Liên Minh Huyền Thoại Lật kèo khi bị dẫn theo tướng: Đi rừng
Từ tốt nhất tới tệ nhất, từng đường
Số trận thắng trên 100 trận vượt mức mà khoản thua vàng dự đoán. Số 0 là mức trung bình của đường.
Mọi tướng jungle chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | jungle | +9.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 8.77-9.74) · 33,949 trận · Đo được | 33,949 | |
| 2 | | jungle | +4.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.75-5.41) · 10,947 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,947 | |
| 3 | | jungle | +3.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.23-3.71) · 130,808 trận · Đo được | 130,808 | |
| 4 | | jungle | +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.97-3.66) · 64,234 trận · Đo được | 64,234 | |
| 5 | | jungle | +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.95-3.82) · 8,416 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,416 | |
| 6 | | jungle | +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 7.1) · 314 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 314 | |
| 7 | | jungle | +2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.46-3.13) · 68,627 trận · Đo được | 68,627 | |
| 8 | | jungle | +2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25-2.87) · 76,854 trận · Đo được | 76,854 | |
| 9 | | jungle | +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 6.3) · 402 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 402 | |
| 10 | | jungle | +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15-2.78) · 74,188 trận · Đo được | 74,188 | |
| 11 | | jungle | +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.23-2.69) · 136,587 trận · Đo được | 136,587 | |
| 12 | | jungle | +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 4,399 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,399 | |
| 13 | | jungle | +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.5) · 6,063 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,063 | |
| 14 | | jungle | +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-2.8) · 7,039 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,039 | |
| 15 | | jungle | +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.1) · 1,173 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,173 | |
| 16 | | jungle | +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92-2.27) · 15,645 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,645 | |
| 17 | | jungle | +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.5) · 5,785 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,785 | |
| 18 | | jungle | +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50-2.21) · 9,867 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,867 | |
| 19 | | jungle | +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73-1.42) · 61,033 trận · Đo được | 61,033 | |
| 20 | | jungle | +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45-0.95) · 114,004 trận · Đo được | 114,004 | |
| 21 | | jungle | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 5,070 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,070 | |
| 22 | | jungle | +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 1,610 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,610 | |
| 23 | | jungle | +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06-1.02) · 31,659 trận · Đo được | 31,659 | |
| 24 | | jungle | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 6.7) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 25 | | jungle | +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.02) · 25,513 trận · Đo được | 25,513 | |
| 26 | | jungle | +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.96) · 30,245 trận · Đo được | 30,245 | |
| 27 | | jungle | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.4) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 | |
| 28 | | jungle | +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16-0.74) · 82,245 trận · Đo được | 82,245 | |
| 29 | | jungle | +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.99) · 20,651 trận · Đo được | 20,651 | |
| 30 | | jungle | +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.76) · 44,905 trận · Đo được | 44,905 | |
| 31 | | jungle | +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 0.71) · 48,814 trận · Đo được | 48,814 | |
| 32 | | jungle | +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02-0.62) · 79,378 trận · Đo được | 79,378 | |
| 33 | | jungle | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.6) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 | |
| 34 | | jungle | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 6,959 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,959 | |
| 35 | | jungle | +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.86) · 15,637 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,637 | |
| 36 | | jungle | +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.59) · 40,737 trận · Đo được | 40,737 | |
| 37 | | jungle | +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.0) · 733 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 733 | |
| 38 | | jungle | 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.51) · 27,612 trận · Đo được | 27,612 | |
| 39 | | jungle | -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.35) · 53,524 trận · Đo được | 53,524 | |
| 40 | | jungle | -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.52) · 19,431 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,431 | |
| 41 | | jungle | -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.54) · 17,124 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,124 | |
| 42 | | jungle | -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.69) · 11,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,196 | |
| 43 | | jungle | -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.78) · 8,636 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,636 | |
| 44 | | jungle | -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.04) · 70,968 trận · Đo được | 70,968 | |
| 45 | | jungle | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.0) · 1,169 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,169 | |
| 46 | | jungle | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.2) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 467 | |
| 47 | | jungle | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 6.4) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 48 | | jungle | -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.06) · 24,300 trận · Đo được | 24,300 | |
| 49 | | jungle | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 5,197 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,197 | |
| 50 | | jungle | -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.04) · 23,087 trận · Đo được | 23,087 | |
| 51 | | jungle | -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.00) · 24,448 trận · Đo được | 24,448 | |
| 52 | | jungle | -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến -0.12) · 34,339 trận · Đo được | 34,339 | |
| 53 | | jungle | -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.08) · 14,369 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,369 | |
| 54 | | jungle | -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.60) · 52,104 trận · Đo được | 52,104 | |
| 55 | | jungle | -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.58) · 46,166 trận · Đo được | 46,166 | |
| 56 | | jungle | -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.29) · 14,773 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,773 | |
| 57 | | jungle | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 4,290 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,290 | |
| 58 | | jungle | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.9) · 1,679 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,679 | |
| 59 | | jungle | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.6) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 60 | | jungle | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 5.5) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 61 | | jungle | -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.56) · 17,854 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,854 | |
| 62 | | jungle | -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.70) · 24,296 trận · Đo được | 24,296 | |
| 63 | | jungle | -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.77) · 28,830 trận · Đo được | 28,830 | |
| 64 | | jungle | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 5,317 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,317 | |
| 65 | | jungle | -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.97) · 57,656 trận · Đo được | 57,656 | |
| 66 | | jungle | -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.68) · 11,590 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,590 | |
| 67 | | jungle | -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -1.15) · 65,429 trận · Đo được | 65,429 | |
| 68 | | jungle | -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.67) · 9,294 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,294 | |
| 69 | | jungle | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 3,873 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,873 | |
| 70 | | jungle | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.2) · 3,203 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,203 | |
| 71 | | jungle | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.2) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 | |
| 72 | | jungle | -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -1.17) · 35,088 trận · Đo được | 35,088 | |
| 73 | | jungle | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 3.0) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 | |
| 74 | | jungle | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.5) · 1,245 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,245 | |
| 75 | | jungle | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 4,144 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,144 | |
| 76 | | jungle | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 4.4) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 | |
| 77 | | jungle | -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -1.54) · 63,639 trận · Đo được | 63,639 | |
| 78 | | jungle | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 4.7) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 | |
| 79 | | jungle | -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.15) · 9,718 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,718 | |
| 80 | | jungle | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 4.0) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 | |
| 81 | | jungle | -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,079 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,079 | |
| 82 | | jungle | -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.82) · 41,445 trận · Đo được | 41,445 | |
| 83 | | jungle | -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.88) · 48,421 trận · Đo được | 48,421 | |
| 84 | | jungle | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 4.0) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 85 | | jungle | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 4.4) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 86 | | jungle | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 3.5) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 87 | | jungle | -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -1.54) · 7,127 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,127 | |
| 88 | | jungle | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 3.1) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 89 | | jungle | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.6) · 566 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 566 | |
| 90 | | jungle | -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.2) · 1,020 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,020 | |
| 91 | | jungle | -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 3.7) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 | |
| 92 | | jungle | -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 3.8) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 93 | | jungle | -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.67 đến -1.89) · 8,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,504 | |
| 94 | | jungle | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 3.3) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 95 | | jungle | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 2.9) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 | |
| 96 | | jungle | -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 3.0) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 | |
| 97 | | jungle | -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.4) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 | |
| 98 | | jungle | -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.6) · 1,136 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,136 | |
| 99 | | jungle | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 2.4) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 100 | | jungle | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.2) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 | |
| 101 | | jungle | -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.77) · 64,895 trận · Đo được | 64,895 | |
| 102 | | jungle | -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,455 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,455 | |
| 103 | | jungle | -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 0.7) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 | |
| 104 | | jungle | -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 0.0) · 434 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 434 | |
| 105 | | jungle | -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.7) · 796 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 796 | |
| 106 | | jungle | -3.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -2.80) · 10,945 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,945 | |
| 107 | | jungle | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 1.6) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 | |
| 108 | | jungle | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 1.8) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 | |
| 109 | | jungle | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.8) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 110 | | jungle | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.9) · 1,628 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,628 | |
| 111 | | jungle | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 1.7) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 112 | | jungle | -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 1.1) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 | |
| 113 | | jungle | -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 1.6) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 114 | | jungle | -3.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -3.40) · 20,817 trận · Đo được | 20,817 | |
| 115 | | jungle | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.9) · 1,138 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,138 | |
| 116 | | jungle | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 1.0) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 | |
| 117 | | jungle | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến 1.3) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 118 | | jungle | -4.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -4.16) · 111,893 trận · Đo được | 111,893 | |
| 119 | | jungle | -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến 1.4) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 120 | | jungle | -4.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -4.17) · 56,111 trận · Đo được | 56,111 | |
| 121 | | jungle | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -0.9) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 356 | |
| 122 | | jungle | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 0.7) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 | |
| 123 | | jungle | -4.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.56 đến -3.89) · 9,027 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,027 | |
| 124 | | jungle | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 0.2) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 | |
| 125 | | jungle | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 0.1) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 | |
| 126 | | jungle | -5.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.72 đến -4.70) · 24,574 trận · Đo được | 24,574 | |
| 127 | | jungle | -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -0.9) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 | |
| 128 | | jungle | -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -0.8) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 | |
| 129 | | jungle | -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -1.1) · 218 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 218 | |
| 130 | | jungle | -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -2.2) · 425 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 425 | |
| 131 | | jungle | -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -0.4) · 118 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 118 | |
| 132 | | jungle | -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -0.8) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 | |
| 133 | | jungle | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -0.2) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 134 | | jungle | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -0.5) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 | |
| 135 | | jungle | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.1) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 136 | | jungle | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -3.0) · 677 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 677 | |
| 137 | | jungle | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.1) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 144 | |
| 138 | | jungle | -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -2.2) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 | |
| 139 | | jungle | -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -0.9) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 140 | | jungle | -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -3.8) · 914 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 914 | |
| 141 | | jungle | -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -4.8) · 2,513 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,513 | |
| 142 | | jungle | -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -3.2) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 468 | |
| 143 | | jungle | -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -5.2) · 3,936 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,936 | |
| 144 | | jungle | -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -2.0) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 | |
| 145 | | jungle | -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -3.5) · 346 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 346 | |
| 146 | | jungle | -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -2.3) · 111 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 | |
| 147 | | jungle | -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.8 đến -2.3) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 | |
| 148 | | jungle | -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -2.6) · 109 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 | |
| 149 | | jungle | -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -3.7) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 | |
| 150 | | jungle | -7.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.2 đến -3.6) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 151 | | jungle | -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.6 đến -3.4) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 | |
| 152 | | jungle | -8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.5 đến -4.0) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 | |
| 153 | | jungle | -9.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.3 đến -5.6) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 |
20 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Orianna đi rừng 29
- Vel'Koz đi rừng 28
- Ziggs đi rừng 28
- Zoe đi rừng 24
- Yuumi đi rừng 23
- Zilean đi rừng 23
- Soraka đi rừng 22
- Vex đi rừng 22
- Xayah đi rừng 22
- Syndra đi rừng 21
- Xerath đi rừng 21
- Janna đi rừng 19
- Karma đi rừng 17
- Viktor đi rừng 16
- Sivir đi rừng 15
- Rakan đi rừng 14
- Milio đi rừng 13
- Nami đi rừng 12
- Renata Glasc đi rừng 8
- Sona đi rừng 7