Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 TR 68,4 N trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, TR
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 6
1 Teemo Chọn 4.7% · Giảm 6 điểm 52.9% +2.2 so với TB 4.7% 6.397 Giảm 6 điểm
2 Malphite Chọn 4.3% · Giảm 4 điểm 52.1% +1.5 so với TB 4.3% 5.949 Giảm 4 điểm
3 Garen Chọn 4.5% · Giảm 2 điểm 51.4% +1.1 so với TB 4.5% 6.122 Giảm 2 điểm
4 Nasus Chọn 2.7% · Giảm 9 điểm 52.1% +1.4 so với TB 2.7% 3.762 Giảm 9 điểm
5 Mordekaiser Chọn 5.0% · Giảm 2 điểm 50.9% +0.7 so với TB 5.0% 6.819 Giảm 2 điểm
6 Sett Chọn 5.2% · Tăng 3 điểm 50.8% +0.6 so với TB 5.2% 7.147 Tăng 3 điểm
B 24
7 Volibear Chọn 3.0% · Giảm 6 điểm 51.0% +0.7 so với TB 3.0% 4.097 Giảm 6 điểm
8 Cho'Gath Chọn 2.1% · Giảm 1 điểm 51.6% +0.9 so với TB 2.1% 2.905 Giảm 1 điểm
9 Sion Chọn 1.2% · Tăng 8 điểm 53.0% +1.3 so với TB 1.2% 1.622 Tăng 8 điểm
10 Kayle Chọn 1.1% · Giảm 17 điểm 52.7% +1.2 so với TB 1.1% 1.536 Giảm 17 điểm
11 Tahm Kench Chọn 1.9% · Giảm 1 điểm 51.3% +0.7 so với TB 1.9% 2.595 Giảm 1 điểm
12 Dr. Mundo Chọn 1.5% · Giảm 10 điểm 51.4% +0.7 so với TB 1.5% 2.065 Giảm 10 điểm
13 Jax Chọn 2.5% · Giảm 2 điểm 49.9% 0.0 so với TB 2.5% 3.457 Giảm 2 điểm
14 Fiora Chọn 2.4% · Giảm 11 điểm 50.2% +0.1 so với TB 2.4% 3.279 Giảm 11 điểm
15 Renekton Chọn 2.0% · Tăng 4 điểm 50.5% +0.3 so với TB 2.0% 2.804 Tăng 4 điểm
16 Heimerdinger Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 51.4% +0.6 so với TB 1.3% 1.725 Giảm 2 điểm
17 Yone Chọn 3.9% · Giảm 6 điểm 49.2% −0.6 so với TB 3.9% 5.381 Giảm 6 điểm
18 Aatrox Chọn 2.2% · Tăng 7 điểm 50.0% 0.0 so với TB 2.2% 3.025 Tăng 7 điểm
19 Irelia Chọn 2.0% · Tăng 2 điểm 50.1% +0.1 so với TB 2.0% 2.722 Tăng 2 điểm
20 Ornn Chọn 1.1% · Giảm 17 điểm 51.5% +0.7 so với TB 1.1% 1.486 Giảm 17 điểm
21 Warwick Chọn 0.8% · Giảm 5 điểm 52.1% +0.7 so với TB 0.8% 1.108 Giảm 5 điểm
22 Akali Chọn 1.2% · Tăng 9 điểm 50.9% +0.4 so với TB 1.2% 1.616 Tăng 9 điểm
23 Darius Chọn 5.5% · Tăng 8 điểm 49.0% −0.8 so với TB 5.5% 7.559 Tăng 8 điểm
24 Shen Chọn 1.3% · Giảm 14 điểm 50.7% +0.3 so với TB 1.3% 1.758 Giảm 14 điểm
25 Yasuo Chọn 2.4% · Tăng 1 điểm 49.3% −0.4 so với TB 2.4% 3.246 Tăng 1 điểm
26 Illaoi Chọn 2.0% · Giảm 4 điểm 49.5% −0.3 so với TB 2.0% 2.689 Giảm 4 điểm
27 Olaf Chọn 0.9% · Giảm 14 điểm 50.5% +0.2 so với TB 0.9% 1.208 Giảm 14 điểm
28 Yorick Chọn 1.3% · Giảm 12 điểm 49.8% −0.1 so với TB 1.3% 1.843 Giảm 12 điểm
29 Tryndamere Chọn 1.8% · Giảm 1 điểm 48.8% −0.7 so với TB 1.8% 2.489 Giảm 1 điểm
30 Zaahen Chọn 0.8% · Giảm 7 điểm 49.8% −0.1 so với TB 0.8% 1.061 Giảm 7 điểm
C 33
31 Aurora Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 53.1% +0.3 so với TB 0.2% 211 Giảm 1 điểm
32 Poppy Chọn 0.2% · Giảm 18 điểm 52.5% +0.3 so với TB 0.2% 244 Giảm 18 điểm
33 Singed Chọn 0.7% · Giảm 12 điểm 49.5% −0.2 so với TB 0.7% 939 Giảm 12 điểm
34 Trundle Chọn 1.5% · Giảm 12 điểm 48.6% −0.7 so với TB 1.5% 2.038 Giảm 12 điểm
35 Gnar Chọn 1.5% · Không đổi 48.5% −0.8 so với TB 1.5% 2.086 Không đổi
36 Malzahar Chọn 0.7% · Giảm 24 điểm 48.8% −0.4 so với TB 0.7% 1.022 Giảm 24 điểm
37 Maokai Chọn <0.1% · Giảm 9 điểm 54.3% +0.3 so với TB <0.1% 129 Giảm 9 điểm
38 Vladimir Chọn 0.6% · Giảm 9 điểm 49.2% −0.2 so với TB 0.6% 878 Giảm 9 điểm
39 Anivia Chọn 0.3% · Giảm 21 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.3% 431 Giảm 21 điểm
40 Kennen Chọn 1.0% · Giảm 6 điểm 48.5% −0.6 so với TB 1.0% 1.380 Giảm 6 điểm
41 Riven Chọn 0.8% · Tăng 13 điểm 48.6% −0.5 so với TB 0.8% 1.083 Tăng 13 điểm
42 Ryze Chọn 0.2% · Tăng 5 điểm 49.1% −0.1 so với TB 0.2% 277 Tăng 5 điểm
43 Udyr Chọn <0.1% · Tăng 13 điểm 47.6% −0.1 so với TB <0.1% 105 Tăng 13 điểm
44 Urgot Chọn 1.2% · Giảm 10 điểm 48.7% −0.6 so với TB 1.2% 1.588 Giảm 10 điểm
45 Camille Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 48.6% −0.5 so với TB 0.8% 1.062 Giảm 3 điểm
46 Cassiopeia Chọn 0.1% · Tăng 9 điểm 47.5% −0.2 so với TB 0.1% 141 Tăng 9 điểm
47 Gangplank Chọn 1.3% · Không đổi 48.2% −0.8 so với TB 1.3% 1.808 Không đổi
48 K'Sante Chọn 0.7% · Tăng 18 điểm 48.4% −0.5 so với TB 0.7% 912 Tăng 18 điểm
49 Ngộ Không Chọn 0.4% · Giảm 20 điểm 48.2% −0.4 so với TB 0.4% 596 Giảm 20 điểm
50 Quinn Chọn 0.6% · Giảm 12 điểm 48.4% −0.5 so với TB 0.6% 824 Giảm 12 điểm
51 Smolder Chọn 0.1% · Giảm 10 điểm 47.7% −0.2 so với TB 0.1% 197 Giảm 10 điểm
52 Vayne Chọn 0.9% · Giảm 7 điểm 48.2% −0.7 so với TB 0.9% 1.183 Giảm 7 điểm
53 Corki Chọn <0.1% · Tăng 2 điểm 38.7% −0.3 so với TB <0.1% 62 Tăng 2 điểm
54 Fiddlesticks Chọn 0.2% · Giảm 27 điểm 45.7% −0.5 so với TB 0.2% 289 Giảm 27 điểm
55 Skarner Chọn <0.1% · Tăng 8 điểm 33.3% −0.4 so với TB <0.1% 48 Tăng 8 điểm
56 Pantheon Chọn 1.6% · Giảm 12 điểm 46.9% −1.6 so với TB 1.6% 2.168 Giảm 12 điểm
57 Ambessa Chọn 0.5% · Tăng 3 điểm 46.5% −0.9 so với TB 0.5% 662 Tăng 3 điểm
58 Gragas Chọn 0.7% · Giảm 18 điểm 46.8% −1.1 so với TB 0.7% 975 Giảm 18 điểm
59 Jayce Chọn 0.6% · Tăng 5 điểm 46.6% −1.0 so với TB 0.6% 870 Tăng 5 điểm
60 Rumble Chọn 0.4% · Không đổi 44.3% −1.3 so với TB 0.4% 571 Không đổi
61 Kled Chọn 0.5% · Giảm 24 điểm 46.3% −0.9 so với TB 0.5% 687 Giảm 24 điểm
62 Varus Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 44.6% −0.9 so với TB 0.3% 401 Giảm 5 điểm
63 Gwen Chọn 0.6% · Giảm 15 điểm 45.4% −1.4 so với TB 0.6% 883 Giảm 15 điểm
Lựa chọn trái vị trí 73
Master Yi Chọn 0.5% · mới 43.4% −1.8 so với TB 0.5% 735 mới
Caitlyn Chọn 0.4% · mới 45.5% −1.0 so với TB 0.4% 591 mới
Zed Chọn 0.3% · mới 54.1% +0.7 so với TB 0.3% 407 mới
Sylas Chọn 0.3% · mới 48.3% −0.3 so với TB 0.3% 391 mới
Swain Chọn 0.3% · mới 48.6% −0.2 so với TB 0.3% 360 mới
Brand Chọn 0.3% · mới 48.4% −0.2 so với TB 0.3% 353 mới
Ashe Chọn 0.2% · mới 44.2% −0.8 so với TB 0.2% 317 mới
Shaco Chọn 0.2% · mới 48.6% −0.2 so với TB 0.2% 278 mới
Lissandra Chọn 0.2% · mới 49.6% 0.0 so với TB 0.2% 236 mới
Tristana Chọn 0.2% · mới 49.6% 0.0 so với TB 0.2% 228 mới
Veigar Chọn 0.2% · mới 50.9% +0.1 so với TB 0.2% 226 mới
Ezreal Chọn 0.2% · mới 42.2% −0.8 so với TB 0.2% 223 mới
Jhin Chọn 0.2% · mới 41.6% −0.8 so với TB 0.2% 221 mới
Naafiri Chọn 0.2% · mới 54.2% +0.4 so với TB 0.2% 216 mới
Kayn Chọn 0.1% · mới 44.3% −0.5 so với TB 0.1% 203 mới
Briar Chọn 0.1% · mới 46.0% −0.4 so với TB 0.1% 198 mới
Katarina Chọn 0.1% · mới 48.2% −0.2 so với TB 0.1% 195 mới
Karma Chọn 0.1% · mới 44.0% −0.5 so với TB 0.1% 191 mới
Morgana Chọn 0.1% · mới 55.6% +0.5 so với TB 0.1% 187 mới
Ekko Chọn 0.1% · mới 52.1% +0.2 so với TB 0.1% 165 mới
Kalista Chọn 0.1% · mới 48.7% −0.1 so với TB 0.1% 156 mới
Mel Chọn 0.1% · mới 50.6% 0.0 so với TB 0.1% 154 mới
Fizz Chọn 0.1% · mới 54.0% +0.3 so với TB 0.1% 150 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.1% 150 mới
Draven Chọn 0.1% · mới 45.1% −0.3 so với TB 0.1% 144 mới
Rengar Chọn 0.1% · mới 44.2% −0.4 so với TB 0.1% 138 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 40.9% −0.6 so với TB <0.1% 132 mới
Lux Chọn <0.1% · mới 49.2% 0.0 so với TB <0.1% 130 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 55.5% +0.3 so với TB <0.1% 110 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 49.1% 0.0 so với TB <0.1% 110 mới
Zac Chọn <0.1% · mới 55.0% +0.3 so với TB <0.1% 109 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 41.0% −0.5 so với TB <0.1% 105 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 54.8% +0.2 so với TB <0.1% 104 mới
Vel'Koz Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.1 so với TB <0.1% 103 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 57.1% +0.3 so với TB <0.1% 98 mới
Viktor Chọn <0.1% · mới 50.5% 0.0 so với TB <0.1% 93 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.1 so với TB <0.1% 92 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 53.9% +0.2 so với TB <0.1% 89 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 55.1% +0.2 so với TB <0.1% 89 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 53.4% +0.1 so với TB <0.1% 88 mới
Lucian Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.2 so với TB <0.1% 86 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 41.7% −0.3 so với TB <0.1% 84 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 52.4% +0.1 so với TB <0.1% 84 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 54.2% +0.2 so với TB <0.1% 83 mới
Galio Chọn <0.1% · mới 46.3% −0.1 so với TB <0.1% 82 mới
Zilean Chọn <0.1% · mới 51.9% +0.1 so với TB <0.1% 77 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 41.9% −0.3 so với TB <0.1% 74 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.2 so với TB <0.1% 73 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 70 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 44.9% −0.2 so với TB <0.1% 69 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 54.4% +0.1 so với TB <0.1% 68 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 52.3% +0.1 so với TB <0.1% 65 mới
Hwei Chọn <0.1% · mới 50.8% 0.0 so với TB <0.1% 61 mới
Kassadin Chọn <0.1% · mới 48.3% 0.0 so với TB <0.1% 58 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 48.3% 0.0 so với TB <0.1% 58 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 63.8% +0.4 so với TB <0.1% 58 mới
Shyvana Chọn <0.1% · mới 49.1% 0.0 so với TB <0.1% 57 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 45.6% −0.1 so với TB <0.1% 57 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 35.7% −0.4 so với TB <0.1% 56 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.2 so với TB <0.1% 56 mới
Senna Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.1 so với TB <0.1% 52 mới
Lulu Chọn <0.1% · mới 46.0% −0.1 so với TB <0.1% 50 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 49.0% 0.0 so với TB <0.1% 49 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 39.1% −0.2 so với TB <0.1% 46 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 46 mới
Azir Chọn <0.1% · mới 61.4% +0.2 so với TB <0.1% 44 mới
Blitzcrank Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 53.8% +0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Xerath Chọn <0.1% · mới 61.5% +0.2 so với TB <0.1% 39 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 36.8% −0.2 so với TB <0.1% 38 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 63.6% +0.2 so với TB <0.1% 33 mới
Leona Chọn <0.1% · mới 31.3% −0.3 so với TB <0.1% 32 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 30.0% −0.3 so với TB <0.1% 30 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, TR
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
S 2
1 Warwick Chọn 6.2% · Không đổi 54.4% +3.6 so với TB 6.2% 8.494 Không đổi
2 Cho'Gath Chọn 2.5% · Giảm 10 điểm 55.5% +3.5 so với TB 2.5% 3.463 Giảm 10 điểm
A 5
3 Master Yi Chọn 6.5% · Tăng 8 điểm 51.3% +1.1 so với TB 6.5% 8.912 Tăng 8 điểm
4 Talon Chọn 3.2% · Tăng 3 điểm 51.6% +1.1 so với TB 3.2% 4.320 Tăng 3 điểm
5 Ngộ Không Chọn 1.6% · Giảm 15 điểm 53.5% +1.8 so với TB 1.6% 2.218 Giảm 15 điểm
6 Briar Chọn 2.7% · Giảm 2 điểm 51.6% +1.1 so với TB 2.7% 3.633 Giảm 2 điểm
7 Amumu Chọn 1.5% · Giảm 21 điểm 53.2% +1.6 so với TB 1.5% 2.029 Giảm 21 điểm
B 25
8 Lillia Chọn 1.2% · Giảm 2 điểm 54.1% +1.8 so với TB 1.2% 1.591 Giảm 2 điểm
9 Rammus Chọn 1.6% · Giảm 33 điểm 52.9% +1.5 so với TB 1.6% 2.186 Giảm 33 điểm
10 Kayn Chọn 8.1% · Giảm 4 điểm 50.2% +0.2 so với TB 8.1% 11 N Giảm 4 điểm
11 Viego Chọn 6.2% · Tăng 1 điểm 50.2% +0.1 so với TB 6.2% 8.515 Tăng 1 điểm
12 Bel'Veth Chọn 1.1% · Giảm 29 điểm 53.4% +1.4 so với TB 1.1% 1.444 Giảm 29 điểm
13 Diana Chọn 2.2% · Không đổi 51.0% +0.6 so với TB 2.2% 2.966 Không đổi
14 Sejuani Chọn 1.1% · Giảm 19 điểm 52.8% +1.2 so với TB 1.1% 1.465 Giảm 19 điểm
15 Ekko Chọn 1.9% · Giảm 2 điểm 50.9% +0.5 so với TB 1.9% 2.542 Giảm 2 điểm
16 Jarvan IV Chọn 1.4% · Giảm 8 điểm 51.5% +0.7 so với TB 1.4% 1.957 Giảm 8 điểm
17 Zac Chọn 0.7% · Giảm 5 điểm 53.4% +1.1 so với TB 0.7% 1.008 Giảm 5 điểm
18 Shyvana Chọn 1.1% · Giảm 29 điểm 51.9% +0.8 so với TB 1.1% 1.516 Giảm 29 điểm
19 Karthus Chọn 0.6% · Giảm 2 điểm 53.4% +1.0 so với TB 0.6% 849 Giảm 2 điểm
20 Aatrox Chọn 0.3% · Giảm 19 điểm 54.6% +0.9 so với TB 0.3% 474 Giảm 19 điểm
21 Xin Zhao Chọn 1.1% · Giảm 2 điểm 50.8% +0.3 so với TB 1.1% 1.514 Giảm 2 điểm
22 Jax Chọn 0.8% · Giảm 17 điểm 51.2% +0.4 so với TB 0.8% 1.134 Giảm 17 điểm
23 Sylas Chọn 3.6% · Tăng 2 điểm 48.9% −0.8 so với TB 3.6% 4.860 Tăng 2 điểm
24 Darius Chọn 0.6% · Không đổi 51.4% +0.4 so với TB 0.6% 817 Không đổi
25 Elise Chọn 1.3% · Tăng 1 điểm 50.3% +0.1 so với TB 1.3% 1.714 Tăng 1 điểm
26 Graves Chọn 3.3% · Giảm 4 điểm 48.6% −1.0 so với TB 3.3% 4.473 Giảm 4 điểm
27 Nocturne Chọn 2.5% · Giảm 13 điểm 48.8% −0.8 so với TB 2.5% 3.363 Giảm 13 điểm
28 Vi Chọn 1.6% · Giảm 1 điểm 49.6% −0.2 so với TB 1.6% 2.199 Giảm 1 điểm
29 Fiddlesticks Chọn 0.9% · Giảm 13 điểm 50.5% +0.2 so với TB 0.9% 1.168 Giảm 13 điểm
30 Kha'Zix Chọn 3.3% · Tăng 3 điểm 48.2% −1.2 so với TB 3.3% 4.457 Tăng 3 điểm
31 Dr. Mundo Chọn 0.2% · Giảm 13 điểm 55.1% +0.5 so với TB 0.2% 207 Giảm 13 điểm
32 Ivern Chọn 0.2% · Tăng 14 điểm 52.8% +0.3 so với TB 0.2% 254 Tăng 14 điểm
C 27
33 Naafiri Chọn 1.3% · Giảm 7 điểm 49.2% −0.4 so với TB 1.3% 1.755 Giảm 7 điểm
34 Zaahen Chọn <0.1% · Tăng 8 điểm 56.1% +0.3 so với TB <0.1% 114 Tăng 8 điểm
35 Zyra Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 52.3% +0.2 so với TB 0.2% 241 Giảm 5 điểm
36 Gwen Chọn 0.1% · Giảm 6 điểm 50.8% +0.1 so với TB 0.1% 179 Giảm 6 điểm
37 Jayce Chọn <0.1% · Tăng 7 điểm 51.7% +0.1 so với TB <0.1% 118 Tăng 7 điểm
38 Shaco Chọn 4.7% · Tăng 6 điểm 47.9% −1.6 so với TB 4.7% 6.455 Tăng 6 điểm
39 Udyr Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 49.9% 0.0 so với TB 0.3% 455 Tăng 1 điểm
40 Volibear Chọn 0.7% · Giảm 28 điểm 49.1% −0.3 so với TB 0.7% 992 Giảm 28 điểm
41 Ambessa Chọn 0.2% · Tăng 3 điểm 48.5% −0.2 so với TB 0.2% 264 Tăng 3 điểm
42 Gragas Chọn 0.1% · Giảm 10 điểm 49.0% −0.1 so với TB 0.1% 202 Giảm 10 điểm
43 Locke Chọn 0.3% · Tăng 4 điểm 49.2% −0.1 so với TB 0.3% 374 Tăng 4 điểm
44 Poppy Chọn <0.1% · Giảm 8 điểm 48.5% −0.1 so với TB <0.1% 99 Giảm 8 điểm
45 Trundle Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 48.9% −0.2 so với TB 0.3% 405 Giảm 9 điểm
46 Tryndamere Chọn 0.2% · Giảm 8 điểm 48.6% −0.2 so với TB 0.2% 329 Giảm 8 điểm
47 Zed Chọn 2.6% · Tăng 4 điểm 47.5% −1.6 so với TB 2.6% 3.538 Tăng 4 điểm
48 Evelynn Chọn 1.2% · Giảm 10 điểm 47.9% −1.0 so với TB 1.2% 1.630 Giảm 10 điểm
49 Hecarim Chọn 1.3% · Tăng 5 điểm 48.1% −0.9 so với TB 1.3% 1.797 Tăng 5 điểm
50 Olaf Chọn 0.1% · Giảm 11 điểm 47.7% −0.2 so với TB 0.1% 176 Giảm 11 điểm
51 Taliyah Chọn 0.4% · Giảm 18 điểm 46.8% −0.7 so với TB 0.4% 534 Giảm 18 điểm
52 Rek'Sai Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 43.6% −0.8 so với TB 0.2% 266 Giảm 5 điểm
53 Skarner Chọn 0.2% · Tăng 9 điểm 43.7% −0.7 so với TB 0.2% 261 Tăng 9 điểm
54 Qiyana Chọn 3.3% · Giảm 1 điểm 46.2% −2.6 so với TB 3.3% 4.521 Giảm 1 điểm
55 Kindred Chọn 0.7% · Giảm 4 điểm 45.7% −1.4 so với TB 0.7% 948 Giảm 4 điểm
56 Nunu & Willump Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 44.9% −1.9 so với TB 0.9% 1.195 Giảm 1 điểm
57 Lee Sin Chọn 3.2% · Tăng 2 điểm 45.0% −3.5 so với TB 3.2% 4.409 Tăng 2 điểm
58 Quinn Chọn 0.5% · Giảm 17 điểm 42.5% −1.9 so với TB 0.5% 703 Giảm 17 điểm
59 Nidalee Chọn 0.4% · Tăng 9 điểm 41.7% −1.9 so với TB 0.4% 607 Tăng 9 điểm
D 1
60 Rengar Chọn 2.2% · Tăng 7 điểm 44.5% −3.3 so với TB 2.2% 3.045 Tăng 7 điểm
Lựa chọn trái vị trí 22
Teemo Chọn 0.5% · mới 48.8% −0.3 so với TB 0.5% 750 mới
Malphite Chọn 0.5% · mới 49.3% −0.2 so với TB 0.5% 645 mới
Pantheon Chọn 0.2% · mới 47.4% −0.4 so với TB 0.2% 333 mới
Mordekaiser Chọn 0.2% · mới 48.4% −0.2 so với TB 0.2% 316 mới
Twitch Chọn 0.2% · mới 44.6% −0.6 so với TB 0.2% 267 mới
Fizz Chọn 0.2% · mới 51.4% +0.2 so với TB 0.2% 249 mới
Nasus Chọn 0.2% · mới 48.0% −0.2 so với TB 0.2% 223 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 53.5% +0.3 so với TB 0.1% 155 mới
Morgana Chọn 0.1% · mới 59.2% +0.7 so với TB 0.1% 152 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.1 so với TB <0.1% 124 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.2 so với TB <0.1% 112 mới
Maokai Chọn <0.1% · mới 56.0% +0.3 so với TB <0.1% 100 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.1 so với TB <0.1% 77 mới
Brand Chọn <0.1% · mới 50.7% 0.0 so với TB <0.1% 75 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 49.2% 0.0 so với TB <0.1% 59 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 40.8% −0.2 so với TB <0.1% 49 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 49.0% 0.0 so với TB <0.1% 49 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 51.1% 0.0 so với TB <0.1% 47 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 40.9% −0.2 so với TB <0.1% 44 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.1 so với TB <0.1% 42 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 48.8% 0.0 so với TB <0.1% 41 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 33.3% −0.2 so với TB <0.1% 30 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, TR
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 7
1 Fizz Chọn 4.1% · Tăng 5 điểm 52.1% +1.6 so với TB 4.1% 5.620 Tăng 5 điểm
2 Malzahar Chọn 3.9% · Giảm 3 điểm 52.2% +1.6 so với TB 3.9% 5.273 Giảm 3 điểm
3 Xerath Chọn 1.5% · Giảm 8 điểm 54.6% +2.3 so với TB 1.5% 1.990 Giảm 8 điểm
4 Vladimir Chọn 3.0% · Giảm 1 điểm 52.0% +1.4 so với TB 3.0% 4.133 Giảm 1 điểm
5 Veigar Chọn 2.9% · Giảm 8 điểm 51.7% +1.1 so với TB 2.9% 3.965 Giảm 8 điểm
6 Yasuo Chọn 9.6% · Tăng 7 điểm 51.0% +0.8 so với TB 9.6% 13,2 N Tăng 7 điểm
7 Diana Chọn 2.8% · Tăng 1 điểm 51.4% +0.9 so với TB 2.8% 3.860 Tăng 1 điểm
B 25
8 Lux Chọn 1.9% · Giảm 4 điểm 52.0% +1.1 so với TB 1.9% 2.582 Giảm 4 điểm
9 Lissandra Chọn 2.6% · Giảm 5 điểm 51.2% +0.7 so với TB 2.6% 3.489 Giảm 5 điểm
10 Locke Chọn 2.7% · Tăng 9 điểm 50.9% +0.6 so với TB 2.7% 3.687 Tăng 9 điểm
11 Yone Chọn 6.0% · Giảm 7 điểm 50.4% +0.3 so với TB 6.0% 8.141 Giảm 7 điểm
12 Syndra Chọn 2.3% · Tăng 2 điểm 51.2% +0.7 so với TB 2.3% 3.149 Tăng 2 điểm
13 Ahri Chọn 3.3% · Giảm 10 điểm 49.8% −0.1 so với TB 3.3% 4.496 Giảm 10 điểm
14 Katarina Chọn 5.7% · Tăng 1 điểm 49.8% −0.2 so với TB 5.7% 7.775 Tăng 1 điểm
15 Ekko Chọn 2.4% · Giảm 9 điểm 50.1% +0.1 so với TB 2.4% 3.295 Giảm 9 điểm
16 Vex Chọn 1.8% · Giảm 14 điểm 50.8% +0.4 so với TB 1.8% 2.405 Giảm 14 điểm
17 Anivia Chọn 1.5% · Giảm 1 điểm 51.0% +0.5 so với TB 1.5% 1.998 Giảm 1 điểm
18 Brand Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 54.8% +1.0 so với TB 0.4% 520 Giảm 1 điểm
19 Nasus Chọn 0.4% · Giảm 33 điểm 54.8% +1.0 so với TB 0.4% 540 Giảm 33 điểm
20 Kassadin Chọn 1.1% · Giảm 9 điểm 50.7% +0.3 so với TB 1.1% 1.481 Giảm 9 điểm
21 Malphite Chọn 0.6% · Giảm 19 điểm 51.8% +0.5 so với TB 0.6% 803 Giảm 19 điểm
22 Twisted Fate Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 51.2% +0.4 so với TB 0.7% 1.022 Tăng 2 điểm
23 Vel'Koz Chọn 0.4% · Giảm 23 điểm 53.3% +0.7 so với TB 0.4% 535 Giảm 23 điểm
24 Aurelion Sol Chọn 0.7% · Giảm 4 điểm 51.0% +0.3 so với TB 0.7% 938 Giảm 4 điểm
25 Aurora Chọn 0.5% · Giảm 7 điểm 51.6% +0.4 so với TB 0.5% 657 Giảm 7 điểm
26 Ziggs Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 54.1% +0.6 so với TB 0.3% 353 Giảm 6 điểm
27 Heimerdinger Chọn 0.3% · Giảm 15 điểm 52.7% +0.4 so với TB 0.3% 385 Giảm 15 điểm
28 LeBlanc Chọn 2.3% · Giảm 4 điểm 48.9% −0.7 so với TB 2.3% 3.112 Giảm 4 điểm
29 Viktor Chọn 1.5% · Giảm 26 điểm 49.5% −0.3 so với TB 1.5% 2.069 Giảm 26 điểm
30 Hwei Chọn 0.9% · Giảm 9 điểm 49.5% −0.2 so với TB 0.9% 1.183 Giảm 9 điểm
31 Kog'Maw Chọn 0.1% · Tăng 1 điểm 58.4% +0.6 so với TB 0.1% 161 Tăng 1 điểm
32 Orianna Chọn 1.1% · Tăng 9 điểm 49.3% −0.3 so với TB 1.1% 1.573 Tăng 9 điểm
C 25
33 Quinn Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 52.8% +0.3 so với TB 0.2% 216 Giảm 1 điểm
34 Gragas Chọn 0.1% · Giảm 16 điểm 50.8% +0.1 so với TB 0.1% 179 Giảm 16 điểm
35 Irelia Chọn 2.3% · Giảm 1 điểm 48.0% −1.2 so với TB 2.3% 3.135 Giảm 1 điểm
36 Neeko Chọn 0.2% · Giảm 12 điểm 51.4% +0.1 so với TB 0.2% 212 Giảm 12 điểm
37 Riven Chọn 0.1% · Giảm 7 điểm 50.8% +0.1 so với TB 0.1% 191 Giảm 7 điểm
38 Naafiri Chọn 0.5% · Giảm 13 điểm 48.8% −0.3 so với TB 0.5% 691 Giảm 13 điểm
39 Smolder Chọn 0.2% · Giảm 14 điểm 49.8% 0.0 so với TB 0.2% 229 Giảm 14 điểm
40 Zed Chọn 6.0% · Không đổi 47.8% −1.8 so với TB 6.0% 8.166 Không đổi
41 Akshan Chọn 0.5% · Tăng 4 điểm 48.8% −0.3 so với TB 0.5% 684 Tăng 4 điểm
42 Annie Chọn 1.0% · Giảm 20 điểm 48.2% −0.7 so với TB 1.0% 1.390 Giảm 20 điểm
43 Azir Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 48.8% −0.3 so với TB 0.5% 695 Giảm 3 điểm
44 Galio Chọn 0.8% · Giảm 9 điểm 48.4% −0.6 so với TB 0.8% 1.146 Giảm 9 điểm
45 Ryze Chọn 0.6% · Tăng 7 điểm 48.2% −0.5 so với TB 0.6% 877 Tăng 7 điểm
46 Sylas Chọn 2.6% · Tăng 6 điểm 47.3% −1.7 so với TB 2.6% 3.554 Tăng 6 điểm
47 Akali Chọn 3.5% · Tăng 9 điểm 47.2% −2.0 so với TB 3.5% 4.794 Tăng 9 điểm
48 Corki Chọn <0.1% · Tăng 6 điểm 39.2% −0.4 so với TB <0.1% 79 Tăng 6 điểm
49 Jayce Chọn <0.1% · Tăng 2 điểm 41.3% −0.4 so với TB <0.1% 104 Tăng 2 điểm
50 Mel Chọn 2.3% · Tăng 9 điểm 47.2% −1.7 so với TB 2.3% 3.139 Tăng 9 điểm
51 Talon Chọn 0.5% · Giảm 5 điểm 48.1% −0.5 so với TB 0.5% 646 Giảm 5 điểm
52 Kennen Chọn 0.2% · Giảm 17 điểm 46.7% −0.3 so với TB 0.2% 229 Giảm 17 điểm
53 Taliyah Chọn 0.3% · Giảm 8 điểm 45.2% −0.8 so với TB 0.3% 374 Giảm 8 điểm
54 Cassiopeia Chọn 0.4% · Tăng 10 điểm 44.9% −1.1 so với TB 0.4% 550 Tăng 10 điểm
55 Pantheon Chọn 0.6% · Giảm 19 điểm 46.8% −1.0 so với TB 0.6% 873 Giảm 19 điểm
56 Zoe Chọn 0.9% · Giảm 17 điểm 44.9% −1.9 so với TB 0.9% 1.220 Giảm 17 điểm
57 Qiyana Chọn 0.8% · Giảm 5 điểm 44.1% −2.1 so với TB 0.8% 1.119 Giảm 5 điểm
Lựa chọn trái vị trí 61
Swain Chọn 0.4% · mới 49.6% −0.1 so với TB 0.4% 486 mới
Garen Chọn 0.3% · mới 53.0% +0.5 so với TB 0.3% 383 mới
Cho'Gath Chọn 0.2% · mới 52.6% +0.4 so với TB 0.2% 327 mới
Teemo Chọn 0.2% · mới 48.8% −0.2 so với TB 0.2% 324 mới
Ezreal Chọn 0.2% · mới 41.1% −1.2 so với TB 0.2% 304 mới
Tristana Chọn 0.2% · mới 46.3% −0.5 so với TB 0.2% 283 mới
Tryndamere Chọn 0.2% · mới 50.2% 0.0 so với TB 0.2% 257 mới
Lucian Chọn 0.2% · mới 48.7% −0.1 so với TB 0.2% 238 mới
Morgana Chọn 0.2% · mới 49.8% 0.0 so với TB 0.2% 207 mới
Mordekaiser Chọn 0.1% · mới 47.2% −0.3 so với TB 0.1% 193 mới
Master Yi Chọn 0.1% · mới 44.1% −0.5 so với TB 0.1% 188 mới
Caitlyn Chọn 0.1% · mới 43.6% −0.5 so với TB 0.1% 172 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 47.0% −0.2 so với TB 0.1% 168 mới
Sett Chọn 0.1% · mới 51.8% +0.1 so với TB 0.1% 168 mới
Renekton Chọn 0.1% · mới 48.2% −0.1 so với TB 0.1% 166 mới
Volibear Chọn 0.1% · mới 46.8% −0.2 so với TB 0.1% 156 mới
Xin Zhao Chọn 0.1% · mới 58.8% +0.6 so với TB 0.1% 153 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 53.0% +0.2 so với TB 0.1% 151 mới
Gangplank Chọn 0.1% · mới 53.4% +0.2 so với TB 0.1% 148 mới
Jhin Chọn 0.1% · mới 46.6% −0.2 so với TB 0.1% 148 mới
Briar Chọn 0.1% · mới 45.5% −0.3 so với TB 0.1% 143 mới
Jax Chọn 0.1% · mới 53.2% +0.2 so với TB 0.1% 139 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 56.1% +0.4 so với TB <0.1% 123 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.1 so với TB <0.1% 115 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 46.0% −0.2 so với TB <0.1% 113 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 41.7% −0.4 so với TB <0.1% 108 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 52.9% +0.1 so với TB <0.1% 104 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 55.3% +0.3 so với TB <0.1% 103 mới
Karma Chọn <0.1% · mới 44.1% −0.3 so với TB <0.1% 102 mới
Varus Chọn <0.1% · mới 39.8% −0.5 so với TB <0.1% 98 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 50.5% 0.0 so với TB <0.1% 97 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.1 so với TB <0.1% 77 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.1 so với TB <0.1% 77 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 51.3% 0.0 so với TB <0.1% 76 mới
Gwen Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.2 so với TB <0.1% 76 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 38.2% −0.4 so với TB <0.1% 76 mới
Warwick Chọn <0.1% · mới 54.0% +0.1 so với TB <0.1% 63 mới
Ambessa Chọn <0.1% · mới 56.5% +0.2 so với TB <0.1% 62 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 40.4% −0.3 so với TB <0.1% 57 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 57.9% +0.2 so với TB <0.1% 57 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 43.9% −0.2 so với TB <0.1% 57 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 59.6% +0.3 so với TB <0.1% 57 mới
Zilean Chọn <0.1% · mới 51.9% 0.0 so với TB <0.1% 54 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.2 so với TB <0.1% 49 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 48 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 48.9% 0.0 so với TB <0.1% 47 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 60.9% +0.2 so với TB <0.1% 46 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 54.8% +0.1 so với TB <0.1% 42 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.1 so với TB <0.1% 41 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 43.6% −0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 34.2% −0.3 so với TB <0.1% 38 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 48.6% 0.0 so với TB <0.1% 37 mới
Blitzcrank Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 34 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 44.1% −0.1 so với TB <0.1% 34 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 70.6% +0.3 so với TB <0.1% 34 mới
Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.1 so với TB <0.1% 33 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 48.5% 0.0 so với TB <0.1% 33 mới
Samira Chọn <0.1% · mới 51.5% 0.0 so với TB <0.1% 33 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 32.3% −0.3 so với TB <0.1% 31 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 46.7% 0.0 so với TB <0.1% 30 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, TR
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 4
1 Jinx Chọn 8.5% · Giảm 6 điểm 52.5% +2.1 so với TB 8.5% 11,7 N Giảm 6 điểm
2 Miss Fortune Chọn 9.2% · Tăng 7 điểm 51.6% +1.4 so với TB 9.2% 12,6 N Tăng 7 điểm
3 Twitch Chọn 3.6% · Tăng 5 điểm 52.3% +1.6 so với TB 3.6% 4.859 Tăng 5 điểm
4 Xayah Chọn 2.0% · Không đổi 52.3% +1.3 so với TB 2.0% 2.694 Không đổi
B 21
5 Nilah Chọn 0.6% · Giảm 16 điểm 58.0% +2.2 so với TB 0.6% 754 Giảm 16 điểm
6 Yasuo Chọn 1.8% · Giảm 1 điểm 51.8% +1.0 so với TB 1.8% 2.502 Giảm 1 điểm
7 Tristana Chọn 4.9% · Giảm 2 điểm 50.1% +0.1 so với TB 4.9% 6.650 Giảm 2 điểm
8 Kai'Sa Chọn 8.3% · Không đổi 49.8% −0.2 so với TB 8.3% 11,3 N Không đổi
9 Yunara Chọn 2.2% · Tăng 8 điểm 50.8% +0.5 so với TB 2.2% 2.966 Tăng 8 điểm
10 Caitlyn Chọn 10.1% · Giảm 3 điểm 49.6% −0.4 so với TB 10.1% 13,8 N Giảm 3 điểm
11 Samira Chọn 4.3% · Giảm 4 điểm 49.8% −0.2 so với TB 4.3% 5.842 Giảm 4 điểm
12 Sivir Chọn 1.0% · Giảm 11 điểm 52.1% +0.8 so với TB 1.0% 1.381 Giảm 11 điểm
13 Jhin Chọn 8.5% · Tăng 3 điểm 49.2% −0.7 so với TB 8.5% 11,6 N Tăng 3 điểm
14 Kog'Maw Chọn 1.0% · Giảm 36 điểm 52.0% +0.8 so với TB 1.0% 1.368 Giảm 36 điểm
15 Viktor Chọn 0.5% · Giảm 16 điểm 53.6% +1.0 so với TB 0.5% 729 Giảm 16 điểm
16 Katarina Chọn 1.0% · Giảm 26 điểm 51.4% +0.6 so với TB 1.0% 1.409 Giảm 26 điểm
17 Veigar Chọn 0.6% · Giảm 22 điểm 51.3% +0.4 so với TB 0.6% 887 Giảm 22 điểm
18 Ashe Chọn 2.9% · Tăng 1 điểm 48.4% −1.1 so với TB 2.9% 3.963 Tăng 1 điểm
19 Hwei Chọn 0.2% · Giảm 7 điểm 58.8% +1.0 so với TB 0.2% 243 Giảm 7 điểm
20 Smolder Chọn 1.2% · Giảm 24 điểm 49.9% 0.0 so với TB 1.2% 1.688 Giảm 24 điểm
21 Zeri Chọn 1.0% · Giảm 14 điểm 50.4% +0.2 so với TB 1.0% 1.349 Giảm 14 điểm
22 Aphelios Chọn 2.6% · Giảm 8 điểm 48.7% −0.8 so với TB 2.6% 3.520 Giảm 8 điểm
23 Kalista Chọn 1.4% · Giảm 4 điểm 49.5% −0.3 so với TB 1.4% 1.860 Giảm 4 điểm
24 Karthus Chọn 0.1% · Giảm 12 điểm 57.6% +0.6 so với TB 0.1% 158 Giảm 12 điểm
25 Ziggs Chọn 0.6% · Giảm 16 điểm 49.9% 0.0 so với TB 0.6% 855 Giảm 16 điểm
C 9
26 Aurelion Sol Chọn 0.1% · Tăng 5 điểm 53.5% +0.3 so với TB 0.1% 202 Tăng 5 điểm
27 Lucian Chọn 4.9% · Giảm 1 điểm 48.0% −1.6 so với TB 4.9% 6.756 Giảm 1 điểm
28 Varus Chọn 1.3% · Tăng 8 điểm 48.7% −0.6 so với TB 1.3% 1.775 Tăng 8 điểm
29 Vayne Chọn 3.1% · Giảm 7 điểm 47.6% −1.7 so với TB 3.1% 4.277 Giảm 7 điểm
30 Cassiopeia Chọn <0.1% · Tăng 7 điểm 38.8% −0.4 so với TB <0.1% 67 Tăng 7 điểm
31 Draven Chọn 2.5% · Không đổi 47.4% −1.7 so với TB 2.5% 3.364 Không đổi
32 Corki Chọn 0.4% · Giảm 10 điểm 46.5% −0.7 so với TB 0.4% 486 Giảm 10 điểm
33 Mel Chọn 0.7% · Không đổi 47.2% −0.9 so với TB 0.7% 896 Không đổi
34 Ezreal Chọn 4.5% · Tăng 8 điểm 46.7% −2.5 so với TB 4.5% 6.147 Tăng 8 điểm
Lựa chọn trái vị trí 48
Lux Chọn 0.3% · mới 49.0% −0.2 so với TB 0.3% 439 mới
Malzahar Chọn 0.3% · mới 52.3% +0.4 so với TB 0.3% 377 mới
Syndra Chọn 0.2% · mới 52.9% +0.4 so với TB 0.2% 295 mới
Swain Chọn 0.2% · mới 50.5% +0.1 so với TB 0.2% 293 mới
Xerath Chọn 0.2% · mới 60.8% +1.3 so với TB 0.2% 265 mới
Teemo Chọn 0.2% · mới 48.7% −0.2 so với TB 0.2% 263 mới
Yone Chọn 0.2% · mới 42.7% −0.8 so với TB 0.2% 260 mới
Vel'Koz Chọn 0.2% · mới 52.7% +0.3 so với TB 0.2% 237 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 55.7% +0.5 so với TB 0.1% 192 mới
Vladimir Chọn 0.1% · mới 51.7% +0.1 so với TB 0.1% 149 mới
Senna Chọn 0.1% · mới 47.1% −0.2 so với TB 0.1% 138 mới
Heimerdinger Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.2 so với TB <0.1% 135 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.1 so với TB <0.1% 129 mới
Anivia Chọn <0.1% · mới 51.9% +0.1 so với TB <0.1% 104 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 53.4% +0.2 so với TB <0.1% 103 mới
Irelia Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.2 so với TB <0.1% 99 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 55.9% +0.3 so với TB <0.1% 93 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 49.4% 0.0 so với TB <0.1% 89 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 35.7% −0.6 so với TB <0.1% 84 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.1 so với TB <0.1% 82 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.2 so với TB <0.1% 81 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.3 so với TB <0.1% 77 mới
Pantheon Chọn <0.1% · mới 40.3% −0.4 so với TB <0.1% 77 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 53.3% +0.1 so với TB <0.1% 75 mới
Sion Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.2 so với TB <0.1% 73 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 38.0% −0.4 so với TB <0.1% 71 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 51.5% 0.0 so với TB <0.1% 68 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 49.2% 0.0 so với TB <0.1% 63 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 43.5% −0.2 so với TB <0.1% 62 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 58.3% +0.2 so với TB <0.1% 60 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 49.1% 0.0 so với TB <0.1% 57 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 60.0% +0.3 so với TB <0.1% 55 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 59.6% +0.2 so với TB <0.1% 52 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 51.1% 0.0 so với TB <0.1% 47 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 44 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 38.6% −0.2 so với TB <0.1% 44 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.1 so với TB <0.1% 43 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 53.5% +0.1 so với TB <0.1% 43 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 40 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 43.6% −0.1 so với TB <0.1% 39 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 55.3% +0.1 so với TB <0.1% 38 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 57.9% +0.1 so với TB <0.1% 38 mới
Malphite Chọn <0.1% · mới 27.8% −0.4 so với TB <0.1% 36 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 38.9% −0.2 so với TB <0.1% 36 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 38.2% −0.2 so với TB <0.1% 34 mới
Lissandra Chọn <0.1% · mới 58.1% +0.1 so với TB <0.1% 31 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 61.3% +0.2 so với TB <0.1% 31 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 30 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, TR
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 7
1 Morgana Chọn 4.8% · Tăng 1 điểm 52.1% +1.6 so với TB 4.8% 6.590 Tăng 1 điểm
2 Leona Chọn 4.5% · Giảm 3 điểm 52.1% +1.6 so với TB 4.5% 6.202 Giảm 3 điểm
3 Rell Chọn 1.3% · Giảm 11 điểm 55.1% +2.4 so với TB 1.3% 1.801 Giảm 11 điểm
4 Soraka Chọn 2.0% · Giảm 7 điểm 53.4% +2.0 so với TB 2.0% 2.684 Giảm 7 điểm
5 Lulu Chọn 4.2% · Giảm 5 điểm 51.3% +0.9 so với TB 4.2% 5.788 Giảm 5 điểm
6 Milio Chọn 1.9% · Giảm 21 điểm 52.8% +1.6 so với TB 1.9% 2.581 Giảm 21 điểm
7 Seraphine Chọn 3.5% · Giảm 7 điểm 51.2% +0.9 so với TB 3.5% 4.745 Giảm 7 điểm
B 28
8 Vel'Koz Chọn 1.7% · Giảm 4 điểm 52.7% +1.4 so với TB 1.7% 2.302 Giảm 4 điểm
9 Braum Chọn 1.9% · Giảm 19 điểm 52.1% +1.2 so với TB 1.9% 2.582 Giảm 19 điểm
10 Karma Chọn 2.3% · Tăng 12 điểm 51.3% +0.8 so với TB 2.3% 3.149 Tăng 12 điểm
11 Zilean Chọn 1.0% · Giảm 12 điểm 55.0% +2.0 so với TB 1.0% 1.322 Giảm 12 điểm
12 Thresh Chọn 5.5% · Giảm 5 điểm 50.4% +0.3 so với TB 5.5% 7.507 Giảm 5 điểm
13 Nautilus Chọn 5.4% · Không đổi 50.0% 0.0 so với TB 5.4% 7.354 Không đổi
14 Zyra Chọn 1.5% · Giảm 5 điểm 52.0% +1.0 so với TB 1.5% 2.025 Giảm 5 điểm
15 Blitzcrank Chọn 4.0% · Giảm 5 điểm 49.5% −0.4 so với TB 4.0% 5.435 Giảm 5 điểm
16 Janna Chọn 1.3% · Giảm 22 điểm 52.2% +1.0 so với TB 1.3% 1.732 Giảm 22 điểm
17 Xerath Chọn 1.8% · Giảm 9 điểm 50.9% +0.5 so với TB 1.8% 2.440 Giảm 9 điểm
18 Yuumi Chọn 3.5% · Không đổi 49.8% −0.1 so với TB 3.5% 4.776 Không đổi
19 Brand Chọn 2.9% · Giảm 8 điểm 49.7% −0.2 so với TB 2.9% 3.957 Giảm 8 điểm
20 Nami Chọn 2.0% · Giảm 26 điểm 50.5% +0.3 so với TB 2.0% 2.733 Giảm 26 điểm
21 Taric Chọn 0.5% · Giảm 24 điểm 54.6% +1.2 so với TB 0.5% 718 Giảm 24 điểm
22 Alistar Chọn 1.3% · Giảm 14 điểm 51.1% +0.5 so với TB 1.3% 1.793 Giảm 14 điểm
23 Lux Chọn 7.2% · Giảm 4 điểm 49.0% −0.8 so với TB 7.2% 9.835 Giảm 4 điểm
24 Tahm Kench Chọn 3.2% · Không đổi 49.1% −0.6 so với TB 3.2% 4.377 Không đổi
25 Sona Chọn 0.5% · Giảm 15 điểm 52.8% +0.7 so với TB 0.5% 644 Giảm 15 điểm
26 Veigar Chọn 0.4% · Tăng 8 điểm 54.2% +0.8 so với TB 0.4% 504 Tăng 8 điểm
27 Rakan Chọn 0.9% · Giảm 17 điểm 50.6% +0.2 so với TB 0.9% 1.293 Giảm 17 điểm
28 Senna Chọn 1.8% · Giảm 5 điểm 49.5% −0.3 so với TB 1.8% 2.455 Giảm 5 điểm
29 Swain Chọn 4.3% · Giảm 1 điểm 48.7% −0.9 so với TB 4.3% 5.937 Giảm 1 điểm
30 Annie Chọn 0.1% · Tăng 6 điểm 58.4% +0.8 so với TB 0.1% 202 Tăng 6 điểm
31 LeBlanc Chọn 0.2% · Tăng 3 điểm 54.4% +0.6 so với TB 0.2% 327 Tăng 3 điểm
32 Hwei Chọn 0.2% · Giảm 8 điểm 52.6% +0.4 so với TB 0.2% 329 Giảm 8 điểm
33 Pantheon Chọn 3.5% · Tăng 4 điểm 48.2% −1.2 so với TB 3.5% 4.751 Tăng 4 điểm
34 Teemo Chọn 0.7% · Giảm 26 điểm 50.4% +0.1 so với TB 0.7% 923 Giảm 26 điểm
35 Renata Glasc Chọn 0.4% · Giảm 31 điểm 50.4% +0.1 so với TB 0.4% 567 Giảm 31 điểm
C 22
36 Malphite Chọn 1.0% · Không đổi 49.2% −0.3 so với TB 1.0% 1.389 Không đổi
37 Maokai Chọn 0.7% · Giảm 17 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.7% 918 Giảm 17 điểm
38 Poppy Chọn 0.5% · Giảm 14 điểm 50.2% +0.1 so với TB 0.5% 693 Giảm 14 điểm
39 Shen Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 50.6% +0.1 so với TB 0.3% 464 Giảm 6 điểm
40 Amumu Chọn 0.3% · Giảm 22 điểm 49.6% −0.1 so với TB 0.3% 357 Giảm 22 điểm
41 Galio Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.2% 240 Giảm 5 điểm
42 Zoe Chọn 0.2% · Tăng 4 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.2% 332 Tăng 4 điểm
43 Fiddlesticks Chọn 0.2% · Giảm 13 điểm 48.5% −0.2 so với TB 0.2% 264 Giảm 13 điểm
44 Ziggs Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 49.5% 0.0 so với TB 0.2% 210 Tăng 1 điểm
45 Bard Chọn 0.9% · Không đổi 48.4% −0.6 so với TB 0.9% 1.262 Không đổi
46 Camille Chọn 0.3% · Tăng 14 điểm 48.3% −0.3 so với TB 0.3% 474 Tăng 14 điểm
47 Nunu & Willump Chọn <0.1% · Tăng 12 điểm 45.5% −0.3 so với TB <0.1% 134 Tăng 12 điểm
48 Pyke Chọn 3.7% · Tăng 5 điểm 47.3% −2.0 so với TB 3.7% 5.027 Tăng 5 điểm
49 Ivern Chọn <0.1% · Tăng 7 điểm 36.9% −0.4 so với TB <0.1% 65 Tăng 7 điểm
50 Nidalee Chọn 0.1% · Tăng 9 điểm 43.9% −0.4 so với TB 0.1% 157 Tăng 9 điểm
51 Zac Chọn 0.1% · Giảm 10 điểm 43.7% −0.4 so với TB 0.1% 142 Giảm 10 điểm
52 Anivia Chọn 0.3% · Giảm 16 điểm 45.7% −0.6 so với TB 0.3% 350 Giảm 16 điểm
53 Neeko Chọn 1.0% · Giảm 4 điểm 46.6% −1.4 so với TB 1.0% 1.335 Giảm 4 điểm
54 Shaco Chọn 1.1% · Tăng 4 điểm 46.1% −1.6 so với TB 1.1% 1.447 Tăng 4 điểm
55 Twitch Chọn 0.4% · Tăng 16 điểm 43.7% −1.3 so với TB 0.4% 504 Tăng 16 điểm
56 Mel Chọn 1.4% · Tăng 10 điểm 45.4% −2.2 so với TB 1.4% 1.956 Tăng 10 điểm
57 Ashe Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 42.7% −1.8 so với TB 0.5% 640 Giảm 3 điểm
Lựa chọn trái vị trí 56
Sylas Chọn 0.4% · mới 46.2% −0.8 so với TB 0.4% 567 mới
Cho'Gath Chọn 0.2% · mới 51.5% +0.2 so với TB 0.2% 295 mới
Sett Chọn 0.2% · mới 48.7% −0.2 so với TB 0.2% 267 mới
Miss Fortune Chọn 0.1% · mới 42.4% −0.7 so với TB 0.1% 203 mới
Malzahar Chọn 0.1% · mới 47.7% −0.2 so với TB 0.1% 199 mới
Lee Sin Chọn 0.1% · mới 42.2% −0.6 so với TB 0.1% 166 mới
Ahri Chọn 0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.1% 162 mới
Elise Chọn 0.1% · mới 43.0% −0.5 so với TB 0.1% 158 mới
Jarvan IV Chọn 0.1% · mới 52.4% +0.2 so với TB 0.1% 147 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 56.2% +0.4 so với TB 0.1% 137 mới
Gragas Chọn <0.1% · mới 40.5% −0.6 so với TB <0.1% 131 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 35.2% −0.9 so với TB <0.1% 125 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.3 so với TB <0.1% 116 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 40.9% −0.5 so với TB <0.1% 115 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.2 so với TB <0.1% 113 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 42.3% −0.4 so với TB <0.1% 104 mới
Lissandra Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.1 so với TB <0.1% 103 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.1 so với TB <0.1% 100 mới
Heimerdinger Chọn <0.1% · mới 43.9% −0.3 so với TB <0.1% 98 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 40.2% −0.5 so với TB <0.1% 97 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 55.2% +0.2 so với TB <0.1% 96 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.1 so với TB <0.1% 96 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 45.8% −0.2 so với TB <0.1% 96 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 42.4% −0.3 so với TB <0.1% 85 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 52.5% +0.1 so với TB <0.1% 80 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 51.3% 0.0 so với TB <0.1% 78 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.2 so với TB <0.1% 77 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.2 so với TB <0.1% 75 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.2 so với TB <0.1% 74 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 49.3% 0.0 so với TB <0.1% 73 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 35.7% −0.5 so với TB <0.1% 70 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 35.9% −0.4 so với TB <0.1% 64 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.1 so với TB <0.1% 62 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 41.0% −0.3 so với TB <0.1% 61 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 44.8% −0.1 so với TB <0.1% 58 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.1 so với TB <0.1% 58 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 51.8% 0.0 so với TB <0.1% 56 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 38.0% −0.3 so với TB <0.1% 50 mới
Viktor Chọn <0.1% · mới 52.0% 0.0 so với TB <0.1% 50 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 28.6% −0.5 so với TB <0.1% 49 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 37.5% −0.3 so với TB <0.1% 48 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 36.2% −0.3 so với TB <0.1% 47 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 44.4% −0.1 so với TB <0.1% 45 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 39.5% −0.2 so với TB <0.1% 43 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.1 so với TB <0.1% 43 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 38.1% −0.2 so với TB <0.1% 42 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 36.6% −0.3 so với TB <0.1% 41 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 29.3% −0.4 so với TB <0.1% 41 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.1 so với TB <0.1% 35 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 41.2% −0.1 so với TB <0.1% 34 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 38.2% −0.2 so với TB <0.1% 34 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.1 so với TB <0.1% 33 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 48.5% 0.0 so với TB <0.1% 33 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 31.3% −0.3 so với TB <0.1% 32 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 40.0% −0.1 so với TB <0.1% 30 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 40.0% −0.1 so với TB <0.1% 30 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.