Liên Minh Huyền Thoại Build Ngộ Không
Build Ngộ Không Đi rừng
- thắng
- 52.3%
- trận
- 84,011
- Tác động thắng
- +2.2
- Tỉ lệ chọn
- 2.9%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển
Linh Hồn Hỏa Khuyển thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 52.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 52.8% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 51.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 53.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:04 | |
| 41% | 52.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:42 | |
| 2% | 59.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 15:48 | |
| 1% | 53.3% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 15:22 | |
| 1% | 51.7% | -2.9 khác biệt rõ ràng | 14:12 | |
| <1% | 52.9% | quá lớn để tin |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 71% | 56.7% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 55.7% | ngang kèo | |
| 2% | 66.5% | thắng nhiều hơn | |
| 1% | 62.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 52.1% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 48.3% | ngang kèo | |
| 1% | 39.5% | ngang kèo | |
| 1% | 44.1% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 19% | 69% | |
| 71% | 21% | |
| 7% | 29% | |
| 50% | 34% | |
| 22% | 17% | |
| 7% | 4% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89% | 52.5% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:37 | |
| 5% | 51.5% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 10:46 | |
| 3% | 48.4% | -3.7 khác biệt rõ ràng | 11:33 | |
| 1% | 46.5% | quá lớn để tin | 12:03 | |
| 1% | 49.0% | -0.4 khác biệt rõ ràng | 11:28 | |
| <1% | 51.1% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 50.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 52.4% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 47% | - | 23,694 | |
| 11% | 72.3% | 5,591 | |
| 9% | - | 4,360 | |
| 4% | - | 1,838 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 54.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:48 | |
| 8% | 53.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:50 | |
| 7% | 53.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:01 | |
| 4% | 53.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:50 | |
| 3% | 48.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 21:11 | |
| 3% | 52.7% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 55.1% | quá lớn để tin |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 47% | - | 23,694 | |
| 11% | 72.3% | 5,591 | |
| 9% | - | 4,360 | |
| 4% | - | 1,838 |
Món 3Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 58.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 13% | 63.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:18 | |
| 11% | 57.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 10% | 54.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:27 | |
| 3% | 54.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:05 | |
| 2% | 57.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 62.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 47% | - | 23,694 | |
| 11% | 72.3% | 5,591 | |
| 9% | - | 4,360 | |
| 4% | - | 1,838 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Trong những gì đo được ở đây, Móng Vuốt Sterak thêm nhiều trận thắng nhất: +0.7 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 62.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:25 | |
| 19% | 59.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 31:33 | |
| 14% | 63.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:39 | |
| 6% | 54.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 31:12 | |
| 4% | 67.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Cưa Xích Hóa Kỹ
Trong những gì đo được ở đây, Cưa Xích Hóa Kỹ thêm nhiều trận thắng nhất: 0.0 mỗi 100 trận. Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 59.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 36:06 | |
| 14% | 59.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | 36:01 | |
| 14% | 55.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Giáo Thiên Ly
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 51.7% | 39:23 | |
| 12% | 51.8% | 40:40 | |
| 8% | - | 38:36 | |
| 6% | - | 39:25 | |
| 6% | - | 39:50 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.4% | +4.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.8% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.9% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.5% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.2% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.6% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | quá lớn để tin | |
| <1% | 50.4% | +0.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.4% | +4.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.5% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.4% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.0% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.8% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.3% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.1% | quá lớn để tin |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.8% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.9% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.7% | +0.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.7% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.5% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -5.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 51.7% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 53.0% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 47.2% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 54.3% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 52.6% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 51.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 47.9% | quá lớn để tin | |
| 1% | 51.8% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.6% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 61.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 52.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.4% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.3% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 89% | 52.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 7% | 52.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 3% | 51.9% | -1.2 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 55.2% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 38.4% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 40.3% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 52.7%. Tăng E trước: thắng 53.0% (ngang kèo).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 52.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.9% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Build Ngộ Không Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.2%
- trận
- 75,015
- Tác động thắng
- +1.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.4%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 51.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 49.9% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.9% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:19 | |
| 31% | 51.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:54 | |
| 3% | 59.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 15:02 | |
| 2% | 55.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 15:24 | |
| 2% | 54.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:31 | |
| 1% | 53.8% | -2.7 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 60% | 54.4% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 52.7% | ngang kèo | |
| 2% | 60.5% | thắng nhiều hơn | |
| 1% | 62.2% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 50.9% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 48.2% | ngang kèo | |
| 1% | 54.4% | ngang kèo | |
| 1% | 61.7% | thắng nhiều hơn |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 60% | 19% | |
| 10% | 51% | |
| 4% | 20% | |
| 28% | 16% | |
| 55% | 53% | |
| 11% | 9% |
Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 51.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:42 | |
| 24% | 51.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 | |
| 4% | 50.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:27 | |
| 3% | 51.6% | -1.2 khác biệt rõ ràng | 12:43 | |
| 2% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:24 | |
| 1% | 48.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 53.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 5,646 | |
| 4% | 1,467 | |
| 4% | 1,438 | |
| 4% | 1,155 |
Món 2Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 53.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 20:60 | |
| 14% | 55.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:57 | |
| 10% | 53.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:19 | |
| 8% | 53.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:13 | |
| 6% | 52.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:32 | |
| 4% | 53.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 56.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 5,646 | |
| 4% | 1,467 | |
| 4% | 1,438 | |
| 4% | 1,155 |
Món 3Rìu Đen
Rìu Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +2.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 57.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:32 | |
| 15% | 56.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:53 | |
| 7% | 53.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:41 | |
| 6% | 58.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 | |
| 5% | 57.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 3% | 58.7% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 59.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 17% | 5,646 | |
| 4% | 1,467 | |
| 4% | 1,438 | |
| 4% | 1,155 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 54.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 30:52 | |
| 12% | 62.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 31:02 | |
| 8% | 57.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:01 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 57.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 35:24 |
Món 6Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 47.9% | 38:20 | |
| 9% | - | 37:22 | |
| 7% | - | 38:52 | |
| 6% | - | 38:59 | |
| 4% | - | 35:39 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 51.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.6% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.0% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 51.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.6% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với +0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 51.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.4% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | +3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 51.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.5% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 51.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 50.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.5% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng
Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 50.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 51.2% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 56.2% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.2% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 52.4% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 52.4% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 91% | 51.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 6% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 3% | 49.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 53.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 50.8%. Tăng E trước: thắng 48.9% (ngang kèo).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 51.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 47.4% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.6% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ngộ Không Đường giữa
- thắng
- 50.1%
- trận
- 1,462
- Tác động thắng
- 0.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 51.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 49.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 50.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 48.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:50 | |
| 30% | 53.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:53 | |
| 7% | 59.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:12 | |
| 6% | 54.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:16 | |
| 4% | 42.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:35 | |
| 4% | 56.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 1Nguyệt Đao
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35% | 48.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:52 | |
| 26% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:11 | |
| 10% | 58.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:43 | |
| 9% | 51.8% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:08 | |
| 6% | 54.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:31 | |
| 3% | 44.1% | mua khi đã bị dẫn | ||
| 2% | 43.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 62 | |
| 5% | 47 | |
| 4% | 36 | |
| 4% | 36 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 50.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 21:01 | |
| 14% | 60.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:23 | |
| 10% | 53.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:11 | |
| 9% | 51.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:11 | |
| 7% | 61.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:05 | |
| 5% | 49.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 43.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 62 | |
| 5% | 47 | |
| 4% | 36 | |
| 4% | 36 |
Món 3Mãng Xà Kích
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 58.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:21 | |
| 11% | 56.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:39 | |
| 10% | 55.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:30 | |
| 6% | 63.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:45 | |
| 6% | 58.3% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:44 | |
| 5% | 45.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 64.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 48.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 62 | |
| 5% | 47 | |
| 4% | 36 | |
| 4% | 36 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:34 |
Món 5Nỏ Thần Dominik
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Giáp Thiên Thần được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 47.4% | 35:20 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 50.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 46% | 49.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 47% | 49.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 43% | 48.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 60.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 50.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 47.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 53.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 41.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 47.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 48.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 63.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 83% | 51.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 11% | 45.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 5% | 51.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 52.0%. Tăng E trước: thắng 40.7% (chưa đủ trận).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ngộ Không Hỗ trợ
- thắng
- 49.1%
- trận
- 1,256
- Tác động thắng
- -0.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 49.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 51.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 15:57 | |
| 28% | 49.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 16:60 | |
| 14% | 51.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:22 | |
| 8% | 57.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:53 |
Món 1Rìu Đen
Rìu Đen thắng nhiều hơn Nguyệt Đao, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 51.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:33 | |
| 18% | 47.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:01 | |
| 13% | 49.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:40 | |
| 11% | 45.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:25 | |
| 9% | 57.3% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:04 | |
| 2% | 65.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.4% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 6% | - | 37 | |
| 6% | - | 34 | |
| 4% | 33.3% | 26 | |
| 4% | - | 25 |
Món 2Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly thắng nhiều hơn Rìu Đen, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +2.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 55.4% | +2.8 khác biệt rõ ràng | 22:21 | |
| 15% | 44.7% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:17 | |
| 9% | 50.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:23 | |
| 6% | 51.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 21:48 | |
| 5% | 66.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:16 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 6% | - | 37 | |
| 6% | - | 34 | |
| 4% | 33.3% | 26 | |
| 4% | - | 25 |
Món 3Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 50.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:55 | |
| 9% | 52.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:26 | |
| 8% | 55.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 28:05 | |
| 7% | 57.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 27:35 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 6% | - | 37 | |
| 6% | - | 34 | |
| 4% | 33.3% | 26 | |
| 4% | - | 25 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12% | 68.2% | 33:18 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 90.0% | 37:16 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 49.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 48.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 48.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 50.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 47.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 52.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 57.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 64.5% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 47.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 50.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 49.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 48.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 49.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 56.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 49.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 54.0% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 33.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 46.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 58.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 80% | 47.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 9% | 56.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 8% | 62.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 62.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 47.4%. Tăng E trước: thắng 75.0% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 48.4% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 50.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 57.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ngộ Không Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 51.1%
- trận
- 1,753
- Tác động thắng
- +0.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 49.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 49.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 38.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 46.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:06 | |
| 30% | 53.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 15:06 | |
| 10% | 57.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:21 |
Món 1Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích thắng nhiều hơn Tam Hợp Kiếm, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 48.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:07 | |
| 21% | 50.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:08 | |
| 11% | 52.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:17 | |
| 8% | 50.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:23 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 7% | 62.5% | 66 | |
| 6% | - | 62 | |
| 5% | - | 48 | |
| 4% | - | 43 |
Món 2Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm thắng nhiều hơn Rìu Đen, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 49.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:26 | |
| 16% | 56.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:28 | |
| 12% | 55.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:20 | |
| 9% | 61.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 16:51 | |
| 7% | 42.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 18:19 | |
| 6% | 47.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 58.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 7% | 62.5% | 66 | |
| 6% | - | 62 | |
| 5% | - | 48 | |
| 4% | - | 43 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thắng nhiều hơn Nguyệt Đao, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 49.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:11 | |
| 10% | 55.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:32 | |
| 10% | 52.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:59 | |
| 8% | 53.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 7% | 62.5% | 66 | |
| 6% | - | 62 | |
| 5% | - | 48 | |
| 4% | - | 43 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 57.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:04 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 49.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 49.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 52.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 30% | 50.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 48.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 48.7% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 56.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 55.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 30% | 48.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 47.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 49.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 48.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 49.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 53.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 41.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 52.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 86% | 49.8% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 7% | 54.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 6% | 46.7% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2Q
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 53.1%. Tăng E trước: thắng 60.0% (chưa đủ trận).
- E
- Q
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 50.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.9% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 41.3% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Ngộ Không hàng đầu
Xem tất cả 12,039Trận bình thường ở Đi rừng
80,824 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 7% Số lần chết 5.4
- Top 18% Tầm nhìn / phút 0.94
- Cuối 21% ST / phút 611
- Hạ gục
- 7.0 Cuối 42%
- Hỗ trợ
- 8.2 Top 41%
- Hạ gục solo
- 1.3 Cuối 47%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 44%
- % ST của đội
- 17% Cuối 24%
- Lính / phút
- 6.4 Cuối 45%
- Vàng / phút
- 431 Cuối 41%
- Mắt kiểm soát
- 1.9 Top 18%
- Chiến công đầu
- 6% Top 38%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:09
- Cấp 11 lúc 17:00
- blue buff trước ở 51% số trận
- Rồng đầu lúc 7:31
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 15% Vật lý 85%Chết vì
Vật lý 48% Phép 41% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường trên
72,878 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường trên
- Top 9% Hạ gục solo 3.6
- Top 9% Chiến công đầu 21%
- Cuối 40% Mắt kiểm soát 0.5
- Hạ gục
- 7.4 Top 19%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 37%
- Hỗ trợ
- 5.6 Cuối 42%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 29%
- % ST của đội
- 22% Cuối 44%
- ST / phút
- 795 Cuối 41%
- Lính / phút
- 6.4 Top 49%
- Vàng / phút
- 420 Top 21%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Cuối 48%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:33
- Cấp 11 lúc 13:24
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 16% Vật lý 84%Chết vì
Vật lý 52% Phép 37% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường giữa
1,429 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 10% Hạ gục solo 3.6
- Top 13% Chiến công đầu 17%
- Cuối 30% ST / phút 806
- Hạ gục
- 8.6 Top 22%
- Số lần chết
- 7.1 Nhiều nhất 35%
- Hỗ trợ
- 6.2 Cuối 44%
- Tham gia hạ gục
- 43% Top 43%
- % ST của đội
- 22% Cuối 31%
- Lính / phút
- 6.0 Cuối 31%
- Vàng / phút
- 426 Top 37%
- Tầm nhìn / phút
- 0.71 Top 27%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:28
- Cấp 11 lúc 15:17
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 15% Vật lý 85%Chết vì
Vật lý 51% Phép 40% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Hỗ trợ
1,208 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 4% Chiến công đầu 15%
- Top 11% Hạ gục solo 1.4
- Cuối 29% Hỗ trợ 9.6
- Hạ gục
- 6.3 Top 16%
- Số lần chết
- 8.0 Ít nhất 46%
- Tham gia hạ gục
- 46% Cuối 45%
- % ST của đội
- 17% Top 42%
- ST / phút
- 635 Top 41%
- Lính / phút
- 2.2 Top 39%
- Vàng / phút
- 370 Top 16%
- Tầm nhìn / phút
- 2.24 Top 34%
- Mắt kiểm soát
- 4.3 Cuối 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:22
- Cấp 11 lúc 21:01
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 16% Vật lý 84%Chết vì
Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
1,694 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 7% Chiến công đầu 21%
- Top 11% Hạ gục solo 1.9
- Cuối 28% Hỗ trợ 6.9
- Hạ gục
- 9.4 Top 18%
- Số lần chết
- 7.2 Ít nhất 41%
- Tham gia hạ gục
- 46% Top 38%
- % ST của đội
- 21% Cuối 41%
- ST / phút
- 774 Cuối 36%
- Lính / phút
- 6.0 Cuối 47%
- Vàng / phút
- 460 Top 29%
- Tầm nhìn / phút
- 0.68 Top 39%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 35%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:40
- Cấp 11 lúc 18:39
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 14% Vật lý 86%Chết vì
Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ngộ Không ở Đi rừng.
-
Jarvan IV: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-5.0) · 3,445 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayn: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.8) · 4,321 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Naafiri: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.5) · 1,514 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-5.1) · 1,949 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Nocturne: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.8) · 2,507 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Shaco: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.9) · 1,987 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Briar: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.2) · 2,358 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Viego: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.3) · 3,850 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ngộ Không ở Đi rừng.
-
Ngộ Không cùng Mordekaiser: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37-2.58) · 26,659 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Warwick: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.4) · 4,081 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Singed: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.7) · 6,943 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ngộ Không cùng K'Sante: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.9) · 8,026 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Rumble: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,963 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Jayce: -3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.22 đến -2.39) · 11,478 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ngộ Không cùng Ekko: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02-2.51) · 17,537 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Malzahar: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07-2.34) · 24,461 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Yasuo: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23-2.08) · 57,447 trận · Đo được
-
Ngộ Không cùng Mel: -4.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.81 đến -3.37) · 18,759 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Cassiopeia: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 5,373 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Qiyana: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.3) · 5,713 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ngộ Không cùng Miss Fortune: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95-1.86) · 49,973 trận · Đo được -
Ngộ Không cùng Xayah: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49-1.93) · 18,904 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Jinx: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62-1.60) · 42,208 trận · Đo được
-
Ngộ Không cùng Kindred: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -0.8) · 293 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Ezreal: -4.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.59 đến -3.53) · 36,399 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Corki: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.2) · 5,295 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ngộ Không cùng Taric: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.1) · 3,540 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Sona: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.0) · 7,373 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Braum: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78-2.56) · 12,096 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ngộ Không cùng Nidalee: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.3) · 1,203 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Vi: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -2.2) · 811 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ngộ Không cùng Lee Sin: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.9) · 1,512 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đi rừng khác
Tất cả 173- ARAM A #11
-
78 Ngộ Không -
83 Shyvana -
81 Rammus -
80 Bel'Veth -
80 Cho'Gath -
79 Amumu -
79 Lillia