ko.lol Dữ liệu Hơn lính phút 15 Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Hơn lính ở phút 15 theo tướng: Đường trên Mọi đường top jungle mid bot support Hơn lính và hơn vàng ở phút 15 -40 -20 0 +20 +40 -1,600 -800 0 +800 +1,600 Hơn cả lính lẫn vàng Chỉ hơn vàng Chỉ hơn lính Thua cả hai Chênh lệch lính Chênh lệch vàng
Đường trên Đi rừng Đường giữa Xạ thủ Hỗ trợ
Mọi tướng top, hơn và kém Mỗi hàng là một tướng ở một đường, và thanh cho thấy tướng đó kết thúc lệch bao xa khỏi mức hòa so với người chơi đối diện được ghi nhận cùng đường. Số 0 nằm cùng một cột pixel trên mọi hàng, nên tướng đang hơn và tướng đang kém không bao giờ trông giống nhau. Tìm tướng
Farm lead at 15 minutes, top ở phiên bản 16.21 173 hàng trên 2,362,295 trận đã ghi nhận. This player farm at 15 minutes minus the farm of the other player in the same lane in the same game, averaged over the recorded games. A negative number means behind. # tướng đường farm lead at 15 kém hơn trận 1 Draven top +23.9 2,769 2 Irelia top +21.6 89,708 3 Kalista top +17.9 7,430 4 Illaoi top +17.9 91,217 5 Heimerdinger top +16.7 50,549 6 Caitlyn top +15.5 5,487 7 Naafiri top +15.5 6,932 8 Mel top +14.9 2,589 9 Lucian top +12.4 2,907 10 Malzahar top +12.3 16,900 11 Corki top +11.6 6,713 12 Varus top +10.5 16,289 13 Cassiopeia top +10.4 7,550 14 Vel'Koz top +10.2 2,767 15 Xayah top +9.0 389 16 Lissandra top +8.2 8,455 17 Aurora top +8.0 9,399 18 Zoe top +7.6 2,330 19 Hwei top +7.5 1,932 20 Yasuo top +7.1 96,875 21 LeBlanc top +7.0 2,555 22 Jayce top +7.0 80,149 23 Syndra top +6.8 2,963 24 Jhin top +6.7 3,737 25 Tryndamere top +6.6 91,249 26 Viktor top +6.5 4,734 27 Darius top +6.3 208,937 28 Zeri top +5.7 727 29 Orianna top +5.6 788 30 Yorick top +5.6 95,714 31 Aatrox top +5.6 120,331 32 Vladimir top +5.5 22,778 33 Kog'Maw top +5.2 3,326 34 Taliyah top +5.1 849 35 Brand top +5.0 9,490 36 Renekton top +5.0 119,628 37 Kai'Sa top +5.0 3,905 38 Singed top +5.0 44,666 39 Ahri top +4.7 5,368 40 Teemo top +4.1 169,501 41 Swain top +4.0 12,783 42 Nidalee top +3.9 1,574 43 Anivia top +3.8 9,849 44 Aphelios top +3.8 660 45 Akali top +3.7 70,178 46 Graves top +3.6 2,882 47 Mordekaiser top +3.6 191,724 48 Azir top +3.1 3,094 49 Vex top +3.1 1,603 50 Gangplank top +3.1 88,989 51 Gnar top +3.0 60,667 52 Ezreal top +2.9 2,807 53 Sion top +2.5 76,819 54 Ryze top +2.3 9,538 55 Lux top +2.1 2,325 56 Yone top +2.0 211,917 57 K'Sante top +1.6 52,925 58 Olaf top +1.6 58,798 59 Akshan top +1.5 3,031 60 Miss Fortune top +1.2 1,312 61 Samira top +1.1 435 62 Sivir top +1.0 290 63 Qiyana top +1.0 3,619 64 Elise top +0.8 1,955 65 Volibear top +0.8 120,815 66 Vayne top +0.4 31,933 67 Fiora top +0.4 85,644 68 Garen top +0.2 186,414 69 Zed top 0.0 11,383 70 Yunara top -0.2 472 71 Sett top -0.7 207,555 72 Kennen top -0.9 38,974 73 Ziggs top -1.0 1,335 74 Tristana top -1.1 4,465 75 Rumble top -1.3 27,242 76 Warwick top -1.3 30,618 77 Morgana top -1.4 3,915 78 Neeko top -1.8 1,943 79 Gwen top -2.1 51,986 80 Pantheon top -2.2 84,245 81 Kled top -2.3 32,602 82 Annie top -2.3 1,972 83 Diana top -2.4 4,373 84 Ambessa top -2.6 53,175 85 Ekko top -2.6 5,838 86 Kindred top -2.9 328 87 Karma top -2.9 4,266 88 Trundle top -3.1 54,892 89 Urgot top -3.1 65,151 90 Fizz top -3.5 3,573 91 Talon top -3.7 1,117 92 Ngộ Không top -3.7 18,184 93 Udyr top -3.8 9,615 94 Viego top -4.0 2,374 95 Ashe top -4.1 5,283 96 Zyra top -4.2 1,199 97 Karthus top -4.2 2,636 98 Lulu top -5.3 1,209 99 Kayn top -5.6 10,497 100 Poppy top -5.7 14,700 101 Jarvan IV top -5.7 1,651 102 Locke top -5.8 5,085 103 Aurelion Sol top -5.8 3,961 104 Sylas top -5.9 19,509 105 Xerath top -5.9 909 106 Veigar top -6.1 6,084 107 Cho'Gath top -6.1 85,049 108 Dr. Mundo top -6.4 87,301 109 Riven top -6.7 43,655 110 Tahm Kench top -6.7 61,471 111 Lee Sin top -7.3 4,164 112 Jinx top -7.3 609 113 Jax top -7.5 140,551 114 Zaahen top -7.7 54,405 115 Nilah top -8.0 175 116 Sejuani top -8.0 4,675 117 Quinn top -8.1 21,068 118 Renata Glasc top -8.2 38 119 Fiddlesticks top -8.3 6,344 120 Gragas top -8.3 41,656 121 Seraphine top -8.4 353 122 Lillia top -8.4 2,049 123 Camille top -8.6 59,351 124 Shyvana top -8.6 4,803 125 Milio top -9.0 89 126 Rengar top -9.3 4,350 127 Twisted Fate top -9.7 5,370 128 Smolder top -9.7 9,155 129 Senna top -9.7 1,878 130 Thresh top -9.8 841 131 Ornn top -9.9 68,632 132 Malphite top -10.3 168,582 133 Galio top -10.4 6,354 134 Nocturne top -10.7 1,856 135 Xin Zhao top -11.1 5,186 136 Kayle top -12.0 56,447 137 Maokai top -12.3 7,725 138 Rek'Sai top -12.5 1,421 139 Nautilus top -12.7 1,774 140 Skarner top -13.1 2,410 141 Katarina top -13.7 2,936 142 Nasus top -14.3 120,570 143 Nami top -14.7 65 144 Zilean top -14.8 3,119 145 Briar top -15.1 7,347 146 Twitch top -15.1 804 147 Kha'Zix top -15.4 280 148 Zac top -15.5 7,544 149 Master Yi top -16.3 14,926 150 Bel'Veth top -16.9 525 151 Rakan top -17.1 184 152 Kassadin top -17.2 2,448 153 Vi top -17.3 2,201 154 Sona top -19.3 126 155 Yuumi top -20.9 55 156 Ivern top -21.0 2,006 157 Rell top -21.1 249 158 Soraka top -21.7 873 159 Hecarim top -22.7 351 160 Shen top -23.2 71,156 161 Taric top -23.5 462 162 Evelynn top -23.7 483 163 Bard top -25.2 196 164 Amumu top -25.8 491 165 Janna top -26.2 382 166 Braum top -27.4 200 167 Alistar top -29.3 1,705 168 Pyke top -29.4 186 169 Shaco top -30.3 4,840 170 Rammus top -32.3 2,049 171 Leona top -33.2 754 172 Blitzcrank top -35.9 528 173 Nunu & Willump top -36.4 652
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ