| 1 | Yuumi | support | +4.332 114k games +4.332 tỉ số (khoảng 4.303-4.361) · 113,761 trận · Đo được | 113,761 |
| 2 | Milio | support | +3.507 113k games +3.507 tỉ số (khoảng 3.484-3.530) · 112,508 trận · Đo được | 112,508 |
| 3 | Nami | support | +3.224 158k games +3.224 tỉ số (khoảng 3.208-3.241) · 158,180 trận · Đo được | 158,180 |
| 4 | Janna | support | +3.182 72.3k games +3.182 tỉ số (khoảng 3.158-3.207) · 72,325 trận · Đo được | 72,325 |
| 5 | Zilean | support | +3.145 49.1k games +3.145 tỉ số (khoảng 3.116-3.175) · 49,053 trận · Đo được | 49,053 |
| 6 | Lulu | support | +2.965 188k games +2.965 tỉ số (khoảng 2.951-2.979) · 187,638 trận · Đo được | 187,638 |
| 7 | Rell | support | +2.921 74.1k games +2.921 tỉ số (khoảng 2.900-2.941) · 74,087 trận · Đo được | 74,087 |
| 8 | Sona | support | +2.897 56.4k games +2.897 tỉ số (khoảng 2.873-2.922) · 56,357 trận · Đo được | 56,357 |
| 9 | Bard | support | +2.888 60.9k games +2.888 tỉ số (khoảng 2.864-2.911) · 60,872 trận · Đo được | 60,872 |
| 10 | Rakan | support | +2.876 68.3k games +2.876 tỉ số (khoảng 2.854-2.898) · 68,306 trận · Đo được | 68,306 |
| 11 | Braum | support | +2.813 97.5k games +2.813 tỉ số (khoảng 2.795-2.830) · 97,452 trận · Đo được | 97,452 |
| 12 | Soraka | support | +2.802 98.1k games +2.802 tỉ số (khoảng 2.784-2.820) · 98,132 trận · Đo được | 98,132 |
| 13 | Taric | support | +2.728 29.4k games +2.728 tỉ số (khoảng 2.697-2.759) · 29,364 trận · Đo được | 29,364 |
| 14 | Renata Glasc | support | +2.713 29.9k games +2.713 tỉ số (khoảng 2.682-2.744) · 29,863 trận · Đo được | 29,863 |
| 15 | Ivern | support | +2.711 3,551 trận +2.711 tỉ số (khoảng 2.619-2.807) · 3,551 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,551 |
| 16 | Thresh | support | +2.705 283k games +2.705 tỉ số (khoảng 2.695-2.714) · 282,631 trận · Đo được | 282,631 |
| 17 | Karma | support | +2.684 108k games +2.684 tỉ số (khoảng 2.667-2.700) · 107,733 trận · Đo được | 107,733 |
| 18 | Senna | support | +2.675 134k games +2.675 tỉ số (khoảng 2.660-2.689) · 133,595 trận · Đo được | 133,595 |
| 19 | Seraphine | support | +2.663 235k games +2.663 tỉ số (khoảng 2.652-2.674) · 235,439 trận · Đo được | 235,439 |
| 20 | Shen | support | +2.663 24.5k games +2.663 tỉ số (khoảng 2.631-2.696) · 24,458 trận · Đo được | 24,458 |
| 21 | Kayle | support | +2.61 1,237 trận +2.61 tỉ số (khoảng 2.46-2.77) · 1,237 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,237 |
| 22 | Leona | support | +2.564 219k games +2.564 tỉ số (khoảng 2.553-2.574) · 218,933 trận · Đo được | 218,933 |
| 23 | Alistar | support | +2.564 93.6k games +2.564 tỉ số (khoảng 2.548-2.580) · 93,591 trận · Đo được | 93,591 |
| 24 | Zac | support | +2.499 5,954 trận +2.499 tỉ số (khoảng 2.438-2.562) · 5,954 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,954 |
| 25 | Blitzcrank | support | +2.486 176k games +2.486 tỉ số (khoảng 2.474-2.497) · 175,619 trận · Đo được | 175,619 |
| 26 | Xerath | support | +2.468 85.0k games +2.468 tỉ số (khoảng 2.451-2.484) · 84,995 trận · Đo được | 84,995 |
| 27 | Morgana | support | +2.459 189k games +2.459 tỉ số (khoảng 2.449-2.471) · 188,541 trận · Đo được | 188,541 |
| 28 | LeBlanc | support | +2.427 16.2k games +2.427 tỉ số (khoảng 2.392-2.463) · 16,202 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,202 |
| 29 | Galio | support | +2.423 22.9k games +2.423 tỉ số (khoảng 2.393-2.454) · 22,873 trận · Đo được | 22,873 |
| 30 | Maokai | support | +2.422 46.1k games +2.422 tỉ số (khoảng 2.401-2.444) · 46,053 trận · Đo được | 46,053 |
| 31 | Orianna | support | +2.386 2,397 trận +2.386 tỉ số (khoảng 2.291-2.486) · 2,397 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,397 |
| 32 | Nautilus | support | +2.384 235k games +2.384 tỉ số (khoảng 2.375-2.394) · 234,978 trận · Đo được | 234,978 |
| 33 | Jarvan IV | support | +2.376 7,905 trận +2.376 tỉ số (khoảng 2.330-2.424) · 7,905 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,905 |
| 34 | Lux | support | +2.374 310k games +2.374 tỉ số (khoảng 2.365-2.382) · 310,063 trận · Đo được | 310,063 |
| 35 | Poppy | support | +2.353 35.6k games +2.353 tỉ số (khoảng 2.329-2.377) · 35,617 trận · Đo được | 35,617 |
| 36 | Swain | support | +2.330 112k games +2.330 tỉ số (khoảng 2.317-2.343) · 112,461 trận · Đo được | 112,461 |
| 37 | Tahm Kench | support | +2.326 87.7k games +2.326 tỉ số (khoảng 2.310-2.341) · 87,672 trận · Đo được | 87,672 |
| 38 | Sejuani | support | +2.309 2,312 trận +2.309 tỉ số (khoảng 2.221-2.401) · 2,312 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,312 |
| 39 | Hwei | support | +2.291 15.9k games +2.291 tỉ số (khoảng 2.256-2.326) · 15,948 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,948 |
| 40 | Shaco | support | +2.276 30.4k games +2.276 tỉ số (khoảng 2.251-2.302) · 30,449 trận · Đo được | 30,449 |
| 41 | Nidalee | support | +2.267 6,336 trận +2.267 tỉ số (khoảng 2.212-2.324) · 6,336 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,336 |
| 42 | Kled | support | +2.26 915 trận +2.26 tỉ số (khoảng 2.13-2.39) · 915 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 915 |
| 43 | Ashe | support | +2.257 34.2k games +2.257 tỉ số (khoảng 2.233-2.280) · 34,152 trận · Đo được | 34,152 |
| 44 | Anivia | support | +2.241 10.9k games +2.241 tỉ số (khoảng 2.199-2.285) · 10,869 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,869 |
| 45 | Jhin | support | +2.205 2,653 trận +2.205 tỉ số (khoảng 2.126-2.288) · 2,653 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,653 |
| 46 | Vel'Koz | support | +2.203 88.3k games +2.203 tỉ số (khoảng 2.189-2.217) · 88,251 trận · Đo được | 88,251 |
| 47 | Aurelion Sol | support | +2.189 2,855 trận +2.189 tỉ số (khoảng 2.111-2.270) · 2,855 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,855 |
| 48 | Rammus | support | +2.189 2,231 trận +2.189 tỉ số (khoảng 2.104-2.277) · 2,231 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,231 |
| 49 | Zyra | support | +2.181 91.0k games +2.181 tỉ số (khoảng 2.167-2.195) · 90,969 trận · Đo được | 90,969 |
| 50 | Ornn | support | +2.136 2,500 trận +2.136 tỉ số (khoảng 2.057-2.219) · 2,500 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,500 |
| 51 | Zoe | support | +2.133 16.5k games +2.133 tỉ số (khoảng 2.102-2.164) · 16,523 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,523 |
| 52 | Kai'Sa | support | +2.13 1,347 trận +2.13 tỉ số (khoảng 2.02-2.25) · 1,347 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,347 |
| 53 | Amumu | support | +2.118 19.1k games +2.118 tỉ số (khoảng 2.091-2.145) · 19,093 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,093 |
| 54 | Neeko | support | +2.113 49.1k games +2.113 tỉ số (khoảng 2.095-2.131) · 49,060 trận · Đo được | 49,060 |
| 55 | Annie | support | +2.108 6,892 trận +2.108 tỉ số (khoảng 2.062-2.155) · 6,892 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,892 |
| 56 | Skarner | support | +2.091 2,942 trận +2.091 tỉ số (khoảng 2.023-2.162) · 2,942 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,942 |
| 57 | Malphite | support | +2.081 30.5k games +2.081 tỉ số (khoảng 2.059-2.104) · 30,533 trận · Đo được | 30,533 |
| 58 | Nilah | support | +2.08 46 trận +2.08 tỉ số (khoảng 1.74-2.49) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 59 | Trundle | support | +2.069 2,567 trận +2.069 tỉ số (khoảng 1.993-2.148) · 2,567 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,567 |
| 60 | Elise | support | +2.066 8,959 trận +2.066 tỉ số (khoảng 2.027-2.106) · 8,959 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,959 |
| 61 | Miss Fortune | support | +2.059 18.9k games +2.059 tỉ số (khoảng 2.030-2.089) · 18,902 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,902 |
| 62 | Sivir | support | +2.06 145 trận +2.06 tỉ số (khoảng 1.78-2.37) · 145 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 63 | Twisted Fate | support | +2.053 4,939 trận +2.053 tỉ số (khoảng 1.998-2.109) · 4,939 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,939 |
| 64 | Singed | support | +2.043 2,835 trận +2.043 tỉ số (khoảng 1.973-2.116) · 2,835 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,835 |
| 65 | Evelynn | support | +2.04 1,024 trận +2.04 tỉ số (khoảng 1.93-2.16) · 1,024 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,024 |
| 66 | Ziggs | support | +2.040 7,200 trận +2.040 tỉ số (khoảng 1.992-2.090) · 7,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,200 |
| 67 | Pyke | support | +2.032 147k games +2.032 tỉ số (khoảng 2.022-2.041) · 146,588 trận · Đo được | 146,588 |
| 68 | Taliyah | support | +2.028 3,151 trận +2.028 tỉ số (khoảng 1.962-2.096) · 3,151 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,151 |
| 69 | Rek'Sai | support | +2.02 490 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.87-2.18) · 490 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 490 |
| 70 | Zeri | support | +2.02 74 trận +2.02 tỉ số (khoảng 1.75-2.32) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 71 | Ngộ Không | support | +2.015 2,047 trận +2.015 tỉ số (khoảng 1.935-2.099) · 2,047 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,047 |
| 72 | Shyvana | support | +2.01 174 trận +2.01 tỉ số (khoảng 1.79-2.27) · 174 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 174 |
| 73 | Fiddlesticks | support | +1.997 9,964 trận +1.997 tỉ số (khoảng 1.961-2.035) · 9,964 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,964 |
| 74 | Locke | support | +1.995 2,782 trận +1.995 tỉ số (khoảng 1.929-2.064) · 2,782 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,782 |
| 75 | Aurora | support | +1.99 920 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.88-2.12) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 920 |
| 76 | Hecarim | support | +1.99 93 trận +1.99 tỉ số (khoảng 1.74-2.29) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 |
| 77 | Ahri | support | +1.990 5,033 trận +1.990 tỉ số (khoảng 1.938-2.043) · 5,033 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,033 |
| 78 | Quinn | support | +1.985 1,610 trận +1.985 tỉ số (khoảng 1.898-2.077) · 1,610 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,610 |
| 79 | Cho'Gath | support | +1.980 9,251 trận +1.980 tỉ số (khoảng 1.942-2.019) · 9,251 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,251 |
| 80 | Yorick | support | +1.98 1,235 trận +1.98 tỉ số (khoảng 1.87-2.09) · 1,235 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,235 |
| 81 | Gragas | support | +1.972 5,641 trận +1.972 tỉ số (khoảng 1.924-2.021) · 5,641 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,641 |
| 82 | Syndra | support | +1.963 4,369 trận +1.963 tỉ số (khoảng 1.908-2.020) · 4,369 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,369 |
| 83 | Nunu & Willump | support | +1.958 3,749 trận +1.958 tỉ số (khoảng 1.902-2.015) · 3,749 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,749 |
| 84 | Ekko | support | +1.957 3,048 trận +1.957 tỉ số (khoảng 1.895-2.022) · 3,048 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,048 |
| 85 | Lissandra | support | +1.954 5,365 trận +1.954 tỉ số (khoảng 1.907-2.002) · 5,365 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,365 |
| 86 | Kennen | support | +1.949 2,307 trận +1.949 tỉ số (khoảng 1.877-2.024) · 2,307 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,307 |
| 87 | Katarina | support | +1.945 1,777 trận +1.945 tỉ số (khoảng 1.863-2.030) · 1,777 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,777 |
| 88 | Fizz | support | +1.932 2,752 trận +1.932 tỉ số (khoảng 1.867-1.998) · 2,752 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,752 |
| 89 | Mel | support | +1.922 45.5k games +1.922 tỉ số (khoảng 1.905-1.939) · 45,468 trận · Đo được | 45,468 |
| 90 | Twitch | support | +1.911 10.3k games +1.911 tỉ số (khoảng 1.878-1.943) · 10,332 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,332 |
| 91 | Talon | support | +1.91 389 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.75-2.08) · 389 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 389 |
| 92 | Kha'Zix | support | +1.91 228 trận +1.91 tỉ số (khoảng 1.72-2.12) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 228 |
| 93 | Veigar | support | +1.903 20.7k games +1.903 tỉ số (khoảng 1.878-1.929) · 20,711 trận · Đo được | 20,711 |
| 94 | Graves | support | +1.90 340 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.72-2.10) · 340 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 340 |
| 95 | Nocturne | support | +1.90 439 trận +1.90 tỉ số (khoảng 1.74-2.07) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 439 |
| 96 | Rumble | support | +1.89 797 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.77-2.02) · 797 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 797 |
| 97 | Pantheon | support | +1.891 105k games +1.891 tỉ số (khoảng 1.881-1.901) · 104,508 trận · Đo được | 104,508 |
| 98 | Yunara | support | +1.89 154 trận +1.89 tỉ số (khoảng 1.65-2.17) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 |
| 99 | Vex | support | +1.888 2,761 trận +1.888 tỉ số (khoảng 1.824-1.954) · 2,761 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,761 |
| 100 | Naafiri | support | +1.888 1,179 trận +1.888 tỉ số (khoảng 1.793-1.988) · 1,179 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,179 |
| 101 | Kassadin | support | +1.87 157 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.64-2.14) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 |
| 102 | Dr. Mundo | support | +1.871 2,202 trận +1.871 tỉ số (khoảng 1.794-1.952) · 2,202 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,202 |
| 103 | Gnar | support | +1.87 380 trận +1.87 tỉ số (khoảng 1.71-2.05) · 380 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 380 |
| 104 | Gwen | support | +1.86 167 trận +1.86 tỉ số (khoảng 1.63-2.12) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 |
| 105 | Sion | support | +1.856 8,312 trận +1.856 tỉ số (khoảng 1.820-1.893) · 8,312 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,312 |
| 106 | Kindred | support | +1.85 191 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.65-2.09) · 191 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 107 | Xayah | support | +1.85 80 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.60-2.14) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80 |
| 108 | Teemo | support | +1.851 27.3k games +1.851 tỉ số (khoảng 1.828-1.873) · 27,298 trận · Đo được | 27,298 |
| 109 | Corki | support | +1.85 150 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.65-2.08) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150 |
| 110 | Lucian | support | +1.85 276 trận +1.85 tỉ số (khoảng 1.67-2.04) · 276 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 |
| 111 | Nasus | support | +1.845 1,372 trận +1.845 tỉ số (khoảng 1.751-1.944) · 1,372 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,372 |
| 112 | Lee Sin | support | +1.841 7,805 trận +1.841 tỉ số (khoảng 1.805-1.878) · 7,805 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,805 |
| 113 | Urgot | support | +1.84 749 trận +1.84 tỉ số (khoảng 1.73-1.96) · 749 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 749 |
| 114 | Karthus | support | +1.834 1,853 trận +1.834 tỉ số (khoảng 1.757-1.913) · 1,853 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,853 |
| 115 | Kog'Maw | support | +1.832 1,495 trận +1.832 tỉ số (khoảng 1.749-1.919) · 1,495 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,495 |
| 116 | Lillia | support | +1.83 438 trận +1.83 tỉ số (khoảng 1.69-1.99) · 438 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 438 |
| 117 | Camille | support | +1.825 19.3k games +1.825 tỉ số (khoảng 1.803-1.848) · 19,294 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,294 |
| 118 | Gangplank | support | +1.82 440 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.67-1.98) · 440 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 440 |
| 119 | Zaahen | support | +1.82 718 trận +1.82 tỉ số (khoảng 1.70-1.94) · 718 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 718 |
| 120 | Sylas | support | +1.816 24.6k games +1.816 tỉ số (khoảng 1.796-1.836) · 24,621 trận · Đo được | 24,621 |
| 121 | K'Sante | support | +1.816 1,184 trận +1.816 tỉ số (khoảng 1.719-1.918) · 1,184 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,184 |
| 122 | Brand | support | +1.811 104k games +1.811 tỉ số (khoảng 1.801-1.821) · 104,039 trận · Đo được | 104,039 |
| 123 | Jayce | support | +1.805 1,089 trận +1.805 tỉ số (khoảng 1.712-1.903) · 1,089 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,089 |
| 124 | Akshan | support | +1.80 745 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.70-1.92) · 745 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 745 |
| 125 | Malzahar | support | +1.800 4,737 trận +1.800 tỉ số (khoảng 1.750-1.850) · 4,737 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,737 |
| 126 | Samira | support | +1.80 111 trận +1.80 tỉ số (khoảng 1.57-2.07) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 127 | Ryze | support | +1.79 371 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.63-1.97) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 371 |
| 128 | Heimerdinger | support | +1.794 5,934 trận +1.794 tỉ số (khoảng 1.747-1.842) · 5,934 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,934 |
| 129 | Ezreal | support | +1.794 4,988 trận +1.794 tỉ số (khoảng 1.746-1.844) · 4,988 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,988 |
| 130 | Zed | support | +1.794 3,346 trận +1.794 tỉ số (khoảng 1.738-1.852) · 3,346 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,346 |
| 131 | Smolder | support | +1.79 397 trận +1.79 tỉ số (khoảng 1.64-1.95) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 |
| 132 | Viego | support | +1.78 889 trận +1.78 tỉ số (khoảng 1.68-1.89) · 889 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 889 |
| 133 | Warwick | support | +1.77 840 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.67-1.89) · 840 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 840 |
| 134 | Qiyana | support | +1.771 2,742 trận +1.771 tỉ số (khoảng 1.713-1.831) · 2,742 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,742 |
| 135 | Udyr | support | +1.77 346 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.61-1.95) · 346 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 346 |
| 136 | Ambessa | support | +1.77 368 trận +1.77 tỉ số (khoảng 1.62-1.92) · 368 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 368 |
| 137 | Bel'Veth | support | +1.75 223 trận +1.75 tỉ số (khoảng 1.57-1.95) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 |
| 138 | Sett | support | +1.740 8,498 trận +1.740 tỉ số (khoảng 1.706-1.774) · 8,498 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,498 |
| 139 | Viktor | support | +1.730 1,701 trận +1.730 tỉ số (khoảng 1.653-1.810) · 1,701 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,701 |
| 140 | Fiora | support | +1.73 539 trận +1.73 tỉ số (khoảng 1.61-1.86) · 539 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 539 |
| 141 | Varus | support | +1.728 1,388 trận +1.728 tỉ số (khoảng 1.645-1.816) · 1,388 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,388 |
| 142 | Diana | support | +1.727 1,102 trận +1.727 tỉ số (khoảng 1.642-1.815) · 1,102 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,102 |
| 143 | Riven | support | +1.72 485 trận +1.72 tỉ số (khoảng 1.59-1.86) · 485 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 485 |
| 144 | Jax | support | +1.709 3,081 trận +1.709 tỉ số (khoảng 1.654-1.766) · 3,081 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,081 |
| 145 | Jinx | support | +1.71 531 trận +1.71 tỉ số (khoảng 1.57-1.86) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 531 |
| 146 | Akali | support | +1.705 1,173 trận +1.705 tỉ số (khoảng 1.617-1.798) · 1,173 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,173 |
| 147 | Vladimir | support | +1.69 298 trận +1.69 tỉ số (khoảng 1.53-1.87) · 298 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 |
| 148 | Master Yi | support | +1.692 2,212 trận +1.692 tỉ số (khoảng 1.628-1.759) · 2,212 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,212 |
| 149 | Rengar | support | +1.675 2,145 trận +1.675 tỉ số (khoảng 1.611-1.741) · 2,145 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,145 |
| 150 | Cassiopeia | support | +1.67 708 trận +1.67 tỉ số (khoảng 1.57-1.78) · 708 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 708 |
| 151 | Garen | support | +1.669 1,493 trận +1.669 tỉ số (khoảng 1.585-1.758) · 1,493 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,493 |
| 152 | Olaf | support | +1.66 351 trận +1.66 tỉ số (khoảng 1.52-1.81) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 |
| 153 | Draven | support | +1.66 152 trận +1.66 tỉ số (khoảng 1.47-1.88) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 |
| 154 | Renekton | support | +1.64 378 trận +1.64 tỉ số (khoảng 1.50-1.78) · 378 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 378 |
| 155 | Xin Zhao | support | +1.627 1,063 trận +1.627 tỉ số (khoảng 1.546-1.712) · 1,063 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,063 |
| 156 | Vi | support | +1.625 3,288 trận +1.625 tỉ số (khoảng 1.576-1.675) · 3,288 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,288 |
| 157 | Aatrox | support | +1.624 1,374 trận +1.624 tỉ số (khoảng 1.548-1.704) · 1,374 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,374 |
| 158 | Darius | support | +1.620 2,601 trận +1.620 tỉ số (khoảng 1.564-1.679) · 2,601 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,601 |
| 159 | Kayn | support | +1.62 525 trận +1.62 tỉ số (khoảng 1.50-1.74) · 525 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 525 |
| 160 | Vayne | support | +1.61 480 trận +1.61 tỉ số (khoảng 1.49-1.75) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 480 |
| 161 | Aphelios | support | +1.60 159 trận +1.60 tỉ số (khoảng 1.41-1.82) · 159 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 |
| 162 | Tryndamere | support | +1.60 559 trận +1.60 tỉ số (khoảng 1.48-1.72) · 559 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 559 |
| 163 | Volibear | support | +1.585 1,766 trận +1.585 tỉ số (khoảng 1.517-1.657) · 1,766 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,766 |
| 164 | Tristana | support | +1.56 709 trận +1.56 tỉ số (khoảng 1.45-1.68) · 709 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 709 |
| 165 | Mordekaiser | support | +1.554 1,972 trận +1.554 tỉ số (khoảng 1.490-1.621) · 1,972 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,972 |
| 166 | Caitlyn | support | +1.537 1,538 trận +1.537 tỉ số (khoảng 1.461-1.616) · 1,538 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,538 |
| 167 | Briar | support | +1.535 2,072 trận +1.535 tỉ số (khoảng 1.480-1.593) · 2,072 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,072 |
| 168 | Kalista | support | +1.52 415 trận +1.52 tỉ số (khoảng 1.39-1.66) · 415 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 415 |
| 169 | Irelia | support | +1.46 413 trận +1.46 tỉ số (khoảng 1.34-1.60) · 413 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 413 |
| 170 | Yone | support | +1.422 2,458 trận +1.422 tỉ số (khoảng 1.368-1.479) · 2,458 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,458 |
| 171 | Illaoi | support | +1.395 985 trận +1.395 tỉ số (khoảng 1.317-1.476) · 985 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 985 |
| 172 | Azir | support | +1.39 490 trận +1.39 tỉ số (khoảng 1.28-1.50) · 490 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 490 |
| 173 | Yasuo | support | +1.383 3,929 trận +1.383 tỉ số (khoảng 1.342-1.424) · 3,929 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,929 |