Ngọc chính Chuẩn Xác
Liên Minh Huyền Thoại Sẵn Sàng Tấn Công
Tấn công một tướng địch 3 lần liên tục sẽ gây thêm sát thương và khuếch đại sát thương của bạn đến khi rời khỏi giao tranh với tướng.
- Tỉ lệ chọn
- 7.1%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 5
- Tỉ lệ thắng
- +0.9 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 42
- tướng
- Số trận
- 5,3 Tr
- có ngọc này
Ai chọn 57131512152
-
Miss Fortune Xạ thủ · 564 N trận 0.0 WR 46% chọn Miss Fortune · Xạ thủ 46.0%chọn Sẵn Sàng Tấn Công 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 563,774 trận có món này Ngọc Miss Fortune -
Lucian Xạ thủ · 434 N trận +4.6 WR 86% chọn Lucian · Xạ thủ 86.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +4.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 434,052 trận có món này Ngọc Lucian -
Teemo Đường trên · 367 N trận +0.8 WR 69% chọn Teemo · Đường trên 69.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 366,614 trận có món này Ngọc Teemo -
Aphelios Xạ thủ · 310 N trận +3.3 WR 76% chọn Aphelios · Xạ thủ 75.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +3.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 310,438 trận có món này Ngọc Aphelios -
Shyvana Đi rừng · 293 N trận +1.1 WR 79% chọn Shyvana · Đi rừng 79.4%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 293,476 trận có món này Ngọc Shyvana -
Briar Đi rừng · 285 N trận 0.0 WR 68% chọn Briar · Đi rừng 68.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 285,314 trận có món này Ngọc Briar -
Pantheon Hỗ trợ · 213 N trận +0.1 WR 67% chọn Pantheon · Hỗ trợ 66.6%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 212,844 trận có món này Ngọc Pantheon -
Urgot Đường trên · 155 N trận +2.5 WR 78% chọn Urgot · Đường trên 77.9%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +2.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 154,952 trận có món này Ngọc Urgot -
Kindred Đi rừng · 145 N trận +0.1 WR 77% chọn Kindred · Đi rừng 77.0%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 145,009 trận có món này Ngọc Kindred -
Renekton Đường trên · 136 N trận -0.2 WR 36% chọn Renekton · Đường trên 36.1%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 135,666 trận có món này Ngọc Renekton -
Kai'Sa Xạ thủ · 128 N trận -2.9 WR 9.6% chọn Kai'Sa · Xạ thủ 9.6%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -2.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 127,827 trận có món này Ngọc Kai'Sa -
Ezreal Xạ thủ · 120 N trận -0.2 WR 14% chọn Ezreal · Xạ thủ 14.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 120,140 trận có món này Ngọc Ezreal -
Akshan Đường giữa · 114 N trận +2.7 WR 87% chọn Akshan · Đường giữa 86.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +2.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 113,617 trận có món này Ngọc Akshan -
Warwick Đi rừng · 112 N trận -1.9 WR 23% chọn Warwick · Đi rừng 23.1%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -1.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 111,592 trận có món này Ngọc Warwick -
Fiora Đường trên · 102 N trận +0.1 WR 38% chọn Fiora · Đường trên 38.5%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 101,822 trận có món này Ngọc Fiora -
Kayle Đường trên · 91,9 N trận +1.5 WR 51% chọn Kayle · Đường trên 50.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 91,930 trận có món này Ngọc Kayle -
Sett Đường trên · 91,8 N trận -0.7 WR 14% chọn Sett · Đường trên 13.9%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 91,792 trận có món này Ngọc Sett -
Vayne Xạ thủ · 84,6 N trận -1.7 WR 25% chọn Vayne · Xạ thủ 25.0%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -1.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 84,569 trận có món này Ngọc Vayne -
Tristana Xạ thủ · 82,8 N trận -1.8 WR 12% chọn Tristana · Xạ thủ 12.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -1.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 82,783 trận có món này Ngọc Tristana -
Twitch Xạ thủ · 77,6 N trận +0.7 WR 17% chọn Twitch · Xạ thủ 17.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 77,569 trận có món này Ngọc Twitch -
Ashe Xạ thủ · 75 N trận -2.4 WR 13% chọn Ashe · Xạ thủ 12.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -2.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 75,032 trận có món này Ngọc Ashe -
Azir Đường giữa · 63 N trận +2.0 WR 50% chọn Azir · Đường giữa 49.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +2.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 62,961 trận có món này Ngọc Azir -
Udyr Đi rừng · 57,1 N trận +1.6 WR 46% chọn Udyr · Đi rừng 46.1%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +1.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 57,108 trận có món này Ngọc Udyr -
Bel'Veth Đi rừng · 53,2 N trận +1.0 WR 30% chọn Bel'Veth · Đi rừng 29.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +1.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 53,231 trận có món này Ngọc Bel'Veth -
Pantheon Đường trên · 52,6 N trận -0.9 WR 21% chọn Pantheon · Đường trên 21.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 52,640 trận có món này Ngọc Pantheon -
Draven Xạ thủ · 49 N trận -1.5 WR 18% chọn Draven · Xạ thủ 18.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 49,035 trận có món này Ngọc Draven -
Trundle Đi rừng · 47,3 N trận -0.2 WR 50% chọn Trundle · Đi rừng 50.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 47,326 trận có món này Ngọc Trundle -
Volibear Đường trên · 45,2 N trận -0.3 WR 12% chọn Volibear · Đường trên 12.1%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 45,214 trận có món này Ngọc Volibear -
Varus Xạ thủ · 41,1 N trận +0.7 WR 14% chọn Varus · Xạ thủ 13.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 41,135 trận có món này Ngọc Varus -
Malphite Đi rừng · 40,3 N trận +4.3 WR 38% chọn Malphite · Đi rừng 37.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +4.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 40,327 trận có món này Ngọc Malphite -
Varus Đường trên · 34,3 N trận +2.8 WR 69% chọn Varus · Đường trên 68.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +2.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 34,318 trận có món này Ngọc Varus -
Yunara Xạ thủ · 26,7 N trận -5.5 WR 4.9% chọn Yunara · Xạ thủ 4.9%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -5.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,660 trận có món này Ngọc Yunara -
Fizz Đi rừng · 24,1 N trận +2.0 WR 57% chọn Fizz · Đi rừng 56.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +2.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 24,140 trận có món này Ngọc Fizz -
Xayah Xạ thủ · 23,2 N trận -4.4 WR 5.2% chọn Xayah · Xạ thủ 5.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -4.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 23,217 trận có món này Ngọc Xayah -
Pantheon Đường giữa · 21,6 N trận -0.1 WR 26% chọn Pantheon · Đường giữa 25.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 21,623 trận có món này Ngọc Pantheon -
Volibear Đi rừng · 21,3 N trận -0.7 WR 15% chọn Volibear · Đi rừng 15.1%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 21,284 trận có món này Ngọc Volibear -
Lucian Đường giữa · 21 N trận +2.7 WR 76% chọn Lucian · Đường giữa 75.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +2.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 21,046 trận có món này Ngọc Lucian -
Trundle Đường trên · 20,7 N trận -2.0 WR 12% chọn Trundle · Đường trên 11.6%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -2.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 20,691 trận có món này Ngọc Trundle -
Jax Đi rừng · 19,6 N trận -0.8 WR 13% chọn Jax · Đi rừng 13.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 19,596 trận có món này Ngọc Jax -
Kayle Đường giữa · 19,2 N trận +3.7 WR 71% chọn Kayle · Đường giữa 71.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +3.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 19,216 trận có món này Ngọc Kayle -
Vayne Đường trên · 19 N trận -0.6 WR 18% chọn Vayne · Đường trên 18.4%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 19,021 trận có món này Ngọc Vayne -
Jarvan IV Đi rừng · 18,5 N trận -1.9 WR 4.2% chọn Jarvan IV · Đi rừng 4.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -1.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 18,530 trận có món này Ngọc Jarvan IV -
Pantheon Đi rừng · 17 N trận -1.4 WR 24% chọn Pantheon · Đi rừng 24.0%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -1.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,998 trận có món này Ngọc Pantheon -
Caitlyn Xạ thủ · 16,2 N trận -0.9 WR 1.2% chọn Caitlyn · Xạ thủ 1.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,230 trận có món này Ngọc Caitlyn -
Briar Đường trên · 15,3 N trận +1.4 WR 66% chọn Briar · Đường trên 66.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +1.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,299 trận có món này Ngọc Briar -
Teemo Đi rừng · 14,9 N trận -0.8 WR 17% chọn Teemo · Đi rừng 16.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,926 trận có món này Ngọc Teemo -
Irelia Đường giữa · 14,1 N trận +3.6 WR 6.3% chọn Irelia · Đường giữa 6.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +3.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,133 trận có món này Ngọc Irelia -
Quinn Đường trên · 13,8 N trận -0.7 WR 20% chọn Quinn · Đường trên 20.2%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,821 trận có món này Ngọc Quinn -
Briar Đường giữa · 13,5 N trận +0.4 WR 70% chọn Briar · Đường giữa 69.9%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,532 trận có món này Ngọc Briar -
Teemo Đường giữa · 13,2 N trận -0.3 WR 43% chọn Teemo · Đường giữa 43.0%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,179 trận có món này Ngọc Teemo -
Renekton Đường giữa · 12,6 N trận +0.9 WR 62% chọn Renekton · Đường giữa 61.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,646 trận có món này Ngọc Renekton -
Xin Zhao Đi rừng · 12,1 N trận -2.6 WR 5.1% chọn Xin Zhao · Đi rừng 5.1%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -2.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,110 trận có món này Ngọc Xin Zhao -
Kog'Maw Xạ thủ · 11,9 N trận -0.7 WR 7.3% chọn Kog'Maw · Xạ thủ 7.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,908 trận có món này Ngọc Kog'Maw -
Volibear Đường giữa · 11,2 N trận -0.8 WR 49% chọn Volibear · Đường giữa 48.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công -0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,206 trận có món này Ngọc Volibear -
Tristana Đường giữa · 11,1 N trận +0.3 WR 22% chọn Tristana · Đường giữa 21.8%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,106 trận có món này Ngọc Tristana -
Twitch Hỗ trợ · 10,8 N trận +0.8 WR 35% chọn Twitch · Hỗ trợ 34.7%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,763 trận có món này Ngọc Twitch -
Varus Đường giữa · 10,7 N trận +4.6 WR 47% chọn Varus · Đường giữa 47.3%chọn Sẵn Sàng Tấn Công +4.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,712 trận có món này Ngọc Varus
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
666 N trậnNhánh phụ
-
40.8% -
23.0% -
19.4% -
16.9%
Theo sát thương đối thủ
- 7.1%Đội AD
- 7.1%Hỗn hợp
- 7.2%Đội AP