Liên Minh Huyền Thoại Tỉ lệ pentakill theo tướng: Đường trên
Nhiều pentakill nhất
-
Một pentakill mỗi
129 trận
0.77% trong 5,150 trận
-
Một pentakill mỗi
213 trận
0.47% trong 67,805 trận
-
Một pentakill mỗi
295 trận
0.34% trong 1,026 trận
-
Một pentakill mỗi
315 trận
0.32% trong 10,678 trận
-
Một pentakill mỗi
345 trận
0.29% trong 154 trận
-
Một pentakill mỗi
372 trận
0.27% trong 2,553 trận
-
Một pentakill mỗi
380 trận
0.26% trong 20,162 trận
1 trên 513trận của người chơi có pentakill, tính mọi tướng.
4.0 lầnthường xuyên hơn tướng trung bình. Đó là Master Yi.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +0.77 phần trăm (khoảng 0.58-0.99) · 5,150 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,150 | |
| 2 | | top | +0.470 phần trăm (khoảng 0.421-0.522) · 67,805 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,805 | |
| 3 | | top | +0.34 phần trăm (khoảng 0.16-0.57) · 1,026 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,026 | |
| 4 | | top | +0.317 phần trăm (khoảng 0.227-0.423) · 10,678 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,678 | |
| 5 | | top | +0.29 phần trăm (khoảng 0.11-0.56) · 154 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 | |
| 6 | | top | +0.27 phần trăm (khoảng 0.14-0.44) · 2,553 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,553 | |
| 7 | | top | +0.263 phần trăm (khoảng 0.200-0.334) · 20,162 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,162 | |
| 8 | | top | +0.26 phần trăm (khoảng 0.10-0.47) · 819 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 819 | |
| 9 | | top | +0.25 phần trăm (khoảng 0.12-0.44) · 1,669 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,669 | |
| 10 | | top | +0.25 phần trăm (khoảng 0.13-0.40) · 3,382 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,382 | |
| 11 | | top | +0.23 phần trăm (khoảng 0.12-0.38) · 2,868 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,868 | |
| 12 | | top | +0.21 phần trăm (khoảng 0.09-0.40) · 1,392 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,392 | |
| 13 | | top | +0.21 phần trăm (khoảng 0.09-0.38) · 1,928 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,928 | |
| 14 | | top | +0.209 phần trăm (khoảng 0.152-0.275) · 19,126 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,126 | |
| 15 | | top | +0.21 phần trăm (khoảng 0.08-0.40) · 999 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 999 | |
| 16 | | top | +0.195 phần trăm (khoảng 0.149-0.246) · 29,482 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,482 | |
| 17 | | top | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 180 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 180 | |
| 18 | | top | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.38) · 811 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 | |
| 19 | | top | +0.19 phần trăm (khoảng 0.08-0.34) · 1,895 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,895 | |
| 20 | | top | +0.178 phần trăm (khoảng 0.140-0.220) · 40,344 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,344 | |
| 21 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.37) · 443 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 443 | |
| 22 | | top | +0.173 phần trăm (khoảng 0.122-0.234) · 18,900 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,900 | |
| 23 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.06-0.35) · 1,036 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,036 | |
| 24 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.36) · 566 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 566 | |
| 25 | | top | +0.155 phần trăm (khoảng 0.081-0.253) · 5,893 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,893 | |
| 26 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.05-0.31) · 1,404 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,404 | |
| 27 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.33) · 754 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 754 | |
| 28 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.36) · 115 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 | |
| 29 | | top | +0.153 phần trăm (khoảng 0.113-0.198) · 30,278 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,278 | |
| 30 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.05-0.31) · 1,437 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,437 | |
| 31 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.35) · 149 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 32 | | top | +0.150 phần trăm (khoảng 0.083-0.237) · 7,491 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,491 | |
| 33 | | top | +0.149 phần trăm (khoảng 0.123-0.178) · 73,379 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73,379 | |
| 34 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.35) · 178 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 178 | |
| 35 | | top | +0.147 phần trăm (khoảng 0.077-0.241) · 6,305 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,305 | |
| 36 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.32) · 892 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 892 | |
| 37 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.34) · 226 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 38 | | top | +0.144 phần trăm (khoảng 0.105-0.189) · 28,718 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,718 | |
| 39 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.04-0.30) · 1,009 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,009 | |
| 40 | | top | +0.137 phần trăm (khoảng 0.111-0.167) · 65,220 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65,220 | |
| 41 | | top | +0.137 phần trăm (khoảng 0.056-0.253) · 3,302 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,302 | |
| 42 | | top | +0.134 phần trăm (khoảng 0.088-0.190) · 17,589 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,589 | |
| 43 | | top | +0.133 phần trăm (khoảng 0.084-0.194) · 14,696 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,696 | |
| 44 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.28) · 1,275 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,275 | |
| 45 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.27) · 1,361 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,361 | |
| 46 | | top | +0.124 phần trăm (khoảng 0.070-0.194) · 10,257 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,257 | |
| 47 | | top | +0.124 phần trăm (khoảng 0.051-0.229) · 3,837 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,837 | |
| 48 | | top | +0.123 phần trăm (khoảng 0.089-0.162) · 33,278 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,278 | |
| 49 | | top | +0.123 phần trăm (khoảng 0.089-0.164) · 31,437 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,437 | |
| 50 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.28) · 684 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 684 | |
| 51 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.28) · 703 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 703 | |
| 52 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.26) · 1,582 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,582 | |
| 53 | | top | +0.118 phần trăm (khoảng 0.088-0.152) · 41,608 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,608 | |
| 54 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.26) · 1,588 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,588 | |
| 55 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.27) · 826 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 | |
| 56 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,751 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,751 | |
| 57 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,861 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,861 | |
| 58 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 68 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 | |
| 59 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 63 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 | |
| 60 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 61 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 62 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 56 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 | |
| 63 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 53 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 64 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.25) · 1,011 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,011 | |
| 65 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 83 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 | |
| 66 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.25) · 1,037 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,037 | |
| 67 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 101 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101 | |
| 68 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.29) · 95 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 | |
| 69 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 130 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 130 | |
| 70 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 114 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114 | |
| 71 | | top | +0.105 phần trăm (khoảng 0.078-0.135) · 47,004 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,004 | |
| 72 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.25) · 1,099 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,099 | |
| 73 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.25) · 1,091 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,091 | |
| 74 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 149 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 75 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 156 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 | |
| 76 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 153 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 153 | |
| 77 | | top | +0.103 phần trăm (khoảng 0.048-0.180) · 6,950 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,950 | |
| 78 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 184 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 184 | |
| 79 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 176 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 | |
| 80 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 209 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 | |
| 81 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 195 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 | |
| 82 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 231 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 231 | |
| 83 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 245 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 | |
| 84 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 242 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 | |
| 85 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 276 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 | |
| 86 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.23) · 1,300 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,300 | |
| 87 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 285 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 | |
| 88 | | top | +0.097 phần trăm (khoảng 0.076-0.122) · 68,056 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68,056 | |
| 89 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 328 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 328 | |
| 90 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 309 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 309 | |
| 91 | | top | +0.096 phần trăm (khoảng 0.028-0.207) · 2,416 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,416 | |
| 92 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 330 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 330 | |
| 93 | | top | +0.095 phần trăm (khoảng 0.068-0.127) · 40,298 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,298 | |
| 94 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 373 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 | |
| 95 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.02-0.22) · 1,446 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,446 | |
| 96 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 397 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 | |
| 97 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 413 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 413 | |
| 98 | | top | +0.091 phần trăm (khoảng 0.021-0.214) · 1,552 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,552 | |
| 99 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.24) · 473 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 473 | |
| 100 | | top | +0.090 phần trăm (khoảng 0.053-0.135) · 18,322 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,322 | |
| 101 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.24) · 493 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 493 | |
| 102 | | top | +0.089 phần trăm (khoảng 0.059-0.125) · 29,711 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,711 | |
| 103 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 566 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 566 | |
| 104 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 557 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 557 | |
| 105 | | top | +0.087 phần trăm (khoảng 0.020-0.204) · 1,733 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,733 | |
| 106 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 590 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 590 | |
| 107 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 612 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 612 | |
| 108 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 604 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 604 | |
| 109 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 657 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 657 | |
| 110 | | top | +0.084 phần trăm (khoảng 0.024-0.181) · 3,036 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,036 | |
| 111 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 668 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 668 | |
| 112 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 665 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 665 | |
| 113 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 660 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 | |
| 114 | | top | +0.083 phần trăm (khoảng 0.050-0.124) · 21,145 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,145 | |
| 115 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 743 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 | |
| 116 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 741 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 741 | |
| 117 | | top | +0.081 phần trăm (khoảng 0.018-0.190) · 2,016 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,016 | |
| 118 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.21) · 802 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 802 | |
| 119 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.21) · 800 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 800 | |
| 120 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.048-0.117) · 22,467 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,467 | |
| 121 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.023-0.170) · 3,381 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,381 | |
| 122 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.018-0.185) · 2,104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,104 | |
| 123 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.011-0.210) · 853 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 853 | |
| 124 | | top | +0.077 phần trăm (khoảng 0.011-0.204) · 933 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 933 | |
| 125 | | top | +0.076 phần trăm (khoảng 0.011-0.203) · 950 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 950 | |
| 126 | | top | +0.075 phần trăm (khoảng 0.043-0.115) · 19,808 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,808 | |
| 127 | | top | +0.075 phần trăm (khoảng 0.017-0.176) · 2,317 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,317 | |
| 128 | | top | +0.074 phần trăm (khoảng 0.011-0.197) · 1,037 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,037 | |
| 129 | | top | +0.073 phần trăm (khoảng 0.011-0.195) · 1,072 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,072 | |
| 130 | | top | +0.071 phần trăm (khoảng 0.027-0.137) · 6,746 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,746 | |
| 131 | | top | +0.069 phần trăm (khoảng 0.043-0.100) · 30,473 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,473 | |
| 132 | | top | +0.069 phần trăm (khoảng 0.010-0.184) · 1,257 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,257 | |
| 133 | | top | +0.067 phần trăm (khoảng 0.010-0.179) · 1,356 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,356 | |
| 134 | | top | +0.066 phần trăm (khoảng 0.015-0.154) · 2,940 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,940 | |
| 135 | | top | +0.064 phần trăm (khoảng 0.009-0.171) · 1,505 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,505 | |
| 136 | | top | +0.062 phần trăm (khoảng 0.009-0.165) · 1,624 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,624 | |
| 137 | | top | +0.062 phần trăm (khoảng 0.009-0.166) · 1,615 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,615 | |
| 138 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.036-0.092) · 27,903 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,903 | |
| 139 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.028-0.106) · 13,234 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,234 | |
| 140 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.014-0.142) · 3,366 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,366 | |
| 141 | | top | +0.059 phần trăm (khoảng 0.013-0.138) · 3,510 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,510 | |
| 142 | | top | +0.056 phần trăm (khoảng 0.008-0.149) · 2,031 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,031 | |
| 143 | | top | +0.054 phần trăm (khoảng 0.038-0.074) · 62,726 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,726 | |
| 144 | | top | +0.054 phần trăm (khoảng 0.028-0.089) · 20,583 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,583 | |
| 145 | | top | +0.054 phần trăm (khoảng 0.008-0.144) · 2,163 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,163 | |
| 146 | | top | +0.052 phần trăm (khoảng 0.033-0.076) · 40,613 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,613 | |
| 147 | | top | +0.052 phần trăm (khoảng 0.012-0.123) · 4,211 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,211 | |
| 148 | | top | +0.051 phần trăm (khoảng 0.029-0.079) · 29,819 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,819 | |
| 149 | | top | +0.049 phần trăm (khoảng 0.007-0.131) · 2,575 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,575 | |
| 150 | | top | +0.048 phần trăm (khoảng 0.007-0.127) · 2,706 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,706 | |
| 151 | | top | +0.048 phần trăm (khoảng 0.007-0.128) · 2,665 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,665 | |
| 152 | | top | +0.043 phần trăm (khoảng 0.006-0.114) · 3,249 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,249 | |
| 153 | | top | +0.042 phần trăm (khoảng 0.018-0.074) · 17,829 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,829 | |
| 154 | | top | +0.042 phần trăm (khoảng 0.009-0.098) · 5,777 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,777 | |
| 155 | | top | +0.041 phần trăm (khoảng 0.014-0.083) · 10,736 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,736 | |
| 156 | | top | +0.040 phần trăm (khoảng 0.015-0.076) · 13,811 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,811 | |
| 157 | | top | +0.039 phần trăm (khoảng 0.021-0.062) · 32,238 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,238 | |
| 158 | | top | +0.038 phần trăm (khoảng 0.015-0.070) · 17,244 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,244 | |
| 159 | | top | +0.037 phần trăm (khoảng 0.019-0.061) · 28,501 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,501 | |
| 160 | | top | +0.036 phần trăm (khoảng 0.014-0.069) · 15,361 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,361 | |
| 161 | | top | +0.033 phần trăm (khoảng 0.014-0.061) · 19,922 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,922 | |
| 162 | | top | +0.033 phần trăm (khoảng 0.005-0.089) · 4,741 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,741 | |
| 163 | | top | +0.031 phần trăm (khoảng 0.012-0.060) · 17,864 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,864 | |
| 164 | | top | +0.029 phần trăm (khoảng 0.006-0.067) · 9,355 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,355 | |
| 165 | | top | +0.025 phần trăm (khoảng 0.014-0.040) · 57,892 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,892 | |
| 166 | | top | +0.021 phần trăm (khoảng 0.007-0.042) · 23,512 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,512 | |
| 167 | | top | +0.017 phần trăm (khoảng 0.008-0.029) · 57,549 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,549 | |
| 168 | | top | +0.017 phần trăm (khoảng 0.005-0.037) · 22,896 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,896 | |
| 169 | | top | +0.015 phần trăm (khoảng 0.004-0.033) · 26,025 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,025 |
4 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Nami đường trên 21
- Milio đường trên 19
- Renata Glasc đường trên 19
- Yuumi đường trên 19