Chuẩn Xác, hàng 2
Liên Minh Huyền Thoại Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Tham gia hạ gục kẻ địch để nhận thêm vĩnh viễn Tốc độ Đánh.
- Tỉ lệ chọn
- 50.8%
- Thứ 1 trong hàng
- Tỉ lệ thắng
- -1.2 WR
- so với phần còn lại của hàng
- Lựa chọn chính của
- 358
- tướng
- Số trận
- 16,3 Tr
- có ngọc này
Ai chọn 122364016255
-
Yasuo Đường giữa · 685 N trận -1.4 WR 96% chọn Yasuo · Đường giữa 96.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 685,411 trận có món này Ngọc Yasuo -
Yone Đường giữa · 610 N trận +0.9 WR 98% chọn Yone · Đường giữa 98.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 609,551 trận có món này Ngọc Yone -
Master Yi Đi rừng · 564 N trận +2.3 WR 99% chọn Master Yi · Đi rừng 98.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 564,228 trận có món này Ngọc Master Yi -
Viego Đi rừng · 529 N trận +2.3 WR 99% chọn Viego · Đi rừng 99.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 529,327 trận có món này Ngọc Viego -
Yone Đường trên · 511 N trận +1.3 WR 99% chọn Yone · Đường trên 98.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 510,930 trận có món này Ngọc Yone -
Lee Sin Đi rừng · 477 N trận +0.2 WR 97% chọn Lee Sin · Đi rừng 96.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 476,754 trận có món này Ngọc Lee Sin -
Sett Đường trên · 472 N trận +2.1 WR 97% chọn Sett · Đường trên 97.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 472,479 trận có món này Ngọc Sett -
Darius Đường trên · 396 N trận +1.3 WR 76% chọn Darius · Đường trên 76.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 395,634 trận có món này Ngọc Darius -
Tristana Xạ thủ · 395 N trận -1.3 WR 73% chọn Tristana · Xạ thủ 72.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 395,077 trận có món này Ngọc Tristana -
Ashe Xạ thủ · 390 N trận -1.6 WR 83% chọn Ashe · Xạ thủ 82.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 390,098 trận có món này Ngọc Ashe -
Warwick Đi rừng · 378 N trận +1.0 WR 97% chọn Warwick · Đi rừng 97.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 378,485 trận có món này Ngọc Warwick -
Graves Đi rừng · 353 N trận +0.4 WR 98% chọn Graves · Đi rừng 98.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 352,763 trận có món này Ngọc Graves -
Twitch Xạ thủ · 347 N trận +0.9 WR 97% chọn Twitch · Xạ thủ 96.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 347,173 trận có món này Ngọc Twitch -
Ngộ Không Đi rừng · 329 N trận -0.3 WR 97% chọn Ngộ Không · Đi rừng 97.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 328,741 trận có món này Ngọc Ngộ Không -
Nocturne Đi rừng · 318 N trận +0.9 WR 99% chọn Nocturne · Đi rừng 98.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 318,355 trận có món này Ngọc Nocturne -
Teemo Đường trên · 317 N trận +1.8 WR 98% chọn Teemo · Đường trên 98.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.8 WR WR so với phần còn lại của hàng 316,889 trận có món này Ngọc Teemo -
Yunara Xạ thủ · 303 N trận -2.0 WR 71% chọn Yunara · Xạ thủ 71.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -2.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 303,200 trận có món này Ngọc Yunara -
Jarvan IV Đi rừng · 281 N trận +0.1 WR 95% chọn Jarvan IV · Đi rừng 95.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 281,170 trận có món này Ngọc Jarvan IV -
Jax Đường trên · 262 N trận -1.0 WR 95% chọn Jax · Đường trên 95.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 261,553 trận có món này Ngọc Jax -
Vayne Xạ thủ · 250 N trận -0.2 WR 93% chọn Vayne · Xạ thủ 92.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 250,114 trận có món này Ngọc Vayne -
Renekton Đường trên · 242 N trận +1.0 WR 81% chọn Renekton · Đường trên 80.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 241,734 trận có món này Ngọc Renekton -
Yasuo Đường trên · 229 N trận -1.9 WR 95% chọn Yasuo · Đường trên 95.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 228,879 trận có món này Ngọc Yasuo -
Tryndamere Đường trên · 226 N trận +2.9 WR 99% chọn Tryndamere · Đường trên 98.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 225,570 trận có món này Ngọc Tryndamere -
Irelia Đường trên · 224 N trận +0.2 WR 98% chọn Irelia · Đường trên 98.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 224,067 trận có món này Ngọc Irelia -
Briar Đi rừng · 217 N trận -1.0 WR 85% chọn Briar · Đi rừng 84.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 217,284 trận có món này Ngọc Briar -
Kalista Xạ thủ · 198 N trận -0.6 WR 96% chọn Kalista · Xạ thủ 96.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 197,969 trận có món này Ngọc Kalista -
Xin Zhao Đi rừng · 185 N trận +2.5 WR 98% chọn Xin Zhao · Đi rừng 98.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 185,461 trận có món này Ngọc Xin Zhao -
Shaco Đi rừng · 184 N trận -5.7 WR 75% chọn Shaco · Đi rừng 74.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -5.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 183,735 trận có món này Ngọc Shaco -
Draven Xạ thủ · 175 N trận -3.2 WR 81% chọn Draven · Xạ thủ 81.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -3.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 175,375 trận có món này Ngọc Draven -
Rengar Đi rừng · 174 N trận +0.7 WR 97% chọn Rengar · Đi rừng 97.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 173,685 trận có món này Ngọc Rengar -
Irelia Đường giữa · 173 N trận +0.2 WR 97% chọn Irelia · Đường giữa 97.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 173,263 trận có món này Ngọc Irelia -
Diana Đi rừng · 170 N trận -1.4 WR 93% chọn Diana · Đi rừng 92.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 170,483 trận có món này Ngọc Diana -
Varus Xạ thủ · 166 N trận -2.2 WR 92% chọn Varus · Xạ thủ 91.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -2.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 166,237 trận có món này Ngọc Varus -
Vi Đi rừng · 160 N trận -0.1 WR 62% chọn Vi · Đi rừng 62.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 160,039 trận có món này Ngọc Vi -
Gnar Đường trên · 151 N trận +0.7 WR 99% chọn Gnar · Đường trên 98.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 151,361 trận có món này Ngọc Gnar -
Kindred Đi rừng · 149 N trận -0.6 WR 97% chọn Kindred · Đi rừng 97.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 148,706 trận có món này Ngọc Kindred -
Yasuo Xạ thủ · 146 N trận -1.8 WR 96% chọn Yasuo · Xạ thủ 96.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.8 WR WR so với phần còn lại của hàng 145,902 trận có món này Ngọc Yasuo -
Kayle Đường trên · 142 N trận 0.0 WR 99% chọn Kayle · Đường trên 98.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh 0.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 142,025 trận có món này Ngọc Kayle -
Olaf Đường trên · 141 N trận -1.9 WR 97% chọn Olaf · Đường trên 97.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 140,571 trận có món này Ngọc Olaf -
Trundle Đường trên · 140 N trận +0.5 WR 98% chọn Trundle · Đường trên 98.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 140,360 trận có món này Ngọc Trundle -
Fiora Đường trên · 138 N trận -0.7 WR 95% chọn Fiora · Đường trên 95.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 137,967 trận có món này Ngọc Fiora -
Bel'Veth Đi rừng · 135 N trận -1.3 WR 94% chọn Bel'Veth · Đi rừng 94.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 134,519 trận có món này Ngọc Bel'Veth -
Talon Đi rừng · 129 N trận +0.7 WR 95% chọn Talon · Đi rừng 94.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 129,114 trận có món này Ngọc Talon -
Katarina Đường giữa · 120 N trận -0.1 WR 93% chọn Katarina · Đường giữa 93.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 120,153 trận có món này Ngọc Katarina -
Tahm Kench Hỗ trợ · 119 N trận +1.7 WR 98% chọn Tahm Kench · Hỗ trợ 98.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 119,445 trận có món này Ngọc Tahm Kench -
Jax Đi rừng · 111 N trận +0.3 WR 95% chọn Jax · Đi rừng 95.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 111,240 trận có món này Ngọc Jax -
Gwen Đường trên · 109 N trận -1.6 WR 98% chọn Gwen · Đường trên 97.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 109,142 trận có món này Ngọc Gwen -
Miss Fortune Xạ thủ · 107 N trận -0.5 WR 21% chọn Miss Fortune · Xạ thủ 21.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 106,712 trận có món này Ngọc Miss Fortune -
Kai'Sa Xạ thủ · 104 N trận +0.7 WR 9.8% chọn Kai'Sa · Xạ thủ 9.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 103,981 trận có món này Ngọc Kai'Sa -
Naafiri Đi rừng · 103 N trận -0.9 WR 87% chọn Naafiri · Đi rừng 86.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 102,977 trận có món này Ngọc Naafiri -
Tahm Kench Đường trên · 103 N trận +4.3 WR 99% chọn Tahm Kench · Đường trên 98.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +4.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 102,832 trận có món này Ngọc Tahm Kench -
Sejuani Đi rừng · 98,3 N trận +1.7 WR 98% chọn Sejuani · Đi rừng 98.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 98,330 trận có món này Ngọc Sejuani -
Azir Đường giữa · 95,7 N trận +2.1 WR 99% chọn Azir · Đường giữa 99.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 95,738 trận có món này Ngọc Azir -
Rammus Đi rừng · 94,4 N trận +4.1 WR 98% chọn Rammus · Đi rừng 98.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +4.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 94,386 trận có món này Ngọc Rammus -
Sivir Xạ thủ · 93,9 N trận -0.8 WR 43% chọn Sivir · Xạ thủ 42.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.8 WR WR so với phần còn lại của hàng 93,870 trận có món này Ngọc Sivir -
Akshan Đường giữa · 91 N trận -1.7 WR 97% chọn Akshan · Đường giữa 96.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 91,027 trận có món này Ngọc Akshan -
Zeri Xạ thủ · 84,8 N trận +0.6 WR 45% chọn Zeri · Xạ thủ 44.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 84,750 trận có món này Ngọc Zeri -
Kled Đường trên · 79,9 N trận +0.7 WR 96% chọn Kled · Đường trên 96.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 79,935 trận có món này Ngọc Kled -
Vayne Đường trên · 77,9 N trận -0.5 WR 95% chọn Vayne · Đường trên 94.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 77,886 trận có món này Ngọc Vayne -
Darius Đi rừng · 77,4 N trận +1.9 WR 94% chọn Darius · Đi rừng 94.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 77,445 trận có món này Ngọc Darius -
Warwick Đường trên · 72 N trận +2.1 WR 97% chọn Warwick · Đường trên 97.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 71,970 trận có món này Ngọc Warwick -
Trundle Đi rừng · 71 N trận +1.0 WR 97% chọn Trundle · Đi rừng 97.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 70,973 trận có món này Ngọc Trundle -
Senna Hỗ trợ · 70,4 N trận 0.0 WR 91% chọn Senna · Hỗ trợ 91.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh 0.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 70,431 trận có món này Ngọc Senna -
Jinx Xạ thủ · 61 N trận -0.3 WR 7.0% chọn Jinx · Xạ thủ 7.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 60,955 trận có món này Ngọc Jinx -
Caitlyn Xạ thủ · 59,9 N trận 0.0 WR 6.5% chọn Caitlyn · Xạ thủ 6.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh 0.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 59,886 trận có món này Ngọc Caitlyn -
Shyvana Đi rừng · 57,6 N trận -0.6 WR 19% chọn Shyvana · Đi rừng 19.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 57,611 trận có món này Ngọc Shyvana -
Corki Xạ thủ · 53,8 N trận -1.3 WR 82% chọn Corki · Xạ thủ 81.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 53,767 trận có món này Ngọc Corki -
Camille Đường trên · 50,4 N trận -5.0 WR 92% chọn Camille · Đường trên 91.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -5.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 50,417 trận có món này Ngọc Camille -
Tryndamere Đi rừng · 45,5 N trận +4.2 WR 98% chọn Tryndamere · Đi rừng 97.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +4.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 45,503 trận có món này Ngọc Tryndamere -
Mordekaiser Đường trên · 45,4 N trận +0.1 WR 9.4% chọn Mordekaiser · Đường trên 9.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 45,362 trận có món này Ngọc Mordekaiser -
Jayce Đường trên · 44,7 N trận -2.5 WR 84% chọn Jayce · Đường trên 84.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -2.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 44,684 trận có món này Ngọc Jayce -
Nilah Xạ thủ · 42,4 N trận +1.2 WR 63% chọn Nilah · Xạ thủ 63.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 42,446 trận có món này Ngọc Nilah -
Varus Đường trên · 38,3 N trận +2.7 WR 98% chọn Varus · Đường trên 97.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 38,312 trận có món này Ngọc Varus -
Katarina Xạ thủ · 37,4 N trận -0.1 WR 96% chọn Katarina · Xạ thủ 96.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 37,438 trận có món này Ngọc Katarina -
Rek'Sai Đi rừng · 36,6 N trận -0.9 WR 96% chọn Rek'Sai · Đi rừng 96.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 36,640 trận có món này Ngọc Rek'Sai -
Ngộ Không Đường trên · 36,6 N trận +0.2 WR 93% chọn Ngộ Không · Đường trên 92.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 36,552 trận có món này Ngọc Ngộ Không -
Xayah Xạ thủ · 36,1 N trận +1.0 WR 10% chọn Xayah · Xạ thủ 10.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 36,140 trận có món này Ngọc Xayah -
Volibear Đường trên · 35 N trận +1.7 WR 12% chọn Volibear · Đường trên 12.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 34,983 trận có món này Ngọc Volibear -
Master Yi Đường trên · 34,7 N trận -1.0 WR 99% chọn Master Yi · Đường trên 99.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 34,739 trận có món này Ngọc Master Yi -
Tristana Đường giữa · 34,3 N trận -1.7 WR 87% chọn Tristana · Đường giữa 87.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 34,298 trận có món này Ngọc Tristana -
Malphite Đi rừng · 34,1 N trận +1.5 WR 94% chọn Malphite · Đi rừng 94.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 34,147 trận có món này Ngọc Malphite -
Talon Đường giữa · 30,5 N trận -0.2 WR 85% chọn Talon · Đường giữa 84.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 30,467 trận có món này Ngọc Talon -
Singed Đường trên · 30,3 N trận -1.7 WR 87% chọn Singed · Đường trên 86.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 30,279 trận có món này Ngọc Singed -
Lucian Xạ thủ · 29,9 N trận +0.7 WR 8.0% chọn Lucian · Xạ thủ 8.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 29,906 trận có món này Ngọc Lucian -
Gwen Đi rừng · 29,6 N trận +0.5 WR 97% chọn Gwen · Đi rừng 97.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 29,555 trận có món này Ngọc Gwen -
Aphelios Xạ thủ · 29,1 N trận +0.3 WR 8.8% chọn Aphelios · Xạ thủ 8.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 29,086 trận có món này Ngọc Aphelios -
Jhin Xạ thủ · 28,1 N trận +0.7 WR 3.6% chọn Jhin · Xạ thủ 3.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 28,130 trận có món này Ngọc Jhin -
Dr. Mundo Đi rừng · 26,4 N trận +4.9 WR 82% chọn Dr. Mundo · Đi rừng 81.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +4.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 26,405 trận có món này Ngọc Dr. Mundo -
Aatrox Đường trên · 26,3 N trận +2.7 WR 9.4% chọn Aatrox · Đường trên 9.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 26,271 trận có món này Ngọc Aatrox -
Teemo Đi rừng · 26,2 N trận +2.9 WR 96% chọn Teemo · Đi rừng 96.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 26,160 trận có món này Ngọc Teemo -
Olaf Đi rừng · 22,6 N trận +0.4 WR 95% chọn Olaf · Đi rừng 95.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 22,572 trận có món này Ngọc Olaf -
Kayle Đường giữa · 21,3 N trận -0.5 WR 99% chọn Kayle · Đường giữa 98.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 21,298 trận có món này Ngọc Kayle -
Tryndamere Đường giữa · 21,1 N trận +3.9 WR 99% chọn Tryndamere · Đường giữa 98.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +3.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 21,071 trận có món này Ngọc Tryndamere -
Gangplank Đường trên · 20,3 N trận +2.2 WR 14% chọn Gangplank · Đường trên 13.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 20,253 trận có món này Ngọc Gangplank -
Elise Đi rừng · 20,1 N trận +0.7 WR 80% chọn Elise · Đi rừng 79.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 20,086 trận có món này Ngọc Elise -
Garen Đường trên · 20 N trận -1.4 WR 6.0% chọn Garen · Đường trên 6.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 20,049 trận có món này Ngọc Garen -
Twitch Hỗ trợ · 20 N trận +3.9 WR 98% chọn Twitch · Hỗ trợ 97.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +3.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 19,977 trận có món này Ngọc Twitch -
Shaco Hỗ trợ · 19,7 N trận -6.1 WR 68% chọn Shaco · Hỗ trợ 68.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -6.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 19,707 trận có món này Ngọc Shaco -
Pantheon Đi rừng · 19,7 N trận +0.3 WR 41% chọn Pantheon · Đi rừng 41.2%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 19,695 trận có món này Ngọc Pantheon -
Fizz Đi rừng · 18,6 N trận -0.4 WR 88% chọn Fizz · Đi rừng 88.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 18,601 trận có món này Ngọc Fizz -
Kalista Đường trên · 18,4 N trận +0.2 WR 98% chọn Kalista · Đường trên 97.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 18,425 trận có món này Ngọc Kalista -
Yone Xạ thủ · 18,4 N trận -4.5 WR 96% chọn Yone · Xạ thủ 95.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -4.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 18,385 trận có món này Ngọc Yone -
Ezreal Xạ thủ · 18,2 N trận -1.8 WR 2.7% chọn Ezreal · Xạ thủ 2.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.8 WR WR so với phần còn lại của hàng 18,185 trận có món này Ngọc Ezreal -
Qiyana Đường giữa · 17,7 N trận +1.9 WR 87% chọn Qiyana · Đường giữa 87.5%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +1.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 17,691 trận có món này Ngọc Qiyana -
Twitch Đi rừng · 16,9 N trận +2.1 WR 98% chọn Twitch · Đi rừng 97.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 16,947 trận có món này Ngọc Twitch -
Kog'Maw Xạ thủ · 14,9 N trận -0.6 WR 13% chọn Kog'Maw · Xạ thủ 12.8%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.6 WR WR so với phần còn lại của hàng 14,897 trận có món này Ngọc Kog'Maw -
Quinn Đi rừng · 14,7 N trận +2.9 WR 69% chọn Quinn · Đi rừng 68.7%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 14,709 trận có món này Ngọc Quinn -
Teemo Đường giữa · 12,3 N trận -0.1 WR 95% chọn Teemo · Đường giữa 94.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.1 WR WR so với phần còn lại của hàng 12,343 trận có món này Ngọc Teemo -
Renekton Đường giữa · 12 N trận +0.9 WR 74% chọn Renekton · Đường giữa 74.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 12,000 trận có món này Ngọc Renekton -
Varus Đường giữa · 12 N trận +0.3 WR 94% chọn Varus · Đường giữa 94.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 11,956 trận có món này Ngọc Varus -
Sett Hỗ trợ · 11,9 N trận -1.7 WR 93% chọn Sett · Hỗ trợ 93.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.7 WR WR so với phần còn lại của hàng 11,941 trận có món này Ngọc Sett -
Briar Đường trên · 11,9 N trận -0.5 WR 79% chọn Briar · Đường trên 78.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -0.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 11,926 trận có món này Ngọc Briar -
Sett Đường giữa · 11,8 N trận +4.5 WR 96% chọn Sett · Đường giữa 96.1%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +4.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 11,806 trận có món này Ngọc Sett -
Zaahen Đường trên · 11,7 N trận +2.5 WR 13% chọn Zaahen · Đường trên 12.9%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.5 WR WR so với phần còn lại của hàng 11,737 trận có món này Ngọc Zaahen -
Quinn Đường trên · 11,3 N trận +2.3 WR 57% chọn Quinn · Đường trên 57.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.3 WR WR so với phần còn lại của hàng 11,299 trận có món này Ngọc Quinn -
Twisted Fate Đường giữa · 10,7 N trận -3.2 WR 76% chọn Twisted Fate · Đường giữa 76.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -3.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,691 trận có món này Ngọc Twisted Fate -
Xin Zhao Đường trên · 10,6 N trận -4.8 WR 94% chọn Xin Zhao · Đường trên 94.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -4.8 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,642 trận có món này Ngọc Xin Zhao -
Aatrox Đi rừng · 10,6 N trận +2.2 WR 28% chọn Aatrox · Đi rừng 28.0%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +2.2 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,557 trận có món này Ngọc Aatrox -
Volibear Đi rừng · 10,5 N trận -1.0 WR 9.3% chọn Volibear · Đi rừng 9.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.0 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,506 trận có món này Ngọc Volibear -
Kayn Đi rừng · 10,5 N trận -2.9 WR 3.4% chọn Kayn · Đi rừng 3.4%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -2.9 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,503 trận có món này Ngọc Kayn -
Udyr Đi rừng · 10,1 N trận +0.4 WR 11% chọn Udyr · Đi rừng 11.3%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh +0.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,105 trận có món này Ngọc Udyr -
Tristana Đường trên · 10 N trận -1.4 WR 90% chọn Tristana · Đường trên 89.6%chọn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh -1.4 WR WR so với phần còn lại của hàng 10,043 trận có món này Ngọc Tristana