Liên Minh Huyền Thoại Thời gian dọn rừng theo tướng
Dọn rừng nhanh nhất
3:14Dọn full rừng trung bình nhanh nhất: Zyra
45 giâyChênh lệch giữa người nhanh nhất và chậm nhất trong 153 tướng đi rừng
- 1
Zyra 3:14 Thắng 53.1% - 2
Karthus 3:19 Thắng 50.3% - 3
Udyr 3:19 Thắng 51.5% - 4
Shyvana 3:20 Thắng 53.6% - 5
Hecarim 3:21 Thắng 49.2% - 6
Darius 3:21 Thắng 51.9% - 7
Olaf 3:21 Thắng 49.6% - 8
Dr. Mundo 3:22 Thắng 53.1% - 9
Taliyah 3:22 Thắng 51.4% - 10
Diana 3:24 Thắng 50.7%
Chậm nhất trong 153 tướng đi rừng
- 151
Tahm Kench 3:53 Thắng 50.6% - 152
Twitch 3:56 Thắng 46.0% - 153
Nasus 4:00 Thắng 49.2%
Mọi tướng jungle chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | jungle | +239.63 giây (khoảng 239.21-240.05) · 6,032 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,032 | |
| 2 | | jungle | +235.84 giây (khoảng 235.18-236.50) · 2,455 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,455 | |
| 3 | | jungle | +232.5 giây (khoảng 231.4-233.6) · 592 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 592 | |
| 4 | | jungle | +230.6 giây (khoảng 229.4-231.8) · 551 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 551 | |
| 5 | | jungle | +229.2 giây (khoảng 227.7-230.8) · 319 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 319 | |
| 6 | | jungle | +229.2 giây (khoảng 227.4-231.0) · 163 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 163 | |
| 7 | | jungle | +228.50 giây (khoảng 227.83-229.17) · 2,691 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,691 | |
| 8 | | jungle | +227.9 giây (khoảng 226.7-229.1) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 531 | |
| 9 | | jungle | +227.88 giây (khoảng 226.98-228.78) · 1,388 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,388 | |
| 10 | | jungle | +227.5 giây (khoảng 226.2-228.7) · 255 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 255 | |
| 11 | | jungle | +227.3 giây (khoảng 224.7-230.0) · 100 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 100 | |
| 12 | | jungle | +226.6 giây (khoảng 224.7-228.5) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 | |
| 13 | | jungle | +226.3 giây (khoảng 224.9-227.6) · 486 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 486 | |
| 14 | | jungle | +226.2 giây (khoảng 225.2-227.3) · 963 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 963 | |
| 15 | | jungle | +226.2 giây (khoảng 224.7-227.7) · 233 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 233 | |
| 16 | | jungle | +226.10 giây (khoảng 225.56-226.63) · 3,566 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,566 | |
| 17 | | jungle | +226.1 giây (khoảng 224.3-227.9) · 300 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 300 | |
| 18 | | jungle | +226.0 giây (khoảng 224.3-227.6) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 143 | |
| 19 | | jungle | +225.89 giây (khoảng 225.78-226.01) · 126,589 trận · Đo được | 126,589 | |
| 20 | | jungle | +225.82 giây (khoảng 225.53-226.12) · 16,961 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,961 | |
| 21 | | jungle | +225.33 giây (khoảng 225.08-225.59) · 23,603 trận · Đo được | 23,603 | |
| 22 | | jungle | +225.2 giây (khoảng 223.0-227.4) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 23 | | jungle | +225.0 giây (khoảng 222.2-227.9) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 24 | | jungle | +225.0 giây (khoảng 223.4-226.6) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 | |
| 25 | | jungle | +224.9 giây (khoảng 222.8-226.9) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 143 | |
| 26 | | jungle | +224.54 giây (khoảng 224.05-225.03) · 6,322 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,322 | |
| 27 | | jungle | +224.50 giây (khoảng 224.34-224.67) · 51,728 trận · Đo được | 51,728 | |
| 28 | | jungle | +224.4 giây (khoảng 222.3-226.6) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 | |
| 29 | | jungle | +224.40 giây (khoảng 223.45-225.34) · 1,756 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,756 | |
| 30 | | jungle | +224.36 giây (khoảng 224.17-224.54) · 41,595 trận · Đo được | 41,595 | |
| 31 | | jungle | +224.3 giây (khoảng 222.1-226.5) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 | |
| 32 | | jungle | +224.1 giây (khoảng 222.7-225.6) · 83 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 83 | |
| 33 | | jungle | +224.09 giây (khoảng 223.94-224.23) · 67,307 trận · Đo được | 67,307 | |
| 34 | | jungle | +223.8 giây (khoảng 221.5-226.2) · 131 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 131 | |
| 35 | | jungle | +223.8 giây (khoảng 221.2-226.3) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 36 | | jungle | +223.7 giây (khoảng 220.9-226.6) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 37 | | jungle | +223.7 giây (khoảng 221.9-225.4) · 621 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 621 | |
| 38 | | jungle | +223.66 giây (khoảng 222.72-224.61) · 1,678 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,678 | |
| 39 | | jungle | +223.7 giây (khoảng 221.3-226.0) · 77 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 77 | |
| 40 | | jungle | +223.56 giây (khoảng 223.24-223.88) · 14,352 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,352 | |
| 41 | | jungle | +223.53 giây (khoảng 222.82-224.24) · 2,460 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,460 | |
| 42 | | jungle | +223.3 giây (khoảng 221.8-224.9) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 43 | | jungle | +222.95 giây (khoảng 222.76-223.15) · 45,131 trận · Đo được | 45,131 | |
| 44 | | jungle | +222.9 giây (khoảng 220.6-225.3) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 45 | | jungle | +222.9 giây (khoảng 220.4-225.4) · 168 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 168 | |
| 46 | | jungle | +222.8 giây (khoảng 221.3-224.3) · 526 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 526 | |
| 47 | | jungle | +222.78 giây (khoảng 222.67-222.89) · 111,239 trận · Đo được | 111,239 | |
| 48 | | jungle | +222.74 giây (khoảng 222.41-223.07) · 15,090 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,090 | |
| 49 | | jungle | +222.7 giây (khoảng 220.2-225.2) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 | |
| 50 | | jungle | +222.7 giây (khoảng 220.9-224.5) · 565 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 565 | |
| 51 | | jungle | +222.7 giây (khoảng 220.7-224.7) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 | |
| 52 | | jungle | +222.5 giây (khoảng 220.5-224.4) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 | |
| 53 | | jungle | +222.4 giây (khoảng 218.1-226.7) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 | |
| 54 | | jungle | +221.6 giây (khoảng 219.0-224.2) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 | |
| 55 | | jungle | +221.6 giây (khoảng 219.2-223.9) · 57 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 57 | |
| 56 | | jungle | +221.3 giây (khoảng 219.3-223.4) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 57 | | jungle | +221.17 giây (khoảng 220.33-222.01) · 2,592 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,592 | |
| 58 | | jungle | +221.0 giây (khoảng 219.1-222.9) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 | |
| 59 | | jungle | +221.0 giây (khoảng 218.4-223.6) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 60 | | jungle | +220.77 giây (khoảng 220.40-221.14) · 13,024 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,024 | |
| 61 | | jungle | +220.7 giây (khoảng 218.1-223.3) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 | |
| 62 | | jungle | +220.59 giây (khoảng 220.46-220.72) · 115,656 trận · Đo được | 115,656 | |
| 63 | | jungle | +220.6 giây (khoảng 218.6-222.5) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 64 | | jungle | +220.6 giây (khoảng 217.4-223.8) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 65 | | jungle | +220.5 giây (khoảng 217.3-223.8) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 66 | | jungle | +220.4 giây (khoảng 218.0-222.7) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 67 | | jungle | +220.3 giây (khoảng 217.9-222.7) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 68 | | jungle | +220.17 giây (khoảng 219.70-220.64) · 7,841 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,841 | |
| 69 | | jungle | +219.8 giây (khoảng 217.2-222.3) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 70 | | jungle | +219.6 giây (khoảng 217.3-221.9) · 155 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 155 | |
| 71 | | jungle | +219.5 giây (khoảng 216.9-222.2) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 | |
| 72 | | jungle | +219.32 giây (khoảng 219.07-219.58) · 32,413 trận · Đo được | 32,413 | |
| 73 | | jungle | +219.3 giây (khoảng 216.9-221.6) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 190 | |
| 74 | | jungle | +219.2 giây (khoảng 217.3-221.1) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 75 | | jungle | +219.2 giây (khoảng 218.0-220.5) · 1,296 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,296 | |
| 76 | | jungle | +219.2 giây (khoảng 216.8-221.6) · 157 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 157 | |
| 77 | | jungle | +219.06 giây (khoảng 218.96-219.16) · 182,931 trận · Đo được | 182,931 | |
| 78 | | jungle | +219.0 giây (khoảng 217.0-221.1) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 | |
| 79 | | jungle | +218.9 giây (khoảng 217.5-220.4) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 | |
| 80 | | jungle | +218.88 giây (khoảng 218.68-219.09) · 53,180 trận · Đo được | 53,180 | |
| 81 | | jungle | +218.9 giây (khoảng 216.8-221.0) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 82 | | jungle | +218.7 giây (khoảng 217.6-219.9) · 1,672 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,672 | |
| 83 | | jungle | +218.6 giây (khoảng 216.2-221.1) · 187 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 187 | |
| 84 | | jungle | +218.61 giây (khoảng 218.45-218.76) · 101,357 trận · Đo được | 101,357 | |
| 85 | | jungle | +218.6 giây (khoảng 216.1-221.1) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 86 | | jungle | +218.5 giây (khoảng 216.5-220.5) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 87 | | jungle | +218.5 giây (khoảng 215.3-221.7) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 88 | | jungle | +218.38 giây (khoảng 217.85-218.90) · 18,518 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,518 | |
| 89 | | jungle | +218.12 giây (khoảng 217.30-218.95) · 2,035 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,035 | |
| 90 | | jungle | +218.0 giây (khoảng 215.0-221.0) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 | |
| 91 | | jungle | +217.84 giây (khoảng 217.69-217.98) · 97,582 trận · Đo được | 97,582 | |
| 92 | | jungle | +217.6 giây (khoảng 215.1-220.0) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 122 | |
| 93 | | jungle | +216.96 giây (khoảng 216.47-217.46) · 8,932 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,932 | |
| 94 | | jungle | +216.6 giây (khoảng 214.5-218.7) · 463 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 463 | |
| 95 | | jungle | +216.40 giây (khoảng 216.16-216.64) · 45,513 trận · Đo được | 45,513 | |
| 96 | | jungle | +215.81 giây (khoảng 215.62-215.99) · 56,523 trận · Đo được | 56,523 | |
| 97 | | jungle | +215.56 giây (khoảng 215.25-215.87) · 25,359 trận · Đo được | 25,359 | |
| 98 | | jungle | +215.32 giây (khoảng 215.07-215.58) · 41,209 trận · Đo được | 41,209 | |
| 99 | | jungle | +215.0 giây (khoảng 213.7-216.4) · 1,153 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,153 | |
| 100 | | jungle | +215.0 giây (khoảng 213.4-216.5) · 907 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 907 | |
| 101 | | jungle | +214.94 giây (khoảng 214.37-215.52) · 7,081 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,081 | |
| 102 | | jungle | +214.90 giây (khoảng 214.15-215.64) · 3,561 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,561 | |
| 103 | | jungle | +214.67 giây (khoảng 214.30-215.04) · 16,562 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,562 | |
| 104 | | jungle | +214.65 giây (khoảng 214.48-214.81) · 84,385 trận · Đo được | 84,385 | |
| 105 | | jungle | +214.6 giây (khoảng 213.6-215.6) · 1,876 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,876 | |
| 106 | | jungle | +214.40 giây (khoảng 214.27-214.53) · 120,945 trận · Đo được | 120,945 | |
| 107 | | jungle | +214.1 giây (khoảng 212.7-215.5) · 1,406 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,406 | |
| 108 | | jungle | +213.82 giây (khoảng 213.67-213.98) · 93,531 trận · Đo được | 93,531 | |
| 109 | | jungle | +213.77 giây (khoảng 213.63-213.91) · 102,869 trận · Đo được | 102,869 | |
| 110 | | jungle | +213.73 giây (khoảng 213.49-213.96) · 43,432 trận · Đo được | 43,432 | |
| 111 | | jungle | +213.6 giây (khoảng 211.5-215.6) · 477 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 477 | |
| 112 | | jungle | +213.6 giây (khoảng 211.1-216.0) · 264 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 264 | |
| 113 | | jungle | +213.06 giây (khoảng 212.69-213.43) · 18,234 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,234 | |
| 114 | | jungle | +212.98 giây (khoảng 212.86-213.11) · 136,767 trận · Đo được | 136,767 | |
| 115 | | jungle | +212.8 giây (khoảng 211.4-214.3) · 888 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 888 | |
| 116 | | jungle | +212.44 giây (khoảng 212.31-212.58) · 122,010 trận · Đo được | 122,010 | |
| 117 | | jungle | +212.40 giây (khoảng 212.23-212.56) · 75,608 trận · Đo được | 75,608 | |
| 118 | | jungle | +212.39 giây (khoảng 212.29-212.50) · 217,809 trận · Đo được | 217,809 | |
| 119 | | jungle | +212.31 giây (khoảng 211.99-212.63) · 20,131 trận · Đo được | 20,131 | |
| 120 | | jungle | +212.24 giây (khoảng 211.29-213.18) · 2,469 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,469 | |
| 121 | | jungle | +212.185 giây (khoảng 212.086-212.283) · 235,341 trận · Đo được | 235,341 | |
| 122 | | jungle | +211.85 giây (khoảng 211.60-212.10) · 33,202 trận · Đo được | 33,202 | |
| 123 | | jungle | +211.61 giây (khoảng 211.46-211.76) · 89,519 trận · Đo được | 89,519 | |
| 124 | | jungle | +211.54 giây (khoảng 210.90-212.19) · 5,700 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,700 | |
| 125 | | jungle | +211.5 giây (khoảng 208.1-214.8) · 141 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 141 | |
| 126 | | jungle | +211.18 giây (khoảng 210.98-211.37) · 55,457 trận · Đo được | 55,457 | |
| 127 | | jungle | +211.17 giây (khoảng 210.74-211.61) · 12,092 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,092 | |
| 128 | | jungle | +210.21 giây (khoảng 210.03-210.40) · 68,420 trận · Đo được | 68,420 | |
| 129 | | jungle | +209.77 giây (khoảng 209.55-209.99) · 53,661 trận · Đo được | 53,661 | |
| 130 | | jungle | +209.45 giây (khoảng 209.14-209.76) · 19,956 trận · Đo được | 19,956 | |
| 131 | | jungle | +209.28 giây (khoảng 209.15-209.42) · 141,850 trận · Đo được | 141,850 | |
| 132 | | jungle | +208.82 giây (khoảng 208.36-209.27) · 10,690 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,690 | |
| 133 | | jungle | +208.37 giây (khoảng 208.07-208.67) · 27,551 trận · Đo được | 27,551 | |
| 134 | | jungle | +208.23 giây (khoảng 207.68-208.78) · 8,164 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,164 | |
| 135 | | jungle | +208.04 giây (khoảng 207.88-208.20) · 108,358 trận · Đo được | 108,358 | |
| 136 | | jungle | +207.55 giây (khoảng 207.19-207.92) · 16,691 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,691 | |
| 137 | | jungle | +207.53 giây (khoảng 207.41-207.66) · 145,292 trận · Đo được | 145,292 | |
| 138 | | jungle | +207.41 giây (khoảng 206.99-207.83) · 13,467 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,467 | |
| 139 | | jungle | +207.29 giây (khoảng 206.82-207.76) · 12,908 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,908 | |
| 140 | | jungle | +207.25 giây (khoảng 207.02-207.48) · 46,525 trận · Đo được | 46,525 | |
| 141 | | jungle | +207.23 giây (khoảng 207.09-207.37) · 121,049 trận · Đo được | 121,049 | |
| 142 | | jungle | +206.62 giây (khoảng 206.51-206.72) · 215,043 trận · Đo được | 215,043 | |
| 143 | | jungle | +204.30 giây (khoảng 204.08-204.53) · 51,702 trận · Đo được | 51,702 | |
| 144 | | jungle | +203.53 giây (khoảng 203.37-203.70) · 90,334 trận · Đo được | 90,334 | |
| 145 | | jungle | +201.85 giây (khoảng 201.51-202.18) · 22,166 trận · Đo được | 22,166 | |
| 146 | | jungle | +201.54 giây (khoảng 201.16-201.93) · 16,196 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,196 | |
| 147 | | jungle | +201.25 giây (khoảng 200.75-201.74) · 9,985 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,985 | |
| 148 | | jungle | +201.04 giây (khoảng 200.78-201.30) · 38,646 trận · Đo được | 38,646 | |
| 149 | | jungle | +200.87 giây (khoảng 200.72-201.03) · 95,790 trận · Đo được | 95,790 | |
| 150 | | jungle | +200.11 giây (khoảng 199.98-200.24) · 127,426 trận · Đo được | 127,426 | |
| 151 | | jungle | +199.39 giây (khoảng 199.15-199.62) · 41,500 trận · Đo được | 41,500 | |
| 152 | | jungle | +198.98 giây (khoảng 198.70-199.26) · 31,768 trận · Đo được | 31,768 | |
| 153 | | jungle | +194.49 giây (khoảng 194.23-194.75) · 32,639 trận · Đo được | 32,639 |
20 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Vel'Koz đi rừng 29
- Xayah đi rừng 26
- Zoe đi rừng 25
- Senna đi rừng 24
- Syndra đi rừng 24
- Vex đi rừng 20
- Janna đi rừng 19
- Viktor đi rừng 19
- Xerath đi rừng 19
- Sivir đi rừng 16
- Soraka đi rừng 16
- Zilean đi rừng 16
- Bard đi rừng 13
- Rakan đi rừng 13
- Karma đi rừng 10
- Nami đi rừng 5
- Sona đi rừng 5
- Milio đi rừng 3
- Renata Glasc đi rừng 3
- Yuumi đi rừng 1