| 1 | Tryndamere | top | +23.46 35.0k games +23.46 phần trăm (khoảng 23.03-23.90) · 35,004 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,004 |
| 2 | Master Yi | top | +22.88 5,754 trận +22.88 phần trăm (khoảng 21.95-23.82) · 5,754 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,754 |
| 3 | Irelia | top | +22.66 33.9k games +22.66 phần trăm (khoảng 22.23-23.10) · 33,924 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,924 |
| 4 | Sett | top | +21.36 76.2k games +21.36 phần trăm (khoảng 21.07-21.64) · 76,226 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,226 |
| 5 | Kalista | bot | +21.32 24.6k games +21.32 phần trăm (khoảng 20.83-21.81) · 24,621 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,621 |
| 6 | Draven | bot | +21.27 33.5k games +21.27 phần trăm (khoảng 20.84-21.70) · 33,523 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,523 |
| 7 | Fiora | top | +20.99 32.3k games +20.99 phần trăm (khoảng 20.56-21.42) · 32,274 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,274 |
| 8 | Kled | top | +20.07 12.1k games +20.07 phần trăm (khoảng 19.42-20.74) · 12,058 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,058 |
| 9 | Talon | mid | +19.50 11.2k games +19.50 phần trăm (khoảng 18.83-20.18) · 11,194 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,194 |
| 10 | Olaf | top | +19.41 22.5k games +19.41 phần trăm (khoảng 18.92-19.91) · 22,545 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,545 |
| 11 | Kalista | top | +19.3 3,136 trận +19.3 phần trăm (khoảng 18.3-20.4) · 3,136 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,136 |
| 12 | Ngộ Không | top | +19.31 7,029 trận +19.31 phần trăm (khoảng 18.50-20.13) · 7,029 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,029 |
| 13 | Irelia | mid | +19.29 27.9k games +19.29 phần trăm (khoảng 18.84-19.74) · 27,852 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,852 |
| 14 | Pantheon | top | +19.04 33.2k games +19.04 phần trăm (khoảng 18.64-19.46) · 33,208 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,208 |
| 15 | Draven | top | +19.0 1,145 trận +19.0 phần trăm (khoảng 17.6-20.3) · 1,145 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,145 |
| 16 | Trundle | top | +18.76 20.0k games +18.76 phần trăm (khoảng 18.25-19.28) · 20,048 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,048 |
| 17 | Twitch | bot | +18.63 53.1k games +18.63 phần trăm (khoảng 18.31-18.96) · 53,061 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53,061 |
| 18 | Kayn | top | +18.6 3,740 trận +18.6 phần trăm (khoảng 17.6-19.6) · 3,740 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,740 |
| 19 | Master Yi | bot | +18.5 986 trận +18.5 phần trăm (khoảng 17.2-19.9) · 986 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 986 |
| 20 | Tryndamere | mid | +18.3 3,450 trận +18.3 phần trăm (khoảng 17.3-19.4) · 3,450 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,450 |
| 21 | Rengar | top | +18.2 1,621 trận +18.2 phần trăm (khoảng 17.0-19.5) · 1,621 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,621 |
| 22 | Volibear | top | +17.77 45.1k games +17.77 phần trăm (khoảng 17.42-18.11) · 45,136 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,136 |
| 23 | Yasuo | top | +17.53 37.2k games +17.53 phần trăm (khoảng 17.16-17.91) · 37,205 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,205 |
| 24 | Urgot | top | +17.40 23.8k games +17.40 phần trăm (khoảng 16.94-17.87) · 23,762 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,762 |
| 25 | Corki | top | +17.3 2,595 trận +17.3 phần trăm (khoảng 16.3-18.5) · 2,595 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,595 |
| 26 | Kai'Sa | bot | +17.04 152k games +17.04 phần trăm (khoảng 16.86-17.23) · 152,387 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152,387 |
| 27 | Briar | top | +16.9 2,849 trận +16.9 phần trăm (khoảng 15.9-18.0) · 2,849 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,849 |
| 28 | Irelia | bot | +16.8 1,062 trận +16.8 phần trăm (khoảng 15.5-18.1) · 1,062 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,062 |
| 29 | Jhin | top | +16.8 1,505 trận +16.8 phần trăm (khoảng 15.6-18.0) · 1,505 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,505 |
| 30 | Lucian | bot | +16.74 62.2k games +16.74 phần trăm (khoảng 16.45-17.03) · 62,220 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,220 |
| 31 | Mel | bot | +16.68 10.0k games +16.68 phần trăm (khoảng 16.02-17.35) · 10,018 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,018 |
| 32 | Elise | top | +16.5 777 trận +16.5 phần trăm (khoảng 15.1-17.9) · 777 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 777 |
| 33 | Akshan | top | +16.5 1,133 trận +16.5 phần trăm (khoảng 15.2-17.8) · 1,133 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,133 |
| 34 | Jhin | bot | +16.47 151k games +16.47 phần trăm (khoảng 16.28-16.66) · 150,527 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150,527 |
| 35 | Twitch | support | +16.47 4,074 trận +16.47 phần trăm (khoảng 15.54-17.41) · 4,074 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,074 |
| 36 | Samira | bot | +16.45 42.9k games +16.45 phần trăm (khoảng 16.11-16.80) · 42,918 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,918 |
| 37 | Olaf | bot | +16.4 332 trận +16.4 phần trăm (khoảng 14.9-17.9) · 332 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 332 |
| 38 | Naafiri | top | +16.3 2,695 trận +16.3 phần trăm (khoảng 15.3-17.4) · 2,695 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,695 |
| 39 | Sylas | top | +16.22 7,532 trận +16.22 phần trăm (khoảng 15.49-16.97) · 7,532 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,532 |
| 40 | Pantheon | mid | +16.20 10.9k games +16.20 phần trăm (khoảng 15.57-16.84) · 10,924 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,924 |
| 41 | Lee Sin | top | +16.2 1,628 trận +16.2 phần trăm (khoảng 15.0-17.4) · 1,628 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,628 |
| 42 | Locke | top | +16.1 1,891 trận +16.1 phần trăm (khoảng 15.0-17.3) · 1,891 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,891 |
| 43 | Ezreal | bot | +15.98 93.9k games +15.98 phần trăm (khoảng 15.75-16.21) · 93,864 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93,864 |
| 44 | Yasuo | bot | +15.95 22.1k games +15.95 phần trăm (khoảng 15.49-16.41) · 22,124 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,124 |
| 45 | Sylas | mid | +15.88 53.8k games +15.88 phần trăm (khoảng 15.58-16.19) · 53,750 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53,750 |
| 46 | Riven | top | +15.85 16.4k games +15.85 phần trăm (khoảng 15.32-16.38) · 16,408 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,408 |
| 47 | Sett | bot | +15.8 398 trận +15.8 phần trăm (khoảng 14.4-17.3) · 398 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 398 |
| 48 | Zoe | top | +15.8 880 trận +15.8 phần trăm (khoảng 14.5-17.2) · 880 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 880 |
| 49 | Qiyana | mid | +15.79 21.7k games +15.79 phần trăm (khoảng 15.32-16.25) · 21,682 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,682 |
| 50 | Jax | top | +15.76 52.6k games +15.76 phần trăm (khoảng 15.45-16.06) · 52,623 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52,623 |
| 51 | Tristana | bot | +15.69 90.6k games +15.69 phần trăm (khoảng 15.46-15.92) · 90,647 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90,647 |
| 52 | Akshan | bot | +15.7 986 trận +15.7 phần trăm (khoảng 14.4-17.0) · 986 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 986 |
| 53 | Locke | bot | +15.6 896 trận +15.6 phần trăm (khoảng 14.3-17.0) · 896 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 896 |
| 54 | Ezreal | mid | +15.57 4,924 trận +15.57 phần trăm (khoảng 14.73-16.44) · 4,924 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,924 |
| 55 | Rengar | bot | +15.5 339 trận +15.5 phần trăm (khoảng 14.1-17.0) · 339 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 339 |
| 56 | Vayne | bot | +15.49 39.7k games +15.49 phần trăm (khoảng 15.15-15.84) · 39,660 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39,660 |
| 57 | Tristana | top | +15.4 1,764 trận +15.4 phần trăm (khoảng 14.3-16.6) · 1,764 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,764 |
| 58 | Pantheon | bot | +15.4 526 trận +15.4 phần trăm (khoảng 14.0-16.8) · 526 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 526 |
| 59 | Corki | bot | +15.39 10.9k games +15.39 phần trăm (khoảng 14.77-16.02) · 10,885 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,885 |
| 60 | Fiora | bot | +15.4 295 trận +15.4 phần trăm (khoảng 13.9-16.9) · 295 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 295 |
| 61 | Ezreal | top | +15.4 1,134 trận +15.4 phần trăm (khoảng 14.1-16.7) · 1,134 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,134 |
| 62 | LeBlanc | mid | +15.32 39.5k games +15.32 phần trăm (khoảng 14.97-15.66) · 39,534 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39,534 |
| 63 | LeBlanc | top | +15.3 946 trận +15.3 phần trăm (khoảng 14.0-16.6) · 946 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 946 |
| 64 | Ekko | top | +15.3 2,260 trận +15.3 phần trăm (khoảng 14.2-16.4) · 2,260 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,260 |
| 65 | Diana | mid | +15.18 36.6k games +15.18 phần trăm (khoảng 14.82-15.54) · 36,595 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,595 |
| 66 | Ashe | bot | +15.15 69.1k games +15.15 phần trăm (khoảng 14.89-15.41) · 69,091 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,091 |
| 67 | Zoe | mid | +15.12 20.5k games +15.12 phần trăm (khoảng 14.66-15.59) · 20,542 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,542 |
| 68 | Gangplank | top | +15.10 33.2k games +15.10 phần trăm (khoảng 14.73-15.48) · 33,178 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,178 |
| 69 | Darius | top | +15.08 76.1k games +15.08 phần trăm (khoảng 14.83-15.33) · 76,145 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,145 |
| 70 | Nocturne | top | +15.1 743 trận +15.1 phần trăm (khoảng 13.7-16.4) · 743 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 |
| 71 | Kindred | bot | +15.0 422 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.6-16.5) · 422 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 72 | Shen | bot | +15.0 390 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.6-16.5) · 390 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 390 |
| 73 | Darius | bot | +15.0 327 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.6-16.5) · 327 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 327 |
| 74 | Qiyana | top | +15.0 1,413 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.8-16.2) · 1,413 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,413 |
| 75 | Diana | top | +15.0 1,749 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.8-16.1) · 1,749 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,749 |
| 76 | Tryndamere | bot | +15.0 187 trận +15.0 phần trăm (khoảng 13.5-16.5) · 187 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 187 |
| 77 | Warwick | top | +14.93 11.5k games +14.93 phần trăm (khoảng 14.33-15.53) · 11,506 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,506 |
| 78 | Naafiri | bot | +14.9 446 trận +14.9 phần trăm (khoảng 13.5-16.4) · 446 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 446 |
| 79 | Master Yi | mid | +14.9 1,459 trận +14.9 phần trăm (khoảng 13.7-16.1) · 1,459 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,459 |
| 80 | Sett | mid | +14.9 2,053 trận +14.9 phần trăm (khoảng 13.8-16.0) · 2,053 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,053 |
| 81 | Locke | mid | +14.82 49.6k games +14.82 phần trăm (khoảng 14.52-15.13) · 49,577 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,577 |
| 82 | Pyke | bot | +14.8 120 trận +14.8 phần trăm (khoảng 13.3-16.4) · 120 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
| 83 | Talon | top | +14.7 436 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.3-16.1) · 436 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 436 |
| 84 | Lee Sin | bot | +14.7 200 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.2-16.2) · 200 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 85 | Urgot | bot | +14.7 155 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.2-16.2) · 155 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 155 |
| 86 | Sylas | bot | +14.7 478 trận +14.7 phần trăm (khoảng 13.3-16.1) · 478 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 478 |
| 87 | Kai'Sa | top | +14.6 1,552 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.5-15.8) · 1,552 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,552 |
| 88 | Karthus | bot | +14.64 3,369 trận +14.64 phần trăm (khoảng 13.71-15.60) · 3,369 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,369 |
| 89 | Yone | top | +14.64 82.1k games +14.64 phần trăm (khoảng 14.40-14.88) · 82,110 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82,110 |
| 90 | Camille | top | +14.62 22.3k games +14.62 phần trăm (khoảng 14.18-15.06) · 22,316 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,316 |
| 91 | Ngộ Không | bot | +14.6 164 trận +14.6 phần trăm (khoảng 13.2-16.1) · 164 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 |
| 92 | Zeri | bot | +14.59 29.9k games +14.59 phần trăm (khoảng 14.20-14.98) · 29,926 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,926 |
| 93 | Jarvan IV | bot | +14.5 185 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-16.0) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 94 | Kled | bot | +14.5 110 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 110 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 |
| 95 | Nilah | bot | +14.51 9,960 trận +14.51 phần trăm (khoảng 13.88-15.14) · 9,960 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,960 |
| 96 | Qiyana | bot | +14.5 265 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-16.0) · 265 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 265 |
| 97 | Shaco | bot | +14.5 86 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 86 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86 |
| 98 | Xin Zhao | bot | +14.5 157 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 157 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 |
| 99 | Briar | bot | +14.5 331 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-15.9) · 331 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 331 |
| 100 | Jayce | bot | +14.5 352 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-15.9) · 352 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 352 |
| 101 | Lucian | top | +14.5 1,203 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.3-15.7) · 1,203 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,203 |
| 102 | Zoe | bot | +14.5 422 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.1-15.9) · 422 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 103 | Camille | bot | +14.5 63 trận +14.5 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 63 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 104 | Trundle | bot | +14.4 98 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.0-16.0) · 98 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 |
| 105 | Viego | bot | +14.4 414 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.0-15.9) · 414 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 414 |
| 106 | Fizz | top | +14.4 1,413 trận +14.4 phần trăm (khoảng 13.3-15.6) · 1,413 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,413 |
| 107 | Varus | top | +14.39 6,570 trận +14.39 phần trăm (khoảng 13.65-15.14) · 6,570 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,570 |
| 108 | Leona | bot | +14.4 52 trận +14.4 phần trăm (khoảng 12.9-15.9) · 52 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 109 | Ekko | mid | +14.38 45.1k games +14.38 phần trăm (khoảng 14.06-14.70) · 45,090 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,090 |
| 110 | Udyr | bot | +14.4 47 trận +14.4 phần trăm (khoảng 12.9-15.9) · 47 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 111 | Caitlyn | bot | +14.35 161k games +14.35 phần trăm (khoảng 14.18-14.52) · 161,088 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 161,088 |
| 112 | Nidalee | top | +14.3 619 trận +14.3 phần trăm (khoảng 13.0-15.7) · 619 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 619 |
| 113 | Riven | bot | +14.3 225 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.9-15.8) · 225 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 114 | Diana | bot | +14.3 218 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.9-15.8) · 218 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 218 |
| 115 | Galio | bot | +14.3 121 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 121 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 116 | Alistar | bot | +14.3 44 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 44 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 |
| 117 | Zaahen | bot | +14.3 97 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 |
| 118 | Vi | bot | +14.3 91 trận +14.3 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 |
| 119 | Elise | bot | +14.2 31 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 31 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 120 | Lulu | bot | +14.2 74 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.8) · 74 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 121 | Zac | bot | +14.2 47 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.8) · 47 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 122 | Shen | top | +14.21 26.5k games +14.21 phần trăm (khoảng 13.81-14.62) · 26,491 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,491 |
| 123 | Akshan | mid | +14.21 15.9k games +14.21 phần trăm (khoảng 13.70-14.72) · 15,898 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,898 |
| 124 | Vex | bot | +14.2 421 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.8-15.6) · 421 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 421 |
| 125 | Kayn | bot | +14.2 76 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 76 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 |
| 126 | Talon | bot | +14.2 62 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 127 | Warwick | bot | +14.2 55 trận +14.2 phần trăm (khoảng 12.7-15.7) · 55 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 |
| 128 | Cassiopeia | bot | +14.1 1,565 trận +14.1 phần trăm (khoảng 13.0-15.3) · 1,565 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,565 |
| 129 | Jax | bot | +14.1 223 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.6) · 223 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 |
| 130 | K'Sante | bot | +14.1 48 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.7) · 48 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 131 | Ambessa | bot | +14.1 98 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.6) · 98 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 |
| 132 | Nautilus | bot | +14.1 42 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.7) · 42 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 133 | Caitlyn | top | +14.1 2,140 trận +14.1 phần trăm (khoảng 13.1-15.2) · 2,140 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,140 |
| 134 | Ekko | bot | +14.1 716 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.8-15.4) · 716 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 716 |
| 135 | Evelynn | top | +14.1 177 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.6) · 177 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 |
| 136 | Fizz | bot | +14.1 362 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.5) · 362 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 362 |
| 137 | Akali | bot | +14.1 358 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.5) · 358 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 358 |
| 138 | Lillia | bot | +14.1 32 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 139 | Ornn | bot | +14.1 54 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 54 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 140 | Thresh | bot | +14.1 140 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 140 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 |
| 141 | Zac | top | +14.07 2,863 trận +14.07 phần trăm (khoảng 13.11-15.06) · 2,863 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,863 |
| 142 | Illaoi | bot | +14.1 92 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 92 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 |
| 143 | Volibear | bot | +14.1 264 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.5) · 264 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 264 |
| 144 | LeBlanc | bot | +14.1 300 trận +14.1 phần trăm (khoảng 12.7-15.5) · 300 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 |
| 145 | Nocturne | bot | +14.0 45 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 45 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 |
| 146 | Nunu & Willump | bot | +14.0 95 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.6) · 95 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 147 | Nidalee | bot | +14.0 176 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.5) · 176 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 |
| 148 | Sona | bot | +14.0 41 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.5-15.6) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 149 | Xin Zhao | top | +14.0 2,065 trận +14.0 phần trăm (khoảng 13.0-15.1) · 2,065 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,065 |
| 150 | Fiddlesticks | bot | +14.0 66 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 66 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 151 | Gangplank | bot | +14.0 139 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 152 | Twitch | top | +14.0 341 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.4) · 341 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 |
| 153 | Singed | bot | +14.0 280 trận +14.0 phần trăm (khoảng 12.6-15.4) · 280 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 280 |
| 154 | Soraka | bot | +13.9 66 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 66 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 155 | Rumble | bot | +13.9 40 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.5) · 40 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 |
| 156 | Renekton | bot | +13.9 84 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.4) · 84 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 |
| 157 | Viego | top | +13.9 919 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.7-15.2) · 919 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 919 |
| 158 | Aatrox | bot | +13.9 144 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.4) · 144 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 144 |
| 159 | Graves | bot | +13.9 325 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.3) · 325 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 |
| 160 | Mordekaiser | bot | +13.9 249 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.5-15.3) · 249 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 249 |
| 161 | Ivern | bot | +13.9 50 trận +13.9 phần trăm (khoảng 12.4-15.4) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 162 | Cho'Gath | bot | +13.8 573 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.2) · 573 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 573 |
| 163 | Blitzcrank | bot | +13.8 89 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.4-15.4) · 89 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 164 | Annie | bot | +13.8 335 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.3) · 335 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 335 |
| 165 | Karma | bot | +13.8 111 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.4-15.3) · 111 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 111 |
| 166 | Quinn | top | +13.83 7,790 trận +13.83 phần trăm (khoảng 13.15-14.52) · 7,790 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,790 |
| 167 | Fizz | mid | +13.82 56.5k games +13.82 phần trăm (khoảng 13.54-14.11) · 56,451 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56,451 |
| 168 | Vex | top | +13.8 634 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.5-15.2) · 634 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 634 |
| 169 | Garen | bot | +13.8 282 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.4-15.3) · 282 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 282 |
| 170 | Kassadin | bot | +13.8 65 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.4-15.3) · 65 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 171 | Mel | top | +13.8 987 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.6-15.0) · 987 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 987 |
| 172 | Kindred | top | +13.8 131 trận +13.8 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 131 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 131 |
| 173 | Yorick | bot | +13.7 170 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 170 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 170 |
| 174 | Gnar | bot | +13.7 100 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 175 | Neeko | bot | +13.7 246 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 246 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 |
| 176 | Samira | top | +13.7 166 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 166 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 |
| 177 | Dr. Mundo | bot | +13.7 152 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.2) · 152 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 |
| 178 | Gwen | bot | +13.7 208 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.1) · 208 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 179 | Gragas | bot | +13.7 129 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.2-15.2) · 129 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 |
| 180 | Kayle | bot | +13.7 306 trận +13.7 phần trăm (khoảng 12.3-15.1) · 306 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 306 |
| 181 | Udyr | top | +13.60 3,670 trận +13.60 phần trăm (khoảng 12.72-14.50) · 3,670 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,670 |
| 182 | Lulu | top | +13.6 422 trận +13.6 phần trăm (khoảng 12.3-15.0) · 422 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 183 | Janna | top | +13.6 166 trận +13.6 phần trăm (khoảng 12.2-15.1) · 166 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 166 |
| 184 | Nilah | top | +13.5 75 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-15.1) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 185 | Zilean | bot | +13.5 115 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-15.0) · 115 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 |
| 186 | Vi | top | +13.5 834 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.3-14.8) · 834 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 834 |
| 187 | Neeko | top | +13.5 731 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.3-14.8) · 731 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 731 |
| 188 | Twitch | mid | +13.5 1,379 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.4-14.7) · 1,379 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,379 |
| 189 | Zeri | top | +13.5 260 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-14.9) · 260 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 260 |
| 190 | Yone | bot | +13.49 3,003 trận +13.49 phần trăm (khoảng 12.56-14.46) · 3,003 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,003 |
| 191 | Graves | top | +13.5 1,135 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.3-14.7) · 1,135 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,135 |
| 192 | Lissandra | bot | +13.5 341 trận +13.5 phần trăm (khoảng 12.1-14.9) · 341 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 |
| 193 | Kha'Zix | top | +13.4 104 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.0-14.9) · 104 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 |
| 194 | Rakan | top | +13.4 62 trận +13.4 phần trăm (khoảng 12.0-14.9) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 195 | Aurora | bot | +13.3 583 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.0-14.7) · 583 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 583 |
| 196 | Renekton | top | +13.31 45.3k games +13.31 phần trăm (khoảng 13.00-13.62) · 45,277 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,277 |
| 197 | Rell | top | +13.3 91 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.9-14.8) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 |
| 198 | Xin Zhao | mid | +13.3 1,592 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.2-14.4) · 1,592 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,592 |
| 199 | Volibear | mid | +13.27 3,404 trận +13.27 phần trăm (khoảng 12.38-14.19) · 3,404 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,404 |
| 200 | Malphite | bot | +13.3 255 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.9-14.7) · 255 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 255 |
| 201 | Naafiri | mid | +13.26 10.6k games +13.26 phần trăm (khoảng 12.67-13.85) · 10,629 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,629 |
| 202 | Xayah | top | +13.3 159 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.9-14.7) · 159 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 159 |
| 203 | Hecarim | top | +13.3 129 trận +13.3 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 129 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 |
| 204 | Lux | top | +13.3 884 trận +13.3 phần trăm (khoảng 12.0-14.5) · 884 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 884 |
| 205 | Briar | mid | +13.2 2,343 trận +13.2 phần trăm (khoảng 12.3-14.3) · 2,343 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,343 |
| 206 | Seraphine | top | +13.2 146 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 146 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 |
| 207 | Jarvan IV | top | +13.2 660 trận +13.2 phần trăm (khoảng 12.0-14.6) · 660 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 |
| 208 | Pyke | top | +13.2 71 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 71 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 |
| 209 | Katarina | bot | +13.23 6,457 trận +13.23 phần trăm (khoảng 12.52-13.96) · 6,457 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,457 |
| 210 | Bard | top | +13.2 67 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 67 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 211 | Ashe | top | +13.2 1,817 trận +13.2 phần trăm (khoảng 12.1-14.3) · 1,817 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,817 |
| 212 | Thresh | top | +13.2 353 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 353 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 |
| 213 | Sona | top | +13.2 57 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.7) · 57 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 214 | Nasus | bot | +13.2 233 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 233 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 233 |
| 215 | Sion | bot | +13.2 720 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.9-14.5) · 720 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 720 |
| 216 | Taric | top | +13.2 175 trận +13.2 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 175 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 175 |
| 217 | Ryze | bot | +13.1 306 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.8-14.6) · 306 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 306 |
| 218 | Sivir | top | +13.1 109 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.7-14.6) · 109 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 |
| 219 | Anivia | bot | +13.1 591 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.8-14.4) · 591 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 591 |
| 220 | Kennen | bot | +13.1 332 trận +13.1 phần trăm (khoảng 11.7-14.5) · 332 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 332 |
| 221 | Kog'Maw | bot | +13.05 19.9k games +13.05 phần trăm (khoảng 12.60-13.49) · 19,924 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,924 |
| 222 | Braum | top | +13.0 67 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.5) · 67 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 223 | Mel | support | +13.02 17.4k games +13.02 phần trăm (khoảng 12.55-13.49) · 17,450 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,450 |
| 224 | Camille | support | +13.02 7,498 trận +13.02 phần trăm (khoảng 12.35-13.70) · 7,498 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,498 |
| 225 | Taliyah | top | +13.0 330 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.7-14.4) · 330 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 330 |
| 226 | Jinx | top | +13.0 206 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.4) · 206 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 206 |
| 227 | Yunara | top | +13.0 199 trận +13.0 phần trăm (khoảng 11.6-14.4) · 199 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 |
| 228 | Twisted Fate | bot | +12.9 1,712 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.9-14.0) · 1,712 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,712 |
| 229 | Bel'Veth | top | +12.9 208 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.5-14.3) · 208 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 208 |
| 230 | Blitzcrank | top | +12.9 194 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.5-14.3) · 194 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 194 |
| 231 | Ahri | bot | +12.9 884 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.7-14.1) · 884 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 884 |
| 232 | Nautilus | top | +12.9 643 trận +12.9 phần trăm (khoảng 11.6-14.2) · 643 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 643 |
| 233 | Orianna | top | +12.8 266 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.5-14.3) · 266 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 266 |
| 234 | Karthus | top | +12.8 1,046 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.7-14.1) · 1,046 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,046 |
| 235 | Kalista | mid | +12.8 790 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.6-14.1) · 790 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 790 |
| 236 | Orianna | bot | +12.8 517 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.6-14.2) · 517 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 517 |
| 237 | Cassiopeia | top | +12.82 3,008 trận +12.82 phần trăm (khoảng 11.91-13.76) · 3,008 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,008 |
| 238 | Vayne | top | +12.78 12.0k games +12.78 phần trăm (khoảng 12.23-13.34) · 11,956 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,956 |
| 239 | Lee Sin | mid | +12.8 1,156 trận +12.8 phần trăm (khoảng 11.6-14.0) · 1,156 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,156 |
| 240 | Poppy | top | +12.71 5,332 trận +12.71 phần trăm (khoảng 11.96-13.48) · 5,332 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,332 |
| 241 | Morgana | bot | +12.7 614 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.5-14.0) · 614 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 614 |
| 242 | Katarina | top | +12.7 1,136 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.6-13.9) · 1,136 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,136 |
| 243 | Ambessa | top | +12.69 20.4k games +12.69 phần trăm (khoảng 12.26-13.13) · 20,442 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,442 |
| 244 | Amumu | top | +12.7 195 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.3-14.1) · 195 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 195 |
| 245 | Leona | top | +12.7 276 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.3-14.1) · 276 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 276 |
| 246 | Azir | bot | +12.7 348 trận +12.7 phần trăm (khoảng 11.3-14.0) · 348 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 348 |
| 247 | Lucian | mid | +12.64 3,903 trận +12.64 phần trăm (khoảng 11.81-13.50) · 3,903 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,903 |
| 248 | Lee Sin | support | +12.64 3,120 trận +12.64 phần trăm (khoảng 11.74-13.56) · 3,120 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,120 |
| 249 | Soraka | top | +12.6 305 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.3-14.0) · 305 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 305 |
| 250 | Seraphine | bot | +12.62 3,366 trận +12.62 phần trăm (khoảng 11.74-13.52) · 3,366 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,366 |
| 251 | Miss Fortune | bot | +12.61 147k games +12.61 phần trăm (khoảng 12.44-12.78) · 147,417 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 147,417 |
| 252 | Nunu & Willump | top | +12.6 263 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.3-14.0) · 263 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 263 |
| 253 | Tahm Kench | bot | +12.6 1,370 trận +12.6 phần trăm (khoảng 11.5-13.7) · 1,370 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,370 |
| 254 | Anivia | top | +12.56 3,906 trận +12.56 phần trăm (khoảng 11.73-13.42) · 3,906 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,906 |
| 255 | Xayah | bot | +12.56 47.9k games +12.56 phần trăm (khoảng 12.27-12.85) · 47,878 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,878 |
| 256 | Rek'Sai | top | +12.5 542 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.2-13.8) · 542 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 |
| 257 | Taliyah | bot | +12.5 831 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.3-13.7) · 831 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 831 |
| 258 | Aphelios | top | +12.5 239 trận +12.5 phần trăm (khoảng 11.1-13.9) · 239 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 |
| 259 | Fiora | mid | +12.4 744 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.2-13.7) · 744 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 744 |
| 260 | Annie | top | +12.4 739 trận +12.4 phần trăm (khoảng 11.2-13.6) · 739 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 739 |
| 261 | Fiddlesticks | top | +12.38 2,364 trận +12.38 phần trăm (khoảng 11.42-13.37) · 2,364 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,364 |
| 262 | Swain | top | +12.36 4,743 trận +12.36 phần trăm (khoảng 11.58-13.15) · 4,743 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,743 |
| 263 | Shyvana | top | +12.3 1,739 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.3-13.4) · 1,739 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,739 |
| 264 | Quinn | bot | +12.3 799 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.1-13.6) · 799 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 799 |
| 265 | Jhin | mid | +12.3 2,041 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.3-13.4) · 2,041 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,041 |
| 266 | Ngộ Không | mid | +12.3 993 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.2-13.5) · 993 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 993 |
| 267 | Jayce | top | +12.29 31.0k games +12.29 phần trăm (khoảng 11.94-12.65) · 31,008 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,008 |
| 268 | Miss Fortune | top | +12.3 491 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.0-13.6) · 491 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 |
| 269 | Lillia | top | +12.3 789 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.1-13.5) · 789 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 789 |
| 270 | Draven | mid | +12.3 620 trận +12.3 phần trăm (khoảng 11.0-13.5) · 620 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 620 |
| 271 | Sivir | bot | +12.24 33.1k games +12.24 phần trăm (khoảng 11.90-12.59) · 33,068 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,068 |
| 272 | Illaoi | top | +12.22 34.0k games +12.22 phần trăm (khoảng 11.89-12.56) · 34,000 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,000 |
| 273 | Akali | top | +12.22 25.4k games +12.22 phần trăm (khoảng 11.84-12.61) · 25,383 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,383 |
| 274 | Garen | top | +12.22 70.2k games +12.22 phần trăm (khoảng 11.98-12.46) · 70,181 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,181 |
| 275 | Skarner | top | +12.2 920 trận +12.2 phần trăm (khoảng 11.0-13.4) · 920 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 920 |
| 276 | Kog'Maw | top | +12.2 1,242 trận +12.2 phần trăm (khoảng 11.1-13.3) · 1,242 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,242 |
| 277 | Vel'Koz | top | +12.1 1,051 trận +12.1 phần trăm (khoảng 11.0-13.3) · 1,051 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,051 |
| 278 | Sylas | support | +12.09 9,404 trận +12.09 phần trăm (khoảng 11.50-12.70) · 9,404 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,404 |
| 279 | Ziggs | top | +12.1 532 trận +12.1 phần trăm (khoảng 10.8-13.4) · 532 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 532 |
| 280 | Tristana | mid | +12.09 6,060 trận +12.09 phần trăm (khoảng 11.38-12.81) · 6,060 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,060 |
| 281 | Teemo | top | +12.06 64.4k games +12.06 phần trăm (khoảng 11.81-12.31) · 64,359 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,359 |
| 282 | Kled | mid | +12.0 811 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.9-13.3) · 811 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 |
| 283 | Zaahen | top | +12.00 21.2k games +12.00 phần trăm (khoảng 11.59-12.42) · 21,172 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,172 |
| 284 | Shaco | support | +12.00 11.4k games +12.00 phần trăm (khoảng 11.46-12.56) · 11,400 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,400 |
| 285 | Teemo | bot | +12.00 2,201 trận +12.00 phần trăm (khoảng 11.04-13.00) · 2,201 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,201 |
| 286 | Ahri | top | +12.0 1,944 trận +12.0 phần trăm (khoảng 11.0-13.0) · 1,944 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,944 |
| 287 | Xerath | top | +12.0 353 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.7-13.3) · 353 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 353 |
| 288 | Zyra | top | +12.0 458 trận +12.0 phần trăm (khoảng 10.7-13.3) · 458 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 458 |
| 289 | Twisted Fate | top | +11.95 2,127 trận +11.95 phần trăm (khoảng 10.98-12.96) · 2,127 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,127 |
| 290 | Alistar | top | +11.9 674 trận +11.9 phần trăm (khoảng 10.7-13.2) · 674 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 674 |
| 291 | Zed | bot | +11.9 1,047 trận +11.9 phần trăm (khoảng 10.8-13.1) · 1,047 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,047 |
| 292 | Shaco | jungle | +11.88 47.9k games +11.88 phần trăm (khoảng 11.60-12.17) · 47,929 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47,929 |
| 293 | Yasuo | mid | +11.84 107k games +11.84 phần trăm (khoảng 11.65-12.03) · 106,651 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106,651 |
| 294 | Jax | mid | +11.8 1,205 trận +11.8 phần trăm (khoảng 10.7-13.0) · 1,205 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,205 |
| 295 | Aatrox | top | +11.82 46.7k games +11.82 phần trăm (khoảng 11.53-12.10) · 46,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,656 |
| 296 | Aurora | top | +11.78 3,442 trận +11.78 phần trăm (khoảng 10.94-12.65) · 3,442 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,442 |
| 297 | Senna | top | +11.8 692 trận +11.8 phần trăm (khoảng 10.6-13.0) · 692 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 692 |
| 298 | Renekton | mid | +11.76 2,422 trận +11.76 phần trăm (khoảng 10.83-12.73) · 2,422 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,422 |
| 299 | Gwen | top | +11.72 19.7k games +11.72 phần trăm (khoảng 11.30-12.15) · 19,716 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,716 |
| 300 | Jarvan IV | mid | +11.7 613 trận +11.7 phần trăm (khoảng 10.5-13.0) · 613 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 613 |
| 301 | Vex | mid | +11.66 35.4k games +11.66 phần trăm (khoảng 11.34-11.99) · 35,429 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,429 |
| 302 | Varus | bot | +11.66 36.1k games +11.66 phần trăm (khoảng 11.34-11.98) · 36,146 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,146 |
| 303 | Galio | top | +11.62 2,424 trận +11.62 phần trăm (khoảng 10.69-12.58) · 2,424 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,424 |
| 304 | Vi | mid | +11.6 664 trận +11.6 phần trăm (khoảng 10.4-12.8) · 664 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 664 |
| 305 | Zyra | bot | +11.6 1,004 trận +11.6 phần trăm (khoảng 10.5-12.8) · 1,004 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,004 |
| 306 | Heimerdinger | bot | +11.5 1,269 trận +11.5 phần trăm (khoảng 10.5-12.7) · 1,269 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,269 |
| 307 | Darius | mid | +11.5 1,189 trận +11.5 phần trăm (khoảng 10.4-12.6) · 1,189 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,189 |
| 308 | Yunara | bot | +11.50 62.4k games +11.50 phần trăm (khoảng 11.26-11.75) · 62,440 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,440 |
| 309 | Zoe | support | +11.48 6,082 trận +11.48 phần trăm (khoảng 10.80-12.19) · 6,082 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,082 |
| 310 | LeBlanc | support | +11.48 6,285 trận +11.48 phần trăm (khoảng 10.80-12.18) · 6,285 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,285 |
| 311 | Elise | support | +11.48 3,578 trận +11.48 phần trăm (khoảng 10.65-12.33) · 3,578 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,578 |
| 312 | Ivern | top | +11.5 826 trận +11.5 phần trăm (khoảng 10.3-12.7) · 826 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 826 |
| 313 | Pyke | support | +11.45 55.0k games +11.45 phần trăm (khoảng 11.19-11.71) · 54,953 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,953 |
| 314 | Gangplank | mid | +11.43 3,470 trận +11.43 phần trăm (khoảng 10.60-12.29) · 3,470 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,470 |
| 315 | Elise | mid | +11.4 269 trận +11.4 phần trăm (khoảng 10.1-12.8) · 269 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 269 |
| 316 | Hwei | top | +11.4 746 trận +11.4 phần trăm (khoảng 10.2-12.6) · 746 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 746 |
| 317 | Olaf | mid | +11.4 433 trận +11.4 phần trăm (khoảng 10.2-12.7) · 433 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 433 |
| 318 | Lux | bot | +11.38 6,190 trận +11.38 phần trăm (khoảng 10.70-12.08) · 6,190 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,190 |
| 319 | Kai'Sa | mid | +11.34 2,472 trận +11.34 phần trăm (khoảng 10.43-12.29) · 2,472 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,472 |
| 320 | Twitch | jungle | +11.27 2,775 trận +11.27 phần trăm (khoảng 10.39-12.18) · 2,775 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,775 |
| 321 | Riven | mid | +11.23 3,204 trận +11.23 phần trăm (khoảng 10.38-12.10) · 3,204 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,204 |
| 322 | Jayce | mid | +11.21 5,031 trận +11.21 phần trăm (khoảng 10.48-11.96) · 5,031 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,031 |
| 323 | Mordekaiser | top | +11.18 72.8k games +11.18 phần trăm (khoảng 10.95-11.41) · 72,819 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72,819 |
| 324 | Pantheon | support | +11.13 38.7k games +11.13 phần trăm (khoảng 10.82-11.44) · 38,691 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,691 |
| 325 | Singed | top | +11.13 17.0k games +11.13 phần trăm (khoảng 10.68-11.58) · 17,030 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,030 |
| 326 | Corki | mid | +11.12 1,841 trận +11.12 phần trăm (khoảng 10.15-12.14) · 1,841 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,841 |
| 327 | Lissandra | top | +11.10 3,290 trận +11.10 phần trăm (khoảng 10.27-11.96) · 3,290 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,290 |
| 328 | Swain | bot | +11.06 6,921 trận +11.06 phần trăm (khoảng 10.42-11.72) · 6,921 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,921 |
| 329 | Aurelion Sol | top | +11.0 1,567 trận +11.0 phần trăm (khoảng 10.0-12.1) · 1,567 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,567 |
| 330 | Morgana | top | +11.0 1,451 trận +11.0 phần trăm (khoảng 10.0-12.1) · 1,451 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,451 |
| 331 | Jinx | bot | +10.97 140k games +10.97 phần trăm (khoảng 10.80-11.13) · 139,762 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139,762 |
| 332 | Urgot | mid | +10.9 527 trận +10.9 phần trăm (khoảng 9.7-12.2) · 527 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 527 |
| 333 | Nidalee | mid | +10.9 492 trận +10.9 phần trăm (khoảng 9.7-12.2) · 492 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 492 |
| 334 | Karma | top | +10.9 1,546 trận +10.9 phần trăm (khoảng 9.9-12.0) · 1,546 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,546 |
| 335 | Viego | mid | +10.9 1,236 trận +10.9 phần trăm (khoảng 9.8-11.9) · 1,236 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,236 |
| 336 | Aphelios | bot | +10.84 51.4k games +10.84 phần trăm (khoảng 10.58-11.11) · 51,408 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,408 |
| 337 | Katarina | mid | +10.83 54.1k games +10.83 phần trăm (khoảng 10.57-11.09) · 54,113 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,113 |
| 338 | Cho'Gath | top | +10.81 32.0k games +10.81 phần trăm (khoảng 10.49-11.15) · 31,993 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,993 |
| 339 | Jarvan IV | support | +10.74 2,963 trận +10.74 phần trăm (khoảng 9.90-11.62) · 2,963 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,963 |
| 340 | Ambessa | mid | +10.7 1,536 trận +10.7 phần trăm (khoảng 9.7-11.8) · 1,536 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,536 |
| 341 | Quinn | mid | +10.66 2,250 trận +10.66 phần trăm (khoảng 9.75-11.61) · 2,250 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,250 |
| 342 | Pyke | mid | +10.7 356 trận +10.7 phần trăm (khoảng 9.4-11.9) · 356 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 356 |
| 343 | Sejuani | top | +10.65 1,699 trận +10.65 phần trăm (khoảng 9.68-11.67) · 1,699 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,699 |
| 344 | Mel | mid | +10.61 34.0k games +10.61 phần trăm (khoảng 10.29-10.93) · 34,050 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,050 |
| 345 | Cho'Gath | mid | +10.60 5,229 trận +10.60 phần trăm (khoảng 9.90-11.32) · 5,229 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,229 |
| 346 | Kayn | mid | +10.6 460 trận +10.6 phần trăm (khoảng 9.4-11.8) · 460 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 460 |
| 347 | Zac | mid | +10.5 771 trận +10.5 phần trăm (khoảng 9.4-11.7) · 771 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 771 |
| 348 | Vayne | mid | +10.5 1,019 trận +10.5 phần trăm (khoảng 9.5-11.7) · 1,019 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,019 |
| 349 | Syndra | top | +10.5 1,154 trận +10.5 phần trăm (khoảng 9.5-11.6) · 1,154 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,154 |
| 350 | Nunu & Willump | mid | +10.50 1,756 trận +10.50 phần trăm (khoảng 9.54-11.50) · 1,756 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,756 |
| 351 | Kayle | top | +10.48 21.4k games +10.48 phần trăm (khoảng 10.09-10.88) · 21,370 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,370 |
| 352 | Rammus | top | +10.5 831 trận +10.5 phần trăm (khoảng 9.4-11.6) · 831 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 831 |
| 353 | Kindred | mid | +10.4 223 trận +10.4 phần trăm (khoảng 9.2-11.8) · 223 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 |
| 354 | Shen | mid | +10.4 667 trận +10.4 phần trăm (khoảng 9.3-11.6) · 667 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 667 |
| 355 | Graves | mid | +10.4 536 trận +10.4 phần trăm (khoảng 9.3-11.6) · 536 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 536 |
| 356 | Poppy | mid | +10.4 191 trận +10.4 phần trăm (khoảng 9.2-11.7) · 191 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 357 | Viktor | top | +10.36 1,939 trận +10.36 phần trăm (khoảng 9.43-11.33) · 1,939 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,939 |
| 358 | Trundle | mid | +10.4 309 trận +10.4 phần trăm (khoảng 9.2-11.6) · 309 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 309 |
| 359 | Anivia | mid | +10.34 14.6k games +10.34 phần trăm (khoảng 9.88-10.81) · 14,626 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,626 |
| 360 | Singed | mid | +10.3 1,310 trận +10.3 phần trăm (khoảng 9.3-11.4) · 1,310 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,310 |
| 361 | Azir | top | +10.3 1,155 trận +10.3 phần trăm (khoảng 9.2-11.4) · 1,155 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,155 |
| 362 | Kassadin | top | +10.3 925 trận +10.3 phần trăm (khoảng 9.2-11.4) · 925 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 925 |
| 363 | Xayah | mid | +10.2 192 trận +10.2 phần trăm (khoảng 9.0-11.5) · 192 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 |
| 364 | Aatrox | mid | +10.2 1,105 trận +10.2 phần trăm (khoảng 9.2-11.3) · 1,105 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,105 |
| 365 | Nocturne | mid | +10.2 440 trận +10.2 phần trăm (khoảng 9.0-11.4) · 440 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 440 |
| 366 | Evelynn | mid | +10.1 229 trận +10.1 phần trăm (khoảng 8.9-11.4) · 229 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 229 |
| 367 | Blitzcrank | mid | +10.1 215 trận +10.1 phần trăm (khoảng 8.9-11.4) · 215 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 215 |
| 368 | Samira | mid | +10.1 325 trận +10.1 phần trăm (khoảng 8.9-11.4) · 325 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 |
| 369 | Zeri | mid | +10.1 507 trận +10.1 phần trăm (khoảng 9.0-11.3) · 507 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 507 |
| 370 | Zaahen | mid | +10.1 479 trận +10.1 phần trăm (khoảng 8.9-11.3) · 479 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 479 |
| 371 | Rakan | mid | +10.1 192 trận +10.1 phần trăm (khoảng 8.9-11.4) · 192 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 |
| 372 | Varus | mid | +10.09 2,620 trận +10.09 phần trăm (khoảng 9.24-10.98) · 2,620 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,620 |
| 373 | Vladimir | bot | +10.06 2,198 trận +10.06 phần trăm (khoảng 9.16-10.98) · 2,198 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,198 |
| 374 | Illaoi | mid | +10.1 907 trận +10.1 phần trăm (khoảng 9.0-11.2) · 907 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 907 |
| 375 | Camille | mid | +10.0 424 trận +10.0 phần trăm (khoảng 8.9-11.3) · 424 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 424 |
| 376 | Warwick | mid | +10.0 422 trận +10.0 phần trăm (khoảng 8.8-11.2) · 422 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 377 | Kha'Zix | mid | +9.9 106 trận +9.9 phần trăm (khoảng 8.7-11.2) · 106 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106 |
| 378 | Aphelios | mid | +9.9 473 trận +9.9 phần trăm (khoảng 8.7-11.1) · 473 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 473 |
| 379 | Alistar | mid | +9.9 223 trận +9.9 phần trăm (khoảng 8.7-11.1) · 223 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 223 |
| 380 | Nilah | mid | +9.9 82 trận +9.9 phần trăm (khoảng 8.6-11.2) · 82 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 |
| 381 | Leona | mid | +9.8 160 trận +9.8 phần trăm (khoảng 8.6-11.1) · 160 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 |
| 382 | Shyvana | mid | +9.8 222 trận +9.8 phần trăm (khoảng 8.6-11.0) · 222 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 222 |
| 383 | Caitlyn | mid | +9.77 2,228 trận +9.77 phần trăm (khoảng 8.90-10.69) · 2,228 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,228 |
| 384 | Senna | bot | +9.76 4,433 trận +9.76 phần trăm (khoảng 9.05-10.50) · 4,433 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,433 |
| 385 | Lulu | mid | +9.8 267 trận +9.8 phần trăm (khoảng 8.6-11.0) · 267 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 267 |
| 386 | Akali | mid | +9.75 72.8k games +9.75 phần trăm (khoảng 9.54-9.96) · 72,756 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72,756 |
| 387 | Skarner | mid | +9.7 54 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.5-11.1) · 54 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 388 | Shen | support | +9.73 8,999 trận +9.73 phần trăm (khoảng 9.18-10.29) · 8,999 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,999 |
| 389 | Rek'Sai | mid | +9.7 99 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.5-11.0) · 99 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 390 | Jinx | mid | +9.7 459 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.6-10.9) · 459 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 459 |
| 391 | Rumble | top | +9.70 10.5k games +9.70 phần trăm (khoảng 9.19-10.23) · 10,482 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,482 |
| 392 | Sejuani | mid | +9.7 334 trận +9.7 phần trăm (khoảng 8.5-10.9) · 334 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 334 |
| 393 | Cassiopeia | mid | +9.65 9,910 trận +9.65 phần trăm (khoảng 9.13-10.19) · 9,910 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,910 |
| 394 | Thresh | mid | +9.6 148 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.9) · 148 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 |
| 395 | Amumu | mid | +9.6 45 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-11.0) · 45 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 |
| 396 | Gnar | mid | +9.6 264 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.5-10.9) · 264 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 264 |
| 397 | Vladimir | top | +9.63 8,422 trận +9.63 phần trăm (khoảng 9.07-10.20) · 8,422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,422 |
| 398 | Lillia | mid | +9.6 185 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.9) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 399 | Bard | mid | +9.6 50 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.9) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 400 | Nami | mid | +9.6 41 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.9) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 |
| 401 | Janna | mid | +9.6 97 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.9) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 |
| 402 | Garen | mid | +9.59 4,729 trận +9.59 phần trăm (khoảng 8.90-10.30) · 4,729 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,729 |
| 403 | Maokai | mid | +9.6 225 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.8) · 225 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 225 |
| 404 | Brand | top | +9.58 3,752 trận +9.58 phần trăm (khoảng 8.83-10.36) · 3,752 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,752 |
| 405 | Vel'Koz | bot | +9.58 4,308 trận +9.58 phần trăm (khoảng 8.86-10.32) · 4,308 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,308 |
| 406 | Yunara | mid | +9.6 272 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.8) · 272 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 272 |
| 407 | Ornn | mid | +9.6 524 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.7) · 524 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 524 |
| 408 | Nautilus | mid | +9.6 274 trận +9.6 phần trăm (khoảng 8.4-10.8) · 274 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 274 |
| 409 | Zilean | top | +9.5 1,198 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.5-10.6) · 1,198 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,198 |
| 410 | Lux | mid | +9.54 42.7k games +9.54 phần trăm (khoảng 9.27-9.81) · 42,668 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,668 |
| 411 | Udyr | mid | +9.5 325 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.4-10.7) · 325 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 |
| 412 | Fiddlesticks | mid | +9.5 751 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.4-10.6) · 751 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 751 |
| 413 | Ivern | mid | +9.5 89 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.8) · 89 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 |
| 414 | Rammus | mid | +9.5 100 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.8) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 415 | Taric | mid | +9.5 71 trận +9.5 phần trăm (khoảng 8.3-10.8) · 71 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 |
| 416 | Yone | mid | +9.46 96.1k games +9.46 phần trăm (khoảng 9.28-9.64) · 96,074 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 96,074 |
| 417 | Milio | mid | +9.4 78 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.2-10.7) · 78 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78 |
| 418 | Heimerdinger | top | +9.43 19.1k games +9.43 phần trăm (khoảng 9.04-9.82) · 19,144 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,144 |
| 419 | Sett | support | +9.42 3,064 trận +9.42 phần trăm (khoảng 8.63-10.24) · 3,064 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,064 |
| 420 | Master Yi | support | +9.4 845 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.3-10.5) · 845 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 845 |
| 421 | Brand | bot | +9.38 4,153 trận +9.38 phần trăm (khoảng 8.66-10.12) · 4,153 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,153 |
| 422 | Sona | mid | +9.4 92 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.2-10.7) · 92 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 |
| 423 | Soraka | mid | +9.4 167 trận +9.4 phần trăm (khoảng 8.2-10.6) · 167 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 |
| 424 | Tahm Kench | top | +9.36 23.0k games +9.36 phần trăm (khoảng 9.00-9.72) · 23,042 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,042 |
| 425 | Senna | mid | +9.3 338 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.2-10.5) · 338 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 338 |
| 426 | Bel'Veth | mid | +9.3 92 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.1-10.6) · 92 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 |
| 427 | Sivir | mid | +9.3 297 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.2-10.5) · 297 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 297 |
| 428 | Rumble | mid | +9.3 932 trận +9.3 phần trăm (khoảng 8.3-10.4) · 932 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 932 |
| 429 | Kennen | top | +9.29 14.9k games +9.29 phần trăm (khoảng 8.85-9.73) · 14,868 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,868 |
| 430 | Neeko | mid | +9.28 3,295 trận +9.28 phần trăm (khoảng 8.51-10.07) · 3,295 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,295 |
| 431 | Teemo | mid | +9.26 3,683 trận +9.26 phần trăm (khoảng 8.52-10.03) · 3,683 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,683 |
| 432 | Nidalee | support | +9.24 2,407 trận +9.24 phần trăm (khoảng 8.40-10.11) · 2,407 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,407 |
| 433 | Aurora | mid | +9.19 17.2k games +9.19 phần trăm (khoảng 8.78-9.60) · 17,171 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,171 |
| 434 | Tahm Kench | mid | +9.2 880 trận +9.2 phần trăm (khoảng 8.1-10.3) · 880 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 880 |
| 435 | Gnar | top | +9.17 22.5k games +9.17 phần trăm (khoảng 8.81-9.54) · 22,533 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,533 |
| 436 | Kennen | mid | +9.16 3,974 trận +9.16 phần trăm (khoảng 8.44-9.90) · 3,974 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,974 |
| 437 | Shaco | mid | +9.1 355 trận +9.1 phần trăm (khoảng 8.0-10.3) · 355 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 355 |
| 438 | Karthus | mid | +9.13 1,550 trận +9.13 phần trăm (khoảng 8.21-10.10) · 1,550 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,550 |
| 439 | Seraphine | mid | +9.06 1,500 trận +9.06 phần trăm (khoảng 8.13-10.04) · 1,500 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,500 |
| 440 | Maokai | top | +9.06 3,003 trận +9.06 phần trăm (khoảng 8.28-9.87) · 3,003 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,003 |
| 441 | Briar | jungle | +9.03 49.6k games +9.03 phần trăm (khoảng 8.78-9.27) · 49,597 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,597 |
| 442 | Jhin | support | +9.0 1,040 trận +9.0 phần trăm (khoảng 8.0-10.0) · 1,040 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,040 |
| 443 | Amumu | support | +8.95 6,952 trận +8.95 phần trăm (khoảng 8.37-9.55) · 6,952 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,952 |
| 444 | Shaco | top | +8.95 1,847 trận +8.95 phần trăm (khoảng 8.06-9.87) · 1,847 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,847 |
| 445 | Zed | top | +8.90 4,316 trận +8.90 phần trăm (khoảng 8.21-9.61) · 4,316 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,316 |
| 446 | Swain | support | +8.89 41.5k games +8.89 phần trăm (khoảng 8.63-9.16) · 41,544 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,544 |
| 447 | Miss Fortune | mid | +8.89 1,930 trận +8.89 phần trăm (khoảng 8.02-9.79) · 1,930 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,930 |
| 448 | K'Sante | mid | +8.9 615 trận +8.9 phần trăm (khoảng 7.8-10.0) · 615 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 615 |
| 449 | Anivia | support | +8.86 4,132 trận +8.86 phần trăm (khoảng 8.16-9.58) · 4,132 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,132 |
| 450 | Mordekaiser | mid | +8.84 1,994 trận +8.84 phần trăm (khoảng 7.98-9.74) · 1,994 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,994 |
| 451 | Annie | mid | +8.83 15.0k games +8.83 phần trăm (khoảng 8.41-9.26) · 14,980 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,980 |
| 452 | Aurelion Sol | bot | +8.81 4,179 trận +8.81 phần trăm (khoảng 8.11-9.53) · 4,179 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,179 |
| 453 | Ashe | mid | +8.72 1,433 trận +8.72 phần trăm (khoảng 7.80-9.68) · 1,433 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,433 |
| 454 | Lee Sin | jungle | +8.71 83.5k games +8.71 phần trăm (khoảng 8.52-8.89) · 83,504 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83,504 |
| 455 | Ryze | top | +8.68 3,725 trận +8.68 phần trăm (khoảng 7.97-9.43) · 3,725 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,725 |
| 456 | Xerath | bot | +8.60 4,703 trận +8.60 phần trăm (khoảng 7.94-9.28) · 4,703 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,703 |
| 457 | K'Sante | top | +8.56 20.1k games +8.56 phần trăm (khoảng 8.19-8.93) · 20,110 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,110 |
| 458 | Malzahar | bot | +8.53 2,588 trận +8.53 phần trăm (khoảng 7.74-9.35) · 2,588 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,588 |
| 459 | Poppy | support | +8.51 12.9k games +8.51 phần trăm (khoảng 8.06-8.96) · 12,930 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,930 |
| 460 | Locke | support | +8.49 1,086 trận +8.49 phần trăm (khoảng 7.54-9.50) · 1,086 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,086 |
| 461 | Syndra | bot | +8.49 4,586 trận +8.49 phần trăm (khoảng 7.83-9.18) · 4,586 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,586 |
| 462 | Smolder | top | +8.48 3,765 trận +8.48 phần trăm (khoảng 7.78-9.22) · 3,765 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,765 |
| 463 | Rengar | support | +8.5 820 trận +8.5 phần trăm (khoảng 7.5-9.5) · 820 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 820 |
| 464 | Ezreal | support | +8.48 2,072 trận +8.48 phần trăm (khoảng 7.64-9.35) · 2,072 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,072 |
| 465 | Swain | mid | +8.47 7,044 trận +8.47 phần trăm (khoảng 7.91-9.05) · 7,044 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,044 |
| 466 | Elise | jungle | +8.42 17.9k games +8.42 phần trăm (khoảng 8.04-8.81) · 17,891 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,891 |
| 467 | Taliyah | mid | +8.39 11.2k games +8.39 phần trăm (khoảng 7.92-8.87) · 11,187 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,187 |
| 468 | Cho'Gath | support | +8.36 3,516 trận +8.36 phần trăm (khoảng 7.64-9.11) · 3,516 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,516 |
| 469 | Ekko | support | +8.26 1,125 trận +8.26 phần trăm (khoảng 7.32-9.25) · 1,125 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,125 |
| 470 | Veigar | top | +8.21 2,288 trận +8.21 phần trăm (khoảng 7.41-9.05) · 2,288 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,288 |
| 471 | Ngộ Không | support | +8.2 766 trận +8.2 phần trăm (khoảng 7.2-9.3) · 766 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 766 |
| 472 | Akshan | support | +8.2 306 trận +8.2 phần trăm (khoảng 7.1-9.4) · 306 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 306 |
| 473 | Hwei | bot | +8.10 5,846 trận +8.10 phần trăm (khoảng 7.50-8.71) · 5,846 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,846 |
| 474 | Jax | support | +8.08 1,122 trận +8.08 phần trăm (khoảng 7.15-9.06) · 1,122 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,122 |
| 475 | Darius | support | +8.02 907 trận +8.02 phần trăm (khoảng 7.06-9.03) · 907 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 907 |
| 476 | Galio | mid | +8.02 30.6k games +8.02 phần trăm (khoảng 7.72-8.31) · 30,622 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,622 |
| 477 | Zyra | mid | +7.97 1,929 trận +7.97 phần trăm (khoảng 7.15-8.84) · 1,929 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,929 |
| 478 | Nunu & Willump | support | +7.95 1,371 trận +7.95 phần trăm (khoảng 7.07-8.89) · 1,371 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,371 |
| 479 | Kayle | mid | +7.95 3,348 trận +7.95 phần trăm (khoảng 7.24-8.69) · 3,348 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,348 |
| 480 | Gragas | mid | +7.92 3,886 trận +7.92 phần trăm (khoảng 7.25-8.62) · 3,886 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,886 |
| 481 | Qiyana | support | +7.88 1,123 trận +7.88 phần trăm (khoảng 6.96-8.85) · 1,123 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,123 |
| 482 | Vi | support | +7.87 1,216 trận +7.87 phần trăm (khoảng 6.97-8.83) · 1,216 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,216 |
| 483 | Bard | support | +7.86 23.0k games +7.86 phần trăm (khoảng 7.53-8.20) · 22,970 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,970 |
| 484 | Vex | support | +7.84 1,052 trận +7.84 phần trăm (khoảng 6.91-8.81) · 1,052 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,052 |
| 485 | Naafiri | support | +7.8 495 trận +7.8 phần trăm (khoảng 6.8-8.9) · 495 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 495 |
| 486 | Kha'Zix | jungle | +7.81 50.5k games +7.81 phần trăm (khoảng 7.59-8.04) · 50,494 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,494 |
| 487 | Fizz | support | +7.81 1,088 trận +7.81 phần trăm (khoảng 6.89-8.78) · 1,088 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,088 |
| 488 | Zed | support | +7.79 1,341 trận +7.79 phần trăm (khoảng 6.90-8.72) · 1,341 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,341 |
| 489 | Pantheon | jungle | +7.77 8,059 trận +7.77 phần trăm (khoảng 7.26-8.30) · 8,059 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,059 |
| 490 | Ziggs | bot | +7.76 16.1k games +7.76 phần trăm (khoảng 7.38-8.16) · 16,090 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,090 |
| 491 | Volibear | support | +7.8 708 trận +7.8 phần trăm (khoảng 6.8-8.8) · 708 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 708 |
| 492 | Yorick | top | +7.75 35.9k games +7.75 phần trăm (khoảng 7.49-8.03) · 35,920 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,920 |
| 493 | Ornn | top | +7.75 25.6k games +7.75 phần trăm (khoảng 7.44-8.07) · 25,599 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,599 |
| 494 | Kog'Maw | mid | +7.72 4,555 trận +7.72 phần trăm (khoảng 7.09-8.38) · 4,555 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,555 |
| 495 | Seraphine | support | +7.70 86.7k games +7.70 phần trăm (khoảng 7.52-7.87) · 86,665 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86,665 |
| 496 | Warwick | jungle | +7.61 57.2k games +7.61 phần trăm (khoảng 7.40-7.83) · 57,200 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57,200 |
| 497 | Karma | mid | +7.60 1,280 trận +7.60 phần trăm (khoảng 6.72-8.53) · 1,280 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,280 |
| 498 | Kai'Sa | support | +7.6 521 trận +7.6 phần trăm (khoảng 6.6-8.6) · 521 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 521 |
| 499 | Lux | support | +7.58 116k games +7.58 phần trăm (khoảng 7.43-7.73) · 115,798 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115,798 |
| 500 | Skarner | support | +7.55 1,129 trận +7.55 phần trăm (khoảng 6.65-8.50) · 1,129 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,129 |
| 501 | Lissandra | mid | +7.53 37.5k games +7.53 phần trăm (khoảng 7.28-7.79) · 37,469 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,469 |
| 502 | Dr. Mundo | mid | +7.53 953 trận +7.53 phần trăm (khoảng 6.60-8.50) · 953 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 953 |
| 503 | Garen | support | +7.5 608 trận +7.5 phần trăm (khoảng 6.5-8.6) · 608 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 608 |
| 504 | Viktor | bot | +7.50 12.6k games +7.50 phần trăm (khoảng 7.08-7.93) · 12,627 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,627 |
| 505 | Rek'Sai | jungle | +7.50 6,819 trận +7.50 phần trăm (khoảng 6.96-8.05) · 6,819 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,819 |
| 506 | Nidalee | jungle | +7.49 16.2k games +7.49 phần trăm (khoảng 7.11-7.87) · 16,151 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,151 |
| 507 | Trundle | support | +7.49 968 trận +7.49 phần trăm (khoảng 6.57-8.46) · 968 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 968 |
| 508 | Ziggs | mid | +7.47 7,511 trận +7.47 phần trăm (khoảng 6.95-8.00) · 7,511 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,511 |
| 509 | Tryndamere | support | +7.5 229 trận +7.5 phần trăm (khoảng 6.4-8.6) · 229 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 229 |
| 510 | Xin Zhao | support | +7.4 432 trận +7.4 phần trăm (khoảng 6.4-8.5) · 432 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 432 |
| 511 | Ahri | mid | +7.38 88.3k games +7.38 phần trăm (khoảng 7.21-7.55) · 88,305 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88,305 |
| 512 | Urgot | support | +7.4 242 trận +7.4 phần trăm (khoảng 6.3-8.5) · 242 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 242 |
| 513 | Katarina | support | +7.34 645 trận +7.34 phần trăm (khoảng 6.38-8.36) · 645 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 645 |
| 514 | Teemo | support | +7.33 10.4k games +7.33 phần trăm (khoảng 6.88-7.79) · 10,435 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,435 |
| 515 | Evelynn | support | +7.3 354 trận +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.4) · 354 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 354 |
| 516 | Diana | support | +7.3 409 trận +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.4) · 409 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 409 |
| 517 | Smolder | bot | +7.30 45.2k games +7.30 phần trăm (khoảng 7.07-7.54) · 45,163 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,163 |
| 518 | Annie | support | +7.29 2,572 trận +7.29 phần trăm (khoảng 6.55-8.06) · 2,572 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,572 |
| 519 | Quinn | support | +7.3 583 trận +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.3) · 583 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 583 |
| 520 | Yasuo | support | +7.27 1,469 trận +7.27 phần trăm (khoảng 6.43-8.15) · 1,469 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,469 |
| 521 | Ahri | support | +7.25 1,893 trận +7.25 phần trăm (khoảng 6.45-8.08) · 1,893 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,893 |
| 522 | Akali | support | +7.2 405 trận +7.2 phần trăm (khoảng 6.2-8.3) · 405 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 405 |
| 523 | Fiora | support | +7.2 171 trận +7.2 phần trăm (khoảng 6.2-8.4) · 171 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 |
| 524 | Trundle | jungle | +7.23 10.5k games +7.23 phần trăm (khoảng 6.79-7.69) · 10,525 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,525 |
| 525 | Briar | support | +7.23 797 trận +7.23 phần trăm (khoảng 6.30-8.21) · 797 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 797 |
| 526 | Heimerdinger | mid | +7.20 5,294 trận +7.20 phần trăm (khoảng 6.62-7.80) · 5,294 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,294 |
| 527 | Kindred | jungle | +7.17 24.4k games +7.17 phần trăm (khoảng 6.86-7.48) · 24,392 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,392 |
| 528 | Nocturne | support | +7.2 183 trận +7.2 phần trăm (khoảng 6.1-8.3) · 183 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 529 | Sion | support | +7.13 3,091 trận +7.13 phần trăm (khoảng 6.44-7.86) · 3,091 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,091 |
| 530 | Kayn | support | +7.1 191 trận +7.1 phần trăm (khoảng 6.1-8.2) · 191 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 191 |
| 531 | Olaf | support | +7.1 139 trận +7.1 phần trăm (khoảng 6.1-8.2) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 532 | Riven | support | +7.1 196 trận +7.1 phần trăm (khoảng 6.1-8.2) · 196 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 |
| 533 | Kled | support | +7.1 367 trận +7.1 phần trăm (khoảng 6.1-8.2) · 367 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 367 |
| 534 | Yorick | mid | +7.09 1,769 trận +7.09 phần trăm (khoảng 6.29-7.93) · 1,769 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,769 |
| 535 | Tristana | support | +7.1 301 trận +7.1 phần trăm (khoảng 6.1-8.2) · 301 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 301 |
| 536 | Miss Fortune | support | +7.08 6,769 trận +7.08 phần trăm (khoảng 6.56-7.63) · 6,769 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,769 |
| 537 | Viego | support | +7.1 346 trận +7.1 phần trăm (khoảng 6.1-8.2) · 346 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 346 |
| 538 | Zed | mid | +7.07 70.8k games +7.07 phần trăm (khoảng 6.89-7.26) · 70,816 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,816 |
| 539 | Aatrox | support | +7.07 533 trận +7.07 phần trăm (khoảng 6.11-8.10) · 533 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 533 |
| 540 | Kha'Zix | support | +7.0 87 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.2) · 87 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 |
| 541 | Locke | jungle | +7.05 6,387 trận +7.05 phần trăm (khoảng 6.51-7.60) · 6,387 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,387 |
| 542 | Vayne | support | +7.0 192 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.1) · 192 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 |
| 543 | Udyr | support | +7.0 121 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.2) · 121 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 544 | Jayce | support | +7.0 422 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.1) · 422 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 |
| 545 | Warwick | support | +7.0 287 trận +7.0 phần trăm (khoảng 6.0-8.1) · 287 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 287 |
| 546 | Talon | support | +7.0 133 trận +7.0 phần trăm (khoảng 5.9-8.1) · 133 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 |
| 547 | Morgana | mid | +6.98 5,666 trận +6.98 phần trăm (khoảng 6.42-7.56) · 5,666 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,666 |
| 548 | Irelia | support | +7.0 157 trận +7.0 phần trăm (khoảng 5.9-8.1) · 157 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 |
| 549 | Brand | mid | +6.95 9,885 trận +6.95 phần trăm (khoảng 6.50-7.42) · 9,885 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,885 |
| 550 | Nautilus | support | +6.94 88.3k games +6.94 phần trăm (khoảng 6.78-7.11) · 88,305 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88,305 |
| 551 | Singed | support | +6.89 1,092 trận +6.89 phần trăm (khoảng 6.03-7.81) · 1,092 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,092 |
| 552 | Kog'Maw | support | +6.89 601 trận +6.89 phần trăm (khoảng 5.95-7.89) · 601 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 601 |
| 553 | Yone | support | +6.88 923 trận +6.88 phần trăm (khoảng 5.99-7.83) · 923 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 923 |
| 554 | Kennen | support | +6.88 894 trận +6.88 phần trăm (khoảng 5.99-7.83) · 894 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 894 |
| 555 | Master Yi | jungle | +6.87 88.2k games +6.87 phần trăm (khoảng 6.71-7.04) · 88,247 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88,247 |
| 556 | Thresh | support | +6.85 106k games +6.85 phần trăm (khoảng 6.70-7.00) · 106,446 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 106,446 |
| 557 | Gwen | mid | +6.81 3,801 trận +6.81 phần trăm (khoảng 6.18-7.47) · 3,801 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,801 |
| 558 | Shyvana | support | +6.8 61 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.9) · 61 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 559 | Ryze | support | +6.8 120 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.9) · 120 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 120 |
| 560 | Kalista | support | +6.8 168 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.9) · 168 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 168 |
| 561 | Graves | support | +6.8 127 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 127 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 562 | Tryndamere | jungle | +6.78 7,165 trận +6.78 phần trăm (khoảng 6.27-7.30) · 7,165 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,165 |
| 563 | Cassiopeia | support | +6.8 262 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.8-7.8) · 262 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 262 |
| 564 | Rek'Sai | support | +6.8 176 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 176 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 |
| 565 | Corki | support | +6.8 58 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 566 | Kindred | support | +6.8 73 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 73 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 567 | Zilean | mid | +6.75 1,423 trận +6.75 phần trăm (khoảng 5.94-7.62) · 1,423 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,423 |
| 568 | Gwen | support | +6.8 61 trận +6.8 phần trăm (khoảng 5.7-7.9) · 61 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 569 | Vel'Koz | mid | +6.74 9,741 trận +6.74 phần trăm (khoảng 6.29-7.20) · 9,741 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,741 |
| 570 | Sylas | jungle | +6.73 50.2k games +6.73 phần trăm (khoảng 6.52-6.95) · 50,246 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,246 |
| 571 | Malphite | support | +6.72 11.3k games +6.72 phần trăm (khoảng 6.31-7.16) · 11,280 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,280 |
| 572 | Rammus | support | +6.72 905 trận +6.72 phần trăm (khoảng 5.84-7.66) · 905 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 905 |
| 573 | Varus | support | +6.72 548 trận +6.72 phần trăm (khoảng 5.78-7.72) · 548 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 548 |
| 574 | Sivir | support | +6.7 62 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.8) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 575 | Twisted Fate | support | +6.70 1,944 trận +6.70 phần trăm (khoảng 5.94-7.50) · 1,944 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,944 |
| 576 | Gragas | top | +6.70 15.7k games +6.70 phần trăm (khoảng 6.33-7.07) · 15,672 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,672 |
| 577 | Zac | support | +6.69 2,216 trận +6.69 phần trăm (khoảng 5.96-7.47) · 2,216 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,216 |
| 578 | Aurora | support | +6.7 319 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.7) · 319 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 319 |
| 579 | Samira | support | +6.7 50 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.6-7.8) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 580 | Ornn | support | +6.69 963 trận +6.69 phần trăm (khoảng 5.82-7.61) · 963 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 963 |
| 581 | Vladimir | support | +6.7 99 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.6-7.8) · 99 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 582 | Neeko | support | +6.67 18.2k games +6.67 phần trăm (khoảng 6.33-7.02) · 18,204 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,204 |
| 583 | Taliyah | support | +6.67 1,227 trận +6.67 phần trăm (khoảng 5.83-7.55) · 1,227 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,227 |
| 584 | Lillia | support | +6.7 163 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.7-7.8) · 163 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 |
| 585 | Dr. Mundo | support | +6.66 811 trận +6.66 phần trăm (khoảng 5.77-7.61) · 811 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 811 |
| 586 | Lucian | support | +6.7 91 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.6-7.8) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 |
| 587 | Talon | jungle | +6.65 34.8k games +6.65 phần trăm (khoảng 6.40-6.91) · 34,768 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,768 |
| 588 | Gnar | support | +6.6 138 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 138 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 589 | Sion | top | +6.65 29.1k games +6.65 phần trăm (khoảng 6.37-6.93) · 29,132 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,132 |
| 590 | Ambessa | support | +6.6 139 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 591 | Xayah | support | +6.6 35 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.8) · 35 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 |
| 592 | Draven | support | +6.6 52 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.8) · 52 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 593 | Caitlyn | support | +6.62 569 trận +6.62 phần trăm (khoảng 5.69-7.62) · 569 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 569 |
| 594 | Yunara | support | +6.6 56 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 56 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 |
| 595 | Aphelios | support | +6.6 60 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 60 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 |
| 596 | Zeri | support | +6.6 31 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 31 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 597 | Fizz | jungle | +6.60 5,329 trận +6.60 phần trăm (khoảng 6.05-7.18) · 5,329 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,329 |
| 598 | Yorick | support | +6.60 456 trận +6.60 phần trăm (khoảng 5.65-7.62) · 456 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 456 |
| 599 | Darius | jungle | +6.60 12.8k games +6.60 phần trăm (khoảng 6.21-7.00) · 12,835 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,835 |
| 600 | Morgana | support | +6.59 69.5k games +6.59 phần trăm (khoảng 6.41-6.77) · 69,486 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,486 |
| 601 | Renekton | support | +6.6 128 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 128 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 |
| 602 | Bel'Veth | support | +6.6 68 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.7) · 68 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 |
| 603 | Hecarim | support | +6.6 42 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.5-7.7) · 42 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 604 | Rumble | support | +6.6 287 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.6) · 287 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 287 |
| 605 | Mordekaiser | support | +6.56 776 trận +6.56 phần trăm (khoảng 5.67-7.51) · 776 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 776 |
| 606 | Tahm Kench | support | +6.56 32.4k games +6.56 phần trăm (khoảng 6.30-6.82) · 32,350 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,350 |
| 607 | Gangplank | support | +6.6 169 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.6) · 169 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 169 |
| 608 | Jinx | support | +6.6 200 trận +6.6 phần trăm (khoảng 5.6-7.6) · 200 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 609 | Illaoi | support | +6.54 388 trận +6.54 phần trăm (khoảng 5.58-7.56) · 388 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 388 |
| 610 | Olaf | jungle | +6.52 3,702 trận +6.52 phần trăm (khoảng 5.90-7.18) · 3,702 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,702 |
| 611 | Lissandra | support | +6.50 2,077 trận +6.50 phần trăm (khoảng 5.77-7.28) · 2,077 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,077 |
| 612 | Rell | support | +6.50 27.5k games +6.50 phần trăm (khoảng 6.22-6.79) · 27,456 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,456 |
| 613 | Viktor | support | +6.50 635 trận +6.50 phần trăm (khoảng 5.59-7.47) · 635 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 635 |
| 614 | Karthus | support | +6.47 692 trận +6.47 phần trăm (khoảng 5.57-7.43) · 692 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 692 |
| 615 | Maokai | support | +6.46 17.5k games +6.46 phần trăm (khoảng 6.13-6.81) · 17,537 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,537 |
| 616 | Gragas | support | +6.46 2,072 trận +6.46 phần trăm (khoảng 5.73-7.24) · 2,072 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,072 |
| 617 | Smolder | support | +6.5 157 trận +6.5 phần trăm (khoảng 5.5-7.5) · 157 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 |
| 618 | Syndra | support | +6.41 1,713 trận +6.41 phần trăm (khoảng 5.65-7.22) · 1,713 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,713 |
| 619 | Kassadin | support | +6.4 62 trận +6.4 phần trăm (khoảng 5.4-7.5) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 620 | Ezreal | jungle | +6.4 216 trận +6.4 phần trăm (khoảng 5.4-7.5) · 216 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 216 |
| 621 | Zaahen | support | +6.4 270 trận +6.4 phần trăm (khoảng 5.4-7.4) · 270 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 270 |
| 622 | Malphite | mid | +6.39 9,121 trận +6.39 phần trăm (khoảng 5.94-6.85) · 9,121 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,121 |
| 623 | Hecarim | jungle | +6.38 34.9k games +6.38 phần trăm (khoảng 6.13-6.63) · 34,883 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,883 |
| 624 | Tristana | jungle | +6.4 183 trận +6.4 phần trăm (khoảng 5.4-7.4) · 183 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 183 |
| 625 | Ziggs | support | +6.36 2,814 trận +6.36 phần trăm (khoảng 5.69-7.07) · 2,814 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,814 |
| 626 | Taric | support | +6.35 10.8k games +6.35 phần trăm (khoảng 5.93-6.78) · 10,792 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,792 |
| 627 | Azir | support | +6.3 199 trận +6.3 phần trăm (khoảng 5.3-7.4) · 199 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 |
| 628 | Camille | jungle | +6.33 735 trận +6.33 phần trăm (khoảng 5.44-7.27) · 735 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 735 |
| 629 | Naafiri | jungle | +6.31 22.9k games +6.31 phần trăm (khoảng 6.01-6.61) · 22,896 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,896 |
| 630 | Aurelion Sol | support | +6.30 1,098 trận +6.30 phần trăm (khoảng 5.47-7.18) · 1,098 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,098 |
| 631 | Kayn | jungle | +6.29 91.0k games +6.29 phần trăm (khoảng 6.14-6.45) · 90,971 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90,971 |
| 632 | Akshan | jungle | +6.3 102 trận +6.3 phần trăm (khoảng 5.3-7.4) · 102 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 633 | Riven | jungle | +6.25 1,022 trận +6.25 phần trăm (khoảng 5.42-7.14) · 1,022 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,022 |
| 634 | Udyr | jungle | +6.23 14.2k games +6.23 phần trăm (khoảng 5.86-6.60) · 14,203 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,203 |
| 635 | Jarvan IV | jungle | +6.20 43.0k games +6.20 phần trăm (khoảng 5.98-6.43) · 42,989 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,989 |
| 636 | Orianna | support | +6.19 892 trận +6.19 phần trăm (khoảng 5.34-7.10) · 892 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 892 |
| 637 | K'Sante | support | +6.19 473 trận +6.19 phần trăm (khoảng 5.28-7.17) · 473 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 473 |
| 638 | Sejuani | support | +6.19 829 trận +6.19 phần trăm (khoảng 5.33-7.11) · 829 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 829 |
| 639 | Fiora | jungle | +6.2 68 trận +6.2 phần trăm (khoảng 5.2-7.3) · 68 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 |
| 640 | Corki | jungle | +6.2 54 trận +6.2 phần trăm (khoảng 5.2-7.3) · 54 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 641 | Xin Zhao | jungle | +6.17 29.1k games +6.17 phần trăm (khoảng 5.91-6.44) · 29,118 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 29,118 |
| 642 | Taric | jungle | +6.13 251 trận +6.13 phần trăm (khoảng 5.18-7.16) · 251 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 251 |
| 643 | Bard | jungle | +6.1 39 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 39 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 644 | Kai'Sa | jungle | +6.12 858 trận +6.12 phần trăm (khoảng 5.27-7.03) · 858 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 858 |
| 645 | Galio | support | +6.12 8,459 trận +6.12 phần trăm (khoảng 5.67-6.59) · 8,459 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,459 |
| 646 | Pyke | jungle | +6.1 124 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 124 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 124 |
| 647 | Qiyana | jungle | +6.11 38.2k games +6.11 phần trăm (khoảng 5.88-6.35) · 38,176 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,176 |
| 648 | Kayle | support | +6.11 505 trận +6.11 phần trăm (khoảng 5.21-7.08) · 505 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 505 |
| 649 | Draven | jungle | +6.1 62 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 |
| 650 | Nasus | support | +6.11 557 trận +6.11 phần trăm (khoảng 5.21-7.07) · 557 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 557 |
| 651 | Varus | jungle | +6.1 47 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 47 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 652 | Miss Fortune | jungle | +6.1 50 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 653 | Lissandra | jungle | +6.1 42 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 42 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 654 | Mel | jungle | +6.1 42 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 42 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 655 | Orianna | mid | +6.07 26.7k games +6.07 phần trăm (khoảng 5.79-6.35) · 26,728 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,728 |
| 656 | Blitzcrank | support | +6.06 66.0k games +6.06 phần trăm (khoảng 5.88-6.24) · 65,996 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65,996 |
| 657 | Twisted Fate | mid | +6.06 30.3k games +6.06 phần trăm (khoảng 5.80-6.32) · 30,317 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,317 |
| 658 | Katarina | jungle | +6.1 148 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 148 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 |
| 659 | Aurora | jungle | +6.0 34 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 34 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 660 | Swain | jungle | +6.0 52 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 52 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 661 | LeBlanc | jungle | +6.0 55 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 55 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 |
| 662 | Caitlyn | jungle | +6.0 73 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 73 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 663 | Gangplank | jungle | +6.0 74 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 74 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 |
| 664 | Irelia | jungle | +6.0 75 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 |
| 665 | Leona | jungle | +6.0 127 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 127 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 666 | Lucian | jungle | +6.0 61 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 61 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 |
| 667 | Ashe | jungle | +6.0 95 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 95 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 |
| 668 | Rell | jungle | +6.0 63 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 63 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 669 | Lux | jungle | +6.0 64 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 64 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 |
| 670 | Lulu | jungle | +6.0 31 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 31 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 |
| 671 | Annie | jungle | +6.0 32 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 672 | Cassiopeia | jungle | +6.0 32 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 673 | Samira | jungle | +6.0 32 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 32 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 |
| 674 | Jhin | jungle | +6.00 682 trận +6.00 phần trăm (khoảng 5.13-6.93) · 682 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 682 |
| 675 | K'Sante | jungle | +6.0 49 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 49 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 676 | Gnar | jungle | +6.0 116 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 116 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 |
| 677 | Kennen | jungle | +6.0 66 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 66 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 |
| 678 | Thresh | jungle | +6.0 52 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 52 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 |
| 679 | Zeri | jungle | +5.99 371 trận +5.99 phần trăm (khoảng 5.07-6.98) · 371 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 371 |
| 680 | Jinx | jungle | +6.0 54 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 54 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 681 | Azir | jungle | +6.0 38 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 38 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 |
| 682 | Anivia | jungle | +6.0 39 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 39 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 683 | Blitzcrank | jungle | +6.0 90 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 90 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90 |
| 684 | Illaoi | jungle | +6.0 57 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 57 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 685 | Renekton | jungle | +6.0 141 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 141 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 |
| 686 | Ahri | jungle | +6.0 58 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 687 | Akali | jungle | +6.0 59 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 59 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59 |
| 688 | Leona | support | +5.97 80.8k games +5.97 phần trăm (khoảng 5.81-6.13) · 80,772 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,772 |
| 689 | Rengar | jungle | +5.97 27.9k games +5.97 phần trăm (khoảng 5.71-6.24) · 27,948 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,948 |
| 690 | Nilah | jungle | +6.0 65 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 65 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 691 | Alistar | jungle | +6.0 67 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 67 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 |
| 692 | Kled | jungle | +5.9 104 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 104 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 |
| 693 | Volibear | jungle | +5.93 17.6k games +5.93 phần trăm (khoảng 5.60-6.26) · 17,596 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,596 |
| 694 | Kassadin | jungle | +5.92 145 trận +5.92 phần trăm (khoảng 4.96-6.96) · 145 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 |
| 695 | Neeko | jungle | +5.92 688 trận +5.92 phần trăm (khoảng 5.05-6.84) · 688 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 688 |
| 696 | Veigar | jungle | +5.9 63 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 63 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63 |
| 697 | Kayle | jungle | +5.90 254 trận +5.90 phần trăm (khoảng 4.96-6.91) · 254 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 254 |
| 698 | Ryze | jungle | +5.9 85 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 85 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 |
| 699 | Vayne | jungle | +5.90 848 trận +5.90 phần trăm (khoảng 5.06-6.79) · 848 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 848 |
| 700 | Nocturne | jungle | +5.90 45.9k games +5.90 phần trăm (khoảng 5.69-6.11) · 45,882 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,882 |
| 701 | Sion | mid | +5.87 4,973 trận +5.87 phần trăm (khoảng 5.33-6.43) · 4,973 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,973 |
| 702 | Graves | jungle | +5.87 59.8k games +5.87 phần trăm (khoảng 5.68-6.05) · 59,775 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,775 |
| 703 | Heimerdinger | jungle | +5.83 280 trận +5.83 phần trăm (khoảng 4.91-6.83) · 280 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 280 |
| 704 | Poppy | jungle | +5.82 3,100 trận +5.82 phần trăm (khoảng 5.20-6.48) · 3,100 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,100 |
| 705 | Smolder | mid | +5.82 6,149 trận +5.82 phần trăm (khoảng 5.32-6.34) · 6,149 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,149 |
| 706 | Kog'Maw | jungle | +5.81 185 trận +5.81 phần trăm (khoảng 4.87-6.83) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 |
| 707 | Brand | support | +5.81 38.5k games +5.81 phần trăm (khoảng 5.59-6.04) · 38,457 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,457 |
| 708 | Tahm Kench | jungle | +5.80 377 trận +5.80 phần trăm (khoảng 4.90-6.78) · 377 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 |
| 709 | Malzahar | top | +5.79 6,460 trận +5.79 phần trăm (khoảng 5.31-6.30) · 6,460 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,460 |
| 710 | Fiddlesticks | support | +5.78 3,675 trận +5.78 phần trăm (khoảng 5.19-6.40) · 3,675 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,675 |
| 711 | Zyra | support | +5.75 33.3k games +5.75 phần trăm (khoảng 5.50-5.99) · 33,333 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,333 |
| 712 | Rumble | jungle | +5.74 803 trận +5.74 phần trăm (khoảng 4.91-6.63) · 803 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 803 |
| 713 | Galio | jungle | +5.73 250 trận +5.73 phần trăm (khoảng 4.81-6.73) · 250 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 250 |
| 714 | Singed | jungle | +5.72 867 trận +5.72 phần trăm (khoảng 4.90-6.60) · 867 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 867 |
| 715 | Ngộ Không | jungle | +5.70 54.4k games +5.70 phần trăm (khoảng 5.50-5.89) · 54,400 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,400 |
| 716 | Urgot | jungle | +5.69 476 trận +5.69 phần trăm (khoảng 4.82-6.64) · 476 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 476 |
| 717 | Malphite | top | +5.68 64.5k games +5.68 phần trăm (khoảng 5.51-5.86) · 64,494 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,494 |
| 718 | Yasuo | jungle | +5.67 450 trận +5.67 phần trăm (khoảng 4.79-6.62) · 450 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 450 |
| 719 | Ornn | jungle | +5.66 351 trận +5.66 phần trăm (khoảng 4.76-6.63) · 351 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 351 |
| 720 | Twisted Fate | jungle | +5.62 329 trận +5.62 phần trăm (khoảng 4.72-6.59) · 329 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 329 |
| 721 | Viktor | mid | +5.59 50.4k games +5.59 phần trăm (khoảng 5.40-5.79) · 50,391 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,391 |
| 722 | Vladimir | mid | +5.57 30.2k games +5.57 phần trăm (khoảng 5.33-5.83) · 30,205 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,205 |
| 723 | Ryze | mid | +5.57 17.8k games +5.57 phần trăm (khoảng 5.26-5.90) · 17,832 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,832 |
| 724 | Jayce | jungle | +5.54 8,883 trận +5.54 phần trăm (khoảng 5.12-5.98) · 8,883 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,883 |
| 725 | Jax | jungle | +5.54 18.1k games +5.54 phần trăm (khoảng 5.22-5.86) · 18,081 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,081 |
| 726 | Yone | jungle | +5.53 1,108 trận +5.53 phần trăm (khoảng 4.76-6.36) · 1,108 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,108 |
| 727 | Diana | jungle | +5.53 32.7k games +5.53 phần trăm (khoảng 5.29-5.77) · 32,692 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,692 |
| 728 | Viego | jungle | +5.52 80.6k games +5.52 phần trăm (khoảng 5.37-5.68) · 80,631 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,631 |
| 729 | Vel'Koz | support | +5.52 32.6k games +5.52 phần trăm (khoảng 5.28-5.76) · 32,605 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,605 |
| 730 | Sett | jungle | +5.45 1,431 trận +5.45 phần trăm (khoảng 4.71-6.23) · 1,431 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,431 |
| 731 | Aurelion Sol | mid | +5.44 16.3k games +5.44 phần trăm (khoảng 5.12-5.78) · 16,303 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,303 |
| 732 | Nunu & Willump | jungle | +5.44 19.8k games +5.44 phần trăm (khoảng 5.14-5.74) · 19,817 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,817 |
| 733 | Veigar | bot | +5.44 11.6k games +5.44 phần trăm (khoảng 5.06-5.82) · 11,635 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,635 |
| 734 | Malzahar | jungle | +5.41 292 trận +5.41 phần trăm (khoảng 4.52-6.37) · 292 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 |
| 735 | Aatrox | jungle | +5.38 6,173 trận +5.38 phần trăm (khoảng 4.91-5.88) · 6,173 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,173 |
| 736 | Heimerdinger | support | +5.37 2,252 trận +5.37 phần trăm (khoảng 4.71-6.06) · 2,252 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,252 |
| 737 | Ivern | support | +5.32 1,327 trận +5.32 phần trăm (khoảng 4.59-6.11) · 1,327 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,327 |
| 738 | Garen | jungle | +5.32 1,607 trận +5.32 phần trăm (khoảng 4.61-6.08) · 1,607 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,607 |
| 739 | Malzahar | support | +5.32 1,688 trận +5.32 phần trăm (khoảng 4.62-6.07) · 1,688 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,688 |
| 740 | Quinn | jungle | +5.29 11.0k games +5.29 phần trăm (khoảng 4.91-5.68) · 11,040 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,040 |
| 741 | Nautilus | jungle | +5.28 1,259 trận +5.28 phần trăm (khoảng 4.54-6.07) · 1,259 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,259 |
| 742 | Evelynn | jungle | +5.21 25.6k games +5.21 phần trăm (khoảng 4.95-5.48) · 25,574 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,574 |
| 743 | Ashe | support | +5.21 13.2k games +5.21 phần trăm (khoảng 4.86-5.56) · 13,201 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,201 |
| 744 | Aurelion Sol | jungle | +5.21 728 trận +5.21 phần trăm (khoảng 4.40-6.07) · 728 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 728 |
| 745 | Yorick | jungle | +5.20 1,249 trận +5.20 phần trăm (khoảng 4.46-5.99) · 1,249 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,249 |
| 746 | Shen | jungle | +5.20 2,870 trận +5.20 phần trăm (khoảng 4.59-5.83) · 2,870 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,870 |
| 747 | Morgana | jungle | +5.17 3,165 trận +5.17 phần trăm (khoảng 4.58-5.79) · 3,165 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,165 |
| 748 | Ambessa | jungle | +5.12 3,957 trận +5.12 phần trăm (khoảng 4.58-5.69) · 3,957 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,957 |
| 749 | Xerath | mid | +5.12 33.8k games +5.12 phần trăm (khoảng 4.89-5.35) · 33,785 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,785 |
| 750 | Zaahen | jungle | +5.12 2,926 trận +5.12 phần trăm (khoảng 4.52-5.75) · 2,926 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,926 |
| 751 | Braum | support | +5.05 36.3k games +5.05 phần trăm (khoảng 4.83-5.27) · 36,261 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,261 |
| 752 | Kassadin | mid | +5.04 17.9k games +5.04 phần trăm (khoảng 4.74-5.35) · 17,928 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,928 |
| 753 | Ekko | jungle | +5.04 37.6k games +5.04 phần trăm (khoảng 4.82-5.25) · 37,646 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,646 |
| 754 | Taliyah | jungle | +5.01 8,237 trận +5.01 phần trăm (khoảng 4.60-5.44) · 8,237 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,237 |
| 755 | Dr. Mundo | top | +5.00 33.4k games +5.00 phần trăm (khoảng 4.78-5.23) · 33,417 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,417 |
| 756 | Hwei | support | +4.97 5,884 trận +4.97 phần trăm (khoảng 4.50-5.46) · 5,884 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,884 |
| 757 | Syndra | mid | +4.94 51.8k games +4.94 phần trăm (khoảng 4.76-5.12) · 51,756 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,756 |
| 758 | Skarner | jungle | +4.93 7,300 trận +4.93 phần trăm (khoảng 4.50-5.38) · 7,300 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,300 |
| 759 | Cho'Gath | jungle | +4.91 54.9k games +4.91 phần trăm (khoảng 4.73-5.09) · 54,941 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,941 |
| 760 | Veigar | support | +4.90 7,807 trận +4.90 phần trăm (khoảng 4.48-5.33) · 7,807 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,807 |
| 761 | Gragas | jungle | +4.87 5,194 trận +4.87 phần trăm (khoảng 4.38-5.37) · 5,194 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,194 |
| 762 | Rammus | jungle | +4.83 23.4k games +4.83 phần trăm (khoảng 4.57-5.09) · 23,425 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,425 |
| 763 | Janna | support | +4.80 27.0k games +4.80 phần trăm (khoảng 4.55-5.05) · 27,034 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,034 |
| 764 | Lulu | support | +4.79 69.7k games +4.79 phần trăm (khoảng 4.64-4.95) · 69,725 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69,725 |
| 765 | Xerath | support | +4.72 32.2k games +4.72 phần trăm (khoảng 4.50-4.95) · 32,232 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,232 |
| 766 | Maokai | jungle | +4.56 3,855 trận +4.56 phần trăm (khoảng 4.04-5.11) · 3,855 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,855 |
| 767 | Lillia | jungle | +4.54 45.0k games +4.54 phần trăm (khoảng 4.36-4.73) · 44,987 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,987 |
| 768 | Sona | support | +4.51 20.9k games +4.51 phần trăm (khoảng 4.25-4.79) · 20,888 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,888 |
| 769 | Dr. Mundo | jungle | +4.50 5,893 trận +4.50 phần trăm (khoảng 4.05-4.96) · 5,893 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,893 |
| 770 | Sion | jungle | +4.45 4,449 trận +4.45 phần trăm (khoảng 3.96-4.97) · 4,449 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,449 |
| 771 | Hwei | mid | +4.35 25.5k games +4.35 phần trăm (khoảng 4.12-4.60) · 25,549 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,549 |
| 772 | Senna | support | +4.32 49.8k games +4.32 phần trăm (khoảng 4.14-4.49) · 49,770 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,770 |
| 773 | Rakan | support | +4.31 25.5k games +4.31 phần trăm (khoảng 4.07-4.55) · 25,489 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,489 |
| 774 | Renata Glasc | support | +4.30 10.4k games +4.30 phần trăm (khoảng 3.95-4.67) · 10,441 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,441 |
| 775 | Amumu | jungle | +4.29 33.1k games +4.29 phần trăm (khoảng 4.08-4.51) · 33,074 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,074 |
| 776 | Brand | jungle | +4.26 2,269 trận +4.26 phần trăm (khoảng 3.68-4.89) · 2,269 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,269 |
| 777 | Vi | jungle | +4.26 37.1k games +4.26 phần trăm (khoảng 4.06-4.46) · 37,119 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,119 |
| 778 | Karthus | jungle | +4.25 11.9k games +4.25 phần trăm (khoảng 3.92-4.59) · 11,894 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,894 |
| 779 | Zyra | jungle | +4.24 12.3k games +4.24 phần trăm (khoảng 3.92-4.58) · 12,304 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,304 |
| 780 | Zilean | support | +4.21 18.2k games +4.21 phần trăm (khoảng 3.94-4.50) · 18,218 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,218 |
| 781 | Zed | jungle | +4.20 19.8k games +4.20 phần trăm (khoảng 3.94-4.47) · 19,763 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,763 |
| 782 | Nasus | mid | +4.14 6,946 trận +4.14 phần trăm (khoảng 3.73-4.56) · 6,946 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,946 |
| 783 | Bel'Veth | jungle | +4.14 20.5k games +4.14 phần trăm (khoảng 3.88-4.40) · 20,458 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 20,458 |
| 784 | Ivern | jungle | +4.13 6,720 trận +4.13 phần trăm (khoảng 3.72-4.56) · 6,720 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,720 |
| 785 | Soraka | support | +4.12 35.8k games +4.12 phần trăm (khoảng 3.92-4.32) · 35,828 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,828 |
| 786 | Sejuani | jungle | +4.10 21.5k games +4.10 phần trăm (khoảng 3.85-4.36) · 21,521 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,521 |
| 787 | Mordekaiser | jungle | +4.05 4,893 trận +4.05 phần trăm (khoảng 3.60-4.53) · 4,893 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,893 |
| 788 | Karma | support | +3.99 40.0k games +3.99 phần trăm (khoảng 3.81-4.18) · 40,013 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,013 |
| 789 | Teemo | jungle | +3.98 11.2k games +3.98 phần trăm (khoảng 3.65-4.32) · 11,245 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,245 |
| 790 | Nasus | top | +3.96 45.3k games +3.96 phần trăm (khoảng 3.79-4.14) · 45,312 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,312 |
| 791 | Alistar | support | +3.96 34.1k games +3.96 phần trăm (khoảng 3.76-4.16) · 34,120 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,120 |
| 792 | Nami | support | +3.94 58.6k games +3.94 phần trăm (khoảng 3.79-4.10) · 58,641 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58,641 |
| 793 | Gwen | jungle | +3.90 6,959 trận +3.90 phần trăm (khoảng 3.50-4.31) · 6,959 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,959 |
| 794 | Shyvana | jungle | +3.86 44.0k games +3.86 phần trăm (khoảng 3.69-4.04) · 44,013 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,013 |
| 795 | Azir | mid | +3.85 16.2k games +3.85 phần trăm (khoảng 3.58-4.14) · 16,169 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,169 |
| 796 | Malphite | jungle | +3.56 13.4k games +3.56 phần trăm (khoảng 3.27-3.85) · 13,437 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,437 |
| 797 | Yuumi | support | +3.37 43.1k games +3.37 phần trăm (khoảng 3.20-3.54) · 43,061 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43,061 |
| 798 | Fiddlesticks | jungle | +3.37 17.0k games +3.37 phần trăm (khoảng 3.12-3.63) · 17,043 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,043 |
| 799 | Zac | jungle | +3.30 19.0k games +3.30 phần trăm (khoảng 3.06-3.54) · 18,993 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,993 |
| 800 | Nasus | jungle | +3.24 3,520 trận +3.24 phần trăm (khoảng 2.79-3.73) · 3,520 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,520 |
| 801 | Malzahar | mid | +2.78 60.3k games +2.78 phần trăm (khoảng 2.65-2.91) · 60,265 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60,265 |
| 802 | Veigar | mid | +2.71 51.8k games +2.71 phần trăm (khoảng 2.57-2.85) · 51,770 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,770 |
| 803 | Milio | support | +2.45 42.3k games +2.45 phần trăm (khoảng 2.31-2.59) · 42,290 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42,290 |