ko.lol Tier list tướng Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Bản đồ meta Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí. +14 lựa chọn trái vị trí Ẩn lựa chọn trái vị trí OP ẩn Meta Bị đánh giá quá cao Nên tránh 0.5% 1% 2% 5% 10%
0.01% 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
Tỉ lệ chọn → Tỉ lệ thắng so với TB
Tỉ lệ thắng
Tỉ lệ chọn
Trận Tier list Đi rừng Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Cao Thủ+ # Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20. A 8 Xem tất cả 8 Thu gọn 1 Nidalee Chọn 2.2% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 52.6% +2.1 +2.1 so với TB 2.2% 6.597 ↓ 2 Giảm 2 điểm 2 Elise Chọn 2.0% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 52.6% +2.1 +2.1 so với TB 2.0% 5.874 ↑ 5 Tăng 5 điểm 3 Shaco Chọn 1.8% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 52.6% +2.0 +2.0 so với TB 1.8% 5.222 ↓ 1 Giảm 1 điểm 4 Nunu & Willump Chọn 1.2% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 53.1% +2.1 +2.1 so với TB 1.2% 3.589 ↑ 4 Tăng 4 điểm 5 Cho'Gath Chọn 2.5% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 51.5% +1.3 +1.3 so với TB 2.5% 7.506 ↑ 4 Tăng 4 điểm 6 Kindred Chọn 1.7% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 51.9% +1.4 +1.4 so với TB 1.7% 5.150 ↓ 3 Giảm 3 điểm 7 Taliyah Chọn 1.7% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 51.7% +1.3 +1.3 so với TB 1.7% 4.868 ↓ 4 Giảm 4 điểm 8 Zyra Chọn 1.2% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 52.1% +1.4 +1.4 so với TB 1.2% 3.623 ↓ 3 Giảm 3 điểm B 45 Xem tất cả 45 Thu gọn 9 Rek'Sai Chọn 1.2% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 52.0% +1.3 +1.3 so với TB 1.2% 3.436 ↓ 7 Giảm 7 điểm 10 Talon Chọn 3.7% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 50.7% +0.7 +0.7 so với TB 3.7% 11 N ↓ 3 Giảm 3 điểm 11 Zac Chọn 1.2% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 51.7% +1.2 +1.2 so với TB 1.2% 3.485 ↑ 1 Tăng 1 điểm 12 Bel'Veth Chọn 1.2% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 51.2% +0.9 +0.9 so với TB 1.2% 3.629 ↑ 3 Tăng 3 điểm 13 Ngộ Không Chọn 2.7% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 50.5% +0.5 +0.5 so với TB 2.7% 7.868 ↓ 5 Giảm 5 điểm 14 Rengar Chọn 2.4% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 50.5% +0.5 +0.5 so với TB 2.4% 7.184 ↑ 2 Tăng 2 điểm 15 Xin Zhao Chọn 2.0% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 50.6% +0.5 +0.5 so với TB 2.0% 5.755 ↑ 6 Tăng 6 điểm 16 Hecarim Chọn 3.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.0% +0.1 +0.1 so với TB 3.7% 10,9 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 17 Ivern Chọn 0.8% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 53.2% +1.8 +1.8 so với TB 0.8% 2.223 ↓ 9 Giảm 9 điểm 18 Lillia Chọn 2.3% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 50.3% +0.4 +0.4 so với TB 2.3% 6.821 ↓ 1 Giảm 1 điểm 19 Master Yi Chọn 2.1% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 50.4% +0.4 +0.4 so với TB 2.1% 6.258 ↓ 4 Giảm 4 điểm 20 Sylas Chọn 3.5% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 50.1% +0.2 +0.2 so với TB 3.5% 10,2 N ↑ 3 Tăng 3 điểm 21 Ekko Chọn 2.4% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 50.0% +0.1 +0.1 so với TB 2.4% 7.212 ↓ 2 Giảm 2 điểm 22 Kha'Zix Chọn 4.3% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.6% −0.2 −0.2 so với TB 4.3% 12,6 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 23 Diana Chọn 1.5% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.8% −0.1 −0.1 so với TB 1.5% 4.298 ↓ 2 Giảm 2 điểm 24 Fiddlesticks Chọn 0.9% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 51.4% +0.9 +0.9 so với TB 0.9% 2.698 ↓ 6 Giảm 6 điểm 25 Jarvan IV Chọn 4.1% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 49.5% −0.3 −0.3 so với TB 4.1% 12,2 N ↑ 2 Tăng 2 điểm 26 Karthus Chọn 0.9% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 51.5% +0.9 +0.9 so với TB 0.9% 2.604 ↓ 1 Giảm 1 điểm 27 Naafiri Chọn 1.4% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 49.6% −0.2 −0.2 so với TB 1.4% 4.004 ↑ 4 Tăng 4 điểm 28 Briar Chọn 1.2% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 49.8% 0.0 0.0 so với TB 1.2% 3.539 ↓ 3 Giảm 3 điểm 29 Evelynn Chọn 1.1% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 49.6% −0.2 −0.2 so với TB 1.1% 3.379 ↓ 5 Giảm 5 điểm 30 Gragas Chọn 0.4% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 53.1% +1.3 +1.3 so với TB 0.4% 1.306 ↓ 7 Giảm 7 điểm 31 Graves Chọn 4.5% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.0% −0.7 −0.7 so với TB 4.5% 13,2 N ↓ 2 Giảm 2 điểm 32 Kayn Chọn 2.6% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 49.1% −0.6 −0.6 so với TB 2.6% 7.765 ↓ 3 Giảm 3 điểm 33 Skarner Chọn 0.7% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 51.4% +0.8 +0.8 so với TB 0.7% 2.050 ↓ 10 Giảm 10 điểm 34 Aatrox Chọn 0.7% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 51.3% +0.7 +0.7 so với TB 0.7% 1.966 ↓ 5 Giảm 5 điểm 35 Darius Chọn 0.5% · 0 Không đổi 50.9% +0.5 +0.5 so với TB 0.5% 1.620 0 Không đổi 36 Lee Sin Chọn 6.7% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 48.2% −1.5 −1.5 so với TB 6.7% 19,8 N ↓ 8 Giảm 8 điểm 37 Shyvana Chọn 1.3% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 48.3% −1.0 −1.0 so với TB 1.3% 3.776 ↓ 1 Giảm 1 điểm 38 Vi Chọn 1.9% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 48.2% −1.2 −1.2 so với TB 1.9% 5.613 ↓ 2 Giảm 2 điểm 39 Viego Chọn 3.8% · ↑ 1 Tăng 1 điểm 48.3% −1.4 −1.4 so với TB 3.8% 11,3 N ↑ 1 Tăng 1 điểm 40 Gwen Chọn 0.5% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 51.1% +0.5 +0.5 so với TB 0.5% 1.459 ↓ 8 Giảm 8 điểm 41 Nocturne Chọn 1.2% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 48.1% −1.2 −1.2 so với TB 1.2% 3.659 ↑ 2 Tăng 2 điểm 42 Quinn Chọn 0.5% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 51.1% +0.5 +0.5 so với TB 0.5% 1.498 ↓ 5 Giảm 5 điểm 43 Trundle Chọn 0.3% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 53.0% +0.9 +0.9 so với TB 0.3% 779 ↓ 7 Giảm 7 điểm 44 Amumu Chọn 0.4% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 50.8% +0.4 +0.4 so với TB 0.4% 1.249 ↑ 3 Tăng 3 điểm 45 Morgana Chọn 0.2% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 54.1% +0.8 +0.8 so với TB 0.2% 488 ↑ 4 Tăng 4 điểm 46 Qiyana Chọn 4.5% · ↓ 13 Giảm 13 điểm 47.8% −1.8 −1.8 so với TB 4.5% 13,2 N ↓ 13 Giảm 13 điểm 47 Rammus Chọn 0.6% · ↓ 17 Giảm 17 điểm 50.1% +0.1 +0.1 so với TB 0.6% 1.794 ↓ 17 Giảm 17 điểm 48 Udyr Chọn 0.8% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 49.0% −0.5 −0.5 so với TB 0.8% 2.381 ↓ 10 Giảm 10 điểm 49 Dr. Mundo Chọn 0.2% · ↑ 8 Tăng 8 điểm 52.9% +0.6 +0.6 so với TB 0.2% 539 ↑ 8 Tăng 8 điểm 50 Jayce Chọn 1.3% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 47.4% −1.6 −1.6 so với TB 1.3% 3.706 ↑ 4 Tăng 4 điểm 51 Sejuani Chọn 0.8% · ↓ 14 Giảm 14 điểm 48.7% −0.7 −0.7 so với TB 0.8% 2.467 ↓ 14 Giảm 14 điểm 52 Warwick Chọn 0.7% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 48.9% −0.5 −0.5 so với TB 0.7% 1.928 ↓ 9 Giảm 9 điểm 53 Zed Chọn 1.2% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 47.3% −1.6 −1.6 so với TB 1.2% 3.418 ↓ 2 Giảm 2 điểm C 8 Xem tất cả 8 Thu gọn 54 Fizz Chọn 0.3% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 49.7% 0.0 0.0 so với TB 0.3% 774 ↓ 4 Giảm 4 điểm 55 Zaahen Chọn 0.2% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 50.1% +0.1 +0.1 so với TB 0.2% 619 ↓ 5 Giảm 5 điểm 56 Maokai Chọn 0.2% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 48.4% −0.4 −0.4 so với TB 0.2% 610 ↓ 4 Giảm 4 điểm 57 Poppy Chọn 0.2% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 48.0% −0.4 −0.4 so với TB 0.2% 508 ↓ 3 Giảm 3 điểm 58 Volibear Chọn 0.2% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 48.2% −0.4 −0.4 so với TB 0.2% 713 ↑ 6 Tăng 6 điểm 59 Locke Chọn 0.7% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 46.7% −1.6 −1.6 so với TB 0.7% 1.994 ↓ 2 Giảm 2 điểm 60 Olaf Chọn 0.2% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 47.4% −0.6 −0.6 so với TB 0.2% 578 ↓ 1 Giảm 1 điểm 61 Ambessa Chọn 0.5% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 44.3% −2.3 −2.3 so với TB 0.5% 1.408 ↓ 7 Giảm 7 điểm Lựa chọn trái vị trí 18 Xem tất cả 18 Thu gọn Pantheon Chọn 0.4% · mới mới 48.2% −0.7 −0.7 so với TB 0.4% 1.273 mới mới Jax Chọn 0.3% · mới mới 47.4% −0.7 −0.7 so với TB 0.3% 762 mới mới Malphite Chọn 0.2% · mới mới 46.5% −0.9 −0.9 so với TB 0.2% 725 mới mới Sion Chọn 0.2% · mới mới 51.0% +0.2 +0.2 so với TB 0.2% 520 mới mới Teemo Chọn 0.1% · mới mới 49.0% −0.1 −0.1 so với TB 0.1% 335 mới mới Mordekaiser Chọn 0.1% · mới mới 51.5% +0.2 +0.2 so với TB 0.1% 330 mới mới Brand Chọn 0.1% · mới mới 48.0% −0.2 −0.2 so với TB 0.1% 296 mới mới Shen Chọn <0.1% · mới mới 42.4% −0.9 −0.9 so với TB <0.1% 264 mới mới Tryndamere Chọn <0.1% · mới mới 48.0% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 198 mới mới Riven Chọn <0.1% · mới mới 42.6% −0.6 −0.6 so với TB <0.1% 197 mới mới Rumble Chọn <0.1% · mới mới 45.8% −0.3 −0.3 so với TB <0.1% 177 mới mới Camille Chọn <0.1% · mới mới 48.5% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 169 mới mới Neeko Chọn <0.1% · mới mới 53.5% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 144 mới mới Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới mới 55.0% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 120 mới mới Nasus Chọn <0.1% · mới mới 42.2% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 109 mới mới Singed Chọn <0.1% · mới mới 46.2% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 104 mới mới Twitch Chọn <0.1% · mới mới 39.4% −0.5 −0.5 so với TB <0.1% 104 mới mới Vayne Chọn <0.1% · mới mới 37.9% −0.6 −0.6 so với TB <0.1% 103 mới mới
Bản đồ meta Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí. +25 lựa chọn trái vị trí Ẩn lựa chọn trái vị trí OP ẩn Meta Bị đánh giá quá cao Nên tránh 0.5% 1% 2% 5% 10%
0.01% 0.1% 0.5% 1% 2% 5% 10%
Tỉ lệ chọn → Tỉ lệ thắng so với TB
Tỉ lệ thắng
Tỉ lệ chọn
Trận Tier list Xạ thủ Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Cao Thủ+ # Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20. A 6 1 Xayah Chọn 3.6% · 0 Không đổi 51.9% +1.8 +1.8 so với TB 3.6% 11 N 0 Không đổi 2 Yasuo Chọn 1.3% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 52.5% +1.8 +1.8 so với TB 1.3% 3.971 ↓ 4 Giảm 4 điểm 3 Karthus Chọn 0.6% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 55.9% +3.0 +3.0 so với TB 0.6% 1.941 ↓ 4 Giảm 4 điểm 4 Sivir Chọn 2.2% · ↑ 7 Tăng 7 điểm 51.3% +1.1 +1.1 so với TB 2.2% 6.580 ↑ 7 Tăng 7 điểm 5 Jinx Chọn 5.8% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 50.6% +0.7 +0.7 so với TB 5.8% 17,6 N ↓ 5 Giảm 5 điểm 6 Kog'Maw Chọn 1.3% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 51.5% +1.1 +1.1 so với TB 1.3% 4.014 ↓ 5 Giảm 5 điểm B 33 Xem tất cả 33 Thu gọn 7 Kalista Chọn 3.2% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 50.7% +0.7 +0.7 so với TB 3.2% 9.531 ↑ 2 Tăng 2 điểm 8 Twitch Chọn 2.2% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 50.9% +0.8 +0.8 so với TB 2.2% 6.591 ↑ 2 Tăng 2 điểm 9 Zeri Chọn 3.2% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 50.7% +0.7 +0.7 so với TB 3.2% 9.728 ↓ 1 Giảm 1 điểm 10 Draven Chọn 2.5% · ↓ 3 Giảm 3 điểm 50.4% +0.5 +0.5 so với TB 2.5% 7.472 ↓ 3 Giảm 3 điểm 11 Aphelios Chọn 4.5% · ↑ 2 Tăng 2 điểm 49.9% +0.1 +0.1 so với TB 4.5% 13,7 N ↑ 2 Tăng 2 điểm 12 Syndra Chọn 0.8% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 52.7% +1.6 +1.6 so với TB 0.8% 2.441 ↓ 6 Giảm 6 điểm 13 Vel'Koz Chọn 0.6% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 53.8% +1.9 +1.9 so với TB 0.6% 1.883 ↓ 5 Giảm 5 điểm 14 Miss Fortune Chọn 3.6% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 49.8% 0.0 0.0 so với TB 3.6% 10,9 N ↑ 6 Tăng 6 điểm 15 Viktor Chọn 1.3% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 50.4% +0.4 +0.4 so với TB 1.3% 3.976 ↓ 9 Giảm 9 điểm 16 Ziggs Chọn 0.9% · ↓ 6 Giảm 6 điểm 51.8% +1.2 +1.2 so với TB 0.9% 2.792 ↓ 6 Giảm 6 điểm 17 Jhin Chọn 9.3% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.5% −0.3 −0.3 so với TB 9.3% 28,1 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 18 Kai'Sa Chọn 9.8% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.4% −0.4 −0.4 so với TB 9.8% 29,6 N ↓ 1 Giảm 1 điểm 19 Yunara Chọn 5.1% · 0 Không đổi 49.5% −0.3 −0.3 so với TB 5.1% 15,3 N 0 Không đổi 20 Hwei Chọn 0.7% · ↓ 13 Giảm 13 điểm 52.4% +1.3 +1.3 so với TB 0.7% 2.054 ↓ 13 Giảm 13 điểm 21 Lucian Chọn 4.5% · ↑ 3 Tăng 3 điểm 49.2% −0.5 −0.5 so với TB 4.5% 13,7 N ↑ 3 Tăng 3 điểm 22 Tristana Chọn 4.1% · ↓ 11 Giảm 11 điểm 49.4% −0.4 −0.4 so với TB 4.1% 12,5 N ↓ 11 Giảm 11 điểm 23 Corki Chọn 1.3% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.4% −0.2 −0.2 so với TB 1.3% 4.018 ↓ 1 Giảm 1 điểm 24 Katarina Chọn 0.6% · ↓ 5 Giảm 5 điểm 52.3% +1.2 +1.2 so với TB 0.6% 1.833 ↓ 5 Giảm 5 điểm 25 Varus Chọn 2.6% · ↑ 6 Tăng 6 điểm 49.1% −0.6 −0.6 so với TB 2.6% 7.859 ↑ 6 Tăng 6 điểm 26 Ashe Chọn 2.0% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 49.0% −0.6 −0.6 so với TB 2.0% 6.153 ↓ 2 Giảm 2 điểm 27 Lux Chọn 0.7% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 51.2% +0.7 +0.7 so với TB 0.7% 2.151 ↓ 8 Giảm 8 điểm 28 Samira Chọn 1.2% · ↓ 1 Giảm 1 điểm 49.4% −0.3 −0.3 so với TB 1.2% 3.703 ↓ 1 Giảm 1 điểm 29 Aurelion Sol Chọn 0.5% · ↓ 13 Giảm 13 điểm 52.0% +1.0 +1.0 so với TB 0.5% 1.646 ↓ 13 Giảm 13 điểm 30 Veigar Chọn 0.5% · ↓ 14 Giảm 14 điểm 52.3% +1.1 +1.1 so với TB 0.5% 1.460 ↓ 14 Giảm 14 điểm 31 Xerath Chọn 0.5% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 51.6% +0.8 +0.8 so với TB 0.5% 1.542 ↓ 9 Giảm 9 điểm 32 Caitlyn Chọn 4.4% · ↓ 4 Giảm 4 điểm 48.2% −1.4 −1.4 so với TB 4.4% 13,5 N ↓ 4 Giảm 4 điểm 33 Swain Chọn 0.6% · ↓ 18 Giảm 18 điểm 50.4% +0.3 +0.3 so với TB 0.6% 1.923 ↓ 18 Giảm 18 điểm 34 Nilah Chọn 0.5% · ↓ 9 Giảm 9 điểm 50.8% +0.4 +0.4 so với TB 0.5% 1.385 ↓ 9 Giảm 9 điểm 35 Vayne Chọn 1.1% · ↓ 2 Giảm 2 điểm 48.3% −1.0 −1.0 so với TB 1.1% 3.293 ↓ 2 Giảm 2 điểm 36 Heimerdinger Chọn 0.1% · ↓ 7 Giảm 7 điểm 55.1% +0.9 +0.9 so với TB 0.1% 394 ↓ 7 Giảm 7 điểm 37 Smolder Chọn 1.2% · ↑ 4 Tăng 4 điểm 47.6% −1.5 −1.5 so với TB 1.2% 3.717 ↑ 4 Tăng 4 điểm 38 Vladimir Chọn 0.4% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 50.4% +0.2 +0.2 so với TB 0.4% 1.144 ↓ 10 Giảm 10 điểm 39 Brand Chọn 0.2% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 50.8% +0.2 +0.2 so với TB 0.2% 664 ↓ 10 Giảm 10 điểm C 4 Xem tất cả 4 Thu gọn 40 Ezreal Chọn 6.0% · ↑ 5 Tăng 5 điểm 46.8% −2.7 −2.7 so với TB 6.0% 18,1 N ↑ 5 Tăng 5 điểm 41 Cassiopeia Chọn 0.3% · ↓ 10 Giảm 10 điểm 47.9% −0.5 −0.5 so với TB 0.3% 793 ↓ 10 Giảm 10 điểm 42 Seraphine Chọn 0.4% · ↓ 15 Giảm 15 điểm 47.4% −0.9 −0.9 so với TB 0.4% 1.254 ↓ 15 Giảm 15 điểm 43 Mel Chọn 0.3% · ↓ 8 Giảm 8 điểm 44.6% −1.7 −1.7 so với TB 0.3% 978 ↓ 8 Giảm 8 điểm Lựa chọn trái vị trí 25 Xem tất cả 25 Thu gọn Senna Chọn 0.2% · mới mới 50.5% +0.2 +0.2 so với TB 0.2% 649 mới mới Zyra Chọn 0.2% · mới mới 51.8% +0.5 +0.5 so với TB 0.2% 581 mới mới Taliyah Chọn 0.2% · mới mới 50.3% +0.1 +0.1 so với TB 0.2% 576 mới mới Yone Chọn 0.2% · mới mới 47.0% −0.6 −0.6 so với TB 0.2% 543 mới mới Ekko Chọn 0.1% · mới mới 51.2% +0.2 +0.2 so với TB 0.1% 424 mới mới Twisted Fate Chọn 0.1% · mới mới 46.5% −0.6 −0.6 so với TB 0.1% 419 mới mới Zed Chọn 0.1% · mới mới 54.5% +0.7 +0.7 so với TB 0.1% 380 mới mới Tahm Kench Chọn <0.1% · mới mới 51.3% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 300 mới mới Malzahar Chọn <0.1% · mới mới 48.0% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 279 mới mới Akshan Chọn <0.1% · mới mới 48.7% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 265 mới mới Locke Chọn <0.1% · mới mới 44.1% −0.6 −0.6 so với TB <0.1% 256 mới mới Irelia Chọn <0.1% · mới mới 48.1% −0.2 −0.2 so với TB <0.1% 241 mới mới Anivia Chọn <0.1% · mới mới 45.2% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 210 mới mới Aurora Chọn <0.1% · mới mới 52.4% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 206 mới mới Master Yi Chọn <0.1% · mới mới 51.7% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 176 mới mới Ahri Chọn <0.1% · mới mới 54.7% +0.4 +0.4 so với TB <0.1% 170 mới mới Olaf Chọn <0.1% · mới mới 48.8% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 164 mới mới Sylas Chọn <0.1% · mới mới 43.7% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 151 mới mới Qiyana Chọn <0.1% · mới mới 44.6% −0.4 −0.4 so với TB <0.1% 148 mới mới Pantheon Chọn <0.1% · mới mới 53.7% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 147 mới mới Fiora Chọn <0.1% · mới mới 59.4% +0.6 +0.6 so với TB <0.1% 138 mới mới Zoe Chọn <0.1% · mới mới 54.1% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 122 mới mới Quinn Chọn <0.1% · mới mới 55.2% +0.3 +0.3 so với TB <0.1% 116 mới mới Shen Chọn <0.1% · mới mới 53.8% +0.2 +0.2 so với TB <0.1% 104 mới mới Vex Chọn <0.1% · mới mới 48.0% −0.1 −0.1 so với TB <0.1% 100 mới mới
Tướng mạnh nhất theo vị trí ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ