Liên Minh Huyền Thoại Build Kled
Build Kled Đường trên
- thắng
- 52.0%
- trận
- 7,766
- Tác động thắng
- +1.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.7%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 53.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 58.7% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 66.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 54.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:37 | |
| 27% | 53.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 14:59 | |
| 1% | 50.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 14:37 | |
| 1% | 57.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 71.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 16:51 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 57.0% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 51.4% | ngang kèo | |
| 1% | 56.0% | chưa đủ trận | |
| 1% | 47.4% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 61% | 57.3% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 46.9% | ngang kèo | |
| 2% | 57.1% | chưa đủ trận | |
| 1% | 71.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 80% | 28% | |
| 9% | 61% | |
| 1% | 8% | |
| 5% | 2% |
Món 1Rìu Đại Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 57% | 54.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:34 | |
| 12% | 51.6% | -2.3 khác biệt rõ ràng | 11:32 | |
| 12% | 61.3% | -1.2 khác biệt rõ ràng | 10:57 | |
| 4% | 44.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 46.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 2% | 56.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 45.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 547 | |
| 10% | 431 | |
| 10% | 428 | |
| 8% | 341 |
Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 57.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:33 | |
| 15% | 54.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 | |
| 8% | 56.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:58 | |
| 6% | 58.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:05 | |
| 6% | 42.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:52 | |
| 5% | 62.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 0.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 547 | |
| 10% | 431 | |
| 10% | 428 | |
| 8% | 341 |
Món 3Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 56.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:08 | |
| 15% | 52.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:27 | |
| 11% | 59.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:27 | |
| 10% | 73.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:26 | |
| 6% | 54.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:13 | |
| 4% | 54.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 54.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 68.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 547 | |
| 10% | 431 | |
| 10% | 428 | |
| 8% | 341 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Móng Vuốt Sterak, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 51.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:57 | |
| 14% | 58.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:12 | |
| 7% | 76.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:00 | |
| 6% | 68.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:33 | |
| 5% | 58.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 70.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:51 | |
| 2% | 66.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Búa Tiến Công
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:28 | |
| 11% | 62.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 34:45 | |
| 11% | 75.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:11 | |
| 10% | 57.1% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 7% | 100.0% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:41 | |
| 6% | 50.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 66.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 0.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 35:50 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 38:42 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 54.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 59.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.5% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 60.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | -4.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -5.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 54.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 59.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -5.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 54.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 60.5% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 41.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 25.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 83.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.0% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 75.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 54.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 60.0% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 25.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -4.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -5.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 53.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 58.9% | +1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 57.9% | +0.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 60.0% | +0.8 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai
Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 52.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 62.9% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 58.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.0% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.0% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 33.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 36.4% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 53.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 57.3% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 54.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 55.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.2% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 60.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 93% | 54.1% | +4.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 4% | 66.7% | -4.1 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 3% | 54.8% | -5.2 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 100.0% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 52.8%. Tăng W trước: thắng 46.3% (ngang kèo).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Lá Chắn
Kiệt Sức + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 55.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 77.3% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 75.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kled Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 53.3%
- trận
- 8,701
- Tác động thắng
- +2.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 53.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 54.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.7% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 51.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:14 | |
| 36% | 52.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:48 | |
| 10% | 59.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:33 | |
| 4% | 53.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:45 | |
| 4% | 53.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 3% | 58.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 56% | 54.5% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 50.5% | ngang kèo | |
| 9% | 59.1% | ngang kèo | |
| 4% | 53.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 53.0% | ngang kèo | |
| 10% | 55.1% | ngang kèo | |
| 4% | 39.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 21% | 65% | |
| 56% | 13% | |
| 2% | 10% | |
| 34% | 30% | |
| 20% | 24% | |
| 8% | 4% |
Món 1Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.5 mỗi 100 trận, so với +2.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:00 | |
| 29% | 55.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:20 | |
| 14% | 52.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:04 | |
| 6% | 49.2% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:40 | |
| 3% | 55.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:43 | |
| 2% | 51.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 5% | 294 | |
| 5% | 292 | |
| 4% | 213 | |
| 4% | 201 |
Món 2Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.5 mỗi 100 trận, so với +2.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 53.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:06 | |
| 21% | 57.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:56 | |
| 11% | 54.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:48 | |
| 9% | 51.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:18 | |
| 7% | 52.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:59 | |
| 4% | 52.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 52.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 63.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 5% | 294 | |
| 5% | 292 | |
| 4% | 213 | |
| 4% | 201 |
Món 3Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.5 mỗi 100 trận, so với +2.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 55.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:01 | |
| 9% | 55.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:22 | |
| 9% | 59.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:20 | |
| 9% | 57.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 23:27 | |
| 8% | 60.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:31 | |
| 7% | 57.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 53.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 60.7% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 5% | 294 | |
| 5% | 292 | |
| 4% | 213 | |
| 4% | 201 |
Món 4Súng Hải Tặc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 66.1% | 28:07 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 56.0% | 32:53 |
Món 6Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 38:11 | |
| 9% | - | 35:42 | |
| 7% | - | 38:40 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 53.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 52.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.3% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 53.3% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.7% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 53.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 57.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 53.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 55.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.0% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 47% | 52.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 54.5% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 51.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTàn Phá Hủy Diệt + Sinh Trưởng
Tàn Phá Hủy Diệt + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 51.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 53.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 60.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 60% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Độ Đánh được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 51.5% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 49% | 54.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 53.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 53.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 52.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 95% | 53.1% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 51.2% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 2% | 46.3% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 55.6%. Tăng W trước: thắng 15.4% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 53.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.5% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 52.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
Build Kled Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 48.8%
- trận
- 3,384
- Tác động thắng
- -0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu + Bản Đồ Thế Giới
Bình Máu + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 46.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 59% | 48.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:15 | |
| 19% | 47.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 16:58 | |
| 10% | 50.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:11 | |
| 6% | 46.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:45 | |
| 3% | 53.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 63% | 51.5% | mua nhiều nhất | |
| 7% | 50.0% | chưa đủ trận | |
| 6% | 50.9% | chưa đủ trận | |
| 5% | 55.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 34% | 45.2% | mua nhiều nhất | |
| 34% | 52.4% | ngang kèo | |
| 9% | 37.0% | chưa đủ trận | |
| 6% | 17.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 63% | 34% | |
| 6% | 34% | |
| 29% | 20% | |
| 7% | 3% |
Món 1Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích thắng nhiều hơn Rìu Đại Mãng Xà, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 46.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:57 | |
| 20% | 50.1% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:17 | |
| 12% | 46.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:04 | |
| 8% | 53.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:47 | |
| 5% | 44.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 5% | 48.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 36.9% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 41.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 4% | 64 | |
| 3% | 45 | |
| 2% | 36 | |
| 2% | 36 |
Món 2Nguyệt Quế Cao Ngạo
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 24% | 51.8% |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 4% | 64 | |
| 3% | 45 | |
| 2% | 36 | |
| 2% | 36 |
Món 3Rìu Đen
Trong những gì đo được ở đây, Rìu Đen thêm nhiều trận thắng nhất: -0.9 mỗi 100 trận. Trái Tim Khổng Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 54.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:06 | |
| 10% | 49.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 28:29 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 4% | 64 | |
| 3% | 45 | |
| 2% | 36 | |
| 2% | 36 |
Món 4Kiếm Điện Phong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 8% | 55.1% | 33:18 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | 63.6% | 35:40 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 45.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 45.4% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 43.1% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 47.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 43.4% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 47.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 46.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 43.8% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.5% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 44.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 46.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 46.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 46.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 46% | 47.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 47.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 46.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 46.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +4.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 88% | 48.4% | +4.7 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 5% | 39.3% | -5.6 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 3% | 42.2% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 58.2%. Tăng W trước: thắng 83.3% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Thiêu Đốt
Kiệt Sức + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 47.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 42.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.9% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.1% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 60.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kled Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 50.3%
- trận
- 1,441
- Tác động thắng
- +0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 50.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 49.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:12 | |
| 16% | 50.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:35 | |
| 16% | 59.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:48 | |
| 9% | 45.7% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:30 |
Món 1Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà thắng nhiều hơn Nguyệt Quế Cao Ngạo, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 47.6% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:03 | |
| 26% | 52.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:34 | |
| 22% | 55.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 9:53 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 6% | 55.0% | 58 | |
| 6% | 62.5% | 57 | |
| 3% | - | 31 | |
| 2% | 75.0% | 23 |
Món 2Rìu Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 27% | 56.0% | 18:31 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 6% | 55.0% | 58 | |
| 6% | 62.5% | 57 | |
| 3% | - | 31 | |
| 2% | 75.0% | 23 |
Món 3Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thắng nhiều hơn Súng Hải Tặc, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 48.8% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:16 | |
| 11% | 55.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 22:58 | |
| 10% | 60.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:16 | |
| 9% | 59.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:15 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 6% | 55.0% | 58 | |
| 6% | 62.5% | 57 | |
| 3% | - | 31 | |
| 2% | 75.0% | 23 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 51.8% | 27:02 |
Món 5Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | 67.9% | 29:16 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Sẵn Sàng Tấn Công thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 51.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 57.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 42.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 51.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 51.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 57.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 38% | 50.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 49.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 53.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNgọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt
Ngọn Gió Thứ Hai + Tàn Phá Hủy Diệt thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -2.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 46.5% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 60.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 51.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 48% | 51.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 51.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 64% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 51.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 47.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 93% | 52.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 56.5%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 50.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 59.2% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 49.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kled Đi rừng
Phiên bản 16.20- thắng
- 43.8%
- trận
- 1,326
- Tác động thắng
- -2.5
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu
Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 44.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 51.2% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 38.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 43.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 44.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 15:35 | |
| 18% | 43.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 16:04 | |
| 12% | 48.2% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:52 | |
| 11% | 45.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:25 |
Món 1Rìu Đại Mãng Xà
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 46.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:09 | |
| 20% | 46.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:03 | |
| 15% | 41.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 10:52 | |
| 8% | 43.1% | -4.0 khác biệt rõ ràng | 12:30 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 57 | |
| 6% | 50 | |
| 5% | 45 | |
| 4% | 36 |
Món 2Rìu Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 59% | 50.0% | 20:42 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 57 | |
| 6% | 50 | |
| 5% | 45 | |
| 4% | 36 |
Món 3Huyết Giáp Chúa Tể
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 29% | 51.5% | 26:43 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 57 | |
| 6% | 50 | |
| 5% | 45 | |
| 4% | 36 |
Món 4Súng Hải Tặc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | 34.9% | 29:03 |
Món 5Giáp Thiên Thần
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Móng Vuốt Sterak được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 47.6% | 34:01 |
Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 45.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 40.0% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 39.3% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 46.1% | +4.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 37.9% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 46.1% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 45.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 45.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 47.0% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 44.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 36.8% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 45.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 47.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 43.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 49% | 45.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 44.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 44.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 82% | 46.9% | +5.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 13% | 38.9% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 44.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Kled hàng đầu
Xem tất cả 5,068Trận bình thường ở Đường trên
6,874 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 5% Tham gia hạ gục 40%
- Top 12% Chiến công đầu 21%
- Cuối 37% Mắt kiểm soát 0.6
- Hạ gục
- 6.9 Top 34%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 27%
- Hỗ trợ
- 6.8 Top 26%
- Hạ gục solo
- 3.3 Top 27%
- % ST của đội
- 23% Top 40%
- ST / phút
- 842 Top 41%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 40%
- Vàng / phút
- 423 Top 17%
- Tầm nhìn / phút
- 0.75 Cuối 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:25
- Cấp 11 lúc 13:26
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 56% Phép 35% Chuẩn 9%Trận bình thường ở Đường giữa
8,424 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 5% Chiến công đầu 19%
- Top 6% Tham gia hạ gục 46%
- Cuối 44% Lính / phút 6.1
- Hạ gục
- 8.3 Top 23%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 33%
- Hỗ trợ
- 7.5 Top 37%
- Hạ gục solo
- 3.3 Top 20%
- % ST của đội
- 24% Top 37%
- ST / phút
- 869 Top 38%
- Vàng / phút
- 438 Top 16%
- Tầm nhìn / phút
- 0.67 Top 45%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:21
- Cấp 11 lúc 15:14
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Hỗ trợ
3,289 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 13% Vàng / phút 375
- Top 19% Hạ gục 6.1
- Cuối 33% Mắt kiểm soát 3.9
- Số lần chết
- 8.1 Ít nhất 43%
- Hỗ trợ
- 11.4 Top 37%
- Hạ gục solo
- 1.2 Top 19%
- Tham gia hạ gục
- 49% Top 23%
- % ST của đội
- 17% Top 31%
- ST / phút
- 661 Top 30%
- Lính / phút
- 2.1 Cuối 45%
- Tầm nhìn / phút
- 2.04 Cuối 38%
- Chiến công đầu
- 11% Top 22%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:44
- Cấp 11 lúc 21:20
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 7% Vật lý 93%Chết vì
Vật lý 58% Phép 35% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
1,291 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 8% Tham gia hạ gục 49%
- Top 13% Hạ gục solo 1.9
- Cuối 6% Mắt kiểm soát 0.3
- Hạ gục
- 9.7 Top 14%
- Số lần chết
- 7.7 Nhiều nhất 43%
- Hỗ trợ
- 8.3 Top 40%
- % ST của đội
- 23% Top 27%
- ST / phút
- 870 Top 25%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 39%
- Vàng / phút
- 470 Top 22%
- Tầm nhìn / phút
- 0.64 Cuối 38%
- Chiến công đầu
- 17% Top 17%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:37
- Cấp 11 lúc 18:41
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 6% Vật lý 94%Chết vì
Vật lý 57% Phép 36% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kled ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kled ở Đường trên.
-
Kled cùng Rammus: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.3-7.5) · 1,962 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Sejuani: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.2) · 1,811 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Shyvana: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,532 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Rengar: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.8) · 2,070 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Lee Sin: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.9) · 6,128 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Nidalee: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.1) · 1,527 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Aurelion Sol: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.9) · 1,874 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Xerath: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.5) · 5,314 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Fizz: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.5) · 4,659 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Mel: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.4) · 4,642 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Orianna: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.5) · 1,846 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Garen: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -0.1) · 429 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Kog'Maw: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-6.4) · 1,968 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Jinx: +2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61-3.51) · 11,294 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Ezreal: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.3) · 6,819 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Draven: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.2) · 2,629 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Lucian: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,607 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Vel'Koz: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.5) · 2,959 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Sona: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.9) · 1,651 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Brand: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.7) · 4,089 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kled cùng Camille: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -1.1) · 906 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Pantheon: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.8) · 3,715 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kled cùng Neeko: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.9) · 1,780 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự