Ngọc chính Chuẩn Xác
Liên Minh Huyền Thoại Nhịp Độ Chết Người
Tấn công tướng địch sẽ cho bạn thêm Tốc Độ Đánh, tối đa 6 cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, gây thêm sát thương thích ứng Trên Đòn Đánh.
- Tỉ lệ chọn
- 17.1%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 1
- Tỉ lệ thắng
- +0.4 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 80
- tướng
- Số trận
- 2,6 Tr
- có ngọc này
Ai chọn 371063180
-
Kai'Sa Xạ thủ · 226 N trận +3.0 WR 88% chọn Kai'Sa · Xạ thủ 88.5%chọn Nhịp Độ Chết Người +3.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 226,491 trận có món này Ngọc Kai'Sa -
Jinx Xạ thủ · 220 N trận +4.0 WR 94% chọn Jinx · Xạ thủ 94.3%chọn Nhịp Độ Chết Người +4.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 219,862 trận có món này Ngọc Jinx -
Caitlyn Xạ thủ · 195 N trận 0.0 WR 72% chọn Caitlyn · Xạ thủ 72.4%chọn Nhịp Độ Chết Người 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 195,029 trận có món này Ngọc Caitlyn -
Yasuo Đường giữa · 145 N trận +0.7 WR 80% chọn Yasuo · Đường giữa 80.2%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 145,228 trận có món này Ngọc Yasuo -
Tristana Xạ thủ · 129 N trận +2.8 WR 86% chọn Tristana · Xạ thủ 86.4%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 128,850 trận có món này Ngọc Tristana -
Yone Đường giữa · 129 N trận +1.0 WR 80% chọn Yone · Đường giữa 79.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 128,680 trận có món này Ngọc Yone -
Yone Đường trên · 121 N trận +2.3 WR 89% chọn Yone · Đường trên 88.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 120,711 trận có món này Ngọc Yone -
Ezreal Xạ thủ · 115 N trận +0.7 WR 73% chọn Ezreal · Xạ thủ 73.4%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 114,825 trận có món này Ngọc Ezreal -
Ashe Xạ thủ · 99,3 N trận +2.4 WR 85% chọn Ashe · Xạ thủ 84.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 99,312 trận có món này Ngọc Ashe -
Yunara Xạ thủ · 98,4 N trận +5.4 WR 94% chọn Yunara · Xạ thủ 94.4%chọn Nhịp Độ Chết Người +5.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 98,364 trận có món này Ngọc Yunara -
Warwick Đi rừng · 73,5 N trận +2.3 WR 75% chọn Warwick · Đi rừng 74.9%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 73,464 trận có món này Ngọc Warwick -
Twitch Xạ thủ · 71,8 N trận +0.4 WR 79% chọn Twitch · Xạ thủ 78.9%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 71,801 trận có món này Ngọc Twitch -
Master Yi Đi rừng · 62,9 N trận -0.8 WR 43% chọn Master Yi · Đi rừng 42.5%chọn Nhịp Độ Chết Người -0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 62,903 trận có món này Ngọc Master Yi -
Xayah Xạ thủ · 59,5 N trận +1.1 WR 73% chọn Xayah · Xạ thủ 72.5%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 59,523 trận có món này Ngọc Xayah -
Jax Đường trên · 54 N trận +1.4 WR 61% chọn Jax · Đường trên 61.0%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 54,013 trận có món này Ngọc Jax -
Volibear Đường trên · 53 N trận +1.1 WR 69% chọn Volibear · Đường trên 69.0%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 52,963 trận có món này Ngọc Volibear -
Yasuo Đường trên · 52,8 N trận +1.7 WR 85% chọn Yasuo · Đường trên 84.9%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 52,770 trận có món này Ngọc Yasuo -
Sivir Xạ thủ · 51,5 N trận +2.9 WR 92% chọn Sivir · Xạ thủ 92.2%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 51,527 trận có món này Ngọc Sivir -
Vayne Xạ thủ · 48,4 N trận +2.0 WR 72% chọn Vayne · Xạ thủ 71.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 48,421 trận có món này Ngọc Vayne -
Zeri Xạ thủ · 46,3 N trận +1.2 WR 93% chọn Zeri · Xạ thủ 92.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 46,262 trận có món này Ngọc Zeri -
Draven Xạ thủ · 44,3 N trận +0.9 WR 78% chọn Draven · Xạ thủ 77.7%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 44,347 trận có món này Ngọc Draven -
Kalista Xạ thủ · 38,4 N trận +5.2 WR 93% chọn Kalista · Xạ thủ 92.9%chọn Nhịp Độ Chết Người +5.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 38,403 trận có món này Ngọc Kalista -
Varus Xạ thủ · 33 N trận +0.7 WR 55% chọn Varus · Xạ thủ 54.5%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 32,976 trận có món này Ngọc Varus -
Yasuo Xạ thủ · 32,7 N trận +0.6 WR 85% chọn Yasuo · Xạ thủ 85.3%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 32,653 trận có món này Ngọc Yasuo -
Kog'Maw Xạ thủ · 27 N trận +2.0 WR 79% chọn Kog'Maw · Xạ thủ 79.1%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 27,032 trận có món này Ngọc Kog'Maw -
Trundle Đường trên · 26,8 N trận +2.9 WR 78% chọn Trundle · Đường trên 77.8%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,848 trận có món này Ngọc Trundle -
Volibear Đi rừng · 22,7 N trận +2.3 WR 76% chọn Volibear · Đi rừng 76.1%chọn Nhịp Độ Chết Người +2.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 22,695 trận có món này Ngọc Volibear -
Tryndamere Đường trên · 20,7 N trận +0.2 WR 35% chọn Tryndamere · Đường trên 35.3%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 20,739 trận có món này Ngọc Tryndamere -
Jax Đi rừng · 17,8 N trận +0.5 WR 59% chọn Jax · Đi rừng 58.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 17,806 trận có món này Ngọc Jax -
Warwick Đường trên · 17,5 N trận +1.7 WR 90% chọn Warwick · Đường trên 89.6%chọn Nhịp Độ Chết Người +1.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 17,494 trận có món này Ngọc Warwick -
Bel'Veth Đi rừng · 17,1 N trận -1.2 WR 49% chọn Bel'Veth · Đi rừng 49.4%chọn Nhịp Độ Chết Người -1.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 17,072 trận có món này Ngọc Bel'Veth -
Nocturne Đi rừng · 16,3 N trận -0.8 WR 21% chọn Nocturne · Đi rừng 21.3%chọn Nhịp Độ Chết Người -0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,308 trận có món này Ngọc Nocturne -
Vayne Đường trên · 14,5 N trận +3.3 WR 71% chọn Vayne · Đường trên 70.9%chọn Nhịp Độ Chết Người +3.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,501 trận có món này Ngọc Vayne -
Aphelios Xạ thủ · 13,6 N trận -3.4 WR 16% chọn Aphelios · Xạ thủ 15.8%chọn Nhịp Độ Chết Người -3.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,607 trận có món này Ngọc Aphelios -
Kayle Đường trên · 13,6 N trận -0.6 WR 38% chọn Kayle · Đường trên 37.6%chọn Nhịp Độ Chết Người -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,570 trận có món này Ngọc Kayle -
Gnar Đường trên · 11,8 N trận -1.1 WR 31% chọn Gnar · Đường trên 30.6%chọn Nhịp Độ Chết Người -1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,823 trận có món này Ngọc Gnar -
Azir Đường giữa · 10,2 N trận -3.3 WR 37% chọn Azir · Đường giữa 37.5%chọn Nhịp Độ Chết Người -3.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,207 trận có món này Ngọc Azir
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
294 N trậnNhánh phụ
-
41.0% -
30.9% -
20.2% -
7.9%
Theo sát thương đối thủ
- 17.2%Đội AD
- 17.0%Hỗn hợp
- 16.9%Đội AP