Liên Minh Huyền Thoại Tỉ lệ pentakill theo tướng: Đường giữa
Nhiều pentakill nhất
-
Một pentakill mỗi
99 trận
1.01% trong 1,619 trận
-
Một pentakill mỗi
114 trận
0.88% trong 60,497 trận
-
Một pentakill mỗi
178 trận
0.56% trong 55,087 trận
-
Một pentakill mỗi
203 trận
0.49% trong 17,775 trận
-
Một pentakill mỗi
206 trận
0.49% trong 6,724 trận
-
Một pentakill mỗi
224 trận
0.45% trong 563 trận
-
Một pentakill mỗi
229 trận
0.44% trong 20,086 trận
1 trên 511trận của người chơi có pentakill, tính mọi tướng.
5.1 lầnthường xuyên hơn tướng trung bình. Đó là Master Yi.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +1.01 phần trăm (khoảng 0.71-1.36) · 1,619 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,619 | |
| 2 | | mid | +0.876 phần trăm (khoảng 0.804-0.950) · 60,497 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60,497 | |
| 3 | | mid | +0.563 phần trăm (khoảng 0.503-0.626) · 55,087 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55,087 | |
| 4 | | mid | +0.493 phần trăm (khoảng 0.400-0.595) · 17,775 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,775 | |
| 5 | | mid | +0.49 phần trăm (khoảng 0.35-0.64) · 6,724 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,724 | |
| 6 | | mid | +0.45 phần trăm (khoảng 0.23-0.74) · 563 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 563 | |
| 7 | | mid | +0.437 phần trăm (khoảng 0.354-0.528) · 20,086 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,086 | |
| 8 | | mid | +0.43 phần trăm (khoảng 0.23-0.70) · 893 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 893 | |
| 9 | | mid | +0.40 phần trăm (khoảng 0.23-0.61) · 2,137 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,137 | |
| 10 | | mid | +0.37 phần trăm (khoảng 0.17-0.65) · 529 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 529 | |
| 11 | | mid | +0.36 phần trăm (khoảng 0.23-0.52) · 4,226 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,226 | |
| 12 | | mid | +0.36 phần trăm (khoảng 0.24-0.49) · 6,766 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,766 | |
| 13 | | mid | +0.35 phần trăm (khoảng 0.16-0.61) · 689 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 689 | |
| 14 | | mid | +0.33 phần trăm (khoảng 0.17-0.54) · 1,517 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,517 | |
| 15 | | mid | +0.318 phần trăm (khoảng 0.263-0.379) · 33,930 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,930 | |
| 16 | | mid | +0.30 phần trăm (khoảng 0.16-0.48) · 2,479 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,479 | |
| 17 | | mid | +0.29 phần trăm (khoảng 0.11-0.56) · 204 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 | |
| 18 | | mid | +0.28 phần trăm (khoảng 0.13-0.48) · 1,367 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,367 | |
| 19 | | mid | +0.27 phần trăm (khoảng 0.10-0.52) · 366 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 366 | |
| 20 | | mid | +0.27 phần trăm (khoảng 0.14-0.44) · 2,594 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,594 | |
| 21 | | mid | +0.27 phần trăm (khoảng 0.12-0.48) · 1,139 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,139 | |
| 22 | | mid | +0.27 phần trăm (khoảng 0.15-0.42) · 3,773 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,773 | |
| 23 | | mid | +0.26 phần trăm (khoảng 0.15-0.41) · 3,859 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,859 | |
| 24 | | mid | +0.26 phần trăm (khoảng 0.10-0.49) · 501 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 501 | |
| 25 | | mid | +0.25 phần trăm (khoảng 0.11-0.45) · 1,329 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,329 | |
| 26 | | mid | +0.25 phần trăm (khoảng 0.10-0.48) · 548 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 | |
| 27 | | mid | +0.25 phần trăm (khoảng 0.14-0.40) · 3,744 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,744 | |
| 28 | | mid | +0.25 phần trăm (khoảng 0.10-0.47) · 592 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 592 | |
| 29 | | mid | +0.24 phần trăm (khoảng 0.08-0.47) · 300 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 | |
| 30 | | mid | +0.226 phần trăm (khoảng 0.165-0.296) · 18,129 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,129 | |
| 31 | | mid | +0.225 phần trăm (khoảng 0.177-0.279) · 31,012 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,012 | |
| 32 | | mid | +0.23 phần trăm (khoảng 0.08-0.45) · 408 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 | |
| 33 | | mid | +0.22 phần trăm (khoảng 0.12-0.36) · 3,540 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,540 | |
| 34 | | mid | +0.22 phần trăm (khoảng 0.12-0.34) · 5,042 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,042 | |
| 35 | | mid | +0.216 phần trăm (khoảng 0.173-0.264) · 37,992 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,992 | |
| 36 | | mid | +0.21 phần trăm (khoảng 0.10-0.36) · 2,889 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,889 | |
| 37 | | mid | +0.21 phần trăm (khoảng 0.06-0.45) · 89 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 38 | | mid | +0.210 phần trăm (khoảng 0.184-0.238) · 107,131 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107,131 | |
| 39 | | mid | +0.21 phần trăm (khoảng 0.06-0.44) · 117 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 | |
| 40 | | mid | +0.21 phần trăm (khoảng 0.09-0.37) · 2,060 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,060 | |
| 41 | | mid | +0.204 phần trăm (khoảng 0.179-0.230) · 119,092 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119,092 | |
| 42 | | mid | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.43) · 165 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 | |
| 43 | | mid | +0.20 phần trăm (khoảng 0.07-0.41) · 668 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 668 | |
| 44 | | mid | +0.199 phần trăm (khoảng 0.142-0.266) · 17,796 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,796 | |
| 45 | | mid | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 237 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 | |
| 46 | | mid | +0.20 phần trăm (khoảng 0.09-0.35) · 2,270 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,270 | |
| 47 | | mid | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 250 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 250 | |
| 48 | | mid | +0.20 phần trăm (khoảng 0.06-0.42) · 242 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 | |
| 49 | | mid | +0.19 phần trăm (khoảng 0.07-0.39) · 811 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 | |
| 50 | | mid | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.41) · 299 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 299 | |
| 51 | | mid | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.40) · 349 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 349 | |
| 52 | | mid | +0.19 phần trăm (khoảng 0.06-0.37) · 898 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 898 | |
| 53 | | mid | +0.183 phần trăm (khoảng 0.148-0.221) · 50,698 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,698 | |
| 54 | | mid | +0.181 phần trăm (khoảng 0.129-0.242) · 19,728 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,728 | |
| 55 | | mid | +0.18 phần trăm (khoảng 0.06-0.36) · 1,025 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,025 | |
| 56 | | mid | +0.18 phần trăm (khoảng 0.05-0.38) · 468 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 468 | |
| 57 | | mid | +0.178 phần trăm (khoảng 0.104-0.270) · 7,815 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,815 | |
| 58 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.06-0.35) · 1,095 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,095 | |
| 59 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.07-0.33) · 1,685 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,685 | |
| 60 | | mid | +0.172 phần trăm (khoảng 0.134-0.214) · 39,560 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39,560 | |
| 61 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.39) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 62 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.39) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 63 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 52 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 | |
| 64 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 63 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 | |
| 65 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 66 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 81 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 67 | | mid | +0.17 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 77 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 | |
| 68 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 102 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 69 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 | |
| 70 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 | |
| 71 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.38) · 99 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 72 | | mid | +0.162 phần trăm (khoảng 0.138-0.187) · 98,506 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98,506 | |
| 73 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.05-0.34) · 739 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 | |
| 74 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.37) · 108 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108 | |
| 75 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.37) · 107 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 | |
| 76 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.07-0.28) · 3,867 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,867 | |
| 77 | | mid | +0.160 phần trăm (khoảng 0.090-0.249) · 7,642 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,642 | |
| 78 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.36) · 186 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 186 | |
| 79 | | mid | +0.16 phần trăm (khoảng 0.04-0.36) · 183 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 | |
| 80 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.36) · 214 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 214 | |
| 81 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.36) · 213 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 | |
| 82 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.36) · 209 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 209 | |
| 83 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.06-0.29) · 2,182 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,182 | |
| 84 | | mid | +0.153 phần trăm (khoảng 0.078-0.254) · 5,452 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,452 | |
| 85 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.35) · 248 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 248 | |
| 86 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.35) · 246 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 | |
| 87 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.35) · 246 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 | |
| 88 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.34) · 286 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 286 | |
| 89 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.32) · 977 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 977 | |
| 90 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.34) · 294 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 294 | |
| 91 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.34) · 312 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 312 | |
| 92 | | mid | +0.15 phần trăm (khoảng 0.04-0.34) · 324 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 324 | |
| 93 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.33) · 377 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 | |
| 94 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.33) · 374 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 374 | |
| 95 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.33) · 371 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 371 | |
| 96 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.05-0.29) · 1,786 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,786 | |
| 97 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.33) · 398 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 398 | |
| 98 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.05-0.27) · 2,532 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,532 | |
| 99 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.32) · 469 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 469 | |
| 100 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.32) · 455 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 455 | |
| 101 | | mid | +0.138 phần trăm (khoảng 0.111-0.168) · 62,973 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,973 | |
| 102 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.32) · 488 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 488 | |
| 103 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.04-0.29) · 1,218 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,218 | |
| 104 | | mid | +0.14 phần trăm (khoảng 0.03-0.32) · 497 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 497 | |
| 105 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.31) · 547 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 547 | |
| 106 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.28) · 1,325 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,325 | |
| 107 | | mid | +0.132 phần trăm (khoảng 0.059-0.235) · 4,377 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,377 | |
| 108 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.30) · 590 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 590 | |
| 109 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.30) · 584 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 584 | |
| 110 | | mid | +0.131 phần trăm (khoảng 0.058-0.234) · 4,415 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,415 | |
| 111 | | mid | +0.130 phần trăm (khoảng 0.103-0.160) · 59,714 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,714 | |
| 112 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.28) · 1,400 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,400 | |
| 113 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.04-0.27) · 1,436 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,436 | |
| 114 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.29) · 684 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 684 | |
| 115 | | mid | +0.127 phần trăm (khoảng 0.104-0.152) · 81,774 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81,774 | |
| 116 | | mid | +0.125 phần trăm (khoảng 0.059-0.217) · 5,511 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,511 | |
| 117 | | mid | +0.13 phần trăm (khoảng 0.03-0.29) · 741 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 741 | |
| 118 | | mid | +0.12 phần trăm (khoảng 0.04-0.26) · 1,614 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,614 | |
| 119 | | mid | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.28) · 830 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 830 | |
| 120 | | mid | +0.12 phần trăm (khoảng 0.03-0.28) · 847 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 847 | |
| 121 | | mid | +0.12 phần trăm (khoảng 0.04-0.25) · 1,720 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,720 | |
| 122 | | mid | +0.118 phần trăm (khoảng 0.049-0.216) · 4,310 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,310 | |
| 123 | | mid | +0.116 phần trăm (khoảng 0.040-0.231) · 2,693 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,693 | |
| 124 | | mid | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.26) · 993 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 993 | |
| 125 | | mid | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,936 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,936 | |
| 126 | | mid | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,934 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,934 | |
| 127 | | mid | +0.11 phần trăm (khoảng 0.03-0.26) · 1,064 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,064 | |
| 128 | | mid | +0.108 phần trăm (khoảng 0.083-0.135) · 57,858 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,858 | |
| 129 | | mid | +0.104 phần trăm (khoảng 0.058-0.164) · 11,854 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,854 | |
| 130 | | mid | +0.10 phần trăm (khoảng 0.03-0.24) · 1,279 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,279 | |
| 131 | | mid | +0.102 phần trăm (khoảng 0.074-0.134) · 41,517 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,517 | |
| 132 | | mid | +0.102 phần trăm (khoảng 0.057-0.162) · 12,080 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,080 | |
| 133 | | mid | +0.101 phần trăm (khoảng 0.063-0.148) · 19,222 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,222 | |
| 134 | | mid | +0.096 phần trăm (khoảng 0.040-0.176) · 5,765 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,765 | |
| 135 | | mid | +0.096 phần trăm (khoảng 0.023-0.220) · 1,577 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,577 | |
| 136 | | mid | +0.094 phần trăm (khoảng 0.022-0.216) · 1,656 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,656 | |
| 137 | | mid | +0.093 phần trăm (khoảng 0.062-0.131) · 28,437 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,437 | |
| 138 | | mid | +0.093 phần trăm (khoảng 0.055-0.142) · 16,675 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,675 | |
| 139 | | mid | +0.087 phần trăm (khoảng 0.068-0.109) · 78,758 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,758 | |
| 140 | | mid | +0.085 phần trăm (khoảng 0.054-0.124) · 24,230 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,230 | |
| 141 | | mid | +0.082 phần trăm (khoảng 0.036-0.145) · 8,333 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,333 | |
| 142 | | mid | +0.082 phần trăm (khoảng 0.019-0.190) · 2,153 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,153 | |
| 143 | | mid | +0.081 phần trăm (khoảng 0.059-0.106) · 55,425 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55,425 | |
| 144 | | mid | +0.081 phần trăm (khoảng 0.019-0.186) · 2,242 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,242 | |
| 145 | | mid | +0.080 phần trăm (khoảng 0.039-0.135) · 11,024 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,024 | |
| 146 | | mid | +0.073 phần trăm (khoảng 0.050-0.101) · 40,759 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,759 | |
| 147 | | mid | +0.073 phần trăm (khoảng 0.017-0.167) · 2,711 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,711 | |
| 148 | | mid | +0.072 phần trăm (khoảng 0.035-0.122) · 12,445 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,445 | |
| 149 | | mid | +0.069 phần trăm (khoảng 0.046-0.098) · 37,516 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,516 | |
| 150 | | mid | +0.063 phần trăm (khoảng 0.043-0.087) · 47,604 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,604 | |
| 151 | | mid | +0.060 phần trăm (khoảng 0.014-0.139) · 3,675 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,675 | |
| 152 | | mid | +0.059 phần trăm (khoảng 0.017-0.125) · 5,487 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,487 | |
| 153 | | mid | +0.058 phần trăm (khoảng 0.026-0.104) · 12,480 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,480 | |
| 154 | | mid | +0.056 phần trăm (khoảng 0.017-0.119) · 5,872 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,872 | |
| 155 | | mid | +0.056 phần trăm (khoảng 0.013-0.129) · 4,093 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,093 | |
| 156 | | mid | +0.055 phần trăm (khoảng 0.032-0.084) · 29,718 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,718 | |
| 157 | | mid | +0.054 phần trăm (khoảng 0.016-0.114) · 6,262 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,262 | |
| 158 | | mid | +0.051 phần trăm (khoảng 0.034-0.071) · 57,688 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,688 | |
| 159 | | mid | +0.050 phần trăm (khoảng 0.019-0.095) · 10,902 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,902 | |
| 160 | | mid | +0.049 phần trăm (khoảng 0.019-0.094) · 10,977 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,977 | |
| 161 | | mid | +0.047 phần trăm (khoảng 0.011-0.109) · 5,213 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,213 | |
| 162 | | mid | +0.046 phần trăm (khoảng 0.020-0.082) · 16,264 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,264 | |
| 163 | | mid | +0.040 phần trăm (khoảng 0.022-0.063) · 33,910 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,910 | |
| 164 | | mid | +0.038 phần trăm (khoảng 0.022-0.057) · 44,234 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,234 | |
| 165 | | mid | +0.037 phần trăm (khoảng 0.011-0.078) · 10,034 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,034 | |
| 166 | | mid | +0.034 phần trăm (khoảng 0.015-0.060) · 22,847 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,847 | |
| 167 | | mid | +0.024 phần trăm (khoảng 0.010-0.042) · 33,572 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,572 | |
| 168 | | mid | +0.022 phần trăm (khoảng 0.013-0.035) · 67,210 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,210 |
5 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Rell đường giữa 28
- Rengar đường giữa 25
- Yuumi đường giữa 22
- Braum đường giữa 17
- Renata Glasc đường giữa 9