Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 Đại Cao Thủ+ 325 N trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, Đại Cao Thủ+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 31
1 Irelia Chọn 2.5% · Tăng 10 điểm 52.7% +1.3 so với TB 2.5% 1.565 Tăng 10 điểm
2 Olaf Chọn 3.3% · Giảm 5 điểm 51.4% +0.8 so với TB 3.3% 2.014 Giảm 5 điểm
3 Fiora Chọn 2.9% · Tăng 1 điểm 51.4% +0.8 so với TB 2.9% 1.756 Tăng 1 điểm
4 Renekton Chọn 2.7% · Tăng 4 điểm 51.2% +0.7 so với TB 2.7% 1.628 Tăng 4 điểm
5 Shen Chọn 1.7% · Tăng 8 điểm 52.8% +1.0 so với TB 1.7% 1.061 Tăng 8 điểm
6 Gangplank Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 52.3% +0.9 so với TB 1.9% 1.139 Tăng 1 điểm
7 Garen Chọn 1.4% · Tăng 10 điểm 53.1% +1.0 so với TB 1.4% 883 Tăng 10 điểm
8 Urgot Chọn 1.5% · Tăng 3 điểm 52.8% +0.9 so với TB 1.5% 898 Tăng 3 điểm
9 Zaahen Chọn 1.6% · Tăng 3 điểm 52.5% +0.9 so với TB 1.6% 1.007 Tăng 3 điểm
10 Aatrox Chọn 2.6% · Tăng 11 điểm 50.3% +0.3 so với TB 2.6% 1.617 Tăng 11 điểm
11 Jax Chọn 3.3% · Giảm 4 điểm 49.8% 0.0 so với TB 3.3% 2.000 Giảm 4 điểm
12 Cho'Gath Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 51.9% +0.7 so với TB 1.5% 904 Tăng 2 điểm
13 Darius Chọn 2.1% · Tăng 2 điểm 50.8% +0.4 so với TB 2.1% 1.310 Tăng 2 điểm
14 Gragas Chọn 1.6% · Giảm 3 điểm 51.4% +0.5 so với TB 1.6% 973 Giảm 3 điểm
15 Jayce Chọn 4.5% · Không đổi 48.8% −0.6 so với TB 4.5% 2.758 Không đổi
16 Kennen Chọn 1.4% · Tăng 2 điểm 52.1% +0.7 so với TB 1.4% 844 Tăng 2 điểm
17 Tryndamere Chọn 1.6% · Giảm 2 điểm 51.8% +0.7 so với TB 1.6% 957 Giảm 2 điểm
18 Kayle Chọn 0.7% · Giảm 2 điểm 54.1% +0.8 so với TB 0.7% 449 Giảm 2 điểm
19 Ornn Chọn 1.9% · Tăng 5 điểm 50.4% +0.2 so với TB 1.9% 1.180 Tăng 5 điểm
20 Sett Chọn 1.5% · Tăng 3 điểm 51.1% +0.4 so với TB 1.5% 916 Tăng 3 điểm
21 Camille Chọn 3.4% · Giảm 12 điểm 48.5% −0.7 so với TB 3.4% 2.068 Giảm 12 điểm
22 Gwen Chọn 1.8% · Giảm 3 điểm 50.2% +0.2 so với TB 1.8% 1.078 Giảm 3 điểm
23 Heimerdinger Chọn 0.5% · Tăng 2 điểm 54.9% +0.6 so với TB 0.5% 284 Tăng 2 điểm
24 Nasus Chọn 1.1% · Tăng 3 điểm 51.1% +0.4 so với TB 1.1% 698 Tăng 3 điểm
25 Warwick Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 53.9% +0.6 so với TB 0.6% 362 Tăng 1 điểm
26 Aurora Chọn 0.6% · Tăng 5 điểm 53.2% +0.5 so với TB 0.6% 344 Tăng 5 điểm
27 Quinn Chọn 0.6% · Không đổi 51.7% +0.3 so với TB 0.6% 375 Không đổi
28 Rengar Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 54.5% +0.5 so với TB 0.4% 224 Tăng 3 điểm
29 Riven Chọn 1.1% · Giảm 1 điểm 50.5% +0.2 so với TB 1.1% 683 Giảm 1 điểm
30 Singed Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 51.3% +0.3 so với TB 0.8% 507 Giảm 2 điểm
31 Yone Chọn 3.7% · Giảm 8 điểm 48.1% −0.9 so với TB 3.7% 2.277 Giảm 8 điểm
C 34
32 Akshan Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 57.3% +0.4 so với TB 0.2% 110 Tăng 1 điểm
33 Gnar Chọn 1.6% · Tăng 4 điểm 49.0% −0.2 so với TB 1.6% 989 Tăng 4 điểm
34 Malphite Chọn 2.8% · Giảm 5 điểm 48.0% −0.8 so với TB 2.8% 1.743 Giảm 5 điểm
35 Ngộ Không Chọn 0.5% · Không đổi 52.0% +0.3 so với TB 0.5% 302 Không đổi
36 Sion Chọn 1.7% · Tăng 1 điểm 48.9% −0.3 so với TB 1.7% 1.064 Tăng 1 điểm
37 Swain Chọn 0.2% · Không đổi 55.4% +0.4 so với TB 0.2% 139 Không đổi
38 Zac Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 56.8% +0.4 so với TB 0.2% 118 Tăng 1 điểm
39 Zilean Chọn 0.3% · Tăng 1 điểm 54.3% +0.3 so với TB 0.3% 162 Tăng 1 điểm
40 Azir Chọn 0.2% · mới 52.0% +0.1 so với TB 0.2% 102 mới
41 Dr. Mundo Chọn 1.6% · Tăng 2 điểm 48.6% −0.4 so với TB 1.6% 1.012 Tăng 2 điểm
42 Kled Chọn 0.9% · Tăng 2 điểm 49.2% −0.1 so với TB 0.9% 573 Tăng 2 điểm
43 Lissandra Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 50.2% 0.0 so với TB 0.4% 255 Tăng 1 điểm
44 Mordekaiser Chọn 1.3% · Giảm 3 điểm 49.0% −0.2 so với TB 1.3% 789 Giảm 3 điểm
45 Poppy Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 49.7% 0.0 so với TB 0.5% 320 Tăng 1 điểm
46 Teemo Chọn 1.0% · Giảm 3 điểm 48.8% −0.2 so với TB 1.0% 619 Giảm 3 điểm
47 Trundle Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 49.5% 0.0 so với TB 0.4% 273 Tăng 3 điểm
48 Yasuo Chọn 1.4% · Giảm 6 điểm 48.9% −0.2 so với TB 1.4% 856 Giảm 6 điểm
49 Akali Chọn 1.6% · Giảm 7 điểm 48.0% −0.6 so với TB 1.6% 1.010 Giảm 7 điểm
50 Cassiopeia Chọn 0.3% · Tăng 4 điểm 48.8% −0.1 so với TB 0.3% 213 Tăng 4 điểm
51 Corki Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 48.6% −0.1 so với TB 0.4% 249 Tăng 3 điểm
52 Illaoi Chọn 0.8% · Tăng 4 điểm 48.5% −0.2 so với TB 0.8% 470 Tăng 4 điểm
53 Pantheon Chọn 2.5% · Giảm 10 điểm 47.6% −1.0 so với TB 2.5% 1.543 Giảm 10 điểm
54 Udyr Chọn 0.5% · Không đổi 47.9% −0.2 so với TB 0.5% 307 Không đổi
55 Vayne Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 48.6% −0.2 so với TB 0.8% 484 Tăng 1 điểm
56 Yorick Chọn 0.9% · Không đổi 47.9% −0.4 so với TB 0.9% 535 Không đổi
57 K'Sante Chọn 3.5% · Giảm 3 điểm 46.8% −1.5 so với TB 3.5% 2.128 Giảm 3 điểm
58 Ryze Chọn 0.4% · Tăng 1 điểm 47.0% −0.3 so với TB 0.4% 215 Tăng 1 điểm
59 Tahm Kench Chọn 0.3% · Tăng 2 điểm 46.9% −0.2 so với TB 0.3% 162 Tăng 2 điểm
60 Volibear Chọn 1.1% · Giảm 4 điểm 47.3% −0.6 so với TB 1.1% 676 Giảm 4 điểm
61 Ambessa Chọn 3.4% · Giảm 8 điểm 46.2% −1.8 so với TB 3.4% 2.091 Giảm 8 điểm
62 Anivia Chọn 0.7% · Giảm 8 điểm 46.2% −0.6 so với TB 0.7% 418 Giảm 8 điểm
63 Varus Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 44.1% −0.7 so với TB 0.4% 270 Giảm 1 điểm
64 Vladimir Chọn 0.9% · Giảm 7 điểm 45.6% −0.9 so với TB 0.9% 555 Giảm 7 điểm
65 Rumble Chọn 1.5% · Giảm 9 điểm 44.3% −1.7 so với TB 1.5% 933 Giảm 9 điểm
Lựa chọn trái vị trí 13
Sylas Chọn 0.6% · mới 50.0% 0.0 so với TB 0.6% 364 mới
Zed Chọn 0.4% · mới 51.1% +0.2 so với TB 0.4% 266 mới
Galio Chọn 0.4% · mới 58.1% +0.9 so với TB 0.4% 229 mới
Ahri Chọn 0.3% · mới 53.1% +0.3 so với TB 0.3% 179 mới
Kalista Chọn 0.3% · mới 46.3% −0.3 so với TB 0.3% 175 mới
Qiyana Chọn 0.3% · mới 49.4% 0.0 so với TB 0.3% 172 mới
Zoe Chọn 0.3% · mới 55.0% +0.4 so với TB 0.3% 169 mới
LeBlanc Chọn 0.2% · mới 58.0% +0.5 so với TB 0.2% 138 mới
Ekko Chọn 0.2% · mới 52.1% +0.1 so với TB 0.2% 119 mới
Lucian Chọn 0.2% · mới 51.3% +0.1 so với TB 0.2% 119 mới
Locke Chọn 0.2% · mới 49.1% 0.0 so với TB 0.2% 116 mới
Kog'Maw Chọn 0.2% · mới 56.3% +0.3 so với TB 0.2% 112 mới
Twisted Fate Chọn 0.2% · mới 38.7% −0.6 so với TB 0.2% 111 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Đại Cao Thủ+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 32
1 Taliyah Chọn 2.8% · Tăng 12 điểm 55.3% +2.4 so với TB 2.8% 1.798 Tăng 12 điểm
2 Nidalee Chọn 3.3% · Giảm 8 điểm 52.7% +1.3 so với TB 3.3% 2.119 Giảm 8 điểm
3 Hecarim Chọn 3.8% · Giảm 1 điểm 51.8% +0.9 so với TB 3.8% 2.446 Giảm 1 điểm
4 Shaco Chọn 1.6% · Tăng 2 điểm 55.3% +1.7 so với TB 1.6% 1.020 Tăng 2 điểm
5 Kindred Chọn 2.3% · Tăng 1 điểm 53.0% +1.2 so với TB 2.3% 1.524 Tăng 1 điểm
6 Talon Chọn 3.9% · Tăng 7 điểm 51.0% +0.4 so với TB 3.9% 2.539 Tăng 7 điểm
7 Kha'Zix Chọn 4.6% · Tăng 3 điểm 50.3% 0.0 so với TB 4.6% 3.011 Tăng 3 điểm
8 Master Yi Chọn 1.9% · Tăng 2 điểm 53.2% +1.1 so với TB 1.9% 1.236 Tăng 2 điểm
9 Fiddlesticks Chọn 1.2% · Không đổi 54.8% +1.3 so với TB 1.2% 797 Không đổi
10 Jarvan IV Chọn 5.0% · Tăng 3 điểm 49.5% −0.5 so với TB 5.0% 3.283 Tăng 3 điểm
11 Rengar Chọn 3.0% · Giảm 4 điểm 51.2% +0.5 so với TB 3.0% 1.971 Giảm 4 điểm
12 Cho'Gath Chọn 2.4% · Tăng 5 điểm 51.4% +0.5 so với TB 2.4% 1.553 Tăng 5 điểm
13 Lee Sin Chọn 7.6% · Giảm 11 điểm 48.6% −1.2 so với TB 7.6% 4.960 Giảm 11 điểm
14 Zac Chọn 1.1% · Tăng 6 điểm 54.8% +1.2 so với TB 1.1% 732 Tăng 6 điểm
15 Zyra Chọn 1.3% · Giảm 1 điểm 53.7% +1.0 so với TB 1.3% 821 Giảm 1 điểm
16 Bel'Veth Chọn 1.1% · Tăng 5 điểm 53.6% +0.9 so với TB 1.1% 692 Tăng 5 điểm
17 Ngộ Không Chọn 2.3% · Không đổi 50.7% +0.2 so với TB 2.3% 1.519 Không đổi
18 Qiyana Chọn 5.4% · Giảm 13 điểm 48.5% −1.1 so với TB 5.4% 3.496 Giảm 13 điểm
19 Ekko Chọn 1.5% · Tăng 4 điểm 51.0% +0.2 so với TB 1.5% 987 Tăng 4 điểm
20 Graves Chọn 4.2% · Giảm 7 điểm 48.5% −1.0 so với TB 4.2% 2.709 Giảm 7 điểm
21 Karthus Chọn 1.1% · Giảm 1 điểm 51.6% +0.4 so với TB 1.1% 703 Giảm 1 điểm
22 Kayn Chọn 2.2% · Giảm 8 điểm 49.8% −0.2 so với TB 2.2% 1.445 Giảm 8 điểm
23 Nunu & Willump Chọn 0.7% · Tăng 2 điểm 53.2% +0.6 so với TB 0.7% 487 Tăng 2 điểm
24 Rek'Sai Chọn 1.2% · Tăng 3 điểm 51.2% +0.3 so với TB 1.2% 776 Tăng 3 điểm
25 Udyr Chọn 0.7% · Tăng 4 điểm 53.0% +0.5 so với TB 0.7% 438 Tăng 4 điểm
26 Xin Zhao Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 50.1% −0.1 so với TB 1.9% 1.206 Tăng 3 điểm
27 Aatrox Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 51.6% +0.3 so với TB 0.8% 512 Giảm 2 điểm
28 Elise Chọn 1.9% · Giảm 4 điểm 49.7% −0.2 so với TB 1.9% 1.238 Giảm 4 điểm
29 Ivern Chọn 0.7% · Không đổi 52.1% +0.4 so với TB 0.7% 470 Không đổi
30 Naafiri Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 50.2% 0.0 so với TB 1.4% 911 Tăng 1 điểm
31 Skarner Chọn 0.5% · Không đổi 52.8% +0.4 so với TB 0.5% 345 Không đổi
32 Sylas Chọn 3.2% · Giảm 5 điểm 48.8% −0.7 so với TB 3.2% 2.092 Giảm 5 điểm
C 26
33 Gragas Chọn 0.3% · Không đổi 54.0% +0.3 so với TB 0.3% 189 Không đổi
34 Gwen Chọn 0.7% · Giảm 1 điểm 51.0% +0.2 so với TB 0.7% 488 Giảm 1 điểm
35 Lillia Chọn 2.1% · Giảm 5 điểm 48.9% −0.5 so với TB 2.1% 1.382 Giảm 5 điểm
36 Rammus Chọn 0.3% · Tăng 2 điểm 52.7% +0.2 so với TB 0.3% 207 Tăng 2 điểm
37 Trundle Chọn 0.3% · Giảm 1 điểm 54.4% +0.3 so với TB 0.3% 169 Giảm 1 điểm
38 Vi Chọn 2.1% · Không đổi 49.3% −0.4 so với TB 2.1% 1.372 Không đổi
39 Viego Chọn 3.5% · Tăng 4 điểm 48.1% −1.1 so với TB 3.5% 2.295 Tăng 4 điểm
40 Zaahen Chọn 0.2% · Tăng 3 điểm 54.4% +0.3 so với TB 0.2% 136 Tăng 3 điểm
41 Zed Chọn 1.0% · Tăng 2 điểm 50.1% 0.0 so với TB 1.0% 641 Tăng 2 điểm
42 Darius Chọn 0.3% · Tăng 3 điểm 50.5% 0.0 so với TB 0.3% 190 Tăng 3 điểm
43 Maokai Chọn 0.2% · Tăng 3 điểm 54.2% +0.2 so với TB 0.2% 107 Tăng 3 điểm
44 Diana Chọn 1.4% · Giảm 4 điểm 48.3% −0.6 so với TB 1.4% 942 Giảm 4 điểm
45 Dr. Mundo Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 49.5% 0.0 so với TB 0.2% 111 Tăng 1 điểm
46 Evelynn Chọn 1.0% · Tăng 1 điểm 48.7% −0.4 so với TB 1.0% 620 Tăng 1 điểm
47 Warwick Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 49.3% −0.1 so với TB 0.2% 142 Giảm 1 điểm
48 Fizz Chọn 0.2% · Không đổi 44.8% −0.3 so với TB 0.2% 105 Không đổi
49 Nocturne Chọn 1.0% · Tăng 1 điểm 48.1% −0.5 so với TB 1.0% 642 Tăng 1 điểm
50 Pantheon Chọn 0.5% · Giảm 1 điểm 47.9% −0.3 so với TB 0.5% 307 Giảm 1 điểm
51 Quinn Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 48.1% −0.4 so với TB 0.6% 389 Giảm 1 điểm
52 Ambessa Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 46.0% −0.7 so với TB 0.6% 417 Giảm 1 điểm
53 Amumu Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 39.6% −0.5 so với TB 0.2% 101 Giảm 1 điểm
54 Briar Chọn 0.5% · Giảm 3 điểm 46.2% −0.6 so với TB 0.5% 357 Giảm 3 điểm
55 Locke Chọn 0.8% · Tăng 5 điểm 47.0% −0.7 so với TB 0.8% 528 Tăng 5 điểm
56 Sejuani Chọn 0.5% · Giảm 6 điểm 46.7% −0.5 so với TB 0.5% 304 Giảm 6 điểm
57 Shyvana Chọn 1.0% · Không đổi 47.0% −0.8 so với TB 1.0% 623 Không đổi
58 Jayce Chọn 1.9% · Tăng 1 điểm 45.6% −1.7 so với TB 1.9% 1.214 Tăng 1 điểm
Lựa chọn trái vị trí 3
Olaf Chọn 0.2% · mới 49.4% −0.1 so với TB 0.2% 154 mới
Jax Chọn 0.2% · mới 46.3% −0.3 so với TB 0.2% 149 mới
Malphite Chọn 0.2% · mới 41.0% −0.5 so với TB 0.2% 105 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Đại Cao Thủ+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 32
1 Ahri Chọn 4.5% · Tăng 5 điểm 52.5% +1.5 so với TB 4.5% 3.236 Tăng 5 điểm
2 Katarina Chọn 2.7% · Tăng 2 điểm 53.5% +1.7 so với TB 2.7% 1.967 Tăng 2 điểm
3 LeBlanc Chọn 3.2% · Giảm 1 điểm 52.4% +1.2 so với TB 3.2% 2.317 Giảm 1 điểm
4 Locke Chọn 4.8% · Tăng 4 điểm 51.0% +0.6 so với TB 4.8% 3.424 Tăng 4 điểm
5 Lissandra Chọn 2.2% · Tăng 3 điểm 53.0% +1.3 so với TB 2.2% 1.584 Tăng 3 điểm
6 Syndra Chọn 5.0% · Giảm 4 điểm 49.8% −0.2 so với TB 5.0% 3.594 Giảm 4 điểm
7 Yasuo Chọn 3.2% · Không đổi 51.4% +0.7 so với TB 3.2% 2.317 Không đổi
8 Zoe Chọn 2.2% · Tăng 3 điểm 52.5% +1.1 so với TB 2.2% 1.558 Tăng 3 điểm
9 Anivia Chọn 1.4% · Tăng 10 điểm 53.4% +1.1 so với TB 1.4% 1.010 Tăng 10 điểm
10 Ekko Chọn 2.5% · Giảm 4 điểm 51.2% +0.5 so với TB 2.5% 1.814 Giảm 4 điểm
11 Riven Chọn 0.6% · Tăng 10 điểm 58.9% +1.6 so với TB 0.6% 435 Tăng 10 điểm
12 Yone Chọn 4.2% · Giảm 9 điểm 49.8% −0.2 so với TB 4.2% 3.033 Giảm 9 điểm
13 Diana Chọn 1.2% · Tăng 4 điểm 53.4% +1.0 so với TB 1.2% 859 Tăng 4 điểm
14 Lux Chọn 1.4% · Tăng 7 điểm 52.8% +0.9 so với TB 1.4% 996 Tăng 7 điểm
15 Orianna Chọn 2.8% · Tăng 7 điểm 50.5% +0.2 so với TB 2.8% 1.999 Tăng 7 điểm
16 Pantheon Chọn 0.8% · Tăng 2 điểm 55.6% +1.2 so với TB 0.8% 545 Tăng 2 điểm
17 Twisted Fate Chọn 2.2% · Tăng 2 điểm 51.3% +0.6 so với TB 2.2% 1.570 Tăng 2 điểm
18 Vladimir Chọn 2.1% · Giảm 2 điểm 51.4% +0.6 so với TB 2.1% 1.504 Giảm 2 điểm
19 Zed Chọn 3.3% · Giảm 2 điểm 49.8% −0.2 so với TB 3.3% 2.404 Giảm 2 điểm
20 Taliyah Chọn 1.8% · Không đổi 50.8% +0.3 so với TB 1.8% 1.295 Không đổi
21 Xerath Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 51.7% +0.6 so với TB 1.4% 1.019 Tăng 1 điểm
22 Akali Chọn 4.2% · Không đổi 48.4% −1.0 so với TB 4.2% 3.011 Không đổi
23 Galio Chọn 3.1% · Giảm 5 điểm 49.2% −0.5 so với TB 3.1% 2.251 Giảm 5 điểm
24 Kog'Maw Chọn 0.5% · Tăng 3 điểm 55.3% +0.7 so với TB 0.5% 329 Tăng 3 điểm
25 Sylas Chọn 3.7% · Tăng 1 điểm 48.8% −0.7 so với TB 3.7% 2.662 Tăng 1 điểm
26 Annie Chọn 1.0% · Tăng 1 điểm 51.3% +0.3 so với TB 1.0% 709 Tăng 1 điểm
27 Aurelion Sol Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 51.5% +0.4 so với TB 0.9% 674 Giảm 1 điểm
28 Gwen Chọn 0.4% · Tăng 3 điểm 54.9% +0.6 so với TB 0.4% 293 Tăng 3 điểm
29 Aurora Chọn 1.7% · Giảm 2 điểm 49.8% −0.1 so với TB 1.7% 1.242 Giảm 2 điểm
30 Cassiopeia Chọn 1.0% · Tăng 5 điểm 50.7% +0.2 so với TB 1.0% 696 Tăng 5 điểm
31 Qiyana Chọn 1.3% · Giảm 12 điểm 49.9% −0.1 so với TB 1.3% 962 Giảm 12 điểm
32 Vex Chọn 1.4% · Không đổi 49.8% −0.1 so với TB 1.4% 1.000 Không đổi
C 35
33 Mel Chọn 0.5% · Tăng 6 điểm 52.1% +0.3 so với TB 0.5% 349 Tăng 6 điểm
34 Singed Chọn 0.2% · Tăng 1 điểm 55.1% +0.3 so với TB 0.2% 118 Tăng 1 điểm
35 Vel'Koz Chọn 0.5% · Giảm 2 điểm 52.1% +0.3 so với TB 0.5% 330 Giảm 2 điểm
36 Akshan Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 48.7% −0.4 so với TB 1.2% 866 Tăng 1 điểm
37 Azir Chọn 1.0% · Giảm 2 điểm 49.0% −0.3 so với TB 1.0% 721 Giảm 2 điểm
38 Hwei Chọn 1.3% · Giảm 5 điểm 48.7% −0.4 so với TB 1.3% 956 Giảm 5 điểm
39 Jayce Chọn 0.7% · Tăng 3 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.7% 488 Tăng 3 điểm
40 Kennen Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 51.0% +0.1 so với TB 0.3% 198 Giảm 5 điểm
41 Malzahar Chọn 1.0% · Không đổi 49.4% −0.2 so với TB 1.0% 699 Không đổi
42 Quinn Chọn 0.2% · Không đổi 52.3% +0.2 so với TB 0.2% 155 Không đổi
43 Kassadin Chọn 1.5% · Giảm 2 điểm 47.9% −0.8 so với TB 1.5% 1.051 Giảm 2 điểm
44 Kayle Chọn 0.4% · Giảm 1 điểm 49.7% −0.1 so với TB 0.4% 286 Giảm 1 điểm
45 Talon Chọn 1.0% · Giảm 4 điểm 48.5% −0.4 so với TB 1.0% 707 Giảm 4 điểm
46 Tristana Chọn 0.6% · Không đổi 48.3% −0.3 so với TB 0.6% 443 Không đổi
47 Tryndamere Chọn 0.2% · Giảm 5 điểm 49.3% −0.1 so với TB 0.2% 152 Giảm 5 điểm
48 Ziggs Chọn 0.1% · Không đổi 50.5% 0.0 so với TB 0.1% 107 Không đổi
49 Gragas Chọn 0.4% · Giảm 4 điểm 47.1% −0.4 so với TB 0.4% 276 Giảm 4 điểm
50 Nunu & Willump Chọn 0.1% · Không đổi 45.0% −0.2 so với TB 0.1% 100 Không đổi
51 Swain Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 47.8% −0.3 so với TB 0.4% 274 Giảm 2 điểm
52 Zilean Chọn 0.2% · Không đổi 45.9% −0.3 so với TB 0.2% 170 Không đổi
53 Brand Chọn 0.2% · Giảm 2 điểm 44.2% −0.4 so với TB 0.2% 163 Giảm 2 điểm
54 Corki Chọn 0.3% · Không đổi 45.1% −0.5 so với TB 0.3% 237 Không đổi
55 Fizz Chọn 1.4% · Giảm 9 điểm 47.0% −1.0 so với TB 1.4% 1.006 Giảm 9 điểm
56 Garen Chọn 0.2% · Giảm 4 điểm 43.3% −0.5 so với TB 0.2% 171 Giảm 4 điểm
57 Heimerdinger Chọn 0.2% · Giảm 6 điểm 44.1% −0.4 so với TB 0.2% 136 Giảm 6 điểm
58 Neeko Chọn 0.3% · Giảm 5 điểm 45.8% −0.4 so với TB 0.3% 212 Giảm 5 điểm
59 Ryze Chọn 1.9% · Tăng 5 điểm 46.8% −1.3 so với TB 1.9% 1.358 Tăng 5 điểm
60 Smolder Chọn 0.1% · Tăng 1 điểm 42.7% −0.4 so với TB 0.1% 103 Tăng 1 điểm
61 Naafiri Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 43.1% −0.6 so với TB 0.3% 202 Giảm 2 điểm
62 Sion Chọn 0.3% · Giảm 3 điểm 43.0% −0.7 so với TB 0.3% 214 Giảm 3 điểm
63 Veigar Chọn 0.6% · Giảm 4 điểm 45.2% −0.8 so với TB 0.6% 398 Giảm 4 điểm
64 Viktor Chọn 2.6% · Giảm 14 điểm 45.8% −2.1 so với TB 2.6% 1.870 Giảm 14 điểm
65 Lucian Chọn 0.7% · Tăng 3 điểm 43.2% −1.3 so với TB 0.7% 484 Tăng 3 điểm
66 Nasus Chọn 0.5% · Giảm 4 điểm 39.7% −1.5 so với TB 0.5% 330 Giảm 4 điểm
67 Irelia Chọn 1.1% · Giảm 5 điểm 43.1% −2.0 so với TB 1.1% 771 Giảm 5 điểm
Lựa chọn trái vị trí 9
Cho'Gath Chọn 0.3% · mới 48.3% −0.2 so với TB 0.3% 236 mới
Ambessa Chọn 0.3% · mới 53.9% +0.4 so với TB 0.3% 219 mới
Malphite Chọn 0.2% · mới 54.0% +0.3 so với TB 0.2% 137 mới
Lee Sin Chọn 0.2% · mới 46.7% −0.2 so với TB 0.2% 122 mới
Viego Chọn 0.2% · mới 47.1% −0.2 so với TB 0.2% 119 mới
Renekton Chọn 0.1% · mới 55.1% +0.3 so với TB 0.1% 107 mới
Karthus Chọn 0.1% · mới 51.5% +0.1 so với TB 0.1% 103 mới
Kai'Sa Chọn 0.1% · mới 42.6% −0.4 so với TB 0.1% 101 mới
Caitlyn Chọn 0.1% · mới 53.0% +0.1 so với TB 0.1% 100 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Đại Cao Thủ+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 28
1 Xayah Chọn 3.8% · Tăng 3 điểm 52.6% +1.5 so với TB 3.8% 2.595 Tăng 3 điểm
2 Yunara Chọn 6.1% · Tăng 2 điểm 50.8% +0.5 so với TB 6.1% 4.118 Tăng 2 điểm
3 Kai'Sa Chọn 9.3% · Tăng 2 điểm 50.4% +0.3 so với TB 9.3% 6.308 Tăng 2 điểm
4 Jinx Chọn 4.0% · Giảm 7 điểm 51.5% +0.9 so với TB 4.0% 2.755 Giảm 7 điểm
5 Zeri Chọn 3.7% · Giảm 1 điểm 52.0% +1.1 so với TB 3.7% 2.495 Giảm 1 điểm
6 Karthus Chọn 1.2% · Tăng 7 điểm 56.2% +1.8 so với TB 1.2% 842 Tăng 7 điểm
7 Aphelios Chọn 3.8% · Tăng 5 điểm 50.9% +0.5 so với TB 3.8% 2.581 Tăng 5 điểm
8 Jhin Chọn 8.9% · Tăng 3 điểm 49.1% −0.7 so với TB 8.9% 6.024 Tăng 3 điểm
9 Kog'Maw Chọn 1.8% · Tăng 3 điểm 53.1% +1.2 so với TB 1.8% 1.242 Tăng 3 điểm
10 Vel'Koz Chọn 1.0% · Tăng 5 điểm 55.7% +1.5 so với TB 1.0% 706 Tăng 5 điểm
11 Kalista Chọn 4.0% · Giảm 4 điểm 49.5% −0.3 so với TB 4.0% 2.711 Giảm 4 điểm
12 Corki Chọn 1.7% · Tăng 9 điểm 51.5% +0.6 so với TB 1.7% 1.182 Tăng 9 điểm
13 Draven Chọn 2.3% · Không đổi 50.5% +0.2 so với TB 2.3% 1.585 Không đổi
14 Miss Fortune Chọn 2.8% · Tăng 7 điểm 49.9% −0.1 so với TB 2.8% 1.894 Tăng 7 điểm
15 Syndra Chọn 1.4% · Tăng 4 điểm 52.0% +0.6 so với TB 1.4% 941 Tăng 4 điểm
16 Sivir Chọn 1.8% · Tăng 4 điểm 50.3% +0.1 so với TB 1.8% 1.256 Tăng 4 điểm
17 Tristana Chọn 3.6% · Giảm 11 điểm 49.0% −0.6 so với TB 3.6% 2.435 Giảm 11 điểm
18 Twitch Chọn 1.5% · Tăng 4 điểm 51.1% +0.4 so với TB 1.5% 1.034 Tăng 4 điểm
19 Yasuo Chọn 1.3% · Giảm 5 điểm 51.5% +0.5 so với TB 1.3% 915 Giảm 5 điểm
20 Aurelion Sol Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 51.7% +0.4 so với TB 0.9% 594 Giảm 1 điểm
21 Hwei Chọn 1.0% · Giảm 2 điểm 51.7% +0.4 so với TB 1.0% 661 Giảm 2 điểm
22 Katarina Chọn 0.7% · Không đổi 52.4% +0.4 so với TB 0.7% 460 Không đổi
23 Lucian Chọn 4.1% · Không đổi 48.1% −1.1 so với TB 4.1% 2.821 Không đổi
24 Viktor Chọn 1.3% · Giảm 11 điểm 50.6% +0.2 so với TB 1.3% 853 Giảm 11 điểm
25 Xerath Chọn 0.6% · Tăng 3 điểm 53.0% +0.5 so với TB 0.6% 430 Tăng 3 điểm
26 Zyra Chọn 0.4% · Tăng 4 điểm 55.7% +0.6 so với TB 0.4% 244 Tăng 4 điểm
27 Lux Chọn 1.0% · Giảm 4 điểm 50.4% +0.1 so với TB 1.0% 689 Giảm 4 điểm
28 Ziggs Chọn 1.1% · Giảm 2 điểm 50.9% +0.2 so với TB 1.1% 737 Giảm 2 điểm
C 16
29 Ashe Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 49.6% −0.1 so với TB 1.4% 931 Tăng 1 điểm
30 Cassiopeia Chọn 0.4% · Tăng 5 điểm 52.7% +0.3 so với TB 0.4% 262 Tăng 5 điểm
31 Varus Chọn 2.7% · Tăng 3 điểm 48.4% −0.8 so với TB 2.7% 1.811 Tăng 3 điểm
32 Vladimir Chọn 0.5% · Giảm 4 điểm 51.8% +0.3 so với TB 0.5% 336 Giảm 4 điểm
33 Caitlyn Chọn 3.8% · Giảm 10 điểm 47.4% −1.5 so với TB 3.8% 2.605 Giảm 10 điểm
34 Heimerdinger Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 53.8% +0.2 so với TB 0.2% 130 Giảm 3 điểm
35 Seraphine Chọn 0.6% · Tăng 4 điểm 49.6% −0.1 so với TB 0.6% 403 Tăng 4 điểm
36 Swain Chọn 0.8% · Giảm 9 điểm 49.5% −0.1 so với TB 0.8% 574 Giảm 9 điểm
37 Veigar Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 49.8% 0.0 so với TB 0.4% 275 Giảm 2 điểm
38 Brand Chọn 0.2% · Giảm 3 điểm 46.7% −0.2 so với TB 0.2% 137 Giảm 3 điểm
39 Ezreal Chọn 6.7% · Giảm 1 điểm 45.6% −3.0 so với TB 6.7% 4.540 Giảm 1 điểm
40 Mel Chọn 0.4% · Không đổi 46.6% −0.4 so với TB 0.4% 281 Không đổi
41 Nilah Chọn 0.4% · Giảm 3 điểm 46.9% −0.4 so với TB 0.4% 271 Giảm 3 điểm
42 Samira Chọn 0.7% · Giảm 3 điểm 47.1% −0.6 so với TB 0.7% 469 Giảm 3 điểm
43 Vayne Chọn 0.6% · Tăng 1 điểm 47.4% −0.4 so với TB 0.6% 390 Tăng 1 điểm
44 Smolder Chọn 0.7% · Giảm 3 điểm 42.4% −1.5 so với TB 0.7% 483 Giảm 3 điểm
Lựa chọn trái vị trí 6
Taliyah Chọn 0.4% · mới 49.8% 0.0 so với TB 0.4% 265 mới
Yone Chọn 0.4% · mới 50.2% 0.0 so với TB 0.4% 245 mới
Ekko Chọn 0.3% · mới 53.4% +0.3 so với TB 0.3% 221 mới
Twisted Fate Chọn 0.2% · mới 54.9% +0.3 so với TB 0.2% 133 mới
Locke Chọn 0.2% · mới 42.5% −0.4 so với TB 0.2% 127 mới
Zed Chọn 0.2% · mới 58.3% +0.5 so với TB 0.2% 120 mới

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Đại Cao Thủ+
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
A 3
1 Rell Chọn 4.5% · Tăng 10 điểm 55.0% +2.9 so với TB 4.5% 2.647 Tăng 10 điểm
2 Alistar Chọn 5.8% · Không đổi 53.4% +2.2 so với TB 5.8% 3.394 Không đổi
3 Thresh Chọn 5.3% · Giảm 9 điểm 53.2% +2.0 so với TB 5.3% 3.125 Giảm 9 điểm
B 21
4 Lulu Chọn 7.1% · Tăng 3 điểm 50.7% +0.5 so với TB 7.1% 4.148 Tăng 3 điểm
5 Rakan Chọn 3.8% · Giảm 1 điểm 51.2% +0.7 so với TB 3.8% 2.212 Giảm 1 điểm
6 Nautilus Chọn 7.4% · Giảm 1 điểm 49.0% −0.7 so với TB 7.4% 4.314 Giảm 1 điểm
7 Senna Chọn 2.2% · Tăng 2 điểm 52.3% +0.9 so với TB 2.2% 1.310 Tăng 2 điểm
8 Blitzcrank Chọn 3.2% · Tăng 3 điểm 50.8% +0.4 so với TB 3.2% 1.878 Tăng 3 điểm
9 Braum Chọn 2.8% · Tăng 1 điểm 51.0% +0.5 so với TB 2.8% 1.661 Tăng 1 điểm
10 Leona Chọn 3.6% · Giảm 5 điểm 50.5% +0.3 so với TB 3.6% 2.078 Giảm 5 điểm
11 Nami Chọn 4.1% · Không đổi 50.0% 0.0 so với TB 4.1% 2.390 Không đổi
12 Bard Chọn 4.0% · Tăng 1 điểm 49.7% −0.2 so với TB 4.0% 2.342 Tăng 1 điểm
13 Renata Glasc Chọn 2.0% · Giảm 1 điểm 51.5% +0.6 so với TB 2.0% 1.143 Giảm 1 điểm
14 Elise Chọn 0.7% · Tăng 1 điểm 54.9% +0.9 so với TB 0.7% 417 Tăng 1 điểm
15 Galio Chọn 0.5% · Tăng 4 điểm 56.8% +0.9 so với TB 0.5% 287 Tăng 4 điểm
16 Janna Chọn 3.6% · Giảm 4 điểm 49.1% −0.4 so với TB 3.6% 2.087 Giảm 4 điểm
17 Poppy Chọn 1.2% · Giảm 3 điểm 51.8% +0.5 so với TB 1.2% 676 Giảm 3 điểm
18 Pyke Chọn 3.3% · Tăng 1 điểm 49.0% −0.5 so với TB 3.3% 1.912 Tăng 1 điểm
19 Sona Chọn 2.4% · Tăng 4 điểm 49.6% −0.2 so với TB 2.4% 1.402 Tăng 4 điểm
20 Soraka Chọn 2.1% · Tăng 3 điểm 50.0% 0.0 so với TB 2.1% 1.231 Tăng 3 điểm
21 Vel'Koz Chọn 0.7% · Tăng 4 điểm 52.6% +0.5 so với TB 0.7% 428 Tăng 4 điểm
22 Camille Chọn 1.5% · Tăng 3 điểm 49.9% 0.0 so với TB 1.5% 880 Tăng 3 điểm
23 Seraphine Chọn 2.6% · Tăng 2 điểm 48.9% −0.5 so với TB 2.6% 1.496 Tăng 2 điểm
24 Tahm Kench Chọn 0.5% · Tăng 6 điểm 53.6% +0.4 so với TB 0.5% 265 Tăng 6 điểm
C 20
25 Swain Chọn 0.8% · Giảm 1 điểm 50.3% +0.1 so với TB 0.8% 481 Giảm 1 điểm
26 Zoe Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 51.0% +0.2 so với TB 0.8% 439 Giảm 3 điểm
27 Zyra Chọn 0.5% · Tăng 3 điểm 51.7% +0.2 so với TB 0.5% 296 Tăng 3 điểm
28 Maokai Chọn 0.8% · Giảm 1 điểm 49.4% −0.1 so với TB 0.8% 482 Giảm 1 điểm
29 Milio Chọn 2.3% · Tăng 3 điểm 48.1% −0.7 so với TB 2.3% 1.319 Tăng 3 điểm
30 Morgana Chọn 0.8% · Giảm 6 điểm 49.7% 0.0 so với TB 0.8% 495 Giảm 6 điểm
31 Taric Chọn 0.6% · Giảm 3 điểm 49.9% 0.0 so với TB 0.6% 345 Giảm 3 điểm
32 Zilean Chọn 1.2% · Giảm 4 điểm 48.9% −0.3 so với TB 1.2% 679 Giảm 4 điểm
33 Skarner Chọn 0.2% · Giảm 1 điểm 50.0% 0.0 so với TB 0.2% 144 Giảm 1 điểm
34 Neeko Chọn 1.1% · Giảm 3 điểm 47.5% −0.6 so với TB 1.1% 650 Giảm 3 điểm
35 Xerath Chọn 0.4% · Tăng 2 điểm 46.2% −0.4 so với TB 0.4% 223 Tăng 2 điểm
36 Zac Chọn 0.2% · Không đổi 46.0% −0.2 so với TB 0.2% 100 Không đổi
37 Brand Chọn 0.3% · Giảm 2 điểm 43.6% −0.5 so với TB 0.3% 188 Giảm 2 điểm
38 Lux Chọn 1.2% · Giảm 5 điểm 46.7% −0.8 so với TB 1.2% 700 Giảm 5 điểm
39 Shaco Chọn 0.4% · Giảm 2 điểm 45.1% −0.5 so với TB 0.4% 255 Giảm 2 điểm
40 Shen Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 45.8% −0.5 so với TB 0.5% 273 Tăng 1 điểm
41 LeBlanc Chọn 0.5% · Tăng 1 điểm 43.2% −0.8 so với TB 0.5% 280 Tăng 1 điểm
42 Karma Chọn 4.9% · Giảm 10 điểm 45.5% −2.6 so với TB 4.9% 2.879 Giảm 10 điểm
43 Pantheon Chọn 1.4% · Giảm 5 điểm 45.2% −1.4 so với TB 1.4% 821 Giảm 5 điểm
44 Yuumi Chọn 1.6% · Tăng 1 điểm 42.1% −2.5 so với TB 1.6% 944 Tăng 1 điểm
Lựa chọn trái vị trí 3
Sylas Chọn 0.6% · mới 45.7% −0.6 so với TB 0.6% 352 mới
Anivia Chọn 0.2% · mới 45.4% −0.3 so với TB 0.2% 130 mới
Hwei Chọn 0.2% · mới 40.4% −0.5 so với TB 0.2% 109 mới

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.