Phiên bản 16.22 Đại Cao Thủ 28,4 N trận xếp hạng đã ghi nhận
Tier list Liên Minh Huyền Thoại
Bản đồ meta
Tier list Đường trên
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 2 | |||||
| 1 | | 56.0% +0.5 so với TB | 3.1% | 175 | Giảm 4 điểm |
| 2 | | 54.9% +0.4 so với TB | 3.3% | 182 | Không đổi |
| C 17 | |||||
| 3 | | 56.3% +0.4 so với TB | 2.3% | 126 | Giảm 6 điểm |
| 4 | | 56.0% +0.3 so với TB | 2.1% | 116 | Không đổi |
| 5 | | 51.4% +0.1 so với TB | 1.9% | 107 | Không đổi |
| 6 | | 52.8% +0.2 so với TB | 1.9% | 106 | Giảm 6 điểm |
| 7 | | 52.5% +0.2 so với TB | 2.5% | 139 | Giảm 7 điểm |
| 8 | | 50.8% +0.1 so với TB | 3.5% | 193 | Tăng 4 điểm |
| 9 | | 54.2% +0.2 so với TB | 2.1% | 118 | Tăng 2 điểm |
| 10 | | 52.1% +0.2 so với TB | 3.4% | 192 | Giảm 1 điểm |
| 11 | | 49.0% −0.1 so với TB | 3.7% | 204 | Tăng 2 điểm |
| 12 | | 49.2% 0.0 so với TB | 2.1% | 120 | Giảm 3 điểm |
| 13 | | 48.5% −0.1 so với TB | 3.0% | 165 | Giảm 3 điểm |
| 14 | | 47.7% −0.1 so với TB | 2.0% | 111 | Giảm 5 điểm |
| 15 | | 44.8% −0.3 so với TB | 2.1% | 116 | Giảm 10 điểm |
| 16 | | 45.5% −0.3 so với TB | 3.0% | 165 | Giảm 9 điểm |
| 17 | | 45.5% −0.4 so với TB | 3.2% | 178 | Giảm 10 điểm |
| 18 | | 47.3% −0.1 so với TB | 2.0% | 110 | Giảm 7 điểm |
| 19 | | 44.6% −0.6 so với TB | 4.7% | 260 | Giảm 4 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Đi rừng
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 1 | |||||
| 1 | | 54.3% +0.4 so với TB | 4.9% | 276 | Không đổi |
| C 19 | |||||
| 2 | | 55.1% +0.3 so với TB | 2.8% | 158 | Tăng 9 điểm |
| 3 | | 53.7% +0.3 so với TB | 3.6% | 201 | Giảm 9 điểm |
| 4 | | 57.0% +0.4 so với TB | 2.5% | 142 | Giảm 3 điểm |
| 5 | | 53.3% +0.2 so với TB | 4.0% | 227 | Giảm 11 điểm |
| 6 | | 53.5% +0.2 so với TB | 3.3% | 187 | Giảm 2 điểm |
| 7 | | 55.1% +0.2 so với TB | 2.1% | 118 | Giảm 7 điểm |
| 8 | | 52.2% +0.1 so với TB | 4.0% | 224 | Giảm 1 điểm |
| 9 | | 55.1% +0.3 so với TB | 2.2% | 127 | Không đổi |
| 10 | | 52.0% +0.1 so với TB | 3.1% | 177 | Giảm 11 điểm |
| 11 | | 53.5% +0.2 so với TB | 2.8% | 159 | Giảm 5 điểm |
| 12 | | 52.7% +0.1 so với TB | 2.6% | 146 | Không đổi |
| 13 | | 49.5% −0.1 so với TB | 3.2% | 182 | Giảm 12 điểm |
| 14 | | 51.3% 0.0 so với TB | 2.0% | 113 | Giảm 2 điểm |
| 15 | | 50.0% −0.1 so với TB | 3.5% | 200 | Giảm 9 điểm |
| 16 | | 48.0% −0.1 so với TB | 1.8% | 100 | Giảm 2 điểm |
| 17 | | 47.8% −0.3 so với TB | 3.6% | 201 | Giảm 11 điểm |
| 18 | | 47.3% −0.5 so với TB | 5.5% | 313 | Giảm 10 điểm |
| 19 | | 44.5% −0.3 so với TB | 1.9% | 110 | Giảm 6 điểm |
| 20 | | 47.2% −0.7 so với TB | 9.0% | 508 | Giảm 6 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Đường giữa
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| C 21 | |||||
| 1 | | 52.8% +0.4 so với TB | 4.2% | 248 | Giảm 13 điểm |
| 2 | | 52.3% +0.3 so với TB | 4.0% | 235 | Tăng 1 điểm |
| 3 | | 54.2% +0.3 so với TB | 2.6% | 153 | Tăng 1 điểm |
| 4 | | 56.7% +0.4 so với TB | 1.8% | 104 | Tăng 2 điểm |
| 5 | | 53.6% +0.4 so với TB | 3.5% | 209 | Giảm 2 điểm |
| 6 | | 51.8% +0.2 so với TB | 2.8% | 168 | Giảm 5 điểm |
| 7 | | 51.5% +0.2 so với TB | 3.4% | 204 | Giảm 14 điểm |
| 8 | | 49.7% 0.0 so với TB | 3.2% | 191 | Giảm 3 điểm |
| 9 | | 53.8% +0.2 so với TB | 2.0% | 119 | Giảm 4 điểm |
| 10 | | 50.3% +0.1 so với TB | 3.3% | 193 | Giảm 5 điểm |
| 11 | | 50.0% 0.0 so với TB | 2.1% | 126 | Giảm 2 điểm |
| 12 | | 49.0% 0.0 so với TB | 2.5% | 145 | Giảm 5 điểm |
| 13 | | 49.0% 0.0 so với TB | 3.3% | 198 | Giảm 15 điểm |
| 14 | | 47.4% −0.2 so với TB | 2.9% | 173 | Giảm 11 điểm |
| 15 | | 47.6% −0.1 so với TB | 2.8% | 166 | Giảm 7 điểm |
| 16 | | 48.5% −0.1 so với TB | 5.1% | 299 | Giảm 10 điểm |
| 17 | | 50.4% 0.0 so với TB | 2.0% | 117 | Giảm 8 điểm |
| 18 | | 47.9% −0.1 so với TB | 2.0% | 121 | Giảm 6 điểm |
| 19 | | 45.3% −0.4 so với TB | 3.4% | 201 | Giảm 10 điểm |
| 20 | | 44.9% −0.4 so với TB | 3.0% | 178 | Giảm 13 điểm |
| 21 | | 42.0% −0.6 so với TB | 2.9% | 174 | Tăng 3 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Xạ thủ
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 3 | |||||
| 1 | | 56.0% +0.7 so với TB | 4.1% | 241 | Giảm 9 điểm |
| 2 | | 56.0% +0.7 so với TB | 3.9% | 234 | Giảm 7 điểm |
| 3 | | 50.6% +0.3 so với TB | 8.8% | 522 | Giảm 6 điểm |
| C 15 | |||||
| 4 | | 51.4% +0.2 so với TB | 3.7% | 222 | Giảm 7 điểm |
| 5 | | 49.5% 0.0 so với TB | 10.0% | 596 | Giảm 12 điểm |
| 6 | | 54.8% +0.3 so với TB | 1.9% | 115 | Giảm 5 điểm |
| 7 | | 50.8% +0.1 so với TB | 3.0% | 179 | Giảm 10 điểm |
| 8 | | 51.0% +0.1 so với TB | 1.8% | 104 | Giảm 3 điểm |
| 9 | | 47.5% −0.2 so với TB | 3.7% | 217 | Giảm 6 điểm |
| 10 | | 48.5% 0.0 so với TB | 2.3% | 134 | Giảm 7 điểm |
| 11 | | 49.1% 0.0 so với TB | 3.6% | 216 | Giảm 6 điểm |
| 12 | | 47.2% −0.2 so với TB | 3.9% | 233 | Giảm 3 điểm |
| 13 | | 46.4% −0.2 so với TB | 3.0% | 181 | Giảm 4 điểm |
| 14 | | 45.3% −0.4 so với TB | 3.8% | 223 | Giảm 6 điểm |
| 15 | | 46.3% −0.2 so với TB | 2.0% | 121 | Giảm 1 điểm |
| 16 | | 47.0% −0.4 so với TB | 6.2% | 366 | Giảm 10 điểm |
| 17 | | 45.1% −0.7 so với TB | 6.7% | 397 | Giảm 3 điểm |
| 18 | | 42.9% −0.4 so với TB | 2.0% | 119 | Giảm 5 điểm |
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Hỗ trợ
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 1 | |||||
| 1 | | 53.5% +0.5 so với TB | 6.1% | 327 | Giảm 14 điểm |
| C 17 | |||||
| 2 | | 51.9% +0.2 so với TB | 3.9% | 206 | Giảm 6 điểm |
| 3 | | 56.6% +0.4 so với TB | 2.5% | 136 | Giảm 4 điểm |
| 4 | | 56.1% +0.3 so với TB | 2.1% | 114 | Tăng 2 điểm |
| 5 | | 54.1% +0.4 so với TB | 3.7% | 196 | Giảm 7 điểm |
| 6 | | 53.0% +0.4 so với TB | 4.7% | 253 | Giảm 20 điểm |
| 7 | | 53.6% +0.3 so với TB | 2.6% | 140 | Không đổi |
| 8 | | 51.6% +0.2 so với TB | 3.6% | 192 | Giảm 3 điểm |
| 9 | | 51.2% +0.1 so với TB | 3.8% | 203 | Giảm 6 điểm |
| 10 | | 49.5% 0.0 so với TB | 7.5% | 398 | Giảm 12 điểm |
| 11 | | 49.7% 0.0 so với TB | 5.4% | 286 | Giảm 17 điểm |
| 12 | | 50.0% 0.0 so với TB | 2.2% | 116 | Giảm 2 điểm |
| 13 | | 46.8% −0.3 so với TB | 3.8% | 203 | Giảm 3 điểm |
| 14 | | 46.2% −0.4 so với TB | 4.7% | 253 | Tăng 2 điểm |
| 15 | | 47.6% −0.4 so với TB | 8.4% | 450 | Giảm 9 điểm |
| 16 | | 44.4% −0.3 so với TB | 2.0% | 108 | Giảm 8 điểm |
| 17 | | 45.1% −0.4 so với TB | 3.6% | 193 | Giảm 10 điểm |
| 18 | | 43.4% −0.5 so với TB | 3.1% | 166 | Giảm 7 điểm |