Ngọc chính Pháp Thuật
Liên Minh Huyền Thoại Lửa Tử Thần
Gây sát thương lên tướng bằng kỹ năng sẽ thiêu đốt chúng theo thời gian.
- Tỉ lệ chọn
- 4.9%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 7
- Tỉ lệ thắng
- +0.6 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 37
- tướng
- Số trận
- 678 N
- có ngọc này
Ai chọn 1630832
-
Viktor Đường giữa · 68 N trận -0.7 WR 90% chọn Viktor · Đường giữa 90.2%chọn Lửa Tử Thần -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 68,039 trận có món này Ngọc Viktor -
Smolder Xạ thủ · 63,8 N trận +4.9 WR 92% chọn Smolder · Xạ thủ 91.6%chọn Lửa Tử Thần +4.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 63,830 trận có món này Ngọc Smolder -
Senna Hỗ trợ · 56,2 N trận +1.6 WR 72% chọn Senna · Hỗ trợ 71.8%chọn Lửa Tử Thần +1.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 56,173 trận có món này Ngọc Senna -
Malzahar Đường giữa · 55,3 N trận +1.4 WR 59% chọn Malzahar · Đường giữa 58.6%chọn Lửa Tử Thần +1.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 55,318 trận có món này Ngọc Malzahar -
Brand Hỗ trợ · 41,6 N trận +1.6 WR 69% chọn Brand · Hỗ trợ 68.7%chọn Lửa Tử Thần +1.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 41,555 trận có món này Ngọc Brand -
Gangplank Đường trên · 37,4 N trận -0.6 WR 72% chọn Gangplank · Đường trên 72.1%chọn Lửa Tử Thần -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 37,386 trận có món này Ngọc Gangplank -
Jhin Xạ thủ · 23 N trận +1.9 WR 9.9% chọn Jhin · Xạ thủ 9.9%chọn Lửa Tử Thần +1.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 22,988 trận có món này Ngọc Jhin -
Ahri Đường giữa · 20,6 N trận +0.2 WR 15% chọn Ahri · Đường giữa 15.0%chọn Lửa Tử Thần +0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 20,616 trận có món này Ngọc Ahri -
Aurelion Sol Đường giữa · 20,5 N trận +0.4 WR 81% chọn Aurelion Sol · Đường giữa 81.1%chọn Lửa Tử Thần +0.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 20,518 trận có món này Ngọc Aurelion Sol -
Viktor Xạ thủ · 18,6 N trận +1.2 WR 97% chọn Viktor · Xạ thủ 96.5%chọn Lửa Tử Thần +1.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 18,573 trận có món này Ngọc Viktor -
Singed Đường trên · 15,8 N trận +3.8 WR 59% chọn Singed · Đường trên 59.4%chọn Lửa Tử Thần +3.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,784 trận có món này Ngọc Singed -
Hwei Đường giữa · 12 N trận -0.1 WR 30% chọn Hwei · Đường giữa 30.4%chọn Lửa Tử Thần -0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,955 trận có món này Ngọc Hwei -
Brand Đường giữa · 11,8 N trận +3.2 WR 76% chọn Brand · Đường giữa 76.2%chọn Lửa Tử Thần +3.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,824 trận có món này Ngọc Brand -
Ryze Đường giữa · 11,7 N trận +1.5 WR 43% chọn Ryze · Đường giữa 43.0%chọn Lửa Tử Thần +1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,718 trận có món này Ngọc Ryze -
Rumble Đường trên · 10,8 N trận -0.7 WR 67% chọn Rumble · Đường trên 67.4%chọn Lửa Tử Thần -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,806 trận có món này Ngọc Rumble -
Vladimir Đường giữa · 10,2 N trận +0.3 WR 21% chọn Vladimir · Đường giữa 21.2%chọn Lửa Tử Thần +0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,182 trận có món này Ngọc Vladimir
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
51,8 N trậnNhánh phụ
-
41.3% -
28.9% -
21.1% -
8.7%
Theo sát thương đối thủ
- 4.8%Đội AD
- 4.9%Hỗn hợp
- 5.0%Đội AP