ko.lol Tier list tướng Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Bản đồ meta Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí. +14 lựa chọn trái vị trí Ẩn lựa chọn trái vị trí OP ẩn Meta Bị đánh giá quá cao Nên tránh 0.5% 1% 2% 5% 10%
0.01% 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
Tỉ lệ chọn → Tỉ lệ thắng so với TB
Tỉ lệ thắng
Tỉ lệ chọn
Trận Tier list Đi rừng Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Cao Thủ # Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20. A 8 Xem tất cả 8 Thu gọn 1 Nidalee Chọn 2.1% · 0 Không đổi 52.7% +2.2 +2.2 so với TB 2.1% 6.427 0 Không đổi 2 Elise Chọn 2.0% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 52.3% +1.9 +1.9 so với TB 2.0% 5.963 ↑ 6 Tăng 6 điểm 3 Nunu & Willump Chọn 1.3% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 53.0% +2.1 +2.1 so với TB 1.3% 3.782 ↑ 4 Tăng 4 điểm 4 Shaco Chọn 1.8% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 52.0% +1.6 +1.6 so với TB 1.8% 5.313 ↓ 2 Giảm 2 điểm 5 Cho'Gath Chọn 2.5% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 51.6% +1.4 +1.4 so với TB 2.5% 7.583 ↑ 4 Tăng 4 điểm 6 Taliyah Chọn 1.6% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.5% +1.2 +1.2 so với TB 1.6% 4.715 ↓ 3 Giảm 3 điểm 7 Kindred Chọn 1.7% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 51.3% +1.0 +1.0 so với TB 1.7% 4.979 ↓ 5 Giảm 5 điểm 8 Rek'Sai Chọn 1.2% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 51.9% +1.3 +1.3 so với TB 1.2% 3.523 ↓ 7 Giảm 7 điểm B 46 Xem tất cả 46 Thu gọn 9 Lillia Chọn 2.3% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 50.6% +0.7 +0.7 so với TB 2.3% 6.948 ↑ 1 Tăng 1 điểm 10 Ngộ Không Chọn 2.7% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 50.6% +0.6 +0.6 so với TB 2.7% 8.184 ↓ 4 Giảm 4 điểm 11 Talon Chọn 3.6% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 50.7% +0.7 +0.7 so với TB 3.6% 10,9 N ↓ 5 Giảm 5 điểm 12 Zac Chọn 1.2% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 51.5% +1.1 +1.1 so với TB 1.2% 3.622 ↑ 1 Tăng 1 điểm 13 Zyra Chọn 1.2% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.7% +1.2 +1.2 so với TB 1.2% 3.608 ↓ 3 Giảm 3 điểm 14 Master Yi Chọn 2.2% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 50.4% +0.5 +0.5 so với TB 2.2% 6.571 ↓ 3 Giảm 3 điểm 15 Bel'Veth Chọn 1.2% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 50.8% +0.6 +0.6 so với TB 1.2% 3.701 ↑ 2 Tăng 2 điểm 16 Hecarim Chọn 3.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.2% +0.3 +0.3 so với TB 3.7% 11 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 17 Xin Zhao Chọn 2.0% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 50.4% +0.5 +0.5 so với TB 2.0% 5.923 ↑ 5 Tăng 5 điểm 18 Ekko Chọn 2.5% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 49.9% +0.1 +0.1 so với TB 2.5% 7.518 ↓ 3 Giảm 3 điểm 19 Jarvan IV Chọn 4.1% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 49.7% −0.1 −0.1 so với TB 4.1% 12,4 N ↑ 4 Tăng 4 điểm 20 Kha'Zix Chọn 4.1% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.7% −0.1 −0.1 so với TB 4.1% 12,4 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 21 Rengar Chọn 2.3% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 50.1% +0.2 +0.2 so với TB 2.3% 7.049 ↑ 2 Tăng 2 điểm 22 Sylas Chọn 3.4% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 50.0% +0.1 +0.1 so với TB 3.4% 10,4 N ↑ 3 Tăng 3 điểm 23 Briar Chọn 1.3% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.2% +0.2 +0.2 so với TB 1.3% 3.819 ↓ 2 Giảm 2 điểm 24 Ivern Chọn 0.7% · ↓ 11 Giảm 11 điểm 52.4% +1.4 +1.4 so với TB 0.7% 2.255 ↓ 11 Giảm 11 điểm 25 Naafiri Chọn 1.4% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 49.7% 0.0 0.0 so với TB 1.4% 4.147 ↑ 4 Tăng 4 điểm 26 Evelynn Chọn 1.2% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 50.0% +0.1 +0.1 so với TB 1.2% 3.509 ↓ 5 Giảm 5 điểm 27 Karthus Chọn 0.8% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 51.2% +0.8 +0.8 so với TB 0.8% 2.508 ↓ 2 Giảm 2 điểm 28 Diana Chọn 1.5% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 49.1% −0.5 −0.5 so với TB 1.5% 4.411 ↓ 4 Giảm 4 điểm 29 Fiddlesticks Chọn 0.9% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 50.6% +0.5 +0.5 so với TB 0.9% 2.693 ↓ 6 Giảm 6 điểm 30 Graves Chọn 4.5% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 48.9% −0.8 −0.8 so với TB 4.5% 13,5 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 31 Kayn Chọn 2.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.0% −0.7 −0.7 so với TB 2.7% 8.067 ↓ 2 Giảm 2 điểm 32 Shyvana Chọn 1.3% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 49.1% −0.5 −0.5 so với TB 1.3% 3.938 ↑ 1 Tăng 1 điểm 33 Viego Chọn 3.9% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 48.6% −1.0 −1.0 so với TB 3.9% 11,6 N ↑ 2 Tăng 2 điểm 34 Aatrox Chọn 0.6% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 50.8% +0.5 +0.5 so với TB 0.6% 1.927 ↓ 4 Giảm 4 điểm 35 Darius Chọn 0.6% · 0 Không đổi 51.4% +0.7 +0.7 so với TB 0.6% 1.688 0 Không đổi 36 Gragas Chọn 0.5% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 52.1% +0.9 +0.9 so với TB 0.5% 1.371 ↓ 7 Giảm 7 điểm 37 Quinn Chọn 0.5% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.9% +0.9 +0.9 so với TB 0.5% 1.506 ↓ 3 Giảm 3 điểm 38 Skarner Chọn 0.7% · ↓ 12 Giảm 12 điểm 50.6% +0.4 +0.4 so với TB 0.7% 2.127 ↓ 12 Giảm 12 điểm 39 Gwen Chọn 0.5% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 51.3% +0.6 +0.6 so với TB 0.5% 1.468 ↓ 6 Giảm 6 điểm 40 Lee Sin Chọn 6.8% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 48.2% −1.5 −1.5 so với TB 6.8% 20,4 N ↓ 7 Giảm 7 điểm 41 Vi Chọn 1.9% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 48.3% −1.1 −1.1 so với TB 1.9% 5.772 ↓ 2 Giảm 2 điểm 42 Amumu Chọn 0.5% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 51.1% +0.5 +0.5 so với TB 0.5% 1.355 ↑ 4 Tăng 4 điểm 43 Nocturne Chọn 1.3% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 47.8% −1.3 −1.3 so với TB 1.3% 3.959 ↑ 2 Tăng 2 điểm 44 Trundle Chọn 0.3% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 53.2% +1.0 +1.0 so với TB 0.3% 808 ↓ 6 Giảm 6 điểm 45 Qiyana Chọn 4.4% · ↓ 13 Giảm 13 điểm 47.8% −1.7 −1.7 so với TB 4.4% 13,4 N ↓ 13 Giảm 13 điểm 46 Rammus Chọn 0.6% · ↓ 17 Giảm 17 điểm 49.7% −0.1 −0.1 so với TB 0.6% 1.889 ↓ 17 Giảm 17 điểm 47 Dr. Mundo Chọn 0.2% · ↑ 8 Tăng 8 điểm 52.6% +0.6 +0.6 so với TB 0.2% 540 ↑ 8 Tăng 8 điểm 48 Morgana Chọn 0.2% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 53.3% +0.7 +0.7 so với TB 0.2% 512 ↑ 1 Tăng 1 điểm 49 Sejuani Chọn 0.9% · ↓ 14 Giảm 14 điểm 48.3% −0.8 −0.8 so với TB 0.9% 2.628 ↓ 14 Giảm 14 điểm 50 Udyr Chọn 0.8% · ↓ 11 Giảm 11 điểm 48.8% −0.6 −0.6 so với TB 0.8% 2.437 ↓ 11 Giảm 11 điểm 51 Warwick Chọn 0.7% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 49.2% −0.3 −0.3 so với TB 0.7% 2.086 ↓ 8 Giảm 8 điểm 52 Jayce Chọn 1.3% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 47.1% −1.8 −1.8 so với TB 1.3% 3.767 ↑ 2 Tăng 2 điểm 53 Fizz Chọn 0.3% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 50.4% +0.2 +0.2 so với TB 0.3% 846 ↓ 3 Giảm 3 điểm 54 Zaahen Chọn 0.2% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 50.3% +0.1 +0.1 so với TB 0.2% 632 ↓ 4 Giảm 4 điểm C 7 Xem tất cả 7 Thu gọn 55 Locke Chọn 0.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 47.4% −1.2 −1.2 so với TB 0.7% 2.017 ↓ 2 Giảm 2 điểm 56 Zed Chọn 1.2% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 46.4% −2.2 −2.2 so với TB 1.2% 3.504 ↓ 4 Giảm 4 điểm 57 Maokai Chọn 0.2% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 47.3% −0.6 −0.6 so với TB 0.2% 653 ↓ 6 Giảm 6 điểm 58 Olaf Chọn 0.2% · 0 Không đổi 47.0% −0.6 −0.6 so với TB 0.2% 579 0 Không đổi 59 Poppy Chọn 0.2% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 47.6% −0.5 −0.5 so với TB 0.2% 538 ↓ 4 Giảm 4 điểm 60 Volibear Chọn 0.3% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 47.6% −0.6 −0.6 so với TB 0.3% 777 ↑ 5 Tăng 5 điểm 61 Ambessa Chọn 0.5% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 44.7% −2.1 −2.1 so với TB 0.5% 1.423 ↓ 5 Giảm 5 điểm Lựa chọn trái vị trí 18 Xem tất cả 18 Thu gọn Pantheon Chọn 0.4% · mới mới 48.3% −0.6 −0.6 so với TB 0.4% 1.295 mới mới Jax Chọn 0.3% · mới mới 48.2% −0.5 −0.5 so với TB 0.3% 801 mới mới Malphite Chọn 0.2% · mới mới 47.6% −0.6 −0.6 so với TB 0.2% 718 mới mới Sion Chọn 0.2% · mới mới 51.5% +0.4 +0.4 so với TB 0.2% 565 mới mới Teemo Chọn 0.1% · mới mới 50.4% +0.1 +0.1 so với TB 0.1% 377 mới mới Mordekaiser Chọn 0.1% · mới mới 51.9% +0.3 +0.3 so với TB 0.1% 339 mới mới Brand Chọn 0.1% · mới mới 49.3% −0.1 −0.1 so với TB 0.1% 306 mới mới Shen Chọn <0.1% · mới mới 43.4% −0.7 −0.7 so với TB <0.1% 256 mới mới Rumble Chọn <0.1% · mới mới 45.2% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 208 mới mới Tryndamere Chọn <0.1% · mới mới 50.8% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 199 mới mới Riven Chọn <0.1% · mới mới 41.5% −0.7 −0.7 so với TB <0.1% 193 mới mới Camille Chọn <0.1% · mới mới 47.7% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 172 mới mới Neeko Chọn <0.1% · mới mới 51.4% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 148 mới mới Nasus Chọn <0.1% · mới mới 42.4% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 125 mới mới Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới mới 56.0% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 116 mới mới Twitch Chọn <0.1% · mới mới 40.9% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 110 mới mới Singed Chọn <0.1% · mới mới 45.9% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 109 mới mới Vayne Chọn <0.1% · mới mới 35.8% −0.7 −0.7 so với TB <0.1% 106 mới mới
Bản đồ meta Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí. +41 lựa chọn trái vị trí Ẩn lựa chọn trái vị trí OP ẩn Meta Bị đánh giá quá cao Nên tránh 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
0.01% 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
Tỉ lệ chọn → Tỉ lệ thắng so với TB
Tỉ lệ thắng
Tỉ lệ chọn
Trận Tier list Đường giữa Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Cao Thủ # Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20. A 11 Xem tất cả 11 Thu gọn 1 Taliyah Chọn 1.5% · ↑ 13 Tăng 13 điểm 52.9% +2.2 +2.2 so với TB 1.5% 4.703 ↑ 13 Tăng 13 điểm 2 Ahri Chọn 4.6% · 0 Không đổi 51.1% +1.2 +1.2 so với TB 4.6% 14 N 0 Không đổi 3 Twisted Fate Chọn 3.0% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 51.2% +1.2 +1.2 so với TB 3.0% 9.292 ↓ 2 Giảm 2 điểm 4 Vex Chọn 1.2% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 52.4% +1.7 +1.7 so với TB 1.2% 3.644 ↓ 4 Giảm 4 điểm 5 Zoe Chọn 1.7% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.6% +1.3 +1.3 so với TB 1.7% 5.348 ↓ 3 Giảm 3 điểm 6 Aurora Chọn 1.6% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 51.1% +1.0 +1.0 so với TB 1.6% 4.906 ↓ 1 Giảm 1 điểm 7 Ekko Chọn 2.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.9% +0.9 +0.9 so với TB 2.7% 8.346 ↓ 2 Giảm 2 điểm 8 Fizz Chọn 1.9% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 51.2% +1.1 +1.1 so với TB 1.9% 5.690 ↑ 3 Tăng 3 điểm 9 Kassadin Chọn 1.8% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 51.1% +0.9 +0.9 so với TB 1.8% 5.462 ↑ 2 Tăng 2 điểm 10 Lissandra Chọn 2.7% · 0 Không đổi 50.9% +0.9 +0.9 so với TB 2.7% 8.309 0 Không đổi 11 Yasuo Chọn 4.0% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 50.6% +0.7 +0.7 so với TB 4.0% 12,3 N ↑ 1 Tăng 1 điểm B 43 Xem tất cả 43 Thu gọn 12 Akshan Chọn 1.4% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 51.2% +0.9 +0.9 so với TB 1.4% 4.300 ↓ 2 Giảm 2 điểm 13 Anivia Chọn 1.3% · 0 Không đổi 51.2% +0.9 +0.9 so với TB 1.3% 4.085 0 Không đổi 14 Locke Chọn 4.0% · 0 Không đổi 50.5% +0.6 +0.6 so với TB 4.0% 12,3 N 0 Không đổi 15 Syndra Chọn 4.5% · 0 Không đổi 50.4% +0.5 +0.5 so với TB 4.5% 13,8 N 0 Không đổi 16 Talon Chọn 1.0% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 52.5% +1.6 +1.6 so với TB 1.0% 2.970 ↓ 1 Giảm 1 điểm 17 Hwei Chọn 1.9% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 50.5% +0.5 +0.5 so với TB 1.9% 5.766 ↓ 1 Giảm 1 điểm 18 LeBlanc Chọn 2.8% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.4% +0.5 +0.5 so với TB 2.8% 8.514 ↓ 2 Giảm 2 điểm 19 Katarina Chọn 3.2% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 50.2% +0.3 +0.3 so với TB 3.2% 9.778 ↓ 6 Giảm 6 điểm 20 Vladimir Chọn 1.8% · 0 Không đổi 50.3% +0.4 +0.4 so với TB 1.8% 5.529 0 Không đổi 21 Lux Chọn 1.6% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 49.8% 0.0 0.0 so với TB 1.6% 4.878 ↓ 7 Giảm 7 điểm 22 Sylas Chọn 3.6% · ↑ 7 Tăng 7 điểm 49.5% −0.3 −0.3 so với TB 3.6% 11,2 N ↑ 7 Tăng 7 điểm 23 Xerath Chọn 2.0% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 49.8% 0.0 0.0 so với TB 2.0% 5.998 ↓ 4 Giảm 4 điểm 24 Zed Chọn 3.6% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 3.6% 11,2 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 25 Diana Chọn 1.4% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 1.4% 4.293 ↓ 5 Giảm 5 điểm 26 Qiyana Chọn 1.5% · ↓ 11 Giảm 11 điểm 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 1.5% 4.497 ↓ 11 Giảm 11 điểm 27 Vel'Koz Chọn 0.6% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 52.3% +1.2 +1.2 so với TB 0.6% 1.743 ↑ 1 Tăng 1 điểm 28 Yone Chọn 3.8% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 49.0% −0.7 −0.7 so với TB 3.8% 11,7 N ↓ 4 Giảm 4 điểm 29 Veigar Chọn 1.1% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 49.7% −0.1 −0.1 so với TB 1.1% 3.316 ↑ 3 Tăng 3 điểm 30 Annie Chọn 0.8% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 50.3% +0.3 +0.3 so với TB 0.8% 2.473 ↓ 7 Giảm 7 điểm 31 Orianna Chọn 2.4% · ↑ 7 Tăng 7 điểm 48.7% −0.8 −0.8 so với TB 2.4% 7.387 ↑ 7 Tăng 7 điểm 32 Pantheon Chọn 0.5% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.7% +0.9 +0.9 so với TB 0.5% 1.656 ↓ 3 Giảm 3 điểm 33 Aurelion Sol Chọn 0.7% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 50.5% +0.4 +0.4 so với TB 0.7% 2.224 ↓ 3 Giảm 3 điểm 34 Galio Chọn 2.3% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 48.4% −1.1 −1.1 so với TB 2.3% 7.152 ↓ 3 Giảm 3 điểm 35 Irelia Chọn 1.4% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 48.5% −0.8 −0.8 so với TB 1.4% 4.186 ↑ 2 Tăng 2 điểm 36 Riven Chọn 0.3% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 53.2% +1.1 +1.1 so với TB 0.3% 962 ↓ 3 Giảm 3 điểm 37 Akali Chọn 3.6% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 48.2% −1.3 −1.3 so với TB 3.6% 11,1 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 38 Kayle Chọn 0.4% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 51.4% +0.7 +0.7 so với TB 0.4% 1.374 ↓ 4 Giảm 4 điểm 39 Malzahar Chọn 1.6% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 47.7% −1.5 −1.5 so với TB 1.6% 4.970 ↓ 2 Giảm 2 điểm 40 Tryndamere Chọn 0.2% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 54.1% +1.0 +1.0 so với TB 0.2% 603 ↓ 2 Giảm 2 điểm 41 Azir Chọn 1.0% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 48.3% −0.9 −0.9 so với TB 1.0% 3.040 ↑ 3 Tăng 3 điểm 42 Naafiri Chọn 0.3% · ↑ 10 Tăng 10 điểm 51.9% +0.7 +0.7 so với TB 0.3% 902 ↑ 10 Tăng 10 điểm 43 Zilean Chọn 0.2% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 54.3% +0.9 +0.9 so với TB 0.2% 529 ↓ 1 Giảm 1 điểm 44 Gragas Chọn 0.3% · ↓ 13 Giảm 13 điểm 50.9% +0.4 +0.4 so với TB 0.3% 923 ↓ 13 Giảm 13 điểm 45 Singed Chọn 0.2% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 53.4% +0.8 +0.8 so với TB 0.2% 526 ↓ 2 Giảm 2 điểm 46 Brand Chọn 0.2% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.0% +0.3 +0.3 so với TB 0.2% 706 ↓ 3 Giảm 3 điểm 47 Cassiopeia Chọn 0.7% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 48.6% −0.6 −0.6 so với TB 0.7% 2.167 ↓ 9 Giảm 9 điểm 48 Neeko Chọn 0.2% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 52.0% +0.5 +0.5 so với TB 0.2% 569 ↓ 4 Giảm 4 điểm 49 Swain Chọn 0.4% · ↓ 11 Giảm 11 điểm 49.4% −0.2 −0.2 so với TB 0.4% 1.328 ↓ 11 Giảm 11 điểm 50 Garen Chọn 0.3% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 49.8% 0.0 0.0 so với TB 0.3% 894 ↓ 5 Giảm 5 điểm 51 Gwen Chọn 0.3% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 50.2% +0.1 +0.1 so với TB 0.3% 841 ↓ 9 Giảm 9 điểm 52 Kog'Maw Chọn 0.4% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 49.4% −0.1 −0.1 so với TB 0.4% 1.270 ↓ 8 Giảm 8 điểm 53 Morgana Chọn 0.2% · 0 Không đổi 51.1% +0.3 +0.3 so với TB 0.2% 554 0 Không đổi 54 Ziggs Chọn 0.3% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 50.4% +0.2 +0.2 so với TB 0.3% 801 ↓ 5 Giảm 5 điểm C 12 Xem tất cả 12 Thu gọn 55 Jayce Chọn 0.6% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 48.1% −0.8 −0.8 so với TB 0.6% 1.768 ↓ 7 Giảm 7 điểm 56 Kennen Chọn 0.2% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.5% +0.1 +0.1 so với TB 0.2% 473 ↓ 2 Giảm 2 điểm 57 Nunu & Willump Chọn 0.2% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 49.7% 0.0 0.0 so với TB 0.2% 664 ↓ 10 Giảm 10 điểm 58 Sion Chọn 0.3% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 49.2% −0.2 −0.2 so với TB 0.3% 948 ↑ 1 Tăng 1 điểm 59 Ryze Chọn 1.5% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 46.2% −2.5 −2.5 so với TB 1.5% 4.582 ↑ 5 Tăng 5 điểm 60 Nasus Chọn 0.3% · ↓ 12 Giảm 12 điểm 47.6% −0.7 −0.7 so với TB 0.3% 1.014 ↓ 12 Giảm 12 điểm 61 Quinn Chọn 0.1% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 48.1% −0.3 −0.3 so với TB 0.1% 397 ↓ 5 Giảm 5 điểm 62 Viktor Chọn 3.4% · ↓ 14 Giảm 14 điểm 46.3% −2.9 −2.9 so với TB 3.4% 10,4 N ↓ 14 Giảm 14 điểm 63 Heimerdinger Chọn <0.1% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 47.4% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 266 ↓ 8 Giảm 8 điểm 64 Mel Chọn 0.7% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 46.6% −1.6 −1.6 so với TB 0.7% 2.023 ↑ 4 Tăng 4 điểm 65 Corki Chọn 0.2% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 45.4% −1.0 −1.0 so với TB 0.2% 584 ↑ 4 Tăng 4 điểm 66 Smolder Chọn 0.2% · ↑ 7 Tăng 7 điểm 40.6% −2.1 −2.1 so với TB 0.2% 577 ↑ 7 Tăng 7 điểm Lựa chọn trái vị trí 48 Xem tất cả 48 Thu gọn Lucian Chọn 0.4% · mới mới 42.6% −2.8 −2.8 so với TB 0.4% 1.242 mới mới Tristana Chọn 0.4% · mới mới 46.7% −1.1 −1.1 so với TB 0.4% 1.142 mới mới Malphite Chọn 0.3% · mới mới 47.6% −0.7 −0.7 so với TB 0.3% 948 mới mới Cho'Gath Chọn 0.3% · mới mới 47.7% −0.7 −0.7 so với TB 0.3% 927 mới mới Gangplank Chọn 0.2% · mới mới 47.6% −0.5 −0.5 so với TB 0.2% 639 mới mới Ambessa Chọn 0.2% · mới mới 49.3% −0.1 −0.1 so với TB 0.2% 558 mới mới Renekton Chọn 0.2% · mới mới 46.8% −0.6 −0.6 so với TB 0.2% 481 mới mới Varus Chọn 0.1% · mới mới 47.0% −0.4 −0.4 so với TB 0.1% 372 mới mới Karma Chọn 0.1% · mới mới 45.0% −0.7 −0.7 so với TB 0.1% 362 mới mới Kai'Sa Chọn 0.1% · mới mới 46.8% −0.5 −0.5 so với TB 0.1% 357 mới mới Ezreal Chọn 0.1% · mới mới 38.1% −1.7 −1.7 so với TB 0.1% 339 mới mới Seraphine Chọn <0.1% · mới mới 43.1% −0.8 −0.8 so với TB <0.1% 288 mới mới Aatrox Chọn <0.1% · mới mới 49.6% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 284 mới mới Volibear Chọn <0.1% · mới mới 47.9% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 282 mới mới K'Sante Chọn <0.1% · mới mới 46.6% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 281 mới mới Twitch Chọn <0.1% · mới mới 47.7% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 279 mới mới Zac Chọn <0.1% · mới mới 50.4% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 266 mới mới Lee Sin Chọn <0.1% · mới mới 49.4% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 259 mới mới Karthus Chọn <0.1% · mới mới 48.2% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 255 mới mới Rumble Chọn <0.1% · mới mới 50.2% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 255 mới mới Viego Chọn <0.1% · mới mới 49.2% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 252 mới mới Master Yi Chọn <0.1% · mới mới 48.4% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 244 mới mới Sett Chọn <0.1% · mới mới 47.5% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 217 mới mới Kled Chọn <0.1% · mới mới 47.1% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 204 mới mới Mordekaiser Chọn <0.1% · mới mới 48.5% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 204 mới mới Briar Chọn <0.1% · mới mới 48.2% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 199 mới mới Kalista Chọn <0.1% · mới mới 54.6% +0.4 +0.4 so với TB <0.1% 194 mới mới Vayne Chọn <0.1% · mới mới 44.7% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 190 mới mới Zeri Chọn <0.1% · mới mới 50.6% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 176 mới mới Fiora Chọn <0.1% · mới mới 53.0% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 166 mới mới Jax Chọn <0.1% · mới mới 47.9% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 163 mới mới Camille Chọn <0.1% · mới mới 42.2% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 154 mới mới Jhin Chọn <0.1% · mới mới 38.6% −0.8 −0.8 so với TB <0.1% 153 mới mới Darius Chọn <0.1% · mới mới 47.3% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 150 mới mới Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới mới 52.1% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 142 mới mới Zyra Chọn <0.1% · mới mới 47.8% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 136 mới mới Teemo Chọn <0.1% · mới mới 40.6% −0.6 −0.6 so với TB <0.1% 133 mới mới Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới mới 48.1% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 129 mới mới Olaf Chọn <0.1% · mới mới 48.1% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 129 mới mới Illaoi Chọn <0.1% · mới mới 49.2% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 128 mới mới Ornn Chọn <0.1% · mới mới 46.8% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 126 mới mới Urgot Chọn <0.1% · mới mới 42.9% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 119 mới mới Xin Zhao Chọn <0.1% · mới mới 51.3% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 119 mới mới Miss Fortune Chọn <0.1% · mới mới 32.4% −0.9 −0.9 so với TB <0.1% 111 mới mới Shen Chọn <0.1% · mới mới 47.7% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 111 mới mới Yorick Chọn <0.1% · mới mới 48.6% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 109 mới mới Udyr Chọn <0.1% · mới mới 48.1% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 104 mới mới Zaahen Chọn <0.1% · mới mới 43.0% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 100 mới mới
Bản đồ meta Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí. +24 lựa chọn trái vị trí Ẩn lựa chọn trái vị trí OP ẩn Meta Bị đánh giá quá cao Nên tránh 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
0.01% 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
Tỉ lệ chọn → Tỉ lệ thắng so với TB
Tỉ lệ thắng
Tỉ lệ chọn
Trận Tier list Xạ thủ Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Cao Thủ # Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20. A 6 1 Xayah Chọn 3.6% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 51.9% +1.8 +1.8 so với TB 3.6% 11,2 N ↑ 1 Tăng 1 điểm 2 Yasuo Chọn 1.3% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 52.6% +1.9 +1.9 so với TB 1.3% 3.978 ↓ 2 Giảm 2 điểm 3 Jinx Chọn 5.9% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 50.7% +0.9 +0.9 so với TB 5.9% 18,3 N ↓ 4 Giảm 4 điểm 4 Karthus Chọn 0.6% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 55.5% +2.7 +2.7 so với TB 0.6% 1.751 ↓ 5 Giảm 5 điểm 5 Sivir Chọn 2.2% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 51.0% +1.0 +1.0 so với TB 2.2% 6.811 ↑ 5 Tăng 5 điểm 6 Twitch Chọn 2.2% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 50.9% +0.9 +0.9 so với TB 2.2% 6.851 ↑ 2 Tăng 2 điểm B 33 Xem tất cả 33 Thu gọn 7 Kog'Maw Chọn 1.3% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 51.2% +1.0 +1.0 so với TB 1.3% 3.930 ↓ 6 Giảm 6 điểm 8 Draven Chọn 2.5% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 50.3% +0.5 +0.5 so với TB 2.5% 7.597 ↓ 4 Giảm 4 điểm 9 Viktor Chọn 1.3% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 50.6% +0.6 +0.6 so với TB 1.3% 4.016 ↓ 6 Giảm 6 điểm 10 Zeri Chọn 3.2% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 50.4% +0.5 +0.5 so với TB 3.2% 9.719 ↓ 1 Giảm 1 điểm 11 Kalista Chọn 3.1% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 50.2% +0.3 +0.3 so với TB 3.1% 9.633 ↑ 1 Tăng 1 điểm 12 Aphelios Chọn 4.6% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 49.6% −0.1 −0.1 so với TB 4.6% 14,3 N ↑ 1 Tăng 1 điểm 13 Jhin Chọn 9.4% · 0 Không đổi 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 9.4% 29 N 0 Không đổi 14 Miss Fortune Chọn 3.6% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 49.9% +0.1 +0.1 so với TB 3.6% 11,1 N ↑ 5 Tăng 5 điểm 15 Syndra Chọn 0.8% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 52.6% +1.5 +1.5 so với TB 0.8% 2.316 ↓ 8 Giảm 8 điểm 16 Vel'Koz Chọn 0.6% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 53.5% +1.8 +1.8 so với TB 0.6% 1.762 ↓ 4 Giảm 4 điểm 17 Hwei Chọn 0.7% · ↓ 12 Giảm 12 điểm 52.7% +1.5 +1.5 so với TB 0.7% 2.016 ↓ 12 Giảm 12 điểm 18 Kai'Sa Chọn 10.0% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.3% −0.4 −0.4 so với TB 10.0% 30,8 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 19 Lucian Chọn 4.6% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 4.6% 14,1 N ↑ 3 Tăng 3 điểm 20 Tristana Chọn 4.1% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 4.1% 12,7 N ↓ 10 Giảm 10 điểm 21 Yunara Chọn 5.0% · 0 Không đổi 49.4% −0.3 −0.3 so với TB 5.0% 15,5 N 0 Không đổi 22 Ziggs Chọn 0.9% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 51.4% +1.0 +1.0 so với TB 0.9% 2.792 ↓ 7 Giảm 7 điểm 23 Katarina Chọn 0.6% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 52.6% +1.3 +1.3 so với TB 0.6% 1.857 ↓ 3 Giảm 3 điểm 24 Ashe Chọn 2.1% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.1% −0.5 −0.5 so với TB 2.1% 6.539 ↓ 1 Giảm 1 điểm 25 Samira Chọn 1.3% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 49.5% −0.2 −0.2 so với TB 1.3% 3.877 ↑ 1 Tăng 1 điểm 26 Varus Chọn 2.5% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 49.1% −0.5 −0.5 so với TB 2.5% 7.848 ↑ 6 Tăng 6 điểm 27 Veigar Chọn 0.5% · ↓ 11 Giảm 11 điểm 53.0% +1.4 +1.4 so với TB 0.5% 1.512 ↓ 11 Giảm 11 điểm 28 Corki Chọn 1.3% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 49.0% −0.5 −0.5 so với TB 1.3% 4.021 ↓ 3 Giảm 3 điểm 29 Lux Chọn 0.7% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 51.6% +0.9 +0.9 so với TB 0.7% 2.065 ↓ 6 Giảm 6 điểm 30 Aurelion Sol Chọn 0.5% · ↓ 13 Giảm 13 điểm 52.2% +1.1 +1.1 so với TB 0.5% 1.539 ↓ 13 Giảm 13 điểm 31 Xerath Chọn 0.5% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 51.5% +0.8 +0.8 so với TB 0.5% 1.508 ↓ 9 Giảm 9 điểm 32 Caitlyn Chọn 4.5% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 48.1% −1.5 −1.5 so với TB 4.5% 13,9 N ↓ 3 Giảm 3 điểm 33 Nilah Chọn 0.5% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 51.2% +0.6 +0.6 so với TB 0.5% 1.415 ↓ 5 Giảm 5 điểm 34 Swain Chọn 0.6% · ↓ 16 Giảm 16 điểm 50.6% +0.4 +0.4 so với TB 0.6% 1.847 ↓ 16 Giảm 16 điểm 35 Vayne Chọn 1.1% · 0 Không đổi 48.5% −0.8 −0.8 so với TB 1.1% 3.473 0 Không đổi 36 Smolder Chọn 1.3% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 47.9% −1.2 −1.2 so với TB 1.3% 3.883 ↑ 6 Tăng 6 điểm 37 Heimerdinger Chọn 0.1% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 54.4% +0.7 +0.7 so với TB 0.1% 366 ↓ 4 Giảm 4 điểm 38 Brand Chọn 0.2% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 50.9% +0.3 +0.3 so với TB 0.2% 686 ↓ 8 Giảm 8 điểm 39 Vladimir Chọn 0.4% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 49.5% −0.1 −0.1 so với TB 0.4% 1.110 ↓ 9 Giảm 9 điểm C 4 Xem tất cả 4 Thu gọn 40 Ezreal Chọn 6.0% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 46.7% −2.7 −2.7 so với TB 6.0% 18,6 N ↑ 5 Tăng 5 điểm 41 Cassiopeia Chọn 0.3% · ↓ 12 Giảm 12 điểm 48.3% −0.4 −0.4 so với TB 0.3% 806 ↓ 12 Giảm 12 điểm 42 Seraphine Chọn 0.4% · ↓ 15 Giảm 15 điểm 47.1% −1.0 −1.0 so với TB 0.4% 1.255 ↓ 15 Giảm 15 điểm 43 Mel Chọn 0.3% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 44.0% −1.9 −1.9 so với TB 0.3% 959 ↓ 8 Giảm 8 điểm Lựa chọn trái vị trí 24 Xem tất cả 24 Thu gọn Senna Chọn 0.2% · mới mới 50.2% +0.1 +0.1 so với TB 0.2% 685 mới mới Taliyah Chọn 0.2% · mới mới 50.8% +0.2 +0.2 so với TB 0.2% 530 mới mới Zyra Chọn 0.2% · mới mới 52.6% +0.6 +0.6 so với TB 0.2% 506 mới mới Yone Chọn 0.2% · mới mới 47.2% −0.5 −0.5 so với TB 0.2% 481 mới mới Ekko Chọn 0.1% · mới mới 50.4% +0.1 +0.1 so với TB 0.1% 409 mới mới Twisted Fate Chọn 0.1% · mới mới 46.2% −0.6 −0.6 so với TB 0.1% 409 mới mới Zed Chọn 0.1% · mới mới 53.8% +0.6 +0.6 so với TB 0.1% 359 mới mới Tahm Kench Chọn <0.1% · mới mới 52.0% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 304 mới mới Malzahar Chọn <0.1% · mới mới 48.2% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 282 mới mới Akshan Chọn <0.1% · mới mới 48.4% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 256 mới mới Irelia Chọn <0.1% · mới mới 48.2% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 247 mới mới Locke Chọn <0.1% · mới mới 44.5% −0.6 −0.6 so với TB <0.1% 245 mới mới Anivia Chọn <0.1% · mới mới 43.3% −0.6 −0.6 so với TB <0.1% 203 mới mới Aurora Chọn <0.1% · mới mới 52.6% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 192 mới mới Master Yi Chọn <0.1% · mới mới 51.2% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 168 mới mới Ahri Chọn <0.1% · mới mới 57.1% +0.6 +0.6 so với TB <0.1% 163 mới mới Pantheon Chọn <0.1% · mới mới 53.9% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 154 mới mới Fiora Chọn <0.1% · mới mới 57.2% +0.5 +0.5 so với TB <0.1% 152 mới mới Quinn Chọn <0.1% · mới mới 54.1% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 133 mới mới Qiyana Chọn <0.1% · mới mới 43.9% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 132 mới mới Olaf Chọn <0.1% · mới mới 44.6% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 130 mới mới Sylas Chọn <0.1% · mới mới 42.3% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 130 mới mới Vex Chọn <0.1% · mới mới 43.9% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 107 mới mới Zoe Chọn <0.1% · mới mới 54.2% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 107 mới mới
Bản đồ meta Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí. +32 lựa chọn trái vị trí Ẩn lựa chọn trái vị trí OP ẩn Meta Bị đánh giá quá cao Nên tránh 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
0.01% 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
Tỉ lệ chọn → Tỉ lệ thắng so với TB
Tỉ lệ thắng
Tỉ lệ chọn
Trận Tier list Hỗ trợ Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Cao Thủ # Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20. A 9 Xem tất cả 9 Thu gọn 1 Rell Chọn 2.9% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 52.9% +2.5 +2.5 so với TB 2.9% 8.925 ↓ 2 Giảm 2 điểm 2 Thresh Chọn 7.6% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 51.8% +1.8 +1.8 so với TB 7.6% 23,5 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 3 Braum Chọn 3.0% · 0 Không đổi 52.1% +1.8 +1.8 so với TB 3.0% 9.311 0 Không đổi 4 Alistar Chọn 4.0% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 51.7% +1.6 +1.6 so với TB 4.0% 12,3 N ↓ 4 Giảm 4 điểm 5 Leona Chọn 3.8% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.5% +1.4 +1.4 so với TB 3.8% 11,6 N ↓ 3 Giảm 3 điểm 6 Blitzcrank Chọn 4.1% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 51.2% +1.1 +1.1 so với TB 4.1% 12,6 N ↓ 4 Giảm 4 điểm 7 Janna Chọn 3.6% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 51.2% +1.1 +1.1 so với TB 3.6% 11 N ↓ 5 Giảm 5 điểm 8 Rakan Chọn 2.7% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.2% +1.1 +1.1 so với TB 2.7% 8.214 ↓ 3 Giảm 3 điểm 9 Sona Chọn 1.8% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 51.6% +1.3 +1.3 so với TB 1.8% 5.603 ↑ 1 Tăng 1 điểm B 31 Xem tất cả 31 Thu gọn 10 Soraka Chọn 2.6% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 50.7% +0.6 +0.6 so với TB 2.6% 7.895 ↑ 3 Tăng 3 điểm 11 Zilean Chọn 1.6% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 50.7% +0.6 +0.6 so với TB 1.6% 4.778 ↓ 3 Giảm 3 điểm 12 Poppy Chọn 0.9% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 52.5% +1.5 +1.5 so với TB 0.9% 2.676 ↓ 4 Giảm 4 điểm 13 Senna Chọn 2.8% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.3% +0.4 +0.4 so với TB 2.8% 8.471 ↓ 2 Giảm 2 điểm 14 Vel'Koz Chọn 1.2% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 50.8% +0.6 +0.6 so với TB 1.2% 3.810 ↑ 4 Tăng 4 điểm 15 Nami Chọn 4.7% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 49.6% −0.2 −0.2 so với TB 4.7% 14,4 N ↓ 3 Giảm 3 điểm 16 Seraphine Chọn 2.7% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 49.8% −0.1 −0.1 so với TB 2.7% 8.181 ↑ 1 Tăng 1 điểm 17 Pyke Chọn 3.0% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 49.5% −0.3 −0.3 so với TB 3.0% 9.268 ↓ 3 Giảm 3 điểm 18 Taric Chọn 0.7% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 52.3% +1.2 +1.2 so với TB 0.7% 2.082 ↓ 7 Giảm 7 điểm 19 Lulu Chọn 6.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.2% −0.6 −0.6 so với TB 6.7% 20,7 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 20 Maokai Chọn 0.7% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 51.4% +0.8 +0.8 so với TB 0.7% 2.274 ↓ 1 Giảm 1 điểm 21 Nautilus Chọn 5.5% · 0 Không đổi 49.1% −0.7 −0.7 so với TB 5.5% 16,9 N 0 Không đổi 22 Bard Chọn 2.9% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.1% −0.6 −0.6 so với TB 2.9% 8.837 ↓ 2 Giảm 2 điểm 23 Milio Chọn 3.1% · 0 Không đổi 49.0% −0.8 −0.8 so với TB 3.1% 9.566 0 Không đổi 24 Pantheon Chọn 1.6% · 0 Không đổi 49.0% −0.6 −0.6 so với TB 1.6% 4.774 0 Không đổi 25 Renata Glasc Chọn 1.3% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.2% −0.4 −0.4 so với TB 1.3% 3.949 ↓ 2 Giảm 2 điểm 26 Amumu Chọn 0.4% · 0 Không đổi 52.7% +1.0 +1.0 so với TB 0.4% 1.160 0 Không đổi 27 Elise Chọn 0.6% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 50.8% +0.5 +0.5 so với TB 0.6% 1.983 ↓ 10 Giảm 10 điểm 28 Lux Chọn 1.8% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 48.4% −1.1 −1.1 so với TB 1.8% 5.485 ↑ 1 Tăng 1 điểm 29 Morgana Chọn 1.3% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 48.6% −0.8 −0.8 so với TB 1.3% 4.054 ↓ 3 Giảm 3 điểm 30 Karma Chọn 4.4% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 48.2% −1.5 −1.5 so với TB 4.4% 13,6 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 31 LeBlanc Chọn 0.4% · 0 Không đổi 51.5% +0.7 +0.7 so với TB 0.4% 1.343 0 Không đổi 32 Fiddlesticks Chọn 0.3% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 53.3% +1.0 +1.0 so với TB 0.3% 775 ↑ 4 Tăng 4 điểm 33 Tahm Kench Chọn 0.7% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 49.4% −0.2 −0.2 so với TB 0.7% 2.261 ↓ 4 Giảm 4 điểm 34 Zyra Chọn 0.8% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 48.9% −0.5 −0.5 so với TB 0.8% 2.510 ↓ 4 Giảm 4 điểm 35 Swain Chọn 0.8% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 48.6% −0.7 −0.7 so với TB 0.8% 2.574 ↓ 5 Giảm 5 điểm 36 Brand Chọn 0.6% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 48.7% −0.6 −0.6 so với TB 0.6% 1.933 ↓ 3 Giảm 3 điểm 37 Neeko Chọn 0.8% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 48.3% −0.9 −0.9 so với TB 0.8% 2.613 ↓ 8 Giảm 8 điểm 38 Veigar Chọn 0.2% · ↑ 7 Tăng 7 điểm 52.9% +0.6 +0.6 so với TB 0.2% 493 ↑ 7 Tăng 7 điểm 39 Camille Chọn 0.7% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 48.2% −0.9 −0.9 so với TB 0.7% 2.143 ↑ 6 Tăng 6 điểm 40 Xerath Chọn 0.9% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 48.0% −1.1 −1.1 so với TB 0.9% 2.632 ↑ 2 Tăng 2 điểm C 11 Xem tất cả 11 Thu gọn 41 Galio Chọn 0.5% · ↓ 14 Giảm 14 điểm 48.8% −0.4 −0.4 so với TB 0.5% 1.415 ↓ 14 Giảm 14 điểm 42 Zac Chọn 0.2% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.2% −0.1 −0.1 so với TB 0.2% 482 ↓ 1 Giảm 1 điểm 43 Heimerdinger Chọn <0.1% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 49.5% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 210 ↑ 2 Tăng 2 điểm 44 Anivia Chọn 0.3% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 47.2% −0.8 −0.8 so với TB 0.3% 815 ↓ 3 Giảm 3 điểm 45 Annie Chọn 0.1% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 47.5% −0.3 −0.3 so với TB 0.1% 320 ↓ 2 Giảm 2 điểm 46 Shaco Chọn 0.5% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 47.1% −1.2 −1.2 so với TB 0.5% 1.485 ↓ 1 Giảm 1 điểm 47 Shen Chọn 0.3% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 47.2% −0.9 −0.9 so với TB 0.3% 1.045 ↑ 2 Tăng 2 điểm 48 Skarner Chọn 0.2% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 47.5% −0.5 −0.5 so với TB 0.2% 520 ↓ 2 Giảm 2 điểm 49 Yuumi Chọn 2.5% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 45.6% −3.4 −3.4 so với TB 2.5% 7.719 ↑ 6 Tăng 6 điểm 50 Zoe Chọn 0.5% · ↓ 12 Giảm 12 điểm 46.2% −1.6 −1.6 so với TB 0.5% 1.556 ↓ 12 Giảm 12 điểm 51 Mel Chọn 0.1% · 0 Không đổi 44.5% −1.0 −1.0 so với TB 0.1% 456 0 Không đổi Lựa chọn trái vị trí 40 Xem tất cả 40 Thu gọn Sylas Chọn 0.6% · mới mới 44.5% −2.6 −2.6 so với TB 0.6% 1.847 mới mới Hwei Chọn 0.2% · mới mới 48.6% −0.3 −0.3 so với TB 0.2% 687 mới mới Jarvan IV Chọn 0.2% · mới mới 49.9% 0.0 0.0 so với TB 0.2% 577 mới mới Ashe Chọn 0.2% · mới mới 43.1% −1.5 −1.5 so với TB 0.2% 568 mới mới Miss Fortune Chọn 0.2% · mới mới 38.1% −2.4 −2.4 so với TB 0.2% 499 mới mới Twisted Fate Chọn 0.1% · mới mới 47.8% −0.3 −0.3 so với TB 0.1% 416 mới mới Teemo Chọn 0.1% · mới mới 48.8% −0.2 −0.2 so với TB 0.1% 377 mới mới Gragas Chọn 0.1% · mới mới 46.8% −0.5 −0.5 so với TB 0.1% 376 mới mới Taliyah Chọn 0.1% · mới mới 48.1% −0.3 −0.3 so với TB 0.1% 374 mới mới Lissandra Chọn 0.1% · mới mới 45.4% −0.7 −0.7 so với TB 0.1% 361 mới mới Syndra Chọn 0.1% · mới mới 52.6% +0.4 +0.4 so với TB 0.1% 361 mới mới Nidalee Chọn <0.1% · mới mới 43.1% −0.9 −0.9 so với TB <0.1% 299 mới mới Rengar Chọn <0.1% · mới mới 46.3% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 294 mới mới Twitch Chọn <0.1% · mới mới 41.4% −1.1 −1.1 so với TB <0.1% 290 mới mới Sion Chọn <0.1% · mới mới 51.9% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 289 mới mới Lee Sin Chọn <0.1% · mới mới 46.1% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 280 mới mới Qiyana Chọn <0.1% · mới mới 51.5% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 274 mới mới Jax Chọn <0.1% · mới mới 43.7% −0.7 −0.7 so với TB <0.1% 247 mới mới Locke Chọn <0.1% · mới mới 44.7% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 235 mới mới Malphite Chọn <0.1% · mới mới 50.2% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 231 mới mới Nunu & Willump Chọn <0.1% · mới mới 48.7% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 228 mới mới Trundle Chọn <0.1% · mới mới 45.3% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 223 mới mới Ivern Chọn <0.1% · mới mới 50.0% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 210 mới mới Vi Chọn <0.1% · mới mới 49.3% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 203 mới mới Cho'Gath Chọn <0.1% · mới mới 55.2% +0.5 +0.5 so với TB <0.1% 192 mới mới Zed Chọn <0.1% · mới mới 41.9% −0.7 −0.7 so với TB <0.1% 186 mới mới Sett Chọn <0.1% · mới mới 43.4% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 182 mới mới Rammus Chọn <0.1% · mới mới 49.7% 0.0 0.0 so với TB <0.1% 175 mới mới Ekko Chọn <0.1% · mới mới 39.4% −0.8 −0.8 so với TB <0.1% 160 mới mới Kennen Chọn <0.1% · mới mới 44.1% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 152 mới mới Ezreal Chọn <0.1% · mới mới 35.9% −0.9 −0.9 so với TB <0.1% 142 mới mới Ahri Chọn <0.1% · mới mới 43.8% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 128 mới mới K'Sante Chọn <0.1% · mới mới 46.5% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 127 mới mới Singed Chọn <0.1% · mới mới 51.7% +0.1 +0.1 so với TB <0.1% 120 mới mới Sejuani Chọn <0.1% · mới mới 48.2% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 114 mới mới Katarina Chọn <0.1% · mới mới 41.7% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 108 mới mới Akshan Chọn <0.1% · mới mới 42.1% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 107 mới mới Nasus Chọn <0.1% · mới mới 41.5% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 106 mới mới Master Yi Chọn <0.1% · mới mới 34.3% −0.8 −0.8 so với TB <0.1% 102 mới mới Ngộ Không Chọn <0.1% · mới mới 45.0% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 100 mới mới
Tướng mạnh nhất theo vị trí ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ