ko.lol Dữ liệu Hơn lính phút 15 Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Hơn lính ở phút 15 theo tướng: Đi rừng Mọi đường top jungle mid bot support Hơn lính và hơn vàng ở phút 15 -20 -10 0 +10 +20 -800 -400 0 +400 +800 Hơn cả lính lẫn vàng Chỉ hơn vàng Chỉ hơn lính Thua cả hai Chênh lệch lính Chênh lệch vàng
Đường trên Đi rừng Đường giữa Xạ thủ Hỗ trợ
Mọi tướng jungle, hơn và kém Mỗi hàng là một tướng ở một đường, và thanh cho thấy tướng đó kết thúc lệch bao xa khỏi mức hòa so với người chơi đối diện được ghi nhận cùng đường. Số 0 nằm cùng một cột pixel trên mọi hàng, nên tướng đang hơn và tướng đang kém không bao giờ trông giống nhau. Tìm tướng
Farm lead at 15 minutes, jungle ở phiên bản 16.21 151 hàng trên 1,385,495 trận đã ghi nhận. This player farm at 15 minutes minus the farm of the other player in the same lane in the same game, averaged over the recorded games. A negative number means behind. # tướng đường farm lead at 15 kém hơn trận 1 Karthus jungle +12.1 18,378 2 Hecarim jungle +11.7 53,841 3 Zyra jungle +11.2 18,238 4 Taliyah jungle +9.5 12,725 5 Talon jungle +8.4 53,525 6 Shyvana jungle +7.5 69,349 7 Diana jungle +7.0 50,920 8 Olaf jungle +7.0 5,686 9 Lillia jungle +6.9 69,190 10 Darius jungle +6.8 21,134 11 Graves jungle +6.7 91,068 12 Zeri jungle +6.6 575 13 Aatrox jungle +6.3 9,694 14 Tryndamere jungle +5.5 10,991 15 Sion jungle +5.2 6,953 16 Udyr jungle +4.7 22,396 17 Kai'Sa jungle +4.6 1,276 18 Jayce jungle +4.5 13,127 19 Mordekaiser jungle +4.2 7,663 20 Dr. Mundo jungle +4.1 8,934 21 Gwen jungle +3.6 11,018 22 Viego jungle +3.2 125,297 23 Nocturne jungle +2.8 70,471 24 Ambessa jungle +2.6 6,213 25 Morgana jungle +2.4 5,005 26 Brand jungle +2.0 3,510 27 Naafiri jungle +2.0 34,795 28 Riven jungle +2.0 1,624 29 Bel'Veth jungle +1.7 31,712 30 Master Yi jungle +1.3 136,539 31 Draven jungle +1.2 110 32 Lucian jungle +1.0 88 33 Zed jungle +0.9 30,457 34 Yorick jungle +0.8 1,933 35 Volibear jungle +0.8 27,552 36 Qiyana jungle +0.6 58,318 37 Gangplank jungle +0.4 107 38 Illaoi jungle +0.4 88 39 Kayle jungle +0.3 377 40 Ryze jungle +0.3 116 41 Yunara jungle +0.3 45 42 Kha'Zix jungle +0.2 77,430 43 Rengar jungle +0.2 43,816 44 Cho'Gath jungle +0.1 85,674 45 Malphite jungle 0.0 20,409 46 Kindred jungle -0.1 37,635 47 Kayn jungle -0.1 143,529 48 Irelia jungle -0.2 121 49 Ezreal jungle -0.3 350 50 Quinn jungle -0.3 17,089 51 Rumble jungle -0.4 1,244 52 Teemo jungle -0.5 17,129 53 Yone jungle -0.9 1,644 54 Kog'Maw jungle -0.9 287 55 Ekko jungle -1.0 60,274 56 Orianna jungle -1.0 35 57 Jarvan IV jungle -1.2 65,806 58 Zaahen jungle -1.3 4,616 59 Fizz jungle -1.3 8,121 60 Aphelios jungle -1.5 37 61 Sett jungle -1.5 2,221 62 Cassiopeia jungle -1.5 39 63 Ornn jungle -1.7 553 64 Singed jungle -1.8 1,329 65 Ngộ Không jungle -1.8 83,242 66 Yasuo jungle -2.0 689 67 Briar jungle -2.1 77,936 68 Fiora jungle -2.2 100 69 Nilah jungle -2.2 108 70 Urgot jungle -2.4 750 71 Trundle jungle -2.4 16,261 72 Azir jungle -2.5 60 73 Corki jungle -2.6 88 74 Gnar jungle -2.6 172 75 Vi jungle -2.6 57,242 76 Fiddlesticks jungle -2.7 26,842 77 Nidalee jungle -2.7 24,457 78 Xin Zhao jungle -3.0 45,304 79 K'Sante jungle -3.0 84 80 Samira jungle -3.1 60 81 Jax jungle -3.2 28,066 82 Garen jungle -3.2 2,493 83 Amumu jungle -3.3 52,069 84 Malzahar jungle -3.3 450 85 Kalista jungle -3.5 42 86 Miss Fortune jungle -3.7 82 87 Vayne jungle -4.0 1,255 88 Sylas jungle -4.1 76,752 89 Lee Sin jungle -4.1 126,550 90 Varus jungle -4.1 72 91 Mel jungle -4.3 75 92 Seraphine jungle -4.3 41 93 Shaco jungle -4.4 75,129 94 Sejuani jungle -4.4 32,959 95 Swain jungle -4.9 75 96 Nunu & Willump jungle -5.0 31,107 97 Aurora jungle -5.0 50 98 Caitlyn jungle -5.1 125 99 Locke jungle -5.1 9,794 100 Anivia jungle -5.1 59 101 Kassadin jungle -5.1 208 102 Hwei jungle -5.3 41 103 Renekton jungle -5.3 212 104 Jinx jungle -5.5 96 105 Heimerdinger jungle -5.7 457 106 Gragas jungle -5.7 8,183 107 Warwick jungle -5.7 90,933 108 Aurelion Sol jungle -6.1 1,162 109 Twisted Fate jungle -6.2 513 110 Lissandra jungle -6.3 64 111 Jhin jungle -6.4 1,057 112 Tristana jungle -6.4 303 113 Annie jungle -6.5 42 114 Kennen jungle -6.5 89 115 Neeko jungle -6.6 989 116 Kled jungle -6.6 159 117 Maokai jungle -6.7 5,910 118 Lulu jungle -6.9 48 119 Poppy jungle -6.9 4,701 120 Elise jungle -7.0 28,112 121 Ahri jungle -7.0 92 122 Skarner jungle -7.2 11,356 123 Evelynn jungle -7.2 40,363 124 Braum jungle -7.6 45 125 Shen jungle -7.8 4,411 126 Rek'Sai jungle -8.3 10,719 127 Nautilus jungle -8.7 1,942 128 Galio jungle -8.7 376 129 LeBlanc jungle -8.8 88 130 Pantheon jungle -8.9 12,282 131 Lux jungle -9.6 114 132 Akali jungle -9.7 111 133 Rammus jungle -9.8 36,265 134 Camille jungle -9.9 1,074 135 Rell jungle -10.0 107 136 Taric jungle -10.1 435 137 Zac jungle -10.2 29,261 138 Katarina jungle -10.3 247 139 Thresh jungle -10.3 79 140 Ashe jungle -10.5 140 141 Veigar jungle -10.8 100 142 Nasus jungle -11.0 5,354 143 Ivern jungle -11.1 10,283 144 Bard jungle -11.4 48 145 Alistar jungle -13.2 100 146 Leona jungle -13.3 196 147 Akshan jungle -13.6 162 148 Tahm Kench jungle -14.5 547 149 Blitzcrank jungle -15.8 131 150 Pyke jungle -16.8 185 151 Twitch jungle -18.2 4,300
22 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố Senna đi rừng 29 Vel'Koz đi rừng 28 Soraka đi rừng 25 Xayah đi rừng 25 Xerath đi rừng 25 Ziggs đi rừng 25 Smolder đi rừng 24 Syndra đi rừng 24 Yuumi đi rừng 23 Zoe đi rừng 23 Vex đi rừng 22 Viktor đi rừng 22 Janna đi rừng 19 Karma đi rừng 19 Rakan đi rừng 17 Vladimir đi rừng 17 Zilean đi rừng 16 Milio đi rừng 11 Sivir đi rừng 11 Renata Glasc đi rừng 10 Sona đi rừng 10 Nami đi rừng 9 ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ