Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 Lục Bảo 4,0 Tr trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, Lục Bảo
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 18
1 Malphite Chọn 3.6% · Giảm 2 điểm 51.7% +1.6 so với TB 3.6% 28,7 N Giảm 2 điểm
2 Shen Chọn 1.8% · Tăng 2 điểm 51.9% +1.7 so với TB 1.8% 14,6 N Tăng 2 điểm
3 Warwick Chọn 0.7% · Tăng 4 điểm 52.2% +1.6 so với TB 0.7% 5.330 Tăng 4 điểm
4 Sett Chọn 3.7% · Không đổi 51.1% +1.1 so với TB 3.7% 29,4 N Không đổi
5 Singed Chọn 1.0% · Giảm 3 điểm 51.6% +1.3 so với TB 1.0% 8.178 Giảm 3 điểm
6 Teemo Chọn 2.4% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.1 so với TB 2.4% 19,1 N Giảm 1 điểm
7 Garen Chọn 3.6% · Giảm 1 điểm 50.9% +0.9 so với TB 3.6% 28,1 N Giảm 1 điểm
8 Kled Chọn 0.7% · Giảm 1 điểm 51.6% +1.2 so với TB 0.7% 5.882 Giảm 1 điểm
9 Ornn Chọn 1.8% · Giảm 7 điểm 51.1% +1.0 so với TB 1.8% 14,2 N Giảm 7 điểm
10 Tahm Kench Chọn 1.1% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.1 so với TB 1.1% 8.814 Tăng 1 điểm
11 Aatrox Chọn 3.1% · Tăng 1 điểm 50.6% +0.6 so với TB 3.1% 24,8 N Tăng 1 điểm
12 Darius Chọn 4.0% · Tăng 7 điểm 50.6% +0.5 so với TB 4.0% 31,8 N Tăng 7 điểm
13 Fiora Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.6 so với TB 2.2% 17,1 N Tăng 1 điểm
14 Kayle Chọn 1.2% · Giảm 5 điểm 51.2% +1.0 so với TB 1.2% 9.345 Giảm 5 điểm
15 Ngộ Không Chọn 0.5% · Không đổi 51.9% +1.2 so với TB 0.5% 3.762 Không đổi
16 Mordekaiser Chọn 3.2% · Giảm 4 điểm 50.8% +0.8 so với TB 3.2% 25,1 N Giảm 4 điểm
17 Poppy Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 52.9% +1.8 so với TB 0.4% 3.105 Tăng 3 điểm
18 Sion Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.9% 14,9 N Tăng 3 điểm
B 39
19 Illaoi Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.6 so với TB 1.4% 11,1 N Tăng 1 điểm
20 Nasus Chọn 2.1% · Không đổi 50.6% +0.6 so với TB 2.1% 16,9 N Không đổi
21 Olaf Chọn 1.2% · Giảm 2 điểm 50.7% +0.6 so với TB 1.2% 9.775 Giảm 2 điểm
22 Cho'Gath Chọn 1.7% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.4 so với TB 1.7% 13,1 N Giảm 2 điểm
23 Dr. Mundo Chọn 1.7% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.3 so với TB 1.7% 13,4 N Giảm 2 điểm
24 Gwen Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 50.3% +0.2 so với TB 1.2% 9.142 Giảm 1 điểm
25 Renekton Chọn 2.8% · Giảm 1 điểm 50.0% 0.0 so với TB 2.8% 22,5 N Giảm 1 điểm
26 Tryndamere Chọn 1.6% · Không đổi 50.2% +0.2 so với TB 1.6% 13 N Không đổi
27 Urgot Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 50.4% +0.3 so với TB 1.3% 10,3 N Giảm 3 điểm
28 Zaahen Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 50.2% +0.2 so với TB 1.3% 10,4 N Giảm 2 điểm
29 Gangplank Chọn 2.5% · Giảm 4 điểm 49.9% −0.1 so với TB 2.5% 20 N Giảm 4 điểm
30 Akali Chọn 1.6% · Tăng 3 điểm 49.7% −0.3 so với TB 1.6% 12,9 N Tăng 3 điểm
31 Camille Chọn 1.8% · Giảm 3 điểm 49.7% −0.2 so với TB 1.8% 14,1 N Giảm 3 điểm
32 Gragas Chọn 1.1% · Giảm 4 điểm 49.8% −0.2 so với TB 1.1% 9.045 Giảm 4 điểm
33 Jax Chọn 3.0% · Giảm 2 điểm 49.6% −0.3 so với TB 3.0% 23,7 N Giảm 2 điểm
34 Kennen Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 0.9% 7.014 Giảm 1 điểm
35 Pantheon Chọn 2.1% · Giảm 6 điểm 49.8% −0.2 so với TB 2.1% 16,6 N Giảm 6 điểm
36 Gnar Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 49.6% −0.3 so với TB 1.5% 12,2 N Tăng 2 điểm
37 Heimerdinger Chọn 0.7% · Không đổi 49.6% −0.3 so với TB 0.7% 5.755 Không đổi
38 Riven Chọn 1.1% · Tăng 4 điểm 49.7% −0.2 so với TB 1.1% 8.634 Tăng 4 điểm
39 Zac Chọn 0.2% · Giảm 9 điểm 53.3% +1.6 so với TB 0.2% 1.731 Giảm 9 điểm
40 Irelia Chọn 2.1% · Giảm 4 điểm 49.3% −0.6 so với TB 2.1% 16,9 N Giảm 4 điểm
41 Trundle Chọn 1.0% · Tăng 2 điểm 49.4% −0.4 so với TB 1.0% 7.661 Tăng 2 điểm
42 Vladimir Chọn 0.6% · Không đổi 49.5% −0.4 so với TB 0.6% 4.964 Không đổi
43 Yasuo Chọn 1.9% · Không đổi 49.2% −0.7 so với TB 1.9% 15,3 N Không đổi
44 Yone Chọn 4.1% · Giảm 6 điểm 49.0% −0.9 so với TB 4.1% 32,7 N Giảm 6 điểm
45 Anivia Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 50.9% +0.5 so với TB 0.3% 2.220 Giảm 9 điểm
46 Aurora Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 51.6% +0.8 so với TB 0.2% 1.860 Giảm 5 điểm
47 Vayne Chọn 0.6% · Tăng 4 điểm 48.9% −0.8 so với TB 0.6% 4.409 Tăng 4 điểm
48 Yorick Chọn 1.6% · Giảm 2 điểm 48.8% −1.0 so với TB 1.6% 12,5 N Giảm 2 điểm
49 Fiddlesticks Chọn 0.1% · Giảm 6 điểm 53.0% +1.0 so với TB 0.1% 1.047 Giảm 6 điểm
50 Malzahar Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 50.3% +0.2 so với TB 0.3% 2.595 Giảm 3 điểm
51 Quinn Chọn 0.4% · Giảm 14 điểm 49.4% −0.3 so với TB 0.4% 3.173 Giảm 14 điểm
52 Volibear Chọn 2.3% · Giảm 2 điểm 48.5% −1.3 so với TB 2.3% 18,2 N Giảm 2 điểm
53 Ambessa Chọn 1.4% · Giảm 4 điểm 48.2% −1.5 so với TB 1.4% 11,2 N Giảm 4 điểm
54 Swain Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.3% 2.134 Giảm 6 điểm
55 Jayce Chọn 2.4% · Không đổi 47.7% −2.1 so với TB 2.4% 18,7 N Không đổi
56 Skarner Chọn <0.1% · Tăng 3 điểm 53.3% +0.6 so với TB <0.1% 454 Tăng 3 điểm
57 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 13 điểm 49.1% −0.4 so với TB 0.2% 1.478 Giảm 13 điểm
C 8
58 Udyr Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 47.5% −1.3 so với TB 0.3% 2.084 Tăng 1 điểm
59 Cassiopeia Chọn 0.2% · Giảm 12 điểm 47.7% −0.9 so với TB 0.2% 1.397 Giảm 12 điểm
60 Sejuani Chọn 0.1% · Giảm 6 điểm 48.1% −0.6 so với TB 0.1% 1.045 Giảm 6 điểm
61 K'Sante Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 46.3% −3.1 so với TB 1.4% 11,1 N Tăng 1 điểm
62 Rumble Chọn 0.6% · Tăng 3 điểm 45.7% −3.0 so với TB 0.6% 4.715 Tăng 3 điểm
63 Ryze Chọn 0.3% · Giảm 7 điểm 47.0% −1.5 so với TB 0.3% 2.034 Giảm 7 điểm
64 Varus Chọn 0.3% · Giảm 7 điểm 45.3% −2.6 so với TB 0.3% 2.574 Giảm 7 điểm
65 Corki Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 43.0% −2.8 so với TB 0.2% 1.331 Giảm 5 điểm
Lựa chọn trái vị trí 79
Sylas Chọn 0.5% · mới 48.0% −1.3 so với TB 0.5% 4.257 mới
Zed Chọn 0.3% · mới 51.8% +1.0 so với TB 0.3% 2.571 mới
Master Yi Chọn 0.3% · mới 48.4% −0.9 so với TB 0.3% 2.431 mới
Lissandra Chọn 0.2% · mới 52.7% +1.3 so với TB 0.2% 1.882 mới
Kayn Chọn 0.2% · mới 44.4% −2.5 so với TB 0.2% 1.584 mới
Smolder Chọn 0.2% · mới 43.5% −2.7 so với TB 0.2% 1.429 mới
Brand Chọn 0.2% · mới 53.4% +1.4 so với TB 0.2% 1.402 mới
Briar Chọn 0.2% · mới 50.7% +0.3 so với TB 0.2% 1.316 mới
Kalista Chọn 0.2% · mới 51.2% +0.5 so với TB 0.2% 1.255 mới
Galio Chọn 0.1% · mới 48.6% −0.5 so với TB 0.1% 1.129 mới
Ahri Chọn 0.1% · mới 53.3% +1.2 so với TB 0.1% 1.094 mới
Viktor Chọn 0.1% · mới 47.5% −0.8 so với TB 0.1% 1.081 mới
Naafiri Chọn 0.1% · mới 52.7% +1.0 so với TB 0.1% 1.072 mới
Shyvana Chọn 0.1% · mới 44.3% −2.0 so với TB 0.1% 1.065 mới
Ekko Chọn 0.1% · mới 50.5% +0.2 so với TB 0.1% 1.049 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 49.5% −0.1 so với TB 0.1% 975 mới
Rengar Chọn 0.1% · mới 47.7% −0.7 so với TB 0.1% 928 mới
Karma Chọn 0.1% · mới 45.1% −1.5 so với TB 0.1% 884 mới
Locke Chọn 0.1% · mới 48.3% −0.5 so với TB 0.1% 868 mới
Qiyana Chọn 0.1% · mới 48.7% −0.4 so với TB 0.1% 829 mới
Xin Zhao Chọn 0.1% · mới 47.3% −0.8 so với TB 0.1% 803 mới
Azir Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 778 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.8 so với TB <0.1% 754 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 51.8% +0.5 so với TB <0.1% 737 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 44.4% −1.5 so với TB <0.1% 732 mới
Veigar Chọn <0.1% · mới 47.5% −0.6 so với TB <0.1% 699 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 49.4% −0.1 so với TB <0.1% 658 mới
Zilean Chọn <0.1% · mới 50.8% +0.2 so với TB <0.1% 649 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 49.4% −0.1 so với TB <0.1% 648 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 52.5% +0.6 so với TB <0.1% 631 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 52.6% +0.6 so với TB <0.1% 604 mới
Kassadin Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 572 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.8 so với TB <0.1% 569 mới
Tristana Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.8 so với TB <0.1% 566 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 38.7% −2.5 so với TB <0.1% 556 mới
Lucian Chọn <0.1% · mới 44.7% −1.1 so với TB <0.1% 519 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 50.6% +0.1 so với TB <0.1% 508 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 53.3% +0.6 so với TB <0.1% 488 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.4 so với TB <0.1% 479 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 43.5% −1.2 so với TB <0.1% 451 mới
Vel'Koz Chọn <0.1% · mới 55.4% +1.0 so với TB <0.1% 444 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 44.3% −1.0 so với TB <0.1% 440 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.6 so với TB <0.1% 440 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 423 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 43.8% −1.1 so với TB <0.1% 413 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 45.9% −0.7 so với TB <0.1% 394 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.7 so với TB <0.1% 393 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 43.0% −1.1 so với TB <0.1% 384 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.8 so với TB <0.1% 370 mới
Rek'Sai Chọn <0.1% · mới 52.2% +0.3 so với TB <0.1% 368 mới
Hwei Chọn <0.1% · mới 50.9% +0.1 so với TB <0.1% 350 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.3 so với TB <0.1% 341 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 42.4% −1.1 so với TB <0.1% 337 mới
Ivern Chọn <0.1% · mới 39.8% −1.4 so với TB <0.1% 319 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 53.1% +0.4 so với TB <0.1% 309 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 297 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 39.9% −1.3 so với TB <0.1% 288 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 38.9% −1.4 so với TB <0.1% 283 mới
Lux Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.7 so với TB <0.1% 277 mới
Alistar Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.1 so với TB <0.1% 275 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 275 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 49.8% 0.0 so với TB <0.1% 261 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.8 so với TB <0.1% 244 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 243 mới
Talon Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 240 mới
Lillia Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.5 so với TB <0.1% 228 mới
Lulu Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 200 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 47.4% −0.2 so với TB <0.1% 173 mới
Mel Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.6 so với TB <0.1% 162 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 44.2% −0.4 so với TB <0.1% 154 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 57.1% +0.5 so với TB <0.1% 147 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.2 so với TB <0.1% 146 mới
Senna Chọn <0.1% · mới 40.0% −0.7 so với TB <0.1% 145 mới
Soraka Chọn <0.1% · mới 31.3% −1.1 so với TB <0.1% 131 mới
Thresh Chọn <0.1% · mới 36.2% −0.8 so với TB <0.1% 116 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 46.0% −0.2 so với TB <0.1% 113 mới
Xerath Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.1 so với TB <0.1% 113 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 50.9% 0.0 so với TB <0.1% 110 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 41.0% −0.4 so với TB <0.1% 100 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Lục Bảo
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 19
1 Bel'Veth Chọn 1.2% · Tăng 5 điểm 53.0% +2.5 so với TB 1.2% 9.718 Tăng 5 điểm
2 Lillia Chọn 2.7% · Tăng 2 điểm 52.4% +2.2 so với TB 2.7% 21,5 N Tăng 2 điểm
3 Rammus Chọn 1.1% · Giảm 5 điểm 52.9% +2.4 so với TB 1.1% 8.366 Giảm 5 điểm
4 Briar Chọn 2.5% · Tăng 2 điểm 52.3% +2.1 so với TB 2.5% 19,9 N Tăng 2 điểm
5 Ngộ Không Chọn 3.2% · Giảm 4 điểm 52.2% +2.1 so với TB 3.2% 25,5 N Giảm 4 điểm
6 Cho'Gath Chọn 3.2% · Giảm 2 điểm 51.9% +1.8 so với TB 3.2% 25,2 N Giảm 2 điểm
7 Sejuani Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 52.1% +1.8 so với TB 1.2% 9.637 Tăng 1 điểm
8 Zyra Chọn 0.9% · Tăng 1 điểm 52.5% +2.0 so với TB 0.9% 7.053 Tăng 1 điểm
9 Shyvana Chọn 2.3% · Giảm 1 điểm 51.6% +1.5 so với TB 2.3% 18,2 N Giảm 1 điểm
10 Zac Chọn 1.3% · Không đổi 51.9% +1.6 so với TB 1.3% 10,4 N Không đổi
11 Rek'Sai Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 52.5% +1.7 so với TB 0.5% 3.988 Tăng 1 điểm
12 Udyr Chọn 0.9% · Tăng 1 điểm 51.8% +1.5 so với TB 0.9% 7.428 Tăng 1 điểm
13 Amumu Chọn 1.3% · Tăng 1 điểm 51.4% +1.3 so với TB 1.3% 10,2 N Tăng 1 điểm
14 Ekko Chọn 2.6% · Tăng 1 điểm 50.9% +0.9 so với TB 2.6% 21 N Tăng 1 điểm
15 Elise Chọn 1.5% · Giảm 2 điểm 51.1% +1.0 so với TB 1.5% 11,9 N Giảm 2 điểm
16 Evelynn Chọn 1.5% · Giảm 3 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.5% 12,2 N Giảm 3 điểm
17 Ivern Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 51.9% +1.3 so với TB 0.5% 3.776 Giảm 3 điểm
18 Shaco Chọn 2.4% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.7 so với TB 2.4% 19,2 N Tăng 1 điểm
19 Warwick Chọn 1.9% · Giảm 5 điểm 50.7% +0.7 so với TB 1.9% 15,1 N Giảm 5 điểm
B 41
20 Darius Chọn 0.8% · Tăng 2 điểm 51.0% +0.8 so với TB 0.8% 6.296 Tăng 2 điểm
21 Kayn Chọn 4.5% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 4.5% 35,6 N Tăng 2 điểm
22 Master Yi Chọn 3.5% · Giảm 2 điểm 50.5% +0.5 so với TB 3.5% 27,6 N Giảm 2 điểm
23 Diana Chọn 1.8% · Tăng 2 điểm 50.4% +0.4 so với TB 1.8% 14,3 N Tăng 2 điểm
24 Naafiri Chọn 1.3% · Tăng 4 điểm 50.4% +0.4 so với TB 1.3% 10,2 N Tăng 4 điểm
25 Skarner Chọn 0.4% · Không đổi 51.6% +1.1 so với TB 0.4% 3.430 Không đổi
26 Xin Zhao Chọn 1.6% · Tăng 4 điểm 50.3% +0.3 so với TB 1.6% 12,5 N Tăng 4 điểm
27 Fiddlesticks Chọn 1.0% · Giảm 5 điểm 50.2% +0.2 so với TB 1.0% 8.143 Giảm 5 điểm
28 Jarvan IV Chọn 3.1% · Tăng 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 3.1% 24,4 N Tăng 1 điểm
29 Nunu & Willump Chọn 1.0% · Tăng 1 điểm 50.3% +0.2 so với TB 1.0% 8.189 Tăng 1 điểm
30 Gwen Chọn 0.5% · Giảm 5 điểm 50.7% +0.5 so với TB 0.5% 3.717 Giảm 5 điểm
31 Kindred Chọn 1.3% · Tăng 3 điểm 50.0% 0.0 so với TB 1.3% 10,5 N Tăng 3 điểm
32 Taliyah Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.6% 5.123 Giảm 1 điểm
33 Viego Chọn 4.4% · Tăng 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 4.4% 35 N Tăng 1 điểm
34 Sion Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 52.9% +1.5 so với TB 0.3% 2.015 Giảm 9 điểm
35 Sylas Chọn 3.1% · Tăng 2 điểm 49.6% −0.4 so với TB 3.1% 24,5 N Tăng 2 điểm
36 Talon Chọn 2.4% · Giảm 4 điểm 49.7% −0.2 so với TB 2.4% 19,1 N Giảm 4 điểm
37 Graves Chọn 3.8% · Giảm 1 điểm 49.4% −0.5 so với TB 3.8% 30,5 N Giảm 1 điểm
38 Kha'Zix Chọn 3.4% · Không đổi 49.4% −0.5 so với TB 3.4% 26,9 N Không đổi
39 Quinn Chọn 0.7% · Giảm 3 điểm 49.6% −0.2 so với TB 0.7% 5.436 Giảm 3 điểm
40 Volibear Chọn 0.7% · Không đổi 49.7% −0.2 so với TB 0.7% 5.565 Không đổi
41 Aatrox Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 49.6% −0.2 so với TB 0.5% 3.627 Giảm 3 điểm
42 Nocturne Chọn 2.2% · Giảm 2 điểm 49.0% −0.9 so với TB 2.2% 17,1 N Giảm 2 điểm
43 Gragas Chọn 0.4% · Giảm 6 điểm 49.9% 0.0 so với TB 0.4% 2.934 Giảm 6 điểm
44 Trundle Chọn 0.4% · Giảm 7 điểm 49.9% 0.0 so với TB 0.4% 3.064 Giảm 7 điểm
45 Dr. Mundo Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 51.1% +0.6 so với TB 0.2% 1.930 Giảm 4 điểm
46 Malphite Chọn 0.5% · Tăng 2 điểm 48.5% −1.0 so với TB 0.5% 3.999 Tăng 2 điểm
47 Nidalee Chọn 1.0% · Giảm 5 điểm 48.4% −1.2 so với TB 1.0% 8.110 Giảm 5 điểm
48 Vi Chọn 2.0% · Giảm 1 điểm 48.4% −1.4 so với TB 2.0% 16,3 N Giảm 1 điểm
49 Hecarim Chọn 2.4% · Giảm 2 điểm 48.1% −1.6 so với TB 2.4% 18,7 N Giảm 2 điểm
50 Jax Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 48.1% −1.2 so với TB 0.5% 4.197 Giảm 3 điểm
51 Poppy Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 50.9% +0.4 so với TB 0.2% 1.469 Giảm 5 điểm
52 Teemo Chọn 0.4% · Giảm 5 điểm 49.1% −0.5 so với TB 0.4% 2.905 Giảm 5 điểm
53 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 17 điểm 50.1% +0.1 so với TB 0.2% 1.762 Giảm 17 điểm
54 Rengar Chọn 2.0% · Tăng 4 điểm 47.8% −1.9 so với TB 2.0% 15,7 N Tăng 4 điểm
55 Karthus Chọn 0.6% · Giảm 3 điểm 47.6% −1.7 so với TB 0.6% 5.087 Giảm 3 điểm
56 Lee Sin Chọn 5.4% · Giảm 7 điểm 47.7% −2.1 so với TB 5.4% 42,6 N Giảm 7 điểm
57 Pantheon Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 48.0% −1.2 so với TB 0.4% 3.417 Tăng 1 điểm
58 Zaahen Chọn 0.2% · Giảm 15 điểm 50.2% +0.1 so với TB 0.2% 1.463 Giảm 15 điểm
59 Fizz Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 48.4% −0.9 so với TB 0.3% 2.562 Giảm 9 điểm
60 Jayce Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 47.3% −1.9 so với TB 0.7% 5.324 Tăng 2 điểm
C 5
61 Ambessa Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 47.8% −1.1 so với TB 0.2% 1.985 Giảm 5 điểm
62 Olaf Chọn 0.2% · Giảm 14 điểm 48.3% −0.6 so với TB 0.2% 1.289 Giảm 14 điểm
63 Zed Chọn 1.4% · Giảm 5 điểm 46.2% −3.2 so với TB 1.4% 10,9 N Giảm 5 điểm
64 Locke Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 45.1% −2.8 so với TB 0.4% 2.835 Tăng 1 điểm
65 Qiyana Chọn 2.9% · Giảm 13 điểm 45.0% −4.6 so với TB 2.9% 23,1 N Giảm 13 điểm
Lựa chọn trái vị trí 28
Mordekaiser Chọn 0.2% · mới 52.1% +1.0 so với TB 0.2% 1.591 mới
Tryndamere Chọn 0.2% · mới 48.0% −0.8 so với TB 0.2% 1.300 mới
Shen Chọn 0.2% · mới 49.4% −0.2 so với TB 0.2% 1.224 mới
Morgana Chọn 0.1% · mới 51.4% +0.6 so với TB 0.1% 1.182 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 48.0% −0.7 so với TB 0.1% 1.026 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 42.0% −2.2 so với TB <0.1% 745 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 42.9% −1.9 so với TB <0.1% 737 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 50.3% +0.1 so với TB <0.1% 493 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.6 so với TB <0.1% 442 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 42.0% −1.3 so với TB <0.1% 393 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.3 so với TB <0.1% 383 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 42.9% −1.1 so với TB <0.1% 361 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.5 so với TB <0.1% 328 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.6 so với TB <0.1% 311 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 47.4% −0.3 so với TB <0.1% 302 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 34.5% −2.0 so với TB <0.1% 293 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 50.3% +0.1 so với TB <0.1% 288 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.5 so với TB <0.1% 279 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 37.7% −1.5 so với TB <0.1% 273 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.3 so với TB <0.1% 258 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.4 so với TB <0.1% 244 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 43.2% −0.7 so với TB <0.1% 222 mới
Taric Chọn <0.1% · mới 54.8% +0.4 so với TB <0.1% 166 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.2 so với TB <0.1% 119 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 38.7% −0.6 so với TB <0.1% 106 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 38.1% −0.6 so với TB <0.1% 105 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 33.0% −0.8 so với TB <0.1% 103 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 43.1% −0.3 so với TB <0.1% 102 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Lục Bảo
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 16
1 Xerath Chọn 2.1% · Tăng 2 điểm 52.2% +2.0 so với TB 2.1% 16,7 N Tăng 2 điểm
2 Fizz Chọn 2.9% · Giảm 1 điểm 51.8% +1.7 so với TB 2.9% 23 N Giảm 1 điểm
3 Lissandra Chọn 2.7% · Tăng 4 điểm 51.8% +1.7 so với TB 2.7% 21,5 N Tăng 4 điểm
4 Ahri Chọn 5.0% · Không đổi 51.4% +1.4 so với TB 5.0% 40,3 N Không đổi
5 Aurora Chọn 1.1% · Tăng 4 điểm 51.9% +1.6 so với TB 1.1% 8.861 Tăng 4 điểm
6 Ekko Chọn 2.7% · Giảm 2 điểm 51.5% +1.4 so với TB 2.7% 21,9 N Giảm 2 điểm
7 Vel'Koz Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 52.6% +1.8 so với TB 0.6% 4.805 Tăng 1 điểm
8 Vex Chọn 1.6% · Giảm 3 điểm 51.9% +1.7 so với TB 1.6% 12,8 N Giảm 3 điểm
9 Vladimir Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 51.7% +1.5 so với TB 2.2% 17,4 N Tăng 1 điểm
10 Twisted Fate Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.2 so với TB 2.2% 17,7 N Tăng 1 điểm
11 Veigar Chọn 1.9% · Tăng 5 điểm 51.2% +1.1 so với TB 1.9% 15,5 N Tăng 5 điểm
12 Lux Chọn 2.2% · Giảm 2 điểm 51.1% +1.0 so với TB 2.2% 17,9 N Giảm 2 điểm
13 Annie Chọn 0.9% · Giảm 2 điểm 51.1% +0.9 so với TB 0.9% 7.136 Giảm 2 điểm
14 Kassadin Chọn 1.4% · Không đổi 51.0% +0.9 so với TB 1.4% 11 N Không đổi
15 LeBlanc Chọn 2.6% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.7 so với TB 2.6% 21 N Tăng 1 điểm
16 Malzahar Chọn 3.0% · Tăng 1 điểm 50.8% +0.8 so với TB 3.0% 24,3 N Tăng 1 điểm
B 42
17 Anivia Chọn 1.0% · Tăng 2 điểm 50.7% +0.6 so với TB 1.0% 8.263 Tăng 2 điểm
18 Aurelion Sol Chọn 0.9% · Tăng 4 điểm 50.9% +0.8 so với TB 0.9% 6.919 Tăng 4 điểm
19 Hwei Chọn 1.7% · Giảm 3 điểm 50.6% +0.6 so với TB 1.7% 13,8 N Giảm 3 điểm
20 Diana Chọn 1.8% · Giảm 3 điểm 50.4% +0.4 so với TB 1.8% 14,7 N Giảm 3 điểm
21 Pantheon Chọn 0.5% · Giảm 2 điểm 50.9% +0.7 so với TB 0.5% 4.216 Giảm 2 điểm
22 Swain Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 52.2% +1.4 so với TB 0.4% 3.107 Giảm 4 điểm
23 Yone Chọn 4.3% · Giảm 2 điểm 50.1% +0.2 so với TB 4.3% 34,6 N Giảm 2 điểm
24 Akshan Chọn 1.0% · Tăng 5 điểm 50.3% +0.3 so với TB 1.0% 8.268 Tăng 5 điểm
25 Gragas Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 53.4% +1.8 so với TB 0.3% 2.087 Giảm 6 điểm
26 Katarina Chọn 3.3% · Giảm 3 điểm 50.1% +0.1 so với TB 3.3% 26,4 N Giảm 3 điểm
27 Taliyah Chọn 0.8% · Tăng 6 điểm 50.1% +0.1 so với TB 0.8% 6.181 Tăng 6 điểm
28 Talon Chọn 0.7% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.7% 5.700 Giảm 3 điểm
29 Yasuo Chọn 5.1% · Không đổi 49.8% −0.1 so với TB 5.1% 40,6 N Không đổi
30 Gwen Chọn 0.2% · Giảm 10 điểm 53.0% +1.5 so với TB 0.2% 1.999 Giảm 10 điểm
31 Syndra Chọn 3.6% · Giảm 4 điểm 49.6% −0.3 so với TB 3.6% 29,2 N Giảm 4 điểm
32 Zoe Chọn 1.3% · Giảm 4 điểm 49.9% −0.1 so với TB 1.3% 10,5 N Giảm 4 điểm
33 Galio Chọn 1.7% · Tăng 2 điểm 49.6% −0.4 so với TB 1.7% 13,7 N Tăng 2 điểm
34 Brand Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 50.4% +0.3 so với TB 0.4% 3.029 Tăng 1 điểm
35 Locke Chọn 3.3% · Giảm 4 điểm 49.1% −0.8 so với TB 3.3% 26,1 N Giảm 4 điểm
36 Neeko Chọn 0.1% · Giảm 6 điểm 54.7% +1.7 so với TB 0.1% 1.154 Giảm 6 điểm
37 Akali Chọn 3.9% · Giảm 2 điểm 49.0% −0.9 so với TB 3.9% 31,2 N Giảm 2 điểm
38 Zed Chọn 4.3% · Giảm 4 điểm 48.9% −1.0 so với TB 4.3% 34 N Giảm 4 điểm
39 Kog'Maw Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 50.5% +0.3 so với TB 0.3% 2.617 Giảm 1 điểm
40 Sion Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 50.9% +0.5 so với TB 0.3% 2.317 Giảm 3 điểm
41 Irelia Chọn 1.5% · Không đổi 48.5% −1.2 so với TB 1.5% 11,7 N Không đổi
42 Kennen Chọn 0.2% · Giảm 16 điểm 51.8% +0.8 so với TB 0.2% 1.527 Giảm 16 điểm
43 Malphite Chọn 0.4% · Giảm 12 điểm 49.3% −0.4 so với TB 0.4% 3.328 Giảm 12 điểm
44 Nasus Chọn 0.3% · Giảm 11 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.3% 2.770 Giảm 11 điểm
45 Sylas Chọn 3.1% · Tăng 1 điểm 48.5% −1.4 so với TB 3.1% 25 N Tăng 1 điểm
46 Ziggs Chọn 0.4% · Giảm 9 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.4% 2.845 Giảm 9 điểm
47 Heimerdinger Chọn 0.1% · Giảm 15 điểm 52.6% +1.0 so với TB 0.1% 1.135 Giảm 15 điểm
48 Kayle Chọn 0.2% · Giảm 11 điểm 50.8% +0.4 so với TB 0.2% 1.763 Giảm 11 điểm
49 Viktor Chọn 3.4% · Giảm 13 điểm 48.4% −1.5 so với TB 3.4% 27,3 N Giảm 13 điểm
50 Naafiri Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 48.9% −0.6 so với TB 0.4% 2.904 Giảm 2 điểm
51 Quinn Chọn 0.1% · Giảm 10 điểm 52.7% +0.9 so với TB 0.1% 920 Giảm 10 điểm
52 Nunu & Willump Chọn 0.1% · Tăng 1 điểm 51.4% +0.5 so với TB 0.1% 930 Tăng 1 điểm
53 Qiyana Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 47.5% −2.0 so với TB 1.3% 10,6 N Giảm 3 điểm
54 Orianna Chọn 1.7% · Tăng 7 điểm 47.4% −2.2 so với TB 1.7% 13,8 N Tăng 7 điểm
55 Riven Chọn 0.2% · Giảm 13 điểm 49.4% −0.3 so với TB 0.2% 1.548 Giảm 13 điểm
56 Ryze Chọn 1.1% · Tăng 9 điểm 47.5% −2.0 so với TB 1.1% 8.965 Tăng 9 điểm
57 Tryndamere Chọn 0.2% · Giảm 18 điểm 49.6% −0.2 so với TB 0.2% 1.511 Giảm 18 điểm
58 Cassiopeia Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 46.8% −2.1 so với TB 0.5% 4.005 Tăng 1 điểm
C 5
59 Azir Chọn 1.1% · Giảm 1 điểm 46.6% −2.7 so với TB 1.1% 8.653 Giảm 1 điểm
60 Jayce Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 46.5% −1.9 so với TB 0.3% 2.450 Giảm 5 điểm
61 Mel Chọn 1.1% · Tăng 2 điểm 45.6% −3.6 so với TB 1.1% 8.659 Tăng 2 điểm
62 Corki Chọn 0.1% · Giảm 3 điểm 43.6% −1.8 so với TB 0.1% 808 Giảm 3 điểm
63 Smolder Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 43.8% −3.4 so với TB 0.3% 2.571 Giảm 3 điểm
Lựa chọn trái vị trí 72
Tristana Chọn 0.3% · mới 45.1% −2.6 so với TB 0.3% 2.229 mới
Cho'Gath Chọn 0.3% · mới 50.8% +0.4 so với TB 0.3% 2.153 mới
Garen Chọn 0.3% · mới 51.0% +0.5 so với TB 0.3% 2.036 mới
Ezreal Chọn 0.2% · mới 42.4% −3.5 so với TB 0.2% 1.753 mới
Lucian Chọn 0.2% · mới 41.9% −3.7 so với TB 0.2% 1.743 mới
Gangplank Chọn 0.2% · mới 49.5% −0.2 so với TB 0.2% 1.729 mới
Morgana Chọn 0.2% · mới 50.2% +0.1 so với TB 0.2% 1.630 mới
Volibear Chọn 0.2% · mới 45.5% −1.8 so với TB 0.2% 1.366 mới
Renekton Chọn 0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB 0.1% 1.127 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 44.7% −1.9 so với TB 0.1% 1.102 mới
Varus Chọn 0.1% · mới 47.4% −0.9 so với TB 0.1% 1.092 mới
Briar Chọn 0.1% · mới 48.2% −0.5 so với TB 0.1% 854 mới
Singed Chọn 0.1% · mới 53.1% +0.9 so với TB 0.1% 814 mới
Zilean Chọn <0.1% · mới 54.9% +1.4 so với TB <0.1% 778 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.8 so với TB <0.1% 774 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 53.1% +0.8 so với TB <0.1% 729 mới
Ambessa Chọn <0.1% · mới 51.1% +0.3 so với TB <0.1% 705 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.3 so với TB <0.1% 652 mới
Karma Chọn <0.1% · mới 43.5% −1.6 so với TB <0.1% 651 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.7 so với TB <0.1% 637 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.7 so với TB <0.1% 568 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.3 so với TB <0.1% 568 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.3 so với TB <0.1% 552 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 48.9% −0.2 so với TB <0.1% 546 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 44.5% −1.2 so với TB <0.1% 537 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 50.1% 0.0 so với TB <0.1% 529 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.7 so với TB <0.1% 521 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 43.8% −1.2 so với TB <0.1% 477 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.5 so với TB <0.1% 467 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.3 so với TB <0.1% 461 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 42.8% −1.3 so với TB <0.1% 449 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.3 so với TB <0.1% 430 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 49.5% −0.1 so với TB <0.1% 414 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.3 so với TB <0.1% 404 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.1 so với TB <0.1% 399 mới
Zac Chọn <0.1% · mới 50.8% +0.1 so với TB <0.1% 396 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.9 so với TB <0.1% 395 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB <0.1% 377 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.5 so với TB <0.1% 370 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.7 so với TB <0.1% 356 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.2 so với TB <0.1% 350 mới
Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới 53.1% +0.5 so với TB <0.1% 341 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 48.9% −0.1 so với TB <0.1% 333 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.3 so với TB <0.1% 327 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.4 so với TB <0.1% 303 mới
Kalista Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.4 so với TB <0.1% 284 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 284 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.3 so với TB <0.1% 284 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.2 so với TB <0.1% 276 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 54.0% +0.5 so với TB <0.1% 263 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 54.8% +0.6 so với TB <0.1% 261 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 46.4% −0.4 so với TB <0.1% 250 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.4 so với TB <0.1% 241 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.4 so với TB <0.1% 223 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 37.9% −1.1 so với TB <0.1% 195 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 50.8% +0.1 so với TB <0.1% 189 mới
Udyr Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.1 so với TB <0.1% 183 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.2 so với TB <0.1% 173 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.2 so với TB <0.1% 167 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.1 so với TB <0.1% 166 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 51.2% +0.1 so với TB <0.1% 160 mới
Warwick Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.3 so với TB <0.1% 159 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 53.2% +0.2 so với TB <0.1% 158 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 50.4% 0.0 so với TB <0.1% 137 mới
Jinx Chọn <0.1% · mới 42.2% −0.5 so với TB <0.1% 128 mới
Pyke Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.1 so với TB <0.1% 124 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 43.9% −0.4 so với TB <0.1% 123 mới
Sivir Chọn <0.1% · mới 35.2% −0.8 so với TB <0.1% 122 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 37.7% −0.6 so với TB <0.1% 106 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 39.8% −0.5 so với TB <0.1% 103 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.3 so với TB <0.1% 103 mới
Rakan Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.1 so với TB <0.1% 100 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Lục Bảo
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 12
1 Veigar Chọn 0.6% · Giảm 4 điểm 53.2% +2.3 so với TB 0.6% 4.845 Giảm 4 điểm
2 Xayah Chọn 3.3% · Không đổi 51.9% +1.8 so với TB 3.3% 26,5 N Không đổi
3 Kog'Maw Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 52.2% +1.8 so với TB 1.3% 10,1 N Giảm 3 điểm
4 Jinx Chọn 7.5% · Giảm 5 điểm 51.4% +1.4 so với TB 7.5% 60,5 N Giảm 5 điểm
5 Ziggs Chọn 0.8% · Tăng 3 điểm 52.3% +1.8 so với TB 0.8% 6.728 Tăng 3 điểm
6 Miss Fortune Chọn 5.3% · Tăng 8 điểm 51.2% +1.2 so với TB 5.3% 42,6 N Tăng 8 điểm
7 Nilah Chọn 0.7% · Giảm 1 điểm 52.1% +1.5 so với TB 0.7% 5.281 Giảm 1 điểm
8 Hwei Chọn 0.4% · Giảm 8 điểm 52.4% +1.6 so với TB 0.4% 3.482 Giảm 8 điểm
9 Sivir Chọn 2.2% · Giảm 1 điểm 50.9% +0.8 so với TB 2.2% 17,7 N Giảm 1 điểm
10 Twitch Chọn 3.1% · Giảm 2 điểm 50.8% +0.8 so với TB 3.1% 25,1 N Giảm 2 điểm
11 Vel'Koz Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 54.3% +2.4 so với TB 0.3% 2.460 Giảm 5 điểm
12 Yasuo Chọn 1.2% · Giảm 3 điểm 51.3% +1.1 so với TB 1.2% 9.876 Giảm 3 điểm
B 22
13 Kai'Sa Chọn 10.0% · Tăng 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 10.0% 80,2 N Tăng 1 điểm
14 Swain Chọn 0.4% · Giảm 8 điểm 51.6% +1.0 so với TB 0.4% 3.397 Giảm 8 điểm
15 Zeri Chọn 2.0% · Giảm 4 điểm 50.4% +0.4 so với TB 2.0% 16,3 N Giảm 4 điểm
16 Jhin Chọn 9.1% · Giảm 1 điểm 49.9% −0.1 so với TB 9.1% 72,8 N Giảm 1 điểm
17 Karthus Chọn 0.3% · Giảm 8 điểm 53.3% +1.7 so với TB 0.3% 2.087 Giảm 8 điểm
18 Smolder Chọn 2.6% · Giảm 2 điểm 50.0% 0.0 so với TB 2.6% 20,6 N Giảm 2 điểm
19 Aphelios Chọn 3.5% · Giảm 1 điểm 49.9% −0.1 so với TB 3.5% 28 N Giảm 1 điểm
20 Aurelion Sol Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 52.6% +1.4 so với TB 0.3% 2.391 Giảm 9 điểm
21 Kalista Chọn 1.7% · Tăng 5 điểm 50.0% 0.0 so với TB 1.7% 14 N Tăng 5 điểm
22 Katarina Chọn 0.4% · Giảm 9 điểm 50.9% +0.6 so với TB 0.4% 3.593 Giảm 9 điểm
23 Tristana Chọn 4.2% · Giảm 7 điểm 49.8% −0.2 so với TB 4.2% 33,5 N Giảm 7 điểm
24 Yunara Chọn 3.8% · Tăng 2 điểm 49.8% −0.2 so với TB 3.8% 30,8 N Tăng 2 điểm
25 Samira Chọn 2.2% · Giảm 1 điểm 49.7% −0.2 so với TB 2.2% 17,3 N Giảm 1 điểm
26 Ashe Chọn 3.2% · Không đổi 49.4% −0.5 so với TB 3.2% 25,4 N Không đổi
27 Lucian Chọn 4.2% · Tăng 2 điểm 49.3% −0.6 so với TB 4.2% 33,9 N Tăng 2 điểm
28 Vayne Chọn 2.2% · Không đổi 49.1% −0.7 so với TB 2.2% 17,5 N Không đổi
29 Brand Chọn 0.3% · Giảm 10 điểm 51.8% +0.9 so với TB 0.3% 2.045 Giảm 10 điểm
30 Viktor Chọn 0.9% · Giảm 13 điểm 49.0% −0.8 so với TB 0.9% 7.070 Giảm 13 điểm
31 Corki Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 49.0% −0.7 so với TB 0.8% 6.611 Tăng 1 điểm
32 Draven Chọn 2.1% · Giảm 4 điểm 48.5% −1.3 so với TB 2.1% 17,1 N Giảm 4 điểm
33 Varus Chọn 2.0% · Tăng 4 điểm 48.5% −1.3 so với TB 2.0% 16,2 N Tăng 4 điểm
34 Caitlyn Chọn 7.3% · Giảm 6 điểm 48.3% −1.6 so với TB 7.3% 58,9 N Giảm 6 điểm
C 3
35 Ezreal Chọn 5.8% · Tăng 4 điểm 46.7% −3.1 so với TB 5.8% 46,5 N Tăng 4 điểm
36 Mel Chọn 0.3% · Không đổi 46.8% −1.7 so với TB 0.3% 2.421 Không đổi
37 Cassiopeia Chọn <0.1% · Tăng 4 điểm 47.3% −0.7 so với TB <0.1% 656 Tăng 4 điểm
Lựa chọn trái vị trí 55
Lux Chọn 0.4% · mới 53.6% +2.2 so với TB 0.4% 2.993 mới
Syndra Chọn 0.4% · mới 52.1% +1.3 so với TB 0.4% 2.889 mới
Xerath Chọn 0.3% · mới 53.5% +2.0 so với TB 0.3% 2.479 mới
Senna Chọn 0.2% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.2% 2.007 mới
Seraphine Chọn 0.2% · mới 53.3% +1.5 so với TB 0.2% 1.645 mới
Vladimir Chọn 0.2% · mới 54.3% +1.8 so với TB 0.2% 1.452 mới
Yone Chọn 0.1% · mới 48.9% −0.4 so với TB 0.1% 1.121 mới
Malzahar Chọn 0.1% · mới 51.5% +0.5 so với TB 0.1% 896 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 46.2% −1.0 so với TB <0.1% 727 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 52.6% +0.7 so với TB <0.1% 704 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 51.8% +0.4 so với TB <0.1% 510 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 49.8% 0.0 so với TB <0.1% 472 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.3 so với TB <0.1% 472 mới
Irelia Chọn <0.1% · mới 50.3% +0.1 so với TB <0.1% 467 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 52.0% +0.4 so với TB <0.1% 433 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.1 so với TB <0.1% 411 mới
Heimerdinger Chọn <0.1% · mới 52.9% +0.5 so với TB <0.1% 403 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 48.9% −0.2 so với TB <0.1% 374 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 55.1% +0.8 so với TB <0.1% 356 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.3 so với TB <0.1% 334 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.2 so với TB <0.1% 308 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.2 so với TB <0.1% 280 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 278 mới
Anivia Chọn <0.1% · mới 45.8% −0.5 so với TB <0.1% 264 mới
Sion Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.1 so với TB <0.1% 228 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 56.8% +0.7 so với TB <0.1% 213 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 42.2% −0.7 so với TB <0.1% 211 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.1 so với TB <0.1% 204 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.1 so với TB <0.1% 203 mới
Lissandra Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.2 so với TB <0.1% 186 mới
Pantheon Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.2 so với TB <0.1% 186 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 51.1% +0.1 so với TB <0.1% 182 mới
Sylas Chọn <0.1% · mới 39.5% −0.8 so với TB <0.1% 177 mới
Azir Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.5 so với TB <0.1% 167 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.1 so với TB <0.1% 153 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.1 so với TB <0.1% 148 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.2 so với TB <0.1% 146 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.1 so với TB <0.1% 142 mới
Jayce Chọn <0.1% · mới 50.4% 0.0 so với TB <0.1% 139 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.2 so với TB <0.1% 138 mới
Kindred Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.2 so với TB <0.1% 133 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.4 so với TB <0.1% 128 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 35.9% −0.8 so với TB <0.1% 128 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.3 so với TB <0.1% 125 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 52.0% +0.1 so với TB <0.1% 125 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 59.3% +0.5 so với TB <0.1% 123 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 121 mới
Ryze Chọn <0.1% · mới 40.7% −0.5 so với TB <0.1% 118 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 55.6% +0.3 so với TB <0.1% 117 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 58.6% +0.5 so với TB <0.1% 116 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.1 so với TB <0.1% 113 mới
Gwen Chọn <0.1% · mới 61.3% +0.6 so với TB <0.1% 111 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 51.8% +0.1 so với TB <0.1% 110 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 43.1% −0.4 so với TB <0.1% 109 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 51.9% +0.1 so với TB <0.1% 106 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Lục Bảo
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 15
1 Braum Chọn 2.6% · Không đổi 52.3% +2.1 so với TB 2.6% 20,3 N Không đổi
2 Leona Chọn 4.3% · Giảm 1 điểm 52.1% +2.0 so với TB 4.3% 33,5 N Giảm 1 điểm
3 Janna Chọn 2.3% · Tăng 1 điểm 52.2% +2.0 so với TB 2.3% 17,8 N Tăng 1 điểm
4 Taric Chọn 0.6% · Tăng 2 điểm 53.0% +2.2 so với TB 0.6% 5.043 Tăng 2 điểm
5 Thresh Chọn 7.5% · Giảm 1 điểm 51.9% +1.8 so với TB 7.5% 59 N Giảm 1 điểm
6 Blitzcrank Chọn 3.7% · Không đổi 51.7% +1.6 so với TB 3.7% 28,9 N Không đổi
7 Rell Chọn 1.7% · Tăng 1 điểm 51.9% +1.7 so với TB 1.7% 13,1 N Tăng 1 điểm
8 Vel'Koz Chọn 1.9% · Tăng 4 điểm 51.6% +1.4 so với TB 1.9% 14,5 N Tăng 4 điểm
9 Seraphine Chọn 3.6% · Không đổi 51.2% +1.1 so với TB 3.6% 28,1 N Không đổi
10 Sona Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 51.7% +1.4 so với TB 1.2% 9.634 Giảm 1 điểm
11 Soraka Chọn 2.4% · Giảm 1 điểm 51.2% +1.1 so với TB 2.4% 18,8 N Giảm 1 điểm
12 Milio Chọn 3.4% · Giảm 2 điểm 50.8% +0.8 so với TB 3.4% 26,2 N Giảm 2 điểm
13 Nami Chọn 4.5% · Giảm 3 điểm 51.0% +0.9 so với TB 4.5% 35,2 N Giảm 3 điểm
14 Senna Chọn 3.0% · Giảm 1 điểm 50.9% +0.8 so với TB 3.0% 23,4 N Giảm 1 điểm
15 Zilean Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 51.2% +1.0 so với TB 1.4% 10,8 N Giảm 3 điểm
B 30
16 Poppy Chọn 0.8% · Không đổi 51.1% +0.8 so với TB 0.8% 6.331 Không đổi
17 Alistar Chọn 2.5% · Giảm 3 điểm 50.3% +0.3 so với TB 2.5% 19,3 N Giảm 3 điểm
18 Maokai Chọn 0.8% · Không đổi 50.7% +0.5 so với TB 0.8% 6.496 Không đổi
19 Rakan Chọn 1.7% · Giảm 3 điểm 50.6% +0.5 so với TB 1.7% 13,1 N Giảm 3 điểm
20 Lulu Chọn 5.5% · Giảm 2 điểm 50.0% 0.0 so với TB 5.5% 43,1 N Giảm 2 điểm
21 Morgana Chọn 2.6% · Tăng 2 điểm 50.0% 0.0 so với TB 2.6% 20,1 N Tăng 2 điểm
22 Pyke Chọn 3.1% · Tăng 2 điểm 49.6% −0.3 so với TB 3.1% 24 N Tăng 2 điểm
23 Zyra Chọn 1.6% · Không đổi 49.9% −0.1 so với TB 1.6% 12,3 N Không đổi
24 Nautilus Chọn 4.7% · Giảm 2 điểm 49.3% −0.7 so với TB 4.7% 37,1 N Giảm 2 điểm
25 Renata Glasc Chọn 0.8% · Giảm 6 điểm 49.7% −0.3 so với TB 0.8% 6.466 Giảm 6 điểm
26 Amumu Chọn 0.4% · Giảm 9 điểm 50.6% +0.3 so với TB 0.4% 3.060 Giảm 9 điểm
27 Brand Chọn 1.6% · Giảm 1 điểm 49.2% −0.7 so với TB 1.6% 12,5 N Giảm 1 điểm
28 Galio Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 50.6% +0.3 so với TB 0.4% 3.106 Giảm 4 điểm
29 Karma Chọn 3.2% · Không đổi 49.3% −0.7 so với TB 3.2% 25 N Không đổi
30 Lux Chọn 4.1% · Giảm 2 điểm 49.1% −0.8 so với TB 4.1% 31,7 N Giảm 2 điểm
31 Tahm Kench Chọn 1.4% · Giảm 5 điểm 49.1% −0.8 so với TB 1.4% 10,8 N Giảm 5 điểm
32 Xerath Chọn 1.7% · Giảm 1 điểm 49.1% −0.8 so với TB 1.7% 13,3 N Giảm 1 điểm
33 Bard Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 48.8% −1.0 so với TB 1.8% 14,1 N Tăng 1 điểm
34 Shaco Chọn 0.7% · Tăng 5 điểm 48.9% −0.8 so với TB 0.7% 5.108 Tăng 5 điểm
35 Yuumi Chọn 2.8% · Không đổi 48.5% −1.4 so với TB 2.8% 21,8 N Không đổi
36 Hwei Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 49.7% −0.2 so với TB 0.3% 2.699 Giảm 9 điểm
37 Swain Chọn 1.7% · Tăng 2 điểm 48.4% −1.4 so với TB 1.7% 13,4 N Tăng 2 điểm
38 Neeko Chọn 0.8% · Giảm 4 điểm 48.3% −1.3 so với TB 0.8% 6.000 Giảm 4 điểm
39 Shen Chọn 0.5% · Giảm 5 điểm 48.5% −1.0 so với TB 0.5% 3.592 Giảm 5 điểm
40 LeBlanc Chọn 0.4% · Không đổi 48.6% −0.9 so với TB 0.4% 3.229 Không đổi
41 Zoe Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 48.1% −1.1 so với TB 0.4% 3.084 Tăng 1 điểm
42 Annie Chọn 0.2% · Giảm 8 điểm 49.6% −0.2 so với TB 0.2% 1.235 Giảm 8 điểm
43 Fiddlesticks Chọn 0.2% · Giảm 10 điểm 48.9% −0.5 so với TB 0.2% 1.645 Giảm 10 điểm
44 Pantheon Chọn 1.9% · Giảm 4 điểm 47.2% −2.5 so với TB 1.9% 14,8 N Giảm 4 điểm
45 Teemo Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 48.0% −1.1 so với TB 0.3% 2.490 Giảm 5 điểm
C 7
46 Elise Chọn 0.3% · Giảm 12 điểm 48.3% −0.9 so với TB 0.3% 2.057 Giảm 12 điểm
47 Camille Chọn 0.5% · Tăng 8 điểm 46.4% −2.4 so với TB 0.5% 3.858 Tăng 8 điểm
48 Skarner Chọn <0.1% · Không đổi 49.1% −0.2 so với TB <0.1% 580 Không đổi
49 Anivia Chọn 0.2% · Giảm 11 điểm 47.1% −1.3 so với TB 0.2% 1.771 Giảm 11 điểm
50 Heimerdinger Chọn 0.1% · Giảm 3 điểm 46.7% −0.9 so với TB 0.1% 813 Giảm 3 điểm
51 Ashe Chọn 0.5% · Tăng 7 điểm 44.9% −3.4 so với TB 0.5% 4.122 Tăng 7 điểm
52 Ivern Chọn <0.1% · Giảm 6 điểm 46.3% −0.9 so với TB <0.1% 648 Giảm 6 điểm
D 1
53 Mel Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 42.0% −4.7 so với TB 0.4% 2.759 Giảm 4 điểm
Lựa chọn trái vị trí 71
Sylas Chọn 0.6% · mới 46.4% −2.5 so với TB 0.6% 4.853 mới
Miss Fortune Chọn 0.3% · mới 40.7% −5.0 so với TB 0.3% 2.269 mới
Veigar Chọn 0.2% · mới 45.5% −2.2 so với TB 0.2% 1.880 mới
Malphite Chọn 0.2% · mới 45.4% −2.1 so với TB 0.2% 1.715 mới
Twitch Chọn 0.2% · mới 41.1% −4.0 so với TB 0.2% 1.617 mới
Jarvan IV Chọn 0.2% · mới 49.4% −0.3 so với TB 0.2% 1.576 mới
Lee Sin Chọn 0.1% · mới 41.4% −3.1 so với TB 0.1% 1.122 mới
Zac Chọn 0.1% · mới 49.0% −0.3 so với TB 0.1% 1.099 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 45.0% −1.7 so với TB 0.1% 1.056 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 47.5% −0.8 so với TB 0.1% 939 mới
Lissandra Chọn 0.1% · mới 48.2% −0.6 so với TB 0.1% 933 mới
Sett Chọn 0.1% · mới 44.3% −1.8 so với TB 0.1% 925 mới
Gragas Chọn 0.1% · mới 47.4% −0.8 so với TB 0.1% 876 mới
Cho'Gath Chọn 0.1% · mới 45.0% −1.5 so với TB 0.1% 844 mới
Ezreal Chọn 0.1% · mới 39.5% −3.1 so với TB 0.1% 839 mới
Nidalee Chọn 0.1% · mới 48.1% −0.5 so với TB 0.1% 804 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 46.3% −1.0 so với TB <0.1% 706 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.4 so với TB <0.1% 632 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 47.0% −0.7 so với TB <0.1% 602 mới
Nunu & Willump Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.9 so với TB <0.1% 562 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 43.4% −1.4 so với TB <0.1% 542 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 44.3% −1.2 so với TB <0.1% 540 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.9 so với TB <0.1% 501 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 43.6% −1.3 so với TB <0.1% 500 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 42.0% −1.6 so với TB <0.1% 483 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.7 so với TB <0.1% 422 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 44.8% −0.8 so với TB <0.1% 382 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.7 so với TB <0.1% 378 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 49.9% 0.0 so với TB <0.1% 375 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 42.5% −1.2 so với TB <0.1% 369 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 367 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 40.7% −1.4 so với TB <0.1% 364 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.7 so với TB <0.1% 361 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.7 so với TB <0.1% 360 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.9 so với TB <0.1% 341 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 339 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.9 so với TB <0.1% 338 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 42.2% −1.1 so với TB <0.1% 315 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.6 so với TB <0.1% 312 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 42.2% −1.0 so với TB <0.1% 303 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 36.8% −1.7 so với TB <0.1% 291 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 44.5% −0.7 so với TB <0.1% 272 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 40.6% −1.1 so với TB <0.1% 271 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 48.3% −0.2 so với TB <0.1% 267 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 38.5% −1.3 so với TB <0.1% 260 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 260 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 41.5% −0.9 so với TB <0.1% 234 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.3 so với TB <0.1% 226 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.7 so với TB <0.1% 217 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 38.8% −1.1 so với TB <0.1% 209 mới
Viktor Chọn <0.1% · mới 45.4% −0.4 so với TB <0.1% 196 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 41.2% −0.7 so với TB <0.1% 182 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 42.0% −0.7 so với TB <0.1% 181 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.5 so với TB <0.1% 178 mới
Jayce Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.5 so với TB <0.1% 176 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 37.1% −1.0 so với TB <0.1% 167 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.3 so với TB <0.1% 167 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 39.0% −0.8 so với TB <0.1% 164 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 39.9% −0.7 so với TB <0.1% 153 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.1 so với TB <0.1% 147 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 29.5% −1.4 so với TB <0.1% 146 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 35.4% −1.0 so với TB <0.1% 144 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 40.2% −0.6 so với TB <0.1% 132 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 42.3% −0.5 so với TB <0.1% 130 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.4 so với TB <0.1% 129 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.4 so với TB <0.1% 122 mới
Varus Chọn <0.1% · mới 27.0% −1.3 so với TB <0.1% 122 mới
Akali Chọn <0.1% · mới 48.3% −0.1 so với TB <0.1% 120 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 119 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 39.0% −0.6 so với TB <0.1% 118 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 34.2% −0.9 so với TB <0.1% 117 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.