Ngọc chính Pháp Thuật
Liên Minh Huyền Thoại Thiên Thạch Bí Ẩn
Gây sát thương lên tướng bằng kỹ năng thả một thiên thạch xuống chỗ kẻ đó.
- Tỉ lệ chọn
- 8.6%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 4
- Tỉ lệ thắng
- -0.1 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 53
- tướng
- Số trận
- 791 N
- có ngọc này
Ai chọn 22109210
-
Lux Hỗ trợ · 89,4 N trận +0.7 WR 75% chọn Lux · Hỗ trợ 74.5%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 89,413 trận có món này Ngọc Lux -
Morgana Hỗ trợ · 54,8 N trận +0.3 WR 76% chọn Morgana · Hỗ trợ 75.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 54,764 trận có món này Ngọc Morgana -
Malphite Đường trên · 50 N trận -0.5 WR 75% chọn Malphite · Đường trên 74.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 49,988 trận có món này Ngọc Malphite -
Lux Đường giữa · 32,5 N trận +0.5 WR 73% chọn Lux · Đường giữa 73.3%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 32,477 trận có món này Ngọc Lux -
Seraphine Hỗ trợ · 31,9 N trận -0.3 WR 35% chọn Seraphine · Hỗ trợ 35.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 31,854 trận có món này Ngọc Seraphine -
Xerath Đường giữa · 27,2 N trận -1.5 WR 77% chọn Xerath · Đường giữa 77.5%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 27,173 trận có món này Ngọc Xerath -
Vel'Koz Hỗ trợ · 26,4 N trận +0.7 WR 78% chọn Vel'Koz · Hỗ trợ 77.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,399 trận có món này Ngọc Vel'Koz -
Syndra Đường giữa · 26,1 N trận -0.3 WR 48% chọn Syndra · Đường giữa 48.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,082 trận có món này Ngọc Syndra -
Xerath Hỗ trợ · 25 N trận -0.7 WR 75% chọn Xerath · Hỗ trợ 74.9%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 25,028 trận có món này Ngọc Xerath -
Mel Đường giữa · 24,6 N trận +1.6 WR 70% chọn Mel · Đường giữa 69.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +1.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 24,644 trận có món này Ngọc Mel -
Zyra Hỗ trợ · 23,4 N trận +0.4 WR 68% chọn Zyra · Hỗ trợ 67.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 23,424 trận có món này Ngọc Zyra -
Twisted Fate Đường giữa · 20,8 N trận +1.2 WR 66% chọn Twisted Fate · Đường giữa 65.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +1.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 20,756 trận có món này Ngọc Twisted Fate -
Veigar Đường giữa · 19,7 N trận -1.7 WR 37% chọn Veigar · Đường giữa 36.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 19,668 trận có món này Ngọc Veigar -
Karma Hỗ trợ · 16,6 N trận -1.9 WR 40% chọn Karma · Hỗ trợ 39.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -1.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,559 trận có món này Ngọc Karma -
Hwei Đường giữa · 16,3 N trận -0.5 WR 61% chọn Hwei · Đường giữa 61.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,295 trận có món này Ngọc Hwei -
Ziggs Xạ thủ · 14,6 N trận +0.5 WR 87% chọn Ziggs · Xạ thủ 87.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,577 trận có món này Ngọc Ziggs -
Neeko Hỗ trợ · 14,1 N trận +0.1 WR 75% chọn Neeko · Hỗ trợ 74.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,087 trận có món này Ngọc Neeko -
Lissandra Đường giữa · 13,4 N trận +0.3 WR 34% chọn Lissandra · Đường giữa 34.4%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 13,369 trận có món này Ngọc Lissandra -
Mel Hỗ trợ · 12,9 N trận -0.2 WR 72% chọn Mel · Hỗ trợ 71.6%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,949 trận có món này Ngọc Mel -
Varus Xạ thủ · 11 N trận -0.4 WR 29% chọn Varus · Xạ thủ 29.2%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn -0.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,954 trận có món này Ngọc Varus -
Ashe Hỗ trợ · 10,9 N trận +1.9 WR 80% chọn Ashe · Hỗ trợ 79.7%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +1.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,855 trận có món này Ngọc Ashe -
Malzahar Đường giữa · 10,5 N trận +0.1 WR 17% chọn Malzahar · Đường giữa 16.8%chọn Thiên Thạch Bí Ẩn +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,485 trận có món này Ngọc Malzahar
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
160 N trậnNhánh phụ
-
36.4% -
26.7% -
25.1% -
11.9%
Theo sát thương đối thủ
- 8.6%Đội AD
- 8.5%Hỗn hợp
- 8.7%Đội AP