ko.lol Dữ liệu Hơn lính phút 15 Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Hơn lính ở phút 15 theo tướng: Đường trên Mọi đường top jungle mid bot support Hơn lính và hơn vàng ở phút 15 -35 -17.5 0 +17.5 +35 -1,600 -800 0 +800 +1,600 Hơn cả lính lẫn vàng Chỉ hơn vàng Chỉ hơn lính Thua cả hai Chênh lệch lính Chênh lệch vàng
Đường trên Đi rừng Đường giữa Xạ thủ Hỗ trợ
Mọi tướng top, hơn và kém Mỗi hàng là một tướng ở một đường, và thanh cho thấy tướng đó kết thúc lệch bao xa khỏi mức hòa so với người chơi đối diện được ghi nhận cùng đường. Số 0 nằm cùng một cột pixel trên mọi hàng, nên tướng đang hơn và tướng đang kém không bao giờ trông giống nhau. Tìm tướng
Farm lead at 15 minutes, top ở phiên bản 16.21 169 hàng trên 883,958 trận đã ghi nhận. This player farm at 15 minutes minus the farm of the other player in the same lane in the same game, averaged over the recorded games. A negative number means behind. # tướng đường farm lead at 15 kém hơn trận 1 Draven top +23.3 1,126 2 Irelia top +21.6 33,329 3 Illaoi top +17.9 33,488 4 Kalista top +17.2 3,081 5 Heimerdinger top +16.6 18,881 6 Naafiri top +16.0 2,659 7 Caitlyn top +15.0 2,107 8 Mel top +14.6 969 9 Lucian top +12.9 1,181 10 Corki top +12.3 2,554 11 Malzahar top +11.7 6,360 12 Varus top +10.7 6,460 13 Cassiopeia top +9.8 2,969 14 Vel'Koz top +9.3 1,038 15 Lissandra top +7.8 3,248 16 Aurora top +7.7 3,392 17 LeBlanc top +7.5 935 18 Syndra top +7.4 1,136 19 Jayce top +7.3 30,569 20 Jhin top +6.9 1,475 21 Tryndamere top +6.8 34,449 22 Yasuo top +6.8 36,653 23 Darius top +6.5 74,948 24 Zoe top +6.4 869 25 Hwei top +6.4 732 26 Viktor top +6.3 1,916 27 Yorick top +5.7 35,364 28 Aatrox top +5.5 45,923 29 Vladimir top +5.5 8,255 30 Xayah top +5.5 157 31 Renekton top +5.1 44,610 32 Singed top +5.1 16,809 33 Kog'Maw top +4.7 1,227 34 Brand top +4.6 3,693 35 Aphelios top +4.5 233 36 Taliyah top +4.3 324 37 Kai'Sa top +4.2 1,533 38 Ahri top +4.2 1,917 39 Teemo top +4.1 63,432 40 Swain top +4.1 4,678 41 Nidalee top +4.1 611 42 Orianna top +3.9 262 43 Anivia top +3.8 3,850 44 Akali top +3.7 24,989 45 Zeri top +3.7 256 46 Mordekaiser top +3.4 71,699 47 Ezreal top +3.4 1,119 48 Gnar top +3.1 22,190 49 Gangplank top +3.1 32,706 50 Graves top +3.0 1,120 51 Azir top +3.0 1,138 52 Ryze top +2.9 3,678 53 Akshan top +2.9 1,118 54 Sion top +2.6 28,786 55 Elise top +2.5 759 56 Vex top +2.3 624 57 Yone top +1.9 80,873 58 K'Sante top +1.6 19,835 59 Olaf top +1.5 22,193 60 Miss Fortune top +1.5 484 61 Lux top +1.5 870 62 Samira top +1.1 162 63 Qiyana top +0.9 1,390 64 Fiora top +0.7 31,812 65 Sivir top +0.6 105 66 Vayne top +0.6 11,767 67 Neeko top +0.6 718 68 Volibear top +0.4 44,406 69 Yunara top +0.4 195 70 Garen top +0.1 69,147 71 Morgana top -0.5 1,429 72 Zed top -0.6 4,250 73 Tristana top -0.6 1,739 74 Sett top -0.8 75,067 75 Ziggs top -0.8 527 76 Kennen top -0.8 14,674 77 Kindred top -1.1 126 78 Diana top -1.3 1,712 79 Warwick top -1.4 11,329 80 Rumble top -1.5 10,323 81 Ekko top -1.9 2,227 82 Gwen top -2.1 19,430 83 Pantheon top -2.1 32,729 84 Kled top -2.2 11,862 85 Ambessa top -2.4 20,144 86 Fizz top -2.8 1,398 87 Karma top -2.8 1,530 88 Karthus top -2.8 1,036 89 Urgot top -2.9 23,412 90 Annie top -3.0 732 91 Viego top -3.5 905 92 Trundle top -3.6 19,720 93 Ngộ Không top -3.8 6,915 94 Ashe top -3.8 1,792 95 Udyr top -3.9 3,618 96 Talon top -4.0 425 97 Zyra top -4.2 448 98 Xerath top -4.8 347 99 Locke top -5.2 1,856 100 Lulu top -5.3 413 101 Aurelion Sol top -5.6 1,536 102 Sylas top -5.7 7,416 103 Kayn top -5.8 3,699 104 Poppy top -5.9 5,259 105 Cho'Gath top -6.0 31,518 106 Nilah top -6.1 74 107 Jinx top -6.2 203 108 Lee Sin top -6.3 1,605 109 Veigar top -6.4 2,256 110 Dr. Mundo top -6.6 33,018 111 Jarvan IV top -6.6 653 112 Riven top -6.8 16,110 113 Tahm Kench top -7.2 22,719 114 Sejuani top -7.2 1,673 115 Jax top -7.4 51,782 116 Zaahen top -7.6 20,876 117 Thresh top -7.8 351 118 Camille top -8.2 21,995 119 Shyvana top -8.3 1,714 120 Gragas top -8.3 15,464 121 Quinn top -8.4 7,671 122 Rengar top -8.5 1,587 123 Lillia top -8.6 777 124 Senna top -9.1 685 125 Fiddlesticks top -9.1 2,335 126 Kha'Zix top -9.3 102 127 Twisted Fate top -9.6 2,094 128 Ornn top -9.7 25,284 129 Seraphine top -9.8 142 130 Xin Zhao top -9.9 2,038 131 Smolder top -10.1 3,705 132 Nocturne top -10.1 732 133 Rakan top -10.3 60 134 Malphite top -10.3 63,635 135 Galio top -10.3 2,395 136 Rek'Sai top -11.1 531 137 Maokai top -11.3 2,970 138 Nautilus top -11.5 630 139 Skarner top -12.1 908 140 Kayle top -12.2 21,084 141 Twitch top -12.3 339 142 Bel'Veth top -12.7 202 143 Katarina top -13.3 1,119 144 Bard top -13.5 68 145 Zilean top -13.6 1,182 146 Rell top -13.8 89 147 Sona top -13.8 56 148 Briar top -14.3 2,800 149 Nasus top -14.4 44,712 150 Evelynn top -14.9 173 151 Zac top -15.2 2,825 152 Kassadin top -15.6 912 153 Vi top -15.9 822 154 Hecarim top -16.2 126 155 Master Yi top -16.9 5,652 156 Braum top -17.4 67 157 Pyke top -19.3 70 158 Ivern top -19.3 814 159 Soraka top -19.6 298 160 Amumu top -20.0 194 161 Taric top -20.9 171 162 Janna top -21.6 160 163 Shen top -23.4 26,127 164 Alistar top -26.5 663 165 Leona top -28.0 276 166 Blitzcrank top -29.1 191 167 Shaco top -29.9 1,819 168 Rammus top -30.2 824 169 Nunu & Willump top -30.2 255
4 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố Milio đường trên 23 Nami đường trên 22 Renata Glasc đường trên 21 Yuumi đường trên 20 ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ