Ngọc chính Áp Đảo
Liên Minh Huyền Thoại Sốc Điện
3 kỹ năng hoặc đòn đánh riêng biệt trúng một tướng trong vòng 3 giây gây thêm sát thương thích ứng.
- Tỉ lệ chọn
- 10.4%
- Ngọc chính được chọn nhiều thứ 3
- Tỉ lệ thắng
- -0.4 WR
- so với ngọc chính khác
- Ngọc chính hàng đầu của
- 94
- tướng
- Số trận
- 1,2 Tr
- có ngọc này
Ai chọn 27241902
-
Ahri Đường giữa · 97,5 N trận -0.1 WR 83% chọn Ahri · Đường giữa 83.2%chọn Sốc Điện -0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 97,528 trận có món này Ngọc Ahri -
Akali Đường giữa · 91,5 N trận +2.8 WR 93% chọn Akali · Đường giữa 93.0%chọn Sốc Điện +2.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 91,474 trận có món này Ngọc Akali -
Fizz Đường giữa · 70,4 N trận +2.3 WR 93% chọn Fizz · Đường giữa 93.2%chọn Sốc Điện +2.3 WR WR so với ngọc chính khác của họ 70,378 trận có món này Ngọc Fizz -
Locke Đường giữa · 60,2 N trận 0.0 WR 92% chọn Locke · Đường giữa 92.0%chọn Sốc Điện 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 60,233 trận có món này Ngọc Locke -
LeBlanc Đường giữa · 51,6 N trận +5.9 WR 99% chọn LeBlanc · Đường giữa 98.5%chọn Sốc Điện +5.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 51,608 trận có món này Ngọc LeBlanc -
Katarina Đường giữa · 42,6 N trận +1.2 WR 59% chọn Katarina · Đường giữa 58.6%chọn Sốc Điện +1.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 42,574 trận có món này Ngọc Katarina -
Diana Đường giữa · 41,7 N trận +1.5 WR 85% chọn Diana · Đường giữa 85.1%chọn Sốc Điện +1.5 WR WR so với ngọc chính khác của họ 41,740 trận có món này Ngọc Diana -
Vex Đường giữa · 41 N trận 0.0 WR 87% chọn Vex · Đường giữa 87.0%chọn Sốc Điện 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 40,960 trận có món này Ngọc Vex -
Zed Đường giữa · 37,6 N trận -4.1 WR 40% chọn Zed · Đường giữa 40.1%chọn Sốc Điện -4.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 37,619 trận có món này Ngọc Zed -
Sylas Đường giữa · 37,5 N trận +1.1 WR 53% chọn Sylas · Đường giữa 53.3%chọn Sốc Điện +1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 37,543 trận có món này Ngọc Sylas -
Lissandra Đường giữa · 30,6 N trận -0.1 WR 62% chọn Lissandra · Đường giữa 62.5%chọn Sốc Điện -0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 30,574 trận có món này Ngọc Lissandra -
Evelynn Đi rừng · 29 N trận +2.2 WR 84% chọn Evelynn · Đi rừng 84.3%chọn Sốc Điện +2.2 WR WR so với ngọc chính khác của họ 29,039 trận có món này Ngọc Evelynn -
Akali Đường trên · 27,1 N trận +0.8 WR 79% chọn Akali · Đường trên 78.5%chọn Sốc Điện +0.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 27,092 trận có món này Ngọc Akali -
Bard Hỗ trợ · 26,2 N trận +4.6 WR 87% chọn Bard · Hỗ trợ 86.9%chọn Sốc Điện +4.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 26,226 trận có món này Ngọc Bard -
Swain Hỗ trợ · 24,9 N trận -0.9 WR 45% chọn Swain · Hỗ trợ 45.0%chọn Sốc Điện -0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 24,946 trận có món này Ngọc Swain -
Qiyana Đường giữa · 24,3 N trận -2.8 WR 84% chọn Qiyana · Đường giữa 84.1%chọn Sốc Điện -2.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 24,305 trận có món này Ngọc Qiyana -
Aurora Đường giữa · 21,4 N trận +0.9 WR 94% chọn Aurora · Đường giữa 94.2%chọn Sốc Điện +0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 21,398 trận có món này Ngọc Aurora -
Zoe Đường giữa · 20,9 N trận -1.4 WR 77% chọn Zoe · Đường giữa 76.5%chọn Sốc Điện -1.4 WR WR so với ngọc chính khác của họ 20,913 trận có món này Ngọc Zoe -
Annie Đường giữa · 16,5 N trận +2.8 WR 83% chọn Annie · Đường giữa 82.9%chọn Sốc Điện +2.8 WR WR so với ngọc chính khác của họ 16,536 trận có món này Ngọc Annie -
Ekko Đường giữa · 15,6 N trận -0.9 WR 25% chọn Ekko · Đường giữa 25.5%chọn Sốc Điện -0.9 WR WR so với ngọc chính khác của họ 15,558 trận có món này Ngọc Ekko -
Kennen Đường trên · 14,3 N trận 0.0 WR 72% chọn Kennen · Đường trên 72.3%chọn Sốc Điện 0.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,323 trận có món này Ngọc Kennen -
Anivia Đường giữa · 14,3 N trận +0.1 WR 74% chọn Anivia · Đường giữa 74.1%chọn Sốc Điện +0.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 14,286 trận có món này Ngọc Anivia -
Syndra Đường giữa · 13 N trận -1.1 WR 19% chọn Syndra · Đường giữa 19.0%chọn Sốc Điện -1.1 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,952 trận có món này Ngọc Syndra -
Kassadin Đường giữa · 12,5 N trận -1.7 WR 52% chọn Kassadin · Đường giữa 52.2%chọn Sốc Điện -1.7 WR WR so với ngọc chính khác của họ 12,505 trận có món này Ngọc Kassadin -
Fiddlesticks Đi rừng · 11,4 N trận -1.0 WR 50% chọn Fiddlesticks · Đi rừng 49.8%chọn Sốc Điện -1.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 11,414 trận có món này Ngọc Fiddlesticks -
Zyra Đi rừng · 10,8 N trận +0.6 WR 70% chọn Zyra · Đi rừng 69.5%chọn Sốc Điện +0.6 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,840 trận có món này Ngọc Zyra -
Lee Sin Đi rừng · 10,4 N trận -5.0 WR 9.7% chọn Lee Sin · Đi rừng 9.7%chọn Sốc Điện -5.0 WR WR so với ngọc chính khác của họ 10,415 trận có món này Ngọc Lee Sin
Bảng ngọc dùng nhiều nhất
119 N trậnNhánh phụ
-
52.2% -
25.5% -
16.0% -
6.3%
Theo sát thương đối thủ
- 10.3%Đội AD
- 10.3%Hỗn hợp
- 10.3%Đội AP