| 1 | Master Yi | top | +24.14 13.2k games +24.14 phần trăm (khoảng 23.46-24.82) · 13,157 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,157 |
| 2 | Tryndamere | top | +24.01 80.9k games +24.01 phần trăm (khoảng 23.72-24.30) · 80,863 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,863 |
| 3 | Irelia | top | +22.63 79.2k games +22.63 phần trăm (khoảng 22.34-22.92) · 79,201 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79,201 |
| 4 | Kalista | bot | +21.76 58.0k games +21.76 phần trăm (khoảng 21.43-22.09) · 58,039 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58,039 |
| 5 | Draven | bot | +21.65 78.8k games +21.65 phần trăm (khoảng 21.37-21.94) · 78,799 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,799 |
| 6 | Rengar | top | +21.5 3,844 trận +21.5 phần trăm (khoảng 20.4-22.5) · 3,844 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,844 |
| 7 | Sett | top | +21.34 183k games +21.34 phần trăm (khoảng 21.16-21.53) · 182,675 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 182,675 |
| 8 | Fiora | top | +21.27 75.5k games +21.27 phần trăm (khoảng 20.98-21.56) · 75,492 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75,492 |
| 9 | Draven | top | +21.2 2,454 trận +21.2 phần trăm (khoảng 20.0-22.4) · 2,454 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,454 |
| 10 | Master Yi | bot | +21.2 2,267 trận +21.2 phần trăm (khoảng 19.9-22.4) · 2,267 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,267 |
| 11 | Kled | top | +21.00 28.6k games +21.00 phần trăm (khoảng 20.55-21.46) · 28,572 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,572 |
| 12 | Kalista | top | +20.91 6,695 trận +20.91 phần trăm (khoảng 20.06-21.77) · 6,695 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,695 |
| 13 | Talon | mid | +20.59 26.3k games +20.59 phần trăm (khoảng 20.12-21.06) · 26,260 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,260 |
| 14 | Tryndamere | mid | +20.07 8,217 trận +20.07 phần trăm (khoảng 19.30-20.85) · 8,217 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,217 |
| 15 | Kayn | top | +19.79 9,322 trận +19.79 phần trăm (khoảng 19.07-20.53) · 9,322 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,322 |
| 16 | Ngộ Không | top | +19.58 16.1k games +19.58 phần trăm (khoảng 19.00-20.16) · 16,081 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,081 |
| 17 | Olaf | top | +19.57 51.5k games +19.57 phần trăm (khoảng 19.23-19.90) · 51,541 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,541 |
| 18 | Trundle | top | +19.31 48.2k games +19.31 phần trăm (khoảng 18.97-19.66) · 48,224 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48,224 |
| 19 | Irelia | mid | +19.25 64.8k games +19.25 phần trăm (khoảng 18.95-19.54) · 64,838 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,838 |
| 20 | Irelia | bot | +19.2 2,441 trận +19.2 phần trăm (khoảng 18.0-20.3) · 2,441 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,441 |
| 21 | Pantheon | top | +19.00 74.6k games +19.00 phần trăm (khoảng 18.72-19.27) · 74,577 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74,577 |
| 22 | Twitch | bot | +18.97 127k games +18.97 phần trăm (khoảng 18.75-19.18) · 127,229 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127,229 |
| 23 | Twitch | support | +18.52 9,153 trận +18.52 phần trăm (khoảng 17.80-19.24) · 9,153 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,153 |
| 24 | Corki | top | +18.32 5,886 trận +18.32 phần trăm (khoảng 17.48-19.19) · 5,886 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,886 |
| 25 | Elise | top | +18.3 1,781 trận +18.3 phần trăm (khoảng 17.1-19.6) · 1,781 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,781 |
| 26 | Briar | top | +18.18 6,521 trận +18.18 phần trăm (khoảng 17.37-19.01) · 6,521 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,521 |
| 27 | Jhin | top | +17.9 3,345 trận +17.9 phần trăm (khoảng 16.9-19.0) · 3,345 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,345 |
| 28 | Yasuo | top | +17.74 85.7k games +17.74 phần trăm (khoảng 17.49-18.00) · 85,660 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85,660 |
| 29 | Urgot | top | +17.68 57.3k games +17.68 phần trăm (khoảng 17.37-17.98) · 57,259 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,259 |
| 30 | Lee Sin | top | +17.63 3,690 trận +17.63 phần trăm (khoảng 16.65-18.63) · 3,690 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,690 |
| 31 | Volibear | top | +17.60 107k games +17.60 phần trăm (khoảng 17.38-17.83) · 107,016 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107,016 |
| 32 | Zoe | top | +17.6 2,051 trận +17.6 phần trăm (khoảng 16.4-18.8) · 2,051 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,051 |
| 33 | Locke | top | +17.60 4,444 trận +17.60 phần trăm (khoảng 16.68-18.54) · 4,444 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,444 |
| 34 | Olaf | bot | +17.6 808 trận +17.6 phần trăm (khoảng 16.2-19.0) · 808 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 808 |
| 35 | Rengar | bot | +17.6 842 trận +17.6 phần trăm (khoảng 16.2-19.0) · 842 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 842 |
| 36 | Akshan | top | +17.5 2,720 trận +17.5 phần trăm (khoảng 16.4-18.6) · 2,720 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,720 |
| 37 | Master Yi | mid | +17.4 3,223 trận +17.4 phần trăm (khoảng 16.4-18.5) · 3,223 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,223 |
| 38 | Kai'Sa | bot | +17.14 354k games +17.14 phần trăm (khoảng 17.01-17.26) · 354,317 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 354,317 |
| 39 | Naafiri | top | +17.13 6,168 trận +17.13 phần trăm (khoảng 16.32-17.95) · 6,168 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,168 |
| 40 | Locke | bot | +16.9 2,070 trận +16.9 phần trăm (khoảng 15.8-18.1) · 2,070 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,070 |
| 41 | Mel | bot | +16.94 22.6k games +16.94 phần trăm (khoảng 16.47-17.41) · 22,572 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,572 |
| 42 | Lucian | bot | +16.93 142k games +16.93 phần trăm (khoảng 16.74-17.12) · 142,090 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142,090 |
| 43 | Fiora | bot | +16.9 698 trận +16.9 phần trăm (khoảng 15.5-18.3) · 698 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 698 |
| 44 | Sett | bot | +16.7 910 trận +16.7 phần trăm (khoảng 15.4-18.1) · 910 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 910 |
| 45 | Sylas | top | +16.69 17.2k games +16.69 phần trăm (khoảng 16.17-17.23) · 17,158 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,158 |
| 46 | Talon | top | +16.7 996 trận +16.7 phần trăm (khoảng 15.3-18.0) · 996 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 996 |
| 47 | Samira | bot | +16.60 102k games +16.60 phần trăm (khoảng 16.37-16.82) · 101,974 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101,974 |
| 48 | Jhin | bot | +16.52 354k games +16.52 phần trăm (khoảng 16.40-16.65) · 353,576 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353,576 |
| 49 | LeBlanc | top | +16.4 2,241 trận +16.4 phần trăm (khoảng 15.3-17.5) · 2,241 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,241 |
| 50 | Pantheon | mid | +16.34 25.2k games +16.34 phần trăm (khoảng 15.91-16.79) · 25,181 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,181 |
| 51 | Sett | mid | +16.34 4,920 trận +16.34 phần trăm (khoảng 15.48-17.22) · 4,920 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,920 |
| 52 | Ezreal | mid | +16.27 11.1k games +16.27 phần trăm (khoảng 15.65-16.91) · 11,129 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,129 |
| 53 | Lee Sin | bot | +16.2 474 trận +16.2 phần trăm (khoảng 14.8-17.7) · 474 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 474 |
| 54 | Ezreal | top | +16.2 2,497 trận +16.2 phần trăm (khoảng 15.2-17.3) · 2,497 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,497 |
| 55 | Tryndamere | bot | +16.2 472 trận +16.2 phần trăm (khoảng 14.8-17.7) · 472 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 472 |
| 56 | Nidalee | top | +16.2 1,401 trận +16.2 phần trăm (khoảng 15.0-17.4) · 1,401 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,401 |
| 57 | Akshan | bot | +16.2 2,446 trận +16.2 phần trăm (khoảng 15.1-17.3) · 2,446 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,446 |
| 58 | Ekko | top | +16.10 5,247 trận +16.10 phần trăm (khoảng 15.27-16.96) · 5,247 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,247 |
| 59 | Ezreal | bot | +16.05 219k games +16.05 phần trăm (khoảng 15.90-16.20) · 218,801 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 218,801 |
| 60 | Sylas | mid | +15.97 125k games +15.97 phần trăm (khoảng 15.77-16.18) · 125,319 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 125,319 |
| 61 | Qiyana | mid | +15.97 49.6k games +15.97 phần trăm (khoảng 15.66-16.29) · 49,600 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,600 |
| 62 | Yasuo | bot | +15.96 53.4k games +15.96 phần trăm (khoảng 15.66-16.27) · 53,440 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53,440 |
| 63 | Kindred | bot | +15.9 1,004 trận +15.9 phần trăm (khoảng 14.7-17.3) · 1,004 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,004 |
| 64 | Nocturne | top | +15.9 1,633 trận +15.9 phần trăm (khoảng 14.7-17.1) · 1,633 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,633 |
| 65 | Jax | top | +15.81 123k games +15.81 phần trăm (khoảng 15.61-16.02) · 123,069 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123,069 |
| 66 | Tristana | bot | +15.80 202k games +15.80 phần trăm (khoảng 15.64-15.96) · 201,551 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 201,551 |
| 67 | Pantheon | bot | +15.8 1,294 trận +15.8 phần trăm (khoảng 14.5-17.0) · 1,294 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,294 |
| 68 | Riven | top | +15.73 38.6k games +15.73 phần trăm (khoảng 15.37-16.08) · 38,562 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,562 |
| 69 | Urgot | bot | +15.7 390 trận +15.7 phần trăm (khoảng 14.3-17.2) · 390 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 390 |
| 70 | Zoe | mid | +15.68 48.9k games +15.68 phần trăm (khoảng 15.36-16.00) · 48,947 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48,947 |
| 71 | Kai'Sa | top | +15.67 3,418 trận +15.67 phần trăm (khoảng 14.72-16.65) · 3,418 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,418 |
| 72 | Darius | bot | +15.7 865 trận +15.7 phần trăm (khoảng 14.4-17.0) · 865 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 865 |
| 73 | Naafiri | bot | +15.6 1,045 trận +15.6 phần trăm (khoảng 14.4-16.9) · 1,045 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,045 |
| 74 | Vayne | bot | +15.62 94.4k games +15.62 phần trăm (khoảng 15.39-15.85) · 94,359 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94,359 |
| 75 | Diana | top | +15.62 3,918 trận +15.62 phần trăm (khoảng 14.70-16.55) · 3,918 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,918 |
| 76 | Shen | bot | +15.6 970 trận +15.6 phần trăm (khoảng 14.3-16.9) · 970 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 970 |
| 77 | Sylas | bot | +15.5 1,183 trận +15.5 phần trăm (khoảng 14.3-16.8) · 1,183 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,183 |
| 78 | Ngộ Không | bot | +15.5 400 trận +15.5 phần trăm (khoảng 14.1-17.0) · 400 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 400 |
| 79 | Warwick | top | +15.41 27.1k games +15.41 phần trăm (khoảng 15.00-15.83) · 27,091 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,091 |
| 80 | Tristana | top | +15.41 3,983 trận +15.41 phần trăm (khoảng 14.51-16.34) · 3,983 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,983 |
| 81 | Corki | bot | +15.40 25.8k games +15.40 phần trăm (khoảng 14.98-15.83) · 25,835 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,835 |
| 82 | Pyke | bot | +15.4 307 trận +15.4 phần trăm (khoảng 13.9-16.9) · 307 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 307 |
| 83 | LeBlanc | mid | +15.38 93.1k games +15.38 phần trăm (khoảng 15.15-15.61) · 93,060 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93,060 |
| 84 | Qiyana | top | +15.35 3,246 trận +15.35 phần trăm (khoảng 14.38-16.33) · 3,246 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,246 |
| 85 | Evelynn | top | +15.3 421 trận +15.3 phần trăm (khoảng 13.9-16.8) · 421 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 421 |
| 86 | Gangplank | top | +15.32 78.2k games +15.32 phần trăm (khoảng 15.07-15.57) · 78,181 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,181 |
| 87 | Diana | mid | +15.28 85.6k games +15.28 phần trăm (khoảng 15.04-15.52) · 85,624 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85,624 |
| 88 | Xin Zhao | bot | +15.3 382 trận +15.3 phần trăm (khoảng 13.9-16.7) · 382 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 382 |
| 89 | Ashe | bot | +15.27 164k games +15.27 phần trăm (khoảng 15.10-15.45) · 163,920 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163,920 |
| 90 | Qiyana | bot | +15.1 627 trận +15.1 phần trăm (khoảng 13.8-16.5) · 627 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 627 |
| 91 | Twitch | mid | +15.10 3,166 trận +15.10 phần trăm (khoảng 14.13-16.08) · 3,166 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,166 |
| 92 | Nidalee | bot | +15.1 460 trận +15.1 phần trăm (khoảng 13.7-16.5) · 460 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 460 |
| 93 | Xin Zhao | mid | +15.07 3,665 trận +15.07 phần trăm (khoảng 14.15-16.01) · 3,665 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,665 |
| 94 | Zoe | bot | +15.1 999 trận +15.1 phần trăm (khoảng 13.8-16.4) · 999 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 999 |
| 95 | Darius | top | +15.04 183k games +15.04 phần trăm (khoảng 14.88-15.21) · 182,891 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 182,891 |
| 96 | Fizz | top | +15.04 3,213 trận +15.04 phần trăm (khoảng 14.08-16.02) · 3,213 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,213 |
| 97 | Locke | mid | +15.03 116k games +15.03 phần trăm (khoảng 14.83-15.24) · 115,725 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115,725 |
| 98 | Zeri | bot | +14.99 68.0k games +14.99 phần trăm (khoảng 14.73-15.26) · 67,987 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,987 |
| 99 | Lucian | top | +15.0 2,573 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.9-16.0) · 2,573 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,573 |
| 100 | Briar | mid | +14.93 5,257 trận +14.93 phần trăm (khoảng 14.12-15.76) · 5,257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,257 |
| 101 | Viego | bot | +14.9 993 trận +14.9 phần trăm (khoảng 13.6-16.2) · 993 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 993 |
| 102 | Kled | bot | +14.8 297 trận +14.8 phần trăm (khoảng 13.4-16.3) · 297 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 297 |
| 103 | Camille | bot | +14.8 145 trận +14.8 phần trăm (khoảng 13.3-16.4) · 145 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 104 | Diana | bot | +14.8 561 trận +14.8 phần trăm (khoảng 13.4-16.2) · 561 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 561 |
| 105 | Ekko | bot | +14.8 1,672 trận +14.8 phần trăm (khoảng 13.6-15.9) · 1,672 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,672 |
| 106 | Trundle | bot | +14.7 220 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.3-16.2) · 220 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 220 |
| 107 | Kalista | mid | +14.7 1,770 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.6-15.9) · 1,770 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,770 |
| 108 | Fizz | bot | +14.7 959 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.4-16.0) · 959 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 959 |
| 109 | Yone | top | +14.63 187k games +14.63 phần trăm (khoảng 14.47-14.79) · 187,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 187,029 |
| 110 | Briar | bot | +14.6 829 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.4-16.0) · 829 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 829 |
| 111 | Lee Sin | mid | +14.6 2,622 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.6-15.7) · 2,622 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,622 |
| 112 | Udyr | bot | +14.6 99 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.1-16.2) · 99 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 113 | Riven | bot | +14.6 512 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.3-16.0) · 512 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 512 |
| 114 | Talon | bot | +14.6 160 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.1-16.1) · 160 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 |
| 115 | Jarvan IV | bot | +14.5 456 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.2-15.9) · 456 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 456 |
| 116 | Zac | top | +14.52 6,670 trận +14.52 phần trăm (khoảng 13.79-15.27) · 6,670 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,670 |
| 117 | Shaco | bot | +14.5 226 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-16.0) · 226 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 |
| 118 | Kha'Zix | bot | +14.5 31 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 31 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 119 | Thresh | bot | +14.5 386 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-15.9) · 386 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 |
| 120 | Elise | bot | +14.4 97 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 |
| 121 | Draven | mid | +14.4 1,448 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.3-15.6) · 1,448 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,448 |
| 122 | Vi | bot | +14.4 231 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.0-15.9) · 231 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 231 |
| 123 | Jax | bot | +14.4 538 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.1-15.8) · 538 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 538 |
| 124 | Akshan | mid | +14.41 37.1k games +14.41 phần trăm (khoảng 14.06-14.76) · 37,150 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,150 |
| 125 | Caitlyn | bot | +14.40 371k games +14.40 phần trăm (khoảng 14.29-14.52) · 370,543 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 370,543 |
| 126 | Ekko | mid | +14.39 108k games +14.39 phần trăm (khoảng 14.19-14.60) · 107,707 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107,707 |
| 127 | Quinn | top | +14.36 18.4k games +14.36 phần trăm (khoảng 13.88-14.84) · 18,387 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,387 |
| 128 | Renekton | bot | +14.4 207 trận +14.4 phần trăm (khoảng 12.9-15.8) · 207 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 207 |
| 129 | Jayce | bot | +14.3 883 trận +14.3 phần trăm (khoảng 13.1-15.6) · 883 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 883 |
| 130 | Nocturne | bot | +14.3 87 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.9) · 87 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 |
| 131 | Zaahen | bot | +14.3 227 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.9-15.8) · 227 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 227 |
| 132 | Volibear | bot | +14.3 606 trận +14.3 phần trăm (khoảng 13.0-15.7) · 606 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 606 |
| 133 | Shen | top | +14.30 62.4k games +14.30 phần trăm (khoảng 14.03-14.57) · 62,380 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,380 |
| 134 | Viego | top | +14.3 2,079 trận +14.3 phần trăm (khoảng 13.2-15.4) · 2,079 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,079 |
| 135 | Xin Zhao | top | +14.26 4,613 trận +14.26 phần trăm (khoảng 13.43-15.11) · 4,613 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,613 |
| 136 | Alistar | bot | +14.3 124 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 124 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 137 | Bard | bot | +14.3 76 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 76 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 138 | Amumu | bot | +14.2 57 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 57 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 139 | Maokai | bot | +14.2 44 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.8) · 44 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 |
| 140 | Singed | bot | +14.2 629 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.9-15.6) · 629 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 629 |
| 141 | Nilah | bot | +14.22 24.1k games +14.22 phần trăm (khoảng 13.79-14.64) · 24,062 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,062 |
| 142 | Leona | bot | +14.2 139 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.7) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 143 | Nami | bot | +14.2 41 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 144 | Lulu | bot | +14.2 162 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.7) · 162 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 162 |
| 145 | Warwick | bot | +14.2 134 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 134 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 134 |
| 146 | Karthus | bot | +14.18 8,222 trận +14.18 phần trăm (khoảng 13.51-14.87) · 8,222 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,222 |
| 147 | Shyvana | bot | +14.2 79 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 79 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 |
| 148 | Lillia | bot | +14.2 72 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 72 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 |
| 149 | Camille | top | +14.18 52.1k games +14.18 phần trăm (khoảng 13.88-14.47) · 52,135 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52,135 |
| 150 | Kayn | bot | +14.2 165 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 165 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 |
| 151 | Samira | top | +14.2 386 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.6) · 386 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 |
| 152 | Skarner | bot | +14.2 39 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 39 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 153 | Bel'Veth | bot | +14.2 48 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 48 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 154 | LeBlanc | bot | +14.1 750 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.9-15.5) · 750 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 750 |
| 155 | Varus | top | +14.13 14.4k games +14.13 phần trăm (khoảng 13.60-14.67) · 14,447 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,447 |
| 156 | Taric | bot | +14.1 37 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 37 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 |
| 157 | Rammus | bot | +14.1 38 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.7) · 38 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 158 | Braum | bot | +14.1 32 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.7) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 159 | Janna | bot | +14.1 52 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 52 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 160 | Fiora | mid | +14.1 1,609 trận +14.1 phần trăm (khoảng 13.0-15.2) · 1,609 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,609 |
| 161 | Mel | top | +14.1 2,301 trận +14.1 phần trăm (khoảng 13.0-15.1) · 2,301 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,301 |
| 162 | Lulu | top | +14.1 1,017 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.8-15.3) · 1,017 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,017 |
| 163 | Sejuani | bot | +14.0 43 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 43 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 |
| 164 | Ambessa | bot | +14.0 202 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.5) · 202 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 202 |
| 165 | Poppy | bot | +14.0 74 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 74 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 166 | Kindred | top | +14.0 304 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.5) · 304 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 304 |
| 167 | Zac | bot | +14.0 117 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.5) · 117 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 |
| 168 | Vex | top | +14.0 1,403 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.9-15.2) · 1,403 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,403 |
| 169 | Renata Glasc | bot | +14.0 55 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 55 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 |
| 170 | Ngộ Không | mid | +14.0 2,280 trận +14.0 phần trăm (khoảng 13.0-15.0) · 2,280 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,280 |
| 171 | Ashe | top | +13.99 4,686 trận +13.99 phần trăm (khoảng 13.16-14.83) · 4,686 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,686 |
| 172 | Rumble | bot | +14.0 80 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 80 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80 |
| 173 | Twitch | top | +14.0 719 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.7-15.3) · 719 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 719 |
| 174 | Nunu & Willump | bot | +14.0 225 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.4) · 225 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 175 | Graves | bot | +14.0 801 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.7-15.3) · 801 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 801 |
| 176 | Lee Sin | support | +13.95 6,873 trận +13.95 phần trăm (khoảng 13.24-14.68) · 6,873 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,873 |
| 177 | Akali | bot | +14.0 873 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.7-15.2) · 873 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 873 |
| 178 | Milio | bot | +14.0 56 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 56 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 |
| 179 | Volibear | mid | +13.94 7,495 trận +13.94 phần trăm (khoảng 13.25-14.65) · 7,495 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,495 |
| 180 | Nautilus | bot | +13.9 142 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.4) · 142 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 |
| 181 | Galio | bot | +13.9 325 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.3) · 325 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 |
| 182 | K'Sante | bot | +13.9 149 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.4-15.4) · 149 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 |
| 183 | Gangplank | bot | +13.8 339 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.3) · 339 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 339 |
| 184 | Aatrox | bot | +13.8 341 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.3) · 341 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 |
| 185 | Garen | bot | +13.8 687 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.1) · 687 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 687 |
| 186 | Yuumi | bot | +13.8 87 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.3-15.3) · 87 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 |
| 187 | Ivern | bot | +13.8 124 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.4-15.3) · 124 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 188 | Zeri | top | +13.8 613 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.1) · 613 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 613 |
| 189 | Caitlyn | top | +13.77 4,862 trận +13.77 phần trăm (khoảng 12.97-14.60) · 4,862 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,862 |
| 190 | Fizz | mid | +13.77 133k games +13.77 phần trăm (khoảng 13.59-13.96) · 132,671 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132,671 |
| 191 | Kled | mid | +13.8 1,852 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.7-14.9) · 1,852 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,852 |
| 192 | Jhin | mid | +13.74 4,936 trận +13.74 phần trăm (khoảng 12.94-14.56) · 4,936 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,936 |
| 193 | Gnar | bot | +13.7 234 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 234 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 234 |
| 194 | Karma | bot | +13.7 236 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 236 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 236 |
| 195 | Sona | bot | +13.7 113 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 113 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 |
| 196 | Ornn | bot | +13.7 143 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 143 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 143 |
| 197 | Fiddlesticks | bot | +13.7 181 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 181 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 181 |
| 198 | Illaoi | bot | +13.7 203 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 203 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 203 |
| 199 | Blitzcrank | bot | +13.7 225 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 225 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 200 | Graves | top | +13.7 2,537 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.7-14.7) · 2,537 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,537 |
| 201 | Lux | top | +13.7 2,042 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.6-14.8) · 2,042 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,042 |
| 202 | Kha'Zix | top | +13.7 245 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.1) · 245 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 |
| 203 | Nilah | top | +13.7 152 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.2-15.1) · 152 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 |
| 204 | Cassiopeia | bot | +13.64 3,535 trận +13.64 phần trăm (khoảng 12.75-14.55) · 3,535 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,535 |
| 205 | Soraka | bot | +13.6 139 trận +13.6 phần trăm (khoảng 12.2-15.1) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 206 | Naafiri | mid | +13.60 24.6k games +13.60 phần trăm (khoảng 13.19-14.01) · 24,636 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,636 |
| 207 | Mordekaiser | bot | +13.6 612 trận +13.6 phần trăm (khoảng 12.3-14.9) · 612 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 612 |
| 208 | Udyr | top | +13.57 8,519 trận +13.57 phần trăm (khoảng 12.92-14.23) · 8,519 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,519 |
| 209 | Janna | top | +13.5 350 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.2-14.9) · 350 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 350 |
| 210 | Cassiopeia | top | +13.51 6,619 trận +13.51 phần trăm (khoảng 12.79-14.24) · 6,619 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,619 |
| 211 | Yorick | bot | +13.4 405 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.1-14.8) · 405 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 405 |
| 212 | Camille | support | +13.42 17.0k games +13.42 phần trăm (khoảng 12.94-13.91) · 16,979 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,979 |
| 213 | Xayah | top | +13.4 327 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.1-14.8) · 327 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 327 |
| 214 | Vex | bot | +13.4 989 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.2-14.7) · 989 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 989 |
| 215 | Seraphine | top | +13.4 321 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.0-14.8) · 321 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 321 |
| 216 | Cho'Gath | bot | +13.4 1,380 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.3-14.6) · 1,380 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,380 |
| 217 | Gwen | bot | +13.4 477 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.1-14.8) · 477 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 477 |
| 218 | Lucian | mid | +13.37 8,354 trận +13.37 phần trăm (khoảng 12.73-14.04) · 8,354 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,354 |
| 219 | Rell | top | +13.4 222 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.0-14.8) · 222 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 222 |
| 220 | Mel | support | +13.36 39.7k games +13.36 phần trăm (khoảng 13.04-13.69) · 39,704 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39,704 |
| 221 | Kassadin | bot | +13.3 194 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.0-14.8) · 194 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 |
| 222 | Katarina | bot | +13.31 14.9k games +13.31 phần trăm (khoảng 12.80-13.83) · 14,911 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,911 |
| 223 | Renekton | top | +13.30 105k games +13.30 phần trăm (khoảng 13.09-13.50) · 105,226 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105,226 |
| 224 | Yuumi | top | +13.3 48 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.8-14.8) · 48 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 225 | Annie | bot | +13.3 814 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.1-14.6) · 814 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 814 |
| 226 | Jarvan IV | top | +13.3 1,456 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.2-14.4) · 1,456 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,456 |
| 227 | Neeko | bot | +13.3 608 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.0-14.6) · 608 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 608 |
| 228 | Renata Glasc | top | +13.3 37 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.8-14.8) · 37 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 |
| 229 | Gragas | bot | +13.2 310 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.9-14.7) · 310 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 310 |
| 230 | Jarvan IV | mid | +13.2 1,331 trận +13.2 phần trăm (khoảng 12.1-14.4) · 1,331 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,331 |
| 231 | Nami | top | +13.2 57 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 57 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 232 | Hecarim | top | +13.2 307 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.9-14.6) · 307 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 307 |
| 233 | Kog'Maw | bot | +13.19 47.5k games +13.19 phần trăm (khoảng 12.90-13.49) · 47,457 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,457 |
| 234 | Vi | top | +13.2 1,981 trận +13.2 phần trăm (khoảng 12.1-14.2) · 1,981 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,981 |
| 235 | Rakan | top | +13.2 167 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 167 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 |
| 236 | Yone | bot | +13.10 7,122 trận +13.10 phần trăm (khoảng 12.41-13.80) · 7,122 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,122 |
| 237 | Dr. Mundo | bot | +13.1 379 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.7-14.4) · 379 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 379 |
| 238 | Pyke | top | +13.1 169 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.7-14.5) · 169 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 169 |
| 239 | Katarina | top | +13.00 2,593 trận +13.00 phần trăm (khoảng 12.04-13.99) · 2,593 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,593 |
| 240 | Nautilus | top | +13.0 1,587 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.9-14.1) · 1,587 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,587 |
| 241 | Milio | top | +13.0 76 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.4) · 76 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 242 | Aurora | bot | +13.0 1,286 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.8-14.1) · 1,286 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,286 |
| 243 | Sona | top | +12.9 118 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.5-14.4) · 118 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 118 |
| 244 | Thresh | top | +12.9 758 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.7-14.2) · 758 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 758 |
| 245 | Lissandra | bot | +12.9 788 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.7-14.1) · 788 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 788 |
| 246 | Taric | top | +12.9 410 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.6-14.2) · 410 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 410 |
| 247 | Braum | top | +12.9 169 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.5-14.3) · 169 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 169 |
| 248 | Bard | top | +12.9 170 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.5-14.3) · 170 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 170 |
| 249 | Yunara | top | +12.8 437 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.5-14.2) · 437 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 437 |
| 250 | Vayne | top | +12.78 28.2k games +12.78 phần trăm (khoảng 12.41-13.16) · 28,241 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,241 |
| 251 | Zilean | bot | +12.8 288 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.4-14.2) · 288 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 288 |
| 252 | Kayle | bot | +12.7 693 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.5-14.0) · 693 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 693 |
| 253 | Twisted Fate | bot | +12.72 4,037 trận +12.72 phần trăm (khoảng 11.89-13.57) · 4,037 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,037 |
| 254 | Miss Fortune | bot | +12.69 348k games +12.69 phần trăm (khoảng 12.58-12.80) · 348,371 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 348,371 |
| 255 | Sivir | top | +12.7 256 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.3-14.1) · 256 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 256 |
| 256 | Karthus | top | +12.67 2,303 trận +12.67 phần trăm (khoảng 11.69-13.68) · 2,303 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,303 |
| 257 | Taliyah | top | +12.7 766 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.4-13.9) · 766 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 766 |
| 258 | Kennen | bot | +12.7 741 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.4-13.9) · 741 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 741 |
| 259 | Shaco | support | +12.65 26.5k games +12.65 phần trăm (khoảng 12.27-13.04) · 26,522 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,522 |
| 260 | Ambessa | top | +12.64 46.4k games +12.64 phần trăm (khoảng 12.34-12.93) · 46,426 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,426 |
| 261 | Xayah | bot | +12.63 114k games +12.63 phần trăm (khoảng 12.44-12.82) · 114,460 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114,460 |
| 262 | Olaf | mid | +12.6 994 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.5-13.8) · 994 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 994 |
| 263 | Poppy | top | +12.61 12.8k games +12.61 phần trăm (khoảng 12.08-13.15) · 12,767 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,767 |
| 264 | Neeko | top | +12.6 1,733 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.5-13.7) · 1,733 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,733 |
| 265 | Swain | top | +12.59 11.2k games +12.59 phần trăm (khoảng 12.03-13.16) · 11,190 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,190 |
| 266 | Quinn | bot | +12.6 1,822 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.5-13.7) · 1,822 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,822 |
| 267 | Twitch | jungle | +12.57 6,437 trận +12.57 phần trăm (khoảng 11.87-13.29) · 6,437 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,437 |
| 268 | Annie | top | +12.6 1,711 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.5-13.6) · 1,711 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,711 |
| 269 | Anivia | top | +12.52 8,693 trận +12.52 phần trăm (khoảng 11.90-13.16) · 8,693 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,693 |
| 270 | Nunu & Willump | top | +12.5 574 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.3-13.8) · 574 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 574 |
| 271 | Blitzcrank | top | +12.5 475 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.2-13.8) · 475 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 475 |
| 272 | Soraka | top | +12.5 756 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.3-13.7) · 756 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 756 |
| 273 | Anivia | bot | +12.5 1,512 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.4-13.6) · 1,512 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,512 |
| 274 | Ryze | bot | +12.4 688 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.2-13.7) · 688 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 688 |
| 275 | Shyvana | top | +12.39 4,135 trận +12.39 phần trăm (khoảng 11.58-13.22) · 4,135 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,135 |
| 276 | Sion | bot | +12.4 1,623 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.3-13.5) · 1,623 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,623 |
| 277 | Sivir | bot | +12.36 76.8k games +12.36 phần trăm (khoảng 12.13-12.59) · 76,840 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,840 |
| 278 | Miss Fortune | top | +12.4 1,189 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.2-13.5) · 1,189 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,189 |
| 279 | Malphite | bot | +12.4 605 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.1-13.6) · 605 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 605 |
| 280 | Renekton | mid | +12.31 5,658 trận +12.31 phần trăm (khoảng 11.59-13.06) · 5,658 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,658 |
| 281 | Orianna | top | +12.3 678 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.1-13.6) · 678 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 678 |
| 282 | Sylas | support | +12.29 21.5k games +12.29 phần trăm (khoảng 11.87-12.71) · 21,464 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,464 |
| 283 | Urgot | mid | +12.3 1,257 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.2-13.4) · 1,257 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,257 |
| 284 | Nasus | bot | +12.3 505 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.0-13.6) · 505 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 505 |
| 285 | Vi | mid | +12.2 1,502 trận +12.2 phần trăm (khoảng 11.2-13.3) · 1,502 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,502 |
| 286 | Jinx | top | +12.2 525 trận +12.2 phần trăm (khoảng 11.0-13.5) · 525 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 525 |
| 287 | Garen | top | +12.23 164k games +12.23 phần trăm (khoảng 12.07-12.39) · 163,817 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163,817 |
| 288 | Jayce | top | +12.22 70.0k games +12.22 phần trăm (khoảng 11.98-12.46) · 69,961 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,961 |
| 289 | Bel'Veth | top | +12.2 467 trận +12.2 phần trăm (khoảng 10.9-13.5) · 467 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 467 |
| 290 | Tristana | mid | +12.19 13.7k games +12.19 phần trăm (khoảng 11.68-12.71) · 13,673 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,673 |
| 291 | Twisted Fate | top | +12.18 4,798 trận +12.18 phần trăm (khoảng 11.41-12.97) · 4,798 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,798 |
| 292 | Leona | top | +12.2 669 trận +12.2 phần trăm (khoảng 11.0-13.4) · 669 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 669 |
| 293 | Amumu | top | +12.2 432 trận +12.2 phần trăm (khoảng 10.9-13.5) · 432 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 432 |
| 294 | Gangplank | mid | +12.13 8,118 trận +12.13 phần trăm (khoảng 11.51-12.78) · 8,118 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,118 |
| 295 | Illaoi | top | +12.13 80.4k games +12.13 phần trăm (khoảng 11.90-12.35) · 80,420 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,420 |
| 296 | Elise | support | +12.10 7,773 trận +12.10 phần trăm (khoảng 11.46-12.75) · 7,773 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,773 |
| 297 | Darius | mid | +12.09 2,786 trận +12.09 phần trăm (khoảng 11.19-13.03) · 2,786 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,786 |
| 298 | Akali | top | +12.07 61.4k games +12.07 phần trăm (khoảng 11.82-12.33) · 61,412 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61,412 |
| 299 | Aphelios | top | +12.1 593 trận +12.1 phần trăm (khoảng 10.8-13.4) · 593 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 593 |
| 300 | Fiddlesticks | top | +12.06 5,577 trận +12.06 phần trăm (khoảng 11.34-12.81) · 5,577 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,577 |
| 301 | Rek'Sai | top | +12.1 1,234 trận +12.1 phần trăm (khoảng 11.0-13.2) · 1,234 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,234 |
| 302 | Jax | mid | +12.05 2,702 trận +12.05 phần trăm (khoảng 11.14-13.00) · 2,702 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,702 |
| 303 | Riven | mid | +12.02 7,191 trận +12.02 phần trăm (khoảng 11.36-12.69) · 7,191 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,191 |
| 304 | Nidalee | mid | +12.0 1,157 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.9-13.2) · 1,157 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,157 |
| 305 | Teemo | top | +11.96 150k games +11.96 phần trăm (khoảng 11.80-12.13) · 149,672 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149,672 |
| 306 | Zaahen | top | +11.96 48.1k games +11.96 phần trăm (khoảng 11.68-12.24) · 48,127 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48,127 |
| 307 | Lillia | top | +11.9 1,769 trận +11.9 phần trăm (khoảng 10.9-13.0) · 1,769 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,769 |
| 308 | Seraphine | bot | +11.90 8,122 trận +11.90 phần trăm (khoảng 11.28-12.54) · 8,122 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,122 |
| 309 | Shen | mid | +11.9 1,663 trận +11.9 phần trăm (khoảng 10.9-13.0) · 1,663 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,663 |
| 310 | Aurora | top | +11.85 8,320 trận +11.85 phần trăm (khoảng 11.23-12.48) · 8,320 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,320 |
| 311 | Master Yi | support | +11.8 1,942 trận +11.8 phần trăm (khoảng 10.9-12.9) · 1,942 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,942 |
| 312 | Aatrox | top | +11.84 106k games +11.84 phần trăm (khoảng 11.65-12.04) · 106,093 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106,093 |
| 313 | Shaco | jungle | +11.84 114k games +11.84 phần trăm (khoảng 11.66-12.03) · 113,800 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113,800 |
| 314 | Orianna | bot | +11.8 1,135 trận +11.8 phần trăm (khoảng 10.7-13.0) · 1,135 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,135 |
| 315 | Gwen | top | +11.81 45.9k games +11.81 phần trăm (khoảng 11.53-12.11) · 45,915 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,915 |
| 316 | LeBlanc | support | +11.81 14.0k games +11.81 phần trăm (khoảng 11.32-12.32) · 14,016 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,016 |
| 317 | Zoe | support | +11.80 14.4k games +11.80 phần trăm (khoảng 11.31-12.30) · 14,385 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,385 |
| 318 | Yasuo | mid | +11.78 252k games +11.78 phần trăm (khoảng 11.65-11.90) · 251,877 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 251,877 |
| 319 | Kog'Maw | top | +11.78 2,901 trận +11.78 phần trăm (khoảng 10.89-12.69) · 2,901 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,901 |
| 320 | Jayce | mid | +11.75 11.3k games +11.75 phần trăm (khoảng 11.21-12.30) · 11,252 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,252 |
| 321 | Pyke | mid | +11.7 865 trận +11.7 phần trăm (khoảng 10.6-12.9) · 865 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 865 |
| 322 | Viego | mid | +11.71 2,830 trận +11.71 phần trăm (khoảng 10.82-12.64) · 2,830 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,830 |
| 323 | Vex | mid | +11.68 82.3k games +11.68 phần trăm (khoảng 11.46-11.90) · 82,252 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82,252 |
| 324 | Tahm Kench | bot | +11.65 3,225 trận +11.65 phần trăm (khoảng 10.80-12.54) · 3,225 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,225 |
| 325 | Corki | mid | +11.62 4,141 trận +11.62 phần trăm (khoảng 10.83-12.44) · 4,141 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,141 |
| 326 | Trundle | mid | +11.6 758 trận +11.6 phần trăm (khoảng 10.4-12.8) · 758 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 758 |
| 327 | Teemo | bot | +11.56 5,215 trận +11.56 phần trăm (khoảng 10.83-12.30) · 5,215 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,215 |
| 328 | Pyke | support | +11.55 128k games +11.55 phần trăm (khoảng 11.38-11.72) · 127,639 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127,639 |
| 329 | Ahri | bot | +11.52 2,112 trận +11.52 phần trăm (khoảng 10.57-12.52) · 2,112 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,112 |
| 330 | Kai'Sa | mid | +11.52 5,574 trận +11.52 phần trăm (khoảng 10.81-12.25) · 5,574 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,574 |
| 331 | Yunara | bot | +11.52 142k games +11.52 phần trăm (khoảng 11.35-11.68) · 141,896 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141,896 |
| 332 | Skarner | top | +11.51 2,100 trận +11.51 phần trăm (khoảng 10.55-12.51) · 2,100 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,100 |
| 333 | Taliyah | bot | +11.51 1,953 trận +11.51 phần trăm (khoảng 10.53-12.52) · 1,953 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,953 |
| 334 | Elise | mid | +11.5 640 trận +11.5 phần trăm (khoảng 10.3-12.8) · 640 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 640 |
| 335 | Varus | bot | +11.50 83.2k games +11.50 phần trăm (khoảng 11.29-11.72) · 83,238 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83,238 |
| 336 | Quinn | mid | +11.49 5,163 trận +11.49 phần trăm (khoảng 10.76-12.23) · 5,163 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,163 |
| 337 | Morgana | bot | +11.5 1,561 trận +11.5 phần trăm (khoảng 10.4-12.5) · 1,561 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,561 |
| 338 | Vayne | mid | +11.35 2,236 trận +11.35 phần trăm (khoảng 10.41-12.32) · 2,236 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,236 |
| 339 | Kayn | mid | +11.3 1,057 trận +11.3 phần trăm (khoảng 10.2-12.5) · 1,057 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,057 |
| 340 | Vel'Koz | top | +11.32 2,460 trận +11.32 phần trăm (khoảng 10.41-12.27) · 2,460 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,460 |
| 341 | Azir | bot | +11.3 856 trận +11.3 phần trăm (khoảng 10.2-12.5) · 856 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 856 |
| 342 | Alistar | top | +11.3 1,501 trận +11.3 phần trăm (khoảng 10.3-12.4) · 1,501 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,501 |
| 343 | Zed | bot | +11.24 2,429 trận +11.24 phần trăm (khoảng 10.33-12.19) · 2,429 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,429 |
| 344 | Zyra | top | +11.2 1,066 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.1-12.4) · 1,066 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,066 |
| 345 | Jarvan IV | support | +11.22 6,881 trận +11.22 phần trăm (khoảng 10.57-11.88) · 6,881 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,881 |
| 346 | Ziggs | top | +11.2 1,190 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.1-12.3) · 1,190 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,190 |
| 347 | Ambessa | mid | +11.19 3,296 trận +11.19 phần trăm (khoảng 10.36-12.06) · 3,296 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,296 |
| 348 | Nocturne | mid | +11.2 1,045 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.1-12.3) · 1,045 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,045 |
| 349 | Zaahen | mid | +11.2 1,113 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.1-12.3) · 1,113 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,113 |
| 350 | Kindred | mid | +11.2 507 trận +11.2 phần trăm (khoảng 10.0-12.4) · 507 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 507 |
| 351 | Pantheon | support | +11.15 90.8k games +11.15 phần trăm (khoảng 10.95-11.35) · 90,760 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90,760 |
| 352 | Ahri | top | +11.12 4,675 trận +11.12 phần trăm (khoảng 10.38-11.88) · 4,675 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,675 |
| 353 | Mordekaiser | top | +11.11 169k games +11.11 phần trăm (khoảng 10.96-11.26) · 168,921 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 168,921 |
| 354 | Jinx | bot | +11.06 319k games +11.06 phần trăm (khoảng 10.95-11.17) · 319,358 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 319,358 |
| 355 | Evelynn | mid | +11.0 515 trận +11.0 phần trăm (khoảng 9.8-12.3) · 515 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 515 |
| 356 | Singed | top | +11.04 39.5k games +11.04 phần trăm (khoảng 10.74-11.35) · 39,488 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39,488 |
| 357 | Lissandra | top | +11.03 7,441 trận +11.03 phần trăm (khoảng 10.40-11.67) · 7,441 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,441 |
| 358 | Lux | bot | +11.02 15.0k games +11.02 phần trăm (khoảng 10.55-11.49) · 15,005 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,005 |
| 359 | Zac | mid | +10.99 1,764 trận +10.99 phần trăm (khoảng 10.01-12.01) · 1,764 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,764 |
| 360 | Singed | mid | +10.92 3,235 trận +10.92 phần trăm (khoảng 10.09-11.78) · 3,235 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,235 |
| 361 | Nunu & Willump | mid | +10.89 3,974 trận +10.89 phần trăm (khoảng 10.12-11.70) · 3,974 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,974 |
| 362 | Camille | mid | +10.9 1,056 trận +10.9 phần trăm (khoảng 9.8-12.0) · 1,056 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,056 |
| 363 | Katarina | mid | +10.86 126k games +10.86 phần trăm (khoảng 10.69-11.03) · 125,943 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 125,943 |
| 364 | Samira | mid | +10.8 768 trận +10.8 phần trăm (khoảng 9.7-12.0) · 768 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 768 |
| 365 | Aatrox | mid | +10.79 2,437 trận +10.79 phần trăm (khoảng 9.89-11.72) · 2,437 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,437 |
| 366 | Xerath | top | +10.8 815 trận +10.8 phần trăm (khoảng 9.6-11.9) · 815 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 815 |
| 367 | Poppy | mid | +10.7 475 trận +10.7 phần trăm (khoảng 9.6-12.0) · 475 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 475 |
| 368 | Aphelios | bot | +10.71 119k games +10.71 phần trăm (khoảng 10.53-10.88) · 118,702 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 118,702 |
| 369 | Cho'Gath | top | +10.68 75.0k games +10.68 phần trăm (khoảng 10.46-10.89) · 75,023 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75,023 |
| 370 | Cho'Gath | mid | +10.66 12.1k games +10.66 phần trăm (khoảng 10.16-11.18) · 12,056 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,056 |
| 371 | Graves | mid | +10.7 1,253 trận +10.7 phần trăm (khoảng 9.6-11.7) · 1,253 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,253 |
| 372 | Mel | mid | +10.61 77.2k games +10.61 phần trăm (khoảng 10.40-10.83) · 77,247 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77,247 |
| 373 | Warwick | mid | +10.6 938 trận +10.6 phần trăm (khoảng 9.5-11.7) · 938 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 938 |
| 374 | Nilah | mid | +10.6 186 trận +10.6 phần trăm (khoảng 9.3-11.9) · 186 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 186 |
| 375 | Nidalee | support | +10.55 5,510 trận +10.55 phần trăm (khoảng 9.86-11.25) · 5,510 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,510 |
| 376 | Varus | mid | +10.55 6,295 trận +10.55 phần trăm (khoảng 9.89-11.22) · 6,295 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,295 |
| 377 | Anivia | mid | +10.54 34.5k games +10.54 phần trăm (khoảng 10.23-10.86) · 34,506 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,506 |
| 378 | Illaoi | mid | +10.52 2,084 trận +10.52 phần trăm (khoảng 9.60-11.48) · 2,084 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,084 |
| 379 | Sett | support | +10.52 7,404 trận +10.52 phần trăm (khoảng 9.91-11.15) · 7,404 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,404 |
| 380 | Swain | bot | +10.48 15.8k games +10.48 phần trăm (khoảng 10.04-10.93) · 15,822 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,822 |
| 381 | Heimerdinger | bot | +10.44 3,083 trận +10.44 phần trăm (khoảng 9.62-11.30) · 3,083 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,083 |
| 382 | Aurelion Sol | top | +10.43 3,494 trận +10.43 phần trăm (khoảng 9.64-11.25) · 3,494 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,494 |
| 383 | Zeri | mid | +10.4 1,172 trận +10.4 phần trăm (khoảng 9.3-11.4) · 1,172 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,172 |
| 384 | Senna | top | +10.35 1,681 trận +10.35 phần trăm (khoảng 9.39-11.36) · 1,681 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,681 |
| 385 | Kayle | top | +10.35 49.6k games +10.35 phần trăm (khoảng 10.08-10.61) · 49,619 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,619 |
| 386 | Zyra | bot | +10.35 2,194 trận +10.35 phần trăm (khoảng 9.44-11.28) · 2,194 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,194 |
| 387 | Ivern | top | +10.29 1,812 trận +10.29 phần trăm (khoảng 9.34-11.27) · 1,812 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,812 |
| 388 | Kha'Zix | mid | +10.3 236 trận +10.3 phần trăm (khoảng 9.1-11.6) · 236 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 236 |
| 389 | Galio | top | +10.26 5,581 trận +10.26 phần trăm (khoảng 9.59-10.96) · 5,581 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,581 |
| 390 | Jhin | support | +10.23 2,350 trận +10.23 phần trăm (khoảng 9.35-11.15) · 2,350 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,350 |
| 391 | Xayah | mid | +10.2 428 trận +10.2 phần trăm (khoảng 9.0-11.4) · 428 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 428 |
| 392 | Rakan | mid | +10.2 456 trận +10.2 phần trăm (khoảng 9.0-11.4) · 456 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 456 |
| 393 | Blitzcrank | mid | +10.2 507 trận +10.2 phần trăm (khoảng 9.0-11.4) · 507 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 507 |
| 394 | Shen | support | +10.15 21.2k games +10.15 phần trăm (khoảng 9.76-10.54) · 21,175 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,175 |
| 395 | Caitlyn | mid | +10.13 5,223 trận +10.13 phần trăm (khoảng 9.45-10.84) · 5,223 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,223 |
| 396 | Morgana | top | +10.13 3,443 trận +10.13 phần trăm (khoảng 9.34-10.94) · 3,443 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,443 |
| 397 | Leona | mid | +10.1 363 trận +10.1 phần trăm (khoảng 8.9-11.3) · 363 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 363 |
| 398 | Rengar | support | +10.05 1,902 trận +10.05 phần trăm (khoảng 9.13-11.01) · 1,902 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,902 |
| 399 | Gnar | mid | +10.0 616 trận +10.0 phần trăm (khoảng 8.9-11.2) · 616 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 616 |
| 400 | Alistar | mid | +10.0 542 trận +10.0 phần trăm (khoảng 8.9-11.2) · 542 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 |
| 401 | Sejuani | top | +9.93 3,964 trận +9.93 phần trăm (khoảng 9.18-10.70) · 3,964 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,964 |
| 402 | Nautilus | mid | +9.9 751 trận +9.9 phần trăm (khoảng 8.8-11.0) · 751 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 751 |
| 403 | Thresh | mid | +9.8 388 trận +9.8 phần trăm (khoảng 8.7-11.1) · 388 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 388 |
| 404 | Ngộ Không | support | +9.81 1,792 trận +9.81 phần trăm (khoảng 8.89-10.78) · 1,792 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,792 |
| 405 | Rek'Sai | mid | +9.8 217 trận +9.8 phần trăm (khoảng 8.6-11.0) · 217 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 217 |
| 406 | Skarner | mid | +9.8 127 trận +9.8 phần trăm (khoảng 8.5-11.1) · 127 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 407 | Anivia | support | +9.75 9,438 trận +9.75 phần trăm (khoảng 9.21-10.30) · 9,438 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,438 |
| 408 | Ekko | support | +9.73 2,696 trận +9.73 phần trăm (khoảng 8.90-10.60) · 2,696 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,696 |
| 409 | Hwei | top | +9.71 1,707 trận +9.71 phần trăm (khoảng 8.78-10.69) · 1,707 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,707 |
| 410 | Udyr | mid | +9.7 834 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.6-10.8) · 834 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 834 |
| 411 | Janna | mid | +9.7 226 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.5-11.0) · 226 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 |
| 412 | Amumu | mid | +9.7 135 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.5-11.0) · 135 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 |
| 413 | Rengar | mid | +9.7 56 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.4-11.0) · 56 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 |
| 414 | Rumble | top | +9.66 23.8k games +9.66 phần trăm (khoảng 9.31-10.03) · 23,786 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,786 |
| 415 | Lux | mid | +9.56 101k games +9.56 phần trăm (khoảng 9.38-9.74) · 100,581 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100,581 |
| 416 | Lulu | mid | +9.5 616 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.5-10.7) · 616 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 616 |
| 417 | Nami | mid | +9.5 84 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.8) · 84 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 |
| 418 | Akali | mid | +9.53 177k games +9.53 phần trăm (khoảng 9.39-9.66) · 176,661 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176,661 |
| 419 | Aphelios | mid | +9.5 1,044 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.5-10.6) · 1,044 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,044 |
| 420 | Braum | mid | +9.5 38 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.8) · 38 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 421 | Rell | mid | +9.5 51 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.8) · 51 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 |
| 422 | Sejuani | mid | +9.5 730 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.4-10.6) · 730 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 730 |
| 423 | Amumu | support | +9.48 16.6k games +9.48 phần trăm (khoảng 9.06-9.90) · 16,647 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,647 |
| 424 | Yone | mid | +9.47 223k games +9.47 phần trăm (khoảng 9.35-9.59) · 223,311 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223,311 |
| 425 | Shyvana | mid | +9.5 493 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.6) · 493 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 493 |
| 426 | Hecarim | mid | +9.5 81 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.2-10.7) · 81 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 427 | Bard | mid | +9.4 127 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.2-10.7) · 127 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 428 | Rammus | mid | +9.4 237 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.2-10.7) · 237 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 |
| 429 | Tahm Kench | top | +9.41 54.3k games +9.41 phần trăm (khoảng 9.17-9.65) · 54,313 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,313 |
| 430 | Lillia | mid | +9.4 442 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.3-10.6) · 442 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 442 |
| 431 | Cassiopeia | mid | +9.39 22.9k games +9.39 phần trăm (khoảng 9.03-9.76) · 22,857 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,857 |
| 432 | Yuumi | mid | +9.4 54 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.2-10.7) · 54 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 433 | Jinx | mid | +9.4 994 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.4-10.4) · 994 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 994 |
| 434 | Yunara | mid | +9.3 621 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.3-10.5) · 621 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 621 |
| 435 | Locke | support | +9.34 2,467 trận +9.34 phần trăm (khoảng 8.50-10.21) · 2,467 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,467 |
| 436 | Taric | mid | +9.3 152 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.1-10.6) · 152 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 |
| 437 | Ornn | mid | +9.3 1,217 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.3-10.3) · 1,217 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,217 |
| 438 | Garen | mid | +9.31 10.9k games +9.31 phần trăm (khoảng 8.82-9.82) · 10,894 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,894 |
| 439 | Fiddlesticks | mid | +9.31 1,713 trận +9.31 phần trăm (khoảng 8.40-10.27) · 1,713 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,713 |
| 440 | Karma | top | +9.30 3,637 trận +9.30 phần trăm (khoảng 8.55-10.07) · 3,637 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,637 |
| 441 | Bel'Veth | mid | +9.3 244 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.1-10.5) · 244 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 244 |
| 442 | Maokai | mid | +9.2 475 trận +9.2 phần trăm (khoảng 8.1-10.4) · 475 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 475 |
| 443 | Sona | mid | +9.2 206 trận +9.2 phần trăm (khoảng 8.1-10.5) · 206 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 206 |
| 444 | Kennen | mid | +9.23 8,861 trận +9.23 phần trăm (khoảng 8.70-9.78) · 8,861 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,861 |
| 445 | Neeko | mid | +9.19 7,883 trận +9.19 phần trăm (khoảng 8.62-9.76) · 7,883 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,883 |
| 446 | Viktor | top | +9.18 4,198 trận +9.18 phần trăm (khoảng 8.48-9.91) · 4,198 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,198 |
| 447 | Milio | mid | +9.2 179 trận +9.2 phần trăm (khoảng 8.0-10.4) · 179 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 179 |
| 448 | Kennen | top | +9.16 34.3k games +9.16 phần trăm (khoảng 8.87-9.46) · 34,264 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,264 |
| 449 | Rammus | top | +9.16 1,812 trận +9.16 phần trăm (khoảng 8.26-10.09) · 1,812 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,812 |
| 450 | Soraka | mid | +9.1 403 trận +9.1 phần trăm (khoảng 8.0-10.3) · 403 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 403 |
| 451 | Miss Fortune | mid | +9.12 4,557 trận +9.12 phần trăm (khoảng 8.43-9.82) · 4,557 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,557 |
| 452 | Ivern | mid | +9.1 249 trận +9.1 phần trăm (khoảng 8.0-10.3) · 249 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 249 |
| 453 | Syndra | top | +9.09 2,632 trận +9.09 phần trăm (khoảng 8.28-9.94) · 2,632 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,632 |
| 454 | Ezreal | support | +9.09 4,371 trận +9.09 phần trăm (khoảng 8.40-9.81) · 4,371 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,371 |
| 455 | Aurora | mid | +9.08 40.3k games +9.08 phần trăm (khoảng 8.81-9.36) · 40,314 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,314 |
| 456 | Heimerdinger | top | +9.07 44.8k games +9.07 phần trăm (khoảng 8.81-9.34) · 44,807 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,807 |
| 457 | Teemo | mid | +9.04 8,711 trận +9.04 phần trăm (khoảng 8.51-9.60) · 8,711 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,711 |
| 458 | Senna | mid | +9.0 831 trận +9.0 phần trăm (khoảng 8.0-10.1) · 831 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 831 |
| 459 | Briar | jungle | +9.03 117k games +9.03 phần trăm (khoảng 8.87-9.19) · 117,425 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117,425 |
| 460 | Brand | top | +9.01 8,386 trận +9.01 phần trăm (khoảng 8.47-9.57) · 8,386 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,386 |
| 461 | Swain | support | +8.97 97.6k games +8.97 phần trăm (khoảng 8.79-9.15) · 97,577 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97,577 |
| 462 | Gnar | top | +8.95 53.3k games +8.95 phần trăm (khoảng 8.72-9.19) · 53,296 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53,296 |
| 463 | Brand | bot | +8.94 9,928 trận +8.94 phần trăm (khoảng 8.44-9.46) · 9,928 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,928 |
| 464 | Trundle | support | +8.93 2,191 trận +8.93 phần trăm (khoảng 8.08-9.81) · 2,191 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,191 |
| 465 | Annie | mid | +8.90 34.6k games +8.90 phần trăm (khoảng 8.61-9.19) · 34,594 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,594 |
| 466 | Rumble | mid | +8.89 2,025 trận +8.89 phần trăm (khoảng 8.03-9.79) · 2,025 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,025 |
| 467 | Seraphine | mid | +8.89 3,557 trận +8.89 phần trăm (khoảng 8.15-9.65) · 3,557 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,557 |
| 468 | Akshan | support | +8.9 649 trận +8.9 phần trăm (khoảng 7.8-10.0) · 649 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 649 |
| 469 | Jax | support | +8.85 2,678 trận +8.85 phần trăm (khoảng 8.05-9.68) · 2,678 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,678 |
| 470 | Tahm Kench | mid | +8.74 2,080 trận +8.74 phần trăm (khoảng 7.90-9.63) · 2,080 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,080 |
| 471 | Fizz | support | +8.73 2,411 trận +8.73 phần trăm (khoảng 7.92-9.58) · 2,411 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,411 |
| 472 | Vladimir | top | +8.72 20.1k games +8.72 phần trăm (khoảng 8.35-9.10) · 20,052 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,052 |
| 473 | Vi | support | +8.71 2,855 trận +8.71 phần trăm (khoảng 7.94-9.52) · 2,855 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,855 |
| 474 | Sivir | mid | +8.7 749 trận +8.7 phần trăm (khoảng 7.7-9.8) · 749 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 749 |
| 475 | Darius | support | +8.69 2,261 trận +8.69 phần trăm (khoảng 7.86-9.55) · 2,261 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,261 |
| 476 | Vladimir | bot | +8.67 5,413 trận +8.67 phần trăm (khoảng 8.04-9.32) · 5,413 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,413 |
| 477 | K'Sante | mid | +8.64 1,389 trận +8.64 phần trăm (khoảng 7.72-9.61) · 1,389 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,389 |
| 478 | Lee Sin | jungle | +8.63 189k games +8.63 phần trăm (khoảng 8.50-8.75) · 189,045 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 189,045 |
| 479 | Nunu & Willump | support | +8.62 3,254 trận +8.62 phần trăm (khoảng 7.88-9.40) · 3,254 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,254 |
| 480 | Karthus | mid | +8.61 3,478 trận +8.61 phần trăm (khoảng 7.88-9.37) · 3,478 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,478 |
| 481 | Senna | bot | +8.59 10.7k games +8.59 phần trăm (khoảng 8.11-9.09) · 10,652 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,652 |
| 482 | Kai'Sa | support | +8.59 1,169 trận +8.59 phần trăm (khoảng 7.63-9.59) · 1,169 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,169 |
| 483 | Poppy | support | +8.57 30.7k games +8.57 phần trăm (khoảng 8.27-8.88) · 30,678 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,678 |
| 484 | Shaco | mid | +8.5 890 trận +8.5 phần trăm (khoảng 7.5-9.6) · 890 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 890 |
| 485 | Urgot | support | +8.5 655 trận +8.5 phần trăm (khoảng 7.4-9.6) · 655 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 655 |
| 486 | Vel'Koz | bot | +8.46 10.1k games +8.46 phần trăm (khoảng 7.97-8.96) · 10,079 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,079 |
| 487 | Naafiri | support | +8.42 1,040 trận +8.42 phần trăm (khoảng 7.46-9.44) · 1,040 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,040 |
| 488 | Elise | jungle | +8.40 42.9k games +8.40 phần trăm (khoảng 8.15-8.66) · 42,948 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,948 |
| 489 | Quinn | support | +8.39 1,399 trận +8.39 phần trăm (khoảng 7.48-9.34) · 1,399 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,399 |
| 490 | Vex | support | +8.38 2,441 trận +8.38 phần trăm (khoảng 7.58-9.21) · 2,441 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,441 |
| 491 | Kassadin | top | +8.37 2,170 trận +8.37 phần trăm (khoảng 7.55-9.23) · 2,170 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,170 |
| 492 | Tryndamere | support | +8.3 493 trận +8.3 phần trăm (khoảng 7.3-9.5) · 493 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 493 |
| 493 | Swain | mid | +8.33 16.2k games +8.33 phần trăm (khoảng 7.94-8.74) · 16,237 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,237 |
| 494 | Mordekaiser | mid | +8.30 4,635 trận +8.30 phần trăm (khoảng 7.65-8.98) · 4,635 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,635 |
| 495 | Fiora | support | +8.3 460 trận +8.3 phần trăm (khoảng 7.2-9.4) · 460 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 460 |
| 496 | Qiyana | support | +8.29 2,413 trận +8.29 phần trăm (khoảng 7.50-9.13) · 2,413 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,413 |
| 497 | K'Sante | top | +8.29 46.0k games +8.29 phần trăm (khoảng 8.04-8.54) · 45,989 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,989 |
| 498 | Skarner | support | +8.28 2,544 trận +8.28 phần trăm (khoảng 7.49-9.10) · 2,544 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,544 |
| 499 | Cho'Gath | support | +8.26 8,087 trận +8.26 phần trăm (khoảng 7.73-8.80) · 8,087 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,087 |
| 500 | Kled | support | +8.3 813 trận +8.3 phần trăm (khoảng 7.3-9.3) · 813 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 813 |
| 501 | Garen | support | +8.23 1,305 trận +8.23 phần trăm (khoảng 7.32-9.19) · 1,305 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,305 |
| 502 | Azir | top | +8.22 2,795 trận +8.22 phần trăm (khoảng 7.46-9.01) · 2,795 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,795 |
| 503 | Diana | support | +8.18 971 trận +8.18 phần trăm (khoảng 7.22-9.19) · 971 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 971 |
| 504 | Taliyah | mid | +8.16 25.6k games +8.16 phần trăm (khoảng 7.84-8.49) · 25,616 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,616 |
| 505 | Xin Zhao | support | +8.14 924 trận +8.14 phần trăm (khoảng 7.18-9.16) · 924 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 924 |
| 506 | Galio | mid | +8.04 70.9k games +8.04 phần trăm (khoảng 7.84-8.24) · 70,875 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,875 |
| 507 | Maokai | top | +7.96 6,767 trận +7.96 phần trăm (khoảng 7.41-8.54) · 6,767 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,767 |
| 508 | Pantheon | jungle | +7.93 18.6k games +7.93 phần trăm (khoảng 7.57-8.30) · 18,572 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,572 |
| 509 | Kha'Zix | jungle | +7.92 115k games +7.92 phần trăm (khoảng 7.76-8.07) · 115,054 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115,054 |
| 510 | Bard | support | +7.85 52.7k games +7.85 phần trăm (khoảng 7.63-8.08) · 52,713 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52,713 |
| 511 | Akali | support | +7.84 1,035 trận +7.84 phần trăm (khoảng 6.92-8.83) · 1,035 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,035 |
| 512 | Volibear | support | +7.80 1,566 trận +7.80 phần trăm (khoảng 6.94-8.70) · 1,566 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,566 |
| 513 | Seraphine | support | +7.75 204k games +7.75 phần trăm (khoảng 7.63-7.86) · 204,213 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204,213 |
| 514 | Zed | top | +7.73 10.0k games +7.73 phần trăm (khoảng 7.26-8.22) · 10,028 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,028 |
| 515 | Yasuo | support | +7.71 3,413 trận +7.71 phần trăm (khoảng 7.01-8.43) · 3,413 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,413 |
| 516 | Warwick | jungle | +7.69 138k games +7.69 phần trăm (khoảng 7.55-7.83) · 137,802 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137,802 |
| 517 | Ornn | top | +7.68 59.9k games +7.68 phần trăm (khoảng 7.47-7.89) · 59,856 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,856 |
| 518 | Katarina | support | +7.68 1,542 trận +7.68 phần trăm (khoảng 6.83-8.58) · 1,542 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,542 |
| 519 | Udyr | support | +7.7 309 trận +7.7 phần trăm (khoảng 6.6-8.8) · 309 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 309 |
| 520 | Lissandra | mid | +7.66 85.1k games +7.66 phần trăm (khoảng 7.49-7.84) · 85,106 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85,106 |
| 521 | Evelynn | support | +7.66 900 trận +7.66 phần trăm (khoảng 6.72-8.65) · 900 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 900 |
| 522 | Lux | support | +7.63 270k games +7.63 phần trăm (khoảng 7.53-7.73) · 270,308 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 270,308 |
| 523 | Viego | support | +7.61 799 trận +7.61 phần trăm (khoảng 6.66-8.62) · 799 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 799 |
| 524 | Rek'Sai | jungle | +7.61 16.2k games +7.61 phần trăm (khoảng 7.22-8.00) · 16,157 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,157 |
| 525 | Zilean | top | +7.60 2,724 trận +7.60 phần trăm (khoảng 6.86-8.37) · 2,724 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,724 |
| 526 | Briar | support | +7.58 1,787 trận +7.58 phần trăm (khoảng 6.76-8.44) · 1,787 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,787 |
| 527 | Zed | support | +7.57 2,953 trận +7.57 phần trăm (khoảng 6.85-8.32) · 2,953 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,953 |
| 528 | Kha'Zix | support | +7.6 210 trận +7.6 phần trăm (khoảng 6.5-8.7) · 210 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 210 |
| 529 | Nocturne | support | +7.5 373 trận +7.5 phần trăm (khoảng 6.5-8.6) · 373 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 |
| 530 | Ashe | mid | +7.54 3,553 trận +7.54 phần trăm (khoảng 6.86-8.25) · 3,553 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,553 |
| 531 | Talon | support | +7.5 336 trận +7.5 phần trăm (khoảng 6.5-8.6) · 336 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 336 |
| 532 | Ryze | top | +7.54 8,406 trận +7.54 phần trăm (khoảng 7.04-8.05) · 8,406 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,406 |
| 533 | Yorick | top | +7.53 84.2k games +7.53 phần trăm (khoảng 7.36-7.71) · 84,224 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84,224 |
| 534 | Kayle | mid | +7.52 7,767 trận +7.52 phần trăm (khoảng 7.01-8.05) · 7,767 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,767 |
| 535 | Gragas | mid | +7.50 9,311 trận +7.50 phần trăm (khoảng 7.03-8.00) · 9,311 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,311 |
| 536 | Teemo | support | +7.49 23.8k games +7.49 phần trăm (khoảng 7.17-7.82) · 23,820 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,820 |
| 537 | Jayce | support | +7.48 942 trận +7.48 phần trăm (khoảng 6.56-8.46) · 942 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 942 |
| 538 | Aurelion Sol | bot | +7.47 9,767 trận +7.47 phần trăm (khoảng 7.00-7.95) · 9,767 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,767 |
| 539 | Kayn | support | +7.4 458 trận +7.4 phần trăm (khoảng 6.4-8.5) · 458 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 |
| 540 | Vayne | support | +7.4 420 trận +7.4 phần trăm (khoảng 6.4-8.5) · 420 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 420 |
| 541 | Ziggs | bot | +7.39 37.4k games +7.39 phần trăm (khoảng 7.13-7.65) · 37,373 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,373 |
| 542 | Nidalee | jungle | +7.39 35.9k games +7.39 phần trăm (khoảng 7.13-7.65) · 35,919 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,919 |
| 543 | Syndra | bot | +7.34 10.9k games +7.34 phần trăm (khoảng 6.90-7.80) · 10,897 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,897 |
| 544 | Sion | support | +7.34 7,199 trận +7.34 phần trăm (khoảng 6.82-7.88) · 7,199 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,199 |
| 545 | Trundle | jungle | +7.33 24.5k games +7.33 phần trăm (khoảng 7.01-7.64) · 24,451 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,451 |
| 546 | Riven | support | +7.3 417 trận +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.4) · 417 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 417 |
| 547 | Olaf | support | +7.3 311 trận +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.4) · 311 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 311 |
| 548 | Ahri | mid | +7.31 205k games +7.31 phần trăm (khoảng 7.19-7.42) · 205,372 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 205,372 |
| 549 | Kalista | support | +7.3 358 trận +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.4) · 358 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 358 |
| 550 | Xerath | bot | +7.27 11.0k games +7.27 phần trăm (khoảng 6.83-7.72) · 10,989 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,989 |
| 551 | Kog'Maw | mid | +7.24 10.2k games +7.24 phần trăm (khoảng 6.79-7.71) · 10,217 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,217 |
| 552 | Warwick | support | +7.24 737 trận +7.24 phần trăm (khoảng 6.30-8.24) · 737 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 737 |
| 553 | Annie | support | +7.22 5,978 trận +7.22 phần trăm (khoảng 6.66-7.80) · 5,978 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,978 |
| 554 | Irelia | support | +7.2 370 trận +7.2 phần trăm (khoảng 6.2-8.3) · 370 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 370 |
| 555 | Kog'Maw | support | +7.21 1,304 trận +7.21 phần trăm (khoảng 6.35-8.11) · 1,304 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,304 |
| 556 | Tristana | support | +7.20 625 trận +7.20 phần trăm (khoảng 6.25-8.22) · 625 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 625 |
| 557 | Singed | support | +7.18 2,456 trận +7.18 phần trăm (khoảng 6.44-7.96) · 2,456 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,456 |
| 558 | Smolder | top | +7.10 8,165 trận +7.10 phần trăm (khoảng 6.61-7.61) · 8,165 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,165 |
| 559 | Ahri | support | +7.09 4,386 trận +7.09 phần trăm (khoảng 6.48-7.74) · 4,386 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,386 |
| 560 | Ziggs | mid | +7.09 17.5k games +7.09 phần trăm (khoảng 6.74-7.46) · 17,466 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,466 |
| 561 | Smolder | bot | +7.09 103k games +7.09 phần trăm (khoảng 6.93-7.25) · 103,275 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 103,275 |
| 562 | Viktor | bot | +7.08 28.1k games +7.08 phần trăm (khoảng 6.80-7.38) · 28,112 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,112 |
| 563 | Zyra | mid | +7.08 4,534 trận +7.08 phần trăm (khoảng 6.47-7.72) · 4,534 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,534 |
| 564 | Zed | mid | +7.06 165k games +7.06 phần trăm (khoảng 6.94-7.19) · 164,869 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164,869 |
| 565 | Ryze | support | +7.0 317 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.1) · 317 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 317 |
| 566 | Corki | support | +7.0 135 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.2) · 135 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 |
| 567 | Caitlyn | support | +7.01 1,340 trận +7.01 phần trăm (khoảng 6.17-7.90) · 1,340 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,340 |
| 568 | Olaf | jungle | +7.00 8,646 trận +7.00 phần trăm (khoảng 6.53-7.50) · 8,646 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,646 |
| 569 | Nautilus | support | +6.99 203k games +6.99 phần trăm (khoảng 6.88-7.10) · 203,313 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 203,313 |
| 570 | Shaco | top | +6.98 4,277 trận +6.98 phần trăm (khoảng 6.36-7.62) · 4,277 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,277 |
| 571 | Hecarim | support | +7.0 82 trận +7.0 phần trăm (khoảng 5.9-8.1) · 82 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 572 | Miss Fortune | support | +6.96 16.6k games +6.96 phần trăm (khoảng 6.60-7.33) · 16,555 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,555 |
| 573 | Kindred | jungle | +6.94 56.0k games +6.94 phần trăm (khoảng 6.74-7.15) · 56,018 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56,018 |
| 574 | Hwei | bot | +6.94 13.7k games +6.94 phần trăm (khoảng 6.55-7.34) · 13,663 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,663 |
| 575 | Neeko | support | +6.93 42.4k games +6.93 phần trăm (khoảng 6.70-7.17) · 42,375 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,375 |
| 576 | Aurora | support | +6.90 797 trận +6.90 phần trăm (khoảng 5.99-7.87) · 797 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 797 |
| 577 | Lucian | support | +6.9 234 trận +6.9 phần trăm (khoảng 5.9-8.0) · 234 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 234 |
| 578 | Locke | jungle | +6.89 14.7k games +6.89 phần trăm (khoảng 6.51-7.28) · 14,722 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,722 |
| 579 | Tryndamere | jungle | +6.89 16.5k games +6.89 phần trăm (khoảng 6.53-7.26) · 16,464 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,464 |
| 580 | Master Yi | jungle | +6.89 205k games +6.89 phần trăm (khoảng 6.78-7.00) · 205,130 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 205,130 |
| 581 | Fizz | jungle | +6.86 12.1k games +6.86 phần trăm (khoảng 6.45-7.29) · 12,099 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,099 |
| 582 | Thresh | support | +6.856 245k games +6.856 phần trăm (khoảng 6.757-6.956) · 245,352 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245,352 |
| 583 | Aatrox | support | +6.85 1,198 trận +6.85 phần trăm (khoảng 6.00-7.75) · 1,198 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,198 |
| 584 | Varus | support | +6.81 1,173 trận +6.81 phần trăm (khoảng 5.96-7.71) · 1,173 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,173 |
| 585 | Graves | support | +6.8 295 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.9) · 295 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 295 |
| 586 | Rek'Sai | support | +6.8 429 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.8) · 429 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 429 |
| 587 | Ambessa | support | +6.8 314 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.8) · 314 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 314 |
| 588 | Kindred | support | +6.8 167 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.9) · 167 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 |
| 589 | Gwen | support | +6.8 142 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 142 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 |
| 590 | Samira | support | +6.8 99 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 99 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 591 | Sivir | support | +6.8 130 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 130 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 130 |
| 592 | Shyvana | support | +6.8 148 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 148 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 |
| 593 | Heimerdinger | mid | +6.75 12.4k games +6.75 phần trăm (khoảng 6.35-7.17) · 12,381 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,381 |
| 594 | Karma | mid | +6.75 3,035 trận +6.75 phần trăm (khoảng 6.07-7.46) · 3,035 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,035 |
| 595 | Cassiopeia | support | +6.74 599 trận +6.74 phần trăm (khoảng 5.80-7.73) · 599 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 599 |
| 596 | Zeri | support | +6.7 65 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 65 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 597 | Darius | jungle | +6.72 33.3k games +6.72 phần trăm (khoảng 6.46-6.99) · 33,261 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,261 |
| 598 | Dr. Mundo | support | +6.72 1,901 trận +6.72 phần trăm (khoảng 5.95-7.52) · 1,901 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,901 |
| 599 | Renekton | support | +6.7 325 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.8) · 325 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 |
| 600 | Yone | support | +6.71 2,100 trận +6.71 phần trăm (khoảng 5.96-7.50) · 2,100 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,100 |
| 601 | Lissandra | support | +6.71 4,725 trận +6.71 phần trăm (khoảng 6.12-7.32) · 4,725 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,725 |
| 602 | Twisted Fate | support | +6.71 4,355 trận +6.71 phần trăm (khoảng 6.10-7.33) · 4,355 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,355 |
| 603 | Aphelios | support | +6.7 134 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.8) · 134 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 134 |
| 604 | Bel'Veth | support | +6.7 197 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.8) · 197 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 197 |
| 605 | Draven | support | +6.7 129 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.8) · 129 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 |
| 606 | Ezreal | jungle | +6.67 500 trận +6.67 phần trăm (khoảng 5.73-7.68) · 500 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 500 |
| 607 | Xayah | support | +6.7 70 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.6-7.8) · 70 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 |
| 608 | Mordekaiser | support | +6.64 1,703 trận +6.64 phần trăm (khoảng 5.87-7.47) · 1,703 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,703 |
| 609 | Brand | mid | +6.64 23.3k games +6.64 phần trăm (khoảng 6.34-6.95) · 23,256 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,256 |
| 610 | Malzahar | bot | +6.64 6,178 trận +6.64 phần trăm (khoảng 6.11-7.19) · 6,178 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,178 |
| 611 | Tahm Kench | support | +6.62 76.0k games +6.62 phần trăm (khoảng 6.45-6.80) · 76,034 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,034 |
| 612 | Sylas | jungle | +6.61 115k games +6.61 phần trăm (khoảng 6.46-6.75) · 114,750 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 114,750 |
| 613 | Malphite | support | +6.60 26.5k games +6.60 phần trăm (khoảng 6.31-6.89) · 26,523 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,523 |
| 614 | Vel'Koz | mid | +6.60 22.9k games +6.60 phần trăm (khoảng 6.29-6.91) · 22,916 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,916 |
| 615 | Morgana | support | +6.60 164k games +6.60 phần trăm (khoảng 6.48-6.72) · 163,921 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163,921 |
| 616 | Taliyah | support | +6.57 2,763 trận +6.57 phần trăm (khoảng 5.89-7.29) · 2,763 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,763 |
| 617 | Nilah | support | +6.6 41 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.5-7.7) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 618 | Kennen | support | +6.56 1,993 trận +6.56 phần trăm (khoảng 5.82-7.35) · 1,993 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,993 |
| 619 | Karthus | support | +6.55 1,633 trận +6.55 phần trăm (khoảng 5.77-7.38) · 1,633 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,633 |
| 620 | Yunara | support | +6.6 138 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.5-7.6) · 138 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 621 | Gangplank | support | +6.55 398 trận +6.55 phần trăm (khoảng 5.59-7.57) · 398 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 398 |
| 622 | Talon | jungle | +6.52 79.7k games +6.52 phần trăm (khoảng 6.35-6.69) · 79,731 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79,731 |
| 623 | Veigar | top | +6.52 5,352 trận +6.52 phần trăm (khoảng 5.96-7.09) · 5,352 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,352 |
| 624 | Ornn | support | +6.49 2,177 trận +6.49 phần trăm (khoảng 5.76-7.26) · 2,177 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,177 |
| 625 | Rammus | support | +6.47 1,909 trận +6.47 phần trăm (khoảng 5.72-7.27) · 1,909 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,909 |
| 626 | Galio | support | +6.47 20.0k games +6.47 phần trăm (khoảng 6.15-6.80) · 19,955 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,955 |
| 627 | Zac | support | +6.47 5,188 trận +6.47 phần trăm (khoảng 5.91-7.05) · 5,188 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,188 |
| 628 | Yorick | mid | +6.46 4,031 trận +6.46 phần trăm (khoảng 5.86-7.10) · 4,031 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,031 |
| 629 | Yorick | support | +6.46 1,081 trận +6.46 phần trăm (khoảng 5.62-7.36) · 1,081 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,081 |
| 630 | Rumble | support | +6.44 671 trận +6.44 phần trăm (khoảng 5.54-7.40) · 671 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 671 |
| 631 | Vladimir | support | +6.4 252 trận +6.4 phần trăm (khoảng 5.5-7.5) · 252 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 252 |
| 632 | Lillia | support | +6.44 392 trận +6.44 phần trăm (khoảng 5.49-7.46) · 392 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 392 |
| 633 | Gragas | support | +6.43 4,901 trận +6.43 phần trăm (khoảng 5.87-7.03) · 4,901 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,901 |
| 634 | Morgana | mid | +6.43 13.2k games +6.43 phần trăm (khoảng 6.04-6.82) · 13,194 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,194 |
| 635 | Illaoi | support | +6.40 861 trận +6.40 phần trăm (khoảng 5.53-7.32) · 861 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 861 |
| 636 | Sion | top | +6.38 67.3k games +6.38 phần trăm (khoảng 6.20-6.57) · 67,295 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,295 |
| 637 | Jinx | support | +6.38 463 trận +6.38 phần trăm (khoảng 5.45-7.38) · 463 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 463 |
| 638 | Gnar | support | +6.37 340 trận +6.37 phần trăm (khoảng 5.42-7.39) · 340 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 340 |
| 639 | Kassadin | support | +6.4 139 trận +6.4 phần trăm (khoảng 5.4-7.4) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 640 | Rell | support | +6.36 63.9k games +6.36 phần trăm (khoảng 6.17-6.55) · 63,930 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63,930 |
| 641 | Zaahen | support | +6.34 634 trận +6.34 phần trăm (khoảng 5.44-7.30) · 634 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 634 |
| 642 | Smolder | support | +6.34 352 trận +6.34 phần trăm (khoảng 5.39-7.36) · 352 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 352 |
| 643 | Hecarim | jungle | +6.32 80.9k games +6.32 phần trăm (khoảng 6.15-6.48) · 80,889 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,889 |
| 644 | Kayn | jungle | +6.25 217k games +6.25 phần trăm (khoảng 6.15-6.35) · 216,644 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 216,644 |
| 645 | Taric | jungle | +6.23 644 trận +6.23 phần trăm (khoảng 5.34-7.18) · 644 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 644 |
| 646 | Taric | support | +6.22 25.5k games +6.22 phần trăm (khoảng 5.94-6.51) · 25,514 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,514 |
| 647 | Naafiri | jungle | +6.22 51.7k games +6.22 phần trăm (khoảng 6.02-6.43) · 51,677 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,677 |
| 648 | Xin Zhao | jungle | +6.21 68.2k games +6.21 phần trăm (khoảng 6.03-6.39) · 68,222 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68,222 |
| 649 | Ziggs | support | +6.21 6,297 trận +6.21 phần trăm (khoảng 5.70-6.74) · 6,297 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,297 |
| 650 | Maokai | support | +6.20 40.0k games +6.20 phần trăm (khoảng 5.97-6.43) · 40,042 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,042 |
| 651 | Syndra | support | +6.20 3,825 trận +6.20 phần trăm (khoảng 5.59-6.83) · 3,825 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,825 |
| 652 | Azir | support | +6.19 439 trận +6.19 phần trăm (khoảng 5.27-7.18) · 439 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 439 |
| 653 | Jarvan IV | jungle | +6.18 99.1k games +6.18 phần trăm (khoảng 6.03-6.33) · 99,093 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99,093 |
| 654 | LeBlanc | jungle | +6.2 121 trận +6.2 phần trăm (khoảng 5.2-7.2) · 121 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 655 | Riven | jungle | +6.14 2,380 trận +6.14 phần trăm (khoảng 5.45-6.87) · 2,380 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,380 |
| 656 | K'Sante | support | +6.13 1,017 trận +6.13 phần trăm (khoảng 5.31-7.02) · 1,017 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,017 |
| 657 | Sejuani | support | +6.13 2,013 trận +6.13 phần trăm (khoảng 5.41-6.89) · 2,013 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,013 |
| 658 | Pyke | jungle | +6.11 239 trận +6.11 phần trăm (khoảng 5.16-7.14) · 239 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 |
| 659 | Akshan | jungle | +6.10 227 trận +6.10 phần trăm (khoảng 5.14-7.13) · 227 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 227 |
| 660 | Corki | jungle | +6.1 134 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 134 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 134 |
| 661 | Dr. Mundo | mid | +6.06 2,421 trận +6.06 phần trăm (khoảng 5.37-6.78) · 2,421 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,421 |
| 662 | Blitzcrank | support | +6.05 153k games +6.05 phần trăm (khoảng 5.93-6.17) · 152,610 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152,610 |
| 663 | Lux | jungle | +6.0 163 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 163 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 |
| 664 | Tristana | jungle | +6.04 462 trận +6.04 phần trăm (khoảng 5.14-7.02) · 462 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 462 |
| 665 | Camille | jungle | +6.04 1,606 trận +6.04 phần trăm (khoảng 5.29-6.84) · 1,606 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,606 |
| 666 | Vex | jungle | +6.0 33 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 33 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 |
| 667 | Katarina | jungle | +6.04 365 trận +6.04 phần trăm (khoảng 5.11-7.03) · 365 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 365 |
| 668 | Ziggs | jungle | +6.0 51 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 51 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 |
| 669 | Soraka | jungle | +6.0 36 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 670 | Kayle | support | +6.03 1,087 trận +6.03 phần trăm (khoảng 5.22-6.89) · 1,087 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,087 |
| 671 | Bard | jungle | +6.0 73 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 73 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 672 | Gragas | top | +6.02 36.5k games +6.02 phần trăm (khoảng 5.78-6.26) · 36,485 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,485 |
| 673 | Lucian | jungle | +6.0 124 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 124 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 674 | Hwei | jungle | +6.0 74 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 74 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 675 | Seraphine | jungle | +6.0 58 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 676 | Qiyana | jungle | +6.01 88.6k games +6.01 phần trăm (khoảng 5.85-6.16) · 88,624 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88,624 |
| 677 | Fiora | jungle | +6.0 145 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 145 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 678 | Leona | support | +5.99 190k games +5.99 phần trăm (khoảng 5.89-6.10) · 189,621 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 189,621 |
| 679 | Kai'Sa | jungle | +5.99 1,852 trận +5.99 phần trăm (khoảng 5.26-6.76) · 1,852 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,852 |
| 680 | Vel'Koz | jungle | +6.0 50 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 681 | Irelia | jungle | +5.99 185 trận +5.99 phần trăm (khoảng 5.03-7.02) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 682 | Syndra | jungle | +6.0 35 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 35 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 683 | Janna | jungle | +6.0 36 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 684 | Orianna | mid | +5.97 60.7k games +5.97 phần trăm (khoảng 5.79-6.16) · 60,720 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60,720 |
| 685 | Ashe | jungle | +5.96 195 trận +5.96 phần trăm (khoảng 5.01-6.99) · 195 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 |
| 686 | Varus | jungle | +6.0 97 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 |
| 687 | Senna | jungle | +6.0 47 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 47 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 688 | Annie | jungle | +5.9 64 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 64 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 689 | Orianna | support | +5.95 2,088 trận +5.95 phần trăm (khoảng 5.24-6.69) · 2,088 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,088 |
| 690 | Draven | jungle | +5.95 200 trận +5.95 phần trăm (khoảng 5.00-6.97) · 200 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 691 | Zoe | jungle | +5.9 32 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 692 | Samira | jungle | +5.9 83 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 83 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 |
| 693 | Vayne | jungle | +5.94 1,884 trận +5.94 phần trăm (khoảng 5.22-6.71) · 1,884 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,884 |
| 694 | Zilean | jungle | +5.9 34 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 34 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 695 | Cassiopeia | jungle | +5.9 51 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 51 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 |
| 696 | Xayah | jungle | +5.9 35 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 35 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 697 | Thresh | jungle | +5.9 120 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 120 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
| 698 | Vladimir | jungle | +5.9 36 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 699 | Gangplank | jungle | +5.93 155 trận +5.93 phần trăm (khoảng 4.97-6.96) · 155 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 155 |
| 700 | Smolder | jungle | +5.9 37 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 37 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 |
| 701 | Xerath | jungle | +5.9 37 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 37 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 |
| 702 | Miss Fortune | jungle | +5.92 142 trận +5.92 phần trăm (khoảng 4.96-6.96) · 142 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 |
| 703 | Twisted Fate | mid | +5.92 69.6k games +5.92 phần trăm (khoảng 5.75-6.09) · 69,606 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,606 |
| 704 | Braum | jungle | +5.9 75 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 705 | Lissandra | jungle | +5.9 109 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 109 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 |
| 706 | Yunara | jungle | +5.9 60 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 60 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 |
| 707 | Mel | jungle | +5.9 98 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 98 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 |
| 708 | Anivia | jungle | +5.9 81 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 81 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 709 | Brand | support | +5.90 90.7k games +5.90 phần trăm (khoảng 5.75-6.05) · 90,719 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90,719 |
| 710 | Orianna | jungle | +5.9 49 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 49 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 711 | Kalista | jungle | +5.9 84 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 84 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 |
| 712 | Jinx | jungle | +5.89 153 trận +5.89 phần trăm (khoảng 4.93-6.92) · 153 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 153 |
| 713 | Leona | jungle | +5.88 308 trận +5.88 phần trăm (khoảng 4.96-6.88) · 308 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 308 |
| 714 | Urgot | jungle | +5.88 1,142 trận +5.88 phần trăm (khoảng 5.09-6.73) · 1,142 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,142 |
| 715 | Aurora | jungle | +5.9 73 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 73 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 716 | Aphelios | jungle | +5.9 58 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 717 | Nasus | support | +5.86 1,209 trận +5.86 phần trăm (khoảng 5.08-6.70) · 1,209 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,209 |
| 718 | Volibear | jungle | +5.85 41.4k games +5.85 phần trăm (khoảng 5.63-6.08) · 41,431 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,431 |
| 719 | Malphite | mid | +5.85 20.9k games +5.85 phần trăm (khoảng 5.55-6.16) · 20,939 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,939 |
| 720 | Kled | jungle | +5.85 254 trận +5.85 phần trăm (khoảng 4.92-6.85) · 254 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 254 |
| 721 | Nocturne | jungle | +5.84 108k games +5.84 phần trăm (khoảng 5.70-5.98) · 107,544 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107,544 |
| 722 | Kennen | jungle | +5.84 119 trận +5.84 phần trăm (khoảng 4.88-6.88) · 119 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 |
| 723 | Swain | jungle | +5.84 120 trận +5.84 phần trăm (khoảng 4.88-6.88) · 120 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
| 724 | Caitlyn | jungle | +5.83 191 trận +5.83 phần trăm (khoảng 4.89-6.85) · 191 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 725 | Nilah | jungle | +5.83 159 trận +5.83 phần trăm (khoảng 4.88-6.85) · 159 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 |
| 726 | Viktor | support | +5.83 1,486 trận +5.83 phần trăm (khoảng 5.07-6.63) · 1,486 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,486 |
| 727 | Rell | jungle | +5.82 160 trận +5.82 phần trăm (khoảng 4.88-6.85) · 160 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 |
| 728 | Alistar | jungle | +5.82 144 trận +5.82 phần trăm (khoảng 4.87-6.85) · 144 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 144 |
| 729 | Azir | jungle | +5.82 111 trận +5.82 phần trăm (khoảng 4.86-6.85) · 111 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 730 | Gnar | jungle | +5.81 251 trận +5.81 phần trăm (khoảng 4.88-6.81) · 251 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 251 |
| 731 | Udyr | jungle | +5.81 34.1k games +5.81 phần trăm (khoảng 5.57-6.05) · 34,110 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,110 |
| 732 | Lulu | jungle | +5.8 82 trận +5.8 phần trăm (khoảng 4.8-6.8) · 82 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 733 | Blitzcrank | jungle | +5.79 206 trận +5.79 phần trăm (khoảng 4.86-6.80) · 206 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 206 |
| 734 | Graves | jungle | +5.78 135k games +5.78 phần trăm (khoảng 5.66-5.91) · 134,580 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 134,580 |
| 735 | K'Sante | jungle | +5.78 126 trận +5.78 phần trăm (khoảng 4.83-6.81) · 126 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 |
| 736 | Zeri | jungle | +5.77 839 trận +5.77 phần trăm (khoảng 4.94-6.66) · 839 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 839 |
| 737 | Kog'Maw | jungle | +5.77 458 trận +5.77 phần trăm (khoảng 4.88-6.72) · 458 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 |
| 738 | Akali | jungle | +5.76 185 trận +5.76 phần trăm (khoảng 4.82-6.77) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 739 | Illaoi | jungle | +5.75 134 trận +5.75 phần trăm (khoảng 4.81-6.78) · 134 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 134 |
| 740 | Renekton | jungle | +5.75 346 trận +5.75 phần trăm (khoảng 4.84-6.72) · 346 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 346 |
| 741 | Ahri | jungle | +5.74 140 trận +5.74 phần trăm (khoảng 4.79-6.76) · 140 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 |
| 742 | Rengar | jungle | +5.73 66.4k games +5.73 phần trăm (khoảng 5.56-5.91) · 66,374 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66,374 |
| 743 | Fiddlesticks | support | +5.72 8,680 trận +5.72 phần trăm (khoảng 5.29-6.17) · 8,680 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,680 |
| 744 | Ryze | jungle | +5.67 185 trận +5.67 phần trăm (khoảng 4.74-6.67) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 745 | Gwen | mid | +5.66 9,276 trận +5.66 phần trăm (khoảng 5.24-6.09) · 9,276 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,276 |
| 746 | Veigar | jungle | +5.65 137 trận +5.65 phần trăm (khoảng 4.71-6.67) · 137 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137 |
| 747 | Ngộ Không | jungle | +5.65 123k games +5.65 phần trăm (khoảng 5.53-5.78) · 123,369 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123,369 |
| 748 | Kassadin | jungle | +5.61 278 trận +5.61 phần trăm (khoảng 4.70-6.59) · 278 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 278 |
| 749 | Kayle | jungle | +5.60 548 trận +5.60 phần trăm (khoảng 4.75-6.53) · 548 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 |
| 750 | Twisted Fate | jungle | +5.58 736 trận +5.58 phần trăm (khoảng 4.76-6.47) · 736 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 736 |
| 751 | Vel'Koz | support | +5.57 76.7k games +5.57 phần trăm (khoảng 5.42-5.74) · 76,742 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,742 |
| 752 | Zyra | support | +5.57 78.6k games +5.57 phần trăm (khoảng 5.41-5.72) · 78,551 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,551 |
| 753 | Singed | jungle | +5.55 2,050 trận +5.55 phần trăm (khoảng 4.87-6.28) · 2,050 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,050 |
| 754 | Viktor | mid | +5.53 110k games +5.53 phần trăm (khoảng 5.39-5.66) · 109,873 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109,873 |
| 755 | Diana | jungle | +5.52 76.9k games +5.52 phần trăm (khoảng 5.37-5.68) · 76,872 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,872 |
| 756 | Jayce | jungle | +5.52 19.0k games +5.52 phần trăm (khoảng 5.22-5.83) · 18,990 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,990 |
| 757 | Malphite | top | +5.50 148k games +5.50 phần trăm (khoảng 5.39-5.62) · 147,903 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 147,903 |
| 758 | Tahm Kench | jungle | +5.50 815 trận +5.50 phần trăm (khoảng 4.69-6.37) · 815 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 815 |
| 759 | Sion | mid | +5.49 11.1k games +5.49 phần trăm (khoảng 5.11-5.88) · 11,135 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,135 |
| 760 | Jhin | jungle | +5.48 1,517 trận +5.48 phần trăm (khoảng 4.75-6.26) · 1,517 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,517 |
| 761 | Jax | jungle | +5.48 42.1k games +5.48 phần trăm (khoảng 5.27-5.69) · 42,147 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,147 |
| 762 | Vladimir | mid | +5.42 72.8k games +5.42 phần trăm (khoảng 5.26-5.58) · 72,767 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72,767 |
| 763 | Aurelion Sol | support | +5.41 2,511 trận +5.41 phần trăm (khoảng 4.77-6.09) · 2,511 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,511 |
| 764 | Viego | jungle | +5.38 188k games +5.38 phần trăm (khoảng 5.28-5.49) · 188,456 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 188,456 |
| 765 | Yasuo | jungle | +5.38 1,007 trận +5.38 phần trăm (khoảng 4.60-6.21) · 1,007 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,007 |
| 766 | Heimerdinger | jungle | +5.37 676 trận +5.37 phần trăm (khoảng 4.55-6.26) · 676 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 676 |
| 767 | Zilean | mid | +5.36 3,253 trận +5.36 phần trăm (khoảng 4.77-5.99) · 3,253 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,253 |
| 768 | Neeko | jungle | +5.36 1,467 trận +5.36 phần trăm (khoảng 4.63-6.13) · 1,467 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,467 |
| 769 | Ashe | support | +5.33 29.8k games +5.33 phần trăm (khoảng 5.08-5.58) · 29,845 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,845 |
| 770 | Nunu & Willump | jungle | +5.32 46.7k games +5.32 phần trăm (khoảng 5.12-5.52) · 46,712 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,712 |
| 771 | Poppy | jungle | +5.29 7,082 trận +5.29 phần trăm (khoảng 4.84-5.76) · 7,082 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,082 |
| 772 | Galio | jungle | +5.28 573 trận +5.28 phần trăm (khoảng 4.45-6.17) · 573 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 573 |
| 773 | Ryze | mid | +5.26 40.1k games +5.26 phần trăm (khoảng 5.05-5.48) · 40,080 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,080 |
| 774 | Nautilus | jungle | +5.24 2,881 trận +5.24 phần trăm (khoảng 4.63-5.88) · 2,881 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,881 |
| 775 | Sett | jungle | +5.22 3,416 trận +5.22 phần trăm (khoảng 4.64-5.83) · 3,416 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,416 |
| 776 | Rumble | jungle | +5.20 1,921 trận +5.20 phần trăm (khoảng 4.53-5.91) · 1,921 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,921 |
| 777 | Heimerdinger | support | +5.15 5,211 trận +5.15 phần trăm (khoảng 4.65-5.67) · 5,211 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,211 |
| 778 | Ornn | jungle | +5.14 854 trận +5.14 phần trăm (khoảng 4.36-5.98) · 854 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 854 |
| 779 | Ekko | jungle | +5.14 90.7k games +5.14 phần trăm (khoảng 5.00-5.28) · 90,747 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90,747 |
| 780 | Evelynn | jungle | +5.13 60.8k games +5.13 phần trăm (khoảng 4.96-5.30) · 60,827 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60,827 |
| 781 | Quinn | jungle | +5.11 25.2k games +5.11 phần trăm (khoảng 4.85-5.37) · 25,156 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,156 |
| 782 | Garen | jungle | +5.05 3,819 trận +5.05 phần trăm (khoảng 4.50-5.63) · 3,819 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,819 |
| 783 | Braum | support | +5.02 84.3k games +5.02 phần trăm (khoảng 4.87-5.17) · 84,284 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84,284 |
| 784 | Yone | jungle | +4.99 2,462 trận +4.99 phần trăm (khoảng 4.37-5.65) · 2,462 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,462 |
| 785 | Zaahen | jungle | +4.93 6,861 trận +4.93 phần trăm (khoảng 4.49-5.39) · 6,861 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,861 |
| 786 | Aurelion Sol | mid | +4.91 37.6k games +4.91 phần trăm (khoảng 4.70-5.13) · 37,586 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,586 |
| 787 | Malzahar | jungle | +4.91 686 trận +4.91 phần trăm (khoảng 4.12-5.75) · 686 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 686 |
| 788 | Aatrox | jungle | +4.91 14.7k games +4.91 phần trăm (khoảng 4.58-5.24) · 14,672 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,672 |
| 789 | Syndra | mid | +4.88 120k games +4.88 phần trăm (khoảng 4.76-5.00) · 119,848 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119,848 |
| 790 | Ivern | support | +4.88 3,045 trận +4.88 phần trăm (khoảng 4.30-5.49) · 3,045 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,045 |
| 791 | Yorick | jungle | +4.87 2,860 trận +4.87 phần trăm (khoảng 4.29-5.50) · 2,860 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,860 |
| 792 | Xerath | mid | +4.85 77.0k games +4.85 phần trăm (khoảng 4.70-5.00) · 76,957 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,957 |
| 793 | Smolder | mid | +4.85 13.5k games +4.85 phần trăm (khoảng 4.52-5.19) · 13,479 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,479 |
| 794 | Shen | jungle | +4.85 6,759 trận +4.85 phần trăm (khoảng 4.41-5.31) · 6,759 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,759 |
| 795 | Cho'Gath | jungle | +4.82 129k games +4.82 phần trăm (khoảng 4.71-4.94) · 128,773 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128,773 |
| 796 | Dr. Mundo | top | +4.81 76.8k games +4.81 phần trăm (khoảng 4.66-4.96) · 76,826 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,826 |
| 797 | Taliyah | jungle | +4.81 19.1k games +4.81 phần trăm (khoảng 4.52-5.10) · 19,082 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,082 |
| 798 | Hwei | support | +4.80 13.8k games +4.80 phần trăm (khoảng 4.47-5.14) · 13,818 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,818 |
| 799 | Malzahar | support | +4.77 4,083 trận +4.77 phần trăm (khoảng 4.25-5.32) · 4,083 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,083 |
| 800 | Lulu | support | +4.76 162k games +4.76 phần trăm (khoảng 4.66-4.86) · 162,088 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 162,088 |
| 801 | Aurelion Sol | jungle | +4.75 1,726 trận +4.75 phần trăm (khoảng 4.09-5.45) · 1,726 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,726 |
| 802 | Morgana | jungle | +4.74 7,591 trận +4.74 phần trăm (khoảng 4.33-5.18) · 7,591 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,591 |
| 803 | Janna | support | +4.73 62.8k games +4.73 phần trăm (khoảng 4.57-4.90) · 62,791 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,791 |
| 804 | Kassadin | mid | +4.73 42.2k games +4.73 phần trăm (khoảng 4.53-4.93) · 42,158 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,158 |
| 805 | Xerath | support | +4.72 73.7k games +4.72 phần trăm (khoảng 4.57-4.88) · 73,690 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73,690 |
| 806 | Veigar | support | +4.72 18.1k games +4.72 phần trăm (khoảng 4.43-5.02) · 18,098 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,098 |
| 807 | Veigar | bot | +4.70 28.6k games +4.70 phần trăm (khoảng 4.47-4.94) · 28,648 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,648 |
| 808 | Rammus | jungle | +4.69 53.9k games +4.69 phần trăm (khoảng 4.52-4.87) · 53,948 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53,948 |
| 809 | Malzahar | top | +4.67 14.9k games +4.67 phần trăm (khoảng 4.36-4.99) · 14,854 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,854 |
| 810 | Gragas | jungle | +4.64 12.5k games +4.64 phần trăm (khoảng 4.30-4.99) · 12,531 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,531 |
| 811 | Ambessa | jungle | +4.58 9,274 trận +4.58 phần trăm (khoảng 4.21-4.98) · 9,274 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,274 |
| 812 | Skarner | jungle | +4.51 17.1k games +4.51 phần trăm (khoảng 4.22-4.81) · 17,143 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,143 |
| 813 | Lillia | jungle | +4.41 104k games +4.41 phần trăm (khoảng 4.28-4.53) · 104,020 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104,020 |
| 814 | Sona | support | +4.40 49.3k games +4.40 phần trăm (khoảng 4.22-4.58) · 49,260 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,260 |
| 815 | Zed | jungle | +4.39 45.8k games +4.39 phần trăm (khoảng 4.21-4.58) · 45,806 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,806 |
| 816 | Rakan | support | +4.37 58.9k games +4.37 phần trăm (khoảng 4.21-4.53) · 58,879 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58,879 |
| 817 | Senna | support | +4.34 116k games +4.34 phần trăm (khoảng 4.23-4.46) · 116,195 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116,195 |
| 818 | Maokai | jungle | +4.28 8,697 trận +4.28 phần trăm (khoảng 3.90-4.67) · 8,697 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,697 |
| 819 | Bel'Veth | jungle | +4.12 47.8k games +4.12 phần trăm (khoảng 3.94-4.29) · 47,835 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,835 |
| 820 | Renata Glasc | support | +4.10 25.2k games +4.10 phần trăm (khoảng 3.87-4.34) · 25,168 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,168 |
| 821 | Vi | jungle | +4.10 86.0k games +4.10 phần trăm (khoảng 3.97-4.23) · 86,006 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86,006 |
| 822 | Soraka | support | +4.09 84.8k games +4.09 phần trăm (khoảng 3.96-4.22) · 84,778 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84,778 |
| 823 | Dr. Mundo | jungle | +4.07 13.5k games +4.07 phần trăm (khoảng 3.76-4.39) · 13,477 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,477 |
| 824 | Amumu | jungle | +4.05 78.9k games +4.05 phần trăm (khoảng 3.91-4.18) · 78,877 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,877 |
| 825 | Hwei | mid | +4.04 58.9k games +4.04 phần trăm (khoảng 3.89-4.20) · 58,856 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58,856 |
| 826 | Zilean | support | +4.04 42.5k games +4.04 phần trăm (khoảng 3.85-4.22) · 42,478 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,478 |
| 827 | Zyra | jungle | +3.99 27.0k games +3.99 phần trăm (khoảng 3.77-4.22) · 27,041 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,041 |
| 828 | Sion | jungle | +3.99 10.6k games +3.99 phần trăm (khoảng 3.66-4.34) · 10,573 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,573 |
| 829 | Alistar | support | +3.96 80.0k games +3.96 phần trăm (khoảng 3.83-4.10) · 79,955 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79,955 |
| 830 | Teemo | jungle | +3.93 25.5k games +3.93 phần trăm (khoảng 3.71-4.17) · 25,525 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,525 |
| 831 | Brand | jungle | +3.93 5,278 trận +3.93 phần trăm (khoảng 3.49-4.38) · 5,278 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,278 |
| 832 | Sejuani | jungle | +3.90 49.3k games +3.90 phần trăm (khoảng 3.74-4.07) · 49,314 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,314 |
| 833 | Karma | support | +3.90 92.9k games +3.90 phần trăm (khoảng 3.78-4.03) · 92,877 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92,877 |
| 834 | Ivern | jungle | +3.87 15.6k games +3.87 phần trăm (khoảng 3.59-4.16) · 15,557 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,557 |
| 835 | Nami | support | +3.85 137k games +3.85 phần trăm (khoảng 3.75-3.96) · 137,314 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137,314 |
| 836 | Karthus | jungle | +3.77 27.6k games +3.77 phần trăm (khoảng 3.56-3.99) · 27,596 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,596 |
| 837 | Shyvana | jungle | +3.75 104k games +3.75 phần trăm (khoảng 3.63-3.86) · 103,985 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 103,985 |
| 838 | Gwen | jungle | +3.64 16.6k games +3.64 phần trăm (khoảng 3.38-3.92) · 16,554 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,554 |
| 839 | Nasus | top | +3.61 106k games +3.61 phần trăm (khoảng 3.50-3.72) · 106,221 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106,221 |
| 840 | Azir | mid | +3.49 37.7k games +3.49 phần trăm (khoảng 3.31-3.67) · 37,679 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,679 |
| 841 | Mordekaiser | jungle | +3.47 11.5k games +3.47 phần trăm (khoảng 3.17-3.79) · 11,524 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,524 |
| 842 | Malphite | jungle | +3.40 30.2k games +3.40 phần trăm (khoảng 3.20-3.60) · 30,178 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,178 |
| 843 | Zac | jungle | +3.25 43.7k games +3.25 phần trăm (khoảng 3.10-3.42) · 43,702 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43,702 |
| 844 | Nasus | mid | +3.25 15.3k games +3.25 phần trăm (khoảng 3.00-3.52) · 15,296 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,296 |
| 845 | Fiddlesticks | jungle | +3.23 40.4k games +3.23 phần trăm (khoảng 3.06-3.40) · 40,386 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,386 |
| 846 | Yuumi | support | +3.22 98.8k games +3.22 phần trăm (khoảng 3.12-3.33) · 98,779 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98,779 |
| 847 | Malzahar | mid | +2.688 142k games +2.688 phần trăm (khoảng 2.605-2.772) · 141,651 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141,651 |
| 848 | Veigar | mid | +2.511 123k games +2.511 phần trăm (khoảng 2.425-2.598) · 123,393 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123,393 |
| 849 | Milio | support | +2.369 98.0k games +2.369 phần trăm (khoảng 2.275-2.464) · 98,010 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98,010 |
| 850 | Nasus | jungle | +2.35 7,966 trận +2.35 phần trăm (khoảng 2.06-2.65) · 7,966 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,966 |