Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 Lục Bảo+ 9,2 Tr trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, Lục Bảo+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 24
1 Shen Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 51.8% +1.8 so với TB 1.9% 34,7 N Tăng 3 điểm
2 Malphite Chọn 3.6% · Giảm 2 điểm 51.4% +1.4 so với TB 3.6% 65,9 N Giảm 2 điểm
3 Poppy Chọn 0.4% · Tăng 6 điểm 52.1% +1.7 so với TB 0.4% 7.945 Tăng 6 điểm
4 Singed Chọn 1.1% · Giảm 1 điểm 51.6% +1.5 so với TB 1.1% 20,3 N Giảm 1 điểm
5 Darius Chọn 3.8% · Tăng 6 điểm 50.9% +0.9 so với TB 3.8% 69,6 N Tăng 6 điểm
6 Garen Chọn 3.2% · Tăng 1 điểm 50.9% +1.0 so với TB 3.2% 58,8 N Tăng 1 điểm
7 Kayle Chọn 1.1% · Giảm 2 điểm 51.1% +1.0 so với TB 1.1% 20,2 N Giảm 2 điểm
8 Kled Chọn 0.8% · Không đổi 51.2% +1.1 so với TB 0.8% 15,1 N Không đổi
9 Ornn Chọn 1.9% · Giảm 5 điểm 51.1% +1.1 so với TB 1.9% 35,7 N Giảm 5 điểm
10 Warwick Chọn 0.7% · Không đổi 51.3% +1.2 so với TB 0.7% 12,5 N Không đổi
11 Camille Chọn 2.1% · Giảm 1 điểm 50.8% +0.8 so với TB 2.1% 38,7 N Giảm 1 điểm
12 Nasus Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 50.7% +0.7 so với TB 1.9% 35,8 N Tăng 3 điểm
13 Quinn Chọn 0.4% · Giảm 5 điểm 51.4% +1.1 so với TB 0.4% 7.477 Giảm 5 điểm
14 Sett Chọn 3.3% · Tăng 1 điểm 50.6% +0.7 so với TB 3.3% 60,2 N Tăng 1 điểm
15 Sion Chọn 1.9% · Tăng 5 điểm 50.9% +0.9 so với TB 1.9% 35,1 N Tăng 5 điểm
16 Zac Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 51.9% +1.3 so với TB 0.2% 4.423 Giảm 3 điểm
17 Anivia Chọn 0.4% · Giảm 3 điểm 51.3% +1.0 so với TB 0.4% 6.680 Giảm 3 điểm
18 Cho'Gath Chọn 1.6% · Không đổi 50.6% +0.6 so với TB 1.6% 28,9 N Không đổi
19 Fiora Chọn 2.3% · Giảm 1 điểm 50.7% +0.7 so với TB 2.3% 41,9 N Giảm 1 điểm
20 Gangplank Chọn 2.5% · Giảm 2 điểm 50.6% +0.6 so với TB 2.5% 46,4 N Giảm 2 điểm
21 Mordekaiser Chọn 2.8% · Giảm 2 điểm 50.5% +0.6 so với TB 2.8% 51,5 N Giảm 2 điểm
22 Tahm Kench Chọn 0.9% · Tăng 1 điểm 50.7% +0.6 so với TB 0.9% 17,3 N Tăng 1 điểm
23 Teemo Chọn 2.0% · Giảm 4 điểm 50.6% +0.7 so với TB 2.0% 36,9 N Giảm 4 điểm
24 Urgot Chọn 1.3% · Giảm 1 điểm 50.8% +0.7 so với TB 1.3% 23,8 N Giảm 1 điểm
B 38
25 Gwen Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 50.5% +0.5 so với TB 1.2% 22,3 N Giảm 1 điểm
26 Illaoi Chọn 1.3% · Không đổi 50.6% +0.6 so với TB 1.3% 23,3 N Không đổi
27 Ngộ Không Chọn 0.5% · Không đổi 50.9% +0.8 so với TB 0.5% 8.610 Không đổi
28 Olaf Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 50.4% +0.4 so với TB 1.4% 25,6 N Giảm 3 điểm
29 Tryndamere Chọn 1.5% · Không đổi 50.5% +0.5 so với TB 1.5% 28,5 N Không đổi
30 Aatrox Chọn 3.2% · Không đổi 50.1% +0.2 so với TB 3.2% 59,1 N Không đổi
31 Dr. Mundo Chọn 1.7% · Giảm 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 1.7% 30,5 N Giảm 1 điểm
32 Gragas Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 50.1% +0.1 so với TB 1.3% 23,7 N Giảm 2 điểm
33 Irelia Chọn 2.2% · Giảm 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 2.2% 40,6 N Giảm 1 điểm
34 Zaahen Chọn 1.4% · Giảm 2 điểm 50.0% 0.0 so với TB 1.4% 25,5 N Giảm 2 điểm
35 Aurora Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.3% 5.000 Giảm 3 điểm
36 Fiddlesticks Chọn 0.1% · Giảm 3 điểm 52.0% +1.2 so với TB 0.1% 2.625 Giảm 3 điểm
37 Pantheon Chọn 2.2% · Giảm 6 điểm 49.8% −0.1 so với TB 2.2% 39,8 N Giảm 6 điểm
38 Renekton Chọn 2.9% · Không đổi 49.7% −0.2 so với TB 2.9% 53,8 N Không đổi
39 Riven Chọn 1.1% · Tăng 2 điểm 49.9% 0.0 so với TB 1.1% 20,8 N Tăng 2 điểm
40 Jax Chọn 3.0% · Giảm 1 điểm 49.5% −0.4 so với TB 3.0% 55,4 N Giảm 1 điểm
41 Malzahar Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 50.1% +0.1 so với TB 0.3% 5.142 Tăng 1 điểm
42 Yasuo Chọn 1.9% · Không đổi 49.6% −0.3 so với TB 1.9% 34,4 N Không đổi
43 Akali Chọn 1.7% · Tăng 1 điểm 49.3% −0.6 so với TB 1.7% 31,2 N Tăng 1 điểm
44 Azir Chọn 0.1% · Giảm 10 điểm 52.4% +1.2 so với TB 0.1% 2.021 Giảm 10 điểm
45 Gnar Chọn 1.7% · Tăng 3 điểm 49.3% −0.6 so với TB 1.7% 30,5 N Tăng 3 điểm
46 Heimerdinger Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 49.6% −0.3 so với TB 0.6% 11,5 N Giảm 1 điểm
47 Kennen Chọn 0.9% · Giảm 3 điểm 49.4% −0.5 so với TB 0.9% 17,3 N Giảm 3 điểm
48 Swain Chọn 0.3% · Không đổi 49.6% −0.3 so với TB 0.3% 4.865 Không đổi
49 Vladimir Chọn 0.7% · Không đổi 49.5% −0.4 so với TB 0.7% 12,4 N Không đổi
50 Trundle Chọn 0.9% · Tăng 3 điểm 49.2% −0.7 so với TB 0.9% 15,7 N Tăng 3 điểm
51 Udyr Chọn 0.3% · Tăng 6 điểm 49.2% −0.5 so với TB 0.3% 5.173 Tăng 6 điểm
52 Yone Chọn 4.1% · Giảm 5 điểm 48.9% −1.0 so với TB 4.1% 75,4 N Giảm 5 điểm
53 Yorick Chọn 1.4% · Giảm 1 điểm 49.0% −0.9 so với TB 1.4% 25,3 N Giảm 1 điểm
54 Cassiopeia Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 49.1% −0.6 so với TB 0.2% 3.793 Giảm 5 điểm
55 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 49.5% −0.3 so với TB 0.2% 3.360 Giảm 4 điểm
56 Sejuani Chọn 0.1% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.3 so với TB 0.1% 2.567 Giảm 3 điểm
57 Vayne Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 48.5% −1.2 so với TB 0.6% 10,8 N Tăng 1 điểm
58 Volibear Chọn 2.0% · Không đổi 48.4% −1.4 so với TB 2.0% 37,3 N Không đổi
59 Ambessa Chọn 1.7% · Giảm 4 điểm 47.9% −1.9 so với TB 1.7% 31,2 N Giảm 4 điểm
60 Ryze Chọn 0.3% · Không đổi 47.8% −1.6 so với TB 0.3% 5.271 Không đổi
61 Jayce Chọn 2.7% · Giảm 1 điểm 47.6% −2.3 so với TB 2.7% 50,2 N Giảm 1 điểm
62 Skarner Chọn <0.1% · Giảm 4 điểm 49.5% −0.2 so với TB <0.1% 1.496 Giảm 4 điểm
C 4
63 Varus Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 46.8% −2.4 so với TB 0.3% 6.144 Giảm 2 điểm
64 K'Sante Chọn 1.7% · Giảm 1 điểm 46.6% −3.2 so với TB 1.7% 31,4 N Giảm 1 điểm
65 Rumble Chọn 0.7% · Giảm 4 điểm 46.4% −3.1 so với TB 0.7% 13,3 N Giảm 4 điểm
66 Corki Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 43.4% −4.2 so với TB 0.2% 3.548 Giảm 4 điểm
Lựa chọn trái vị trí 93
Sylas Chọn 0.6% · mới 49.4% −0.4 so với TB 0.6% 10,7 N mới
Zed Chọn 0.4% · mới 51.7% +1.3 so với TB 0.4% 6.767 mới
Master Yi Chọn 0.3% · mới 49.0% −0.7 so với TB 0.3% 5.125 mới
Lissandra Chọn 0.3% · mới 51.3% +1.0 so với TB 0.3% 4.949 mới
Galio Chọn 0.2% · mới 50.3% +0.2 so với TB 0.2% 3.358 mới
Ahri Chọn 0.2% · mới 53.2% +2.0 so với TB 0.2% 3.204 mới
Kayn Chọn 0.2% · mới 44.5% −3.3 so với TB 0.2% 3.004 mới
Brand Chọn 0.2% · mới 51.7% +1.0 so với TB 0.2% 2.838 mới
Ekko Chọn 0.2% · mới 49.2% −0.5 so với TB 0.2% 2.805 mới
Kalista Chọn 0.2% · mới 49.1% −0.5 so với TB 0.2% 2.761 mới
Smolder Chọn 0.1% · mới 42.9% −4.0 so với TB 0.1% 2.685 mới
Viktor Chọn 0.1% · mới 49.0% −0.5 so với TB 0.1% 2.648 mới
Shyvana Chọn 0.1% · mới 44.8% −2.9 so với TB 0.1% 2.567 mới
Naafiri Chọn 0.1% · mới 51.0% +0.6 so với TB 0.1% 2.517 mới
Qiyana Chọn 0.1% · mới 49.6% −0.2 so với TB 0.1% 2.508 mới
Locke Chọn 0.1% · mới 48.5% −0.8 so với TB 0.1% 2.395 mới
Briar Chọn 0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.1% 2.383 mới
Rengar Chọn 0.1% · mới 49.4% −0.3 so với TB 0.1% 2.381 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 48.0% −1.0 so với TB 0.1% 2.368 mới
Karma Chọn 0.1% · mới 47.6% −1.2 so với TB 0.1% 2.295 mới
Zilean Chọn 0.1% · mới 52.6% +1.3 so với TB 0.1% 1.977 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 46.4% −1.7 so với TB <0.1% 1.778 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 47.2% −1.3 so với TB <0.1% 1.766 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 47.0% −1.4 so với TB <0.1% 1.725 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB <0.1% 1.711 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 53.8% +1.8 so với TB <0.1% 1.708 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 51.7% +0.8 so với TB <0.1% 1.666 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 51.7% +0.8 so với TB <0.1% 1.613 mới
Veigar Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.8 so với TB <0.1% 1.571 mới
Kassadin Chọn <0.1% · mới 52.6% +1.2 so với TB <0.1% 1.560 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.3 so với TB <0.1% 1.528 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.6 so với TB <0.1% 1.524 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.7 so với TB <0.1% 1.510 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 50.1% +0.1 so với TB <0.1% 1.467 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 40.1% −4.2 so với TB <0.1% 1.461 mới
Lucian Chọn <0.1% · mới 43.9% −2.5 so với TB <0.1% 1.394 mới
Tristana Chọn <0.1% · mới 46.6% −1.4 so với TB <0.1% 1.377 mới
Vel'Koz Chọn <0.1% · mới 55.0% +2.0 so với TB <0.1% 1.311 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 45.7% −1.5 so với TB <0.1% 1.061 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.8 so với TB <0.1% 1.053 mới
Rek'Sai Chọn <0.1% · mới 53.7% +1.3 so với TB <0.1% 1.051 mới
Hwei Chọn <0.1% · mới 52.3% +0.8 so với TB <0.1% 1.019 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 45.3% −1.5 so với TB <0.1% 951 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.2 so với TB <0.1% 939 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 46.3% −1.2 so với TB <0.1% 933 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 52.0% +0.6 so với TB <0.1% 900 mới
Ivern Chọn <0.1% · mới 43.5% −2.0 so với TB <0.1% 889 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 45.2% −1.4 so với TB <0.1% 880 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 43.9% −1.8 so với TB <0.1% 849 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 848 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 45.1% −1.4 so với TB <0.1% 787 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.2 so với TB <0.1% 768 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.6 so với TB <0.1% 765 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 43.9% −1.7 so với TB <0.1% 754 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.4 so với TB <0.1% 744 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 42.9% −1.8 so với TB <0.1% 713 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 41.4% −2.2 so với TB <0.1% 690 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 41.6% −2.0 so với TB <0.1% 645 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 49.6% −0.1 so với TB <0.1% 637 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 43.1% −1.6 so với TB <0.1% 629 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 41.0% −2.1 so với TB <0.1% 625 mới
Lux Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.4 so với TB <0.1% 608 mới
Talon Chọn <0.1% · mới 49.7% −0.1 so với TB <0.1% 582 mới
Alistar Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 538 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 55.0% +1.1 so với TB <0.1% 529 mới
Lulu Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB <0.1% 490 mới
Soraka Chọn <0.1% · mới 42.3% −1.3 so với TB <0.1% 428 mới
Lillia Chọn <0.1% · mới 43.3% −1.2 so với TB <0.1% 423 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 47.0% −0.5 so với TB <0.1% 423 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.3 so với TB <0.1% 364 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.2 so với TB <0.1% 335 mới
Mel Chọn <0.1% · mới 43.0% −1.0 so với TB <0.1% 330 mới
Xerath Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 291 mới
Senna Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.7 so với TB <0.1% 282 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.5 so với TB <0.1% 276 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 50.2% 0.0 so với TB <0.1% 243 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.4 so với TB <0.1% 213 mới
Janna Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.3 so với TB <0.1% 201 mới
Nunu & Willump Chọn <0.1% · mới 45.4% −0.4 so với TB <0.1% 196 mới
Thresh Chọn <0.1% · mới 40.9% −0.8 so với TB <0.1% 186 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 51.1% +0.1 so với TB <0.1% 178 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 46.9% −0.2 so với TB <0.1% 160 mới
Taric Chọn <0.1% · mới 45.0% −0.4 so với TB <0.1% 160 mới
Yunara Chọn <0.1% · mới 40.7% −0.6 so với TB <0.1% 145 mới
Kha'Zix Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.3 so với TB <0.1% 137 mới
Rell Chọn <0.1% · mới 42.7% −0.4 so với TB <0.1% 131 mới
Xayah Chọn <0.1% · mới 38.6% −0.7 so với TB <0.1% 127 mới
Amumu Chọn <0.1% · mới 38.7% −0.7 so với TB <0.1% 124 mới
Bel'Veth Chọn <0.1% · mới 38.7% −0.6 so với TB <0.1% 119 mới
Hecarim Chọn <0.1% · mới 35.3% −0.8 so với TB <0.1% 116 mới
Leona Chọn <0.1% · mới 37.8% −0.6 so với TB <0.1% 111 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 53.7% +0.2 so với TB <0.1% 108 mới
Blitzcrank Chọn <0.1% · mới 28.4% −1.0 so với TB <0.1% 102 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Lục Bảo+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 27
1 Cho'Gath Chọn 3.0% · Tăng 1 điểm 51.9% +2.0 so với TB 3.0% 55,1 N Tăng 1 điểm
2 Zyra Chọn 0.9% · Tăng 2 điểm 52.2% +2.1 so với TB 0.9% 17,5 N Tăng 2 điểm
3 Bel'Veth Chọn 1.3% · Tăng 3 điểm 51.9% +1.9 so với TB 1.3% 23,3 N Tăng 3 điểm
4 Ivern Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 52.3% +2.0 so với TB 0.6% 10,3 N Tăng 1 điểm
5 Lillia Chọn 2.6% · Tăng 2 điểm 51.7% +1.8 so với TB 2.6% 48,4 N Tăng 2 điểm
6 Ngộ Không Chọn 3.1% · Giảm 3 điểm 51.7% +1.7 so với TB 3.1% 57,8 N Giảm 3 điểm
7 Rammus Chọn 0.9% · Giảm 7 điểm 52.1% +2.0 so với TB 0.9% 16,5 N Giảm 7 điểm
8 Briar Chọn 2.1% · Tăng 2 điểm 51.7% +1.7 so với TB 2.1% 39,5 N Tăng 2 điểm
9 Rek'Sai Chọn 0.7% · Không đổi 51.9% +1.7 so với TB 0.7% 12,6 N Không đổi
10 Elise Chọn 1.7% · Tăng 2 điểm 51.3% +1.4 so với TB 1.7% 30,9 N Tăng 2 điểm
11 Shyvana Chọn 2.0% · Không đổi 51.3% +1.4 so với TB 2.0% 37,3 N Không đổi
12 Sion Chọn 0.2% · Tăng 4 điểm 52.5% +1.8 so với TB 0.2% 4.309 Tăng 4 điểm
13 Zac Chọn 1.3% · Không đổi 51.6% +1.6 so với TB 1.3% 24,4 N Không đổi
14 Amumu Chọn 1.0% · Tăng 4 điểm 51.4% +1.3 so với TB 1.0% 19,1 N Tăng 4 điểm
15 Taliyah Chọn 0.9% · Không đổi 51.5% +1.4 so với TB 0.9% 17,1 N Không đổi
16 Sejuani Chọn 1.1% · Giảm 3 điểm 51.2% +1.2 so với TB 1.1% 20,9 N Giảm 3 điểm
17 Shaco Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 50.9% +1.0 so với TB 2.2% 40,4 N Tăng 1 điểm
18 Udyr Chọn 0.9% · Không đổi 51.2% +1.2 so với TB 0.9% 17,3 N Không đổi
19 Warwick Chọn 1.5% · Giảm 2 điểm 51.0% +1.0 so với TB 1.5% 27,8 N Giảm 2 điểm
20 Gwen Chọn 0.5% · Không đổi 51.1% +1.0 so với TB 0.5% 8.807 Không đổi
21 Master Yi Chọn 3.1% · Không đổi 50.7% +0.8 so với TB 3.1% 57,5 N Không đổi
22 Darius Chọn 0.7% · Tăng 1 điểm 50.9% +0.8 so với TB 0.7% 13,1 N Tăng 1 điểm
23 Dr. Mundo Chọn 0.2% · Tăng 8 điểm 51.5% +1.1 so với TB 0.2% 4.136 Tăng 8 điểm
24 Ekko Chọn 2.6% · Tăng 1 điểm 50.6% +0.7 so với TB 2.6% 48,7 N Tăng 1 điểm
25 Nidalee Chọn 1.3% · Giảm 1 điểm 50.6% +0.7 so với TB 1.3% 23,9 N Giảm 1 điểm
26 Nunu & Willump Chọn 1.1% · Tăng 1 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.1% 19,7 N Tăng 1 điểm
27 Skarner Chọn 0.5% · Giảm 1 điểm 51.0% +0.9 so với TB 0.5% 9.245 Giảm 1 điểm
B 35
28 Evelynn Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.4% 25,6 N Giảm 3 điểm
29 Fiddlesticks Chọn 1.0% · Giảm 4 điểm 50.5% +0.6 so với TB 1.0% 18,5 N Giảm 4 điểm
30 Gragas Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 50.8% +0.7 so với TB 0.4% 7.288 Giảm 2 điểm
31 Kindred Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.4% 25,3 N Tăng 1 điểm
32 Xin Zhao Chọn 1.7% · Tăng 5 điểm 50.4% +0.5 so với TB 1.7% 30,5 N Tăng 5 điểm
33 Zaahen Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 51.7% +1.2 so với TB 0.2% 3.692 Giảm 3 điểm
34 Diana Chọn 1.8% · Tăng 2 điểm 50.2% +0.3 so với TB 1.8% 32,4 N Tăng 2 điểm
35 Jarvan IV Chọn 3.4% · Tăng 2 điểm 50.0% +0.1 so với TB 3.4% 63,3 N Tăng 2 điểm
36 Kayn Chọn 3.9% · Tăng 1 điểm 50.0% +0.1 so với TB 3.9% 72,5 N Tăng 1 điểm
37 Trundle Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 50.6% +0.5 so với TB 0.3% 6.325 Giảm 1 điểm
38 Aatrox Chọn 0.5% · Giảm 2 điểm 50.3% +0.3 so với TB 0.5% 9.094 Giảm 2 điểm
39 Talon Chọn 2.8% · Giảm 4 điểm 49.9% +0.1 so với TB 2.8% 51,5 N Giảm 4 điểm
40 Fizz Chọn 0.3% · Tăng 2 điểm 50.0% +0.1 so với TB 0.3% 5.651 Tăng 2 điểm
41 Kha'Zix Chọn 3.6% · Tăng 1 điểm 49.7% −0.2 so với TB 3.6% 66,6 N Tăng 1 điểm
42 Quinn Chọn 0.6% · Giảm 2 điểm 49.9% 0.0 so với TB 0.6% 11,1 N Giảm 2 điểm
43 Sylas Chọn 3.2% · Tăng 1 điểm 49.7% −0.2 so với TB 3.2% 58,6 N Tăng 1 điểm
44 Viego Chọn 4.2% · Tăng 2 điểm 49.5% −0.3 so với TB 4.2% 77,1 N Tăng 2 điểm
45 Maokai Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 50.0% +0.1 so với TB 0.2% 4.142 Giảm 4 điểm
46 Naafiri Chọn 1.3% · Tăng 2 điểm 49.6% −0.3 so với TB 1.3% 23,8 N Tăng 2 điểm
47 Teemo Chọn 0.3% · Tăng 3 điểm 50.0% +0.1 so với TB 0.3% 5.234 Tăng 3 điểm
48 Graves Chọn 3.9% · Giảm 1 điểm 49.2% −0.6 so với TB 3.9% 72,9 N Giảm 1 điểm
49 Volibear Chọn 0.6% · Tăng 2 điểm 49.5% −0.3 so với TB 0.6% 10,3 N Tăng 2 điểm
50 Hecarim Chọn 2.7% · Giảm 1 điểm 49.0% −0.9 so với TB 2.7% 50,3 N Giảm 1 điểm
51 Karthus Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 49.2% −0.6 so với TB 0.7% 12,8 N Tăng 2 điểm
52 Nocturne Chọn 2.0% · Không đổi 48.9% −0.9 so với TB 2.0% 36,3 N Không đổi
53 Vi Chọn 2.1% · Tăng 1 điểm 48.7% −1.1 so với TB 2.1% 38 N Tăng 1 điểm
54 Olaf Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 49.6% −0.2 so với TB 0.2% 3.238 Giảm 4 điểm
55 Poppy Chọn 0.2% · Không đổi 49.4% −0.3 so với TB 0.2% 3.332 Không đổi
56 Rengar Chọn 2.1% · Tăng 3 điểm 48.7% −1.2 so với TB 2.1% 38,6 N Tăng 3 điểm
57 Jax Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 48.3% −1.3 so với TB 0.4% 8.190 Giảm 2 điểm
58 Pantheon Chọn 0.4% · Tăng 7 điểm 48.2% −1.3 so với TB 0.4% 7.761 Tăng 7 điểm
59 Malphite Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 48.1% −1.5 so với TB 0.4% 7.831 Giảm 1 điểm
60 Lee Sin Chọn 5.7% · Giảm 8 điểm 47.6% −2.2 so với TB 5.7% 106 N Giảm 8 điểm
61 Ambessa Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 47.3% −1.9 so với TB 0.3% 5.654 Tăng 1 điểm
62 Jayce Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 47.1% −2.5 so với TB 0.8% 15,2 N Tăng 1 điểm
C 3
63 Locke Chọn 0.4% · Tăng 5 điểm 46.6% −2.7 so với TB 0.4% 8.265 Tăng 5 điểm
64 Zed Chọn 1.3% · Giảm 5 điểm 46.6% −3.1 so với TB 1.3% 24,4 N Giảm 5 điểm
65 Qiyana Chọn 3.5% · Giảm 16 điểm 45.6% −4.1 so với TB 3.5% 63,9 N Giảm 16 điểm
Lựa chọn trái vị trí 34
Mordekaiser Chọn 0.2% · mới 51.1% +0.7 so với TB 0.2% 3.187 mới
Morgana Chọn 0.1% · mới 50.9% +0.6 so với TB 0.1% 2.670 mới
Shen Chọn 0.1% · mới 48.4% −0.8 so với TB 0.1% 2.473 mới
Tryndamere Chọn 0.1% · mới 46.8% −1.6 so với TB 0.1% 2.315 mới
Brand Chọn 0.1% · mới 47.7% −1.2 so với TB 0.1% 2.283 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 43.0% −2.8 so với TB <0.1% 1.408 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 43.2% −2.7 so với TB <0.1% 1.332 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 47.5% −0.8 so với TB <0.1% 1.017 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 45.2% −1.6 so với TB <0.1% 1.003 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.4 so với TB <0.1% 940 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 45.9% −1.2 so với TB <0.1% 823 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 45.1% −1.3 so với TB <0.1% 765 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 41.0% −2.4 so với TB <0.1% 765 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 52.6% +0.7 so với TB <0.1% 700 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.9 so với TB <0.1% 692 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 44.8% −1.2 so với TB <0.1% 647 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 42.7% −1.7 so với TB <0.1% 609 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 36.5% −3.1 so với TB <0.1% 592 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.4 so với TB <0.1% 558 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 35.2% −3.0 so với TB <0.1% 517 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 47.0% −0.5 so với TB <0.1% 474 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 39.4% −2.0 so với TB <0.1% 465 mới
Taric Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.3 so với TB <0.1% 309 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 44.8% −0.7 so với TB <0.1% 308 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 43.2% −0.8 so với TB <0.1% 271 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 40.2% −1.0 so với TB <0.1% 224 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 42.9% −0.7 so với TB <0.1% 224 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 36.0% −1.3 so với TB <0.1% 203 mới
Heimerdinger Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.4 so với TB <0.1% 202 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.1 so với TB <0.1% 198 mới
Twisted Fate Chọn <0.1% · mới 44.4% −0.4 so với TB <0.1% 180 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 36.2% −1.0 so với TB <0.1% 152 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 41.6% −0.5 so với TB <0.1% 137 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 40.7% −0.5 so với TB <0.1% 113 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Lục Bảo+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 25
1 Gwen Chọn 0.3% · Không đổi 53.7% +2.7 so với TB 0.3% 5.022 Không đổi
2 Vex Chọn 1.5% · Giảm 1 điểm 51.8% +1.8 so với TB 1.5% 27,9 N Giảm 1 điểm
3 Ekko Chọn 2.7% · Giảm 1 điểm 51.6% +1.7 so với TB 2.7% 51 N Giảm 1 điểm
4 Lissandra Chọn 2.7% · Tăng 3 điểm 51.4% +1.5 so với TB 2.7% 49,8 N Tăng 3 điểm
5 Vel'Koz Chọn 0.6% · Tăng 2 điểm 52.0% +1.8 so với TB 0.6% 11 N Tăng 2 điểm
6 Ahri Chọn 5.0% · Không đổi 51.3% +1.4 so với TB 5.0% 92,4 N Không đổi
7 Gragas Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 52.4% +1.8 so với TB 0.3% 5.245 Giảm 4 điểm
8 Twisted Fate Chọn 2.4% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.4 so với TB 2.4% 44,7 N Tăng 1 điểm
9 Vladimir Chọn 2.1% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.3 so với TB 2.1% 39,7 N Tăng 1 điểm
10 Xerath Chọn 2.1% · Tăng 1 điểm 51.5% +1.5 so với TB 2.1% 38,7 N Tăng 1 điểm
11 Aurora Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 51.3% +1.3 so với TB 1.2% 23 N Tăng 1 điểm
12 Fizz Chọn 2.5% · Giảm 2 điểm 51.0% +1.1 so với TB 2.5% 47,2 N Giảm 2 điểm
13 Kassadin Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 50.9% +1.0 so với TB 1.5% 28,1 N Tăng 2 điểm
14 Anivia Chọn 1.1% · Tăng 3 điểm 50.8% +0.9 so với TB 1.1% 21,3 N Tăng 3 điểm
15 Annie Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 51.0% +1.0 so với TB 0.9% 16,2 N Giảm 1 điểm
16 Diana Chọn 1.7% · Không đổi 50.8% +0.9 so với TB 1.7% 31,7 N Không đổi
17 LeBlanc Chọn 2.7% · Không đổi 50.6% +0.7 so với TB 2.7% 49,6 N Không đổi
18 Lux Chọn 2.0% · Giảm 2 điểm 50.8% +0.9 so với TB 2.0% 37,6 N Giảm 2 điểm
19 Neeko Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 53.3% +2.0 so với TB 0.2% 2.853 Giảm 2 điểm
20 Talon Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 50.9% +0.9 so với TB 0.8% 14,5 N Tăng 1 điểm
21 Akshan Chọn 1.1% · Tăng 4 điểm 50.7% +0.7 so với TB 1.1% 21 N Tăng 4 điểm
22 Hwei Chọn 1.8% · Giảm 3 điểm 50.5% +0.6 so với TB 1.8% 33,2 N Giảm 3 điểm
23 Katarina Chọn 3.3% · Giảm 1 điểm 50.4% +0.5 so với TB 3.3% 61,1 N Giảm 1 điểm
24 Swain Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.0 so với TB 0.4% 7.320 Giảm 1 điểm
25 Taliyah Chọn 1.0% · Tăng 7 điểm 50.8% +0.8 so với TB 1.0% 18,3 N Tăng 7 điểm
B 33
26 Aurelion Sol Chọn 0.8% · Tăng 4 điểm 50.6% +0.6 so với TB 0.8% 15,2 N Tăng 4 điểm
27 Kennen Chọn 0.2% · Giảm 7 điểm 51.8% +1.2 so với TB 0.2% 3.489 Giảm 7 điểm
28 Singed Chọn 0.1% · Giảm 9 điểm 53.7% +2.0 so với TB 0.1% 2.257 Giảm 9 điểm
29 Veigar Chọn 1.7% · Tăng 3 điểm 50.4% +0.5 so với TB 1.7% 31 N Tăng 3 điểm
30 Yasuo Chọn 4.7% · Tăng 2 điểm 50.1% +0.3 so với TB 4.7% 87,6 N Tăng 2 điểm
31 Zoe Chọn 1.4% · Giảm 4 điểm 50.3% +0.4 so với TB 1.4% 26,8 N Giảm 4 điểm
32 Kayle Chọn 0.3% · Không đổi 50.8% +0.7 so với TB 0.3% 5.013 Không đổi
33 Kog'Maw Chọn 0.4% · Tăng 2 điểm 50.6% +0.5 so với TB 0.4% 6.724 Tăng 2 điểm
34 Malzahar Chọn 2.6% · Tăng 1 điểm 50.0% +0.2 so với TB 2.6% 48,2 N Tăng 1 điểm
35 Pantheon Chọn 0.5% · Giảm 4 điểm 50.5% +0.5 so với TB 0.5% 9.452 Giảm 4 điểm
36 Riven Chọn 0.2% · Không đổi 50.9% +0.7 so với TB 0.2% 4.275 Không đổi
37 Syndra Chọn 4.0% · Giảm 1 điểm 49.9% 0.0 so với TB 4.0% 74,2 N Giảm 1 điểm
38 Yone Chọn 4.1% · Giảm 2 điểm 49.9% +0.1 so với TB 4.1% 76,8 N Giảm 2 điểm
39 Tryndamere Chọn 0.2% · Giảm 6 điểm 51.3% +0.9 so với TB 0.2% 3.348 Giảm 6 điểm
40 Brand Chọn 0.3% · Tăng 2 điểm 50.3% +0.3 so với TB 0.3% 6.043 Tăng 2 điểm
41 Sion Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 50.1% +0.2 so với TB 0.3% 5.463 Tăng 1 điểm
42 Heimerdinger Chọn 0.1% · Giảm 12 điểm 52.0% +1.1 so với TB 0.1% 2.340 Giảm 12 điểm
43 Locke Chọn 3.6% · Giảm 3 điểm 49.5% −0.4 so với TB 3.6% 66 N Giảm 3 điểm
44 Quinn Chọn 0.1% · Giảm 7 điểm 52.2% +1.2 so với TB 0.1% 2.249 Giảm 7 điểm
45 Ziggs Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 49.8% −0.1 so với TB 0.3% 5.883 Giảm 3 điểm
46 Galio Chọn 1.9% · Tăng 2 điểm 49.3% −0.6 so với TB 1.9% 35,3 N Tăng 2 điểm
47 Nasus Chọn 0.3% · Giảm 6 điểm 49.7% −0.2 so với TB 0.3% 6.379 Giảm 6 điểm
48 Zed Chọn 4.1% · Giảm 3 điểm 49.2% −0.7 so với TB 4.1% 76,2 N Giảm 3 điểm
49 Akali Chọn 3.8% · Giảm 1 điểm 48.7% −1.2 so với TB 3.8% 71,5 N Giảm 1 điểm
50 Naafiri Chọn 0.3% · Tăng 2 điểm 49.2% −0.5 so với TB 0.3% 6.355 Tăng 2 điểm
51 Sylas Chọn 3.3% · Tăng 2 điểm 48.6% −1.2 so với TB 3.3% 61,2 N Tăng 2 điểm
52 Irelia Chọn 1.4% · Giảm 1 điểm 48.2% −1.6 so với TB 1.4% 26,2 N Giảm 1 điểm
53 Nunu & Willump Chọn 0.1% · Giảm 4 điểm 49.6% −0.1 so với TB 0.1% 2.560 Giảm 4 điểm
54 Qiyana Chọn 1.4% · Giảm 6 điểm 48.2% −1.5 so với TB 1.4% 25,4 N Giảm 6 điểm
55 Viktor Chọn 3.4% · Giảm 13 điểm 48.0% −1.8 so với TB 3.4% 63,6 N Giảm 13 điểm
56 Orianna Chọn 1.9% · Tăng 7 điểm 47.6% −2.1 so với TB 1.9% 36,3 N Tăng 7 điểm
57 Cassiopeia Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 47.4% −2.1 so với TB 0.6% 10,5 N Giảm 1 điểm
58 Jayce Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 47.4% −2.0 so với TB 0.4% 6.787 Giảm 2 điểm
C 5
59 Azir Chọn 1.0% · Không đổi 46.9% −2.7 so với TB 1.0% 19,4 N Không đổi
60 Ryze Chọn 1.2% · Tăng 8 điểm 47.0% −2.7 so với TB 1.2% 22,2 N Tăng 8 điểm
61 Mel Chọn 1.0% · Tăng 2 điểm 45.6% −3.8 so với TB 1.0% 17,8 N Tăng 2 điểm
62 Corki Chọn 0.1% · Không đổi 44.3% −3.0 so với TB 0.1% 2.332 Không đổi
63 Smolder Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 43.5% −4.6 so với TB 0.3% 5.016 Tăng 1 điểm
Lựa chọn trái vị trí 91
Malphite Chọn 0.4% · mới 49.4% −0.4 so với TB 0.4% 6.980 mới
Tristana Chọn 0.3% · mới 45.8% −3.0 so với TB 0.3% 5.620 mới
Cho'Gath Chọn 0.3% · mới 49.7% −0.2 so với TB 0.3% 5.017 mới
Garen Chọn 0.3% · mới 50.7% +0.6 so với TB 0.3% 4.847 mới
Lucian Chọn 0.3% · mới 43.0% −4.9 so với TB 0.3% 4.807 mới
Gangplank Chọn 0.2% · mới 49.8% 0.0 so với TB 0.2% 3.923 mới
Morgana Chọn 0.2% · mới 49.9% 0.0 so với TB 0.2% 3.437 mới
Ezreal Chọn 0.2% · mới 41.6% −5.3 so với TB 0.2% 3.424 mới
Renekton Chọn 0.1% · mới 48.5% −0.8 so với TB 0.1% 2.601 mới
Volibear Chọn 0.1% · mới 45.8% −2.3 so với TB 0.1% 2.507 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 45.3% −2.5 so với TB 0.1% 2.380 mới
Varus Chọn 0.1% · mới 46.3% −1.9 so với TB 0.1% 2.301 mới
Zilean Chọn 0.1% · mới 55.5% +3.0 so với TB 0.1% 2.233 mới
Ambessa Chọn 0.1% · mới 49.7% −0.1 so với TB 0.1% 2.193 mới
Karma Chọn <0.1% · mới 46.1% −1.7 so với TB <0.1% 1.701 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 47.8% −1.0 so với TB <0.1% 1.690 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.5 so với TB <0.1% 1.680 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 45.3% −2.0 so với TB <0.1% 1.495 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.6 so với TB <0.1% 1.397 mới
Twitch Chọn <0.1% · mới 46.6% −1.3 so với TB <0.1% 1.388 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.2 so với TB <0.1% 1.378 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 47.7% −0.9 so với TB <0.1% 1.341 mới
Seraphine Chọn <0.1% · mới 47.3% −1.0 so với TB <0.1% 1.338 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 46.9% −1.2 so với TB <0.1% 1.310 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.6 so với TB <0.1% 1.261 mới
Zac Chọn <0.1% · mới 52.6% +1.0 so với TB <0.1% 1.208 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 1.187 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 46.6% −1.2 so với TB <0.1% 1.180 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.4 so với TB <0.1% 1.171 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.5 so với TB <0.1% 1.127 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 46.5% −1.2 so với TB <0.1% 1.097 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 45.5% −1.5 so với TB <0.1% 1.041 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 49.5% −0.1 so với TB <0.1% 1.003 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.4 so với TB <0.1% 947 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 45.9% −1.3 so với TB <0.1% 935 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 42.4% −2.3 so với TB <0.1% 917 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 48.2% −0.5 so với TB <0.1% 885 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 49.1% −0.2 so với TB <0.1% 879 mới
Miss Fortune Chọn <0.1% · mới 41.5% −2.5 so với TB <0.1% 870 mới
Fiddlesticks Chọn <0.1% · mới 52.1% +0.7 so với TB <0.1% 856 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.4 so với TB <0.1% 840 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 46.8% −0.9 so với TB <0.1% 797 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.4 so với TB <0.1% 791 mới
Kalista Chọn <0.1% · mới 48.7% −0.3 so với TB <0.1% 790 mới
Zeri Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.4 so với TB <0.1% 780 mới
Ashe Chọn <0.1% · mới 42.9% −1.9 so với TB <0.1% 736 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.3 so với TB <0.1% 719 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 46.2% −1.0 so với TB <0.1% 714 mới
Camille Chọn <0.1% · mới 48.3% −0.4 so với TB <0.1% 681 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 48.9% −0.3 so với TB <0.1% 665 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.9 so với TB <0.1% 597 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 48.5% −0.3 so với TB <0.1% 551 mới
Draven Chọn <0.1% · mới 44.3% −1.2 so với TB <0.1% 549 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 50.4% +0.1 so với TB <0.1% 544 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 44.4% −1.1 so với TB <0.1% 522 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 512 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 47.5% −0.4 so với TB <0.1% 463 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 40.7% −1.7 so với TB <0.1% 450 mới
Udyr Chọn <0.1% · mới 46.2% −0.6 so với TB <0.1% 426 mới
Warwick Chọn <0.1% · mới 48.1% −0.3 so với TB <0.1% 420 mới
Aphelios Chọn <0.1% · mới 47.9% −0.3 so với TB <0.1% 405 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB <0.1% 379 mới
Elise Chọn <0.1% · mới 50.7% +0.1 so với TB <0.1% 357 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 45.0% −0.7 so với TB <0.1% 340 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 45.6% −0.6 so với TB <0.1% 316 mới
Kayn Chọn <0.1% · mới 44.3% −0.8 so với TB <0.1% 314 mới
Sivir Chọn <0.1% · mới 41.2% −1.1 so với TB <0.1% 291 mới
Pyke Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.4 so với TB <0.1% 285 mới
Lulu Chọn <0.1% · mới 37.8% −1.4 so với TB <0.1% 267 mới
Shyvana Chọn <0.1% · mới 45.5% −0.5 so với TB <0.1% 255 mới
Jinx Chọn <0.1% · mới 41.7% −0.9 so với TB <0.1% 254 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 44.8% −0.6 so với TB <0.1% 248 mới
Shaco Chọn <0.1% · mới 41.1% −1.0 so với TB <0.1% 248 mới
Nautilus Chọn <0.1% · mới 40.0% −1.1 so với TB <0.1% 245 mới
Alistar Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.1 so với TB <0.1% 234 mới
Rakan Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.3 so với TB <0.1% 229 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 41.9% −0.8 so với TB <0.1% 229 mới
Soraka Chọn <0.1% · mới 48.4% −0.1 so với TB <0.1% 223 mới
Poppy Chọn <0.1% · mới 45.9% −0.4 so với TB <0.1% 196 mới
Yunara Chọn <0.1% · mới 45.4% −0.4 so với TB <0.1% 183 mới
Kindred Chọn <0.1% · mới 47.8% −0.2 so với TB <0.1% 182 mới
Gnar Chọn <0.1% · mới 42.5% −0.6 so với TB <0.1% 181 mới
Ivern Chọn <0.1% · mới 42.7% −0.6 so với TB <0.1% 178 mới
Samira Chọn <0.1% · mới 40.4% −0.7 so với TB <0.1% 166 mới
Maokai Chọn <0.1% · mới 39.9% −0.7 so với TB <0.1% 153 mới
Xayah Chọn <0.1% · mới 44.7% −0.4 so với TB <0.1% 152 mới
Senna Chọn <0.1% · mới 45.0% −0.3 so với TB <0.1% 149 mới
Bel'Veth Chọn <0.1% · mới 37.4% −0.8 so với TB <0.1% 131 mới
Rek'Sai Chọn <0.1% · mới 58.9% +0.5 so với TB <0.1% 112 mới
Blitzcrank Chọn <0.1% · mới 25.0% −1.3 so với TB <0.1% 108 mới
Thresh Chọn <0.1% · mới 40.8% −0.4 so với TB <0.1% 103 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Lục Bảo+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 20
1 Karthus Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 54.3% +3.3 so với TB 0.3% 6.456 Tăng 1 điểm
2 Vel'Koz Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 53.9% +3.1 so với TB 0.4% 7.297 Tăng 1 điểm
3 Kog'Maw Chọn 1.3% · Không đổi 52.3% +2.2 so với TB 1.3% 23,4 N Không đổi
4 Veigar Chọn 0.6% · Giảm 3 điểm 52.8% +2.5 so với TB 0.6% 10,6 N Giảm 3 điểm
5 Xayah Chọn 3.5% · Tăng 1 điểm 51.9% +1.9 so với TB 3.5% 64,5 N Tăng 1 điểm
6 Yasuo Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 52.1% +2.0 so với TB 1.2% 23 N Tăng 1 điểm
7 Hwei Chọn 0.5% · Giảm 6 điểm 52.5% +2.2 so với TB 0.5% 9.592 Giảm 6 điểm
8 Aurelion Sol Chọn 0.3% · Giảm 4 điểm 52.3% +1.9 so với TB 0.3% 6.228 Giảm 4 điểm
9 Jinx Chọn 7.1% · Giảm 5 điểm 51.1% +1.2 so với TB 7.1% 131 N Giảm 5 điểm
10 Nilah Chọn 0.6% · Không đổi 51.8% +1.6 so với TB 0.6% 11,1 N Không đổi
11 Sivir Chọn 2.2% · Tăng 3 điểm 51.3% +1.3 so với TB 2.2% 41,6 N Tăng 3 điểm
12 Swain Chọn 0.5% · Giảm 4 điểm 52.0% +1.7 so với TB 0.5% 9.067 Giảm 4 điểm
13 Xerath Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 52.0% +1.6 so với TB 0.4% 6.614 Giảm 4 điểm
14 Ziggs Chọn 0.8% · Không đổi 51.5% +1.4 so với TB 0.8% 15,8 N Không đổi
15 Miss Fortune Chọn 4.7% · Tăng 8 điểm 50.8% +0.9 so với TB 4.7% 87,1 N Tăng 8 điểm
16 Syndra Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 51.5% +1.3 so với TB 0.5% 8.831 Tăng 1 điểm
17 Twitch Chọn 2.9% · Không đổi 50.9% +1.0 so với TB 2.9% 54,4 N Không đổi
18 Katarina Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 51.2% +1.1 so với TB 0.5% 9.215 Giảm 3 điểm
19 Brand Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 51.5% +1.1 so với TB 0.3% 4.667 Giảm 5 điểm
20 Zeri Chọn 2.3% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.5 so với TB 2.3% 43,7 N Giảm 2 điểm
B 17
21 Kai'Sa Chọn 10.0% · Tăng 1 điểm 49.9% 0.0 so với TB 10.0% 187 N Tăng 1 điểm
22 Aphelios Chọn 3.8% · Tăng 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 3.8% 70,1 N Tăng 1 điểm
23 Jhin Chọn 9.2% · Không đổi 49.7% −0.2 so với TB 9.2% 172 N Không đổi
24 Tristana Chọn 4.1% · Giảm 7 điểm 49.8% −0.1 so với TB 4.1% 76,4 N Giảm 7 điểm
25 Ashe Chọn 2.9% · Tăng 2 điểm 49.7% −0.2 so với TB 2.9% 53,5 N Tăng 2 điểm
26 Samira Chọn 1.9% · Không đổi 49.7% −0.1 so với TB 1.9% 35,5 N Không đổi
27 Smolder Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 2.2% 40,8 N Tăng 1 điểm
28 Viktor Chọn 1.0% · Giảm 11 điểm 49.9% 0.0 so với TB 1.0% 18,3 N Giảm 11 điểm
29 Yunara Chọn 4.2% · Tăng 1 điểm 49.6% −0.3 so với TB 4.2% 78,8 N Tăng 1 điểm
30 Draven Chọn 2.2% · Giảm 1 điểm 49.5% −0.4 so với TB 2.2% 41,5 N Giảm 1 điểm
31 Kalista Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 49.4% −0.5 so với TB 2.2% 40,8 N Tăng 1 điểm
32 Lucian Chọn 4.3% · Tăng 1 điểm 49.2% −0.7 so với TB 4.3% 80,4 N Tăng 1 điểm
33 Varus Chọn 2.1% · Tăng 7 điểm 49.0% −0.8 so với TB 2.1% 39,7 N Tăng 7 điểm
34 Vayne Chọn 1.9% · Không đổi 48.9% −0.9 so với TB 1.9% 34,7 N Không đổi
35 Caitlyn Chọn 6.5% · Giảm 4 điểm 48.3% −1.6 so với TB 6.5% 121 N Giảm 4 điểm
36 Corki Chọn 0.9% · Giảm 2 điểm 48.6% −1.2 so với TB 0.9% 17,6 N Giảm 2 điểm
37 Cassiopeia Chọn 0.1% · Giảm 2 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.1% 2.238 Giảm 2 điểm
C 2
38 Ezreal Chọn 5.9% · Tăng 3 điểm 46.5% −3.4 so với TB 5.9% 110 N Tăng 3 điểm
39 Mel Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 46.0% −2.8 so với TB 0.3% 5.496 Giảm 2 điểm
Lựa chọn trái vị trí 79
Lux Chọn 0.5% · mới 52.7% +2.2 so với TB 0.5% 8.498 mới
Seraphine Chọn 0.3% · mới 50.4% +0.4 so với TB 0.3% 4.906 mới
Senna Chọn 0.2% · mới 50.4% +0.4 so với TB 0.2% 4.374 mới
Vladimir Chọn 0.2% · mới 52.1% +1.5 so với TB 0.2% 4.331 mới
Yone Chọn 0.1% · mới 48.7% −0.7 so với TB 0.1% 2.710 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 47.3% −1.2 so với TB 0.1% 1.887 mới
Malzahar Chọn 0.1% · mới 50.4% +0.2 so với TB 0.1% 1.871 mới
Tahm Kench Chọn <0.1% · mới 52.7% +1.3 so với TB <0.1% 1.737 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 51.9% +0.9 so với TB <0.1% 1.658 mới
Zyra Chọn <0.1% · mới 52.9% +1.3 so với TB <0.1% 1.481 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 51.7% +0.7 so với TB <0.1% 1.373 mới
Heimerdinger Chọn <0.1% · mới 53.1% +1.3 so với TB <0.1% 1.299 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 51.2% +0.5 so với TB <0.1% 1.200 mới
Irelia Chọn <0.1% · mới 49.3% −0.2 so với TB <0.1% 1.178 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 50.1% +0.1 so với TB <0.1% 1.125 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.3 so với TB <0.1% 1.070 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 50.9% +0.3 so với TB <0.1% 1.006 mới
Teemo Chọn <0.1% · mới 49.5% −0.1 so với TB <0.1% 845 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 49.9% 0.0 so với TB <0.1% 814 mới
Anivia Chọn <0.1% · mới 45.3% −1.3 so với TB <0.1% 792 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 51.2% +0.3 so với TB <0.1% 735 mới
Shen Chọn <0.1% · mới 51.4% +0.3 so với TB <0.1% 564 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 54.5% +1.0 so với TB <0.1% 552 mới
Olaf Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB <0.1% 537 mới
Sylas Chọn <0.1% · mới 43.0% −1.4 so với TB <0.1% 530 mới
Sion Chọn <0.1% · mới 50.7% +0.2 so với TB <0.1% 507 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 42.0% −1.6 so với TB <0.1% 495 mới
Pantheon Chọn <0.1% · mới 49.2% −0.1 so với TB <0.1% 486 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.4 so với TB <0.1% 477 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 53.0% +0.6 so với TB <0.1% 457 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 50.5% +0.1 so với TB <0.1% 438 mới
Azir Chọn <0.1% · mới 43.3% −1.1 so với TB <0.1% 418 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.3 so với TB <0.1% 415 mới
Kindred Chọn <0.1% · mới 48.0% −0.3 so với TB <0.1% 410 mới
Jayce Chọn <0.1% · mới 51.0% +0.2 so với TB <0.1% 386 mới
Zoe Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB <0.1% 385 mới
Lissandra Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.6 so với TB <0.1% 384 mới
Morgana Chọn <0.1% · mới 52.7% +0.4 so với TB <0.1% 368 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 47.6% −0.3 so với TB <0.1% 361 mới
Annie Chọn <0.1% · mới 51.7% +0.3 so với TB <0.1% 344 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.2 so với TB <0.1% 338 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 49.8% 0.0 so với TB <0.1% 327 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 50.9% +0.1 so với TB <0.1% 322 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 45.7% −0.6 so với TB <0.1% 302 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 42.4% −0.9 so với TB <0.1% 290 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 44.1% −0.7 so với TB <0.1% 281 mới
Ryze Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.6 so với TB <0.1% 278 mới
Akali Chọn <0.1% · mới 45.0% −0.6 so với TB <0.1% 271 mới
LeBlanc Chọn <0.1% · mới 48.3% −0.2 so với TB <0.1% 267 mới
Gwen Chọn <0.1% · mới 53.4% +0.4 so với TB <0.1% 264 mới
Sett Chọn <0.1% · mới 51.3% +0.2 so với TB <0.1% 261 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 53.9% +0.4 so với TB <0.1% 230 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 51.5% +0.2 so với TB <0.1% 227 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 56.8% +0.6 so với TB <0.1% 206 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 47.1% −0.3 so với TB <0.1% 204 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 49.7% 0.0 so với TB <0.1% 197 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 45.2% −0.4 so với TB <0.1% 197 mới
Lee Sin Chọn <0.1% · mới 43.5% −0.6 so với TB <0.1% 191 mới
Galio Chọn <0.1% · mới 44.8% −0.4 so với TB <0.1% 163 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 42.5% −0.5 so với TB <0.1% 160 mới
Malphite Chọn <0.1% · mới 44.4% −0.4 so với TB <0.1% 160 mới
Graves Chọn <0.1% · mới 44.3% −0.4 so với TB <0.1% 158 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 41.5% −0.6 so với TB <0.1% 147 mới
Neeko Chọn <0.1% · mới 50.0% 0.0 so với TB <0.1% 146 mới
Jarvan IV Chọn <0.1% · mới 49.0% −0.1 so với TB <0.1% 145 mới
Zilean Chọn <0.1% · mới 43.4% −0.4 so với TB <0.1% 145 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.2 so với TB <0.1% 142 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 37.2% −0.8 so với TB <0.1% 129 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 52.3% +0.1 so với TB <0.1% 128 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 53.6% +0.2 so với TB <0.1% 125 mới
Nidalee Chọn <0.1% · mới 44.0% −0.3 so với TB <0.1% 125 mới
Gangplank Chọn <0.1% · mới 33.9% −0.9 so với TB <0.1% 124 mới
Pyke Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.2 so với TB <0.1% 122 mới
Ambessa Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.4 so với TB <0.1% 108 mới
Tryndamere Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.4 so với TB <0.1% 108 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 41.5% −0.4 so với TB <0.1% 106 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 49.5% 0.0 so với TB <0.1% 105 mới
Kassadin Chọn <0.1% · mới 49.5% 0.0 so với TB <0.1% 101 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 44.6% −0.3 so với TB <0.1% 101 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Lục Bảo+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 19
1 Braum Chọn 2.7% · Giảm 1 điểm 51.9% +1.9 so với TB 2.7% 49,9 N Giảm 1 điểm
2 Leona Chọn 4.2% · Không đổi 51.8% +1.8 so với TB 4.2% 76 N Không đổi
3 Rell Chọn 2.0% · Tăng 1 điểm 52.1% +2.1 so với TB 2.0% 36,7 N Tăng 1 điểm
4 Thresh Chọn 7.6% · Giảm 2 điểm 51.7% +1.7 so với TB 7.6% 139 N Giảm 2 điểm
5 Janna Chọn 2.7% · Giảm 1 điểm 51.6% +1.6 so với TB 2.7% 49,4 N Giảm 1 điểm
6 Blitzcrank Chọn 3.8% · Giảm 2 điểm 51.4% +1.4 so với TB 3.8% 69,6 N Giảm 2 điểm
7 Taric Chọn 0.7% · Giảm 1 điểm 51.9% +1.7 so với TB 0.7% 11,9 N Giảm 1 điểm
8 Senna Chọn 2.9% · Không đổi 51.1% +1.1 so với TB 2.9% 53,6 N Không đổi
9 Sona Chọn 1.4% · Không đổi 51.3% +1.2 so với TB 1.4% 25,2 N Không đổi
10 Soraka Chọn 2.5% · Tăng 2 điểm 51.1% +1.1 so với TB 2.5% 45,3 N Tăng 2 điểm
11 Vel'Koz Chọn 1.7% · Tăng 4 điểm 51.3% +1.2 so với TB 1.7% 30,7 N Tăng 4 điểm
12 Zilean Chọn 1.5% · Giảm 1 điểm 51.2% +1.2 so với TB 1.5% 26,6 N Giảm 1 điểm
13 Alistar Chọn 2.9% · Giảm 2 điểm 50.9% +0.9 so với TB 2.9% 53,2 N Giảm 2 điểm
14 Amumu Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 51.7% +1.4 so với TB 0.4% 7.021 Giảm 1 điểm
15 Rakan Chọn 2.0% · Giảm 1 điểm 51.1% +1.1 so với TB 2.0% 36,1 N Giảm 1 điểm
16 Seraphine Chọn 3.3% · Tăng 2 điểm 50.8% +0.9 so với TB 3.3% 60,5 N Tăng 2 điểm
17 Nami Chọn 4.7% · Giảm 1 điểm 50.7% +0.7 so với TB 4.7% 85,5 N Giảm 1 điểm
18 Milio Chọn 3.4% · Không đổi 50.4% +0.5 so với TB 3.4% 61,5 N Không đổi
19 Poppy Chọn 0.8% · Không đổi 50.8% +0.8 so với TB 0.8% 14,9 N Không đổi
B 29
20 Maokai Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.4 so với TB 0.8% 14,6 N Giảm 2 điểm
21 Hwei Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.4 so với TB 0.3% 5.842 Giảm 2 điểm
22 Elise Chọn 0.4% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.4% 6.688 Giảm 3 điểm
23 Galio Chọn 0.4% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.2 so với TB 0.4% 7.331 Giảm 3 điểm
24 Lulu Chọn 6.0% · Giảm 2 điểm 49.7% −0.3 so với TB 6.0% 110 N Giảm 2 điểm
25 Morgana Chọn 2.2% · Tăng 1 điểm 49.8% −0.1 so với TB 2.2% 39,5 N Tăng 1 điểm
26 Renata Glasc Chọn 1.0% · Giảm 3 điểm 49.8% −0.1 so với TB 1.0% 19,1 N Giảm 3 điểm
27 Zyra Chọn 1.3% · Tăng 1 điểm 49.7% −0.2 so với TB 1.3% 24,4 N Tăng 1 điểm
28 Nautilus Chọn 4.9% · Giảm 1 điểm 49.3% −0.6 so với TB 4.9% 90,4 N Giảm 1 điểm
29 Pyke Chọn 3.0% · Không đổi 49.3% −0.6 so với TB 3.0% 55,3 N Không đổi
30 Tahm Kench Chọn 1.2% · Giảm 2 điểm 49.4% −0.5 so với TB 1.2% 21,2 N Giảm 2 điểm
31 Fiddlesticks Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 49.6% −0.3 so với TB 0.2% 4.175 Giảm 1 điểm
32 Bard Chọn 2.1% · Không đổi 48.9% −0.9 so với TB 2.1% 38,8 N Không đổi
33 Brand Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 48.9% −0.9 so với TB 1.2% 22,8 N Giảm 1 điểm
34 Karma Chọn 3.6% · Không đổi 48.8% −1.2 so với TB 3.6% 66,3 N Không đổi
35 LeBlanc Chọn 0.4% · Tăng 2 điểm 49.1% −0.6 so với TB 0.4% 7.410 Tăng 2 điểm
36 Lux Chọn 3.3% · Giảm 2 điểm 48.9% −1.0 so với TB 3.3% 59,5 N Giảm 2 điểm
37 Xerath Chọn 1.4% · Giảm 2 điểm 48.6% −1.3 so với TB 1.4% 25,7 N Giảm 2 điểm
38 Neeko Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 48.3% −1.4 so với TB 0.8% 14,8 N Giảm 3 điểm
39 Shaco Chọn 0.6% · Tăng 5 điểm 48.4% −1.3 so với TB 0.6% 10,6 N Tăng 5 điểm
40 Shen Chọn 0.4% · Không đổi 48.3% −1.3 so với TB 0.4% 7.506 Không đổi
41 Teemo Chọn 0.2% · Không đổi 48.3% −1.1 so với TB 0.2% 4.510 Không đổi
42 Yuumi Chọn 2.8% · Tăng 3 điểm 48.0% −1.9 so với TB 2.8% 50,7 N Tăng 3 điểm
43 Zoe Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 48.0% −1.6 so với TB 0.4% 7.821 Tăng 1 điểm
44 Anivia Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 47.7% −1.5 so với TB 0.2% 4.275 Giảm 4 điểm
45 Swain Chọn 1.4% · Giảm 1 điểm 47.8% −2.0 so với TB 1.4% 25,7 N Giảm 1 điểm
46 Annie Chọn 0.1% · Giảm 6 điểm 48.8% −0.6 so với TB 0.1% 2.519 Giảm 6 điểm
47 Pantheon Chọn 1.7% · Giảm 2 điểm 47.6% −2.2 so với TB 1.7% 31,8 N Giảm 2 điểm
48 Camille Chọn 0.5% · Tăng 9 điểm 47.4% −2.1 so với TB 0.5% 10 N Tăng 9 điểm
C 5
49 Ivern Chọn <0.1% · Giảm 12 điểm 47.7% −0.9 so với TB <0.1% 1.500 Giảm 12 điểm
50 Skarner Chọn <0.1% · Giảm 4 điểm 47.4% −1.2 so với TB <0.1% 1.777 Giảm 4 điểm
51 Heimerdinger Chọn <0.1% · Giảm 5 điểm 46.8% −1.4 so với TB <0.1% 1.577 Giảm 5 điểm
52 Ashe Chọn 0.4% · Tăng 4 điểm 44.8% −4.1 so với TB 0.4% 7.290 Tăng 4 điểm
53 Mel Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 42.6% −5.3 so với TB 0.3% 5.012 Giảm 1 điểm
Lựa chọn trái vị trí 87
Sylas Chọn 0.6% · mới 46.0% −3.3 so với TB 0.6% 11,1 N mới
Miss Fortune Chọn 0.2% · mới 40.3% −6.6 so với TB 0.2% 4.314 mới
Veigar Chọn 0.2% · mới 46.2% −2.4 so với TB 0.2% 3.637 mới
Jarvan IV Chọn 0.2% · mới 49.3% −0.4 so với TB 0.2% 3.479 mới
Malphite Chọn 0.2% · mới 44.9% −3.0 so với TB 0.2% 2.990 mới
Twitch Chọn 0.2% · mới 40.9% −5.4 so với TB 0.2% 2.987 mới
Zac Chọn 0.1% · mới 48.0% −1.1 so với TB 0.1% 2.689 mới
Twisted Fate Chọn 0.1% · mới 49.3% −0.4 so với TB 0.1% 2.395 mới
Lee Sin Chọn 0.1% · mới 42.0% −4.2 so với TB 0.1% 2.200 mới
Lissandra Chọn 0.1% · mới 47.5% −1.3 so với TB 0.1% 2.188 mới
Sion Chọn 0.1% · mới 47.2% −1.4 so với TB 0.1% 2.145 mới
Gragas Chọn 0.1% · mới 47.9% −1.0 so với TB 0.1% 2.075 mới
Nidalee Chọn 0.1% · mới 47.9% −1.0 so với TB 0.1% 1.885 mới
Sett Chọn 0.1% · mới 45.7% −2.0 so với TB 0.1% 1.883 mới
Syndra Chọn <0.1% · mới 48.6% −0.6 so với TB <0.1% 1.763 mới
Taliyah Chọn <0.1% · mới 48.3% −0.8 so với TB <0.1% 1.694 mới
Ezreal Chọn <0.1% · mới 40.5% −4.2 so với TB <0.1% 1.594 mới
Cho'Gath Chọn <0.1% · mới 45.9% −1.8 so với TB <0.1% 1.592 mới
Qiyana Chọn <0.1% · mới 46.7% −1.3 so với TB <0.1% 1.434 mới
Nunu & Willump Chọn <0.1% · mới 46.1% −1.4 so với TB <0.1% 1.188 mới
Locke Chọn <0.1% · mới 44.5% −2.0 so với TB <0.1% 1.145 mới
Zed Chọn <0.1% · mới 42.8% −2.6 so với TB <0.1% 1.123 mới
Vi Chọn <0.1% · mới 43.7% −2.2 so với TB <0.1% 1.117 mới
Ahri Chọn <0.1% · mới 45.2% −1.7 so với TB <0.1% 1.095 mới
Jax Chọn <0.1% · mới 46.3% −1.2 so với TB <0.1% 989 mới
Rengar Chọn <0.1% · mới 45.6% −1.3 so với TB <0.1% 893 mới
Ekko Chọn <0.1% · mới 45.0% −1.5 so với TB <0.1% 887 mới
Trundle Chọn <0.1% · mới 44.1% −1.8 so với TB <0.1% 880 mới
Ziggs Chọn <0.1% · mới 42.4% −2.2 so với TB <0.1% 821 mới
Master Yi Chọn <0.1% · mới 41.8% −2.3 so với TB <0.1% 794 mới
Rammus Chọn <0.1% · mới 49.7% −0.1 so với TB <0.1% 793 mới
Malzahar Chọn <0.1% · mới 45.1% −1.3 so với TB <0.1% 771 mới
Singed Chọn <0.1% · mới 49.5% −0.1 so với TB <0.1% 766 mới
Kennen Chọn <0.1% · mới 44.4% −1.5 so với TB <0.1% 747 mới
Orianna Chọn <0.1% · mới 44.4% −1.4 so với TB <0.1% 705 mới
Vex Chọn <0.1% · mới 46.4% −0.9 so với TB <0.1% 704 mới
Ngộ Không Chọn <0.1% · mới 45.0% −1.2 so với TB <0.1% 647 mới
Fizz Chọn <0.1% · mới 41.4% −2.1 so với TB <0.1% 640 mới
Aurelion Sol Chọn <0.1% · mới 48.8% −0.3 so với TB <0.1% 619 mới
Katarina Chọn <0.1% · mới 42.1% −1.8 so với TB <0.1% 615 mới
Ornn Chọn <0.1% · mới 43.8% −1.4 so với TB <0.1% 612 mới
Sejuani Chọn <0.1% · mới 44.4% −1.3 so với TB <0.1% 588 mới
Jhin Chọn <0.1% · mới 41.1% −2.0 so với TB <0.1% 579 mới
Yasuo Chọn <0.1% · mới 38.8% −2.4 so với TB <0.1% 547 mới
K'Sante Chọn <0.1% · mới 44.6% −1.1 so với TB <0.1% 529 mới
Quinn Chọn <0.1% · mới 47.5% −0.5 so với TB <0.1% 509 mới
Darius Chọn <0.1% · mới 41.5% −1.7 so với TB <0.1% 508 mới
Aatrox Chọn <0.1% · mới 42.4% −1.5 so với TB <0.1% 491 mới
Nasus Chọn <0.1% · mới 44.6% −1.0 so với TB <0.1% 457 mới
Kog'Maw Chọn <0.1% · mới 46.1% −0.7 so với TB <0.1% 447 mới
Briar Chọn <0.1% · mới 40.1% −1.8 so với TB <0.1% 434 mới
Jayce Chọn <0.1% · mới 42.7% −1.2 so với TB <0.1% 393 mới
Evelynn Chọn <0.1% · mới 43.8% −1.0 so với TB <0.1% 381 mới
Kayle Chọn <0.1% · mới 43.1% −1.1 so với TB <0.1% 369 mới
Akshan Chọn <0.1% · mới 38.6% −1.7 so với TB <0.1% 355 mới
Viktor Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.7 so với TB <0.1% 344 mới
Kled Chọn <0.1% · mới 43.3% −1.0 so với TB <0.1% 337 mới
Dr. Mundo Chọn <0.1% · mới 46.7% −0.5 so với TB <0.1% 334 mới
Kai'Sa Chọn <0.1% · mới 39.2% −1.5 so với TB <0.1% 324 mới
Karthus Chọn <0.1% · mới 45.3% −0.6 so với TB <0.1% 318 mới
Naafiri Chọn <0.1% · mới 37.8% −1.6 so với TB <0.1% 312 mới
Fiora Chọn <0.1% · mới 37.1% −1.6 so với TB <0.1% 294 mới
Mordekaiser Chọn <0.1% · mới 37.1% −1.6 so với TB <0.1% 286 mới
Aurora Chọn <0.1% · mới 39.6% −1.2 so với TB <0.1% 273 mới
Viego Chọn <0.1% · mới 43.9% −0.7 so với TB <0.1% 271 mới
Rumble Chọn <0.1% · mới 46.6% −0.4 so với TB <0.1% 262 mới
Yone Chọn <0.1% · mới 30.8% −2.2 so với TB <0.1% 260 mới
Xin Zhao Chọn <0.1% · mới 49.4% −0.1 so với TB <0.1% 249 mới
Caitlyn Chọn <0.1% · mới 32.1% −1.9 so với TB <0.1% 240 mới
Akali Chọn <0.1% · mới 45.1% −0.5 so với TB <0.1% 235 mới
Varus Chọn <0.1% · mới 32.5% −1.8 so với TB <0.1% 234 mới
Rek'Sai Chọn <0.1% · mới 45.1% −0.5 so với TB <0.1% 233 mới
Warwick Chọn <0.1% · mới 45.8% −0.4 so với TB <0.1% 225 mới
Zaahen Chọn <0.1% · mới 52.4% +0.2 so với TB <0.1% 212 mới
Diana Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.7 so với TB <0.1% 209 mới
Volibear Chọn <0.1% · mới 42.6% −0.7 so với TB <0.1% 209 mới
Urgot Chọn <0.1% · mới 37.3% −1.0 so với TB <0.1% 177 mới
Yorick Chọn <0.1% · mới 37.5% −0.8 so với TB <0.1% 136 mới
Vayne Chọn <0.1% · mới 36.1% −0.9 so với TB <0.1% 133 mới
Illaoi Chọn <0.1% · mới 40.0% −0.6 so với TB <0.1% 120 mới
Kalista Chọn <0.1% · mới 33.6% −0.9 so với TB <0.1% 116 mới
Riven Chọn <0.1% · mới 38.4% −0.6 so với TB <0.1% 112 mới
Ambessa Chọn <0.1% · mới 39.3% −0.5 so với TB <0.1% 107 mới
Talon Chọn <0.1% · mới 47.2% −0.1 so với TB <0.1% 106 mới
Garen Chọn <0.1% · mới 29.8% −1.0 so với TB <0.1% 104 mới
Cassiopeia Chọn <0.1% · mới 39.6% −0.5 so với TB <0.1% 101 mới
Nocturne Chọn <0.1% · mới 39.6% −0.5 so với TB <0.1% 101 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.