Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 Kim Cương 5,2 Tr trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, Kim Cương
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 14
1 Quinn Chọn 0.4% · Tăng 4 điểm 54.0% +2.8 so với TB 0.4% 4.355 Tăng 4 điểm
2 Camille Chọn 2.4% · Giảm 2 điểm 51.6% +1.6 so với TB 2.4% 25,5 N Giảm 2 điểm
3 Ornn Chọn 2.2% · Giảm 3 điểm 51.4% +1.4 so với TB 2.2% 22,6 N Giảm 3 điểm
4 Malphite Chọn 3.6% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.2 so với TB 3.6% 37,5 N Giảm 1 điểm
5 Shen Chọn 2.0% · Tăng 2 điểm 51.4% +1.4 so với TB 2.0% 21 N Tăng 2 điểm
6 Singed Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 51.6% +1.5 so với TB 1.2% 12 N Tăng 1 điểm
7 Warwick Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 51.9% +1.6 so với TB 0.8% 7.951 Tăng 1 điểm
8 Darius Chọn 3.7% · Tăng 4 điểm 50.9% +1.0 so với TB 3.7% 38,6 N Tăng 4 điểm
9 Gangplank Chọn 2.5% · Giảm 2 điểm 51.0% +1.0 so với TB 2.5% 25,9 N Giảm 2 điểm
10 Gwen Chọn 1.3% · Tăng 4 điểm 51.3% +1.2 so với TB 1.3% 13,2 N Tăng 4 điểm
11 Poppy Chọn 0.5% · Tăng 7 điểm 51.9% +1.5 so với TB 0.5% 5.353 Tăng 7 điểm
12 Kayle Chọn 1.1% · Không đổi 51.0% +1.0 so với TB 1.1% 11,5 N Không đổi
13 Kled Chọn 0.9% · Không đổi 51.2% +1.1 so với TB 0.9% 9.521 Không đổi
14 Tryndamere Chọn 1.4% · Tăng 2 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.4% 14,6 N Tăng 2 điểm
B 49
15 Cho'Gath Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 50.5% +0.5 so với TB 1.5% 15,9 N Tăng 2 điểm
16 Fiora Chọn 2.3% · Giảm 1 điểm 50.5% +0.6 so với TB 2.3% 23,5 N Giảm 1 điểm
17 Renekton Chọn 3.1% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 3.1% 32,2 N Tăng 2 điểm
18 Sion Chọn 1.9% · Tăng 5 điểm 50.5% +0.6 so với TB 1.9% 20,3 N Tăng 5 điểm
19 Garen Chọn 3.0% · Giảm 1 điểm 50.1% +0.2 so với TB 3.0% 31,3 N Giảm 1 điểm
20 Gragas Chọn 1.3% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.3% 13,9 N Tăng 2 điểm
21 Illaoi Chọn 1.2% · Không đổi 50.3% +0.3 so với TB 1.2% 12,1 N Không đổi
22 Irelia Chọn 2.2% · Tăng 2 điểm 50.1% +0.2 so với TB 2.2% 22,8 N Tăng 2 điểm
23 Nasus Chọn 1.8% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.8% 18,7 N Tăng 2 điểm
24 Urgot Chọn 1.2% · Giảm 4 điểm 50.4% +0.4 so với TB 1.2% 12,7 N Giảm 4 điểm
25 Aatrox Chọn 3.4% · Giảm 1 điểm 49.9% 0.0 so với TB 3.4% 35 N Giảm 1 điểm
26 Anivia Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 50.7% +0.6 so với TB 0.4% 4.064 Giảm 4 điểm
27 Ngộ Không Chọn 0.5% · Tăng 3 điểm 50.6% +0.5 so với TB 0.5% 4.894 Tăng 3 điểm
28 Olaf Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 50.0% +0.1 so với TB 1.4% 14,8 N Giảm 3 điểm
29 Pantheon Chọn 2.1% · Giảm 4 điểm 49.9% 0.0 so với TB 2.1% 21,6 N Giảm 4 điểm
30 Sett Chọn 3.1% · Tăng 1 điểm 49.9% 0.0 so với TB 3.1% 32,6 N Tăng 1 điểm
31 Teemo Chọn 1.7% · Giảm 8 điểm 50.1% +0.2 so với TB 1.7% 17,2 N Giảm 8 điểm
32 Zaahen Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 50.1% +0.2 so với TB 1.5% 15,3 N Tăng 2 điểm
33 Dr. Mundo Chọn 1.7% · Không đổi 49.8% −0.1 so với TB 1.7% 17,6 N Không đổi
34 Vladimir Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.7% 7.284 Tăng 2 điểm
35 Yasuo Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 49.8% 0.0 so với TB 1.8% 18,8 N Tăng 1 điểm
36 Heimerdinger Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 0.5% 5.532 Tăng 1 điểm
37 Mordekaiser Chọn 2.6% · Giảm 2 điểm 49.6% −0.3 so với TB 2.6% 27,4 N Giảm 2 điểm
38 Zac Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 51.3% +0.9 so với TB 0.3% 2.850 Giảm 4 điểm
39 Riven Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 49.5% −0.3 so với TB 1.2% 12,1 N Giảm 1 điểm
40 Tahm Kench Chọn 0.8% · Không đổi 49.6% −0.2 so với TB 0.8% 8.462 Không đổi
41 Akali Chọn 1.7% · Tăng 1 điểm 49.1% −0.7 so với TB 1.7% 18,2 N Tăng 1 điểm
42 Jax Chọn 2.9% · Tăng 2 điểm 49.1% −0.7 so với TB 2.9% 30,4 N Tăng 2 điểm
43 Gnar Chọn 1.8% · Tăng 2 điểm 49.0% −0.8 so với TB 1.8% 19,3 N Tăng 2 điểm
44 Kennen Chọn 0.9% · Giảm 5 điểm 49.1% −0.7 so với TB 0.9% 9.485 Giảm 5 điểm
45 Yone Chọn 4.0% · Giảm 5 điểm 48.9% −0.9 so với TB 4.0% 41,7 N Giảm 5 điểm
46 Yorick Chọn 1.2% · Tăng 2 điểm 48.9% −0.8 so với TB 1.2% 13 N Tăng 2 điểm
47 Cassiopeia Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 50.6% +0.4 so với TB 0.2% 2.347 Giảm 2 điểm
48 Trundle Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 48.9% −0.8 so với TB 0.8% 7.830 Tăng 1 điểm
49 Fiddlesticks Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 51.5% +0.7 so với TB 0.2% 1.687 Giảm 3 điểm
50 Ryze Chọn 0.3% · Tăng 5 điểm 49.4% −0.3 so với TB 0.3% 3.123 Tăng 5 điểm
51 Azir Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 52.6% +0.9 so với TB 0.1% 1.098 Giảm 2 điểm
52 Swain Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 49.2% −0.4 so với TB 0.3% 2.948 Giảm 2 điểm
53 Volibear Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 48.3% −1.4 so với TB 1.9% 19,5 N Tăng 1 điểm
54 Ambessa Chọn 2.0% · Giảm 1 điểm 48.0% −1.7 so với TB 2.0% 20,8 N Giảm 1 điểm
55 Vayne Chọn 0.6% · Giảm 2 điểm 48.1% −1.3 so với TB 0.6% 6.010 Giảm 2 điểm
56 Aurora Chọn 0.3% · Giảm 12 điểm 49.0% −0.5 so với TB 0.3% 2.686 Giảm 12 điểm
57 Rumble Chọn 0.7% · Giảm 4 điểm 47.7% −1.7 so với TB 0.7% 7.777 Giảm 4 điểm
58 Malzahar Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 48.5% −0.8 so với TB 0.2% 2.600 Giảm 1 điểm
59 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 49.2% −0.4 so với TB 0.2% 2.071 Giảm 2 điểm
60 Sejuani Chọn 0.2% · Giảm 6 điểm 49.3% −0.3 so với TB 0.2% 1.682 Giảm 6 điểm
61 Jayce Chọn 2.8% · Giảm 2 điểm 47.2% −2.5 so với TB 2.8% 29,4 N Giảm 2 điểm
62 Udyr Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 47.7% −1.3 so với TB 0.3% 2.822 Giảm 6 điểm
63 Varus Chọn 0.3% · Giảm 8 điểm 47.2% −1.7 so với TB 0.3% 3.264 Giảm 8 điểm
C 3
64 K'Sante Chọn 1.9% · Giảm 1 điểm 46.6% −3.0 so với TB 1.9% 20,1 N Giảm 1 điểm
65 Skarner Chọn <0.1% · Giảm 4 điểm 47.9% −0.6 so với TB <0.1% 989 Giảm 4 điểm
66 Corki Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 44.2% −2.7 so với TB 0.2% 1.821 Giảm 5 điểm
Lựa chọn trái vị trí 79
Sylas Chọn 0.6% · mới 50.7% +0.6 so với TB 0.6% 6.229 mới
Zed Chọn 0.4% · mới 49.9% 0.0 so với TB 0.4% 4.229 mới
Lissandra Chọn 0.3% · mới 51.2% +0.8 so với TB 0.3% 2.764 mới
Master Yi Chọn 0.3% · mới 48.0% −1.1 so với TB 0.3% 2.691 mới
Galio Chọn 0.2% · mới 49.1% −0.4 so với TB 0.2% 2.139 mới
Ahri Chọn 0.2% · mới 53.1% +1.6 so với TB 0.2% 1.978 mới
Ekko Chọn 0.2% · mới 50.6% +0.3 so với TB 0.2% 1.667 mới
Viktor Chọn 0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB 0.1% 1.504 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 49.4% −0.2 so với TB 0.1% 1.450 mới
Locke Chọn 0.1% · mới 47.9% −0.8 so với TB 0.1% 1.427 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 48.5% −0.6 so với TB 0.1% 1.406 mới
Qiyana Chọn 0.1% · mới 52.7% +1.2 so với TB 0.1% 1.388 mới
Kalista Chọn 0.1% · mới 47.9% −0.8 so với TB 0.1% 1.319 mới
Naafiri Chọn 0.1% · mới 49.9% 0.0 so với TB 0.1% 1.315 mới
Rengar Chọn 0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.1% 1.313 mới
Kayn Chọn 0.1% · mới 47.0% −1.1 so với TB 0.1% 1.277 mới
Shyvana Chọn 0.1% · mới 44.8% −2.0 so với TB 0.1% 1.275 mới
Zilean Chọn 0.1% · mới 55.0% +2.0 so với TB 0.1% 1.268 mới
Karma Chọn 0.1% · mới 49.0% −0.3 so với TB 0.1% 1.258 mới
Smolder Chọn 0.1% · mới 43.3% −2.5 so với TB 0.1% 1.252 mới
Kassadin Chọn 0.1% · mới 53.2% +1.2 so với TB 0.1% 1.121 mới
Briar Chọn 0.1% · mới 47.8% −0.7 so với TB 0.1% 1.098 mới
Zoe Chọn 0.1% · mới 54.7% +1.7 so với TB 0.1% 1.086 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 51.2% +0.5 so với TB <0.1% 1.007 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.2 so với TB <0.1% 993 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 49.5% −0.1 so với TB <0.1% 990 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.7 so với TB <0.1% 976 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.4 so với TB <0.1% 943 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 44.2% −1.8 so với TB <0.1% 910 mới
Tristana Chọn <0.1% · mới 44.3% −1.7 so với TB <0.1% 898 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.2 so với TB <0.1% 862 mới
Veigar Chọn <0.1% · mới 49.4% −0.2 so với TB <0.1% 861 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.5 so với TB <0.1% 838 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 834 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 768 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 41.9% −2.2 so với TB <0.1% 768 mới
Lucian Chọn <0.1% · mới 43.6% −1.7 so với TB <0.1% 736 mới
Vel'Koz Chọn <0.1% · mới 52.8% +0.8 so với TB <0.1% 705 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.2 so với TB <0.1% 690 mới
Hwei Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.3 so với TB <0.1% 688 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 53.8% +0.9 so với TB <0.1% 619 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 43.2% −1.5 so với TB <0.1% 583 mới
Rek'Sai Chọn <0.1% · mới 54.9% +1.1 so với TB <0.1% 561 mới
Ivern Chọn <0.1% · mới 49.8% 0.0 so với TB <0.1% 550 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 52.6% +0.6 so với TB <0.1% 540 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.4 so với TB <0.1% 512 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.3 so với TB <0.1% 499 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 44.9% −1.0 so với TB <0.1% 497 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 45.8% −0.8 so với TB <0.1% 483 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.6 so với TB <0.1% 465 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.3 so với TB <0.1% 452 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 53.0% +0.6 so với TB <0.1% 428 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.7 so với TB <0.1% 402 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 39.2% −1.6 so với TB <0.1% 362 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.7 so với TB <0.1% 360 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 52.1% +0.3 so với TB <0.1% 359 mới
Talon Chọn <0.1% · mới 54.1% +0.6 so với TB <0.1% 355 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.1 so với TB <0.1% 353 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 47.4% −0.4 so với TB <0.1% 340 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 45.8% −0.6 so với TB <0.1% 321 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 43.1% −0.9 so với TB <0.1% 313 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.2 so với TB <0.1% 288 mới
Lux Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.1 so với TB <0.1% 282 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.6 so với TB <0.1% 262 mới
Lulu Chọn <0.1% · mới 47.3% −0.3 so với TB <0.1% 262 mới
Alistar Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.1 so với TB <0.1% 230 mới
Soraka Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.2 so với TB <0.1% 222 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 44.4% −0.5 so với TB <0.1% 207 mới
Lillia Chọn <0.1% · mới 41.1% −0.8 so với TB <0.1% 192 mới
Xerath Chọn <0.1% · mới 54.0% +0.4 so với TB <0.1% 187 mới
Mel Chọn <0.1% · mới 42.7% −0.6 so với TB <0.1% 185 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 47.0% −0.2 so với TB <0.1% 168 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.1 so với TB <0.1% 166 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 41.7% −0.6 so với TB <0.1% 156 mới
Senna Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.5 so với TB <0.1% 136 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 51.9% +0.1 so với TB <0.1% 135 mới
Janna Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 113 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 41.6% −0.4 so với TB <0.1% 113 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.2 so với TB <0.1% 101 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Kim Cương
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 23
1 Cho'Gath Chọn 2.8% · Tăng 4 điểm 51.5% +1.6 so với TB 2.8% 29,8 N Tăng 4 điểm
2 Ivern Chọn 0.6% · Tăng 4 điểm 52.3% +1.9 so với TB 0.6% 6.351 Tăng 4 điểm
3 Taliyah Chọn 1.1% · Tăng 3 điểm 52.0% +1.8 so với TB 1.1% 11,4 N Tăng 3 điểm
4 Zyra Chọn 1.0% · Tăng 5 điểm 52.1% +1.9 so với TB 1.0% 10,1 N Tăng 5 điểm
5 Ngộ Không Chọn 3.3% · Giảm 4 điểm 51.2% +1.3 so với TB 3.3% 34,7 N Giảm 4 điểm
6 Elise Chọn 1.8% · Tăng 4 điểm 51.3% +1.4 so với TB 1.8% 19 N Tăng 4 điểm
7 Lillia Chọn 2.6% · Tăng 2 điểm 51.2% +1.3 so với TB 2.6% 27,4 N Tăng 2 điểm
8 Master Yi Chọn 2.9% · Tăng 5 điểm 51.1% +1.2 so với TB 2.9% 30,8 N Tăng 5 điểm
9 Rammus Chọn 0.7% · Giảm 7 điểm 51.7% +1.5 so với TB 0.7% 7.767 Giảm 7 điểm
10 Rek'Sai Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 51.8% +1.6 so với TB 0.7% 7.623 Tăng 2 điểm
11 Shaco Chọn 2.0% · Tăng 2 điểm 51.2% +1.2 so với TB 2.0% 20,7 N Tăng 2 điểm
12 Shyvana Chọn 1.9% · Giảm 1 điểm 51.2% +1.3 so với TB 1.9% 20,1 N Giảm 1 điểm
13 Zac Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 51.4% +1.4 so với TB 1.4% 14,9 N Tăng 1 điểm
14 Udyr Chọn 1.0% · Tăng 2 điểm 51.4% +1.3 so với TB 1.0% 10,4 N Tăng 2 điểm
15 Warwick Chọn 1.2% · Tăng 2 điểm 51.2% +1.2 so với TB 1.2% 12,3 N Tăng 2 điểm
16 Zaahen Chọn 0.2% · Tăng 8 điểm 54.4% +2.6 so với TB 0.2% 2.530 Tăng 8 điểm
17 Bel'Veth Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 51.0% +1.0 so với TB 1.3% 13,4 N Giảm 3 điểm
18 Briar Chọn 2.0% · Tăng 4 điểm 50.7% +0.8 so với TB 2.0% 20,8 N Tăng 4 điểm
19 Darius Chọn 0.6% · Không đổi 51.5% +1.3 so với TB 0.6% 6.570 Không đổi
20 Fiddlesticks Chọn 1.0% · Giảm 3 điểm 50.9% +0.9 so với TB 1.0% 10,4 N Giảm 3 điểm
21 Nidalee Chọn 1.3% · Giảm 4 điểm 50.7% +0.8 so với TB 1.3% 13,7 N Giảm 4 điểm
22 Sejuani Chọn 1.1% · Giảm 4 điểm 50.8% +0.9 so với TB 1.1% 11,9 N Giảm 4 điểm
23 Xin Zhao Chọn 1.7% · Tăng 7 điểm 50.6% +0.7 so với TB 1.7% 17,7 N Tăng 7 điểm
B 40
24 Aatrox Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 50.9% +0.7 so với TB 0.5% 5.104 Giảm 3 điểm
25 Ekko Chọn 2.7% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.5 so với TB 2.7% 28,4 N Tăng 2 điểm
26 Skarner Chọn 0.5% · Không đổi 50.9% +0.8 so với TB 0.5% 5.516 Không đổi
27 Talon Chọn 3.0% · Giảm 1 điểm 50.4% +0.5 so với TB 3.0% 31,5 N Giảm 1 điểm
28 Evelynn Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.3% 13,4 N Giảm 2 điểm
29 Gwen Chọn 0.5% · Giảm 1 điểm 50.8% +0.7 so với TB 0.5% 5.312 Giảm 1 điểm
30 Kindred Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.2% 12,8 N Tăng 1 điểm
31 Nunu & Willump Chọn 1.0% · Giảm 1 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.0% 11 N Giảm 1 điểm
32 Amumu Chọn 0.9% · Tăng 4 điểm 50.1% +0.3 so với TB 0.9% 9.133 Tăng 4 điểm
33 Diana Chọn 1.8% · Tăng 5 điểm 49.9% +0.1 so với TB 1.8% 19,2 N Tăng 5 điểm
34 Gragas Chọn 0.4% · Giảm 5 điểm 50.5% +0.5 so với TB 0.4% 4.240 Giảm 5 điểm
35 Kha'Zix Chọn 3.6% · Tăng 2 điểm 49.9% +0.1 so với TB 3.6% 37,8 N Tăng 2 điểm
36 Sylas Chọn 3.2% · Không đổi 49.8% 0.0 so với TB 3.2% 33,7 N Không đổi
37 Fizz Chọn 0.3% · Tăng 5 điểm 51.1% +0.8 so với TB 0.3% 3.288 Tăng 5 điểm
38 Hecarim Chọn 2.9% · Không đổi 49.7% −0.1 so với TB 2.9% 30,8 N Không đổi
39 Jarvan IV Chọn 4.1% · Không đổi 49.6% −0.3 so với TB 4.1% 43 N Không đổi
40 Kayn Chọn 3.4% · Giảm 1 điểm 49.6% −0.2 so với TB 3.4% 35,6 N Giảm 1 điểm
41 Naafiri Chọn 1.3% · Tăng 3 điểm 49.6% −0.2 so với TB 1.3% 13,3 N Tăng 3 điểm
42 Viego Chọn 4.1% · Tăng 3 điểm 49.4% −0.4 so với TB 4.1% 42,9 N Tăng 3 điểm
43 Trundle Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 49.7% 0.0 so với TB 0.4% 3.789 Tăng 1 điểm
44 Vi Chọn 2.2% · Tăng 5 điểm 49.2% −0.6 so với TB 2.2% 23,1 N Tăng 5 điểm
45 Karthus Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 49.2% −0.5 so với TB 0.7% 7.209 Tăng 2 điểm
46 Graves Chọn 3.8% · Giảm 2 điểm 48.8% −1.0 so với TB 3.8% 39,6 N Giảm 2 điểm
47 Jax Chọn 0.4% · Tăng 2 điểm 49.4% −0.3 so với TB 0.4% 3.723 Tăng 2 điểm
48 Malphite Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 49.0% −0.5 so với TB 0.4% 4.050 Tăng 3 điểm
49 Rengar Chọn 2.1% · Không đổi 48.9% −0.9 so với TB 2.1% 22,2 N Không đổi
50 Volibear Chọn 0.4% · Tăng 2 điểm 49.1% −0.5 so với TB 0.4% 4.644 Tăng 2 điểm
51 Sion Chọn 0.2% · Tăng 8 điểm 50.4% +0.3 so với TB 0.2% 2.543 Tăng 8 điểm
52 Dr. Mundo Chọn 0.2% · Tăng 2 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.2% 2.381 Tăng 2 điểm
53 Locke Chọn 0.4% · Tăng 8 điểm 48.4% −1.0 so với TB 0.4% 4.685 Tăng 8 điểm
54 Quinn Chọn 0.5% · Giảm 8 điểm 48.6% −0.9 so với TB 0.5% 5.418 Giảm 8 điểm
55 Nocturne Chọn 1.9% · Giảm 2 điểm 48.2% −1.5 so với TB 1.9% 20,2 N Giảm 2 điểm
56 Olaf Chọn 0.2% · Không đổi 50.4% +0.3 so với TB 0.2% 1.886 Không đổi
57 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 49.4% −0.2 so với TB 0.2% 2.481 Giảm 1 điểm
58 Ambessa Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 47.9% −1.3 so với TB 0.3% 3.544 Tăng 1 điểm
59 Lee Sin Chọn 5.9% · Giảm 7 điểm 47.7% −2.1 so với TB 5.9% 62,1 N Giảm 7 điểm
60 Pantheon Chọn 0.4% · Tăng 7 điểm 47.7% −1.5 so với TB 0.4% 4.648 Tăng 7 điểm
61 Poppy Chọn 0.2% · Tăng 5 điểm 49.8% 0.0 so với TB 0.2% 1.748 Tăng 5 điểm
62 Teemo Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 48.4% −0.8 so với TB 0.2% 2.400 Giảm 2 điểm
63 Zed Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 47.4% −2.1 so với TB 1.3% 13,6 N Giảm 3 điểm
C 2
64 Jayce Chọn 0.9% · Giảm 4 điểm 46.6% −2.7 so với TB 0.9% 9.909 Giảm 4 điểm
65 Qiyana Chọn 3.7% · Giảm 15 điểm 46.2% −3.5 so với TB 3.7% 38,8 N Giảm 15 điểm
Lựa chọn trái vị trí 27
Mordekaiser Chọn 0.1% · mới 49.7% −0.1 so với TB 0.1% 1.511 mới
Morgana Chọn 0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB 0.1% 1.285 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 49.1% −0.3 so với TB 0.1% 1.283 mới
Shen Chọn 0.1% · mới 47.0% −1.1 so với TB 0.1% 1.257 mới
Tryndamere Chọn <0.1% · mới 44.0% −1.7 so với TB <0.1% 813 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 41.5% −2.0 so với TB <0.1% 636 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.3 so với TB <0.1% 625 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 45.9% −0.9 so với TB <0.1% 593 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 43.3% −1.5 so với TB <0.1% 571 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 47.3% −0.5 so với TB <0.1% 471 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 49.8% 0.0 so với TB <0.1% 468 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 50.8% +0.2 so với TB <0.1% 453 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 53.6% +0.7 so với TB <0.1% 418 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.2 so với TB <0.1% 383 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 38.8% −1.8 so với TB <0.1% 379 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 47.0% −0.4 so với TB <0.1% 315 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 41.6% −1.0 so với TB <0.1% 274 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 38.0% −1.4 so với TB <0.1% 271 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.8 so với TB <0.1% 235 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 32.1% −1.6 so với TB <0.1% 196 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 36.3% −1.2 so với TB <0.1% 193 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.6 so với TB <0.1% 183 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 45.6% −0.3 so với TB <0.1% 171 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 40.6% −0.7 so với TB <0.1% 170 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 41.4% −0.6 so với TB <0.1% 145 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 46.4% −0.2 so với TB <0.1% 140 mới
Taric Chọn <0.1% · mới 41.6% −0.4 so với TB <0.1% 101 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Kim Cương
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 21
1 Vex Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 52.0% +1.9 so với TB 1.5% 15,2 N Tăng 2 điểm
2 Diana Chọn 1.7% · Tăng 5 điểm 51.9% +1.8 so với TB 1.7% 17,3 N Tăng 5 điểm
3 Ekko Chọn 2.7% · Giảm 1 điểm 51.4% +1.5 so với TB 2.7% 28,4 N Giảm 1 điểm
4 Lissandra Chọn 2.8% · Tăng 2 điểm 51.4% +1.5 so với TB 2.8% 29,6 N Tăng 2 điểm
5 Twisted Fate Chọn 2.5% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.4 so với TB 2.5% 25,8 N Tăng 1 điểm
6 Ahri Chọn 5.1% · Không đổi 51.0% +1.1 so với TB 5.1% 53,4 N Không đổi
7 Gwen Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 53.3% +2.1 so với TB 0.3% 3.049 Giảm 4 điểm
8 Katarina Chọn 3.4% · Tăng 3 điểm 50.9% +1.0 so với TB 3.4% 35,5 N Tăng 3 điểm
9 Swain Chọn 0.4% · Tăng 4 điểm 52.0% +1.5 so với TB 0.4% 4.184 Tăng 4 điểm
10 Vladimir Chọn 2.3% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.2 so với TB 2.3% 23,6 N Giảm 1 điểm
11 Xerath Chọn 2.1% · Không đổi 51.1% +1.2 so với TB 2.1% 22,4 N Không đổi
12 Gragas Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 52.9% +1.9 so với TB 0.3% 3.069 Giảm 3 điểm
13 Lux Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 50.9% +1.0 so với TB 1.9% 19,9 N Tăng 1 điểm
14 Talon Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 51.2% +1.1 so với TB 0.8% 8.343 Tăng 1 điểm
15 Anivia Chọn 1.3% · Tăng 3 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.3% 13,3 N Tăng 3 điểm
16 Aurora Chọn 1.3% · Giảm 1 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.3% 13,5 N Giảm 1 điểm
17 Hwei Chọn 1.9% · Giảm 3 điểm 50.6% +0.7 so với TB 1.9% 20,1 N Giảm 3 điểm
18 Kennen Chọn 0.2% · Tăng 5 điểm 54.9% +2.6 so với TB 0.2% 2.010 Tăng 5 điểm
19 LeBlanc Chọn 2.7% · Giảm 2 điểm 50.5% +0.7 so với TB 2.7% 27,7 N Giảm 2 điểm
20 Vel'Koz Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 51.1% +0.9 so với TB 0.6% 6.139 Tăng 1 điểm
21 Yasuo Chọn 4.4% · Tăng 3 điểm 50.4% +0.6 so với TB 4.4% 46,2 N Tăng 3 điểm
B 37
22 Annie Chọn 0.9% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.7 so với TB 0.9% 9.739 Tăng 1 điểm
23 Kassadin Chọn 1.7% · Giảm 1 điểm 50.4% +0.6 so với TB 1.7% 18,2 N Giảm 1 điểm
24 Kog'Maw Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 51.1% +0.8 so với TB 0.4% 4.187 Tăng 1 điểm
25 Fizz Chọn 2.2% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.4 so với TB 2.2% 23,3 N Giảm 3 điểm
26 Riven Chọn 0.2% · Tăng 8 điểm 52.9% +1.7 so với TB 0.2% 2.548 Tăng 8 điểm
27 Yone Chọn 3.8% · Không đổi 50.0% +0.2 so với TB 3.8% 40,1 N Không đổi
28 Zoe Chọn 1.4% · Giảm 6 điểm 50.2% +0.4 so với TB 1.4% 15 N Giảm 6 điểm
29 Sion Chọn 0.3% · Tăng 5 điểm 51.6% +1.1 so với TB 0.3% 3.236 Tăng 5 điểm
30 Syndra Chọn 4.4% · Tăng 1 điểm 49.9% +0.1 so với TB 4.4% 46,3 N Tăng 1 điểm
31 Akshan Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 49.7% −0.1 so với TB 1.2% 12,4 N Giảm 1 điểm
32 Aurelion Sol Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 0.8% 8.012 Tăng 1 điểm
33 Locke Chọn 3.7% · Giảm 2 điểm 49.6% −0.2 so với TB 3.7% 38,2 N Giảm 2 điểm
34 Malzahar Chọn 2.3% · Tăng 4 điểm 49.4% −0.4 so với TB 2.3% 24,3 N Tăng 4 điểm
35 Veigar Chọn 1.4% · Không đổi 49.7% −0.1 so với TB 1.4% 14,9 N Không đổi
36 Zed Chọn 4.1% · Giảm 2 điểm 49.4% −0.4 so với TB 4.1% 42,3 N Giảm 2 điểm
37 Galio Chọn 2.1% · Tăng 4 điểm 49.2% −0.6 so với TB 2.1% 22,2 N Tăng 4 điểm
38 Neeko Chọn 0.1% · Tăng 1 điểm 53.3% +1.5 so với TB 0.1% 1.556 Tăng 1 điểm
39 Pantheon Chọn 0.5% · Giảm 6 điểm 49.6% −0.2 so với TB 0.5% 4.727 Giảm 6 điểm
40 Singed Chọn 0.1% · Giảm 1 điểm 53.7% +1.6 so với TB 0.1% 1.412 Giảm 1 điểm
41 Taliyah Chọn 1.0% · Tăng 1 điểm 49.4% −0.4 so với TB 1.0% 10,9 N Tăng 1 điểm
42 Nasus Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 50.1% +0.1 so với TB 0.3% 3.246 Giảm 4 điểm
43 Quinn Chọn 0.1% · Không đổi 53.8% +1.6 so với TB 0.1% 1.369 Không đổi
44 Qiyana Chọn 1.3% · Giảm 4 điểm 48.9% −0.8 so với TB 1.3% 14 N Giảm 4 điểm
45 Akali Chọn 3.7% · Không đổi 48.6% −1.1 so với TB 3.7% 38,3 N Không đổi
46 Tryndamere Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 51.6% +0.8 so với TB 0.2% 1.674 Tăng 1 điểm
47 Irelia Chọn 1.3% · Không đổi 48.3% −1.4 so với TB 1.3% 14 N Không đổi
48 Ziggs Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 49.2% −0.3 so với TB 0.3% 2.945 Giảm 2 điểm
49 Brand Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 48.9% −0.6 so với TB 0.3% 2.937 Giảm 5 điểm
50 Sylas Chọn 3.4% · Không đổi 48.0% −1.7 so với TB 3.4% 35,4 N Không đổi
51 Cassiopeia Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 47.7% −1.6 so với TB 0.6% 6.124 Tăng 1 điểm
52 Heimerdinger Chọn 0.1% · Giảm 4 điểm 51.2% +0.5 so với TB 0.1% 1.086 Giảm 4 điểm
53 Naafiri Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 48.2% −1.0 so với TB 0.3% 3.458 Giảm 5 điểm
54 Viktor Chọn 3.5% · Giảm 13 điểm 47.7% −2.0 so với TB 3.5% 36,2 N Giảm 13 điểm
55 Azir Chọn 1.0% · Tăng 3 điểm 47.3% −2.1 so với TB 1.0% 10,1 N Tăng 3 điểm
56 Orianna Chọn 2.1% · Tăng 6 điểm 47.3% −2.3 so với TB 2.1% 22,2 N Tăng 6 điểm
57 Nunu & Willump Chọn 0.1% · Giảm 1 điểm 49.0% −0.4 so với TB 0.1% 1.505 Giảm 1 điểm
58 Ryze Chọn 1.1% · Tăng 9 điểm 47.0% −2.4 so với TB 1.1% 11,5 N Tăng 9 điểm
C 4
59 Kayle Chọn 0.3% · Giảm 10 điểm 47.1% −1.6 so với TB 0.3% 2.760 Giảm 10 điểm
60 Corki Chọn 0.1% · Tăng 5 điểm 46.0% −1.6 so với TB 0.1% 1.405 Tăng 5 điểm
61 Mel Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 45.1% −3.8 so với TB 0.8% 8.476 Tăng 1 điểm
62 Smolder Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 44.6% −2.8 so với TB 0.2% 2.366 Tăng 1 điểm
Lựa chọn trái vị trí 84
Malphite Chọn 0.4% · mới 50.8% +0.6 so với TB 0.4% 3.753 mới
Jayce Chọn 0.4% · mới 47.7% −1.4 so với TB 0.4% 3.692 mới
Tristana Chọn 0.3% · mới 47.4% −1.5 so với TB 0.3% 3.566 mới
Garen Chọn 0.3% · mới 50.1% +0.2 so với TB 0.3% 2.625 mới
Cho'Gath Chọn 0.2% · mới 49.7% −0.1 so với TB 0.2% 2.594 mới
Lucian Chọn 0.2% · mới 44.1% −3.2 so với TB 0.2% 2.577 mới
Gangplank Chọn 0.2% · mới 49.4% −0.2 so với TB 0.2% 2.207 mới
Ezreal Chọn 0.2% · mới 40.7% −4.1 so với TB 0.2% 1.675 mới
Morgana Chọn 0.2% · mới 48.3% −0.7 so với TB 0.2% 1.594 mới
Renekton Chọn 0.1% · mới 47.4% −1.0 so với TB 0.1% 1.490 mới
Ambessa Chọn 0.1% · mới 49.4% −0.2 so với TB 0.1% 1.462 mới
Zilean Chọn 0.1% · mới 54.3% +1.8 so với TB 0.1% 1.386 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 44.4% −2.1 so với TB 0.1% 1.281 mới
Volibear Chọn 0.1% · mới 46.0% −1.4 so với TB 0.1% 1.100 mới
Varus Chọn 0.1% · mới 43.6% −2.2 so với TB 0.1% 1.078 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 50.1% +0.1 so với TB <0.1% 972 mới
Karma Chọn <0.1% · mới 52.0% +0.7 so với TB <0.1% 969 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.3 so với TB <0.1% 895 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 46.1% −1.1 so với TB <0.1% 817 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.5 so với TB <0.1% 811 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.9 so với TB <0.1% 804 mới
Zac Chọn <0.1% · mới 53.2% +1.0 so với TB <0.1% 802 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 47.3% −0.7 so với TB <0.1% 776 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 45.6% −1.1 so với TB <0.1% 741 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 49.9% 0.0 so với TB <0.1% 691 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 50.3% +0.1 so với TB <0.1% 680 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.7 so với TB <0.1% 661 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.9 so với TB <0.1% 654 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 47.4% −0.6 so với TB <0.1% 644 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.4 so với TB <0.1% 619 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB <0.1% 600 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.2 so với TB <0.1% 561 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 46.3% −0.7 so với TB <0.1% 544 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.3 so với TB <0.1% 532 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 43.3% −1.3 so với TB <0.1% 497 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 56.1% +1.2 so với TB <0.1% 485 mới
Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới 53.3% +0.7 so với TB <0.1% 478 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.2 so với TB <0.1% 460 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.8 so với TB <0.1% 460 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.6 so với TB <0.1% 455 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.6 so với TB <0.1% 454 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 42.5% −1.4 so với TB <0.1% 452 mới
Kalista Chọn <0.1% · mới 45.9% −0.7 so với TB <0.1% 438 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.9 so với TB <0.1% 434 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 47.3% −0.4 so với TB <0.1% 423 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 369 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 38.7% −1.7 so với TB <0.1% 359 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.5 so với TB <0.1% 353 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 42.0% −1.2 so với TB <0.1% 352 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.5 so với TB <0.1% 351 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 41.2% −1.2 so với TB <0.1% 328 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.8 so với TB <0.1% 323 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 39.3% −1.5 so với TB <0.1% 321 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 52.4% +0.3 so với TB <0.1% 319 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.2 so với TB <0.1% 291 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 49.7% 0.0 so với TB <0.1% 290 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 45.6% −0.5 so với TB <0.1% 281 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 51.1% +0.2 so với TB <0.1% 268 mới
Warwick Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.6 so với TB <0.1% 262 mới
Shyvana Chọn <0.1% · mới 39.0% −1.0 so với TB <0.1% 213 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.6 so với TB <0.1% 206 mới
Udyr Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.6 so với TB <0.1% 205 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 45.8% −0.4 so với TB <0.1% 201 mới
Jinx Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.1 so với TB <0.1% 188 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.1 so với TB <0.1% 187 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 48.9% −0.1 so với TB <0.1% 184 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 50.5% +0.1 so với TB <0.1% 182 mới
Pyke Chọn <0.1% · mới 39.8% −0.8 so với TB <0.1% 181 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.5 so với TB <0.1% 176 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.2 so với TB <0.1% 172 mới
Sivir Chọn <0.1% · mới 44.5% −0.4 so với TB <0.1% 164 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 42.2% −0.6 so với TB <0.1% 161 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.2 so với TB <0.1% 156 mới
Alistar Chọn <0.1% · mới 47.4% −0.2 so với TB <0.1% 152 mới
Lulu Chọn <0.1% · mới 47.0% −0.2 so với TB <0.1% 151 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 42.0% −0.5 so với TB <0.1% 150 mới
Rakan Chọn <0.1% · mới 52.8% +0.2 so với TB <0.1% 123 mới
Poppy Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.4 so với TB <0.1% 122 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 39.0% −0.6 so với TB <0.1% 118 mới
Soraka Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.3 so với TB <0.1% 109 mới
Gnar Chọn <0.1% · mới 39.0% −0.5 so với TB <0.1% 105 mới
Yunara Chọn <0.1% · mới 45.6% −0.2 so với TB <0.1% 103 mới
Bel'Veth Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.1 so với TB <0.1% 101 mới
Samira Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.3 so với TB <0.1% 101 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Kim Cương
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 14
1 Swain Chọn 0.5% · Tăng 6 điểm 54.3% +3.2 so với TB 0.5% 5.508 Tăng 6 điểm
2 Yasuo Chọn 1.2% · Tăng 5 điểm 53.0% +2.7 so với TB 1.2% 12,1 N Tăng 5 điểm
3 Karthus Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 54.6% +3.0 so với TB 0.3% 3.602 Giảm 1 điểm
4 Vel'Koz Chọn 0.4% · Tăng 2 điểm 53.6% +2.6 so với TB 0.4% 4.531 Tăng 2 điểm
5 Hwei Chọn 0.6% · Giảm 4 điểm 52.9% +2.2 so với TB 0.6% 5.865 Giảm 4 điểm
6 Xayah Chọn 4.0% · Tăng 1 điểm 51.7% +1.8 so với TB 4.0% 41,4 N Tăng 1 điểm
7 Kog'Maw Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 52.1% +1.9 so với TB 1.2% 12,2 N Tăng 1 điểm
8 Veigar Chọn 0.5% · Giảm 1 điểm 52.6% +2.0 so với TB 0.5% 5.701 Giảm 1 điểm
9 Katarina Chọn 0.5% · Tăng 3 điểm 52.3% +1.7 so với TB 0.5% 5.375 Tăng 3 điểm
10 Lux Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 52.5% +1.8 so với TB 0.4% 4.626 Giảm 1 điểm
11 Sivir Chọn 2.4% · Tăng 4 điểm 51.4% +1.4 so với TB 2.4% 24,8 N Tăng 4 điểm
12 Jinx Chọn 6.7% · Giảm 6 điểm 51.0% +1.1 so với TB 6.7% 70,1 N Giảm 6 điểm
13 Nilah Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 52.1% +1.7 so với TB 0.6% 5.807 Tăng 1 điểm
14 Twitch Chọn 2.9% · Tăng 2 điểm 51.2% +1.3 so với TB 2.9% 30,3 N Tăng 2 điểm
B 25
15 Brand Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 52.8% +1.7 so với TB 0.3% 2.850 Giảm 1 điểm
16 Kai'Sa Chọn 10.9% · Tăng 3 điểm 50.2% +0.3 so với TB 10.9% 114 N Tăng 3 điểm
17 Viktor Chọn 0.9% · Giảm 7 điểm 50.6% +0.6 so với TB 0.9% 9.833 Giảm 7 điểm
18 Zeri Chọn 2.4% · Giảm 4 điểm 50.4% +0.5 so với TB 2.4% 25,5 N Giảm 4 điểm
19 Ashe Chọn 2.7% · Tăng 5 điểm 50.2% +0.3 so với TB 2.7% 28,5 N Tăng 5 điểm
20 Draven Chọn 2.2% · Tăng 2 điểm 50.2% +0.3 so với TB 2.2% 23,5 N Tăng 2 điểm
21 Miss Fortune Chọn 3.8% · Tăng 5 điểm 50.0% +0.2 so với TB 3.8% 40,1 N Tăng 5 điểm
22 Ziggs Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.5 so với TB 0.8% 8.256 Giảm 3 điểm
23 Smolder Chọn 2.0% · Tăng 6 điểm 50.0% +0.1 so với TB 2.0% 20,9 N Tăng 6 điểm
24 Syndra Chọn 0.5% · Không đổi 50.5% +0.4 so với TB 0.5% 4.873 Không đổi
25 Tristana Chọn 3.9% · Giảm 7 điểm 49.9% 0.0 so với TB 3.9% 40,4 N Giảm 7 điểm
26 Varus Chọn 2.0% · Tăng 11 điểm 50.0% +0.1 so với TB 2.0% 21,2 N Tăng 11 điểm
27 Xerath Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 51.2% +0.8 so với TB 0.3% 3.562 Giảm 6 điểm
28 Aurelion Sol Chọn 0.3% · Giảm 7 điểm 51.7% +1.1 so với TB 0.3% 2.899 Giảm 7 điểm
29 Jhin Chọn 9.6% · Không đổi 49.6% −0.3 so với TB 9.6% 101 N Không đổi
30 Samira Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 49.7% −0.2 so với TB 1.9% 19,5 N Tăng 1 điểm
31 Aphelios Chọn 3.9% · Không đổi 49.5% −0.4 so với TB 3.9% 40,2 N Không đổi
32 Yunara Chọn 4.7% · Giảm 2 điểm 49.1% −0.8 so với TB 4.7% 49,1 N Giảm 2 điểm
33 Lucian Chọn 4.4% · Giảm 2 điểm 48.8% −1.0 so với TB 4.4% 46,1 N Giảm 2 điểm
34 Kalista Chọn 2.3% · Giảm 4 điểm 48.6% −1.1 so với TB 2.3% 24,3 N Giảm 4 điểm
35 Vayne Chọn 1.7% · Không đổi 48.7% −1.1 so với TB 1.7% 17,7 N Không đổi
36 Caitlyn Chọn 6.1% · Giảm 2 điểm 48.3% −1.5 so với TB 6.1% 63,5 N Giảm 2 điểm
37 Corki Chọn 1.0% · Giảm 3 điểm 48.6% −1.1 so với TB 1.0% 10,3 N Giảm 3 điểm
38 Cassiopeia Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 51.1% +0.4 so với TB 0.1% 1.114 Giảm 2 điểm
39 Mel Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 47.6% −1.3 so với TB 0.3% 2.742 Giảm 4 điểm
C 1
40 Ezreal Chọn 6.0% · Tăng 2 điểm 45.9% −3.8 so với TB 6.0% 62,6 N Tăng 2 điểm
Lựa chọn trái vị trí 54
Seraphine Chọn 0.3% · mới 50.1% +0.1 so với TB 0.3% 3.127 mới
Vladimir Chọn 0.2% · mới 52.1% +1.2 so với TB 0.2% 2.542 mới
Senna Chọn 0.2% · mới 50.6% +0.4 so với TB 0.2% 2.116 mới
Yone Chọn 0.1% · mới 51.1% +0.5 so với TB 0.1% 1.518 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 53.4% +1.2 so với TB <0.1% 984 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.8 so với TB <0.1% 897 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 48.3% −0.5 so với TB <0.1% 873 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 52.1% +0.6 so với TB <0.1% 824 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 50.8% +0.3 so với TB <0.1% 777 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.8 so với TB <0.1% 753 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 54.0% +1.1 so với TB <0.1% 735 mới
Heimerdinger Chọn <0.1% · mới 50.6% +0.2 so với TB <0.1% 597 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 43.8% −1.4 so với TB <0.1% 584 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.9 so với TB <0.1% 581 mới
Irelia Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.3 so với TB <0.1% 578 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.5 so với TB <0.1% 566 mới
Anivia Chọn <0.1% · mới 49.7% 0.0 so với TB <0.1% 513 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.3 so với TB <0.1% 404 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 53.4% +0.5 so với TB <0.1% 365 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 54.0% +0.6 so với TB <0.1% 328 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 327 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 54.5% +0.6 so với TB <0.1% 312 mới
Sion Chọn <0.1% · mới 54.0% +0.5 so với TB <0.1% 276 mới
Sylas Chọn <0.1% · mới 40.7% −1.1 so với TB <0.1% 273 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.1 so với TB <0.1% 263 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.1 so với TB <0.1% 255 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 49.4% −0.1 so với TB <0.1% 249 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 41.3% −0.9 so với TB <0.1% 230 mới
Kindred Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.3 so với TB <0.1% 224 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 54.1% +0.4 so với TB <0.1% 222 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.1 so với TB <0.1% 220 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 56.0% +0.6 so với TB <0.1% 218 mới
Jayce Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.1 so với TB <0.1% 217 mới
Pantheon Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.3 so với TB <0.1% 210 mới
Azir Chọn <0.1% · mới 41.6% −0.7 so với TB <0.1% 190 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 53.2% +0.3 so với TB <0.1% 188 mới
Lissandra Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.4 so với TB <0.1% 177 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.1 so với TB <0.1% 171 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.1 so với TB <0.1% 171 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.2 so với TB <0.1% 170 mới
Gwen Chọn <0.1% · mới 52.8% +0.2 so với TB <0.1% 163 mới
Akali Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.5 so với TB <0.1% 159 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.1 so với TB <0.1% 150 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 52.1% +0.1 so với TB <0.1% 144 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.2 so với TB <0.1% 142 mới
Ryze Chọn <0.1% · mới 46.4% −0.2 so với TB <0.1% 140 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 52.9% +0.2 so với TB <0.1% 138 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.1 so với TB <0.1% 136 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 55.0% +0.3 so với TB <0.1% 131 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.1 so với TB <0.1% 128 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 54.5% +0.2 so với TB <0.1% 112 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.1 so với TB <0.1% 108 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 49.5% 0.0 so với TB <0.1% 103 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.1 so với TB <0.1% 102 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Kim Cương
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 17
1 Braum Chọn 2.9% · Giảm 2 điểm 51.8% +1.8 so với TB 2.9% 29,8 N Giảm 2 điểm
2 Thresh Chọn 7.7% · Giảm 1 điểm 51.6% +1.8 so với TB 7.7% 80,2 N Giảm 1 điểm
3 Blitzcrank Chọn 3.9% · Giảm 1 điểm 51.4% +1.5 so với TB 3.9% 40,9 N Giảm 1 điểm
4 Leona Chọn 4.2% · Tăng 1 điểm 51.5% +1.6 so với TB 4.2% 43,7 N Tăng 1 điểm
5 Rell Chọn 2.0% · Không đổi 51.4% +1.4 so với TB 2.0% 21,2 N Không đổi
6 Senna Chọn 2.8% · Không đổi 51.3% +1.4 so với TB 2.8% 29,6 N Không đổi
7 Alistar Chọn 3.2% · Tăng 1 điểm 51.2% +1.3 so với TB 3.2% 33,4 N Tăng 1 điểm
8 Janna Chọn 2.9% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.2 so với TB 2.9% 30,2 N Giảm 1 điểm
9 Rakan Chọn 2.4% · Không đổi 51.3% +1.3 so với TB 2.4% 25,4 N Không đổi
10 Zilean Chọn 1.6% · Không đổi 51.5% +1.4 so với TB 1.6% 16,5 N Không đổi
11 Amumu Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 52.3% +1.6 so với TB 0.4% 3.790 Tăng 3 điểm
12 Maokai Chọn 0.8% · Giảm 1 điểm 51.4% +1.2 so với TB 0.8% 8.105 Giảm 1 điểm
13 Sona Chọn 1.4% · Không đổi 51.2% +1.2 so với TB 1.4% 14,5 N Không đổi
14 Galio Chọn 0.4% · Tăng 4 điểm 51.7% +1.3 so với TB 0.4% 3.952 Tăng 4 điểm
15 Soraka Chọn 2.5% · Tăng 3 điểm 50.9% +0.9 so với TB 2.5% 25,9 N Tăng 3 điểm
16 Vel'Koz Chọn 1.6% · Tăng 1 điểm 50.9% +1.0 so với TB 1.6% 16,7 N Tăng 1 điểm
17 Nami Chọn 5.1% · Không đổi 50.5% +0.6 so với TB 5.1% 52,7 N Không đổi
B 30
18 Seraphine Chọn 3.2% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 3.2% 33,1 N Tăng 2 điểm
19 Taric Chọn 0.6% · Giảm 3 điểm 50.8% +0.7 so với TB 0.6% 6.707 Giảm 3 điểm
20 Elise Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.4 so với TB 0.4% 4.185 Giảm 2 điểm
21 Milio Chọn 3.6% · Giảm 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 3.6% 37 N Giảm 1 điểm
22 Poppy Chọn 0.8% · Không đổi 50.3% +0.4 so với TB 0.8% 8.189 Không đổi
23 Hwei Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 50.9% +0.6 so với TB 0.3% 3.287 Giảm 3 điểm
24 Lulu Chọn 6.7% · Giảm 2 điểm 49.3% −0.5 so với TB 6.7% 69,8 N Giảm 2 điểm
25 Morgana Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 49.5% −0.3 so với TB 1.8% 19,2 N Tăng 1 điểm
26 Nautilus Chọn 5.2% · Tăng 1 điểm 49.4% −0.5 so với TB 5.2% 53,9 N Tăng 1 điểm
27 Tahm Kench Chọn 1.0% · Không đổi 49.4% −0.4 so với TB 1.0% 10,5 N Không đổi
28 Zyra Chọn 1.1% · Tăng 3 điểm 49.4% −0.4 so với TB 1.1% 11,8 N Tăng 3 điểm
29 Anivia Chọn 0.2% · Tăng 4 điểm 51.2% +0.8 so với TB 0.2% 2.449 Tăng 4 điểm
30 LeBlanc Chọn 0.4% · Giảm 3 điểm 49.3% −0.4 so với TB 0.4% 3.802 Giảm 3 điểm
31 Lux Chọn 2.6% · Giảm 1 điểm 48.8% −1.0 so với TB 2.6% 26,6 N Giảm 1 điểm
32 Renata Glasc Chọn 1.2% · Giảm 4 điểm 48.9% −0.8 so với TB 1.2% 12,7 N Giảm 4 điểm
33 Bard Chọn 2.2% · Không đổi 48.7% −1.0 so với TB 2.2% 23,4 N Không đổi
34 Brand Chọn 0.9% · Tăng 1 điểm 48.8% −0.9 so với TB 0.9% 9.870 Tăng 1 điểm
35 Pyke Chọn 2.9% · Giảm 3 điểm 48.7% −1.1 so với TB 2.9% 30,2 N Giảm 3 điểm
36 Annie Chọn 0.1% · Tăng 6 điểm 52.2% +1.0 so với TB 0.1% 1.350 Tăng 6 điểm
37 Fiddlesticks Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 50.0% +0.1 so với TB 0.3% 2.666 Giảm 2 điểm
38 Karma Chọn 4.1% · Không đổi 48.3% −1.4 so với TB 4.1% 42,6 N Không đổi
39 Yuumi Chọn 3.0% · Tăng 5 điểm 48.1% −1.6 so với TB 3.0% 31,4 N Tăng 5 điểm
40 Neeko Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 47.9% −1.5 so với TB 0.8% 8.296 Giảm 2 điểm
41 Camille Chọn 0.5% · Tăng 5 điểm 47.6% −1.6 so với TB 0.5% 5.252 Tăng 5 điểm
42 Shen Chọn 0.3% · Không đổi 47.8% −1.3 so với TB 0.3% 3.574 Không đổi
43 Pantheon Chọn 1.5% · Tăng 1 điểm 47.5% −2.1 so với TB 1.5% 15,9 N Tăng 1 điểm
44 Teemo Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 49.0% −0.4 so với TB 0.2% 1.974 Giảm 3 điểm
45 Xerath Chọn 1.2% · Giảm 6 điểm 47.4% −2.1 so với TB 1.2% 12,1 N Giảm 6 điểm
46 Zoe Chọn 0.4% · Giảm 3 điểm 46.9% −2.0 so với TB 0.4% 4.399 Giảm 3 điểm
47 Shaco Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 46.9% −2.1 so với TB 0.5% 5.028 Tăng 1 điểm
C 6
48 Swain Chọn 1.1% · Giảm 2 điểm 46.9% −2.5 so với TB 1.1% 11,8 N Giảm 2 điểm
49 Ivern Chọn <0.1% · Giảm 5 điểm 48.7% −0.3 so với TB <0.1% 797 Giảm 5 điểm
50 Skarner Chọn <0.1% · Tăng 7 điểm 48.3% −0.5 so với TB <0.1% 1.020 Tăng 7 điểm
51 Heimerdinger Chọn <0.1% · Tăng 2 điểm 46.5% −0.9 so với TB <0.1% 690 Tăng 2 điểm
52 Ashe Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 42.9% −4.1 so với TB 0.3% 2.805 Giảm 1 điểm
53 Mel Chọn 0.2% · Tăng 2 điểm 42.9% −3.4 so với TB 0.2% 1.952 Tăng 2 điểm
Lựa chọn trái vị trí 73
Sylas Chọn 0.6% · mới 46.1% −2.8 so với TB 0.6% 6.148 mới
Jarvan IV Chọn 0.2% · mới 48.3% −0.8 so với TB 0.2% 2.076 mới
Miss Fortune Chọn 0.2% · mới 41.7% −3.7 so với TB 0.2% 1.694 mới
Zac Chọn 0.2% · mới 47.1% −1.2 so với TB 0.2% 1.576 mới
Veigar Chọn 0.1% · mới 46.0% −1.6 so với TB 0.1% 1.477 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 50.3% +0.2 so với TB 0.1% 1.381 mới
Twitch Chọn 0.1% · mới 39.4% −4.1 so với TB 0.1% 1.302 mới
Lissandra Chọn 0.1% · mới 45.8% −1.5 so với TB 0.1% 1.231 mới
Gragas Chọn 0.1% · mới 49.7% −0.1 so với TB 0.1% 1.194 mới
Nidalee Chọn 0.1% · mới 46.5% −1.2 so với TB 0.1% 1.090 mới
Malphite Chọn 0.1% · mới 42.5% −2.6 so với TB 0.1% 1.060 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB 0.1% 1.045 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 43.5% −2.1 so với TB <0.1% 961 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB <0.1% 932 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 39.4% −3.3 so với TB <0.1% 918 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.9 so với TB <0.1% 916 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 44.5% −1.4 so với TB <0.1% 750 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 46.1% −1.0 so với TB <0.1% 742 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 44.5% −1.3 so với TB <0.1% 625 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 42.7% −1.7 so với TB <0.1% 613 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 45.0% −1.1 so với TB <0.1% 558 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.5 so với TB <0.1% 527 mới
Nunu & Willump Chọn <0.1% · mới 46.4% −0.7 so với TB <0.1% 509 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 38.6% −2.3 so với TB <0.1% 505 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 42.4% −1.5 so với TB <0.1% 498 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 45.4% −0.9 so với TB <0.1% 482 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.5 so với TB <0.1% 441 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 39.0% −2.0 so với TB <0.1% 439 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.7 so với TB <0.1% 387 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 42.6% −1.1 so với TB <0.1% 371 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.6 so với TB <0.1% 345 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 41.2% −1.2 so với TB <0.1% 330 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 38.7% −1.5 so với TB <0.1% 318 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.2 so với TB <0.1% 318 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.6 so với TB <0.1% 310 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.4 so với TB <0.1% 303 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.3 so với TB <0.1% 303 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 40.0% −1.3 so với TB <0.1% 295 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.7 so với TB <0.1% 281 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 42.0% −1.0 so với TB <0.1% 281 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.6 so với TB <0.1% 278 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.3 so với TB <0.1% 271 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 40.7% −1.1 so với TB <0.1% 263 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 44.2% −0.6 so với TB <0.1% 251 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.7 so với TB <0.1% 247 mới
Warwick Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.5 so với TB <0.1% 242 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.1 so với TB <0.1% 238 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 49.8% 0.0 so với TB <0.1% 237 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 39.7% −1.1 so với TB <0.1% 234 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 39.5% −1.0 so với TB <0.1% 215 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.4 so với TB <0.1% 208 mới
Jayce Chọn <0.1% · mới 40.7% −0.8 so với TB <0.1% 204 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 40.5% −0.8 so với TB <0.1% 195 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.3 so với TB <0.1% 182 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 43.5% −0.5 so với TB <0.1% 177 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 44.8% −0.4 so với TB <0.1% 174 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.2 so với TB <0.1% 169 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 38.5% −0.8 so với TB <0.1% 156 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 41.3% −0.6 so với TB <0.1% 150 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 31.0% −1.3 so với TB <0.1% 142 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 30.4% −1.2 so với TB <0.1% 135 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 43.3% −0.4 so với TB <0.1% 134 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 37.3% −0.7 so với TB <0.1% 126 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 46.0% −0.2 so với TB <0.1% 126 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 38.0% −0.7 so với TB <0.1% 121 mới
Viktor Chọn <0.1% · mới 44.1% −0.3 so với TB <0.1% 118 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 115 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.2 so với TB <0.1% 110 mới
Varus Chọn <0.1% · mới 29.1% −1.1 so với TB <0.1% 110 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.3 so với TB <0.1% 109 mới
Akali Chọn <0.1% · mới 37.7% −0.6 so với TB <0.1% 106 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 39.6% −0.5 so với TB <0.1% 106 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 41.3% −0.4 so với TB <0.1% 104 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.