Liên Minh Huyền Thoại Lật kèo khi bị dẫn theo tướng: Đường giữa
Từ tốt nhất tới tệ nhất, từng đường
Số trận thắng trên 100 trận vượt mức mà khoản thua vàng dự đoán. Số 0 là mức trung bình của đường.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +6.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.25-7.10) · 9,049 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,049 | |
| 2 | | mid | +4.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.55-5.54) · 7,707 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,707 | |
| 3 | | mid | +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-6.1) · 1,602 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,602 | |
| 4 | | mid | +3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.58-4.24) · 71,493 trận · Đo được | 71,493 | |
| 5 | | mid | +3.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.43-4.28) · 42,680 trận · Đo được | 42,680 | |
| 6 | | mid | +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.17-3.67) · 122,908 trận · Đo được | 122,908 | |
| 7 | | mid | +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-5.0) · 2,928 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,928 | |
| 8 | | mid | +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12-3.85) · 9,903 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,903 | |
| 9 | | mid | +2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22-3.12) · 37,098 trận · Đo được | 37,098 | |
| 10 | | mid | +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.8) · 1,489 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,489 | |
| 11 | | mid | +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 6.0) · 444 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 444 | |
| 12 | | mid | +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.86-2.33) · 137,053 trận · Đo được | 137,053 | |
| 13 | | mid | +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.2) · 4,603 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,603 | |
| 14 | | mid | +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 5.3) · 618 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 618 | |
| 15 | | mid | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.5) · 2,778 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,778 | |
| 16 | | mid | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.0) · 6,551 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,551 | |
| 17 | | mid | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.1) · 4,745 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,745 | |
| 18 | | mid | +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 8.0) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 19 | | mid | +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-2.7) · 7,310 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,310 | |
| 20 | | mid | +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-1.92) · 206,650 trận · Đo được | 206,650 | |
| 21 | | mid | +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40-1.90) · 122,004 trận · Đo được | 122,004 | |
| 22 | | mid | +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46-1.81) · 234,273 trận · Đo được | 234,273 | |
| 23 | | mid | +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86-2.31) · 13,894 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,894 | |
| 24 | | mid | +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25-1.89) · 71,362 trận · Đo được | 71,362 | |
| 25 | | mid | +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.4) · 2,003 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,003 | |
| 26 | | mid | +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.8) · 4,120 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,120 | |
| 27 | | mid | +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44-2.31) · 8,171 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,171 | |
| 28 | | mid | +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90-1.83) · 33,980 trận · Đo được | 33,980 | |
| 29 | | mid | +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50-2.12) · 11,258 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,258 | |
| 30 | | mid | +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41-2.12) · 10,006 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,006 | |
| 31 | | mid | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 6.2) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 | |
| 32 | | mid | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.8) · 948 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 948 | |
| 33 | | mid | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 3,372 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,372 | |
| 34 | | mid | +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43-1.61) · 21,210 trận · Đo được | 21,210 | |
| 35 | | mid | +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29-1.61) · 17,002 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,002 | |
| 36 | | mid | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.8) · 1,897 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,897 | |
| 37 | | mid | +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61-1.18) · 93,591 trận · Đo được | 93,591 | |
| 38 | | mid | +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55-1.24) · 61,413 trận · Đo được | 61,413 | |
| 39 | | mid | +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61-1.16) · 97,482 trận · Đo được | 97,482 | |
| 40 | | mid | +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 2,487 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,487 | |
| 41 | | mid | +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03-1.45) · 14,497 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,497 | |
| 42 | | mid | +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 3,023 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,023 | |
| 43 | | mid | +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35-0.97) · 75,692 trận · Đo được | 75,692 | |
| 44 | | mid | +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35-0.84) · 120,636 trận · Đo được | 120,636 | |
| 45 | | mid | +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.44) · 7,680 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,680 | |
| 46 | | mid | +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.24) · 11,014 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,014 | |
| 47 | | mid | +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17-0.68) · 115,977 trận · Đo được | 115,977 | |
| 48 | | mid | +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.8) · 1,123 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,123 | |
| 49 | | mid | +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 5.6) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 188 | |
| 50 | | mid | +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.30) · 8,128 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,128 | |
| 51 | | mid | +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.85) · 21,872 trận · Đo được | 21,872 | |
| 52 | | mid | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.4) · 1,536 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,536 | |
| 53 | | mid | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 4.2) · 380 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 380 | |
| 54 | | mid | +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 0.52) · 54,503 trận · Đo được | 54,503 | |
| 55 | | mid | +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.98) · 9,880 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,880 | |
| 56 | | mid | +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 0.42) · 77,928 trận · Đo được | 77,928 | |
| 57 | | mid | +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.8) · 2,586 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,586 | |
| 58 | | mid | +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 0.28) · 189,220 trận · Đo được | 189,220 | |
| 59 | | mid | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.5) · 1,029 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,029 | |
| 60 | | mid | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 2,434 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,434 | |
| 61 | | mid | -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.88) · 8,311 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,311 | |
| 62 | | mid | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.2) · 1,407 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,407 | |
| 63 | | mid | -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.9) · 1,767 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,767 | |
| 64 | | mid | -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.3) · 1,058 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,058 | |
| 65 | | mid | -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.24) · 38,109 trận · Đo được | 38,109 | |
| 66 | | mid | -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.05) · 77,673 trận · Đo được | 77,673 | |
| 67 | | mid | -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.19) · 34,857 trận · Đo được | 34,857 | |
| 68 | | mid | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 998 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 998 | |
| 69 | | mid | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.5) · 825 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 825 | |
| 70 | | mid | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.5) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 390 | |
| 71 | | mid | -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 6,539 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,539 | |
| 72 | | mid | -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.25) · 18,559 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,559 | |
| 73 | | mid | -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến -0.20) · 156,381 trận · Đo được | 156,381 | |
| 74 | | mid | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.8) · 1,260 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,260 | |
| 75 | | mid | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 5,104 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,104 | |
| 76 | | mid | -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.0) · 3,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,074 | |
| 77 | | mid | -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến -0.28) · 103,106 trận · Đo được | 103,106 | |
| 78 | | mid | -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến -0.08) · 34,303 trận · Đo được | 34,303 | |
| 79 | | mid | -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.19) · 12,248 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,248 | |
| 80 | | mid | -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.8) · 516 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 516 | |
| 81 | | mid | -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.3) · 1,862 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,862 | |
| 82 | | mid | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 2.0) · 940 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 940 | |
| 83 | | mid | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.7) · 1,001 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,001 | |
| 84 | | mid | -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.36) · 36,913 trận · Đo được | 36,913 | |
| 85 | | mid | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.7) · 986 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 986 | |
| 86 | | mid | -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.75) · 86,514 trận · Đo được | 86,514 | |
| 87 | | mid | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.2) · 1,186 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,186 | |
| 88 | | mid | -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.56) · 21,509 trận · Đo được | 21,509 | |
| 89 | | mid | -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.44) · 12,945 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,945 | |
| 90 | | mid | -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.63) · 22,033 trận · Đo được | 22,033 | |
| 91 | | mid | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 4,227 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,227 | |
| 92 | | mid | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.2) · 473 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 473 | |
| 93 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.6) · 764 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 764 | |
| 94 | | mid | -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.44) · 7,445 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,445 | |
| 95 | | mid | -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.3) · 867 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 | |
| 96 | | mid | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.0) · 3,171 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,171 | |
| 97 | | mid | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.2) · 2,134 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,134 | |
| 98 | | mid | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 6,313 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,313 | |
| 99 | | mid | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.4) · 1,539 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,539 | |
| 100 | | mid | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 4,543 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,543 | |
| 101 | | mid | -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -1.36) · 36,716 trận · Đo được | 36,716 | |
| 102 | | mid | -1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -1.09) · 13,048 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,048 | |
| 103 | | mid | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.3) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 617 | |
| 104 | | mid | -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -1.36) · 23,204 trận · Đo được | 23,204 | |
| 105 | | mid | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.1) · 1,888 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,888 | |
| 106 | | mid | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.6) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 447 | |
| 107 | | mid | -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -1.38) · 23,755 trận · Đo được | 23,755 | |
| 108 | | mid | -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -1.60) · 59,949 trận · Đo được | 59,949 | |
| 109 | | mid | -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.2) · 1,359 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,359 | |
| 110 | | mid | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.2) · 2,122 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,122 | |
| 111 | | mid | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.8) · 381 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 381 | |
| 112 | | mid | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.8) · 4,696 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,696 | |
| 113 | | mid | -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.01 đến -1.39) · 10,381 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,381 | |
| 114 | | mid | -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.77) · 23,402 trận · Đo được | 23,402 | |
| 115 | | mid | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.8) · 2,942 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,942 | |
| 116 | | mid | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 1.9) · 259 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 259 | |
| 117 | | mid | -2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -2.15) · 167,735 trận · Đo được | 167,735 | |
| 118 | | mid | -2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -2.11) · 111,975 trận · Đo được | 111,975 | |
| 119 | | mid | -2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -2.03) · 60,537 trận · Đo được | 60,537 | |
| 120 | | mid | -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.77 đến -1.99) · 44,503 trận · Đo được | 44,503 | |
| 121 | | mid | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 5,555 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,555 | |
| 122 | | mid | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 3,548 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,548 | |
| 123 | | mid | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.0) · 748 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 748 | |
| 124 | | mid | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.1) · 710 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 710 | |
| 125 | | mid | -3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.37 đến -2.88) · 111,825 trận · Đo được | 111,825 | |
| 126 | | mid | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 1.2) · 240 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 240 | |
| 127 | | mid | -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 3,335 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,335 | |
| 128 | | mid | -3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -3.00) · 74,083 trận · Đo được | 74,083 | |
| 129 | | mid | -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 2.3) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 | |
| 130 | | mid | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 740 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 740 | |
| 131 | | mid | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 1.1) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 | |
| 132 | | mid | -3.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -3.27) · 62,599 trận · Đo được | 62,599 | |
| 133 | | mid | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 2,186 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,186 | |
| 134 | | mid | -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.1) · 90 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 135 | | mid | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 0.5) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 287 | |
| 136 | | mid | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.4) · 1,192 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,192 | |
| 137 | | mid | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.6) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 573 | |
| 138 | | mid | -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.1) · 696 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 696 | |
| 139 | | mid | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -1.2) · 643 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 643 | |
| 140 | | mid | -4.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -3.86) · 43,974 trận · Đo được | 43,974 | |
| 141 | | mid | -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.1) · 4,544 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,544 | |
| 142 | | mid | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 4,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,953 | |
| 143 | | mid | -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.5) · 1,379 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,379 | |
| 144 | | mid | -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -0.3) · 203 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 203 | |
| 145 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.0) · 767 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 767 | |
| 146 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.2) · 2,815 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,815 | |
| 147 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -1.0) · 358 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 358 | |
| 148 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.0) · 2,273 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,273 | |
| 149 | | mid | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 0.3) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 | |
| 150 | | mid | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -0.5) · 223 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 | |
| 151 | | mid | -4.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.70 đến -3.89) · 7,671 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,671 | |
| 152 | | mid | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.7) · 1,264 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,264 | |
| 153 | | mid | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến 0.8) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 | |
| 154 | | mid | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.5) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 390 | |
| 155 | | mid | -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -1.6) · 443 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 443 | |
| 156 | | mid | -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -2.7) · 1,014 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,014 | |
| 157 | | mid | -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -2.4) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 746 | |
| 158 | | mid | -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.1) · 1,072 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,072 | |
| 159 | | mid | -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.1) · 466 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 466 | |
| 160 | | mid | -5.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.18 đến -4.71) · 11,422 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,422 | |
| 161 | | mid | -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến -0.9) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 | |
| 162 | | mid | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.6 đến -0.6) · 63 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 | |
| 163 | | mid | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -4.4) · 3,843 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,843 | |
| 164 | | mid | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.4) · 3,116 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,116 | |
| 165 | | mid | -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -0.3) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 166 | | mid | -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến -1.3) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 | |
| 167 | | mid | -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -3.3) · 452 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 452 | |
| 168 | | mid | -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -5.2) · 3,324 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,324 | |
| 169 | | mid | -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -2.3) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 | |
| 170 | | mid | -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -2.8) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 171 | | mid | -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -4.3) · 579 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 579 | |
| 172 | | mid | -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.1 đến -3.4) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 |
1 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Renata Glasc đường giữa 27