Phiên bản 16.21 Thách Đấu 77,5 N trận xếp hạng đã ghi nhận
Tier list Liên Minh Huyền Thoại
Bản đồ meta
Tier list Đường trên
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 8 | |||||
| 1 | | 58.9% +0.8 so với TB | 1.4% | 192 | Tăng 4 điểm |
| 2 | | 54.9% +0.6 so với TB | 2.0% | 273 | Tăng 4 điểm |
| 3 | | 53.1% +0.6 so với TB | 3.0% | 420 | Tăng 4 điểm |
| 4 | | 51.1% +0.4 so với TB | 5.4% | 748 | Tăng 3 điểm |
| 5 | | 51.7% +0.4 so với TB | 3.6% | 495 | Tăng 3 điểm |
| 6 | | 52.9% +0.4 so với TB | 2.0% | 276 | Tăng 2 điểm |
| 7 | | 53.9% +0.5 so với TB | 1.7% | 241 | Tăng 1 điểm |
| 8 | | 51.5% +0.4 so với TB | 3.6% | 501 | Giảm 3 điểm |
| C 34 | |||||
| 9 | | 54.3% +0.4 so với TB | 1.3% | 175 | Tăng 4 điểm |
| 10 | | 50.8% +0.2 so với TB | 2.4% | 333 | Giảm 1 điểm |
| 11 | | 52.3% +0.3 so với TB | 1.7% | 235 | Tăng 2 điểm |
| 12 | | 54.7% +0.3 so với TB | 0.8% | 117 | Tăng 2 điểm |
| 13 | | 54.1% +0.4 so với TB | 1.4% | 194 | Tăng 1 điểm |
| 14 | | 51.4% +0.2 so với TB | 1.6% | 214 | Giảm 1 điểm |
| 15 | | 49.6% 0.0 so với TB | 1.7% | 240 | Không đổi |
| 16 | | 50.7% +0.1 so với TB | 2.0% | 272 | Giảm 2 điểm |
| 17 | | 51.9% +0.1 so với TB | 0.8% | 106 | Tăng 3 điểm |
| 18 | | 49.7% 0.0 so với TB | 2.5% | 350 | Không đổi |
| 19 | | 51.1% +0.1 so với TB | 1.3% | 186 | Giảm 2 điểm |
| 20 | | 48.7% −0.2 so với TB | 4.6% | 630 | Giảm 2 điểm |
| 21 | | 51.5% +0.2 so với TB | 1.4% | 194 | Giảm 3 điểm |
| 22 | | 47.9% −0.4 so với TB | 4.1% | 560 | Giảm 3 điểm |
| 23 | | 49.4% 0.0 so với TB | 1.2% | 172 | Giảm 1 điểm |
| 24 | | 47.8% −0.4 so với TB | 3.4% | 473 | Giảm 8 điểm |
| 25 | | 48.4% −0.3 so với TB | 3.6% | 498 | Tăng 4 điểm |
| 26 | | 48.1% −0.1 so với TB | 1.0% | 131 | Không đổi |
| 27 | | 48.5% −0.1 so với TB | 1.4% | 196 | Tăng 1 điểm |
| 28 | | 47.5% −0.1 so với TB | 1.0% | 139 | Giảm 2 điểm |
| 29 | | 48.3% −0.1 so với TB | 1.7% | 240 | Tăng 1 điểm |
| 30 | | 50.3% 0.0 so với TB | 1.1% | 147 | Giảm 2 điểm |
| 31 | | 47.7% −0.1 so với TB | 0.9% | 130 | Giảm 1 điểm |
| 32 | | 47.7% −0.3 so với TB | 2.2% | 302 | Tăng 4 điểm |
| 33 | | 47.0% −0.2 so với TB | 1.3% | 185 | Không đổi |
| 34 | | 47.1% −0.1 so với TB | 0.8% | 104 | Tăng 1 điểm |
| 35 | | 46.2% −0.2 so với TB | 1.0% | 143 | Tăng 1 điểm |
| 36 | | 46.8% −0.2 so với TB | 1.4% | 190 | Giảm 1 điểm |
| 37 | | 46.3% −0.2 so với TB | 0.8% | 108 | mới |
| 38 | | 46.6% −0.2 so với TB | 0.8% | 116 | Giảm 3 điểm |
| 39 | | 44.2% −0.3 so với TB | 0.8% | 113 | Giảm 2 điểm |
| 40 | | 47.3% −0.3 so với TB | 1.7% | 239 | Giảm 6 điểm |
| 41 | | 43.7% −0.8 so với TB | 2.3% | 316 | Giảm 7 điểm |
| 42 | | 43.8% −1.1 so với TB | 3.5% | 484 | Giảm 5 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Đi rừng
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 9 | |||||
| 1 | | 57.4% +1.2 so với TB | 2.6% | 425 | Tăng 5 điểm |
| 2 | | 58.6% +0.8 so với TB | 1.4% | 227 | Tăng 4 điểm |
| 3 | | 50.8% +0.1 so với TB | 8.8% | 1.414 | Giảm 7 điểm |
| 4 | | 54.1% +0.7 so với TB | 3.1% | 505 | Giảm 1 điểm |
| 5 | | 58.7% +0.9 so với TB | 1.5% | 242 | Tăng 3 điểm |
| 6 | | 56.1% +0.4 so với TB | 1.1% | 171 | Tăng 2 điểm |
| 7 | | 51.3% +0.2 so với TB | 4.4% | 712 | Giảm 2 điểm |
| 8 | | 51.6% +0.2 so với TB | 3.4% | 548 | Tăng 1 điểm |
| 9 | | 56.3% +0.5 so với TB | 1.3% | 208 | Tăng 5 điểm |
| C 33 | |||||
| 10 | | 56.1% +0.4 so với TB | 0.9% | 148 | Tăng 3 điểm |
| 11 | | 51.1% +0.1 so với TB | 2.5% | 395 | Giảm 2 điểm |
| 12 | | 52.7% +0.2 so với TB | 1.6% | 262 | Tăng 4 điểm |
| 13 | | 52.0% +0.2 so với TB | 1.7% | 273 | Tăng 3 điểm |
| 14 | | 50.7% 0.0 so với TB | 3.8% | 615 | Giảm 7 điểm |
| 15 | | 57.7% +0.4 so với TB | 0.6% | 104 | Tăng 2 điểm |
| 16 | | 53.4% +0.3 so với TB | 1.7% | 268 | Không đổi |
| 17 | | 52.3% +0.2 so với TB | 1.9% | 304 | Tăng 2 điểm |
| 18 | | 51.5% +0.1 so với TB | 1.0% | 163 | Giảm 1 điểm |
| 19 | | 51.6% +0.1 so với TB | 0.8% | 128 | Tăng 3 điểm |
| 20 | | 51.3% +0.1 so với TB | 1.9% | 298 | Tăng 3 điểm |
| 21 | | 51.3% +0.1 so với TB | 0.9% | 152 | Không đổi |
| 22 | | 50.4% 0.0 so với TB | 1.5% | 246 | Tăng 1 điểm |
| 23 | | 49.2% −0.4 so với TB | 6.1% | 984 | Giảm 9 điểm |
| 24 | | 50.4% 0.0 so với TB | 3.5% | 556 | Không đổi |
| 25 | | 53.3% +0.2 so với TB | 1.0% | 167 | Tăng 3 điểm |
| 26 | | 49.0% −0.3 so với TB | 2.4% | 390 | Giảm 1 điểm |
| 27 | | 49.0% −0.1 so với TB | 1.3% | 206 | Giảm 1 điểm |
| 28 | | 48.7% −0.3 so với TB | 2.2% | 349 | Giảm 3 điểm |
| 29 | | 48.9% −0.5 so với TB | 5.2% | 833 | Không đổi |
| 30 | | 51.1% 0.0 so với TB | 0.9% | 137 | Tăng 2 điểm |
| 31 | | 51.0% 0.0 so với TB | 0.9% | 149 | Giảm 1 điểm |
| 32 | | 49.7% −0.1 so với TB | 0.9% | 145 | Không đổi |
| 33 | | 48.9% −0.1 so với TB | 0.8% | 135 | Giảm 1 điểm |
| 34 | | 47.3% −0.4 so với TB | 1.6% | 258 | Giảm 4 điểm |
| 35 | | 47.8% −0.7 so với TB | 4.0% | 645 | Giảm 4 điểm |
| 36 | | 47.3% −0.2 so với TB | 0.8% | 131 | Giảm 2 điểm |
| 37 | | 48.0% −0.3 so với TB | 1.8% | 294 | Không đổi |
| 38 | | 45.6% −0.2 so với TB | 0.6% | 103 | Giảm 2 điểm |
| 39 | | 46.9% −0.3 so với TB | 1.2% | 194 | Giảm 2 điểm |
| 40 | | 47.5% −0.8 so với TB | 4.1% | 668 | Giảm 1 điểm |
| 41 | | 46.9% −0.5 so với TB | 2.2% | 354 | Giảm 2 điểm |
| 42 | | 44.7% −1.1 so với TB | 2.8% | 443 | Tăng 3 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Đường giữa
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 12 | |||||
| 1 | | 52.6% +0.6 so với TB | 4.4% | 801 | Tăng 4 điểm |
| 2 | | 52.0% +0.5 so với TB | 5.3% | 960 | Tăng 1 điểm |
| 3 | | 54.3% +0.7 so với TB | 2.3% | 414 | Tăng 4 điểm |
| 4 | | 51.6% +0.4 so với TB | 4.9% | 887 | Giảm 3 điểm |
| 5 | | 54.6% +0.7 so với TB | 2.3% | 423 | Tăng 2 điểm |
| 6 | | 51.6% +0.3 so với TB | 4.4% | 791 | Tăng 6 điểm |
| 7 | | 62.2% +0.8 so với TB | 0.8% | 148 | Tăng 3 điểm |
| 8 | | 55.3% +0.7 so với TB | 1.8% | 318 | Tăng 3 điểm |
| 9 | | 52.1% +0.4 so với TB | 3.2% | 582 | Giảm 1 điểm |
| 10 | | 53.9% +0.5 so với TB | 1.9% | 347 | Tăng 3 điểm |
| 11 | | 50.3% 0.0 so với TB | 5.3% | 964 | Giảm 3 điểm |
| 12 | | 56.3% +0.5 so với TB | 1.0% | 176 | Tăng 2 điểm |
| C 33 | |||||
| 13 | | 53.6% +0.3 so với TB | 1.2% | 220 | Tăng 1 điểm |
| 14 | | 52.3% +0.2 so với TB | 1.4% | 256 | Tăng 4 điểm |
| 15 | | 53.7% +0.4 so với TB | 1.4% | 259 | Tăng 2 điểm |
| 16 | | 57.3% +0.3 so với TB | 0.6% | 103 | Tăng 3 điểm |
| 17 | | 54.8% +0.4 so với TB | 1.0% | 188 | Không đổi |
| 18 | | 54.2% +0.3 so với TB | 0.8% | 153 | Tăng 3 điểm |
| 19 | | 54.1% +0.3 so với TB | 1.2% | 209 | Tăng 3 điểm |
| 20 | | 49.9% −0.1 so với TB | 1.9% | 347 | Giảm 1 điểm |
| 21 | | 50.8% 0.0 so với TB | 1.3% | 242 | Tăng 3 điểm |
| 22 | | 50.6% 0.0 so với TB | 2.4% | 445 | Giảm 3 điểm |
| 23 | | 53.1% +0.2 so với TB | 0.7% | 130 | Giảm 1 điểm |
| 24 | | 50.5% 0.0 so với TB | 1.2% | 222 | Tăng 1 điểm |
| 25 | | 52.0% +0.1 so với TB | 1.1% | 204 | Giảm 4 điểm |
| 26 | | 50.6% 0.0 so với TB | 1.9% | 352 | Giảm 1 điểm |
| 27 | | 49.3% −0.1 so với TB | 0.8% | 152 | Giảm 1 điểm |
| 28 | | 48.2% −0.1 so với TB | 0.8% | 137 | Tăng 1 điểm |
| 29 | | 50.2% 0.0 so với TB | 1.2% | 225 | Giảm 1 điểm |
| 30 | | 50.0% 0.0 so với TB | 1.0% | 182 | Giảm 1 điểm |
| 31 | | 49.1% −0.3 so với TB | 2.7% | 491 | Không đổi |
| 32 | | 50.9% 0.0 so với TB | 0.9% | 161 | Tăng 2 điểm |
| 33 | | 48.1% −0.5 so với TB | 3.0% | 545 | Giảm 6 điểm |
| 34 | | 47.2% −0.3 so với TB | 1.2% | 214 | Tăng 1 điểm |
| 35 | | 47.7% −0.2 so với TB | 0.8% | 151 | Giảm 1 điểm |
| 36 | | 47.9% −0.4 so với TB | 2.1% | 382 | Tăng 2 điểm |
| 37 | | 47.8% −0.7 so với TB | 4.1% | 749 | Tăng 1 điểm |
| 38 | | 48.1% −0.4 so với TB | 2.1% | 385 | Giảm 5 điểm |
| 39 | | 48.4% −0.4 so với TB | 2.3% | 426 | Giảm 3 điểm |
| 40 | | 48.2% −0.5 so với TB | 3.4% | 623 | Giảm 10 điểm |
| 41 | | 47.4% −0.6 so với TB | 2.9% | 525 | Giảm 5 điểm |
| 42 | | 44.9% −0.6 so với TB | 1.2% | 225 | Tăng 1 điểm |
| 43 | | 44.7% −0.5 so với TB | 1.1% | 208 | Giảm 3 điểm |
| 44 | | 43.9% −0.3 so với TB | 0.6% | 107 | Giảm 1 điểm |
| 45 | | 41.3% −0.6 so với TB | 0.8% | 143 | Giảm 3 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Xạ thủ
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 11 | |||||
| 1 | | 52.9% +1.3 so với TB | 6.6% | 1.085 | Tăng 4 điểm |
| 2 | | 50.6% +0.6 so với TB | 9.2% | 1.513 | Tăng 3 điểm |
| 3 | | 49.8% +0.2 so với TB | 7.8% | 1.293 | Tăng 4 điểm |
| 4 | | 51.0% +0.5 so với TB | 4.9% | 808 | Tăng 3 điểm |
| 5 | | 55.1% +0.8 so với TB | 1.9% | 321 | Tăng 2 điểm |
| 6 | | 50.8% +0.4 so với TB | 3.6% | 600 | Tăng 1 điểm |
| 7 | | 50.6% +0.4 so với TB | 4.7% | 774 | Giảm 3 điểm |
| 8 | | 50.4% +0.3 so với TB | 3.8% | 619 | Tăng 1 điểm |
| 9 | | 50.3% +0.2 so với TB | 3.5% | 574 | Tăng 1 điểm |
| 10 | | 54.4% +0.5 so với TB | 1.4% | 239 | Tăng 1 điểm |
| 11 | | 51.0% +0.3 so với TB | 2.3% | 382 | Tăng 2 điểm |
| C 21 | |||||
| 12 | | 52.6% +0.3 so với TB | 1.3% | 213 | Tăng 1 điểm |
| 13 | | 56.1% +0.4 so với TB | 0.7% | 114 | Tăng 1 điểm |
| 14 | | 50.7% +0.2 so với TB | 2.3% | 377 | Tăng 3 điểm |
| 15 | | 51.6% +0.2 so với TB | 1.4% | 225 | Tăng 3 điểm |
| 16 | | 51.5% +0.2 so với TB | 1.2% | 196 | Tăng 2 điểm |
| 17 | | 50.6% +0.2 so với TB | 1.6% | 259 | Tăng 3 điểm |
| 18 | | 49.0% 0.0 so với TB | 2.7% | 449 | Không đổi |
| 19 | | 52.7% +0.2 so với TB | 0.8% | 129 | mới |
| 20 | | 50.2% +0.1 so với TB | 1.5% | 255 | Giảm 4 điểm |
| 21 | | 48.2% −0.1 so với TB | 1.5% | 251 | Tăng 2 điểm |
| 22 | | 49.5% 0.0 so với TB | 1.1% | 182 | Không đổi |
| 23 | | 47.3% −0.2 so với TB | 1.1% | 182 | Giảm 2 điểm |
| 24 | | 46.9% −0.2 so với TB | 1.2% | 194 | Giảm 3 điểm |
| 25 | | 47.0% −0.2 so với TB | 1.1% | 181 | Giảm 4 điểm |
| 26 | | 45.6% −0.9 so với TB | 3.9% | 640 | Giảm 3 điểm |
| 27 | | 45.2% −0.5 so với TB | 1.6% | 259 | Giảm 4 điểm |
| 28 | | 43.2% −0.4 so với TB | 0.9% | 148 | Giảm 4 điểm |
| 29 | | 45.3% −1.0 so với TB | 4.0% | 660 | Giảm 9 điểm |
| 30 | | 40.0% −0.6 so với TB | 0.8% | 135 | Giảm 3 điểm |
| 31 | | 45.4% −0.9 so với TB | 3.5% | 571 | Giảm 8 điểm |
| 32 | | 44.4% −1.8 so với TB | 7.1% | 1.175 | Giảm 2 điểm |
Đang lên
Đang xuống
Bản đồ meta
Tier list Hỗ trợ
| # | Tướng | | Tỉ lệ chọn | Trận | |
|---|---|---|---|---|---|
| B 8 | |||||
| 1 | | 55.3% +1.7 so với TB | 6.7% | 865 | Tăng 2 điểm |
| 2 | | 53.9% +1.0 so với TB | 4.8% | 618 | Giảm 3 điểm |
| 3 | | 52.2% +0.7 so với TB | 6.1% | 793 | Tăng 6 điểm |
| 4 | | 51.0% +0.3 so với TB | 5.1% | 661 | Tăng 4 điểm |
| 5 | | 51.5% +0.4 so với TB | 4.7% | 606 | Tăng 1 điểm |
| 6 | | 51.1% +0.3 so với TB | 3.5% | 452 | Giảm 1 điểm |
| 7 | | 50.5% +0.2 so với TB | 4.8% | 622 | Không đổi |
| 8 | | 53.9% +0.5 so với TB | 1.9% | 243 | Giảm 2 điểm |
| C 22 | |||||
| 9 | | 51.0% +0.2 so với TB | 2.7% | 347 | Tăng 1 điểm |
| 10 | | 54.3% +0.3 so với TB | 1.1% | 138 | Tăng 2 điểm |
| 11 | | 49.0% −0.2 so với TB | 7.1% | 920 | Tăng 4 điểm |
| 12 | | 53.9% +0.4 so với TB | 1.5% | 193 | Giảm 2 điểm |
| 13 | | 51.6% +0.3 so với TB | 2.5% | 320 | Tăng 3 điểm |
| 14 | | 52.0% +0.2 so với TB | 1.6% | 204 | Tăng 4 điểm |
| 15 | | 54.4% +0.3 so với TB | 1.2% | 160 | Tăng 3 điểm |
| 16 | | 49.6% 0.0 so với TB | 2.7% | 347 | Không đổi |
| 17 | | 49.6% 0.0 so với TB | 1.9% | 248 | Tăng 2 điểm |
| 18 | | 50.4% +0.1 so với TB | 2.2% | 282 | Giảm 2 điểm |
| 19 | | 49.7% 0.0 so với TB | 2.3% | 300 | Tăng 3 điểm |
| 20 | | 48.1% −0.3 so với TB | 3.4% | 437 | Giảm 2 điểm |
| 21 | | 48.3% −0.1 so với TB | 1.6% | 205 | Tăng 1 điểm |
| 22 | | 47.6% −0.4 so với TB | 3.6% | 466 | Giảm 3 điểm |
| 23 | | 47.1% −0.2 so với TB | 1.6% | 204 | Giảm 2 điểm |
| 24 | | 45.2% −0.4 so với TB | 1.7% | 217 | Giảm 4 điểm |
| 25 | | 43.4% −0.5 so với TB | 1.4% | 182 | Giảm 3 điểm |
| 26 | | 46.6% −0.6 so với TB | 3.4% | 442 | Giảm 2 điểm |
| 27 | | 44.2% −0.4 so với TB | 1.1% | 138 | Giảm 3 điểm |
| 28 | | 44.4% −0.4 so với TB | 1.2% | 153 | Giảm 3 điểm |
| 29 | | 44.8% −1.1 so với TB | 4.8% | 620 | Giảm 1 điểm |
| 30 | | 36.1% −1.3 so với TB | 1.6% | 205 | Giảm 3 điểm |