Liên Minh Huyền Thoại Lật kèo khi bị dẫn theo tướng: Đường giữa
Từ tốt nhất tới tệ nhất, từng đường
Đường giữa
- 1
Kayle +5.5 - 2
Taric +5.4 - 3
Gwen +5.0 - 4
Fiora +4.4 - 5
Vladimir +4.3 - 6
Fiddlesticks +3.8 - 7
Kog'Maw +3.7 - 8
Kassadin +3.4 - 9
Veigar +3.3 - 10
Aurelion Sol +3.0
- 162
K'Sante −6.0 - 163
Lulu −6.0 - 164
Ashe −6.1 - 165
Nunu & Willump −6.2 - 166
Leona −6.7
Số trận thắng trên 100 trận vượt mức mà khoản thua vàng dự đoán. Số 0 là mức trung bình của đường.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.7-7.2) · 2,450 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,450 | |
| 2 | | mid | +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 13.2) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 | |
| 3 | | mid | +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3-6.7) · 2,700 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,700 | |
| 4 | | mid | +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-8.1) · 467 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 467 | |
| 5 | | mid | +4.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.74-4.94) · 21,360 trận · Đo được | 21,360 | |
| 6 | | mid | +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-7.5) · 480 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 480 | |
| 7 | | mid | +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-5.2) · 3,170 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,170 | |
| 8 | | mid | +3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.63-4.17) · 12,682 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,682 | |
| 9 | | mid | +3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.87-3.78) · 36,534 trận · Đo được | 36,534 | |
| 10 | | mid | +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17-3.81) · 11,264 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,264 | |
| 11 | | mid | +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 7.1) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 | |
| 12 | | mid | +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 5.5) · 806 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 806 | |
| 13 | | mid | +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 6.7) · 367 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 367 | |
| 14 | | mid | +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.7) · 1,235 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,235 | |
| 15 | | mid | +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 10.0) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 16 | | mid | +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 8.7) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 17 | | mid | +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63-2.48) · 40,874 trận · Đo được | 40,874 | |
| 18 | | mid | +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.0) · 738 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 738 | |
| 19 | | mid | +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-2.46) · 36,967 trận · Đo được | 36,967 | |
| 20 | | mid | +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61-2.29) · 63,950 trận · Đo được | 63,950 | |
| 21 | | mid | +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.50) · 21,621 trận · Đo được | 21,621 | |
| 22 | | mid | +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06-2.74) · 10,239 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,239 | |
| 23 | | mid | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 6.6) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 24 | | mid | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.6) · 896 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 896 | |
| 25 | | mid | +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.3) · 956 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 956 | |
| 26 | | mid | +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 7.2) · 127 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 | |
| 27 | | mid | +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.9) · 4,519 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,519 | |
| 28 | | mid | +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,097 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,097 | |
| 29 | | mid | +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23-1.87) · 70,931 trận · Đo được | 70,931 | |
| 30 | | mid | +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.0) · 2,617 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,617 | |
| 31 | | mid | +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.6) · 1,358 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,358 | |
| 32 | | mid | +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 7.1) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 | |
| 33 | | mid | +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.3) · 6,368 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,368 | |
| 34 | | mid | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 6.7) · 117 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 | |
| 35 | | mid | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 6.7) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 | |
| 36 | | mid | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,216 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,216 | |
| 37 | | mid | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 5.0) · 344 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 344 | |
| 38 | | mid | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.4) · 1,057 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,057 | |
| 39 | | mid | +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26-1.49) · 18,875 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,875 | |
| 40 | | mid | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.8) · 757 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 757 | |
| 41 | | mid | +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23-1.37) · 22,964 trận · Đo được | 22,964 | |
| 42 | | mid | +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28-1.19) · 34,641 trận · Đo được | 34,641 | |
| 43 | | mid | +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26-1.17) · 35,861 trận · Đo được | 35,861 | |
| 44 | | mid | +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20-1.22) · 27,955 trận · Đo được | 27,955 | |
| 45 | | mid | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 6,560 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,560 | |
| 46 | | mid | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 3,307 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,307 | |
| 47 | | mid | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,005 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,005 | |
| 48 | | mid | +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 4,478 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,478 | |
| 49 | | mid | +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.8) · 1,440 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,440 | |
| 50 | | mid | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 5,056 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,056 | |
| 51 | | mid | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.8) · 563 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 563 | |
| 52 | | mid | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.7) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 573 | |
| 53 | | mid | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 7.3) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 54 | | mid | +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.95) · 29,388 trận · Đo được | 29,388 | |
| 55 | | mid | +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.01) · 16,597 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,597 | |
| 56 | | mid | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 4.4) · 322 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 322 | |
| 57 | | mid | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.0) · 2,498 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,498 | |
| 58 | | mid | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 4.1) · 442 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 442 | |
| 59 | | mid | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,398 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,398 | |
| 60 | | mid | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.8) · 2,447 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,447 | |
| 61 | | mid | +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 3,393 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,393 | |
| 62 | | mid | +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.43) · 57,063 trận · Đo được | 57,063 | |
| 63 | | mid | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 5,662 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,662 | |
| 64 | | mid | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.2) · 649 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 649 | |
| 65 | | mid | 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.56) · 23,420 trận · Đo được | 23,420 | |
| 66 | | mid | -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.79) · 10,465 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,465 | |
| 67 | | mid | -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 3,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,074 | |
| 68 | | mid | -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.65) · 11,249 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,249 | |
| 69 | | mid | -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.26) · 23,593 trận · Đo được | 23,593 | |
| 70 | | mid | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 5.1) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 | |
| 71 | | mid | -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.9) · 549 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 549 | |
| 72 | | mid | -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.39) · 9,834 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,834 | |
| 73 | | mid | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 5.0) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 | |
| 74 | | mid | -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến -0.24) · 33,375 trận · Đo được | 33,375 | |
| 75 | | mid | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 6,777 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,777 | |
| 76 | | mid | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,225 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,225 | |
| 77 | | mid | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.2) · 365 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 365 | |
| 78 | | mid | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 4,142 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,142 | |
| 79 | | mid | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 3,211 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,211 | |
| 80 | | mid | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 2.6) · 468 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 468 | |
| 81 | | mid | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.7) · 220 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 220 | |
| 82 | | mid | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.9) · 330 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 330 | |
| 83 | | mid | -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.64) · 47,700 trận · Đo được | 47,700 | |
| 84 | | mid | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.3) · 556 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 556 | |
| 85 | | mid | -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.41) · 11,405 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,405 | |
| 86 | | mid | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.4) · 980 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 980 | |
| 87 | | mid | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.8) · 671 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 671 | |
| 88 | | mid | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 4.4) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 | |
| 89 | | mid | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.9) · 303 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 303 | |
| 90 | | mid | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,115 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,115 | |
| 91 | | mid | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 5.8) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 92 | | mid | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.5) · 780 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 780 | |
| 93 | | mid | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.6) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 94 | | mid | -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.79) · 25,269 trận · Đo được | 25,269 | |
| 95 | | mid | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 2.9) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 | |
| 96 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.8) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 | |
| 97 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.1) · 1,001 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,001 | |
| 98 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 6,808 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,808 | |
| 99 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.5) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 100 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.8) · 1,378 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,378 | |
| 101 | | mid | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.4) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 102 | | mid | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.2) · 3,978 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,978 | |
| 103 | | mid | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 3,642 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,642 | |
| 104 | | mid | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.5) · 1,558 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,558 | |
| 105 | | mid | -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.64 đến -0.65) · 6,844 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,844 | |
| 106 | | mid | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.9) · 444 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 444 | |
| 107 | | mid | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 3.1) · 203 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 203 | |
| 108 | | mid | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.2) · 1,725 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,725 | |
| 109 | | mid | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.8) · 101 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101 | |
| 110 | | mid | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 2.9) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 | |
| 111 | | mid | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 2.3) · 284 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 284 | |
| 112 | | mid | -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -1.30) · 18,382 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,382 | |
| 113 | | mid | -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.95 đến -0.96) · 7,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,029 | |
| 114 | | mid | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.1) · 1,393 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,393 | |
| 115 | | mid | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.6) · 889 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 889 | |
| 116 | | mid | -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.08) · 7,134 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,134 | |
| 117 | | mid | -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.30) · 11,852 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,852 | |
| 118 | | mid | -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 4.1) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 | |
| 119 | | mid | -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.60) · 18,016 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,016 | |
| 120 | | mid | -2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.75) · 31,575 trận · Đo được | 31,575 | |
| 121 | | mid | -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.94) · 48,407 trận · Đo được | 48,407 | |
| 122 | | mid | -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.61) · 13,221 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,221 | |
| 123 | | mid | -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 2.6) · 194 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 | |
| 124 | | mid | -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 3.6) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 | |
| 125 | | mid | -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 3.1) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 126 | | mid | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.6) · 621 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 621 | |
| 127 | | mid | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 3.1) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 | |
| 128 | | mid | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.3) · 737 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 737 | |
| 129 | | mid | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.3) · 1,225 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,225 | |
| 130 | | mid | -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.9) · 1,819 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,819 | |
| 131 | | mid | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.1) · 375 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 375 | |
| 132 | | mid | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 0.5) · 440 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 440 | |
| 133 | | mid | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.0) · 653 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 653 | |
| 134 | | mid | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 1.5) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 238 | |
| 135 | | mid | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.6) · 1,032 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,032 | |
| 136 | | mid | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 2.4) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 137 | | mid | -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.8) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 138 | | mid | -3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.75) · 33,336 trận · Đo được | 33,336 | |
| 139 | | mid | -3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.75) · 23,271 trận · Đo được | 23,271 | |
| 140 | | mid | -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 1.2) · 225 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 | |
| 141 | | mid | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 1.0) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 233 | |
| 142 | | mid | -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.16 đến -2.96) · 18,504 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,504 | |
| 143 | | mid | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 1.2) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 | |
| 144 | | mid | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 0.5) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 | |
| 145 | | mid | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.2) · 1,056 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,056 | |
| 146 | | mid | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 1.7) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 147 | | mid | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.0) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 326 | |
| 148 | | mid | -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 0.6) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 | |
| 149 | | mid | -4.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.87 đến -3.51) · 14,225 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,225 | |
| 150 | | mid | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.0) · 1,287 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,287 | |
| 151 | | mid | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 0.4) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 | |
| 152 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -0.4) · 236 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 236 | |
| 153 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.5) · 1,183 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,183 | |
| 154 | | mid | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -1.2) · 393 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 393 | |
| 155 | | mid | -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -2.4) · 798 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 798 | |
| 156 | | mid | -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.6) · 2,541 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,541 | |
| 157 | | mid | -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.2) · 1,550 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,550 | |
| 158 | | mid | -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.9) · 3,287 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,287 | |
| 159 | | mid | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến -0.5) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 | |
| 160 | | mid | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -1.0) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 | |
| 161 | | mid | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -1.6) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 | |
| 162 | | mid | -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -2.5) · 386 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 | |
| 163 | | mid | -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.4) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 | |
| 164 | | mid | -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.6) · 926 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 926 | |
| 165 | | mid | -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -3.7) · 927 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 927 | |
| 166 | | mid | -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -1.3) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
7 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Nami đường giữa 25
- Hecarim đường giữa 22
- Yuumi đường giữa 16
- Braum đường giữa 13
- Rell đường giữa 13
- Rengar đường giữa 13
- Renata Glasc đường giữa 4