Liên Minh Huyền Thoại Tỉ lệ pentakill theo tướng: Đường trên
Nhiều pentakill nhất
-
Một pentakill mỗi
98 trận
1.02% trong 12,206 trận
-
Một pentakill mỗi
182 trận
0.55% trong 2,417 trận
-
Một pentakill mỗi
203 trận
0.49% trong 168,473 trận
-
Một pentakill mỗi
262 trận
0.38% trong 6,204 trận
-
Một pentakill mỗi
264 trận
0.38% trong 26,015 trận
-
Một pentakill mỗi
318 trận
0.31% trong 4,134 trận
-
Một pentakill mỗi
348 trận
0.29% trong 1,915 trận
1 trên 507trận của người chơi có pentakill, tính mọi tướng.
5.2 lầnthường xuyên hơn tướng trung bình. Đó là Master Yi.
Mọi tướng top chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | top | +1.02 phần trăm (khoảng 0.86-1.19) · 12,206 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,206 | |
| 2 | | top | +0.55 phần trăm (khoảng 0.35-0.79) · 2,417 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,417 | |
| 3 | | top | +0.493 phần trăm (khoảng 0.461-0.527) · 168,473 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 168,473 | |
| 4 | | top | +0.38 phần trăm (khoảng 0.26-0.53) · 6,204 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,204 | |
| 5 | | top | +0.379 phần trăm (khoảng 0.311-0.455) · 26,015 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,015 | |
| 6 | | top | +0.31 phần trăm (khoảng 0.19-0.47) · 4,134 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,134 | |
| 7 | | top | +0.29 phần trăm (khoảng 0.14-0.48) · 1,915 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,915 | |
| 8 | | top | +0.28 phần trăm (khoảng 0.12-0.52) · 570 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 570 | |
| 9 | | top | +0.27 phần trăm (khoảng 0.12-0.47) · 1,107 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,107 | |
| 10 | | top | +0.27 phần trăm (khoảng 0.16-0.39) · 6,029 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,029 | |
| 11 | | top | +0.27 phần trăm (khoảng 0.10-0.51) · 361 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 361 | |
| 12 | | top | +0.26 phần trăm (khoảng 0.14-0.41) · 3,163 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,163 | |
| 13 | | top | +0.256 phần trăm (khoảng 0.213-0.302) · 47,385 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,385 | |
| 14 | | top | +0.26 phần trăm (khoảng 0.16-0.37) · 7,502 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,502 | |
| 15 | | top | +0.23 phần trăm (khoảng 0.08-0.47) · 280 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 280 | |
| 16 | | top | +0.23 phần trăm (khoảng 0.11-0.40) · 2,039 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,039 | |
| 17 | | top | +0.21 phần trăm (khoảng 0.10-0.38) · 2,295 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,295 | |
| 18 | | top | +0.205 phần trăm (khoảng 0.167-0.247) · 45,916 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,916 | |
| 19 | | top | +0.20 phần trăm (khoảng 0.10-0.36) · 2,516 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,516 | |
| 20 | | top | +0.19 phần trăm (khoảng 0.08-0.35) · 1,827 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,827 | |
| 21 | | top | +0.19 phần trăm (khoảng 0.10-0.31) · 4,491 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,491 | |
| 22 | | top | +0.19 phần trăm (khoảng 0.08-0.34) · 2,364 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,364 | |
| 23 | | top | +0.18 phần trăm (khoảng 0.05-0.40) · 303 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 303 | |
| 24 | | top | +0.18 phần trăm (khoảng 0.09-0.31) · 3,680 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,680 | |
| 25 | | top | +0.178 phần trăm (khoảng 0.118-0.251) · 13,320 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,320 | |
| 26 | | top | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.38) · 430 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 430 | |
| 27 | | top | +0.174 phần trăm (khoảng 0.145-0.205) · 73,011 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73,011 | |
| 28 | | top | +0.162 phần trăm (khoảng 0.112-0.221) · 18,541 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,541 | |
| 29 | | top | +0.16 phần trăm (khoảng 0.07-0.29) · 3,083 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,083 | |
| 30 | | top | +0.160 phần trăm (khoảng 0.132-0.190) · 72,003 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72,003 | |
| 31 | | top | +0.16 phần trăm (khoảng 0.05-0.32) · 1,296 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,296 | |
| 32 | | top | +0.16 phần trăm (khoảng 0.07-0.28) · 3,238 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,238 | |
| 33 | | top | +0.155 phần trăm (khoảng 0.132-0.181) · 98,523 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98,523 | |
| 34 | | top | +0.155 phần trăm (khoảng 0.118-0.197) · 35,611 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,611 | |
| 35 | | top | +0.151 phần trăm (khoảng 0.118-0.189) · 44,457 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,457 | |
| 36 | | top | +0.148 phần trăm (khoảng 0.123-0.176) · 79,046 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79,046 | |
| 37 | | top | +0.15 phần trăm (khoảng 0.03-0.34) · 226 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 38 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.34) · 239 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 39 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.34) · 275 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 275 | |
| 40 | | top | +0.138 phần trăm (khoảng 0.121-0.156) · 172,568 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 172,568 | |
| 41 | | top | +0.137 phần trăm (khoảng 0.120-0.156) · 155,555 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 155,555 | |
| 42 | | top | +0.136 phần trăm (khoảng 0.104-0.172) · 42,310 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,310 | |
| 43 | | top | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.32) · 405 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 405 | |
| 44 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.05-0.26) · 2,673 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,673 | |
| 45 | | top | +0.132 phần trăm (khoảng 0.058-0.236) · 4,248 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,248 | |
| 46 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.31) · 482 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 482 | |
| 47 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.30) · 541 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 541 | |
| 48 | | top | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.26) · 2,125 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,125 | |
| 49 | | top | +0.122 phần trăm (khoảng 0.103-0.143) · 112,982 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112,982 | |
| 50 | | top | +0.121 phần trăm (khoảng 0.097-0.148) · 69,826 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,826 | |
| 51 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.04-0.24) · 2,388 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,388 | |
| 52 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.28) · 707 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 707 | |
| 53 | | top | +0.117 phần trăm (khoảng 0.097-0.140) · 96,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 96,953 | |
| 54 | | top | +0.116 phần trăm (khoảng 0.061-0.190) · 8,538 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,538 | |
| 55 | | top | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.25) · 1,675 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,675 | |
| 56 | | top | +0.114 phần trăm (khoảng 0.091-0.139) · 74,713 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74,713 | |
| 57 | | top | +0.114 phần trăm (khoảng 0.069-0.170) · 14,947 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,947 | |
| 58 | | top | +0.113 phần trăm (khoảng 0.070-0.165) · 16,890 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,890 | |
| 59 | | top | +0.112 phần trăm (khoảng 0.076-0.155) · 25,089 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,089 | |
| 60 | | top | +0.112 phần trăm (khoảng 0.046-0.207) · 4,459 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,459 | |
| 61 | | top | +0.112 phần trăm (khoảng 0.042-0.216) · 3,565 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,565 | |
| 62 | | top | +0.111 phần trăm (khoảng 0.049-0.199) · 5,414 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,414 | |
| 63 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 64 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 51 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 65 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 44 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 66 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.02-0.29) · 69 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 67 | | top | +0.11 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 115 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 | |
| 68 | | top | +0.106 phần trăm (khoảng 0.043-0.195) · 4,864 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,864 | |
| 69 | | top | +0.105 phần trăm (khoảng 0.035-0.212) · 2,992 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,992 | |
| 70 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.25) · 1,089 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,089 | |
| 71 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 154 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 | |
| 72 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 153 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 153 | |
| 73 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 141 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 | |
| 74 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 | |
| 75 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.28) · 156 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 | |
| 76 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.27) · 204 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 | |
| 77 | | top | +0.100 phần trăm (khoảng 0.038-0.192) · 4,264 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,264 | |
| 78 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 297 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 297 | |
| 79 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.02-0.23) · 1,344 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,344 | |
| 80 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.26) · 320 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 | |
| 81 | | top | +0.10 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 384 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 384 | |
| 82 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 402 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 402 | |
| 83 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 388 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 388 | |
| 84 | | top | +0.093 phần trăm (khoảng 0.067-0.123) · 42,455 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,455 | |
| 85 | | top | +0.092 phần trăm (khoảng 0.078-0.107) · 168,285 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 168,285 | |
| 86 | | top | +0.092 phần trăm (khoảng 0.053-0.141) · 15,752 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,752 | |
| 87 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.25) · 436 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 436 | |
| 88 | | top | +0.091 phần trăm (khoảng 0.044-0.154) · 9,296 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,296 | |
| 89 | | top | +0.091 phần trăm (khoảng 0.020-0.213) · 1,580 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,580 | |
| 90 | | top | +0.091 phần trăm (khoảng 0.020-0.213) · 1,571 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,571 | |
| 91 | | top | +0.090 phần trăm (khoảng 0.067-0.117) · 52,803 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52,803 | |
| 92 | | top | +0.090 phần trăm (khoảng 0.020-0.210) · 1,628 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,628 | |
| 93 | | top | +0.088 phần trăm (khoảng 0.071-0.108) · 96,892 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 96,892 | |
| 94 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.24) · 547 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 547 | |
| 95 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 626 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 626 | |
| 96 | | top | +0.09 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 619 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 619 | |
| 97 | | top | +0.085 phần trăm (khoảng 0.024-0.183) · 2,995 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,995 | |
| 98 | | top | +0.084 phần trăm (khoảng 0.037-0.151) · 7,778 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,778 | |
| 99 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 695 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 695 | |
| 100 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.23) · 668 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 668 | |
| 101 | | top | +0.083 phần trăm (khoảng 0.019-0.194) · 1,919 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,919 | |
| 102 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 699 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 699 | |
| 103 | | top | +0.08 phần trăm (khoảng 0.01-0.22) · 754 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 754 | |
| 104 | | top | +0.081 phần trăm (khoảng 0.030-0.155) · 5,760 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,760 | |
| 105 | | top | +0.080 phần trăm (khoảng 0.018-0.187) · 2,082 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,082 | |
| 106 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.060-0.102) · 68,764 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68,764 | |
| 107 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.023-0.170) · 3,393 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,393 | |
| 108 | | top | +0.079 phần trăm (khoảng 0.018-0.185) · 2,130 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,130 | |
| 109 | | top | +0.077 phần trăm (khoảng 0.058-0.097) · 74,055 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74,055 | |
| 110 | | top | +0.077 phần trăm (khoảng 0.011-0.205) · 930 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 930 | |
| 111 | | top | +0.077 phần trăm (khoảng 0.011-0.206) · 918 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 918 | |
| 112 | | top | +0.076 phần trăm (khoảng 0.022-0.163) · 3,605 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,605 | |
| 113 | | top | +0.076 phần trăm (khoảng 0.011-0.202) · 978 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 978 | |
| 114 | | top | +0.075 phần trăm (khoảng 0.031-0.138) · 7,682 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,682 | |
| 115 | | top | +0.075 phần trăm (khoảng 0.017-0.176) · 2,330 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,330 | |
| 116 | | top | +0.073 phần trăm (khoảng 0.021-0.158) · 3,794 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,794 | |
| 117 | | top | +0.072 phần trăm (khoảng 0.052-0.095) · 56,569 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56,569 | |
| 118 | | top | +0.072 phần trăm (khoảng 0.051-0.098) · 48,131 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48,131 | |
| 119 | | top | +0.072 phần trăm (khoảng 0.021-0.155) · 3,907 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,907 | |
| 120 | | top | +0.072 phần trăm (khoảng 0.010-0.191) · 1,138 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,138 | |
| 121 | | top | +0.071 phần trăm (khoảng 0.016-0.167) · 2,565 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,565 | |
| 122 | | top | +0.068 phần trăm (khoảng 0.010-0.182) · 1,299 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,299 | |
| 123 | | top | +0.066 phần trăm (khoảng 0.010-0.177) · 1,390 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,390 | |
| 124 | | top | +0.065 phần trăm (khoảng 0.009-0.173) · 1,470 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,470 | |
| 125 | | top | +0.064 phần trăm (khoảng 0.044-0.087) · 50,330 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,330 | |
| 126 | | top | +0.064 phần trăm (khoảng 0.038-0.097) · 26,339 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,339 | |
| 127 | | top | +0.064 phần trăm (khoảng 0.009-0.170) · 1,532 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,532 | |
| 128 | | top | +0.064 phần trăm (khoảng 0.009-0.171) · 1,512 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,512 | |
| 129 | | top | +0.063 phần trăm (khoảng 0.045-0.084) · 63,523 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63,523 | |
| 130 | | top | +0.063 phần trăm (khoảng 0.014-0.147) · 3,181 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,181 | |
| 131 | | top | +0.063 phần trăm (khoảng 0.009-0.168) · 1,570 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,570 | |
| 132 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.009-0.163) · 1,682 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,682 | |
| 133 | | top | +0.061 phần trăm (khoảng 0.009-0.163) · 1,677 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,677 | |
| 134 | | top | +0.059 phần trăm (khoảng 0.017-0.127) · 5,174 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,174 | |
| 135 | | top | +0.058 phần trăm (khoảng 0.008-0.154) · 1,903 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,903 | |
| 136 | | top | +0.058 phần trăm (khoảng 0.008-0.155) · 1,877 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,877 | |
| 137 | | top | +0.056 phần trăm (khoảng 0.043-0.072) · 97,635 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97,635 | |
| 138 | | top | +0.055 phần trăm (khoảng 0.044-0.067) · 151,010 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151,010 | |
| 139 | | top | +0.053 phần trăm (khoảng 0.008-0.141) · 2,263 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,263 | |
| 140 | | top | +0.052 phần trăm (khoảng 0.018-0.105) · 8,053 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,053 | |
| 141 | | top | +0.051 phần trăm (khoảng 0.036-0.069) · 71,072 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71,072 | |
| 142 | | top | +0.051 phần trăm (khoảng 0.019-0.098) · 10,300 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,300 | |
| 143 | | top | +0.051 phần trăm (khoảng 0.007-0.135) · 2,439 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,439 | |
| 144 | | top | +0.050 phần trăm (khoảng 0.007-0.132) · 2,536 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,536 | |
| 145 | | top | +0.047 phần trăm (khoảng 0.010-0.109) · 4,964 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,964 | |
| 146 | | top | +0.046 phần trăm (khoảng 0.028-0.067) · 44,445 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,445 | |
| 147 | | top | +0.045 phần trăm (khoảng 0.025-0.071) · 31,679 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,679 | |
| 148 | | top | +0.044 phần trăm (khoảng 0.013-0.094) · 7,698 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,698 | |
| 149 | | top | +0.042 phần trăm (khoảng 0.006-0.112) · 3,378 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,378 | |
| 150 | | top | +0.040 phần trăm (khoảng 0.026-0.056) · 69,246 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,246 | |
| 151 | | top | +0.040 phần trăm (khoảng 0.009-0.093) · 6,153 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,153 | |
| 152 | | top | +0.040 phần trăm (khoảng 0.006-0.107) · 3,613 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,613 | |
| 153 | | top | +0.038 phần trăm (khoảng 0.005-0.101) · 3,958 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,958 | |
| 154 | | top | +0.036 phần trăm (khoảng 0.008-0.085) · 6,952 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,952 | |
| 155 | | top | +0.036 phần trăm (khoảng 0.005-0.096) · 4,283 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,283 | |
| 156 | | top | +0.035 phần trăm (khoảng 0.015-0.062) · 21,769 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,769 | |
| 157 | | top | +0.033 phần trăm (khoảng 0.018-0.052) · 41,285 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,285 | |
| 158 | | top | +0.033 phần trăm (khoảng 0.011-0.067) · 13,721 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,721 | |
| 159 | | top | +0.033 phần trăm (khoảng 0.007-0.078) · 7,797 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,797 | |
| 160 | | top | +0.032 phần trăm (khoảng 0.021-0.045) · 77,361 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77,361 | |
| 161 | | top | +0.032 phần trăm (khoảng 0.005-0.084) · 5,143 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,143 | |
| 162 | | top | +0.029 phần trăm (khoảng 0.014-0.049) · 33,680 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,680 | |
| 163 | | top | +0.028 phần trăm (khoảng 0.004-0.074) · 6,136 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,136 | |
| 164 | | top | +0.027 phần trăm (khoảng 0.004-0.073) · 6,217 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,217 | |
| 165 | | top | +0.024 phần trăm (khoảng 0.017-0.033) · 138,296 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138,296 | |
| 166 | | top | +0.024 phần trăm (khoảng 0.011-0.042) · 36,515 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,515 | |
| 167 | | top | +0.020 phần trăm (khoảng 0.010-0.034) · 49,109 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,109 | |
| 168 | | top | +0.019 phần trăm (khoảng 0.008-0.034) · 41,845 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,845 | |
| 169 | | top | +0.017 phần trăm (khoảng 0.008-0.029) · 57,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,671 | |
| 170 | | top | +0.016 phần trăm (khoảng 0.002-0.044) · 11,699 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,699 | |
| 171 | | top | +0.013 phần trăm (khoảng 0.008-0.020) · 136,374 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136,374 | |
| 172 | | top | +0.013 phần trăm (khoảng 0.006-0.023) · 62,092 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,092 | |
| 173 | | top | +0.007 phần trăm (khoảng 0.002-0.016) · 55,133 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55,133 |