Liên Minh Huyền Thoại Lật kèo khi bị dẫn theo tướng: Hỗ trợ
Từ tốt nhất tới tệ nhất, từng đường
Số trận thắng trên 100 trận vượt mức mà khoản thua vàng dự đoán. Số 0 là mức trung bình của đường.
Mọi tướng support chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | support | +4.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.55-4.93) · 14,779 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,779 | |
| 2 | | support | +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 11.3) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 3 | | support | +3.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74-4.71) · 7,268 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,268 | |
| 4 | | support | +3.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.55-4.52) · 7,349 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,349 | |
| 5 | | support | +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-5.4) · 1,795 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,795 | |
| 6 | | support | +3.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.71-4.20) · 12,807 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,807 | |
| 7 | | support | +2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.47-3.45) · 29,562 trận · Đo được | 29,562 | |
| 8 | | support | +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 7.5) · 227 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 227 | |
| 9 | | support | +2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.32-3.21) · 35,327 trận · Đo được | 35,327 | |
| 10 | | support | +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 9.1) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 | |
| 11 | | support | +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 5.6) · 644 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 644 | |
| 12 | | support | +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 5.1) · 821 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 821 | |
| 13 | | support | +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72-2.80) · 23,709 trận · Đo được | 23,709 | |
| 14 | | support | +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.9) · 2,449 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,449 | |
| 15 | | support | +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.85) · 17,774 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,774 | |
| 16 | | support | +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 9.1) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 17 | | support | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 8.7) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 18 | | support | +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45-2.37) · 31,186 trận · Đo được | 31,186 | |
| 19 | | support | +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 7.1) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 | |
| 20 | | support | +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 7.2) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 | |
| 21 | | support | +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29-2.04) · 48,243 trận · Đo được | 48,243 | |
| 22 | | support | +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.23) · 22,052 trận · Đo được | 22,052 | |
| 23 | | support | +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71-2.56) · 8,014 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,014 | |
| 24 | | support | +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87-2.41) · 11,570 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,570 | |
| 25 | | support | +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95-2.18) · 18,232 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,232 | |
| 26 | | support | +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.02) · 26,098 trận · Đo được | 26,098 | |
| 27 | | support | +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.6) · 616 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 616 | |
| 28 | | support | +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 4.8) · 520 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 520 | |
| 29 | | support | +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.5) · 1,252 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,252 | |
| 30 | | support | +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63-1.89) · 17,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,029 | |
| 31 | | support | +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 4.5) · 517 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 517 | |
| 32 | | support | +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15-2.09) · 7,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,200 | |
| 33 | | support | +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69-1.53) · 39,247 trận · Đo được | 39,247 | |
| 34 | | support | +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-2.2) · 5,587 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,587 | |
| 35 | | support | +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53-1.63) · 22,260 trận · Đo được | 22,260 | |
| 36 | | support | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.4) · 925 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 925 | |
| 37 | | support | +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02-1.78) · 8,641 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,641 | |
| 38 | | support | +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,322 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,322 | |
| 39 | | support | +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 4.3) · 400 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 400 | |
| 40 | | support | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 4,481 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,481 | |
| 41 | | support | +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 5,503 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,503 | |
| 42 | | support | +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08-0.85) · 46,232 trận · Đo được | 46,232 | |
| 43 | | support | +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 4.2) · 351 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 | |
| 44 | | support | +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 5.8) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 | |
| 45 | | support | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.5) · 588 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 588 | |
| 46 | | support | +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.70) · 50,764 trận · Đo được | 50,764 | |
| 47 | | support | +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.87) · 22,985 trận · Đo được | 22,985 | |
| 48 | | support | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 6.1) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 | |
| 49 | | support | +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 4.0) · 378 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 378 | |
| 50 | | support | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 5.7) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 51 | | support | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.8) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 421 | |
| 52 | | support | +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 4.5) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 | |
| 53 | | support | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 5.4) · 130 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 130 | |
| 54 | | support | 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,005 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,005 | |
| 55 | | support | -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.21) · 67,241 trận · Đo được | 67,241 | |
| 56 | | support | -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 5.8) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 57 | | support | -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.7) · 772 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 772 | |
| 58 | | support | -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.20) · 56,618 trận · Đo được | 56,618 | |
| 59 | | support | -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.36) · 21,255 trận · Đo được | 21,255 | |
| 60 | | support | -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.29) · 25,798 trận · Đo được | 25,798 | |
| 61 | | support | -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 6.0) · 80 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80 | |
| 62 | | support | -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 2,049 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,049 | |
| 63 | | support | -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.3) · 662 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 662 | |
| 64 | | support | -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,293 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,293 | |
| 65 | | support | -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.07) · 20,787 trận · Đo được | 20,787 | |
| 66 | | support | -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 4.7) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 67 | | support | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 3.3) · 293 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 293 | |
| 68 | | support | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 3,914 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,914 | |
| 69 | | support | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 5,852 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,852 | |
| 70 | | support | -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.17) · 15,716 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,716 | |
| 71 | | support | -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.3) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 573 | |
| 72 | | support | -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến -0.44) · 41,046 trận · Đo được | 41,046 | |
| 73 | | support | -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.5) · 431 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 431 | |
| 74 | | support | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 5.6) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 | |
| 75 | | support | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.0) · 1,539 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,539 | |
| 76 | | support | -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.42) · 20,314 trận · Đo được | 20,314 | |
| 77 | | support | -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến -0.69) · 56,304 trận · Đo được | 56,304 | |
| 78 | | support | -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 4.3) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 | |
| 79 | | support | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.7) · 1,823 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,823 | |
| 80 | | support | -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.2) · 1,153 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,153 | |
| 81 | | support | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.2) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 82 | | support | -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.4) · 2,330 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,330 | |
| 83 | | support | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.1) · 121 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 | |
| 84 | | support | -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 1,922 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,922 | |
| 85 | | support | -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.86) · 27,093 trận · Đo được | 27,093 | |
| 86 | | support | -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.3) · 768 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 768 | |
| 87 | | support | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.3) · 635 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 635 | |
| 88 | | support | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.5) · 1,335 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,335 | |
| 89 | | support | -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.9) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 90 | | support | -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.1) · 2,662 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,662 | |
| 91 | | support | -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.64 đến -0.81) · 7,567 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,567 | |
| 92 | | support | -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.66 đến -0.97) · 8,921 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,921 | |
| 93 | | support | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 2.9) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 94 | | support | -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.9) · 735 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 735 | |
| 95 | | support | -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -1.58) · 73,640 trận · Đo được | 73,640 | |
| 96 | | support | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 1.0) · 607 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 607 | |
| 97 | | support | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.6) · 847 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 847 | |
| 98 | | support | -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 2.5) · 170 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 170 | |
| 99 | | support | -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 2.7) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 | |
| 100 | | support | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 1.9) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 261 | |
| 101 | | support | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 1.0) · 528 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 528 | |
| 102 | | support | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.7) · 665 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 665 | |
| 103 | | support | -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.5) · 382 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 382 | |
| 104 | | support | -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.77) · 25,156 trận · Đo được | 25,156 | |
| 105 | | support | -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.58) · 11,692 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,692 | |
| 106 | | support | -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.0) · 3,808 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,808 | |
| 107 | | support | -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 3.3) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 108 | | support | -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.1) · 4,095 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,095 | |
| 109 | | support | -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.5) · 584 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 584 | |
| 110 | | support | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 1.4) · 285 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 | |
| 111 | | support | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.2) · 737 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 737 | |
| 112 | | support | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 3.3) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 | |
| 113 | | support | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 1.7) · 229 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 229 | |
| 114 | | support | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 0.9) · 410 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 410 | |
| 115 | | support | -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.1) · 898 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 898 | |
| 116 | | support | -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.2) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 | |
| 117 | | support | -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.0) · 633 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 633 | |
| 118 | | support | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 1.9) · 133 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 | |
| 119 | | support | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 2.3) · 124 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 | |
| 120 | | support | -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.3) · 737 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 737 | |
| 121 | | support | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.7) · 940 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 940 | |
| 122 | | support | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 1.8) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 | |
| 123 | | support | -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.0) · 1,377 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,377 | |
| 124 | | support | -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 1.9) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 125 | | support | -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 2,907 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,907 | |
| 126 | | support | -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.5) · 1,518 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,518 | |
| 127 | | support | -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.1) · 1,058 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,058 | |
| 128 | | support | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 1.1) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 129 | | support | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.8) · 757 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 757 | |
| 130 | | support | -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.8) · 725 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 725 | |
| 131 | | support | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.1) · 2,197 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,197 | |
| 132 | | support | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 1.0) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 | |
| 133 | | support | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 0.6) · 180 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 | |
| 134 | | support | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.1) · 769 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 769 | |
| 135 | | support | -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.4) · 106 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 | |
| 136 | | support | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 0.2) · 252 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 252 | |
| 137 | | support | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.9) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 138 | | support | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 0.8) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 | |
| 139 | | support | -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.0) · 692 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 692 | |
| 140 | | support | -3.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.31 đến -3.44) · 33,146 trận · Đo được | 33,146 | |
| 141 | | support | -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 0.4) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 142 | | support | -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 4,813 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,813 | |
| 143 | | support | -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.4) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 | |
| 144 | | support | -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.7) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 145 | | support | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.1) · 5,720 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,720 | |
| 146 | | support | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 1,406 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,406 | |
| 147 | | support | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -0.6) · 354 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 354 | |
| 148 | | support | -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.1) · 4,849 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,849 | |
| 149 | | support | -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.3) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 | |
| 150 | | support | -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.5) · 612 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 612 | |
| 151 | | support | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.1) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 | |
| 152 | | support | -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.6) · 544 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 544 | |
| 153 | | support | -4.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.19 đến -3.80) · 12,174 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,174 | |
| 154 | | support | -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.4) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 447 | |
| 155 | | support | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -1.1) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 | |
| 156 | | support | -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.2) · 2,063 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,063 | |
| 157 | | support | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.2) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 | |
| 158 | | support | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.2) · 716 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 716 | |
| 159 | | support | -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -0.3) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 160 | | support | -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến 0.1) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 | |
| 161 | | support | -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -1.1) · 265 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 265 | |
| 162 | | support | -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -1.2) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 163 | | support | -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -0.1) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 164 | | support | -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -1.4) · 241 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 241 | |
| 165 | | support | -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.4) · 398 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 398 | |
| 166 | | support | -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -2.3) · 311 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 311 | |
| 167 | | support | -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.1) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 168 | | support | -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến -4.2) · 1,316 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,316 | |
| 169 | | support | -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến -3.3) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 |
4 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Xayah hỗ trợ 25
- Zeri hỗ trợ 24
- Hecarim hỗ trợ 23
- Nilah hỗ trợ 12