Liên Minh Huyền Thoại Cướp quái lớn theo tướng: Đi rừng
Cướp quái lớn nhiều nhất
- Hạng 1
Shaco 1 trên 8
12.6% số trận ở Đi rừng
- Hạng 2
Ekko 1 trên 9
10.8% số trận ở Đi rừng
- Hạng 3
Zac 1 trên 9
10.8% số trận ở Đi rừng
- Hạng 4
Kayn 1 trên 9
10.6% số trận ở Đi rừng
- Hạng 5
Rammus 1 trên 10
10.2% số trận ở Đi rừng
- Hạng 6
Zed 1 trên 10
10.1% số trận ở Đi rừng
8.1%số trận có một lần cướp, với người đi rừng điển hình.
0.8%số trận có một lần cướp, với mọi vị trí khác.
Mọi tướng jungle chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | jungle | +12.58 phần trăm (khoảng 12.33-12.83) · 64,963 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64,963 | |
| 2 | | jungle | +10.81 phần trăm (khoảng 10.55-11.07) · 51,898 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51,898 | |
| 3 | | jungle | +10.81 phần trăm (khoảng 10.44-11.18) · 25,298 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 25,298 | |
| 4 | | jungle | +10.61 phần trăm (khoảng 10.44-10.78) · 123,624 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123,624 | |
| 5 | | jungle | +10.15 phần trăm (khoảng 9.83-10.48) · 31,434 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31,434 | |
| 6 | | jungle | +10.14 phần trăm (khoảng 9.79-10.50) · 26,301 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 26,301 | |
| 7 | | jungle | +9.70 phần trăm (khoảng 8.95-10.47) · 3,814 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,814 | |
| 8 | | jungle | +9.66 phần trăm (khoảng 9.48-9.83) · 108,289 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108,289 | |
| 9 | | jungle | +9.50 phần trăm (khoảng 9.18-9.83) · 28,677 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 28,677 | |
| 10 | | jungle | +9.41 phần trăm (khoảng 9.19-9.63) · 67,082 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,082 | |
| 11 | | jungle | +9.40 phần trăm (khoảng 9.00-9.82) · 17,458 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,458 | |
| 12 | | jungle | +9.29 phần trăm (khoảng 8.76-9.82) · 9,424 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,424 | |
| 13 | | jungle | +9.23 phần trăm (khoảng 8.97-9.49) · 44,945 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,945 | |
| 14 | | jungle | +9.20 phần trăm (khoảng 8.61-9.81) · 6,953 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,953 | |
| 15 | | jungle | +9.14 phần trăm (khoảng 8.88-9.39) · 46,361 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,361 | |
| 16 | | jungle | +9.03 phần trăm (khoảng 8.74-9.32) · 34,723 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34,723 | |
| 17 | | jungle | +8.99 phần trăm (khoảng 8.79-9.20) · 71,832 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71,832 | |
| 18 | | jungle | +8.73 phần trăm (khoảng 8.50-8.96) · 56,689 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56,689 | |
| 19 | | jungle | +8.68 phần trăm (khoảng 8.46-8.91) · 59,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,671 | |
| 20 | | jungle | +8.64 phần trăm (khoảng 8.03-9.26) · 6,043 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,043 | |
| 21 | | jungle | +8.56 phần trăm (khoảng 8.06-9.09) · 9,405 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,405 | |
| 22 | | jungle | +8.5 phần trăm (khoảng 7.4-9.7) · 332 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 332 | |
| 23 | | jungle | +8.42 phần trăm (khoảng 8.08-8.77) · 23,101 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,101 | |
| 24 | | jungle | +8.4 phần trăm (khoảng 7.4-9.4) · 864 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 864 | |
| 25 | | jungle | +8.4 phần trăm (khoảng 7.3-9.5) · 482 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 482 | |
| 26 | | jungle | +8.37 phần trăm (khoảng 7.86-8.89) · 9,089 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,089 | |
| 27 | | jungle | +8.35 phần trăm (khoảng 8.05-8.66) · 30,029 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30,029 | |
| 28 | | jungle | +8.28 phần trăm (khoảng 7.72-8.86) · 6,991 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,991 | |
| 29 | | jungle | +8.3 phần trăm (khoảng 7.1-9.5) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 30 | | jungle | +8.26 phần trăm (khoảng 7.36-9.20) · 1,449 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,449 | |
| 31 | | jungle | +8.24 phần trăm (khoảng 7.70-8.79) · 7,783 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,783 | |
| 32 | | jungle | +8.2 phần trăm (khoảng 7.1-9.4) · 162 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 162 | |
| 33 | | jungle | +8.20 phần trăm (khoảng 7.97-8.44) · 50,720 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50,720 | |
| 34 | | jungle | +8.20 phần trăm (khoảng 7.68-8.73) · 8,443 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,443 | |
| 35 | | jungle | +8.2 phần trăm (khoảng 7.1-9.3) · 201 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 201 | |
| 36 | | jungle | +8.2 phần trăm (khoảng 7.0-9.4) · 79 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 37 | | jungle | +8.2 phần trăm (khoảng 7.0-9.4) · 55 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 38 | | jungle | +8.16 phần trăm (khoảng 7.92-8.40) · 49,401 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49,401 | |
| 39 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.4) · 72 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 | |
| 40 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.3) · 185 trận · Gộp · 92% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 185 | |
| 41 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.3) · 40 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 | |
| 42 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.3) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 43 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.3) · 45 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 44 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.3) · 70 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 | |
| 45 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 7.0-9.2) · 290 trận · Gộp · 87% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 290 | |
| 46 | | jungle | +8.1 phần trăm (khoảng 6.9-9.3) · 83 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 | |
| 47 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.3) · 60 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 | |
| 48 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.3) · 62 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 49 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.3) · 38 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 | |
| 50 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 88 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88 | |
| 51 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 104 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 52 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 81 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 53 | | jungle | +8.01 phần trăm (khoảng 7.09-8.98) · 1,167 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,167 | |
| 54 | | jungle | +8.01 phần trăm (khoảng 7.53-8.51) · 9,769 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,769 | |
| 55 | | jungle | +8.01 phần trăm (khoảng 7.77-8.25) · 46,519 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46,519 | |
| 56 | | jungle | +8.01 phần trăm (khoảng 7.05-9.02) · 944 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 944 | |
| 57 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 34 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 58 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 160 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 | |
| 59 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 135 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 | |
| 60 | | jungle | +8.00 phần trăm (khoảng 7.17-8.87) · 1,911 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,911 | |
| 61 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 48 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 | |
| 62 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 36 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 63 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 88 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88 | |
| 64 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.9-9.2) · 91 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 65 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.8-9.2) · 30 trận · Gộp · 99% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 66 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.8-9.2) · 44 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 67 | | jungle | +8.0 phần trăm (khoảng 6.8-9.2) · 34 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 68 | | jungle | +7.94 phần trăm (khoảng 7.05-8.88) · 1,372 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,372 | |
| 69 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.2) · 37 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 | |
| 70 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.9-9.0) · 491 trận · Gộp · 80% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 | |
| 71 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 89 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 72 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 41 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 73 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 68 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 | |
| 74 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 121 trận · Gộp · 94% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 121 | |
| 75 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 189 trận · Gộp · 91% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 189 | |
| 76 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 50 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 77 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 38 trận · Gộp · 98% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 | |
| 78 | | jungle | +7.89 phần trăm (khoảng 7.68-8.10) · 60,723 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60,723 | |
| 79 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.9-9.0) · 470 trận · Gộp · 81% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 470 | |
| 80 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 66 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 | |
| 81 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.8-9.1) · 79 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 82 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.7-9.1) · 55 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 83 | | jungle | +7.9 phần trăm (khoảng 6.7-9.1) · 68 trận · Gộp · 97% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 | |
| 84 | | jungle | +7.86 phần trăm (khoảng 7.19-8.55) · 3,993 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,993 | |
| 85 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 75 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 | |
| 86 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 101 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 101 | |
| 87 | | jungle | +7.84 phần trăm (khoảng 6.90-8.83) · 981 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 981 | |
| 88 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.8-9.0) · 255 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 255 | |
| 89 | | jungle | +7.83 phần trăm (khoảng 7.51-8.16) · 24,247 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,247 | |
| 90 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 93 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 91 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 145 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 145 | |
| 92 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 248 trận · Gộp · 89% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 248 | |
| 93 | | jungle | +7.81 phần trăm (khoảng 7.00-8.65) · 2,083 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,083 | |
| 94 | | jungle | +7.81 phần trăm (khoảng 7.34-8.28) · 10,462 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,462 | |
| 95 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 85 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 | |
| 96 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-9.0) · 77 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 | |
| 97 | | jungle | +7.8 phần trăm (khoảng 6.7-8.9) · 109 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 109 | |
| 98 | | jungle | +7.75 phần trăm (khoảng 7.24-8.27) · 8,310 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,310 | |
| 99 | | jungle | +7.7 phần trăm (khoảng 6.6-8.9) · 104 trận · Gộp · 95% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 100 | | jungle | +7.73 phần trăm (khoảng 7.07-8.42) · 4,037 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,037 | |
| 101 | | jungle | +7.7 phần trăm (khoảng 6.6-8.9) · 92 trận · Gộp · 96% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 102 | | jungle | +7.6 phần trăm (khoảng 6.6-8.8) · 142 trận · Gộp · 93% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 | |
| 103 | | jungle | +7.6 phần trăm (khoảng 6.6-8.7) · 376 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 376 | |
| 104 | | jungle | +7.6 phần trăm (khoảng 6.6-8.7) · 393 trận · Gộp · 84% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 393 | |
| 105 | | jungle | +7.5 phần trăm (khoảng 6.6-8.6) · 594 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 594 | |
| 106 | | jungle | +7.53 phần trăm (khoảng 7.35-7.72) · 78,607 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 78,607 | |
| 107 | | jungle | +7.5 phần trăm (khoảng 6.5-8.6) · 362 trận · Gộp · 85% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 362 | |
| 108 | | jungle | +7.48 phần trăm (khoảng 6.88-8.10) · 5,113 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,113 | |
| 109 | | jungle | +7.46 phần trăm (khoảng 7.27-7.66) · 66,455 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66,455 | |
| 110 | | jungle | +7.5 phần trăm (khoảng 6.4-8.6) · 329 trận · Gộp · 86% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 329 | |
| 111 | | jungle | +7.4 phần trăm (khoảng 6.5-8.5) · 620 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 620 | |
| 112 | | jungle | +7.41 phần trăm (khoảng 6.50-8.36) · 1,062 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,062 | |
| 113 | | jungle | +7.39 phần trăm (khoảng 7.08-7.72) · 23,857 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 23,857 | |
| 114 | | jungle | +7.3 phần trăm (khoảng 6.3-8.4) · 430 trận · Gộp · 82% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 430 | |
| 115 | | jungle | +7.25 phần trăm (khoảng 6.36-8.19) · 1,060 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,060 | |
| 116 | | jungle | +7.06 phần trăm (khoảng 6.91-7.21) · 108,990 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 108,990 | |
| 117 | | jungle | +7.05 phần trăm (khoảng 6.48-7.65) · 5,283 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,283 | |
| 118 | | jungle | +7.05 phần trăm (khoảng 6.24-7.89) · 1,686 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,686 | |
| 119 | | jungle | +7.00 phần trăm (khoảng 6.81-7.19) · 67,172 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67,172 | |
| 120 | | jungle | +6.98 phần trăm (khoảng 6.81-7.16) · 77,900 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77,900 | |
| 121 | | jungle | +6.95 phần trăm (khoảng 6.63-7.28) · 21,033 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 21,033 | |
| 122 | | jungle | +6.88 phần trăm (khoảng 6.29-7.49) · 4,872 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,872 | |
| 123 | | jungle | +6.87 phần trăm (khoảng 6.00-7.79) · 1,069 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,069 | |
| 124 | | jungle | +6.81 phần trăm (khoảng 5.92-7.75) · 920 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 920 | |
| 125 | | jungle | +6.77 phần trăm (khoảng 5.98-7.61) · 1,674 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,674 | |
| 126 | | jungle | +6.71 phần trăm (khoảng 6.42-7.00) · 27,003 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,003 | |
| 127 | | jungle | +6.70 phần trăm (khoảng 6.18-7.24) · 6,548 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,548 | |
| 128 | | jungle | +6.66 phần trăm (khoảng 6.37-6.94) · 27,475 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 27,475 | |
| 129 | | jungle | +6.63 phần trăm (khoảng 6.39-6.88) · 38,600 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38,600 | |
| 130 | | jungle | +6.63 phần trăm (khoảng 6.40-6.86) · 44,053 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44,053 | |
| 131 | | jungle | +6.62 phần trăm (khoảng 5.95-7.32) · 3,042 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,042 | |
| 132 | | jungle | +6.48 phần trăm (khoảng 6.11-6.87) · 14,122 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,122 | |
| 133 | | jungle | +6.44 phần trăm (khoảng 5.84-7.06) · 4,224 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,224 | |
| 134 | | jungle | +6.41 phần trăm (khoảng 6.09-6.75) · 19,199 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,199 | |
| 135 | | jungle | +6.40 phần trăm (khoảng 6.04-6.78) · 14,758 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,758 | |
| 136 | | jungle | +6.36 phần trăm (khoảng 5.79-6.96) · 4,628 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,628 | |
| 137 | | jungle | +6.34 phần trăm (khoảng 5.89-6.80) · 8,917 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,917 | |
| 138 | | jungle | +6.31 phần trăm (khoảng 6.14-6.49) · 73,270 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73,270 | |
| 139 | | jungle | +6.30 phần trăm (khoảng 6.17-6.44) · 117,794 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 117,794 | |
| 140 | | jungle | +6.23 phần trăm (khoảng 5.97-6.49) · 32,364 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32,364 | |
| 141 | | jungle | +6.21 phần trăm (khoảng 5.88-6.55) · 17,985 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,985 | |
| 142 | | jungle | +6.10 phần trăm (khoảng 5.86-6.33) · 37,884 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37,884 | |
| 143 | | jungle | +6.10 phần trăm (khoảng 5.69-6.51) · 11,150 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,150 | |
| 144 | | jungle | +6.08 phần trăm (khoảng 5.72-6.44) · 14,764 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,764 | |
| 145 | | jungle | +6.00 phần trăm (khoảng 5.71-6.29) · 24,085 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 24,085 | |
| 146 | | jungle | +5.92 phần trăm (khoảng 5.32-6.54) · 3,693 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,693 | |
| 147 | | jungle | +5.78 phần trăm (khoảng 5.59-5.96) · 59,525 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 59,525 | |
| 148 | | jungle | +5.78 phần trăm (khoảng 5.38-6.18) · 10,914 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,914 | |
| 149 | | jungle | +5.70 phần trăm (khoảng 5.36-6.04) · 15,802 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,802 | |
| 150 | | jungle | +5.20 phần trăm (khoảng 4.88-5.53) · 15,717 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,717 |
23 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Orianna đi rừng 29
- Vel'Koz đi rừng 26
- Senna đi rừng 23
- Syndra đi rừng 22
- Janna đi rừng 21
- Xayah đi rừng 21
- Smolder đi rừng 20
- Soraka đi rừng 20
- Xerath đi rừng 20
- Viktor đi rừng 19
- Ziggs đi rừng 19
- Zoe đi rừng 18
- Yuumi đi rừng 17
- Rakan đi rừng 16
- Vex đi rừng 16
- Vladimir đi rừng 16
- Karma đi rừng 15
- Zilean đi rừng 14
- Sivir đi rừng 11
- Renata Glasc đi rừng 10
- Milio đi rừng 9
- Sona đi rừng 8
- Nami đi rừng 7