Ngọc chính Pháp Thuật
Liên Minh Huyền Thoại Thiên Thạch Bí Ẩn
Gây sát thương lên tướng bằng kỹ năng thả một thiên thạch xuống chỗ kẻ đó.
- Tỉ lệ chọn
- 8.6%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 4
- Tỉ lệ thắng
- 0.0 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 53
- tướng
- Số trận
- 911 N
- có ngọc này
Ai chọn 241110210
-
Lux Hỗ trợ · 103 N trận +0.6 WR 74% chọn Lux · Hỗ trợ 74.3%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 103,055 trận có món này Ngọc Lux -
Morgana Hỗ trợ · 63,7 N trận +0.5 WR 76% chọn Morgana · Hỗ trợ 76.1%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 63,691 trận có món này Ngọc Morgana -
Malphite Đường trên · 57,5 N trận -0.4 WR 75% chọn Malphite · Đường trên 74.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 57,460 trận có món này Ngọc Malphite -
Lux Đường giữa · 37,6 N trận +0.7 WR 73% chọn Lux · Đường giữa 73.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 37,559 trận có món này Ngọc Lux -
Seraphine Hỗ trợ · 37,1 N trận -0.3 WR 36% chọn Seraphine · Hỗ trợ 35.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 37,123 trận có món này Ngọc Seraphine -
Xerath Đường giữa · 31,1 N trận -1.6 WR 78% chọn Xerath · Đường giữa 77.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 31,122 trận có món này Ngọc Xerath -
Vel'Koz Hỗ trợ · 30,7 N trận +1.1 WR 78% chọn Vel'Koz · Hỗ trợ 78.0%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 30,673 trận có món này Ngọc Vel'Koz -
Syndra Đường giữa · 29,8 N trận -0.3 WR 48% chọn Syndra · Đường giữa 48.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 29,840 trận có món này Ngọc Syndra -
Xerath Hỗ trợ · 28,6 N trận -1.0 WR 75% chọn Xerath · Hỗ trợ 74.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 28,646 trận có món này Ngọc Xerath -
Mel Đường giữa · 28,5 N trận +1.6 WR 70% chọn Mel · Đường giữa 69.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +1.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 28,499 trận có món này Ngọc Mel -
Zyra Hỗ trợ · 27,1 N trận +0.6 WR 68% chọn Zyra · Hỗ trợ 67.6%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 27,083 trận có món này Ngọc Zyra -
Twisted Fate Đường giữa · 23,5 N trận +1.3 WR 66% chọn Twisted Fate · Đường giữa 65.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +1.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 23,488 trận có món này Ngọc Twisted Fate -
Veigar Đường giữa · 22,9 N trận -1.8 WR 37% chọn Veigar · Đường giữa 36.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 22,945 trận có món này Ngọc Veigar -
Karma Hỗ trợ · 18,8 N trận -1.9 WR 40% chọn Karma · Hỗ trợ 39.6%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 18,839 trận có món này Ngọc Karma -
Hwei Đường giữa · 18,6 N trận -0.5 WR 61% chọn Hwei · Đường giữa 61.3%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 18,602 trận có món này Ngọc Hwei -
Ziggs Xạ thủ · 16,8 N trận +0.3 WR 88% chọn Ziggs · Xạ thủ 87.6%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,839 trận có món này Ngọc Ziggs -
Neeko Hỗ trợ · 16,1 N trận +0.6 WR 74% chọn Neeko · Hỗ trợ 74.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,121 trận có món này Ngọc Neeko -
Lissandra Đường giữa · 15 N trận +0.1 WR 34% chọn Lissandra · Đường giữa 33.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,046 trận có món này Ngọc Lissandra -
Mel Hỗ trợ · 15 N trận -0.2 WR 72% chọn Mel · Hỗ trợ 71.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,043 trận có món này Ngọc Mel -
Varus Xạ thủ · 12,4 N trận -0.6 WR 29% chọn Varus · Xạ thủ 28.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,373 trận có món này Ngọc Varus -
Ashe Hỗ trợ · 12,3 N trận +2.7 WR 80% chọn Ashe · Hỗ trợ 79.6%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +2.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,348 trận có món này Ngọc Ashe -
Malzahar Đường giữa · 12,1 N trận +0.5 WR 17% chọn Malzahar · Đường giữa 16.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,071 trận có món này Ngọc Malzahar -
Shaco Đi rừng · 11 N trận +5.4 WR 19% chọn Shaco · Đi rừng 19.0%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +5.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,954 trận có món này Ngọc Shaco -
Vel'Koz Đường giữa · 10,3 N trận +2.1 WR 88% chọn Vel'Koz · Đường giữa 87.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +2.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,311 trận có món này Ngọc Vel'Koz
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
185 N trậnNhánh phụ
-
36.5% -
26.7% -
25.1% -
11.7%
Theo sát thương đối thủ
- 8.6%Đội AD
- 8.5%Hỗn hợp
- 8.7%Đội AP