| 1 | Tryndamere | top | +23.66 38.8k games +23.66 phần trăm (khoảng 23.25-24.07) · 38,834 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,834 |
| 2 | Master Yi | top | +23.10 6,386 trận +23.10 phần trăm (khoảng 22.20-24.01) · 6,386 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,386 |
| 3 | Irelia | top | +22.68 37.8k games +22.68 phần trăm (khoảng 22.27-23.09) · 37,828 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,828 |
| 4 | Sett | top | +21.34 85.3k games +21.34 phần trăm (khoảng 21.07-21.61) · 85,327 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85,327 |
| 5 | Fiora | top | +21.03 36.0k games +21.03 phần trăm (khoảng 20.62-21.44) · 35,978 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,978 |
| 6 | Kled | top | +20.32 13.5k games +20.32 phần trăm (khoảng 19.69-20.96) · 13,505 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,505 |
| 7 | Kalista | top | +19.5 3,432 trận +19.5 phần trăm (khoảng 18.4-20.5) · 3,432 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,432 |
| 8 | Ngộ Không | top | +19.45 7,808 trận +19.45 phần trăm (khoảng 18.68-20.24) · 7,808 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,808 |
| 9 | Olaf | top | +19.32 25.0k games +19.32 phần trăm (khoảng 18.86-19.80) · 25,006 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,006 |
| 10 | Draven | top | +19.2 1,261 trận +19.2 phần trăm (khoảng 17.9-20.6) · 1,261 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,261 |
| 11 | Pantheon | top | +19.05 36.7k games +19.05 phần trăm (khoảng 18.67-19.45) · 36,666 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,666 |
| 12 | Kayn | top | +19.05 4,156 trận +19.05 phần trăm (khoảng 18.08-20.05) · 4,156 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,156 |
| 13 | Trundle | top | +18.78 22.5k games +18.78 phần trăm (khoảng 18.30-19.28) · 22,489 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,489 |
| 14 | Rengar | top | +18.6 1,791 trận +18.6 phần trăm (khoảng 17.3-19.8) · 1,791 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,791 |
| 15 | Volibear | top | +17.73 50.5k games +17.73 phần trăm (khoảng 17.40-18.05) · 50,480 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,480 |
| 16 | Yasuo | top | +17.65 41.3k games +17.65 phần trăm (khoảng 17.30-18.01) · 41,349 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,349 |
| 17 | Corki | top | +17.5 2,887 trận +17.5 phần trăm (khoảng 16.4-18.6) · 2,887 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,887 |
| 18 | Urgot | top | +17.39 26.6k games +17.39 phần trăm (khoảng 16.95-17.83) · 26,574 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,574 |
| 19 | Jhin | top | +16.9 1,654 trận +16.9 phần trăm (khoảng 15.7-18.1) · 1,654 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,654 |
| 20 | Briar | top | +16.9 3,119 trận +16.9 phần trăm (khoảng 15.8-17.9) · 3,119 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,119 |
| 21 | Lee Sin | top | +16.6 1,800 trận +16.6 phần trăm (khoảng 15.4-17.8) · 1,800 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,800 |
| 22 | Akshan | top | +16.6 1,298 trận +16.6 phần trăm (khoảng 15.3-17.8) · 1,298 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,298 |
| 23 | Elise | top | +16.5 866 trận +16.5 phần trăm (khoảng 15.2-17.9) · 866 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 866 |
| 24 | Sylas | top | +16.31 8,308 trận +16.31 phần trăm (khoảng 15.60-17.03) · 8,308 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,308 |
| 25 | Locke | top | +16.3 2,115 trận +16.3 phần trăm (khoảng 15.2-17.4) · 2,115 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,115 |
| 26 | Naafiri | top | +16.3 2,996 trận +16.3 phần trăm (khoảng 15.2-17.3) · 2,996 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,996 |
| 27 | Zoe | top | +16.1 985 trận +16.1 phần trăm (khoảng 14.8-17.5) · 985 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 985 |
| 28 | Riven | top | +15.95 18.2k games +15.95 phần trăm (khoảng 15.45-16.46) · 18,215 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,215 |
| 29 | Jax | top | +15.70 58.6k games +15.70 phần trăm (khoảng 15.41-15.99) · 58,640 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58,640 |
| 30 | Tristana | top | +15.6 1,971 trận +15.6 phần trăm (khoảng 14.5-16.8) · 1,971 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,971 |
| 31 | Ezreal | top | +15.6 1,266 trận +15.6 phần trăm (khoảng 14.3-16.8) · 1,266 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,266 |
| 32 | LeBlanc | top | +15.5 1,052 trận +15.5 phần trăm (khoảng 14.2-16.8) · 1,052 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,052 |
| 33 | Ekko | top | +15.5 2,556 trận +15.5 phần trăm (khoảng 14.4-16.5) · 2,556 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,556 |
| 34 | Nocturne | top | +15.3 837 trận +15.3 phần trăm (khoảng 14.0-16.6) · 837 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 837 |
| 35 | Darius | top | +15.11 85.3k games +15.11 phần trăm (khoảng 14.87-15.35) · 85,327 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85,327 |
| 36 | Gangplank | top | +15.10 36.9k games +15.10 phần trăm (khoảng 14.75-15.46) · 36,894 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,894 |
| 37 | Qiyana | top | +15.1 1,586 trận +15.1 phần trăm (khoảng 13.9-16.3) · 1,586 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,586 |
| 38 | Warwick | top | +14.93 12.8k games +14.93 phần trăm (khoảng 14.36-15.51) · 12,827 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,827 |
| 39 | Diana | top | +14.9 1,926 trận +14.9 phần trăm (khoảng 13.8-16.1) · 1,926 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,926 |
| 40 | Talon | top | +14.9 484 trận +14.9 phần trăm (khoảng 13.5-16.3) · 484 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 484 |
| 41 | Kai'Sa | top | +14.7 1,702 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.6-15.9) · 1,702 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,702 |
| 42 | Lucian | top | +14.7 1,320 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.5-16.0) · 1,320 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,320 |
| 43 | Yone | top | +14.65 91.3k games +14.65 phần trăm (khoảng 14.43-14.88) · 91,291 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91,291 |
| 44 | Nidalee | top | +14.5 693 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.2-15.8) · 693 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 693 |
| 45 | Fizz | top | +14.5 1,597 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.3-15.6) · 1,597 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,597 |
| 46 | Camille | top | +14.45 24.9k games +14.45 phần trăm (khoảng 14.03-14.87) · 24,898 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,898 |
| 47 | Evelynn | top | +14.4 207 trận +14.4 phần trăm (khoảng 12.9-15.9) · 207 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 207 |
| 48 | Varus | top | +14.34 7,194 trận +14.34 phần trăm (khoảng 13.63-15.06) · 7,194 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,194 |
| 49 | Shen | top | +14.31 29.6k games +14.31 phần trăm (khoảng 13.92-14.69) · 29,638 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,638 |
| 50 | Zac | top | +14.12 3,206 trận +14.12 phần trăm (khoảng 13.19-15.08) · 3,206 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,206 |
| 51 | Xin Zhao | top | +14.1 2,270 trận +14.1 phần trăm (khoảng 13.0-15.1) · 2,270 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,270 |
| 52 | Caitlyn | top | +14.0 2,412 trận +14.0 phần trăm (khoảng 13.0-15.0) · 2,412 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,412 |
| 53 | Twitch | top | +14.0 383 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.4) · 383 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 383 |
| 54 | Quinn | top | +13.96 8,718 trận +13.96 phần trăm (khoảng 13.31-14.62) · 8,718 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,718 |
| 55 | Samira | top | +13.9 189 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.4) · 189 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 189 |
| 56 | Viego | top | +13.9 999 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.7-15.1) · 999 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 999 |
| 57 | Kindred | top | +13.8 145 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 145 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 58 | Vex | top | +13.7 719 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.4-15.0) · 719 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 719 |
| 59 | Nilah | top | +13.6 83 trận +13.6 phần trăm (khoảng 12.1-15.1) · 83 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 |
| 60 | Udyr | top | +13.55 4,064 trận +13.55 phần trăm (khoảng 12.71-14.43) · 4,064 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,064 |
| 61 | Graves | top | +13.5 1,263 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.4-14.7) · 1,263 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,263 |
| 62 | Janna | top | +13.5 183 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-15.0) · 183 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 63 | Kha'Zix | top | +13.5 120 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-15.0) · 120 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
| 64 | Mel | top | +13.5 1,094 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.3-14.7) · 1,094 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,094 |
| 65 | Lulu | top | +13.5 467 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-14.8) · 467 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 467 |
| 66 | Zeri | top | +13.4 298 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.1-14.9) · 298 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 |
| 67 | Neeko | top | +13.4 830 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.2-14.7) · 830 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 830 |
| 68 | Vi | top | +13.4 951 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.2-14.6) · 951 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 951 |
| 69 | Ashe | top | +13.4 2,058 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.4-14.4) · 2,058 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,058 |
| 70 | Rakan | top | +13.3 69 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.9-14.8) · 69 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 71 | Lux | top | +13.3 1,003 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.1-14.6) · 1,003 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,003 |
| 72 | Renekton | top | +13.26 50.4k games +13.26 phần trăm (khoảng 12.97-13.55) · 50,445 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,445 |
| 73 | Pyke | top | +13.2 76 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 76 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 74 | Rell | top | +13.2 100 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 75 | Jarvan IV | top | +13.2 716 trận +13.2 phần trăm (khoảng 12.0-14.5) · 716 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 716 |
| 76 | Bard | top | +13.2 75 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 77 | Milio | top | +13.2 30 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 30 trận · Gộp · 99% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 |
| 78 | Thresh | top | +13.2 389 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.9-14.6) · 389 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 389 |
| 79 | Hecarim | top | +13.2 154 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 154 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 |
| 80 | Xayah | top | +13.2 177 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 177 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 |
| 81 | Sona | top | +13.2 64 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 64 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 82 | Seraphine | top | +13.2 164 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 164 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 |
| 83 | Taric | top | +13.1 191 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.7-14.5) · 191 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 84 | Cassiopeia | top | +13.09 3,340 trận +13.09 phần trăm (khoảng 12.20-14.01) · 3,340 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,340 |
| 85 | Sivir | top | +13.1 124 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.7-14.6) · 124 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 86 | Yunara | top | +13.0 224 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.4) · 224 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 224 |
| 87 | Braum | top | +13.0 80 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.5) · 80 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80 |
| 88 | Taliyah | top | +13.0 376 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.3) · 376 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 376 |
| 89 | Nautilus | top | +12.9 726 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.7-14.2) · 726 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 726 |
| 90 | Bel'Veth | top | +12.9 231 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.6-14.3) · 231 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 231 |
| 91 | Karthus | top | +12.9 1,141 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.7-14.1) · 1,141 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,141 |
| 92 | Jinx | top | +12.8 235 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.4-14.2) · 235 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 235 |
| 93 | Blitzcrank | top | +12.8 224 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.4-14.2) · 224 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 224 |
| 94 | Vayne | top | +12.77 13.3k games +12.77 phần trăm (khoảng 12.24-13.30) · 13,334 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,334 |
| 95 | Orianna | top | +12.7 293 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.4-14.1) · 293 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 293 |
| 96 | Poppy | top | +12.72 5,942 trận +12.72 phần trăm (khoảng 11.99-13.46) · 5,942 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,942 |
| 97 | Soraka | top | +12.7 353 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.4-14.1) · 353 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 |
| 98 | Leona | top | +12.7 322 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.3-14.0) · 322 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 322 |
| 99 | Amumu | top | +12.6 210 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.3-14.0) · 210 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 210 |
| 100 | Katarina | top | +12.6 1,251 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.5-13.8) · 1,251 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,251 |
| 101 | Ambessa | top | +12.60 22.5k games +12.60 phần trăm (khoảng 12.19-13.02) · 22,544 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,544 |
| 102 | Annie | top | +12.5 818 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.3-13.8) · 818 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 818 |
| 103 | Nunu & Willump | top | +12.5 300 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.2-13.9) · 300 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 |
| 104 | Anivia | top | +12.48 4,331 trận +12.48 phần trăm (khoảng 11.68-13.30) · 4,331 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,331 |
| 105 | Shyvana | top | +12.5 1,944 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.5-13.5) · 1,944 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,944 |
| 106 | Swain | top | +12.40 5,296 trận +12.40 phần trăm (khoảng 11.66-13.17) · 5,296 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,296 |
| 107 | Aphelios | top | +12.4 272 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.0-13.8) · 272 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 272 |
| 108 | Fiddlesticks | top | +12.36 2,629 trận +12.36 phần trăm (khoảng 11.42-13.32) · 2,629 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,629 |
| 109 | Rek'Sai | top | +12.3 600 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.1-13.6) · 600 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 600 |
| 110 | Garen | top | +12.28 78.1k games +12.28 phần trăm (khoảng 12.05-12.51) · 78,116 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,116 |
| 111 | Kog'Maw | top | +12.3 1,368 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.2-13.4) · 1,368 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,368 |
| 112 | Miss Fortune | top | +12.3 553 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.0-13.6) · 553 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 553 |
| 113 | Jayce | top | +12.23 34.1k games +12.23 phần trăm (khoảng 11.90-12.57) · 34,149 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,149 |
| 114 | Akali | top | +12.20 28.5k games +12.20 phần trăm (khoảng 11.83-12.57) · 28,521 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,521 |
| 115 | Illaoi | top | +12.17 37.9k games +12.17 phần trăm (khoảng 11.85-12.49) · 37,922 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,922 |
| 116 | Lillia | top | +12.1 865 trận +12.1 phần trăm (khoảng 11.0-13.4) · 865 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 865 |
| 117 | Skarner | top | +12.1 1,016 trận +12.1 phần trăm (khoảng 11.0-13.3) · 1,016 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,016 |
| 118 | Teemo | top | +12.07 71.8k games +12.07 phần trăm (khoảng 11.84-12.30) · 71,765 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71,765 |
| 119 | Ziggs | top | +12.0 583 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.8-13.3) · 583 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 583 |
| 120 | Zaahen | top | +12.04 23.5k games +12.04 phần trăm (khoảng 11.64-12.44) · 23,459 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,459 |
| 121 | Vel'Koz | top | +12.0 1,173 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.9-13.1) · 1,173 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,173 |
| 122 | Zyra | top | +12.0 505 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.7-13.3) · 505 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 505 |
| 123 | Xerath | top | +12.0 389 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.7-13.3) · 389 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 389 |
| 124 | Ahri | top | +11.87 2,152 trận +11.87 phần trăm (khoảng 10.91-12.88) · 2,152 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,152 |
| 125 | Alistar | top | +11.8 738 trận +11.8 phần trăm (khoảng 10.7-13.1) · 738 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 738 |
| 126 | Gwen | top | +11.80 21.9k games +11.80 phần trăm (khoảng 11.40-12.21) · 21,934 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,934 |
| 127 | Aatrox | top | +11.79 51.6k games +11.79 phần trăm (khoảng 11.52-12.07) · 51,565 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,565 |
| 128 | Twisted Fate | top | +11.78 2,365 trận +11.78 phần trăm (khoảng 10.84-12.75) · 2,365 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,365 |
| 129 | Aurora | top | +11.69 3,862 trận +11.69 phần trăm (khoảng 10.88-12.52) · 3,862 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,862 |
| 130 | Senna | top | +11.5 774 trận +11.5 phần trăm (khoảng 10.3-12.7) · 774 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 774 |
| 131 | Galio | top | +11.36 2,726 trận +11.36 phần trăm (khoảng 10.47-12.28) · 2,726 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,726 |
| 132 | Ivern | top | +11.2 933 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.1-12.3) · 933 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 933 |
| 133 | Hwei | top | +11.2 837 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.0-12.4) · 837 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 837 |
| 134 | Lissandra | top | +11.10 3,676 trận +11.10 phần trăm (khoảng 10.29-11.93) · 3,676 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,676 |
| 135 | Singed | top | +11.08 18.9k games +11.08 phần trăm (khoảng 10.66-11.51) · 18,949 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,949 |
| 136 | Mordekaiser | top | +11.06 81.1k games +11.06 phần trăm (khoảng 10.85-11.27) · 81,097 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81,097 |
| 137 | Aurelion Sol | top | +11.0 1,734 trận +11.0 phần trăm (khoảng 10.0-12.0) · 1,734 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,734 |
| 138 | Morgana | top | +11.0 1,630 trận +11.0 phần trăm (khoảng 10.0-12.0) · 1,630 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,630 |
| 139 | Cho'Gath | top | +10.77 35.8k games +10.77 phần trăm (khoảng 10.46-11.09) · 35,811 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,811 |
| 140 | Karma | top | +10.75 1,703 trận +10.75 phần trăm (khoảng 9.77-11.77) · 1,703 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,703 |
| 141 | Sejuani | top | +10.66 1,875 trận +10.66 phần trăm (khoảng 9.71-11.65) · 1,875 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,875 |
| 142 | Syndra | top | +10.5 1,287 trận +10.5 phần trăm (khoảng 9.4-11.5) · 1,287 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,287 |
| 143 | Kayle | top | +10.40 23.8k games +10.40 phần trăm (khoảng 10.03-10.77) · 23,811 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,811 |
| 144 | Rammus | top | +10.3 915 trận +10.3 phần trăm (khoảng 9.2-11.5) · 915 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 915 |
| 145 | Viktor | top | +10.20 2,158 trận +10.20 phần trăm (khoảng 9.30-11.13) · 2,158 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,158 |
| 146 | Azir | top | +10.0 1,283 trận +10.0 phần trăm (khoảng 9.0-11.0) · 1,283 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,283 |
| 147 | Kassadin | top | +9.9 1,043 trận +9.9 phần trăm (khoảng 8.9-11.0) · 1,043 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,043 |
| 148 | Rumble | top | +9.69 11.7k games +9.69 phần trăm (khoảng 9.20-10.19) · 11,707 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,707 |
| 149 | Brand | top | +9.54 4,146 trận +9.54 phần trăm (khoảng 8.81-10.28) · 4,146 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,146 |
| 150 | Vladimir | top | +9.52 9,456 trận +9.52 phần trăm (khoảng 8.98-10.06) · 9,456 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,456 |
| 151 | Heimerdinger | top | +9.48 21.3k games +9.48 phần trăm (khoảng 9.11-9.86) · 21,327 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,327 |
| 152 | Tahm Kench | top | +9.32 25.8k games +9.32 phần trăm (khoảng 8.98-9.67) · 25,818 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,818 |
| 153 | Kennen | top | +9.28 16.6k games +9.28 phần trăm (khoảng 8.86-9.70) · 16,616 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,616 |
| 154 | Zilean | top | +9.15 1,345 trận +9.15 phần trăm (khoảng 8.19-10.15) · 1,345 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,345 |
| 155 | Gnar | top | +9.14 25.3k games +9.14 phần trăm (khoảng 8.80-9.48) · 25,337 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,337 |
| 156 | Maokai | top | +8.94 3,338 trận +8.94 phần trăm (khoảng 8.19-9.71) · 3,338 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,338 |
| 157 | Zed | top | +8.84 4,835 trận +8.84 phần trăm (khoảng 8.18-9.52) · 4,835 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,835 |
| 158 | Shaco | top | +8.60 2,069 trận +8.60 phần trăm (khoảng 7.76-9.48) · 2,069 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,069 |
| 159 | Ryze | top | +8.50 4,130 trận +8.50 phần trăm (khoảng 7.81-9.21) · 4,130 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,130 |
| 160 | K'Sante | top | +8.49 22.2k games +8.49 phần trăm (khoảng 8.15-8.85) · 22,154 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,154 |
| 161 | Smolder | top | +8.29 4,136 trận +8.29 phần trăm (khoảng 7.62-9.00) · 4,136 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,136 |
| 162 | Veigar | top | +7.81 2,556 trận +7.81 phần trăm (khoảng 7.05-8.61) · 2,556 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,556 |
| 163 | Ornn | top | +7.72 28.5k games +7.72 phần trăm (khoảng 7.43-8.03) · 28,528 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,528 |
| 164 | Yorick | top | +7.71 39.9k games +7.71 phần trăm (khoảng 7.46-7.97) · 39,932 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39,932 |
| 165 | Sion | top | +6.64 32.4k games +6.64 phần trăm (khoảng 6.38-6.91) · 32,392 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,392 |
| 166 | Gragas | top | +6.51 17.5k games +6.51 phần trăm (khoảng 6.17-6.86) · 17,472 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,472 |
| 167 | Malzahar | top | +5.80 7,176 trận +5.80 phần trăm (khoảng 5.33-6.29) · 7,176 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,176 |
| 168 | Malphite | top | +5.65 71.6k games +5.65 phần trăm (khoảng 5.48-5.81) · 71,649 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71,649 |
| 169 | Dr. Mundo | top | +4.93 37.2k games +4.93 phần trăm (khoảng 4.72-5.15) · 37,177 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,177 |
| 170 | Nasus | top | +3.88 50.4k games +3.88 phần trăm (khoảng 3.71-4.04) · 50,433 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,433 |