Liên Minh Huyền Thoại Cướp quái lớn theo tướng: Đường giữa
Cướp quái lớn nhiều nhất
- Hạng 1
Lux 1 trên 34
3.0% số trận ở Đường giữa
- Hạng 2
Cho'Gath 1 trên 42
2.4% số trận ở Đường giữa
- Hạng 3
Mel 1 trên 45
2.2% số trận ở Đường giữa
- Hạng 4
Ziggs 1 trên 45
2.2% số trận ở Đường giữa
- Hạng 5
Vel'Koz 1 trên 55
1.8% số trận ở Đường giữa
- Hạng 6
Xerath 1 trên 55
1.8% số trận ở Đường giữa
8.1%số trận có một lần cướp, với người đi rừng điển hình.
0.8%số trận có một lần cướp, với mọi vị trí khác.
Mọi tướng mid chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +2.96 phần trăm (khoảng 2.80-3.13) · 38,383 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,383 | |
| 2 | | mid | +2.38 phần trăm (khoảng 2.03-2.76) · 4,685 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,685 | |
| 3 | | mid | +2.23 phần trăm (khoảng 2.08-2.40) · 30,520 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,520 | |
| 4 | | mid | +2.21 phần trăm (khoảng 1.92-2.53) · 6,732 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,732 | |
| 5 | | mid | +1.83 phần trăm (khoảng 1.58-2.09) · 8,678 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,678 | |
| 6 | | mid | +1.82 phần trăm (khoảng 1.68-1.97) · 30,174 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,174 | |
| 7 | | mid | +1.74 phần trăm (khoảng 1.62-1.87) · 40,058 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40,058 | |
| 8 | | mid | +1.73 phần trăm (khoảng 1.44-2.04) · 5,071 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,071 | |
| 9 | | mid | +1.69 phần trăm (khoảng 1.45-1.94) · 8,863 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,863 | |
| 10 | | mid | +1.67 phần trăm (khoảng 1.48-1.87) · 14,577 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,577 | |
| 11 | | mid | +1.64 phần trăm (khoảng 1.34-1.96) · 4,436 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,436 | |
| 12 | | mid | +1.61 phần trăm (khoảng 1.23-2.04) · 1,739 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,739 | |
| 13 | | mid | +1.60 phần trăm (khoảng 1.29-1.95) · 3,439 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,439 | |
| 14 | | mid | +1.53 phần trăm (khoảng 1.14-1.98) · 1,342 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,342 | |
| 15 | | mid | +1.45 phần trăm (khoảng 1.14-1.80) · 2,970 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,970 | |
| 16 | | mid | +1.42 phần trăm (khoảng 1.32-1.53) · 46,535 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,535 | |
| 17 | | mid | +1.41 phần trăm (khoảng 1.06-1.81) · 1,765 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,765 | |
| 18 | | mid | +1.40 phần trăm (khoảng 1.04-1.81) · 1,584 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,584 | |
| 19 | | mid | +1.40 phần trăm (khoảng 0.99-1.88) · 661 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 661 | |
| 20 | | mid | +1.38 phần trăm (khoảng 1.15-1.65) · 6,322 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,322 | |
| 21 | | mid | +1.36 phần trăm (khoảng 1.06-1.70) · 3,075 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,075 | |
| 22 | | mid | +1.354 phần trăm (khoảng 1.267-1.444) · 63,300 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 63,300 | |
| 23 | | mid | +1.35 phần trăm (khoảng 1.09-1.64) · 4,808 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,808 | |
| 24 | | mid | +1.35 phần trăm (khoảng 1.20-1.51) · 19,322 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,322 | |
| 25 | | mid | +1.34 phần trăm (khoảng 1.19-1.50) · 18,260 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,260 | |
| 26 | | mid | +1.33 phần trăm (khoảng 1.19-1.47) · 22,674 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 22,674 | |
| 27 | | mid | +1.30 phần trăm (khoảng 0.97-1.69) · 1,851 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,851 | |
| 28 | | mid | +1.30 phần trăm (khoảng 0.88-1.78) · 408 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 | |
| 29 | | mid | +1.29 phần trăm (khoảng 1.18-1.41) · 32,875 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,875 | |
| 30 | | mid | +1.29 phần trăm (khoảng 1.09-1.50) · 9,878 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,878 | |
| 31 | | mid | +1.29 phần trăm (khoảng 0.86-1.79) · 269 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 269 | |
| 32 | | mid | +1.27 phần trăm (khoảng 1.06-1.50) · 8,144 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,144 | |
| 33 | | mid | +1.26 phần trăm (khoảng 1.07-1.47) · 9,815 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,815 | |
| 34 | | mid | +1.25 phần trăm (khoảng 1.06-1.46) · 10,049 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,049 | |
| 35 | | mid | +1.24 phần trăm (khoảng 0.87-1.68) · 840 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 840 | |
| 36 | | mid | +1.24 phần trăm (khoảng 1.12-1.36) · 31,619 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,619 | |
| 37 | | mid | +1.23 phần trăm (khoảng 1.12-1.34) · 35,314 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35,314 | |
| 38 | | mid | +1.23 phần trăm (khoảng 1.07-1.40) · 15,279 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,279 | |
| 39 | | mid | +1.23 phần trăm (khoảng 0.83-1.70) · 460 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 460 | |
| 40 | | mid | +1.23 phần trăm (khoảng 0.82-1.72) · 298 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 298 | |
| 41 | | mid | +1.22 phần trăm (khoảng 0.88-1.63) · 1,290 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,290 | |
| 42 | | mid | +1.22 phần trăm (khoảng 0.81-1.72) · 228 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 228 | |
| 43 | | mid | +1.21 phần trăm (khoảng 0.79-1.71) · 164 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 | |
| 44 | | mid | +1.21 phần trăm (khoảng 0.88-1.59) · 1,661 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,661 | |
| 45 | | mid | +1.21 phần trăm (khoảng 0.96-1.49) · 4,561 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,561 | |
| 46 | | mid | +1.20 phần trăm (khoảng 0.81-1.67) · 429 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 429 | |
| 47 | | mid | +1.19 phần trăm (khoảng 0.78-1.69) · 197 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 197 | |
| 48 | | mid | +1.19 phần trăm (khoảng 0.78-1.69) · 196 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 49 | | mid | +1.19 phần trăm (khoảng 0.78-1.68) · 204 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 | |
| 50 | | mid | +1.19 phần trăm (khoảng 0.83-1.60) · 1,054 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,054 | |
| 51 | | mid | +1.18 phần trăm (khoảng 0.85-1.57) · 1,395 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,395 | |
| 52 | | mid | +1.18 phần trăm (khoảng 0.76-1.70) · 46 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 53 | | mid | +1.18 phần trăm (khoảng 0.78-1.66) · 301 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 301 | |
| 54 | | mid | +1.18 phần trăm (khoảng 0.92-1.47) · 4,031 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,031 | |
| 55 | | mid | +1.17 phần trăm (khoảng 0.75-1.67) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 | |
| 56 | | mid | +1.17 phần trăm (khoảng 0.82-1.57) · 1,192 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,192 | |
| 57 | | mid | +1.17 phần trăm (khoảng 0.78-1.63) · 420 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 420 | |
| 58 | | mid | +1.16 phần trăm (khoảng 0.75-1.66) · 87 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 | |
| 59 | | mid | +1.16 phần trăm (khoảng 0.75-1.65) · 176 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 | |
| 60 | | mid | +1.16 phần trăm (khoảng 0.74-1.66) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 61 | | mid | +1.16 phần trăm (khoảng 0.74-1.66) · 94 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 62 | | mid | +1.15 phần trăm (khoảng 0.74-1.65) · 97 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 63 | | mid | +1.15 phần trăm (khoảng 0.76-1.63) · 278 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 278 | |
| 64 | | mid | +1.15 phần trăm (khoảng 0.74-1.63) · 198 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 | |
| 65 | | mid | +1.142 phần trăm (khoảng 1.070-1.217) · 78,730 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,730 | |
| 66 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.76-1.59) · 475 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 475 | |
| 67 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.88-1.43) · 3,550 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,550 | |
| 68 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.72-1.64) · 38 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 | |
| 69 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.72-1.64) · 39 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 70 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.77-1.57) · 660 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 | |
| 71 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.73-1.63) · 131 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 131 | |
| 72 | | mid | +1.14 phần trăm (khoảng 0.74-1.61) · 309 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 309 | |
| 73 | | mid | +1.13 phần trăm (khoảng 0.75-1.59) · 399 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 399 | |
| 74 | | mid | +1.13 phần trăm (khoảng 0.86-1.44) · 3,048 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,048 | |
| 75 | | mid | +1.13 phần trăm (khoảng 0.72-1.64) · 48 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 | |
| 76 | | mid | +1.13 phần trăm (khoảng 0.73-1.62) · 142 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 | |
| 77 | | mid | +1.13 phần trăm (khoảng 0.72-1.61) · 148 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 | |
| 78 | | mid | +1.13 phần trăm (khoảng 0.76-1.57) · 593 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 593 | |
| 79 | | mid | +1.12 phần trăm (khoảng 0.72-1.62) · 65 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 | |
| 80 | | mid | +1.12 phần trăm (khoảng 0.73-1.60) · 246 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 | |
| 81 | | mid | +1.12 phần trăm (khoảng 0.71-1.61) · 73 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 | |
| 82 | | mid | +1.12 phần trăm (khoảng 0.72-1.60) · 167 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 | |
| 83 | | mid | +1.12 phần trăm (khoảng 0.71-1.61) · 78 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78 | |
| 84 | | mid | +1.12 phần trăm (khoảng 0.71-1.61) · 79 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 85 | | mid | +1.11 phần trăm (khoảng 0.82-1.45) · 2,325 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,325 | |
| 86 | | mid | +1.11 phần trăm (khoảng 0.77-1.52) · 977 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 977 | |
| 87 | | mid | +1.11 phần trăm (khoảng 0.71-1.61) · 81 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 88 | | mid | +1.11 phần trăm (khoảng 0.72-1.59) · 174 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 174 | |
| 89 | | mid | +1.11 phần trăm (khoảng 0.77-1.51) · 1,082 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,082 | |
| 90 | | mid | +1.11 phần trăm (khoảng 0.74-1.55) · 550 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 550 | |
| 91 | | mid | +1.10 phần trăm (khoảng 0.72-1.56) · 372 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 372 | |
| 92 | | mid | +1.10 phần trăm (khoảng 0.72-1.57) · 285 trận · Gộp · 88% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 285 | |
| 93 | | mid | +1.10 phần trăm (khoảng 0.71-1.58) · 198 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 | |
| 94 | | mid | +1.10 phần trăm (khoảng 0.71-1.58) · 198 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 | |
| 95 | | mid | +1.100 phần trăm (khoảng 1.013-1.191) · 50,648 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,648 | |
| 96 | | mid | +1.09 phần trăm (khoảng 0.76-1.49) · 1,132 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,132 | |
| 97 | | mid | +1.09 phần trăm (khoảng 0.98-1.20) · 33,397 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33,397 | |
| 98 | | mid | +1.09 phần trăm (khoảng 0.82-1.39) · 3,063 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,063 | |
| 99 | | mid | +1.09 phần trăm (khoảng 0.71-1.55) · 318 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 318 | |
| 100 | | mid | +1.08 phần trăm (khoảng 0.74-1.49) · 877 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 877 | |
| 101 | | mid | +1.08 phần trăm (khoảng 0.70-1.55) · 232 trận · Gộp · 90% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 232 | |
| 102 | | mid | +1.08 phần trăm (khoảng 0.90-1.28) · 9,555 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,555 | |
| 103 | | mid | +1.08 phần trăm (khoảng 0.76-1.47) · 1,254 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,254 | |
| 104 | | mid | +1.08 phần trăm (khoảng 0.69-1.54) · 249 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 249 | |
| 105 | | mid | +1.075 phần trăm (khoảng 0.983-1.170) · 44,364 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,364 | |
| 106 | | mid | +1.07 phần trăm (khoảng 0.71-1.50) · 544 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 544 | |
| 107 | | mid | +1.07 phần trăm (khoảng 0.70-1.51) · 454 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 454 | |
| 108 | | mid | +1.07 phần trăm (khoảng 0.70-1.51) · 456 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 456 | |
| 109 | | mid | +1.06 phần trăm (khoảng 0.74-1.43) · 1,423 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,423 | |
| 110 | | mid | +1.06 phần trăm (khoảng 0.94-1.18) · 27,346 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,346 | |
| 111 | | mid | +1.054 phần trăm (khoảng 0.987-1.122) · 85,806 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85,806 | |
| 112 | | mid | +1.05 phần trăm (khoảng 0.70-1.47) · 679 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 679 | |
| 113 | | mid | +1.05 phần trăm (khoảng 0.68-1.50) · 307 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 307 | |
| 114 | | mid | +1.040 phần trăm (khoảng 0.951-1.134) · 45,215 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,215 | |
| 115 | | mid | +1.04 phần trăm (khoảng 0.79-1.33) · 3,408 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,408 | |
| 116 | | mid | +1.03 phần trăm (khoảng 0.66-1.49) · 245 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 | |
| 117 | | mid | +1.031 phần trăm (khoảng 0.945-1.122) · 48,048 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48,048 | |
| 118 | | mid | +1.02 phần trăm (khoảng 0.67-1.45) · 559 trận · Gộp · 78% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 559 | |
| 119 | | mid | +1.02 phần trăm (khoảng 0.71-1.40) · 1,249 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,249 | |
| 120 | | mid | +1.02 phần trăm (khoảng 0.66-1.45) · 473 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 473 | |
| 121 | | mid | +1.02 phần trăm (khoảng 0.69-1.40) · 1,070 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,070 | |
| 122 | | mid | +1.02 phần trăm (khoảng 0.65-1.46) · 382 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 382 | |
| 123 | | mid | +1.01 phần trăm (khoảng 0.65-1.45) · 386 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 | |
| 124 | | mid | +1.01 phần trăm (khoảng 0.71-1.35) · 1,799 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,799 | |
| 125 | | mid | +1.00 phần trăm (khoảng 0.69-1.37) · 1,304 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,304 | |
| 126 | | mid | +1.004 phần trăm (khoảng 0.917-1.095) · 45,925 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45,925 | |
| 127 | | mid | +1.00 phần trăm (khoảng 0.75-1.29) · 3,312 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,312 | |
| 128 | | mid | +1.00 phần trăm (khoảng 0.66-1.42) · 618 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 618 | |
| 129 | | mid | +1.00 phần trăm (khoảng 0.64-1.43) · 420 trận · Gộp · 83% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 420 | |
| 130 | | mid | +1.00 phần trăm (khoảng 0.67-1.40) · 825 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 825 | |
| 131 | | mid | +0.99 phần trăm (khoảng 0.87-1.11) · 23,918 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,918 | |
| 132 | | mid | +0.987 phần trăm (khoảng 0.907-1.071) · 54,044 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54,044 | |
| 133 | | mid | +0.99 phần trăm (khoảng 0.68-1.35) · 1,368 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,368 | |
| 134 | | mid | +0.98 phần trăm (khoảng 0.70-1.31) · 2,089 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,089 | |
| 135 | | mid | +0.98 phần trăm (khoảng 0.75-1.23) · 4,462 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,462 | |
| 136 | | mid | +0.98 phần trăm (khoảng 0.68-1.32) · 1,601 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,601 | |
| 137 | | mid | +0.97 phần trăm (khoảng 0.68-1.30) · 1,848 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,848 | |
| 138 | | mid | +0.96 phần trăm (khoảng 0.63-1.36) · 717 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 717 | |
| 139 | | mid | +0.96 phần trăm (khoảng 0.69-1.28) · 2,179 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,179 | |
| 140 | | mid | +0.96 phần trăm (khoảng 0.63-1.36) · 732 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 732 | |
| 141 | | mid | +0.96 phần trăm (khoảng 0.68-1.28) · 1,994 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,994 | |
| 142 | | mid | +0.95 phần trăm (khoảng 0.68-1.27) · 2,212 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,212 | |
| 143 | | mid | +0.94 phần trăm (khoảng 0.63-1.30) · 1,118 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,118 | |
| 144 | | mid | +0.94 phần trăm (khoảng 0.79-1.09) · 14,384 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,384 | |
| 145 | | mid | +0.93 phần trăm (khoảng 0.61-1.32) · 815 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 815 | |
| 146 | | mid | +0.92 phần trăm (khoảng 0.78-1.08) · 12,870 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,870 | |
| 147 | | mid | +0.91 phần trăm (khoảng 0.66-1.19) · 2,870 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,870 | |
| 148 | | mid | +0.91 phần trăm (khoảng 0.59-1.29) · 780 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 780 | |
| 149 | | mid | +0.89 phần trăm (khoảng 0.69-1.12) · 5,533 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,533 | |
| 150 | | mid | +0.87 phần trăm (khoảng 0.61-1.18) · 2,037 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,037 | |
| 151 | | mid | +0.85 phần trăm (khoảng 0.63-1.11) · 3,543 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,543 | |
| 152 | | mid | +0.83 phần trăm (khoảng 0.54-1.19) · 908 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 908 | |
| 153 | | mid | +0.82 phần trăm (khoảng 0.68-0.96) · 13,449 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,449 | |
| 154 | | mid | +0.80 phần trăm (khoảng 0.57-1.06) · 3,026 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,026 | |
| 155 | | mid | +0.798 phần trăm (khoảng 0.732-0.867) · 64,177 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,177 | |
| 156 | | mid | +0.77 phần trăm (khoảng 0.65-0.91) · 15,786 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,786 | |
| 157 | | mid | +0.77 phần trăm (khoảng 0.58-0.98) · 5,454 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,454 | |
| 158 | | mid | +0.77 phần trăm (khoảng 0.66-0.87) · 24,955 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,955 | |
| 159 | | mid | +0.76 phần trăm (khoảng 0.61-0.93) · 8,799 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,799 | |
| 160 | | mid | +0.74 phần trăm (khoảng 0.54-0.97) · 4,230 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,230 | |
| 161 | | mid | +0.738 phần trăm (khoảng 0.685-0.793) · 95,323 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95,323 | |
| 162 | | mid | +0.69 phần trăm (khoảng 0.57-0.83) · 14,063 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,063 | |
| 163 | | mid | +0.689 phần trăm (khoảng 0.619-0.763) · 48,233 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48,233 | |
| 164 | | mid | +0.68 phần trăm (khoảng 0.52-0.87) · 6,257 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,257 | |
| 165 | | mid | +0.648 phần trăm (khoảng 0.558-0.743) · 26,908 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,908 | |
| 166 | | mid | +0.65 phần trăm (khoảng 0.54-0.77) · 15,978 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,978 | |
| 167 | | mid | +0.633 phần trăm (khoảng 0.545-0.727) · 27,120 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,120 |
6 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Rengar đường giữa 25
- Hecarim đường giữa 24
- Rell đường giữa 19
- Yuumi đường giữa 19
- Braum đường giữa 14
- Renata Glasc đường giữa 8