Chuyển tới nội dung

Phiên bản 16.21 Thách Đấu 77,5 N trận xếp hạng đã ghi nhận

Tier list Liên Minh Huyền Thoại

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường trên

Tier list Đường trên, Phiên bản 16.21, Thách Đấu
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 8
1 Cho'Gath Chọn 1.4% · Tăng 4 điểm 58.9% +0.8 so với TB 1.4% 192 Tăng 4 điểm
2 Darius Chọn 2.0% · Tăng 4 điểm 54.9% +0.6 so với TB 2.0% 273 Tăng 4 điểm
3 Irelia Chọn 3.0% · Tăng 4 điểm 53.1% +0.6 so với TB 3.0% 420 Tăng 4 điểm
4 Jayce Chọn 5.4% · Tăng 3 điểm 51.1% +0.4 so với TB 5.4% 748 Tăng 3 điểm
5 Fiora Chọn 3.6% · Tăng 3 điểm 51.7% +0.4 so với TB 3.6% 495 Tăng 3 điểm
6 Gangplank Chọn 2.0% · Tăng 2 điểm 52.9% +0.4 so với TB 2.0% 276 Tăng 2 điểm
7 Gwen Chọn 1.7% · Tăng 1 điểm 53.9% +0.5 so với TB 1.7% 241 Tăng 1 điểm
8 Olaf Chọn 3.6% · Giảm 3 điểm 51.5% +0.4 so với TB 3.6% 501 Giảm 3 điểm
C 34
9 Garen Chọn 1.3% · Tăng 4 điểm 54.3% +0.4 so với TB 1.3% 175 Tăng 4 điểm
10 Renekton Chọn 2.4% · Giảm 1 điểm 50.8% +0.2 so với TB 2.4% 333 Giảm 1 điểm
11 Riven Chọn 1.7% · Tăng 2 điểm 52.3% +0.3 so với TB 1.7% 235 Tăng 2 điểm
12 Sett Chọn 0.8% · Tăng 2 điểm 54.7% +0.3 so với TB 0.8% 117 Tăng 2 điểm
13 Shen Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 54.1% +0.4 so với TB 1.4% 194 Tăng 1 điểm
14 Akali Chọn 1.6% · Giảm 1 điểm 51.4% +0.2 so với TB 1.6% 214 Giảm 1 điểm
15 Gnar Chọn 1.7% · Không đổi 49.6% 0.0 so với TB 1.7% 240 Không đổi
16 Gragas Chọn 2.0% · Giảm 2 điểm 50.7% +0.1 so với TB 2.0% 272 Giảm 2 điểm
17 Kayle Chọn 0.8% · Tăng 3 điểm 51.9% +0.1 so với TB 0.8% 106 Tăng 3 điểm
18 Pantheon Chọn 2.5% · Không đổi 49.7% 0.0 so với TB 2.5% 350 Không đổi
19 Tryndamere Chọn 1.3% · Giảm 2 điểm 51.1% +0.1 so với TB 1.3% 186 Giảm 2 điểm
20 Yone Chọn 4.6% · Giảm 2 điểm 48.7% −0.2 so với TB 4.6% 630 Giảm 2 điểm
21 Zaahen Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 51.5% +0.2 so với TB 1.4% 194 Giảm 3 điểm
22 Camille Chọn 4.1% · Giảm 3 điểm 47.9% −0.4 so với TB 4.1% 560 Giảm 3 điểm
23 Dr. Mundo Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 49.4% 0.0 so với TB 1.2% 172 Giảm 1 điểm
24 Jax Chọn 3.4% · Giảm 8 điểm 47.8% −0.4 so với TB 3.4% 473 Giảm 8 điểm
25 K'Sante Chọn 3.6% · Tăng 4 điểm 48.4% −0.3 so với TB 3.6% 498 Tăng 4 điểm
26 Nasus Chọn 1.0% · Không đổi 48.1% −0.1 so với TB 1.0% 131 Không đổi
27 Ornn Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 48.5% −0.1 so với TB 1.4% 196 Tăng 1 điểm
28 Quinn Chọn 1.0% · Giảm 2 điểm 47.5% −0.1 so với TB 1.0% 139 Giảm 2 điểm
29 Sion Chọn 1.7% · Tăng 1 điểm 48.3% −0.1 so với TB 1.7% 240 Tăng 1 điểm
30 Urgot Chọn 1.1% · Giảm 2 điểm 50.3% 0.0 so với TB 1.1% 147 Giảm 2 điểm
31 Volibear Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 47.7% −0.1 so với TB 0.9% 130 Giảm 1 điểm
32 Aatrox Chọn 2.2% · Tăng 4 điểm 47.7% −0.3 so với TB 2.2% 302 Tăng 4 điểm
33 Kennen Chọn 1.3% · Không đổi 47.0% −0.2 so với TB 1.3% 185 Không đổi
34 Kled Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 47.1% −0.1 so với TB 0.8% 104 Tăng 1 điểm
35 Mordekaiser Chọn 1.0% · Tăng 1 điểm 46.2% −0.2 so với TB 1.0% 143 Tăng 1 điểm
36 Rumble Chọn 1.4% · Giảm 1 điểm 46.8% −0.2 so với TB 1.4% 190 Giảm 1 điểm
37 Trundle Chọn 0.8% · mới 46.3% −0.2 so với TB 0.8% 108 mới
38 Vayne Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 46.6% −0.2 so với TB 0.8% 116 Giảm 3 điểm
39 Vladimir Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 44.2% −0.3 so với TB 0.8% 113 Giảm 2 điểm
40 Yasuo Chọn 1.7% · Giảm 6 điểm 47.3% −0.3 so với TB 1.7% 239 Giảm 6 điểm
41 Malphite Chọn 2.3% · Giảm 7 điểm 43.7% −0.8 so với TB 2.3% 316 Giảm 7 điểm
42 Ambessa Chọn 3.5% · Giảm 5 điểm 43.8% −1.1 so với TB 3.5% 484 Giảm 5 điểm

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đi rừng

Tier list Đi rừng, Phiên bản 16.21, Thách Đấu
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 9
1 Taliyah Chọn 2.6% · Tăng 5 điểm 57.4% +1.2 so với TB 2.6% 425 Tăng 5 điểm
2 Bel'Veth Chọn 1.4% · Tăng 4 điểm 58.6% +0.8 so với TB 1.4% 227 Tăng 4 điểm
3 Lee Sin Chọn 8.8% · Giảm 7 điểm 50.8% +0.1 so với TB 8.8% 1.414 Giảm 7 điểm
4 Rengar Chọn 3.1% · Giảm 1 điểm 54.1% +0.7 so với TB 3.1% 505 Giảm 1 điểm
5 Zyra Chọn 1.5% · Tăng 3 điểm 58.7% +0.9 so với TB 1.5% 242 Tăng 3 điểm
6 Fiddlesticks Chọn 1.1% · Tăng 2 điểm 56.1% +0.4 so với TB 1.1% 171 Tăng 2 điểm
7 Hecarim Chọn 4.4% · Giảm 2 điểm 51.3% +0.2 so với TB 4.4% 712 Giảm 2 điểm
8 Talon Chọn 3.4% · Tăng 1 điểm 51.6% +0.2 so với TB 3.4% 548 Tăng 1 điểm
9 Zed Chọn 1.3% · Tăng 5 điểm 56.3% +0.5 so với TB 1.3% 208 Tăng 5 điểm
C 33
10 Ivern Chọn 0.9% · Tăng 3 điểm 56.1% +0.4 so với TB 0.9% 148 Tăng 3 điểm
11 Kindred Chọn 2.5% · Giảm 2 điểm 51.1% +0.1 so với TB 2.5% 395 Giảm 2 điểm
12 Ngộ Không Chọn 1.6% · Tăng 4 điểm 52.7% +0.2 so với TB 1.6% 262 Tăng 4 điểm
13 Naafiri Chọn 1.7% · Tăng 3 điểm 52.0% +0.2 so với TB 1.7% 273 Tăng 3 điểm
14 Nidalee Chọn 3.8% · Giảm 7 điểm 50.7% 0.0 so với TB 3.8% 615 Giảm 7 điểm
15 Nunu & Willump Chọn 0.6% · Tăng 2 điểm 57.7% +0.4 so với TB 0.6% 104 Tăng 2 điểm
16 Shaco Chọn 1.7% · Không đổi 53.4% +0.3 so với TB 1.7% 268 Không đổi
17 Xin Zhao Chọn 1.9% · Tăng 2 điểm 52.3% +0.2 so với TB 1.9% 304 Tăng 2 điểm
18 Aatrox Chọn 1.0% · Giảm 1 điểm 51.5% +0.1 so với TB 1.0% 163 Giảm 1 điểm
19 Ambessa Chọn 0.8% · Tăng 3 điểm 51.6% +0.1 so với TB 0.8% 128 Tăng 3 điểm
20 Jayce Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 51.3% +0.1 so với TB 1.9% 298 Tăng 3 điểm
21 Karthus Chọn 0.9% · Không đổi 51.3% +0.1 so với TB 0.9% 152 Không đổi
22 Kayn Chọn 1.5% · Tăng 1 điểm 50.4% 0.0 so với TB 1.5% 246 Tăng 1 điểm
23 Qiyana Chọn 6.1% · Giảm 9 điểm 49.2% −0.4 so với TB 6.1% 984 Giảm 9 điểm
24 Sylas Chọn 3.5% · Không đổi 50.4% 0.0 so với TB 3.5% 556 Không đổi
25 Zac Chọn 1.0% · Tăng 3 điểm 53.3% +0.2 so với TB 1.0% 167 Tăng 3 điểm
26 Cho'Gath Chọn 2.4% · Giảm 1 điểm 49.0% −0.3 so với TB 2.4% 390 Giảm 1 điểm
27 Ekko Chọn 1.3% · Giảm 1 điểm 49.0% −0.1 so với TB 1.3% 206 Giảm 1 điểm
28 Elise Chọn 2.2% · Giảm 3 điểm 48.7% −0.3 so với TB 2.2% 349 Giảm 3 điểm
29 Jarvan IV Chọn 5.2% · Không đổi 48.9% −0.5 so với TB 5.2% 833 Không đổi
30 Locke Chọn 0.9% · Tăng 2 điểm 51.1% 0.0 so với TB 0.9% 137 Tăng 2 điểm
31 Master Yi Chọn 0.9% · Giảm 1 điểm 51.0% 0.0 so với TB 0.9% 149 Giảm 1 điểm
32 Nocturne Chọn 0.9% · Không đổi 49.7% −0.1 so với TB 0.9% 145 Không đổi
33 Shyvana Chọn 0.8% · Giảm 1 điểm 48.9% −0.1 so với TB 0.8% 135 Giảm 1 điểm
34 Diana Chọn 1.6% · Giảm 4 điểm 47.3% −0.4 so với TB 1.6% 258 Giảm 4 điểm
35 Graves Chọn 4.0% · Giảm 4 điểm 47.8% −0.7 so với TB 4.0% 645 Giảm 4 điểm
36 Gwen Chọn 0.8% · Giảm 2 điểm 47.3% −0.2 so với TB 0.8% 131 Giảm 2 điểm
37 Lillia Chọn 1.8% · Không đổi 48.0% −0.3 so với TB 1.8% 294 Không đổi
38 Pantheon Chọn 0.6% · Giảm 2 điểm 45.6% −0.2 so với TB 0.6% 103 Giảm 2 điểm
39 Rek'Sai Chọn 1.2% · Giảm 2 điểm 46.9% −0.3 so với TB 1.2% 194 Giảm 2 điểm
40 Kha'Zix Chọn 4.1% · Giảm 1 điểm 47.5% −0.8 so với TB 4.1% 668 Giảm 1 điểm
41 Vi Chọn 2.2% · Giảm 2 điểm 46.9% −0.5 so với TB 2.2% 354 Giảm 2 điểm
42 Viego Chọn 2.8% · Tăng 3 điểm 44.7% −1.1 so với TB 2.8% 443 Tăng 3 điểm

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Đường giữa

Tier list Đường giữa, Phiên bản 16.21, Thách Đấu
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 12
1 Ahri Chọn 4.4% · Tăng 4 điểm 52.6% +0.6 so với TB 4.4% 801 Tăng 4 điểm
2 Locke Chọn 5.3% · Tăng 1 điểm 52.0% +0.5 so với TB 5.3% 960 Tăng 1 điểm
3 Ekko Chọn 2.3% · Tăng 4 điểm 54.3% +0.7 so với TB 2.3% 414 Tăng 4 điểm
4 Yone Chọn 4.9% · Giảm 3 điểm 51.6% +0.4 so với TB 4.9% 887 Giảm 3 điểm
5 Zoe Chọn 2.3% · Tăng 2 điểm 54.6% +0.7 so với TB 2.3% 423 Tăng 2 điểm
6 Akali Chọn 4.4% · Tăng 6 điểm 51.6% +0.3 so với TB 4.4% 791 Tăng 6 điểm
7 Riven Chọn 0.8% · Tăng 3 điểm 62.2% +0.8 so với TB 0.8% 148 Tăng 3 điểm
8 Vladimir Chọn 1.8% · Tăng 3 điểm 55.3% +0.7 so với TB 1.8% 318 Tăng 3 điểm
9 Zed Chọn 3.2% · Giảm 1 điểm 52.1% +0.4 so với TB 3.2% 582 Giảm 1 điểm
10 Lissandra Chọn 1.9% · Tăng 3 điểm 53.9% +0.5 so với TB 1.9% 347 Tăng 3 điểm
11 Syndra Chọn 5.3% · Giảm 3 điểm 50.3% 0.0 so với TB 5.3% 964 Giảm 3 điểm
12 Talon Chọn 1.0% · Tăng 2 điểm 56.3% +0.5 so với TB 1.0% 176 Tăng 2 điểm
C 33
13 Akshan Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 53.6% +0.3 so với TB 1.2% 220 Tăng 1 điểm
14 Anivia Chọn 1.4% · Tăng 4 điểm 52.3% +0.2 so với TB 1.4% 256 Tăng 4 điểm
15 Cassiopeia Chọn 1.4% · Tăng 2 điểm 53.7% +0.4 so với TB 1.4% 259 Tăng 2 điểm
16 Mel Chọn 0.6% · Tăng 3 điểm 57.3% +0.3 so với TB 0.6% 103 Tăng 3 điểm
17 Pantheon Chọn 1.0% · Không đổi 54.8% +0.4 so với TB 1.0% 188 Không đổi
18 Tristana Chọn 0.8% · Tăng 3 điểm 54.2% +0.3 so với TB 0.8% 153 Tăng 3 điểm
19 Xerath Chọn 1.2% · Tăng 3 điểm 54.1% +0.3 so với TB 1.2% 209 Tăng 3 điểm
20 Aurora Chọn 1.9% · Giảm 1 điểm 49.9% −0.1 so với TB 1.9% 347 Giảm 1 điểm
21 Azir Chọn 1.3% · Tăng 3 điểm 50.8% 0.0 so với TB 1.3% 242 Tăng 3 điểm
22 Katarina Chọn 2.4% · Giảm 3 điểm 50.6% 0.0 so với TB 2.4% 445 Giảm 3 điểm
23 Kayle Chọn 0.7% · Giảm 1 điểm 53.1% +0.2 so với TB 0.7% 130 Giảm 1 điểm
24 Lux Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 50.5% 0.0 so với TB 1.2% 222 Tăng 1 điểm
25 Qiyana Chọn 1.1% · Giảm 4 điểm 52.0% +0.1 so với TB 1.1% 204 Giảm 4 điểm
26 Taliyah Chọn 1.9% · Giảm 1 điểm 50.6% 0.0 so với TB 1.9% 352 Giảm 1 điểm
27 Annie Chọn 0.8% · Giảm 1 điểm 49.3% −0.1 so với TB 0.8% 152 Giảm 1 điểm
28 Diana Chọn 0.8% · Tăng 1 điểm 48.2% −0.1 so với TB 0.8% 137 Tăng 1 điểm
29 Hwei Chọn 1.2% · Giảm 1 điểm 50.2% 0.0 so với TB 1.2% 225 Giảm 1 điểm
30 Jayce Chọn 1.0% · Giảm 1 điểm 50.0% 0.0 so với TB 1.0% 182 Giảm 1 điểm
31 Orianna Chọn 2.7% · Không đổi 49.1% −0.3 so với TB 2.7% 491 Không đổi
32 Vex Chọn 0.9% · Tăng 2 điểm 50.9% 0.0 so với TB 0.9% 161 Tăng 2 điểm
33 LeBlanc Chọn 3.0% · Giảm 6 điểm 48.1% −0.5 so với TB 3.0% 545 Giảm 6 điểm
34 Lucian Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 47.2% −0.3 so với TB 1.2% 214 Tăng 1 điểm
35 Malzahar Chọn 0.8% · Giảm 1 điểm 47.7% −0.2 so với TB 0.8% 151 Giảm 1 điểm
36 Ryze Chọn 2.1% · Tăng 2 điểm 47.9% −0.4 so với TB 2.1% 382 Tăng 2 điểm
37 Sylas Chọn 4.1% · Tăng 1 điểm 47.8% −0.7 so với TB 4.1% 749 Tăng 1 điểm
38 Twisted Fate Chọn 2.1% · Giảm 5 điểm 48.1% −0.4 so với TB 2.1% 385 Giảm 5 điểm
39 Viktor Chọn 2.3% · Giảm 3 điểm 48.4% −0.4 so với TB 2.3% 426 Giảm 3 điểm
40 Yasuo Chọn 3.4% · Giảm 10 điểm 48.2% −0.5 so với TB 3.4% 623 Giảm 10 điểm
41 Galio Chọn 2.9% · Giảm 5 điểm 47.4% −0.6 so với TB 2.9% 525 Giảm 5 điểm
42 Irelia Chọn 1.2% · Tăng 1 điểm 44.9% −0.6 so với TB 1.2% 225 Tăng 1 điểm
43 Kassadin Chọn 1.1% · Giảm 3 điểm 44.7% −0.5 so với TB 1.1% 208 Giảm 3 điểm
44 Nasus Chọn 0.6% · Giảm 1 điểm 43.9% −0.3 so với TB 0.6% 107 Giảm 1 điểm
45 Fizz Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 41.3% −0.6 so với TB 0.8% 143 Giảm 3 điểm

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Xạ thủ

Tier list Xạ thủ, Phiên bản 16.21, Thách Đấu
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 11
1 Yunara Chọn 6.6% · Tăng 4 điểm 52.9% +1.3 so với TB 6.6% 1.085 Tăng 4 điểm
2 Kai'Sa Chọn 9.2% · Tăng 3 điểm 50.6% +0.6 so với TB 9.2% 1.513 Tăng 3 điểm
3 Jhin Chọn 7.8% · Tăng 4 điểm 49.8% +0.2 so với TB 7.8% 1.293 Tăng 4 điểm
4 Kalista Chọn 4.9% · Tăng 3 điểm 51.0% +0.5 so với TB 4.9% 808 Tăng 3 điểm
5 Syndra Chọn 1.9% · Tăng 2 điểm 55.1% +0.8 so với TB 1.9% 321 Tăng 2 điểm
6 Xayah Chọn 3.6% · Tăng 1 điểm 50.8% +0.4 so với TB 3.6% 600 Tăng 1 điểm
7 Zeri Chọn 4.7% · Giảm 3 điểm 50.6% +0.4 so với TB 4.7% 774 Giảm 3 điểm
8 Aphelios Chọn 3.8% · Tăng 1 điểm 50.4% +0.3 so với TB 3.8% 619 Tăng 1 điểm
9 Jinx Chọn 3.5% · Tăng 1 điểm 50.3% +0.2 so với TB 3.5% 574 Tăng 1 điểm
10 Karthus Chọn 1.4% · Tăng 1 điểm 54.4% +0.5 so với TB 1.4% 239 Tăng 1 điểm
11 Kog'Maw Chọn 2.3% · Tăng 2 điểm 51.0% +0.3 so với TB 2.3% 382 Tăng 2 điểm
C 21
12 Aurelion Sol Chọn 1.3% · Tăng 1 điểm 52.6% +0.3 so với TB 1.3% 213 Tăng 1 điểm
13 Katarina Chọn 0.7% · Tăng 1 điểm 56.1% +0.4 so với TB 0.7% 114 Tăng 1 điểm
14 Miss Fortune Chọn 2.3% · Tăng 3 điểm 50.7% +0.2 so với TB 2.3% 377 Tăng 3 điểm
15 Twitch Chọn 1.4% · Tăng 3 điểm 51.6% +0.2 so với TB 1.4% 225 Tăng 3 điểm
16 Ashe Chọn 1.2% · Tăng 2 điểm 51.5% +0.2 so với TB 1.2% 196 Tăng 2 điểm
17 Corki Chọn 1.6% · Tăng 3 điểm 50.6% +0.2 so với TB 1.6% 259 Tăng 3 điểm
18 Varus Chọn 2.7% · Không đổi 49.0% 0.0 so với TB 2.7% 449 Không đổi
19 Vel'Koz Chọn 0.8% · mới 52.7% +0.2 so với TB 0.8% 129 mới
20 Yasuo Chọn 1.5% · Giảm 4 điểm 50.2% +0.1 so với TB 1.5% 255 Giảm 4 điểm
21 Draven Chọn 1.5% · Tăng 2 điểm 48.2% −0.1 so với TB 1.5% 251 Tăng 2 điểm
22 Hwei Chọn 1.1% · Không đổi 49.5% 0.0 so với TB 1.1% 182 Không đổi
23 Ziggs Chọn 1.1% · Giảm 2 điểm 47.3% −0.2 so với TB 1.1% 182 Giảm 2 điểm
24 Lux Chọn 1.2% · Giảm 3 điểm 46.9% −0.2 so với TB 1.2% 194 Giảm 3 điểm
25 Swain Chọn 1.1% · Giảm 4 điểm 47.0% −0.2 so với TB 1.1% 181 Giảm 4 điểm
26 Lucian Chọn 3.9% · Giảm 3 điểm 45.6% −0.9 so với TB 3.9% 640 Giảm 3 điểm
27 Sivir Chọn 1.6% · Giảm 4 điểm 45.2% −0.5 so với TB 1.6% 259 Giảm 4 điểm
28 Viktor Chọn 0.9% · Giảm 4 điểm 43.2% −0.4 so với TB 0.9% 148 Giảm 4 điểm
29 Caitlyn Chọn 4.0% · Giảm 9 điểm 45.3% −1.0 so với TB 4.0% 660 Giảm 9 điểm
30 Smolder Chọn 0.8% · Giảm 3 điểm 40.0% −0.6 so với TB 0.8% 135 Giảm 3 điểm
31 Tristana Chọn 3.5% · Giảm 8 điểm 45.4% −0.9 so với TB 3.5% 571 Giảm 8 điểm
32 Ezreal Chọn 7.1% · Giảm 2 điểm 44.4% −1.8 so với TB 7.1% 1.175 Giảm 2 điểm

Bản đồ meta

Chiều ngang: tướng được chọn nhiều hay ít ở vị trí này. Chiều dọc: tỉ lệ thắng so với trung bình của vị trí. Các tướng hiếm khi đi vị trí này sẽ hiện khi bạn bật lựa chọn trái vị trí.

Tier list Hỗ trợ

Tier list Hỗ trợ, Phiên bản 16.21, Thách Đấu
# Tướng Tỉ lệ thắng Tỉ lệ thắng ở vị trí này. Con số có màu cho biết cao hay thấp hơn trung bình của vị trí bao nhiêu. Tỉ lệ chọn Trận Xu hướng Điểm tier đã thay đổi bao nhiêu điểm kể từ bản 16.20.
B 8
1 Alistar Chọn 6.7% · Tăng 2 điểm 55.3% +1.7 so với TB 6.7% 865 Tăng 2 điểm
2 Thresh Chọn 4.8% · Giảm 3 điểm 53.9% +1.0 so với TB 4.8% 618 Giảm 3 điểm
3 Lulu Chọn 6.1% · Tăng 6 điểm 52.2% +0.7 so với TB 6.1% 793 Tăng 6 điểm
4 Bard Chọn 5.1% · Tăng 4 điểm 51.0% +0.3 so với TB 5.1% 661 Tăng 4 điểm
5 Rell Chọn 4.7% · Tăng 1 điểm 51.5% +0.4 so với TB 4.7% 606 Tăng 1 điểm
6 Leona Chọn 3.5% · Giảm 1 điểm 51.1% +0.3 so với TB 3.5% 452 Giảm 1 điểm
7 Rakan Chọn 4.8% · Không đổi 50.5% +0.2 so với TB 4.8% 622 Không đổi
8 Senna Chọn 1.9% · Giảm 2 điểm 53.9% +0.5 so với TB 1.9% 243 Giảm 2 điểm
C 22
9 Braum Chọn 2.7% · Tăng 1 điểm 51.0% +0.2 so với TB 2.7% 347 Tăng 1 điểm
10 Elise Chọn 1.1% · Tăng 2 điểm 54.3% +0.3 so với TB 1.1% 138 Tăng 2 điểm
11 Nautilus Chọn 7.1% · Tăng 4 điểm 49.0% −0.2 so với TB 7.1% 920 Tăng 4 điểm
12 Poppy Chọn 1.5% · Giảm 2 điểm 53.9% +0.4 so với TB 1.5% 193 Giảm 2 điểm
13 Sona Chọn 2.5% · Tăng 3 điểm 51.6% +0.3 so với TB 2.5% 320 Tăng 3 điểm
14 Soraka Chọn 1.6% · Tăng 4 điểm 52.0% +0.2 so với TB 1.6% 204 Tăng 4 điểm
15 Vel'Koz Chọn 1.2% · Tăng 3 điểm 54.4% +0.3 so với TB 1.2% 160 Tăng 3 điểm
16 Blitzcrank Chọn 2.7% · Không đổi 49.6% 0.0 so với TB 2.7% 347 Không đổi
17 Camille Chọn 1.9% · Tăng 2 điểm 49.6% 0.0 so với TB 1.9% 248 Tăng 2 điểm
18 Renata Glasc Chọn 2.2% · Giảm 2 điểm 50.4% +0.1 so với TB 2.2% 282 Giảm 2 điểm
19 Seraphine Chọn 2.3% · Tăng 3 điểm 49.7% 0.0 so với TB 2.3% 300 Tăng 3 điểm
20 Janna Chọn 3.4% · Giảm 2 điểm 48.1% −0.3 so với TB 3.4% 437 Giảm 2 điểm
21 Milio Chọn 1.6% · Tăng 1 điểm 48.3% −0.1 so với TB 1.6% 205 Tăng 1 điểm
22 Nami Chọn 3.6% · Giảm 3 điểm 47.6% −0.4 so với TB 3.6% 466 Giảm 3 điểm
23 Neeko Chọn 1.6% · Giảm 2 điểm 47.1% −0.2 so với TB 1.6% 204 Giảm 2 điểm
24 Lux Chọn 1.7% · Giảm 4 điểm 45.2% −0.4 so với TB 1.7% 217 Giảm 4 điểm
25 Pantheon Chọn 1.4% · Giảm 3 điểm 43.4% −0.5 so với TB 1.4% 182 Giảm 3 điểm
26 Pyke Chọn 3.4% · Giảm 2 điểm 46.6% −0.6 so với TB 3.4% 442 Giảm 2 điểm
27 Sylas Chọn 1.1% · Giảm 3 điểm 44.2% −0.4 so với TB 1.1% 138 Giảm 3 điểm
28 Zilean Chọn 1.2% · Giảm 3 điểm 44.4% −0.4 so với TB 1.2% 153 Giảm 3 điểm
29 Karma Chọn 4.8% · Giảm 1 điểm 44.8% −1.1 so với TB 4.8% 620 Giảm 1 điểm
30 Yuumi Chọn 1.6% · Giảm 3 điểm 36.1% −1.3 so với TB 1.6% 205 Giảm 3 điểm

Tướng mạnh nhất theo vị trí

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.