Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 Cao Thủ 1,5 Tr trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, Cao Thủ
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 8
1 Camille Chọn 2.7% · Tăng 4 điểm 52.0% +1.7 so với TB 2.7% 8.117 Tăng 4 điểm
2 Darius Chọn 3.1% · Tăng 4 điểm 51.5% +1.4 so với TB 3.1% 9.502 Tăng 4 điểm
3 Shen Chọn 1.9% · Không đổi 51.9% +1.5 so với TB 1.9% 5.922 Không đổi
4 Fiora Chọn 2.6% · Giảm 2 điểm 51.5% +1.3 so với TB 2.6% 7.981 Giảm 2 điểm
5 Gangplank Chọn 2.5% · Giảm 3 điểm 51.2% +1.1 so với TB 2.5% 7.644 Giảm 3 điểm
6 Nasus Chọn 1.6% · Tăng 5 điểm 51.4% +1.1 so với TB 1.6% 4.762 Tăng 5 điểm
7 Olaf Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.1 so với TB 1.8% 5.350 Tăng 1 điểm
8 Urgot Chọn 1.3% · Tăng 2 điểm 51.6% +1.2 so với TB 1.3% 3.962 Tăng 2 điểm
B 51
9 Gwen Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 51.5% +1.1 so với TB 1.2% 3.780 Giảm 1 điểm
10 Irelia Chọn 2.5% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.7 so với TB 2.5% 7.666 Tăng 1 điểm
11 Malphite Chọn 3.4% · Giảm 5 điểm 50.6% +0.6 so với TB 3.4% 10,4 N Giảm 5 điểm
12 Ornn Chọn 2.2% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.5 so với TB 2.2% 6.690 Giảm 3 điểm
13 Riven Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 51.5% +1.1 so với TB 1.2% 3.583 Tăng 1 điểm
14 Jax Chọn 3.1% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.3 so với TB 3.1% 9.386 Tăng 2 điểm
15 Pantheon Chọn 2.4% · Giảm 5 điểm 50.4% +0.4 so với TB 2.4% 7.292 Giảm 5 điểm
16 Yasuo Chọn 1.8% · Giảm 3 điểm 50.3% +0.3 so với TB 1.8% 5.578 Giảm 3 điểm
17 Cho'Gath Chọn 1.4% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.3 so với TB 1.4% 4.173 Giảm 2 điểm
18 Gragas Chọn 1.6% · Giảm 4 điểm 50.2% +0.2 so với TB 1.6% 4.792 Giảm 4 điểm
19 Singed Chọn 1.3% · Giảm 5 điểm 50.6% +0.5 so với TB 1.3% 3.831 Giảm 5 điểm
20 Garen Chọn 2.2% · Giảm 4 điểm 49.8% 0.0 so với TB 2.2% 6.701 Giảm 4 điểm
21 Gnar Chọn 1.9% · Tăng 5 điểm 49.7% −0.1 so với TB 1.9% 5.752 Tăng 5 điểm
22 Illaoi Chọn 1.0% · Giảm 1 điểm 51.1% +0.7 so với TB 1.0% 3.063 Giảm 1 điểm
23 Sion Chọn 2.0% · Không đổi 49.7% −0.1 so với TB 2.0% 6.033 Không đổi
24 Tryndamere Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 49.9% 0.0 so với TB 1.4% 4.315 Giảm 3 điểm
25 Kennen Chọn 1.1% · Tăng 1 điểm 50.3% +0.3 so với TB 1.1% 3.402 Tăng 1 điểm
26 Kled Chọn 0.9% · Giảm 7 điểm 50.9% +0.6 so với TB 0.9% 2.853 Giảm 7 điểm
27 Akali Chọn 1.7% · Giảm 1 điểm 49.5% −0.3 so với TB 1.7% 5.132 Giảm 1 điểm
28 Mordekaiser Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 49.2% −0.5 so với TB 1.9% 5.722 Tăng 1 điểm
29 Quinn Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 54.1% +1.6 so với TB 0.4% 1.190 Giảm 4 điểm
30 Sett Chọn 2.0% · Giảm 1 điểm 49.3% −0.5 so với TB 2.0% 6.062 Giảm 1 điểm
31 Teemo Chọn 1.2% · Giảm 5 điểm 50.0% +0.1 so với TB 1.2% 3.511 Giảm 5 điểm
32 Zaahen Chọn 1.6% · Giảm 6 điểm 49.4% −0.3 so với TB 1.6% 4.832 Giảm 6 điểm
33 Aatrox Chọn 3.3% · Giảm 4 điểm 49.1% −0.7 so với TB 3.3% 10,1 N Giảm 4 điểm
34 Kayle Chọn 0.9% · Giảm 6 điểm 50.4% +0.3 so với TB 0.9% 2.714 Giảm 6 điểm
35 Warwick Chọn 0.7% · Giảm 10 điểm 51.7% +0.9 so với TB 0.7% 2.062 Giảm 10 điểm
36 Dr. Mundo Chọn 1.6% · Không đổi 48.8% −0.7 so với TB 1.6% 4.778 Không đổi
37 Yone Chọn 4.1% · Giảm 3 điểm 48.7% −1.0 so với TB 4.1% 12,4 N Giảm 3 điểm
38 Yorick Chọn 1.0% · Không đổi 49.7% −0.1 so với TB 1.0% 2.908 Không đổi
39 Anivia Chọn 0.5% · Giảm 12 điểm 50.8% +0.4 so với TB 0.5% 1.643 Giảm 12 điểm
40 Azir Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 55.8% +1.2 so với TB 0.2% 500 Giảm 3 điểm
41 Vladimir Chọn 0.8% · Giảm 5 điểm 49.5% −0.2 so với TB 0.8% 2.327 Giảm 5 điểm
42 Volibear Chọn 1.4% · Tăng 3 điểm 47.9% −1.3 so với TB 1.4% 4.161 Tăng 3 điểm
43 Aurora Chọn 0.4% · Giảm 11 điểm 50.9% +0.4 so với TB 0.4% 1.284 Giảm 11 điểm
44 Cassiopeia Chọn 0.3% · Giảm 7 điểm 52.1% +0.7 so với TB 0.3% 895 Giảm 7 điểm
45 Jayce Chọn 3.7% · Không đổi 47.7% −1.8 so với TB 3.7% 11,3 N Không đổi
46 Ngộ Không Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 50.8% +0.4 so với TB 0.4% 1.361 Giảm 4 điểm
47 Poppy Chọn 0.4% · Giảm 12 điểm 50.8% +0.3 so với TB 0.4% 1.263 Giảm 12 điểm
48 Renekton Chọn 3.0% · Giảm 3 điểm 47.7% −1.8 so với TB 3.0% 8.993 Giảm 3 điểm
49 Udyr Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 51.4% +0.6 so với TB 0.4% 1.132 Giảm 1 điểm
50 Ambessa Chọn 2.4% · Giảm 4 điểm 47.5% −1.9 so với TB 2.4% 7.297 Giảm 4 điểm
51 Sejuani Chọn 0.1% · Tăng 1 điểm 54.8% +0.8 so với TB 0.1% 392 Tăng 1 điểm
52 Tahm Kench Chọn 0.6% · Giảm 12 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.6% 1.734 Giảm 12 điểm
53 Lissandra Chọn 0.4% · Giảm 13 điểm 50.2% +0.1 so với TB 0.4% 1.191 Giảm 13 điểm
54 Trundle Chọn 0.6% · Không đổi 49.0% −0.4 so với TB 0.6% 1.721 Không đổi
55 K'Sante Chọn 2.4% · Giảm 2 điểm 46.9% −2.3 so với TB 2.4% 7.186 Giảm 2 điểm
56 Naafiri Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 51.2% +0.3 so với TB 0.2% 498 Tăng 1 điểm
57 Rumble Chọn 1.0% · Giảm 9 điểm 47.2% −1.6 so với TB 1.0% 3.183 Giảm 9 điểm
58 Vayne Chọn 0.6% · Giảm 9 điểm 48.5% −0.7 so với TB 0.6% 1.916 Giảm 9 điểm
59 Zac Chọn 0.3% · Giảm 10 điểm 50.1% +0.1 so với TB 0.3% 848 Giảm 10 điểm
C 10
60 Fiddlesticks Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.1 so với TB 0.1% 437 Giảm 2 điểm
61 Malzahar Chọn 0.2% · Giảm 9 điểm 50.1% +0.1 so với TB 0.2% 551 Giảm 9 điểm
62 Ryze Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 49.1% −0.3 so với TB 0.4% 1.072 Giảm 2 điểm
63 Swain Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 49.1% −0.2 so với TB 0.2% 754 Giảm 4 điểm
64 Heimerdinger Chọn 0.4% · Giảm 8 điểm 47.9% −0.7 so với TB 0.4% 1.102 Giảm 8 điểm
65 Maokai Chọn 0.2% · Không đổi 47.6% −0.4 so với TB 0.2% 464 Không đổi
66 Shyvana Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 47.5% −0.5 so với TB 0.2% 539 Giảm 3 điểm
67 Skarner Chọn 0.1% · Tăng 1 điểm 47.1% −0.5 so với TB 0.1% 399 Tăng 1 điểm
68 Varus Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 47.1% −1.0 so với TB 0.4% 1.127 Giảm 4 điểm
69 Corki Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 45.2% −1.3 so với TB 0.3% 781 Giảm 4 điểm
Lựa chọn trái vị trí 55
Sylas Chọn 0.7% · mới 50.4% +0.3 so với TB 0.7% 2.130 mới
Zed Chọn 0.5% · mới 52.8% +1.2 so với TB 0.5% 1.397 mới
Galio Chọn 0.3% · mới 51.6% +0.5 so với TB 0.3% 805 mới
Ahri Chọn 0.2% · mới 52.2% +0.7 so với TB 0.2% 758 mới
Qiyana Chọn 0.2% · mới 49.1% −0.2 so với TB 0.2% 704 mới
Ekko Chọn 0.2% · mới 47.0% −0.7 so với TB 0.2% 613 mới
Master Yi Chọn 0.2% · mới 50.5% +0.1 so với TB 0.2% 602 mới
Viktor Chọn 0.2% · mới 48.3% −0.3 so với TB 0.2% 542 mới
Kalista Chọn 0.2% · mới 46.1% −0.8 so với TB 0.2% 518 mới
Zoe Chọn 0.2% · mới 54.4% +0.9 so với TB 0.2% 500 mới
Locke Chọn 0.2% · mới 47.5% −0.5 so với TB 0.2% 493 mới
Zilean Chọn 0.2% · mới 52.6% +0.5 so với TB 0.2% 489 mới
Twisted Fate Chọn 0.2% · mới 48.3% −0.3 so với TB 0.2% 482 mới
Karma Chọn 0.2% · mới 46.6% −0.6 so với TB 0.2% 461 mới
Rengar Chọn 0.1% · mới 52.4% +0.4 so với TB 0.1% 422 mới
Akshan Chọn 0.1% · mới 51.3% +0.2 so với TB 0.1% 388 mới
Vel'Koz Chọn 0.1% · mới 55.0% +0.8 so với TB 0.1% 369 mới
Lee Sin Chọn 0.1% · mới 44.1% −0.9 so với TB 0.1% 365 mới
Lucian Chọn 0.1% · mới 38.8% −1.7 so với TB 0.1% 361 mới
LeBlanc Chọn 0.1% · mới 53.6% +0.6 so với TB 0.1% 345 mới
Kog'Maw Chọn 0.1% · mới 49.4% −0.1 so với TB 0.1% 338 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 48.5% −0.2 so với TB 0.1% 330 mới
Kassadin Chọn 0.1% · mới 49.7% 0.0 so với TB 0.1% 314 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 54.6% +0.6 so với TB <0.1% 302 mới
Rek'Sai Chọn <0.1% · mới 52.3% +0.3 so với TB <0.1% 300 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 41.8% −1.0 so với TB <0.1% 299 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 49.7% 0.0 so với TB <0.1% 296 mới
Tristana Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.6 so với TB <0.1% 294 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 52.8% +0.3 so với TB <0.1% 271 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.1 so với TB <0.1% 261 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 260 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 51.8% +0.2 so với TB <0.1% 257 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.2 so với TB <0.1% 254 mới
Smolder Chọn <0.1% · mới 42.2% −0.9 so với TB <0.1% 249 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 53.0% +0.3 so với TB <0.1% 247 mới
Veigar Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.3 so với TB <0.1% 233 mới
Hwei Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.1 so với TB <0.1% 218 mới
Ivern Chọn <0.1% · mới 46.0% −0.4 so với TB <0.1% 215 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.3 so với TB <0.1% 212 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.1 so với TB <0.1% 208 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 41.3% −0.8 so với TB <0.1% 208 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.2 so với TB <0.1% 165 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.2 so với TB <0.1% 159 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 60.1% +0.8 so với TB <0.1% 158 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.2 so với TB <0.1% 151 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 46.4% −0.2 so với TB <0.1% 151 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 47.3% −0.2 so với TB <0.1% 148 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 39.5% −0.7 so với TB <0.1% 147 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 42.3% −0.4 so với TB <0.1% 123 mới
Lux Chọn <0.1% · mới 52.8% +0.2 so với TB <0.1% 123 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 44.3% −0.3 so với TB <0.1% 115 mới
Soraka Chọn <0.1% · mới 41.6% −0.4 so với TB <0.1% 113 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 110 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 41.1% −0.4 so với TB <0.1% 107 mới
Talon Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.3 so với TB <0.1% 103 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Cao Thủ
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 8
1 Nidalee Chọn 2.1% · Không đổi 52.7% +2.2 so với TB 2.1% 6.427 Không đổi
2 Elise Chọn 2.0% · Tăng 6 điểm 52.3% +1.9 so với TB 2.0% 5.963 Tăng 6 điểm
3 Nunu & Willump Chọn 1.3% · Tăng 4 điểm 53.0% +2.1 so với TB 1.3% 3.782 Tăng 4 điểm
4 Shaco Chọn 1.8% · Giảm 2 điểm 52.0% +1.6 so với TB 1.8% 5.313 Giảm 2 điểm
5 Cho'Gath Chọn 2.5% · Tăng 4 điểm 51.6% +1.4 so với TB 2.5% 7.583 Tăng 4 điểm
6 Taliyah Chọn 1.6% · Giảm 3 điểm 51.5% +1.2 so với TB 1.6% 4.715 Giảm 3 điểm
7 Kindred Chọn 1.7% · Giảm 5 điểm 51.3% +1.0 so với TB 1.7% 4.979 Giảm 5 điểm
8 Rek'Sai Chọn 1.2% · Giảm 7 điểm 51.9% +1.3 so với TB 1.2% 3.523 Giảm 7 điểm
B 46
9 Lillia Chọn 2.3% · Tăng 1 điểm 50.6% +0.7 so với TB 2.3% 6.948 Tăng 1 điểm
10 Ngộ Không Chọn 2.7% · Giảm 4 điểm 50.6% +0.6 so với TB 2.7% 8.184 Giảm 4 điểm
11 Talon Chọn 3.6% · Giảm 5 điểm 50.7% +0.7 so với TB 3.6% 10,9 N Giảm 5 điểm
12 Zac Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 51.5% +1.1 so với TB 1.2% 3.622 Tăng 1 điểm
13 Zyra Chọn 1.2% · Giảm 3 điểm 51.7% +1.2 so với TB 1.2% 3.608 Giảm 3 điểm
14 Master Yi Chọn 2.2% · Giảm 3 điểm 50.4% +0.5 so với TB 2.2% 6.571 Giảm 3 điểm
15 Bel'Veth Chọn 1.2% · Tăng 2 điểm 50.8% +0.6 so với TB 1.2% 3.701 Tăng 2 điểm
16 Hecarim Chọn 3.7% · Giảm 2 điểm 50.2% +0.3 so với TB 3.7% 11 N Giảm 2 điểm
17 Xin Zhao Chọn 2.0% · Tăng 5 điểm 50.4% +0.5 so với TB 2.0% 5.923 Tăng 5 điểm
18 Ekko Chọn 2.5% · Giảm 3 điểm 49.9% +0.1 so với TB 2.5% 7.518 Giảm 3 điểm
19 Jarvan IV Chọn 4.1% · Tăng 4 điểm 49.7% −0.1 so với TB 4.1% 12,4 N Tăng 4 điểm
20 Kha'Zix Chọn 4.1% · Giảm 1 điểm 49.7% −0.1 so với TB 4.1% 12,4 N Giảm 1 điểm
21 Rengar Chọn 2.3% · Tăng 2 điểm 50.1% +0.2 so với TB 2.3% 7.049 Tăng 2 điểm
22 Sylas Chọn 3.4% · Tăng 3 điểm 50.0% +0.1 so với TB 3.4% 10,4 N Tăng 3 điểm
23 Briar Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 50.2% +0.2 so với TB 1.3% 3.819 Giảm 2 điểm
24 Ivern Chọn 0.7% · Giảm 11 điểm 52.4% +1.4 so với TB 0.7% 2.255 Giảm 11 điểm
25 Naafiri Chọn 1.4% · Tăng 4 điểm 49.7% 0.0 so với TB 1.4% 4.147 Tăng 4 điểm
26 Evelynn Chọn 1.2% · Giảm 5 điểm 50.0% +0.1 so với TB 1.2% 3.509 Giảm 5 điểm
27 Karthus Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 51.2% +0.8 so với TB 0.8% 2.508 Giảm 2 điểm
28 Diana Chọn 1.5% · Giảm 4 điểm 49.1% −0.5 so với TB 1.5% 4.411 Giảm 4 điểm
29 Fiddlesticks Chọn 0.9% · Giảm 6 điểm 50.6% +0.5 so với TB 0.9% 2.693 Giảm 6 điểm
30 Graves Chọn 4.5% · Giảm 2 điểm 48.9% −0.8 so với TB 4.5% 13,5 N Giảm 2 điểm
31 Kayn Chọn 2.7% · Giảm 2 điểm 49.0% −0.7 so với TB 2.7% 8.067 Giảm 2 điểm
32 Shyvana Chọn 1.3% · Tăng 1 điểm 49.1% −0.5 so với TB 1.3% 3.938 Tăng 1 điểm
33 Viego Chọn 3.9% · Tăng 2 điểm 48.6% −1.0 so với TB 3.9% 11,6 N Tăng 2 điểm
34 Aatrox Chọn 0.6% · Giảm 4 điểm 50.8% +0.5 so với TB 0.6% 1.927 Giảm 4 điểm
35 Darius Chọn 0.6% · Không đổi 51.4% +0.7 so với TB 0.6% 1.688 Không đổi
36 Gragas Chọn 0.5% · Giảm 7 điểm 52.1% +0.9 so với TB 0.5% 1.371 Giảm 7 điểm
37 Quinn Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 51.9% +0.9 so với TB 0.5% 1.506 Giảm 3 điểm
38 Skarner Chọn 0.7% · Giảm 12 điểm 50.6% +0.4 so với TB 0.7% 2.127 Giảm 12 điểm
39 Gwen Chọn 0.5% · Giảm 6 điểm 51.3% +0.6 so với TB 0.5% 1.468 Giảm 6 điểm
40 Lee Sin Chọn 6.8% · Giảm 7 điểm 48.2% −1.5 so với TB 6.8% 20,4 N Giảm 7 điểm
41 Vi Chọn 1.9% · Giảm 2 điểm 48.3% −1.1 so với TB 1.9% 5.772 Giảm 2 điểm
42 Amumu Chọn 0.5% · Tăng 4 điểm 51.1% +0.5 so với TB 0.5% 1.355 Tăng 4 điểm
43 Nocturne Chọn 1.3% · Tăng 2 điểm 47.8% −1.3 so với TB 1.3% 3.959 Tăng 2 điểm
44 Trundle Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 53.2% +1.0 so với TB 0.3% 808 Giảm 6 điểm
45 Qiyana Chọn 4.4% · Giảm 13 điểm 47.8% −1.7 so với TB 4.4% 13,4 N Giảm 13 điểm
46 Rammus Chọn 0.6% · Giảm 17 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.6% 1.889 Giảm 17 điểm
47 Dr. Mundo Chọn 0.2% · Tăng 8 điểm 52.6% +0.6 so với TB 0.2% 540 Tăng 8 điểm
48 Morgana Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 53.3% +0.7 so với TB 0.2% 512 Tăng 1 điểm
49 Sejuani Chọn 0.9% · Giảm 14 điểm 48.3% −0.8 so với TB 0.9% 2.628 Giảm 14 điểm
50 Udyr Chọn 0.8% · Giảm 11 điểm 48.8% −0.6 so với TB 0.8% 2.437 Giảm 11 điểm
51 Warwick Chọn 0.7% · Giảm 8 điểm 49.2% −0.3 so với TB 0.7% 2.086 Giảm 8 điểm
52 Jayce Chọn 1.3% · Tăng 2 điểm 47.1% −1.8 so với TB 1.3% 3.767 Tăng 2 điểm
53 Fizz Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 50.4% +0.2 so với TB 0.3% 846 Giảm 3 điểm
54 Zaahen Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 50.3% +0.1 so với TB 0.2% 632 Giảm 4 điểm
C 7
55 Locke Chọn 0.7% · Giảm 2 điểm 47.4% −1.2 so với TB 0.7% 2.017 Giảm 2 điểm
56 Zed Chọn 1.2% · Giảm 4 điểm 46.4% −2.2 so với TB 1.2% 3.504 Giảm 4 điểm
57 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 6 điểm 47.3% −0.6 so với TB 0.2% 653 Giảm 6 điểm
58 Olaf Chọn 0.2% · Không đổi 47.0% −0.6 so với TB 0.2% 579 Không đổi
59 Poppy Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 47.6% −0.5 so với TB 0.2% 538 Giảm 4 điểm
60 Volibear Chọn 0.3% · Tăng 5 điểm 47.6% −0.6 so với TB 0.3% 777 Tăng 5 điểm
61 Ambessa Chọn 0.5% · Giảm 5 điểm 44.7% −2.1 so với TB 0.5% 1.423 Giảm 5 điểm
Lựa chọn trái vị trí 18
Pantheon Chọn 0.4% · mới 48.3% −0.6 so với TB 0.4% 1.295 mới
Jax Chọn 0.3% · mới 48.2% −0.5 so với TB 0.3% 801 mới
Malphite Chọn 0.2% · mới 47.6% −0.6 so với TB 0.2% 718 mới
Sion Chọn 0.2% · mới 51.5% +0.4 so với TB 0.2% 565 mới
Teemo Chọn 0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB 0.1% 377 mới
Mordekaiser Chọn 0.1% · mới 51.9% +0.3 so với TB 0.1% 339 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 49.3% −0.1 so với TB 0.1% 306 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.7 so với TB <0.1% 256 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.4 so với TB <0.1% 208 mới
Tryndamere Chọn <0.1% · mới 50.8% +0.1 so với TB <0.1% 199 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 41.5% −0.7 so với TB <0.1% 193 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.2 so với TB <0.1% 172 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.1 so với TB <0.1% 148 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 42.4% −0.4 so với TB <0.1% 125 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 56.0% +0.3 so với TB <0.1% 116 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 40.9% −0.5 so với TB <0.1% 110 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 45.9% −0.2 so với TB <0.1% 109 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 35.8% −0.7 so với TB <0.1% 106 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Cao Thủ
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 11
1 Taliyah Chọn 1.5% · Tăng 13 điểm 52.9% +2.2 so với TB 1.5% 4.703 Tăng 13 điểm
2 Ahri Chọn 4.6% · Không đổi 51.1% +1.2 so với TB 4.6% 14 N Không đổi
3 Twisted Fate Chọn 3.0% · Giảm 2 điểm 51.2% +1.2 so với TB 3.0% 9.292 Giảm 2 điểm
4 Vex Chọn 1.2% · Giảm 4 điểm 52.4% +1.7 so với TB 1.2% 3.644 Giảm 4 điểm
5 Zoe Chọn 1.7% · Giảm 3 điểm 51.6% +1.3 so với TB 1.7% 5.348 Giảm 3 điểm
6 Aurora Chọn 1.6% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.0 so với TB 1.6% 4.906 Giảm 1 điểm
7 Ekko Chọn 2.7% · Giảm 2 điểm 50.9% +0.9 so với TB 2.7% 8.346 Giảm 2 điểm
8 Fizz Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 51.2% +1.1 so với TB 1.9% 5.690 Tăng 3 điểm
9 Kassadin Chọn 1.8% · Tăng 2 điểm 51.1% +0.9 so với TB 1.8% 5.462 Tăng 2 điểm
10 Lissandra Chọn 2.7% · Không đổi 50.9% +0.9 so với TB 2.7% 8.309 Không đổi
11 Yasuo Chọn 4.0% · Tăng 1 điểm 50.6% +0.7 so với TB 4.0% 12,3 N Tăng 1 điểm
B 43
12 Akshan Chọn 1.4% · Giảm 2 điểm 51.2% +0.9 so với TB 1.4% 4.300 Giảm 2 điểm
13 Anivia Chọn 1.3% · Không đổi 51.2% +0.9 so với TB 1.3% 4.085 Không đổi
14 Locke Chọn 4.0% · Không đổi 50.5% +0.6 so với TB 4.0% 12,3 N Không đổi
15 Syndra Chọn 4.5% · Không đổi 50.4% +0.5 so với TB 4.5% 13,8 N Không đổi
16 Talon Chọn 1.0% · Giảm 1 điểm 52.5% +1.6 so với TB 1.0% 2.970 Giảm 1 điểm
17 Hwei Chọn 1.9% · Giảm 1 điểm 50.5% +0.5 so với TB 1.9% 5.766 Giảm 1 điểm
18 LeBlanc Chọn 2.8% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.5 so với TB 2.8% 8.514 Giảm 2 điểm
19 Katarina Chọn 3.2% · Giảm 6 điểm 50.2% +0.3 so với TB 3.2% 9.778 Giảm 6 điểm
20 Vladimir Chọn 1.8% · Không đổi 50.3% +0.4 so với TB 1.8% 5.529 Không đổi
21 Lux Chọn 1.6% · Giảm 7 điểm 49.8% 0.0 so với TB 1.6% 4.878 Giảm 7 điểm
22 Sylas Chọn 3.6% · Tăng 7 điểm 49.5% −0.3 so với TB 3.6% 11,2 N Tăng 7 điểm
23 Xerath Chọn 2.0% · Giảm 4 điểm 49.8% 0.0 so với TB 2.0% 5.998 Giảm 4 điểm
24 Zed Chọn 3.6% · Giảm 2 điểm 49.5% −0.2 so với TB 3.6% 11,2 N Giảm 2 điểm
25 Diana Chọn 1.4% · Giảm 5 điểm 49.5% −0.2 so với TB 1.4% 4.293 Giảm 5 điểm
26 Qiyana Chọn 1.5% · Giảm 11 điểm 49.5% −0.2 so với TB 1.5% 4.497 Giảm 11 điểm
27 Vel'Koz Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 52.3% +1.2 so với TB 0.6% 1.743 Tăng 1 điểm
28 Yone Chọn 3.8% · Giảm 4 điểm 49.0% −0.7 so với TB 3.8% 11,7 N Giảm 4 điểm
29 Veigar Chọn 1.1% · Tăng 3 điểm 49.7% −0.1 so với TB 1.1% 3.316 Tăng 3 điểm
30 Annie Chọn 0.8% · Giảm 7 điểm 50.3% +0.3 so với TB 0.8% 2.473 Giảm 7 điểm
31 Orianna Chọn 2.4% · Tăng 7 điểm 48.7% −0.8 so với TB 2.4% 7.387 Tăng 7 điểm
32 Pantheon Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 51.7% +0.9 so với TB 0.5% 1.656 Giảm 3 điểm
33 Aurelion Sol Chọn 0.7% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.4 so với TB 0.7% 2.224 Giảm 3 điểm
34 Galio Chọn 2.3% · Giảm 3 điểm 48.4% −1.1 so với TB 2.3% 7.152 Giảm 3 điểm
35 Irelia Chọn 1.4% · Tăng 2 điểm 48.5% −0.8 so với TB 1.4% 4.186 Tăng 2 điểm
36 Riven Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 53.2% +1.1 so với TB 0.3% 962 Giảm 3 điểm
37 Akali Chọn 3.6% · Giảm 2 điểm 48.2% −1.3 so với TB 3.6% 11,1 N Giảm 2 điểm
38 Kayle Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 51.4% +0.7 so với TB 0.4% 1.374 Giảm 4 điểm
39 Malzahar Chọn 1.6% · Giảm 2 điểm 47.7% −1.5 so với TB 1.6% 4.970 Giảm 2 điểm
40 Tryndamere Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 54.1% +1.0 so với TB 0.2% 603 Giảm 2 điểm
41 Azir Chọn 1.0% · Tăng 3 điểm 48.3% −0.9 so với TB 1.0% 3.040 Tăng 3 điểm
42 Naafiri Chọn 0.3% · Tăng 10 điểm 51.9% +0.7 so với TB 0.3% 902 Tăng 10 điểm
43 Zilean Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 54.3% +0.9 so với TB 0.2% 529 Giảm 1 điểm
44 Gragas Chọn 0.3% · Giảm 13 điểm 50.9% +0.4 so với TB 0.3% 923 Giảm 13 điểm
45 Singed Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 53.4% +0.8 so với TB 0.2% 526 Giảm 2 điểm
46 Brand Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 51.0% +0.3 so với TB 0.2% 706 Giảm 3 điểm
47 Cassiopeia Chọn 0.7% · Giảm 9 điểm 48.6% −0.6 so với TB 0.7% 2.167 Giảm 9 điểm
48 Neeko Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 52.0% +0.5 so với TB 0.2% 569 Giảm 4 điểm
49 Swain Chọn 0.4% · Giảm 11 điểm 49.4% −0.2 so với TB 0.4% 1.328 Giảm 11 điểm
50 Garen Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 49.8% 0.0 so với TB 0.3% 894 Giảm 5 điểm
51 Gwen Chọn 0.3% · Giảm 9 điểm 50.2% +0.1 so với TB 0.3% 841 Giảm 9 điểm
52 Kog'Maw Chọn 0.4% · Giảm 8 điểm 49.4% −0.1 so với TB 0.4% 1.270 Giảm 8 điểm
53 Morgana Chọn 0.2% · Không đổi 51.1% +0.3 so với TB 0.2% 554 Không đổi
54 Ziggs Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 50.4% +0.2 so với TB 0.3% 801 Giảm 5 điểm
C 12
55 Jayce Chọn 0.6% · Giảm 7 điểm 48.1% −0.8 so với TB 0.6% 1.768 Giảm 7 điểm
56 Kennen Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 50.5% +0.1 so với TB 0.2% 473 Giảm 2 điểm
57 Nunu & Willump Chọn 0.2% · Giảm 10 điểm 49.7% 0.0 so với TB 0.2% 664 Giảm 10 điểm
58 Sion Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 49.2% −0.2 so với TB 0.3% 948 Tăng 1 điểm
59 Ryze Chọn 1.5% · Tăng 5 điểm 46.2% −2.5 so với TB 1.5% 4.582 Tăng 5 điểm
60 Nasus Chọn 0.3% · Giảm 12 điểm 47.6% −0.7 so với TB 0.3% 1.014 Giảm 12 điểm
61 Quinn Chọn 0.1% · Giảm 5 điểm 48.1% −0.3 so với TB 0.1% 397 Giảm 5 điểm
62 Viktor Chọn 3.4% · Giảm 14 điểm 46.3% −2.9 so với TB 3.4% 10,4 N Giảm 14 điểm
63 Heimerdinger Chọn <0.1% · Giảm 8 điểm 47.4% −0.3 so với TB <0.1% 266 Giảm 8 điểm
64 Mel Chọn 0.7% · Tăng 4 điểm 46.6% −1.6 so với TB 0.7% 2.023 Tăng 4 điểm
65 Corki Chọn 0.2% · Tăng 4 điểm 45.4% −1.0 so với TB 0.2% 584 Tăng 4 điểm
66 Smolder Chọn 0.2% · Tăng 7 điểm 40.6% −2.1 so với TB 0.2% 577 Tăng 7 điểm
Lựa chọn trái vị trí 48
Lucian Chọn 0.4% · mới 42.6% −2.8 so với TB 0.4% 1.242 mới
Tristana Chọn 0.4% · mới 46.7% −1.1 so với TB 0.4% 1.142 mới
Malphite Chọn 0.3% · mới 47.6% −0.7 so với TB 0.3% 948 mới
Cho'Gath Chọn 0.3% · mới 47.7% −0.7 so với TB 0.3% 927 mới
Gangplank Chọn 0.2% · mới 47.6% −0.5 so với TB 0.2% 639 mới
Ambessa Chọn 0.2% · mới 49.3% −0.1 so với TB 0.2% 558 mới
Renekton Chọn 0.2% · mới 46.8% −0.6 so với TB 0.2% 481 mới
Varus Chọn 0.1% · mới 47.0% −0.4 so với TB 0.1% 372 mới
Karma Chọn 0.1% · mới 45.0% −0.7 so với TB 0.1% 362 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 46.8% −0.5 so với TB 0.1% 357 mới
Ezreal Chọn 0.1% · mới 38.1% −1.7 so với TB 0.1% 339 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 43.1% −0.8 so với TB <0.1% 288 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 49.6% 0.0 so với TB <0.1% 284 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.2 so với TB <0.1% 282 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.4 so với TB <0.1% 281 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.3 so với TB <0.1% 279 mới
Zac Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 266 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 49.4% 0.0 so với TB <0.1% 259 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.2 so với TB <0.1% 255 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 255 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 252 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.2 so với TB <0.1% 244 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 47.5% −0.2 so với TB <0.1% 217 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.3 so với TB <0.1% 204 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.1 so với TB <0.1% 204 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.1 so với TB <0.1% 199 mới
Kalista Chọn <0.1% · mới 54.6% +0.4 so với TB <0.1% 194 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.4 so với TB <0.1% 190 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 50.6% +0.1 so với TB <0.1% 176 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 53.0% +0.2 so với TB <0.1% 166 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.1 so với TB <0.1% 163 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 42.2% −0.5 so với TB <0.1% 154 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 38.6% −0.8 so với TB <0.1% 153 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 47.3% −0.2 so với TB <0.1% 150 mới
Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới 52.1% +0.2 so với TB <0.1% 142 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.1 so với TB <0.1% 136 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 40.6% −0.6 so với TB <0.1% 133 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.1 so với TB <0.1% 129 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.1 so với TB <0.1% 129 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 49.2% 0.0 so với TB <0.1% 128 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.2 so với TB <0.1% 126 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.4 so với TB <0.1% 119 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.1 so với TB <0.1% 119 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 32.4% −0.9 so với TB <0.1% 111 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.1 so với TB <0.1% 111 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.1 so với TB <0.1% 109 mới
Udyr Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.1 so với TB <0.1% 104 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 43.0% −0.3 so với TB <0.1% 100 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Cao Thủ
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 6
1 Xayah Chọn 3.6% · Tăng 1 điểm 51.9% +1.8 so với TB 3.6% 11,2 N Tăng 1 điểm
2 Yasuo Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 52.6% +1.9 so với TB 1.3% 3.978 Giảm 2 điểm
3 Jinx Chọn 5.9% · Giảm 4 điểm 50.7% +0.9 so với TB 5.9% 18,3 N Giảm 4 điểm
4 Karthus Chọn 0.6% · Giảm 5 điểm 55.5% +2.7 so với TB 0.6% 1.751 Giảm 5 điểm
5 Sivir Chọn 2.2% · Tăng 5 điểm 51.0% +1.0 so với TB 2.2% 6.811 Tăng 5 điểm
6 Twitch Chọn 2.2% · Tăng 2 điểm 50.9% +0.9 so với TB 2.2% 6.851 Tăng 2 điểm
B 33
7 Kog'Maw Chọn 1.3% · Giảm 6 điểm 51.2% +1.0 so với TB 1.3% 3.930 Giảm 6 điểm
8 Draven Chọn 2.5% · Giảm 4 điểm 50.3% +0.5 so với TB 2.5% 7.597 Giảm 4 điểm
9 Viktor Chọn 1.3% · Giảm 6 điểm 50.6% +0.6 so với TB 1.3% 4.016 Giảm 6 điểm
10 Zeri Chọn 3.2% · Giảm 1 điểm 50.4% +0.5 so với TB 3.2% 9.719 Giảm 1 điểm
11 Kalista Chọn 3.1% · Tăng 1 điểm 50.2% +0.3 so với TB 3.1% 9.633 Tăng 1 điểm
12 Aphelios Chọn 4.6% · Tăng 1 điểm 49.6% −0.1 so với TB 4.6% 14,3 N Tăng 1 điểm
13 Jhin Chọn 9.4% · Không đổi 49.5% −0.2 so với TB 9.4% 29 N Không đổi
14 Miss Fortune Chọn 3.6% · Tăng 5 điểm 49.9% +0.1 so với TB 3.6% 11,1 N Tăng 5 điểm
15 Syndra Chọn 0.8% · Giảm 8 điểm 52.6% +1.5 so với TB 0.8% 2.316 Giảm 8 điểm
16 Vel'Koz Chọn 0.6% · Giảm 4 điểm 53.5% +1.8 so với TB 0.6% 1.762 Giảm 4 điểm
17 Hwei Chọn 0.7% · Giảm 12 điểm 52.7% +1.5 so với TB 0.7% 2.016 Giảm 12 điểm
18 Kai'Sa Chọn 10.0% · Giảm 1 điểm 49.3% −0.4 so với TB 10.0% 30,8 N Giảm 1 điểm
19 Lucian Chọn 4.6% · Tăng 3 điểm 49.5% −0.2 so với TB 4.6% 14,1 N Tăng 3 điểm
20 Tristana Chọn 4.1% · Giảm 10 điểm 49.5% −0.2 so với TB 4.1% 12,7 N Giảm 10 điểm
21 Yunara Chọn 5.0% · Không đổi 49.4% −0.3 so với TB 5.0% 15,5 N Không đổi
22 Ziggs Chọn 0.9% · Giảm 7 điểm 51.4% +1.0 so với TB 0.9% 2.792 Giảm 7 điểm
23 Katarina Chọn 0.6% · Giảm 3 điểm 52.6% +1.3 so với TB 0.6% 1.857 Giảm 3 điểm
24 Ashe Chọn 2.1% · Giảm 1 điểm 49.1% −0.5 so với TB 2.1% 6.539 Giảm 1 điểm
25 Samira Chọn 1.3% · Tăng 1 điểm 49.5% −0.2 so với TB 1.3% 3.877 Tăng 1 điểm
26 Varus Chọn 2.5% · Tăng 6 điểm 49.1% −0.5 so với TB 2.5% 7.848 Tăng 6 điểm
27 Veigar Chọn 0.5% · Giảm 11 điểm 53.0% +1.4 so với TB 0.5% 1.512 Giảm 11 điểm
28 Corki Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 49.0% −0.5 so với TB 1.3% 4.021 Giảm 3 điểm
29 Lux Chọn 0.7% · Giảm 6 điểm 51.6% +0.9 so với TB 0.7% 2.065 Giảm 6 điểm
30 Aurelion Sol Chọn 0.5% · Giảm 13 điểm 52.2% +1.1 so với TB 0.5% 1.539 Giảm 13 điểm
31 Xerath Chọn 0.5% · Giảm 9 điểm 51.5% +0.8 so với TB 0.5% 1.508 Giảm 9 điểm
32 Caitlyn Chọn 4.5% · Giảm 3 điểm 48.1% −1.5 so với TB 4.5% 13,9 N Giảm 3 điểm
33 Nilah Chọn 0.5% · Giảm 5 điểm 51.2% +0.6 so với TB 0.5% 1.415 Giảm 5 điểm
34 Swain Chọn 0.6% · Giảm 16 điểm 50.6% +0.4 so với TB 0.6% 1.847 Giảm 16 điểm
35 Vayne Chọn 1.1% · Không đổi 48.5% −0.8 so với TB 1.1% 3.473 Không đổi
36 Smolder Chọn 1.3% · Tăng 6 điểm 47.9% −1.2 so với TB 1.3% 3.883 Tăng 6 điểm
37 Heimerdinger Chọn 0.1% · Giảm 4 điểm 54.4% +0.7 so với TB 0.1% 366 Giảm 4 điểm
38 Brand Chọn 0.2% · Giảm 8 điểm 50.9% +0.3 so với TB 0.2% 686 Giảm 8 điểm
39 Vladimir Chọn 0.4% · Giảm 9 điểm 49.5% −0.1 so với TB 0.4% 1.110 Giảm 9 điểm
C 4
40 Ezreal Chọn 6.0% · Tăng 5 điểm 46.7% −2.7 so với TB 6.0% 18,6 N Tăng 5 điểm
41 Cassiopeia Chọn 0.3% · Giảm 12 điểm 48.3% −0.4 so với TB 0.3% 806 Giảm 12 điểm
42 Seraphine Chọn 0.4% · Giảm 15 điểm 47.1% −1.0 so với TB 0.4% 1.255 Giảm 15 điểm
43 Mel Chọn 0.3% · Giảm 8 điểm 44.0% −1.9 so với TB 0.3% 959 Giảm 8 điểm
Lựa chọn trái vị trí 24
Senna Chọn 0.2% · mới 50.2% +0.1 so với TB 0.2% 685 mới
Taliyah Chọn 0.2% · mới 50.8% +0.2 so với TB 0.2% 530 mới
Zyra Chọn 0.2% · mới 52.6% +0.6 so với TB 0.2% 506 mới
Yone Chọn 0.2% · mới 47.2% −0.5 so với TB 0.2% 481 mới
Ekko Chọn 0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB 0.1% 409 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 46.2% −0.6 so với TB 0.1% 409 mới
Zed Chọn 0.1% · mới 53.8% +0.6 so với TB 0.1% 359 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 52.0% +0.3 so với TB <0.1% 304 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.2 so với TB <0.1% 282 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.1 so với TB <0.1% 256 mới
Irelia Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.2 so với TB <0.1% 247 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 44.5% −0.6 so với TB <0.1% 245 mới
Anivia Chọn <0.1% · mới 43.3% −0.6 so với TB <0.1% 203 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 52.6% +0.2 so với TB <0.1% 192 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 51.2% +0.1 so với TB <0.1% 168 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 57.1% +0.6 so với TB <0.1% 163 mới
Pantheon Chọn <0.1% · mới 53.9% +0.3 so với TB <0.1% 154 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 57.2% +0.5 so với TB <0.1% 152 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 54.1% +0.3 so với TB <0.1% 133 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 43.9% −0.4 so với TB <0.1% 132 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.3 so với TB <0.1% 130 mới
Sylas Chọn <0.1% · mới 42.3% −0.5 so với TB <0.1% 130 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 43.9% −0.3 so với TB <0.1% 107 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 54.2% +0.2 so với TB <0.1% 107 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Cao Thủ
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 9
1 Rell Chọn 2.9% · Giảm 2 điểm 52.9% +2.5 so với TB 2.9% 8.925 Giảm 2 điểm
2 Thresh Chọn 7.6% · Giảm 1 điểm 51.8% +1.8 so với TB 7.6% 23,5 N Giảm 1 điểm
3 Braum Chọn 3.0% · Không đổi 52.1% +1.8 so với TB 3.0% 9.311 Không đổi
4 Alistar Chọn 4.0% · Giảm 4 điểm 51.7% +1.6 so với TB 4.0% 12,3 N Giảm 4 điểm
5 Leona Chọn 3.8% · Giảm 3 điểm 51.5% +1.4 so với TB 3.8% 11,6 N Giảm 3 điểm
6 Blitzcrank Chọn 4.1% · Giảm 4 điểm 51.2% +1.1 so với TB 4.1% 12,6 N Giảm 4 điểm
7 Janna Chọn 3.6% · Giảm 5 điểm 51.2% +1.1 so với TB 3.6% 11 N Giảm 5 điểm
8 Rakan Chọn 2.7% · Giảm 3 điểm 51.2% +1.1 so với TB 2.7% 8.214 Giảm 3 điểm
9 Sona Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 51.6% +1.3 so với TB 1.8% 5.603 Tăng 1 điểm
B 31
10 Soraka Chọn 2.6% · Tăng 3 điểm 50.7% +0.6 so với TB 2.6% 7.895 Tăng 3 điểm
11 Zilean Chọn 1.6% · Giảm 3 điểm 50.7% +0.6 so với TB 1.6% 4.778 Giảm 3 điểm
12 Poppy Chọn 0.9% · Giảm 4 điểm 52.5% +1.5 so với TB 0.9% 2.676 Giảm 4 điểm
13 Senna Chọn 2.8% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.4 so với TB 2.8% 8.471 Giảm 2 điểm
14 Vel'Koz Chọn 1.2% · Tăng 4 điểm 50.8% +0.6 so với TB 1.2% 3.810 Tăng 4 điểm
15 Nami Chọn 4.7% · Giảm 3 điểm 49.6% −0.2 so với TB 4.7% 14,4 N Giảm 3 điểm
16 Seraphine Chọn 2.7% · Tăng 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 2.7% 8.181 Tăng 1 điểm
17 Pyke Chọn 3.0% · Giảm 3 điểm 49.5% −0.3 so với TB 3.0% 9.268 Giảm 3 điểm
18 Taric Chọn 0.7% · Giảm 7 điểm 52.3% +1.2 so với TB 0.7% 2.082 Giảm 7 điểm
19 Lulu Chọn 6.7% · Giảm 2 điểm 49.2% −0.6 so với TB 6.7% 20,7 N Giảm 2 điểm
20 Maokai Chọn 0.7% · Giảm 1 điểm 51.4% +0.8 so với TB 0.7% 2.274 Giảm 1 điểm
21 Nautilus Chọn 5.5% · Không đổi 49.1% −0.7 so với TB 5.5% 16,9 N Không đổi
22 Bard Chọn 2.9% · Giảm 2 điểm 49.1% −0.6 so với TB 2.9% 8.837 Giảm 2 điểm
23 Milio Chọn 3.1% · Không đổi 49.0% −0.8 so với TB 3.1% 9.566 Không đổi
24 Pantheon Chọn 1.6% · Không đổi 49.0% −0.6 so với TB 1.6% 4.774 Không đổi
25 Renata Glasc Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 49.2% −0.4 so với TB 1.3% 3.949 Giảm 2 điểm
26 Amumu Chọn 0.4% · Không đổi 52.7% +1.0 so với TB 0.4% 1.160 Không đổi
27 Elise Chọn 0.6% · Giảm 10 điểm 50.8% +0.5 so với TB 0.6% 1.983 Giảm 10 điểm
28 Lux Chọn 1.8% · Tăng 1 điểm 48.4% −1.1 so với TB 1.8% 5.485 Tăng 1 điểm
29 Morgana Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 48.6% −0.8 so với TB 1.3% 4.054 Giảm 3 điểm
30 Karma Chọn 4.4% · Giảm 1 điểm 48.2% −1.5 so với TB 4.4% 13,6 N Giảm 1 điểm
31 LeBlanc Chọn 0.4% · Không đổi 51.5% +0.7 so với TB 0.4% 1.343 Không đổi
32 Fiddlesticks Chọn 0.3% · Tăng 4 điểm 53.3% +1.0 so với TB 0.3% 775 Tăng 4 điểm
33 Tahm Kench Chọn 0.7% · Giảm 4 điểm 49.4% −0.2 so với TB 0.7% 2.261 Giảm 4 điểm
34 Zyra Chọn 0.8% · Giảm 4 điểm 48.9% −0.5 so với TB 0.8% 2.510 Giảm 4 điểm
35 Swain Chọn 0.8% · Giảm 5 điểm 48.6% −0.7 so với TB 0.8% 2.574 Giảm 5 điểm
36 Brand Chọn 0.6% · Giảm 3 điểm 48.7% −0.6 so với TB 0.6% 1.933 Giảm 3 điểm
37 Neeko Chọn 0.8% · Giảm 8 điểm 48.3% −0.9 so với TB 0.8% 2.613 Giảm 8 điểm
38 Veigar Chọn 0.2% · Tăng 7 điểm 52.9% +0.6 so với TB 0.2% 493 Tăng 7 điểm
39 Camille Chọn 0.7% · Tăng 6 điểm 48.2% −0.9 so với TB 0.7% 2.143 Tăng 6 điểm
40 Xerath Chọn 0.9% · Tăng 2 điểm 48.0% −1.1 so với TB 0.9% 2.632 Tăng 2 điểm
C 11
41 Galio Chọn 0.5% · Giảm 14 điểm 48.8% −0.4 so với TB 0.5% 1.415 Giảm 14 điểm
42 Zac Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 49.2% −0.1 so với TB 0.2% 482 Giảm 1 điểm
43 Heimerdinger Chọn <0.1% · Tăng 2 điểm 49.5% 0.0 so với TB <0.1% 210 Tăng 2 điểm
44 Anivia Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 47.2% −0.8 so với TB 0.3% 815 Giảm 3 điểm
45 Annie Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 47.5% −0.3 so với TB 0.1% 320 Giảm 2 điểm
46 Shaco Chọn 0.5% · Giảm 1 điểm 47.1% −1.2 so với TB 0.5% 1.485 Giảm 1 điểm
47 Shen Chọn 0.3% · Tăng 2 điểm 47.2% −0.9 so với TB 0.3% 1.045 Tăng 2 điểm
48 Skarner Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 47.5% −0.5 so với TB 0.2% 520 Giảm 2 điểm
49 Yuumi Chọn 2.5% · Tăng 6 điểm 45.6% −3.4 so với TB 2.5% 7.719 Tăng 6 điểm
50 Zoe Chọn 0.5% · Giảm 12 điểm 46.2% −1.6 so với TB 0.5% 1.556 Giảm 12 điểm
51 Mel Chọn 0.1% · Không đổi 44.5% −1.0 so với TB 0.1% 456 Không đổi
Lựa chọn trái vị trí 40
Sylas Chọn 0.6% · mới 44.5% −2.6 so với TB 0.6% 1.847 mới
Hwei Chọn 0.2% · mới 48.6% −0.3 so với TB 0.2% 687 mới
Jarvan IV Chọn 0.2% · mới 49.9% 0.0 so với TB 0.2% 577 mới
Ashe Chọn 0.2% · mới 43.1% −1.5 so với TB 0.2% 568 mới
Miss Fortune Chọn 0.2% · mới 38.1% −2.4 so với TB 0.2% 499 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 47.8% −0.3 so với TB 0.1% 416 mới
Teemo Chọn 0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB 0.1% 377 mới
Gragas Chọn 0.1% · mới 46.8% −0.5 so với TB 0.1% 376 mới
Taliyah Chọn 0.1% · mới 48.1% −0.3 so với TB 0.1% 374 mới
Lissandra Chọn 0.1% · mới 45.4% −0.7 so với TB 0.1% 361 mới
Syndra Chọn 0.1% · mới 52.6% +0.4 so với TB 0.1% 361 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 43.1% −0.9 so với TB <0.1% 299 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 46.3% −0.5 so với TB <0.1% 294 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 41.4% −1.1 so với TB <0.1% 290 mới
Sion Chọn <0.1% · mới 51.9% +0.3 so với TB <0.1% 289 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.5 so với TB <0.1% 280 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.2 so với TB <0.1% 274 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 43.7% −0.7 so với TB <0.1% 247 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.5 so với TB <0.1% 235 mới
Malphite Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 231 mới
Nunu & Willump Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.1 so với TB <0.1% 228 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.5 so với TB <0.1% 223 mới
Ivern Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 210 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.1 so với TB <0.1% 203 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 55.2% +0.5 so với TB <0.1% 192 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 41.9% −0.7 so với TB <0.1% 186 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.5 so với TB <0.1% 182 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 49.7% 0.0 so với TB <0.1% 175 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 39.4% −0.8 so với TB <0.1% 160 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 44.1% −0.4 so với TB <0.1% 152 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 35.9% −0.9 so với TB <0.1% 142 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 43.8% −0.4 so với TB <0.1% 128 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 46.5% −0.2 so với TB <0.1% 127 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 51.7% +0.1 so với TB <0.1% 120 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.1 so với TB <0.1% 114 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 41.7% −0.4 so với TB <0.1% 108 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 42.1% −0.4 so với TB <0.1% 107 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 41.5% −0.4 so với TB <0.1% 106 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 34.3% −0.8 so với TB <0.1% 102 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 45.0% −0.2 so với TB <0.1% 100 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.