Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Phiên bản 16.1

  • 10 tướng
  • 20 trang bị

Buff & nerf

Lọc
  • Gangplank

    Hỗn hợp

    Thay đổi

    • E effect 3 75/105/135/165/195 → 75/95/115/135/155
    Ghi chú cập nhật 1
    • E effect 3 75/105/135/165/195 → 75/95/115/135/155
  • Draven

    Nerf

    Thay đổi

    • attack damage per level 3.6 → 3
    • Q effect 1 100 → 0
    Ghi chú cập nhật 7
    • attack damage per level 3.6 → 3
    • Q effect 1 100 → 0
    • Q effect 2 75/85/95/105/115 → 75
    • Q effect 3 30/35/40/45/50 → 0
    • Q effect 5 40/45/50/55/60 → 0
    • W effect 1 4/5/6/7/8 → 0
    • W effect 4 30/35/40/45/50 → 20/25/30/35/40
  • Ashe

    Nerf

    Thay đổi

    • attack damage per level 3.45 → 3
    • attack speed per level 3.33 → 3
    Ghi chú cập nhật 2
    • attack damage per level 3.45 → 3
    • attack speed per level 3.33 → 3
  • Lucian

    Nerf

    Thay đổi

    • attack damage per level 2.9 → 2.5
    • attack speed per level 3.3 → 2.5
    Ghi chú cập nhật 2
    • attack damage per level 2.9 → 2.5
    • attack speed per level 3.3 → 2.5
  • Thay đổi

    • base health 640 → 625
    • health per level 103 → 100
    Ghi chú cập nhật 2
    • base health 640 → 625
    • health per level 103 → 100
  • Nilah

    Nerf

    Thay đổi

    • attack speed per level 2.25 → 2
    • R cost 80 → 100
    Ghi chú cập nhật 2
    • attack speed per level 2.25 → 2
    • R cost 80 → 100
  • Twitch

    Nerf

    Thay đổi

    • attack damage per level 3.1 → 3
    • attack speed per level 3.38 → 3
    Ghi chú cập nhật 2
    • attack damage per level 3.1 → 3
    • attack speed per level 3.38 → 3
  • Jinx

    Nerf

    Thay đổi

    • attack speed per level 1.4 → 1
    Ghi chú cập nhật 1
    • attack speed per level 1.4 → 1
  • Zaahen

    Nerf

    Thay đổi

    • Q cooldown 9/8/7/6/5 → 10/9/8/7/6
    Ghi chú cập nhật 1
    • Q cooldown 9/8/7/6/5 → 10/9/8/7/6

Trang bị

  • Armored Advance

    Hỗn hợp
    • total gold 1700 → 1200
    • move speed 50 → 45
    • armor 40 → 35
  • Chainlaced Crushers

    Hỗn hợp
    • total gold 1750 → 1250
    • magic resist 35 → 30
    • move speed 50 → 45
  • Yun Tal Wildarrows

    Hỗn hợp
    • total gold 3000 → 3100
    • attack damage 55 → 50
    • attack speed 35% → 40%
  • Crimson Lucidity

    Hỗn hợp
    • total gold 1400 → 900
    • move speed 50 → 45
  • Golden Spatula

    Buff
    • ability power 80 → 110
    • attack damage 60 → 90
  • Gunmetal Greaves

    Hỗn hợp
    • total gold 1600 → 1100
    • move speed 50 → 45
  • Horizon Focus

    Hỗn hợp
    • total gold 2750 → 2700
    • ability power 125 → 75
  • Infinity Edge

    Hỗn hợp
    • total gold 3450 → 3500
    • attack damage 65 → 75
  • Spellslinger's Shoes

    Hỗn hợp
    • total gold 1600 → 1100
    • move speed 50 → 45
  • Umbral Glaive

    Hỗn hợp
    • total gold 2500 → 2800
    • attack damage 55 → 60
  • Essence Reaver

    Nerf
    • attack damage 60 → 55
  • Fimbulwinter

    Buff
    • mana 860 → 1000
  • Forever Forward

    Buff
    • total gold 1400 → 900
  • Hextech Gunblade

    Buff
    • total gold 3250 → 3000
  • Lord Dominik's Regards

    Nerf
    • total gold 3100 → 3300
  • Mortal Reminder

    Buff
    • total gold 3300 → 3000
  • Muramana

    Buff
    • mana 860 → 1000
  • Sundered Sky

    Buff
    • attack damage 40 → 45
  • Swiftmarch

    Buff
    • total gold 1500 → 1000
  • Unending Despair

    Buff
    • armor 25 → 50
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.