Liên Minh Huyền Thoại Tỉ lệ pentakill theo tướng: Đường trên
Nhiều pentakill nhất
-
Một pentakill mỗi
127 trận
0.79% trong 5,754 trận
-
Một pentakill mỗi
211 trận
0.47% trong 76,145 trận
-
Một pentakill mỗi
289 trận
0.35% trong 11,956 trận
-
Một pentakill mỗi
307 trận
0.33% trong 1,136 trận
-
Một pentakill mỗi
346 trận
0.29% trong 1,891 trận
-
Một pentakill mỗi
347 trận
0.29% trong 166 trận
-
Một pentakill mỗi
376 trận
0.27% trong 22,545 trận
1 trên 512trận của người chơi có pentakill, tính mọi tướng.
4.0 lầnthường xuyên hơn tướng trung bình. Đó là Master Yi.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +0.79 phần trăm (khoảng 0.60-1.00) · 5,754 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,754 | |
| 2 | | top | +0.473 phần trăm (khoảng 0.426-0.522) · 76,145 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,145 | |
| 3 | | top | +0.346 phần trăm (khoảng 0.255-0.450) · 11,956 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,956 | |
| 4 | | top | +0.33 phần trăm (khoảng 0.16-0.55) · 1,136 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,136 | |
| 5 | | top | +0.29 phần trăm (khoảng 0.15-0.48) · 1,891 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,891 | |
| 6 | | top | +0.29 phần trăm (khoảng 0.11-0.55) · 166 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 | |
| 7 | | top | +0.266 phần trăm (khoảng 0.205-0.334) · 22,545 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,545 | |
| 8 | | top | +0.25 phần trăm (khoảng 0.13-0.41) · 2,849 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,849 | |
| 9 | | top | +0.25 phần trăm (khoảng 0.10-0.46) · 925 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 925 | |
| 10 | | top | +0.24 phần trăm (khoảng 0.12-0.39) · 3,136 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,136 | |
| 11 | | top | +0.23 phần trăm (khoảng 0.10-0.41) · 1,552 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,552 | |
| 12 | | top | +0.23 phần trăm (khoảng 0.12-0.37) · 3,765 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,765 | |
| 13 | | top | +0.21 phần trăm (khoảng 0.08-0.41) · 919 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 919 | |
| 14 | | top | +0.211 phần trăm (khoảng 0.156-0.273) · 21,370 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,370 | |
| 15 | | top | +0.20 phần trăm (khoảng 0.09-0.36) · 2,140 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,140 | |
| 16 | | top | +0.20 phần trăm (khoảng 0.07-0.38) · 1,135 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,135 | |
| 17 | | top | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.41) · 208 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 | |
| 18 | | top | +0.185 phần trăm (khoảng 0.143-0.233) · 33,178 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,178 | |
| 19 | | top | +0.178 phần trăm (khoảng 0.100-0.277) · 6,570 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,570 | |
| 20 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.07-0.32) · 2,127 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,127 | |
| 21 | | top | +0.172 phần trăm (khoảng 0.137-0.212) · 45,136 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,136 | |
| 22 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.37) · 491 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 | |
| 23 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.06-0.34) · 1,145 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,145 | |
| 24 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.06-0.34) · 1,133 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,133 | |
| 25 | | top | +0.161 phần trăm (khoảng 0.113-0.216) · 21,172 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,172 | |
| 26 | | top | +0.16 phần trăm (khoảng 0.05-0.35) · 634 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 634 | |
| 27 | | top | +0.157 phần trăm (khoảng 0.118-0.200) · 33,924 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,924 | |
| 28 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.36) · 104 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 29 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.36) · 129 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 | |
| 30 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.32) · 834 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 834 | |
| 31 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.35) · 159 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 | |
| 32 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.05-0.30) · 1,567 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,567 | |
| 33 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.34) · 199 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 | |
| 34 | | top | +0.146 phần trăm (khoảng 0.082-0.228) · 8,422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,422 | |
| 35 | | top | +0.145 phần trăm (khoảng 0.121-0.172) · 82,110 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82,110 | |
| 36 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.05-0.29) · 1,621 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,621 | |
| 37 | | top | +0.144 phần trăm (khoảng 0.106-0.186) · 32,274 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,274 | |
| 38 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.34) · 260 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 | |
| 39 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.04-0.30) · 987 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 987 | |
| 40 | | top | +0.139 phần trăm (khoảng 0.094-0.193) · 19,716 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,716 | |
| 41 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.05-0.28) · 1,764 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,764 | |
| 42 | | top | +0.136 phần trăm (khoảng 0.071-0.221) · 7,029 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,029 | |
| 43 | | top | +0.134 phần trăm (khoảng 0.109-0.161) · 72,819 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72,819 | |
| 44 | | top | +0.130 phần trăm (khoảng 0.096-0.170) · 35,004 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,004 | |
| 45 | | top | +0.130 phần trăm (khoảng 0.057-0.233) · 4,316 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,316 | |
| 46 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.26) · 2,065 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,065 | |
| 47 | | top | +0.128 phần trăm (khoảng 0.075-0.195) · 11,506 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,506 | |
| 48 | | top | +0.126 phần trăm (khoảng 0.093-0.163) · 37,205 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,205 | |
| 49 | | top | +0.126 phần trăm (khoảng 0.052-0.234) · 3,725 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,725 | |
| 50 | | top | +0.124 phần trăm (khoảng 0.095-0.157) · 46,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,656 | |
| 51 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.04-0.27) · 1,413 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,413 | |
| 52 | | top | +0.121 phần trăm (khoảng 0.076-0.176) · 16,408 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,408 | |
| 53 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.04-0.26) · 1,505 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,505 | |
| 54 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.27) · 777 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 777 | |
| 55 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.27) · 789 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 789 | |
| 56 | | top | +0.115 phần trăm (khoảng 0.058-0.191) · 7,790 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,790 | |
| 57 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,749 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,749 | |
| 58 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,739 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,739 | |
| 59 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.26) · 920 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 920 | |
| 60 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 61 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 57 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 | |
| 62 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.23) · 1,939 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,939 | |
| 63 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.29) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 | |
| 64 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.29) · 71 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 65 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 67 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 | |
| 66 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 67 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 | |
| 67 | | top | +0.107 phần trăm (khoảng 0.081-0.136) · 52,623 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52,623 | |
| 68 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.23) · 1,944 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,944 | |
| 69 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.29) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 70 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 109 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 | |
| 71 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 131 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 131 | |
| 72 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 146 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 | |
| 73 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.24) · 1,155 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,155 | |
| 74 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.24) · 1,134 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,134 | |
| 75 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 177 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 | |
| 76 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 175 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 175 | |
| 77 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 166 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 | |
| 78 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 195 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 | |
| 79 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 194 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 | |
| 80 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.24) · 1,203 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,203 | |
| 81 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 206 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 206 | |
| 82 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.23) · 1,242 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,242 | |
| 83 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 239 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 84 | | top | +0.099 phần trăm (khoảng 0.028-0.214) · 2,260 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,260 | |
| 85 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 266 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 266 | |
| 86 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 263 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 263 | |
| 87 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 276 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 | |
| 88 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 305 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 305 | |
| 89 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 341 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 | |
| 90 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 330 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 330 | |
| 91 | | top | +0.095 phần trăm (khoảng 0.075-0.118) · 76,226 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,226 | |
| 92 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 353 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 | |
| 93 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 353 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 | |
| 94 | | top | +0.094 phần trăm (khoảng 0.068-0.123) · 45,277 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,277 | |
| 95 | | top | +0.094 phần trăm (khoảng 0.021-0.220) · 1,451 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,451 | |
| 96 | | top | +0.092 phần trăm (khoảng 0.026-0.198) · 2,595 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,595 | |
| 97 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.24) · 436 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 436 | |
| 98 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 422 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 | |
| 99 | | top | +0.091 phần trăm (khoảng 0.031-0.184) · 3,740 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,740 | |
| 100 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.24) · 458 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 | |
| 101 | | top | +0.090 phần trăm (khoảng 0.026-0.194) · 2,695 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,695 | |
| 102 | | top | +0.089 phần trăm (khoảng 0.060-0.122) · 33,208 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,208 | |
| 103 | | top | +0.089 phần trăm (khoảng 0.020-0.209) · 1,628 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,628 | |
| 104 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 542 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 | |
| 105 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.24) · 532 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 532 | |
| 106 | | top | +0.086 phần trăm (khoảng 0.052-0.128) · 20,442 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,442 | |
| 107 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 643 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 643 | |
| 108 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 619 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 619 | |
| 109 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 674 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 674 | |
| 110 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 660 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 | |
| 111 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 692 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 692 | |
| 112 | | top | +0.082 phần trăm (khoảng 0.051-0.121) · 23,762 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,762 | |
| 113 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 746 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 746 | |
| 114 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 743 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 | |
| 115 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 739 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 | |
| 116 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 731 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 731 | |
| 117 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.011-0.211) · 831 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 831 | |
| 118 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.011-0.211) · 826 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 | |
| 119 | | top | +0.078 phần trăm (khoảng 0.022-0.168) · 3,442 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,442 | |
| 120 | | top | +0.078 phần trăm (khoảng 0.011-0.207) · 884 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 884 | |
| 121 | | top | +0.078 phần trăm (khoảng 0.011-0.208) · 880 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 880 | |
| 122 | | top | +0.076 phần trăm (khoảng 0.031-0.140) · 7,532 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,532 | |
| 123 | | top | +0.076 phần trăm (khoảng 0.011-0.203) · 946 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 946 | |
| 124 | | top | +0.075 phần trăm (khoảng 0.045-0.113) · 22,316 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,316 | |
| 125 | | top | +0.074 phần trăm (khoảng 0.017-0.174) · 2,364 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,364 | |
| 126 | | top | +0.073 phần trăm (khoảng 0.048-0.103) · 34,000 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,000 | |
| 127 | | top | +0.073 phần trăm (khoảng 0.011-0.196) · 1,051 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,051 | |
| 128 | | top | +0.073 phần trăm (khoảng 0.011-0.196) · 1,046 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,046 | |
| 129 | | top | +0.071 phần trăm (khoảng 0.010-0.189) · 1,154 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,154 | |
| 130 | | top | +0.070 phần trăm (khoảng 0.042-0.105) · 25,383 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,383 | |
| 131 | | top | +0.070 phần trăm (khoảng 0.010-0.187) · 1,198 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,198 | |
| 132 | | top | +0.066 phần trăm (khoảng 0.009-0.175) · 1,413 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,413 | |
| 133 | | top | +0.063 phần trăm (khoảng 0.009-0.169) · 1,546 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,546 | |
| 134 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.014-0.144) · 3,290 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,290 | |
| 135 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.009-0.162) · 1,699 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,699 | |
| 136 | | top | +0.059 phần trăm (khoảng 0.042-0.077) · 70,181 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,181 | |
| 137 | | top | +0.059 phần trăm (khoảng 0.008-0.157) · 1,817 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,817 | |
| 138 | | top | +0.058 phần trăm (khoảng 0.008-0.155) · 1,847 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,847 | |
| 139 | | top | +0.057 phần trăm (khoảng 0.031-0.090) · 23,042 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,042 | |
| 140 | | top | +0.056 phần trăm (khoảng 0.013-0.132) · 3,752 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,752 | |
| 141 | | top | +0.055 phần trăm (khoảng 0.033-0.083) · 31,008 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,008 | |
| 142 | | top | +0.055 phần trăm (khoảng 0.025-0.095) · 14,868 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,868 | |
| 143 | | top | +0.055 phần trăm (khoảng 0.012-0.129) · 3,906 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,906 | |
| 144 | | top | +0.052 phần trăm (khoảng 0.007-0.139) · 2,288 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,288 | |
| 145 | | top | +0.051 phần trăm (khoảng 0.033-0.074) · 45,312 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,312 | |
| 146 | | top | +0.051 phần trăm (khoảng 0.007-0.135) · 2,424 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,424 | |
| 147 | | top | +0.049 phần trăm (khoảng 0.028-0.074) · 33,417 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,417 | |
| 148 | | top | +0.048 phần trăm (khoảng 0.011-0.113) · 4,743 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,743 | |
| 149 | | top | +0.046 phần trăm (khoảng 0.007-0.123) · 2,863 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,863 | |
| 150 | | top | +0.045 phần trăm (khoảng 0.006-0.119) · 3,008 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,008 | |
| 151 | | top | +0.045 phần trăm (khoảng 0.006-0.119) · 3,003 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,003 | |
| 152 | | top | +0.044 phần trăm (khoảng 0.017-0.085) · 12,058 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,058 | |
| 153 | | top | +0.041 phần trăm (khoảng 0.017-0.076) · 15,672 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,672 | |
| 154 | | top | +0.039 phần trăm (khoảng 0.017-0.070) · 19,144 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,144 | |
| 155 | | top | +0.039 phần trăm (khoảng 0.006-0.105) · 3,670 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,670 | |
| 156 | | top | +0.038 phần trăm (khoảng 0.009-0.090) · 6,460 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,460 | |
| 157 | | top | +0.037 phần trăm (khoảng 0.016-0.067) · 20,048 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,048 | |
| 158 | | top | +0.036 phần trăm (khoảng 0.019-0.059) · 31,993 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,993 | |
| 159 | | top | +0.035 phần trăm (khoảng 0.019-0.056) · 35,920 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,920 | |
| 160 | | top | +0.033 phần trăm (khoảng 0.012-0.063) · 17,030 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,030 | |
| 161 | | top | +0.031 phần trăm (khoảng 0.004-0.082) · 5,332 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,332 | |
| 162 | | top | +0.030 phần trăm (khoảng 0.012-0.055) · 22,533 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,533 | |
| 163 | | top | +0.028 phần trăm (khoảng 0.011-0.054) · 20,110 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,110 | |
| 164 | | top | +0.026 phần trăm (khoảng 0.006-0.061) · 10,482 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,482 | |
| 165 | | top | +0.024 phần trăm (khoảng 0.014-0.038) · 64,359 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,359 | |
| 166 | | top | +0.018 phần trăm (khoảng 0.006-0.037) · 26,491 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,491 | |
| 167 | | top | +0.017 phần trăm (khoảng 0.009-0.028) · 64,494 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,494 | |
| 168 | | top | +0.017 phần trăm (khoảng 0.006-0.034) · 29,132 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,132 | |
| 169 | | top | +0.015 phần trăm (khoảng 0.004-0.033) · 25,599 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,599 |
4 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Milio đường trên 24
- Nami đường trên 22
- Renata Glasc đường trên 21
- Yuumi đường trên 20