Liên Minh Huyền Thoại Lật kèo khi bị dẫn theo tướng: Đường trên
Từ tốt nhất tới tệ nhất, từng đường
Đường trên
- 1
Bel'Veth +3.0 - 2
Kayle +2.8 - 3
Ngộ Không +2.8 - 4
Ahri +2.2 - 5
Kassadin +1.8 - 6
Lissandra +1.7 - 7
Mordekaiser +1.6 - 8
Syndra +1.6 - 9
Sett +1.5 - 10
Aurelion Sol +1.4
- 165
Nunu & Willump −6.9 - 166
Leona −7.7 - 167
Ezreal −8.1 - 168
Nidalee −8.4 - 169
Lulu −9.1
Số trận thắng trên 100 trận vượt mức mà khoản thua vàng dự đoán. Số 0 là mức trung bình của đường.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 9.3) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 | |
| 2 | | top | +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98-3.64) · 10,848 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,848 | |
| 3 | | top | +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.2) · 3,562 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,562 | |
| 4 | | top | +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.9) · 920 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 920 | |
| 5 | | top | +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 5.5) · 470 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 470 | |
| 6 | | top | +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.8) · 1,565 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,565 | |
| 7 | | top | +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14-2.05) · 36,022 trận · Đo được | 36,022 | |
| 8 | | top | +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.8) · 560 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 560 | |
| 9 | | top | +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11-1.99) · 38,308 trận · Đo được | 38,308 | |
| 10 | | top | +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 4.4) · 771 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 771 | |
| 11 | | top | +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62-2.19) · 11,868 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,868 | |
| 12 | | top | +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78-1.92) · 22,532 trận · Đo được | 22,532 | |
| 13 | | top | +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88-1.81) · 34,455 trận · Đo được | 34,455 | |
| 14 | | top | +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.4) · 5,564 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,564 | |
| 15 | | top | +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.1) · 2,129 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,129 | |
| 16 | | top | +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33-1.96) · 11,132 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,132 | |
| 17 | | top | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 7.0) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 | |
| 18 | | top | +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36-1.68) · 17,030 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,030 | |
| 19 | | top | +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35-1.66) · 17,310 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,310 | |
| 20 | | top | +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 5.2) · 315 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 315 | |
| 21 | | top | +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26-1.59) · 16,549 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,549 | |
| 22 | | top | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 5.4) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 266 | |
| 23 | | top | +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19-1.54) · 16,051 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,051 | |
| 24 | | top | +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08-1.59) · 12,819 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,819 | |
| 25 | | top | +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30-1.25) · 31,854 trận · Đo được | 31,854 | |
| 26 | | top | +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 4.7) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 355 | |
| 27 | | top | +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15-1.30) · 22,335 trận · Đo được | 22,335 | |
| 28 | | top | +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06-1.38) · 16,702 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,702 | |
| 29 | | top | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.0) · 562 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 562 | |
| 30 | | top | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 3,174 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,174 | |
| 31 | | top | +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28-1.12) · 40,637 trận · Đo được | 40,637 | |
| 32 | | top | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 2,870 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,870 | |
| 33 | | top | +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,177 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,177 | |
| 34 | | top | +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 4.0) · 527 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 527 | |
| 35 | | top | +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.28) · 14,321 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,321 | |
| 36 | | top | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 5,728 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,728 | |
| 37 | | top | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.1) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 255 | |
| 38 | | top | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.0) · 1,109 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,109 | |
| 39 | | top | +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04-0.92) · 37,671 trận · Đo được | 37,671 | |
| 40 | | top | +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.08) · 18,563 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,563 | |
| 41 | | top | +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 6.7) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 | |
| 42 | | top | +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.20) · 10,869 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,869 | |
| 43 | | top | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 1,857 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,857 | |
| 44 | | top | +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.92) · 22,217 trận · Đo được | 22,217 | |
| 45 | | top | +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.18) · 9,908 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,908 | |
| 46 | | top | +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.12) · 11,412 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,412 | |
| 47 | | top | +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.98) · 15,823 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,823 | |
| 48 | | top | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.6) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 583 | |
| 49 | | top | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 4,183 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,183 | |
| 50 | | top | +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.8) · 449 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 449 | |
| 51 | | top | +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.58) · 30,953 trận · Đo được | 30,953 | |
| 52 | | top | +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,402 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,402 | |
| 53 | | top | +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.3) · 1,428 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,428 | |
| 54 | | top | +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.56) · 26,017 trận · Đo được | 26,017 | |
| 55 | | top | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 6.4) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 | |
| 56 | | top | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.1) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 618 | |
| 57 | | top | -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.64) · 16,492 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,492 | |
| 58 | | top | -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.66) · 10,572 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,572 | |
| 59 | | top | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.1) · 553 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 553 | |
| 60 | | top | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.0) · 1,236 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,236 | |
| 61 | | top | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 5.2) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 | |
| 62 | | top | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.5) · 1,886 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,886 | |
| 63 | | top | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 4.7) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 | |
| 64 | | top | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.8) · 585 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 585 | |
| 65 | | top | -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.51) · 7,913 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,913 | |
| 66 | | top | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 5,972 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,972 | |
| 67 | | top | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.6) · 1,548 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,548 | |
| 68 | | top | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.1) · 2,667 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,667 | |
| 69 | | top | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.5) · 1,621 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,621 | |
| 70 | | top | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 5.5) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 71 | | top | -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 4.5) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 | |
| 72 | | top | -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.28) · 8,177 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,177 | |
| 73 | | top | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.8) · 1,162 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,162 | |
| 74 | | top | -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.19) · 9,803 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,803 | |
| 75 | | top | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.2) · 369 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 369 | |
| 76 | | top | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.2) · 1,964 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,964 | |
| 77 | | top | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 6.9) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 78 | | top | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.8) · 998 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 998 | |
| 79 | | top | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.0) · 381 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 381 | |
| 80 | | top | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 3.1) · 348 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 348 | |
| 81 | | top | -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.30) · 22,721 trận · Đo được | 22,721 | |
| 82 | | top | -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.04) · 9,388 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,388 | |
| 83 | | top | -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 5.9) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 84 | | top | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.8) · 812 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 812 | |
| 85 | | top | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.2) · 581 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 581 | |
| 86 | | top | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 5.4) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 87 | | top | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.8) · 805 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 805 | |
| 88 | | top | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.6) · 2,319 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,319 | |
| 89 | | top | -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.51) · 17,314 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,314 | |
| 90 | | top | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.7) · 791 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 791 | |
| 91 | | top | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.8) · 679 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 679 | |
| 92 | | top | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.3) · 451 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 451 | |
| 93 | | top | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 3,642 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,642 | |
| 94 | | top | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.8) · 1,664 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,664 | |
| 95 | | top | -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.51) · 12,634 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,634 | |
| 96 | | top | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 2.5) · 363 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 363 | |
| 97 | | top | -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.65) · 16,253 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,253 | |
| 98 | | top | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 4.5) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 99 | | top | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.1) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 439 | |
| 100 | | top | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.8) · 555 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 555 | |
| 101 | | top | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.3) · 806 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 806 | |
| 102 | | top | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.6) · 1,437 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,437 | |
| 103 | | top | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.9) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 227 | |
| 104 | | top | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.8) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 | |
| 105 | | top | -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -0.88) · 7,315 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,315 | |
| 106 | | top | -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.05) · 10,189 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,189 | |
| 107 | | top | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 2.9) · 220 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 220 | |
| 108 | | top | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.6) · 3,687 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,687 | |
| 109 | | top | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 5.6) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 110 | | top | -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.4) · 936 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 936 | |
| 111 | | top | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 3.9) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 112 | | top | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 1.7) · 318 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 318 | |
| 113 | | top | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 688 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 688 | |
| 114 | | top | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.3) · 893 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 893 | |
| 115 | | top | -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.12 đến -1.56) · 11,186 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,186 | |
| 116 | | top | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.0) · 484 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 484 | |
| 117 | | top | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 2.2) · 187 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 187 | |
| 118 | | top | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.6) · 1,793 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,793 | |
| 119 | | top | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.1) · 860 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 860 | |
| 120 | | top | -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -1.78) · 11,455 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,455 | |
| 121 | | top | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 3,349 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,349 | |
| 122 | | top | -2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.54 đến -1.65) · 7,574 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,574 | |
| 123 | | top | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.1) · 871 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 871 | |
| 124 | | top | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 1.2) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 | |
| 125 | | top | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.3) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 126 | | top | -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.3) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 127 | | top | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 2.9) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 128 | | top | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 2.8) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 | |
| 129 | | top | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 3.0) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 130 | | top | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 2.4) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 | |
| 131 | | top | -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.63) · 15,329 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,329 | |
| 132 | | top | -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 0.7) · 312 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 312 | |
| 133 | | top | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 2.5) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 134 | | top | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.4) · 5,153 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,153 | |
| 135 | | top | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.7) · 1,849 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,849 | |
| 136 | | top | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 735 | |
| 137 | | top | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.8) · 1,871 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,871 | |
| 138 | | top | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 1.7) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 139 | | top | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.7) · 608 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 608 | |
| 140 | | top | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.0) · 677 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 677 | |
| 141 | | top | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 0.7) · 232 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 232 | |
| 142 | | top | -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -0.6) · 405 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 405 | |
| 143 | | top | -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.7) · 1,038 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,038 | |
| 144 | | top | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -1.6) · 894 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 894 | |
| 145 | | top | -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -1.7) · 859 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 859 | |
| 146 | | top | -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -0.9) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 459 | |
| 147 | | top | -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 0.5) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 | |
| 148 | | top | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -0.8) · 410 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 410 | |
| 149 | | top | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -2.1) · 1,116 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,116 | |
| 150 | | top | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 0.4) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 151 | | top | -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.5) · 314 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 314 | |
| 152 | | top | -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.4) · 1,328 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,328 | |
| 153 | | top | -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.2) · 1,066 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,066 | |
| 154 | | top | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến 1.0) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 | |
| 155 | | top | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -1.6) · 507 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 507 | |
| 156 | | top | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến 0.5) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 | |
| 157 | | top | -5.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.88 đến -4.30) · 9,985 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,985 | |
| 158 | | top | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -2.2) · 385 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 385 | |
| 159 | | top | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -0.9) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 | |
| 160 | | top | -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -3.3) · 725 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 725 | |
| 161 | | top | -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -1.9) · 181 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 181 | |
| 162 | | top | -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -1.9) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 131 | |
| 163 | | top | -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -4.2) · 791 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 791 | |
| 164 | | top | -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -3.5) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 407 | |
| 165 | | top | -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.8 đến -2.0) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 | |
| 166 | | top | -7.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -3.2) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 | |
| 167 | | top | -8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -5.2) · 596 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 596 | |
| 168 | | top | -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -4.7) · 305 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 305 | |
| 169 | | top | -9.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.0 đến -5.2) · 195 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 |
4 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Yuumi đường trên 14
- Nami đường trên 13
- Milio đường trên 11
- Renata Glasc đường trên 11