Liên Minh Huyền Thoại Thời gian dọn rừng theo tướng
Dọn rừng nhanh nhất
3:14Dọn full rừng trung bình nhanh nhất: Zyra
44 giâyChênh lệch giữa người nhanh nhất và chậm nhất trong 122 tướng đi rừng
- 1
Zyra 3:14 Thắng 53.0% - 2
Udyr 3:19 Thắng 51.8% - 3
Karthus 3:20 Thắng 51.0% - 4
Shyvana 3:20 Thắng 53.3% - 5
Hecarim 3:21 Thắng 49.7% - 6
Darius 3:21 Thắng 52.1% - 7
Olaf 3:21 Thắng 50.7% - 8
Taliyah 3:22 Thắng 52.4% - 9
Dr. Mundo 3:22 Thắng 52.3% - 10
Diana 3:23 Thắng 50.4%
Chậm nhất trong 122 tướng đi rừng
- 120
Tahm Kench 3:48 Thắng 50.7% - 121
Twitch 3:53 Thắng 48.7% - 122
Nasus 3:58 Thắng 49.8%
Mọi tướng jungle chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | jungle | +238.28 giây (khoảng 237.51-239.05) · 1,743 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,743 | |
| 2 | | jungle | +233.2 giây (khoảng 232.0-234.3) · 697 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 697 | |
| 3 | | jungle | +227.7 giây (khoảng 225.7-229.7) · 181 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 181 | |
| 4 | | jungle | +227.7 giây (khoảng 226.6-228.8) · 778 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 778 | |
| 5 | | jungle | +226.6 giây (khoảng 225.1-228.0) · 435 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 435 | |
| 6 | | jungle | +225.83 giây (khoảng 225.62-226.04) · 34,928 trận · Đo được | 34,928 | |
| 7 | | jungle | +225.77 giây (khoảng 224.81-226.73) · 987 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 987 | |
| 8 | | jungle | +225.6 giây (khoảng 223.7-227.5) · 152 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 152 | |
| 9 | | jungle | +225.09 giây (khoảng 224.54-225.64) · 4,802 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,802 | |
| 10 | | jungle | +225.05 giây (khoảng 224.59-225.50) · 6,872 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,872 | |
| 11 | | jungle | +224.53 giây (khoảng 223.64-225.43) · 1,777 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,777 | |
| 12 | | jungle | +224.50 giây (khoảng 224.19-224.79) · 14,844 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,844 | |
| 13 | | jungle | +223.90 giây (khoảng 223.63-224.18) · 18,935 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,935 | |
| 14 | | jungle | +223.8 giây (khoảng 222.0-225.7) · 167 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 167 | |
| 15 | | jungle | +223.74 giây (khoảng 223.39-224.09) · 11,842 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,842 | |
| 16 | | jungle | +223.5 giây (khoảng 222.3-224.8) · 731 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 731 | |
| 17 | | jungle | +223.5 giây (khoảng 221.8-225.3) · 275 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 275 | |
| 18 | | jungle | +222.99 giây (khoảng 222.40-223.59) · 4,054 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,054 | |
| 19 | | jungle | +222.9 giây (khoảng 220.7-225.0) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 20 | | jungle | +222.73 giây (khoảng 222.37-223.09) · 13,032 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,032 | |
| 21 | | jungle | +222.67 giây (khoảng 222.47-222.88) · 32,027 trận · Đo được | 32,027 | |
| 22 | | jungle | +222.2 giây (khoảng 220.6-223.9) · 513 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 513 | |
| 23 | | jungle | +222.13 giây (khoảng 221.50-222.77) · 4,108 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,108 | |
| 24 | | jungle | +221.6 giây (khoảng 220.0-223.2) · 488 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 488 | |
| 25 | | jungle | +221.5 giây (khoảng 219.4-223.7) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 26 | | jungle | +220.7 giây (khoảng 218.6-222.9) · 66 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 66 | |
| 27 | | jungle | +220.7 giây (khoảng 218.1-223.2) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 28 | | jungle | +220.58 giây (khoảng 219.86-221.30) · 3,494 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,494 | |
| 29 | | jungle | +220.45 giây (khoảng 220.21-220.70) · 32,376 trận · Đo được | 32,376 | |
| 30 | | jungle | +220.4 giây (khoảng 218.5-222.3) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 31 | | jungle | +220.2 giây (khoảng 216.4-224.0) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 | |
| 32 | | jungle | +220.1 giây (khoảng 218.6-221.6) · 790 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 790 | |
| 33 | | jungle | +220.1 giây (khoảng 217.1-223.1) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 | |
| 34 | | jungle | +219.8 giây (khoảng 216.9-222.8) · 86 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 86 | |
| 35 | | jungle | +219.6 giây (khoảng 217.6-221.6) · 415 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 415 | |
| 36 | | jungle | +219.4 giây (khoảng 216.7-222.1) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150 | |
| 37 | | jungle | +219.3 giây (khoảng 217.0-221.5) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 38 | | jungle | +219.21 giây (khoảng 218.75-219.68) · 9,866 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,866 | |
| 39 | | jungle | +219.15 giây (khoảng 218.22-220.08) · 2,065 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,065 | |
| 40 | | jungle | +219.0 giây (khoảng 216.9-221.0) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 41 | | jungle | +218.76 giây (khoảng 218.58-218.95) · 53,259 trận · Đo được | 53,259 | |
| 42 | | jungle | +218.7 giây (khoảng 215.5-221.9) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 43 | | jungle | +218.70 giây (khoảng 218.33-219.07) · 15,560 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,560 | |
| 44 | | jungle | +218.7 giây (khoảng 215.9-221.4) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 45 | | jungle | +218.4 giây (khoảng 215.8-221.1) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 | |
| 46 | | jungle | +218.41 giây (khoảng 218.11-218.70) · 28,235 trận · Đo được | 28,235 | |
| 47 | | jungle | +218.3 giây (khoảng 215.2-221.5) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151 | |
| 48 | | jungle | +218.11 giây (khoảng 217.13-219.09) · 5,223 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,223 | |
| 49 | | jungle | +217.9 giây (khoảng 215.9-219.8) · 488 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 488 | |
| 50 | | jungle | +217.5 giây (khoảng 214.5-220.4) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 51 | | jungle | +217.45 giây (khoảng 217.18-217.73) · 26,418 trận · Đo được | 26,418 | |
| 52 | | jungle | +217.3 giây (khoảng 215.8-218.7) · 551 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 551 | |
| 53 | | jungle | +217.0 giây (khoảng 214.7-219.3) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 54 | | jungle | +217.0 giây (khoảng 214.4-219.6) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 | |
| 55 | | jungle | +216.9 giây (khoảng 214.4-219.3) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 56 | | jungle | +216.41 giây (khoảng 215.51-217.32) · 2,603 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,603 | |
| 57 | | jungle | +216.4 giây (khoảng 213.1-219.7) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 58 | | jungle | +216.3 giây (khoảng 213.2-219.4) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 59 | | jungle | +216.2 giây (khoảng 213.3-219.0) · 54 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 54 | |
| 60 | | jungle | +216.08 giây (khoảng 215.62-216.53) · 12,783 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,783 | |
| 61 | | jungle | +216.0 giây (khoảng 213.5-218.4) · 430 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 430 | |
| 62 | | jungle | +215.8 giây (khoảng 212.5-219.1) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 63 | | jungle | +215.7 giây (khoảng 212.6-218.8) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 64 | | jungle | +215.65 giây (khoảng 215.30-215.99) · 16,432 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,432 | |
| 65 | | jungle | +215.46 giây (khoảng 214.97-215.95) · 11,243 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,243 | |
| 66 | | jungle | +215.1 giây (khoảng 211.8-218.4) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 | |
| 67 | | jungle | +215.0 giây (khoảng 211.4-218.6) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 68 | | jungle | +214.98 giây (khoảng 214.39-215.57) · 7,136 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,136 | |
| 69 | | jungle | +214.9 giây (khoảng 213.5-216.3) · 970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 970 | |
| 70 | | jungle | +214.8 giây (khoảng 212.3-217.2) · 258 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 258 | |
| 71 | | jungle | +214.71 giây (khoảng 214.02-215.39) · 4,795 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,795 | |
| 72 | | jungle | +214.5 giây (khoảng 212.0-217.0) · 321 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 321 | |
| 73 | | jungle | +214.5 giây (khoảng 212.9-216.1) · 607 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 607 | |
| 74 | | jungle | +214.44 giây (khoảng 214.13-214.76) · 23,254 trận · Đo được | 23,254 | |
| 75 | | jungle | +214.3 giây (khoảng 211.1-217.5) · 136 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 136 | |
| 76 | | jungle | +214.3 giây (khoảng 213.2-215.4) · 2,007 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,007 | |
| 77 | | jungle | +214.10 giây (khoảng 213.85-214.35) · 32,776 trận · Đo được | 32,776 | |
| 78 | | jungle | +213.33 giây (khoảng 213.03-213.63) · 26,291 trận · Đo được | 26,291 | |
| 79 | | jungle | +213.17 giây (khoảng 212.90-213.44) · 27,875 trận · Đo được | 27,875 | |
| 80 | | jungle | +213.11 giây (khoảng 212.66-213.56) · 12,085 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,085 | |
| 81 | | jungle | +212.81 giây (khoảng 212.58-213.04) · 40,187 trận · Đo được | 40,187 | |
| 82 | | jungle | +212.71 giây (khoảng 212.03-213.40) · 5,203 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,203 | |
| 83 | | jungle | +212.58 giây (khoảng 212.27-212.89) · 20,788 trận · Đo được | 20,788 | |
| 84 | | jungle | +212.5 giây (khoảng 208.8-216.2) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 85 | | jungle | +212.29 giây (khoảng 212.03-212.54) · 35,275 trận · Đo được | 35,275 | |
| 86 | | jungle | +212.19 giây (khoảng 212.00-212.39) · 61,951 trận · Đo được | 61,951 | |
| 87 | | jungle | +212.18 giây (khoảng 212.00-212.37) · 65,228 trận · Đo được | 65,228 | |
| 88 | | jungle | +212.09 giây (khoảng 211.53-212.66) · 6,389 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,389 | |
| 89 | | jungle | +211.9 giây (khoảng 207.3-216.6) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 90 | | jungle | +211.82 giây (khoảng 211.36-212.28) · 9,792 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,792 | |
| 91 | | jungle | +211.42 giây (khoảng 211.14-211.70) · 25,602 trận · Đo được | 25,602 | |
| 92 | | jungle | +211.1 giây (khoảng 209.4-212.9) · 724 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 724 | |
| 93 | | jungle | +211.07 giây (khoảng 210.70-211.44) · 15,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,394 | |
| 94 | | jungle | +211.0 giây (khoảng 209.8-212.2) · 1,569 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,569 | |
| 95 | | jungle | +210.92 giây (khoảng 210.09-211.74) · 3,310 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,310 | |
| 96 | | jungle | +210.5 giây (khoảng 208.1-212.9) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 271 | |
| 97 | | jungle | +210.10 giây (khoảng 209.75-210.45) · 19,022 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,022 | |
| 98 | | jungle | +209.53 giây (khoảng 209.12-209.95) · 15,454 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,454 | |
| 99 | | jungle | +209.45 giây (khoảng 209.20-209.69) · 42,173 trận · Đo được | 42,173 | |
| 100 | | jungle | +209.03 giây (khoảng 208.44-209.62) · 5,530 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,530 | |
| 101 | | jungle | +208.8 giây (khoảng 207.8-209.9) · 2,208 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,208 | |
| 102 | | jungle | +208.73 giây (khoảng 207.89-209.57) · 3,063 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,063 | |
| 103 | | jungle | +208.00 giây (khoảng 207.21-208.78) · 3,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,771 | |
| 104 | | jungle | +207.97 giây (khoảng 207.42-208.53) · 8,064 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,064 | |
| 105 | | jungle | +207.84 giây (khoảng 207.55-208.14) · 30,310 trận · Đo được | 30,310 | |
| 106 | | jungle | +207.58 giây (khoảng 207.14-208.02) · 13,034 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,034 | |
| 107 | | jungle | +207.41 giây (khoảng 207.16-207.65) · 40,919 trận · Đo được | 40,919 | |
| 108 | | jungle | +207.20 giây (khoảng 206.35-208.05) · 3,779 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,779 | |
| 109 | | jungle | +207.14 giây (khoảng 206.88-207.39) · 34,640 trận · Đo được | 34,640 | |
| 110 | | jungle | +206.78 giây (khoảng 206.08-207.47) · 4,620 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,620 | |
| 111 | | jungle | +206.49 giây (khoảng 206.29-206.69) · 60,638 trận · Đo được | 60,638 | |
| 112 | | jungle | +204.37 giây (khoảng 203.96-204.79) · 14,591 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,591 | |
| 113 | | jungle | +203.16 giây (khoảng 202.85-203.46) · 25,186 trận · Đo được | 25,186 | |
| 114 | | jungle | +201.82 giây (khoảng 201.10-202.53) · 4,554 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,554 | |
| 115 | | jungle | +201.63 giây (khoảng 201.00-202.27) · 6,186 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,186 | |
| 116 | | jungle | +201.29 giây (khoảng 200.37-202.22) · 2,840 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,840 | |
| 117 | | jungle | +200.96 giây (khoảng 200.45-201.48) · 9,558 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,558 | |
| 118 | | jungle | +200.58 giây (khoảng 200.29-200.87) · 27,301 trận · Đo được | 27,301 | |
| 119 | | jungle | +199.93 giây (khoảng 199.69-200.18) · 35,313 trận · Đo được | 35,313 | |
| 120 | | jungle | +199.52 giây (khoảng 199.00-200.05) · 9,076 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,076 | |
| 121 | | jungle | +199.08 giây (khoảng 198.63-199.53) · 11,187 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,187 | |
| 122 | | jungle | +194.38 giây (khoảng 193.91-194.85) · 9,849 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,849 |
51 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Ahri đi rừng 29
- Akali đi rừng 29
- Varus đi rừng 29
- Veigar đi rừng 27
- Pyke đi rừng 25
- Anivia đi rừng 24
- Miss Fortune đi rừng 24
- Jinx đi rừng 22
- Cassiopeia đi rừng 21
- Lux đi rừng 20
- Aurora đi rừng 18
- Lissandra đi rừng 18
- Rell đi rừng 18
- Samira đi rừng 18
- Mel đi rừng 17
- Thresh đi rừng 17
- Aphelios đi rừng 16
- Kalista đi rừng 16
- Yunara đi rừng 16
- Annie đi rừng 15
- LeBlanc đi rừng 15
- Azir đi rừng 14
- Braum đi rừng 13
- Orianna đi rừng 12
- Hwei đi rừng 11
- Alistar đi rừng 10
- Seraphine đi rừng 9
- Syndra đi rừng 8
- Xayah đi rừng 8
- Xerath đi rừng 8
- Janna đi rừng 7
- Smolder đi rừng 7
- Vladimir đi rừng 7
- Vel'Koz đi rừng 6
- Viktor đi rừng 6
- Ziggs đi rừng 6
- Zoe đi rừng 6
- Lulu đi rừng 5
- Senna đi rừng 5
- Karma đi rừng 4
- Rakan đi rừng 4
- Soraka đi rừng 4
- Vex đi rừng 4
- Bard đi rừng 3
- Sivir đi rừng 3
- Sona đi rừng 3
- Milio đi rừng 2
- Nami đi rừng 2
- Renata Glasc đi rừng 2
- Zilean đi rừng 2
- Yuumi đi rừng 1