93-2.17) · 894 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 894 |
| 447 | Rumble | support | +2.05 223 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.84-2.28) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 |
| 448 | Blitzcrank | mid | +2.05 176 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.81-2.32) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 |
| 449 | Heimerdinger | jungle | +2.05 226 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.83-2.30) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 |
| 450 | Mordekaiser | bot | +2.05 201 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.82-2.31) · 201 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 201 |
| 451 | Lillia | support | +2.05 115 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.79-2.34) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 |
| 452 | Nilah | bot | +2.046 7,988 trận +2.046 tỉ số (khoảng 2.002-2.091) · 7,988 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,988 |
| 453 | Elise | support | +2.046 2,874 trận +2.046 tỉ số (khoảng 1.978-2.115) · 2,874 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,874 |
| 454 | Quinn | support | +2.05 471 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.89-2.21) · 471 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 471 |
| 455 | Ambessa | bot | +2.05 82 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.78-2.35) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 456 | Diana | mid | +2.044 29.7k games +2.044 tỉ số (khoảng 2.021-2.066) · 29,712 trận · Đo được | 29,712 |
| 457 | Nunu & Willump | bot | +2.04 76 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.75-2.38) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 458 | Ngộ Không | bot | +2.04 129 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.80-2.31) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 |
| 459 | Zyra | mid | +2.04 1,619 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.94-2.15) · 1,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,619 |
| 460 | Akali | bot | +2.04 292 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.84-2.26) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 |
| 461 | Senna | top | +2.04 547 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.86-2.23) · 547 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 547 |
| 462 | Camille | bot | +2.04 49 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.74-2.37) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 463 | Twisted Fate | jungle | +2.03 265 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.84-2.25) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 265 |
| 464 | Pyke | support | +2.032 44.2k games +2.032 tỉ số (khoảng 2.015-2.049) · 44,235 trận · Đo được | 44,235 |
| 465 | Diana | bot | +2.03 179 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.80-2.29) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 179 |
| 466 | Mordekaiser | mid | +2.03 1,618 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.93-2.14) · 1,618 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,618 |
| 467 | Samira | support | +2.03 41 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.74-2.38) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 468 | Ziggs | support | +2.029 2,256 trận +2.029 tỉ số (khoảng 1.945-2.117) · 2,256 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,256 |
| 469 | Quinn | bot | +2.03 634 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.88-2.19) · 634 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 634 |
| 470 | Draven | support | +2.03 41 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.73-2.39) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 471 | Cho'Gath | support | +2.026 2,803 trận +2.026 tỉ số (khoảng 1.957-2.098) · 2,803 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,803 |
| 472 | Kalista | bot | +2.022 19.9k games +2.022 tỉ số (khoảng 1.994-2.049) · 19,915 trận · Đo được | 19,915 |
| 473 | Jayce | bot | +2.02 277 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.82-2.24) · 277 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 277 |
| 474 | Qiyana | bot | +2.02 219 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.81-2.26) · 219 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 219 |
| 475 | Akali | top | +2.021 20.1k games +2.021 tỉ số (khoảng 1.992-2.051) · 20,083 trận · Đo được | 20,083 |
| 476 | Nocturne | support | +2.02 158 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.80-2.27) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 |
| 477 | Ambessa | support | +2.02 115 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.77-2.30) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 |
| 478 | Lulu | bot | +2.02 65 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.73-2.36) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 479 | Camille | mid | +2.02 354 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.84-2.21) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 354 |
| 480 | Ahri | support | +2.014 1,532 trận +2.014 tỉ số (khoảng 1.922-2.110) · 1,532 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,532 |
| 481 | Teemo | bot | +2.013 1,781 trận +2.013 tỉ số (khoảng 1.916-2.113) · 1,781 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,781 |
| 482 | Vayne | bot | +2.009 32.1k games +2.009 tỉ số (khoảng 1.987-2.031) · 32,106 trận · Đo được | 32,106 |
| 483 | Ekko | support | +2.01 919 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.90-2.13) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 919 |
| 484 | Jarvan IV | top | +2.01 533 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.85-2.18) · 533 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 533 |
| 485 | Katarina | support | +2.01 523 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.86-2.17) · 523 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 523 |
| 486 | Sylas | mid | +2.007 43.2k games +2.007 tỉ số (khoảng 1.988-2.025) · 43,216 trận · Đo được | 43,216 |
| 487 | Vex | top | +2.00 508 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.83-2.19) · 508 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 508 |
| 488 | Evelynn | top | +2.00 138 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.75-2.29) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 489 | Kog'Maw | mid | +2.000 3,631 trận +2.000 tỉ số (khoảng 1.933-2.068) · 3,631 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,631 |
| 490 | Riven | mid | +1.999 2,604 trận +1.999 tỉ số (khoảng 1.921-2.080) · 2,604 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,604 |
| 491 | Hwei | top | +2.00 611 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.84-2.17) · 611 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 611 |
| 492 | Nunu & Willump | support | +2.00 1,114 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.90-2.10) · 1,114 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,114 |
| 493 | Master Yi | bot | +2.00 788 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.87-2.13) · 788 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 788 |
| 494 | Vladimir | support | +2.00 82 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.72-2.32) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 495 | Ryze | support | +2.00 102 trận +2.00 tỉ số (khoảng 1.72-2.32) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 496 | Fizz | support | +1.99 879 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.88-2.12) · 879 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 879 |
| 497 | Gragas | support | +1.993 1,671 trận +1.993 tỉ số (khoảng 1.907-2.084) · 1,671 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,671 |
| 498 | Syndra | support | +1.993 1,379 trận +1.993 tỉ số (khoảng 1.898-2.094) · 1,379 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,379 |
| 499 | Nocturne | mid | +1.99 360 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.83-2.18) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 360 |
| 500 | Gragas | bot | +1.99 105 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.74-2.29) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 |
| 501 | Caitlyn | bot | +1.992 131k games +1.992 tỉ số (khoảng 1.982-2.003) · 130,520 trận · Đo được | 130,520 |
| 502 | Gwen | bot | +1.99 165 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.78-2.22) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 |
| 503 | Gragas | top | +1.991 12.4k games +1.991 tỉ số (khoảng 1.954-2.030) · 12,402 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,402 |
| 504 | Alistar | top | +1.99 539 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.82-2.17) · 539 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 539 |
| 505 | Kai'Sa | mid | +1.990 1,981 trận +1.990 tỉ số (khoảng 1.903-2.080) · 1,981 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,981 |
| 506 | Yone | jungle | +1.99 891 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.86-2.13) · 891 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 891 |
| 507 | Urgot | support | +1.99 193 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.79-2.22) · 193 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 193 |
| 508 | Kennen | support | +1.99 733 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.86-2.12) · 733 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 733 |
| 509 | Amumu | mid | +1.99 34 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.64-2.41) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 510 | Gangplank | support | +1.99 141 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.74-2.27) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 |
| 511 | Gangplank | top | +1.985 26.6k games +1.985 tỉ số (khoảng 1.961-2.010) · 26,628 trận · Đo được | 26,628 |
| 512 | Zed | top | +1.985 3,499 trận +1.985 tỉ số (khoảng 1.917-2.057) · 3,499 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,499 |
| 513 | Zaahen | mid | +1.99 386 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.80-2.19) · 386 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 |
| 514 | Udyr | support | +1.99 95 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.72-2.30) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 515 | Darius | bot | +1.98 273 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.78-2.20) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 273 |
| 516 | Warwick | bot | +1.98 41 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.68-2.34) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 517 | Garen | jungle | +1.98 1,286 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.87-2.10) · 1,286 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,286 |
| 518 | Gnar | bot | +1.98 86 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.72-2.28) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86 |
| 519 | Fiddlesticks | support | +1.978 2,916 trận +1.978 tỉ số (khoảng 1.912-2.046) · 2,916 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,916 |
| 520 | Elise | mid | +1.98 211 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.77-2.21) · 211 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 211 |
| 521 | Jayce | support | +1.98 340 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.80-2.16) · 340 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 340 |
| 522 | Fiora | support | +1.98 140 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.75-2.23) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 |
| 523 | Miss Fortune | mid | +1.97 1,572 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.87-2.08) · 1,572 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,572 |
| 524 | Kindred | mid | +1.97 183 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.74-2.24) · 183 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 525 | Kennen | bot | +1.97 263 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.78-2.19) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 263 |
| 526 | Yorick | mid | +1.97 1,427 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.86-2.09) · 1,427 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,427 |
| 527 | Akshan | support | +1.97 255 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.80-2.16) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 255 |
| 528 | Ngộ Không | top | +1.971 5,685 trận +1.971 tỉ số (khoảng 1.918-2.025) · 5,685 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,685 |
| 529 | Skarner | top | +1.97 731 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.83-2.12) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 731 |
| 530 | Olaf | support | +1.97 110 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.74-2.23) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 |
| 531 | Bel'Veth | support | +1.97 64 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.69-2.29) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 532 | Fizz | top | +1.97 1,158 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.86-2.08) · 1,158 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,158 |
| 533 | Aatrox | bot | +1.97 124 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.71-2.26) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 534 | Thresh | bot | +1.97 114 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.72-2.25) · 114 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 |
| 535 | Smolder | mid | +1.963 5,003 trận +1.963 tỉ số (khoảng 1.906-2.022) · 5,003 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,003 |
| 536 | Darius | mid | +1.96 980 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.84-2.08) · 980 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 980 |
| 537 | Aphelios | support | +1.96 50 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.67-2.30) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 538 | Ivern | top | +1.96 680 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.81-2.11) · 680 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 680 |
| 539 | Kayn | bot | +1.96 66 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.68-2.28) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 540 | Brand | mid | +1.957 8,018 trận +1.957 tỉ số (khoảng 1.914-2.000) · 8,018 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,018 |
| 541 | Vex | support | +1.96 865 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.84-2.08) · 865 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 865 |
| 542 | Urgot | top | +1.955 19.0k games +1.955 tỉ số (khoảng 1.926-1.985) · 19,039 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,039 |
| 543 | Naafiri | support | +1.95 416 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.80-2.12) · 416 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 416 |
| 544 | Gangplank | bot | +1.95 113 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.70-2.24) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 |
| 545 | Viego | support | +1.95 285 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.76-2.16) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 |
| 546 | Jax | bot | +1.95 191 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.72-2.21) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 547 | Kassadin | top | +1.95 738 trận +1.95 tỉ số (khoảng 1.80-2.10) · 738 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 738 |
| 548 | Twisted Fate | bot | +1.943 1,382 trận +1.943 tỉ số (khoảng 1.848-2.043) · 1,382 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,382 |
| 549 | Rakan | top | +1.94 51 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.65-2.28) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 |
| 550 | Dr. Mundo | support | +1.94 639 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.80-2.09) · 639 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 639 |
| 551 | K'Sante | mid | +1.94 522 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.79-2.11) · 522 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 522 |
| 552 | Tryndamere | bot | +1.94 149 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.71-2.20) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 |
| 553 | Warwick | support | +1.94 229 trận +1.94 tỉ số (khoảng 1.74-2.17) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 229 |
| 554 | Lissandra | support | +1.934 1,693 trận +1.934 tỉ số (khoảng 1.853-2.017) · 1,693 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,693 |
| 555 | Veigar | support | +1.933 6,248 trận +1.933 tỉ số (khoảng 1.887-1.980) · 6,248 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,248 |
| 556 | Viego | mid | +1.93 1,009 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.82-2.05) · 1,009 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,009 |
| 557 | Zeri | mid | +1.93 415 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.75-2.13) · 415 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 415 |
| 558 | Twitch | support | +1.931 3,324 trận +1.931 tỉ số (khoảng 1.873-1.990) · 3,324 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,324 |
| 559 | Nautilus | top | +1.93 511 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.77-2.10) · 511 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 511 |
| 560 | Cho'Gath | top | +1.930 25.7k games +1.930 tỉ số (khoảng 1.905-1.956) · 25,685 trận · Đo được | 25,685 |
| 561 | Neeko | top | +1.93 606 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.79-2.08) · 606 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 606 |
| 562 | Renekton | support | +1.93 100 trận +1.93 tỉ số (khoảng 1.68-2.21) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 563 | Draven | bot | +1.925 26.9k games +1.925 tỉ số (khoảng 1.902-1.948) · 26,919 trận · Đo được | 26,919 |
| 564 | Zaahen | support | +1.92 202 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.73-2.14) · 202 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 202 |
| 565 | Taliyah | top | +1.92 256 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.71-2.16) · 256 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 256 |
| 566 | Rell | top | +1.92 72 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.63-2.26) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 |
| 567 | Qiyana | mid | +1.919 17.5k games +1.919 tỉ số (khoảng 1.891-1.948) · 17,475 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,475 |
| 568 | Mel | top | +1.92 801 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.79-2.06) · 801 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 801 |
| 569 | Bel'Veth | mid | +1.92 69 trận +1.92 tỉ số (khoảng 1.63-2.26) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 570 | Mel | support | +1.915 14.2k games +1.915 tỉ số (khoảng 1.885-1.945) · 14,176 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,176 |
| 571 | Annie | top | +1.91 599 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.77-2.06) · 599 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 599 |
| 572 | Kindred | bot | +1.91 352 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.73-2.10) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 352 |
| 573 | Ziggs | top | +1.91 426 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.73-2.11) · 426 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 426 |
| 574 | Lulu | top | +1.91 335 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.71-2.13) · 335 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 335 |
| 575 | Smolder | support | +1.91 128 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.68-2.17) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 |
| 576 | Kennen | top | +1.907 11.9k games +1.907 tỉ số (khoảng 1.872-1.944) · 11,947 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,947 |
| 577 | Nasus | bot | +1.91 190 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.68-2.17) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 190 |
| 578 | Akali | support | +1.91 315 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.74-2.09) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 315 |
| 579 | Ezreal | mid | +1.905 4,035 trận +1.905 tỉ số (khoảng 1.845-1.967) · 4,035 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,035 |
| 580 | Dr. Mundo | top | +1.904 26.8k games +1.904 tỉ số (khoảng 1.878-1.931) · 26,817 trận · Đo được | 26,817 |
| 581 | Lee Sin | mid | +1.90 954 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.79-2.02) · 954 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 954 |
| 582 | Sion | bot | +1.90 576 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.77-2.05) · 576 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 576 |
| 583 | Blitzcrank | bot | +1.90 73 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.62-2.23) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 584 | Vi | mid | +1.90 532 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.76-2.05) · 532 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 532 |
| 585 | Gnar | mid | +1.90 209 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.70-2.13) · 209 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 |
| 586 | Riven | support | +1.90 152 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.67-2.15) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 |
| 587 | Aphelios | bot | +1.894 41.3k games +1.894 tỉ số (khoảng 1.875-1.913) · 41,269 trận · Đo được | 41,269 |
| 588 | Heimerdinger | mid | +1.893 4,330 trận +1.893 tỉ số (khoảng 1.831-1.957) · 4,330 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,330 |
| 589 | Sion | mid | +1.893 3,959 trận +1.893 tỉ số (khoảng 1.826-1.962) · 3,959 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,959 |
| 590 | Rengar | bot | +1.89 263 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.69-2.12) · 263 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 263 |
| 591 | Yasuo | bot | +1.891 17.7k games +1.891 tỉ số (khoảng 1.864-1.917) · 17,700 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,700 |
| 592 | Aatrox | mid | +1.89 884 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.76-2.02) · 884 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 884 |
| 593 | Nasus | support | +1.89 460 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.74-2.05) · 460 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 460 |
| 594 | Briar | bot | +1.89 272 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.72-2.08) · 272 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 272 |
| 595 | Pantheon | support | +1.885 31.1k games +1.885 tỉ số (khoảng 1.867-1.904) · 31,081 trận · Đo được | 31,081 |
| 596 | Ekko | top | +1.885 1,812 trận +1.885 tỉ số (khoảng 1.796-1.978) · 1,812 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,812 |
| 597 | Vayne | support | +1.88 158 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.67-2.13) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 |
| 598 | Karthus | support | +1.88 545 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.75-2.03) · 545 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 545 |
| 599 | Pantheon | top | +1.881 26.7k games +1.881 tỉ số (khoảng 1.858-1.903) · 26,730 trận · Đo được | 26,730 |
| 600 | Renekton | top | +1.879 36.2k games +1.879 tỉ số (khoảng 1.858-1.900) · 36,183 trận · Đo được | 36,183 |
| 601 | Varus | support | +1.88 442 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.73-2.04) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 442 |
| 602 | Pyke | top | +1.88 54 trận +1.88 tỉ số (khoảng 1.57-2.24) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 603 | Garen | top | +1.876 56.5k games +1.876 tỉ số (khoảng 1.859-1.893) · 56,496 trận · Đo được | 56,496 |
| 604 | Sion | support | +1.876 2,484 trận +1.876 tỉ số (khoảng 1.812-1.943) · 2,484 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,484 |
| 605 | Briar | mid | +1.876 1,894 trận +1.876 tỉ số (khoảng 1.797-1.959) · 1,894 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,894 |
| 606 | Mordekaiser | top | +1.875 58.9k games +1.875 tỉ số (khoảng 1.859-1.892) · 58,900 trận · Đo được | 58,900 |
| 607 | Sion | top | +1.874 23.4k games +1.874 tỉ số (khoảng 1.848-1.901) · 23,449 trận · Đo được | 23,449 |
| 608 | Sett | mid | +1.874 1,677 trận +1.874 tỉ số (khoảng 1.785-1.967) · 1,677 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,677 |
| 609 | Camille | top | +1.871 18.0k games +1.871 tỉ số (khoảng 1.843-1.900) · 17,953 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,953 |
| 610 | Tristana | mid | +1.870 4,922 trận +1.870 tỉ số (khoảng 1.815-1.926) · 4,922 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,922 |
| 611 | Varus | mid | +1.867 2,064 trận +1.867 tỉ số (khoảng 1.789-1.949) · 2,064 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,064 |
| 612 | Teemo | support | +1.866 8,387 trận +1.866 tỉ số (khoảng 1.826-1.908) · 8,387 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,387 |
| 613 | Gwen | mid | +1.866 3,094 trận +1.866 tỉ số (khoảng 1.796-1.938) · 3,094 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,094 |
| 614 | Malzahar | support | +1.865 1,355 trận +1.865 tỉ số (khoảng 1.773-1.961) · 1,355 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,355 |
| 615 | Xin Zhao | bot | +1.86 128 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.63-2.12) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 |
| 616 | K'Sante | support | +1.86 377 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.71-2.03) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 |
| 617 | Akshan | top | +1.86 910 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.75-1.98) · 910 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 910 |
| 618 | K'Sante | top | +1.860 16.0k games +1.860 tỉ số (khoảng 1.828-1.893) · 15,988 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,988 |
| 619 | Orianna | top | +1.86 226 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.65-2.09) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 |
| 620 | Yone | bot | +1.853 2,448 trận +1.853 tỉ số (khoảng 1.782-1.926) · 2,448 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,448 |
| 621 | Jhin | top | +1.85 1,225 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.75-1.97) · 1,225 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,225 |
| 622 | Kog'Maw | support | +1.85 474 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.71-2.01) · 474 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 474 |
| 623 | Xayah | mid | +1.85 161 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.62-2.10) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 161 |
| 624 | Lee Sin | support | +1.847 2,513 trận +1.847 tỉ số (khoảng 1.785-1.912) · 2,513 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,513 |
| 625 | Olaf | mid | +1.85 352 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.68-2.04) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 352 |
| 626 | Cassiopeia | support | +1.85 200 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.66-2.05) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 627 | Veigar | top | +1.846 1,850 trận +1.846 tỉ số (khoảng 1.760-1.937) · 1,850 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,850 |
| 628 | Sylas | top | +1.845 6,110 trận +1.845 tỉ số (khoảng 1.798-1.894) · 6,110 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,110 |
| 629 | Ezreal | support | +1.845 1,681 trận +1.845 tỉ số (khoảng 1.760-1.933) · 1,681 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,681 |
| 630 | Corki | mid | +1.844 1,474 trận +1.844 tỉ số (khoảng 1.748-1.945) · 1,474 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,474 |
| 631 | Shyvana | mid | +1.84 180 trận +1.84 tỉ số (khoảng 1.64-2.06) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 |
| 632 | Aatrox | top | +1.838 37.4k games +1.838 tỉ số (khoảng 1.818-1.859) · 37,416 trận · Đo được | 37,416 |
| 633 | Fiddlesticks | top | +1.837 1,886 trận +1.837 tỉ số (khoảng 1.757-1.920) · 1,886 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,886 |
| 634 | Teemo | mid | +1.836 2,998 trận +1.836 tỉ số (khoảng 1.769-1.907) · 2,998 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,998 |
| 635 | Zyra | top | +1.83 374 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.65-2.04) · 374 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 |
| 636 | Volibear | bot | +1.83 216 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.64-2.06) · 216 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 216 |
| 637 | Vladimir | top | +1.834 6,735 trận +1.834 tỉ số (khoảng 1.785-1.885) · 6,735 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,735 |
| 638 | Nilah | mid | +1.83 70 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.56-2.14) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 |
| 639 | Tryndamere | mid | +1.833 2,709 trận +1.833 tỉ số (khoảng 1.762-1.906) · 2,709 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,709 |
| 640 | Nasus | top | +1.832 36.6k games +1.832 tỉ số (khoảng 1.811-1.853) · 36,560 trận · Đo được | 36,560 |
| 641 | Quinn | top | +1.832 6,237 trận +1.832 tỉ số (khoảng 1.787-1.879) · 6,237 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,237 |
| 642 | Warwick | mid | +1.83 345 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.67-2.01) · 345 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 345 |
| 643 | Rumble | top | +1.830 8,476 trận +1.830 tỉ số (khoảng 1.789-1.872) · 8,476 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,476 |
| 644 | Seraphine | top | +1.83 119 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.57-2.13) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 |
| 645 | Cassiopeia | mid | +1.827 7,902 trận +1.827 tỉ số (khoảng 1.785-1.871) · 7,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,902 |
| 646 | Fiora | mid | +1.83 603 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.69-1.97) · 603 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 603 |
| 647 | Sylas | support | +1.825 7,631 trận +1.825 tỉ số (khoảng 1.789-1.861) · 7,631 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,631 |
| 648 | Irelia | bot | +1.82 868 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.71-1.94) · 868 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 868 |
| 649 | Jinx | mid | +1.82 381 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.66-2.01) · 381 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 381 |
| 650 | Camille | support | +1.823 6,050 trận +1.823 tỉ số (khoảng 1.784-1.864) · 6,050 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,050 |
| 651 | Jinx | support | +1.82 171 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.60-2.07) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 |
| 652 | Zed | support | +1.82 1,079 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.72-1.92) · 1,079 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,079 |
| 653 | Ambessa | top | +1.812 16.5k games +1.812 tỉ số (khoảng 1.781-1.842) · 16,490 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,490 |
| 654 | Xin Zhao | mid | +1.810 1,267 trận +1.810 tỉ số (khoảng 1.718-1.907) · 1,267 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,267 |
| 655 | Diana | support | +1.81 316 trận +1.81 tỉ số (khoảng 1.66-1.97) · 316 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 316 |
| 656 | Gnar | top | +1.808 18.0k games +1.808 tỉ số (khoảng 1.780-1.837) · 18,007 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,007 |
| 657 | Master Yi | mid | +1.81 1,168 trận +1.81 tỉ số (khoảng 1.71-1.91) · 1,168 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,168 |
| 658 | Brand | support | +1.805 31.2k games +1.805 tỉ số (khoảng 1.786-1.823) · 31,172 trận · Đo được | 31,172 |
| 659 | Dr. Mundo | mid | +1.80 729 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.67-1.95) · 729 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 729 |
| 660 | Leona | mid | +1.80 133 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.58-2.05) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 |
| 661 | Illaoi | bot | +1.80 81 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.54-2.11) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 662 | Yorick | top | +1.802 29.1k games +1.802 tỉ số (khoảng 1.778-1.826) · 29,101 trận · Đo được | 29,101 |
| 663 | Irelia | support | +1.80 126 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.57-2.07) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 |
| 664 | Heimerdinger | support | +1.801 1,792 trận +1.801 tỉ số (khoảng 1.719-1.889) · 1,792 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,792 |
| 665 | Syndra | top | +1.80 930 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.68-1.92) · 930 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 930 |
| 666 | Qiyana | support | +1.796 919 trận +1.796 tỉ số (khoảng 1.699-1.898) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 919 |
| 667 | Viktor | support | +1.79 531 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.66-1.94) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 531 |
| 668 | Graves | mid | +1.79 417 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.64-1.97) · 417 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 417 |
| 669 | Jax | support | +1.79 919 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.69-1.90) · 919 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 919 |
| 670 | Katarina | top | +1.79 909 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.67-1.91) · 909 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 909 |
| 671 | Taric | top | +1.79 140 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.55-2.06) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 |
| 672 | Sivir | mid | +1.78 244 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.57-2.02) · 244 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 244 |
| 673 | Azir | bot | +1.78 283 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.60-1.98) · 283 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 283 |
| 674 | Lucian | mid | +1.783 3,196 trận +1.783 tỉ số (khoảng 1.719-1.849) · 3,196 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,196 |
| 675 | Locke | top | +1.782 1,525 trận +1.782 tỉ số (khoảng 1.695-1.874) · 1,525 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,525 |
| 676 | Kayn | mid | +1.78 366 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.62-1.95) · 366 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 366 |
| 677 | Yunara | mid | +1.78 225 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.58-2.00) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 678 | Karthus | top | +1.77 845 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.67-1.89) · 845 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 845 |
| 679 | Singed | top | +1.774 13.9k games +1.774 tỉ số (khoảng 1.743-1.806) · 13,861 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,861 |
| 680 | Azir | mid | +1.772 13.0k games +1.772 tỉ số (khoảng 1.739-1.805) · 13,000 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,000 |
| 681 | Kalista | mid | +1.77 656 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.64-1.91) · 656 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 656 |
| 682 | Kayn | support | +1.77 149 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.56-2.00) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 |
| 683 | Darius | top | +1.766 61.1k games +1.766 tỉ số (khoảng 1.750-1.781) · 61,064 trận · Đo được | 61,064 |
| 684 | Qiyana | top | +1.76 1,157 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.67-1.87) · 1,157 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,157 |
| 685 | Nunu & Willump | top | +1.76 200 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.55-2.00) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 686 | Jax | mid | +1.76 984 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.65-1.87) · 984 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 984 |
| 687 | Elise | top | +1.76 617 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.63-1.89) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 617 |
| 688 | Tristana | support | +1.76 247 trận +1.76 tỉ số (khoảng 1.57-1.96) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 247 |
| 689 | Malzahar | top | +1.755 5,165 trận +1.755 tỉ số (khoảng 1.705-1.807) · 5,165 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,165 |
| 690 | Warwick | top | +1.754 9,200 trận +1.754 tỉ số (khoảng 1.718-1.791) · 9,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,200 |
| 691 | Yasuo | jungle | +1.75 365 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.59-1.93) · 365 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 365 |
| 692 | Jayce | top | +1.751 25.2k games +1.751 tỉ số (khoảng 1.729-1.774) · 25,228 trận · Đo được | 25,228 |
| 693 | Shyvana | top | +1.751 1,394 trận +1.751 tỉ số (khoảng 1.657-1.849) · 1,394 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,394 |
| 694 | Thresh | top | +1.75 311 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.57-1.94) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 311 |
| 695 | Brand | top | +1.746 3,017 trận +1.746 tỉ số (khoảng 1.684-1.810) · 3,017 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,017 |
| 696 | Nidalee | top | +1.74 493 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.59-1.90) · 493 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 493 |
| 697 | Yone | mid | +1.739 77.1k games +1.739 tỉ số (khoảng 1.726-1.752) · 77,133 trận · Đo được | 77,133 |
| 698 | Darius | support | +1.74 726 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.63-1.86) · 726 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 726 |
| 699 | Draven | mid | +1.74 491 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.60-1.89) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 |
| 700 | Sett | support | +1.737 2,503 trận +1.737 tỉ số (khoảng 1.678-1.799) · 2,503 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,503 |
| 701 | Aatrox | support | +1.74 431 trận +1.74 tỉ số (khoảng 1.60-1.88) · 431 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 431 |
| 702 | Viktor | top | +1.734 1,597 trận +1.734 tỉ số (khoảng 1.646-1.826) · 1,597 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,597 |
| 703 | Vayne | mid | +1.73 816 trận +1.73 tỉ số (khoảng 1.62-1.85) · 816 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 816 |
| 704 | Ryze | top | +1.729 2,959 trận +1.729 tỉ số (khoảng 1.661-1.799) · 2,959 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,959 |
| 705 | Trundle | mid | +1.72 247 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.53-1.93) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 247 |
| 706 | Master Yi | support | +1.72 695 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.61-1.84) · 695 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 695 |
| 707 | Udyr | mid | +1.72 257 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.53-1.94) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 |
| 708 | Kayle | top | +1.719 17.3k games +1.719 tỉ số (khoảng 1.691-1.747) · 17,256 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,256 |
| 709 | Shaco | top | +1.719 1,458 trận +1.719 tỉ số (khoảng 1.630-1.813) · 1,458 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,458 |
| 710 | Tryndamere | support | +1.72 182 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.54-1.92) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 182 |
| 711 | Sona | top | +1.71 49 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.44-2.03) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 712 | Azir | top | +1.71 948 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.60-1.83) · 948 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 948 |
| 713 | Diana | top | +1.711 1,451 trận +1.711 tỉ số (khoảng 1.621-1.805) · 1,451 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,451 |
| 714 | Garen | support | +1.71 491 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.57-1.86) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 |
| 715 | Bard | top | +1.70 54 trận +1.70 tỉ số (khoảng 1.43-2.02) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 716 | Kha'Zix | top | +1.70 85 trận +1.70 tỉ số (khoảng 1.43-2.01) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 |
| 717 | Talon | top | +1.70 351 trận +1.70 tỉ số (khoảng 1.54-1.87) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 |
| 718 | Zaahen | top | +1.694 17.1k games +1.694 tỉ số (khoảng 1.667-1.722) · 17,100 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,100 |
| 719 | Irelia | mid | +1.691 22.4k games +1.691 tỉ số (khoảng 1.669-1.713) · 22,447 trận · Đo được | 22,447 |
| 720 | Samira | mid | +1.69 274 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.52-1.88) · 274 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 274 |
| 721 | Aphelios | mid | +1.69 372 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.52-1.87) · 372 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 372 |
| 722 | Zeri | top | +1.69 202 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.49-1.91) · 202 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 202 |
| 723 | Cassiopeia | top | +1.687 2,415 trận +1.687 tỉ số (khoảng 1.619-1.758) · 2,415 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,415 |
| 724 | Blitzcrank | top | +1.69 156 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.48-1.92) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 |
| 725 | Kalista | support | +1.68 147 trận +1.68 tỉ số (khoảng 1.48-1.91) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 147 |
| 726 | Rengar | support | +1.68 664 trận +1.68 tỉ số (khoảng 1.57-1.80) · 664 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 664 |
| 727 | Sett | top | +1.680 61.4k games +1.680 tỉ số (khoảng 1.667-1.694) · 61,365 trận · Đo được | 61,365 |
| 728 | Caitlyn | mid | +1.678 1,824 trận +1.678 tỉ số (khoảng 1.599-1.761) · 1,824 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,824 |
| 729 | Vi | support | +1.675 944 trận +1.675 tỉ số (khoảng 1.587-1.768) · 944 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 944 |
| 730 | Kai'Sa | top | +1.673 1,270 trận +1.673 tỉ số (khoảng 1.583-1.768) · 1,270 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,270 |
| 731 | Volibear | support | +1.67 597 trận +1.67 tỉ số (khoảng 1.55-1.80) · 597 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 597 |
| 732 | Viego | top | +1.67 737 trận +1.67 tỉ số (khoảng 1.55-1.79) · 737 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 737 |
| 733 | Briar | top | +1.667 2,306 trận +1.667 tỉ số (khoảng 1.603-1.733) · 2,306 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,306 |
| 734 | Teemo | top | +1.664 52.3k games +1.664 tỉ số (khoảng 1.648-1.679) · 52,296 trận · Đo được | 52,296 |
| 735 | Riven | top | +1.656 13.3k games +1.656 tỉ số (khoảng 1.625-1.686) · 13,314 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,314 |
| 736 | Kindred | top | +1.65 102 trận +1.65 tỉ số (khoảng 1.43-1.90) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 737 | Yasuo | mid | +1.650 85.8k games +1.650 tỉ số (khoảng 1.639-1.661) · 85,776 trận · Đo được | 85,776 |
| 738 | Heimerdinger | top | +1.649 15.6k games +1.649 tỉ số (khoảng 1.621-1.678) · 15,600 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,600 |
| 739 | Caitlyn | support | +1.65 470 trận +1.65 tỉ số (khoảng 1.51-1.79) · 470 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 470 |
| 740 | Sivir | top | +1.64 94 trận +1.64 tỉ số (khoảng 1.40-1.92) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 |
| 741 | Twitch | top | +1.64 260 trận +1.64 tỉ số (khoảng 1.47-1.82) · 260 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 |
| 742 | Xin Zhao | support | +1.64 339 trận +1.64 tỉ số (khoảng 1.50-1.78) · 339 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 339 |
| 743 | Gwen | top | +1.633 15.9k games +1.633 tỉ số (khoảng 1.605-1.661) · 15,851 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,851 |
| 744 | Olaf | top | +1.627 18.1k games +1.627 tỉ số (khoảng 1.602-1.653) · 18,102 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,102 |
| 745 | Udyr | top | +1.624 2,882 trận +1.624 tỉ số (khoảng 1.559-1.693) · 2,882 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,882 |
| 746 | Tryndamere | top | +1.622 28.3k games +1.622 tỉ số (khoảng 1.601-1.642) · 28,277 trận · Đo được | 28,277 |
| 747 | Jax | top | +1.611 42.4k games +1.611 tỉ số (khoảng 1.594-1.627) · 42,395 trận · Đo được | 42,395 |
| 748 | Rengar | top | +1.609 1,316 trận +1.609 tỉ số (khoảng 1.519-1.705) · 1,316 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,316 |
| 749 | Lee Sin | top | +1.606 1,303 trận +1.606 tỉ số (khoảng 1.522-1.694) · 1,303 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,303 |
| 750 | Mordekaiser | support | +1.60 631 trận +1.60 tỉ số (khoảng 1.49-1.72) · 631 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 631 |
| 751 | Azir | support | +1.60 158 trận +1.60 tỉ số (khoảng 1.43-1.79) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 |
| 752 | Nocturne | top | +1.59 624 trận +1.59 tỉ số (khoảng 1.48-1.72) · 624 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 624 |
| 753 | Smolder | top | +1.586 3,086 trận +1.586 tỉ số (khoảng 1.527-1.647) · 3,086 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,086 |
| 754 | Ezreal | top | +1.58 909 trận +1.58 tỉ số (khoảng 1.48-1.69) · 909 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 909 |
| 755 | Briar | support | +1.58 653 trận +1.58 tỉ số (khoảng 1.48-1.69) · 653 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 653 |
| 756 | Illaoi | top | +1.575 27.6k games +1.575 tỉ số (khoảng 1.554-1.595) · 27,560 trận · Đo được | 27,560 |
| 757 | Ashe | top | +1.574 1,442 trận +1.574 tỉ số (khoảng 1.493-1.657) · 1,442 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,442 |
| 758 | Fiora | top | +1.570 25.8k games +1.570 tỉ số (khoảng 1.549-1.590) · 25,837 trận · Đo được | 25,837 |
| 759 | Braum | top | +1.56 52 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.31-1.87) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 760 | Illaoi | mid | +1.56 722 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.45-1.69) · 722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 722 |
| 761 | Yone | support | +1.56 730 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.46-1.67) · 730 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 730 |
| 762 | Nilah | top | +1.56 63 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.28-1.89) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 763 | Tristana | top | +1.559 1,411 trận +1.559 tỉ số (khoảng 1.476-1.647) · 1,411 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,411 |
| 764 | Lillia | top | +1.56 629 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.44-1.69) · 629 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 629 |
| 765 | Varus | top | +1.556 5,320 trận +1.556 tỉ số (khoảng 1.513-1.600) · 5,320 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,320 |
| 766 | Kog'Maw | top | +1.556 965 trận +1.556 tỉ số (khoảng 1.461-1.656) · 965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 965 |
| 767 | Rammus | top | +1.56 676 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.45-1.68) · 676 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 676 |
| 768 | Miss Fortune | top | +1.55 395 trận +1.55 tỉ số (khoảng 1.41-1.71) · 395 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 395 |
| 769 | Graves | top | +1.55 912 trận +1.55 tỉ số (khoảng 1.45-1.66) · 912 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 912 |
| 770 | Illaoi | support | +1.55 313 trận +1.55 tỉ số (khoảng 1.41-1.70) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 313 |
| 771 | Volibear | top | +1.544 36.4k games +1.544 tỉ số (khoảng 1.527-1.560) · 36,389 trận · Đo được | 36,389 |
| 772 | Bel'Veth | top | +1.54 161 trận +1.54 tỉ số (khoảng 1.34-1.78) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 161 |
| 773 | Volibear | mid | +1.537 2,785 trận +1.537 tỉ số (khoảng 1.482-1.595) · 2,785 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,785 |
| 774 | Twisted Fate | top | +1.537 1,733 trận +1.537 tỉ số (khoảng 1.466-1.611) · 1,733 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,733 |
| 775 | Lucian | top | +1.536 982 trận +1.536 tỉ số (khoảng 1.443-1.634) · 982 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 982 |
| 776 | Amumu | top | +1.53 163 trận +1.53 tỉ số (khoảng 1.36-1.73) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 |
| 777 | Draven | top | +1.53 940 trận +1.53 tỉ số (khoảng 1.43-1.63) · 940 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 940 |
| 778 | Irelia | top | +1.515 27.2k games +1.515 tỉ số (khoảng 1.497-1.534) · 27,193 trận · Đo được | 27,193 |
| 779 | Xayah | top | +1.50 138 trận +1.50 tỉ số (khoảng 1.30-1.73) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 780 | Vi | top | +1.49 683 trận +1.49 tỉ số (khoảng 1.39-1.61) · 683 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 683 |
| 781 | Corki | top | +1.491 2,070 trận +1.491 tỉ số (khoảng 1.426-1.559) · 2,070 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,070 |
| 782 | Xin Zhao | top | +1.486 1,682 trận +1.486 tỉ số (khoảng 1.414-1.561) · 1,682 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,682 |
| 783 | Yone | top | +1.480 66.1k games +1.480 tỉ số (khoảng 1.468-1.492) · 66,071 trận · Đo được | 66,071 |
| 784 | Kayn | top | +1.480 3,054 trận +1.480 tỉ số (khoảng 1.429-1.532) · 3,054 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,054 |
| 785 | Kalista | top | +1.470 2,620 trận +1.470 tỉ số (khoảng 1.412-1.529) · 2,620 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,620 |
| 786 | Trundle | top | +1.464 16.0k games +1.464 tỉ số (khoảng 1.441-1.488) · 15,997 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,997 |
| 787 | Vayne | top | +1.464 9,649 trận +1.464 tỉ số (khoảng 1.433-1.496) · 9,649 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,649 |
| 788 | Leona | top | +1.46 226 trận +1.46 tỉ số (khoảng 1.30-1.63) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 |
| 789 | Yunara | top | +1.44 163 trận +1.44 tỉ số (khoảng 1.27-1.64) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 |
| 790 | Master Yi | top | +1.440 4,650 trận +1.440 tỉ số (khoảng 1.398-1.484) · 4,650 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,650 |
| 791 | Caitlyn | top | +1.437 1,760 trận +1.437 tỉ số (khoảng 1.369-1.507) · 1,760 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,760 |
| 792 | Samira | top | +1.43 135 trận +1.43 tỉ số (khoảng 1.25-1.64) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 |
| 793 | Jinx | top | +1.42 179 trận +1.42 tỉ số (khoảng 1.25-1.60) · 179 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 179 |
| 794 | Hecarim | top | +1.42 104 trận +1.42 tỉ số (khoảng 1.22-1.63) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 |
| 795 | Aphelios | top | +1.40 194 trận +1.40 tỉ số (khoảng 1.21-1.61) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 |
| 796 | Yasuo | top | +1.397 30.0k games +1.397 tỉ số (khoảng 1.381-1.413) · 30,030 trận · Đo được | 30,030 |
| 797 | Yasuo | support | +1.390 1,206 trận +1.390 tỉ số (khoảng 1.319-1.464) · 1,206 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,206 |