Ngọc chính Chuẩn Xác
Liên Minh Huyền Thoại Chinh Phục
Tích cộng dồn sức mạnh thích ứng khi tấn công tướng địch. Khi đạt 12 cộng dồn, hồi máu bằng một phần sát thương gây lên tướng.
- Tỉ lệ chọn
- 15.0%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 2
- Tỉ lệ thắng
- +0.1 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 95
- tướng
- Số trận
- 1,9 Tr
- có ngọc này
Ai chọn 431815352
-
Mordekaiser Đường trên · 100 N trận +5.9 WR 98% chọn Mordekaiser · Đường trên 97.8%chọn Chinh Phục +5.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 99,961 trận có món này Ngọc Mordekaiser -
Lee Sin Đi rừng · 96,9 N trận +3.0 WR 85% chọn Lee Sin · Đi rừng 85.1%chọn Chinh Phục +3.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 96,935 trận có món này Ngọc Lee Sin -
Sett Đường trên · 79,7 N trận +1.3 WR 73% chọn Sett · Đường trên 73.3%chọn Chinh Phục +1.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 79,662 trận có món này Ngọc Sett -
Ngộ Không Đi rừng · 70,9 N trận +2.8 WR 94% chọn Ngộ Không · Đi rừng 93.8%chọn Chinh Phục +2.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 70,861 trận có món này Ngọc Ngộ Không -
Darius Đường trên · 68 N trận -0.6 WR 62% chọn Darius · Đường trên 62.5%chọn Chinh Phục -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 67,953 trận có món này Ngọc Darius -
Garen Đường trên · 67,7 N trận -0.9 WR 69% chọn Garen · Đường trên 68.8%chọn Chinh Phục -0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 67,721 trận có món này Ngọc Garen -
Viego Đi rừng · 60,5 N trận -1.7 WR 53% chọn Viego · Đi rừng 53.0%chọn Chinh Phục -1.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 60,470 trận có món này Ngọc Viego -
Samira Xạ thủ · 60,4 N trận +7.4 WR 98% chọn Samira · Xạ thủ 98.3%chọn Chinh Phục +7.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 60,432 trận có món này Ngọc Samira -
Aatrox Đường trên · 58,3 N trận -1.3 WR 92% chọn Aatrox · Đường trên 91.5%chọn Chinh Phục -1.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 58,288 trận có món này Ngọc Aatrox -
Lillia Đi rừng · 56,8 N trận +2.7 WR 91% chọn Lillia · Đi rừng 90.9%chọn Chinh Phục +2.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 56,795 trận có món này Ngọc Lillia -
Sylas Đi rừng · 55,8 N trận +1.1 WR 80% chọn Sylas · Đi rừng 80.0%chọn Chinh Phục +1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 55,766 trận có món này Ngọc Sylas -
Kayn Đi rừng · 54,9 N trận +0.5 WR 42% chọn Kayn · Đi rừng 42.1%chọn Chinh Phục +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 54,858 trận có món này Ngọc Kayn -
Jarvan IV Đi rừng · 53,6 N trận +1.5 WR 90% chọn Jarvan IV · Đi rừng 89.9%chọn Chinh Phục +1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 53,580 trận có món này Ngọc Jarvan IV -
Irelia Đường trên · 45,5 N trận +2.0 WR 95% chọn Irelia · Đường trên 95.1%chọn Chinh Phục +2.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 45,479 trận có món này Ngọc Irelia -
Renekton Đường trên · 38,8 N trận 0.0 WR 61% chọn Renekton · Đường trên 61.2%chọn Chinh Phục 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 38,785 trận có món này Ngọc Renekton -
Diana Đi rừng · 36,4 N trận +3.8 WR 79% chọn Diana · Đi rừng 78.7%chọn Chinh Phục +3.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 36,442 trận có món này Ngọc Diana -
Amumu Đi rừng · 35,6 N trận +0.8 WR 75% chọn Amumu · Đi rừng 75.3%chọn Chinh Phục +0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 35,575 trận có món này Ngọc Amumu -
Irelia Đường giữa · 34,7 N trận +0.5 WR 89% chọn Irelia · Đường giữa 89.1%chọn Chinh Phục +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 34,731 trận có món này Ngọc Irelia -
Sylas Đường giữa · 33,1 N trận -1.2 WR 44% chọn Sylas · Đường giữa 44.3%chọn Chinh Phục -1.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 33,111 trận có món này Ngọc Sylas -
Vi Đi rừng · 30,2 N trận -0.2 WR 58% chọn Vi · Đi rừng 58.2%chọn Chinh Phục -0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 30,171 trận có món này Ngọc Vi -
Xin Zhao Đi rừng · 29,7 N trận +2.9 WR 73% chọn Xin Zhao · Đi rừng 73.1%chọn Chinh Phục +2.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 29,684 trận có món này Ngọc Xin Zhao -
Olaf Đường trên · 28,6 N trận +2.7 WR 91% chọn Olaf · Đường trên 91.4%chọn Chinh Phục +2.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 28,574 trận có món này Ngọc Olaf -
Swain Hỗ trợ · 26,8 N trận +0.5 WR 46% chọn Swain · Hỗ trợ 45.7%chọn Chinh Phục +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,763 trận có món này Ngọc Swain -
Katarina Đường giữa · 26,5 N trận -0.7 WR 35% chọn Katarina · Đường giữa 34.7%chọn Chinh Phục -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,542 trận có món này Ngọc Katarina -
Naafiri Đi rừng · 25,2 N trận +5.0 WR 80% chọn Naafiri · Đi rừng 79.7%chọn Chinh Phục +5.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 25,171 trận có món này Ngọc Naafiri -
Riven Đường trên · 22,8 N trận +6.6 WR 98% chọn Riven · Đường trên 98.3%chọn Chinh Phục +6.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 22,846 trận có món này Ngọc Riven -
Gwen Đường trên · 22,1 N trận 0.0 WR 79% chọn Gwen · Đường trên 79.2%chọn Chinh Phục 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 22,058 trận có món này Ngọc Gwen -
Nocturne Đi rừng · 17,7 N trận +0.1 WR 28% chọn Nocturne · Đi rừng 27.7%chọn Chinh Phục +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 17,685 trận có món này Ngọc Nocturne -
Pantheon Đường trên · 17,5 N trận +0.1 WR 39% chọn Pantheon · Đường trên 38.5%chọn Chinh Phục +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 17,548 trận có món này Ngọc Pantheon -
Zaahen Đường trên · 17,3 N trận -0.1 WR 59% chọn Zaahen · Đường trên 59.0%chọn Chinh Phục -0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 17,316 trận có món này Ngọc Zaahen -
Illaoi Đường trên · 16,7 N trận -1.5 WR 35% chọn Illaoi · Đường trên 34.7%chọn Chinh Phục -1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,731 trận có món này Ngọc Illaoi -
Yorick Đường trên · 15,3 N trận 0.0 WR 30% chọn Yorick · Đường trên 30.2%chọn Chinh Phục 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,267 trận có món này Ngọc Yorick -
Heimerdinger Đường trên · 15,3 N trận +2.5 WR 56% chọn Heimerdinger · Đường trên 56.3%chọn Chinh Phục +2.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,267 trận có món này Ngọc Heimerdinger -
Xayah Xạ thủ · 14,1 N trận +0.7 WR 21% chọn Xayah · Xạ thủ 20.8%chọn Chinh Phục +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,125 trận có món này Ngọc Xayah -
Zac Đi rừng · 13,9 N trận -0.9 WR 52% chọn Zac · Đi rừng 52.1%chọn Chinh Phục -0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,867 trận có món này Ngọc Zac -
Nilah Xạ thủ · 13,4 N trận +5.5 WR 93% chọn Nilah · Xạ thủ 93.3%chọn Chinh Phục +5.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,381 trận có món này Ngọc Nilah -
Kled Đường trên · 12,6 N trận -3.3 WR 73% chọn Kled · Đường trên 73.2%chọn Chinh Phục -3.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,598 trận có món này Ngọc Kled -
Ezreal Xạ thủ · 11,3 N trận -0.6 WR 8.7% chọn Ezreal · Xạ thủ 8.7%chọn Chinh Phục -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,323 trận có món này Ngọc Ezreal -
Shyvana Đi rừng · 11,3 N trận -0.6 WR 18% chọn Shyvana · Đi rừng 18.0%chọn Chinh Phục -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,296 trận có món này Ngọc Shyvana -
Corki Xạ thủ · 11 N trận +2.3 WR 73% chọn Corki · Xạ thủ 72.8%chọn Chinh Phục +2.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,990 trận có món này Ngọc Corki -
Fiora Đường trên · 10,9 N trận +0.2 WR 24% chọn Fiora · Đường trên 23.9%chọn Chinh Phục +0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,883 trận có món này Ngọc Fiora -
Ambessa Đường trên · 10,6 N trận 0.0 WR 38% chọn Ambessa · Đường trên 37.8%chọn Chinh Phục 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,587 trận có món này Ngọc Ambessa -
Pantheon Hỗ trợ · 10,3 N trận -0.1 WR 19% chọn Pantheon · Hỗ trợ 19.1%chọn Chinh Phục -0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,331 trận có món này Ngọc Pantheon
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
189 N trậnNhánh phụ
-
35.5% -
33.9% -
16.6% -
14.0%
Theo sát thương đối thủ
- 15.4%Đội AD
- 14.9%Hỗn hợp
- 14.7%Đội AP