| 1 | Twitch | jungle | +12.36 4,993 trận +12.36 phần trăm (khoảng 11.60-13.14) · 4,993 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,993 |
| 2 | Shaco | jungle | +11.90 87.4k games +11.90 phần trăm (khoảng 11.69-12.11) · 87,432 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87,432 |
| 3 | Briar | jungle | +9.04 90.4k games +9.04 phần trăm (khoảng 8.86-9.23) · 90,390 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 90,390 |
| 4 | Lee Sin | jungle | +8.63 147k games +8.63 phần trăm (khoảng 8.48-8.77) · 146,571 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146,571 |
| 5 | Elise | jungle | +8.39 33.0k games +8.39 phần trăm (khoảng 8.11-8.69) · 32,981 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,981 |
| 6 | Pantheon | jungle | +7.98 14.3k games +7.98 phần trăm (khoảng 7.57-8.40) · 14,299 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,299 |
| 7 | Kha'Zix | jungle | +7.96 89.9k games +7.96 phần trăm (khoảng 7.78-8.13) · 89,939 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89,939 |
| 8 | Rek'Sai | jungle | +7.69 12.5k games +7.69 phần trăm (khoảng 7.26-8.13) · 12,519 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,519 |
| 9 | Warwick | jungle | +7.68 105k games +7.68 phần trăm (khoảng 7.52-7.84) · 105,002 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105,002 |
| 10 | Nidalee | jungle | +7.41 28.4k games +7.41 phần trăm (khoảng 7.12-7.71) · 28,403 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,403 |
| 11 | Trundle | jungle | +7.33 18.8k games +7.33 phần trăm (khoảng 6.98-7.69) · 18,825 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,825 |
| 12 | Kindred | jungle | +7.01 43.8k games +7.01 phần trăm (khoảng 6.78-7.25) · 43,831 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43,831 |
| 13 | Locke | jungle | +6.98 11.3k games +6.98 phần trăm (khoảng 6.56-7.42) · 11,347 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,347 |
| 14 | Tryndamere | jungle | +6.84 12.7k games +6.84 phần trăm (khoảng 6.44-7.25) · 12,684 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,684 |
| 15 | Master Yi | jungle | +6.83 158k games +6.83 phần trăm (khoảng 6.71-6.95) · 158,071 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158,071 |
| 16 | Fizz | jungle | +6.75 9,381 trận +6.75 phần trăm (khoảng 6.30-7.22) · 9,381 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,381 |
| 17 | Olaf | jungle | +6.75 6,612 trận +6.75 phần trăm (khoảng 6.23-7.29) · 6,612 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,612 |
| 18 | Ezreal | jungle | +6.7 397 trận +6.7 phần trăm (khoảng 5.8-7.8) · 397 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 |
| 19 | Darius | jungle | +6.70 25.2k games +6.70 phần trăm (khoảng 6.41-7.00) · 25,218 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,218 |
| 20 | Sylas | jungle | +6.63 89.3k games +6.63 phần trăm (khoảng 6.47-6.79) · 89,317 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89,317 |
| 21 | Talon | jungle | +6.62 62.4k games +6.62 phần trăm (khoảng 6.43-6.81) · 62,441 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,441 |
| 22 | Hecarim | jungle | +6.36 62.8k games +6.36 phần trăm (khoảng 6.17-6.55) · 62,805 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62,805 |
| 23 | Camille | jungle | +6.34 1,235 trận +6.34 phần trăm (khoảng 5.53-7.21) · 1,235 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,235 |
| 24 | Kayn | jungle | +6.28 166k games +6.28 phần trăm (khoảng 6.16-6.39) · 165,735 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165,735 |
| 25 | Naafiri | jungle | +6.21 40.3k games +6.21 phần trăm (khoảng 5.99-6.45) · 40,336 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,336 |
| 26 | Xin Zhao | jungle | +6.19 53.1k games +6.19 phần trăm (khoảng 5.99-6.39) · 53,077 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53,077 |
| 27 | Tristana | jungle | +6.19 346 trận +6.19 phần trăm (khoảng 5.25-7.20) · 346 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 346 |
| 28 | Jarvan IV | jungle | +6.18 76.5k games +6.18 phần trăm (khoảng 6.01-6.35) · 76,484 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76,484 |
| 29 | Riven | jungle | +6.16 1,852 trận +6.16 phần trăm (khoảng 5.42-6.94) · 1,852 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,852 |
| 30 | Akshan | jungle | +6.1 186 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.2-7.2) · 186 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 186 |
| 31 | Taric | jungle | +6.12 505 trận +6.12 phần trăm (khoảng 5.21-7.09) · 505 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 505 |
| 32 | LeBlanc | jungle | +6.1 99 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 99 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 |
| 33 | Qiyana | jungle | +6.11 67.6k games +6.11 phần trăm (khoảng 5.93-6.29) · 67,608 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,608 |
| 34 | Vayne | jungle | +6.11 1,459 trận +6.11 phần trăm (khoảng 5.33-6.93) · 1,459 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,459 |
| 35 | Corki | jungle | +6.1 105 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 105 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 |
| 36 | Bard | jungle | +6.1 58 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.2) · 58 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 |
| 37 | Seraphine | jungle | +6.1 47 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 47 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 |
| 38 | Hwei | jungle | +6.1 49 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 49 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 |
| 39 | Ziggs | jungle | +6.1 34 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 34 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 40 | Vel'Koz | jungle | +6.1 36 trận +6.1 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 |
| 41 | Fiora | jungle | +6.0 121 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 121 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 |
| 42 | Irelia | jungle | +6.0 138 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.1-7.1) · 138 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 |
| 43 | Miss Fortune | jungle | +6.0 97 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 |
| 44 | Pyke | jungle | +6.01 199 trận +6.01 phần trăm (khoảng 5.06-7.04) · 199 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 |
| 45 | Lucian | jungle | +6.0 100 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 46 | Varus | jungle | +6.0 84 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 84 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 |
| 47 | Draven | jungle | +6.0 139 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 139 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 139 |
| 48 | Gangplank | jungle | +6.0 123 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 123 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 |
| 49 | Cassiopeia | jungle | +6.0 42 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.1) · 42 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 |
| 50 | Katarina | jungle | +5.98 277 trận +5.98 phần trăm (khoảng 5.05-6.99) · 277 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 277 |
| 51 | Lissandra | jungle | +6.0 81 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 81 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 |
| 52 | Yunara | jungle | +6.0 48 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 48 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 |
| 53 | Lux | jungle | +6.0 133 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 133 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 133 |
| 54 | Mel | jungle | +6.0 83 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 83 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 |
| 55 | Xerath | jungle | +6.0 33 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 33 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 |
| 56 | Senna | jungle | +6.0 34 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 34 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 |
| 57 | Leona | jungle | +5.96 236 trận +5.96 phần trăm (khoảng 5.01-6.97) · 236 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 236 |
| 58 | Samira | jungle | +6.0 69 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 69 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 |
| 59 | Kalista | jungle | +6.0 54 trận +6.0 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 54 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 |
| 60 | Orianna | jungle | +5.9 39 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 39 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 |
| 61 | Azir | jungle | +5.9 73 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 73 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 |
| 62 | Ashe | jungle | +5.94 158 trận +5.94 phần trăm (khoảng 4.98-6.98) · 158 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 |
| 63 | Aurora | jungle | +5.9 57 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 57 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 |
| 64 | Swain | jungle | +5.9 93 trận +5.9 phần trăm (khoảng 5.0-7.0) · 93 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 |
| 65 | Aphelios | jungle | +5.9 46 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 46 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 |
| 66 | Caitlyn | jungle | +5.92 148 trận +5.92 phần trăm (khoảng 4.96-6.96) · 148 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 |
| 67 | Anivia | jungle | +5.9 65 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 65 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 |
| 68 | Kennen | jungle | +5.9 100 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 69 | Annie | jungle | +5.9 50 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 |
| 70 | Braum | jungle | +5.9 53 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-7.0) · 53 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 |
| 71 | Nocturne | jungle | +5.89 81.9k games +5.89 phần trăm (khoảng 5.74-6.05) · 81,927 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81,927 |
| 72 | Volibear | jungle | +5.89 31.9k games +5.89 phần trăm (khoảng 5.64-6.15) · 31,906 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,906 |
| 73 | Thresh | jungle | +5.9 92 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 92 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 |
| 74 | Udyr | jungle | +5.89 26.0k games +5.89 phần trăm (khoảng 5.62-6.17) · 26,011 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,011 |
| 75 | Rell | jungle | +5.89 127 trận +5.89 phần trăm (khoảng 4.93-6.93) · 127 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 127 |
| 76 | Alistar | jungle | +5.9 110 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 110 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 |
| 77 | Gnar | jungle | +5.87 200 trận +5.87 phần trăm (khoảng 4.93-6.89) · 200 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 |
| 78 | K'Sante | jungle | +5.9 100 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 100 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 |
| 79 | Urgot | jungle | +5.86 869 trận +5.86 phần trăm (khoảng 5.03-6.75) · 869 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 869 |
| 80 | Lulu | jungle | +5.9 68 trận +5.9 phần trăm (khoảng 4.9-6.9) · 68 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 |
| 81 | Zeri | jungle | +5.86 666 trận +5.86 phần trăm (khoảng 5.00-6.78) · 666 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 666 |
| 82 | Kled | jungle | +5.86 189 trận +5.86 phần trăm (khoảng 4.91-6.88) · 189 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 189 |
| 83 | Blitzcrank | jungle | +5.86 155 trận +5.86 phần trăm (khoảng 4.91-6.89) · 155 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 155 |
| 84 | Graves | jungle | +5.85 105k games +5.85 phần trăm (khoảng 5.71-5.99) · 105,049 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105,049 |
| 85 | Nilah | jungle | +5.84 126 trận +5.84 phần trăm (khoảng 4.89-6.88) · 126 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 |
| 86 | Jinx | jungle | +5.83 112 trận +5.83 phần trăm (khoảng 4.88-6.87) · 112 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 |
| 87 | Renekton | jungle | +5.83 251 trận +5.83 phần trăm (khoảng 4.90-6.83) · 251 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 251 |
| 88 | Illaoi | jungle | +5.81 102 trận +5.81 phần trăm (khoảng 4.86-6.85) · 102 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 |
| 89 | Ahri | jungle | +5.81 103 trận +5.81 phần trăm (khoảng 4.85-6.85) · 103 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 103 |
| 90 | Kayle | jungle | +5.81 430 trận +5.81 phần trăm (khoảng 4.92-6.78) · 430 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 430 |
| 91 | Rengar | jungle | +5.79 50.9k games +5.79 phần trăm (khoảng 5.59-5.99) · 50,936 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,936 |
| 92 | Ryze | jungle | +5.77 136 trận +5.77 phần trăm (khoảng 4.82-6.80) · 136 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 |
| 93 | Kog'Maw | jungle | +5.73 341 trận +5.73 phần trăm (khoảng 4.83-6.71) · 341 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 341 |
| 94 | Veigar | jungle | +5.73 117 trận +5.73 phần trăm (khoảng 4.78-6.75) · 117 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117 |
| 95 | Akali | jungle | +5.72 135 trận +5.72 phần trăm (khoảng 4.78-6.75) · 135 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 |
| 96 | Singed | jungle | +5.72 1,516 trận +5.72 phần trăm (khoảng 4.98-6.51) · 1,516 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,516 |
| 97 | Kassadin | jungle | +5.71 244 trận +5.71 phần trăm (khoảng 4.79-6.71) · 244 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 244 |
| 98 | Neeko | jungle | +5.71 1,140 trận +5.71 phần trăm (khoảng 4.92-6.54) · 1,140 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,140 |
| 99 | Kai'Sa | jungle | +5.69 1,467 trận +5.69 phần trăm (khoảng 4.94-6.48) · 1,467 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,467 |
| 100 | Twisted Fate | jungle | +5.69 589 trận +5.69 phần trăm (khoảng 4.83-6.61) · 589 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 589 |
| 101 | Ngộ Không | jungle | +5.66 96.3k games +5.66 phần trăm (khoảng 5.52-5.81) · 96,269 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 96,269 |
| 102 | Jhin | jungle | +5.64 1,210 trận +5.64 phần trăm (khoảng 4.87-6.47) · 1,210 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,210 |
| 103 | Jayce | jungle | +5.60 15.2k games +5.60 phần trăm (khoảng 5.26-5.95) · 15,155 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,155 |
| 104 | Tahm Kench | jungle | +5.57 642 trận +5.57 phần trăm (khoảng 4.73-6.48) · 642 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 642 |
| 105 | Diana | jungle | +5.51 59.4k games +5.51 phần trăm (khoảng 5.33-5.69) · 59,374 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,374 |
| 106 | Poppy | jungle | +5.49 5,421 trận +5.49 phần trăm (khoảng 4.98-6.02) · 5,421 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,421 |
| 107 | Yasuo | jungle | +5.49 775 trận +5.49 phần trăm (khoảng 4.67-6.36) · 775 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 775 |
| 108 | Heimerdinger | jungle | +5.49 520 trận +5.49 phần trăm (khoảng 4.63-6.41) · 520 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 520 |
| 109 | Jax | jungle | +5.47 32.4k games +5.47 phần trăm (khoảng 5.23-5.71) · 32,434 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,434 |
| 110 | Galio | jungle | +5.45 446 trận +5.45 phần trăm (khoảng 4.58-6.38) · 446 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 446 |
| 111 | Viego | jungle | +5.41 146k games +5.41 phần trăm (khoảng 5.30-5.53) · 145,834 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145,834 |
| 112 | Ornn | jungle | +5.37 647 trận +5.37 phần trăm (khoảng 4.55-6.26) · 647 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 647 |
| 113 | Nunu & Willump | jungle | +5.32 36.1k games +5.32 phần trăm (khoảng 5.09-5.54) · 36,103 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,103 |
| 114 | Sett | jungle | +5.28 2,603 trận +5.28 phần trăm (khoảng 4.66-5.95) · 2,603 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,603 |
| 115 | Rumble | jungle | +5.23 1,462 trận +5.23 phần trăm (khoảng 4.52-6.00) · 1,462 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,462 |
| 116 | Yone | jungle | +5.22 1,930 trận +5.22 phần trăm (khoảng 4.55-5.94) · 1,930 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,930 |
| 117 | Quinn | jungle | +5.20 19.6k games +5.20 phần trăm (khoảng 4.91-5.50) · 19,647 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,647 |
| 118 | Nautilus | jungle | +5.16 2,213 trận +5.16 phần trăm (khoảng 4.51-5.84) · 2,213 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,213 |
| 119 | Ekko | jungle | +5.14 70.0k games +5.14 phần trăm (khoảng 4.98-5.30) · 70,044 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70,044 |
| 120 | Evelynn | jungle | +5.13 46.8k games +5.13 phần trăm (khoảng 4.94-5.33) · 46,789 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,789 |
| 121 | Garen | jungle | +5.11 2,893 trận +5.11 phần trăm (khoảng 4.51-5.75) · 2,893 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,893 |
| 122 | Malzahar | jungle | +5.10 516 trận +5.10 phần trăm (khoảng 4.27-5.99) · 516 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 516 |
| 123 | Aatrox | jungle | +5.07 11.4k games +5.07 phần trăm (khoảng 4.70-5.45) · 11,362 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,362 |
| 124 | Zaahen | jungle | +5.02 5,329 trận +5.02 phần trăm (khoảng 4.54-5.54) · 5,329 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,329 |
| 125 | Taliyah | jungle | +4.96 14.9k games +4.96 phần trăm (khoảng 4.64-5.29) · 14,920 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,920 |
| 126 | Shen | jungle | +4.92 5,131 trận +4.92 phần trăm (khoảng 4.43-5.44) · 5,131 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,131 |
| 127 | Yorick | jungle | +4.89 2,194 trận +4.89 phần trăm (khoảng 4.26-5.57) · 2,194 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,194 |
| 128 | Morgana | jungle | +4.87 5,825 trận +4.87 phần trăm (khoảng 4.41-5.36) · 5,825 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,825 |
| 129 | Aurelion Sol | jungle | +4.86 1,362 trận +4.86 phần trăm (khoảng 4.15-5.61) · 1,362 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,362 |
| 130 | Cho'Gath | jungle | +4.85 99.9k games +4.85 phần trăm (khoảng 4.72-4.98) · 99,909 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99,909 |
| 131 | Ambessa | jungle | +4.76 7,151 trận +4.76 phần trăm (khoảng 4.33-5.20) · 7,151 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,151 |
| 132 | Rammus | jungle | +4.72 41.9k games +4.72 phần trăm (khoảng 4.52-4.92) · 41,890 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41,890 |
| 133 | Gragas | jungle | +4.63 9,519 trận +4.63 phần trăm (khoảng 4.25-5.02) · 9,519 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,519 |
| 134 | Skarner | jungle | +4.62 13.4k games +4.62 phần trăm (khoảng 4.30-4.96) · 13,410 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,410 |
| 135 | Lillia | jungle | +4.46 80.9k games +4.46 phần trăm (khoảng 4.32-4.60) · 80,854 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,854 |
| 136 | Maokai | jungle | +4.39 6,847 trận +4.39 phần trăm (khoảng 3.97-4.83) · 6,847 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,847 |
| 137 | Zed | jungle | +4.31 35.4k games +4.31 phần trăm (khoảng 4.10-4.51) · 35,419 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,419 |
| 138 | Vi | jungle | +4.17 66.3k games +4.17 phần trăm (khoảng 4.02-4.32) · 66,345 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66,345 |
| 139 | Dr. Mundo | jungle | +4.16 10.4k games +4.16 phần trăm (khoảng 3.81-4.51) · 10,396 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,396 |
| 140 | Sion | jungle | +4.12 8,160 trận +4.12 phần trăm (khoảng 3.74-4.51) · 8,160 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,160 |
| 141 | Amumu | jungle | +4.10 60.6k games +4.10 phần trăm (khoảng 3.94-4.26) · 60,627 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60,627 |
| 142 | Bel'Veth | jungle | +4.08 37.0k games +4.08 phần trăm (khoảng 3.88-4.28) · 36,959 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36,959 |
| 143 | Ivern | jungle | +4.04 12.0k games +4.04 phần trăm (khoảng 3.72-4.37) · 12,013 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,013 |
| 144 | Teemo | jungle | +4.01 20.0k games +4.01 phần trăm (khoảng 3.76-4.28) · 19,971 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,971 |
| 145 | Brand | jungle | +4.00 4,084 trận +4.00 phần trăm (khoảng 3.52-4.50) · 4,084 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,084 |
| 146 | Sejuani | jungle | +3.97 38.3k games +3.97 phần trăm (khoảng 3.78-4.16) · 38,344 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,344 |
| 147 | Zyra | jungle | +3.93 21.3k games +3.93 phần trăm (khoảng 3.68-4.18) · 21,272 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,272 |
| 148 | Karthus | jungle | +3.88 21.4k games +3.88 phần trăm (khoảng 3.63-4.13) · 21,410 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,410 |
| 149 | Shyvana | jungle | +3.74 80.3k games +3.74 phần trăm (khoảng 3.61-3.87) · 80,342 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 80,342 |
| 150 | Mordekaiser | jungle | +3.70 8,864 trận +3.70 phần trăm (khoảng 3.35-4.07) · 8,864 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,864 |
| 151 | Gwen | jungle | +3.67 12.8k games +3.67 phần trăm (khoảng 3.38-3.98) · 12,763 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,763 |
| 152 | Malphite | jungle | +3.48 23.7k games +3.48 phần trăm (khoảng 3.26-3.71) · 23,653 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,653 |
| 153 | Fiddlesticks | jungle | +3.26 31.3k games +3.26 phần trăm (khoảng 3.07-3.46) · 31,274 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,274 |
| 154 | Zac | jungle | +3.24 33.8k games +3.24 phần trăm (khoảng 3.06-3.43) · 33,795 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,795 |
| 155 | Nasus | jungle | +2.59 6,192 trận +2.59 phần trăm (khoảng 2.26-2.94) · 6,192 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,192 |