Liên Minh Huyền Thoại Tỉ lệ pentakill theo tướng: Đi rừng
Nhiều pentakill nhất
-
Một pentakill mỗi
68 trận
1.47% trong 138,627 trận
-
Một pentakill mỗi
142 trận
0.70% trong 127,143 trận
-
Một pentakill mỗi
205 trận
0.49% trong 9,933 trận
-
Một pentakill mỗi
242 trận
0.41% trong 32,162 trận
-
Một pentakill mỗi
253 trận
0.40% trong 4,358 trận
-
Một pentakill mỗi
260 trận
0.38% trong 38,190 trận
-
Một pentakill mỗi
282 trận
0.35% trong 92,405 trận
1 trên 509trận của người chơi có pentakill, tính mọi tướng.
7.5 lầnthường xuyên hơn tướng trung bình. Đó là Master Yi.
Mọi tướng jungle chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | jungle | +1.467 phần trăm (khoảng 1.405-1.531) · 138,627 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138,627 | |
| 2 | | jungle | +0.705 phần trăm (khoảng 0.660-0.751) · 127,143 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127,143 | |
| 3 | | jungle | +0.49 phần trăm (khoảng 0.37-0.62) · 9,933 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,933 | |
| 4 | | jungle | +0.413 phần trăm (khoảng 0.348-0.484) · 32,162 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,162 | |
| 5 | | jungle | +0.40 phần trăm (khoảng 0.26-0.56) · 4,358 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,358 | |
| 6 | | jungle | +0.384 phần trăm (khoảng 0.326-0.446) · 38,190 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,190 | |
| 7 | | jungle | +0.355 phần trăm (khoảng 0.318-0.394) · 92,405 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92,405 | |
| 8 | | jungle | +0.339 phần trăm (khoảng 0.301-0.381) · 79,085 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79,085 | |
| 9 | | jungle | +0.318 phần trăm (khoảng 0.273-0.366) · 54,641 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,641 | |
| 10 | | jungle | +0.31 phần trăm (khoảng 0.15-0.53) · 1,264 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,264 | |
| 11 | | jungle | +0.29 phần trăm (khoảng 0.11-0.56) · 112 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 | |
| 12 | | jungle | +0.270 phần trăm (khoảng 0.207-0.340) · 21,444 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,444 | |
| 13 | | jungle | +0.252 phần trăm (khoảng 0.173-0.344) · 11,197 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,197 | |
| 14 | | jungle | +0.25 phần trăm (khoảng 0.08-0.51) · 60 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 | |
| 15 | | jungle | +0.247 phần trăm (khoảng 0.166-0.344) · 9,825 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,825 | |
| 16 | | jungle | +0.25 phần trăm (khoảng 0.08-0.50) · 111 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 | |
| 17 | | jungle | +0.24 phần trăm (khoảng 0.09-0.46) · 583 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 583 | |
| 18 | | jungle | +0.23 phần trăm (khoảng 0.08-0.48) · 209 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 | |
| 19 | | jungle | +0.23 phần trăm (khoảng 0.14-0.35) · 5,794 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,794 | |
| 20 | | jungle | +0.23 phần trăm (khoảng 0.08-0.47) · 252 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 252 | |
| 21 | | jungle | +0.23 phần trăm (khoảng 0.08-0.46) · 287 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 287 | |
| 22 | | jungle | +0.23 phần trăm (khoảng 0.07-0.46) · 310 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 310 | |
| 23 | | jungle | +0.22 phần trăm (khoảng 0.09-0.40) · 1,294 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,294 | |
| 24 | | jungle | +0.22 phần trăm (khoảng 0.07-0.44) · 388 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 388 | |
| 25 | | jungle | +0.21 phần trăm (khoảng 0.07-0.42) · 519 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 519 | |
| 26 | | jungle | +0.21 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 37 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 | |
| 27 | | jungle | +0.21 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 28 | | jungle | +0.21 phần trăm (khoảng 0.06-0.45) · 30 trận · Gộp · 99% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 29 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 49 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 30 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 49 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 31 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 45 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 32 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 45 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 33 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 45 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 34 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 43 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 35 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 42 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 | |
| 36 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 37 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 40 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 | |
| 38 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 59 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59 | |
| 39 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 51 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 40 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.07-0.41) · 560 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 560 | |
| 41 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 66 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 | |
| 42 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 64 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 | |
| 43 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 79 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 44 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 76 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 45 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 76 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 46 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 74 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 47 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 90 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 48 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 90 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 49 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 90 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 | |
| 50 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 89 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 51 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 89 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 52 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 84 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 | |
| 53 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 84 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 | |
| 54 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 55 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 93 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 56 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 111 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 | |
| 57 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 108 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 | |
| 58 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 104 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 59 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 102 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 60 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 101 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101 | |
| 61 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 118 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 118 | |
| 62 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 116 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 | |
| 63 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 113 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 | |
| 64 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.08-0.36) · 1,646 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,646 | |
| 65 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 132 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 | |
| 66 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 130 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 130 | |
| 67 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 125 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 125 | |
| 68 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 141 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 | |
| 69 | | jungle | +0.195 phần trăm (khoảng 0.112-0.301) · 6,300 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,300 | |
| 70 | | jungle | +0.20 phần trăm (khoảng 0.08-0.36) · 1,679 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,679 | |
| 71 | | jungle | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 165 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 | |
| 72 | | jungle | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 162 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 162 | |
| 73 | | jungle | +0.193 phần trăm (khoảng 0.164-0.224) · 78,535 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,535 | |
| 74 | | jungle | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 173 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 173 | |
| 75 | | jungle | +0.19 phần trăm (khoảng 0.05-0.41) · 187 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 187 | |
| 76 | | jungle | +0.19 phần trăm (khoảng 0.05-0.41) · 196 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 77 | | jungle | +0.19 phần trăm (khoảng 0.05-0.41) · 218 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 218 | |
| 78 | | jungle | +0.187 phần trăm (khoảng 0.157-0.220) · 70,356 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,356 | |
| 79 | | jungle | +0.187 phần trăm (khoảng 0.131-0.253) · 17,322 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,322 | |
| 80 | | jungle | +0.18 phần trăm (khoảng 0.05-0.38) · 355 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 355 | |
| 81 | | jungle | +0.176 phần trăm (khoảng 0.103-0.268) · 7,769 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,769 | |
| 82 | | jungle | +0.18 phần trăm (khoảng 0.05-0.38) · 382 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 382 | |
| 83 | | jungle | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.37) · 441 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 441 | |
| 84 | | jungle | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.37) · 458 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 | |
| 85 | | jungle | +0.17 phần trăm (khoảng 0.05-0.37) · 462 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 462 | |
| 86 | | jungle | +0.17 phần trăm (khoảng 0.06-0.34) · 1,079 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,079 | |
| 87 | | jungle | +0.17 phần trăm (khoảng 0.06-0.34) · 1,085 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,085 | |
| 88 | | jungle | +0.167 phần trăm (khoảng 0.084-0.279) · 4,682 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,682 | |
| 89 | | jungle | +0.16 phần trăm (khoảng 0.05-0.35) · 555 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 555 | |
| 90 | | jungle | +0.163 phần trăm (khoảng 0.133-0.196) · 61,154 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61,154 | |
| 91 | | jungle | +0.16 phần trăm (khoảng 0.05-0.33) · 1,184 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,184 | |
| 92 | | jungle | +0.16 phần trăm (khoảng 0.05-0.32) · 1,259 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,259 | |
| 93 | | jungle | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.34) · 697 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 697 | |
| 94 | | jungle | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.33) · 761 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 761 | |
| 95 | | jungle | +0.151 phần trăm (khoảng 0.111-0.198) · 28,508 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,508 | |
| 96 | | jungle | +0.15 phần trăm (khoảng 0.06-0.28) · 2,253 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,253 | |
| 97 | | jungle | +0.14 phần trăm (khoảng 0.04-0.30) · 1,005 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,005 | |
| 98 | | jungle | +0.137 phần trăm (khoảng 0.102-0.177) · 35,289 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,289 | |
| 99 | | jungle | +0.129 phần trăm (khoảng 0.069-0.207) · 8,248 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,248 | |
| 100 | | jungle | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.27) · 1,350 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,350 | |
| 101 | | jungle | +0.123 phần trăm (khoảng 0.100-0.148) · 77,910 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77,910 | |
| 102 | | jungle | +0.123 phần trăm (khoảng 0.071-0.190) · 11,166 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,166 | |
| 103 | | jungle | +0.121 phần trăm (khoảng 0.104-0.140) · 145,610 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145,610 | |
| 104 | | jungle | +0.114 phần trăm (khoảng 0.079-0.155) · 27,985 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,985 | |
| 105 | | jungle | +0.112 phần trăm (khoảng 0.064-0.173) · 12,455 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,455 | |
| 106 | | jungle | +0.111 phần trăm (khoảng 0.042-0.214) · 3,565 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,565 | |
| 107 | | jungle | +0.110 phần trăm (khoảng 0.048-0.197) · 5,437 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,437 | |
| 108 | | jungle | +0.106 phần trăm (khoảng 0.030-0.228) · 1,965 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,965 | |
| 109 | | jungle | +0.106 phần trăm (khoảng 0.030-0.229) · 1,960 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,960 | |
| 110 | | jungle | +0.100 phần trăm (khoảng 0.075-0.127) · 54,323 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,323 | |
| 111 | | jungle | +0.099 phần trăm (khoảng 0.075-0.125) · 58,040 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58,040 | |
| 112 | | jungle | +0.099 phần trăm (khoảng 0.073-0.130) · 44,461 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,461 | |
| 113 | | jungle | +0.099 phần trăm (khoảng 0.048-0.168) · 8,324 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,324 | |
| 114 | | jungle | +0.097 phần trăm (khoảng 0.076-0.121) · 70,171 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,171 | |
| 115 | | jungle | +0.095 phần trăm (khoảng 0.065-0.131) · 30,892 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,892 | |
| 116 | | jungle | +0.095 phần trăm (khoảng 0.052-0.151) · 12,886 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,886 | |
| 117 | | jungle | +0.093 phần trăm (khoảng 0.026-0.200) · 2,515 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,515 | |
| 118 | | jungle | +0.090 phần trăm (khoảng 0.058-0.130) · 24,799 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,799 | |
| 119 | | jungle | +0.088 phần trăm (khoảng 0.052-0.133) · 18,659 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,659 | |
| 120 | | jungle | +0.083 phần trăm (khoảng 0.053-0.119) · 27,234 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,234 | |
| 121 | | jungle | +0.079 phần trăm (khoảng 0.032-0.147) · 7,046 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,046 | |
| 122 | | jungle | +0.077 phần trăm (khoảng 0.055-0.102) · 51,666 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,666 | |
| 123 | | jungle | +0.071 phần trăm (khoảng 0.055-0.089) · 92,350 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92,350 | |
| 124 | | jungle | +0.069 phần trăm (khoảng 0.043-0.102) · 28,500 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,500 | |
| 125 | | jungle | +0.065 phần trăm (khoảng 0.027-0.120) · 9,070 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,070 | |
| 126 | | jungle | +0.065 phần trăm (khoảng 0.018-0.140) · 4,481 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,481 | |
| 127 | | jungle | +0.064 phần trăm (khoảng 0.028-0.114) · 10,890 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,890 | |
| 128 | | jungle | +0.062 phần trăm (khoảng 0.018-0.134) · 4,778 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,778 | |
| 129 | | jungle | +0.060 phần trăm (khoảng 0.028-0.105) · 13,296 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,296 | |
| 130 | | jungle | +0.059 phần trăm (khoảng 0.017-0.128) · 5,084 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,084 | |
| 131 | | jungle | +0.057 phần trăm (khoảng 0.037-0.080) · 45,978 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,978 | |
| 132 | | jungle | +0.054 phần trăm (khoảng 0.034-0.078) · 40,937 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,937 | |
| 133 | | jungle | +0.052 phần trăm (khoảng 0.015-0.113) · 5,996 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,996 | |
| 134 | | jungle | +0.050 phần trăm (khoảng 0.036-0.066) · 84,435 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84,435 | |
| 135 | | jungle | +0.050 phần trăm (khoảng 0.023-0.087) · 16,501 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,501 | |
| 136 | | jungle | +0.049 phần trăm (khoảng 0.026-0.081) · 22,728 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,728 | |
| 137 | | jungle | +0.048 phần trăm (khoảng 0.033-0.066) · 66,748 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66,748 | |
| 138 | | jungle | +0.048 phần trăm (khoảng 0.032-0.066) · 59,189 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,189 | |
| 139 | | jungle | +0.046 phần trăm (khoảng 0.032-0.062) · 76,292 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,292 | |
| 140 | | jungle | +0.042 phần trăm (khoảng 0.031-0.053) · 128,366 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128,366 | |
| 141 | | jungle | +0.041 phần trăm (khoảng 0.028-0.057) · 71,526 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71,526 | |
| 142 | | jungle | +0.038 phần trăm (khoảng 0.013-0.078) · 11,512 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,512 | |
| 143 | | jungle | +0.037 phần trăm (khoảng 0.015-0.069) · 17,381 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,381 | |
| 144 | | jungle | +0.034 phần trăm (khoảng 0.010-0.073) · 10,447 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,447 | |
| 145 | | jungle | +0.032 phần trăm (khoảng 0.021-0.044) · 86,941 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86,941 | |
| 146 | | jungle | +0.030 phần trăm (khoảng 0.011-0.058) · 18,478 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,478 | |
| 147 | | jungle | +0.027 phần trăm (khoảng 0.010-0.053) · 20,684 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,684 | |
| 148 | | jungle | +0.024 phần trăm (khoảng 0.011-0.044) · 31,580 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,580 | |
| 149 | | jungle | +0.020 phần trăm (khoảng 0.008-0.038) · 33,453 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,453 | |
| 150 | | jungle | +0.013 phần trăm (khoảng 0.005-0.024) · 52,818 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52,818 | |
| 151 | | jungle | +0.013 phần trăm (khoảng 0.004-0.027) · 36,799 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,799 | |
| 152 | | jungle | +0.013 phần trăm (khoảng 0.004-0.029) · 29,701 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,701 |
21 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Vel'Koz đi rừng 29
- Xerath đi rừng 26
- Ziggs đi rừng 26
- Soraka đi rừng 25
- Syndra đi rừng 25
- Xayah đi rừng 25
- Smolder đi rừng 24
- Yuumi đi rừng 23
- Zoe đi rừng 23
- Vex đi rừng 22
- Viktor đi rừng 22
- Janna đi rừng 21
- Karma đi rừng 19
- Vladimir đi rừng 19
- Rakan đi rừng 17
- Zilean đi rừng 17
- Sivir đi rừng 12
- Milio đi rừng 11
- Renata Glasc đi rừng 10
- Sona đi rừng 10
- Nami đi rừng 9