| 1 | Ivern | jungle | +3.346 7,472 trận +3.346 tỉ số (khoảng 3.263-3.430) · 7,472 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,472 |
| 2 | Zac | jungle | +3.337 21.1k games +3.337 tỉ số (khoảng 3.288-3.385) · 21,110 trận · Đo được | 21,110 |
| 3 | Sejuani | jungle | +3.290 24.0k games +3.290 tỉ số (khoảng 3.247-3.335) · 23,977 trận · Đo được | 23,977 |
| 4 | Shen | jungle | +3.29 3,177 trận +3.29 tỉ số (khoảng 3.17-3.41) · 3,177 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,177 |
| 5 | Jarvan IV | jungle | +3.103 47.8k games +3.103 tỉ số (khoảng 3.075-3.131) · 47,792 trận · Đo được | 47,792 |
| 6 | Rammus | jungle | +3.095 26.1k games +3.095 tỉ số (khoảng 3.056-3.135) · 26,062 trận · Đo được | 26,062 |
| 7 | Skarner | jungle | +3.047 8,162 trận +3.047 tỉ số (khoảng 2.978-3.118) · 8,162 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,162 |
| 8 | Rek'Sai | jungle | +2.916 7,579 trận +2.916 tỉ số (khoảng 2.849-2.986) · 7,579 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,579 |
| 9 | Lillia | jungle | +2.870 50.0k games +2.870 tỉ số (khoảng 2.842-2.897) · 49,969 trận · Đo được | 49,969 |
| 10 | Taric | jungle | +2.86 281 trận +2.86 tỉ số (khoảng 2.57-3.18) · 281 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 281 |
| 11 | Dr. Mundo | jungle | +2.851 6,517 trận +2.851 tỉ số (khoảng 2.773-2.931) · 6,517 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,517 |
| 12 | Morgana | jungle | +2.843 3,526 trận +2.843 tỉ số (khoảng 2.746-2.943) · 3,526 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,526 |
| 13 | Maokai | jungle | +2.840 4,235 trận +2.840 tỉ số (khoảng 2.755-2.928) · 4,235 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,235 |
| 14 | Ngộ Không | jungle | +2.815 60.3k games +2.815 tỉ số (khoảng 2.791-2.839) · 60,342 trận · Đo được | 60,342 |
| 15 | Sion | jungle | +2.810 4,985 trận +2.810 tỉ số (khoảng 2.730-2.891) · 4,985 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,985 |
| 16 | Zyra | jungle | +2.778 13.5k games +2.778 tỉ số (khoảng 2.729-2.828) · 13,484 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,484 |
| 17 | Cho'Gath | jungle | +2.761 61.1k games +2.761 tỉ số (khoảng 2.738-2.785) · 61,146 trận · Đo được | 61,146 |
| 18 | Shyvana | jungle | +2.740 49.2k games +2.740 tỉ số (khoảng 2.714-2.766) · 49,175 trận · Đo được | 49,175 |
| 19 | Malphite | jungle | +2.736 14.8k games +2.736 tỉ số (khoảng 2.691-2.783) · 14,834 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,834 |
| 20 | Evelynn | jungle | +2.720 28.6k games +2.720 tỉ số (khoảng 2.687-2.753) · 28,595 trận · Đo được | 28,595 |
| 21 | Poppy | jungle | +2.710 3,393 trận +2.710 tỉ số (khoảng 2.617-2.806) · 3,393 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,393 |
| 22 | Nidalee | jungle | +2.705 17.9k games +2.705 tỉ số (khoảng 2.663-2.748) · 17,879 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,879 |
| 23 | Ekko | jungle | +2.678 42.4k games +2.678 tỉ số (khoảng 2.651-2.705) · 42,351 trận · Đo được | 42,351 |
| 24 | Fizz | jungle | +2.672 5,923 trận +2.672 tỉ số (khoảng 2.603-2.742) · 5,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,923 |
| 25 | Hecarim | jungle | +2.661 39.0k games +2.661 tỉ số (khoảng 2.633-2.689) · 38,954 trận · Đo được | 38,954 |
| 26 | Taliyah | jungle | +2.657 9,163 trận +2.657 tỉ số (khoảng 2.602-2.712) · 9,163 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,163 |
| 27 | Naafiri | jungle | +2.654 25.3k games +2.654 tỉ số (khoảng 2.620-2.688) · 25,265 trận · Đo được | 25,265 |
| 28 | Shaco | jungle | +2.641 53.7k games +2.641 tỉ số (khoảng 2.618-2.664) · 53,673 trận · Đo được | 53,673 |
| 29 | Nunu & Willump | jungle | +2.635 22.2k games +2.635 tỉ số (khoảng 2.600-2.670) · 22,237 trận · Đo được | 22,237 |
| 30 | Neeko | jungle | +2.63 753 trận +2.63 tỉ số (khoảng 2.46-2.81) · 753 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 753 |
| 31 | Rell | jungle | +2.63 74 trận +2.63 tỉ số (khoảng 2.26-3.05) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 32 | Aurelion Sol | jungle | +2.61 803 trận +2.61 tỉ số (khoảng 2.43-2.80) · 803 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 803 |
| 33 | Ornn | jungle | +2.59 393 trận +2.59 tỉ số (khoảng 2.37-2.83) · 393 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 393 |
| 34 | Lee Sin | jungle | +2.586 91.8k games +2.586 tỉ số (khoảng 2.569-2.603) · 91,824 trận · Đo được | 91,824 |
| 35 | Trundle | jungle | +2.575 11.7k games +2.575 tỉ số (khoảng 2.526-2.625) · 11,704 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,704 |
| 36 | Gragas | jungle | +2.575 5,755 trận +2.575 tỉ số (khoảng 2.509-2.644) · 5,755 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,755 |
| 37 | Elise | jungle | +2.569 20.0k games +2.569 tỉ số (khoảng 2.533-2.606) · 19,989 trận · Đo được | 19,989 |
| 38 | Nautilus | jungle | +2.56 1,414 trận +2.56 tỉ số (khoảng 2.44-2.69) · 1,414 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,414 |
| 39 | Fiddlesticks | jungle | +2.560 19.1k games +2.560 tỉ số (khoảng 2.523-2.597) · 19,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,121 |
| 40 | Locke | jungle | +2.558 7,152 trận +2.558 tỉ số (khoảng 2.499-2.618) · 7,152 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,152 |
| 41 | Lulu | jungle | +2.55 33 trận +2.55 tỉ số (khoảng 2.07-3.16) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 |
| 42 | Galio | jungle | +2.54 283 trận +2.54 tỉ số (khoảng 2.29-2.82) · 283 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 283 |
| 43 | Jayce | jungle | +2.538 9,729 trận +2.538 tỉ số (khoảng 2.488-2.589) · 9,729 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,729 |
| 44 | Amumu | jungle | +2.536 37.1k games +2.536 tỉ số (khoảng 2.510-2.562) · 37,071 trận · Đo được | 37,071 |
| 45 | Rumble | jungle | +2.53 879 trận +2.53 tỉ số (khoảng 2.37-2.70) · 879 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 879 |
| 46 | LeBlanc | jungle | +2.52 63 trận +2.52 tỉ số (khoảng 2.15-2.96) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 47 | Kled | jungle | +2.50 111 trận +2.50 tỉ số (khoảng 2.18-2.88) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 48 | Pantheon | jungle | +2.500 8,801 trận +2.500 tỉ số (khoảng 2.448-2.553) · 8,801 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,801 |
| 49 | Udyr | jungle | +2.493 15.8k games +2.493 tỉ số (khoảng 2.451-2.536) · 15,781 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,781 |
| 50 | Nocturne | jungle | +2.491 50.9k games +2.491 tỉ số (khoảng 2.469-2.512) · 50,935 trận · Đo được | 50,935 |
| 51 | Aatrox | jungle | +2.491 6,929 trận +2.491 tỉ số (khoảng 2.430-2.553) · 6,929 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,929 |
| 52 | Talon | jungle | +2.489 38.9k games +2.489 tỉ số (khoảng 2.464-2.515) · 38,893 trận · Đo được | 38,893 |
| 53 | Sylas | jungle | +2.482 55.9k games +2.482 tỉ số (khoảng 2.461-2.503) · 55,944 trận · Đo được | 55,944 |
| 54 | Zaahen | jungle | +2.471 3,299 trận +2.471 tỉ số (khoảng 2.384-2.562) · 3,299 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,299 |
| 55 | Graves | jungle | +2.460 65.8k games +2.460 tỉ số (khoảng 2.441-2.480) · 65,765 trận · Đo được | 65,765 |
| 56 | Swain | jungle | +2.44 53 trận +2.44 tỉ số (khoảng 2.08-2.88) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 |
| 57 | Yorick | jungle | +2.44 1,396 trận +2.44 tỉ số (khoảng 2.31-2.59) · 1,396 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,396 |
| 58 | Ambessa | jungle | +2.438 4,406 trận +2.438 tỉ số (khoảng 2.365-2.513) · 4,406 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,406 |
| 59 | Kha'Zix | jungle | +2.429 56.3k games +2.429 tỉ số (khoảng 2.409-2.450) · 56,250 trận · Đo được | 56,250 |
| 60 | Braum | jungle | +2.42 30 trận +2.42 tỉ số (khoảng 2.04-2.88) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 61 | Leona | jungle | +2.41 146 trận +2.41 tỉ số (khoảng 2.13-2.73) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 |
| 62 | Tahm Kench | jungle | +2.41 414 trận +2.41 tỉ số (khoảng 2.20-2.64) · 414 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 414 |
| 63 | Zeri | jungle | +2.40 410 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.19-2.63) · 410 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 410 |
| 64 | Jhin | jungle | +2.40 764 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.24-2.58) · 764 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 764 |
| 65 | Viego | jungle | +2.403 90.3k games +2.403 tỉ số (khoảng 2.387-2.419) · 90,266 trận · Đo được | 90,266 |
| 66 | Camille | jungle | +2.40 816 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.25-2.56) · 816 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 816 |
| 67 | Alistar | jungle | +2.40 73 trận +2.40 tỉ số (khoảng 2.02-2.84) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 68 | Lux | jungle | +2.39 69 trận +2.39 tỉ số (khoảng 2.06-2.78) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 69 | Singed | jungle | +2.39 970 trận +2.39 tỉ số (khoảng 2.24-2.55) · 970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 970 |
| 70 | Xin Zhao | jungle | +2.378 32.4k games +2.378 tỉ số (khoảng 2.351-2.405) · 32,404 trận · Đo được | 32,404 |
| 71 | Gwen | jungle | +2.376 7,778 trận +2.376 tỉ số (khoảng 2.320-2.433) · 7,778 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,778 |
| 72 | Urgot | jungle | +2.37 522 trận +2.37 tỉ số (khoảng 2.18-2.58) · 522 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 522 |
| 73 | Karthus | jungle | +2.371 13.2k games +2.371 tỉ số (khoảng 2.331-2.411) · 13,168 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,168 |
| 74 | Anivia | jungle | +2.37 44 trận +2.37 tỉ số (khoảng 2.01-2.80) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 |
| 75 | Vi | jungle | +2.367 41.4k games +2.367 tỉ số (khoảng 2.344-2.391) · 41,361 trận · Đo được | 41,361 |
| 76 | Aurora | jungle | +2.36 35 trận +2.36 tỉ số (khoảng 1.97-2.84) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 77 | Zed | jungle | +2.358 22.0k games +2.358 tỉ số (khoảng 2.327-2.389) · 21,976 trận · Đo được | 21,976 |
| 78 | Darius | jungle | +2.358 14.6k games +2.358 tỉ số (khoảng 2.320-2.398) · 14,596 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,596 |
| 79 | Fiora | jungle | +2.35 79 trận +2.35 tỉ số (khoảng 2.02-2.74) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 |
| 80 | Quinn | jungle | +2.348 12.3k games +2.348 tỉ số (khoảng 2.307-2.390) · 12,299 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,299 |
| 81 | Kog'Maw | jungle | +2.34 213 trận +2.34 tỉ số (khoảng 2.09-2.62) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 |
| 82 | Ahri | jungle | +2.33 66 trận +2.33 tỉ số (khoảng 2.02-2.70) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 83 | Miss Fortune | jungle | +2.33 56 trận +2.33 tỉ số (khoảng 1.94-2.82) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 |
| 84 | Kayle | jungle | +2.32 268 trận +2.32 tỉ số (khoảng 2.07-2.61) · 268 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 268 |
| 85 | Diana | jungle | +2.321 36.5k games +2.321 tỉ số (khoảng 2.297-2.346) · 36,515 trận · Đo được | 36,515 |
| 86 | Lissandra | jungle | +2.32 45 trận +2.32 tỉ số (khoảng 1.96-2.74) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 |
| 87 | Nasus | jungle | +2.317 3,873 trận +2.317 tỉ số (khoảng 2.238-2.398) · 3,873 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,873 |
| 88 | Riven | jungle | +2.30 1,133 trận +2.30 tỉ số (khoảng 2.17-2.44) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,133 |
| 89 | Briar | jungle | +2.298 55.5k games +2.298 tỉ số (khoảng 2.280-2.317) · 55,507 trận · Đo được | 55,507 |
| 90 | Bard | jungle | +2.29 40 trận +2.29 tỉ số (khoảng 1.89-2.77) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 |
| 91 | Gangplank | jungle | +2.29 81 trận +2.29 tỉ số (khoảng 1.95-2.69) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 92 | Warwick | jungle | +2.285 64.2k games +2.285 tỉ số (khoảng 2.267-2.302) · 64,212 trận · Đo được | 64,212 |
| 93 | Mordekaiser | jungle | +2.267 5,455 trận +2.267 tỉ số (khoảng 2.203-2.332) · 5,455 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,455 |
| 94 | Volibear | jungle | +2.265 19.7k games +2.265 tỉ số (khoảng 2.232-2.299) · 19,664 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,664 |
| 95 | Veigar | jungle | +2.26 73 trận +2.26 tỉ số (khoảng 1.92-2.66) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 96 | Kayn | jungle | +2.261 101k games +2.261 tỉ số (khoảng 2.247-2.275) · 101,443 trận · Đo được | 101,443 |
| 97 | Kai'Sa | jungle | +2.26 926 trận +2.26 tỉ số (khoảng 2.12-2.41) · 926 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 926 |
| 98 | Annie | jungle | +2.26 35 trận +2.26 tỉ số (khoảng 1.91-2.66) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 99 | Kassadin | jungle | +2.25 158 trận +2.25 tỉ số (khoảng 1.96-2.57) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 |
| 100 | Varus | jungle | +2.24 52 trận +2.24 tỉ số (khoảng 1.94-2.59) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 101 | Katarina | jungle | +2.24 166 trận +2.24 tỉ số (khoảng 1.95-2.57) · 166 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 |
| 102 | Mel | jungle | +2.24 46 trận +2.24 tỉ số (khoảng 1.92-2.61) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 103 | Cassiopeia | jungle | +2.23 34 trận +2.23 tỉ số (khoảng 1.79-2.82) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 104 | Tryndamere | jungle | +2.231 7,901 trận +2.231 tỉ số (khoảng 2.180-2.283) · 7,901 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,901 |
| 105 | Kindred | jungle | +2.226 27.0k games +2.226 tỉ số (khoảng 2.198-2.253) · 27,048 trận · Đo được | 27,048 |
| 106 | Qiyana | jungle | +2.222 42.5k games +2.222 tỉ số (khoảng 2.201-2.243) · 42,464 trận · Đo được | 42,464 |
| 107 | Brand | jungle | +2.214 2,532 trận +2.214 tỉ số (khoảng 2.130-2.301) · 2,532 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,532 |
| 108 | Ezreal | jungle | +2.21 237 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.97-2.48) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 |
| 109 | Ryze | jungle | +2.21 89 trận +2.21 tỉ số (khoảng 1.92-2.54) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 110 | Teemo | jungle | +2.206 12.5k games +2.206 tỉ số (khoảng 2.165-2.248) · 12,466 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,466 |
| 111 | Corki | jungle | +2.20 60 trận +2.20 tỉ số (khoảng 1.86-2.60) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 |
| 112 | Olaf | jungle | +2.197 4,075 trận +2.197 tỉ số (khoảng 2.128-2.269) · 4,075 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,075 |
| 113 | K'Sante | jungle | +2.19 52 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.91-2.52) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 114 | Samira | jungle | +2.19 41 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.85-2.59) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 115 | Kennen | jungle | +2.19 68 trận +2.19 tỉ số (khoảng 1.90-2.52) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 |
| 116 | Rengar | jungle | +2.172 31.3k games +2.172 tỉ số (khoảng 2.148-2.197) · 31,345 trận · Đo được | 31,345 |
| 117 | Bel'Veth | jungle | +2.172 22.8k games +2.172 tỉ số (khoảng 2.142-2.204) · 22,840 trận · Đo được | 22,840 |
| 118 | Twitch | jungle | +2.171 3,094 trận +2.171 tỉ số (khoảng 2.098-2.245) · 3,094 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,094 |
| 119 | Thresh | jungle | +2.17 58 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.86-2.54) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 120 | Kalista | jungle | +2.17 30 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.83-2.58) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 121 | Jax | jungle | +2.168 20.1k games +2.168 tỉ số (khoảng 2.137-2.199) · 20,109 trận · Đo được | 20,109 |
| 122 | Gnar | jungle | +2.17 127 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.90-2.47) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 123 | Jinx | jungle | +2.17 61 trận +2.17 tỉ số (khoảng 1.88-2.50) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 124 | Draven | jungle | +2.16 71 trận +2.16 tỉ số (khoảng 1.85-2.53) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 |
| 125 | Lucian | jungle | +2.14 66 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.85-2.48) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 126 | Blitzcrank | jungle | +2.14 93 trận +2.14 tỉ số (khoảng 1.84-2.49) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 |
| 127 | Master Yi | jungle | +2.135 98.1k games +2.135 tỉ số (khoảng 2.121-2.149) · 98,123 trận · Đo được | 98,123 |
| 128 | Pyke | jungle | +2.12 136 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.86-2.41) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 |
| 129 | Akshan | jungle | +2.12 111 trận +2.12 tỉ số (khoảng 1.84-2.43) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 130 | Tristana | jungle | +2.11 204 trận +2.11 tỉ số (khoảng 1.88-2.37) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 |
| 131 | Azir | jungle | +2.10 40 trận +2.10 tỉ số (khoảng 1.78-2.50) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 |
| 132 | Ashe | jungle | +2.09 101 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.82-2.40) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101 |
| 133 | Nilah | jungle | +2.09 71 trận +2.09 tỉ số (khoảng 1.79-2.43) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 |
| 134 | Vayne | jungle | +2.08 915 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.96-2.22) · 915 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 915 |
| 135 | Malzahar | jungle | +2.08 321 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.89-2.29) · 321 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 321 |
| 136 | Sett | jungle | +2.051 1,602 trận +2.051 tỉ số (khoảng 1.953-2.153) · 1,602 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,602 |
| 137 | Akali | jungle | +2.05 67 trận +2.05 tỉ số (khoảng 1.77-2.37) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 138 | Caitlyn | jungle | +2.04 82 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.74-2.39) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 139 | Renekton | jungle | +2.03 151 trận +2.03 tỉ số (khoảng 1.79-2.31) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151 |
| 140 | Irelia | jungle | +2.02 82 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.73-2.35) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 141 | Illaoi | jungle | +2.01 63 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.71-2.37) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 142 | Garen | jungle | +1.985 1,769 trận +1.985 tỉ số (khoảng 1.891-2.084) · 1,769 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,769 |
| 143 | Twisted Fate | jungle | +1.97 359 trận +1.97 tỉ số (khoảng 1.80-2.15) · 359 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 359 |
| 144 | Heimerdinger | jungle | +1.96 315 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.77-2.17) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 315 |
| 145 | Yone | jungle | +1.96 1,226 trận +1.96 tỉ số (khoảng 1.85-2.08) · 1,226 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,226 |
| 146 | Yasuo | jungle | +1.71 508 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.57-1.86) · 508 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 508 |